HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Tóm tắt artifact

Trang này liệt kê các artifact FHIR được định nghĩa trong bộ hướng dẫn triển khai này.

Profiles

Core conformance profiles published by VN Core.

Bundle chứng nhận sức khoẻ (SHC/SHL payload) — VN Core Health Credential Bundle

Profile Bundle type=collection làm PAYLOAD cho chứng nhận sức khoẻ số xác minh được (verifiable health credential) — đóng gói TỐI THIỂU để in QR. Vận chuyển/QR theo chuẩn SMART Health Cards (SHC) cho credential nhỏ static offline-verifiable, hoặc SMART Health Links (SHL) cho hồ sơ lớn (KHÔNG nhúng IPS đầy đủ vào QR — IPS là data model/payload, không phải chuẩn QR transport). An toàn: payload tối thiểu hoá (chỉ trường cần thiết); QR có expiry ngắn, ký số issuer (JWKS + key rotation), revocation/status endpoint cho online verify; thẻ vật lý chỉ chứa pointer/credential rất hẹp, KHÔNG full Sổ SKĐT. Use case: chứng nhận đủ điều kiện sức khoẻ (lái xe/thuyền viên/học sinh) từ dữ liệu KSK; chứng nhận tiêm chủng. Căn cứ: QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR); NĐ 23/2025/NĐ-CP (nhánh chữ ký điện tử chung); NĐ 68/2024/NĐ-CP (nhánh chữ ký số chuyên dùng công vụ khi issuer là cơ quan nhà nước/đơn vị sự nghiệp công lập). Chữ ký JWS/JWT của SHC/SHL là cơ chế kỹ thuật và không tự được coi là chữ ký điện tử hợp lệ theo pháp luật; NĐ 137/2024/NĐ-CP chỉ áp dụng thêm nếu giao dịch/hệ thống thuộc phạm vi cơ quan nhà nước.

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT — VN Core BHYT Submission Bundle

Profile Bundle chuyên dùng cho gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH. Bundle này thuộc lớp liên thông hồ sơ thanh toán BHYT, tách biệt với các Bundle FHIR nội bộ. Căn cứ: Luật 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về BHYT; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024 sửa đổi Luật BHYT; NĐ 188/2025/NĐ-CP ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025 hướng dẫn Luật BHYT; QĐ 3176/QĐ-BYT ngày 29/10/2024 về chuẩn dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 697/QĐ-BYT ngày 19/03/2026 về mẫu bảng kê chi phí KCB. Nguồn TVPL NĐ 188/2025/NĐ-CP: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-188-2025-ND-CP-huong-dan-Luat-Bao-hiem-y-te-641049.aspx

Báo cáo Chẩn đoán hình ảnh VN Core — VN Core Imaging DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport chẩn đoán hình ảnh cho Việt Nam, áp dụng cho X-quang, CT, MRI, siêu âm, DSA và các báo cáo CĐHA khác. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 RAD cùng nhóm chi phí CĐHA theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Điện quang/CĐHA 1.240 mã; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh (hiệu lực 01/01/2027, chưa áp dụng); QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 4 Chẩn đoán hình ảnh.

Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile

Profile DiagnosticReport cho Việt Nam. Nhóm kết quả cận lâm sàng (xét nghiệm, CĐHA, TDCN). Liên kết với VNCoreObservationLab (kết quả chi tiết) và VNCoreEncounter (lượt khám). Kết quả chi tiết có thể là Observation chuyên biệt theo từng loại báo cáo; child profiles sẽ siết lại loại Observation khi cần. PROFILE CHA — bản 0.10.0 KHÔNG hỗ trợ authoring trực tiếp trên profile này. Dữ liệu thật phải conform một profile con theo miền: VNCoreDiagnosticReportLab (xét nghiệm), VNCoreDiagnosticReportImaging (chẩn đoán hình ảnh), VNCoreDiagnosticReportPathology (giải phẫu bệnh). Vì vậy profile này không có example trực tiếp. / PARENT PROFILE — direct authoring is not supported in 0.10.0; conform to a domain child profile instead. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS thuộc 5 nhóm: Huyết học-Truyền máu 1.022, Hoá sinh 447, Vi sinh 174, Giải phẫu bệnh 81, Điện quang/CĐHA 1.240; TT 23/2024/TT-BYT (ban hành 18/10/2024, hiệu lực 18/10/2024) — danh mục kỹ thuật hiện hành thay TT 43/2013/TT-BYT (đã hết hiệu lực) từ 18/10/2024; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ/khai thác và ký/xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh (hiệu lực 01/01/2027, chưa áp dụng); QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 (XN), 4 (CĐHA), 5 (TDCN). Deferred v0.5: VNCoreDiagnosticReportFunctional cho Thăm dò chức năng do QĐ 1227/QĐ-BYT chưa có nhóm mã TDCN riêng. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (DiagnosticReport mapper — XML 4750).

Báo cáo Giải phẫu bệnh VN Core — VN Core Pathology DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport giải phẫu bệnh cho Việt Nam, áp dụng trước hết cho mô bệnh học/surgical pathology và báo cáo GPB liên quan mẫu bệnh phẩm. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 SP (Surgical Pathology, active) cùng nhóm chi phí XN vì QĐ 697/QĐ-BYT gộp GPB vào nhóm xét nghiệm. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Giải phẫu bệnh 81 mã; QĐ 2427/QĐ-BYT (25/7/2025) — SNOMED CT VN Body Structure phục vụ bodySite; QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025) — SNOMED CT VN Morphologic Abnormality phục vụ conclusionCode với binding extensible; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh (hiệu lực 01/01/2027, chưa áp dụng); QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm.

Báo cáo Xét nghiệm VN Core — VN Core Lab DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport xét nghiệm cho Việt Nam, áp dụng cho các báo cáo huyết học-truyền máu, hoá sinh và vi sinh. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 LAB cùng nhóm chi phí XN theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS, trong đó Huyết học-Truyền máu 1.022 mã, Hoá sinh 447 mã, Vi sinh 174 mã; QĐ 3148/QĐ-BYT (2017) — liên thông, công nhận kết quả xét nghiệm giữa các cơ sở y tế; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh (hiệu lực 01/01/2027, chưa áp dụng); QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm.

Bản ghi attestation bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — VN Core Cost Statement Composition

Bản ghi cấu trúc cho các ô ký/xác nhận của bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh theo mẫu QĐ 697/QĐ-BYT.

Bảng kê là chứng từ do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập và có ba ô ký: người lập bảng kê, xác nhận của người bệnh, và kế toán viện phí. Số liệu chi phí nằm ở Invoice (VNCoreCostStatementInvoice); profile này chỉ chịu trách nhiệm phần ai được ghi nhận là attester, thời điểm và đối tượng attestation — tách carrier dữ liệu khỏi chứng từ ký để một bên sửa không âm thầm làm sai bên kia (ADR-0021 quyết định D2).

Điều 2 khoản 2 QĐ 697/QĐ-BYT cho hai cách lưu: bản điện tử ký số, hoặc bản giấy ký tay rồi scan kèm ký số xác thực. Cách thứ hai dùng DocumentReference thay cho profile này — cả hai đều hợp lệ, chọn cách nào là quyết định của bên triển khai chứ không phải của bộ hướng dẫn.

Ba ô ký ánh xạ thành ba vai trò trên attester. Một attester có thể khai nhiều vai trò khi cùng một người xác nhận đảm nhiệm nhiều vai trò; vì vậy ba vai trò có thể nằm trên hai hoặc ba attester:

Ô ký trên mẫu Vai trò trao đổi attester.mode
Người lập bảng kê preparer professional
Kế toán viện phí billing-confirmation professional
Xác nhận của người bệnh patient-confirmation personal

Các mã vai trò là mã kỹ thuật do VN Core đặt cho hợp đồng trao đổi, không phải mã do QĐ 697/QĐ-BYT ban hành. Ô billing-confirmation cũng dùng cho người phụ trách đơn vị ký thay tại Trạm y tế tuyến xã và tương đương chưa có kế toán viện phí, theo phần hướng dẫn mẫu. Profile không khẳng định ba vai trò phải do ba người khác nhau thực hiện. Mỗi khai báo vai trò có thể ghi thời điểm riêng tại attestedAt; nếu các lần xác nhận khác thời điểm thì không gộp vào attester.time.

Chữ ký số theo QĐ 697/QĐ-BYT và nhánh chung tại NĐ 23/2025/NĐ-CP không đặt trên Composition — FHIR R4 không có Composition.signature. Đặt ở Provenance.signature với target trỏ bản ký này (dùng khi lưu từng chứng từ rời), hoặc ở Bundle.signature khi đóng gói thành document bundle để gửi đi. attester chỉ ghi ai xác nhận và lúc nào, không chứa chữ ký; conformance với profile này không tự chứng minh ba chữ ký hợp lệ. NĐ 68/2024/NĐ-CP áp dụng khi cơ sở y tế công lập dùng chữ ký số chuyên dùng công vụ; NĐ 137/2024/NĐ-CP chỉ bổ sung khi giao dịch/hệ thống thuộc phạm vi cơ quan nhà nước. / The structured attestation record for the itemized healthcare cost statement of Decision 697/QĐ-BYT.

The statement is a document the facility issues, carrying three signature blocks: the preparer, the patient's confirmation, and the billing accountant. The monetary content lives on Invoice (VNCoreCostStatementInvoice); this profile records the declared attesters, time, and target — keeping the attestation record separate from the data carrier so that editing one cannot silently invalidate the other (ADR-0021, decision D2). Article 2(2) also permits a paper original signed by hand and scanned with an authenticating digital signature; that variant uses DocumentReference instead. Structural conformance does not by itself prove that any signature is legally valid.

Bản Giấy chứng sinh đã ký — VN Core Birth Certificate DocumentReference

Bản Giấy chứng sinh dạng tệp (PDF hoặc XML) đã ký số, dùng cho cả trường hợp sinh thường và mang thai hộ.

Quan hệ với Composition. VNCoreCompositionBirthCertificate giữ dữ liệu CÓ CẤU TRÚC để hệ thống đọc và liên thông; profile này giữ BẢN TÀI LIỆU để lưu trữ, đối chiếu và chứng minh chữ ký. Hai thứ không thay nhau: mất bản ký thì không chứng minh được tính toàn vẹn, mất bản cấu trúc thì không liên thông được sang Phần mềm dịch vụ công theo NĐ 63/2024/NĐ-CP.

Một profile cho cả hai trường hợp. Khác với lớp Composition, ở đây tệp đã ký là một khối nhị phân — cấu trúc bốn bên của mang thai hộ nằm bên trong nội dung tệp, không ảnh hưởng tới siêu dữ liệu tham chiếu. Tách hai profile chỉ để đổi một câu mô tả là bày vẽ không cần thiết.

Định danh dùng chung sid/gcs với Composition — cùng một giấy chứng sinh, cùng một mã.

Bảng giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh — VN Core ChargeItemDefinition

Mức giá của một dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh tại một cơ sở, kèm mốc hiệu lực và đường tra ngược về quyết định phê duyệt.

Vì sao tách khỏi ChargeItem. VNCoreChargeItem chỉ truy vết chi phí này thuộc đợt khám nào, do dịch vụ nào sinh ra. Giá là chuyện khác: cùng một dịch vụ có mức giá khác nhau giữa các cơ sở và thay đổi theo từng đợt phê duyệt. Gộp giá vào ChargeItem sẽ buộc mỗi dòng chi phí tự mang mức giá — không tra ngược được về quyết định, và hồ sơ đã quyết toán mất khả năng đối chiếu mức giá tại thời điểm phát sinh.

Không còn bảng giá quốc gia thống nhất theo hạng bệnh viện. Điều này quan trọng với bên đang triển khai: TT 21/2023/TT-BYT — thông tư từng ban hành khung giá của Nhà nước phân theo hạng bệnh viện — đã hết hiệu lực từ 01/01/2025 theo Điều 11 khoản 2 điểm b TT 21/2024/TT-BYT (cùng đợt với TT 13/2023/TT-BYT và TT 22/2023/TT-BYT). TT 21/2024/TT-BYT thay bằng phương pháp định giá: giá cụ thể do cấp có thẩm quyền phê duyệt cho từng cơ sở, cấu thành từ chi phí trực tiếp, tiền lương, chi phí quản lý và khấu hao. Vì vậy profile này không mô hình hoá trục 'hạng bệnh viện'; thứ phải lưu là cơ sở nào, mức nào, hiệu lực từ bao giờ, theo quyết định nào.

Phạm vi. Chuẩn hoá cách công bố một mức giá và điều kiện áp dụng. Bộ hướng dẫn không nạp bảng giá của bất kỳ cơ sở nào — mức giá do từng cơ sở được phê duyệt riêng và thay đổi theo đợt, nạp vào đây là sai chỗ và chắc chắn lạc hậu. Mỗi cơ sở tự công bố ChargeItemDefinition của mình.

Ranh giới pháp lý. Luật Giá 16/2023/QH15 (được sửa bởi Luật 140/2025/QH15, hợp nhất tại VBHN 25/VBHN-VPQH năm 2026) và NĐ 85/2024/NĐ-CP (được sửa bởi NĐ 128/2026/NĐ-CP) là khung quản trị, thẩm quyền và trình tự về giá. Chuỗi văn bản này không trực tiếp bắt buộc các cardinality FHIR derivedFromUri, effectivePeriod hay propertyGroup; các ràng buộc đó là lựa chọn thiết kế truy vết của VN Core. TT 21/2024/TT-BYT mới là nguồn chuyên ngành trực tiếp cho phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh.

Cách dùng. ChargeItem.definitionCanonical trỏ tới bảng giá đã áp, nhờ đó từ một dòng chi phí tra ngược được đúng mức giá và đúng quyết định phê duyệt. / The price of a healthcare service at a given facility, with its effective period and a traceable link to the approving decision.

Important for implementers: Circular 21/2023/TT-BYT — which set a national price framework by hospital rank — was repealed effective 01 January 2025 by Article 11(2)(b) of Circular 21/2024/TT-BYT. There is no longer a single national price table by rank; prices are approved per facility using the costing method of Circular 21/2024/TT-BYT. This profile therefore models facility, amount, effective period and approving decision — not hospital rank. The guide ships no facility price list.

Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — VN Core Cost Statement Invoice

Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh theo mẫu QĐ 697/QĐ-BYT: chứng từ do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh lập cho một lượt khám chữa bệnh của một người bệnh, lưu cùng hồ sơ bệnh án và cung cấp cho người bệnh.

Vì sao là Invoice chứ không phải Claim. Bảng kê là chứng từ giữa cơ sở và người bệnh, không phải hồ sơ đề nghị thanh toán gửi cơ quan bảo hiểm; số tiền trên đó là số cơ sở tự tính, chưa qua giám định. Quyết định:

  • issuer = cơ sở KCB, recipient = người bệnh — đúng cặp actor của văn bản.
  • Không bắt buộc liên kết bảo hiểm, nên bảng kê của người không có thẻ BHYT (QĐ 697/QĐ-BYT Phần Hai) biểu diễn được tự nhiên. Claim.insurance là 1..* nên không làm được điều này mà không tạo Coverage giả.

Hồ sơ đề nghị thanh toán gửi cơ quan bảo hiểm dùng VNCoreClaim: một đợt KCB là một Claim với một MA_LK. Khi đổi thẻ giữa đợt hoặc có nhiều thẻ/quyền lợi đồng thời, Claim đó mang nhiều insurance, đúng một focal. Claim.related vẫn tuỳ chọn theo ngữ nghĩa FHIR; VN Core không đặt nghĩa vụ hỗ trợ tối thiểu, không dùng nó để hướng dẫn chia đợt hoặc sinh MA_LK mới, và chưa quy định mô hình FHIR cho hồ sơ điều chỉnh/bổ sung trong 0.10.0. Bản ký của bảng kê dùng Composition hoặc DocumentReference. Chi tiết: ADR-0021, sửa đổi 14/09/2026.

Cách biểu diễn 13 cột của mẫu:

Cột mẫu Vị trí trong Invoice
Nội dung (mã dịch vụ/thuốc/vật tư) lineItem.chargeItemCodeableConcept
Nhóm chi phí, ngày thực hiện, phân đoạn thẻ lineItem.extension[line]
Số lượng, thành tiền bệnh viện (cột 7) lineItem.priceComponent[base].factor và .amount
Đơn giá BH, tỷ lệ, thành tiền BH (cột 5, 6, 8, 9) lineItem.extension[insuranceCostInfo]
Bốn nguồn thanh toán (cột 10–13) lineItem.extension[linePaymentAllocation]
Tổng cả đợt totalNet
Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile

Profile Patient cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, BHYT, MRN), extensions dân tộc/nghề nghiệp, các extension chuẩn của HL7 cho nơi sinh/quốc tịch/tôn giáo, và ràng buộc địa chỉ theo VNCoreAddress. Căn cứ:

  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — Điều 1 khoản 3 yêu cầu kết nối thông tin bệnh án điện tử với số định danh cá nhân của công dân Việt Nam và người nước ngoài đã được cấp tài khoản định danh điện tử; VN Core dùng số định danh cá nhân/CCCD làm khoá lõi ổn định khi có và mô hình hoá trường hợp chưa có bằng data-absent-reason cùng định danh thay thế
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — Điều 6 quy định số định danh cá nhân là mã định danh y tế của cá nhân (áp dụng cho cả Patient và nhân lực y tế)
  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — dữ liệu định danh và dữ liệu y tế là dữ liệu cá nhân cần bảo vệ
  • Luật Căn cước 2023 (Luật 26/2023/QH15) — Điều 12: số định danh cá nhân là dãy 12 chữ số tự nhiên do CSDL quốc gia về dân cư xác lập
  • Luật Hộ tịch 2014 (Luật 60/2014/QH13) — Điều 14 Khoản 1: số định danh cá nhân được gắn vào giấy khai sinh khi đăng ký khai sinh (từ 01/01/2016, trẻ em VN sinh từ 2016 trở đi đã có số định danh cá nhân từ giấy khai sinh)
  • Luật 25/2008/QH12 — 14/11/2008 — Luật Bảo hiểm y tế
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, nền tảng dữ liệu thẻ BHYT.

Quy tắc định danh tối thiểu (invariant vn-patient-identifier-minimum): mỗi Patient phải có ít nhất một định danh dùng được — số định danh cá nhân/CCCD, hộ chiếu, hoặc giấy khai sinh. Nếu không có định danh quốc gia nào thì phải có mã bệnh nhân của cơ sở kèm lý do.

Pattern identifier cho các trường hợp đặc biệt:

  • Trẻ em sinh từ 2016: số định danh cá nhân từ giấy khai sinh = CCCD trong tương lai → dùng identifier[CCCD]
  • Trẻ em sinh trước 2016 chưa cấp số định danh: dùng identifier[GKS] (Giấy khai sinh) — không cần khai identifier[CCCD] rỗng
  • Người nước ngoài: dùng identifier[HC] — không cần khai identifier[CCCD] rỗng
  • Người bệnh cấp cứu chưa rõ thân nhân: identifier[MRN] của cơ sở + vn-ext-force-majeure-reason. Có thể ghi thêm data-absent-reason trên CCCD để cho biết đã hỏi nhưng không có; riêng DAR không thay thế cặp MRN + lý do và không tự thoả invariant

Từ 0.10.0, identifier[CCCD] là 0..1 MS thay vì 1..1: nghĩa vụ ghi CCCD khi biết được giữ bằng Must Support và invariant trên, nhưng không còn buộc tạo Identifier rỗng cho người thực sự không thuộc hệ CCCD (kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục B4).

Bệnh án điện tử VN Core — VN Core Composition Profile

Profile Composition cho bệnh án điện tử (EMR) Việt Nam. Cấu trúc tài liệu y tế có phân mục: tiền sử, chẩn đoán, xét nghiệm, điều trị, ra viện. Căn cứ:

  • Luật 20/2023/QH15 — Luật Giao dịch điện tử, đọc theo sửa đổi tại Luật 60/2024/QH15
  • Luật 60/2024/QH15 — Luật Dữ liệu, nền tảng quản trị dữ liệu số
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử, hiệu lực 21/7/2025
  • TT 38/2024/TT-BYT — 16/11/2024 (hiệu lực 01/01/2027, chưa áp dụng) — hệ thống thông tin quản lý hoạt động KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa cơ quan thuộc hệ thống chính trị; mốc chuẩn hoá/kết nối thống nhất chậm nhất 31/12/2026
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg — 28/3/2026 — danh mục CSDL quốc gia, bao gồm CSDL quốc gia về y tế
  • NĐ 23/2025/NĐ-CP — chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
  • NĐ 68/2024/NĐ-CP — áp dụng khi cơ sở y tế công lập dùng chữ ký số chuyên dùng công vụ
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — chỉ khi giao dịch thuộc phạm vi cơ quan nhà nước/hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử
  • Luật KCB 2023 — hồ sơ bệnh án.
Chiều cao VN Core — VN Core Observation Body Height Profile

Profile Observation chiều cao cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8302-2 và đơn vị UCUM cm. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, theo dõi tăng trưởng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Chẩn đoán lượt khám VN Core — VN Core Encounter Diagnosis Condition Profile

Profile con của VNCoreCondition cho chẩn đoán được ghi nhận trong một lượt khám/điều trị tại Việt Nam. Profile này yêu cầu một coding ICD-10 VN để hỗ trợ chẩn đoán lượt khám, mã hoá bệnh tật và ánh xạ dữ liệu đầu ra KCB trong phạm vi áp dụng; không suy rộng thành yêu cầu cho mọi Condition ngoài workflow đó. Căn cứ hiện hành là TT 06/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) và hướng dẫn kỹ thuật QĐ 1849/QĐ-BYT; QĐ 4469/QĐ-BYT và QĐ 98/QĐ-BYT chỉ còn là provenance của edition lịch sử. Category được cố định là encounter-diagnosis để phù hợp ghi nhận chẩn đoán trong hồ sơ KCB và dữ liệu đầu ra theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), trường MA_BENH_CHINH (01 mã bệnh chính) và MA_BENH_KT (tối đa 12 mã bệnh kèm theo).

Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile

Profile Condition cho chẩn đoán tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hoá bằng ICD-10 Việt Nam, SNOMED CT trong phạm vi sản phẩm/giấy phép áp dụng và mã YHCT. Profile nền không bắt buộc một coding ICD-10; profile con hoặc workflow báo cáo/KCB có thể siết yêu cầu đó. Căn cứ hiện hành: TT 06/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) và QĐ 1849/QĐ-BYT về mã hoá ICD-10; QĐ 130/QĐ-BYT, QĐ 4750/QĐ-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT và QĐ 1931/QĐ-BYT cho lớp dữ liệu đầu ra KCB. QĐ 4469/QĐ-BYT và QĐ 98/QĐ-BYT chỉ còn là provenance edition lịch sử.

Cuộc hẹn khám bệnh VN Core — VN Core Appointment Profile

Profile Appointment cho Việt Nam. Dùng cho đặt lịch khám trực tiếp, khám tại nhà và khám bệnh, chữa bệnh từ xa. Extension phương thức cung cấp dịch vụ cho biết buổi hẹn là trực tiếp hay từ xa — thông tin người bệnh phải biết ngay khi đặt. Khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa và khám bệnh, chữa bệnh tại nhà thuộc phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026 theo Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1; mức hưởng và quy trình thanh toán cụ thể chờ hướng dẫn của Chính phủ. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa) và Điều 60 (trách nhiệm cơ sở); Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1; TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử); NĐ 102/2025/NĐ-CP (dữ liệu y tế số). Giới hạn có chủ ý: profile này không mô tả hàng đợi khám trong ngày (số thứ tự phòng khám) — đó là điều phối nội bộ của cơ sở, không cần chuẩn hoá liên thông. / VN Core Appointment profile for in-person, home-visit and telehealth bookings, carrying the care delivery mode so the patient knows the modality at booking time.

Cân nặng VN Core — VN Core Observation Body Weight Profile

Profile Observation cân nặng cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 29463-7 và đơn vị UCUM kg. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, kê đơn theo cân nặng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Công việc điều phối VN Core — VN Core Task Profile

Profile Task cho Việt Nam. Theo dõi việc thực hiện một yêu cầu đã phát hành trong hai luồng đã có trong IG: điều phối chuyển người bệnh giữa hai cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (dựa trên VNCoreServiceRequest) và điều phối cấp phát, bán thuốc theo đơn (dựa trên VNCoreMedicationRequest và các profile đơn dẫn xuất). Task.status mô tả vòng đời kỹ thuật của công việc; Task.businessStatus mang trạng thái nghiệp vụ Việt Nam (đã tiếp nhận, người bệnh đã đến, quá thời hạn lĩnh thuốc) theo VNTaskBusinessStatusVS. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10 (giới thiệu, chuyển người bệnh) và Điều 61 (cấp cứu); TT 26/2025/TT-BYT Điều 12 (trách nhiệm cơ sở bán lẻ và thời hạn lĩnh thuốc 05 ngày); TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử); NĐ 102/2025/NĐ-CP (quản lý dữ liệu y tế số). Giới hạn có chủ ý: profile này KHÔNG mô tả hàng đợi công việc nội bộ của một cơ sở (phân công điều dưỡng, lịch trực) — phạm vi đó do phần mềm quản lý bệnh viện tự quyết, không cần chuẩn hoá liên thông. / VN Core Task profile tracking fulfillment of issued requests in two workflows: inter-facility patient referral (based on VNCoreServiceRequest) and prescription dispensing (based on VNCoreMedicationRequest). Task.businessStatus carries Vietnam-specific business states per VNTaskBusinessStatusVS. Internal intra-facility work queues are deliberately out of scope.

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh VN Core — VN Core KCB Organization Profile

Profile dành riêng cho Organization đại diện một cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật 15/2023/QH15 Điều 48-56. Profile yêu cầu số giấy phép hoạt động và trạng thái pháp lý của giấy phép đó.

Vì sao tách profile con thay vì siết profile cha. Nghĩa vụ có giấy phép hoạt động (Điều 49 khoản 1) chỉ áp cho cơ sở KCB. VNCoreOrganization còn phục vụ nhà thuốc, cơ sở y tế dự phòng, đơn vị kiểm nghiệm, cơ quan quản lý, cơ quan BHXH và các tổ chức xuất hiện trong dữ liệu y tế nhưng không thuộc diện cấp giấy phép hoạt động KCB. Đưa identifier[OperatingLicense] 1..1 lên profile cha sẽ biến mọi Organization thành cơ sở KCB — sai pháp lý và phá dữ liệu hiện có.

Giấy phép gắn với địa điểm, không phải pháp nhân. Điều 50 khoản 1: mỗi cơ sở KCB có một giấy phép hoạt động; cơ sở có thêm địa điểm khác thì mỗi địa điểm phải có giấy phép riêng. Một pháp nhân nhiều địa điểm được biểu diễn bằng nhiều Organization conform profile này, mỗi Organization mang giấy phép của địa điểm mình.

Giấy phép không có thời hạn. Cũng tại Điều 50 khoản 1. Vì vậy hiệu lực KHÔNG suy được từ identifier.period — nó phụ thuộc quyết định đình chỉ (Điều 55) hoặc thu hồi (Điều 56), mang trong extension vn-ext-operating-license-status. Profile cố ý KHÔNG dùng Organization.active làm trạng thái pháp lý: active là cờ vận hành của bản ghi.

Chuyển tiếp. Cơ sở đang hoạt động theo giấy phép cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12 được tiếp tục hoạt động theo giấy phép đã cấp mà không phải chuyển đổi hình thức tổ chức (NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 144 khoản 1). Những giấy phép đó conform profile này với trạng thái active.

Căn cứ:

  • Luật 15/2023/QH15 — Điều 49 (điều kiện hoạt động), Điều 50 (giấy phép hoạt động), Điều 51 (thẩm quyền), Điều 55 (đình chỉ), Điều 56 (thu hồi)
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP — Điều 61 (thủ tục cấp mới, công bố), Điều 78 (đình chỉ, thu hồi), Điều 144 (chuyển tiếp giấy phép hoạt động)
Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile

Profile Organization cho cơ sở y tế Việt Nam. Bao gồm identifier mã CSKCB, extensions loại hình/cấp quản lý/phân hạng/cấp KCB hiện hành, và địa chỉ theo VNCoreAddress. Đây là profile CƠ SỞ CHUNG cho mọi tổ chức trong dữ liệu y tế. Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thuộc phạm vi Luật 15/2023/QH15 Điều 48-56 phải conform thêm profile con VNCoreKCBOrganization để mang số giấy phép hoạt động và trạng thái của giấy phép. Vòng đời mã cơ sở (identifier.period + extension orgLifecycleRelation) hỗ trợ biểu diễn sáp nhập/chia tách/đổi mã cơ sở y tế — generic cho mọi cơ sở, đặc biệt khi sắp xếp đơn vị hành chính. Căn cứ:

  • Luật KCB 2023 — Điều 47-48 — hình thức tổ chức cơ sở KCB
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP — 30/12/2023 — hướng dẫn Luật KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — CSDL quốc gia về y tế, dữ liệu cơ sở y tế, vòng đời dữ liệu
  • NQ 202/2025/QH15 — sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách (driver vòng đời mã)
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg — 28/3/2026 — danh mục CSDL quốc gia, bao gồm CSDL quốc gia về y tế
  • TT 06/2024/TT-BYT — 16/5/2024 — phân hạng cơ sở KCB
  • TT 35/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện.
Cấp phát thuốc VN Core — VN Core Medication Dispense Profile

Profile MedicationDispense cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận cấp phát thuốc trong chu trình đơn thuốc điện tử, điều trị nội trú/ngoại trú, bệnh án điện tử, và dữ liệu phục vụ thanh toán BHYT. Căn cứ pháp lý hiện hành:

  • Luật Dược 105/2016/QH13 ngày 06/4/2016 Điều 74 — nguyên tắc kê đơn/cấp phát thuốc
  • Luật 44/2024/QH15 ngày 21/11/2024 Điều 1 khoản 36 — sửa đổi Điều 74 Luật Dược, giao Bộ Y tế quy định chi tiết đơn thuốc, ứng dụng CNTT, liên thông CSDL quốc gia về y tế
  • NĐ 163/2025/NĐ-CP ngày 29/6/2025 — hướng dẫn Luật Dược, thay thế hoàn toàn NĐ 54/2017/NĐ-CP từ 01/7/2025 theo Điều 129
  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn thuốc ngoại trú: Điều 5 về kê đơn ngoại trú và sau điều trị nội trú; Điều 10 về giá trị pháp lý của đơn thuốc điện tử; Điều 12 về liên thông Hệ thống đơn thuốc quốc gia và lĩnh thuốc trong 05 ngày từ ngày kê
  • TT 20/2022/TT-BYT + TT 37/2024/TT-BYT — danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán thuốc hoá dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi BHYT
  • TT 27/2025/TT-BYT — thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi BHYT, hiệu lực 01/9/2025
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3: MA_THUOC, SO_DANG_KY, NGAY_YL
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — mẫu bảng kê chi phí KCB, danh mục chi phí thuốc là 1/12 nhóm
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — thanh toán BHYT thuốc
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/6/2025) — giao dịch điện tử/API Cổng BHXH
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử ghi nhận thông tin cấp phát thuốc. Ghi chú: NĐ 54/2017/NĐ-CP chỉ là legacy reference và không được dùng làm current basis sau 01/7/2025. / VN Core MedicationDispense profile for recording medication dispensing events in Vietnamese EMR, ePrescription, inpatient/outpatient, and BHYT reimbursement workflows.
Document Bundle bàn giao bảng kê chi phí — VN Core Cost Statement Document Bundle

Đơn vị bàn giao của bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh theo QĐ 697/QĐ-BYT: một Bundle kiểu document gói bản ghi attestation, bảng kê, các dòng chi phí và bằng chứng ký (nếu có) vào cùng một khối trao đổi.

Vì sao cần một Bundle riêng. Invoice mang số liệu, Composition mang ba ô ký — nhưng khi gửi sang cơ sở khác, sang cổng BHXH hoặc lưu vào bệnh án điện tử thì cái được ký và lưu phải là một khối duy nhất. FHIR R4 chỉ ký được ở mức Bundle (Bundle.signature) hoặc qua Provenance; ký từng resource rời rồi ghép lại không chứng minh được rằng đúng tập đó đã được ký cùng nhau.

Thứ tự entry. Composition là entry đầu tiên (ràng buộc vn-bundle-document-first kế thừa từ VNCoreBundle), sau đó là Invoice mà bản ký trỏ tới, rồi các ChargeItem, Account, Patient, Organization và Provenance.

Ranh giới chữ ký. Bundle.signature là carrier kỹ thuật tuỳ chọn cho chữ ký trên toàn khối; Composition.attester chỉ ghi nhận ai attested và không chứa bằng chứng chữ ký. QĐ 697/QĐ-BYT Điều 2 khoản 2 còn cho phép nhánh giấy ký tay rồi scan và ký số xác thực. Vì vậy, conformance với profile này không tự chứng minh chứng từ đã được ký hợp lệ. Exchange contract phải chỉ rõ nhánh áp dụng, byte scope, chứng thư, timestamp, revocation và bằng chứng verification theo NĐ 23/2025/NĐ-CP; NĐ 68/2024/NĐ-CP áp dụng cho nhánh chữ ký số chuyên dùng công vụ khi phù hợp, còn NĐ 137/2024/NĐ-CP chỉ áp dụng trong phạm vi giao dịch/hệ thống cơ quan nhà nước.

Document Bundle giấy khám sức khoẻ định kỳ — VN Core Health Checkup Document Bundle

Profile Bundle type=document đóng gói tài liệu khám sức khoẻ định kỳ / Sổ SKĐT (theo pattern FHIR Document, IPS, CH Core Document, JP eCheckup). Composition KSK là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, Practitioner, Organization, Observation…) là entry kế tiếp. Đây là đơn vị đóng gói khi đồng bộ lên CSDL sức khoẻ cá nhân (payload data base64 trong VNHealthCheckupDataSyncEnvelopeLM — Phụ lục 02). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026, sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT); TT 25/2026/TT-BYT (mẫu KSK tâm thần); QĐ 1923/QĐ-BYT (chuẩn hoá HL7 FHIR).

Document Bundle Sổ Sức khoẻ điện tử — VN Core Health Record Summary Bundle

Profile Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khoẻ điện tử (Patient Summary) hiển thị trên VNeID, theo pattern HL7 IPS Bundle. VNCoreCompositionHealthRecordSummary là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, AllergyIntolerance, Condition, MedicationRequest, Immunization, Observation, Procedure…) là entry kế tiếp. Căn cứ: QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT VNeID — CSKCB tạo lập, ký số); QĐ 2062/QĐ-BYT (dữ liệu KSK hiện hành, sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT); QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR).

Dòng chi phí phát sinh — VN Core ChargeItem

Một khoản chi phí phát sinh trong đợt khám bệnh, chữa bệnh, gắn với sự kiện lâm sàng sinh ra nó.

Vì sao cần. Invoice trong FHIR R4 không có phần tử nào trỏ về Encounter — bảng kê chi phí (VNCoreCostStatementInvoice) vì thế chỉ nối được với đợt khám bằng quy ước trùng MA_LK. Quy ước chuỗi không kiểm được bằng máy và mỗi hệ thống tự diễn giải một kiểu. ChargeItem.context là đường liên kết chính thức của FHIR từ dòng chi phí về sự kiện lâm sàng, còn ChargeItem.service trỏ thẳng tới y lệnh hoặc thủ thuật đã sinh ra khoản đó.

Vị trí trong vòng đời (ADR-0021, sửa đổi 13/09/2026): Encounter → ChargeItem → Invoice (bảng kê cho người bệnh) → Claim (đề nghị thanh toán; có thể mang nhiều insurance nối tiếp hoặc đồng thời, đúng một focal) → ClaimResponse (kết quả giám định) → PaymentReconciliation. Trước 0.10.0 mắt xích đầu tiên bỏ trống.

Phạm vi cố ý hẹp. Profile này chỉ chuẩn hoá phần truy vết: chi phí này thuộc đợt khám nào, do dịch vụ nào sinh ra, số lượng bao nhiêu. Việc định giá nằm ở VNCoreChargeItemDefinition: theo TT 21/2024/TT-BYT, giá cụ thể do cấp có thẩm quyền phê duyệt cho từng cơ sở — không còn khung giá quốc gia thống nhất theo hạng bệnh viện kể từ 01/01/2025.

ChargeItem là bước trung gian, không thay thế bảng kê: con số đối soát với cơ quan bảo hiểm xã hội vẫn nằm ở Invoice và Claim. / A charge arising during an episode of care, linked to the clinical event that produced it.

FHIR R4 Invoice has no element referencing an Encounter, so the cost statement can only be tied to the episode by a shared MA_LK string — a convention no validator can check. ChargeItem.context and .service provide the formal link. Scope is deliberately narrow: traceability only. Pricing lives on VNCoreChargeItemDefinition, following the per-facility costing method of Circular 21/2024/TT-BYT.

Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile

Profile AllergyIntolerance cho ghi nhận dị ứng và bất dung nạp tại Việt Nam. Sử dụng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0) cho mã hoá chất gây dị ứng. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia riêng, nhưng QĐ 2805/QĐ-BYT (04/9/2025) đã ban hành danh mục 1.327 mã SNOMED CT nhánh dị ứng kèm tên tiếng Việt chính thức — xem VNTranslatedAllergyCodeVS. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật 15/2023/QH15, QĐ 2805/QĐ-BYT (Đợt 3 — nhánh dị ứng).

Dịch vụ y tế VN Core — VN Core HealthcareService Profile

Profile HealthcareService cho dịch vụ y tế tại cơ sở y tế Việt Nam, đặc biệt cho Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ:

  • VBHN 06/VBHN-BYT (01/2026) — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT, Điều 3-4 quy định phạm vi 5 nhóm dịch vụ TYT cấp xã (phòng bệnh, KCB ban đầu + PHCN, chăm sóc bà mẹ trẻ em + người cao tuổi + khuyết tật, dân số + ATTP, dược + TBYT cơ sở);
  • Luật KCB 2023 (15/2023/QH15) — Điều 47-48;
  • Luật 72/2025/QH15 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (mô hình 2 cấp). HealthcareService.type binding extensible với VNHealthcareServiceTypeVS — cho phép codes ngoài cho dịch vụ chuyên sâu của tuyến tỉnh/trung ương.
Endpoint cổng giám định BHYT — VN Core Endpoint BHYT Profile

Profile Endpoint biểu diễn một địa chỉ tích hợp dùng trong luồng gửi/nhận dữ liệu giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 xác định Cổng tiếp nhận dữ liệu thuộc Hệ thống thông tin giám định BHYT tại https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn; Thông tư không công bố trong profile này một FHIR API path, header hay cơ chế xác thực cụ thể. Địa chỉ kỹ thuật phải lấy từ cấu hình/hợp đồng trao đổi hiện hành do bên nhận cung cấp. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính, 03/2026), Điều 2 — CSKCB gửi hồ sơ giám định/quyết toán BHYT qua cổng gdbhyt;
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/06/2025) — giao dịch điện tử BHXH/BHYT;
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH (XML 4210).
Ghi nhận sử dụng VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile

Profile DeviceUseStatement cho Việt Nam. Ghi nhận việc sử dụng vật tư y tế (VTYT) hoặc thiết bị cho bệnh nhân. Liên kết với VNCoreDevice (thông tin VTYT) và VNCoreEncounter (lượt khám). Dùng cho theo dõi VTYT tiêu hao (catheter, kim, băng…) và VTYT lâu bền (implant, stent…). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_VAT_TU trong chuẩn dữ liệu BHXH). Thông tin thanh toán BHYT theo dòng chi phí như PHAM_VI, TYLE_TT và MUC_HUONG phải đặt ở Claim.item/ClaimResponse/EOB; DeviceUseStatement chỉ giữ dữ liệu sử dụng lâm sàng.

Giải trình quyền lợi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile

Profile ExplanationOfBenefit cho Việt Nam. Giải trình quyền lợi BHYT — kết quả giám định và thanh toán. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:

  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB
  • Luật 51/2024/QH15 (27/11/2024) — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — xử phạt VPHC y tế, tham chiếu khi hồ sơ thanh toán/giải trình sai lệch
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014
Giấy chứng sinh mang thai hộ — VN Core Surrogacy Birth Certificate Composition

Tài liệu Giấy chứng sinh cho trường hợp MANG THAI HỘ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II (hiệu lực 01/10/2025).

Vì sao profile riêng chứ không dùng chung với sinh thường. Phụ lục II mô tả BỐN bên — vợ và chồng bên nhờ mang thai hộ, vợ và chồng bên mang thai hộ — thay vì một người mẹ. Người sinh con và người sẽ nuôi con là hai người khác nhau, nên RelatedPerson.relationship của họ với trẻ cũng khác nhau. Nhét cả hai tình huống vào một profile sẽ buộc phải nới lỏng đúng những ràng buộc khiến profile có ích.

CẢNH BÁO — không sinh XML từ mô hình này. Phụ lục II có sáu cặp chỉ tiêu trùng tên mang hai vai trò khác nhau (chi tiết trong VNSurrogacyBirthCertificateLM). Composition này ghi được dữ liệu ở dạng FHIR, nhưng KHÔNG được dùng để sinh tài liệu XML theo tên chỉ tiêu công bố: bên nhận sẽ không phân biệt được dân tộc của vợ với dân tộc của chồng, hay nơi cư trú của bên nào.

Thiếu sót của Phụ lục II so với Phụ lục I. Phụ lục II không công bố TINH_TRANG_CON (tình trạng trẻ — ở Phụ lục I là trường BẮT BUỘC, yêu cầu ghi cụ thể khi có dị dạng, dị tật) và không công bố NGAY_CS (ngày cấp) dù mẫu giấy vẫn có dòng ngày. Profile này vì vậy KHÔNG bắt buộc date như profile sinh thường — không có chỉ tiêu nguồn để lấy — nhưng vẫn giữ 1..1 theo ràng buộc của chính resource Composition trong R4, và ngày lấy từ thời điểm lập tài liệu.

Giấy chứng sinh — VN Core Birth Certificate Composition

Tài liệu Giấy chứng sinh do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp theo QĐ 2919/QĐ-BYT (hiệu lực 01/10/2025), trường hợp sinh thường.

Vì sao là Composition chứ không phải DocumentReference đơn thuần. Giấy chứng sinh là dữ liệu CÓ CẤU TRÚC được liên thông sang Phần mềm dịch vụ công theo NĐ 63/2024/NĐ-CP, không chỉ là một tệp đính kèm. Composition giữ phần đầu tài liệu và các tham chiếu có cấu trúc (trẻ, mẹ, cơ sở, người ký); bản PDF/XML đã ký số nằm ở VNCoreDocumentReferenceBirthCertificate.

Định danh dùng sid/gcs, KHÔNG dùng sid/gks. Giấy chứng sinh do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp ngay sau sinh; Giấy khai sinh do Uỷ ban nhân dân cấp sau đó theo thủ tục hộ tịch. Khác cơ quan cấp, khác thời điểm, khác cấu trúc số — xem VNGCSNS.

Chưa khoá mã loại tài liệu. type dùng text = "Giấy chứng sinh"; QĐ 2919/QĐ-BYT không ban hành mã loại tài liệu, và tự đặt một mã rồi trình bày như mã pháp định là điều IG này tránh. Phân biệt sinh thường với mang thai hộ dựa vào profile, không dựa vào mã.

Trường hợp mang thai hộ dùng profile riêng VNCoreCompositionSurrogacyBirthCertificate: schema Phụ lục II có bốn bên (vợ/chồng bên nhờ mang thai hộ, vợ/chồng bên mang thai hộ) chứ không phải một người mẹ, nên author/attester/tham chiếu chủ thể khác hẳn.

Giấy khám sức khoẻ định kỳ VN Core — VN Core Health Checkup Composition Profile

Profile Composition cho tài liệu khám sức khoẻ định kỳ / khám sàng lọc (Sổ Sức khoẻ điện tử) — KHÁC với bệnh án điện tử (xem VNCoreComposition). Đại diện cho tài liệu được lập từ bộ mẫu KSK hiện hành: ba mẫu theo nhóm tuổi (dưới 06 tuổi; từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi; từ đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 2062/QĐ-BYT và một mẫu KSK tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT. Nội dung gồm thông tin hành chính (trên Patient), tiền sử bệnh/tiêm chủng, khám thể lực và khám theo cơ quan, kết luận và phân loại sức khoẻ. Căn cứ:

  • QĐ 2062/QĐ-BYT — 07/7/2026 — sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT; quy định ba mẫu KSK theo nhóm tuổi hiện hành
  • TT 25/2026/TT-BYT — mẫu hồ sơ KSK tâm thần hiện hành
  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ sức khoẻ điện tử trên VNeID
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — chuẩn dữ liệu (đặc tả trường)
  • NĐ 23/2025/NĐ-CP — chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy nói chung
  • NĐ 68/2024/NĐ-CP — chữ ký số chuyên dùng công vụ khi cơ sở y tế công lập sử dụng nhánh này
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — chỉ bổ sung cho giao dịch/hệ thống thuộc phạm vi cơ quan nhà nước
Gói trao đổi dữ liệu VN Core — VN Core Bundle Profile

Profile Bundle cho Việt Nam — gói trao đổi dữ liệu FHIR phục vụ liên thông y tế. Hỗ trợ các use case: gửi dữ liệu BHXH (transaction), phản hồi tìm kiếm (searchset), bệnh án điện tử trọn bộ (document), và tập hợp resources (collection). Căn cứ khung: Luật 20/2023/QH15 (Giao dịch điện tử, đã được Luật 60/2024/QH15 sửa đổi); TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 3176/QĐ-BYT (dữ liệu BHXH), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Gói tài liệu IPS VN Core — VN Core IPS Document Bundle Profile

Bundle tài liệu (document) chứa bản tóm tắt người bệnh quốc tế (IPS) xuất khẩu từ Sổ SKĐT nội địa. Dẫn xuất Bundle-uv-ips: type = document, entry[composition] (1..1) là VNCoreCompositionIPS, entry[patient] (1..1), kèm các resource lâm sàng (dị ứng, bệnh, thuốc…) tham chiếu từ Composition. Đây là dạng kết quả của operation $summary (projection nội địa → IPS, ánh xạ mã sang SNOMED CT). Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1332/QĐ-BYT (2024) — Sổ sức khoẻ điện tử VNeID (nguồn dữ liệu nội địa).
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (liên thông). / VN Core IPS document Bundle, derived from Bundle-uv-ips; the output shape of the $summary projection.
Huyết áp VN Core — VN Core Observation Blood Pressure Profile

Profile Observation huyết áp cho Việt Nam, dùng LOINC 85354-9 và hai component LOINC cho huyết áp tâm thu/tâm trương. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. CHÍNH SÁCH VN (0.8.0 — tuyên bố tường minh, không phải 'align base'): cả hai component tâm thu và tâm trương BẮT BUỘC hiện diện (1..1 — khớp hành vi HL7 base bp profile dù profile này không kế thừa trực tiếp bp); giá trị được phép vắng bằng dataAbsentReason trên từng component (đo thất bại vẫn phải ghi nhận có đo).

Khoa/Phòng VN Core — VN Core Organization Department Profile

Profile Organization cho khoa/phòng chuyên môn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam. Profile này intentionally kế thừa trực tiếp từ FHIR Organization, không kế thừa VNCoreOrganization, để biểu diễn đơn vị trực thuộc với partOf bắt buộc và phân loại khoa chuyên ngành. THIẾT KẾ LẠI 0.8.0 (D4 — hậu kiểm toán Codex): trục phân loại khoa chuyển từ identifier sang Organization.type — slice type[deptClass] bind vn-department-vs là nơi mang mã khoa BYT (vai trò MA_KHOA của QĐ 3176/QĐ-BYT đọc từ type[deptClass].coding.code); slice identifier[departmentCode] cũ đã GỠ vì trộn Identifier.system với Coding.system (dùng CodeSystem URL làm Identifier.system là sai mô hình R4). Identifier chỉ còn mã khoa CỤC BỘ per-facility (identifier[localCode]). Căn cứ pháp lý và nghiệp vụ:

  • QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 02 — Danh mục mã khoa hiện hành, 67 mã liệt kê (61 dòng STT và sáu mã con), áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026; bãi bỏ Phụ lục 6 QĐ 2010/QĐ-BYT từ 01/8/2026
  • QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6 — tiền nhiệm (54 mã); QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) Phụ lục 5 — tiền nhiệm xa hơn
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường MA_KHOA trong XML đầu ra KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT Chương VIII Điều 44-45 — operational reference cho trực khoa, giao ban; không phải văn bản ban hành taxonomy khoa/phòng
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử cần ghi nhận khoa điều trị. / VN Core OrganizationDepartment profile for clinical/operational departments within Vietnamese healthcare facilities. Redesigned in 0.8.0: department classification moved to Organization.type (slice deptClass bound to vn-department-vs); the former departmentCode identifier slice was removed because it used a CodeSystem URL as Identifier.system.
Khung giờ đặt lịch VN Core — VN Core Slot Profile

Profile Slot cho Việt Nam. Một khung giờ cụ thể trên lịch cung cấp dịch vụ (VNCoreSchedule) kèm trạng thái đặt được hay không. Slot công bố ra ngoài chỉ mang thông tin về khả năng phục vụ, không mang dữ liệu người bệnh — đây là ranh giới quan trọng khi cơ sở mở cổng đặt lịch công khai, vì dữ liệu y tế là dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật 91/2025/QH15 và NĐ 356/2025/NĐ-CP. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa); Luật 91/2025/QH15 (bảo vệ dữ liệu cá nhân); TT 13/2025/TT-BYT. / VN Core Slot profile: a bookable time window on a VN Core Schedule. Slots carry availability only, never patient data — the boundary that lets facilities publish open booking without disclosing personal data.

Kiến nghị xem xét lại chi phí BHYT — VN Core BHYT Cost Appeal Task

Theo dõi một kiến nghị của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đề nghị xem xét lại việc TỪ CHỐI THANH TOÁN hoặc việc THU HỒI chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế.

Căn cứ pháp lý. NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 3: cơ sở khám bệnh, chữa bệnh "có quyền kiến nghị cơ quan bảo hiểm xã hội xem xét lại việc từ chối thanh toán … hoặc kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật". Điều 52 khoản 4 lặp lại quyền đó cho việc thu hồi. Điều 53 quy định trách nhiệm các bên và nói tới kết quả giải quyết cuối cùng.

Vì sao profile riêng chứ không mở rộng VNCoreTask. VNCoreTask đã khoá focus vào VNCoreServiceRequest hoặc VNCoreMedicationRequest — hai luồng chuyển người bệnh và cấp phát thuốc. Kiến nghị chi phí nhắm vào ClaimResponse hoặc PaymentReconciliation, không nằm trong tập đó; kế thừa sẽ buộc phải nới focus của profile cha và làm loãng chính ràng buộc khiến nó hữu ích.

Vì sao dùng Task mà không phải resource khác. Đây là quyết định ánh xạ CỤC BỘ của VN Core: nghị định quy định quyền và trách nhiệm, không chỉ định resource FHIR nào. Task được chọn vì quy trình này là một công việc có vòng đời, có bên yêu cầu, bên thực hiện và kết quả — đúng ngữ nghĩa Task. Không nên hiểu là nghị định yêu cầu dùng Task.

Ranh giới. Profile theo dõi TIẾN TRÌNH kiến nghị; nó không phán xét kiến nghị đúng hay sai, và không thay thế biên bản giám định hay văn bản thu hồi — hai chứng từ đó nằm ở DocumentReference được focus hoặc input trỏ tới.

Kế hoạch chăm sóc VN Core — VN Core CarePlan Profile

Profile CarePlan ghi nhận kế hoạch chăm sóc/điều trị của người bệnh: kế hoạch điều trị ngoại trú, quản lý bệnh mạn tính, hướng dẫn chăm sóc/điều dưỡng. Thường gắn với một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare) hoặc lượt khám. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (kế hoạch điều trị/chăm sóc). / VN Core CarePlan for treatment/nursing care plans.
Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile

Profile ClaimResponse cho Việt Nam. Kết quả xử lý yêu cầu thanh toán BHYT.

Đây là nơi nhận kết quả giám định của cơ quan bảo hiểm xã hội (ADR-0021 quyết định D6). Cơ quan bảo hiểm xã hội trả kết quả giám định chứ không phát hành ExplanationOfBenefit; ClaimResponse.item.adjudication trong FHIR R4 vốn đã là 1..* nên chịu được toàn bộ kết quả theo từng dòng. ExplanationOfBenefit lùi về vai trò tuỳ chọn, hướng người bệnh — dùng khi cần trình bày lại chi phí trên Sổ sức khoẻ điện tử.

Bao gồm adjudication chi tiết: tổng đề nghị, đủ điều kiện, cùng chi trả, BHYT thanh toán. Cặp đôi với VNCoreClaim — Claim là yêu cầu, ClaimResponse là kết quả. Một đợt KCB được biểu diễn bằng một Claim với một MA_LK; Claim có thể mang nhiều insurance khi người bệnh được cấp thẻ mới giữa đợt hoặc có đồng thời nhiều thẻ/quyền lợi, và đúng một mục là focal = true. Một ClaimResponse phản hồi toàn bộ hồ sơ đó. Claim.related vẫn là quan hệ tuỳ chọn theo ngữ nghĩa FHIR prior/associated; VN Core không đặt nghĩa vụ hỗ trợ tối thiểu và không dùng phần tử này để hướng dẫn chia đợt hoặc sinh MA_LK mới. Luồng điều chỉnh/bổ sung chưa được VN Core 0.10.0 quy định mô hình FHIR. Mã phản hồi gateway như XML1_ID được biểu diễn bằng identifier slice riêng; không thay thế MA_LK của Claim/Bundle. Căn cứ:

  • QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (chuẩn dữ liệu BHXH hiện hành)
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB
  • TT 12/2026/TT-BTC — Điều 10–12 và Mẫu 09/BH về giám định, thông báo kết quả/từ chối và quyết toán; lựa chọn ClaimResponse là mapping FHIR cục bộ
  • Luật 51/2024/QH15 (27/11/2024) — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — Hướng dẫn Luật BHYT
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — xử phạt VPHC y tế, tham chiếu khi hồ sơ giám định/thanh toán sai lệch Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (ClaimResponse adjudication mapping).
Kết quả phiếu khám sức khoẻ VN Core — VN Core QuestionnaireResponse Profile

Profile QuestionnaireResponse ghi nhận dữ liệu đã điền của một mẫu phiếu khám sức khoẻ (VNCoreQuestionnaire / QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 — 3 mẫu theo nhóm tuổi, thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT). Mỗi item.linkId khớp mã trường của mẫu phiếu; giá trị thu thập được sau đó tổng hợp/ánh xạ vào VNCoreCompositionHealthCheckup, Observation (sinh hiệu, phân loại sức khoẻ) và liên thông lên Cơ sở dữ liệu sức khoẻ cá nhân. Dẫn xuất từ HL7 SDC sdc-questionnaireresponse (hl7.fhir.uv.sdc#4.0.0). Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — đặc tả dữ liệu mẫu phiếu KSK (Phụ lục 01, thay QĐ 1551/QĐ-BYT).
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử. / VN Core QuestionnaireResponse for a completed health-checkup form (SDC).
Kết quả tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Response Profile

Profile CoverageEligibilityResponse — phản hồi từ Cổng giám định BHYT cho yêu cầu tra cứu thẻ: hiệu lực thẻ tại thời điểm tra cứu (insurance.inforce), quyền lợi và mức hưởng. Cặp với VNCoreCoverageEligibilityRequest.

Mức hưởng là ẢNH CHỤP CÓ THỜI ĐIỂM, không phải thuộc tính của thẻ (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.12): CV 2036/BHXH-CSYT hướng dẫn cơ sở KCB dùng kết quả tra cứu có thời điểm và áp dụng quyền lợi cao nhất khi người tham gia thuộc nhiều đối tượng — mức hưởng, trần và số luỹ kế thay đổi theo thời gian và theo tổ hợp đối tượng nên phải nằm trong phản hồi tra cứu (created + serviced[x] + insurance.item.benefit), không được ghi tĩnh trên Coverage. Tổng cùng chi trả luỹ kế trong năm (NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 18 khoản 2) biểu diễn bằng insurance.item.benefit với type = vn-benefit-type-cs#annual-copay-accumulator (0.10.0 — thay cách dùng sai benefit-type#copay-maximum của HL7, vốn nghĩa là mức cùng chi trả tối đa cho MỘT dịch vụ — T-02 review 97b): allowedMoney = trần miễn cùng chi trả (6 tháng lương cơ sở), usedMoney = số đã cùng chi trả luỹ kế tính đến thời điểm tra cứu; kỳ tính (năm tài chính) ghi ở serviced[x]. Extension vn-ext-coverage-cumulative-copay trên Coverage đã ngừng authoring từ 0.10.0. Căn cứ:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — quyền lợi và mức hưởng BHYT; Điều 18 khoản 2 — điều kiện hưởng không cùng chi trả trong năm tài chính
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH
  • CV 2036/BHXH-CSYT — kết quả tra cứu có thời điểm; áp quyền lợi cao nhất khi thuộc nhiều đối tượng. PHẠM VI, làm rõ 07/09/2026: đây là công văn của BHXH Việt Nam gửi BHXH các tỉnh, thành phố, ràng buộc cơ sở KCB gián tiếp qua BHXH tỉnh và hợp đồng KCB BHYT — không phải văn bản quy phạm áp thẳng lên cơ sở. Thiết kế serviced[x] vẫn đứng vững vì nó phản ánh bản chất ảnh-chụp-có-thời-điểm của kết quả tra cứu.
Kết quả đo chỉ tiêu VN Core — VN Core MeasureReport Profile

Profile MeasureReport cho Việt Nam. Ghi kết quả một kỳ đánh giá theo định nghĩa chỉ tiêu (VNCoreMeasure). Dùng cho kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản của bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT — mỗi năm một lần, thực hiện trong Quý I của năm liền kề tiếp theo (Điều 1 khoản 3 điểm a, b), và cho báo cáo chỉ tiêu tiêm chủng, sàng lọc. Kết quả đánh giá theo TT 35/2024/TT-BYT là NHỊ PHÂN: đạt khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có. Trong hợp đồng VN Core, báo cáo kết quả complete khai chỉ tiêu mẫu hoặc nhóm tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện phải có đúng một nhóm KL, với measureScore.value bằng 0 (không đạt) hoặc 1 (đạt). evaluatedResource dẫn tới bằng chứng, không thay thế trường kết luận này. Bản pending, error và data-collection có thể chưa có kết luận; chỉ tiêu khác giữ cách tính riêng. Căn cứ: TT 35/2024/TT-BYT; Luật 15/2023/QH15 Điều 58 (tự đánh giá và công khai kết quả); Luật 114/2025/QH15. / VN Core MeasureReport profile recording one evaluation period against a VN Core Measure, including the annual hospital basic-quality self-assessment under Circular 35/2024/TT-BYT.

Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile

Profile Encounter cho Việt Nam. Bao gồm extension loại KCB BHYT legacy của VN Core (từ trường MA_LYDO_VVIEN), thông tin chẩn đoán, cơ sở y tế, và kết quả điều trị/tình trạng ra viện. Căn cứ:

  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số và CSDL quốc gia về y tế
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử
  • TT 30/2023/TT-BYT — 30/12/2023 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa khi Encounter.class = VR/virtual
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • QĐ 4210/QĐ-BYT — chỉ là nguồn lịch sử cho MA_LYDO_VVIEN; đã hết hiệu lực từ 01/07/2024 theo Điều 3 QĐ 4750/QĐ-BYT
  • QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT — chuẩn dữ liệu KCB/BHYT hiện hành
  • QĐ 3276/QĐ-BYT — MA_DOITUONG_KCB; QĐ 1804/QĐ-BYT — MA_LOAI_KCB 01–16 và danh mục mã khoa.
Lịch cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Schedule Profile

Profile Schedule cho Việt Nam. Mô tả lịch cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của người hành nghề, dịch vụ hoặc địa điểm — nền để sinh các khung giờ đặt được (VNCoreSlot) và nhận cuộc hẹn (VNCoreAppointment). FHIR R4 không cho phép trỏ thẳng Organization ở actor; lịch của một khoa phòng gắn qua VNCoreLocation hoặc VNCoreHealthcareService. Extension phương thức cung cấp dịch vụ cho biết lịch này dành cho khám trực tiếp, khám tại nhà hay khám từ xa; đây là thông tin người bệnh cần trước khi đặt. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa), Điều 60 (trách nhiệm cơ sở); TT 32/2023/TT-BYT (phạm vi hành nghề — lịch phải nằm trong phạm vi hành nghề của người hành nghề); TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử). / VN Core Schedule profile describing service availability of a practitioner, healthcare service or location, as the basis for bookable slots and appointments.

Mạch VN Core — VN Core Observation Heart Rate Profile

Profile Observation mạch/nhịp tim cho Việt Nam, dùng LOINC 8867-4 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, khám chữa bệnh ngoại trú/nội trú và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Mẫu bệnh phẩm VN Core — VN Core Specimen Profile

Profile Specimen cho Việt Nam. Dùng để mô tả chuỗi lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, xử lý mẫu và liên kết mẫu bệnh phẩm với chỉ định, kết quả xét nghiệm, và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số cận lâm sàng), Luật KCB 2023. / VN Core Specimen profile for laboratory workflow linking orders, specimen collection, processing, observations, and diagnostic reports.

Mục tiêu điều trị VN Core — VN Core Goal Profile

Profile Goal ghi nhận mục tiêu điều trị/chăm sóc của người bệnh (vd kiểm soát huyết áp, đường huyết mục tiêu). Thường gắn với CarePlan/EpisodeOfCare trong quản lý bệnh mạn tính. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (mục tiêu điều trị). / VN Core Goal for treatment/care goals.
Nghiên cứu CĐHA VN Core — VN Core Imaging Study Profile

Profile ImagingStudy cho Việt Nam. Dùng để trao đổi metadata DICOM của nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh, liên kết với chỉ định ServiceRequest, bệnh nhân, bác sĩ chỉ định, bác sĩ đọc kết quả và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ pháp lý và thuật ngữ:

  • QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Điện quang/Chẩn đoán hình ảnh, 1.240 mã CLS trong tổng 2.964 chỉ số cận lâm sàng
  • QĐ 2427/QĐ-BYT (25/7/2025) — SNOMED CT VN Body Structure, dùng cho bodySite
  • TT 06/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) + QĐ 1849/QĐ-BYT (23/06/2026) — ICD-10 VN edition 2026 cho reasonCode; chuỗi QĐ 4469/QĐ-BYT + QĐ 98/QĐ-BYT chỉ còn là provenance cho dữ liệu lập trước 01/07/2026
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử và dữ liệu DICOM/kết quả cận lâm sàng
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML MA_DICH_VU nhóm CĐHA. / VN Core ImagingStudy profile for diagnostic imaging metadata in Vietnamese EMR and clinical data exchange workflows.
Nguồn gốc dữ liệu và chữ ký số VN Core — VN Core Provenance Profile

Profile Provenance cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận nguồn gốc tài liệu/hồ sơ y tế, tác nhân tạo lập/xác nhận, và chữ ký số. Căn cứ:

  • Luật 20/2023/QH15 — Luật Giao dịch điện tử, đọc theo sửa đổi tại Luật 60/2024/QH15
  • Luật 60/2024/QH15 — Luật Dữ liệu, nền tảng quản trị và truy xuất nguồn dữ liệu số
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử
  • NĐ 23/2025/NĐ-CP — chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy nói chung
  • NĐ 68/2024/NĐ-CP — chữ ký số chuyên dùng công vụ cho cơ quan nhà nước/đơn vị sự nghiệp công lập
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — chỉ áp dụng khi giao dịch thuộc phạm vi cơ quan nhà nước/hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản trị, xử lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — chia sẻ dữ liệu bắt buộc; yêu cầu chuẩn hoá và thống nhất kết nối qua Nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu chậm nhất 31/12/2026; provenance hỗ trợ truy xuất nguồn khi chia sẻ
  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Người liên quan/người giám hộ VN Core — VN Core RelatedPerson Profile

Profile RelatedPerson cho Việt Nam. Dùng cho cha, mẹ, người giám hộ, người đại diện hợp pháp hoặc người liên hệ của bệnh nhân. Áp dụng cho ca trẻ em, sơ sinh, consent qua cha/mẹ, và liên thông BHYT/EMR. Thiết kế theo hướng chuẩn hoá của US Core, JP Core, CH Core: dùng base RelatedPerson thay vì extension tuỳ biến.

Căn cứ pháp lý:

  • Luật KCB 2023 (Luật 15/2023/QH15) — Điều 8, 27, 41 — quyền và đại diện hợp pháp của người bệnh
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP (30/12/2023) — hướng dẫn Luật KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT (31/12/2023) — phạm vi hành nghề KCB liên quan đại diện
  • Bộ luật Dân sự 2015 (Luật 91/2015/QH13) — Điều 21, 47, 53-58 — người giám hộ, người đại diện theo pháp luật
  • Luật Trẻ em 2016 (Luật 102/2016/QH13, đọc theo VBHN 108/VBHN-VPQH năm 2025) — Điều 101 khoản 1 — cha, mẹ/người giám hộ đại diện cho trẻ em trong giao dịch dân sự; không đồng nhất phạm vi trẻ em dưới 16 tuổi với người chưa thành niên dưới 18 tuổi theo Bộ luật Dân sự
  • Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ DLCN, hiệu lực 01/01/2026) — đại diện ký Consent xử lý DLCN cho người chưa thành niên/mất năng lực hành vi
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP (31/12/2025) — hướng dẫn BVDLCN, lưu bằng chứng đồng ý qua người đại diện.
Nhiệt độ cơ thể VN Core — VN Core Observation Body Temperature Profile

Profile Observation nhiệt độ cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8310-5 và đơn vị UCUM Cel. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, sàng lọc sốt và theo dõi lâm sàng trong bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile

Profile Practitioner cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, GPHN hiện hành, CCHN chuyển tiếp), thông tin trình độ chuyên môn (qualification). Căn cứ:

  • Luật KCB 2023 — Điều 19-27 — hành nghề KCB
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP — 30/12/2023 — hướng dẫn Luật KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT — 31/12/2023 — hướng dẫn phạm vi hành nghề và chuyên môn KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — Điều 6 quy định số định danh cá nhân (CCCD 12 số) là mã định danh y tế của cá nhân, áp dụng cho cả Patient và nhân lực y tế
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử.

Pattern identifier:

  • identifier[CCCD] = mã định danh y tế của nhân lực (theo NĐ 102/2025/NĐ-CP Điều 6) — primary key
  • identifier[GPHN] = số Giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 27. Cấu trúc {6 chữ số}/{mã cơ quan}-GPHN có trong TT 32/2023/TT-BYT Phụ lục XIX, nhưng profile vẫn bảo toàn nguyên chuỗi do cơ quan có thẩm quyền cấp và KHÔNG áp regex, vì bảng mã cơ quan của Phụ lục đó phản ánh cơ cấu 63 tỉnh trước NQ 202/2025/QH15 — xem giải thích đầy đủ tại identifier[GPHN] bên dưới
  • identifier[CCHN] = số Chứng chỉ hành nghề cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12. KHÔNG thuần lịch sử: theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2, CCHN được tiếp tục sử dụng NHƯ giấy phép hành nghề cho tới khi chuyển đổi
  • Mỗi slice GPHN và CCHN mang extension practiceLicenseStatus (1..1) khai trạng thái pháp lý của chính credential đó, kèm phạm vi bị đình chỉ khi đình chỉ một phần. Hiệu lực KHÔNG suy từ period.end — xem VNPracticeLicenseStatusCS
  • extension[practiceLicenseExemption] khai căn cứ miễn điều kiện giấy phép theo Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2-4 (sinh viên thực hành, y tế thôn bản, huy động khẩn cấp, đoàn KCB nhân đạo nước ngoài, cấp cứu cộng đồng)

Chức danh pháp lý và nghĩa vụ giấy phép: qualification[RegulatedTitle] khai một trong 10 chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề (Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1). Khai chức danh đó kích hoạt invariant vn-practitioner-regulated-title-license. Ngạch/hạng viên chức V.08 (VNPractitionerTitleCS) là trục khác, dùng ở PractitionerRole và KHÔNG kích hoạt invariant — xem ConceptMap vn-cm-practitioner-title-to-regulated-title.

Nhóm chăm sóc VN Core — VN Core CareTeam Profile

Profile CareTeam ghi nhận nhóm/đội ngũ chăm sóc người bệnh (bác sĩ điều trị, điều dưỡng chính, chuyên khoa phối hợp) trong quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc đa chuyên khoa, hoặc một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare). Khép bộ ba care-management: CarePlan → Goal → CareTeam. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (đội ngũ điều trị, chăm sóc).
  • Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 — tổ chức KCB, vai trò người hành nghề. / VN Core CareTeam for the multidisciplinary care team caring for a patient.
Nhóm đơn thuốc kết hợp VN Core — VN Core Combined Prescription Group Profile

Nhóm liên kết các tờ đơn của một lần kê đơn kết hợp thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu với thuốc hoá dược trong điều trị ngoại trú, theo TT 55/2025/TT-BYT Điều 7 khoản 2. Mỗi tờ đơn giữ nguyên mẫu và mã đơn thuốc quốc gia riêng của nó — phần thuốc thang và thuốc cổ truyền theo VNCoreYHCTOutpatientPrescription (hậu tố T), phần hoá dược theo VNCoreOutpatientPrescription (hậu tố N, H hoặc C). RequestGroup mang mã ĐỢT KÊ ĐƠN, không phải mã đơn thuốc pháp lý. Chỉ dùng khi thực sự có từ hai tờ đơn trở lên; một tờ đơn đơn lẻ không cần nhóm. / Links the separate prescription forms of a combined traditional-and-modern medicine outpatient prescription per Circular 55/2025/TT-BYT Article 7.2. Each form keeps its own national prescription code; this resource carries an episode-level identifier instead.

Nhóm đối tượng VN Core — VN Core Group Profile

Profile Group cho Việt Nam. Dùng cho ba tình huống: đoàn đối tượng của chiến dịch tiêm chủng hoặc sàng lọc, mẫu số của một chỉ tiêu chất lượng (VNCoreMeasureReport), và nhóm đích của một lần rút trích dữ liệu theo lô. Group có hai kiểu định nghĩa loại trừ nhau theo FHIR: liệt kê thành viên (member) hoặc mô tả tiêu chí (characteristic với actual = false). Với chiến dịch tiêm chủng, nên dùng tiêu chí thay vì liệt kê danh sách người bệnh — danh sách cụ thể là dữ liệu cá nhân, còn tiêu chí thì không. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (phòng bệnh — đối tượng tiêm chủng, sàng lọc); TT 35/2024/TT-BYT (đánh giá chất lượng bệnh viện); Luật 91/2025/QH15 (dữ liệu cá nhân — lý do ưu tiên tiêu chí hơn danh sách). / VN Core Group profile for immunization or screening cohorts, quality-measure denominators, and bulk-export targets. Prefer criteria-based definition over member enumeration: a member list is personal data, a criterion is not.

Nhận định lâm sàng VN Core — VN Core ClinicalImpression Profile

Profile ClinicalImpression ghi nhận hợp lý/nhận định lâm sàng của bác sĩ trong một lượt khám (đánh giá tổng hợp, biện luận chẩn đoán, tiên lượng). Bổ trợ cho Condition (chẩn đoán) bằng phần biện luận. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (nhận định/biện luận lâm sàng). / VN Core ClinicalImpression for clinical reasoning/assessment.
Nhật ký truy cập dữ liệu VN Core — VN Core AuditEvent Profile

Profile AuditEvent cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận truy cập, chỉnh sửa, chia sẻ, và xuất dữ liệu y tế/định danh nhạy cảm. Căn cứ:

  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu y tế là dữ liệu nhạy cảm; thông báo vi phạm cho cơ quan chuyên trách chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện, KHI vi phạm có thể gây tổn hại (Điều 23 khoản 1); cơ chế giám sát xử lý không cần đồng ý (Điều 19 khoản 2)
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP — 31/12/2025 — hướng dẫn BVDLCN; nội dung thông báo vi phạm (Điều 28, Mẫu số 08); riêng dữ liệu vị trí/sinh trắc học: thông báo cho CHỦ THỂ trong 72 giờ và lưu hồ sơ vi phạm tối thiểu 5 năm (Điều 29 khoản 1)
  • QĐ 2113/QĐ-BYT (Khung kiến trúc dữ liệu y tế) — ANCHOR của ô sổ cái chiều P-A theo cửa capability-backed. Phụ lục Lớp 5 Người dùng an toàn: 'Hệ thống phải ghi nhận đầy đủ lịch sử truy cập và có khả năng kiểm tra, truy vết (audit) theo thời gian thực hoặc hậu kiểm', phạm vi mục III phủ 'các cơ sở y tế công lập và ngoài công lập'. Đây là nghĩa vụ NĂNG LỰC — profile thực thi nó bằng cờ Must Support và invariant vn-audit-data-access-traceable, KHÔNG bằng cardinality: profile này không siết min của element nào vượt FHIR base. Phép suy từ nghĩa vụ sang từng cờ MS được viết ra trong governance/review/capability-obligation-anchors.json và cổng kiểm tập MS phải nằm trong tập đã khai
  • Luật 116/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — đang áp dụng; Luật 24/2018/QH14 đã hết hiệu lực) — Luật An ninh mạng mới. PHẠM VI, làm rõ 07/09/2026: Luật định nghĩa nhật ký hệ thống tại Điều 2 khoản 11, nhưng nghĩa vụ lưu nhật ký của Luật (Điều 25 khoản 2 điểm b) áp cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên mạng viễn thông, mạng Internet — KHÔNG đặt nghĩa vụ log cho hệ thống khám bệnh, chữa bệnh nói chung. Viện dẫn ở đây là để định nghĩa thuật ngữ và làm bối cảnh an ninh mạng, không phải làm căn cứ cardinality
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — bảo vệ, quản trị, xử lý dữ liệu y tế số
  • Luật KCB 2023 — hồ sơ bệnh án và trách nhiệm cơ sở KCB.
Nhịp thở VN Core — VN Core Observation Respiratory Rate Profile

Profile Observation nhịp thở cho Việt Nam, dùng LOINC 9279-1 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, cấp cứu, hồi sức và khám chữa bệnh theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Phiếu khám sức khoẻ VN Core — VN Core Questionnaire (KSK form) Profile

Profile Questionnaire biểu diễn các mẫu phiếu khám sức khoẻ định kỳ/sàng lọc theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 — 3 mẫu theo nhóm tuổi (<6 / 6–18 / ≥18, thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT), kèm mẫu khám sức khoẻ tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04. Mỗi item.linkId ánh xạ tới một trường dữ liệu của Phụ lục 01 (vd HO_TEN, CHIEU_CAO, PHAN_LOAI_SK); các trường có mã trả lời (vd giới tính, đối tượng khám) dùng answerValueSet. Kết quả thu thập biểu diễn bằng QuestionnaireResponse, sau đó tổng hợp vào VNCoreCompositionHealthCheckup để liên thông. Dẫn xuất từ HL7 SDC sdc-questionnaire (Structured Data Capture, hl7.fhir.uv.sdc#4.0.0); các trường có mã trả lời dùng answerValueSet trỏ tới ValueSet KSK chính thức, trường bắt buộc đánh dấu required. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — đặc tả dữ liệu mẫu phiếu KSK (Phụ lục 01), THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất.
  • TT 25/2026/TT-BYT — mẫu khám sức khoẻ tâm thần (Mẫu 04).
  • QĐ 1332/QĐ-BYT (2024) — Sổ sức khoẻ điện tử VNeID.
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (2024) — kiểu/định dạng các trường dữ liệu dùng chung. / VN Core Questionnaire for the periodic/screening health-checkup forms (SDC).
Phân loại sức khoẻ VN Core — VN Core Observation Health Classification Profile

Profile Observation ghi nhận phân loại sức khoẻ (Loại I–V) trong kết luận khám sức khoẻ định kỳ — trường PHAN_LOAI_SK. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 (gốc phân loại sức khoẻ theo TT 14/2013/TT-BYT).

Phân loại ưu tiên cấp cứu VN Core — VN Core Triage Acuity Observation

Profile Observation ghi nhận mức độ ưu tiên phân loại người bệnh tại khoa Cấp cứu. Thang 5 cấp độ là thang ĐỀ XUẤT của VN Core (proposed/local, tham chiếu thực hành 5 mức quốc tế/ATS) — QĐ 01/2008/QĐ-BYT chỉ là căn cứ NGUYÊN TẮC ưu tiên người bệnh cấp cứu, văn bản KHÔNG quy định số mức hay mốc thời gian cụ thể. Dùng trong lượt cấp cứu (Encounter.class=EMER) để ghi mức ưu tiên triage do điều dưỡng/bác sĩ phân loại.

PHẠM VI ÁP DỤNG: binding required ở đây ràng buộc ĐÚNG thang của profile này. Cơ sở đang dùng một thang phân loại khác — ESI, ATS bản gốc, CTAS hay thang nội bộ — thì KHÔNG dùng profile này, vì ép mã của thang khác vào thang này sẽ làm mất nghĩa gốc; hãy dùng Observation với bộ mã của thang ấy, hoặc dẫn xuất profile riêng. Profile này không tuyên bố thang 5 mức là thang phân loại cấp cứu bắt buộc của Việt Nam. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 01/2008/QĐ-BYT (21/01/2008) — Quy chế Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc (phân loại ưu tiên người bệnh cấp cứu)
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử ghi nhận diễn biến cấp cứu. / VN Core triage acuity Observation for emergency department patient prioritization (5-level scale).
Quyết định xử lý dựa trên căn cứ pháp lý — VN Core Legal-Basis Decision AuditEvent

Profile AuditEvent ghi quyết định CHO PHÉP hoặc TỪ CHỐI xử lý dữ liệu cá nhân dựa trên một căn cứ pháp lý không qua sự đồng ý của chủ thể. Mô hình tách quyết định khỏi truy cập/tiết lộ thực tế theo pattern IHE BALP: quyết định này phải có căn cứ Điều 19, mục đích sử dụng, requester, authorizer/PDP, controller, URI điều luật/chính sách có phiên bản và bằng chứng; mỗi lần truy cập/tiết lộ tiếp theo được ghi bằng AuditEvent riêng. Extension căn cứ pháp lý là extension thường, không phải modifierExtension. Căn cứ pháp lý: Luật 91/2025/QH15 Điều 19. NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 19 cung cấp lớp trách nhiệm giải trình qua hồ sơ đánh giá tác động, mục đích, luồng dữ liệu, biện pháp bảo vệ và rủi ro; không đặt cùng một nghĩa vụ chứng minh trực tiếp cho cả năm điểm Điều 19 khoản 1 của Luật. / AuditEvent profile recording a PERMIT or DENY decision for personal-data processing under a legal basis that does not rely on the data subject's consent. Following the IHE BALP pattern, it separates the authorization decision from each subsequent actual access or disclosure. The decision carries the Article 19 basis, purpose of use, requester, authorizer/PDP, controller, versioned statute and local-policy URIs, and supporting evidence. The legal-basis extension is an ordinary extension, not a modifierExtension.

Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile

Profile Observation Vital Signs cho Việt Nam, kế thừa từ FHIR core vitalsigns profile. Hỗ trợ: huyết áp, mạch, nhiệt độ, nhịp thở, SpO2, cân nặng, chiều cao. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về hồ sơ bệnh án điện tử — phần sinh hiệu; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng, làm cơ sở chuẩn hoá mã CLS và ánh xạ LOINC.

SpO2 VN Core — VN Core Observation SpO2 Profile

Profile Observation bão hoà oxy ngoại vi/SpO2 cho Việt Nam, dùng LOINC 2708-6 và đơn vị UCUM %. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong cấp cứu, hồi sức, hô hấp và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hoá thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Sổ Sức khoẻ điện tử bản IPS quốc tế — VN Core IPS Composition Profile

Bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ của Sổ Sức khoẻ điện tử theo chuẩn International Patient Summary (IPS) — kế thừa trực tiếp Composition-uv-ips. Dùng cho tình huống người Việt khám/chữa bệnh ở nước ngoài (du lịch, du học, lao động): hệ thống FHIR nước ngoài có thể đọc bản tóm tắt này vì nó tuân thủ IPS toàn cầu.

Kiến trúc dual-profile (mô hình JP Core):

  • VNCoreCompositionHealthRecordSummary = bản nội địa hiển thị trên VNeID (shape QĐ 1332/QĐ-BYT, mã VN).
  • VNCoreCompositionIPS (profile này) = bản quốc tế sinh từ bản nội địa qua operation $summary (projection sang resource IPS-profiled, mã SNOMED CT — sẵn có qua VNSNOMEDSubsetCS 77.393 concept).

Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ SKĐT VNeID.
  • QĐ 2062/QĐ-BYT — dữ liệu khám sức khoẻ hiện hành; sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT.
  • HL7 International Patient Summary (IPS) — chuẩn quốc tế bản tóm tắt người bệnh. / VN Core IPS-conformant Composition: the international export view of the Sổ SKĐT, derived from Composition-uv-ips, generated from the domestic summary via the $summary operation.
Sổ Sức khoẻ điện tử VN Core — VN Core Health Record Summary (Patient Summary) Profile

Profile Composition cho Sổ Sức khoẻ điện tử tích hợp trên VNeID — bản tóm tắt sức khoẻ tổng hợp (longitudinal) của người dân, theo pattern International Patient Summary (IPS). Khác với VNCoreCompositionHealthCheckup (1 đợt KSK) và VNCoreComposition (bệnh án EMR): đây là VIEW tổng hợp hiển thị cho người dân trên VNeID, ánh xạ trực tiếp cấu trúc Sổ SKĐT của QĐ 1332/QĐ-BYT (Mục A: Hành chính + Tiền sử + Thông tin đợt KCB). Các mục QĐ 1332/QĐ-BYT → section IPS:

  • Tiền sử dị ứng → allergies (LOINC 48765-2)
  • Tiền sử bệnh tật / chẩn đoán → problems (11450-4)
  • Tiền sử tiêm chủng → immunizations (11369-6)
  • Chỉ số theo dõi (nhóm máu, chiều cao, cân nặng, sinh hiệu) → vitalSigns (8716-3)
  • Kết quả xét nghiệm / CĐHA → results (30954-2)
  • Thuốc đã điều trị → medications (10160-0)
  • Phẫu thuật, thủ thuật → procedures (47519-4) Căn cứ: QĐ 1332/QĐ-BYT (21/5/2024 — Sổ SKĐT VNeID); QĐ 2062/QĐ-BYT (sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT về dữ liệu KSK); QĐ 1923/QĐ-BYT (chuẩn hoá HL7 FHIR); HL7 IPS làm khung tham chiếu quốc tế.
Sử dụng/Cho dùng thuốc VN Core — VN Core Medication Administration Profile

Profile MedicationAdministration cho Việt Nam. Ghi nhận sự kiện cho người bệnh dùng thuốc thực tế (điều dưỡng thực hiện y lệnh) — khép chuỗi kê đơn → cấp phát → sử dụng trong điều trị nội trú và bệnh án điện tử. Bổ sung mắt xích còn thiếu so với VNCoreMedicationRequest (y lệnh) và VNCoreMedicationDispense (cấp phát). Căn cứ pháp lý hiện hành:

  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử ghi nhận diễn biến dùng thuốc nội trú
  • Luật Dược 105/2016/QH13 Điều 74 + Luật 44/2024/QH15 — nguyên tắc kê đơn/sử dụng thuốc
  • NĐ 163/2025/NĐ-CP (29/6/2025) — hướng dẫn Luật Dược (thay NĐ 54/2017/NĐ-CP từ 01/7/2025)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML: NGAY_TH_YL (ngày thực hiện y lệnh), MA_THUOC, SO_DANG_KY
  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn/sử dụng thuốc ngoại trú và sau điều trị nội trú
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — thanh toán BHYT thuốc đã sử dụng. / VN Core MedicationAdministration profile records the actual administration of medication to a patient, completing the prescribe → dispense → administer chain in inpatient EMR workflows.
Sự cố bất lợi sau tiêm chủng — VN Core Adverse Event Post Immunization

Ghi nhận một sự cố bất lợi xảy ra sau tiêm chủng (AEFI), gồm cả phản ứng thông thường lẫn tai biến nặng.

Căn cứ pháp lý. TT 13/2026/TT-BYT Điều 2 khoản 2 định nghĩa "Sự cố bất lợi sau tiêm chủng là hiện tượng bất thường về sức khoẻ bao gồm các biểu hiện tại chỗ tiêm hoặc toàn thân xảy ra sau tiêm chủng, không nhất thiết do việc sử dụng vắc xin, sinh phẩm"; khoản 3 định nghĩa phản ứng thông thường. NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 2 khoản 7 định nghĩa tai biến nặng, và Điều 50 khoản 2 lấy hai kết cục "để lại di chứng dẫn đến bị khuyết tật" và "bị tử vong" làm căn cứ bồi thường nhà nước.

Bốn trục tách rời, cố ý không gộp. Văn bản trộn nhiều chiều thông tin vào cùng một cụm chữ, nhưng chúng độc lập với nhau và phải ở bốn element khác nhau:

Trục Element Trả lời câu hỏi
Biểu hiện event Sự cố là gì (sốt, sốc phản vệ, áp-xe…)
Mức nghiêm trọng theo pháp luật seriousness Phản ứng thông thường hay tai biến nặng
Mức độ nặng nhẹ lâm sàng severity Nhẹ / vừa / nặng
Kết cục outcome Khỏi, đang hồi phục, để lại di chứng, tử vong

Gộp chúng lại sẽ mất thông tin thật: một phản ứng thông thường vẫn có thể severity = severe (sốt cao), và một tai biến nặng vẫn có thể outcome = resolved (sốc phản vệ được cấp cứu kịp).

Quan hệ nhân quả KHÔNG bắt buộc — nhưng mũi tiêm phải truy được. Chính định nghĩa nói sự cố "không nhất thiết do việc sử dụng vắc xin, sinh phẩm". Vì thế bản ghi liên kết mũi tiêm qua MỘT trong hai đường, tách bạch về ngữ nghĩa:

  • extension[relatedImmunization] — liên hệ THỜI GIAN thuần tuý (mũi tiêm xảy ra trước sự cố), không hàm ý nhân quả; dùng cho ca chưa có hoặc không có nghi ngờ (ví dụ sự cố trùng hợp);
  • suspectEntity (0..*) — chỉ khai khi THỰC SỰ nghi ngờ mũi tiêm gây ra sự cố, đúng ngữ nghĩa R4 của element này.

Invariant vn-aefi-immunization-linked bảo đảm ít nhất một đường tồn tại. Bắt khai causality sẽ ép người báo cáo kết luận điều mà tại thời điểm ghi nhận chưa ai kết luận được — trong khi NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 52 giao việc đánh giá nguyên nhân cho Hội đồng tư vấn chuyên môn. Vì vậy suspectEntity.causality để 0..*.

Phân loại pháp lý cho phép treo. seriousness là 0..1: vắng nghĩa là CHƯA PHÂN LOẠI — hệ thống tiếp nhận phải coi bản ghi chưa phân loại là chưa loại trừ tai biến nặng, không được suy diễn thành phản ứng thông thường. Kết cục tử vong/di chứng buộc phân loại ngay (invariant vn-aefi-severe-outcome-seriousness).

Khuyết tật không phải mã kết cục. Di chứng dẫn đến khuyết tật được ghi bằng resultingCondition trỏ tới VNCoreCondition, không bằng một mã outcome tự đặt. Khuyết tật là một tình trạng sức khoẻ có mã bệnh, có ngày khởi phát, có thể theo dõi — nhồi nó vào enum kết cục sẽ vứt bỏ toàn bộ những thứ đó.

Trạng thái draft. Profile này ở mức draft: hệ thống báo cáo tai biến nặng quốc gia theo TT 13/2026/TT-BYT Điều 15 khoản 5 chưa công bố đặc tả kỹ thuật, nên chưa khoá được danh mục biểu hiện lâm sàng (event) và chưa mô hình hoá luồng điều tra của Đoàn điều tra tai biến nặng (TT 13/2026/TT-BYT Điều 13 khoản 2 điểm a — thành lập trong 24 giờ kể từ khi nhận được báo cáo).

Sự cố y khoa — VN Core Adverse Event (Patient Safety)

Sự cố y khoa xảy ra trong quá trình khám bệnh, chữa bệnh theo TT 43/2018/TT-BYT — ngã, nhầm thuốc, nhầm người bệnh, nhiễm khuẩn bệnh viện, sự cố phẫu thuật, và mọi tình huống khác mà Thông tư gọi là sự cố y khoa.

Khác với sự cố sau tiêm chủng. VNCoreAdverseEventPostImmunization phủ một miền hẹp và khác hẳn: sự cố bất lợi SAU TIÊM CHỦNG theo TT 13/2026/TT-BYT, gắn với mũi tiêm và với cơ chế bồi thường nhà nước. Hai profile không kế thừa nhau và không thay thế nhau — một ca ngã trong buồng bệnh không phải AEFI, một ca sốc phản vệ sau tiêm không phân loại theo Phụ lục I của Thông tư này.

BA TRỤC PHÂN LOẠI, và chúng không thay nhau được. Điều 7 khoản 1 buộc phân loại theo cả ba tiêu chí:

Trục Văn bản Element
Mức độ tổn thương A–I Phụ lục I seriousness
Nhóm sự cố Mục II Phụ lục IV category:incidentType
Nhóm nguyên nhân Mục IV Phụ lục IV extension[incidentCause]
Sự cố nghiêm trọng (chỉ NC3) Phụ lục II category:seriousIncident

Vì sao mức A–I nằm ở seriousness chứ không severity. AdverseEvent.severity bị ràng buộc required vào bộ mã mild | moderate | severe của HL7 — không rebind được, và nó nói về mức độ nặng nhẹ LÂM SÀNG. Trục A–I quyết định NGHĨA VỤ PHÁP LÝ: mục 1–6 báo cáo tự nguyện, mục 7–9 báo cáo bắt buộc (Điều 5 khoản 1). Đó đúng là ngữ nghĩa của seriousness ("assessment whether this event was of real importance"), và seriousness có binding example nên rebind được. Ai muốn khai thêm mức độ lâm sàng vẫn dùng severity song song — NC1 tương ứng mild, NC2 moderate, NC3 severe, nhưng đó là phép chiếu MẤT THÔNG TIN, không phải định nghĩa.

Phân loại CHO PHÉP TREO, và đó là cố ý. Cả bốn trục đều 0..* hoặc 0..1. Điều 7 giao việc phân loại cho bộ phận tiếp nhận và quản lý sự cố, thực hiện SAU khi tiếp nhận báo cáo; còn nội dung tối thiểu của một báo cáo tự nguyện theo Điều 5 khoản 3 điểm a chỉ gồm địa điểm, thời điểm, mô tả, tình trạng người bị ảnh hưởng và biện pháp xử lý ban đầu. Ép ba trục thành bắt buộc sẽ chặn đúng những bản ghi mà Thông tư tuyên bố là hợp lệ. Hệ tiếp nhận phải coi bản ghi chưa phân loại là CHƯA LOẠI TRỪ tổn thương nặng.

Danh tính người báo cáo: hai chế độ, và không invariant nào cưỡng chế được. Điều 5 khoản 3 điểm a: báo cáo tự nguyện KHÔNG đòi họ tên người báo cáo; báo cáo bắt buộc phải đầy đủ mẫu Phụ lục III "và ghi rõ họ tên người báo cáo". Ngược lại, Điều 12 khoản 3, Điều 13 khoản 2 và Điều 14 khoản 2 đều buộc "giữ bí mật, ẩn danh tính của cá nhân hay của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh báo cáo sự cố y khoa". Hai điều đó không mâu thuẫn — chúng nói về hai TẦNG khác nhau: bản ghi nội bộ phải có tên và được bảo vệ bằng phân quyền (Thông tư giao cho bộ phận đầu mối quyền tra cứu); bản chia sẻ lên Sở Y tế, Bộ Y tế hoặc công bố thì phải ẩn danh. Vì vậy recorder không bị ép 1..1: một invariant như thế sẽ đánh trượt đúng bản đã ẩn danh hợp pháp. Bản chia sẻ đánh dấu bằng meta.security (ANONYED hoặc PSEUDED).

Không mô hình hoá hạn báo cáo 1 giờ. Điều 5 khoản 2 điểm b buộc báo trước bằng điện thoại trong 1 giờ với sự cố nghiêm trọng theo điểm b khoản 1. Đó là hành vi vận hành không để lại dấu vết trong AdverseEvent, và điều kiện kích hoạt còn phụ thuộc nhiều ca (tử vong từ 2 người trở lên cùng nguyên nhân) nên không kiểm được trên một resource. Hạn ấy ghi ở ^short của recordedDate làm hướng dẫn.

Trạng thái draft. Hệ thống báo cáo sự cố y khoa trực tuyến mà Điều 5 khoản 3 điểm b nhắc tới chưa công bố đặc tả kỹ thuật, nên chưa khoá được luồng chia sẻ lên Sở Y tế và Bộ Y tế.

Thiết bị cấy ghép VN Core — VN Core Implantable Device Profile

Profile Device chuyên cho thiết bị cấy ghép gắn với người bệnh tại Việt Nam. Kế thừa VNCoreDevice nhưng siết các điểm tối thiểu theo thông lệ US Core Implantable Device: patient-bound, type bắt buộc, status bắt buộc, UDI/lifecycle/safety là Must Support. UDI carrier là best practice quốc tế của HL7/FHIR và TCVN về UDI; pháp luật Việt Nam hiện chưa được model như yêu cầu UDI bắt buộc cho mọi thiết bị, nên profile chỉ cảnh báo khi UDI carrier thiếu nội dung HRF/AIDC. Đối với thiết bị loại C/D, số lưu hành là bằng chứng regulatory thường được kỳ vọng nhưng không phải điều kiện tuyệt đối trong profile: cảnh báo thiếu số cần được đối chiếu với giấy phép/số chuyển tiếp tại Điều 22 khoản 1 điểm a hoặc trường hợp miễn tại Điều 24 VBHN 08/VBHN-BYT năm 2026. QĐ 847/QĐ-BYT (2025) và QĐ 3107/QĐ-BYT (2024) là nguồn terminology/provenance ứng viên cho danh pháp thiết bị (package hl7.fhir.vn.device), không phải required binding trong profile này. Căn cứ pháp lý cập nhật: NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP; TT 05/2022/TT-BYT phải được đọc cùng TT 24/2026/TT-BYT. TT 59/2025/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 01/07/2026 và chỉ còn giá trị truy vết lịch sử.

Thiết bị y tế VN Core — VN Core Device Profile

Profile Device cho thiết bị y tế (TBYT), bao gồm vật tư tiêu hao, thiết bị dùng trong chăm sóc và thiết bị cấy ghép tại Việt Nam. Giữ định danh thiết bị/vật tư (MA_VAT_TU khi legacy cần trao đổi như identifier), UDI, thông tin nhận dạng và vòng đời thiết bị. Thông tin thanh toán BHYT theo từng dòng chi phí như nhóm TBYT, phạm vi, tỷ lệ thanh toán và mức hưởng phải ưu tiên đặt tại Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị hoặc fallback legacy khi chưa có Claim. Liên kết với Claim.item (chi phí TBYT) và DeviceUseStatement (ghi nhận sử dụng lâm sàng). Căn cứ pháp lý Việt Nam:

  • VBHN 08/VBHN-BYT (01/2026) — Văn bản hợp nhất chính thức NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021) + NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) + NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025) về quản lý thiết bị y tế (bao gồm phân biệt TBYT thông thường và TBYT IVD chẩn đoán in vitro)
  • TT 24/2026/TT-BYT (30/06/2026, hiệu lực 01/07/2026) — xác định mức độ rủi ro TBYT, sửa Điều 8 TT 05/2022/TT-BYT và làm TT 59/2025/TT-BYT hết hiệu lực. VBHN 04/VBHN-BYT chỉ còn là ảnh chụp hợp nhất lịch sử trước thay đổi này
  • TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT
  • TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) — sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT, thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT
  • TT 10/2026/TT-BYT (14/05/2026, hiệu lực 01/07/2026) — căn cứ hiện hành về tiêu chuẩn, định mức và phân cấp thẩm quyền đối với thiết bị chuyên dùng trong lĩnh vực y tế; Điều 7 khoản 2 làm TT 08/2019/TT-BYT và TT 46/2025/TT-BYT hết hiệu lực, hai văn bản cũ chỉ còn dùng cho provenance lịch sử
  • QĐ 15/2025/QĐ-TTg đọc cùng QĐ 10/2026/QĐ-TTg — khung tiêu chuẩn, định mức sử dụng máy móc, thiết bị đã được sửa đổi một phần; không đọc QĐ 15/2025/QĐ-TTg độc lập
  • VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT + TT 50/2017/TT-BYT + TT 24/2025/TT-BYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Van-ban-hop-nhat-14-VBHN-BYT-2025-Thong-tu-dieu-kien-thanh-toan-doi-voi-vat-tu-y-te-thuoc-bao-hiem-y-te-670262.aspx
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — trường MA_VAT_TU trong XML dữ liệu đầu ra KCB
  • QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT (2022), QĐ 1844/QĐ-BYT (2022), QĐ 3181/QĐ-BYT (2022) — mã hãng sản xuất VTYT/TBYT, không phải danh mục mã hàng đầy đủ
  • QĐ 3107/QĐ-BYT (2024) và QĐ 847/QĐ-BYT (2025) — danh pháp TBYT, package hl7.fhir.vn.device tách riêng, dùng tham chiếu tuỳ chọn khi cần chuẩn hoá tên gọi. Ghi chú:
  • UDI carrier là best practice quốc tế của HL7/FHIR, không được trình bày như căn cứ bắt buộc trong pháp luật Việt Nam.
  • Phân loại rủi ro A/B/C/D theo VBHN 08/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023/NĐ-CP + NĐ 04/2025/NĐ-CP) được hỗ trợ bằng extension tuỳ chọn, không bắt buộc cho mọi Device.
  • Cờ IVD (vn-ext-device-ivd) phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro với TBYT thông thường theo VBHN 08/VBHN-BYT, là dimension regulatory tuỳ chọn ở mức sản phẩm/model.
  • TT 10/2026/TT-BYT Điều 5 khoản 5 giới hạn định mức thiết bị vào kế hoạch, dự toán, mua sắm và quản lý tài sản; không được dùng định mức này để thanh toán từng dịch vụ KCB. Vì vậy căn cứ TT 10/2026/TT-BYT/QĐ 15/2025/QĐ-TTg/QĐ 10/2026/QĐ-TTg chỉ hỗ trợ capacity/inventory governance, không định nghĩa mã hoặc mức thanh toán tại Claim.item.
  • TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai 01/01/2027) phân nhóm TBYT theo tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu (căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP về Luật Đấu thầu) là dimension procurement độc lập, không thuộc VN Core; nếu cần, dùng package hl7.fhir.vn.procurement riêng.
Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile

Profile Medication cho Việt Nam. Thông tin chi tiết thuốc: mã, tên, dạng bào chế, hàm lượng, số đăng ký. Liên kết với MedicationRequest (đơn thuốc) và Claim (thanh toán BHYT). Căn cứ:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • Luật Dược 2016 — nền tảng quản lý thuốc
  • TT 37/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — danh mục thuốc hoá dược/sinh phẩm thuộc phạm vi BHYT
  • TT 27/2025/TT-BYT — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 01/9/2025 — thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc phạm vi BHYT
  • Dược điển VN — chuẩn chất lượng thuốc
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — trường MA_THUOC, TEN_THUOC trong dữ liệu BHXH
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu thuốc trong CSDL quốc gia về y tế. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (Medication mapper).
Thông báo vi phạm DLCN (Mẫu 08) — VN Core Breach Notification Composition Profile

Profile Composition hỗ trợ biểu diễn có cấu trúc thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. NĐ 356/2025/NĐ-CP không quy định FHIR là định dạng nộp; phù hợp với profile này không tự chứng minh tính hợp lệ, thời điểm gửi, chữ ký/đóng dấu hoặc việc cơ quan có thẩm quyền đã tiếp nhận. Cấu trúc 4 sections phản ánh trực tiếp Mẫu 08:

  1. Thông tin tổ chức/doanh nghiệp (organization-info) — bao gồm DPO contact
  2. Mô tả hành vi vi phạm (breach-description) — thời gian, địa điểm, hành vi, loại + số lượng DLCN, hậu quả, biện pháp
  3. Tài liệu kèm theo (attachments) — DocumentReference list
  4. Cam kết (commitment) — ánh xạ phần ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu của Mẫu 08; bằng chứng chữ ký giấy hoặc chữ ký điện tử/số được quản lý theo kênh nộp và quy định áp dụng

Căn cứ pháp lý:

  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 28 — Nội dung thông báo vi phạm (4 nhóm: tính chất vi phạm, liên lạc DPO, hậu quả, biện pháp)
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 — Đặc thù dữ liệu vị trí + sinh trắc học: thông báo chủ thể trong 72 giờ, lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Phụ lục Mẫu 08 — Schema biểu mẫu thông báo
  • Luật 91/2025/QH15 — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (nền tảng); Điều 23 khoản 1 — chỉ khi vi phạm có thể gây các loại tổn hại được liệt kê, thông báo cơ quan chuyên trách chậm nhất 72 giờ kể từ khi phát hiện
  • Luật 116/2025/QH15 — Luật An ninh mạng hiện hành từ 01/07/2026, đọc theo trạng thái đã sửa đổi; quan hệ metadata với Luật 143/2025/QH15 còn cần pháp chế xác nhận phạm vi; Luật 24/2018/QH14 đã hết hiệu lực
  • NĐ 23/2025/NĐ-CP — nhánh chữ ký điện tử chung nếu nộp Mẫu 08 dưới dạng điện tử
  • NĐ 68/2024/NĐ-CP — nhánh chữ ký số chuyên dùng công vụ nếu chủ thể nộp thuộc cơ quan nhà nước/đơn vị sự nghiệp công lập

Quy trình triển khai gợi ý (không phải giao thức nộp do pháp luật quy định):

  1. Tạo Composition này như structured form
  2. Wrap trong Bundle type=document
  3. Gửi theo kênh hiện hành đến Cơ quan chuyên trách BVDLCN hoặc qua Cổng thông tin quốc gia về BVDLCN
  4. Optional: dùng MessageHeader nếu cần messaging pattern

Lý do IG chọn Composition:

  • Mẫu 08 là biểu mẫu document có cấu trúc 4 phần rõ ràng → Composition.section pattern
  • Composition phù hợp với bản ghi tài liệu bền vững; Communication vẫn có thể dùng trong một số exchange pattern khác và không bị giới hạn tuyệt đối ở tương tác lâm sàng
  • Composition.attester ánh xạ danh tính/chế độ xác nhận; không thay thế bằng chứng chữ ký và đóng dấu thực tế
Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile

Profile Coverage đại diện thẻ bảo hiểm y tế Việt Nam. Bao gồm extensions loại đối tượng BHYT và nơi ĐKKCB ban đầu; mã số BHYT nhận 2 format (10 số hiện hành + 15 ký tự legacy — CCCD không thuộc sid/bhyt, xem vn-bhyt-ns). Căn cứ:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT, quyền lợi và định danh thẻ BHYT
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH
  • QĐ 130/QĐ-BYT — 18/01/2023; QĐ 4750/QĐ-BYT — 29/12/2023; QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH
  • QĐ 241/QĐ-BTC — 05/02/2026 — công bố nhóm dữ liệu thẻ BHYT được chia sẻ thay giấy tờ TTHC và API JSON tra cứu; API này không phải FHIR REST API và không tự đặt cardinality/binding cho profile
  • CV 1804/BHXH-QLT — 04/08/2025 — snapshot 59 mã đối tượng BHYT phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh và chuyển đổi khoá ĐDCN/CCCD
  • CV 2036/BHXH-CSYT — 22/08/2025 — xác định quyền lợi bằng kết quả tra cứu có thời điểm, không suy chỉ từ mã đối tượng
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014 — nền tảng lịch sử.
Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile

Profile Procedure cho thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hoá bằng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí) và danh mục DVKT VN. Căn cứ: TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành; TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 18/10/2024), QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024) — trường MA_DVKT/MA_PTTT_QT trong chuẩn dữ liệu BHXH, QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026) — ICD-9-CM mới nhất, QĐ 4466/QĐ-BYT (2020) — ánh xạ DVKT ↔ ICD-9-CM.

Tiêm chủng — VN Core Immunization

Profile Immunization cho Việt Nam. Hỗ trợ mã loại vaccine theo danh mục VN, CVX cho interoperability quốc tế, loại chương trình tiêm chủng (TCMR/dịch vụ/chiến dịch), nguồn chi trả, lô vaccine và thông tin người/cơ sở thực hiện. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — đang áp dụng) — Luật Phòng bệnh (thay thế Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 03/2007/QH12 từ 01/07/2026), TT 13/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) — hoạt động tiêm chủng, danh mục tiêm chủng bắt buộc gồm 13 bệnh được nêu tên và 1 nhóm mở (thay thế TT 52/2025/TT-BYT), QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028, TT 13/2025/TT-BYT ngày 06/06/2025 về hồ sơ bệnh án điện tử. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Tiền sử dùng thuốc VN Core — VN Core MedicationStatement Profile

Profile MedicationStatement ghi nhận tiền sử/đang dùng thuốc của người bệnh (khai thác bệnh sử khi tiếp nhận ngoại trú/nội trú). Khác MedicationRequest (y lệnh mới) và MedicationDispense (cấp phát) — đây là ghi nhận thuốc người bệnh khai/đang dùng. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (tiền sử dùng thuốc)
  • Luật Dược 105/2016/QH13 + Luật 44/2024/QH15 — quản lý thông tin thuốc. / VN Core MedicationStatement for recording patient-reported/current medication history.
Tiền sử gia đình VN Core — VN Core FamilyMemberHistory Profile

Profile FamilyMemberHistory ghi nhận tiền sử bệnh gia đình của người bệnh (bố, mẹ, anh/chị/em ruột mắc bệnh mạn tính, ung thư, bệnh di truyền…). Dùng trong khám sức khoẻ định kỳ (mục tiền sử gia đình của phiếu KSK) và bệnh án điện tử. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1551/QĐ-BYT (2026) — phiếu khám sức khoẻ (mục tiền sử gia đình).
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (tiền sử gia đình). / VN Core FamilyMemberHistory for family medical history captured in periodic health checkups and EMR.
Tài khoản viện phí — VN Core Account

Tài khoản viện phí gom toàn bộ chi phí của một đợt khám bệnh, chữa bệnh về một chỗ.

Vì sao cần. Một đợt điều trị thực tế có thể trải nhiều Encounter (nhập khoa, chuyển khoa, chuyển tuyến nội viện) nhưng chỉ có một bảng kê chi phí và một hồ sơ đề nghị thanh toán. Account là nơi duy nhất trong R4 giữ đúng quan hệ đó: Encounter.account, ChargeItem.account và Invoice.account cùng trỏ về nó. Nhờ vậy câu hỏi 'dòng chi phí này thuộc đợt điều trị nào, và bảng kê nào tổng hợp nó' trả lời được bằng truy vấn chứ không bằng cách so chuỗi MA_LK.

Quan hệ với MA_LK. MA_LK theo QĐ 3176/QĐ-BYT vẫn là định danh nghiệp vụ để gửi BHXH và vẫn nằm trên identifier. Khác biệt: MA_LK là khoá trao đổi, còn Account là đối tượng có thật trong hệ thống — hai thứ không thay nhau được.

Không dùng cho. Account KHÔNG mang số tiền. Tổng chi phí nằm ở Invoice.totalNet, kết quả giám định nằm ở ClaimResponse. Account chỉ trả lời câu hỏi thuộc về đâu.

Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile

Profile DocumentReference cho Việt Nam. Dùng cho tham chiếu bệnh án điện tử, phiếu kết quả xét nghiệm, phim ảnh CĐHA, đơn thuốc điện tử, giấy chuyển viện, v.v. Căn cứ:

  • Luật 20/2023/QH15 — Luật Giao dịch điện tử, đọc theo sửa đổi tại Luật 60/2024/QH15
  • Luật 60/2024/QH15 — Luật Dữ liệu, nền tảng quản trị dữ liệu số
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — Bệnh án điện tử, hiệu lực 21/7/2025
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP (13/5/2025) — Quản lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — Kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc; chuẩn hoá và thống nhất kết nối qua Nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu chậm nhất 31/12/2026
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg (28/3/2026) — Danh mục CSDL quốc gia, gồm CSDL quốc gia về y tế
  • Luật KCB 2023 (15/2023/QH15) — Hồ sơ bệnh án
  • NĐ 23/2025/NĐ-CP — Chữ ký điện tử và dịch vụ tin cậy
  • NĐ 68/2024/NĐ-CP — Chữ ký số chuyên dùng công vụ khi áp dụng cho cơ sở y tế công lập
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — Chỉ khi giao dịch thuộc phạm vi cơ quan nhà nước/hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử
  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ sức khoẻ điện tử trên VNeID
  • Luật 91/2025/QH15 — BVDLCN: dữ liệu y tế = DLCN nhạy cảm

Ranh giới: profile này biểu diễn metadata/tệp được tham chiếu. Từ 0.10.0, bằng chứng chuyển đổi giấy ↔ điện tử được mã hoá bằng VNCoreExtPaperConversion — bốn phần tử bám đúng bốn điểm của Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 Điều 12 khoản 1: toàn vẹn thông tin, truy cập được để tham chiếu, ký hiệu riêng kèm thông tin bên chuyển đổi, và chữ ký số khi bản gốc là giấy phép/chứng nhận/chứng chỉ/văn bản xác nhận, chấp thuận.

authenticator KHÔNG thay được extension này: nó nói ai xác thực nội dung, không nói ai thực hiện chuyển đổi và bằng cách nào. Một tệp scan cũng không tự chứng minh mình là bản chuyển đổi hợp lệ. Chuỗi tác nhân và bằng chứng chữ ký chi tiết vẫn dùng Provenance khi hợp đồng trao đổi yêu cầu.

Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile

Profile PractitionerRole cho Việt Nam. Liên kết Practitioner với Organization và Location, ghi nhận chức danh nghề nghiệp (mã V.08) và chuyên khoa hành nghề. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 3, Điều 27 khoản 3 điểm b-c và Điều 36-37 (chức danh, phạm vi và đăng ký hành nghề), TT 41/2025/TT-BYT (bác sĩ, bác sĩ YHDP, y sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y), TTLT 11/2015 (y tế công cộng), TTLT 27/2015 (dược), TTLT 28/2015 (dinh dưỡng), TTLT 08/2016 (dân số), TT 14/2021/TT-BYT (khúc xạ), TT 32/2023/TT-BYT Điều 10-11 và các phụ lục tương ứng (phạm vi hành nghề theo chức danh chuyên môn). Các code trong vn-specialty-cs là abstraction do dự án gán để trao đổi liên thông; các văn bản trên không ban hành trực tiếp bộ mã này.

Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile

Profile Observation cho kết quả xét nghiệm lâm sàng tại Việt Nam. Sử dụng LOINC làm mã xét nghiệm (system = http://loinc.org; 104.054 mã LOINC 2.78, bản dịch tiếng Việt do BYT phát hành qua supplement vn-loinc-cs). BYT đã ban hành bộ mã CLS quốc gia ánh xạ sang LOINC (QĐ 1227/QĐ-BYT 11/04/2025). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025), TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile

Profile ServiceRequest cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, thủ thuật, phẫu thuật, khám chuyên khoa, phục hồi chức năng, YHCT. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành), QĐ 3176/QĐ-BYT (chuẩn dữ liệu BHXH — trường MA_DVKT). Mã hoá dịch vụ bằng ICD-9-CM (QĐ 387/QĐ-BYT), SNOMED CT, hoặc mã DVKT VN. / VN Core ServiceRequest profile for medical service orders: lab tests, diagnostic imaging, functional diagnostics, procedures, surgery, specialist consultations, rehabilitation, traditional medicine. Based on TT 13/2025/TT-BYT (EMR), TT 23/2024/TT-BYT (medical technical service catalog), and QĐ 3176/QĐ-BYT (BHXH output data — MA_DVKT field).

Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile

Profile Claim cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu thanh toán chi phí khám chữa bệnh BHYT. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:

  • QĐ 130/QĐ-BYT (2023) — Chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH
  • QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) — Sửa đổi QĐ 130/QĐ-BYT
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), đọc cùng QĐ 1931/QĐ-BYT (29/06/2026, áp dụng từ 01/07/2026) — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB hiện hành; QĐ 1931/QĐ-BYT sửa MUC_HUONG và SO_DANG_KY
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB hiện hành; QĐ 6556/QĐ-BYT đã hết hiệu lực sau giai đoạn chuyển tiếp kết thúc 01/07/2026
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025 — Điều 13 về giá trị sử dụng thẻ, Điều 21 về thay đổi mức hưởng trong đợt điều trị và Điều 50 khoản 4 về trường hợp thẻ hết hạn khi đang điều trị nội trú; không phải căn cứ trực tiếp cho cờ FHIR insurance.focal
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế khi hồ sơ/chứng từ BHYT sai quy định
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014
  • Luật 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về BHYT; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024 sửa đổi Luật BHYT Nguồn TVPL: NĐ 188/2025/NĐ-CP https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-188-2025-ND-CP-huong-dan-Luat-Bao-hiem-y-te-641049.aspx; NĐ 90/2026/NĐ-CP https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Vi-pham-hanh-chinh/Nghi-dinh-sua-doi-Nghi-dinh-117-2020-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-trong-linh-vuc-y-te-639959.aspx
Yêu cầu tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Request Profile

Profile CoverageEligibilityRequest cho luồng tra cứu/kiểm tra hiệu lực và quyền lợi thẻ BHYT tại cơ sở KCB (khâu tiếp đón), gửi tới Cổng giám định BHYT của cơ quan BHXH. Đây là mắt xích ĐẦU của luồng BHYT (eligibility → Coverage → Claim → ClaimResponse → EOB → PaymentReconciliation). Căn cứ:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn Luật BHYT, quyền lợi và định danh thẻ BHYT
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH (liên thông API Cổng BHXH, tra cứu thẻ BHYT)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH PHẠM VI — profile này KIỂM quyền lợi của một thẻ ĐÃ BIẾT, chứ không TÌM thẻ. insurance là 1..* và mỗi mục trỏ tới một VNCoreCoverage đã tồn tại, nên hồ sơ chỉ dựng được khi đã biết mã thẻ. Tình huống thường gặp ở khâu tiếp đón — người bệnh chỉ xuất trình CCCD và cơ sở phải TRA RA mã thẻ — KHÔNG dùng profile này: đó là nghiệp vụ tra cứu của Cổng BHXH theo NĐ 164/2025/NĐ-CP, thực hiện qua API của cổng; kết quả trả về mới dùng để tạo VNCoreCoverage, rồi mới đến lượt profile này kiểm hiệu lực và mức hưởng. Ghi rõ ranh giới 16/08/2026 sau khi rà từ góc người triển khai: bản trước chỉ nói 'luồng tra cứu', khiến kỹ sư tưởng dựng được hồ sơ khám phá thẻ bằng CCCD rồi mắc kẹt ở cardinality bắt buộc.
Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile

Profile Observation cho đánh giá Y học cổ truyền (YHCT) tại Việt Nam theo pattern question/property + coded value (0.10.0):

  • Atomic: code = thuộc tính được khám (vn-yhct-observation-attribute-vs: loại mạch, chất lưỡi, rêu lưỡi, triệu chứng vấn chẩn), valueCodeableConcept = finding theo bộ mã dùng chung (vn-yhct-pulse-cs/vn-yhct-tongue-cs/vn-yhct-symptom-cs); mô tả tự do ở value.text/note, KHÔNG dùng valueString.
  • Panel tứ chẩn: code = mã panel-*, không value, thành phần nối bằng hasMember.
  • Mạch theo bộ vị: Observation loại mạch dùng component.code = bộ vị (tả/hữu × thốn/quan/xích) và component.valueCodeableConcept = finding mạch tại bộ vị đó.

Query một kiểu duy nhất cho finding (toàn cục hoặc theo bộ vị): SearchParameter chuẩn R4 combo-value-concept — CapabilityStatement khai SHALL. Liên kết với VNCoreCondition (chẩn đoán YHCT) và VNCoreProcedure (kỹ thuật YHCT). Căn cứ: QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Đợt 1 mã YHCT, QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Đợt 2 mã YHCT (hai văn bản ban hành mã FINDING; mã thuộc tính/panel là project-assigned của VN Core — xem vn-yhct-observation-attribute-cs).

Đơn thuốc cổ truyền ngoại trú VN Core — VN Core Traditional-Medicine Outpatient Prescription Profile

Profile cho đơn thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và đơn kết hợp thuốc cổ truyền với thuốc hoá dược kê trong điều trị ngoại trú, theo TT 55/2025/TT-BYT. Khác biệt so với đơn ngoại trú hoá dược (VNCoreOutpatientPrescription): mã đơn thuốc quốc gia mang hậu tố T; bài thuốc cổ truyền mã hoá bằng VNYHCTPrescriptionCS và vị thuốc bằng VNYHCTHerbCS; phương pháp chế biến vị thuốc ghi ở extension processingMethod. Với đơn kết hợp, TT 55/2025/TT-BYT Điều 7 khoản 2 quy định kê thành các TỜ ĐƠN RIÊNG theo từng mẫu: thuốc thang theo Phụ lục I, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu theo Phụ lục II, thuốc hoá dược theo TT 26/2025/TT-BYT. Mỗi tờ đơn tự mang một mã đơn thuốc quốc gia 14 ký tự riêng, nên groupIdentifier KHÔNG dùng chung giữa phần cổ truyền và phần hoá dược — một giá trị không thể vừa mang hậu tố T vừa mang N/H/C. Để nối các tờ đơn của cùng một đợt điều trị, dùng VNCoreCombinedPrescriptionGroup (RequestGroup) với một mã đợt riêng, hoặc encounter chung. / Traditional-medicine outpatient prescription profile per Circular 55/2025/TT-BYT; the national prescription code carries the T suffix. Combined prescriptions are separate forms with separate codes, linked by a RequestGroup.

Đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư VN Core — VN Core Cancer Pain Narcotic Prescription Profile

Profile cho đơn thuốc gây nghiện kê để giảm đau cho người bệnh ung thư điều trị ngoại trú, theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 8 khoản 1 (ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025). Khác biệt so với profile cha VNCoreOutpatientPrescription: đơn phải ghi ĐÚNG BA đợt điều trị liên tiếp trên cùng một đơn, mỗi đợt không quá 10 ngày và có ngày bắt đầu–kết thúc rõ ràng, tổng cả ba đợt không quá 30 ngày; mã đơn quốc gia phải mang hậu tố N của đơn thuốc gây nghiện. Đơn gây nghiện KHÔNG phải cho người bệnh ung thư không thuộc phạm vi profile này — Điều 8 chỉ điều chỉnh trường hợp giảm đau ung thư. / Narcotic prescription for cancer pain management per Circular 26/2025/TT-BYT Article 8.1: exactly three consecutive treatment courses on a single prescription, each at most 10 days, 30 days in total.

Đơn thuốc ngoại trú VN Core — VN Core Outpatient Prescription Profile

Profile cho đơn thuốc hoá dược, sinh phẩm kê trong điều trị ngoại trú và liên thông Hệ thống đơn thuốc quốc gia, theo TT 26/2025/TT-BYT (ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025). Khác biệt so với profile nền VNCoreMedicationRequest: mã đơn thuốc quốc gia là BẮT BUỘC và có ràng buộc định dạng; intent cố định order; category phải CHỨA bối cảnh ngoại trú hoặc ra viện (outpatient/discharge của hệ HL7 medicationrequest-category) — profile không cấm gắn thêm category khác bên cạnh; đơn phải đã phát hành, tức status không được là draft. Đơn thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu dùng profile riêng VNCoreYHCTOutpatientPrescription theo TT 55/2025/TT-BYT. / Outpatient prescription profile per Circular 26/2025/TT-BYT: the national prescription code is mandatory and format-constrained, intent is fixed to order, and the category must include an outpatient or discharge context (additional categories are not forbidden); status must not be draft.

Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile

Profile MedicationRequest cho Việt Nam. Dùng cho đơn thuốc điện tử (ePrescription). Hỗ trợ đơn thuốc ngoại trú, nội trú, cấp cứu. Liên kết với BHYT qua Coverage/Claim. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_THUOC trong chuẩn dữ liệu BHXH), Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn thuốc). Căn cứ bổ sung:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • TT 26/2025/TT-BYT — 30/6/2025 — kê đơn thuốc hoá dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú; hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số và dữ liệu đơn thuốc trong CSDL quốc gia về y tế. / VN Core MedicationRequest profile for electronic prescriptions (ePrescription). Supports outpatient, inpatient, and emergency prescriptions. Links to insurance via Coverage/Claim. Based on TT 13/2025/TT-BYT (EMR), QĐ 3176/QĐ-BYT (BHXH data standard — MA_THUOC field), Pharmaceutical Law 2016 Art.74 as amended by Law 44/2024/QH15, and TT 26/2025/TT-BYT for outpatient/electronic prescribing.
Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile

Profile Address cho Việt Nam, hỗ trợ 34 tỉnh theo NQ 202/2025/QH15 và danh mục mã 3.321 xã/phường/đặc khu theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II. Bổ sung extension mã hoá tỉnh/TP và xã/phường. Cấp huyện (district) giữ lại cho backward-compatible nhưng KHÔNG Must Support. Địa chỉ chỉ có text được hỗ trợ chính thức, kể cả khi country = 'VN'. Mã tỉnh/xã là thông tin bổ sung khi nguồn có mã đã xác minh; Must Support không buộc tạo mã hoặc tạo extension rỗng khi nguồn chỉ có chữ. Giữ nguyên địa chỉ nguồn khi bổ sung mã. Text-only addresses are supported; verified province and ward codings are optional additions. Căn cứ:

  • NQ 202/2025/QH15 — 12/6/2025 — sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh
  • NQ 203/2025/QH15 — hiệu lực 16/6/2025; khoản 2 Điều 2 kết thúc hoạt động của đơn vị hành chính cấp huyện trong cả nước từ 01/7/2025
  • QĐ 19/2025/QĐ-TTg — 2025 — danh mục mã tỉnh/xã mới dùng cho địa chỉ.
Địa điểm cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Location Profile

Profile Location cho khoa, phòng, buồng khám, buồng bệnh hoặc khu vực chuyên môn trực thuộc cơ sở y tế Việt Nam. Dùng để tách rõ địa điểm cung cấp dịch vụ khỏi Organization và hỗ trợ liên kết PractitionerRole, ServiceRequest, DiagnosticReport cùng các use case EMR nội bộ. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT, Luật KCB 2023, định hướng chuẩn hoá FHIR-native theo JP Core và CH Core.

Định nghĩa chỉ tiêu đo lường VN Core — VN Core Measure Profile

Profile Measure cho Việt Nam. Dùng để định nghĩa chỉ tiêu đánh giá chất lượng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và chỉ tiêu hoạt động y tế công cộng (tỷ lệ tiêm chủng, tỷ lệ sàng lọc). Trường hợp dùng đã có căn cứ: tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT — năm nhóm tiêu chuẩn tại Phụ lục, đánh giá một lần mỗi năm, thực hiện trong Quý I của năm liền kề (Điều 1 khoản 3). LƯU Ý VỀ CÁCH TÍNH: TT 35/2024/TT-BYT xếp loại NHỊ PHÂN — đạt khi và chỉ khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có; chỉ cần một tiêu chuẩn Không là không đạt. Tỷ lệ phần trăm tiêu chuẩn đạt KHÔNG có giá trị pháp lý, chỉ dùng theo dõi nội bộ. Quy tắc này diễn đạt được bằng chính FHIR: scoring = composite kèm compositeScoring = all-or-nothing; guidance chỉ giải thích thêm chứ không thay thế phần khai máy-đọc-được. NGUỒN DỮ LIỆU cho chỉ tiêu dạng checklist: khi tiêu chuẩn là điều kiện về cơ sở vật chất, tổ chức hoặc quy chế — không tính được từ dữ liệu lâm sàng — thì nguồn đúng là QuestionnaireResponse của phiếu tự đánh giá, và criteria viết bằng FHIRPath trên chính bản ghi đó. Không dùng CQL cho loại này: CQL sinh ra để truy vấn dữ liệu lâm sàng theo quần thể, ở đây không có gì để truy vấn. Căn cứ: TT 35/2024/TT-BYT (tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện); Luật 15/2023/QH15 Điều 58 (đánh giá và công khai chất lượng); Luật 114/2025/QH15 (chỉ tiêu phòng bệnh). / VN Core Measure profile for facility quality standards and public-health indicators. Note that Circular 35/2024/TT-BYT scores hospitals as pass/fail on the conjunction of all standards; a percentage is not a legal result.

Đối soát và phân bổ khoản thanh toán BHYT — VN Core BHYT Payment Reconciliation

Profile PaymentReconciliation cho thông báo chuyển tiền/remittance và phân bổ một khoản thanh toán BHYT tổng hợp về các yêu cầu hoặc giao dịch thành phần theo semantics FHIR R4. Resource này có thể tham chiếu kỳ nghiệp vụ và các Claim liên quan, nhưng không phải carrier chuẩn của Biên bản quyết toán Mẫu 06/BH. Dữ liệu 5 phần A–E và bộ chỉ tiêu quyết toán quý phải dùng LogicalModel VNCoreQuarterlyHealthcareCostSettlement; nếu cần văn bản ký, render LogicalModel rồi đóng gói bằng Composition/DocumentReference. Slice formNumber được giữ để tương thích dữ liệu cũ, không biến PaymentReconciliation thành biểu mẫu 06/BH. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT; [NĐ 164/2025/NĐ-CP] (ban hành 29/06/2025, hiệu lực 01/07/2025) — Giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH; [Luật 51/2024/QH15] (ban hành 27/11/2024, hiệu lực 01/07/2025) — Luật BHYT sửa đổi.

English summary: This profile represents a BHYT remittance or bulk payment and allocates that payment to underlying requests or transactions in accordance with FHIR R4 PaymentReconciliation semantics. It is not the canonical carrier for quarterly Form 06/BH; use VNCoreQuarterlyHealthcareCostSettlement for the five-section quarterly settlement dataset and render/package that model separately when a signed document is required. The formNumber slice remains only for backward compatibility.

Đồng ý xử lý dữ liệu VN Core — VN Core Consent Profile

Profile Consent cho Việt Nam CHỈ biểu diễn lựa chọn của chủ thể dữ liệu: đồng ý, từ chối, rút lại hoặc giới hạn xử lý/chia sẻ dữ liệu y tế cá nhân. Xử lý không cần đồng ý theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 không được authoring bằng Consent trong 0.9; dùng VNCoreAuditEventLegalBasisDecision cho quyết định, AuditEvent tiếp theo cho truy cập/tiết lộ thực tế, và Provenance nếu tạo/sửa/dẫn xuất dữ liệu. Context extension trên Consent được giữ tạm để đọc legacy 0.8 và dự kiến gỡ ở 1.0.

Profile hỗ trợ biểu diễn sự đồng ý/từ chối xử lý dữ liệu y tế cá nhân theo các yêu cầu được tham chiếu từ Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ dữ liệu cá nhân) và NĐ 356/2025/NĐ-CP, bao gồm mục đích xử lý, phạm vi, thời hạn, và quyền rút lại đồng ý. Phù hợp với profile này chỉ xác nhận cấu trúc FHIR; không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ hoặc việc tuân thủ pháp luật. Bên triển khai phải đánh giá vai trò, căn cứ, bằng chứng và quy trình thực tế. Dữ liệu y tế = dữ liệu cá nhân nhạy cảm (Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 3; danh mục tại NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 4 khoản 1 điểm d — tình trạng sức khoẻ). Căn cứ (theo bản BAN HÀNH — ma trận điều khoản: governance/legal-article-map.json):

  • Luật 91/2025/QH15 — thông qua 26/6/2025, hiệu lực 01/01/2026 — quyền chủ thể dữ liệu (Điều 4), sự đồng ý (Điều 9), rút lại/hạn chế xử lý (Điều 10), xử lý không cần đồng ý (Điều 19 — dùng VNCoreAuditEventLegalBasisDecision), chuyển xuyên biên giới (Điều 20), trẻ em/người mất năng lực hành vi dân sự (Điều 24), thông tin sức khoẻ (Điều 26)
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP — 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026 — phương thức đồng ý (Điều 6), hồ sơ đánh giá tác động (Điều 19) và lưu bằng chứng đồng ý (Điều 6 khoản 2)
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — nghĩa vụ chia sẻ, chuẩn hoá hoặc kết nối chỉ áp dụng theo đúng phạm vi của từng quy định; Consent/policy là lựa chọn biểu diễn của IG cho kiểm soát chia sẻ, không phải định dạng do Nghị định quy định
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số.

Ánh xạ trạng thái của IG (dựa trên các quyền/nghĩa vụ tại Luật 91/2025/QH15 Điều 4/9/10; Luật không quy định mã trạng thái FHIR R4):

  • Từ chối đang hiệu lực (chủ thể chủ động không cho phép một phạm vi xử lý) = status=active + rule nested provision.provision.type=deny;
  • rejected = đề nghị đồng ý bị TỪ CHỐI ngay từ đầu, chưa từng có hiệu lực;
  • inactive = đồng ý đã CHẤM DỨT hiệu lực: rút lại theo Điều 10, hết thời hạn, hoặc bị thay bằng bản mới. Yêu cầu rút lại không áp dụng hồi tố (Điều 10 khoản 4) — hoạt động xử lý trước thời điểm rút không bị tác động bởi YÊU CẦU RÚT; tính hợp pháp của xử lý trước đó được đánh giá độc lập theo căn cứ tại thời điểm xử lý. / This profile represents only the data subject's choices: consent, refusal, withdrawal, or limits on processing and sharing. Processing without consent under Article 19(1) SHALL NOT be newly authored as Consent in 0.9. Use VNCoreAuditEventLegalBasisDecision for the authorization decision, a subsequent AuditEvent for actual access/disclosure, and Provenance when data is created, updated, or derived. The Consent extension context is retained only for legacy 0.8 reads during the 0.9 line and is planned for removal in 1.0. Conformance to this profile validates FHIR structure only and does not itself prove valid consent or legal compliance.
Đợt chăm sóc VN Core — VN Core EpisodeOfCare Profile

Profile EpisodeOfCare gom nhiều Encounter thành một đợt điều trị/chương trình: quản lý bệnh mạn tính BHYT (ĐTĐ/THA/COPD/ung thư), chương trình DOTS lao, quản lý thai sản, hoặc nối lượt cấp cứu → nội trú trong cùng đợt. Giúp theo dõi liên tục (longitudinal) thay vì rời rạc theo từng lượt. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (theo dõi đợt điều trị)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB (đợt KCB). / VN Core EpisodeOfCare grouping multiple encounters into a treatment episode/program.

Extensions

FHIR extensions defined for Vietnamese implementation needs.

Bằng chứng chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Evidence Extension

Bằng chứng cho việc một tài liệu đã được chuyển đổi giữa văn bản giấy và thông điệp dữ liệu, theo Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 Điều 12.

Vì sao cần. Một tệp scan đính vào DocumentReference KHÔNG tự chứng minh rằng nó là bản chuyển đổi hợp lệ của một văn bản giấy. authenticator cũng không: nó nói ai xác thực nội dung, không nói ai thực hiện việc chuyển đổi và bằng cách nào. Thiếu lớp bằng chứng này thì bên nhận không phân biệt được một bản scan tuỳ tiện với một bản chuyển đổi có giá trị pháp lý.

Bốn phần tử bám đúng bốn điểm của Điều 12 khoản 1:

Điểm Yêu cầu của luật Phần tử
a Thông tin được bảo đảm toàn vẹn như văn bản giấy integrityMethod
b Có thể truy cập và sử dụng để tham chiếu sourceReference
c Có ký hiệu riêng xác nhận đã chuyển đổi + thông tin bên thực hiện conversionMark + convertedBy
d Nếu là giấy phép/chứng nhận/chứng chỉ/văn bản xác nhận, chấp thuận → thêm chữ ký số của bên chuyển đổi officialDocument + signatureEvidence

Hai chiều. Điều 12 khoản 2 quy định chiều ngược lại (thông điệp dữ liệu → văn bản giấy) với yêu cầu tương ứng; direction phân biệt hai chiều để cùng một cấu trúc dùng được cho cả hai.

Không thay thế Provenance. Extension này ghi bằng chứng chuyển đổi gắn liền tài liệu. Chuỗi tác nhân, thời điểm và chữ ký chi tiết vẫn nên có Provenance riêng khi hợp đồng trao đổi yêu cầu.

Bằng chứng pháp lý của kết quả giám định — Adjudication Legal Evidence

Một căn cứ pháp lý cụ thể, có điều/khoản và tài liệu chứng minh, cho một kết quả giám định — đặc biệt cho khoản tiền mang category denied.

Vì sao bắt buộc với từ chối. NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 2 quy định việc từ chối thanh toán "phải nêu rõ căn cứ, lý do từ chối, số tiền bị từ chối thanh toán trong biên bản giám định". Ba yếu tố đó là điều kiện của chính hành vi từ chối, không phải siêu dữ liệu tuỳ chọn. Một bản ghi chỉ nói "bị từ chối" mà không dẫn được căn cứ thì không đủ để cơ sở khám bệnh, chữa bệnh thực hiện quyền kiến nghị tại Điều 51 khoản 3.

Vì sao áp cả cho khoản bị từ chối tự động. Cũng tại khoản 2, nghĩa vụ nêu căn cứ bao gồm "cả các chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế đề nghị cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán trên môi trường điện tử được trả tự động khi cơ sở khám bệnh, chữa bệnh gửi dữ liệu". Từ chối do hệ thống tự sinh không được miễn nghĩa vụ này.

Ranh giới. Extension mang căn cứ mà bên giám định VIỆN DẪN; nó không chứng minh việc viện dẫn là đúng. Đánh giá tính đúng đắn thuộc quy trình kiến nghị và cơ quan có thẩm quyền.

Chi tiết nguồn khác chi trả theo dòng — Other Fund Breakdown Extension

Extension phức hợp tách chi tiết 4 thành phần của trường T_NGUONKHAC (nguồn tài chính khác hỗ trợ chi phí KCB) theo từng dòng chi phí BHYT (XML2 thuốc, XML3 DVKT/VTYT). Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL (Bảng 2 STT 22–26 đối với thuốc; Bảng 3 các trường tương ứng đối với DVKT/VTYT). Công thức tổng: T_NGUONKHAC = T_NGUONKHAC_NSNN + T_NGUONKHAC_VTNN + T_NGUONKHAC_VTTN + T_NGUONKHAC_CL. Quy tắc khấu trừ (QĐ 3176/QĐ-BYT, sửa đổi toàn bộ diễn giải trường T_NGUONKHAC): là số tiền do nguồn khác chi trả; khi T_NGUONKHAC > 0 thì giảm trừ lần lượt vào các khoản T_BNTT → T_BNCCT → T_BHTT cho đến khi hết số tiền T_NGUONKHAC. Extension này chỉ mang số tiền từng nguồn, không encode công thức khấu trừ (do StructureMap của exporter/adjudication xử lý). Complex extension breaking down the four components of the QĐ 3176/QĐ-BYT T_NGUONKHAC field (other funding sources) at claim line level: state budget, foreign aid, domestic aid, and remaining other sources. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT, được sửa đổi, bổ sung bởi QĐ 4750/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — đọc hợp nhất cả chuỗi.

Chuyển trạng thái hành chính — Administrative state transition

Quan hệ có hướng giữa trạng thái mã; không khẳng định thực thể hoặc địa giới liên tục. Directional administrative code-state event; no entity-continuity assertion. Full history is not certified.

Căn cứ pháp lý VN — VN Legal Basis Reference

Tham chiếu structured tới văn bản pháp luật làm căn cứ cho profile/element/invariant. Mỗi extension trỏ đến 1 concept trong VNLegalDocumentRefVS — ưu tiên hơn citation inline ở Description, vì:

  • Truy xuất được issuanceDate, effectiveDate, status (in-force/current-as-amended/transition/superseded) qua concept lookup
  • Tooling có thể validate citation hết hiệu lực
  • 1 nguồn truth duy nhất khi văn bản thay đổi Có thể dùng nhiều extension trên cùng artifact để tham chiếu chain (ví dụ NĐ 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023/NĐ-CP + NĐ 04/2025/NĐ-CP). Từ 0.9.0, giá trị có thể là mã ngoại lệ trong VNLegalBasisExceptionCS (#local-design, #technical-infrastructure, #example-only, #pending-source) khi artifact cố ý không viện dẫn văn bản. LƯU Ý TƯƠNG THÍCH: mở rộng context ở 0.9.0 là tương thích MỘT CHIỀU — instance cũ vẫn hợp lệ, nhưng artifact mới gắn extension trên 5 loại resource mới sẽ không validate được bằng package 0.8.x; hệ thống tiêu thụ cần nâng package ≥ 0.9.0. Context: ElementDefinition (cho element-level), StructureDefinition (cho artifact-level), CodeSystem, ValueSet, CapabilityStatement, ConceptMap, NamingSystem, SearchParameter, Questionnaire, StructureMap, OperationDefinition.
Căn cứ xử lý không cần đồng ý — Processing Legal Basis Extension

Căn cứ pháp lý khi xử lý dữ liệu cá nhân KHÔNG cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 (a/b/c/d/đ). Carrier chính: (1) AuditEvent cho quyết định cho phép/từ chối và cho truy cập/tiết lộ thực tế; (2) Provenance khi căn cứ đó đi cùng việc tạo, sửa hoặc dẫn xuất dữ liệu. Context Consent được GIỮ tạm trong dòng 0.9 chỉ để consumer đọc dữ liệu legacy 0.8; VNCoreConsent cấm authoring mới và context Consent sẽ được gỡ ở 1.0. PurposeOfUse mô tả mục đích nghiệp vụ, không thay thế căn cứ pháp lý. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 19; NĐ 356/2025/NĐ-CP bổ sung lớp trách nhiệm giải trình, đánh giá tác động và biện pháp bảo vệ, không đặt nghĩa vụ chứng minh trực tiếp như nhau cho cả 5 điểm. / Legal basis for processing personal data without the data subject's consent under Article 19(1). AuditEvent is the primary carrier for authorization decisions and actual access/disclosure; Provenance carries the basis when data is created, updated, or derived. Consent remains an allowed extension context only for legacy 0.8 reads during the 0.9 line; new VNCoreConsent authoring is prohibited and the Consent context is planned for removal in 1.0. PurposeOfUse is operational purpose, not legal basis.

Cơ quan hướng dẫn chuyên môn — Supervising Clinical Authority Extension

Mở rộng tham chiếu Cơ quan hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật của một cơ sở y tế khi cơ quan này khác với đơn vị quản lý hành chính (Organization.partOf). Trường hợp điển hình: Trạm Y tế (TYT) cấp xã — về quản lý hành chính trực thuộc UBND cấp xã (đặt tại Organization.partOf), nhưng về chuyên môn kỹ thuật chịu sự hướng dẫn, kiểm tra của Sở Y tế cấp tỉnh (đặt tại extension này). Tách biệt 2 chiều quản lý này phản ánh đúng mô hình chính quyền 2 cấp sau Luật 72/2025/QH15 và VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã/phường). PHẠM VI CĂN CỨ: ba văn bản trên quy định MÔ HÌNH quản lý hai chiều — đó là chế định nghiệp vụ. Bản thân extension và cách đặt cơ quan hướng dẫn chuyên môn tách khỏi Organization.partOf là thiết kế của VN Core; FHIR base không có element nào cho quan hệ này. Căn cứ:

  • Luật 72/2025/QH15 — 16/6/2025 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (hiệu lực 01/7/2025)
  • VBHN 06/VBHN-BYT — 01/2026 — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về tổ chức và hoạt động của Trạm Y tế xã/phường/đặc khu.
Cơ sở giáo dục đang theo học — Education Institution Extension

Tên cơ sở giáo dục mà người được kiểm tra sức khoẻ đang theo học, theo TT 33/2026/TT-BYT — Phụ lục II mục 12 (trẻ em cơ sở giáo dục mầm non) và Phụ lục III mục 10 (học sinh cơ sở giáo dục phổ thông). Đặt trên Composition chứ không trên Patient vì đây là dữ kiện của MỘT lần kiểm tra đầu năm học — người học đổi trường thì bản ghi các năm trước vẫn phải giữ đúng trường tại thời điểm đó. Kiểu string chứ không phải Reference(Organization): văn bản hỏi TÊN cơ sở giáo dục và không cấp mã định danh cơ sở giáo dục nào; ép Reference sẽ buộc bên gửi tự tạo Organization không có mã pháp lý.

Cơ sở áp dụng bảng giá — Price List Facility Extension

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh mà bảng giá này áp dụng, dưới dạng tham chiếu có định danh cơ sở KCB — không phải chuỗi tên.

Vì sao cần. Sau 01/01/2025, không còn khung giá quốc gia thống nhất theo hạng bệnh viện: giá cụ thể do cấp có thẩm quyền phê duyệt cho từng cơ sở theo phương pháp định giá của TT 21/2024/TT-BYT. Vì vậy một ChargeItemDefinition chỉ có nghĩa khi biết nó của cơ sở nào. ChargeItemDefinition.publisher là chuỗi tự do — khớp tên bệnh viện bằng chuỗi là cách sai để kiểm 'dòng chi phí này có áp đúng bảng giá của cơ sở đã thực hiện hay không'.

Cách dùng. Trỏ tới Organization mang định danh cơ sở KCB (http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/cskcb). Khi đối soát, so định danh này với ChargeItem.performingOrganization hoặc Encounter.serviceProvider.

Căn cứ:

  • TT 21/2024/TT-BYT — phương pháp định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
  • QĐ 697/QĐ-BYT — mẫu bảng kê chi phí, cột (4) đơn giá bệnh viện
Cấp năng lực cơ sở KCB — Facility Care Level Extension

Mở rộng ghi nhận cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành của cơ sở hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Có thể được dùng trong nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level Extension

Mở rộng ghi nhận cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình hiện hành sau NQ 202/2025/QH15. Không dùng extension này để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử.

Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension

Mở rộng ghi nhận dân tộc của một con người trong hồ sơ — bệnh nhân, hoặc thân nhân/các bên liên quan được biểu diễn bằng RelatedPerson. Mã 01–54 theo Danh mục thành phần dân tộc Việt Nam tại QĐ 121-TCTK/PPCĐ. ValueSet hiện còn cho phép mã bổ sung 55 (người nước ngoài, xuất hiện trong một số sổ tay thống kê GSO) và 99 (fallback cục bộ); hai mã này không được trình bày như thành phần dân tộc do QĐ 121-TCTK/PPCĐ ban hành. Cấu trúc extension và binding là thiết kế VN Core. FHIR base chỉ có US Race/Ethnicity — không phù hợp cho Việt Nam.

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Quality Score Band Extension

Mở rộng ghi nhận dải điểm chất lượng cơ sở khám chữa bệnh phục vụ nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Flag vết thương/bệnh tật tái phát — Recurrent Wound Benefit Flag

Flag nghiệp vụ theo dòng chi phí BHYT cho XML2/XML3 trường VET_THUONG_TP. Chỉ dùng khi dòng thuốc, DVKT hoặc VTYT có quy định tỷ lệ thanh toán BHYT được dùng để điều trị vết thương tái phát hoặc bệnh tật tái phát cho thương binh, người hưởng chính sách như thương binh, bệnh binh theo field text của QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT; field text này viện dẫn NĐ 131/2021/NĐ-CP. Đây không phải mã chẩn đoán tái phát và không phải thuộc tính cố định của thuốc, DVKT hoặc thiết bị.

Giai đoạn có bằng chứng — Evidenced administrative state

Chỉ tra cứu trong validFrom..verifiedThrough; endKind unknown không có nghĩa vô hạn. Field-scoped administrative evidence; an unknown end does not mean infinity. Full history is not certified.

Giai đoạn hưởng bảo hiểm — Coverage Benefit Stage

NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới. Extension từng mang khoá, khoảng thời gian và mức hưởng của một giai đoạn trên Claim hoặc ExplanationOfBenefit. Dữ liệu mới dùng một Claim với nhiều insurance khi đổi thẻ giữa đợt; thứ tự thẻ nằm ở Claim.insurance.sequence, đúng một mục là focal, và không nối các thẻ bằng Claim.related. Giai đoạn thẻ/mức hưởng cùng các dòng chi phí chuyển sang vn-ext-cost-statement-segment trên Invoice. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.

RETIRED since 0.10.0 — do not use for new data. This extension formerly carried a benefit stage on Claim or ExplanationOfBenefit. New data uses multiple ordered Claim.insurance entries for a card change within one episode, exactly one focal entry, and no Claim.related link between the cards. Card/benefit stages and their cost lines move to vn-ext-cost-statement-segment on Invoice.

Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT — BHYT Cost Appeal Stage

Giai đoạn nghiệp vụ của một kiến nghị xem xét lại việc từ chối thanh toán hoặc thu hồi chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế.

Tách khỏi Task.status vì status chỉ mô tả vòng đời kỹ thuật của công việc và không phân biệt được hai nhánh mà NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 3 và Điều 52 khoản 4 cho phép: kiến nghị chính cơ quan bảo hiểm xã hội xem xét lại, hay kiến nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Đó là khác biệt pháp lý quyết định, không phải chi tiết vận hành.

Hình thức chuyển tuyến — Referral Mode Extension

Hình thức đến khám chữa bệnh. Bổ sung cho danh mục loại KCB legacy của VNCoreExtInsuranceVisitType: loại KCB xác định mức hưởng BHYT, extension này ghi nhận nguồn gốc chuyển bệnh (tự đến, chuyển lên, chuyển xuống, chuyển ngang, cấp cứu). Căn cứ nghiệp vụ: NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 01/2025/TT-BYT — chế định chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Tập mã do VN Core thiết kế; xem đính chính 19/08/2026 tại VNReferralModeCS.

Hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Vietnam KCB Facility Rank Extension

Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Chỉ áp dụng cho cơ sở KCB; không dùng để biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc hạng của đơn vị y tế không phải cơ sở KCB.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Non-KCB Health Unit Rank Extension

Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định.

Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension

Mã khoa thực hiện dịch vụ/thuốc trên từng dòng chi phí. Mapping XML 3176: MA_KHOA. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-item-department).

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension

Mở rộng ghi nhận kết quả điều trị (trường KET_QUA_DTRI) cho lượt khám/điều trị. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). 8 giá trị theo VNTreatmentOutcomeVS: 1 Khỏi, 2 Đỡ, 3 Không thay đổi, 4 Nặng hơn, 5 Tử vong tại cơ sở KCB, 6 Tiên lượng nặng xin về, 7 Chưa xác định, 8 Tử vong ngoại viện. Đính chính 16/08/2026: mô tả cũ ghi 5 giá trị và dừng ở 'Tử vong' — thiếu mã 6, 7 và mã 8 (tử vong ngoại viện, do QĐ 4750/QĐ-BYT bổ sung), khiến người triển khai tưởng danh mục hẹp hơn thực tế. Lưu ý: Khác với dischargeDisposition (loại ra viện — MA_LOAI_RV). KET_QUA_DTRI đánh giá kết quả y khoa; MA_LOAI_RV ghi nhận loại ra viện.

Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension

Năm và tháng thanh toán BHYT. Mapping XML 3176: NAM_QT (năm), THANG_QT (tháng). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-payment-year, claim-payment-month).

Liên kết dòng chi phí với giai đoạn hưởng — Item Benefit Stage Sequence

NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới. Thay bằng vn-ext-cost-statement-line.

Đi theo số phận của vn-ext-coverage-benefit-stage: dữ liệu mới không dùng extension này để nối dòng Claim với giai đoạn. Khi đổi thẻ giữa đợt, một Claim mang nhiều insurance và dòng chi phí được phân theo ngày dịch vụ; trên bảng kê, việc trỏ dòng về phân đoạn thẻ nằm ở segmentSequence của vn-ext-cost-statement-line.

Chi tiết: ADR-0021.

Extension từng liên kết một dòng chi phí Claim hoặc ExplanationOfBenefit với giai đoạn hưởng trên insurance. Giá trị positiveInt từng khớp sequence trong VNCoreExtCoverageBenefitStage; quy tắc này chỉ mô tả dữ liệu cũ. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.

This retired extension formerly linked a Claim or ExplanationOfBenefit cost line to an insurance benefit stage. New data segments cost-statement lines with vn-ext-cost-statement-line; card changes within one Claim are ordered through Claim.insurance and line service dates.

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại chương trình tiêm chủng trên Immunization: TCMR, dịch vụ hoặc chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại hình cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trạm y tế…). FHIR Organization.type dùng mã quốc tế — extension này bổ sung phân loại theo y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), Điều 47-48.

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension

Mở rộng ĐÃ NGỪNG dùng, chỉ để đọc dữ liệu lịch sử theo trường MA_LYDO_VVIEN của QĐ 4210/QĐ-BYT (2017), gồm bốn mã nguồn 1–4; mã 5 là mở rộng dự án, không phải mã của Bộ Y tế. Theo QĐ 4750/QĐ-BYT Điều 2 và Điều 3, việc gửi/nhận dữ liệu theo QĐ 4210/QĐ-BYT (đã hết hiệu lực) chấm dứt và QĐ 4210/QĐ-BYT hết hiệu lực từ 01/07/2024. Không dùng extension này trong trao đổi BHXH hiện hành.

Dữ liệu hiện hành dùng MA_DOITUONG_KCB theo QĐ 3276/QĐ-BYT trên VNCoreClaim.subType và MA_LOAI_KCB theo QĐ 1804/QĐ-BYT trên VNCoreEncounter.type.

Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension

NGHỈ DÙNG từ 0.10.0 — không dùng cho dữ liệu mới.

Extension này từng ghi loại đơn vị cấp xã (xã / phường / đặc khu) trên Address. VNCoreAddress hiện chỉ khai hai extension mã tỉnh và mã xã, đều tuỳ chọn khi nguồn có mã đã xác minh; không yêu cầu tạo extension loại đơn vị.

Hướng dẫn chuyển đổi cập nhật 11/09/2026: không đọc property wardType phẳng từ vn-ward-cs. Bộ mã hành chính có lịch sử không có property đó; cùng mã có thể đổi loại hình theo sự kiện có căn cứ, như chuyển xã thành phường. Giữ nguyên mã, text và ngày hồ sơ của nguồn; đối chiếu trạng thái tên và sự kiện có bằng chứng tại ngày đó. Chưa có giai đoạn hoặc chưa có căn cứ về loại hình thì không suy từ tên hiện hành và không tự gán loại đơn vị.

Lookup theo ngày hiện trả tên và quan hệ cha trong phạm vi đã xác minh, không cung cấp property wardType riêng. Việc xác định loại hình phải giữ căn cứ và phạm vi riêng; CodeSystem.status không phải trạng thái hiệu lực hoặc loại hình của từng mã.

English: Retired Address extension. Preserve the original address and use dated evidence; the history catalogue has no flat wardType property and the lookup API does not return one.

Căn cứ lưu giữ artifact lịch sử: Luật 72/2025/QH15 và NQ 202/2025/QH15. Lý do nghỉ dùng ban đầu: kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục C1.

Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension

Mở rộng ghi nhận mã loại đối tượng tham gia bảo hiểm y tế (DN, HC, HN, TE, BT, CN, LH…). ValueSet đi kèm là snapshot 59 mã thuộc phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh theo Phụ lục I CV 1804/BHXH-QLT; binding extensible cho phép mã sectoral có thẩm quyền của BHXH Quân đội/BHXH Công an Nhân dân. Mã nhóm được tra cứu từ cơ quan BHXH kèm danh mục nguồn và thời điểm. Hai ký tự đầu của mã thẻ 15 ký tự legacy không đủ để xác định nghĩa hiện hành. Khi đã xác minh danh mục Phụ lục C QĐ 3680/QĐ-BHXH, ghi bằng vn-bhyt-card-type-legacy-cs; nếu chưa xác minh được, giữ nguyên identifier và văn bản nguồn, không tự gán mã hiện hành. Không đồng nhất mã nhóm với toàn bộ giá trị MA_THE_BHYT trong chuẩn dữ liệu đầu ra hiện hành.

Mã đối tượng KHÔNG tự xác định mức quyền lợi, tỷ lệ cùng chi trả hoặc kết quả adjudication. Hệ thống phải dùng thông tin quyền lợi do Cổng BHXH trả về và pháp luật có hiệu lực tại thời điểm dịch vụ. Từ 01/01/2026, NQ 261/2025/QH15 Điều 2 khoản 1 điểm a và CV 38/BYT-BH ngày 06/01/2026 chuyển CN và người từ đủ 75 tuổi trở lên thuộc LH sang mã quyền lợi 2 (100% trong phạm vi được hưởng).

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Force Majeure Reason Extension

Mở rộng ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Dùng cho các ca đặc biệt như trẻ sơ sinh hoặc người bệnh mất ý thức. PHẠM VI CĂN CỨ: QĐ 3176/QĐ-BYT cho phép để trống trường SO_CCCD trong trường hợp bất khả kháng (trẻ sơ sinh, người mất ý thức/tâm thần không lấy được số định danh) — đó là chế định nghiệp vụ. TẬP LÝ DO thì không văn bản nào ban hành, do VN Core thiết kế để ghi nhận có cấu trúc thay vì bỏ trống không lời giải thích.

Lần cấp giấy chứng sinh — Birth Certificate Issue Ordinal

Phân biệt giấy chứng sinh CẤP LẦN ĐẦU với giấy CẤP LẠI, theo chỉ tiêu LAN_CAP của QĐ 2919/QĐ-BYT (Phụ lục I STT 3 và Phụ lục II STT 3).

Vì sao cần extension riêng. Composition.status của FHIR R4 mô tả vòng đời BẢN GHI (preliminary | final | amended | entered-in-error), không mô tả việc cơ sở cấp lại một giấy mới cho cùng lần sinh. Một giấy cấp lại vẫn là final ngay từ đầu và không phải bản sửa của giấy trước — nó là chứng từ độc lập, có mã MA_GCS riêng. Nhồi thông tin này vào status sẽ làm sai cả hai ý nghĩa.

Vì sao code chứ không phải boolean. Văn bản công bố hai giá trị 0 và 1 chứ không phải một cờ có/không, và để ngỏ khả năng bổ sung giá trị. Dùng boolean sẽ phải tự đặt tên cho một trong hai nhánh và mất khả năng mở rộng.

Giữ nguyên lexical của văn bản. Giá trị là chính chuỗi 0/1 mà chỉ tiêu công bố, không phiên dịch sang nhãn tiếng Anh — để đối soát ngược với dữ liệu gốc không cần bảng tra.

Miễn điều kiện giấy phép hành nghề tại cơ sở — Practice Licence Exemption (Role)

Khai căn cứ pháp lý khiến nghĩa vụ có giấy phép hành nghề KHÔNG áp dụng cho người này TRONG PHẠM VI vai trò hành nghề tại một cơ sở, theo Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2, 3, 4.

Vì sao ở PractitionerRole. Miễn trừ luôn hữu hạn theo tổ hợp (cơ sở, thời gian, phạm vi, người giám sát): học viên thực hành TẠI cơ sở hướng dẫn dưới người hướng dẫn; đợt KCB nhân đạo theo văn bản cho phép của đợt; huy động khẩn cấp theo quyết định huy động. Các chiều đó là element NATIVE của role — organization (cơ sở), period (thời hạn), location, code/specialty/healthcareService (phạm vi) — extension này không lặp lại chúng mà chỉ mang phần FHIR không có sẵn: căn cứ, người giám sát và bằng chứng.

Đây không phải cửa thoát cho dữ liệu thiếu. Invariant vn-role-exemption-bounded buộc role mang miễn trừ phải có cơ sở + thời hạn hữu hạn; vn-role-exemption-trainee-supervised buộc nhóm học viên/thực hành có người giám sát xác định được. Bằng chứng (evidence) nhận Reference(DocumentReference) khi văn bản đã số hoá HOẶC Identifier (số quyết định huy động/văn bản cho phép) khi thực địa chỉ có số hiệu giấy — không chấp nhận tuyên bố suông.

Miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption (đọc dữ liệu cũ)

NGỪNG AUTHORING TỪ 0.10.0 (quyết định governance 12/08/2026, analysis/99 mục 3; CORE-P1-18 review 97a): miễn trừ GPHN là quyền CÓ GIỚI HẠN theo cơ-sở/thời-gian/phạm-vi — đặt ở cấp Practitioner thì miễn trừ tại cơ sở A dùng được vô hạn để hành nghề độc lập tại B. Bản ghi MỚI dùng vn-ext-practice-license-exemption-role trên PractitionerRole (có supervisor + evidence, bị ràng organization + period hữu hạn). Extension này giữ nguyên định nghĩa để ĐỌC dữ liệu 0.9/đầu-0.10; dự kiến gỡ khỏi profile Practitioner ở 0.11.

Khai căn cứ pháp lý khiến nghĩa vụ có giấy phép hành nghề KHÔNG áp dụng cho người này, theo Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2, 3 và 4.

Vì sao là extension trên Practitioner chứ không phải một trạng thái credential. Những người thuộc diện miễn trừ thường KHÔNG CÓ credential nào để gắn trạng thái lên — sinh viên đang thực hành, nhân viên y tế thôn bản, người cấp cứu tại cộng đồng. Miễn trừ là thuộc tính của con người trong một bối cảnh hành nghề cụ thể, không phải thuộc tính của một giấy tờ.

Đây không phải cửa thoát cho dữ liệu thiếu. Khai extension này là một tuyên bố pháp lý có thể kiểm chứng ngoài hệ thống: người giám sát với nhóm thực hành, chương trình đào tạo với y tế thôn bản, quyết định huy động với nhóm khẩn cấp, giấy phép hành nghề nước ngoài và văn bản cho phép đợt KCB nhân đạo với nhóm nước ngoài. Bên dựa vào dữ liệu phải đối chiếu được, không chấp nhận suông.

Mũi tiêm liên quan theo thời gian — VN AEFI Related Immunization

Mũi tiêm chủng xảy ra TRƯỚC sự cố bất lợi, làm căn cứ xếp bản ghi vào miền 'sự cố bất lợi sau tiêm chủng' (AEFI). Extension này chỉ ghi nhận LIÊN HỆ THỜI GIAN (temporal association), KHÔNG hàm ý mũi tiêm bị nghi ngờ gây ra sự cố.

Phân biệt với AdverseEvent.suspectEntity: theo R4, suspectEntity là thực thể nghi ngờ gây ra sự cố (instance 'describes the entity that is suspected to have caused the adverse event'). TT 13/2026/TT-BYT Điều 2 khoản 2 định nghĩa AEFI là hiện tượng bất thường về sức khoẻ xảy ra sau tiêm chủng, 'không nhất thiết do việc sử dụng vắc xin, sinh phẩm' — nghĩa là một báo cáo AEFI hợp lệ có thể CHƯA có bất kỳ nghi ngờ nhân quả nào (ví dụ sự cố trùng hợp do bệnh lý khác). Khi đó dùng extension này để truy được mũi tiêm; chỉ khai suspectEntity khi thực sự có nghi ngờ nhân quả. Invariant vn-aefi-immunization-linked của VNCoreAdverseEventPostImmunization yêu cầu ít nhất một trong hai đường liên kết tồn tại.

Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension

Mở rộng ghi nhận nghề nghiệp của bệnh nhân theo Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020). Căn cứ: QĐ 34/2020/QĐ-TTg (26/11/2020) — Ban hành Danh mục nghề nghiệp Việt Nam. 1.516 mã, 5 cấp phân loại, tương thích ISCO-08 (ILO). FHIR base Patient không có element nghề nghiệp chuẩn — cần extension. QĐ 34/2020/QĐ-TTg là nguồn trực tiếp của bộ mã. TT 28/2016/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 15/02/2026 theo TT 56/2025/TT-BYT Điều 22 khoản 2 và không được dùng làm căn cứ hiện hành cho binding này.

Nguồn chi trả — Payment Source Extension

Nguồn chi trả cho dòng chi phí KCB, đặc biệt dùng cho XML2 thuốc (NGUON_CTRA) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Biểu diễn nguồn chi trả ở mức item thay vì gán vào Coverage.type hoặc payment method tổng thể. Nguồn thiết kế: QĐ 3176/QĐ-BYT và terminology VNPaymentSourceCS/VS.

Ngày y lệnh — Order Date Extension

Ngày y lệnh chỉ định dịch vụ/vật tư (NGAY_YL). Mapping XML 3176: NGAY_YL. Chỉ dùng cho resource KHÔNG có element ngày y lệnh sẵn trong FHIR R4. MedicationRequest và ServiceRequest đã có authoredOn nên phải dùng element gốc, không dùng extension này (kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục B5). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (procedure-order-date).

Ngữ cảnh tính chi phí dòng bảng kê — Cost Calculation Context

Năm trục ĐỘC LẬP mô tả cách một dòng chi phí trên bảng kê được hình thành: vai trò dòng, cơ sở tính, quy tắc trần, miễn trần (lặp được) và phiên bản bộ công thức.

Vì sao không mã hoá bằng một enum tổ hợp. Các trục thực sự độc lập với nhau. Một dòng thiết bị thành phần trong gói có thể vừa lấy giá trị báo cáo làm căn cứ, vừa thuộc diện miễn trần theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 16 — ba sự thật không suy ra được từ nhau. Liệt kê tổ hợp sẽ nổ số lượng mã và vẫn bỏ sót khi văn bản mới thêm một nhánh.

Vì sao cần formulaVersion. Hai bộ quy tắc chạy song song và KHÔNG trùng nhau: mẫu bảng kê QĐ 697/QĐ-BYT và chuẩn dữ liệu XML của chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT. Công thức không thu thêm phần chênh lệch chỉ có ở bộ thứ hai. Không khai rõ dòng theo bộ nào thì mọi phép đối soát đều mơ hồ.

Ranh giới. Extension mô tả dòng được tính THEO CÁCH NÀO; nó không tự tính và không thay giá trị tiền. Số tiền vẫn nằm ở carrier chi phí, và cột 9 luôn là giá trị authoritative.

Nhóm nguyên nhân gây ra sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause Extension

Nhóm nguyên nhân gây ra sự cố y khoa theo Mục IV Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT — trục thứ ba trong ba trục phân loại bắt buộc tại Điều 7 khoản 1.

Vì sao phải là extension. FHIR R4 không có element nào mang yếu tố góp phần gây ra sự cố. AdverseEvent.suspectEntity mang THỰC THỂ nghi gây hại — một thuốc, một thiết bị — chứ không phải nguyên nhân dạng "nhận thức của nhân viên" hay "văn hoá tổ chức"; mượn nó cho trục này sẽ biến một yếu tố tổ chức thành một sản phẩm bị nghi ngờ. Element contributingFactor chỉ xuất hiện từ R5. Vì vậy VN Core khai extension riêng thay vì bẻ nghĩa element sẵn có.

Lặp lại được. Điều 8 giao việc phân tích yếu tố ảnh hưởng và nguyên nhân gốc cho bộ phận tiếp nhận; một sự cố thường có nhiều nguyên nhân cùng lúc (nhân viên + tổ chức + môi trường), nên extension này là 0..* trên profile.

Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT với các văn bản sửa đổi, bổ sung TT 50/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim.

Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension

Mở rộng ghi nhận cơ sở KCB ban đầu trên thẻ BHYT. Tương ứng trường MA_DKBD trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu đến Organization có mã CSKCB (5 chữ số do BHXH VN cấp). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014.

Nội dung đã thông báo khi xin đồng ý — Consent Disclosure Evidence Extension

Bằng chứng về nội dung đã thông báo cho chủ thể dữ liệu tại thời điểm xin sự đồng ý, theo Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 và NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6.

Vì sao cần. Luật đặt điều kiện hiệu lực cho sự đồng ý: chỉ có hiệu lực khi chủ thể biết rõ ba nhóm thông tin. Trước 0.10.0, VN Core chỉ có Consent.organization (tổ chức quản lý bản ghi — mà chính profile ghi rõ là KHÔNG suy ra được vai trò pháp lý), provision.purpose (mục đích) và source[x] (bản gốc tuỳ chọn). Không có chỗ nào mang loại dữ liệu đã thông báo, danh tính và vai trò của bên kiểm soát, hay bản thông báo quyền và nghĩa vụ. Khi tranh chấp, nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên kiểm soát (NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 2) — mà dữ liệu để chứng minh thì không tồn tại.

Bốn phần tử bắt buộc bám bốn yêu cầu của văn bản:

Căn cứ Yêu cầu của văn bản Phần tử
Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm a Loại dữ liệu cá nhân được xử lý dataCategory
Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm b Bên kiểm soát, hoặc bên kiểm soát và xử lý controller + controllerRole
Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm c Các quyền, nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu rightsNotice
NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 4 Thông báo dữ liệu cần xử lý là DLCN nhạy cảm sensitiveDataNotice

Mục đích xử lý — nửa còn lại của điểm a — vẫn nằm ở Consent.provision.provision.purpose, nơi FHIR đã có sẵn ngữ nghĩa và nơi sự đồng ý được thể hiện theo TỪNG mục đích (Điều 9 khoản 4 điểm a); VNCoreConsent ép mọi rule permit phải có purpose.

Khai báo, không phải phép màu. Extension này ghi lại hệ thống tuyên bố đã thông báo những gì. Nó không tự chứng minh rằng nội dung đó đã thực sự đến với chủ thể, cũng không thay cho bản gốc đồng ý. Giá trị của nó là biến nghĩa vụ chứng minh thành dữ liệu kiểm được: thiếu phần tử nào thì thấy ngay, và bản ghi nào thiếu thì không đạt profile.

Phân bổ nguồn thanh toán theo dòng — Line Payment Allocation

Phân bổ thành tiền bệnh viện của một dòng Claim vào bốn nguồn thanh toán trên bảng kê chi phí KCB: quỹ BHYT, người bệnh cùng chi trả, nguồn khác và người bệnh tự trả. Mỗi khoản bắt buộc có giá trị không âm và tiền tệ VND. Dòng chi tiết bên trong gói thiết bị được biểu diễn bằng Claim.item.detail và không mang extension này; phân bổ chỉ bắt buộc ở item tổng gói. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB.

This extension allocates a Claim line's hospital amount across the four payment sources in the itemized healthcare-cost statement: the BHYT fund, patient co-payment, other sources, and patient self-pay. Every component is required, non-negative, and denominated in VND. Device-package detail rows are represented by Claim.item.detail and do not carry this extension; allocation is required only on the package-level item.

Phân loại kiểm soát đặc biệt — VN Core Controlled Substance Class Extension

Mức kiểm soát đặc biệt của một thuốc hoặc nguyên liệu làm thuốc, theo trục bảy giá trị tại mục 6.4.4 QĐ 232/QĐ-TTYQG. Đặt trên VNCoreMedication để sổ xuất–nhập–tồn, sổ sử dụng và các chế độ báo cáo tại QĐ 2716/QĐ-BYT tổng hợp được theo nhóm kiểm soát. / Special-control classification of a medicine or drug material per section 6.4.4 of Decision 232/QĐ-TTYQG.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class

Phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP) và TT 05/2022/TT-BYT đọc cùng TT 24/2026/TT-BYT. TT 59/2025/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 01/07/2026. Extension này là tuỳ chọn trên Device vì risk class là thuộc tính pháp lý ở mức sản phẩm/model/regulatory context; không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng hoặc BHYT. Phân biệt rõ với các dimension độc lập KHÔNG dùng extension này:

  • Nhóm TBYT BHYT N01-N09 (TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01) → dùng VNCoreExtDeviceGroup;
  • Danh pháp thiết bị y tế (QĐ 3107/QĐ-BYT, QĐ 847/QĐ-BYT) → dùng Device.type với hệ danh pháp;
  • 6 nhóm phân loại tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu theo TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai 01/01/2027, căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP về Luật Đấu thầu) → nếu cần biểu diễn, dùng extension riêng trong package procurement, KHÔNG dùng extension này.
Phân đoạn thẻ và mức hưởng trên bảng kê — Cost Statement Card Segment

Một phân đoạn của bảng kê chi phí: một thẻ BHYT (hoặc không thẻ) trong một khoảng thời gian với một mức hưởng.

Mẫu bảng kê của QĐ 697/QĐ-BYT lặp phần chi phí theo từng thẻ và từng mức hưởng trong cùng một đợt khám chữa bệnh — một người có thể đổi thẻ giữa đợt, hoặc cùng một thẻ đổi mức hưởng khi đủ điều kiện (NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 21). Extension này biểu diễn đúng cách lặp đó.

Khác biệt cốt lõi so với vn-ext-coverage-benefit-stage (dùng trên Claim, đã ngừng): coverage ở đây là 0..1. QĐ 697/QĐ-BYT Phần Hai hướng dẫn lập bảng kê cho người không có thẻ bảo hiểm y tế — trường hợp đó phân đoạn không có Coverage nào và mức hưởng để trống. Đây chính là điều Claim không biểu diễn được vì Claim.insurance là 1..* (xem ADR-0021).

Phương pháp chế biến YHCT — Traditional Medicine Processing Method

Phương pháp chế biến vị thuốc, dược liệu hoặc thuốc y học cổ truyền — mang trường MA_PP_CHEBIEN của dữ liệu BHYT/KCB. Từ bản 0.9.0 đã có danh mục mã chính thức: vn-tcm-processing-method-vs (Phụ lục 3 QĐ 824/QĐ-BYT, 40 mã). Ưu tiên ghi valueCodeableConcept theo danh mục này. Vẫn cho phép valueString vì hai lý do thực tế: TT 14/2024/TT-BYT bổ sung ba phương pháp phức chế (chưng, tôi, rán dầu) mà bộ mã dùng chung chưa cấp mã riêng, và Điều 4 khoản 2 TT 14/2024/TT-BYT cho phép cơ sở tự xây dựng phương pháp chế biến khi phương pháp đó chưa được quy định.

Phương pháp vô cảm — Anesthesia Method Extension

Mã phương pháp vô cảm được sử dụng trong phẫu thuật, thủ thuật. Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: PP_VO_CAM (Bảng 3 STT 42 — Chỉ tiêu chi tiết DVKT và VTYT): 1=Gây mê, 2=Gây tê, 3=Châm tê, 4=Các phương pháp vô cảm khác. Trường thông tin này chỉ bắt buộc khi thực hiện phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm. Extension host cho CodeSystem/ValueSet phương pháp vô cảm đã tạo trong đợt terminology (VNAnesthesiaMethodCS / VNAnesthesiaMethodVS). Anesthesia method used in a surgery/procedure per QĐ 3176/QĐ-BYT field PP_VO_CAM. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — Care Delivery Mode Extension

Phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của một buổi hẹn, khung giờ hoặc lịch cung cấp dịch vụ: trực tiếp, tại nhà, từ xa, hoặc hỗ trợ từ xa giữa hai cơ sở. Vì sao cần extension: Appointment, Slot và Schedule của FHIR R4 không có element mang được phương thức cung cấp dịch vụ, trong khi người bệnh phải biết ngay khi đặt lịch là đến cơ sở hay chờ cuộc gọi. KHÔNG dùng cho Encounter: lượt khám từ xa biểu diễn bằng Encounter.class = VR theo chuẩn FHIR, thêm extension ở đó là lặp thông tin. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa); Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 (đưa các hình thức này vào phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026).

Phương thức thanh toán — Payment Method Extension

Phương thức thanh toán KCB BHYT: phí dịch vụ (FFS), định suất (Capitation), hoặc theo trường hợp bệnh (DRG). Mapping XML 3176: MA_PTTT (Bảng 2 STT 36, Bảng 3 STT 40). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (encounter-payment-method).

Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method

Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ. Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP. Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; other-verifiable chỉ dùng khi phương thức khác vẫn đáp ứng yêu cầu kiểm chứng và phải được mô tả trong hợp đồng/chứng cứ triển khai.

Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension

Phạm vi hưởng BHYT cho vật tư y tế (PHAM_VI cho VTYT). Mapping XML 3176: PHAM_VI trong XML3. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (pham-vi-bhyt-vtyt). Extension này không còn dùng trực tiếp trên Device hoặc DeviceUseStatement trong dữ liệu mới vì PHAM_VI là thuộc tính theo dòng chi phí/lượt thanh toán, không phải thuộc tính cố định của device instance hoặc ghi nhận sử dụng lâm sàng. Ưu tiên dùng Claim.item.extension[insuranceCostInfo].extension[scope].

Quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Facility-Code Lifecycle Relation Extension

Extension ghi nhận quan hệ vòng đời giữa cơ sở y tế hiện tại và một cơ sở khác khi mã/định danh cơ sở thay đổi do sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd hệ quả của sắp xếp đơn vị hành chính theo NQ 202/2025/QH15). Generic cho mọi cơ sở y tế VN. Mỗi lần lặp mô tả MỘT quan hệ: loại quan hệ (relationType), cơ sở liên quan (target), thời điểm hiệu lực (period), căn cứ pháp lý (legalBasis) và các hạng mục được kế thừa (carryOver). Khi cơ sở tiền nhiệm đã giải thể và không còn Organization resource phân giải được, target có thể dùng Reference.identifier để tham chiếu logic theo mã CSKCB cũ. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC) + NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế).

Số hiệu biên bản 06/BH — Payment Reconciliation Form Number

Số hiệu biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT (biểu mẫu 06/BH) giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, Điều 6 và Phụ lục biểu mẫu 06/BH (Biên bản quyết toán chi phí KCB BHYT).
Số lưu hành thiết bị y tế — VN Device Registration Number

Số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam.

Căn cứ pháp lý: VBHN 08/VBHN-BYT năm 2026 hợp nhất NĐ 98/2021/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi. Điều 21 quy định loại định danh pháp lý, không quy định lexical format của chuỗi số:

  • đối với thiết bị loại A, B: số lưu hành là số công bố tiêu chuẩn áp dụng;
  • đối với thiết bị loại C, D: số lưu hành là số giấy chứng nhận đăng ký lưu hành;
  • số lưu hành có giá trị không thời hạn, trừ trường hợp cấp khẩn cấp theo Điều 21 khoản 3.

VN Core bảo toàn nguyên chuỗi số do cơ quan tiếp nhận/cấp cung cấp và không áp regex PCBA/PCBB/ĐKLH, vì các pattern đó không được Điều 21 ban hành. Điều 22 khoản 1 điểm a còn thừa nhận các giấy tờ/số theo quy định chuyển tiếp và Điều 24 quy định các trường hợp miễn công bố, miễn đăng ký; extension này vì vậy là carrier khi có số lưu hành, không tự chứng minh đủ điều kiện lưu hành.

Đây là định danh ở mức sản phẩm/model/regulatory context, KHÔNG phải định danh cho từng thiết bị cụ thể.

Lưu ý phân biệt: Extension này độc lập với:

  • UDI (định danh cho từng thiết bị cụ thể theo thông lệ HL7)
  • MA_VAT_TU (mã nghiệp vụ BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT)
  • Serial number (số sê-ri vật lý của từng thiết bị)
  • Mã tài sản BV (mã nội bộ của cơ sở)
Số đăng ký thuốc (Visa) — Medication Registration Number

Số đăng ký lưu hành thuốc (Visa) do Cục Quản lý Dược — Bộ Y tế cấp. Trường SO_DANG_KY theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Bắt buộc khi gửi dữ liệu chi phí thuốc cho BHXH. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • Luật Dược 2016 — đăng ký lưu hành thuốc
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu thuốc trong CSDL quốc gia về y tế.
Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension

Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023/NĐ-CP + NĐ 04/2025/NĐ-CP). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hoá, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD).

Thuộc tính dòng bảng kê chi phí — Cost Statement Line Attributes

Ba thuộc tính của một dòng bảng kê mà Invoice.lineItem của FHIR R4 không có sẵn: phân đoạn thẻ mà dòng thuộc về, nhóm chi phí, và ngày hoặc khoảng thực hiện.

Invoice.lineItem chỉ có sequence, chargeItem[x] và priceComponent. Ba dữ liệu dưới đây là cột bắt buộc của mẫu QĐ 697/QĐ-BYT nên phải bổ sung; số lượng và tiền thì dùng element gốc (priceComponent.factor và priceComponent.amount).

Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension

Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail và Invoice.lineItem. Thông tin từ các resource lâm sàng hoặc dược được đưa vào dòng chi phí tương ứng; không gắn extension này trực tiếp lên những resource nguồn đó. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT đọc cùng QĐ 1931/QĐ-BYT (áp dụng từ 01/07/2026) cho trường MUC_HUONG/SO_DANG_KY; QĐ 697/QĐ-BYT cho các cột bảng kê; VBHN 14/VBHN-BYT (hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT với TT 50/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT) cho mức thanh toán TBYT; NĐ 188/2025/NĐ-CP là bối cảnh quyền lợi/ngoại lệ, không phải nguồn duy nhất của mọi trần dòng chi phí. English summary: Reusable BHYT cost information on Claim/EOB items and item details, and Invoice line items. Medication, procedure and service facts are represented on the corresponding financial line, not by placing this extension on the source clinical resource. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. insuranceLineAmount represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication eligible, while the fund allocation uses adjudication benefit.

Thông tin thầu — Tender Information Extension

Thông tin thầu của dòng thuốc/vật tư/thiết bị trong dữ liệu KCB/BHYT, đặc biệt dùng cho XML2/XML3 trường TT_THAU theo QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT. Đây là chuỗi nghiệp vụ phục vụ thanh toán/gateway, không phải procurement package đầy đủ và không thay thế hồ sơ đấu thầu riêng.

Thẩm quyền đại diện truy cập dữ liệu — Representation Authority Extension

Extension ghi nhận THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để một người đại diện/giám hộ/được uỷ quyền hành động thay người khác. Mô hình hoá 'token đại diện' phục vụ Policy Decision Point (PDP): miền thẩm quyền, loại thẩm quyền, nguồn xác minh, bằng chứng, thời điểm xác minh, thời hạn. PDP deny-by-default khi quan hệ mâu thuẫn/hết hạn.

THAY ĐỔI 0.10.0 đợt 2 (breaking — kiểm toán 06-07/08/2026, analysis/90 §6.2): tách HAI MIỀN thẩm quyền bằng domain 1..1, vì hai loại quyền không đồng nhất và không suy ra nhau: (1) healthcare-decision — quyết định thay về khám chữa bệnh (Luật KCB 15/2023/QH15 Điều 8); (2) data-subject-rights — thực hiện quyền chủ thể dữ liệu thay chủ thể: đồng ý, truy cập, chỉnh sửa, xoá dữ liệu (Luật 91/2025/QH15 Điều 24; Bộ luật Dân sự Điều 134-143) — vd cha/mẹ xem Sổ SKĐT của con qua VNeID. Một người giữ cả hai quyền = HAI instance extension, mỗi instance một miền với căn cứ, bằng chứng, thời hạn riêng. selectionBasis hạ 1..1 → 0..1: nó là khung của Luật KCB Điều 8 khoản 2 nên bắt buộc trong miền healthcare-decision và phải vắng trong miền data-subject-rights (invariant vn-representation-domain-basis). Thêm evidence 0..* — bằng chứng lặp được mang issuer/document/scope/purpose/validity; quan hệ gia đình hoặc bản ghi quan hệ dân cư KHÔNG tự chứng minh thẩm quyền (uỷ quyền bắt buộc có evidence — invariant vn-representation-proxy-evidence).

THAY ĐỔI 0.10.0 đợt 1 (breaking): thêm selectionBasis — một trong năm nhóm căn cứ lựa chọn tại Luật KCB 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2 điểm a-đ; thêm legalProvision 1..* để ghi văn bản và điều/khoản cụ thể, cho phép lặp vì một thẩm quyền thường dựa trên nhiều quy định đồng thời; nâng verifiedDate từ 0..1 lên 1..1. Kèm invariant vn-representation-type-selection-basis ràng loại thẩm quyền với nhóm căn cứ. Quy tắc một người bệnh chỉ có một người đại diện tại một thời điểm (Điều 8 khoản 1) CỐ Ý không invariant-hoá: nó cần truy vấn toàn bộ authority đang hiệu lực của cùng người bệnh, việc một instance đơn lẻ không thấy được — thuộc tầng PDP/service.

THAY ĐỔI 0.8.0 (breaking — hậu kiểm toán Codex): sub-extension restrictedSensitivity đã XOÁ — ngữ nghĩa hạn chế truy cập là QUYẾT ĐỊNH CHÍNH SÁCH, không phải thuộc tính token: biểu diễn bằng VNCoreConsent.provision (type=deny + securityLabel theo vn-data-sensitivity-class-vs + actor[representative] gắn chính extension này để link token↔consent — PDP resolve một chiều qua Consent). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện/giám hộ/uỷ quyền); Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân CSDLQGDC); Luật 91/2025/QH15 Điều 24 (đại diện theo pháp luật) + Luật Trẻ em 2016 (dữ liệu trẻ em, lớp nhạy cảm).

Thời hạn lưu trữ log audit — VN Audit Retention Period

Thời hạn lưu hồ sơ sự cố vi phạm dữ liệu cá nhân, ghi trên AuditEvent của chính sự cố đó.

Phạm vi hẹp — đọc kỹ trước khi dùng. Căn cứ NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 khoản 1 điểm c: 'Tổ chức phải lưu hồ sơ vi phạm trong thời gian tối thiểu 5 năm kể từ ngày khắc phục xong sự cố' — và điều khoản này áp cho hồ sơ sự cố liên quan dữ liệu vị trí và dữ liệu sinh trắc học, không phải cho nhật ký truy cập nói chung.

Vì vậy extension này CHỈ dùng trên AuditEvent ghi nhận một sự cố vi phạm thuộc phạm vi trên. KHÔNG dùng làm thời hạn lưu trữ chung cho mọi nhật ký truy cập: thời hạn lưu nhật ký là chính sách ở cấp hệ thống và cấp phân loại dữ liệu, gắn một khoảng thời gian tuỳ ý lên mọi AuditEvent vừa sai căn cứ vừa làm tăng lượng dữ liệu phải giữ.

Trước 0.10.0, phần mô tả có câu 'khuyến nghị mặc định 5 năm cho mọi loại DLCN nhạy cảm' — đó là mở rộng quá phạm vi điều khoản, đã gỡ (kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục C1).

Trạng thái credential hành nghề KCB — Practice Credential Status

Complex extension mang trạng thái pháp lý của một identifier giấy phép hành nghề (GPHN) hoặc chứng chỉ hành nghề (CCHN) chuyển tiếp, cùng dữ liệu của quyết định đình chỉ nếu có. Extension gắn TRỰC TIẾP vào Identifier.

Vì sao là trạng thái tường minh chứ không phải ngày tháng. Hiệu lực của GPHN không suy được từ identifier.period.end: Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b cho phép giấy phép tiếp tục có hiệu lực quá ngày ghi trên giấy phép khi cơ quan có thẩm quyền chưa trả lời hồ sơ gia hạn. Tương tự, CCHN cũ vẫn được dùng như GPHN theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2. Cả hai nhánh này đều vô hình với phép so sánh ngày.

Vì sao cần affectedScope. NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 30 khoản 4 điểm a buộc quyết định đình chỉ ghi rõ đình chỉ một phần hay toàn bộ phạm vi hành nghề, và nếu một phần thì nêu rõ phạm vi. Người bị đình chỉ một phần VẪN hành nghề hợp pháp ở phần còn lại (khoản 5 điểm a: cơ quan "thực hiện việc giới hạn phạm vi hành nghề"), nên không thể coi họ như mất credential.

Vì sao KHÔNG phải modifierExtension. Identifier kế thừa Element, không kế thừa BackboneElement, nên trong FHIR R4 nó không có modifierExtension.

Bên dựa vào dữ liệu phải đọc trạng thái này thay vì tự suy luận từ thời hạn.

Trạng thái giám định BHYT — Claim Audit Status Extension

Trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử theo quy trình TT 12/2026/TT-BTC: tiếp nhận → giám định → duyệt/từ chối/tranh chấp. Đặt trên PaymentReconciliation hoặc Task workflow BHYT. Bổ sung cho PaymentReconciliation.outcome chuẩn FHIR (queued | complete | error | partial) để map đúng vòng đời giám định BHYT Việt Nam. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, Điều 6 và Điều 10 (tranh chấp).
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP.
Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Operating License Status

Complex extension gắn TRỰC TIẾP vào Identifier của giấy phép hoạt động cơ sở KCB, mang trạng thái pháp lý và dữ liệu của quyết định đình chỉ/thu hồi.

Vì sao gắn vào Identifier chứ không vào Organization: trạng thái này thuộc về CHÍNH credential đó. Một pháp nhân có nhiều địa điểm thì mỗi địa điểm một giấy phép riêng (Luật 15/2023/QH15 Điều 50 khoản 1) và có thể bị đình chỉ độc lập với nhau.

Vì sao KHÔNG phải modifierExtension: Identifier kế thừa Element, không kế thừa BackboneElement, nên trong FHIR R4 nó không có modifierExtension. Extension này bổ sung thông tin về credential, không đảo ngược nghĩa của bất kỳ element nào — đặc biệt KHÔNG thay đổi nghĩa của Organization.active.

Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 50 (giấy phép không thời hạn), Điều 55 (đình chỉ một phần hoặc toàn bộ, thời hạn 01-24 tháng, điều kiện hoạt động trở lại), Điều 56 (thu hồi); NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 78 (nội dung bắt buộc của quyết định đình chỉ và quyết định thu hồi).

Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Legacy Technical Line Extension

Mở rộng ghi nhận tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT cho dữ liệu cũ hoặc bài toán chuyển đổi. Không dùng để biểu diễn mô hình hiện hành.

Tuổi thai — Gestational Age Extension

Tuần tuổi thai thực tế tại thời điểm thực hiện thủ thuật/ghi nhận trên giấy tờ KCB, tính bằng số nguyên tuần (1–42 tuần). Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: TUOI_THAI (Bảng 7 STT 10 — Giấy ra viện; Bảng 11 STT 12 — Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH). Trường TUOI_THAI bắt buộc theo điều kiện khi MA_DINH_CHI_THAI='1' (đình chỉ thai nghén). Quan hệ điều kiện này được ràng buộc ở tầng logical model qua invariant bhyt-xml7-abortion-fields-required (Bảng 7) và bhyt-xml11-abortion-fields-required (Bảng 11); extension chỉ mang giá trị số tuần, không tự enforce điều kiện bắt buộc. Actual gestational age in whole weeks (1–42) at the time of the procedure or when recorded on the KCB document; FHIR R4 base has no gestational-age element on Procedure/DocumentReference. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Tình trạng xếp hạng cơ sở y tế — Organization Rank Status Extension

Mở rộng ghi nhận trạng thái xếp hạng của cơ sở y tế nhằm biểu diễn các trường hợp đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai bộ mã hạng pháp lý.

Tỉnh/Thành phố (mã hoá) — Vietnam Province Extension

Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố trên Address, dùng chung canonical vn-province-cs cho các giai đoạn. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hoá (Coding) để tra cứu chính xác. Binding history cho phép lưu mã có trong các danh mục đã thu nhận; không tự chứng nhận hiệu lực lịch sử. Tra cứu tên và tỉnh quản lý theo ngày hồ sơ chỉ trong khoảng có bằng chứng. Thiếu ngày hoặc bằng chứng phải trả không đủ căn cứ; không thay tên nguồn bằng tên hiện hành. Coding.version là phiên bản bộ mã, không phải ngày hồ sơ. Danh sách chọn mới dùng vn-province-vs tại mốc của bản dữ liệu. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg; NQ 30/2026/QH16 và NQ 36/2026/QH16 (đổi tên mã 75, 22).

Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension

Extension tổng hợp chi phí KCB theo từng nhóm nguồn chi trả. Mapping theo chuỗi XML QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT: T_THUOC, T_VTYT, T_BNCCT, T_BNTT, T_BHTT, T_NGUONKHAC, T_BHTT_GDV. Riêng T_NGOAIDS là trường của XML legacy QĐ 4210/QĐ-BYT, giữ để đọc/bridge dữ liệu lịch sử; không coi đó là trường của XML 3176 hoặc tự đổi thành T_BHTT_GDV. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), QĐ 697/QĐ-BYT. Các field tổng tiền này được chuẩn hoá thêm qua VNBHYTFinancialFieldCS và ConceptMap vn-cm-bhyt-financial-field-to-adjudication; extension chỉ giữ số tiền tổng hợp, không encode công thức adjudication của payer. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (Claim extensions production mapping).

Tổng cùng chi trả luỹ kế trong năm — Coverage Cumulative Copay Extension

NGỪNG AUTHORING TỪ 0.10.0 (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.12) — giữ định nghĩa để consumer đọc dữ liệu 0.9 legacy; VNCoreCoverage đã khoá 0..0.

Lý do chuyển: tổng cùng chi trả luỹ kế là số liệu CÓ THỜI ĐIỂM — nó thay đổi sau mỗi lượt thanh toán và chỉ có nghĩa gắn với một thời điểm tra cứu. Ghi tĩnh trên Coverage biến ảnh chụp thành thuộc tính của thẻ, sai bản chất và trái cách CV 2036/BHXH-CSYT yêu cầu cơ sở dùng KẾT QUẢ TRA CỨU CÓ THỜI ĐIỂM (và áp quyền lợi cao nhất khi người tham gia thuộc nhiều đối tượng). Biểu diễn thay thế: VNCoreCoverageEligibilityResponse — benefit type = vn-benefit-type-cs#annual-copay-accumulator (0.10.0 đổi từ copay-maximum của HL7 vì mã đó nghĩa là trần cùng chi trả cho MỘT dịch vụ — T-02 review 97b) (allowedMoney = trần miễn cùng chi trả 6 tháng lương cơ sở, usedMoney = luỹ kế đã cùng chi trả), serviced[x] = năm tài chính, created = thời điểm tra cứu.

Căn cứ (của khái niệm luỹ kế cùng chi trả):

  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — Điều 18 khoản 2 quy định điều kiện và xử lý số cùng chi trả để hưởng quyền lợi không cùng chi trả trong năm tài chính.
  • QĐ 697/QĐ-BYT — Phụ lục, nhóm thông tin hành chính 16–18 của bảng kê chi phí.
  • Luật 51/2024/QH15 — Sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/07/2025.
Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role

Vai trò của văn bản được viện dẫn trong một tuyên bố vn-ext-legal-basis: ban hành nội dung (issuing), quy định cách dùng (governing), nền tảng lĩnh vực (foundational), hay chỉ tra cứu lịch sử (historical). Không có vai trò KHÔNG phải lỗi — nhiều tuyên bố chỉ cần nói 'có căn cứ'. Vai trò cần thiết khi artifact biểu diễn một danh mục/biểu mẫu do văn bản ban hành: lúc đó phải chỉ được đúng văn bản NGUỒN, phân biệt với văn bản chỉ quy định cách ghi hoặc đã hết hiệu lực. English: Role of the cited document within a legal-basis assertion. Attached to the Coding itself so that existing assertions remain valid — this is a purely additive change.

Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role Extension

Vai trò trao đổi cục bộ của một khai báo Composition.attester trong bảng kê chi phí. Mỗi khai báo giữ vai trò và thời điểm riêng nếu có; một attester có thể mang nhiều khai báo khi cùng một người đảm nhiệm nhiều vai trò. Extension không chứng minh chữ ký, thẩm quyền hoặc việc các vai trò thuộc về những người khác nhau. / Local exchange role carried by a cost-statement Composition attester; each role declaration can retain its own attestation time for the same actor.

Xã/Phường (mã hoá) — Vietnam Ward/Commune Extension

Mở rộng ghi nhận mã xã/phường/đặc khu theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address không có trường cho cấp xã (ward/commune) — extension này bổ sung. Mã gồm năm chữ số, giữ số 0 đầu. Binding history dùng chung canonical vn-ward-cs cho mã đã thu nhận; không chứng nhận mọi mã còn hiệu lực hay có đầy đủ lịch sử. Danh sách chọn mới dùng vn-ward-vs tại mốc của bản dữ liệu. Tên và tỉnh quản lý phải tra theo ngày hồ sơ trong khoảng có bằng chứng. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg.

Đợt điều trị thuốc gây nghiện — Narcotic Treatment Course Extension

Một đợt điều trị của đơn thuốc gây nghiện giảm đau cho người bệnh ung thư: số thứ tự đợt và khoảng ngày bắt đầu–kết thúc. Căn cứ TT 26/2025/TT-BYT Điều 8 khoản 1: mỗi lần kê đơn tối đa 30 ngày, phải ghi cụ thể 03 đợt điều trị liên tiếp trên một đơn, mỗi đợt không vượt quá 10 ngày, ghi rõ ngày bắt đầu và kết thúc. Extension đặt trên MedicationRequest (cấp ĐƠN, không phải cấp dòng thuốc — mẫu đơn N tại Phụ lục II xếp ba đợt trước mục Thuốc điều trị); ràng buộc số lượng đợt và tính liên tiếp nằm ở profile VNCoreCancerPainNarcoticPrescription. Khi một đơn có nhiều dòng thuốc (nhiều MedicationRequest cùng groupIdentifier), MỌI dòng phải mang cùng một bộ ba đợt — FHIRPath không đọc được resource khác nên ràng buộc liên-dòng do cổng scripts/validate-narcotic-courses.py canh. / One treatment course of a cancer-pain narcotic prescription: course number and its inclusive date range, per Circular 26/2025/TT-BYT Article 8.1.

Logical Models

Logical models and other non-profile StructureDefinitions.

Bản ghi sự đồng ý và thông báo vi phạm dữ liệu cá nhân (NĐ 356/2025/NĐ-CP) — Logical Model

Logical model đặc tả nội dung mà Nghị định 356/2025/NĐ-CP (ban hành 31/12/2025, hiệu lực 01/01/2026) BUỘC phải có trong bản ghi sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và trong thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile đồng ý và thông báo vi phạm.

Điều 6 khoản 1 nêu nguyên văn: 'Các phương thức xin sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân phải bảo đảm khả năng kiểm chứng được về việc xác định chủ thể dữ liệu cá nhân đã thực hiện sự đồng ý, thời điểm và nội dung được đồng ý.' Ba thông tin ấy là điều kiện để sự đồng ý KIỂM CHỨNG ĐƯỢC — thiếu một trong ba thì bản ghi không chứng minh được gì. Khoản 2 buộc lưu trữ sự đồng ý và đặt trách nhiệm chứng minh lên bên kiểm soát dữ liệu khi có tranh chấp; khoản 4 buộc thông báo rõ cho chủ thể khi dữ liệu cần xử lý là dữ liệu cá nhân NHẠY CẢM — mọi dữ liệu sức khoẻ đều thuộc nhóm này.

Điều 28 khoản 1 liệt kê bốn nhóm nội dung của thông báo vi phạm: (a) mô tả tính chất vi phạm gồm thời gian, địa điểm, hành vi, tổ chức/cá nhân, các loại dữ liệu và số lượng dữ liệu liên quan; (b) chi tiết liên lạc của bộ phận hoặc nhân sự bảo vệ dữ liệu cá nhân; (c) mô tả hậu quả, thiệt hại có thể xảy ra; (d) mô tả biện pháp giải quyết, giảm thiểu tác hại. / Logical model for the consent record and data-breach notification content required by Decree 356/2025/NĐ-CP.

Bản tin đồng bộ dữ liệu KSK lên Trục dữ liệu BYT — Logical Model (Phụ lục 02)

Logical model cho bản tin (envelope) đồng bộ tự động tập dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ từ cơ sở KCB lên Cổng/Trục dữ liệu sức khoẻ Bộ Y tế (api.emrhub.vn). API: POST /api/platform/data-sync/push. Xác thực: OAuth2 + Bearer Token (lấy từ /api/auth/login). Định dạng JSON (UTF-8). KHÁC với luồng BHYT Gateway (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface liên thông KSK quốc gia. INFORMATIVE / non-normative: đây là mô hình ánh xạ transport envelope (không phải FHIR resource normative). Các National Core IG (KR/JP) chỉ chuẩn hoá profile/search/capability RESTful; envelope được giữ làm mapping aid để implementer ánh xạ payload FHIR ↔ bản tin đồng bộ. Môi trường (PL02 mục 2): Cổng dữ liệu sức khoẻ BYT — admin https://csdlksk.vn (sandbox https://sandbox.csdlksk.vn); Trục dữ liệu BYT — admin https://admin.emrhub.vn (sandbox https://admin-sandbox.emrhub.vn), API https://api.emrhub.vn (sandbox https://api-sandbox.emrhub.vn). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 02 (Hướng dẫn kết nối, liên thông dữ liệu) — THAY Phụ lục 02 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất. API OAuth2 + Bearer, POST /api/platform/data-sync/push (service-type=100, msg_type=101/102, txn_type=sync_checkup), checksum RSASHA256. ĐÃ ĐỐI CHIẾU TOÀN VĂN PL02 ngày 23/07/2026 (file 'Phu luc 2-5.pdf' nhúng trong bản docx user cung cấp).

Bản tin đồng bộ hồ sơ sức khoẻ BHXH → CSDL sức khoẻ BYT (resource-sync) — Logical Model (Phụ lục 03)

Logical model cho bản tin (envelope) đồng bộ tập dữ liệu hồ sơ sức khoẻ từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam (bên phát tin, ví dụ sender_id = G12/VSS) về Cơ sở dữ liệu sức khoẻ cá nhân của Bộ Y tế qua Trục dữ liệu Bộ Y tế (api.emrhub.vn). API: POST /api/platform/resource-sync/push. Xác thực: OAuth2 + Bearer Token (lấy từ /api/auth/login, role=department). Định dạng JSON (UTF-8). service-type=100. Payload XML tuân theo mẫu QĐ 3176/QĐ-BYT (GIAMDINHHS). KHÁC với luồng BHYT Gateway thanh toán (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface đồng bộ hồ sơ sức khoẻ BHXH → CSDL sức khoẻ cá nhân. INFORMATIVE / non-normative: mô hình ánh xạ transport envelope resource-sync (không phải FHIR resource normative) — mapping aid cho implementer. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 03 (Đặc tả API tiếp nhận dữ liệu từ BHXH Việt Nam) — THAY Phụ lục 03 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất. API OAuth2 + Bearer, POST /api/platform/resource-sync/push (service-type=100, txn_type=sync_ehr, msg_type=101/102), checksum RSASHA256. ĐÃ ĐỐI CHIẾU TOÀN VĂN PL03 ngày 23/07/2026: mô hình kết nối trong PL03 là BHXH VN ↔ Trục dữ liệu BYT TRỰC TIẾP (PL03 không nhắc NDOP/Trung tâm Dữ liệu quốc gia hay TT 08/2025/TT-BCA — các tầng đó thuộc phát biểu thân QĐ 1551/QĐ-BYT mục 4.b, đọc song song).

Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 1 dữ liệu tổng hợp hồ sơ khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model

Logical model cho Bảng 10 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai.

Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model

Logical model cho Bảng 11 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội. Mẫu giấy nguồn: GCN nghỉ việc hưởng BHXH theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT).

Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model

Logical model cho Bảng 12 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giám định y khoa. QĐ 5937/QĐ-BYT và chuỗi QĐ 3176/QĐ-BYT là nguồn trực tiếp của trường/mã dữ liệu XML; Luật Người khuyết tật, NĐ 28/2012/NĐ-CP và VBHN 11/VBHN-BYT năm 2026 cung cấp ngữ nghĩa và quy trình xác định mức độ khuyết tật, không tự tạo ra bộ mã số XML.

Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model

Logical model cho Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Bảng này chỉ được trích chuyển khi có chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB (MA_LOAI_RV là 2 hoặc 5). Đã loại 2 trường bị bãi bỏ theo QĐ 3176/QĐ-BYT (TEN_DICH_VU, TEN_THUOC), còn 37 trường.

Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model

Logical model cho Bảng 14 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy hẹn khám lại. Bảng này chỉ được trích chuyển khi cơ sở KBCB có hẹn khám lại cho người bệnh. Trường hợp Bảng đã được ký số và giấy hẹn khám lại hiển thị trên ứng dụng định danh điện tử Quốc gia (VNeID) thì có giá trị tương đương giấy hẹn khám lại bản giấy. Đích lâm sàng chính là ServiceRequest (yêu cầu khám lại)/DocumentReference (giấy hẹn); IG hiện chưa có VNCoreAppointment nên Appointment.start chỉ nêu như đích tương lai.

Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model

Logical model cho Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT: chỉ tiêu thông tin quản lý điều trị bệnh lao (bao gồm lao tiềm ẩn, lao kháng thuốc và đồng nhiễm HIV/lao). Dữ liệu này chứa thông tin y tế đặc biệt nhạy cảm (HIV/lao); mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. Bảng này được gửi về Cổng tiếp nhận Hệ thống thông tin giám định BHYT của BHXH Việt Nam và Chương trình Chống lao Quốc gia khi có điều trị bệnh nhân lao.

Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 2 chi tiết thuốc và dịch truyền theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 3 dịch vụ kỹ thuật và vật tư y tế theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 4 kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng.

Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 5 diễn biến bệnh và xử trí lâm sàng.

Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model

Logical model cho Bảng 6 QĐ 3176/QĐ-BYT: hồ sơ bệnh án chăm sóc và điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu này là dữ liệu y tế đặc biệt nhạy cảm; mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit.

Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model

Logical model cho Bảng 7 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy ra viện. Mẫu giấy nguồn: Giấy ra viện theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT).

Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model

Logical model cho Bảng 8 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu tóm tắt hồ sơ bệnh án. Mẫu giấy nguồn: Tóm tắt hồ sơ bệnh án theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT).

Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model

Logical model LEGACY cho Bảng 9 giấy chứng sinh — KHÔNG phải schema hiện hành.

Lineage. QĐ 2919/QĐ-BYT Điều 3 bãi bỏ thẳng Bảng 9. Chỉ tiêu dữ liệu Giấy chứng sinh ban hành kèm theo Quyết định số 130/QĐ-BYT ngày 18/01/2023 (đồng thời bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT), hiệu lực 01/10/2025. Cấu trúc 35 trường trong LM này vì vậy chỉ còn giá trị ĐỌC/ĐỐI SOÁT giấy chứng sinh cấp TRƯỚC 01/10/2025.

Không dùng để sinh dữ liệu mới. Giấy cấp từ 01/10/2025 theo QĐ 2919/QĐ-BYT, gồm HAI schema riêng: Phụ lục I (sinh thường, 30 chỉ tiêu) và Phụ lục II (mang thai hộ, 45 chỉ tiêu). Hai schema đó KHÔNG phải một delta nhỏ của Bảng 9 — số trường, cách chia khối và vai trò các bên đều khác — nên chúng có logical model riêng thay vì sửa LM này.

Vì sao giữ LM cũ thay vì repurpose canonical. Đổi nội dung canonical này sang QĐ 2919/QĐ-BYT sẽ khiến payload lịch sử đổi nghĩa theo phiên bản package: cùng một tài liệu, đọc bằng hai version IG khác nhau lại ra hai schema khác nhau. Việc bãi bỏ chuẩn cho dữ liệu MỚI không làm mất giá trị audit của giấy đã cấp hợp lệ trước đó.

Check-in BHYT — Logical Model

Logical model cho dữ liệu tiếp nhận/check-in trước khi gửi hồ sơ thanh toán BHYT.

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và thiết bị trong CSDL hoạt động KCB (Phần III QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Facility

Logical model cho Phần III Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: thông tin cơ sở KCB (35 trường) và danh mục thiết bị, vật tư y tế (10 trường; văn bản dẫn QĐ 3373/QĐ-BYT 29/8/2023 — chưa có trong sổ đăng ký). 'Cấp đơn vị' 1–5 là cấp quản lý (Bộ, Sở, xã, bộ ngành khác…), không phải tuyến hay cấp chuyên môn; 'Tình trạng CSKCB' 0–4 là trạng thái quy trình đăng ký, không phải trạng thái giấy phép.

Cấu trúc Danh mục bệnh y học cổ truyền — Traditional Medicine Disease Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục bệnh y học cổ truyền, gồm 6 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Traditional Medicine Disease Catalog, containing 6 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục bệnh — Disease Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục bệnh, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disease Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục chương bệnh — Disease Chapter Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục chương bệnh, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disease Chapter Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục các nhóm đối tượng khuyết tật — Disability Beneficiary Group Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục các nhóm đối tượng khuyết tật, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disability Beneficiary Group Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục dạng tật — Disability Type Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục dạng tật, gồm 5 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disability Type Catalog, containing 5 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng — Monthly Social Allowance Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục hưởng chính sách trợ cấp xã hội, hỗ trợ kinh phí chăm sóc nuôi dưỡng hàng tháng, gồm 8 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Monthly Social Allowance Catalog, containing 8 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục hưởng trợ giúp tại cơ sở trợ giúp xã hội — Institutional Social Assistance Service Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục hưởng trợ giúp tại cơ sở trợ giúp xã hội, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Institutional Social Assistance Service Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục loại bệnh — Disease Type Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục loại bệnh, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disease Type Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục loại hình cơ sở khám chữa bệnh — Healthcare Facility Type Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục loại hình cơ sở khám chữa bệnh, gồm 3 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Healthcare Facility Type Catalog, containing 3 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục mã đối tượng khám bệnh, chữa bệnh — Patient Visit Type Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục mã đối tượng khám bệnh, chữa bệnh, gồm 5 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Patient Visit Type Catalog, containing 5 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục mức độ khuyết tật — Disability Severity Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục mức độ khuyết tật, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disability Severity Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục nguyên nhân tử vong — Death Cause Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục nguyên nhân tử vong, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Death Cause Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục người làm công tác xã hội — Social Work Type Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục người làm công tác xã hội, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Social Work Type Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục nhóm bệnh — Disease Group Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục nhóm bệnh, gồm 10 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Disease Group Catalog, containing 10 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục phạm vi hành nghề của người hành nghề — Practitioner Practice Scope Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục phạm vi hành nghề của người hành nghề, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Practitioner Practice Scope Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục quy mô, phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Healthcare Facility Technical Scope Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục quy mô, phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, gồm 5 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Healthcare Facility Technical Scope Catalog, containing 5 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục văn bằng đào tạo của người hành nghề — Practitioner Qualification Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục văn bằng đào tạo của người hành nghề, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Practitioner Qualification Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Cấu trúc Danh mục đối tượng tại cơ sở trợ giúp xã hội — Institutional Social Assistance Beneficiary Catalog Record

Cấu trúc bản ghi Danh mục đối tượng tại cơ sở trợ giúp xã hội, gồm 4 trường theo Phụ lục 1 QĐ 2113/QĐ-BYT. Mô hình giữ tên, kiểu và mô tả nguồn; cardinality 0..1 là lựa chọn mô hình hoá của VN Core khi bảng không quy định tính bắt buộc. / Record schema for Institutional Social Assistance Beneficiary Catalog, containing 4 source fields from Appendix 1 of Decision 2113/QD-BYT. Source names, types and descriptions are retained; 0..1 cardinality is a VN Core modeling choice where the table does not specify requiredness.

Danh mục kỹ thuật trong CSDL hoạt động KCB (Phần IV QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Technique Catalog

Logical model cho Phần IV Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 8 trường của bảng danh mục kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT (chương, số thứ tự, mã, tên, ngày áp dụng). Mã kỹ thuật trần va chạm giữa PL1 và PL2 (vd 1.206) nên khi trao đổi phải kèm hệ mã/edition (vn-dvkt-cs, vn-dvkt-pl2-cs). Mốc 'Từ ngày 01/7/2026' của trường Ngày áp dụng là mô tả trong ô bảng, lệch TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 (PL1 đến hết 31/12/2027, PL2 từ 01/01/2028) — ghi nhận, không dùng đổi hiệu lực.

Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model

Logical model cho bản ghi thuốc trong danh mục quốc gia của Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (api.csdlduoc.com.vn/v2, GET /master/drugs). Nguồn: Tài liệu kỹ thuật đặc tả API v1.1 mục 5.3, ban hành theo QĐ 232/QĐ-TTYQG (17/7/2026). Đây là danh mục do TTYQG cấp phát (read-only đối với cơ sở); phần mềm HIS/nhà thuốc đồng bộ tăng dần bằng last_update_from/last_update_to.

Dòng chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần VI QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Line

Logical model cho Phần VI Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường của dòng chi phí KCB theo đợt tổng hợp báo cáo, văn bản căn cứ TT 12/2026/TT-BTC. Không phải toàn bộ Claim và không phải biên bản quyết toán quý (Mẫu 06/BH). 'Mã loại khám chữa bệnh 01–09 theo QĐ 824/QĐ-BYT' trong văn bản đã cũ so với 16 mã của QĐ 1804/QĐ-BYT — ghi nhận ở comment.

Dữ liệu truy vết và nhật ký truy cập (QĐ 2113/QĐ-BYT, TT 47/2026/TT-BCA) — Logical Model

Logical model đặc tả thông tin mà Quyết định 2113/QĐ-BYT buộc lưu trong dữ liệu truy vết, và thông tin mà Thông tư 47/2026/TT-BCA buộc có trong nhật ký truy cập hệ thống — Chỉ phần THỨ NHẤT làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile Provenance; phần thứ hai KHÔNG đóng vai trò ấy cho AuditEvent, vì lý do phạm vi nêu bên dưới.

QĐ 2113/QĐ-BYT, Lớp 4 của mô hình an toàn dữ liệu, nêu nguyên văn: 'Truy vết dữ liệu (Data Lineage): là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả hệ thống có chức năng chia sẻ, tích hợp hoặc phân tích dữ liệu. Dữ liệu truy vết phải bảo đảm lưu lại đầy đủ các thông tin sau: nguồn gốc dữ liệu; thời điểm và điều kiện thu thập; các hành động xử lý đã thực hiện; tổ chức hoặc đơn vị thực hiện hành động đó.'

TT 47/2026/TT-BCA mục 3.9.2.1.4 nêu: 'Nhật ký truy cập hệ thống tối thiểu bao gồm các thông tin: địa chỉ nguồn, địa chỉ đích, tài khoản đích và thời điểm xảy ra sự kiện.' PHẠM VI: TT 47/2026/TT-BCA là QUY CHUẨN cho 'hệ thống thông tin lưu trữ tài liệu điện tử trong các cơ quan Đảng, Nhà nước' (mục 1.1), KHÔNG phải cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nói chung — nên đây chỉ là căn cứ CÓ ĐIỀU KIỆN, áp khi hệ thống thật sự thuộc phạm vi Quy chuẩn. ĐÍNH CHÍNH 07/09/2026: câu trước đó trong chính Description này nói 'QĐ 2113/QĐ-BYT không quy định gì về nhật ký truy cập' là SAI — phụ lục của quyết định ấy CÓ, ở Lớp 5 'Người dùng an toàn': 'cá nhân truy cập vào hệ thống phải được xác thực định danh… Hệ thống phải ghi nhận đầy đủ lịch sử truy cập và có khả năng kiểm tra, truy vết (audit)', phạm vi tại mục III phủ 'các cơ sở y tế công lập và ngoài công lập'. Đó là nghĩa vụ NĂNG LỰC đúng phạm vi nhưng KHÔNG liệt kê trường — khác hẳn Lớp 4 vốn nói 'là yêu cầu bắt buộc' rồi liệt kê đủ bốn thông tin. Vì vậy MỌI trường của nhóm nhật ký khai 0..1, nhóm này KHÔNG dùng làm bảng chỉ tiêu đối chiếu ở chiều P-A, và ô sổ cái của VNCoreAuditEvent ở trạng thái hoãn.

Giá dịch vụ trong CSDL hoạt động KCB (Phần V QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Service Price

Logical model cho Phần V Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 46 trường trong tám bảng cấu hình giá — danh mục kỹ thuật (lặp Phần IV), loại cơ sở/dịch vụ, cấu hình giá khám bệnh, dịch vụ giường, hạng bệnh viện, giá ngày giường theo hạng, danh mục dịch vụ kỹ thuật và cấu hình giá dịch vụ. Đây là cấu trúc bảng CSDL (khoá chính/khoá ngoại/mã ví dụ), tương ứng VNCoreChargeItemDefinition khi có đủ cơ sở áp dụng và thời gian hiệu lực; số thông tư mặc định 22/2023/TT-BYT là giá LỊCH SỬ (hết hiệu lực 01/01/2025).

Giấy chứng sinh (mang thai hộ) QĐ 2919/QĐ-BYT — Surrogacy Birth Certificate Logical Model

Bốn mươi lăm chỉ tiêu dữ liệu điện tử Giấy chứng sinh cho trường hợp MANG THAI HỘ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II, áp dụng cho giấy cấp TỪ 01/10/2025.

KHÔNG DÙNG ĐỂ SINH XML. Model này là mô hình NGỮ NGHĨA, không phải wire contract. Phụ lục II có sáu cặp chỉ tiêu TRÙNG TÊN nhưng mang hai vai trò khác nhau, nên không thể sinh ra một tài liệu XML mà bên nhận phân biệt được ai là ai:

Tên chỉ tiêu công bố STT Vai trò A STT Vai trò B
MA_DANTOC_CHONG_NMTH 6 vợ bên nhờ mang thai hộ 12 chồng bên nhờ mang thai hộ
MA_DANTOC_CHONG_MTH 17 vợ bên mang thai hộ 23 chồng bên mang thai hộ
MATINH_CU_TRU 8 bên nhờ mang thai hộ 19 bên mang thai hộ
MAXA_CU_TRU 8 bên nhờ mang thai hộ 19 bên mang thai hộ
MA_BHXH_ME 9 bên nhờ mang thai hộ 20 bên mang thai hộ
MA_THE_ME 9 bên nhờ mang thai hộ 20 bên mang thai hộ

Việc chuẩn hoá khoảng trắng KHÔNG cứu được: sau khi bỏ khoảng trắng (MA_DANTOC_CHONG_N MTH → MA_DANTOC_CHONG_NMTH) hai chỉ tiêu vẫn trùng tên. Đặt thêm hậu tố tự nghĩ ra để tách chúng là BỊA wire name — bên nhận không có cơ sở nào biết quy ước đó. Cổng sinh XML chỉ được mở khi có một trong ba: XSD hoặc data dictionary chính thức, văn bản đính chính, hoặc mẫu XML thực tế có nguồn gốc từ hệ thống liên thông và được chủ quản xác nhận.

Hai tên chỉ tiêu mang chữ CHONG nhưng thuộc về NGƯỜI VỢ — căn cứ khác nhau cho từng chỉ tiêu. STT 17 mâu thuẫn với chính diễn giải của nó: diễn giải ghi nguyên văn 'Ghi mã dân tộc của người vợ bên mang thai hộ'. STT 6 thì diễn giải KHÔNG nói vai trò — chỉ có đường link tra cứu danh mục dân tộc; căn cứ xác định vai trò vợ ở đây là VỊ TRÍ chỉ tiêu trong khối STT 4-9 (toàn khối là thông tin vợ bên nhờ mang thai hộ) cùng bố cục mẫu giấy. Model đặt tên phần tử theo VAI TRÒ THẬT, tên công bố giữ nguyên trạng ở ^mapping.

Phụ lục II THIẾU sáu chỉ tiêu mà Phụ lục I có (đã đối chiếu toàn văn): TINH_TRANG_CON, NGAY_CS, GHI_CHU, SINHCON_PHAUTHUAT, SINHCON_DUOI32TUAN, SINHCON_PHAUTHUAT_DUOI32TUAN. Nghiêm trọng nhất là TINH_TRANG_CON — ở Phụ lục I đây là trường BẮT BUỘC với yêu cầu 'trường hợp dị dạng, dị tật phải ghi cụ thể'; giấy chứng sinh mang thai hộ vì vậy không có chỗ ghi tình trạng trẻ. NGAY_CS vắng trong khi mẫu giấy vẫn có dòng ngày cấp. Model KHÔNG tự thêm trường mà văn bản không công bố.

Chồng bên mang thai hộ: bảng và mẫu mâu thuẫn. Bảng chỉ tiêu đánh bắt buộc (X) cho toàn bộ STT 21-24, nhưng chính mẫu giấy ghi 'Họ, chữ đệm, tên khai sinh của chồng (nếu có)' và chú thích 'Trong trường hợp không có thông tin người chồng bên mang thai hộ thì bỏ trống'. Model theo mẫu (0..1) vì đó là quy tắc nghiệp vụ dứt khoát; trạng thái bắt buộc theo bảng được lưu ở ^comment từng trường để không mất dấu xung đột.

Cấu trúc phẳng, không lồng. Tên phần tử mang tiền tố vai trò (intendedMother*, intendedFather*, surrogateMother*, surrogateFather*) thay vì lồng BackboneElement — nhất quán với toàn bộ logical model khác trong IG.

Giấy chứng sinh (sinh thường) QĐ 2919/QĐ-BYT — Birth Certificate Logical Model

Ba mươi chỉ tiêu dữ liệu điện tử Giấy chứng sinh theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I, áp dụng cho giấy cấp TỪ 01/10/2025.

Thay cho schema nào. QĐ 2919/QĐ-BYT Điều 3 bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT và bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT. Dữ liệu phát sinh trước 01/10/2025 vẫn đọc bằng BHYTXML9BirthCertificateLM (legacy, 35 trường); hai model chạy song song chứ không thay thế nhau.

Trường hợp mang thai hộ dùng model KHÁC. Phụ lục II có schema riêng 45 chỉ tiêu với các bên nhờ mang thai hộ và bên mang thai hộ — xem VNSurrogacyBirthCertificateLM.

Kiểu dữ liệu công bố vs kiểu dùng ở đây. Văn bản công bố MA_BHXH_ME và SOCON_LANNAY kiểu Số, nhưng model dùng string: mã BHXH 10 chữ số là ĐỊNH DANH, không phải lượng — ép sang số nguyên sẽ mất số 0 đứng đầu và không còn so khớp được với dữ liệu gốc. Từng trường có ^comment ghi rõ kiểu công bố.

Tên chỉ tiêu chứa khoảng trắng là lỗi soạn thảo của văn bản. Ba chỉ tiêu tại mục Ghi chú xuất hiện dưới dạng SINHCON_PHAUTH UAT, SINHCON_DUOI32T UAN, SINHCON_PHAUTH UAT_DUOI32TUAN — khoảng trắng nằm ngay trong bản DOCX gốc, không phải lỗi khi trích văn bản. Model dùng tên đã bỏ khoảng trắng; tên công bố nguyên trạng lưu ở ^mapping với identity birth-certificate-published để đối chiếu được với văn bản.

Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model

Logical model mô tả GÓI DỮ LIỆU trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử (HSBAĐT) theo Phụ lục 'Mô tả dữ liệu trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử' ban hành kèm Công văn 365/TTYQG-GPQLCL ngày 06/06/2025 của Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia (TTYQG) - Bộ Y tế. Văn bản là HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT cho phần mềm HSBAĐT thực thi Thông tư 13/2025/TT-BYT; mang tính KHUYẾN KHÍCH/hướng dẫn — Bộ Y tế CHƯA áp đặt chuẩn trao đổi bắt buộc. Định dạng kết xuất là tệp XML hoặc JSON với tên trường tiếng Việt KHÔNG DẤU (giữ nguyên trong short theo dạng 'ma_goc — Diễn giải'). Định hướng tương lai theo QĐ 2146/QĐ-BYT (Khung kiến trúc chuyển đổi số y tế) là HL7 FHIR R4; logical model này là CẦU ÁNH XẠ hiện trạng CV 365 → FHIR, KHÔNG phải profile bắt buộc. Hạ tầng trục trao đổi EMR HUB (api.emrhub.vn) CHƯA có đặc tả API công khai tại thời điểm lập mô hình — do đó LM chỉ mô hình hoá GÓI DỮ LIỆU kết xuất theo CV 365, KHÔNG mô hình hoá API/giao thức của trục. Phạm vi: 11 nhóm dữ liệu I-XI (ThongTinBenhNhan, ThongTinVaoVien, ThongTinDieuTri, YLenhThuocVatTu, PhieuChiDinh, KetQuaChanDoanHinhAnh, KetQuaXetNghiem, GiayChuyenVien, HoSoCapCuu, PhieuThuThuat, PhieuPhauThuat). RÚT GỌN CÓ CHỦ Ý: nhánh khám chuyên khoa sâu (mắt phải/trái, phụ khoa khám ngoài/trong, sản khoa) trong nhóm II và các nhánh chẩn đoán lặp {maicd/tenicd/motabenh} trong nhóm IX/X/XI được gộp về khuôn dùng chung (khamCoQuan, chanDoan) và xử lý chi tiết ở tầng adapter.

Khám sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.2 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Checkup

Logical model cho Phần I.2 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ theo QĐ 1551/QĐ-BYT và QĐ 2062/QĐ-BYT — trẻ dưới 6 tuổi (109 trường), từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (87), từ đủ 18 tuổi (123). Từng trường được đối chiếu với item của ba Questionnaire KSK hiện có (VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus) trong ledger; kiểu dữ liệu giữ theo văn bản — nơi văn bản khai decimal mà Questionnaire dùng integer (chiều dài, vòng đầu, vòng cánh tay, chiều cao) được ghi ở comment.

Khởi tạo Sổ sức khoẻ điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model

Logical model đặc tả 20 trường dữ liệu do người dân TỰ KHAI khi khởi tạo Sổ sức khoẻ điện tử trên ứng dụng VNeID, theo Quyết định 2062/QĐ-BYT (07/07/2026) Phụ lục 05 mục 5. Ba nhóm: thông tin chung (13 trường), người giám hộ hoặc người chăm sóc chính (4 trường, chỉ khi có), và thông tin y tế cơ bản (5 trường — tổng 22 mục dữ liệu trên 20 dòng danh mục vì phần cư trú gồm ba cấp).

CẢNH BÁO SỬ DỤNG — nguồn dữ liệu và mức tin cậy: phần hành chính được đối soát với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, còn năm trường y tế (nhóm máu ABO, chiều cao, cân nặng, tiền sử bản thân, tiền sử gia đình) KHÔNG qua bất kỳ xác thực y khoa nào. Riêng nhóm máu tự khai TUYỆT ĐỐI không được dùng làm căn cứ cho quyết định lâm sàng hoặc truyền máu — phải xét nghiệm định nhóm máu tại cơ sở KCB. Mọi resource sinh ra từ nhóm dữ liệu này bắt buộc kèm Provenance đánh dấu nguồn tự khai (Provenance.agent.type = informant hoặc Observation.performer = Patient), và Observation phải mang status = preliminary cho tới khi được xác nhận bởi cơ sở y tế.

Người khai là chủ thể dữ liệu; cơ sở KCB chỉ hỗ trợ cập nhật, không thay thế vai trò khai báo. / Logical model for the 20 self-declared fields used to initialise the VNeID electronic health book per Appendix 05 of Decision 2062/QĐ-BYT. The five clinical fields carry no medical verification; self-declared ABO blood group must never drive clinical or transfusion decisions.

Nghĩa vụ ghi trường: giấy chứng sinh, mã bệnh chính, phản hồi thẻ BHYT — Logical Model

Logical model gom ba nhóm nghĩa vụ ghi trường còn lại của đợt đối chiếu nhóm (A), mỗi nhóm một văn bản nguồn — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của các profile tương ứng.

Nhóm địa chỉ và giấy chứng sinh theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I: bảng chỉ tiêu đánh dấu X vào ba trường nơi cư trú — NOI_CU_TRU (địa chỉ đầy đủ, tối đa 1024 ký tự), MATINH_CU_TRU (mã đơn vị hành chính cấp tỉnh, 2 ký tự) và MAXA_CU_TRU (mã đơn vị hành chính cấp xã/phường, 5 ký tự) — cùng mã giấy chứng sinh MA_GCS. Hai mã hành chính tách riêng khỏi địa chỉ chữ là có lý do: địa chỉ chữ để người đọc, còn mã để máy đối chiếu với danh mục đơn vị hành chính.

Nhóm mã bệnh theo QĐ 3176/QĐ-BYT Bảng 1 chỉ tiêu 27: 'Ghi mã bệnh chính theo mã ICD-10 do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành'. Chỉ tiêu 28 MA_BENH_KT (bệnh kèm theo) là trường riêng và không mang cùng nghĩa vụ — bệnh chính có đúng MỘT, bệnh kèm theo có thể nhiều hoặc không có.

Nhóm phản hồi tra cứu thẻ theo TT 48/2017/TT-BYT Điều 6 khoản 2 điểm a: Cổng Thông tin giám định BHYT 'phải phản hồi thông tin về tình trạng, thông tin thẻ bảo hiểm y tế của người đó'. Cùng điểm a còn buộc cung cấp lịch sử khám chữa bệnh 6 tháng gần nhất, nhưng đó là dữ liệu KHÁC — không thuộc phản hồi quyền lợi, nên không đưa vào model này. / Logical model gathering the remaining field-level obligations of documentary conformance group (A).

Nghĩa vụ niêm yết giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh — Logical Model

Logical model đặc tả nghĩa vụ niêm yết giá mà Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15 đặt lên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, đọc cùng định nghĩa 'giá niêm yết' của pháp luật về giá — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile bảng giá dịch vụ.

Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 4 buộc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: 'Niêm yết giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, giá dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ theo yêu cầu tại cơ sở và trên Hệ thống thông tin về quản lý hoạt động khám bệnh, chữa bệnh.' Nghĩa vụ có hai vế — niêm yết TẠI CƠ SỞ và niêm yết TRÊN HỆ THỐNG THÔNG TIN — nên mức giá phải tồn tại ở dạng dữ liệu, không chỉ ở bảng dán tường.

VBHN 25/VBHN-VPQH Điều 29 khoản 1 định nghĩa: 'Niêm yết giá là hình thức công khai về giá. Giá niêm yết là giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ đã bao gồm các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có)'. Khoản 2 đòi niêm yết 'bảo đảm rõ ràng và không gây nhầm lẫn cho khách hàng về mức giá'; khoản 3 cấm bán cao hơn giá niêm yết. Ba khoản ấy cùng nói một điều với mô hình dữ liệu: phải có ĐÚNG MỘT mức giá xác định, đã gồm thuế phí, để đối chiếu được với số tiền thực thu. / Logical model for the price publication obligation of Law 15/2023/QH15 read together with the price law definition of a listed price.

Người hành nghề trong CSDL hoạt động KCB (Phần II QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Practitioner

Logical model cho Phần II Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 23 trường thông tin người hành nghề, văn bản dẫn căn cứ QĐ 450/QĐ-KCB (23/12/2025) của Cục Quản lý Khám, chữa bệnh — văn bản này chưa có trong sổ đăng ký VN Core (chờ toàn văn) nên căn cứ ở đây chỉ là QĐ 2682/QĐ-BYT.

Nội dung bắt buộc của báo cáo sự cố y khoa (TT 43/2018/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả nội dung mà Thông tư 43/2018/TT-BYT (ban hành 31/12/2018) BUỘC phải có trong báo cáo sự cố y khoa — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile sự cố an toàn người bệnh.

Điều 5 khoản 3 điểm a, phần báo cáo tự nguyện, nêu nguyên văn: 'Nội dung báo cáo tối thiểu cần có: Địa điểm, thời điểm xảy ra và mô tả, đánh giá sơ bộ về sự cố, tình trạng của người bị ảnh hưởng, biện pháp xử lý ban đầu theo Mẫu Báo cáo sự cố y khoa quy định tại Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này.'

Cùng điểm a, phần báo cáo bắt buộc, đặt ngưỡng cao hơn: 'Nội dung báo cáo phải đầy đủ tất cả các thông tin có trên Mẫu Báo cáo sự cố y khoa quy định tại Phụ lục III và ghi rõ họ tên người báo cáo.' Ngưỡng ấy dẫn sang mẫu ở phụ lục nên chưa khai được thành trường; model dừng ở danh sách tối thiểu mà văn bản liệt kê tường minh.

Chuỗi báo cáo của mức bắt buộc cũng khác: người gây ra hoặc phát hiện sự cố báo cho trưởng khoa và bộ phận quản lý sự cố; trưởng khoa báo cho lãnh đạo cơ sở; lãnh đạo cơ sở báo NGAY cho cơ quan quản lý. Ba chặng ấy là quy trình, không sinh trường dữ liệu nào ngoài danh tính người báo cáo. / Logical model for the patient safety incident report content required by Circular 43/2018/TT-BYT.

Nội dung bắt buộc của bản ghi chẩn đoán hình ảnh (QĐ 2682/QĐ-BYT I.4.6) — Logical Model

Logical model đặc tả các trường mà Quyết định 2682/QĐ-BYT Phần I.4.6 buộc phải có trong một bản ghi kết quả cận lâm sàng khi loại cận lâm sàng là chẩn đoán hình ảnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile báo cáo chẩn đoán hình ảnh.

Bảng I.4.6 áp cho bốn loại cận lâm sàng và đánh dấu 'Bắt buộc' cho: ID kết quả, ID đợt khám, loại cận lâm sàng (STT 3 — '1=Xét nghiệm, 2=CĐHA, 3=Thăm dò chức năng, 4=Chỉ số theo dõi'), tên nhóm cận lâm sàng (STT 5), tên cận lâm sàng (STT 7), kết quả và thời điểm. Ngược lại, MÃ nhóm (STT 4) và MÃ cận lâm sàng (STT 6) đều ghi 'Không bắt buộc' — nghĩa là văn bản đòi TÊN thực tế phải có, còn mã hoá là tuỳ chọn. Mô hình dữ liệu phải giữ được tên ngay cả khi hệ thống chưa mã hoá được dịch vụ.

Model chỉ khai nhánh loại = 2. Ba loại còn lại dùng chung bảng nhưng thuộc profile khác, và VNKCBDBHealthRecordLM đã ánh xạ chúng về VNCoreDiagnosticReport nền. / Logical model for the imaging report content required by Decision 2682/QĐ-BYT section I.4.6, branch 'category = 2'.

Nội dung bắt buộc của Bảng kê chi phí KBCB (QĐ 697/QĐ-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả những nội dung mà Quyết định 697/QĐ-BYT (ban hành 19/03/2026, triển khai 01/07/2026) BUỘC cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải ghi trong Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile bảng kê chi phí.

Ba nhóm: dòng dịch vụ (hướng dẫn ghi từng mục — tên dịch vụ, số lượng, đơn giá), khoản tiền phân bổ theo nguồn thanh toán (mục III.9.a — số tiền người bệnh cùng chi trả và số tiền người bệnh tự trả, dùng để xác định quyền lợi miễn cùng chi trả), và chữ ký xác nhận (ba nhóm người phải ký, kèm hình thức ký cho từng nhóm).

Về chữ ký: văn bản nêu ba nhóm — người lập bảng kê, kế toán viện phí, và người bệnh hoặc người đại diện của người bệnh. Riêng nhóm thứ hai có quy tắc thay thế: khám bệnh, chữa bệnh tại Trạm y tế tuyến xã và tương đương mà chưa có kế toán viện phí thì thay bằng chữ ký và họ tên của người phụ trách đơn vị — nên đây là nghĩa vụ về VAI TRÒ, không phải về chức danh cụ thể. / Logical model for the cost statement content required by Decision 697/QĐ-BYT, used as the documentary requirement table for the cost statement profiles.

Nội dung bắt buộc của hồ sơ xét nghiệm (TT 49/2018/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả các thông tin mà Thông tư 49/2018/TT-BYT (ban hành 28/12/2018) BUỘC phải lưu trong hồ sơ xét nghiệm, cùng yêu cầu tối thiểu về nhãn mẫu bệnh phẩm tại Quyết định 3725/QĐ-BYT — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile bệnh phẩm và báo cáo xét nghiệm.

Điều 5 khoản 4 điểm a liệt kê nguyên văn mười ba mục phải lưu: tên xét nghiệm, tên người lấy mẫu bệnh phẩm, loại mẫu bệnh phẩm, thời gian lấy, thời gian tiếp nhận mẫu bệnh phẩm, phương pháp xét nghiệm, kết quả mẫu kiểm tra chất lượng (nếu có), số lô và hạn sử dụng thuốc thử chính, tên người thực hiện xét nghiệm, kết quả, kết luận xét nghiệm, người ký kết quả xét nghiệm. Trong đó chỉ 'kết quả mẫu kiểm tra chất lượng' kèm điều kiện '(nếu có)'; mười hai mục còn lại là nghĩa vụ tuyệt đối.

Điều 5 khoản 3 điểm a bổ sung nghĩa vụ ký: người phụ trách phải kiểm tra kết quả và KÝ trước khi trả kết quả cho người bệnh. Điều 5 khoản 4 điểm b ràng buộc vòng đời bệnh phẩm: phần còn lại sau xét nghiệm chỉ được huỷ khi kết quả đã được ký.

QĐ 3725/QĐ-BYT mục c yêu cầu mã mẫu xét nghiệm 'được hệ thống phát sinh tự động và duy nhất trên toàn hệ thống', và nhãn mẫu 'tối thiểu phải có thông tin rõ ràng về mã mẫu xét nghiệm'. / Logical model for the laboratory record content required by Circular 49/2018/TT-BYT and the minimum specimen label requirement of Decision 3725/QĐ-BYT.

Nội dung bắt buộc của khai thác tiền sử dị ứng (TT 51/2017/TT-BYT PL VI, VII) — Logical Model

Logical model đặc tả nội dung mà Thông tư 51/2017/TT-BYT (ban hành 29/12/2017, hiệu lực 15/02/2018) BUỘC phải khai thác và ghi lại về tiền sử dị ứng của người bệnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile dị ứng và profile tiền sử gia đình.

Điều 4 khoản 5 nêu nguyên văn: 'Bác sĩ, người kê đơn thuốc hoặc nhân viên y tế khác có thẩm quyền phải khai thác kỹ tiền sử dị ứng thuốc, dị nguyên của người bệnh trước khi kê đơn thuốc hoặc chỉ định sử dụng thuốc theo quy định tại Phụ lục VI ban hành kèm theo Thông tư này. Tất cả thông tin liên quan đến dị ứng, dị nguyên phải được ghi vào sổ khám bệnh, bệnh án, giấy ra viện, giấy chuyển viện.'

Hai nghĩa vụ tách bạch trong câu ấy: KHAI THÁC trước khi kê đơn, và GHI vào bốn loại hồ sơ. Nghĩa vụ thứ hai là thứ chạm tới IG: thông tin dị ứng không được nằm riêng trong một sổ dị ứng mà phải đi theo hồ sơ người bệnh qua các tuyến.

Điều 4 khoản 6 thêm nghĩa vụ có điều kiện: 'Khi đã xác định được thuốc hoặc dị nguyên gây phản vệ, bác sĩ, nhân viên y tế phải cấp cho người bệnh thẻ theo dõi dị ứng ghi rõ tên thuốc hoặc dị nguyên gây dị ứng theo hướng dẫn tại Phụ lục VII'. Thẻ ở Phụ lục VII có cột 'Nghi ngờ' và 'Chắc chắn' cho mỗi dị nguyên — đó là mức độ xác minh, thứ mà mẫu khai thác ở Phụ lục VI không hỏi. / Logical model for the allergy history content required by Circular 51/2017/TT-BYT.

Nội dung bắt buộc của phiếu chăm sóc điều dưỡng (TT 32/2023/TT-BYT PL XXIX) — Logical Model

Logical model đặc tả nội dung mà Thông tư 32/2023/TT-BYT Phụ lục XXIX BUỘC phải ghi trong phiếu theo dõi và chăm sóc điều dưỡng — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile kế hoạch chăm sóc và mục tiêu chăm sóc.

Hướng dẫn ghi phiếu nêu ba nghĩa vụ tách bạch: (1) 'Can thiệp điều dưỡng: Ghi rõ nội dung can thiệp hoặc xây dựng các nội dung can thiệp và mã hóa'; (2) 'Xây dựng chẩn đoán điều dưỡng và đưa ra các mục tiêu chăm sóc đối với từng chẩn đoán'; (3) 'Thực hiện đánh giá/lượng giá mục tiêu chăm sóc: đánh dấu (X) vào các ô mục tiêu sau khi đã hoàn thành'.

Nghĩa vụ thứ hai đặt quan hệ MỘT-NHIỀU rõ ràng: mục tiêu gắn với TỪNG chẩn đoán điều dưỡng, không phải một mục tiêu chung cho cả đợt chăm sóc. Nghĩa vụ thứ ba là lượng giá — nó biến mục tiêu thành thứ đo được, nên trạng thái hoàn thành phải ghi lại chứ không suy từ việc đợt chăm sóc đã kết thúc. / Logical model for the nursing care record content required by Appendix XXIX of Circular 32/2023/TT-BYT.

Nội dung bắt buộc của thăm khám y học cổ truyền (TT 32/2023/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả các ô thăm khám y học cổ truyền mà Thông tư 32/2023/TT-BYT buộc phải ghi — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile quan sát y học cổ truyền.

Phụ lục XXIX, phần 'B. Y HỌC CỔ TRUYỀN', đặt nghĩa vụ ghi: 'Từ mục I đến mục IV:' — 'Trong mỗi mục cần ghi số vào các ô.' Danh sách các ô nằm ở mẫu bệnh án y học cổ truyền của Phụ lục XXVIII, nơi mỗi ô in sẵn thang lựa chọn có đánh số.

Ba ô lấy vào model đều thuộc tứ chẩn và đều có thang đóng: chất lưỡi/sắc lưỡi (12 lựa chọn), rêu lưỡi (8 lựa chọn), mạch chẩn (8 lựa chọn). Thang của chúng luôn có lựa chọn cho trạng thái bình thường hoặc 'Khác', nên nghĩa vụ ghi KHÔNG buộc phải phát hiện bệnh lý dương tính — người khám ghi đúng cái mình quan sát được, kể cả khi bình thường. / Logical model for the traditional-medicine examination fields required by Circular 32/2023/TT-BYT.

Nội dung bắt buộc của đơn thuốc ngoại trú (TT 26/2025/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả các trường mà Thông tư 26/2025/TT-BYT (ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025) BUỘC phải ghi trong đơn thuốc hoặc hồ sơ bệnh án ngoại trú, làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của nhóm profile kê đơn ngoại trú.

Ba nhóm: thông tin người bệnh trên đơn (Điều 6 khoản 2-4), nội dung từng dòng thuốc (Điều 6 khoản 6 — tám trường), và đợt điều trị của đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư (Điều 8 khoản 1 — ba đợt liên tiếp, mỗi đợt có ngày bắt đầu và ngày kết thúc).

Điều 6 khoản 6 liệt kê nguyên văn tám nội dung phải ghi cho MỖI loại thuốc: tên thuốc, nồng độ hoặc hàm lượng, số lượng hoặc thể tích, liều dùng mỗi lần, số lần dùng trong ngày, đường dùng, thời điểm dùng, số ngày sử dụng. Đây là nghĩa vụ tuyệt đối, không kèm điều kiện — khác với khoản 2 (số định danh cá nhân, 'nếu có') và khoản 4 (số tháng tuổi và cân nặng, chỉ với trẻ dưới 72 tháng tuổi).

Model không mô tả toàn bộ cấu trúc đơn thuốc; nó chỉ giữ phần văn bản đặt nghĩa vụ. / Logical model for the prescription content that Circular 26/2025/TT-BYT requires to be recorded, used as the documentary requirement table for conformance checking of the outpatient prescription profiles.

Nội dung bắt buộc của đơn thuốc thang và thuốc cổ truyền (TT 55/2025/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả các nội dung mà Thông tư 55/2025/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2025) BUỘC phải ghi khi kê đơn thuốc thang, thuốc cổ truyền và thuốc dược liệu — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile đơn thuốc y học cổ truyền.

Điều 8 khoản 5 điểm a nêu nguyên văn: 'Khi kê đơn thuốc thang ghi tên theo Dược điển hoặc tên thường dùng, không bao gồm tên khoa học của dược liệu, vị thuốc cổ truyền, tên loài, cây con, khoáng vật làm thuốc; ghi rõ khối lượng, đơn vị tính, số lượng thuốc thang, không viết tắt tên thuốc; hướng dẫn cụ thể cách sắc thuốc, cách uống thuốc và thời gian uống thuốc; đối với vị thuốc cổ truyền có khối lượng dưới 10 (mười) gam thì phải ghi số 0 (không) ở phía trước.'

Bảy nghĩa vụ tách ra từ câu ấy: tên vị thuốc, khối lượng, đơn vị tính, số lượng thang, cách sắc, cách uống, thời gian uống. Quy tắc ghi số 0 phía trước cho khối lượng dưới 10 gam là quy tắc TRÌNH BÀY trên tờ đơn, không phải ràng buộc giá trị — số 6 và số 06 là cùng một khối lượng.

Điều 8 khoản 2-4 lặp lại các nghĩa vụ chung của TT 26/2025/TT-BYT về thông tin người bệnh (số định danh 'nếu có', nơi cư trú, và nhóm trẻ dưới 72 tháng tuổi), nên không nhắc lại ở đây — xem VNOutpatientPrescriptionContentLM. / Logical model for the herbal and traditional medicine prescription content required by Circular 55/2025/TT-BYT.

Nội dung bắt buộc khi ghi thực hiện thuốc (TT 23/2011/TT-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả nội dung mà Thông tư 23/2011/TT-BYT BUỘC phải ghi khi thực hiện thuốc cho người bệnh — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile ghi nhận thực hiện thuốc.

Điều 6 khoản 3 điểm b nêu nguyên văn: 'Ghi cụ thể số thuốc điều trị cho mỗi người bệnh, mỗi khi thực hiện xong một thuốc phải đánh dấu thuốc đã thực hiện.'

Câu này đặt hai nghĩa vụ khác loại: một là GHI SỐ (liều đã dùng cho người bệnh), hai là ĐÁNH DẤU (trạng thái đã thực hiện, gắn với thời điểm thực hiện xong). Cả hai đều tuyệt đối — 'mỗi khi thực hiện xong một thuốc' là mọi lần, không kèm điều kiện. / Logical model for the medication administration record content required by Circular 23/2011/TT-BYT.

Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model

Logical model cho payload phiếu kiểm kho gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-taking, API v1.1 mục 5.4.7): đối chiếu tồn hệ thống (system_quantity) và tồn thực tế (actual_quantity) theo từng lô thuốc. LƯU Ý FHIR: R4 KHÔNG có resource kiểm kê tồn kho (InventoryReport chỉ có từ R5) — logical model này là carrier chuẩn duy nhất trong VN Core; KHÔNG khuyến nghị ép sang Observation hay Basic.

Phiếu nhập hàng CSDL Dược — Logical Model

Logical model cho payload phiếu nhập hàng gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-in, API v1.1 mục 5.4.1). Áp dụng cho nhà thuốc/quầy thuốc (kể cả nhà thuốc bệnh viện), chuỗi nhà thuốc, cơ sở bán buôn, xuất/nhập khẩu. Xử lý bất đồng bộ: hệ thống trả transaction_id, phần mềm poll GET /transactions/stock-in/{id}/status (enum mục 6.2: accepted/processing/completed/error/rejected). Ràng buộc onboarding: cơ sở phải khai báo phiếu nhập tồn đầu kỳ (reason=opening-balance) trước khi liên thông giao dịch khác.

Phiếu xuất hàng CSDL Dược — Logical Model

Logical model cho payload phiếu xuất hàng gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-out, API v1.1 mục 5.4.4). Bao trùm cả nghiệp vụ BÁN LẺ THUỐC (reason=sale-retail — v1.1 đã bỏ nhóm API hoá đơn /invoices của v1.0, bán lẻ chỉ còn liên thông qua stock-out): với bán lẻ theo đơn, đích FHIR chủ đạo là VNCoreMedicationDispense; với các nghiệp vụ kho khác là SupplyDelivery. reason=recall gắn trực tiếp quy trình thu hồi thuốc theo TT 30/2025/TT-BYT.

Phong bì XML ký số Cổng giám định BHYT theo QĐ 326/QĐ-BHXH — Logical Model

Logical model cho phong bì vận chuyển của Cổng tiếp nhận dữ liệu thuộc Hệ thống thông tin giám định BHYT (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn): request gửi hồ sơ mang fileHsBase64 — chuỗi Base64 của file XML đã ký số — cùng thông tin xác thực và loại hồ sơ.

INFORMATIVE / non-normative: mô hình ánh xạ transport envelope (không phải FHIR resource normative) — mapping aid cho implementer viết adapter.

Vì sao có model này và vì sao KHÔNG có profile chữ ký số. TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 khoản 2 buộc mọi tài liệu, dữ liệu KCB điện tử gửi Cổng phải được ký số và xác thực, nhưng payload mà Cổng nhận là XML ký XMLDSig, không phải resource FHIR. Vì vậy VN Core mô hình hoá đúng lớp wire ở đây và không tạo profile Signature FHIR-native: một profile như vậy sẽ mô tả thứ không bên nào trong luồng này trao đổi. VNCoreBHYTSubmissionBundle là gói FHIR trước khi chuyển đổi sang XML; Bundle.signature của nó không phải CHUKYDONVI của phong bì này.

Tuân thủ model này không chứng minh chữ ký hợp lệ. Kiểm tra Base64 ↔ XML giải mã, canonicalized bytes, chuỗi chứng thư, trạng thái thu hồi và phép thử RSA nằm ngoài FHIRPath — thuộc rule external signature-verification-contract.

Nguồn và giới hạn của nguồn. Phụ lục kỹ thuật 71 trang của QĐ 326/QĐ-BHXH có lớp text trực tiếp; các phần tử XMLDSig dưới đây trích từ exemplar trong phụ lục đó. Phụ lục không kèm XSD hay bảng cardinality riêng cho khối chữ ký, nên cardinality 1..1 và reference 2..2 là ràng buộc của logical model suy ra từ exemplar, không phải tuyên bố về một lược đồ chính thức. Bảy trường request được đặt 1..1 vì bảng tham số nguồn đánh dấu bắt buộc. Bản quyết định một trang hiện chỉ có scan không có lớp text; PL01 lỗi ZIP trailer và PL02 chưa công khai — xem statusEvidenceNote của mã QD-326-2026-BHXH.

Căn cứ: QĐ 326/QĐ-BHXH (31/3/2026, hiệu lực 01/4/2026) — hướng dẫn kỹ thuật gửi, nhận tài liệu và dữ liệu điện tử trên Cổng tiếp nhận dữ liệu; TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 khoản 2 — nghĩa vụ ký số và xác thực.

Phép đo bắt buộc của bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng (QĐ 1575/QĐ-BYT) — Logical Model

Logical model đặc tả các phép đo mà Quyết định 1575/QĐ-BYT (ban hành và hiệu lực 27/03/2023) BUỘC phải ghi trị số trên bảng kiểm sàng lọc trước tiêm chủng cho trẻ em — làm bảng chỉ tiêu văn bản để đối chiếu cardinality của profile cân nặng và profile nhiệt độ cơ thể.

Cả bốn mẫu bảng kiểm (Phụ lục I-IV) đều có ô 'Cân nặng: __' và 'Thân nhiệt: __ °C' nằm trong phần bắt buộc điền, trước mục I 'Khám sàng lọc'. Nghĩa vụ đo và ghi không suy từ việc mẫu có ô trống — phần IV.1 của hướng dẫn nói thẳng ai làm việc đó: 'Điều dưỡng viên, hộ sinh viên: Ghi các thông tin của trẻ, TRỰC TIẾP CÂN TRẺ, ĐO VÀ GHI KẾT QUẢ NHIỆT ĐỘ của trẻ', và 'Bác sĩ, y sĩ: … trực tiếp đo và ghi kết quả nhiệt độ của trẻ khi không có điều dưỡng viên, hộ sinh viên'. Hai trị số ấy còn là căn cứ của các mục sàng lọc dẫn tới tạm hoãn: ngưỡng thân nhiệt 'Sốt: nhiệt độ ≥ 38°C; Hạ thân nhiệt: nhiệt độ ≤ 35,5°C' (đo tại nách) có ở CẢ BỐN mẫu, còn ngưỡng 'Cân nặng < 2000g' CHỈ có ở hai mẫu dùng ngoài bệnh viện — Phụ lục III và IV không có mục ấy, và hướng dẫn tại bệnh viện còn ghi 'thực hiện tiêm chủng các vắc xin theo lịch với trẻ nhẹ cân (so với tuổi)'. Nghĩa vụ GHI TRỊ SỐ thì không đổi theo nơi tiêm.

Hai bản dành cho trẻ dưới 1 tháng (Phụ lục II và IV) ghi cân nặng bằng GAM, hai bản còn lại bằng KILÔGAM — xem chú thích tại canNang.giaTri về hệ quả với ràng buộc đơn vị của profile.

Model KHÔNG khai kết luận sàng lọc và loại vắc xin thành trường có nghĩa vụ: xem ketLuanSangLoc. / Logical model for the mandatory measurements on the pre-vaccination screening checklist required by Decision 1575/QĐ-BYT.

QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm BVDLCN

Profile QuestionnaireResponse cho bản trả lời cấu trúc Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. CỐ ĐỊNH questionnaire = vn-breach-notification-questionnaire (Điều 28 khoản 1 a-d + 2 mốc thời gian 72 giờ) — QR trả lời questionnaire khác không thoả profile này; các trường bắt buộc (THOI_DIEM_PHAT_HIEN, THOI_DIEM_THONG_BAO, HANH_VI, LOAI_DLCN, SO_LUONG, HAU_QUA, BIEN_PHAP, CAM_KET…) do chính Questionnaire enforce khi validate với status = completed. Section 2 của VNCoreCompositionBreachNotification bắt buộc tham chiếu profile này (0.8.0, hậu review chéo Codex).

Quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Core Quarterly Healthcare Cost Settlement

Mô hình logic chuẩn cho Biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh BHYT theo quý (Mẫu số 06/BH), gồm định danh biên bản, đúng một quý, bên chi trả, cơ sở KCB, hợp đồng, bộ 55 chỉ tiêu hiện hành với hai cột trong quý/luỹ kế, ý kiến hai bên và người ký xác nhận. LogicalModel là carrier dữ liệu của biểu mẫu; PaymentReconciliation tiếp tục mang semantics remittance/phân bổ khoản thanh toán bulk, còn tài liệu ký có thể render từ instance này và đóng gói bằng Composition/DocumentReference. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.

This logical model is the canonical data carrier for the quarterly BHYT healthcare-cost settlement and payment record (Form 06/BH). It contains the settlement identifiers, exactly one calendar quarter, payer, provider, contract, the current 55-indicator set with quarter and year-to-date columns, both parties' opinions, and attestations. PaymentReconciliation retains its FHIR remittance and bulk-payment allocation semantics; a signed document may be rendered from this model and packaged using Composition or DocumentReference.

Sổ sức khoẻ trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Health Record

Logical model cho Phần I.4 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: chín bảng của sổ sức khoẻ — hành chính và định danh (19 trường), người đại diện/giám hộ (8), tiền sử bệnh (10), đợt khám bệnh, chữa bệnh (16), chẩn đoán xác định khi ra viện (7), kết quả cận lâm sàng và chỉ số theo dõi (14), thuốc đã điều trị/đã kê (10), phẫu thuật thủ thuật (7), tóm tắt hồ sơ bệnh án (10). Khoá số nguyên, khoá ngoại và thời điểm tạo/cập nhật bản ghi được giữ đúng kiểu nguồn và đánh dấu 'db-internal' trong ledger. Bất nhất giữ nguyên: I.4.4 STT 10 tên 'Ngày giờ vào viện' nhưng diễn giải là ngày giờ ra viện.

Sổ sức khoẻ điện tử VNeID — Logical Model

Logical model đặc tả 46 trường nội dung Sổ sức khoẻ điện tử tích hợp trên ứng dụng VNeID theo Quyết định 1332/QĐ-BYT (21/05/2024, ban hành thí điểm) và Hướng dẫn liên thông theo Quyết định 2733/QĐ-BYT (17/09/2024). Quy trình liên thông gồm 7 bước qua Cổng tiếp nhận dữ liệu Hệ thống thông tin giám định BHYT của cơ quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam; sau khi CSKCB ký số và liên thông dữ liệu (khi kết thúc đợt KCB), cơ quan BHXH Việt Nam trích xuất và chia sẻ dữ liệu hiển thị lên ứng dụng VNeID trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được dữ liệu. Chuẩn dữ liệu nguồn = chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT (đọc hợp nhất với QĐ 3176/QĐ-BYT theo chính sách repo); Phụ lục 02 QĐ 2733/QĐ-BYT ánh xạ 46 STT trường Sổ SKĐT sang mã trường của các Bảng 1 (chỉ tiêu tổng hợp KCB), Bảng 2 (thuốc), Bảng 3 (dịch vụ kỹ thuật/VTYT), Bảng 4 (cận lâm sàng chi tiết) và Bảng 8 (tóm tắt hồ sơ bệnh án). LƯU Ý PHẠM VI: đây KHÔNG phải một API hay định dạng dữ liệu mới — dữ liệu Sổ SKĐT là một phần của dữ liệu thanh quyết toán chi phí KCB BHYT, đi qua đúng kênh liên thông XML KCB/BHYT hiện có. Cột (6) của Phụ lục 02 đánh dấu 'x' nghĩa là trường bổ sung chưa có trong chuẩn dữ liệu QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 4750/QĐ-BYT. Cờ hiển thị trên VNeID lấy theo Phần B QĐ 1332/QĐ-BYT ('+' là có hiển thị, '-' là không hiển thị). CĂN CỨ CẤP CHÍNH PHỦ TỪ 15/08/2026: Nghị quyết 66.22/2026/NQ-CP về phát triển công dân số nâng kênh này khỏi phạm vi thí điểm cấp Bộ — Phụ lục I mục 5 xếp Sổ sức khoẻ điện tử (Bộ Y tế, lĩnh vực khám bệnh, chữa bệnh) vào nhóm giấy tờ, thông tin ghi chú 'Cơ bản' phải tích hợp, cập nhật trên ứng dụng định danh quốc gia; Điều 9 khoản 7 giao Bộ Y tế chủ trì, phối hợp Bộ Công an hướng dẫn các cơ sở y tế kết nối, chia sẻ dữ liệu để triển khai tiện ích y tế số trên ứng dụng đó. LƯU Ý THỜI HẠN: Nghị quyết chỉ có hiệu lực đến hết 28/02/2027 (Điều 10 khoản 1) — hết thời hạn phải rà lại căn cứ này thay vì mặc định còn hiệu lực. Nghị quyết KHÔNG thay đổi 46 trường nội dung, kênh liên thông hay cờ hiển thị nêu trên: nó bổ sung nghĩa vụ tích hợp ở tầng chính sách, không tạo trường dữ liệu mới.

Tóm tắt khám bệnh, chữa bệnh trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.1 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Encounter Summary

Logical model cho Phần I.1 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: 22 trường thông tin về khám bệnh, chữa bệnh mà CSDL về hoạt động KCB lưu tối thiểu — văn bản 'căn cứ theo' Bảng 8 (tóm tắt hồ sơ bệnh án) của QĐ 3176/QĐ-BYT nên tên trường và thứ tự trùng BHYTXML8TreatmentSummaryLM; ánh xạ FHIR chép từ model đó. Bất nhất trong văn bản được giữ nguyên và ghi ở comment: STT 19 tên 'Mã cơ sở KCB' nhưng diễn giải là mã GPHN của người ký (MA_TTDV); văn bản ghi ngày QĐ 3176/QĐ-BYT là 10/6/2024 (đúng: 29/10/2024).

Tập dữ liệu dùng chung khám sức khoẻ đường sắt — Logical Model

Logical model mô tả phần dữ liệu dùng chung của thông tin khám sức khoẻ tuyển dụng và khám sức khoẻ định kỳ đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 02 và Phụ lục 03 TT 42/2025/TT-BYT. Đây là tập dữ liệu tối thiểu, không phải biểu mẫu giấy hoặc điện tử bắt buộc. Theo Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT, cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu và có thể bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của phụ lục tương ứng và cập nhật dữ liệu theo Điều 5 TT 36/2024/TT-BYT. Hai logical model chuyên biệt xác định các nội dung riêng của khám tuyển dụng và khám định kỳ.

Tập dữ liệu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt — Logical Model

Logical model chuyên biệt hoá tập dữ liệu dùng chung cho khám sức khoẻ tuyển dụng đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT. Đây là tập dữ liệu tối thiểu, không phải biểu mẫu giấy hoặc điện tử bắt buộc. Theo Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT, cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu và có thể bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của Phụ lục 02 và cập nhật dữ liệu theo Điều 5 TT 36/2024/TT-BYT. Giấy khám sức khoẻ tuyển dụng có giá trị 12 tháng kể từ ngày ký kết luận.

Tập dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ đường sắt — Logical Model

Logical model chuyên biệt hoá tập dữ liệu dùng chung cho khám sức khoẻ định kỳ đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 03 TT 42/2025/TT-BYT, được sửa đổi bởi Điều 4 TT 25/2026/TT-BYT. Đây là tập dữ liệu tối thiểu, không phải biểu mẫu giấy hoặc điện tử bắt buộc. Theo Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT, cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu và có thể bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của Phụ lục 03 và cập nhật dữ liệu theo Điều 5 TT 36/2024/TT-BYT. Mục 3 Khám mắt được Điều 4 TT 25/2026/TT-BYT bổ sung vào Phần II Phụ lục 03 và có hiệu lực từ ngày 15/08/2026; bản gốc TT 42/2025/TT-BYT nhảy số từ mục 2 sang mục 4.

Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khoẻ định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01)

Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khoẻ định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 2062/QĐ-BYT). Mô hình hoá các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, dấu hiệu sinh tồn, dinh dưỡng, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 3 mẫu phiếu theo nhóm tuổi (Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT):

  1. Người dưới 6 tuổi (= VNKSKQuestionnaireU06) | 2. Người từ đủ 6 đến dưới 18 tuổi (= VNKSKQuestionnaire06to18) | 3. Người từ đủ 18 tuổi trở lên (= VNKSKQuestionnaire18Plus). Ngoài ra mẫu khám sức khoẻ tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04 (= VNKSKQuestionnaireMental). Các trường khám theo cơ quan/độ tuổi (dinh dưỡng, phát triển tâm thần vận động, nội khoa, chuyên khoa…) khác nhau theo từng mẫu — mô hình dạng mở rộng; biến thể theo từng mẫu thể hiện qua các Questionnaire tương ứng. Phần lớn trường 'ghi theo QĐ 3176/QĐ-BYT'. ConceptMap/StructureMap export phải bảo toàn tên trường nguồn. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 01 (Đặc tả dữ liệu các mẫu phiếu KSK — 3 mẫu theo nhóm tuổi <6 / 6–18 / ≥18) — THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất. QĐ 3176/QĐ-BYT (đặc tả trường). Xem Questionnaire VNKSKQuestionnaireU06/06to18/18Plus + VNKSKQuestionnaireMental.
Đơn thuốc trong CSDL hoạt động KCB (Phần I.3 QĐ 2682/QĐ-BYT) — KCB Database Prescription

Logical model cho Phần I.3 Phụ lục QĐ 2682/QĐ-BYT: ba mẫu đơn thuốc theo TT 26/2025/TT-BYT — đơn chung (18 trường), đơn 'N' thuốc gây nghiện (22), đơn 'H' thuốc hướng thần/tiền chất (19) — và bảng đơn thuốc ngoại trú theo dòng thuốc (32). Mỗi mẫu là một BackboneElement; nhóm thông tin trong mẫu (cơ sở, người bệnh, khám và điều trị, ký xác nhận, bổ sung, người nhận thuốc) ghi ở comment của từng trường.

CodeSystems

Terminology code systems used in VN Core.

Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem

Bộ mã bài thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã bài thuốc được bảo toàn dưới property ma-bai-thuoc. Mỗi ô Thành phần (nếu có) không trống trong các hàng cùng Mã dùng chung là một property thanh-phan riêng, theo đúng thứ tự hàng nguồn và giữ cả giá trị lặp; mã có mọi ô Thành phần (nếu có) trống thì không có property thanh-phan.

Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification

Metadata wrapper cho danh mục ICD-10 Việt Nam edition 2026 — dựng từ bảng 29 cột trong phụ lục ban hành kèm TT 06/2026/TT-BYT (bản PDF ký/công bố), đã hợp nhất QĐ 1849/QĐ-BYT, gồm 16.052 concept (15.844 hiện hành + 208 mã huỷ giữ inactive). Danh mục áp dụng toàn quốc từ 01/07/2026; đã đối soát chéo với chuỗi QĐ 4469/QĐ-BYT − PL4 + PL5 QĐ 1849/QĐ-BYT (scripts/reconcile_icd10_edition.py).

Dữ liệu hiện có trong lớp chuẩn hoá

  • Cấu trúc phân cấp type -&gt; disease; ký hiệu †/* giữ nguyên như bản in
  • display tiếng Việt và designation tiếng Anh cho từng mã khi có
  • Concept property cho level, chapter-id, chapter-code, section-id, type-code, leaf, child-count
  • Sáu cờ sử dụng WHO 2019 (bảng TT 06 cột 24-29) + hướng dẫn mã hoá song ngữ

Cách dùng trong VN Core

  • Khi coding trong resource FHIR, dùng system = http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs; mã WHO gốc gửi kèm ở coding thứ hai với http://hl7.org/fhir/sid/icd-10
  • Dữ liệu lập trước 01/07/2026 theo edition 2020 đọc bằng bản đóng băng CodeSystem-vn-icd10-cs-2020-legacy.full.json (version 2020-legacy)

Cách lấy artifact

  • Validator/FHIR server: dùng file FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-icd10-cs.full.json trên release download surface
  • Xem trang tải xuống để lấy liên kết tải trực tiếp
  • Các serialization XML/TTL trên public IG chỉ phản ánh metadata wrapper; route canonical .json được trỏ sang full JSON download
Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification

Bảng phân loại quốc tế mã hoá thủ thuật y tế ICD-9-CM (Volume 3) phiên bản Việt Nam. 3.882 mã thủ thuật/phẫu thuật, song ngữ Việt-Anh, do Bộ Y tế Việt Nam phát hành theo QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026). Được dùng cho hồ sơ KCB, BHYT và ánh xạ danh mục DVKT theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020).

Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem

Bộ mã bệnh danh Y học cổ truyền Việt Nam và các thể lâm sàng: QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I (Đợt 1) và QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục I (Đợt 3). FHIR concept code sử dụng cột Mã U / Mã hoá chính thức; cột Mã dùng chung, tên bệnh theo Y học hiện đại và mã ICD-10 được bảo toàn dưới concept properties. Một dòng bệnh danh của Đợt 3 (mã dùng chung 6500365, ICD-10 F98.0) không được văn bản cấp mã nên không có concept tương ứng; năm thể lâm sàng của nó vẫn có đủ.

Chiều chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Direction

Hai chiều chuyển đổi hình thức giữa văn bản giấy và thông điệp dữ liệu theo Luật Giao dịch điện tử 20/2023/QH15 Điều 12. Hai chiều được quy định ở hai khoản khác nhau với yêu cầu riêng, nên phải phân biệt tường minh.

Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem

Danh mục chuyên khoa y tế do VN Core gán mã để sử dụng trong trao đổi dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh. Căn cứ hiện hành làm legal/workflow driver: TT 32/2023/TT-BYT Điều 10-11, Phụ lục V–XVII và Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 3, Điều 27 khoản 3 điểm b-c, Điều 36-37. Các văn bản này mô tả chức danh, phạm vi và đăng ký hành nghề nhưng không ban hành trực tiếp các code ngắn trong CodeSystem này; toàn bộ code là project-assigned abstraction và không thay thế nội dung phạm vi trên GPHN. TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 18/10/2024 (thay bởi TT 23/2024/TT-BYT) và chỉ còn provenance lịch sử. / Vietnamese medical specialty list for healthcare practice scope classification. The codes are project-assigned interoperability abstractions informed by Circular 32/2023/TT-BYT Arts.10-11, Appendices V–XVII and the Medical Examination and Treatment Law Arts.26(3), 27(3)(b-c), 36-37; they are not statutory codes. Legacy references TT 43/2013/TT-BYT and TT 21/2017/TT-BYT are superseded as of 18/10/2024.

Chất lây nhiễm loại A — VN Category A Infectious Substance CodeSystem

Danh mục 49 chất lây nhiễm loại A theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I, mã số vận chuyển UN 2814 (chất lây nhiễm ảnh hưởng đến người). Dùng để phân loại mẫu bệnh phẩm khi đóng gói và vận chuyển theo Điều 12 và Điều 13 của Thông tư. Chất lây nhiễm loại B là phần bù của danh mục này nên không liệt kê. Mã FHIR do dự án đặt vì văn bản không cấp mã cho từng mục.

Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem

Bộ mã chẩn đoán Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn và nhóm chẩn đoán được bảo toàn dưới concept properties.

Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1)

Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng Đợt 1, ban hành theo QĐ 1227/QĐ-BYT ngày 11/04/2025. FHIR concept code sử dụng chính cột mã CLS chính thức trong phụ lục nguồn; bản công bố giữ các thuộc tính tối thiểu phục vụ đối chiếu TT23, ánh xạ LOINC và truy vết phụ lục/trang nguồn. Dữ liệu phân tích chi tiết hơn được lưu trong dữ liệu nguồn của repo và ConceptMap liên quan. / Vietnam Clinical Lab Indicator CodeSystem (Batch 1) per QĐ 1227/QĐ-BYT dated 11/04/2025. FHIR concept code uses the official CLS code from the source appendix; the published CodeSystem keeps the minimum properties required for TT23 alignment, LOINC linkage, and appendix/page audit tracing. Richer analytical metadata remains in the repository source data and related ConceptMap artifacts.

Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator CodeSystem

Bộ mã đầy đủ 55 chỉ tiêu của Mẫu số 06/BH dùng trong biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế theo quý. Mỗi mã ghi nhận phần A–E, mã cha, trạng thái tính toán, công thức nội tại và cột áp dụng. Có 23 công thức nội tại. DSL công thức phiên bản vn-settlement-dsl/1.0: grammar formula := code '=' expression ('|when:' condition)?; toán tử được phép là +, -, dấu ngoặc và so sánh trong condition; formulaAppliesTo nhận quarter hoặc both; mỗi concept có công thức khai formulaLanguage = vn-settlement-dsl/1.0. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. / Complete CodeSystem for the 55 indicators in Form 06/BH, used for quarterly health-insurance healthcare cost settlement and payment minutes. Each code carries its section A–E, parent code, calculated flag, internal formula, and applicable column. There are 23 internal formulas. Formula DSL version vn-settlement-dsl/1.0 uses grammar formula := code '=' expression ('|when:' condition)?; permitted operators are +, -, parentheses, and comparisons in condition; formulaAppliesTo is quarter or both; every concept with a formula declares formulaLanguage = vn-settlement-dsl/1.0. Legal basis: Circular 12/2026/TT-BTC (issued 10/02/2026, effective 10/02/2026) — health-insurance healthcare cost assessment, payment, and settlement.

Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề — Regulated Practitioner Titles

Đúng 10 chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm a-k.

Vì sao cần CodeSystem riêng thay vì dùng VNPractitionerTitleCS. VNPractitionerTitleCS là hệ mã ngạch/hạng VIÊN CHỨC (V.08.xx.xx) theo thông tư liên tịch về chức danh nghề nghiệp viên chức y tế: nó phân biệt hạng I/II/III/IV và bao gồm cả những ngạch không thuộc diện phải có giấy phép hành nghề KCB (y tế công cộng, dược, dân số). Nó cũng chỉ áp cho viên chức đơn vị sự nghiệp công lập — người hành nghề tại cơ sở tư nhân, lương y, người có bài thuốc gia truyền không nằm trong hệ đó. Dùng V.08 làm điều kiện kích hoạt nghĩa vụ giấy phép sẽ vừa thừa (bắt dược sĩ, cán bộ dân số có GPHN) vừa thiếu (bỏ sót toàn bộ khu vực tư nhân).

CodeSystem này biểu diễn CHỨC DANH PHÁP LÝ do dữ liệu tự khai và là điều kiện kích hoạt invariant vn-practitioner-regulated-title-license.

Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem

Mã số chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). Bao gồm 32 mã cho 11 nhóm chức danh: bác sĩ, BS YHDP, y sĩ, y tế công cộng, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y, dược, dinh dưỡng, dân số, khúc xạ nhãn khoa. Căn cứ: TT 41/2025/TT-BYT (bác sĩ, BS YHDP, y sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (điều dưỡng, hộ sinh, KTV), TTLT 11/2015 (y tế công cộng), TTLT 27/2015 (dược), TTLT 28/2015 (dinh dưỡng), TTLT 08/2016 (dân số) và TT 14/2021/TT-BYT (khúc xạ nhãn khoa). Các mã V.08 này mô tả chức danh của viên chức trong đơn vị sự nghiệp công lập; không phải giấy phép, phạm vi hành nghề hoặc taxonomy bắt buộc cho khu vực tư nhân. Với bốn TTLT cũ, provenance của mã lấy trực tiếp từ Điều 2; TT 03/2022/TT-BYT sửa tiêu chuẩn chức danh nhưng không sửa danh sách mã tại Điều 2. / Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series) covering 32 codes across 11 professional groups. These public-sector titles are distinct from professional licences and scopes of practice.

Chứng trạng theo tứ chẩn Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Examination Symptom CodeSystem

Danh mục chứng trạng (triệu chứng) Y học cổ truyền theo tứ chẩn, ban hành tại QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục III: C1 vọng chẩn, C2 văn chẩn, C3 vấn chẩn, C4 thiết chẩn — 50 nhóm và 861 chứng trạng. Khác vn-yhct-symptom-cs ở chỗ danh mục này không gắn với thể lâm sàng nào và đã khử trùng lặp, nên dùng để ghi chứng trạng quan sát được độc lập với chẩn đoán. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn, nhóm cấp trên và bước chẩn trong tứ chẩn được bảo toàn dưới concept properties.

Căn cứ lựa chọn người đại diện — Patient Representative Selection Basis CodeSystem

Năm nhóm căn cứ lựa chọn người đại diện của người bệnh theo Luật 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2 điểm a-đ.

Đây là taxonomy nhóm lựa chọn, không thay thế việc ghi điều/khoản pháp lý cụ thể: một thẩm quyền thường dựa trên nhiều quy định đồng thời (ví dụ cha, mẹ đại diện cho con chưa thành niên dựa trên cả Điều 8 khoản 2 điểm c Luật KCB và Điều 136 khoản 1 Bộ luật Dân sự). Vì vậy VN Core dùng năm mã ổn định ở đây và ghi điều khoản chi tiết bằng trường lặp riêng, thay vì tạo một mã cho mỗi điều khoản.

Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 (Luật Khám bệnh, chữa bệnh) Điều 8 khoản 2; Bộ luật 91/2015/QH13 (Bộ luật Dân sự) Điều 46-63 và Điều 135-141 cho các nhánh dẫn chiếu tại điểm c, d và đ. / Five statutory bases for selecting a patient's representative under the Law on Medical Examination and Treatment, Article 8(2).

Căn cứ miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption Basis

Các trường hợp cá nhân được khám bệnh, chữa bệnh hợp pháp mà KHÔNG cần có giấy phép hành nghề đang còn hiệu lực, theo Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2, 3 và 4.

Vì sao cần CodeSystem này. Điều 19 khoản 1 điểm a đặt điều kiện chung là "có giấy phép hành nghề đang còn hiệu lực", nhưng khoản 2 miễn điểm a, b và c cho bốn nhóm; khoản 3 miễn điểm a và b cho người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài KCB nhân đạo theo đợt, hợp tác đào tạo hoặc chuyển giao kỹ thuật; khoản 4 miễn toàn bộ khoản 1 cho người tham gia cấp cứu tại cộng đồng. Một invariant chỉ biết "có chức danh thì phải có giấy phép" sẽ TỪ CHỐI SAI toàn bộ những người này — sinh viên thực hành, nhân viên y tế thôn bản, đoàn mổ nhân đạo nước ngoài, người cấp cứu cộng đồng — dù họ hành nghề đúng luật.

Mã ở đây KHÔNG phải là một loại credential. Nó là tuyên bố về CĂN CỨ PHÁP LÝ khiến nghĩa vụ credential không áp dụng cho bản ghi này, và phải kiểm chứng được ngoài hệ thống.

Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis CodeSystem

Danh mục căn cứ pháp lý cho xử lý dữ liệu cá nhân KHÔNG cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, ánh xạ Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 (điểm a tách 2 nhánh: cấp bách + bảo vệ lợi ích chính đáng; b/c/d/đ mỗi điểm 1 mã). Tách khỏi VNConsentCategoryCS (mã #emergency, #legal-obligation cũ — nay deprecated) vì đây là CĂN CỨ XỬ LÝ (processing legal basis), không phải LOẠI ĐỒNG Ý (consent directive): khi viện dẫn các căn cứ này, việc xử lý không dựa trên sự đồng ý — trộn hai trục trong một CodeSystem làm sai mô hình Consent. Đây là ánh xạ thuật ngữ của IG; chọn một mã không tự xác lập rằng điều kiện pháp lý tương ứng đã được đáp ứng. LƯU Ý nghĩa vụ đi kèm: bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, bên xử lý dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, bên thứ ba phải CHỨNG MINH trường hợp thuộc điểm a (Điều 19 khoản 1 điểm a câu 2); mọi trường hợp không cần đồng ý phải có cơ chế GIÁM SÁT (Điều 19 khoản 2). Luật không quy định AuditEvent, Provenance hay một representation FHIR cụ thể; các resource này chỉ là lựa chọn triển khai để liên kết với bằng chứng và hồ sơ giám sát phù hợp.

Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level CodeSystem

Danh mục cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo mô hình 3 cấp của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Bộ mã này có thể được tái sử dụng trong nghiệp vụ BHYT nhưng không phải là khái niệm payer-only. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn Luật BHYT và quyền lợi theo cấp KCB.
Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level CodeSystem

Danh mục cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình chính quyền địa phương 2 cấp sau NQ 202/2025/QH15 và Luật 72/2025/QH15. Bộ mã này không dùng để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử. Lưu ý: Cấp Huyện đã chính thức bị bãi bỏ từ 01/7/2025 theo NQ 202/2025/QH15 + Luật 72/2025/QH15 — KHÔNG còn code huyen trong bộ mã hiện hành. VNLegacyTechnicalLineCS và VNCoreExtLegacyTechnicalLine chỉ bảo toàn phân loại tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử; không được dùng để ánh xạ hoặc suy diễn cấp hành chính huyện. English: Administrative health-management levels under the current two-tier local-government model. Historical technical-line codes preserve a former technical classification only and SHALL NOT be used as a mapping or proxy for the former district administrative level.

Cấp đơn vị quản lý cơ sở KCB — KCB Database Facility Management Level CodeSystem

Giá trị của trường 'Cấp đơn vị' (Phần III.1 STT 4 QĐ 2682/QĐ-BYT) — cấp cơ quan quản lý cơ sở (Bộ Y tế, Sở Y tế, tuyến xã, bộ ngành khác…). KHÔNG phải tuyến chuyên môn hay cấp chuyên môn kỹ thuật (vn-facility-care-level-cs).

Cấp độ an toàn sinh học phòng xét nghiệm — VN Laboratory Biosafety Level CodeSystem

Ba cấp độ an toàn sinh học của phòng xét nghiệm theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 60 khoản 1. Không có cấp IV: Nghị định phân loại đúng ba cấp. Cấp độ phù hợp với từng kỹ thuật xét nghiệm trên từng vi sinh vật do TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục IV quy định.

Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — Vietnam Communicable Disease CodeSystem

Danh mục bệnh truyền nhiễm thuộc các nhóm bệnh truyền nhiễm (nhóm A đặc biệt nguy hiểm, nhóm B nguy hiểm, nhóm C ít nguy hiểm) theo khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh. Căn cứ: QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026), ban hành theo Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh) và TT 15/2026/TT-BYT. Gồm 81 bệnh: 15 bệnh nhóm A, 47 bệnh nhóm B, 19 bệnh nhóm C. Mỗi concept có property group (A/B/C) xác định nhóm bệnh truyền nhiễm. Mã VN-specific dạng {A|B|C}{số thứ tự 2 chữ số} theo thứ tự trong Phụ lục QĐ 1965/QĐ-BYT — dùng cho phân loại bệnh truyền nhiễm phải khai báo/giám sát; chưa ánh xạ ICD-10 (dự kiến ConceptMap ở chu kỳ sau). QĐ 1965/QĐ-BYT thay thế QĐ 1988/QĐ-BYT (2013), QĐ 2369/QĐ-BYT (2015), QĐ 740/QĐ-BYT (2016), QĐ 3896/QĐ-BYT (2023), QĐ 3044/QĐ-BYT (2022), QĐ 3644/QĐ-BYT (2025).

Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem

12 nhóm danh mục chi phí khám bệnh, chữa bệnh (14 mã, nhóm giường bệnh tách 3 loại) theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), thay thế QĐ 6556/QĐ-BYT (30/10/2018). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit.

Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem

CodeSystem tổng hợp dùng trong VN Core: mã 01–54 theo Danh mục thành phần dân tộc Việt Nam của Tổng cục Thống kê (121/TCTK-PPCĐ); mã 55 (Người nước ngoài) là supplement xuất hiện trong một số tài liệu nghiệp vụ thống kê GSO nhưng không phải một dân tộc trong QĐ 121-TCTK/PPCĐ; mã 99 (Không rõ) là fallback cục bộ của VN Core và không phải mã đầu ra ổn định do QĐ 121-TCTK/PPCĐ ban hành. Tái sử dụng dữ liệu từ hl7vn/vn-core-ig (CodeSystem vn-core-race v1.0). Nguồn: Tổng cục Thống kê — Danh mục các dân tộc Việt Nam (121/TCTK-PPCĐ).

Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog CodeSystem

Danh mục cục bộ tối thiểu chỉ dùng cho example/round-trip seed BHYT của repo này. Phạm vi hiện tại chỉ gồm 2 mã example-only được giữ ngoài scope terminology chính thức. Một dòng là workflow tiếp nhận/xử trí cấp cứu ban đầu chưa tìm được mã khám hoặc mã dịch vụ official đủ sạch. Một dòng là chăm sóc sơ sinh gần với danh mục kỹ thuật hộ sinh nhưng không phải exam code và chưa có mã official phù hợp để publish. KHÔNG PHẢI danh mục DVKT hoặc danh mục dịch vụ khám chữa bệnh chính thức của Bộ Y tế/BHXH.

Danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản — Basic Personal Data Category CodeSystem

11 nhóm dữ liệu cá nhân cơ bản theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 3. Dùng để khai loại dữ liệu cá nhân được xử lý khi thông báo cho chủ thể dữ liệu tại thời điểm xin sự đồng ý (Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm a). Mã ở đây KHÔNG phải mã lâm sàng và không thay thế Consent.provision.class (loại resource FHIR) — hai trục khác nhau: một bên là phạm trù dữ liệu cá nhân theo luật, một bên là kiểu tài nguyên kỹ thuật.

Danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm — Sensitive Personal Data Category CodeSystem

12 nhóm dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 4 khoản 1 — danh mục Chính phủ ban hành theo uỷ quyền tại Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 3. Dữ liệu y tế thuộc điểm d (tình trạng sức khoẻ), nên hầu như mọi Consent trong VN Core đều chạm danh mục này. Xin sự đồng ý xử lý dữ liệu thuộc danh mục này thì chủ thể phải được thông báo rằng dữ liệu cần xử lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm (NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 4). Khác với vn-data-sensitivity-class-cs (ba lớp chính sách truy cập của IG: cơ bản / nhạy cảm / bảo vệ đặc biệt), hệ thống mã này là danh mục do văn bản liệt kê, dùng để khai chính xác đã thông báo những loại dữ liệu nào.

Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package at Commune Health Stations

Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản do Trạm Y tế xã/phường/đặc khu thực hiện. Căn cứ: TT 30/2024/TT-BYT (ban hành 04/11/2024, hiệu lực 19/12/2024) — Phụ lục Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản. Cấu trúc 3 cấp: 15 nhóm gói (số La Mã I–XV ↔ group_code a–p) chứa 39 dịch vụ và 20 dịch vụ con. Quan hệ cha-con biểu diễn bằng nested concept (hierarchyMeaning = grouped-by), KHÔNG mã hoá phân cấp vào ký tự mã. LƯU Ý GOVERNANCE: TT 30/2024/TT-BYT mô tả dịch vụ dạng tường thuật, KHÔNG gán mã ngắn cho từng dịch vụ. Mã tt30-gNN / tt30-sNNN / tt30-sN-M ở đây do dự án gán để phục vụ interoperability; GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment và cơ quan quản lý cấp quốc gia (xem release-governance). Seed máy đọc: catalog TT30 (groups[].services[].service_id) do OmiCHC cung cấp.

Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 1) — VN Medical Procedure Catalogue

Metadata wrapper cho 19438 kỹ thuật của Phụ lục 017 VBHN 13/2026/VBHN-TT-BYT (áp dụng đến hết 31/12/2027 theo TT 25/2026/TT-BYT Điều 3), chép nguyên văn kể cả 1232 mã tiền tố BS_ và literal 19165. Danh sách mã tải riêng tại CodeSystem-vn-dvkt-cs.full.json trên trang tải xuống — wrapper giữ content=not-present để bản dựng IG không phình như ICD-10.

Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 2) — VN Medical Procedure Catalogue (Appendix 2)

Metadata wrapper cho 9124 định danh suy dẫn của Phụ lục 028 VBHN 13/2026/VBHN-TT-BYT (danh mục kỹ thuật thực hiện từ 01/01/2028 theo TT 25/2026/TT-BYT Điều 3, đủ 9.128 dòng và 30 chương), làm đích cho ConceptMap/vn-cm-dvkt-pl1-to-pl2. Giữ experimental vì phụ lục không có cột mã kỹ thuật và còn một va chạm định danh 29.2 chưa được đính chính. Danh sách tải riêng tại CodeSystem-vn-dvkt-pl2-cs.full.json.

Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog CodeSystem

Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền theo Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT — 4150 mã thuộc 18 chương, là trường MA_BENH của bộ mã dùng chung phục vụ quản lý khám bệnh, chữa bệnh và thanh toán bảo hiểm y tế.

PHÂN BIỆT với vn-yhct-disease-cs: bộ đó là 470 bệnh danh và thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I và QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục I, dùng để ghi nhận lâm sàng y học cổ truyền. Hai danh mục có mục đích khác nhau và không thay thế nhau; hệ thống gửi dữ liệu bảo hiểm y tế dùng danh mục này.

HIỆU LỰC: văn bản gốc từ 2018 nhưng danh mục vẫn hiện hành — QĐ 1978/QĐ-BYT (01/7/2026) chỉ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG Phụ lục 07.1 và ghi rõ các nội dung khác giữ nguyên. Bản này đã áp 35 mã sửa theo QĐ 1978/QĐ-BYT, cùng phần sửa đổi và huỷ bỏ trong chính phụ lục nguồn (07.3 sửa mã U67.221, 07.4 huỷ mã U67.222).

Ánh xạ sang ICD-10 công bố riêng ở ConceptMap vn-cm-yhct-disease-catalog-to-icd10.

Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem

Danh mục mã khoa trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_KHOA). Căn cứ hiện hành: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 02 — Danh mục mã khoa: 61 dòng STT (K01–K60, K99) sinh ra 67 mã trong bộ này vì sáu mã con được liệt kê bổ sung; áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026. QĐ 1804/QĐ-BYT bãi bỏ Phụ lục 6 (danh mục mã khoa) QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) từ 01/8/2026. Tiền nhiệm: QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6 → QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) Phụ lục 5. Tham chiếu thêm: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_KHOA). Quy tắc mã hoá (QĐ 1804/QĐ-BYT): liên chuyên khoa ghi Kxxyyzz (xx/yy/zz là số thứ tự khoa); chuyên khoa sâu ghi KXY.Z (Z từ 1 đến n); đơn nguyên ghi mã khoa + '.D' + 02 ký tự phần số mã khoa gốc (ví dụ Đơn nguyên Thận nhân tạo thuộc Khoa Hồi sức cấp cứu = K02.D35). Phạm vi fragment: đủ 67 mã được liệt kê trong bảng Phụ lục 02; không liệt kê mọi mã suy dẫn do cơ sở hình thành theo các quy tắc trên. Quy ước count=67 của bản biểu diễn VN Core chỉ đếm các concept liệt kê trong bảng, không đếm các biểu thức mã ghép/chuyên khoa sâu/đơn nguyên. Compositional=true chỉ báo có quy tắc cấu tạo mã, không chứng nhận engine đã hỗ trợ kiểm quy tắc. Khoa được hiểu là Khoa/Trung tâm/Viện/Đơn nguyên. Nếu tên khoa không giống bảng, cơ sở chọn một mã phù hợp nhất theo phạm vi chuyên môn hoặc chức năng, nhiệm vụ. Mã suy dẫn ngoài bảng cần kiểm căn cứ thành lập, khoa gốc và quy tắc tại cơ sở; không tự coi chuỗi bắt đầu bằng K là hợp lệ. Nguồn dữ liệu: QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02; các nhãn biên tập có ghi chú tại concept.

Danh mục mã khám bệnh BHYT — VN Examination CodeSystem

Slice chính thức có provenance từ Phụ lục 2 Quyết định 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): Danh mục mã khám bệnh. Artifact này hiện chỉ publish fragment gồm 2 mã khám bệnh đang được dùng an toàn trong BHYT XML3 round-trip seed. Không phải toàn bộ phụ lục; sẽ mở rộng khi có thêm mapping 1:1 đủ sạch về ngữ nghĩa.

Danh mục mã tiền giường BHYT — VN Bed Day CodeSystem

Danh mục 284 mã tiền giường theo Phụ lục 3 và 4 QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): 277 mã bảng, 2 mã giường lưu và 5 mã giường ban ngày cho hoá/xạ trị, phục hồi chức năng, YHCT. QĐ 3276/QĐ-BYT thay Phụ lục 5 và QĐ 1804/QĐ-BYT thay Phụ lục 6; hai văn bản không sửa các mã giường này. Complete source coverage of Appendices 3 and 4; no claim to cover every other bed-day catalogue.

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam ban hành kèm theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5 cấp phân loại: Cấp 1 (kỹ năng) + Cấp 2-5 (chuyên môn). Tương thích ISCO-08 ở Cấp 1-4, Cấp 5 là chi tiết riêng của Việt Nam. / Vietnam Standard Classification of Occupations (VSCO 2020), issued under QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5-level hierarchy: Level 1 (skill level) + Levels 2-5 (specialization). ISCO-08 compatible at Levels 1-4; Level 5 is Vietnam-specific detail.

Danh mục nhóm chế phẩm vaccine — Vietnam Vaccine Type CodeSystem

Danh mục nhóm chế phẩm vaccine phân theo bệnh đích, phục vụ VNCoreImmunization.

Ngữ nghĩa: mỗi mã định danh một NHÓM CHẾ PHẨM vaccine (vaccine class), KHÔNG phải bệnh đích. Ví dụ #hep-b nghĩa là 'vaccine viêm gan B', không phải 'bệnh viêm gan B'. Bệnh đích thuộc Immunization.protocolApplied.targetDisease, dùng VNConditionCodeVS (ICD-10 VN / SNOMED CT). Từ 0.10.0, display được viết lại thành dạng 'Vaccine …' để không đọc nhầm thành tên bệnh (kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục B1); mã và nghĩa giữ nguyên, không có canonical split.

Danh mục này ở mức NHÓM chế phẩm. Khi cần định danh chế phẩm cụ thể (nhà sản xuất, tên thương mại, số đăng ký), bổ sung thêm một Coding vào cùng vaccineCode — slicing của profile để mở (open) đúng cho mục đích đó.

Bao gồm các bệnh trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) theo QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 giai đoạn 2026-2028 và nhóm vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến — nhóm này do VN Core tự đặt mã (property codeSource = project-assigned) vì chưa có danh mục mã quốc gia, không suy diễn là mã do Bộ Y tế ban hành. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028; TT 13/2026/TT-BYT (ban hành 16/05/2026, hiệu lực 01/07/2026) — hoạt động tiêm chủng, danh mục tiêm chủng bắt buộc gồm 13 bệnh được nêu tên và 1 nhóm mở. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Danh mục sự cố y khoa nghiêm trọng — VN Patient Safety Serious Incident CodeSystem

28 sự cố y khoa nghiêm trọng của Phụ lục II TT 43/2018/TT-BYT, xếp trong 6 nhóm.

Khi nào dùng. Điều 7 khoản 2: sự cố đã xác định là tổn thương nặng (NC3 — mức G, H, I của danh mục mức tổn thương) thì phải phân loại CHI TIẾT tiếp theo danh mục này. Với các mức A–F, danh mục này không áp dụng.

Quan hệ phân nhóm. grouped-by giữ bố cục của Phụ lục II. Mục 28 nằm sau nhóm cuối trong bảng nhưng bao quát mọi sự cố NC3 khác ngoài mục 1–27; vị trí đó không kết luận sự cố ở mục 28 là hành vi phạm tội hình sự. Quan hệ cha-con phục vụ trình bày và tra lại vị trí nguồn, không dùng để suy luận thuộc tính hình sự.

Mã do VN Core đặt. Phụ lục II chỉ đánh số thứ tự 1–28 trong bảng và không ban hành bộ mã; số thứ tự trần (1, 2, …) không dùng làm mã được vì nó không tự mô tả và dễ trùng với mọi danh mục đánh số khác. Toàn bộ concept ở đây mang codeSource = project-assigned; số thứ tự gốc giữ nguyên ở property sourceOrdinal để đối chiếu ngược với văn bản.

Sáu mã nhóm không phải mã sự cố. Chúng là tầng phân nhóm của chính Phụ lục II, mang notSelectable — không được dùng để phân loại một sự cố cụ thể, chỉ để gom nhóm khi hiển thị và thống kê.

Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem

16 tôn giáo được Nhà nước Việt Nam công nhận, theo Công văn số 6955/BNV-TGCP ngày 28/12/2020 của Bộ Nội vụ (Ban Tôn giáo Chính phủ). Bổ sung mã 00 (Không tôn giáo) và 99 (Không rõ) cho mục đích kỹ thuật.

Căn cứ là PHỤ LỤC của CV 6955/BNV-TGCP. Phụ lục lập theo hai cột: tôn giáo và tổ chức tôn giáo đã được Nhà nước công nhận thuộc tôn giáo đó — một tôn giáo có thể ứng với nhiều tổ chức (ví dụ Phật giáo → Giáo hội Phật giáo Việt Nam; Tin lành → nhiều hội thánh khác nhau). CodeSystem này lấy cột tôn giáo của phụ lục, giữ nguyên thứ tự và cách gọi tên trong đó.

Đây là trục đúng cho Patient: dữ liệu cần biết là người bệnh theo tôn giáo nào, không phải thuộc tổ chức nào. Nếu về sau có nhu cầu về trục tổ chức (thống kê, xác nhận chức sắc) thì phải là CodeSystem RIÊNG ánh xạ về đây, không nhồi thêm mã vào hệ này.

Danh mục xét nghiệm liên thông, công nhận kết quả — VN Interoperable Lab Test CodeSystem

65 xét nghiệm được liên thông, công nhận kết quả giữa các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo QĐ 3148/QĐ-BYT ngày 07/07/2017, chia ba mục: Huyết học (22), Hoá sinh (17), Vi sinh (26).

Bộ mã này trả lời một câu hỏi vận hành: kết quả xét nghiệm do cơ sở khác thực hiện có được dùng lại thay vì chỉ định lại hay không, và còn giá trị trong bao lâu. maxValidityDays mang đúng cột "Thời gian tối đa" của văn bản, chỉ khai ở 43 mục có số ngày. Trong 22 mục không có số ngày, 21 mục dẫn bệnh lý và diễn biến lâm sàng; mục HIV khẳng định (43.24.175) yêu cầu tuân thủ các quy định về xét nghiệm HIV. Đọc recognitionNote của từng mục; không gán giá trị mặc định, 0 ngày hoặc hiệu lực vô hạn khi thiếu maxValidityDays.

Vì sao không có invariant nào cưỡng chế việc công nhận. Chính Điều 2 khoản 3 của Quyết định trao quyền quyết định cho bác sĩ lâm sàng: "Bác sỹ lâm sàng là người quyết định việc sử dụng kết quả xét nghiệm liên thông công nhận hay cần thiết chỉ định xét nghiệm lại tuỳ thuộc vào tình trạng bệnh lý và diễn biến lâm sàng của người bệnh." Điều kiện công nhận ở Điều 2 khoản 1 và 2 (phòng xét nghiệm đạt mức chất lượng theo điều kiện được dẫn tại chính QĐ 3148/QĐ-BYT, hoặc đã đạt ISO 15189) là điều kiện của TỔ CHỨC, không phải thuộc tính của một kết quả. Một Observation vẫn hợp lệ về cấu trúc dù nơi phát hành chưa đủ điều kiện liên thông.

Mã lấy nguyên văn cột "MÃ TT43" của văn bản. Đây là provenance lịch sử: cột nguồn dùng số thứ tự kỹ thuật theo chương của TT 43/2013/TT-BYT đã hết hiệu lực. Mã ấy vẫn truy được sang danh mục kỹ thuật hiện hành: TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 khoản 2 sửa Điều 4 khoản 4 TT 23/2024/TT-BYT, quy định "Số thứ tự kỹ thuật theo từng chương của Thông tư số 43/2013/TT-BYT … được liệt kê tại cột 2 Phụ lục số 01 của Thông tư này được tiếp tục sử dụng làm mã kỹ thuật". Ánh xạ 43.CC.NN → CC.NN vì vậy do chính văn bản tuyên bố, không phải suy diễn của VN Core — xem ConceptMap, đối chiếu được 64/65 mục.

SÁU MÃ ĐÃ ĐÍNH CHÍNH THEO BẢN KÝ SỐ. Bản .docx đang lưu của Quyết định chứa sáu chuỗi mã hỏng — thiếu dấu chấm hoặc dính số: 43 22.87, 4323 30, 43.24 9, 43.2420, 43 24.24, 43 2428. Đối chiếu bản PDF có chứng thư số của Bộ Y tế (ký 17/07/2017, sha256 85f5305b…f677d756) cho thấy bản gốc ghi đúng 43.22.87, 43.23.30, 43.24.9, 43.24.20, 43.24.24, 43.24.28. Concept mang mã đúng; chuỗi hỏng giữ nguyên ở property sourceCodeLiteral để truy được về bản đang lưu.

MỘT MỤC KHÔNG CÓ MÃ, và đó là khiếm khuyết của chính văn bản. Mục Vi sinh số 26 "Mycobacterium tuberculosis QuantiFERON (IGRA)" bỏ trống cột mã trong CẢ bản .docx LẪN bản ký số — không phải lỗi trích xuất. VN Core cấp mã VS-26 cho mục này (codeSource = project-assigned) và ghi ứng viên tham chiếu từ QĐ 1227/QĐ-BYT (mã dùng chung 1020171, LOINC 45323-3) ở property, kèm needsReview — ứng viên ấy KHÔNG phải mã do Quyết định này cấp.

Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature CodeSystem

Bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam tổng hợp từ QĐ 3107/QĐ-BYT-2024 và QĐ 847/QĐ-BYT-2025. Display/definition chính dùng tiếng Việt; tên tiếng Anh được đưa vào designation, định nghĩa tiếng Anh được giữ trong property definitionEn. Bộ mã thuộc package hl7.fhir.vn.device và không là required binding cho VN Core Device.type.

Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem

Bộ mã dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; sáu cột còn lại của phụ lục được bảo toàn dưới concept property: mã dược liệu (3), nguồn gốc Nam (4) và Bắc (5) là hai ô đánh dấu độc lập, tên khoa học của dược liệu (6) và tên khoa học của cây, con, khoáng vật làm thuốc (7).

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band CodeSystem

Danh mục dải điểm chất lượng cơ sở KCB dùng cho xác định một số trường hợp mức hưởng BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT (bộ mã) — BHYT Cost Appeal Stage Code System

Giai đoạn nghiệp vụ của một kiến nghị xem xét lại việc từ chối thanh toán hoặc thu hồi chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế.

Căn cứ. NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 3 (kiến nghị việc từ chối thanh toán) và Điều 52 khoản 4 (kiến nghị việc thu hồi) đều cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hai đường đi: kiến nghị chính cơ quan bảo hiểm xã hội xem xét lại, HOẶC kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật. Điều 53 khoản 1 nói tới kết quả giải quyết cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền, tức hai đường này có thể nối tiếp nhau chứ không loại trừ.

Vì sao là CodeSystem riêng chứ không dùng Task.status. Task.status mô tả vòng đời KỸ THUẬT của công việc (requested, in-progress, completed…), không phân biệt được kiến nghị đang ở cơ quan bảo hiểm xã hội hay đã chuyển lên cơ quan có thẩm quyền — mà đó chính là khác biệt pháp lý quan trọng nhất của quy trình này.

Toàn bộ mã do dự án tự đặt: hai điều luật trên quy định QUYỀN kiến nghị và trách nhiệm giải quyết, không ban hành danh mục mã trạng thái.

Giới tính trong sổ sức khoẻ của CSDL hoạt động KCB — KCB Database Gender CodeSystem

Ba giá trị của trường 'Giới tính' (Phần I.4.1 STT 4 QĐ 2682/QĐ-BYT): 1 Nam, 2 Nữ, 3 Khác. Khác vn-gender-cs của QĐ 3176/QĐ-BYT ở mã 3 (3 = 'Chưa xác định'), nên hai bộ mã không đồng nhất; Phần II dùng 1/2 và Phần I.3 dùng M/F — ghi ở comment của từng trường.

Giới tính — Vietnam Gender CodeSystem

Danh mục mã giới tính ba mã dùng cho hai trường ở hai văn bản: GIOI_TINH (QĐ 3176/QĐ-BYT, STT 7 Bảng 1) và GIOI_TINH_CON (QĐ 2919/QĐ-BYT, bảng chỉ tiêu Giấy chứng sinh). Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT — nơi GIOI_TINH_CON từng nằm — đã bị QĐ 2919/QĐ-BYT bãi bỏ từ 15/09/2025. Dùng làm bộ mã nguồn cho dữ liệu BHYT/HIS trong nước; ánh xạ sang administrative-gender của FHIR qua ConceptMap vn-cm-gender-to-administrative-gender.

Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem

Bộ mã huyệt châm cứu theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột mã quốc tế, tên quốc tế, tham chiếu SNOMED CT và thông tin đường kinh được bảo toàn dưới concept properties.

Bộ mã gồm ĐỦ 1.630 mã của phụ lục: mã nhóm, huyệt gốc, và các biến thể theo bên (bên trái, bên phải, hai bên). Mỗi biến thể mang một Mã dùng chung riêng do Bộ Y tế cấp — ví dụ 6536002 Trung Phủ, 6536003 Trung Phủ (bên trái), 6536004 (bên phải), 6536005 (hai bên) — nên đều phải mã hoá được. Trước 0.10.0 bộ mã chỉ có 466 mã do lọc bỏ biến thể theo bên, khiến dữ liệu dùng mã chính thức của biến thể không validate được. Property ben cho biết biến thể (trai phai hai-ben); huyệt gốc và mã nhóm không có property này.

Đính chính chủ động đối với lỗi chép của phụ lục nguồn. Ba mã 6536521, 6536522, 6536523 trong Phụ lục III mang tên tiếng Việt "Thính Cung" và mã quốc tế SI19.L/.R/.B, nhưng tên quốc tế (Qucha), mã SNOMED (272881001) và đường kinh (Bàng quang) đều là của huyệt Khúc Sai (6536520, BL4) ở dòng ngay trên. Thính Cung vốn đã có đủ bốn biến thể riêng ở 6536503-6536506, nên nếu giữ nguyên thì Thính Cung có hai bộ biến thể trùng mã quốc tế còn Khúc Sai không có biến thể nào.

Theo quy luật bốn dòng mỗi huyệt của phụ lục (gốc → bên trái → bên phải → hai bên), ba dòng này là biến thể theo bên của Khúc Sai. Bộ hướng dẫn đính chính hai cột chép nhầm — tên tiếng Việt thành Khúc Sai (bên trái/bên phải/hai bên) và mã quốc tế thành BL4.L/.R/.B — trong khi giữ nguyên mã dùng chung do Bộ Y tế cấp. Đính chính ghi đầy đủ ở trường sourceCorrections của data/yhct/yhct-acupoint.json kèm giá trị trước và sau, không sửa lặng lẽ. Đề nghị Cục Quản lý Y Dược cổ truyền đính chính văn bản gốc.

Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode CodeSystem

Danh mục hình thức đến khám chữa bệnh: tự đến, chuyển đến từ tuyến dưới, từ tuyến trên, từ cùng tuyến, cấp cứu. Bổ sung cho danh mục loại KCB — loại KCB xác định mức hưởng BHYT, hình thức đến ghi nhận nguồn gốc chuyển người bệnh. ĐÍNH CHÍNH 19/08/2026 (Tầng 2, lô QĐ 3176/QĐ-BYT): các bản ≤0.9.0 mô tả đây là trường HTCHUYEN của chuẩn dữ liệu đầu ra theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Không đúng — chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT không có chỉ tiêu nào mang tên đó, và không bản trích toàn văn nào trong kho toàn văn của dự án chứa chuỗi này. Tập mã do VN Core thiết kế; căn cứ nghiệp vụ là chế định chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại NĐ 188/2025/NĐ-CP và TT 01/2025/TT-BYT.

Hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí — KCB Database Cost Form CodeSystem

Bốn nhóm của trường 'Hình thức khám chữa bệnh' (Phần VI STT 4 QĐ 2682/QĐ-BYT): NGOAI_TRU, DIEU_TRI_NGOAI_TRU, BAN_NGAY, NOI_TRU — trục tổng hợp chi phí, không đồng nhất với 16 mã loại KCB (vn-encounter-type-cs) hay Encounter.class; crosswalk có điều kiện ở ConceptMap vn-cm-kcbdb-cost-form-to-encounter-type.

Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem

Phân hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT: hạng đặc biệt, hạng I, hạng II và hạng III. Hạng pháp lý này độc lập với cấp chuyên môn kỹ thuật/cấp khám bệnh, chữa bệnh và với kết quả đánh giá tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện.

Hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở y tế — Organization Carry-over Item

Các hạng mục pháp lý/vận hành được KẾ THỪA (chuyển tiếp) khi một cơ sở y tế sáp nhập/chia tách/đổi mã sang cơ sở khác. Dùng để ghi nhận hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép… có được chuyển tiếp hay không trong quá trình thay đổi vòng đời mã cơ sở. Căn cứ: NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế) và NĐ 188/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật BHYT — hợp đồng KCB BHYT, đăng ký KCB ban đầu); giấy phép hoạt động KCB theo Luật KCB 2023 (Luật 15/2023/QH15) và NĐ 96/2023/NĐ-CP.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank CodeSystem

Phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định.

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem

Danh mục kết quả điều trị theo trường KET_QUA_DTRI — QĐ 3176/QĐ-BYT Bảng 1 STT 41, gồm 8 mã.

Kỹ thuật Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem

Bộ mã kỹ thuật Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục IV. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã kỹ thuật và STT trong TT 23/2024/TT-BYT được bảo toàn dưới concept properties.

LOINC Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam LOINC Vietnamese Supplement

CodeSystem supplement bổ sung bản dịch tiếng Việt (designation.language = vi) cho bảng mã xét nghiệm quốc tế LOINC (Logical Observation Identifiers Names and Codes). Đây KHÔNG phải một hệ mã độc lập — khi coding trong FHIR luôn dùng system = http://loinc.org; supplement này chỉ gắn thêm tên tiếng Việt cho các mã LOINC.

Phạm vi: 104.054 mã LOINC (khớp phiên bản LOINC 2.78; không phải LOINC hiện hành — LOINC 2.82 có 109.325 mã), trong đó 89.470 mã (86%) có bản dịch tên thành phần (component) tiếng Việt và được đưa vào supplement này dưới dạng designation[vi]. Nguồn bản dịch chính thức của Bộ Y tế, host trên website đối tác loinc.whiteneuron.com (đã lọc bỏ mã CLS VN nội bộ và field biểu mẫu EMR khỏi 108.527 bản ghi thô).

Căn cứ pháp lý (khung sử dụng LOINC tại VN):

  • QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Bộ mã chỉ số cận lâm sàng quốc gia, ánh xạ CLS VN ↔ LOINC (xem vn-cls-cs + ConceptMap/vn-cm-cls-to-loinc).
  • QĐ 130/QĐ-BYT (2023) — Chuẩn dữ liệu BHXH, trường MA_XN (mã xét nghiệm).

Cách dùng trong VN Core: Coding xét nghiệm dùng system = http://loinc.org, code = số LOINC. Terminology server nạp supplement này để hiển thị/tra cứu tên tiếng Việt của mã LOINC. Với chỉ số cận lâm sàng trong nước theo QĐ 1227/QĐ-BYT, dùng vn-cls-cs và ánh xạ sang LOINC qua ConceptMap/vn-cm-cls-to-loinc.

Cách lấy artifact: bản FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-loinc-cs.full.json (content = supplement, 89.470 designation tiếng Việt trên không gian 104.054 mã LOINC 2.78) trên release download surface — xem trang tải xuống. Public IG page này chỉ là metadata declaration của supplement; nội dung designation được tiêu thụ qua package/download surface.

English summary: A CodeSystem supplement adding 89,470 Vietnamese designations across the 104,054-code LOINC 2.78 namespace (supplements = http://loinc.org). Never used as Coding.system — code with http://loinc.org. Official MOH Vietnamese translation hosted on partner site loinc.whiteneuron.com.

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type CodeSystem

Danh mục loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: tiêm chủng mở rộng, tiêm chủng dịch vụ và tiêm chủng chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Loại cận lâm sàng trong sổ sức khoẻ — KCB Database Lab Category CodeSystem

Bốn giá trị của trường 'Loại cận lâm sàng' (Phần I.4.6 STT 3 QĐ 2682/QĐ-BYT): xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, chỉ số theo dõi. Không trùng trực tiếp với HL7 diagnostic service sections; dùng làm category nguồn khi chuyển đổi.

Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem

Bộ mã loại hình dịch vụ y tế cung cấp tại tuyến cơ sở (đặc biệt Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu). Căn cứ:

  • VBHN 06/VBHN-BYT (01/2026) — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT và TT 53/2025/TT-BYT, Điều 3-4 quy định phạm vi dịch vụ TYT cấp xã. Phạm vi dịch vụ gồm 5 nhóm chính:
    1. Phòng bệnh (tiêm chủng, HIV, bệnh không lây nhiễm)
    2. KCB ban đầu + phục hồi chức năng
    3. Quản lý sức khoẻ bà mẹ trẻ em, người cao tuổi, khuyết tật
    4. Dân số, an toàn thực phẩm
    5. Dược, TBYT tại cơ sở. Dùng cho HealthcareService.type của VNCoreHealthcareService (binding extensible — vẫn cho phép codes ngoài cho dịch vụ chuyên sâu).
Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem

Phân loại yêu cầu dịch vụ y tế theo nhóm chức năng tại các cơ sở KCB Việt Nam. Dựa trên phân loại khoa phòng bệnh viện và danh mục kỹ thuật KCB (TT 23/2024/TT-BYT). KHÔNG phải bản sao danh mục 12 mục chi phí của QĐ 697/QĐ-BYT: đây là taxonomy của dự án cho ServiceRequest.category, chỉ tham chiếu ĐƯỢC MỘT PHẦN sang QĐ 697/QĐ-BYT (mã chữ thay mã số; mục 6 'Thủ thuật, phẫu thuật' tách thành PT và TT; không có mục ngày giường, máu, thuốc, thiết bị, vận chuyển vì các mục đó không phải yêu cầu dịch vụ). Khi cần mã chi phí của bảng kê QĐ 697/QĐ-BYT, dùng VNBHYTClaimCostGroupCS — bộ mã đó mới bám danh mục chi phí. / Vietnamese medical service request category classification. Based on hospital department structure and medical technical service catalog (TT 23/2024/TT-BYT). NOT a copy of the 12 cost categories in QĐ 697/QĐ-BYT — this is a project taxonomy for ServiceRequest.category with only partial correspondence; use VNBHYTClaimCostGroupCS for QĐ 697/QĐ-BYT cost-statement codes.

Loại giấy tờ định danh của người hành nghề — KCB Database Identity Document Type CodeSystem

Ba giá trị của trường 'Loại định danh' (Phần II STT 7 QĐ 2682/QĐ-BYT): thẻ CCCD, thẻ CMND, hộ chiếu. Ánh xạ sang vn-identifier-type-cs (CCCD/CMND/HC) ở ConceptMap vn-cm-kcbdb-identity-document-type-to-identifier-type.

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem

Danh mục loại hình cơ sở y tế dùng trong VN Core, tổng hợp từ Luật KCB 2023, TT 06/2024/TT-BYT và VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã/phường). Các mã TYT và TTYT giữ ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025 và được đánh dấu deprecated; dữ liệu hiện hành về trạm y tế cấp xã dùng health-station-commune. English: Vietnam healthcare organization types. TYT and TTYT retain pre-01 July 2025 legacy semantics and are deprecated; current commune-level health-station data uses health-station-commune.

Loại hình khám chữa bệnh của đợt khám trong sổ sức khoẻ — KCB Database Visit Class CodeSystem

Ba giá trị của trường 'Loại hình khám chữa bệnh' (Phần I.4.4 STT 8 QĐ 2682/QĐ-BYT): ngoại trú, nội trú, cấp cứu. Đây là trục class của đợt khám (tương đương Encounter.class AMB/IMP/EMER), KHÔNG phải mã loại KCB 01–16 (vn-encounter-type-cs).

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem

Danh mục ĐÃ NGỪNG dùng, chỉ để đọc dữ liệu lịch sử theo MA_LYDO_VVIEN của QĐ 4210/QĐ-BYT (2017): mã 1–4 có nguồn từ văn bản; mã 5 do dự án tự đặt. QĐ 4750/QĐ-BYT Điều 2 và Điều 3 chấm dứt trao đổi theo QĐ 4210/QĐ-BYT và làm QĐ 4210/QĐ-BYT hết hiệu lực từ 01/07/2024. Không dùng CodeSystem này để tạo dữ liệu hoặc trao đổi với cơ quan BHXH hiện hành; dùng VNPatientVisitTypeCS/QĐ 3276/QĐ-BYT và VNEncounterTypeCS/QĐ 1804/QĐ-BYT.

Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem

Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_LOAI_KCB). Căn cứ hiện hành: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 01 — Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (16 mã), áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026. QĐ 1804/QĐ-BYT bãi bỏ Phụ lục 1 (mã loại hình KCB) QĐ 824/QĐ-BYT (15/02/2023) từ 01/8/2026. Tiền nhiệm: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023) → QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) định nghĩa trường MA_LOAI_KCB (STT 7, Bảng 1) trong chuẩn dữ liệu đầu ra — 10 mã, nay mở rộng thành 16 mã theo QĐ 1804/QĐ-BYT. Tham chiếu bổ sung:

  • TT 25/2025/TT-BYT — 30/6/2025 — Phụ lục I danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày, căn cứ cho mã 02/05/08.
  • TT 30/2023/TT-BYT — 30/12/2023 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa; nay có mã MA_LOAI_KCB riêng (mã 14) theo QĐ 1804/QĐ-BYT.
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu KCB trong CSDL quốc gia về y tế. Nguồn dữ liệu: QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 01 + OHP Data Processor (production mapping).
Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type CodeSystem

Hai loại khám sức khoẻ của người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo TT 42/2025/TT-BYT Điều 3 khoản 2: khám sức khoẻ tuyển dụng (bộ thông tin tối thiểu tại Phụ lục 02) và khám sức khoẻ định kỳ (bộ thông tin tối thiểu tại Phụ lục 03). VÌ SAO KHÔNG DÙNG VNHealthCheckupFormTypeCS: bộ mã đó liệt kê các LOẠI MẪU PHIẾU do QĐ 1551/QĐ-BYT rồi QĐ 2062/QĐ-BYT ban hành. TT 42/2025/TT-BYT KHÔNG ban hành mẫu phiếu — Điều 3 khoản 2 giao cơ sở khám sức khoẻ tự ban hành biểu mẫu, luật chỉ chuẩn hoá thông tin tối thiểu. Mã #04 'KSK định kỳ cho nhân viên đường sắt' trong bộ đó thuộc giai đoạn QĐ 1551/QĐ-BYT, đã được QĐ 2062/QĐ-BYT thay và phải giữ nguyên trạng thái legacy; nó cũng mô tả 'nhân viên đường sắt' — phạm vi rộng hơn 'người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt' của TT 42/2025/TT-BYT. Vì vậy bộ mã này tách riêng, không tái dùng và không mở rộng mã #04.

Loại mẫu phiếu khám, kiểm tra sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Form Type CodeSystem

Danh mục loại mẫu phiếu khám sức khoẻ dùng cho Composition.type và tìm kiếm Composition?type=. Mã #18–#20 là ba mẫu theo nhóm tuổi hiện hành của QĐ 2062/QĐ-BYT; mã #21 là mẫu khám sức khoẻ tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT; mã #22–#23 là hai nội dung KIỂM TRA sức khoẻ đầu năm học theo TT 33/2026/TT-BYT — chế độ khác và loại trừ với khám sức khoẻ định kỳ. Mã #24–#25 là hai phiếu khám sức khoẻ cho người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 và Phụ lục 03 (Phụ lục 03 được Điều 4 TT 25/2026/TT-BYT bổ sung mục 3 Khám mắt). Mã #01–#17 của QĐ 1551/QĐ-BYT được giữ ở trạng thái deprecated để đọc và chuyển đổi dữ liệu lịch sử. LƯU Ý khi đọc dữ liệu cũ: mã #04 deprecated cũng mang nhãn khám sức khoẻ định kỳ cho nhân viên đường sắt, nhưng nó thuộc bộ mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT đã ngừng dùng; phiếu theo TT 42/2025/TT-BYT dùng #25.

Loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type

Loại quan hệ vòng đời giữa hai mã/định danh cơ sở y tế khi cơ sở được sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd do sắp xếp đơn vị hành chính). Mỗi mã mô tả quan hệ TỪ Organization hiện tại ĐẾN tổ chức đích (target). Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách) và NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế — quản lý vòng đời dữ liệu cơ sở y tế). Generic cho mọi cơ sở y tế VN, không giới hạn tuyến.

Loại quyền lợi BHYT bổ sung — VN Benefit Type CodeSystem

Các loại quyền lợi BHYT của Việt Nam KHÔNG có mã tương đương đúng nghĩa trong benefit-type của HL7, dùng tại CoverageEligibilityResponse.insurance.item.benefit.type.

Mã đầu tiên thay thế cách dùng sai benefit-type#copay-maximum (T-02, review 97b — quyết định governance 12/08/2026): HL7 R4 định nghĩa copay-maximum là mức cùng chi trả tối đa CHO MỘT DỊCH VỤ, trong khi nghiệp vụ Việt Nam cần biểu diễn LUỸ KẾ cùng chi trả trong năm tài chính so với trần miễn cùng chi trả (6 tháng lương cơ sở) — một accumulator theo kỳ, không phải mức trần per-service. Payer chuẩn FHIR đọc mã HL7 sẽ hiểu thành nghĩa khác; mã quốc gia giữ đúng ngữ nghĩa.

Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type CodeSystem

Phân loại THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để đại diện/truy cập dữ liệu y tế thay người khác (trục thẩm quyền, KHÁC trục quan hệ gia đình mother/father). Quan trọng: cha/mẹ là NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT (không phải 'người giám hộ' theo nghĩa hẹp Bộ luật Dân sự). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện theo pháp luật Đ.136, giám hộ Đ.46–63, uỷ quyền Đ.138); Luật Trẻ em 2016; Luật KCB 2023; Luật 91/2025/QH15 (dữ liệu trẻ em).

Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem

Danh mục bổ sung cho các loại tổng hợp tài chính BHYT không có mã tương đương chính xác trong HL7 Terminology adjudication. Các mã này dùng chủ yếu cho ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.total hoặc cost summary, không thay thế adjudication logic của payer.

Loại điều trị lao — TB Treatment Type CodeSystem

Mã loại điều trị lao theo trường LOAI_DTRI_LAO (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT — quản lý điều trị bệnh lao). Vietnamese tuberculosis treatment type codes (LOAI_DTRI_LAO field, Table 15 of QĐ 3176/QĐ-BYT). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type CodeSystem

Danh mục 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương, hiệu lực 01/7/2025) và NQ 202/2025/QH15. Mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh + xã) chính thức xác lập 3 loại đơn vị cấp cơ sở: xã (nông thôn), phường (đô thị), đặc khu (hải đảo đặc biệt).

Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem

Danh mục các loại định danh sử dụng trong hệ thống y tế Việt Nam. Bổ sung cho HL7 v2 Table 0203 (Identifier Type) với các loại định danh riêng của Việt Nam.

Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem

Danh mục mã đối tượng tham gia BHYT gồm 71 mã: 59 mã theo Phụ lục I CV 1804/BHXH-QLT ngày 04/08/2025 cho phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh và 12 mã wire/sectoral/legacy được giữ để tương thích theo QĐ 3680/QĐ-BHXH và QCVN 09:2025/BCA. Chưa thu thập và xác minh đầy đủ catalog riêng của BHXH Quân đội/BHXH Công an Nhân dân, vì vậy content là fragment. CV 1804/BHXH-QLT mục IV.6–7 giao các hệ thống ngành xây bộ mã riêng và cho phép tiếp tục mã hiện hành trong thời gian chuyển tiếp. CH, TK, TH có lifecycle unknown: vắng trong snapshot 59 mã không phải bằng chứng đã bãi bỏ.

Canonical này dùng nghĩa theo snapshot CV 1804/BHXH-QLT. Các ký hiệu DN, HX, NN, NO, CT và nhiều mã khác không bảo đảm cùng nghĩa với tiền tố thẻ cũ. Dữ liệu xác minh được theo Phụ lục C QĐ 3680/QĐ-BHXH dùng vn-bhyt-card-type-legacy-cs; khi chưa biết danh mục nguồn, giữ định danh gốc và tra cứu BHXH, không tự gán canonical hiện hành chỉ từ hai ký tự đầu.

Từ 0.10.0 bỏ property group và historical-benefit-level khỏi danh mục hiện hành: nhóm đóng, điều kiện tham gia và mức quyền lợi có phạm vi/thời điểm khác nhau. Định nghĩa từng mã chỉ phân loại người tham gia. Không dùng mã đối tượng để tính tiền hoặc quyết định adjudication. Dùng quyền lợi do cơ quan BHXH cung cấp và pháp luật có hiệu lực tại thời điểm dịch vụ. Từ 01/01/2026, NQ 261/2025/QH15 Điều 2 khoản 1 điểm a và CV 38/BYT-BH ngày 06/01/2026 cập nhật quyền lợi cho CN và người từ đủ 75 tuổi trở lên thuộc LH; không áp dụng tự động cho mọi người mang mã LH. Hỗ trợ mức đóng HS/SV là chính sách khác với mức hưởng chi phí KCB.

Loại đồng ý — VN Consent Category CodeSystem

Phân loại chỉ thị đồng ý (consent directive) xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 9 (sự đồng ý), Điều 24 (đại diện theo pháp luật), Điều 26 (thông tin sức khoẻ). LƯU Ý mô hình từ 0.8.0: các trường hợp xử lý KHÔNG cần đồng ý (Luật 91/2025/QH15 Điều 19) không phải loại đồng ý — mã #emergency và #legal-obligation deprecated, thay bằng CodeSystem vn-processing-legal-basis-cs qua extension vn-ext-processing-legal-basis. Hai mã giữ lại để dữ liệu đã ghi vẫn giải nghĩa được (concept permanence — ADR-0017 Điều 9).

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason CodeSystem

Danh mục mã cục bộ phục vụ triển khai VN Core để ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Danh mục này chỉ dùng cho các ca bất khả kháng thực sự; không dùng để thay cho trường hợp người bệnh đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh.

Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason CodeSystem

Danh mục mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT (trường MA_LYDO_CT, Bảng 13 theo QĐ 3176/QĐ-BYT). Phân biệt với HTCHUYEN (VNReferralModeCS) — HTCHUYEN ghi nhận hình thức/nguồn gốc chuyển; MA_LYDO_CT ghi nhận LÝ DO pháp lý của việc chuyển (đủ điều kiện chuyên môn hay theo yêu cầu người bệnh). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 13 STT 32.

Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class CodeSystem

Phân lớp mức nhạy cảm của dữ liệu y tế phục vụ chính sách truy cập THEO LỚP DỮ LIỆU (không chỉ theo tuổi) — đặc biệt khi đại diện/giám hộ truy cập thay trẻ vị thành niên. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 (DLCN cơ bản vs nhạy cảm; quy định riêng dữ liệu trẻ em); Luật Trẻ em 2016 (bí mật đời sống riêng tư — từ đủ 7 tuổi cần ý kiến trẻ).

Miền thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Domain CodeSystem

Miền (domain) mà một thẩm quyền đại diện có hiệu lực. Hai miền xuất phát từ hai nhánh pháp luật KHÁC NHAU và trao hai loại quyền KHÁC NHAU — kiểm toán 06-07/08/2026 (analysis/90 §6.2) xác định việc gộp chúng trong một token là over-promote quyền đại diện:

  1. Đại diện QUYẾT ĐỊNH KHÁM CHỮA BỆNH (Luật 15/2023/QH15 Điều 8): quyết định thay người bệnh về phương án điều trị, ký cam kết, nhận thông tin sức khoẻ trong khuôn khổ khám chữa bệnh.
  2. Đại diện THỰC HIỆN QUYỀN CHỦ THỂ DỮ LIỆU (Luật 91/2025/QH15 Điều 24; Bộ luật Dân sự 91/2015/QH13 Điều 134-143): thay mặt chủ thể dữ liệu đồng ý/rút đồng ý, truy cập, yêu cầu chỉnh sửa hoặc xoá dữ liệu cá nhân — ví dụ cha/mẹ xem Sổ Sức khoẻ điện tử của con trên VNeID.

Một người có thể giữ cả hai thẩm quyền, nhưng mỗi thẩm quyền là MỘT token riêng với căn cứ, phạm vi, bằng chứng và thời hạn riêng — có quyền quyết định KCB không suy ra có quyền dữ liệu và ngược lại.

Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem

Danh mục mã 3 chữ số của Bộ Công an dùng ở ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số để biểu thị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc mã quốc gia nơi công dân đăng ký khai sinh. CodeSystem này chỉ phục vụ validation-support cho định danh cá nhân/CCCD đã cấp; KHÔNG thay thế danh mục đơn vị hành chính hiện hành trong vn-province-cs. Nguồn ban hành: Phụ lục 1 Thông tư 07/2016/TT-BCA — Bảng danh mục mã tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương nơi công dân đăng ký khai sinh. Thông tư 17/2024/TT-BCA về thi hành Luật Căn cước giữ vai quy chiếu nghiệp vụ; hệ mã prefix vẫn được duy trì trên các số định danh/CCCD đã cấp.

Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form CodeSystem

Danh mục MÃ BIỂU MẪU GIẤY TỜ (document form code) do BYT/BHXH ban hành, dùng để xác định loại giấy tờ/biểu mẫu trong hồ sơ KCB điện tử gửi BHXH — trường MAU_SO (Bảng 11, QĐ 3176/QĐ-BYT). Mã ánh xạ về DocumentReference.type / Composition.type. LƯU Ý: đây KHÔNG phải "mẫu số thẻ BHYT" — mã này không liên quan đến cấu trúc/mẫu thẻ BHYT; nó chỉ định danh loại biểu mẫu giấy tờ (vd giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH). Họ mã theo quy ước CTxx có thể mở rộng khi BYT/BHXH ban hành thêm biểu mẫu mới.

Mã chỉ tiêu Observation khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Observation Code CodeSystem

Bộ mã bổ sung cho Observation.code của ba mẫu phiếu khám sức khoẻ tại Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). Gồm 160 tên trường nguyên dạng, ví dụ TSBT_BENH_MAT, KHAM_TAI và PHAN_LOAI_SK. Nhãn hiển thị có thể bổ sung ngữ cảnh của mục khám; property codeSource ghi nguồn của mã.

Phạm vi đối chiếu: 319 dòng của ba mẫu phiếu, hợp nhất thành 239 tên trường. Loại 40 trường dùng resource/element khác, 7 chỉ tiêu dùng profile Observation chuẩn riêng, 10 trường tiêm chủng và 22 trường chữ ký CKDT_* dùng Provenance. Các trường này vẫn được giữ trong Questionnaire; không phải phần thiếu của bộ mã Observation.

Bộ mã là fragment của các chỉ tiêu khám sức khoẻ, không tuyên bố phủ mọi trường hoặc mọi mẫu KSK. Chỉ lập ConceptMap sang LOINC/SNOMED khi có đối sánh ngữ nghĩa phù hợp. QĐ 2047/QĐ-BYT cung cấp hướng dẫn lâm sàng cho NGUY_CO_TU_KY ở trẻ 16–30 tháng; nguồn tên trường trao đổi vẫn là QĐ 2062/QĐ-BYT.

English summary: 160 supplemental Observation identifiers from the three Appendix 01 health checkup forms. Demographic, signature, immunization and separately coded standard Observation fields are outside this fragment.

Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Preparation CodeSystem

279 mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền theo Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT — giá trị của trường MA_THUOC trong dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế khi thuốc là chế phẩm y học cổ truyền (QĐ 3176/QĐ-BYT quy định ghi mã hoạt chất theo bộ mã danh mục dùng chung).

HIỆU LỰC: Phụ lục 06 còn hiệu lực. TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 khoản 1 điểm a vẫn quy định mã hoá danh mục liên thông dữ liệu bảo hiểm y tế theo QĐ 7603/QĐ-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi QĐ 4905/QĐ-BYT, QĐ 5937/QĐ-BYT, QĐ 824/QĐ-BYT, QĐ 2010/QĐ-BYT và QĐ 3276/QĐ-BYT; QĐ 2010/QĐ-BYT Điều 2 khoản 1 bãi bỏ đích danh Phụ lục 01–04 của QĐ 7603/QĐ-BYT và không có Phụ lục 06.

PHẠM VI: chỉ công bố MÃ HOẠT CHẤT. Phụ lục nguồn còn liệt kê 933 số đăng ký thuốc thương mại năm 2018 — 99,4% trong đó đã quá thời hạn hiệu lực 5 năm của giấy đăng ký lưu hành, nên không đưa vào danh mục.

DISPLAY: cột thành phần của phụ lục do từng cơ sở đăng ký tự ghi nên 141/279 mã có nhiều cách viết. Display chọn cách viết không kèm hàm lượng và phổ biến nhất; các cách viết còn lại giữ ở designation. Tên hoạt chất chuẩn nằm ở danh mục gốc TT 05/2015/TT-BYT kèm CV 908/BYT-BH — lưu ý các Điều 4, 5 và 6 của TT 05/2015/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 01/9/2025 theo Điều 20 khoản 3 TT 27/2025/TT-BYT, trong khi Thông tư ban hành danh mục thay thế mà Điều 20 khoản 2 chờ vẫn chưa được ban hành.

29 mã đã được QĐ 5937/QĐ-BYT ánh xạ tạm thời sang mã thuốc hoá dược — xem ConceptMap vn-cm-yhct-medicine-to-chemical-drug.

Mã hoạt chất thuốc hoá dược — VN Chemical Drug Substance CodeSystem

960 mã nguồn của danh mục hoạt chất: 936 hiện hành trong phạm vi nguồn đã đối chiếu, 23 đã ngừng dùng (status = retired), 1 mã nguồn còn cần thẩm định (status = experimental, notSelectable = true).

Danh mục rút từ cột MA_HOAT_CHAT của Phụ lục 05.1 QĐ 7603/QĐ-BYT (25/12/2018), cùng các phụ lục hoạt chất liên quan. Đã áp toàn bộ sửa đổi của QĐ 4905/QĐ-BYT (21/10/2019) có tác động đến phép rút này: PL01/02 đổi mã; PL03 bổ sung thuốc; PL04 loại thuốc; PL05/06 đối chiếu việc chuyển thuốc sang/từ PL05.4; PL07 thêm vào danh sách hoạt chất bị loại; PL08 gỡ khỏi danh sách bị loại; PL09 chỉ thay đổi đường dùng; PL10/11 bỏ/bổ sung dấu sao theo từng thuốc. Loại một thuốc không tự làm ngừng dùng mã hoạt chất.

19 mã được đính chính giữ lại ở trạng thái retired kèm replaced-by. Mã nguồn 10.102 được giữ nguyên để tra ngược bảng, nhưng ở trạng thái experimental và không được chọn cho bản ghi mới: chưa có căn cứ để tự đổi thành 40.102 hoặc gán hiệu lực của mã đó. complete ở đây chỉ sự đầy đủ của phép rút nguồn, không xác nhận hiệu lực cuối cùng của mã còn cần thẩm định.

16 mã mang restricted: có ít nhất một biến thể thuốc đóng góp cho mã đó mang dấu sao sau sửa đổi. Đây không phải kết luận mọi thuốc cùng hoạt chất đều có điều kiện thanh toán. restricted-mixed, khi có, báo đồng thời tồn tại biến thể có và không có dấu sao. Tên trước sửa đổi, tên hiện tại và tên thuốc bị loại được giữ riêng trong dữ liệu nguồn có kiểm soát; display chọn tên đầy đủ nhất của tập biến thể sau sửa đổi.

PHẠM VI: snapshot các nguồn QĐ 7603/QĐ-BYT và QĐ 4905/QĐ-BYT tới 21/10/2019. Đây là mã hoạt chất, không phải cột SO_DANG_KY của từng sản phẩm. Danh mục không tự thay thế việc đối chiếu chính sách thanh toán mới hơn hoặc điều kiện của thuốc cụ thể.

Mã ngoại lệ căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Exception CodeSystem

Bộ mã CỤC BỘ của VN Core dùng cho extension vn-ext-legal-basis khi một artifact CỐ Ý không viện dẫn văn bản pháp luật. Các mã này KHÔNG phải văn bản pháp luật, KHÔNG thuộc sổ đăng ký VNLegalDocumentRefCS và KHÔNG được đếm vào corpus văn bản pháp lý; public v0.10.0 mirror cùng bộ 309 concepts với sổ đăng ký. Bộ mã phân biệt trường hợp không cần căn cứ với trường hợp chưa gắn căn cứ hoặc ngoại lệ.

Mã nhiên liệu vận chuyển — Vietnam Transport Fuel CodeSystem

Danh mục MA_XANG_DAU theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT ngày 17/10/2025. Bảy loại nhiên liệu có mã theo Vùng 1 và Vùng 2, cùng mã XEDIEN cho sử dụng điện (sạc điện, pin,…).

Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group CodeSystem

Danh mục nhóm chi phí hồ sơ thanh toán BHYT — trường MA_NHOM trong XML2/XML3 chuẩn dữ liệu đầu ra KCB (hiện định nghĩa tại QĐ 3176/QĐ-BYT). Đây là mã nguồn export, không đồng nhất trực tiếp với vn-cost-category-cs (nhóm chi phí bảng kê theo QĐ 697/QĐ-BYT) — xem ConceptMap vn-cm-bhyt-claim-cost-group-to-cost-category. ĐỔI TÊN 0.8.0 (ADR-0017 Điều 1/Điều 15): thay canonical vn-qd3176-cost-group-cs — tên artifact không mang số văn bản vì văn bản định nghĩa MA_NHOM thay đổi theo thời gian (QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT) trong khi trục nghiệp vụ không đổi. Canonical cũ giữ ở #retired đủ mã (ConceptMap identity: vn-cm-bhyt-claim-cost-group-rename; registry: governance/terminology-supersession.json).

Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group CodeSystem

ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15 — tên mang số văn bản vi phạm chính sách đặt tên): dùng vn-bhyt-claim-cost-group-cs. Canonical này giữ nguyên ĐỦ 15 mã (không stub rỗng — ADR-0017 Điều 11) để dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0 tiếp tục giải nghĩa được; ánh xạ identity: ConceptMap vn-cm-bhyt-claim-cost-group-rename. Nội dung gốc: danh mục MA_NHOM dùng trong XML2/XML3 chuẩn dữ liệu đầu ra KCB theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Mã section tài liệu VN Core (bộ mã) — VN Core Composition Section Code System

Mã định danh section cho các Composition đặc thù Việt Nam khi LOINC không có mã section tương đương. Khởi tạo 0.10.0 với một mã cho section "các bên của việc mang thai hộ" (giấy chứng sinh mang thai hộ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II) — section này cần mã ổn định để profile slice được bằng discriminator pattern thay vì dựa vào title tiếng Việt (P1 #9, round 3 14/08/2026). Các Composition VN khác bổ sung mã vào đây khi có nhu cầu slice.

Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem

Danh mục mã tai nạn thương tích (trường MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Mã thuốc hoá dược tạm thời (chuyển đổi từ chế phẩm thuốc cổ truyền) — VN Interim Chemical Drug CodeSystem

296 mã thuốc hoá dược tạm thời (HD.*) do Phụ lục 2 QĐ 5937/QĐ-BYT cấp — cột Mã ánh xạ mới tạm thời (Thuốc hoá dược) của danh mục mã thành phần chế phẩm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu theo TT 05/2015/TT-BYT chuyển đổi, ánh xạ tạm thời sang mã thuốc hoá dược. Mỗi mã HD.x giữ nguyên phần số của mã thành phần 05C.x tương ứng, chỉ đổi tiền tố.

METADATA-ONLY: IG không công bố nội dung danh mục này (content = not-present) — CodeSystem chỉ làm đích cho ConceptMap vn-cm-yhct-medicine-to-chemical-drug; tra mã trực tiếp tại Phụ lục 2 QĐ 5937/QĐ-BYT. Trong IG hiện chỉ 29/296 cặp ánh xạ xuất hiện — phần giao với mã hoạt chất của Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT.

HIỆU LỰC: QĐ 5937/QĐ-BYT còn hiệu lực trong chuỗi mã hoá liên thông dữ liệu bảo hiểm y tế — TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 khoản 1 điểm a vẫn liệt kê trong chuỗi sửa đổi, bổ sung QĐ 7603/QĐ-BYT. Chính văn bản gọi đây là mã ánh xạ TẠM THỜI, dùng chờ danh mục thay thế.

Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (CodeSystem VNKSKPalmPallorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt).

Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (CodeSystem VNKSKRedReflexCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (CodeSystem VNKSKLimbMovementCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (CodeSystem VNKSKEyePositionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (CodeSystem VNKSKNormalLimitedCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalAltCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (CodeSystem VNKSKTongueShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (CodeSystem VNKSKColorVisionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (CodeSystem VNKSKNoseShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (CodeSystem VNKSKPulseStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (CodeSystem VNKSKFontanelleCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (CodeSystem VNKSKHairStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (CodeSystem VNKSKNutritionalStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (CodeSystem VNKSKEyelidConjunctivaCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (CodeSystem VNKSKTemperatureStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (CodeSystem VNKSKMouthShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (CodeSystem VNKSKEarPositionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (CodeSystem VNKSKRespirationStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (CodeSystem VNKSKHipJointCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (CodeSystem VNKSKMuscleToneCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (CodeSystem VNKSKHeadCircumferenceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ.

Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (CodeSystem VNKSKInfantFeedingCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn.

Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (CodeSystem VNKSKPeripheralPulseCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được.

Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (CodeSystem VNKSKFamilyRelationshipCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác.

Mã trả lời KSK — Chưa, Có (CodeSystem VNKSKNotYetDoneCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có.

Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (CodeSystem VNKSKAnalOpeningCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường).

Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không.

Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKYesNoUnknownCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (CodeSystem VNKSKPostnatalStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh.

Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (CodeSystem VNKSKKyphosisLordosisCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn.

Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (CodeSystem VNKSKSpineScoliosisShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C.

Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (CodeSystem VNKSKNormalLimitedAltCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (CodeSystem VNKSKSkinColorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da.

Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (CodeSystem VNKSKAbnormalityPresenceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường.

Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (CodeSystem VNKSKChronicConditionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh.

Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (CodeSystem VNKSKPallorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt.

Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (CodeSystem VNKSKColorVisionExamCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (CodeSystem VNKSKOtherVaccinationCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác.

Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKVaccinatedCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (CodeSystem VNKSKMenstrualRegularityCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều.

Mã trả lời KSK — Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc (CodeSystem VNKSKFitnessConclusionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc.

Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (CodeSystem VNKSKRailwayEligibilityCS)

Bộ mã trả lời kết luận đủ/không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ điều khiển phương tiện giao thông đường sắt: Không đủ = 0, Đủ = 1. NGUỒN GÁN MÃ VÀ CĂN CỨ HIỆN HÀNH KHÁC NHAU: giá trị 0/1 kế thừa từ trường DU_TIEU_CHUAN_DK_PTGT_DUONG_SAT trong Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT (mã 0 = Không đủ, mã 1 = Đủ). QĐ 2062/QĐ-BYT khoản 4 đã THAY THẾ Phụ lục 01–03 của QĐ 1551/QĐ-BYT và bản Phụ lục 01 mới KHÔNG còn trường này, nên KHÔNG được ghi QĐ 2062/QĐ-BYT là nguồn của mã (đính chính 16/08/2026 sau review độc lập). Căn cứ hiện hành cho nội dung kết luận là TT 42/2025/TT-BYT — Phụ lục 02 mục V và Phụ lục 03 mục IV đều yêu cầu ghi rõ người đề nghị khám sức khoẻ có đủ hay không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ điều khiển phương tiện giao thông đường sắt. Giữ nguyên hai mã 0/1 và canonical hiện có để bảo toàn tương thích; KHÔNG tạo bộ mã đủ/không đủ thứ hai. KHÔNG GỘP PHÂN LOẠI SỨC KHOẺ VÀO ĐÂY: phân loại sức khoẻ Loại I–V mà Phụ lục 03 yêu cầu là một trục riêng, dùng VNHealthCheckupClassificationCS/VS; lý do không đủ dùng VNRailwayFitnessCriterionCS/VS. Vòng đời của bộ mã này độc lập với vòng đời biểu mẫu: VNKSKQuestionnaire04 (mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT) đã retired nhưng bộ mã vẫn active vì kết luận đủ/không đủ tiếp tục được dùng.

Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (CodeSystem VNKSKAbsentOrNormalCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (CodeSystem VNKSKApneaCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Có cơn ngưng thở >5 giây.

Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (CodeSystem VNKSKSkinLesionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác.

Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (CodeSystem VNKSKNewbornScreeningCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin.

Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (CodeSystem VNKSKDeliveryMethodCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ.

Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (CodeSystem VNKSKSpineShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống.

Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (CodeSystem VNKSKVesselOperatingAreaCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế.

Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (CodeSystem VNKSKWaveToleranceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (CodeSystem VNKSKObstetricHistoryCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (CodeSystem VNKSKDeliveryComplicationCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt.

Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (CodeSystem VNKSKHeartSoundCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu.

Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (CodeSystem VNKSKEarCountCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường.

Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy CodeSystem

349 mã vị thuốc y học cổ truyền theo Phụ lục 06.3 QĐ 7603/QĐ-BYT.

DÙNG CHO DỮ LIỆU CŨ. Danh mục NÊN DÙNG cho bản ghi mới là vn-yhct-herb-cs — bộ mã dùng chung thuật ngữ y học cổ truyền theo Phụ lục V QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025), rộng hơn (442 mã) và là bản hiện hành cho ghi nhận lâm sàng cũng như liên thông dữ liệu.

Danh mục này vẫn được công bố vì QĐ 3080/QĐ-BYT KHÔNG có điều khoản bãi bỏ Phụ lục 06.3, và hệ thống còn dữ liệu lịch sử dùng mã 05V cần đọc và chuyển đổi được.

336/349 mã được QĐ 3080/QĐ-BYT kế thừa — xem ConceptMap vn-cm-yhct-herb-legacy-to-common. 13 mã còn lại chưa có mã tương ứng trong bộ mã mới (phần lớn là biến thể của một vị đã có, ví dụ Nhân trần tía so với Nhân trần); các mã này mang property no-successor để việc chuyển đổi dữ liệu không bỏ sót chúng trong im lặng.

Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem

Danh mục mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_DOITUONG_KCB) phục vụ việc gửi dữ liệu điện tử chi phí KCB BHYT. Căn cứ: QĐ 3276/QĐ-BYT ngày 17/10/2025. Danh mục này thay Phụ lục 5 QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025). QĐ 3276/QĐ-BYT đồng thời thay danh mục nhiên liệu ở Phụ lục 5 QĐ 824/QĐ-BYT bằng Phụ lục 2 riêng; không gộp hai miền mã. Căn cứ pháp lý nền: Luật BHYT, Luật 51/2024/QH15 sửa đổi Luật BHYT (27/11/2024, hiệu lực 01/7/2025), NĐ 42/2025/NĐ-CP (chức năng, nhiệm vụ Bộ Y tế — bị NĐ 313/2026/NĐ-CP thay thế từ 18/08/2026), NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 48/2017/TT-BYT, TT 01/2025/TT-BYT. Mã được xác định sau khi kết thúc KCB hoặc kết thúc điều trị. Definition giữ đầy đủ trường hợp, viện dẫn và mức hưởng được ghi trong từng ô Phụ lục 1; ô trống không suy thành 0% hoặc 100%. Tỷ lệ nêu trong nguồn phải đọc cùng phạm vi quyền lợi, mức hưởng và thời điểm; bộ mã không thay kết quả giám định/tra cứu BHXH.

Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose CodeSystem

Danh mục mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực 01/01/2026), NĐ 356/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn chi tiết.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Mức độ tổn thương của sự cố y khoa — VN Patient Safety Harm Level CodeSystem

Chín mức tổn thương A–I của Phụ lục I TT 43/2018/TT-BYT, kèm cấp độ nguy cơ NC0–NC3 và chế độ báo cáo tương ứng.

Mức Cấp nguy cơ Chế độ báo cáo
A NC0 — chưa xảy ra tự nguyện
B, C, D NC1 — tổn thương nhẹ tự nguyện
E, F NC2 — tổn thương trung bình tự nguyện
G, H, I NC3 — tổn thương nặng bắt buộc

Vì sao MỘT bộ mã chứ không phải hai cộng một ánh xạ. Cấp nguy cơ NC không phải một trục phân loại độc lập: Phụ lục I gán NC cho từng mức A–I ngay trong cùng một hàng, quan hệ là cố định và một chiều. Tách thành VN…HarmLevelCS + VN…RiskLevelCS + ConceptMap sẽ dựng ba artifact để diễn đạt một cột của một bảng, và mở ra khả năng khai một tổ hợp A+NC3 mà văn bản không cho phép. Cấp nguy cơ vì vậy là property của mức, không phải mã riêng.

Vì sao tên không mang chữ "severity". Trong FHIR R4, AdverseEvent.severity là mức độ nặng nhẹ LÂM SÀNG (mild | moderate | severe) và bị ràng buộc required vào bộ mã của HL7 — không rebind được. Trục A–I ở đây quyết định NGHĨA VỤ PHÁP LÝ (báo cáo tự nguyện hay bắt buộc), nên nó thuộc về AdverseEvent.seriousness, giống cách VNAEFIClassificationCS đã phân biệt hai trục ấy cho sự cố sau tiêm chủng. Đặt tên theo "harm level" để không ai nối nhầm bộ mã này vào severity.

Mức A là sự cố CHƯA XẢY RA. "Tình huống có nguy cơ gây ra sự cố (near miss)" vẫn phải báo cáo và vẫn là một bản ghi hợp lệ. Hệ quả mô hình hoá: bản ghi mang mức A phải khai AdverseEvent.actuality = #potential, khác với mọi mức còn lại. Đây là điểm dễ sai nhất khi sao chép từ hồ sơ tiêm chủng, nơi mọi bản ghi đều là #actual.

Chế độ báo cáo là thuộc tính công bố, không phải luật máy cưỡng chế được ở tầng bộ mã. Điều 5 khoản 1 chia tự nguyện (mục 1–6) và bắt buộc (mục 7–9) theo đúng ranh giới NC2/NC3. Property reportingMode ghi lại ranh giới ấy để đọc được bằng máy, nhưng invariant của profile phải liệt kê mã cứng G|H|I: FHIRPath không đọc được property của CodeSystem.

Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity

Thang phân loại mức độ ưu tiên người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) — thang đề xuất nội bộ VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (mốc tiếp cận tối đa theo kiểu Australasian Triage Scale: ngay/10/30/60/120 phút). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC & Chống độc) yêu cầu xử trí người bệnh cấp cứu theo mức độ ưu tiên — văn bản KHÔNG quy định cụ thể số mức hay các mốc thời gian; số mức và mốc giờ ở đây theo thông lệ quốc tế. Dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. / Proposed VN Core five-level emergency triage acuity scale, aligned with international 5-level triage practice (ATS-style time targets). QĐ 01/2008/QĐ-BYT provides the underlying mandate to handle emergencies by priority; it does not itself define the five levels or time thresholds.

Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source CodeSystem

Danh mục nguồn chi trả cho tiêm chủng tại Việt Nam, dùng cho Immunization.fundingSource. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem

Danh mục nguồn chi trả chi phí KCB (trường NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source CodeSystem

Danh mục nguồn kinh phí cho đợt khám sức khoẻ định kỳ / khám sàng lọc (trường NGUON_CHI_TRA). Lưu ý: KHÁC với VNPaymentSourceCS (NGUON_CTRA — nguồn chi trả thuốc/chi phí KCB theo QĐ 3176/QĐ-BYT) và VNImmunizationFundingSourceCS. CodeSystem này dành riêng cho nguồn kinh phí tổ chức đợt khám sức khoẻ. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khoẻ.

Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem

Nguồn xác minh quan hệ/thẩm quyền đại diện — quyết định mức độ tin cậy của PDP khi cho phép truy cập thay (deny-by-default nếu mâu thuẫn/hết hạn). Ưu tiên nguồn AUTHORITATIVE (CSDLQG dân cư) thay vì tự khai báo. Căn cứ: Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân trong CSDLQGDC); Bộ luật Dân sự 2015.

Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue CodeSystem

Danh mục nhóm issue cục bộ dùng để ghi nhận phản hồi giám định/từ chối/yêu cầu điều chỉnh trong ClaimResponse.adjudication.reason (kết quả giám định) và ClaimResponse.error.code (lỗi xử lý) — hai tầng KHÁC NHAU, xem hai ValueSet con VNBHYTProcessingIssueVS/VNBHYTAdjudicationIssueVS. Danh mục này được rút gọn từ các nhóm tình huống xuất hiện trong TT 12/2026/TT-BTC, đặc biệt phần biên bản giám định, bảng kê chi phí từ chối thanh toán và yêu cầu điều chỉnh dữ liệu qua Cổng tiếp nhận. Đây KHÔNG PHẢI catalog payer/gateway chính thức đầy đủ; chỉ là taxonomy baseline ở mức profile/example để tránh mã hoá tự do khi pilot.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Nhóm nguy cơ vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Pathogen Risk Group CodeSystem

Bốn nhóm nguy cơ của vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 59 khoản 1. Danh mục vi sinh vật xếp theo bốn nhóm này do TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục IV ban hành và nằm ở vn-pathogen-cs.

Nhóm nguyên nhân sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause CodeSystem

6 nhóm nguyên nhân và 24 mục con của Mục IV Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT — trục thứ ba trong ba trục phân loại bắt buộc tại Điều 7 khoản 1.

FHIR R4 không có element nào mang nguyên nhân sự cố. AdverseEvent.suspectEntity nói về THỰC THỂ nghi gây hại (thuốc, thiết bị), không phải yếu tố góp phần; contributingFactor chỉ có từ R5. Vì vậy trục này gắn vào profile qua extension riêng, không mượn element sẵn có cho một nghĩa khác.

Hai tầng, và tầng cha KHÔNG dùng để phân loại. Bảng của Phụ lục IV đánh số nhóm 1–6 rồi liệt kê các mục con dưới dạng ô đánh dấu. Mã nhóm ở đây mang notSelectable: một bản ghi phải chỉ tới mục con cụ thể, trừ khi bộ phận tiếp nhận chưa phân loại xong.

Quan hệ phân nhóm. grouped-by giữ bố cục của phụ lục; quan hệ cha-con không khẳng định rằng mọi tính chất của nhóm cha đều đúng với mục con.

Mã do VN Core đặt. Phụ lục IV là MẪU BÁO CÁO — nó in các ô đánh dấu bằng văn xuôi và không ban hành bộ mã nào. Toàn bộ concept mang codeSource = project-assigned; số thứ tự nhóm giữ ở sourceOrdinal để đối chiếu ngược với mẫu.

Nhóm sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Type CodeSystem

11 nhóm sự cố y khoa và 48 mục con của Mục II Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT — trục thứ hai trong ba trục phân loại bắt buộc tại Điều 7 khoản 1.

Hai tầng, và tầng cha KHÔNG dùng để phân loại. Bảng của Phụ lục IV đánh số nhóm 1–11 rồi liệt kê các mục con dưới dạng ô đánh dấu. Mã nhóm ở đây mang notSelectable: một bản ghi phải chỉ tới mục con cụ thể, trừ khi bộ phận tiếp nhận chưa phân loại xong.

Quan hệ phân nhóm. grouped-by giữ bố cục của phụ lục; quan hệ cha-con không khẳng định rằng mọi tính chất của nhóm cha đều đúng với mục con.

Mã do VN Core đặt. Phụ lục IV là MẪU BÁO CÁO — nó in các ô đánh dấu bằng văn xuôi và không ban hành bộ mã nào. Toàn bộ concept mang codeSource = project-assigned; số thứ tự nhóm giữ ở sourceOrdinal để đối chiếu ngược với mẫu.

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group CS

Danh mục 9 nhóm thiết bị y tế thuộc phạm vi danh mục BHYT theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ từ vật tư y tế (VTYT) sang thiết bị y tế (TBYT). VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 là văn bản hợp nhất hiện hành để tra cứu cùng TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Nguồn TVPL TT 04/2017/TT-BYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Thong-tu-04-2017-TT-BYT-Danh-muc-ty-le-dieu-kien-thanh-toan-vat-tu-y-te-nguoi-tham-gia-bao-hiem-y-te-290390.aspx

Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group CodeSystem

Năm nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025): cơ sở vật chất, quy mô và cơ cấu tổ chức, nhân sự, thiết bị y tế, chuyên môn. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ áp dụng với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là BỆNH VIỆN — không áp dụng cho phòng khám, trạm y tế. Mã I–V là ký hiệu Mục trong Phụ lục gốc (codeSource = statutory); mã KL là nhóm cấu trúc của IG mang kết luận xếp loại nhị phân theo Điều 1 khoản 3 điểm c (codeSource = project-assigned, KHÔNG thuộc 5 nhóm tiêu chuẩn của Phụ lục). / The five basic hospital quality standard groups per the Appendix of Circular 35/2024/TT-BYT, applicable only to facilities licensed as hospitals.

Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen CodeSystem

Mã phác đồ điều trị lao theo trường PHACDO_DTRI_LAO (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, cột sửa đổi toàn bộ — danh mục mở rộng 1–27): nhóm lao nhạy cảm thuốc (1–8), lao kháng thuốc (9–19), lao tiềm ẩn (20–27). Vietnamese tuberculosis treatment regimen codes (PHACDO_DTRI_LAO field, Table 15 of QĐ 3176/QĐ-BYT). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem

Bộ mã pháp điều trị Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV — phụ lục này thay thế Phụ lục IV QĐ 3080/QĐ-BYT theo Điều 4.2. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung và không đổi so với bản trước; cột Mã chuyên môn mới nằm ở property ma-chuyen-mon, mã chuyên môn theo QĐ 3080/QĐ-BYT giữ ở ma-chuyen-mon-truoc cho 77 pháp điều trị đã có (Phụ lục V là bảng remap chính thức).

Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype CodeSystem

Bộ mã VN Core phân biệt sự kiện QUYẾT ĐỊNH cho phép/từ chối xử lý theo căn cứ pháp lý với sự kiện TRUY CẬP hoặc TIẾT LỘ dữ liệu thực tế. Bộ mã hỗ trợ hồ sơ giám sát theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19. NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 19 bổ sung lớp trách nhiệm giải trình, đánh giá tác động và biện pháp bảo vệ. Đây là lựa chọn mô hình hoá FHIR của VN Core; các văn bản không quy định CodeSystem hoặc AuditEvent cụ thể. / VN Core codes distinguishing a legal-basis authorization decision from the subsequent actual data access or disclosure event. The codes support Article 19 oversight and the accountability, impact-assessment, and safeguard layer under Decree 356/2025/NĐ-CP. This is a VN Core FHIR modeling choice; the cited instruments do not prescribe this CodeSystem or a specific AuditEvent representation.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class CS

Bộ mã phân loại thiết bị y tế theo mức độ rủi ro A/B/C/D. Căn cứ:

  • NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021) Điều 4 quy định 4 loại thiết bị y tế dựa trên mức độ rủi ro;
  • NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) sửa đổi, bổ sung NĐ 98/2021/NĐ-CP;
  • NĐ 04/2025/NĐ-CP (01/01/2025) sửa đổi, bổ sung NĐ 98/2021/NĐ-CP và NĐ 07/2023/NĐ-CP;
  • TT 05/2022/TT-BYT (01/03/2022) hướng dẫn quy tắc phân loại chi tiết;
  • TT 24/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) — xác định mức độ rủi ro, biện pháp quản lý thiết bị y tế; sửa đổi, bổ sung TT 05/2022/TT-BYT (TT 59/2025/TT-BYT hết hiệu lực từ 01/07/2026 theo Điều 4 khoản 2). Lưu ý: Đây là thuộc tính pháp lý ở mức sản phẩm/model/regulatory context, không phải nhóm BHYT N01-N09 (TT 04/2017/TT-BYT) và không phải danh pháp thiết bị (QĐ 3107/QĐ-BYT, QĐ 847/QĐ-BYT). TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai phân nhóm 01/01/2027) có 6 nhóm phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu (căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP) — đây là dimension độc lập, KHÔNG nhập nhằng với A/B/C/D của NĐ 98/2021/NĐ-CP.
Phân loại sức khoẻ cán bộ — Vietnam Cadre Health Classification CodeSystem

Năm loại sức khoẻ cán bộ A, B1, B2, C, D dùng trong kết luận khám sức khoẻ cán bộ thuộc diện Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ cán bộ quản lý. Căn cứ: QĐ 1266/QĐ-BYT (21/3/2020) — Quy định tiêu chuẩn phân loại sức khoẻ cán bộ và mẫu phiếu khám sức khoẻ cán bộ; thay thế QĐ 2136/QĐ-BYT ngày 15/6/2005.

KHÔNG TRỘN VỚI THANG I–V. VNHealthCheckupClassificationCS xếp theo MỨC KHOẺ (Loại I rất khoẻ đến Loại V rất yếu) và dùng cho khám sức khoẻ định kỳ nói chung. Thang ở đây xếp theo KHẢ NĂNG CÔNG TÁC — cùng một người có thể ở Loại III của thang kia mà vẫn là B1 ở thang này, vì hai câu hỏi khác nhau: 'khoẻ tới đâu' và 'có đủ sức khoẻ tiếp tục công tác không'. Ánh xạ giữa hai thang KHÔNG tồn tại trong văn bản nào; đừng suy ra.

Trục này còn mang thêm một chiều mà thang I–V không có: TUỔI ĐỜI. Loại A giới hạn không quá 60, B1 không quá 70, B2 không quá 80 — nên kết luận phân loại phụ thuộc cả tuổi chứ không chỉ tình trạng bệnh.

Vietnamese cadre health classification (A, B1, B2, C, D) per Decision 1266/QĐ-BYT. It ranks fitness for continued duty, not general health level, and is not interchangeable with the Class I-V scale.

Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification CodeSystem

Phân loại sức khoẻ theo 5 mức (Loại I–V) dùng trong kết luận khám sức khoẻ định kỳ (trường PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khoẻ (gốc phân loại sức khoẻ theo TT 14/2013/TT-BYT).

Phân loại sự cố bất lợi sau tiêm chủng — VN AEFI Classification CodeSystem

Ba tầng phân loại sự cố bất lợi sau tiêm chủng (AEFI) theo đúng cấu trúc định nghĩa của pháp luật: một tầng bao trùm và hai nhánh con loại trừ nhau.

aefi (sự cố bất lợi sau tiêm chủng)
├── common-reaction (phản ứng thông thường)
└── serious-aefi   (tai biến nặng)

Vì sao ba mã chứ không phải hai. TT 13/2026/TT-BYT Điều 2 khoản 2 định nghĩa "sự cố bất lợi sau tiêm chủng" là khái niệm BAO TRÙM — "bao gồm phản ứng thông thường sau tiêm chủng và tai biến nặng sau tiêm chủng". Bỏ tầng cha đi thì không còn cách nào khai một sự cố đã ghi nhận nhưng chưa phân loại xong, trong khi thực tế báo cáo ban đầu thường ở đúng trạng thái đó.

Mã do dự án đặt, không phải mã pháp định. Cả ba văn bản đều định nghĩa khái niệm bằng văn xuôi và KHÔNG ban hành bộ mã. Toàn bộ mã ở đây mang codeSource = project-assigned; căn cứ pháp lý trong định nghĩa chỉ để neo ngữ nghĩa, không biến slug thành mã của Bộ Y tế.

Ranh giới. CodeSystem này phân loại MỨC ĐỘ NGHIÊM TRỌNG theo pháp luật (seriousness), không phải biểu hiện lâm sàng (event), không phải mức độ nặng nhẹ của triệu chứng (severity), cũng không phải kết cục (outcome) hay quan hệ nhân quả (causality). Bốn trục đó độc lập với nhau — một phản ứng thông thường vẫn có thể severity = severe (sốt cao), và một tai biến nặng vẫn có thể outcome = resolved.

Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt — Vietnam Controlled Substance Class CodeSystem

Trục phân loại mức kiểm soát đặc biệt của thuốc và nguyên liệu làm thuốc, theo mục 6.4.4 QĐ 232/QĐ-TTYQG — đặc tả API Hệ thống Cơ sở dữ liệu về dược, trường special_control_type. Nền pháp lý của phân loại là Luật Dược 105/2016/QH13 Điều 2 khoản 26; danh mục hoạt chất của từng nhóm do Bộ Y tế ban hành tại TT 18/2026/TT-BYT và QĐ 3235/QĐ-BYT, KHÔNG nằm trong bộ mã này. / Special-control classification axis for medicines and drug materials, per section 6.4.4 of Decision 232/QĐ-TTYQG (national pharmaceutical database API specification).

Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method CodeSystem

40 mã phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền theo Phụ lục 3 QĐ 824/QĐ-BYT — nguồn mã cho trường MA_PP_CHEBIEN trong dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế. Gồm 7 mã nhóm (level = group) và 33 mã phương pháp cụ thể, chia hai nhóm sơ chế (SC) và phức chế (PC).

NGUỒN MÃ và NGUỒN ĐỊNH NGHĨA là hai văn bản khác nhau. TT 14/2024/TT-BYT (06/9/2024, hiệu lực 28/10/2024) đã thay TT 30/2017/TT-BYT về nội dung phương pháp chế biến, nhưng KHÔNG ban hành mã — toàn văn không chứa mã SC/PC nào. Vì vậy mã vẫn lấy theo QĐ 824/QĐ-BYT (còn hiệu lực: TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 khoản 1 điểm a liệt kê trong chuỗi sửa đổi, bổ sung QĐ 7603/QĐ-BYT), còn định nghĩa nội dung tra theo Điều tương ứng của Phụ lục I TT 14/2024/TT-BYT — property tt14-2024-article, phủ 29/40 mã.

KHOẢNG TRỐNG cần biết trước khi dùng: danh mục mã lập theo TT 30/2017/TT-BYT nên chưa có mã riêng cho 3 phương pháp phức chế mà TT 14/2024/TT-BYT bổ sung — Điều 29 phương pháp chưng; Điều 32 phương pháp tôi; Điều 33 phương pháp rán dầu. Ba phương pháp này tạm ghi bằng mã PCK (phương pháp khác) kèm mô tả văn xuôi, cho tới khi Bộ Y tế cập nhật bộ mã dùng chung. Điều 1 (phương pháp loại tạp) cũng chưa có mã tương ứng; SC0 mang nghĩa chưa sơ chế nên không dùng thay được.

Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method CodeSystem

Danh mục mã phương pháp vô cảm sử dụng trong phẫu thuật, thủ thuật theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường PP_VO_CAM, STT 42, Bảng 3 — Chỉ tiêu chi tiết DVKT và VTYT). Trường thông tin này chỉ bắt buộc khi thực hiện phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm.

Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode CodeSystem

Phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh: trực tiếp, tại nhà, từ xa giữa người hành nghề với người bệnh, và hỗ trợ từ xa giữa hai cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Tên các hình thức lấy nguyên văn từ Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa) và Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 — điều khoản này bổ sung khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa và khám bệnh, chữa bệnh tại nhà vào phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026. Mã ngắn do dự án tự đặt (property codeSource = project-assigned) vì các luật mô tả hình thức dạng tường thuật, không cấp mã. Trục này KHÔNG mã hoá địa điểm — địa điểm dùng VNServiceDeliverySettingCS. / Care delivery mode axis: in-person, home visit, telehealth between practitioner and patient, and inter-facility tele-support. Names taken verbatim from Law 15/2023/QH15 Art.80 and Law 114/2025/QH15 Art.44; short codes are project-assigned.

Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem

Phương thức thanh toán KCB BHYT. Mapping XML 3176: MA_PTTT. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Bảng 2 STT 36 và Bảng 3 STT 40.

Phương thức thể hiện sự đồng ý — VN Consent Method CodeSystem

5 phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 (verified text gốc). Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng được về việc xác định chủ thể dữ liệu cá nhân đã thực hiện sự đồng ý, thời điểm và nội dung được đồng ý. Bộ mã exhaustive — 5 codes a/b/c/d/đ ánh xạ trực tiếp 5 điểm trong NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1. Code other-verifiable (điểm đ) là catch-all cho phương thức khác phù hợp có thể in/sao chép, bao gồm dạng điện tử/định dạng kiểm chứng được.

Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem

Danh mục phạm vi hưởng bảo hiểm y tế (trường PHAM_VI). Xác định thuốc/DVKT/VTYT nằm trong hay ngoài danh mục do quỹ BHYT chi trả. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT
  • NĐ 74/2025/NĐ-CP — 31/3/2025 — sửa đổi quy định thanh toán TBYT/đối tượng đặc biệt
  • NĐ 70/2015/NĐ-CP — nền tảng lịch sử cho đối tượng quân đội, công an, cơ yếu. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).
Quận/huyện — District

Tập hợp quan sát danh mục quận/huyện cùng các trạng thái có bằng chứng trong phạm vi đã kiểm. content=fragment không chứng nhận lịch sử đầy đủ. English: Catalogue observations with bounded evidenced states; the fragment is not a complete administrative history. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Registry quy tắc kiểm tra hợp lệ VN Core — VN Core Validation Rule Registry

Danh mục mã quy tắc kiểm tra hợp lệ (rule code) của VN Core — registry machine-readable cho từng quy tắc validate, ánh xạ sang OperationOutcome.issue.details.coding khi máy chủ trả lỗi.

Thiết kế FHIR-native (CodeSystem có property) thay cho mô hình bảng tính phân tán: mỗi mã rule mang sẵn severity, tầng kiểm tra (tier), phân loại căn cứ, biểu thức FHIRPath/quy tắc, tên invariant (nếu có) và căn cứ pháp lý.

Cách dùng trong OperationOutcome:

  • issue.details.coding.system = http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-validation-rule-cs
  • issue.details.coding.code = mã rule (vd VN-RULE-ENC-001)
  • issue.details.text = thông điệp (display)
  • issue.expression = FHIR path vi phạm
  • issue.severity = theo property severity của mã

Bổ trợ cho trang Hướng dẫn kiểm tra hợp lệ (chi tiết 3 tầng) và OperationOutcome & Registry quy tắc (quy ước phản hồi). / VN Core validation rule registry: a machine-readable CodeSystem mapping each validation rule to an OperationOutcome details coding, with severity, tier, category, FHIRPath expression, invariant name, and legal basis.

SNOMED CT Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam SNOMED CT Vietnamese Supplement

CodeSystem supplement bổ sung bản dịch tiếng Việt (designation.language = vi) cho SNOMED CT quốc tế. Đây KHÔNG phải một hệ mã độc lập — khi coding trong FHIR luôn dùng system = http://snomed.info/sct; supplement này chỉ gắn thêm tên tiếng Việt (và property vn-code — mã quốc gia BYT) cho các mã SNOMED CT.

Phạm vi: subset chính thức Bộ Y tế 77.393 concept từ 3 đợt ban hành, sau khử trùng snomed_ct_id còn 76.066 mã SNOMED riêng biệt (1.327 mã thuộc cả đợt dị ứng và phát hiện — giữ cả hai tên tiếng Việt làm designation):

  • Đợt 1 (QĐ 2427/QĐ-BYT, 25/7/2025): Body Structures — 35.889 concepts
  • Đợt 2 (QĐ 2493/QĐ-BYT, ~08/2025): Morphologic Abnormality — 5.155 concepts
  • Đợt 3 (QĐ 2805/QĐ-BYT, 04/9/2025): Clinical Finding + Allergy — 36.349 concepts

Căn cứ pháp lý trực tiếp là 3 Quyết định nêu trên; khung kiến trúc số ngành y tế QĐ 4152/QĐ-BYT (2024).

Quan hệ với ValueSet: các ValueSet SNOMED (vn-body-site-vs, vn-morphology-vs, vn-allergy-code-vs, vn-condition-code-vs) định nghĩa intensional trực tiếp trên http://snomed.info/sct (concept is-a #X) — cần SNOMED terminology server để expand/validate. Supplement này bổ nghĩa tiếng Việt cho các mã đó, KHÔNG nằm trong định nghĩa ValueSet.

Cách dùng trong VN Core: Coding dùng system = http://snomed.info/sct, code = SNOMED CT ID. Terminology server nạp supplement này để hiển thị/tra cứu tên tiếng Việt. Property vn-code giữ mã quốc gia BYT để truy vết văn bản. Khi cần rà soát sai lệch bản dịch, xem trang đính chính SNOMED CT VN.

Cách lấy artifact: bản FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-snomed-subset-cs.full.json (content = supplement, 76.066 concept với designation tiếng Việt) trên release download surface — xem trang tải xuống. Public IG page này chỉ là metadata declaration của supplement.

English summary: A CodeSystem supplement adding Vietnamese designations (and a vn-code property) to international SNOMED CT (supplements = http://snomed.info/sct). Never used as Coding.system — code with http://snomed.info/sct. Covers the MOH 77,393-concept subset → 76,066 unique SCTIDs; official MOH Vietnamese translation (QĐ 2427/2493/2805).

Thuộc tính quan sát tứ chẩn YHCT — VN TCM Observation Attribute CodeSystem

Thuộc tính được khám trong tứ chẩn y học cổ truyền (vọng-văn-vấn-thiết) và các mã panel tương ứng, dùng làm Observation.code (atomic) hoặc component.code (mạch theo bộ vị). Finding trả về lấy từ các bộ mã dùng chung: vn-yhct-pulse-cs (mạch), vn-yhct-tongue-cs (lưỡi), vn-yhct-symptom-cs (triệu chứng) theo QĐ 2552/QĐ-BYT (12/08/2025) và QĐ 3080/QĐ-BYT (26/09/2025). Hai văn bản này ban hành mã FINDING, không ban hành mã thuộc tính/phép khám — mọi mã trong CodeSystem này do VN Core đặt (codeSource = project-assigned), sẽ thay bằng danh mục quốc gia khi được ban hành.

Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria CodeSystem

Bộ mã cho bảng tiêu chuẩn sức khoẻ của người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT (ban hành 14/11/2025, hiệu lực 01/01/2026) Phụ lục 01 — Bảng tiêu chuẩn sức khoẻ, ban hành theo Điều 2 và Luật Đường sắt Điều 48 khoản 2. Thay TT 12/2018/TT-BYT. CHIỀU CỦA BẢNG: đây là tiêu chí LOẠI TRỪ, không phải tiêu chí đạt. Cột 3 của Phụ lục 01 ghi rõ: người có MỘT TRONG các tình trạng bệnh, tật liệt kê thì KHÔNG đủ điều kiện điều khiển phương tiện giao thông đường sắt. Vì vậy một mã ở đây được ghi nhận nghĩa là 'người khám có tình trạng này' ⇒ kết luận không đủ điều kiện; không mã nào có nghĩa 'đạt'. CẤU TRÚC 2 CẤP: 9 concept cha là 9 chuyên khoa theo đúng số thứ tự của Phụ lục 01; 40 concept lá là 40 gạch đầu dòng tiêu chí. Quan hệ cha-con biểu diễn bằng nested concept (hierarchyMeaning = grouped-by), KHÔNG mã hoá phân cấp vào ký tự mã. Mã lá giữ đúng số thứ tự chuyên khoa và thứ tự gạch đầu dòng trong văn bản để truy vết ngược được (ví dụ rw-03-1 là gạch đầu dòng thứ nhất của chuyên khoa 3 MẮT). KHÔNG TÁCH SÂU HƠN GẠCH ĐẦU DÒNG: nhiều gạch đầu dòng chứa nhiều điều kiện nối bằng 'hoặc'/'và' (ví dụ tiêu chí thị lực có hai vế mắt tốt và mắt kém). Tách nhỏ hơn sẽ làm thay đổi logic AND/OR của văn bản, nên toàn bộ nội dung một gạch đầu dòng nằm trong definition của đúng một concept. NGƯỠNG ĐỊNH LƯỢNG CHỈ LÀ VĂN BẢN: definition chép sát nội dung pháp lý, nhưng KHÔNG phải là quy tắc máy thi hành được. IG không tự động kết luận đủ/không đủ từ các ngưỡng này — việc đánh giá do người hành nghề khám sức khoẻ thực hiện theo Điều 3. Nếu về sau cần tự động hoá thì phải làm bằng Library/CQL có thẩm định lâm sàng, không phải bằng invariant trên profile. PHẠM VI: đường SẮT. Tiêu chuẩn sức khoẻ người lái xe đường bộ là TT 36/2024/TT-BYT, không dùng bộ mã này.

Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem

Bộ mã triệu chứng lưỡi theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn được bảo toàn dưới concept property.

Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem

Bộ mã triệu chứng mạch theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn được bảo toàn dưới concept property.

Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem

Bộ mã chứng trạng (triệu chứng) theo thể lâm sàng Y học cổ truyền Việt Nam: QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I (Đợt 2) và QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục II (Đợt 3). FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; mã chuyên môn của phụ lục và tên thể lâm sàng được bảo toàn dưới concept properties. Concept của Đợt 3 mang thêm bệnh danh và mã U của khối bệnh trong phụ lục gốc.

Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem

Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các học vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh.

Phạm vi — đọc kỹ. CodeSystem này gộp ba loại khái niệm khác nhau: (a) chức danh chuyên môn thuộc diện phải có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1; (b) học vị và chức danh khoa học (ThS, TS, PGS, GS); (c) văn bằng chuyên khoa sau đại học (BS CKI, BS CKII) và nghề ngoài phạm vi khám bệnh, chữa bệnh (dược sĩ, cử nhân y tế). Các mã ở nhóm (b) và (c) không tự làm phát sinh nghĩa vụ giấy phép hành nghề.

Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 (chức danh chuyên môn phải có GPHN) và Điều 27 (nội dung, thời hạn GPHN), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. / Vietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees, specialist certifications, and academic titles used in the healthcare system. Based on the Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.26(1), Art.27 and Decree 96/2023/NĐ-CP.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem

Danh mục trường tổng tiền trong chuẩn dữ liệu đầu ra KCB/BHYT dùng để ánh xạ sang Claim.total, ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.total và VNCoreExtClaimCostSummary. Đây là CodeSystem nguồn cho trường XML/export, không phải danh mục kết quả giám định.

Trạng thái credential hành nghề KCB (bộ mã) — Practice Credential Status Code System

Trạng thái pháp lý của giấy phép hành nghề (GPHN) hoặc chứng chỉ hành nghề (CCHN) chuyển tiếp.

Vì sao không suy hiệu lực từ identifier.period.end. GPHN có thời hạn 05 năm (Luật 15/2023/QH15 Điều 27 khoản 2), nhưng Điều 32 khoản 5 điểm b tạo ngoại lệ: khi cơ quan có thẩm quyền đã nhận đủ hồ sơ gia hạn mà đến ngày hết hạn vẫn không có văn bản trả lời thì giấy phép TIẾP TỤC có hiệu lực. Một hệ thống so period.end &gt;= today() sẽ từ chối sai người hành nghề đang hợp pháp. Mã renewal-pending-continued biểu diễn đúng nhánh đó.

CCHN không thuần lịch sử. NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2: từ 01/01/2024, CCHN cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12 được tiếp tục sử dụng NHƯ giấy phép hành nghề cho tới khi chuyển đổi khi làm thủ tục gia hạn. Điều 143 khoản 3 đặt mốc: áp thời hạn 05 năm từ năm 2030, hết hiệu lực năm 2035. Mã cchn-transition-continued biểu diễn CCHN đang trong cửa sổ đó.

Vì sao tách đình chỉ một phần khỏi đình chỉ toàn bộ. NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 30 khoản 4 điểm a buộc quyết định đình chỉ ghi rõ là đình chỉ một phần hay toàn bộ phạm vi hành nghề, và nếu một phần thì phải nêu rõ phạm vi. Khoản 5 điểm a cho thấy hệ quả thực tế: cơ quan "thực hiện việc giới hạn phạm vi hành nghề" chứ không tước quyền hành nghề. Gộp hai thứ vào một mã suspended sẽ khiến người bị đình chỉ một phần — vẫn hành nghề hợp pháp phần còn lại — bị hệ thống từ chối oan.

Trạng thái này là thuộc tính của CHÍNH credential, không phải của con người.

Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status CodeSystem

Trạng thái quy trình giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH. Dùng cho PaymentReconciliation.outcome (VNCorePaymentReconciliation) và các trường trạng thái xử lý hồ sơ tương đương trong workflow BHYT. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, hướng dẫn giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT điện tử; quy trình tiếp nhận hồ sơ → giám định → quyết toán/từ chối/tranh chấp.
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
  • Biểu mẫu 06/BH (Biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT).
Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB (bộ mã) — KCB Operating License Status Code System

Trạng thái vòng đời pháp lý của giấy phép hoạt động cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Vì sao cần CodeSystem này: giấy phép hoạt động KHÔNG có thời hạn (Luật 15/2023/QH15 Điều 50 khoản 1), nên không thể suy hiệu lực từ identifier.period. Trục đúng là TRẠNG THÁI, do quyết định hành chính quyết định — đình chỉ một phần hoặc toàn bộ (Điều 55 khoản 1) hoặc thu hồi (Điều 56 khoản 1).

Trạng thái bổ sung ý nghĩa cho credential và KHÔNG thay đổi nghĩa của Organization.active. Organization.active là cờ vận hành của bản ghi (bản ghi còn dùng hay không), không phải tuyên bố pháp lý về giấy phép — hai trục này cố ý tách rời.

Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status CodeSystem

Trạng thái nghiệp vụ của công việc điều phối trong hai luồng đã có trong VN Core: tiếp nhận chuyển người bệnh (nhóm mã REF, theo Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10) và cấp phát, bán thuốc theo đơn (nhóm mã RX, theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 12). Toàn bộ mã do dự án tự đặt (property codeSource = project-assigned) vì chưa có danh mục mã quốc gia cho trạng thái nghiệp vụ điều phối; không suy diễn là mã do Bộ Y tế ban hành. Dùng ở Task.businessStatus, bổ sung cho Task.status vốn chỉ mô tả vòng đời kỹ thuật của công việc. / Business status of coordination tasks in two workflows already covered by VN Core: patient referral acceptance (REF codes, per Law 15/2023/QH15 Art.60.10) and prescription dispensing (RX codes, per Circular 26/2025/TT-BYT Art.12). All codes are project-assigned as no national code list exists for coordination business status.

Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem

Bộ mã trạng thái pháp lý của văn bản trong VNLegalDocumentRefCS. Dùng làm value-set binding cho property status trong CodeSystem VNLegalDocumentRefCS, giúp validator hiểu rằng các giá trị status thuộc một tập hữu hạn được định nghĩa rõ ràng. Phân loại 6 trạng thái:

  • in-force: đang có hiệu lực, áp dụng hiện hành
  • amended: đang có hiệu lực nhưng đã được sửa đổi, bổ sung MỘT PHẦN bởi văn bản khác — đọc hợp nhất với văn bản sửa đổi khi viện dẫn
  • future-effective: đã ban hành nhưng chưa đến ngày hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp (có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song với văn bản cũ)
  • superseded: đã bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác
  • expired: hết hiệu lực và không có thay thế
Trục tính chi phí bảng kê BHYT — BHYT Cost Calculation Axes

Các mã ĐỘC LẬP mô tả cách một dòng chi phí trên bảng kê được hình thành, chia theo năm trục: vai trò dòng, cơ sở tính, quy tắc trần, miễn trừ trần và phiên bản công thức.

Vì sao năm trục độc lập chứ không một enum phẳng. Một enum liệt kê tổ hợp sẽ nổ tổ hợp và vẫn không phủ hết: QĐ 697/QĐ-BYT có nhánh vận chuyển tính theo kilomet (đơn vị tính ghi Km, số lượng là số km cả chiều đi và về), nhánh vận chuyển chưa được phê duyệt giá (tính qua lượng nhiên liệu tiêu hao), nhánh người bệnh tự túc phương tiện (chỉ tổng hợp chi phí thực tế một chiều theo hoá đơn), nhánh gói thiết bị y tế so với trần 45 tháng lương cơ sở, nhánh stent thứ hai/ba/tư có trần riêng, và nhóm đối tượng KHÔNG áp trần theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 16. Trong khi đó công thức không thu thêm phần chênh lệch lại thuộc chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT. Cùng một dòng có thể vừa là thành phần gói, vừa tính theo giá trị báo cáo, vừa được miễn trần — ba sự thật độc lập, phải khai độc lập.

Mã trong hệ này KHÔNG phải mã do cơ quan nhà nước ban hành: các văn bản mô tả cách ghi bằng văn xuôi và ví dụ, không ban hành danh mục mã. Đây là mã cục bộ của VN Core để làm dữ liệu kiểm được.

Trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting Axis

Trục phân loại ĐỊA ĐIỂM nơi một dịch vụ y tế được cung cấp (independent của loại dịch vụ). Seed ban đầu lấy từ cột địa điểm của Phụ lục TT 30/2024/TT-BYT (gói dịch vụ y tế cơ bản tuyến xã): trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm. Mục đích: cung cấp tập mã trung lập để IG phái sinh binding ở HealthcareService.location / extension địa điểm cung cấp. KHÔNG mã hoá loại dịch vụ vào trục này. LƯU Ý GOVERNANCE: mã station/home/community-point/… do dự án gán (TT 30/2024/TT-BYT mô tả địa điểm dạng tường thuật, không cấp mã ngắn). GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment quốc gia.

Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line CodeSystem

Danh mục tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT. Bộ mã này chỉ dùng cho dữ liệu lịch sử hoặc chuyển đổi từ HIS cũ; các nhãn địa danh trong display mô tả tên tuyến kỹ thuật cũ, không phải cấp quản lý hành chính và không tạo ánh xạ sang mô hình chính quyền 2 cấp. TT 43/2013/TT-BYT đã bị bãi bỏ bởi TT 23/2024/TT-BYT từ ngày 18/10/2024. English: Historical technical-line classification under Circular 43/2013/TT-BYT. Geographic labels in code displays identify former technical lines only; they are not current administrative levels and must not be mapped to the two-tier local-government model.

Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem

Danh mục tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường MA_LOAI_RV, STT 42 Bảng 1).

Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status CodeSystem

Tình trạng vận hành của thuộc tính xếp hạng cơ sở y tế. Bộ mã này giúp biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai ngữ nghĩa của hạng pháp lý.

Tình trạng đăng ký cơ sở KCB trong CSDL — KCB Database Facility Registration Status CodeSystem

Giá trị của trường 'Tình trạng CSKCB' (Phần III.1 STT 15 QĐ 2682/QĐ-BYT) — trạng thái quy trình đăng ký/duyệt hồ sơ cơ sở trên CSDL. KHÔNG phải trạng thái giấy phép hoạt động (vn-operating-license-status-cs) hay Organization.active.

Tỉnh/thành phố — Province

Tập hợp quan sát danh mục tỉnh/thành phố cùng các trạng thái có bằng chứng trong phạm vi đã kiểm. content=fragment không chứng nhận lịch sử đầy đủ. English: Catalogue observations with bounded evidenced states; the fragment is not a complete administrative history. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Từ vựng trạng thái hành chính — Administrative state metadata

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Vai các bên trong mang thai hộ (bộ mã) — Surrogacy Party Role Code System

Vai của từng bên trong giấy chứng sinh trường hợp MANG THAI HỘ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II (hiệu lực 01/10/2025): bên mang thai hộ (người vợ sinh trẻ + người chồng) và bên nhờ mang thai hộ (người vợ + người chồng).

Vì sao cần bộ mã riêng. HL7 v3 RoleCode chỉ có GESTM (gestational mother) cho người sinh trẻ; ba vai còn lại của Phụ lục II không có mã quốc tế tương đương — trước 0.10.0 chúng chỉ phân biệt bằng relationship.text, nghĩa là KHÔNG máy-đọc được (P1 #9, round 3 14/08/2026). Bốn mã này dùng trên RelatedPerson.relationship BÊN CẠNH (không thay) mã GESTM và text tiếng Việt.

Toàn bộ mã do dự án tự đặt: Phụ lục II mô tả bốn bên như chỉ tiêu dữ liệu, không ban hành danh mục mã vai.

Vai trò các bên xử lý dữ liệu cá nhân — Personal Data Party Role CodeSystem

Bốn vai trò trong xử lý dữ liệu cá nhân theo Luật 91/2025/QH15 Điều 2: bên kiểm soát (khoản 7), bên xử lý (khoản 8), bên kiểm soát và xử lý (khoản 9), bên thứ ba (khoản 10). Ranh giới do luật vạch theo quyền quyết định mục đích và phương tiện xử lý, không theo quy mô hay loại hình tổ chức: một bệnh viện tự quyết định mục đích và trực tiếp xử lý là bên kiểm soát và xử lý; một nhà cung cấp hạ tầng chỉ xử lý theo hợp đồng là bên xử lý. Khi thông báo cho chủ thể lúc xin sự đồng ý, Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm b chỉ nêu hai vai trò: bên kiểm soát, hoặc bên kiểm soát và xử lý — xem invariant vn-consent-disclosed-controller-role.

Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role CodeSystem

Vai trò của một văn bản trong tuyên bố căn cứ pháp lý của artifact: ban hành nội dung, quy định cách dùng, làm nền tảng lĩnh vực, hay chỉ mang tính lịch sử. Dùng qua extension vn-ext-legal-basis-role gắn trên chính Coding của vn-ext-legal-basis. English: Role a legal document plays in an artifact's legal-basis assertion — issuing the content, governing its use, providing the domain foundation, or historical reference only.

Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role CodeSystem

Bộ mã cục bộ của VN Core để phân biệt ba vai trò xác nhận trong bản ghi trao đổi bảng kê chi phí: người lập bảng kê, kế toán viện phí và xác nhận của người bệnh. Đây là mã do VN Core đặt để trao đổi ổn định; không phải bộ mã quốc gia do QĐ 697/QĐ-BYT ban hành. Một người có thể đảm nhiệm nhiều vai trò nếu quy trình áp dụng cho phép; bộ mã không khẳng định các vai trò phải do những người khác nhau thực hiện. / VN Core local exchange codes for the three cost-statement attestation roles. These are project-assigned codes, not nationally issued codes, and they do not imply distinct actors.

Vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Infectious Disease Pathogen CodeSystem

Danh mục 378 vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm theo nhóm nguy cơ và cấp độ an toàn sinh học phù hợp với kỹ thuật xét nghiệm, ban hành tại TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục IV, chia 4 khối: vi rút và prion, vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm. Mã FHIR do dự án đặt vì văn bản chỉ đánh số thứ tự dòng; số thứ tự gốc giữ ở property sourceOrdinal. Yêu cầu về cấp độ an toàn sinh học giữ nguyên văn ở biosafety-requirement; property mã hoá biosafety-level chỉ có ở các dòng mà văn bản ghi đúng một cấp.

Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference CodeSystem

Bộ mã structured cho các văn bản pháp luật Việt Nam được tham chiếu trong VN Core FHIR IG. Mỗi concept là một văn bản pháp luật với property issuanceDate, effectiveDate, transitionEndDate, status, supersedes, supersededBy, issuingAuthority, officialUrl, shortName, relationshipNote, statusReviewedAt, statusEvidenceUrl, statusEvidenceNote. officialUrl được giữ để tương thích tooling hiện có; ưu tiên Cổng Văn bản Chính phủ, CSDL quốc gia VBPL hoặc Công báo, chỉ dùng trang tra cứu exact khác khi chưa có nguồn chính thức ổn định. Mục tiêu: 1 nguồn truth duy nhất cho citation, hỗ trợ tooling validate citation hết hiệu lực, render bảng status theo date. Phân loại status:

  • in-force: đã hiệu lực, đang áp dụng
  • amended: đang có hiệu lực nhưng đã được sửa đổi, bổ sung một phần; phải đọc cùng văn bản sửa đổi hoặc bản hợp nhất hiện hành
  • future-effective: đã ban hành, chưa hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp
  • superseded: đã bị thay thế
  • expired: hết hiệu lực không có thay thế
Xã/phường/đặc khu — Ward/commune/special administrative zone

Tập hợp quan sát danh mục xã/phường/đặc khu cùng các trạng thái có bằng chứng trong phạm vi đã kiểm. content=fragment không chứng nhận lịch sử đầy đủ. English: Catalogue observations with bounded evidenced states; the fragment is not a complete administrative history. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem

Danh mục đường dùng thuốc theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Phân loại 7 nhóm: uống, tiêm, bôi ngoài, đặt, hô hấp, mắt/tai, khác. Căn cứ: Phụ lục 05.10 QĐ 7603/QĐ-BYT — Danh mục mã đường dùng/dạng dùng (63 mã), ban hành lại và bổ sung 2 mã bởi Phụ lục 12 QĐ 4905/QĐ-BYT (65 mã). Danh mục gốc gộp cả đường đưa thuốc và dạng bào chế dưới một trục; trục nghĩa tách bằng property axis. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Đối tượng BHYT theo danh mục lịch sử — Vietnam Historical BHYT Participant Type CodeSystem

Bản lưu đúng 49 mã và nghĩa tại Phụ lục C QĐ 3680/QĐ-BHXH ngày 23/12/2022. Phạm vi nghĩa là bảng Phụ lục C; chú thích XML ở phần lược đồ trong cùng văn bản có chỗ rút gọn khác bảng (NO, CC), không dùng để thay định nghĩa của bảng. Chỉ dùng đọc/kiểm tra dữ liệu đã xác minh theo danh mục nguồn này. Không đại diện cho mọi thẻ cũ, không bao gồm các mã bổ sung về sau và không khẳng định thời điểm chấm dứt sử dụng của từng mã. Trạng thái retired áp dụng cho artifact lưu trữ, không tuyên bố văn bản hay mã ngành đã hết hiệu lực. Dữ liệu cũ của VN Core 0.8.0 có 53 mã và có diễn giải chưa chuẩn; phải kiểm tra nguồn trước khi chuyển canonical, không đổi hàng loạt chỉ vì trùng ký hiệu. Nghĩa hiện hành theo CV 1804/BHXH-QLT nằm tại vn-bhyt-card-type-cs. ConceptMap liên quan chỉ mô tả quan hệ có giao nhau (relatedto), không phải lệnh tự chuyển mã hoặc căn cứ tính quyền lợi. Không nhúng tỷ lệ thanh toán.

Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem

Danh mục đối tượng khám sức khoẻ định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC LEGACY theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) Phụ lục 01, hiệu lực 31/05/2026–07/07/2026 (bị QĐ 2062/QĐ-BYT thay thế). Artifact IMMUTABLE (ADR-0017 Điều 6, phương án B): giữ nguyên nghĩa 14 mã cũ để 17 mẫu phiếu retired (VNKSKQuestionnaire01–17) và dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0 không bị đổi nghĩa hồi tố — đặc biệt mã #14 = 'Các đối tượng khác' (giai đoạn hiệu lực hiện hành: #14 = 'Người lao động không chính thức'). Ánh xạ sang giai đoạn hiệu lực hiện hành: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current. Dữ liệu MỚI không dùng CodeSystem này — dùng vn-health-checkup-subject-cs.

Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem

Danh mục đối tượng khám sức khoẻ định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — giai đoạn hiệu lực HIỆN HÀNH theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 01 (THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT 31/5/2026; đọc hợp nhất). Business version = 20260707 (ngày hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT — ADR-0017 Điều 4). Phân biệt ngữ nghĩa giữa hai giai đoạn hiệu lực bằng CANONICAL TÁCH (cặp vn-health-checkup-subject-cs / vn-health-checkup-subject-legacy-cs), không dựa vào Coding.version. Coding.version là tuỳ chọn; nếu có, giá trị phải khớp business version của canonical đã chọn. Mã #14 đã TÁI SỬ DỤNG với nghĩa khác giữa hai giai đoạn hiệu lực (QĐ 1551/QĐ-BYT: 'Các đối tượng khác' → QĐ 2062/QĐ-BYT: 'Người lao động không chính thức'). Giai đoạn hiệu lực cũ: vn-health-checkup-subject-legacy-cs (immutable); ánh xạ: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current; dữ liệu cũ mang mã 14 phải tái mã hoá (mặc định → 16). Lưu ý: một lần khám có thể có nhiều đối tượng — khi đó các mã được phân cách bằng dấu chấm phẩy ';' (ví dụ '13;15') — quy ước Ở TẦNG SERIALIZATION QĐ 2062/QĐ-BYT (LogicalModel envelope), không phải cú pháp mã FHIR. English: Current health-checkup subject catalogue under Decision 2062/QĐ-BYT. Semantic identity across the two effective periods is distinguished solely by split canonicals, not by Coding.version. Coding.version is optional and, when present, SHALL match the business version of the selected canonical.

ValueSets

Terminology value sets used in VN Core.

Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet

Tập giá trị bài thuốc theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 522 bài thuốc. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL VI.

Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet

Tập giá trị bệnh danh Y học cổ truyền và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I và QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục I. Bao gồm 470 mã (70 bệnh danh + 400 thể lâm sàng). FHIR code sử dụng Mã U / Mã hoá chính thức; Mã dùng chung được bảo toàn ở concept property ma-dung-chung của CodeSystem.

Bệnh tiêm chủng chống dịch — VN Outbreak Immunization Disease ValueSet

Mười bệnh được nêu tên tại TT 13/2026/TT-BYT Điều 4 — danh mục bệnh phải sử dụng vắc xin, sinh phẩm bắt buộc trong TIÊM CHỦNG CHỐNG DỊCH.

Vì sao tách khỏi danh mục tiêm chủng bắt buộc. Điều 3 và Điều 4 của cùng thông tư là hai danh mục KHÁC NHAU phục vụ hai phương thức tổ chức khác nhau: Điều 3 cho Chương trình tiêm chủng mở rộng (tiêm thường xuyên, tiêm bù liều), Điều 4 cho tiêm chủng chống dịch. Chúng giao nhau nhưng không lồng nhau — tả, dại, cúm và COVID-19 chỉ có ở Điều 4; viêm gan vi rút B, lao, uốn ván, Hib, HPV, phế cầu, Rota chỉ có ở Điều 3.

Khoản 11 là nhóm mở, không phải bệnh. Điều 4 khoản 11 ghi "Các bệnh truyền nhiễm khác theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới và được Bộ trưởng Bộ Y tế quyết định" — đó là cơ chế bổ sung, không phải một bệnh cụ thể. ValueSet này vì vậy liệt kê đúng 10 bệnh được nêu tên; nhánh mở phải được thể hiện bằng strength = extensible tại nơi binding, KHÔNG bằng một mã thứ 11.

Không tạo CodeSystem bệnh mới. Cả 10 mã đã có trong VNCommunicableDiseaseCS (danh mục bệnh truyền nhiễm theo QĐ 1965/QĐ-BYT). Tạo bộ mã song song sẽ sinh hai định danh cho cùng một bệnh.

Bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi — Fetal Sex Disclosure Disease ValueSet

Tập giá trị mã ICD-10 của các bệnh được phép thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi để phục vụ chẩn đoán và điều trị. Căn cứ: TT 11/2026/TT-BYT (ban hành 15/05/2026, hiệu lực 01/07/2026) quy định Danh mục các bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi, theo khoản 3 Điều 6 Luật Dân số 113/2025/QH15. Danh mục gồm 137 dòng STT, dedupe mã H90 (xuất hiện 2 lần tại STT 2 và STT 59) còn 136 mã ICD-10 duy nhất. Mã được tham chiếu theo danh mục ICD-10 Việt Nam (vn-icd10-cs, edition 2026); hai mã L99 và L99.0 mang vai trò asterisk (mã biểu hiện) — ghi bằng property dagger-asterisk của CodeSystem chứ không nhét ký hiệu vào giá trị mã. LƯU Ý PHÁP LÝ: việc tiết lộ giới tính thai nhi chỉ hợp pháp khi phục vụ chẩn đoán và điều trị các bệnh trong danh mục này; ngoài phạm vi đó vẫn bị cấm theo pháp luật về dân số.

Chiều chuyển đổi giấy ↔ điện tử — Paper/Electronic Conversion Direction ValueSet

Tập giá trị cho VNCoreExtPaperConversion.direction. Toàn bộ VNConversionDirectionCS.

Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet

Tập giá trị chuyên khoa y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical specialties.

Chất lây nhiễm loại A — VN Category A Infectious Substance ValueSet

49 chất lây nhiễm loại A theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục I, mã vận chuyển UN 2814.

Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet

Tập giá trị chẩn đoán y học cổ truyền bao gồm bát cương, tạng phủ biện chứng, lục kinh biện chứng, vệ khí dinh huyết biện chứng, tam tiêu biện chứng. 106 thuật ngữ từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).

Chỉ số cận lâm sàng — miền chẩn đoán hình ảnh — VN Clinical Lab Indicator (Imaging) ValueSet

Miền CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH của bộ mã chỉ số cận lâm sàng QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025): Phụ lục 05 — 1.240 chỉ số. Tách theo miền nghiệp vụ (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6) để binding theo đúng loại dịch vụ; toàn danh mục ở vn-cls-vs. / The imaging-domain subset (appendix 05) of the national clinical-indicator catalog.

Chỉ số cận lâm sàng — miền giải phẫu bệnh — VN Clinical Lab Indicator (Pathology) ValueSet

Miền GIẢI PHẪU BỆNH của bộ mã chỉ số cận lâm sàng QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025): Phụ lục 04 — 81 chỉ số. Tách theo miền nghiệp vụ (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6) để binding theo đúng loại dịch vụ; toàn danh mục ở vn-cls-vs. / The pathology-domain subset (appendix 04) of the national clinical-indicator catalog.

Chỉ số cận lâm sàng — miền xét nghiệm — VN Clinical Lab Indicator (Laboratory) ValueSet

Miền XÉT NGHIỆM của bộ mã chỉ số cận lâm sàng QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025): Phụ lục 01 Huyết học — Truyền máu (1.022), Phụ lục 02 Sinh hoá (447), Phụ lục 03 Vi sinh (174) — 1.643 chỉ số.

Tách theo miền nghiệp vụ (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6): QĐ 1227/QĐ-BYT gộp ba miền — xét nghiệm, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh — vào một danh mục; binding Observation xét nghiệm dùng ValueSet này để không kéo mã chẩn đoán hình ảnh/giải phẫu bệnh vào kết quả xét nghiệm. Toàn danh mục (cả ba miền) vẫn ở vn-cls-vs. / The laboratory-domain subset (appendices 01-03) of the national clinical-indicator catalog.

Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet

TOÀN danh mục chỉ số cận lâm sàng Đợt 1 — 2.964 chỉ số từ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025), gộp cả ba miền nghiệp vụ. Khi binding theo loại dịch vụ, dùng ba ValueSet con tách theo miền (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6): vn-cls-laboratory-vs (Phụ lục 01-03 xét nghiệm, 1.643), vn-cls-pathology-vs (Phụ lục 04 giải phẫu bệnh, 81), vn-cls-imaging-vs (Phụ lục 05 chẩn đoán hình ảnh, 1.240). ValueSet này giữ vai trò toàn danh mục cho ngữ cảnh không phân miền (ví dụ DiagnosticReport phủ cả ba loại báo cáo). Mỗi chỉ số có đích LOINC trong ConceptMap vn-cm-cls-to-loinc (độ phủ kỹ thuật 100%; 1.404 equivalent, 1.560 wider — không phải mọi cặp đều tương đương lâm sàng). / The FULL national clinical-indicator catalog (2,964 codes, QĐ 1227/QĐ-BYT). For per-domain bindings use vn-cls-laboratory-vs / vn-cls-pathology-vs / vn-cls-imaging-vs.

Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator ValueSet

Tập giá trị gồm đủ 55 mã chỉ tiêu của Mẫu số 06/BH dùng cho biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế theo quý. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. / ValueSet containing all 55 indicators from Form 06/BH for quarterly health-insurance healthcare cost settlement and payment minutes. Legal basis: Circular 12/2026/TT-BTC (issued 10/02/2026, effective 10/02/2026) — health-insurance healthcare cost assessment, payment, and settlement.

Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề — Regulated Practitioner Titles ValueSet

Đúng 10 chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm a-k.

Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet

Tập giá trị chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). / ValueSet of Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series).

Chứng trạng theo tứ chẩn YHCT — VN Traditional Medicine Examination Symptom ValueSet

Tập giá trị chứng trạng (triệu chứng) y học cổ truyền theo tứ chẩn. 911 mã: 50 nhóm và 861 chứng trạng, trục C1 vọng chẩn / C2 văn chẩn / C3 vấn chẩn / C4 thiết chẩn. Từ QĐ 2738/QĐ-BYT (26/8/2026) — PL III. Khác vn-yhct-symptom-vs ở chỗ danh mục này không gắn với thể lâm sàng nào.

Căn cứ lựa chọn người đại diện — Patient Representative Selection Basis ValueSet

Năm căn cứ lựa chọn người đại diện của người bệnh theo Luật 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2 điểm a-đ. / The five statutory bases for selecting a patient's representative.

Căn cứ miễn điều kiện giấy phép hành nghề — Practice Licence Exemption Basis ValueSet

Sáu căn cứ miễn điều kiện có giấy phép hành nghề tại Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2, 3 và 4.

Căn cứ mốc đầu — State start basis

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis ValueSet

Tập giá trị căn cứ pháp lý cho xử lý dữ liệu cá nhân không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1. Dùng cho extension vn-ext-processing-legal-basis trên AuditEvent (quyết định + truy cập/tiết lộ thực tế) và Provenance (tạo/sửa/dẫn xuất dữ liệu). Context Consent chỉ còn để đọc legacy 0.8 trong dòng 0.9; không dùng để authoring mới. / Value set for processing without consent under Article 19(1), used on AuditEvent for authorization decisions and actual access/disclosure, and on Provenance for data creation, update, or derivation. Consent is legacy-read only in the 0.9 line and must not be used for new authoring.

Cơ sở tính chi phí — Cost Calculation Basis

Tám cách một dòng chi phí được tính. Trục này cho biết công thức nào áp được và công thức nào KHÔNG áp — authoritative-reported nghĩa là số tiền lấy nguyên từ chứng từ, không suy ngược.

Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level ValueSet

Tập giá trị cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP; có thể dùng trong các bài toán BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level ValueSet

Tập giá trị cấp quản lý hành chính y tế hiện hành. Không dùng thay cho tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử.

Cấp đơn vị quản lý cơ sở KCB — KCB Database Facility Management Level ValueSet

Toàn bộ 5 mã của vn-kcbdb-facility-management-level-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần III.1 STT 4).

Cấp độ an toàn sinh học phòng xét nghiệm — VN Laboratory Biosafety Level ValueSet

Ba cấp độ an toàn sinh học của phòng xét nghiệm theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 60 khoản 1. Không có cấp IV.

Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — VN Communicable Disease ValueSet

Tập giá trị bệnh truyền nhiễm thuộc các nhóm A/B/C (81 bệnh) theo khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh. Căn cứ: QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026), Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh), TT 15/2026/TT-BYT. Dùng cho phân loại/khai báo bệnh truyền nhiễm (Condition). Lọc theo nhóm bằng property group (A/B/C).

Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet

ValueSet chứa 14 mã danh mục chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit.

Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet

Tập giá trị tổng hợp gồm mã 01–54 từ Danh mục thành phần dân tộc Việt Nam (TCTK) và hai mã supplement 55/99 phục vụ trao đổi. Hai mã supplement là local design, không được coi là mã thành phần dân tộc do QĐ 121-TCTK/PPCĐ ban hành.

Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog ValueSet

Tập giá trị mã dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ dùng để làm sạch XML3 round-trip seed cho 2 dòng khám/chăm sóc đang chưa có mapping chính thức tương ứng. Hai dòng này hiện được giữ example-only theo quyết định governance vì chưa có nguồn mã official đúng loại để publish. Chỉ phục vụ example trong repo, không phải binding cho danh mục dịch vụ chính thức.

Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNBasicHealthServiceCS (15 nhóm gói, 39 dịch vụ, 20 dịch vụ con theo TT 30/2024/TT-BYT). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.type/category của tuyến xã). KHÔNG binding trong core; core chỉ publish terminology trung lập. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia.

Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog ValueSet

Toàn bộ 4150 mã bệnh y học cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT, sửa đổi bởi QĐ 1978/QĐ-BYT). Dùng cho trường MA_BENH khi gửi dữ liệu khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế cho ca điều trị y học cổ truyền.

Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet

Tập giá trị mã khoa trong cơ sở KCB (trường MA_KHOA, 67 mã được liệt kê, gồm 61 dòng STT + 6 mã con). Căn cứ: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 02; tiền nhiệm QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6. Include CodeSystem fragment; không chứng nhận đầy đủ mọi mã suy dẫn như K02.D35. Khi bộ mã không biểu đạt đúng đơn vị, mã suy dẫn chỉ dùng sau khi xác minh quy tắc và nguồn tại cơ sở theo binding extensible.

Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả mã tôn giáo từ Danh mục Tôn giáo Việt Nam.

Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature ValueSet

Toàn bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam trong VNMedicalDeviceNomenclatureCS. ValueSet này thuộc package hl7.fhir.vn.device và dùng cho lookup/coverage, không tự định nghĩa binding policy.

Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet

Tập giá trị dược liệu và vật tư cổ truyền. 442 vị thuốc với tên khoa học. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL V.

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band ValueSet

Tập giá trị dải điểm chất lượng cơ sở KCB theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Giai đoạn kiến nghị chi phí BHYT — BHYT Cost Appeal Stage ValueSet

Sáu giai đoạn của quy trình kiến nghị theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 3, Điều 52 khoản 4 và Điều 53.

Giới tính trong sổ sức khoẻ của CSDL hoạt động KCB — KCB Database Gender ValueSet

Toàn bộ 3 mã của vn-kcbdb-gender-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần I.4.1 STT 4).

Giới tính — Vietnam Gender ValueSet

Tập giá trị mã giới tính: trường GIOI_TINH (Bảng 1) theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) và trường GIOI_TINH_CON theo QĐ 2919/QĐ-BYT (15/09/2025), văn bản bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT và ban hành lại trường con. Là tập nguồn cho ConceptMap ánh xạ sang administrative-gender của FHIR.

Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet

Tập giá trị huyệt châm cứu theo y học cổ truyền. 1.630 mã theo QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) Phụ lục III — gồm mã nhóm, huyệt gốc và các biến thể theo bên (bên trái, bên phải, hai bên), kèm tên quốc tế và ánh xạ SNOMED CT. Mỗi biến thể mang một Mã dùng chung riêng do Bộ Y tế cấp; property ben trên CodeSystem cho biết biến thể.

Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode ValueSet

Tập mã hình thức đến khám chữa bệnh: tự đến, chuyển đến từ tuyến dưới, từ tuyến trên, từ cùng tuyến, cấp cứu. Tập mã do VN Core thiết kế — xem đính chính 19/08/2026 tại VNReferralModeCS.

Hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí — KCB Database Cost Form ValueSet

Toàn bộ 4 mã của vn-kcbdb-cost-form-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần VI STT 4).

Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet

Tập giá trị phân hạng cơ sở KCB theo TT 06/2024/TT-BYT.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank ValueSet

Tập giá trị phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT.

ICD-10 Việt Nam — VN ICD-10 ValueSet

KHÔNG bao gồm ICD-10 WHO: mã quốc tế thuộc lát code.coding[icd10who] của VNCoreConditionDiagnosis, không thuộc lát icd10vn mà tập giá trị này ràng buộc. Tập giá trị danh mục ICD-10 Việt Nam edition 2026 (vn-icd10-cs, business version 2026-07-01) — dựng từ bảng 29 cột trong phụ lục ban hành kèm TT 06/2026/TT-BYT (bản PDF ký), đã hợp nhất QĐ 1849/QĐ-BYT và đối soát ba chiều với chuỗi QĐ 4469/QĐ-BYT − PL4 + PL5 (scripts/reconcile_icd10_edition.py). Mã bị huỷ theo Phụ lục 4 QĐ 1849/QĐ-BYT nằm trong CodeSystem với property inactive — terminology server áp inactive khi expansion; dữ liệu lập trước 01/07/2026 đọc bằng bản đóng băng 2020-legacy.

Issue tầng NGHIỆP VỤ — VN BHYT Adjudication Issue ValueSet

Tập con của VNBHYTReviewIssueCS gồm các mã mô tả KẾT QUẢ GIÁM ĐỊNH — lý do một khoản chi bị từ chối, bị treo hoặc phải đối soát tiếp, sau khi hồ sơ đã được xử lý.

Dùng tại ClaimResponse.adjudication.reason (kể cả item.adjudication.reason), KHÔNG dùng tại ClaimResponse.error.code — xem VNBHYTProcessingIssueVS để biết vì sao hai tầng phải tách.

Danh mục này là taxonomy baseline cục bộ, KHÔNG phải catalog mã từ chối chính thức của cơ quan bảo hiểm xã hội: NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 không ban hành danh mục mã lý do từ chối, mà chỉ buộc nêu rõ căn cứ, lý do và số tiền trong biên bản giám định.

Issue tầng XỬ LÝ — VN BHYT Processing Issue ValueSet

Tập con của VNBHYTReviewIssueCS gồm các mã mô tả LỖI XỬ LÝ — tình huống khiến hồ sơ không thể được giám định, chứ không phải kết quả của việc giám định.

Vì sao tách tập này. ClaimResponse.error trong FHIR R4 được định nghĩa là "Processing errors — errors encountered during the processing of the adjudication", và error.code là "an error code … which details why the claim could not be adjudicated". Từ chối thanh toán BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 thì ngược lại: nó là KẾT QUẢ của giám định, sau khi hồ sơ đã được xử lý xong. Dùng chung một ValueSet cho cả hai làm mờ ranh giới đó và khiến bên nhận không phân biệt được "không xử lý được" với "đã xử lý và từ chối".

Mã từ chối nghiệp vụ nằm ở VNBHYTAdjudicationIssueVS, dùng tại ClaimResponse.adjudication.reason.

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet

Tập giá trị kết quả điều trị theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210/QĐ-BYT), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet

Tập giá trị kỹ thuật y học cổ truyền. 925 kỹ thuật tham chiếu TT 23/2024/TT-BYT. Từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — PL IV.

Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet

ValueSet gộp mã adjudication chuẩn HL7 và mã bổ sung của VN Core cho tổng hợp tài chính BHYT. Binding dùng extensible để giữ tương thích với FHIR R4 và cho phép payer-specific codes khi pilot có căn cứ.

Loại chuyển trạng thái — State transition kind

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type ValueSet

Tập giá trị loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: TCMR, dịch vụ, chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Loại cận lâm sàng trong sổ sức khoẻ — KCB Database Lab Category ValueSet

Toàn bộ 4 mã của vn-kcbdb-lab-category-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần I.4.6 STT 3).

Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type ValueSet

Tập giá trị loại hình dịch vụ y tế tuyến cơ sở (đặc biệt cho TYT cấp xã/phường/đặc khu) theo VBHN 06/VBHN-BYT Điều 3-4. Dùng cho HealthcareService.type với binding extensible.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet

Tập giá trị phân loại yêu cầu dịch vụ y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical service request categories.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Loại dữ liệu cá nhân được xử lý — Personal Data Category ValueSet

Hợp của hai danh mục dữ liệu cá nhân do NĐ 356/2025/NĐ-CP ban hành: cơ bản (Điều 3) và nhạy cảm (Điều 4 khoản 1). Dùng cho nội dung phải thông báo cho chủ thể dữ liệu khi xin sự đồng ý — loại dữ liệu cá nhân được xử lý theo Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm a. Hai danh mục đủ phủ: mỗi danh mục có một nhóm quét (other-basic, other-sensitive-by-law), nên binding required không chặn trường hợp thực tế nào.

Loại giấy tờ định danh của người hành nghề — KCB Database Identity Document Type ValueSet

Toàn bộ 3 mã của vn-kcbdb-identity-document-type-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần II STT 7).

Loại hình cơ sở y tế để lập dữ liệu (trừ mã legacy) — Vietnam Organization Type Authoring ValueSet

Tập giá trị loại hình cơ sở y tế cho AUTHORING dữ liệu hiện hành (mô hình chính quyền 2 cấp từ 01/07/2025): toàn bộ vn-organization-type-cs TRỪ hai mã mang ngữ nghĩa legacy #TYT và #TTYT (property status = deprecated). Trạm y tế cấp xã hiện hành dùng #health-station-commune.

Tập ĐẦY ĐỦ (gồm cả mã legacy, để đọc/validate dữ liệu lập trước 01/07/2025) vẫn là vn-organization-type-vs — binding required của vn-ext-org-type giữ tập đầy đủ vì extension phủ cả bản ghi lịch sử; hệ thống tạo MỚI bản ghi tổ chức hiện hành đối chiếu tập này (T-05, review 97b: trước 0.10.0 không có ranh giới máy giữa hai lớp nên analytics không phân biệt được tổ chức legacy/current sau sắp xếp ĐVHC).

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet

Tập giá trị loại hình cơ sở y tế theo Luật KCB 2023 — tập ĐẦY ĐỦ, gồm cả hai mã mang ngữ nghĩa legacy trước 01/07/2025 (#TYT, #TTYT — property status = deprecated) để đọc/validate dữ liệu lịch sử. Hệ thống tạo MỚI bản ghi tổ chức hiện hành dùng tập vn-organization-type-authoring-vs (loại hai mã legacy; trạm y tế cấp xã hiện hành dùng #health-station-commune) — xem T-05, review 97b.

Loại hình khám chữa bệnh của đợt khám trong sổ sức khoẻ — KCB Database Visit Class ValueSet

Toàn bộ 3 mã của vn-kcbdb-visit-class-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần I.4.4 STT 8).

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet

ValueSet ĐÃ NGỪNG dùng, chỉ để đọc dữ liệu MA_LYDO_VVIEN lịch sử. QĐ 4210/QĐ-BYT hết hiệu lực từ 01/07/2024 theo QĐ 4750/QĐ-BYT Điều 3. Không dùng ValueSet này để tạo dữ liệu hoặc trao đổi BHXH hiện hành; dùng VNPatientVisitTypeVS/QĐ 3276/QĐ-BYT và VNEncounterTypeVS/QĐ 1804/QĐ-BYT.

Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet

Tập giá trị mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB, 16 mã). Căn cứ: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 01; tiền nhiệm QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Loại khám sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Health Checkup Type ValueSet

Tập giá trị đóng gồm 2 mã: khám sức khoẻ tuyển dụng (Phụ lục 02) và khám sức khoẻ định kỳ (Phụ lục 03) theo TT 42/2025/TT-BYT Điều 3 khoản 2. Dùng để phân định bộ thông tin tối thiểu bắt buộc của mỗi loại trong các logical model khám sức khoẻ đường sắt.

Loại mẫu phiếu khám, kiểm tra sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Form Type ValueSet

Tập giá trị hiện hành cho Composition.type của hồ sơ khám, kiểm tra sức khoẻ: ba mẫu khám sức khoẻ định kỳ theo nhóm tuổi (#18–#20) theo QĐ 2062/QĐ-BYT, mẫu khám sức khoẻ tâm thần (#21) theo TT 25/2026/TT-BYT và hai nội dung kiểm tra sức khoẻ đầu năm học (#22–#23) theo TT 33/2026/TT-BYT và hai phiếu khám sức khoẻ cho người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt (#24–#25) theo TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 02 và Phụ lục 03. Kiểm tra đầu năm học và khám định kỳ là hai chế độ LOẠI TRỪ nhau theo TT 33/2026/TT-BYT Điều 3 khoản 2 điểm c. Các mã #01–#17 của QĐ 1551/QĐ-BYT chỉ còn dùng cho dữ liệu lịch sử và không thuộc tập giá trị này.

Loại mốc kết thúc — State end kind

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Loại quyền lợi — VN Benefit Type ValueSet

Tập giá trị cho CoverageEligibilityResponse.insurance.item.benefit.type: union bảng benefit-type của HL7 (benefit, deductible, visit, copay…) với các khái niệm quyền lợi Việt Nam trong vn-benefit-type-cs (luỹ kế cùng chi trả năm tài chính…).

Vì sao cần union (T-02, review 97b): trước 0.10.0 IG tái dùng copay-maximum của HL7 cho luỹ kế năm — mã có nghĩa 'mức cùng chi trả tối đa cho MỘT dịch vụ' — nên hệ thống payer chuẩn FHIR hiển thị trần năm thành mức copay per-service. Khái niệm không có mã HL7 đúng nghĩa phải mang mã quốc gia, không mượn mã gần giống.

Loại thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Device Type ValueSet

ValueSet dùng làm binding preferred cho Device.type hoặc DeviceDefinition.type trong package hl7.fhir.vn.device. Hiện include toàn bộ danh pháp Việt Nam; các phiên bản sau có thể chuyển thành subset curated hoặc bổ sung hệ quốc tế khi license/provenance đủ. VN Core không required-bind Device.type vào ValueSet này.

Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type ValueSet

Tập giá trị loại thẩm quyền đại diện (đại diện pháp luật / giám hộ / uỷ quyền / đại diện KCB). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016, Luật KCB 2023.

Loại vaccine Việt Nam — Vietnam Vaccine Type ValueSet

Tập giá trị loại vaccine theo bệnh/nhóm bệnh cho VNCoreImmunization, bao gồm TCMR và các vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Loại điều trị lao — TB Treatment Type ValueSet

ValueSet loại điều trị lao (LOAI_DTRI_LAO, Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT) dùng cho EpisodeOfCare.type trong hồ sơ quản lý điều trị lao.

Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet

Tập giá trị 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15: xã, phường, đặc khu.

Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả loại định danh Việt Nam, kết hợp với HL7 v2 Table 0203.

Loại đối tượng BHYT phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh — Vietnam General/Provincial BHYT Participant Type ValueSet

Snapshot đóng gồm đúng 59 mã loại đối tượng tại Phụ lục I CV 1804/BHXH-QLT ngày 04/08/2025, áp dụng cho phạm vi BHXH chung/cấp tỉnh. ValueSet không bao quát catalog riêng của BHXH Quân đội hoặc BHXH Công an Nhân dân.

Mã đối tượng chỉ dùng để phân loại người tham gia, không tự quyết định mức adjudication hoặc số tiền quỹ BHYT thanh toán. Hệ thống phải dùng kết quả tra cứu có thời điểm của cơ quan BHXH và pháp luật hiện hành; riêng CN và người từ đủ 75 tuổi trở lên thuộc LH có cập nhật quyền lợi từ 01/01/2026 theo NQ 261/2025/QH15 và CV 38/BYT-BH.

Loại đồng ý — VN Consent Category ValueSet

Tập mã loại chỉ thị đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 9, Điều 24, Điều 26. Từ 0.8.0 chỉ gồm 5 mã active — hai mã miễn trừ deprecated (#emergency, #legal-obligation) không còn trong tập giá trị: căn cứ xử lý không cần đồng ý (Điều 19) biểu diễn bằng vn-processing-legal-basis-vs qua extension vn-ext-processing-legal-basis. Dữ liệu ≤0.7.0 mang 2 mã cũ vẫn giải nghĩa được qua CodeSystem (concept permanence).

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason ValueSet

Tập giá trị lý do bất khả kháng cho phép tạm thời để trống CCCD trong hồ sơ BHYT. Không dùng ValueSet này cho trường hợp đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh. PHẠM VI CĂN CỨ: QĐ 3176/QĐ-BYT cho phép để trống SO_CCCD trong ca bất khả kháng; danh mục lý do do VN Core thiết kế, không phải mã do Bộ Y tế ban hành.

Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason ValueSet

Tập giá trị mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT (trường MA_LYDO_CT) theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 13.

Lý do không tiêm chủng — Vietnam Immunization Status Reason ValueSet

Tập giá trị lý do không thực hiện tiêm chủng trong VNCoreImmunization. Bao gồm các lý do tối thiểu phục vụ vận hành TCMR, tiêm chủng dịch vụ và chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class ValueSet

Tập giá trị lớp nhạy cảm dữ liệu (cơ bản / nhạy cảm / bảo vệ đặc biệt). Căn cứ: Luật 91/2025/QH15, Luật Trẻ em 2016.

Miền thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Domain ValueSet

Hai miền thẩm quyền đại diện: quyết định khám chữa bệnh (Luật 15/2023/QH15 Điều 8) và thực hiện quyền chủ thể dữ liệu (Luật 91/2025/QH15 Điều 24; Bộ luật Dân sự). / The two representation authority domains: healthcare decision-making and data-subject rights.

Miễn trần thanh toán — Cost Cap Exemption

Ba căn cứ miễn trần 45 tháng lương cơ sở. Lặp được vì một dòng có thể thuộc nhiều diện miễn cùng lúc.

Morphologic Abnormality SNOMED CT VN — VN Morphology ValueSet

Tập giá trị bất thường hình thái dựa trên SNOMED CT Morphologically abnormal structure. Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành subset SNOMED CT VN Đợt 2 cho Morphologic Abnormality theo QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025), gồm khoảng 5.155 concepts. ValueSet này dùng cho VNCoreDiagnosticReportPathology.conclusionCode với binding extensible.

Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix ValueSet

ValueSet toàn bộ các mã prefix BCA hợp lệ dùng để kiểm tra ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số.

Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form ValueSet

Tập giá trị MÃ BIỂU MẪU GIẤY TỜ (document form code) theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường MAU_SO (Bảng 11). Dùng cho DocumentReference.type / Composition.type. KHÔNG liên quan đến mẫu thẻ BHYT.

Mã báo cáo chẩn đoán hình ảnh — VN Imaging Report Code ValueSet

Tập giá trị cho DiagnosticReport.code của báo cáo CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH:

  • LOINC (http://loinc.org) — mã báo cáo hình ảnh quốc tế (vd 36643-5 XR Chest 2 Views).
  • Miền chẩn đoán hình ảnh của danh mục CLS (vn-cls-cs Phụ lục 05, QĐ 1227/QĐ-BYT — 1.240 chỉ số).

Trước 0.10.0 child profile Imaging chỉ fix category mà kế thừa binding toàn danh mục vn-cls-vs của base — báo cáo hình ảnh nhận được cả mã xét nghiệm/giải phẫu bệnh, và example LOINC nằm ngoài declared VS (CORE-P1-03/T-03, review 97). Từ 0.10.0 phần LOINC ĐƯỢC lọc theo miền ngay ở tầng compose bằng property chuẩn của chính LOINC: CLASS regex ^(RAD|OB[.]US|CARD[.]US|GEN[.]US|EYE[.]US)$ cộng STATUS in ACTIVE, TRIAL (loại mã đã khai tử/không khuyến nghị). Hai tầng canh: filter VS khi có máy chủ thuật ngữ, và graph gate [LOINC-DOMAIN] đối chiếu offline cho corpus ví dụ bằng bảng thuộc tính LOINC thu từ nguồn Bộ Y tế.

ĐÃ ĐO LẠI 03/09/2026: nhánh LOINC nay expand ĐÚNG. $expand trên máy chủ thuật ngữ nội bộ trả 9.712 mã — 8.475 từ http://loinc.org cộng 1.237 từ vn-cls-cs. Con số LOINC khớp chính xác phép đếm độc lập trên bảng thuộc tính nguồn (data/loinc/loinc_detail.jsonl): 8.905 mã có CLASS khớp biểu thức, còn 8.475 sau khi áp thêm STATUS in ACTIVE,TRIAL. Phân bố: RAD 7.295 · CARD.US 809 · OB.US 793 · GEN.US 5 · EYE.US 3.

Vì sao lần đo 30/08/2026 ra rỗng, và vì sao KHÔNG cần Part file của Regenstrief như dự kiến ban đầu: lúc đó máy chủ chưa được nạp property CLASS, nên biểu thức không có gì để so. Ngày 02/09/2026 scripts/txserver-load.py bổ sung CLASS (kiểu string, lấy từ trường loinc_class) và ORDER_OBS vào lô nạp LOINC; cổng txgw tự đánh giá regex/in cho hai property này vì tx.fhir.org không hiểu chúng. Chẩn đoán cũ — LOINC mô hình hoá CLASS như Coding nên phải ánh xạ sang LP… — đúng với máy chủ dùng bản LOINC gốc của Regenstrief, nhưng KHÔNG áp dụng cho bản do Bộ Y tế công bố: bản đó mang tên lớp ngắn ở dạng chuỗi, và khi nạp đúng kiểu thì filter khớp thẳng.

Đã kiểm txgw dùng so khớp toàn chuỗi, không phải so khớp một phần: nếu dùng search thay fullmatch, cùng biểu thức sẽ khớp 9.096 mã thay vì 8.905 — số trả về chứng minh nó khớp chặt.

Hệ quả cho bên triển khai. Hàng rào miền LOINC nay có HAI tầng đều hiệu lực: filter tập giá trị khi có máy chủ thuật ngữ, và graph gate [LOINC-DOMAIN] đối chiếu offline cho bản dựng không có máy chủ. $expand của tập giá trị này dùng được để liệt kê mã hình ảnh hợp lệ.

Mã báo cáo giải phẫu bệnh — VN Pathology Report Code ValueSet

Tập giá trị cho DiagnosticReport.code của báo cáo GIẢI PHẪU BỆNH:

  • LOINC (http://loinc.org) — mã báo cáo GPB quốc tế (vd 60568-3 Pathology synoptic report).
  • Miền giải phẫu bệnh của danh mục CLS (vn-cls-cs Phụ lục 04, QĐ 1227/QĐ-BYT).

Trước 0.10.0 child profile Pathology chỉ fix category mà kế thừa binding toàn danh mục vn-cls-vs của base — báo cáo GPB nhận được cả mã xét nghiệm/hình ảnh (CORE-P1-03/T-03, review 97). Từ 0.10.0 phần LOINC được lọc theo miền ở tầng compose: CLASS regex ^(PATH|CYTO|MOLPATH) cộng STATUS in ACTIVE, TRIAL. Hai tầng canh: filter VS khi có máy chủ thuật ngữ, và graph gate [LOINC-DOMAIN] đối chiếu offline cho corpus ví dụ.

ĐÃ ĐO LẠI 03/09/2026: nhánh LOINC nay expand ĐÚNG. $expand trả 3.502 mã, so với 81 mã (toàn bộ từ vn-cls-cs) ở lần đo 30/08/2026. Phép đếm độc lập trên data/loinc/loinc_detail.jsonl cho 3.491 mã khớp biểu thức CLASS, còn 3.423 sau khi áp STATUS in ACTIVE,TRIAL — cộng phần vn-cls-cs thì khớp tổng máy chủ trả về. Nguyên nhân lần đo cũ ra rỗng: máy chủ chưa được nạp property CLASS; scripts/txserver-load.py bổ sung nó ngày 02/09/2026. Chi tiết chẩn đoán ghi ở VNImagingReportCodeVS.

LƯU Ý biểu thức ở đây KHÔNG neo cuối chuỗi (^(PATH|CYTO|MOLPATH), không có $) — khác VNImagingReportCodeVS vốn neo cả hai đầu. Đây là CHỦ Ý: nhánh con của MOLPATH phải vào tập, và chúng chiếm phần lớn — MOLPATH.MUT 1.276 · PATH 689 · MOLPATH 662 · MOLPATH.TRNLOC 139 · MOLPATH.PHARMG 123 · MOLPATH.REARRANGE 93. Neo $ ở đây sẽ cắt mất toàn bộ giải phẫu bệnh phân tử.

Hàng rào miền nay có hai tầng đều hiệu lực: filter tập giá trị khi có máy chủ thuật ngữ, và graph gate [LOINC-DOMAIN] cho bản dựng offline.

Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet

Tập giá trị mã chẩn đoán cho VN Core, bao gồm:

  • ICD-10 áp dụng hiện hành theo TT 06/2026/TT-BYT và hướng dẫn kỹ thuật QĐ 1849/QĐ-BYT; profile/workflow quyết định có bắt buộc slice này hay không. QĐ 4469/QĐ-BYT và QĐ 98/QĐ-BYT chỉ còn là provenance edition lịch sử
  • SNOMED CT IPS Terminology — Clinical Findings (tuỳ chọn, miễn phí theo CC-BY-4.0) — 35.022 mã trong VN subset (VN subset gồm 36.349 mã Clinical Findings + Allergy; ValueSet này chỉ include nhánh Clinical Finding 404684003 và Events 272379006, không include nhánh Allergy)
  • YHCT Mã U — 228 bệnh danh và thể lâm sàng y học cổ truyền theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I Binding extensible — dùng mã trong tập khi có khái niệm phù hợp và cho phép mang nhiều coding khi quan hệ ngữ nghĩa đã được xác nhận; không tự chứng minh các coding là tương đương. Lưu ý: Mã U YHCT KHÔNG PHẢI ICD-10, là hệ thống mã quốc gia riêng; FHIR code dùng Mã U/Mã hoá chính thức, còn Mã dùng chung được bảo toàn trong CodeSystem property. ICD-11 đang trong Phase II lộ trình 2026, chưa thay thế ICD-10 tại Việt Nam.
Mã chỉ tiêu Observation khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Observation Code ValueSet

Tập 160 mã chỉ tiêu bổ sung cho Observation KSK (Observation.code) của ba mẫu Phụ lục 01; không gồm chữ ký CKDT_* (dùng Provenance). QĐ 2062/QĐ-BYT là nguồn tên trường; QĐ 2047/QĐ-BYT cung cấp ngữ nghĩa lâm sàng cho chỉ tiêu NGUY_CO_TU_KY ở trẻ 16–30 tháng nhưng không phải nguồn tên mã trao đổi dữ liệu.

Mã dị ứng SNOMED CT có bản dịch chính thức — VN Translated Allergy Code ValueSet

Danh sách 1327 mã SNOMED CT thuộc nhánh dị ứng đã được Bộ Y tế ban hành kèm tên tiếng Việt chính thức (QĐ 2805/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học lâm sàng Đợt 3, nhánh dị ứng).

KHÁC VỚI VNAllergyCodeVS: vn-allergy-code-vs là binding của VNCoreAllergyIntolerance.code, định nghĩa intensional trên cây SNOMED quốc tế nên bao cả mã chưa có tên tiếng Việt. ValueSet này liệt kê đúng danh mục đã ban hành, dùng để trả lời câu hỏi khác: mã đang ghi đã có bản dịch chính thức chưa. KHÔNG dùng làm binding bắt buộc — danh mục Đợt 3 chưa phủ hết chất gây dị ứng gặp trong thực tế, ép required sẽ chặn ghi nhận ca dị ứng có thật.

LƯU Ý MÔ HÌNH HOÁ: mã trong danh mục có dạng Allergy to penicillin (finding) — là khuynh hướng phản ứng, không phải chất gây dị ứng. Xem hướng dẫn chọn giữa hai cách mã hoá tại phần định nghĩa của VNCoreAllergyIntolerance.code.

Tên tiếng Việt đi kèm ở designation.language = vi; bản dịch đầy đủ cho toàn bộ subset SNOMED CT VN nằm ở CodeSystem supplement vn-snomed-subset-cs.

Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet

Tập giá trị mã dị ứng/bất dung nạp cho VN Core, dựa trên SNOMED CT IPS Terminology. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia — sử dụng SNOMED CT IPS (miễn phí, CC-BY-4.0). VN subset Đợt 3 (QĐ 2805/QĐ-BYT 2025): 1.327 Allergy concepts có bản dịch tiếng Việt. Binding extensible — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp.

Mã dịch vụ yêu cầu — VN Service Request Code ValueSet

Tập giá trị cho ServiceRequest.code — hợp nhất các hệ mã mà một chỉ định dịch vụ tại Việt Nam có thể mang, theo đúng prose của profile:

  • Danh mục thủ thuật/DVKT (vn-procedure-code-vs: DVKT TT 23/2024/TT-BYT, ICD-9-CM QĐ 387/QĐ-BYT, SNOMED CT Procedure) — cho chỉ định thủ thuật/phẫu thuật.
  • LOINC (http://loinc.org) — cho chỉ định xét nghiệm theo hệ quốc tế.
  • Danh mục chỉ số cận lâm sàng (vn-cls-vs — toàn bộ ba miền QĐ 1227/QĐ-BYT) — cho chỉ định XN/GPB/CĐHA theo danh mục quốc gia.

Vì sao phải hợp nhất. Trước 0.10.0 ServiceRequest.code bind vn-procedure-code-vs trong khi ^definition hứa 'XN: LOINC hoặc mã CLS VN' — prose, binding và chính example glucose (LOINC) mâu thuẫn nhau; một router phân luồng theo binding sẽ gán nhầm miền dịch vụ (CORE-P1-02/T-03, review 97). Ràng buộc THEO MIỀN nay có hai tầng: (1) phần LOINC lọc ngay ở compose bằng ORDER_OBS in Order, Both — trục chuẩn của LOINC phân biệt mã CHỈ ĐỊNH ĐƯỢC với mã chỉ dùng ghi kết quả — cộng STATUS in ACTIVE, TRIAL; (2) graph validator đối chiếu category với miền cho mã CLS nội (vn-cls-cs) và đối chiếu thuộc tính LOINC offline qua gate [LOINC-DOMAIN].

Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Preparation ValueSet

Toàn bộ 279 mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT). Dùng cho Medication.code và MedicationRequest.medication[x] khi kê hoặc cấp phát chế phẩm y học cổ truyền, và cho trường MA_THUOC khi gửi dữ liệu bảo hiểm y tế.

Mã hoạt chất thuốc hoá dược — VN Chemical Drug Substance ValueSet

Tập tra cứu đủ 960 mã nguồn, gồm 936 mã hiện hành trong phạm vi nguồn, 23 mã retired và 1 mã experimental không được chọn cho bản ghi mới. Full include phục vụ giải nghĩa dữ liệu và đối chiếu nguồn, không phải danh sách giá trị được phép ghi mới.

Mã khoản chi phí trên bảng kê — VN Cost Item Code ValueSet

Tập giá trị hợp nhất cho code của một khoản chi phí phát sinh trong đợt khám bệnh, chữa bệnh — dùng trên VNCoreChargeItem.

Mẫu bảng kê QĐ 697/QĐ-BYT chia chi phí thành 12 danh mục, nhưng mã của từng khoản lại lấy từ các danh mục nguồn khác nhau: khám bệnh theo hạng bệnh viện, ngày giường theo hạng và loại giường, dịch vụ kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT, thuốc và vật tư theo danh mục riêng. Tập giá trị này gom các danh mục đã có trong bộ hướng dẫn để một ChargeItem bất kỳ đều tra được mã, thay vì để trống binding và mỗi hệ thống tự chọn hệ mã.

Binding ở mức extensible: nhóm chi phí nào chưa có danh mục quốc gia dạng FHIR (thuốc, vật tư y tế) thì dùng mã của cơ sở kèm text, không bị chặn.

Mã kết quả xét nghiệm — VN Lab Observation Code ValueSet

Tập giá trị cho Observation.code của kết quả xét nghiệm: gồm cả hai hệ mà thực tế Việt Nam đang dùng song song.

  • LOINC (http://loinc.org) — hệ quốc tế, dùng để trao đổi ra ngoài và để hệ thống nước ngoài đọc được.
  • Miền xét nghiệm của danh mục chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (vn-cls-cs, Phụ lục 01-03 QĐ 1227/QĐ-BYT: Huyết học — Truyền máu, Sinh hoá, Vi sinh — 1.643/2.964 chỉ số), là danh mục các cơ sở phải mã hoá theo khi báo cáo và thanh toán.

Vì sao gộp hai hệ. Trước 0.10.0, VNCoreObservationLab.code bind vào tập chung observation-codes của HL7, còn vn-cls-vs chỉ được dùng ở DiagnosticReport. Hệ quả: 2.964 chỉ số của danh mục quốc gia không ràng buộc được bất kỳ kết quả xét nghiệm nào, dù chính nó là danh mục bắt buộc. Cách gộp ở đây theo đúng khuôn đã dùng cho ICD-10 (vn-icd10-vs) và DVKT (vn-procedure-code-vs).

Vì sao chỉ miền xét nghiệm. QĐ 1227/QĐ-BYT gộp ba miền nghiệp vụ — xét nghiệm (PL 01-03), giải phẫu bệnh (PL 04), chẩn đoán hình ảnh (PL 05) — vào một danh mục. Kết quả XÉT NGHIỆM không được mang mã chụp X-quang; từ 0.10.0 phần CLS của ValueSet này lọc theo property appendix để chỉ giữ miền xét nghiệm (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6). Miền khác dùng vn-cls-pathology-vs / vn-cls-imaging-vs; toàn danh mục ở vn-cls-vs.

Không thay nhau — và không tự động dual-code. Mỗi chỉ số CLS đều có đích LOINC trong vn-cm-cls-to-loinc, nhưng đó là độ phủ kỹ thuật: chỉ 1.404/2.964 quan hệ là equivalent, còn 1.560 là wider — mã LOINC đích RỘNG HƠN khái niệm CLS nguồn. Gửi kèm coding LOINC chỉ đúng khi quan hệ là equivalent; với quan hệ wider, hệ thống không được tự sinh coding LOINC từ mã CLS như thể tương đương — làm vậy là ghi một kết quả xét nghiệm thành khái niệm rộng hơn thực tế. Xem ràng buộc vn-lab-observation-code-system trên profile.

Mã LOINC sinh hiệu VN Core — VN Core Vital Signs LOINC Codes ValueSet

Tập giá trị LOINC cho sinh hiệu VN Core, bao gồm huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ, chiều cao, cân nặng và BMI. Căn cứ triển khai: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về bệnh án điện tử; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và phục vụ ánh xạ LOINC.

Mã nhiên liệu vận chuyển — Vietnam Transport Fuel ValueSet

Tập tra cứu mã MA_XANG_DAU dùng trong dữ liệu XML3 theo Phụ lục 2 QĐ 3276/QĐ-BYT. Tập độc lập với mã đối tượng đến KCB (MA_DOITUONG_KCB) và không định nghĩa quy tắc thanh toán vận chuyển.

Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group ValueSet

Tập giá trị nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM XML2/XML3 — hiện theo QĐ 3176/QĐ-BYT). Đổi tên 0.8.0 từ vn-qd3176-cost-group-vs (ADR-0017).

Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group ValueSet

ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15): dùng vn-bhyt-claim-cost-group-vs. Giữ nguyên compose trên canonical CS cũ để validate dữ liệu ≤0.7.0.

Mã section tài liệu VN Core — VN Core Composition Section ValueSet

Tập giá trị mã section cho các Composition đặc thù Việt Nam.

Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet

Tập giá trị mã tai nạn (MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8.

Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet

Tập giá trị mã thủ thuật/phẫu thuật ICD-9-CM phiên bản Việt Nam. 3.882 mã từ QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026), dựa trên CMS V32. Ánh xạ với danh mục DVKT VN theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020). Binding extensible — cho phép mã DVKT VN hoặc SNOMED CT khi cần.

Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet

Tập giá trị mã thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế đang có hiệu lực cho VN Core:

  • ICD-9-CM (Volume 3) — 3.882 mã thủ thuật VN (QĐ 387/QĐ-BYT 05/02/2026, CMS V32)
  • SNOMED CT IPS Terminology — Procedures (miễn phí, CC-BY-4.0)
  • DVKT VN Phụ lục 1 (TT 23/2024/TT-BYT) — danh mục đang thực hiện đến hết 31/12/2027 theo TT 25/2026/TT-BYT Điều 3.

Phụ lục 2 không nằm trong tập này: TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 dời mốc áp dụng sang 01/01/2028, nên tại thời điểm hiện hành mã PL2 chưa được phép dùng để tạo dữ liệu mới. Hệ thống cần chuẩn bị chuyển đổi dùng VNProcedureCodeTransitionTargetVS; ánh xạ PL1→PL2 ở vn-cm-dvkt-pl1-to-pl2.

Binding extensible. Ánh xạ DVKT VN ↔ ICD-9-CM theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020).

GIỚI HẠN PHẢI BIẾT — nhánh SNOMED của tập này KHÔNG đối chiếu được. Tập giá trị lọc nhánh Procedure của SNOMED CT bằng concept is-a 71388002, nhưng bộ SNOMED CT mà Bộ Y tế ban hành (QĐ 2427/QĐ-BYT, 2493, 2805/QĐ-BYT) gồm ĐÚNG bốn nhánh — cấu trúc cơ thể, bất thường hình thái, dị ứng và phát hiện lâm sàng. Nó không có concept procedure nào, và cũng không mang quan hệ cha-con để trả lời is-a. Hệ quả: máy chủ thuật ngữ nào chỉ nạp bộ mã quốc gia sẽ trả về expansion RỖNG cho nhánh ấy — và một kết quả rỗng KHÔNG được đọc là đã đối chiếu xong mà không mã nào vi phạm.

Đây là khoảng trống của bộ mã quốc gia, không phải của công cụ. Bên triển khai cần mã thủ thuật SNOMED phải dùng bản SNOMED CT quốc tế có license riêng. Cổng validate-snomed-procedure-fence.py canh đúng chỗ này để bản dựng không lấy expansion rỗng làm bằng chứng đã kiểm.

Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt).

Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (ValueSet VNKSKRedReflexVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (ValueSet VNKSKEarPositionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ.

Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (ValueSet VNKSKInfantFeedingVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn.

Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được.

Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác.

Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có.

Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường).

Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không.

Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (ValueSet VNKSKPostnatalStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh.

Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn.

Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C.

Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da.

Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường.

Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh.

Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt.

Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác.

Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều.

Mã trả lời KSK — Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khoẻ học tập/làm việc, Đủ sức khoẻ học tập/làm việc.

Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS)

ValueSet kết luận đủ/không đủ tiêu chuẩn sức khoẻ điều khiển phương tiện giao thông đường sắt: Không đủ = 0, Đủ = 1. Giá trị mã 0/1 kế thừa từ trường DU_TIEU_CHUAN_DK_PTGT_DUONG_SAT Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT (phụ lục đã bị QĐ 2062/QĐ-BYT thay thế); căn cứ hiện hành cho nội dung kết luận là TT 42/2025/TT-BYT (Phụ lục 02 mục V, Phụ lục 03 mục IV). Phân loại sức khoẻ Loại I–V là trục riêng (vn-health-checkup-classification-vs); lý do không đủ dùng vn-railway-fitness-criterion-vs.

Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Có cơn ngưng thở >5 giây.

Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (ValueSet VNKSKSkinLesionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác.

Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (ValueSet VNKSKNewbornScreeningVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin.

Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (ValueSet VNKSKDeliveryMethodVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ.

Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (ValueSet VNKSKSpineShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống.

Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế.

Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt.

Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (ValueSet VNKSKHeartSoundVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu.

Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (ValueSet VNKSKEarCountVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường.

Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy ValueSet

Toàn bộ 349 mã vị thuốc của Phụ lục 06.3 QĐ 7603/QĐ-BYT, phục vụ đọc và chuyển đổi dữ liệu lịch sử. Bản ghi mới dùng vn-yhct-herb-vs theo QĐ 3080/QĐ-BYT.

Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet

Tập giá trị mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (MA_DOITUONG_KCB) theo QĐ 3276/QĐ-BYT (17/10/2025). 27 mã, chia 5 nhóm: KCB BHYT (nhóm 1), Cấp cứu (nhóm 2), Trái tuyến (nhóm 3), Lĩnh thuốc (nhóm 7), Khác (nhóm 8-10).

Mục đích sử dụng trong AuditEvent — VN Audit Purpose of Use ValueSet

Tập giá trị mục đích sử dụng cho AuditEvent quyết định theo căn cứ pháp lý. Tập này giữ toàn bộ mục đích xử lý hiện có của VNConsentPurposeVS và bổ sung ba mã HL7 v3-ActReason cho truy cập cấp cứu: BTG (break-glass thực sự), ETREAT (điều trị cấp cứu) và ERTREAT (quyền truy cập thường trực của khoa cấp cứu). Căn cứ pháp lý xử lý vẫn được ghi riêng bằng VNCoreExtProcessingLegalBasis. / Purpose-of-use values for legal-basis decision AuditEvents. This value set retains all existing VNConsentPurposeVS purposes and adds the HL7 v3-ActReason BTG, ETREAT, and ERTREAT emergency-access codes. The processing legal basis remains separate in VNCoreExtProcessingLegalBasis.

Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose ValueSet

Tập mã mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Mức độ nghiêm trọng sự cố sau tiêm chủng — VN AEFI Seriousness ValueSet

Hai nhánh con của cây phân loại AEFI: common-reaction (phản ứng thông thường) và serious-aefi (tai biến nặng).

Vì sao KHÔNG gồm mã cha aefi. AdverseEvent.seriousness phải trả lời dứt khoát "nặng hay không nặng". Mã aefi là tầng bao trùm dùng ở category để nói "đây là sự cố sau tiêm chủng"; cho phép nó ở seriousness đồng nghĩa cho phép khai một giá trị không quyết định điều gì, và mọi phép lọc "có bao nhiêu ca tai biến nặng" đều mất nghĩa.

Mức độ tổn thương của sự cố y khoa — VN Patient Safety Harm Level ValueSet

Chín mức A–I của Phụ lục I TT 43/2018/TT-BYT. Dùng tại AdverseEvent.seriousness của VNCoreAdverseEventPatientSafety.

Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity ValueSet

Tập giá trị 5 mức độ ưu tiên cấp cứu (thang đề xuất VN Core — proposed/local, tham chiếu thực hành 5 mức quốc tế/ATS), dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. Căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT — văn bản không quy định số mức/mốc thời gian cụ thể.

Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet

Tập giá trị nghề nghiệp theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg). Bao gồm tất cả 1.516 mã nghề nghiệp 5 cấp.

All occupation codes from VSCO 2020, covering 5 hierarchical levels. ISCO-08 compatible at Levels 1-4.

Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source ValueSet

Tập giá trị nguồn chi trả cho Immunization.fundingSource trong bối cảnh Việt Nam. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet

Tập giá trị nguồn chi trả (NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Nguồn kinh phí khám sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet

Tập giá trị nguồn kinh phí khám sức khoẻ định kỳ (NGUON_CHI_TRA). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026).

Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source ValueSet

Tập giá trị nguồn xác minh thẩm quyền đại diện (CSDLQGDC / Toà án / công chứng / CSYT khai báo). Căn cứ: Luật Căn cước 2023, Bộ luật Dân sự 2015.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design). TT 17/2024/TT-BCA giữ vai governing — nó quy định cách khai thác dữ liệu dân cư, không ban hành danh mục nguồn xác lập quyền đại diện. GIỚI HẠN KIỂM CHỨNG ghi theo N1/N2: phụ lục nhúng của TT 17/2024/TT-BCA chưa trích được nên phần đó là "không kiểm được", không phải "đã kiểm và không có".

Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue ValueSet

Tập mã nhóm issue cục bộ dùng cho ClaimResponse.adjudication.reason (kết quả giám định) và ClaimResponse.error.code (lỗi xử lý) — hai tầng KHÁC NHAU, xem hai ValueSet con VNBHYTProcessingIssueVS/VNBHYTAdjudicationIssueVS trong pilot BHYT. Giữ ở mức baseline taxonomy, không đại diện cho catalog mã lỗi payer/gateway chính thức đầy đủ.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Nhóm nguy cơ vi sinh vật — VN Pathogen Risk Group ValueSet

Bốn nhóm nguy cơ của vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 59 khoản 1.

Nhóm nguyên nhân sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Cause ValueSet

6 nhóm và 24 mục con của Mục IV Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT.

Nhóm sự cố y khoa — VN Patient Safety Incident Type ValueSet

11 nhóm và 48 mục con của Mục II Phụ lục IV TT 43/2018/TT-BYT.

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS

Tập giá trị 9 nhóm thiết bị y tế theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, được sửa đổi bởi TT 24/2025/TT-BYT và hợp nhất trong VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025.

Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group ValueSet

Tập giá trị dùng cho Measure.topic và MeasureReport.group.code của bộ tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện: năm nhóm tiêu chuẩn I–V theo Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT, cộng mã KL mang kết luận xếp loại nhị phân theo Điều 1 khoản 3 điểm c của chính thông tư. Tổng 6 mã.

KL là nhóm cấu trúc do dự án đặt (codeSource = project-assigned) chứ không phải một nhóm tiêu chuẩn của Phụ lục — nó tồn tại vì báo cáo cần một hàng kết luận cùng trục với năm nhóm. Đừng đếm nó vào số nhóm tiêu chuẩn khi trích dẫn thông tư. / ValueSet for hospital basic quality standards: the five standard groups I–V per the Annex of Circular 35/2024/TT-BYT plus the KL overall-conclusion code (project-assigned structural code, not an Annex group). Six codes in total.

Phiên bản bộ công thức — Cost Formula Version

Hai bộ công thức song song: mẫu bảng kê QĐ 697/QĐ-BYT và chuẩn dữ liệu XML chuỗi QĐ 3176/QĐ-BYT. Phải khai rõ dòng đang theo bộ nào vì hai bộ khác nhau ở một số nhánh.

Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen ValueSet

ValueSet phác đồ điều trị lao (PHACDO_DTRI_LAO 1–27, Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT) dùng cho CarePlan.category trong hồ sơ quản lý điều trị lao.

Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet

Tập giá trị pháp điều trị y học cổ truyền. 164 pháp trị. Từ QĐ 2738/QĐ-BYT (26/8/2026) — PL IV, phụ lục thay thế PL IV QĐ 3080/QĐ-BYT theo Điều 4.2. Mã dùng chung của 77 pháp điều trị đã có không đổi; mã chuyên môn theo QĐ 3080/QĐ-BYT giữ ở concept property ma-chuyen-mon-truoc.

Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype ValueSet

Tập giá trị gồm hai subtype VN Core cho (1) quyết định xử lý theo căn cứ pháp lý không qua đồng ý và (2) truy cập/tiết lộ thực tế theo quyết định đó. / Value set containing the two VN Core subtypes for a legal-basis authorization decision and the subsequent actual access or disclosure.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class VS

Tập giá trị phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 và TT 05/2022/TT-BYT đọc cùng TT 24/2026/TT-BYT. TT 59/2025/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 01/07/2026.

Phân loại sức khoẻ cán bộ — Vietnam Cadre Health Classification ValueSet

Năm loại sức khoẻ cán bộ theo QĐ 1266/QĐ-BYT, dùng cho kết luận khám sức khoẻ cán bộ thuộc diện Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ cán bộ quản lý. Không dùng cho khám sức khoẻ định kỳ nói chung — trục đó dùng VNHealthCheckupClassificationVS.

Phân loại sức khoẻ — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet

Tập giá trị phân loại sức khoẻ Loại I–V (PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026).

Phân loại thuốc kiểm soát đặc biệt — Vietnam Controlled Substance Class ValueSet

Bảy mức kiểm soát đặc biệt (0–6) theo mục 6.4.4 QĐ 232/QĐ-TTYQG. Dùng trên VNCoreMedication qua extension vn-ext-controlled-substance-class để sổ xuất–nhập–tồn, sổ sử dụng và các chế độ báo cáo tổng hợp được theo nhóm kiểm soát.

Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method ValueSet

Toàn bộ 40 mã phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 3 QĐ 824/QĐ-BYT). Dùng cho extension vn-ext-traditional-processing-method và cho trường MA_PP_CHEBIEN khi gửi dữ liệu bảo hiểm y tế. Binding để extensible vì TT 14/2024/TT-BYT có ba phương pháp chưa được cấp mã riêng.

Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method ValueSet

Tập giá trị mã phương pháp vô cảm trong phẫu thuật, thủ thuật theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường PP_VO_CAM, STT 42, Bảng 3). Chỉ bắt buộc khi phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm.

Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode ValueSet

Tập giá trị phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh dùng cho đặt lịch (Appointment, Slot, Schedule) và mô tả dịch vụ (HealthcareService). / ValueSet of care delivery modes used for scheduling resources and service descriptions.

Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet

Phương thức thanh toán KCB BHYT: FFS, Capitation, DRG. Mapping XML 3176: MA_PTTT (Bảng 2 STT 36, Bảng 3 STT 40).

Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS

Tập giá trị phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. Dùng required cho VNCoreExtConsentMethod trên Consent.provision.

Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet

Tập giá trị phạm vi hưởng BHYT (PHAM_VI). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Phạm vi trạng thái — State evidence scope

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Phạm vi định danh — Identity assertion scope

Từ vựng kỹ thuật do VN Core thiết kế cho trường bằng chứng trạng thái và sự kiện hành chính; không phải mã đơn vị hành chính do cơ quan nhà nước ban hành. English: Project-defined administrative evidence tokens, not official unit codes. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Quy tắc trần thanh toán — Cost Cap Rule

Năm quy tắc trần áp cho dòng chi phí. Trần 45 tháng lương cơ sở là số tính ra theo mức lương tại thời điểm, không phải hằng số.

Quận/huyện trong danh mục lịch sử — District historical catalogue membership

Tập mã quận/huyện đã quan sát hoặc có trạng thái được kiểm chứng. Thành viên tập mã không tự chứng minh tên, cha, hiệu lực theo ngày hoặc trạng thái hiện hành. English: Observed/evidenced historical code membership, not proof of dated name, parent or current legal status. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Quốc tịch theo ISO 3166-1 alpha-2 — Country ValueSet for Patient Citizenship

Tập giá trị quốc tịch dùng cho extension chuẩn patient-citizenship. Sử dụng hệ mã ISO 3166-1 alpha-2 (urn:iso:std:iso:3166) để thay thế binding mặc định tới http://hl7.org/fhir/ValueSet/country, giúp validator và implementer trong VN Core có một canonical ổn định hơn.

Sự cố y khoa nghiêm trọng — VN Patient Safety Serious Incident ValueSet

28 sự cố nghiêm trọng của Phụ lục II TT 43/2018/TT-BYT. Sáu mã nhóm bị loại khỏi tập chọn được vì mang notSelectable.

Thuộc tính quan sát tứ chẩn YHCT — VN TCM Observation Attribute ValueSet

Toàn bộ thuộc tính quan sát và mã panel tứ chẩn YHCT — binding cho Observation.code (atomic + panel) và component.code (bộ vị mạch) của VNCoreObservationYHCT. Xem mô tả pattern ở CodeSystem cùng tên.

Tiêu chí loại trừ sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway Driver Fitness Exclusion Criteria ValueSet

Tập giá trị 40 TIÊU CHÍ LOẠI TRỪ (mã lá) của bảng tiêu chuẩn sức khoẻ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt. CHỈ chứa mã lá: 9 mã nhóm chuyên khoa (rw-01…rw-09) bị loại trừ khỏi tập giá trị vì Phụ lục 01 tách cột Chuyên khoa khỏi cột tình trạng bệnh, tật — chuyên khoa là nhãn nhóm, không phải một tiêu chí có thể đạt hay không đạt. Ghi mã nhóm vào kết luận sẽ mất thông tin về tiêu chí cụ thể nào bị vi phạm. Căn cứ: TT 42/2025/TT-BYT Phụ lục 01. CHIỀU CỦA TẬP GIÁ TRỊ: ghi nhận một mã nghĩa là người khám CÓ tình trạng bệnh, tật đó ⇒ không đủ điều kiện điều khiển phương tiện giao thông đường sắt. Không mã nào mang nghĩa 'đạt tiêu chuẩn'. Dùng cho phần tử 'tiêu chí không đủ điều kiện' trong các logical model khám sức khoẻ đường sắt, để kết luận 'Không đủ' nêu được đúng tiêu chí thay vì chỉ có văn bản tự do. Binding ở mức extensible: cơ sở khám sức khoẻ có thể ghi thêm lý do ngoài danh mục, nhưng lý do thuộc Phụ lục 01 thì phải dùng mã ở đây.

Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet

Tập giá trị triệu chứng lưỡi theo y học cổ truyền. 39 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL II.

Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet

Tập giá trị triệu chứng mạch theo y học cổ truyền. 18 loại mạch. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL III.

Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet

Tập giá trị chứng trạng (triệu chứng) theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 3252 chứng trạng: 1451 từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL I và 1801 từ QĐ 2738/QĐ-BYT (26/8/2026) — PL II.

Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet

Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet

Tập giá trị trường tổng tiền BHYT dùng làm source cho ConceptMap tài chính/adjudication và traceability export XML.

Trạng thái credential hành nghề KCB — Practice Credential Status ValueSet

Tập trạng thái của giấy phép hành nghề và chứng chỉ hành nghề chuyển tiếp, gồm hai nhánh tiếp tục hiệu lực theo Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b và NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2.

Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status ValueSet

Bộ giá trị trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử. Bind extensible cho VNCorePaymentReconciliation.outcome. Căn cứ TT 12/2026/TT-BTC; biểu mẫu 06/BH.

Trạng thái giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Operating License Status ValueSet

Bốn trạng thái vòng đời của giấy phép hoạt động cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo Luật 15/2023/QH15 Điều 55-56.

Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status ValueSet

Tập giá trị trạng thái nghiệp vụ của công việc điều phối chuyển người bệnh và cấp phát thuốc theo đơn. Binding extensible: cơ sở có luồng điều phối khác (ví dụ điều phối mẫu bệnh phẩm) được bổ sung mã riêng. / ValueSet of coordination task business statuses for patient referral and prescription dispensing.

Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status ValueSet

Tập giá trị bind cho property status trong VNLegalDocumentRefCS. 6 trạng thái: in-force | amended | future-effective | transition | superseded | expired.

Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line ValueSet

Tập giá trị tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT, chỉ dùng cho dữ liệu legacy.

Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet

Tập giá trị tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210/QĐ-BYT), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status ValueSet

Tập giá trị trạng thái xếp hạng dùng để biểu diễn cơ sở đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng.

Tình trạng đăng ký cơ sở KCB trong CSDL — KCB Database Facility Registration Status ValueSet

Toàn bộ 5 mã của vn-kcbdb-facility-registration-status-cs (QĐ 2682/QĐ-BYT, Phần III.1 STT 15).

Tập con định danh DVKT Phụ lục 2 để chuẩn bị chuyển đổi — VN Core DVKT Transition Target Identifier Subset

Tập giá trị thử nghiệm, chưa đầy đủ và chưa có hiệu lực, chỉ dùng để chuẩn bị chuyển đổi.

Nội dung hiện tại là 9.124 identifier do dự án suy dẫn theo mẫu {chương}.{STT trong chương}. Từ 03/09/2026 nguồn là Phụ lục 028 của VBHN 13/2026/VBHN-TT-BYT — phụ lục của chính văn bản, thay cho workbook tải từ cổng dmkt.kcb.vn vốn thiếu 1.152 identifier và bỏ trọn Chương 30. Phụ lục pháp lý có 9.128 dòng kỹ thuật và đủ 30 chương, nhưng không có cột Mã kỹ thuật: chỉ có STT toàn cục, STT trong chương, tên chương, Mã liên kết và tên kỹ thuật. Vì vậy đây vẫn không phải bộ mã chính thức.

Chênh 4 dòng giữa 9.128 dòng nguồn và 9.124 identifier: hai dòng Chương 17 (STT 5424, 5442) còn trống tên trong PDF; STT 5240 (SPECT não) trống ô chương nên không suy được identifier; hai kỹ thuật Chương 29 cùng suy ra 29.2 nên chỉ biểu diễn bằng một mã. Các dòng nguồn vẫn được giữ để rà. Tên STT 5226/5227 đã tách theo bố cục PDF trang 937; bản trích DOC gộp hai tên vào dòng 5226. Quyết định có pin nguồn và giữ nameRaw để đối chiếu.

Không tự tạo mã cho dòng trống, không đặt hậu tố để tách xung đột 29.2; cần Cục Quản lý Khám, chữa bệnh xác nhận chính sách định danh trước khi công bố đầy đủ.

Nhan đề gốc của phụ lục là 'Danh mục kỹ thuật thực hiện từ ngày 01/7/2026', nhưng TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 đã dời mốc áp dụng sang 01/01/2028.

Phạm vi sử dụng:

  • KHÔNG dùng làm binding cho profile đang hoạt động; mã trong tập này chưa được phép dùng để tạo dữ liệu mới cho tới 01/01/2028.
  • Chỉ dùng để kiểm thử tập con chuyển đổi và đối chiếu ánh xạ PL1→PL2 (vn-cm-dvkt-pl1-to-pl2).

Danh mục đang có hiệu lực: VNProcedureCodeVS (Phụ lục 1, đến hết 31/12/2027).

Tách khỏi VNProcedureCodeVS sau kiểm toán 31/07/2026 (analysis/77 mục B2): trước đó một ValueSet duy nhất include cả hai phụ lục, khiến bộ kiểm chấp nhận mã chưa có hiệu lực tại thời điểm hiện hành.

Tập giá trị hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở — Organization Carry-over Item ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgCarryOverItemCS (license, bhyt-contract, primary-care-registration, price-list, seal-code). Dùng cho binding ở sub-extension carryOver của VNCoreExtOrgLifecycleRelation.

Tập giá trị loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgLifecycleRelationCS (predecessor, successor, merged-into, split-from). Dùng cho binding ở sub-extension relationType của VNCoreExtOrgLifecycleRelation.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): taxonomy quan hệ vòng đời tổ chức trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design). NQ 202/2025/QH15 và NĐ 102/2025/NĐ-CP giữ vai governing — chúng quy định bối cảnh sắp xếp đơn vị hành chính và quản lý dữ liệu y tế, không ban hành danh mục quan hệ. Ghi nhận từ vòng phản biện: Luật 15/2023/QH15 Điều 52 khoản 1 điểm d (cơ sở KCB chia tách, hợp nhất, sáp nhập) sát nghĩa hơn, có thể bổ sung làm governing ở chu kỳ sau.

Tập giá trị trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNServiceDeliverySettingCS (6 địa điểm cung cấp dịch vụ: trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.location của tuyến xã). KHÔNG binding trong core. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

Tỉnh/thành phố trong danh mục lịch sử — Province historical catalogue membership

Tập mã tỉnh/thành phố đã quan sát hoặc có trạng thái được kiểm chứng. Thành viên tập mã không tự chứng minh tên, cha, hiệu lực theo ngày hoặc trạng thái hiện hành. English: Observed/evidenced historical code membership, not proof of dated name, parent or current legal status. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Tỉnh/thành phố tại mốc đã kiểm — Province reviewed current membership

Tập đầy đủ mã tỉnh/thành phố trong danh mục hiện hành đã đối chiếu độc lập tại mốc 2026-09-20; mã, tên và cha chỉ được bảo đảm trong cửa sổ đã rà. English: Complete independently reviewed current membership at 2026-09-20, with bounded code/name/parent evidence. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Vai các bên trong mang thai hộ — Surrogacy Party Role ValueSet

Tập giá trị bốn vai của giấy chứng sinh mang thai hộ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II.

Vai trò các bên xử lý dữ liệu cá nhân — Personal Data Party Role ValueSet

Toàn bộ bốn vai trò tại Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 7, 8, 9 và 10. ValueSet giữ đủ bốn vai trò vì đây là taxonomy pháp lý dùng chung; việc thu hẹp xuống hai vai trò được phép thông báo khi xin đồng ý (Điều 9 khoản 2 điểm b) đặt ở invariant của VNCoreConsent, nơi có thể ghi kèm căn cứ — thay vì tạo thêm một ValueSet lọc không giải thích được lý do.

Vai trò dòng chi phí — Cost Line Role

Năm vai trò của một dòng trên bảng kê QĐ 697/QĐ-BYT. Quyết định cột nào bắt buộc: dòng tổng gói mang cột 10-13, thiết bị thành phần chỉ mang cột 1-9.

Vai trò văn bản trong căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Role ValueSet

Bốn vai trò của văn bản trong tuyên bố căn cứ pháp lý: issuing (ban hành nội dung), governing (quy định cách dùng), foundational (nền tảng lĩnh vực), historical (chỉ tra cứu lịch sử). Tập ĐÓNG và bind required trên vn-ext-legal-basis-role: đây là siêu dữ liệu của IG, mở rộng tự do sẽ làm mất khả năng suy luận bằng máy.

Vai trò xác nhận bảng kê chi phí — Cost Statement Attestation Role ValueSet

Ba vai trò trao đổi cục bộ dùng trên attester của VNCoreCostStatementComposition. Các mã do VN Core đặt, không phải bộ mã quốc gia. / VN Core local exchange roles for cost-statement attesters; these are project-assigned codes.

Vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm — VN Infectious Disease Pathogen ValueSet

378 vi sinh vật gây bệnh truyền nhiễm và 4 mã khối theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục IV. Bốn mã khối mang notSelectable nên không dùng để phân loại một vi sinh vật cụ thể.

Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference VS

Tập giá trị tham chiếu văn bản pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật, Nghị quyết, Nghị định, Thông tư, Quyết định và Văn bản hợp nhất. Dùng cho extension VNCoreExtLegalBasis để tag legal basis structured trên artifact/element. Ngoài toàn bộ văn bản trong VNLegalDocumentRefCS, ValueSet này còn bao gồm các mã ngoại lệ cục bộ trong VNLegalBasisExceptionCS để khai báo tường minh trường hợp cố ý không có căn cứ.

Vị trí trên cơ thể (giải phẫu + huyệt YHCT) — VN Core Body Site ValueSet

Tập giá trị vị trí trên cơ thể, gồm HAI miền: vị trí giải phẫu theo SNOMED CT Body Structures, và huyệt châm cứu theo danh mục YHCT của Bộ Y tế (bổ sung từ 0.10.0 để mã hoá thủ thuật châm cứu/bấm huyệt — trước đó hướng dẫn của VNCoreProcedure.bodySite và binding nói ngược nhau). BYT Việt Nam đã ban hành 35.889 concepts Body Structure tiếng Việt (QĐ 2427/QĐ-BYT 2025, Đợt 1). Kết hợp SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0). Binding preferred — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp.

Xã/phường/đặc khu trong danh mục lịch sử — Ward/commune/special administrative zone historical catalogue membership

Tập mã xã/phường/đặc khu đã quan sát hoặc có trạng thái được kiểm chứng. Thành viên tập mã không tự chứng minh tên, cha, hiệu lực theo ngày hoặc trạng thái hiện hành. English: Observed/evidenced historical code membership, not proof of dated name, parent or current legal status. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Xã/phường/đặc khu tại mốc đã kiểm — Ward/commune/special administrative zone reviewed current membership

Tập đầy đủ mã xã/phường/đặc khu trong danh mục hiện hành đã đối chiếu độc lập tại mốc 2026-09-20; mã, tên và cha chỉ được bảo đảm trong cửa sổ đã rà. English: Complete independently reviewed current membership at 2026-09-20, with bounded code/name/parent evidence. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Xét nghiệm liên thông, công nhận kết quả — VN Interoperable Lab Test ValueSet

Toàn bộ 65 mục của danh mục xét nghiệm được liên thông, công nhận kết quả giữa các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo QĐ 3148/QĐ-BYT.

Không bind vào Observation.code. Đây là danh mục CHÍNH SÁCH — nó trả lời "kết quả này có được công nhận liên thông không và còn giá trị bao lâu", không phải "kết quả này là xét nghiệm gì". Mã xét nghiệm của một Observation vẫn lấy từ LOINC hoặc danh mục cận lâm sàng (vn-cls-vs). Tập giá trị này dùng để tra cứu và đối chiếu, và làm nguồn cho ConceptMap sang danh mục kỹ thuật hiện hành.

Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet

Tập giá trị đường dùng thuốc, dùng cho Dosage.route.

Từ 0.10.0, tập này loại trừ những mã của VNMedicationRouteCS không phải đường đưa thuốc vào cơ thể mà là dạng bào chế hoặc dạng đóng gói — 'Dung dịch', 'Dung dịch rửa', 'Dung dịch thẩm phân', 'Bột hít', 'Dạng hít', 'Bình khí lỏng hoặc nén', 'Bình khí nén'. Những mã này thuộc Medication.form, không thuộc Dosage.route (kiểm toán 31/07/2026 — analysis/77 mục B3).

Các mã thuộc trục kỹ thuật đưa thuốc (axis = method: phun mù, khí dung, áp sát khối u, cấy vào khối u, chiếu ngoài) vẫn được giữ trong tập này vì thực tế lâm sàng ghi nhận chúng ở vị trí đường dùng; trục nghĩa được phân biệt bằng property axis trên CodeSystem thay vì loại bỏ.

Cho bên triển khai: khi mã ghi ở Dosage.route có axis = method, NÊN ghi thêm Dosage.method mang chính mã đó, và Dosage.route mang đường đưa thuốc tương ứng nếu xác định được. Bên nhận đọc dữ liệu để hỗ trợ quyết định lâm sàng, kiểm tra tương tác thuốc hoặc chuyển sang bộ mã quốc tế PHẢI đọc property axis trước khi coi giá trị ở Dosage.route là đường dùng — nếu không, một mã kỹ thuật sẽ bị hiểu thành đường đưa thuốc.

Mã và nghĩa của CodeSystem giữ nguyên, không có canonical split — dữ liệu đã ghi vẫn giải nghĩa được (ADR-0017 Điều 9).

Đối tượng BHYT lịch sử — Vietnam Historical BHYT Participant Type ValueSet

Đúng 49 mã Phụ lục C QĐ 3680/QĐ-BHXH ngày 23/12/2022. Chỉ dùng đọc dữ liệu đã xác minh theo danh mục này; không thay thế snapshot 59 mã CV 1804/BHXH-QLT và không bao quát mọi danh mục thẻ cũ.

Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy ValueSet

Tập giá trị đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (DOI_TUONG) — GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC LEGACY theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026), hiệu lực 31/05/2026–07/07/2026. Artifact IMMUTABLE (ADR-0017 Điều 6): chỉ dùng cho 17 mẫu phiếu retired (VNKSKQuestionnaire01–17) và validate dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0. Dữ liệu mới dùng vn-health-checkup-subject-vs (giai đoạn hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT).

Đối tượng khám sức khoẻ định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet

Tập giá trị đối tượng khám sức khoẻ định kỳ (DOI_TUONG) — giai đoạn hiệu lực hiện hành QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). Business version = 20260707 (ADR-0017 Điều 4). Giai đoạn hiệu lực cũ (17 mẫu phiếu retired): vn-health-checkup-subject-legacy-vs.

ConceptMaps

Terminology and mapping artifacts.

Chuyển trạng thái hành chính — Administrative state transitions

Ánh xạ có hướng chỉ gồm sự kiện đã kiểm chứng; relatedto không đồng nhất thực thể pháp lý hoặc địa giới. English: Reviewed directional code-state events only; relatedto does not assert entity or boundary equivalence. Phạm vi lịch sử chưa đầy đủ; không chứng nhận H5, tính liên tục của thực thể hay khả năng phát hành. English: Historical evidence is incomplete; H5, legal-entity continuity and publication readiness are not certified.

Ánh xạ bệnh danh và thể lâm sàng YHCT → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease to ICD-10 ConceptMap

ConceptMap ánh xạ bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (mã U) sang ICD-10.

PHẠM VI: 470/470 mã của VNYHCTDiseaseCS — gồm 70 bệnh danh gốc và 400 thể lâm sàng, trỏ tới 46 mã ICD-10 riêng biệt.

HAI TẦNG NGUỒN GỐC — đọc kỹ trước khi dùng: 70 bệnh danh gốc lấy TRỰC TIẾP từ cột ICD-10 của các phụ lục nguồn (QĐ 2552/QĐ-BYT: 38; QĐ 2738/QĐ-BYT: 32). 400 thể lâm sàng KẾ THỪA mã ICD-10 của bệnh danh cha theo quy tắc của dự án — phụ lục nguồn gán mã ở cấp bệnh danh, không gán riêng cho từng thể. Nguồn gốc của từng ánh xạ ghi ở target.comment.

NGOÀI PHẠM VI: nhánh chẩn đoán YHCT (VNYHCTDiagnosisCS, 106 mã theo QĐ 3080/QĐ-BYT) chưa được ánh xạ vì phụ lục nguồn của nhánh đó không có cột ICD-10; ánh xạ nhánh này cần hội đồng chuyên môn quyết định, không sinh tự động được. Bảy nhóm thuật ngữ YHCT còn lại (huyệt, kỹ thuật, triệu chứng, lưỡi, mạch, pháp điều trị, dược liệu, bài thuốc) không có khái niệm ICD-10 tương ứng nên không thuộc phạm vi ánh xạ này.

HIỆU CHỈNH THEO VĂN BẢN MỚI: QĐ 2552/QĐ-BYT ban hành 12/8/2025, trước khi TT 06/2026/TT-BYT chuẩn hoá lại mã ICD-10. Ánh xạ dưới đây đã cập nhật theo QĐ 1978/QĐ-BYT (01/7/2026) cho nhánh bệnh danh bị đổi mã (U58.762: I84 → K64); 6 concept chịu ảnh hưởng. Các mã còn lại của QĐ 2552/QĐ-BYT không nằm trong danh sách sửa đổi của QĐ 1978/QĐ-BYT.

EQUIVALENCE: toàn bộ ánh xạ dùng relatedto. Y học cổ truyền và ICD-10 là hai hệ thống chẩn đoán khác nhau; phụ lục gán mã ICD-10 để phục vụ thống kê và thanh toán chứ không tuyên bố hai khái niệm đồng nghĩa, nên ConceptMap này KHÔNG khẳng định equivalent hay wider. Nâng cấp equivalence chỉ sau khi hội đồng chuyên môn thẩm định từng cặp; đến lúc đó artifact giữ experimental = true.

Phạm vi dữ liệu: 228 concept từ QĐ 2552/QĐ-BYT và 242 concept từ QĐ 2738/QĐ-BYT; chỉ các concept đã có mã U mới thuộc CodeSystem này.

Ánh xạ bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C → ICD-10 — VN Communicable Disease to ICD-10 ConceptMap

ConceptMap cầu danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C (QĐ 1965/QĐ-BYT, khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh 114/2025/QH15) sang ICD-10 (WHO 2019 / bản VN edition 2026 theo TT 06/2026/TT-BYT + QĐ 1849/QĐ-BYT; QĐ 4469/QĐ-BYT là provenance của edition trước 01/07/2026, không phải căn cứ hiện hành), phục vụ liên thông Condition/khai báo bệnh truyền nhiễm. Nguyên tắc mô hình hoá (đã đối chiếu Codex GPT-5.6 Sol + xác nhận chủ dự án):

  • Bệnh trải nhiều mã ICD-10 (Lao, HIV, Sốt rét, Viêm não virus, Rickettsia, Giang mai) → ánh xạ 1 mã 'không đặc hiệu' đại diện, equivalence=wider.
  • Bệnh chỉ có mã 'tác nhân gây bệnh' B95–B97 (Haemophilus, phế cầu, RSV, HPV, liên cầu lợn) → equivalence=relatedto (mã tác nhân bổ sung, không phải chẩn đoán chính).
  • Sốt xuất huyết Dengue → A97 (WHO 2019 đã xoá A90/A91; khớp TT 06/2026/TT-BYT + QĐ 1978/QĐ-BYT).
  • A15 (bệnh truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm mới phát sinh, chưa rõ tác nhân) KHÔNG ánh xạ — không có mã ICD-10 phù hợp (unmatched). Căn cứ:
  • QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026) — danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C (nguồn).
  • TT 06/2026/TT-BYT + QĐ 1849/QĐ-BYT — ICD-10 áp dụng hiện hành tại Việt Nam (đích); QĐ 4469/QĐ-BYT chỉ là provenance edition lịch sử. / ConceptMap bridging Vietnam notifiable communicable diseases (groups A/B/C, Decision 1965/QĐ-BYT) to ICD-10; A15 (novel unknown-agent disease) left unmatched by design.
Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap

ConceptMap ánh xạ mã chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (CLS VN) sang mã LOINC quốc tế. Căn cứ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng (Đợt 1): 2964 chỉ số, 100% có mã LOINC, ánh xạ tới 1981 mã LOINC riêng biệt.

5 phụ lục nguồn: PL01 Huyết học–Truyền máu (1.022), PL02 Sinh hoá (447), PL03 Vi sinh (174), PL04 Giải phẫu bệnh (81), PL05 Chẩn đoán hình ảnh (1.240).

Equivalence: 1404 ánh xạ equivalent (LOINC chỉ được 1 CLS trỏ tới) + 1560 ánh xạ wider (nhiều CLS chi tiết theo TT 23/2024/TT-BYT cùng trỏ 1 mã LOINC — mã LOINC rộng hơn). Phân loại equivalence là heuristic, cần chuyên gia rà soát từng ca.

Ánh xạ DVKT Phụ lục 1 → Phụ lục 2 — VN DVKT PL1 to PL2 ConceptMap

Ánh xạ Phụ lục 017 → Phụ lục 028 đọc từ cột "Mã liên kết" của chính Phụ lục 028 VBHN 13/2026/VBHN-TT-BYT (6054 mã PL1 có ánh xạ, 7647 cặp) — không còn là suy dẫn từ workbook của cổng. Giữ experimental vì định danh đích vẫn là suy dẫn ({chương}.{STT}) và 2% tham chiếu trong cột đó chưa phân giải được về Phụ lục 017: một số ô ghi dải mã ("8.29 - 8.113"), ô ghi dấu * , và mã trỏ tới kỹ thuật không còn trong danh mục hiện hành. Những ô đó được liệt kê ở data/dmkt/vbhn13-pl2.json thay vì đoán. equivalence=relatedto vì một kỹ thuật PL1 thường tương ứng nhiều kỹ thuật PL2 chi tiết hơn.

Ánh xạ giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT → AdministrativeGender — Vietnam Gender to HL7 AdministrativeGender

ConceptMap ánh xạ danh mục mã giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT (trường GIOI_TINH / GIOI_TINH_CON) sang bộ mã administrative-gender của FHIR R4. Chiều ánh xạ: mã trong nước 1/2/3 → mã FHIR male/female/unknown. Dùng khi chuyển đổi dữ liệu BHYT/HIS (logical model BHYT XML) sang VNCorePatient.gender. Lưu ý: FHIR có thêm mã other nhưng danh mục QĐ 3176/QĐ-BYT không có mã tương ứng nên không ánh xạ ngược.

Ánh xạ giới tính sổ sức khoẻ (QĐ 2682/QĐ-BYT) → giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT — KCB Database Gender to VN Gender

Crosswalk giới tính 1/2/3 của Phần I.4.1 STT 4 QĐ 2682/QĐ-BYT sang vn-gender-cs (QĐ 3176/QĐ-BYT). Mã 3 hai bên khác nghĩa ('Khác' so với 'Chưa xác định') nên chỉ là inexact. Ánh xạ do VN Core thiết kế.

Ánh xạ hình thức khám chữa bệnh của dòng chi phí (QĐ 2682/QĐ-BYT) → mã loại KCB (QĐ 1804/QĐ-BYT) — KCB Database Cost Form to Encounter Type

Liên hệ bốn nhóm 'Hình thức khám chữa bệnh' của Phần VI STT 4 QĐ 2682/QĐ-BYT với một số mã của vn-encounter-type-cs (16 mã theo QĐ 1804/QĐ-BYT). Phần VI căn cứ TT 12/2026/TT-BTC, nhưng hướng dẫn nhóm của Thông tư vẫn viện dẫn QĐ 824/QĐ-BYT: ngoại trú 01/06/07; điều trị ngoại trú 02/05/08; ban ngày 04/09; nội trú 03. QĐ 1804/QĐ-BYT đã định nghĩa mã 09 là nội trú dưới 04 giờ và loại khỏi điều trị ban ngày. Các liên hệ relatedto do VN Core thiết kế không khẳng định tương đương, không xác lập lại thành viên nhóm theo mã hiện hành và không đủ để tự chuyển nhóm báo cáo thành MA_LOAI_KCB. Cần biết loại điều trị thực tế và phiên bản danh mục áp dụng.

Ánh xạ ICD-10 Việt Nam sang ICD-10 WHO / Vietnam ICD-10 to WHO ICD-10

Cầu định danh giữa danh mục ICD-10 Việt Nam (vn-icd10-cs, edition 2026) và bảng ICD-10 của WHO (edition 2019). 15.821 mã có mã WHO tương ứng (cùng chuỗi mã, quan hệ equivalent); 231 mã không map (mở rộng riêng của Việt Nam hoặc dòng không mang tên WHO 2019 trong phụ lục).

ĐIỀU KIỆN MAP: mã vừa có hình thái hợp lệ trong khung WHO vừa mang tên bệnh ở cột DISEASE NAME WHO 2019 của bảng phụ lục TT 06/2026/TT-BYT — tức đối chiếu theo tuyên bố của phụ lục ban hành, KHÔNG phải đối chiếu trực tiếp cơ sở dữ liệu WHO. Mã bị huỷ theo Phụ lục 4 QĐ 1849/QĐ-BYT (inactive) KHÔNG map — phần lớn bị huỷ với lý do WHO không có mã tương ứng; dữ liệu lịch sử cần liên thông theo edition cũ dùng bản đóng băng CodeSystem-vn-icd10-cs-2020-legacy.full.json.

Dùng khi cần gửi coding thứ hai theo hệ WHO cho liên thông quốc tế, hoặc khi đọc dữ liệu trao đổi dưới URI WHO trước phiên bản 0.10.0. Mã cấp 5 của chương XIII (M) và XIX (S/T) là supplementary subdivision do chính WHO định nghĩa nên vẫn thuộc hệ WHO.

Ánh xạ ICD-10 VN → SNOMED CT — Vietnam ICD-10 to SNOMED ConceptMap

ConceptMap cầu thuật ngữ chẩn đoán Việt Nam (ICD-10 VN) sang SNOMED CT quốc tế, phục vụ projection của operation $summary (Sổ SKĐT nội địa mã ICD-10 → IPS dùng SNOMED CT). 143 chẩn đoán phổ biến (bệnh mạn tính, lý do nhập viện, bệnh truyền nhiễm thường gặp); mở rộng dần theo nhu cầu liên thông.

Lưu ý phạm vi: đích là mã SNOMED CT International (http://snomed.info/sct) cho xuất khẩu IPS — KHÔNG phải subset SNOMED CT VN (subset VN không chứa concept bệnh/disorder). Mọi mã đích đã được đối chiếu FSN với trình duyệt SNOMED CT quốc tế; equivalence là gần đúng ở cấp khái niệm (một số mã ICD-10 3 ký tự rộng hơn khái niệm SNOMED cụ thể).

Căn cứ hiện hành:

  • TT 06/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) + QĐ 1849/QĐ-BYT (23/06/2026) — danh mục ICD-10 VN edition 2026 (nguồn mã chẩn đoán; T-08 review 97b — QĐ 4469/QĐ-BYT chỉ còn là provenance cho dữ liệu trước 01/07/2026).
  • SNOMED CT International (đích ánh xạ cho IPS). / Expanded ICD-10 VN to international SNOMED CT bridge supporting the $summary IPS projection; 143 common diagnoses, SNOMED targets FSN-verified.
Ánh xạ identity: vn-qd3176-cost-group-cs → vn-bhyt-claim-cost-group-cs

Ánh xạ identity 15 mã từ canonical cũ vn-qd3176-cost-group-cs (tên mang số văn bản — vi phạm ADR-0017 Điều 1, retired ở 0.8.0) sang canonical mới vn-bhyt-claim-cost-group-cs. Pure rename: mã, display, định nghĩa giữ nguyên.

Ánh xạ loại giấy tờ định danh (QĐ 2682/QĐ-BYT) → loại định danh VN Core — KCB Database Identity Document Type to Identifier Type

Crosswalk 'Loại định danh' 1/2/3 của Phần II STT 7 QĐ 2682/QĐ-BYT sang vn-identifier-type-cs (CCCD, CMND, HC). Ánh xạ do VN Core thiết kế.

Ánh xạ loại hình khám chữa bệnh (QĐ 2682/QĐ-BYT) → HL7 v3 ActCode — KCB Database Visit Class to ActCode

Crosswalk ba giá trị 'Loại hình khám chữa bệnh' của sổ sức khoẻ (Phần I.4.4 STT 8 QĐ 2682/QĐ-BYT) sang Encounter.class (HL7 v3 ActCode). Ánh xạ do VN Core thiết kế — văn bản không in bảng ánh xạ.

Ánh xạ MA_NHOM QĐ 3176/QĐ-BYT → Nhóm chi phí QĐ 697/QĐ-BYT

ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15): dùng vn-cm-bhyt-claim-cost-group-to-cost-category. Giữ nguyên nội dung để tra cứu lịch sử.

Ánh xạ mã bệnh YHCT (bộ mã dùng chung) → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease Catalog to ICD-10 ConceptMap

4149 ánh xạ từ 4145 mã bệnh y học cổ truyền sang ICD-10, lấy nguyên cột ICD-10 của Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT và đã cập nhật theo QĐ 1978/QĐ-BYT.

4145/4150 mã có ánh xạ; 5 mã còn lại là mã mà QĐ 1978/QĐ-BYT xác định KHÔNG sử dụng mã ICD-10. Một mã bệnh có thể ứng với nhiều mã ICD-10 (ví dụ U50.781 Trùng tích ứng với cả B70 và B70.0) — mỗi mã nguồn là một element mang đủ các target, không ép một-một.

Equivalence dùng relatedto cho toàn bộ: phụ lục gán mã ICD-10 để thống kê và thanh toán chứ không tuyên bố hai khái niệm đồng nghĩa.

KHÁC với vn-cm-yhct-disease-to-icd10: bản đó ánh xạ 470 bệnh danh và thể lâm sàng của QĐ 2552/QĐ-BYT và QĐ 2738/QĐ-BYT; bản này ánh xạ danh mục mã bệnh dùng cho hồ sơ bảo hiểm y tế.

Ánh xạ mã chế phẩm thuốc cổ truyền → mã thuốc hoá dược — VN Traditional Medicine Preparation to Chemical Drug ConceptMap

29 ánh xạ từ mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền sang mã thuốc hoá dược, theo Phụ lục 2 QĐ 5937/QĐ-BYT — Danh mục mã thành phần chế phẩm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu theo Thông tư số 05/2015/TT-BYT chuyển đổi, ánh xạ tạm thời sang mã thuốc hoá dược.

Văn bản tự gọi đây là ánh xạ TẠM THỜI, nên equivalence dùng relatedto cho toàn bộ. Phụ lục 2 QĐ 5937/QĐ-BYT liệt kê rộng hơn danh mục này (296 cặp mã thành phần theo CV 908/BYT-BH); bản ánh xạ ở đây chỉ giữ phần giao với mã có trong Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT. Hệ mã đích là CodeSystem metadata-only vn-chemical-drug-interim-cs — IG không công bố nội dung danh mục mã hoá dược tạm thời.

Ánh xạ mã huyệt YHCT → SNOMED CT — VN Acupuncture Point to SNOMED ConceptMap

1373 ánh xạ từ mã huyệt châm cứu Việt Nam sang SNOMED CT, lấy cột mã tham chiếu SNOMED CT của Phụ lục III QĐ 2552/QĐ-BYT.

Vì sao cần post-coordination. Phụ lục gán CÙNG một mã SNOMED cho cả bốn biến thể của một huyệt — huyệt gốc, bên trái, bên phải, hai bên. Chép nguyên quan hệ đó thì mọi bản dịch sang SNOMED đều mất thông tin bên mà không báo gì. Vì vậy 978 biến thể theo bên mang thêm target.product với attribute Laterality (272741003) và giá trị tương ứng, đồng thời hạ equivalence xuống wider — mã đích một mình rộng hơn mã nguồn vì không nói được bên.

Huyệt gốc và mã nhóm giữ equivalence = equivalent.

Mã và display của attribute laterality lấy từ SNOMED International Global Patient Set (hl7.terminology#7.2.0, giấy phép CC BY 4.0).

Ánh xạ mã vị thuốc QĐ 7603/QĐ-BYT → mã dùng chung QĐ 3080/QĐ-BYT — VN Traditional Medicine Herb Legacy to Common ConceptMap

336 ánh xạ từ mã vị thuốc 05V của Phụ lục 06.3 QĐ 7603/QĐ-BYT sang mã dùng chung của Phụ lục V QĐ 3080/QĐ-BYT, phục vụ chuyển đổi dữ liệu lịch sử sang bộ mã hiện hành.

Equivalence dùng equivalent vì QĐ 3080/QĐ-BYT ghi đích danh mã 05V ở cột mã dược liệu của từng vị — đây là quan hệ đồng nhất do văn bản tuyên bố, không phải ánh xạ suy diễn.

13/349 mã không có ánh xạ vì QĐ 3080/QĐ-BYT chưa kế thừa; chúng mang property no-successor trong vn-yhct-herb-legacy-cs và phải được xử lý thủ công khi chuyển đổi dữ liệu.

Ánh xạ ngạch viên chức V.08 → chức danh phải có giấy phép hành nghề

Crosswalk đủ 32 mã VNPractitionerTitleCS (ngạch/hạng chức danh nghề nghiệp viên chức y tế) sang 10 chức danh pháp lý phải có giấy phép hành nghề tại Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1.

ConceptMap này KHÔNG tham gia invariant. Nó chỉ hỗ trợ chuyển đổi và tra cứu. Invariant vn-practitioner-regulated-title-license đọc chức danh pháp lý do dữ liệu TỰ KHAI tại Practitioner.qualification, không suy diễn từ mã V.08 — vì hai lý do:

  1. Bốn ánh xạ mang relatedto (ba ngạch Dinh dưỡng, một ngạch Khúc xạ nhãn khoa) chỉ đúng khi có xác nhận ngữ nghĩa ngoài mã: ngạch Dinh dưỡng không tự chứng minh người đó hành nghề với chức danh pháp lý Dinh dưỡng lâm sàng.
  2. Hệ V.08 chỉ áp cho viên chức đơn vị sự nghiệp công lập. Người hành nghề khu vực tư nhân, lương y và người có bài thuốc gia truyền không có mã V.08 nhưng vẫn thuộc diện phải có giấy phép hành nghề.

Phân bố: 18 mã wider (ngạch cụ thể hơn chức danh pháp lý), 10 mã unmatched (y tế công cộng, dược, dân số — ngoài Điều 26 khoản 1), 4 mã relatedto có điều kiện.

Ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) → nhóm chi phí bảng kê

ConceptMap ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM XML2/XML3 — vn-bhyt-claim-cost-group-cs) sang nhóm chi phí bảng kê (vn-cost-category-cs, QĐ 697/QĐ-BYT). Dùng trong lớp export/import BHYT. Đổi tên 0.8.0 từ vn-cm-qd3176-cost-group-to-q697-cost-category (ADR-0017).

Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication

ConceptMap ánh xạ các trường tổng tiền BHYT từ QĐ 3176/QĐ-BYT và bối cảnh bảng kê/giám định sang category dùng trong ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.total và VNCoreExtClaimCostSummary. ConceptMap này chỉ chuẩn hoá mã category; không encode công thức quyền lợi, tỷ lệ hưởng, trần thanh toán hoặc catalog lý do từ chối của payer. Các trường breakdown nguồn khác T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL hiện được giữ ở source terminology và chưa map ra target riêng.

Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation

ConceptMap ánh xạ một phần danh mục tôn giáo Việt Nam sang bộ mã v3-ReligiousAffiliation của HL7. Chỉ khai báo các ánh xạ có thể bảo vệ được về ngữ nghĩa. Các mã kỹ thuật như 00 = Không tôn giáo, 99 = Không rõ và các tôn giáo bản địa hoặc nhóm chuyên biệt chưa có tương đương rõ trong v3-ReligiousAffiliation sẽ không bị ép ánh xạ.

Ánh xạ xét nghiệm liên thông → danh mục kỹ thuật hiện hành — VN Interoperable Lab Test to DVKT ConceptMap

Ánh xạ 64 mã của danh mục xét nghiệm liên thông theo QĐ 3148/QĐ-BYT sang mã kỹ thuật trong danh mục hiện hành TT 23/2024/TT-BYT. Các mã nguồn mang provenance lịch sử từ cột MÃ TT43; TT 43/2013/TT-BYT đã hết hiệu lực.

QUY TẮC ÁNH XẠ DO CHÍNH VĂN BẢN TUYÊN BỐ, không phải suy diễn của VN Core. TT 25/2026/TT-BYT Điều 3 khoản 2 sửa Điều 4 khoản 4 TT 23/2024/TT-BYT, quy định số thứ tự kỹ thuật theo từng chương của TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT, khi được liệt kê tại cột 2 Phụ lục 01, tiếp tục được dùng làm mã kỹ thuật tương ứng. Do đó 43.CC.NN → CC.NN.

ĐÃ ĐỐI CHIẾU TỪNG DÒNG, không chỉ áp công thức: cả 64 mã đích đều tồn tại trong CodeSystem DVKT hiện hành; target.display được đồng bộ trực tiếp từ CodeSystem đích để không giữ chuỗi tên bị cắt hoặc biến dạng từ bảng nguồn trung gian.

MỘT MỤC KHÔNG CÓ TRONG ÁNH XẠ: Vi sinh số 26 (Mycobacterium tuberculosis QuantiFERON) bị bỏ trống cột mã trong chính văn bản, kể cả bản có chứng thư số. Không suy mã cho mục đó theo quy tắc trên, vì không có số thứ tự nguồn để suy.

Ánh xạ đối tượng KSK: giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT → QĐ 2062/QĐ-BYT

Ánh xạ 14 mã DOI_TUONG giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026, legacy) sang 16 mã giai đoạn hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026, hiện hành). Mã 1–13 giữ nguyên nghĩa (equivalent). Mã 14 cũ 'Các đối tượng khác' KHÔNG tương đương mã 14 mới: nghĩa cũ phủ rộng — tách thành 3 đích hẹp hơn (#narrower): 14 'Người lao động không chính thức', 15 'Người chưa có BHYT', 16 'Các đối tượng khác'. Dữ liệu cũ mang mã 14 mặc định ánh xạ sang 16; chỉ chuyển sang 14/15 mới khi xác minh lại được đối tượng thực tế.

Đối chiếu đối tượng BHYT theo danh mục lịch sử với loại đối tượng thẻ BHYT — Historical BHYT participant type to BHYT card type comparison

Đối chiếu 49 mã Phụ lục C QĐ 3680/QĐ-BHXH với các mã cùng ký hiệu trong danh mục umbrella hiện hành. Mỗi cặp chỉ khẳng định giao nhau về đối tượng (relatedto), không khẳng định tương đương, không bao quát mọi mã đích có thể có. Đây là quan hệ do VN Core phân tích từ định nghĩa, không phải bảng chuyển đổi do BHXH ban hành. Phải xác minh người tham gia và tra cứu cơ quan BHXH để chọn mã hiện hành; không dùng ConceptMap này để tự thay mã.

NamingSystems

Identifier namespace registries and naming systems.

Cổng tiếp nhận giám định BHYT (retired compatibility artifact) — VN BHXH gdbhyt Portal

ARTIFACT TƯƠNG THÍCH ĐÃ NGỪNG DÙNG. Phiên bản cũ đã mô hình URL cổng gdbhyt thành NamingSystem; đó là sai loại artifact vì URL này là Endpoint.address, không phải Identifier.system. URI cổng: https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính, 03/2026), Điều 2 — quy định CSKCB gửi hồ sơ giám định, quyết toán chi phí KCB BHYT qua cổng gdbhyt;
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/06/2025) — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH/BHYT. Dữ liệu mới KHÔNG dùng NamingSystem này. Dùng URL tại Endpoint.address; nếu cần định danh một instance cấu hình Endpoint thì dùng vn-bhyt-gateway-endpoint-ns trên Endpoint.identifier.
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược — Vietnam Pharmacy Business Eligibility Certificate

Hệ thống định danh Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược cấp cho cơ sở kinh doanh dược (nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở bán buôn, cơ sở sản xuất) — dùng để định danh CƠ SỞ trong chuỗi cung ứng thuốc, phân biệt với mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do BHXH cấp. Định danh này là mắt xích để liên thông với Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dược: một cơ sở kinh doanh dược có thể không có mã CSKCB, nên Organization.identifier[CSKCB] không dùng được cho nhóm này. Căn cứ:

  • Luật 105/2016/QH13 Điều 33 và Điều 34 — điều kiện kinh doanh dược và thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận (đọc hợp nhất theo VBHN 76/VBHN-VPQH)
  • NĐ 163/2025/NĐ-CP — quy định chi tiết và biện pháp tổ chức thi hành Luật Dược
  • TT 11/2025/TT-BYT — thực hành tốt cơ sở bán lẻ, bán buôn, bảo quản thuốc (GPP/GDP/GSP) và nghĩa vụ liên thông dữ liệu
  • QĐ 1867/QĐ-BYT (24/06/2026) — kế hoạch triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu về dược quốc gia, định danh cơ sở dược.
Hệ định danh mã mẫu bệnh phẩm cục bộ — VN Specimen Local Identifier NamingSystem

SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Hệ định danh cục bộ dành cho mã mẫu bệnh phẩm và mã tiếp nhận mẫu trong LIS/HIS của từng cơ sở y tế. Dùng khi chưa có hệ định danh quốc gia thống nhất cho Specimen. / Local naming system for specimen identifiers and accession numbers assigned by a facility LIS/HIS.

Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number

SCHEME DÙNG TẠM cho mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): MRN do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho MRN mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (2 bệnh viện có thể trùng value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/mrn). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Phân loại MRN trong profile dựa trên Identifier.type (vn-identifier-type-cs#MRN), không dựa system. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật KCB 2023 (15/2023/QH15).

Mã chỉ tiêu thống kê quốc gia — Vietnam National Statistical Indicator Code

Namespace cho mã chỉ tiêu thuộc hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, do NĐ 94/2022/NĐ-CP quy định nội dung (khái niệm, phương pháp tính, phân tổ, kỳ công bố, nguồn số liệu) tại Phụ lục I. Mã gồm bốn chữ số: hai chữ số đầu là nhóm lĩnh vực, hai chữ số sau là số thứ tự chỉ tiêu trong nhóm — nhóm 16 là Y tế và chăm sóc sức khoẻ (1601 số bác sĩ trên 10.000 dân, 1602 số giường bệnh trên 10.000 dân). Dùng cho Measure.identifier của các chỉ tiêu báo cáo Chính phủ mà QĐ 2716/QĐ-BYT giao Bộ Y tế thực hiện. KHÔNG phải bộ mã do VN Core cấp: mã do Chính phủ ban hành, ở đây chỉ khai namespace để tham chiếu được (ADR-0017 Điều 11). Không tự sinh mã mới cho chỉ tiêu chưa có trong Phụ lục I — QĐ 293/QĐ-TTg để TRỐNG cột mã cho chỉ số hài lòng người bệnh nội trú, số vụ ngộ độc thực phẩm và tỷ lệ chất thải y tế được xử lý; ba chỉ tiêu đó chưa thuộc hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia.

Mã chứng nhận sức khoẻ — Health Credential Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle chứng nhận sức khoẻ rút gọn dùng trong QR/SMART Health Cards hoặc SMART Health Links. Dùng cho Bundle.identifier trong payload chứng nhận, không phải mã bệnh nhân hay mã hồ sơ KCB.

Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code

Hệ thống mã cơ sở khám chữa bệnh (5 chữ số): 2 ký tự đầu là mã tỉnh/TP, 3 ký tự sau là số thứ tự cơ sở trong tỉnh (mã 97 = cơ sở thuộc Bộ Quốc phòng, 98 = Bộ Công an). Cấp mã: Sở Y tế (địa phương) / Cục Quân y (BQP) / Cục Y tế (BCA) theo nguyên tắc tại QĐ 384/QĐ-BYT (30/01/2019); Cục Quản lý Khám, chữa bệnh — Bộ Y tế là đầu mối tổng hợp, công bố danh mục. Dùng để định danh cơ sở y tế trong giám định/thanh toán BHYT (Cổng tiếp nhận dữ liệu giám định BHXH) và liên thông Sổ SKĐT VNeID (QĐ 2733/QĐ-BYT Phụ lục 01 Điều 3). Đính chính 23/07/2026: trước ghi 'do BHXH Việt Nam cấp' — không đúng cơ quan cấp mã theo QĐ 384/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 384/QĐ-BYT (30/01/2019, hiệu lực 01/02/2019 — lưu ý QĐ 2733/QĐ-BYT trích là 'ngày 01/02/2019'), Luật KCB 2023 (15/2023/QH15). Lưu ý giai đoạn: mã tỉnh 2 ký tự đặt theo danh mục hành chính trước 01/07/2025; sau sáp nhập 34 tỉnh CHƯA có văn bản cấp lại hệ mã (xác minh 23/07/2026) — nguyên tắc chuyển tiếp: cơ sở giữ mã cũ đến khi được cấp mã mới (TT 53/2025/TT-BYT sửa TT 43/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã; NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 69 khoản 8 điểm đ cho thẻ/thông tin tiếp tục sử dụng); theo dõi watch-list.

Mã endpoint cổng giám định BHYT — BHYT Gateway Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho instance Endpoint cấu hình cổng tiếp nhận hồ sơ giám định BHYT (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn). Mỗi cơ sở KCB ký hợp đồng BHXH cấu hình một Endpoint với mã định danh nội bộ theo phân hệ HIS/EMR. Đây là identifier nội bộ cho Endpoint resource — KHÔNG phải URL của cổng (đó là Endpoint.address).

Mã endpoint NDOP G12 — NDOP G12 Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình dịch vụ G12 của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế.

Mã endpoint trục dữ liệu KSK — Health Checkup Hub Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình API đồng bộ dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ lên trục dữ liệu sức khoẻ cá nhân của Bộ Y tế. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế.

Mã giấy chứng sinh — Vietnam Birth Certificate Number

Hệ thống định danh Mã giấy chứng sinh (MA_GCS) do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp theo QĐ 2919/QĐ-BYT (hiệu lực 01/10/2025). KHÔNG PHẢI số Giấy khai sinh: Giấy chứng sinh do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh cấp ngay sau khi trẻ ra đời; Giấy khai sinh do Uỷ ban nhân dân cấp sau đó theo thủ tục hộ tịch. Khác cơ quan cấp, khác thời điểm, khác cấu trúc số — số Giấy khai sinh dùng sid/gks, không dùng namespace này. CẤU TRÚC: đúng 18 ký tự dạng XXXXX.GCS.ZZZZZ.YY — 5 ký tự số thứ tự tăng dần của giấy đã cấp trong năm tại cơ sở, literal GCS, 5 ký tự mã cơ sở khám bệnh chữa bệnh, 2 số cuối của năm. Số thứ tự chỉ duy nhất TRONG một cơ sở và một năm, nên mã nhúng sẵn cả mã cơ sở lẫn năm để đạt tính duy nhất toàn quốc — không được cắt bớt phần nào khi trao đổi. Căn cứ:

  • QĐ 2919/QĐ-BYT — hiệu lực 01/10/2025 — chuẩn và định dạng dữ liệu điện tử Giấy chứng sinh; bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT và bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT
  • NĐ 63/2024/NĐ-CP — 10/6/2024 — liên thông điện tử đăng ký khai sinh, đăng ký thường trú, cấp thẻ BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Mã IPS Bundle — IPS Bundle Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle tài liệu International Patient Summary (IPS) được sinh từ Sổ Sức khoẻ điện tử nội địa để trao đổi quốc tế.

Mã liên kết hồ sơ BHYT — Vietnam MA_LK Identifier

SCHEME DÙNG TẠM (B-06, hậu kiểm 12/08/2026 — nhân rộng khuôn MRN 0.8.0): Mã liên kết hồ sơ bhyt ma_lk do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (hai cơ sở có thể trùng value; merge dữ liệu liên cơ sở sẽ đụng danh tính token system|value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/ma-lk). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở. Hệ thống định danh cho mã liên kết hồ sơ MA_LK, dùng để liên kết toàn bộ dữ liệu của cùng một đợt khám chữa bệnh trong lớp liên thông hồ sơ BHYT. Áp dụng cho Bundle.identifier và Claim.identifier.

Mã lượt khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Visit Identifier

SCHEME DÙNG TẠM (B-06, hậu kiểm 12/08/2026 — nhân rộng khuôn MRN 0.8.0): Mã lượt khám ma_luot_kcb do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (hai cơ sở có thể trùng value; merge dữ liệu liên cơ sở sẽ đụng danh tính token system|value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/ma-luot-kcb). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở. Hệ thống định danh khuyến nghị cho mã lượt khám MA_LUOT_KCB của Encounter. Mã này dùng để đối soát một lượt khám cụ thể tại cơ sở khám chữa bệnh, khác với MA_LK là mã liên kết của hồ sơ thanh toán BHYT.

Mã phản hồi Cổng tiếp nhận BHYT — BHYT Gateway Response Identifier

Hệ thống định danh cho mã phản hồi của Cổng tiếp nhận dữ liệu BHYT, ví dụ XML1_ID trong báo cáo/response gateway. Đây là mã phản hồi tiếp nhận/giám định, không phải MA_LK và không được dùng để thay thế mã liên kết hồ sơ.

Mã quyết toán BHYT — BHYT Payment Reconciliation Identifier

Hệ thống định danh cho biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH theo TT 12/2026/TT-BTC (biểu mẫu 06/BH). Mỗi PaymentReconciliation instance có một mã định danh nội bộ (vd: PR-BHYT-2026-03-001) phân biệt các kỳ quyết toán theo tháng/quý. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC; NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Mã số BHXH — Vietnam Social Insurance Number

Hệ thống định danh Mã số Bảo hiểm xã hội legacy (10 chữ số), do BHXH Việt Nam cấp. Gắn với sổ BHXH và dữ liệu lịch sử về quá trình tham gia BHXH/BHYT/BHTN. CV 1804/BHXH-QLT ngày 04/08/2025 quy định dùng ĐDCN/CCCD thay mã số BHXH từ 01/08/2025, đồng thời cho phép tiếp tục dùng mã 10 số trong giai đoạn hoàn thiện phần mềm. Vì vậy VN Core giữ sid/bhxh cho migration/interoperability nhưng không ghi CCCD vào namespace này; CCCD dùng sid/cccd. QUAN HỆ VỚI sid/bhyt: mã số BHYT 10 chữ số TRÙNG GIÁ TRỊ mã số BHXH — chọn namespace theo NGỮ CẢNH NGHIỆP VỤ: sổ/quá trình BHXH dùng sid/bhxh; số thẻ/quyền lợi BHYT (Coverage, Patient.identifier[BHYT]) dùng sid/bhyt (xem vn-bhyt-ns). Cùng giá trị xuất hiện ở cả hai namespace là HỢP LỆ và không phải trùng lặp dữ liệu. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH
  • CV 1804/BHXH-QLT — 04/8/2025 — chuyển khoá quản lý sang ĐDCN/CCCD, có giai đoạn chuyển tiếp.
Mã Sổ Sức khoẻ điện tử — Electronic Health Record Summary Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle hoặc tài liệu đại diện Sổ Sức khoẻ điện tử nội địa của công dân, dùng trong luồng hiển thị trên VNeID theo QĐ 1332/QĐ-BYT.

Mã thanh toán BHXH — BHXH Payment Reference Identifier

Hệ thống định danh cho mã giao dịch thanh toán do BHXH Việt Nam cấp khi quyết toán chi phí KCB BHYT cho cơ sở y tế. Mã này được trả về trong PaymentReconciliation.paymentIdentifier sau khi BHXH duyệt và chuyển khoản. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 (thanh toán chi phí KCB BHYT điện tử); NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Mã tài liệu lâm sàng nội bộ — Vietnam Clinical Document Identifier

SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Namespace khuyến nghị cho mã tài liệu lâm sàng nội bộ do cơ sở y tế phát sinh, dùng cho Composition.identifier và DocumentReference.identifier khi chưa có NamingSystem riêng của từng cơ sở.

Mã vật tư/thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Item Code

Hệ thống mã vật tư/thiết bị y tế dùng trong dữ liệu KCB/BHYT hoặc dữ liệu lịch sử. Mã này phục vụ mapping trường MA_VAT_TU và dòng chi phí thiết bị/vật tư; không phải UDI, serial number, mã tài sản, số lưu hành hoặc định danh vật lý duy nhất của một thiết bị. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), TT 04/2017/TT-BYT, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3514/QĐ-BYT (2024) và các quyết định mã hàng VTYT lịch sử như QĐ 2178/QĐ-BYT, QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT, QĐ 1844/QĐ-BYT, QĐ 2807/QĐ-BYT, QĐ 3181/QĐ-BYT.

Mã đơn thuốc quốc gia — National Prescription Code

Hệ thống định danh Mã đơn thuốc điện tử — 14 ký tự, ghép từ mã cơ sở KCB (05) + mã đơn (07) + dấu gạch + ký tự loại đơn. Cơ sở bán lẻ thuốc bán theo mã đơn và báo cáo về donthuocquocgia.vn.

Ai sinh mã. Bộ Y tế là cơ quan quản trị cấu trúc mã và Hệ thống đơn thuốc quốc gia, nhưng mã cụ thể do phần mềm nguồn của cơ sở KCB (HIS) tự sinh theo cấu trúc rồi gửi lên: QĐ 808/QĐ-BYT đặt ma_don_thuoc trong FormData của request /api/v1/gui-don-thuoc, còn TT 26/2025/TT-BYT Phụ lục I chỉ nói mã 'được tạo ra tự động theo cấu trúc quy định' mà không nêu chủ thể. Không mô tả cổng quốc gia như bên cấp phát từng mã.

Ký tự loại đơn. TT 26/2025/TT-BYT: N đơn thuốc gây nghiện, H đơn thuốc hướng thần/tiền chất, C đơn thuốc khác. TT 55/2025/TT-BYT dùng T cho đơn thuốc thang. QĐ 808/QĐ-BYT (contract cổng, ban hành trước) dùng bộ C/N/H/Y với Y cho đơn y học cổ truyền — giá trị legacy ở tầng transport, không dùng cho dữ liệu canonical. Căn cứ:

  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn thuốc hoá dược, sinh phẩm ngoại trú; Điều 12 (liên thông đơn thuốc quốc gia, lĩnh thuốc trong 05 ngày kể từ ngày kê), Phụ lục I (cấu trúc mã đơn thuốc điện tử 14 ký tự); bãi bỏ TT 27/2021/TT-BYT từ 01/07/2025
  • QĐ 808/QĐ-BYT (01/4/2022) — hướng dẫn kết nối Hệ thống đơn thuốc quốc gia; cấu trúc mã đơn 14 ký tự
  • QĐ 425/QĐ-BYT (05/02/2025) — Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng Hệ thống thông tin Quốc gia về quản lý kê đơn thuốc và bán thuốc theo đơn.
Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility 13-digit Code

Hệ thống mã định danh cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — 13 ký tự, do cơ quan có thẩm quyền cấp khi đăng ký trên Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề và hoạt động khám bệnh, chữa bệnh (qlhanhnghekcb.gov.vn). Trường nguồn: MA_GTIN_CSKCB. Đối chiếu QĐ 1551/QĐ-BYT đọc cùng QĐ 2062/QĐ-BYT (thay Phụ lục 01-03): tên trường ghi 'Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN', phần diễn giải ghi 'Ghi mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh nơi đối tượng đến khám sức khỏe do cơ quan có thẩm quyền cấp, gồm 13 ký tự'. QĐ 2062/QĐ-BYT lặp trường này tại Phụ lục 01 STT 23, Phụ lục 02 STT 19 và Phụ lục 03 STT 18. Như vậy văn bản xác lập: mã do cơ quan Việt Nam cấp, dài 13 ký tự, theo chuẩn GLN. Điều văn bản KHÔNG nói: mã này có phải GS1 GLN đăng ký toàn cầu (có tiền tố doanh nghiệp GS1 và số kiểm tra theo thuật toán GS1) hay chỉ mượn cấu trúc 13 chữ số của GLN. NamingSystem giữ trung lập ở điểm còn mở đó — chỉ ràng buộc độ dài 13 ký tự số; không khẳng định là GTIN hàng hoá. Cần văn bản hướng dẫn cấp mã để chốt. Khác với Mã CSKCB 5 chữ số do BHXH cấp ($vn-sid-cskcb) — đây là định danh quốc gia của cơ sở, dùng cho liên thông dữ liệu khám sức khoẻ + Sổ SKĐT. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) đọc cùng QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026); Luật KCB 2023 (15/2023/QH15).

Mã định danh tổ chức nội bộ — Vietnam Local Organization Identifier

SCHEME DÙNG TẠM (B-06, hậu kiểm 12/08/2026 — nhân rộng khuôn MRN 0.8.0): Mã định danh tổ chức nội bộ do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (hai cơ sở có thể trùng value; merge dữ liệu liên cơ sở sẽ đụng danh tính token system|value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/organization-local-id). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở. Hệ thống định danh cục bộ cho Organization khi chưa có mã dùng chung cấp quốc gia tương ứng với ngữ cảnh nghiệp vụ.

Mã định danh địa điểm nội bộ — Vietnam Local Location Identifier

SCHEME DÙNG TẠM (B-06, hậu kiểm 12/08/2026 — nhân rộng khuôn MRN 0.8.0): Mã định danh địa điểm nội bộ do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (hai cơ sở có thể trùng value; merge dữ liệu liên cơ sở sẽ đụng danh tính token system|value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/location-local-id). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở. Hệ thống định danh cục bộ cho Location trong phạm vi từng cơ sở y tế hoặc từng hệ thống HIS/EMR.

Số accession CĐHA — Vietnam Imaging Accession Number

SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khoá uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Hệ thống định danh số accession cho nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh trong RIS/PACS/HIS tại Việt Nam. Giá trị cụ thể do từng cơ sở hoặc hệ thống phát sinh và quản lý.

Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) chuyển tiếp — Vietnam Transitional Practice Certificate Number

Hệ thống định danh Số Chứng chỉ hành nghề y được cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12.

KHÔNG phải định danh thuần lịch sử: NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2 quy định từ 01/01/2024, chứng chỉ hành nghề đã cấp được TIẾP TỤC SỬ DỤNG NHƯ giấy phép hành nghề cho tới khi được chuyển đổi khi thực hiện thủ tục gia hạn (khoản 3), với phạm vi hành nghề theo phạm vi đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Khoản 3 đặt mốc: áp thời hạn 05 năm từ năm 2030 và hết hiệu lực năm 2035.

Trạng thái pháp lý của từng số CCHN đọc ở extension vn-ext-practice-license-status, KHÔNG suy từ loại định danh: một số CCHN có thể đang cchn-transition-continued (còn dùng như GPHN), expired (đã chuyển đổi hoặc hết hiệu lực), revoked hay bị đình chỉ.

Format không cố định, tuỳ từng đợt cấp phép trước đây — KHÔNG áp regex.

Số Chứng minh nhân dân (CMND) — Vietnam Legacy ID Card Number

Hệ thống định danh Số Chứng minh nhân dân (9 hoặc 12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Đã thay thế bởi CCCD (Căn cước công dân) theo Luật Căn cước 2023. CMND HẾT GIÁ TRỊ SỬ DỤNG sau ngày 31/12/2024 theo Luật Căn cước 2023 Điều 46 khoản 2 — identifier này chỉ dùng để khớp nối dữ liệu lịch sử (giấy tờ pháp lý đã phát hành có thông tin CMND vẫn giữ nguyên giá trị theo Điều 46 khoản 3), KHÔNG dùng cho định danh mới. Lưu ý: CMND 9 số (cũ) và CMND 12 số (2012-2023) đều tồn tại trong hệ thống y tế.

Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number

Hệ thống định danh Số Căn cước công dân (12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Là số định danh cá nhân duy nhất theo Luật Căn cước 2023 (26/2023/QH15). Từ 01/7/2025, thay thế mã số thuế cá nhân. Bắt buộc cho bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT. Liên kết với dữ liệu người bệnh trong CSDL quốc gia về y tế theo NĐ 102/2025/NĐ-CP (13/5/2025).

Số Giấy khai sinh — Vietnam Birth Certificate Number

Hệ thống định danh Số Giấy khai sinh do UBND xã/phường/đặc khu cấp. Dùng cho trẻ em hoặc trường hợp chưa có số định danh cá nhân/CCCD nhưng cần liên thông hồ sơ BHYT và EMR. Căn cứ hiện hành của hệ định danh tại ngày 04/08/2026 là Luật 60/2014/QH13 (Điều 14 — số định danh cá nhân gắn vào giấy khai sinh); luật này còn hiệu lực đến hết 28/02/2027. Luật 03/2026/QH16 là future-effective từ 01/03/2027 và Điều 29 khoản 2 làm luật hiện hành hết hiệu lực đúng từ mốc đó. Không chuyển căn cứ structured sang luật mới trước ngày hiệu lực.

Số giấy phép hoạt động cơ sở KCB — KCB Facility Operating License Number

Hệ thống định danh số giấy phép hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Mỗi cơ sở KCB có một giấy phép hoạt động và giấy phép này KHÔNG có thời hạn (Luật 15/2023/QH15 Điều 50 khoản 1). Cơ sở có thêm địa điểm khác thì mỗi địa điểm phải có một giấy phép hoạt động riêng — vì vậy định danh này gắn với ĐỊA ĐIỂM cơ sở, không phải với pháp nhân.

Vì giấy phép không có thời hạn, hiệu lực thực tế KHÔNG suy được từ ngày tháng: nó phụ thuộc quyết định đình chỉ (Điều 55) hoặc thu hồi (Điều 56). Trạng thái đó biểu diễn bằng extension vn-ext-operating-license-status gắn trực tiếp lên Identifier.

Giấy phép hoạt động cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12 vẫn tiếp tục có giá trị và cơ sở được tiếp tục hoạt động theo giấy phép đã cấp mà không phải chuyển đổi hình thức tổ chức (NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 144 khoản 1) — những giấy phép này mang trạng thái active.

KHÔNG áp regex: NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 61 khoản 6 chỉ dẫn chiếu Mẫu số 06 Phụ lục II mà không quy định quy tắc định dạng số giấy phép, và toàn văn Nghị định trong repo không chứa nội dung mẫu này.

Số Giấy phép hành nghề (GPHN) — Vietnam Medical Practice License Number

Hệ thống định danh Số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Đây là định danh hành nghề current của Practitioner trong dữ liệu mới.

Số Hộ chiếu — Passport Number

Hệ thống định danh Số Hộ chiếu Việt Nam, do Bộ Công an (trong nước) hoặc Bộ Ngoại giao (ngoài nước) cấp. Dùng cho công dân Việt Nam — kể cả người chưa có CCCD (Việt kiều, trẻ em). Hộ chiếu VN mới (từ 2022): mã quốc gia + 8 chữ số.

Phạm vi — không dùng cho hộ chiếu nước ngoài. Số hộ chiếu chỉ duy nhất trong phạm vi quốc gia cấp; mỗi nước đánh số theo dãy riêng nên cùng một chuỗi số có thể trùng giữa các nước. Vì khoá định danh trong FHIR là system + value, đưa hộ chiếu nước ngoài vào namespace này sẽ phá bảo đảm duy nhất và cho phép va chạm giữa hai người khác quốc tịch. Hộ chiếu do nước khác cấp dùng URI namespace của chính quốc gia đó khi đã công bố; nếu chưa có, ghi rõ cơ quan/quốc gia cấp ở Identifier.assigner.

Căn cứ khai sinh hệ định danh: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14 — đã nạp vào sổ đăng ký văn bản 30/07/2026.

Số lưu hành thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Registration Number

Hệ thống định danh số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam. Theo VBHN 08/VBHN-BYT năm 2026 Điều 21, số lưu hành là số công bố tiêu chuẩn áp dụng đối với thiết bị loại A/B và là số giấy chứng nhận đăng ký lưu hành đối với thiết bị loại C/D. Đây là định danh ở mức sản phẩm/model/regulatory context (không phải định danh cho từng thiết bị cụ thể như UDI hoặc serial number); một số lưu hành áp dụng cho mọi thiết bị cùng model đã được đăng ký lưu hành. Namespace này nhận nguyên giá trị từ hồ sơ/cổng quản lý và không hàm ý một lexical format PCBA/PCBB/ĐKLH, vì Điều 21 không ban hành các pattern đó.

Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number

Hệ thống định danh MÃ SỐ Bảo hiểm Y tế, do BHXH Việt Nam cấp. Namespace này nhận đúng 2 format THẺ (0.8.0 — hậu kiểm toán Codex, thu hẹp từ 3):

  • Mã số BHYT 10 chữ số (vận hành từ 01/4/2021; legacy/chuyển tiếp sau CV 1804/BHXH-QLT) — TRÙNG GIÁ TRỊ với mã số BHXH
  • Format cũ 15 ký tự (2 chữ cái + 13 chữ số): trước 01/4/2021 (legacy) CCCD/số định danh cá nhân KHÔNG thuộc namespace này: NĐ 188/2025/NĐ-CP (Mẫu số 3) tách cột 'Mã số BHYT' và 'Số CCCD' riêng — CCCD chỉ là KHOÁ TRA CỨU/XUẤT TRÌNH thay thẻ khi KCB, biểu diễn bằng Patient.identifier[CCCD] (sid/cccd); trộn CCCD vào sid/bhyt gây nguy cơ matching sai giữa hai trục định danh. QUAN HỆ VỚI sid/bhxh: giá trị 10 chữ số của mã số BHYT trùng mã số BHXH — hai namespace tồn tại song song theo NGỮ CẢNH NGHIỆP VỤ: số thẻ/quyền lợi BHYT (Coverage) dùng sid/bhyt; sổ/quá trình tham gia BHXH dùng sid/bhxh (xem vn-bhxh-ns). Không suy diễn tự động hai chiều khi chưa xác minh qua Cổng BHXH (NĐ 164/2025/NĐ-CP). CV 1804/BHXH-QLT chuyển khoá quản lý người tham gia sang ĐDCN/CCCD từ 01/08/2025 nhưng vẫn cho phép mã 10 số trong giai đoạn chuyển tiếp; điều này không biến CCCD thành một giá trị hợp lệ của sid/bhyt. Căn cứ:
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT; Mẫu số 3 tách cột Mã số BHYT / Số CCCD
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử BHXH, tra cứu thẻ theo CCCD
  • CV 1804/BHXH-QLT — 04/8/2025 — chuyển khoá quản lý sang ĐDCN/CCCD, có giai đoạn chuyển tiếp
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014 — nền tảng lịch sử.
Số đăng ký lưu hành thuốc — Vietnam Drug Marketing Authorisation Number

Hệ thống định danh số đăng ký lưu hành (giấy phép lưu hành, GPLH) của thuốc và nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam — tầng 1 trong mô hình định danh thuốc của VN Core (analysis/62 #3). Hai định dạng cùng tồn tại:

  • Định dạng hiện hành: 12 chữ số theo TT 12/2025/TT-BYT.
  • Định dạng legacy: dạng chữ-số như VD-12345-15, VN-12345-16, QLĐB-123-45 — tiếp tục có giá trị theo quy tắc chuyển tiếp của TT 12/2025/TT-BYT cho tới khi được cấp lại. Số đăng ký là ĐỊNH DANH của một sản phẩm được cấp phép, không phải mã phân loại: dùng ở Medication.identifier, KHÔNG dùng làm Medication.code. Căn cứ:
  • TT 12/2025/TT-BYT (ban hành 16/05/2025, hiệu lực 01/07/2025) — đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; cấu trúc số đăng ký 12 chữ số và quy tắc chuyển tiếp số cũ
  • Luật 105/2016/QH13 — Luật Dược (đọc hợp nhất theo VBHN 76/VBHN-VPQH)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — trường SO_DANG_KY trong dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 1931/QĐ-BYT bổ sung quy ước UBND.YYYY.X.S cho thuốc hiếm được UBND cấp tỉnh cấp phép nhập khẩu.
Tài khoản định danh điện tử VNeID — Vietnam Electronic Identity Account

Hệ thống định danh cho tài khoản định danh điện tử VNeID do Bộ Công an quản lý. VNeID tích hợp hoặc hiển thị CCCD, BHYT và các giấy tờ điện tử khác trên ứng dụng/nền tảng định danh điện tử. Trong VN Core, URI này chỉ nên dùng cho lớp tích hợp tài khoản/xác thực khi có căn cứ nghiệp vụ rõ ràng; không model như patient identifier gốc song song với CCCD.

Định danh biên bản quyết toán BHYT theo quý — Quarterly BHYT Settlement Report Identifier

Hệ thống định danh VN Core cho biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh BHYT theo quý. Giá trị định danh phải duy nhất trong phạm vi thoả thuận trao đổi hoặc cơ quan cấp mã; NamingSystem này không khẳng định mã có tính duy nhất trên toàn quốc. / VN Core identifier system for quarterly BHYT healthcare-cost settlement and payment reports. Identifier values SHALL be unique within the applicable exchange agreement or assigning authority; this NamingSystem does not assert nationwide uniqueness.

Định danh hợp đồng KCB BHYT — BHYT Healthcare Contract Identifier

Hệ thống định danh VN Core cho hợp đồng khám bệnh, chữa bệnh BHYT giữa cơ quan BHXH và cơ sở KCB. Giá trị định danh phải duy nhất trong phạm vi thoả thuận giữa các bên hoặc cơ quan cấp mã; NamingSystem này không khẳng định mã hợp đồng có tính duy nhất trên toàn quốc. / VN Core identifier system for BHYT healthcare contracts between a social-insurance authority and a healthcare provider. Identifier values SHALL be unique within the parties' agreement or assigning authority; this NamingSystem does not assert nationwide contract-number uniqueness.

Capability Statements

CapabilityStatement artifacts for actors and systems.

VN Core BHYT Gateway Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client gửi hồ sơ thanh toán BHYT

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho HIS/EMR hoặc middleware đóng vai trò client trong lớp liên thông hồ sơ BHYT, chịu trách nhiệm gửi hồ sơ thanh toán BHYT. / Minimum conformance requirements for payer submission clients using the VN Core BHYT Submission layer. THỜI HẠN GỬI DỮ LIỆU (TT 48/2017/TT-BYT): dữ liệu KCB gửi NGAY sau khi kết thúc lần khám/đợt điều trị (Điều 6); dữ liệu đề nghị thanh toán trong 07 ngày làm việc, dữ liệu cuối tháng/quý/năm trước ngày 05 tháng kế tiếp (Điều 7; TT 12/2026/TT-BTC Điều 9.1 dẫn chiếu). Mốc 24 giờ hiển thị VNeID là SLA downstream của BHXH (QĐ 2733/QĐ-BYT), không phải thời hạn gửi của CSKCB.

VN Core BHYT Gateway Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ cổng BHYT

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ/facade tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT từ HIS/EMR. Tập trung vào lớp liên thông hồ sơ BHYT, MA_LK, các operation kiểm tra hợp lệ/gửi/thu hồi và các quy tắc định dạng xuất cổng. / Minimum conformance requirements for payer-facing BHYT submission servers. THỜI HẠN GỬI DỮ LIỆU (TT 48/2017/TT-BYT): dữ liệu KCB gửi NGAY sau khi kết thúc lần khám/đợt điều trị (Điều 6); dữ liệu đề nghị thanh toán trong 07 ngày làm việc, dữ liệu cuối tháng/quý/năm trước ngày 05 tháng kế tiếp (Điều 7; TT 12/2026/TT-BTC Điều 9.1 dẫn chiếu). Mốc 24 giờ hiển thị VNeID là SLA downstream của BHXH (QĐ 2733/QĐ-BYT), không phải thời hạn gửi của CSKCB.

VN Core Citizen App Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client ứng dụng người dân

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho ứng dụng người dân/cổng công dân/kết nối VNeID. Tập trung vào truy cập hồ sơ cá nhân, giấy tờ lâm sàng, Consent và lịch sử truy cập. / Minimum conformance requirements for citizen-facing or VNeID-connected apps.

VN Core Data Requester CapabilityStatement — Ngưỡng tối thiểu quốc gia (bên yêu cầu)

Vai đối ứng của Data Responder: hệ thống yêu cầu và tiêu thụ dữ liệu lõi VN Core trên cùng 15 profile. Nghĩa vụ là XỬ LÝ ĐÚNG Ý NGHĨA phần tử Must Support khi có mặt và coi việc vắng dữ liệu là trạng thái hợp lệ — không phải điền đủ. / The requester counterpart: consume the same 15 core profiles, handling Must Support elements meaningfully and treating absence as valid.

VN Core Data Responder CapabilityStatement — Ngưỡng tối thiểu quốc gia (bên đáp ứng)

NGƯỠNG TỐI THIỂU để một hệ thống tuyên bố 'đáp ứng dữ liệu lõi VN Core': phục vụ read + search-type trên 15 profile lõi, điền phần tử Must Support khi đã biết giá trị và không làm mất dữ liệu khi trả về. Hệ thống đạt lát này có thể conform mà KHÔNG cần triển khai các lát chuyên biệt (EMR đầy đủ, ứng dụng người dân, cổng BHYT). / The minimum national conformance bar: read + search on 15 core profiles with lossless Must Support handling.

VN Core EMR Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ EMR nội bộ

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ EMR/EHR nội bộ triển khai VN Core Base. Tập trung vào hồ sơ bệnh nhân, hồ sơ lâm sàng, tài liệu, Consent, AuditEvent và Provenance. / Minimum conformance requirements for internal EMR/EHR servers implementing VN Core Base.

VN Core Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ FHIR theo VN Core

CapabilityStatement THAM CHIẾU TỔNG HỢP: liệt kê toàn bộ bề mặt tài nguyên mà VN Core IG định nghĩa (hành chính, lâm sàng, tài chính, quản trị dữ liệu và lớp liên thông hồ sơ BHYT BHYT Submission) với các tương tác read, search-type, create và update. KHÔNG một hệ thống đơn lẻ nào phải triển khai tất cả — đây không phải 'minimum national core server'. Yêu cầu tuân thủ THẬT theo từng vai trò triển khai nằm ở các CapabilityStatement chuyên biệt (EMR server, cổng BHYT client/server, ứng dụng người dân) và nghĩa vụ máy-đọc-được theo actor (obligation extension, ActorDefinition vn-actor-*). / A REFERENCE aggregate CapabilityStatement enumerating the full VN Core resource surface; no single system is expected to implement all of it — per-role conformance lives in the specialised CapabilityStatements and actor obligations.

VN e-Service Gateway Server CapabilityStatement — Cổng liên thông tiếp nhận

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho CỔNG LIÊN THÔNG tiếp nhận thông điệp dữ liệu y tế phục vụ thủ tục hành chính theo NĐ 63/2024/NĐ-CP — cổng dịch vụ công, hệ thống của cơ quan tư pháp, công an, BHXH. Tiếp nhận phải lưu trọn nội dung và không được từ chối vì phần tử vắng dữ liệu hợp lệ. Đây KHÔNG phải bề mặt trao đổi EMR nội bộ, cũng không phải bề mặt giám định BHYT. / Minimum conformance for the gateway receiving health data messages for administrative procedures.

VN Forms Document Consumer CapabilityStatement — Bên tiếp nhận tài liệu biểu mẫu

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho hệ thống TIẾP NHẬN tài liệu biểu mẫu đã lập — hiện là bảng kê chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (vn-core-cost-statement-document-bundle): hệ lưu trữ của cơ sở, hệ đối soát chi phí, cổng cung cấp cho người bệnh. Tiếp nhận không làm thay đổi nội dung/chữ ký của tài liệu. / Minimum conformance for systems that RECEIVE finalized form documents; receiving must not alter the signed content.

VN Forms Document Source CapabilityStatement — Bên cung cấp tài liệu biểu mẫu

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho hệ thống CUNG CẤP tài liệu biểu mẫu đã lập — hiện là bảng kê chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (vn-core-cost-statement-document-bundle): cơ sở KCB xuất bảng kê đã ký cho người bệnh, cơ quan đối soát hoặc hệ lưu trữ. Đây KHÔNG phải bề mặt gửi giám định BHYT — hồ sơ đề nghị thanh toán đi qua VNBHYTGatewayClient/Server. / Minimum conformance for systems that PROVIDE finalized form documents (currently the QĐ 697/QĐ-BYT cost-statement document bundle). Not a BHYT adjudication submission surface.

Operations and Parameters

OperationDefinition and Parameters artifacts.

$summary — Sinh Sổ SKĐT bản IPS quốc tế (VN Core IPS Summary)

Operation $summary trả về một IPS document Bundle cho một người bệnh từ dữ liệu mà máy chủ có quyền sử dụng, có thể bao gồm resource VN Core hoặc dữ liệu đã đồng bộ cho Sổ SKĐT. Đây là phép chuyển chiếu có kiểm soát sang profile IPS, không phải phép đổi mã tự động: mỗi mapping thuật ngữ và quy tắc chọn dữ liệu phải được version hoá, kiểm thử và công bố. OperationDefinition cục bộ này giữ code, hai URL và parameter contract của HL7 IPS $summary; canonical VN Core cho phép công bố thêm yêu cầu của triển khai Việt Nam.

Gửi hồ sơ thanh toán BHYT — VN Submit BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép đóng gói và gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH. PHÂN ĐỊNH NGUỒN: hợp đồng phép gọi (code, parameter, kiểu trả về) do VN Core thiết kế; các văn bản viện dẫn đặt nghĩa vụ và nội dung dữ liệu, không ban hành phép gọi.

Thu hồi hồ sơ BHYT — VN Reverse BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép thu hồi hoặc huỷ hồ sơ BHYT đã gửi. PHÂN ĐỊNH NGUỒN: hợp đồng phép gọi (code, parameter, kiểu trả về) do VN Core thiết kế; các văn bản viện dẫn đặt nghĩa vụ và nội dung dữ liệu, không ban hành phép gọi.

Validate hồ sơ BHYT — VN Validate BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép kiểm tra hồ sơ BHYT trước khi gửi Cổng giám định BHXH. PHÂN ĐỊNH NGUỒN: hợp đồng phép gọi (code, parameter, kiểu trả về) do VN Core thiết kế; các văn bản viện dẫn đặt nghĩa vụ và nội dung dữ liệu, không ban hành phép gọi.

Search Parameters

FHIR search parameter definitions.

Tìm kiếm AdverseEvent theo định danh — VN AdverseEvent Identifier Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm AdverseEvent theo identifier. FHIR R4 core KHÔNG định nghĩa tham số AdverseEvent.identifier (khác với hầu hết resource khác), nên VN Core khai tham số cục bộ để hợp đồng tạo-có-điều-kiện (If-None-Exist: identifier={system}|{value}) của Ổn định và tuân thủ thực hiện được trên resource này. Ví dụ: GET [base]/AdverseEvent?identifier=http://benhvien.example.vn/sid/adverse-event|AE-2026-0042

Tìm kiếm bệnh nhân theo Giấy khai sinh — VN Patient Birth Certificate Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số Giấy khai sinh để hỗ trợ hồ sơ trẻ em, sơ sinh và đối soát BHYT trước khi hoàn tất định danh số.

Tìm kiếm bệnh nhân theo mã BHXH — VN Patient BHXH Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo mã số BHXH 10 chữ số để hỗ trợ các workflow BHYT và đối soát dữ liệu legacy.

Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số CCCD (Căn cước công dân 12 chữ số). Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-cccd=001099012345

Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số thẻ BHYT. Hỗ trợ 2 format: mã số BHYT hiện hành 10 chữ số (trùng giá trị mã số BHXH của cùng bệnh nhân), hoặc số thẻ legacy 15 ký tự (2 chữ hoa + 13 chữ số). CCCD 12 chữ số chỉ là khoá tra cứu/xuất trình, không thuộc namespace sid/bhyt. Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-bhyt=1099012345

Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Condition theo mã bệnh ICD-10. Căn cứ hiện hành: TT 06/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) + QĐ 1849/QĐ-BYT (23/06/2026) — danh mục và hướng dẫn mã hoá ICD-10 edition 2026. Chuỗi QĐ 4469/QĐ-BYT (2020) + QĐ 98/QĐ-BYT (2022) chỉ còn là provenance cho dữ liệu lập trước 01/07/2026 (T-08, review 97b). Phủ CẢ HAI hệ: danh mục Việt Nam (vn-icd10-cs — hệ chính khi coding) và bảng WHO (http://hl7.org/fhir/sid/icd-10 — coding thứ hai cho liên thông quốc tế và dữ liệu trao đổi trước 0.10.0). Nếu chỉ lọc một hệ thì truy vấn sẽ bỏ sót đúng nửa dữ liệu. Ví dụ: GET [base]/Condition?vn-icd10=http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-icd10-cs|J18.9

Tìm kiếm Claim theo MA_LK — VN Claim MA_LK Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Claim theo mã liên kết hồ sơ MA_LK. Ví dụ: GET [base]/Claim?vn-ma-lk=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/ma-lk|LK-2026-000123

Tìm kiếm ClaimResponse theo XML1_ID — VN ClaimResponse XML1_ID Search Parameter

SearchParameter cho phép tra cứu ClaimResponse theo XML1_ID hoặc mã phản hồi gateway tương đương. Ví dụ: GET [base]/ClaimResponse?vn-xml1-id=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt-gateway-response-id|XML1-20260322-000042

Tìm kiếm Coverage theo MA_DKBD — VN Coverage Primary Care Facility Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo mã nơi đăng ký KCB ban đầu MA_DKBD. Ví dụ: GET [base]/Coverage?vn-ma-dkbd=79001

Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Organization theo mã cơ sở KCB (5 chữ số, BHXH cấp). Ví dụ: GET [base]/Organization?vn-cskcb=79001

Tìm kiếm Device theo MA_VAT_TU — VN Device Item Code Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo mã vật tư/thiết bị y tế (MA_VAT_TU) trong dữ liệu BHXH. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT — trường MA_VAT_TU. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-ma-vat-tu=VT-STENT-DES-001

Tìm kiếm Device theo nhóm BHYT — VN Device Group Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo nhóm TBYT BHYT (N01-N09). Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, VBHN 14/VBHN-BYT. Ví dụ:

  • GET [base]/Device?vn-device-group=N06.00.000 — tìm thiết bị cấy ghép
  • GET [base]/Device?vn-device-group=N03.00.000 — tìm vật tư chăm sóc
Tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro — VN Device Risk Class Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro A/B/C/D. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã sửa NĐ 07/2023/NĐ-CP, NĐ 04/2025/NĐ-CP), TT 05/2022/TT-BYT (đã sửa TT 59/2025/TT-BYT). Ví dụ:

  • GET [base]/Device?vn-risk-class=D — tìm tất cả thiết bị loại D
  • GET [base]/Device?vn-risk-class=C,D — tìm thiết bị C hoặc D
Tìm kiếm Device theo số lưu hành — VN Device Registration Number Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo số lưu hành TBYT do Cục Hạ tầng & Thiết bị y tế cấp. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Chương III (đã sửa NĐ 07/2023/NĐ-CP, NĐ 04/2025/NĐ-CP) — đăng ký lưu hành TBYT. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-registration-number=20255555/BYT-CCHTBYT

Tìm kiếm Encounter theo MA_LUOT_KCB — VN Encounter Visit Code Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo mã lượt khám MA_LUOT_KCB. Đây là identifier convention của VN Core cho lượt KCB (cộng đồng định nghĩa); khi trao đổi BHYT giữ tương thích với khoá liên kết MA_LK của QĐ 3176/QĐ-BYT — mã lượt KCB này không phải trường do văn bản quy định. Ví dụ: GET [base]/Encounter?vn-ma-luot-kcb=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/ma-luot-kcb|LK-2026-04-05-0142

Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo loại KCB BHYT legacy; tên kỹ thuật vn-malydo được giữ để tương thích VN Core. Danh mục legacy theo trường MA_LYDO_VVIEN — QĐ 4210/QĐ-BYT (2017): mã 1–4; mã 5 là mở rộng dự án, không có trong QĐ 4210/QĐ-BYT và đang chờ nguồn. Chuẩn hiện hành QĐ 3176/QĐ-BYT dùng MA_DOI_TUONG_KCB với danh mục 27 mã theo QĐ 3276/QĐ-BYT (xem VNPatientVisitTypeCS). Ví dụ: GET [base]/Encounter?vn-malydo=1

Tìm kiếm NVYT theo số CCHN chuyển tiếp — VN Practitioner Transitional CCHN Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Chứng chỉ hành nghề (CCHN). CCHN là credential CHUYỂN TIẾP, không thuần lịch sử: theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2 nó tiếp tục được dùng như giấy phép hành nghề tới khi chuyển đổi. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-cchn=012345

Tìm kiếm NVYT theo số GPHN — VN Practitioner GPHN Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), NĐ 96/2023/NĐ-CP; cấu trúc số giấy phép theo TT 32/2023/TT-BYT Phụ lục XIX. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-gphn=000001/BYT-GPHN

Tìm kiếm Patient theo VNeID — VN Patient VNeID Search Parameter

SearchParameter lịch sử cho phép tìm kiếm Patient theo tài khoản định danh điện tử VNeID. Artifact này được giữ lại để ghi nhận quyết định thiết kế cũ, nhưng không còn được khuyến nghị công bố trong CapabilityStatement core vì VNeID không được coi là định danh bệnh nhân gốc song song với CCCD.

Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo số thẻ BHYT (trường identifier). Hỗ trợ 2 format: mã số BHYT hiện hành 10 chữ số (trùng giá trị mã số BHXH của cùng bệnh nhân), hoặc số thẻ legacy 15 ký tự (2 chữ hoa + 13 chữ số). CCCD 12 chữ số chỉ là khoá tra cứu/xuất trình, không thuộc namespace sid/bhyt. Căn cứ: Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014, NĐ 188/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025). Ví dụ: GET [base]/Coverage?vn-bhyt-card=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt|0791234567

Examples

Example instances and bundles referenced by the guide.

Fixture âm Bảng 10: ngày kết thúc đứng trước ngày bắt đầu

Fixture âm chỉ đảo thứ tự thời gian của DEN_NGAY và TU_NGAY khi có SO_NGAY; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 11: đình chỉ thai thiếu nguyên nhân

Fixture âm chỉ thiếu NGUYENNHAN_DINHCHI khi MA_DINH_CHI_THAI=1; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 13: mã loại ra viện ngoài danh mục

Fixture âm chỉ dùng MA_LOAI_RV ngoài tập mã đóng; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 1: mã tai nạn ngoài danh mục

Fixture âm chỉ dùng MA_TAI_NAN ngoài tập mã đóng; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 2: mã phạm vi hưởng ngoài danh mục

Fixture âm chỉ dùng PHAM_VI ngoài tập mã đóng; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 7: đình chỉ thai thiếu thời gian

Fixture âm chỉ thiếu THOIGIAN_DINHCHI khi MA_DINH_CHI_THAI=1; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm Bảng 8: mã kết quả điều trị ngoài danh mục

Fixture âm chỉ dùng KET_QUA_DTRI ngoài tập mã đóng; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ.

Fixture âm: AEFI có suspectEntity rỗng, không trỏ mũi tiêm nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi khai suspectEntity nhưng phần instance chỉ có type = 'Immunization', không có reference cũng không có identifier. Về hình thức thì có nghi ngờ nhân quả; về thực chất không truy được mũi tiêm nào, nên không đối chiếu được sổ tiêm chủng và không điều tra được — y hệt trường hợp bỏ trống hoàn toàn.

Kỳ vọng: vn-aefi-immunization-linked báo lỗi (với biểu thức trước 16/08/2026 thì KHÔNG, đó là lý do fixture này tồn tại).

Fixture âm: authority của mẹ được xác minh sau khi ký consent

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Người mẹ ký parental-proxy consent ngày 22/04/2026 nhưng token thẩm quyền của chính người mẹ chỉ được xác minh ngày 23/04/2026; G-012 phải từ chối dữ kiện chưa tồn tại tại thời điểm ký.

Fixture âm: ba đợt không liên tiếp

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Đợt 3 bắt đầu cách đợt 2 bốn ngày. Phải bị vn-rx-narcotic-course-consecutive từ chối.

Fixture âm: Bundle chứa kết quả xét nghiệm mang mã LOINC hình ảnh

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Entry Observation phải bị cổng [LOINC-DOMAIN] từ chối dù không có JSON top-level riêng.

Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Claim

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của ExampleBHYTSubmissionOutpatient bị bỏ duy nhất entry Claim để chứng minh vn-bhyt-submission-has-claim.

Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Coverage

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleBHYTSubmissionOutpatient bỏ duy nhất entry Coverage để chứng minh vn-bhyt-submission-has-coverage.

Fixture âm: Bundle hồ sơ BHYT không có Patient

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleBHYTSubmissionOutpatient bỏ duy nhất entry Patient để chứng minh vn-bhyt-submission-has-patient.

Fixture âm: báo cáo AEFI không truy được mũi tiêm nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi tự xưng là sự cố bất lợi SAU TIÊM CHỦNG nhưng không có extension[relatedImmunization] (liên hệ thời gian) lẫn suspectEntity (nghi ngờ nhân quả) — không cách nào truy ra mũi tiêm nào đứng trước sự cố, tức là không có căn cứ xếp bản ghi vào miền AEFI, không đối chiếu được với sổ tiêm chủng, không điều tra được.

Kỳ vọng: vn-aefi-immunization-linked báo lỗi.

Fixture âm: báo cáo chất lượng thiếu kết luận

Fixture âm — phải bị vn-measure-report-hospital-quality-conclusion từ chối.

Fixture âm: báo cáo chẩn đoán hình ảnh mang mã LOINC xét nghiệm

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. DiagnosticReport.code là 100019-9 (CLASS=MOLPATH.MUT) trong khi category là chẩn đoán hình ảnh. Phải bị nhánh imaging của cổng [LOINC-DOMAIN] từ chối.

Fixture âm: báo cáo giải phẫu bệnh mang mã LOINC hình ảnh

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Phải bị cổng [LOINC-DOMAIN] từ chối vì LOINC CLASS=RAD nằm ngoài miền pathology.

Fixture âm: báo cáo tổng hợp không có bằng chứng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. type = summary nhưng không evaluatedResource nào. Phải bị vn-measure-report-summary-evidenced từ chối.

Fixture âm: Báo cáo được lập trước khi kỳ đánh giá kết thúc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. date cố ý sớm hơn period.end; phải bị vn-measure-report-period-order từ chối.

Fixture âm: bản chuyển đổi giấy chính thức thiếu chữ ký số

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản chuyển đổi giấy được đánh dấu là văn bản chính thức nhưng không có bằng chứng chữ ký số. Theo TT 13/2025/TT-BYT Điều 5: CSYT phải chuyển đổi bệnh án giấy sang điện tử trước 31/12/2026. Lưu ý: đây là bước chuyển tiếp — bệnh án scan (DocumentReference) khác với bệnh án điện tử gốc (Composition).

Fixture âm: bản final không có attester personal

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản final có đủ người lập và kế toán viện phí nhưng thiếu vai trò xác nhận của người bệnh. Phải bị vn-cost-statement-composition-three-signatures từ chối.

Fixture âm: Bản Giấy chứng sinh thiếu dữ liệu và đường dẫn

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Attachment có metadata nhưng không có data hoặc url và phải bị vn-birth-certificate-content-present từ chối.

Fixture âm: bản ký và bảng kê thuộc hai người bệnh khác nhau

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleBundleCostStatementSigned có Composition trỏ ExamplePatientMinimal nhưng Invoice vẫn trỏ ExamplePatientNguyenVanAn; phải bị vn-cost-statement-document-same-subject từ chối.

Fixture âm: bản đồng ý đã bị từ chối nhưng vẫn còn rule cho phép

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi khai status = #rejected — tức chủ thể dữ liệu đã KHÔNG đồng ý — nhưng bên trong vẫn giữ một provision.provision mang type = #permit.

Đây là mâu thuẫn nguy hiểm nhất của lớp đồng ý: một hệ thống đọc provision để quyết định cho phép truy cập sẽ thấy rule permit và mở dữ liệu, dù trạng thái của chính bản ghi nói rằng không có sự đồng ý nào. Luật 91/2025/QH15 Điều 9 đặt sự đồng ý làm căn cứ xử lý; rule cho phép tồn tại trong một bản đã từ chối là căn cứ rỗng.

Vi phạm: vn-consent-rejected-not-permit — (status = 'rejected') implies provision.repeat(provision).type.where($this = 'permit').empty().

Fixture âm: Bảng giá không có mức giá gốc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bảng giá ngày giường chỉ khai một khoản phụ thu mà không khai mức giá gốc base để tính khoản phụ thu đó.

Kỳ vọng: invariant vn-charge-item-definition-base-price-required báo lỗi.

Fixture âm: Bảng giá không tra ngược được quyết định phê duyệt

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bảng giá kỹ thuật can thiệp động mạch vành có ngày phê duyệt nhưng không nêu đơn vị công bố và cũng không dẫn chiếu URI của quyết định. Vì vậy không có đường nào trong hai đường được VN Core cho phép để tra ngược bảng giá về quyết định phê duyệt.

Mọi dữ liệu còn lại được giữ nguyên từ ví dụ dương ExampleChargeItemDefinitionPCI; mức giá vẫn dùng VND.

Kỳ vọng: invariant vn-charge-item-definition-approval-traceable báo lỗi.

Fixture âm: bảng kê có một giá trị tiền không dùng VND

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleCostStatementUninsured và thêm đúng một totalGross dùng USD để cô lập invariant tiền tệ ở cấp toàn bảng kê.

Fixture âm: bảng kê có sequence phân đoạn bị trùng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleCostStatementMultiSegment và đổi khoá phân đoạn thứ hai thành sequence = 1, trùng với phân đoạn đầu.

Fixture âm: bảng kê người không có thẻ BHYT có cột (13) khác cột (7)

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Phân đoạn không có coverage, và cột số (8) đã khai đúng bằng 0, nhưng cột số (13) 'Người bệnh tự trả' chỉ ghi 150.000 trong khi cột số (7) 'Thành tiền BV' là 200.000.

QĐ 697/QĐ-BYT Phần Hai mục 2 quy định: 'cột số (13) “Người bệnh tự trả” bằng cột số (7) “Thành tiền BV”'. Người không có thẻ bảo hiểm y tế thì không có nguồn nào khác gánh phần chi phí, nên toàn bộ thành tiền phải nằm ở cột người bệnh tự trả.

Đây là fixture bổ trợ cho ExampleCostStatementUninsuredRatioNotZero: hai vế của cùng một invariant được thử riêng, không gộp vào một resource, để mỗi lần chạy chỉ chứng minh đúng một mệnh đề.

Điểm tinh vi: phần chênh 50.000 được đẩy sang otherSource nên tổng bốn nguồn vẫn đúng bằng cột (7) và invariant vn-cost-statement-line-allocation-sum KHÔNG bắt được lỗi này. Chỉ ràng buộc riêng cho bảng kê không thẻ mới phát hiện: với người không có thẻ, 'nguồn khác' không thể thay người bệnh trả.

Kỳ vọng: invariant vn-cost-statement-uninsured-line-defaults báo lỗi.

Fixture âm: bảng kê người không có thẻ BHYT khai tỷ lệ thanh toán BHYT khác 0

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Phân đoạn không có coverage, tức bảng kê của người không có thẻ bảo hiểm y tế, nhưng dòng chi phí lại khai paymentRatio = 80 — cột số (8) của mẫu bảng kê.

QĐ 697/QĐ-BYT Phần Hai mục 2 quy định: 'Cột số (8) “Tỷ lệ thanh toán BHYT” mặc định bằng 0'. Một người không có thẻ thì không có tỷ lệ thanh toán BHYT nào để hưởng; ghi 80% ở đây tạo ra một bảng kê tự mâu thuẫn — không có thẻ nhưng vẫn tuyên bố quỹ chi trả theo tỷ lệ.

Lỗi này khó thấy vì mọi phần tử đều có mặt và tổng bốn nguồn thanh toán vẫn khớp cột (7): cột (13) đúng bằng 200.000, insuranceFund và patientCopay đều bằng 0. Chỉ một con số ở cột (8) nói rằng dòng này đang được hiểu là có bảo hiểm.

Fixture chỉ sai đúng MỘT lý do: benefitLevel không được khai (nếu khai sẽ thêm lỗi vn-cost-statement-uninsured-no-benefit), tổng phân bổ vẫn bằng cột (7) (không chạm vn-cost-statement-line-allocation-sum), và cột (13) vẫn bằng cột (7) (không chạm vế thứ hai của chính invariant đang thử).

Kỳ vọng: invariant vn-cost-statement-uninsured-line-defaults báo lỗi.

Fixture âm: bảng kê đã phát hành có dòng thiếu phân bổ nguồn thanh toán

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bảng kê đã phát hành có hai dòng hợp lệ, nhưng dòng ngày giường không khai extension phân bổ bốn nguồn thanh toán của các cột (10)–(13).

Fixture âm: bằng chứng chỉ tiêu thuộc cơ sở khác
  • meta.profile = "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-core-measure-report" Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Báo cáo do Bệnh viện Bạch Mai lập nhưng evaluatedResource trỏ phiếu tự đánh giá của Bệnh viện Chợ Rẫy. Phải bị [G-017] chặn.
Fixture âm: bằng chứng uỷ quyền không có số hiệu văn bản

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Token delegated-proxy có evidence đủ issuer, scope và thời hạn, nhưng document.valueIdentifier chỉ có system, không có value. Phải bị ràng buộc evidence.document.valueIdentifier.value 1..1 từ chối.

Fixture âm: canonical chỉ tiêu không ghim phiên bản

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. measure trỏ canonical không có |version. Phải bị vn-measure-report-measure-versioned từ chối.

Fixture âm: CarePlan trỏ Goal ngoài profile VN Core

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. goal trỏ một Goal khai profile khác VNCoreGoal. Phải bị scripts/validate-example-graph.py chặn bằng luật [TARGET-PROFILE].

Fixture âm: CCCD của người hành nghề sai định dạng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. CCCD 11 chữ số trên VNCorePractitioner. Phải bị vn-cccd-format từ chối.

Fixture âm: CCCD của người đại diện sai định dạng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. CCCD chứa chữ cái trên VNCoreRelatedPerson. Phải bị vn-cccd-format từ chối.

Fixture âm: cho dùng Cefotaxime khác lô đã cấp phát

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Administration nối đúng y lệnh và đúng người bệnh nhưng dùng Cefotaxime lô CTX-2026-0099, trong khi Dispense cùng y lệnh đã cấp lô CTX-2026-0087; G-008 phải từ chối.

Fixture âm: cho dùng thuốc khác người bệnh đã cấp phát

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Administration nối y lệnh Cefotaxime của Nguyễn Văn An nhưng subject bị đổi thành Nguyễn Minh Khôi; G-008 và phép same-subject G-001 phải cùng từ chối một thay đổi subject duy nhất này.

Fixture âm: Chênh lệch chỉ tiêu 18 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 18; thành phần 19 trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 18 formula with a one-VND component mismatch.

Fixture âm: Chênh lệch chỉ tiêu 27 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 27; giá trị trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 27 formula with a one-VND mismatch.

Fixture âm: chỉ tiêu chất lượng khai hai quy tắc tính mâu thuẫn

Fixture âm — có cả composite và proportion cho nhóm tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện.

Fixture âm: chỉ tiêu chất lượng thiếu quy tắc nhị phân

Fixture âm — thiếu scoring/compositeScoring cho nhóm tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện.

Fixture âm: chỉ định dùng mã LOINC chỉ-ghi-kết-quả

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. ServiceRequest.code là 100006-6 (ORDER_OBS=Observation). Phải bị nhánh ServiceRequest của cổng [LOINC-DOMAIN] từ chối.

Fixture âm: chỉ định xét nghiệm mang mã DVKT giải phẫu bệnh

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. category = XN nhưng code là mã DVKT 25.1 thuộc chương 25 Giải phẫu bệnh. Phải bị scripts/validate-example-graph.py chặn bằng luật [DVKT-DOMAIN].

Fixture âm: Claim hậu dịch vụ không có dòng chi phí

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleClaimSelfPay chỉ bỏ Claim.item trong khi use vẫn là claim. Phải bị vn-claim-post-service-has-item từ chối.

Fixture âm: Claim trỏ đến Patient ở ngoài Bundle BHYT

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của ExampleBHYTSubmissionOutpatient có duy nhất Claim.patient trỏ ra ngoài gói để chứng minh vn-bhyt-submission-self-contained.

Fixture âm: Claim.procedure chỉ có SNOMED CT, thiếu ICD-9-CM VN

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleClaimBHYT chỉ thay coding của procedure bằng SNOMED CT tương đương, không có ICD-9-CM VN. Phải bị vn-claim-procedure-has-icd9cm từ chối.

Fixture âm: coding xét nghiệm chỉ có data-absent-reason

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Coding có system LOINC nhưng primitive code không có giá trị; phải vi phạm vn-lab-observation-code-system.

Fixture âm: component xét nghiệm chỉ có data-absent-reason ở code

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Root code hợp lệ nhưng component có system LOINC mà primitive code không có giá trị; Java validator phải báo vn-lab-observation-code-system trên component.code.

Fixture âm: component xét nghiệm mang mã LOINC hình ảnh

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Component 36643-5 CLASS=RAD phải bị cổng [LOINC-DOMAIN] từ chối trong category laboratory.

Fixture âm: Consent mang căn cứ xử lý dữ liệu đã chuyển sang AuditEvent

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi gắn vn-ext-processing-legal-basis lên Consent.

Từ ADR-0019, căn cứ xử lý dữ liệu KHÔNG còn nằm trên Consent mà chuyển sang AuditEvent (VNCoreAuditEventLegalBasisDecision). Lý do: sự đồng ý là MỘT trong nhiều căn cứ xử lý theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19; đặt căn cứ lên chính bản đồng ý làm hai khái niệm dính vào nhau, và mọi lượt truy cập dựa trên căn cứ KHÁC sự đồng ý (cấp cứu, nghĩa vụ pháp lý) trở thành không ghi được.

Vi phạm: vn-consent-no-processing-legal-basis — extension.where(url = '...vn-ext-processing-legal-basis').empty().

Fixture âm: Cuộc hẹn không có người bệnh tham gia

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Cuộc hẹn chỉ còn người hành nghề trong participant và phải bị vn-appointment-patient-participant từ chối.

Fixture âm: cuộc hẹn đã huỷ nhưng không nêu lý do huỷ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Cuộc hẹn chuyển sang status = #cancelled nhưng bỏ trống cancelationReason.

Lý do huỷ là dữ liệu đối soát, không phải trường trang trí: cơ sở chuyển đi cần phân biệt người bệnh tự huỷ, cơ sở tiếp nhận huỷ vì quá tải, và huỷ vì đã khám ở nơi khác — ba tình huống dẫn tới ba hành động tiếp theo khác nhau. Bỏ trống thì lượt hẹn hỏng trở thành một dòng lịch biến mất không dấu vết.

Vi phạm: vn-appointment-cancelation-reason — (status = 'cancelled') implies cancelationReason.exists().

Fixture âm: có lỗi xử lý nhưng outcome khai là partial

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi khai một lỗi xử lý ở error nhưng đặt outcome = #partial.

FHIR R4 định nghĩa partial là "No errors have been detected in the Claim and some of the adjudication has been performed" — nói thẳng là KHÔNG có lỗi nào. Hai mã còn lại cũng loại trừ lỗi: complete là "The processing has completed without errors", queued là chưa bắt đầu xử lý. Vậy có error thì outcome chỉ có thể là error.

Đây chính là hình dạng của lỗi mà IG mắc phải trước 0.10.0: ví dụ từ chối một phần khai outcome = #partial cùng error.code = LEGAL_NON_COMPLIANT_COST, tức vừa dùng sai element vừa tự mâu thuẫn về outcome. Fixture giữ lại hình dạng đó để chống thoái hoá.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: outcome không phải error trong khi có error.

Fixture âm: Có ngày sinh chồng bên mang thai hộ nhưng thiếu họ tên

Fixture âm chỉ khai một chi tiết của chồng bên mang thai hộ mà không khai tên; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with a surrogate-father birth date but no name.

Fixture âm: Công việc bị từ chối không có lý do

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleTaskReferralDeclined chỉ bỏ statusReason; phải bị vn-task-status-reason từ chối.

Fixture âm: công việc lấy chính đối tượng của mình làm căn cứ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Task đặt basedOn trỏ đúng resource mà focus đang trỏ.

focus là thứ công việc TÁC ĐỘNG LÊN; basedOn là yêu cầu KHAI SINH ra công việc. Cho hai trường trỏ cùng một chỗ tạo ra một vòng: hệ thống lần theo basedOn để tìm nguồn gốc sẽ quay lại chính đối tượng đang xử lý, và dấu vết chuyển tuyến mất đi mắt xích quan trọng nhất — ai đã yêu cầu.

Vi phạm: vn-task-basedon-distinct — basedOn.reference.all($this != %resource.focus.reference).

Fixture âm: cơ sở KCB không khai giấy phép hoạt động

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Một cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khai đầy đủ mã CSKCB do BHXH cấp, tên, loại hình và địa chỉ nhưng KHÔNG có identifier[OperatingLicense].

Luật 15/2023/QH15 Điều 49 khoản 1: điều kiện hoạt động của cơ sở KCB là 'đã được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép hoạt động'. Một cơ sở KCB không có giấy phép thì không đủ điều kiện hoạt động.

Lỗi này khó thấy vì resource trông rất đầy đủ và có mã CSKCB — thứ nhiều hệ thống nhầm là bằng chứng cơ sở hợp pháp. Mã CSKCB do cơ quan bảo hiểm cấp để thanh toán, KHÔNG phải giấy phép hành nghề do cơ quan quản lý y tế cấp; hai trục hoàn toàn khác nhau.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu slice OperatingLicense. Mọi ràng buộc khác đều thoả.

Fixture âm: cơ sở tính vận chuyển không có vai trò dòng vận chuyển

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng khám có cơ sở tính theo kilômét vận chuyển nhưng không mang vai trò vận chuyển người bệnh. Mọi dữ liệu còn lại được giữ theo dòng khám hợp lệ của ExampleCostStatementPatientTransport.

Fixture âm: Cờ kết hợp phẫu thuật và sinh non không nhất quán

Fixture âm chỉ đổi cờ sinh dưới 32 tuần từ 1 thành 0 trong khi giữ cờ kết hợp 11; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with an inconsistent combined surgical-and-preterm flag.

Fixture âm: deny special-protection bỏ sót người mẹ ký consent

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Mẹ là performer của parental-proxy consent nhưng deny special-protection chỉ còn người cha; G-012 actor-scope phải từ chối để signer không lọt khỏi chính tập actor bị hạn chế.

Fixture âm: di chứng không kèm bệnh cụ thể

Kết cục resolvedWithSequelae nhưng thiếu resultingCondition — hồ sơ không đủ căn cứ xét bồi thường theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 50 khoản 2 điểm a.

Fixture âm: di chứng trỏ sang bệnh nhân khác

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. AEFI của trẻ ExamplePatientChildDependent nhưng resultingCondition trỏ Condition của ExamplePatientNguyenVanAn — một người lớn khác. Phải bị scripts/validate-example-graph.py chặn bằng phép same-subject [G-001].

Fixture âm: display tên khoa trên reference trỏ bệnh viện

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. participant.member trỏ Organization bệnh viện nhưng display là "Khoa Nội tiết — Bệnh viện Chợ Rẫy". Phải bị [G-002b] chặn.

Fixture âm: dòng bảng kê thiếu đơn vị tính

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleCostStatementUninsured và bỏ đúng unit của dòng đầu không trỏ ChargeItem.

Fixture âm: dòng bảng kê trỏ phân đoạn không tồn tại

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleCostStatementUninsured và đổi đúng segmentSequence của dòng thứ hai từ 1 thành 2.

Fixture âm: dòng chi phí ghi bằng ngoại tệ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng chi phí ghi priceOverride bằng USD thay vì VND.

Toàn bộ trục thanh toán khám bệnh, chữa bệnh và giám định bảo hiểm y tế tính bằng đồng Việt Nam. Một dòng chi phí mang đơn vị tiền tệ khác sẽ được cộng thẳng vào tổng như thể cùng đơn vị — sai số không phải vài phần trăm mà là vài chục nghìn lần, và không bên nào phát hiện vì con số vẫn là số.

Vi phạm: vn-charge-item-money-vnd — descendants().ofType(Money).all(currency = 'VND').

Fixture âm: dòng gói trỏ tới dịch vụ kỹ thuật không tồn tại

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng gói thiết bị khai relatedServiceSequence = 99, nhưng bảng kê chỉ có các dòng sequence 1 và 2.

Fixture âm: dòng thường thiếu số lượng và thành tiền bệnh viện

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Một dòng khám bệnh THÔNG THƯỜNG bỏ trống cột (3) số lượng và cột (7) thành tiền bệnh viện, nhưng không thuộc nhánh nào được phép bỏ trống.

Đây là cặp đối chứng của ExampleCostStatementPatientTransport: ở đó cột (3) và (7) cũng trống nhưng hợp lệ, vì dòng khai calculationBasis = transport-actual-one-way — nhánh người bệnh tự túc phương tiện của QĐ 697/QĐ-BYT, nơi không có đơn giá dịch vụ để tính. Ở đây không có khai báo đó, nên hai cột trống là dữ liệu thiếu chứ không phải đặc thù nghiệp vụ.

Cặp này chứng minh việc nới cardinality xuống 0..1 KHÔNG làm mất độ chặt: ràng buộc chuyển từ cardinality sang điều kiện, và điều kiện đó phải được khai tường minh chứ không suy đoán.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu factor và amount trên dòng không được miễn. status để #draft chứ không phải #issued, vì bảng kê đã phát hành còn phải có phân bổ bốn nguồn ở mọi dòng — để #issued thì fixture sai hai lý do và không chứng minh được ràng buộc nào.

Fixture âm: Dòng XML3 ngoài nhóm ngày giường thiếu ngày kết quả

Fixture âm chỉ thiếu NGAY_KQ trên dòng MA_NHOM không thuộc 14/15/16; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative non-bed XML3 fixture missing only its required result date.

Fixture âm: Dòng XML3 ngày giường thiếu mã giường

Fixture âm chỉ thiếu MA_GIUONG trên dòng MA_NHOM=14; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative XML3 bed-day fixture missing only its required bed code.

Fixture âm: Dòng XML3 nhóm 10 thiếu mã vật tư

Fixture âm chỉ thiếu MA_VAT_TU trên dòng MA_NHOM=10; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative XML3 group-10 fixture missing only its required supply code.

Fixture âm: Dòng XML3 thiếu mã dịch vụ

Fixture âm chỉ thiếu MA_DICH_VU trên dòng MA_NHOM khác 10; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative XML3 fixture missing only its required service code.

Fixture âm: Dùng thuốc nội trú completed chỉ có mã thuốc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. MedicationAdministration category=inpatient, status=completed nhưng medicationCodeableConcept thay vì Reference(Medication) — phải bị vn-medadmin-completed-inpatient-reference từ chối.

Fixture âm: Dùng thuốc nội trú hoàn tất nhưng thiếu lượt điều trị

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. MedicationAdministration completed/inpatient cố ý không có context; phải bị vn-medadmin-completed-inpatient-context từ chối.

Fixture âm: dùng tỷ lệ làm kết luận chất lượng

Fixture âm — phải bị vn-measure-report-hospital-quality-conclusion từ chối.

Fixture âm: dịch vụ y tế rỗng nội dung

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. HealthcareService không có cơ sở cung cấp, tên, phân loại hay loại hình. Phải bị vn-healthcare-service-minimum-directory từ chối.

Fixture âm: giảm tiền im lặng ở chi tiết dòng

Fixture sao chép ExampleClaimResponseSelfPay rồi thêm đúng một khoản giảm không bằng chứng tại item.detail: submitted 300.000đ, eligible 250.000đ.

Fixture âm: giảm tiền im lặng ở kết quả tổng thể

Fixture sao chép ExampleClaimResponseSelfPay rồi thêm đúng một khoản giảm không bằng chứng tại ClaimResponse.adjudication: submitted 550.000đ, eligible 500.000đ.

Fixture âm: giảm trừ chỉ ở mức tổng, dòng không giải trình

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. total[submitted] không bằng tổng item.adjudication[submitted]. Phải bị vn-claim-response-total-matches-items từ chối.

Fixture âm: giấy chứng sinh không có bằng chứng ký

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. DocumentReference giấy chứng sinh có hash nhưng không Provenance nào vừa trỏ tới nó vừa mang signature. Phải bị [G-016] của cổng duyệt đồ thị chặn.

Fixture âm: Giấy chứng sinh mang thai hộ thiếu một bên

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Section các-bên chỉ liệt kê 2 bên, thiếu bên nhờ mang thai hộ. Phải bị vn-surrogacy-parties-complete (và cardinality entry 3..* của slice) từ chối.

Fixture âm: giấy chứng sinh thiếu thông tin mẹ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Thiếu section[mother]. Phải bị cardinality section[mother] 1..1 của VNCoreCompositionBirthCertificate từ chối.

Fixture âm: Giới tính trẻ ngoài miền giá trị

Fixture âm chỉ đặt mã giới tính trẻ thành 4; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with an unsupported child-gender code.

Fixture âm: GKS dưới URI dùng tạm mà không nêu cơ quan cấp

PHẢI FAIL validation: số Giấy khai sinh ghi dưới scheme dùng tạm http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/gks nhưng bỏ trống assigner — hai trẻ ở hai xã có thể mang cùng cặp system+value, hệ nhận không phân biệt được. Vi phạm invariant vn-patient-gks-issuer-scoped.

Fixture âm: GPHN đình chỉ một phần thiếu số quyết định

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. GPHN mang trạng thái partially-suspended, có phạm vi và thời hạn đình chỉ nhưng không có decisionIdentifier. Phải bị vn-practice-license-adverse-decision từ chối.

Fixture âm: Gói dữ liệu trao đổi HSBAĐT rỗng

Fixture âm chứng minh vn-emr-exchange-not-empty cắn: gói không mang bất kỳ nhóm nào trong mười một nhóm dữ liệu của CV 365/TTYQG-GPQLCL. Negative fixture proving that an EMR exchange package carrying none of the eleven data groups is rejected.

Fixture âm: hai dòng thuốc cùng đơn khai ba đợt khác nhau

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Cùng mã đơn 791790000318-N với ExampleMedicationRequestCancerPainThreeCourses nhưng khai đợt 01–30/10 thay vì 01–30/09. Phải bị scripts/validate-narcotic-courses.py (R2) từ chối.

Fixture âm: Hai thẻ BHYT trên tài khoản trùng thứ tự ưu tiên

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Tài khoản mang hai thẻ BHYT cùng priority = 1, nên bên nhận không thể xác định thẻ nào đứng trước trong phối hợp quyền lợi.

Kỳ vọng: invariant vn-account-coverage-priority-distinct báo lỗi.

Fixture âm: Huyết áp tâm thu vừa có giá trị vừa báo vắng dữ liệu

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Component tâm thu cố ý có đồng thời giá trị 145 mmHg và dataAbsentReason#error; phải bị vn-bp-component-value-or-dar từ chối.

Fixture âm: hồ sơ BHYT chẩn đoán thuần SNOMED, thiếu mã ICD-10

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. diagnosis[0] chỉ có coding SNOMED CT, không có mã ICD-10 VN. Phải bị vn-claim-diagnosis-has-icd10 từ chối: QĐ 3176/QĐ-BYT bắt MA_BENH_CHINH là mã ICD-10, mã SNOMED chỉ bổ sung chứ không thay thế.

Fixture âm: Implant completed nhưng không có mốc kết thúc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. DeviceUseStatement status=completed với timingPeriod chỉ có start — phải bị vn-device-use-completed-end từ chối.

Fixture âm: KCB từ xa thiếu trục phương thức

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. type = #14 (KCB từ xa) nhưng class = AMB thay vì VR. Phải bị vn-encounter-telehealth-two-axes từ chối.

Fixture âm: khai chức danh Bác sỹ nhưng không có giấy phép hành nghề nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Practitioner khai qualification[RegulatedTitle] = bac-sy nhưng KHÔNG mang identifier GPHN lẫn CCHN.

Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1 điểm a: Bác sỹ là chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề. Một bản ghi tuyên bố hành nghề với chức danh này mà không có credential nào là tuyên bố hành nghề không phép.

Lỗi này khó thấy vì resource có CCCD hợp lệ, họ tên đầy đủ, giới tính, và cả học vị Tiến sĩ — trông còn 'nặng ký' hơn nhiều hồ sơ hợp lệ. Học vị KHÔNG thay thế giấy phép hành nghề: bằng cấp chứng minh đào tạo, giấy phép chứng minh quyền hành nghề.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu credential hành nghề cho chức danh đã khai.

Fixture âm: khai chức danh Bác sỹ với GPHN đã bị thu hồi

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Practitioner khai qualification[RegulatedTitle] = bac-sy và có GPHN với period CÒN HẠN đến 2029, nhưng trạng thái là revoked.

Đây là trường hợp ngược với ExamplePractitionerRenewalPending: ở đó ngày hết hạn đã qua mà giấy phép vẫn hiệu lực; ở đây ngày còn hạn mà giấy phép đã mất hiệu lực. Hai fixture cùng chứng minh một điều — period và hiệu lực pháp lý là hai đại lượng độc lập, không suy được cái này từ cái kia.

Lỗi này đặc biệt khó thấy với hệ thống kiểm bằng ngày: mọi phép so sánh thời hạn đều cho kết quả 'còn hiệu lực'. Chỉ trạng thái tường minh mới nói rằng cơ quan có thẩm quyền đã thu hồi credential này.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: GPHN duy nhất mang trạng thái revoked.

Fixture âm: khai chức danh Điều dưỡng với GPHN đã hết hiệu lực

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Practitioner khai qualification[RegulatedTitle] = dieu-duong và có identifier GPHN, nhưng GPHN mang trạng thái expired.

Đây là cặp đối chứng của ví dụ dương ExamplePractitionerRenewalPending: cả hai đều có period.end nằm ở quá khứ, cùng chức danh Điều dưỡng, cùng cấu trúc identifier. Điểm khác duy nhất là trạng thái — renewal-pending-continued (đã nộp đủ hồ sơ gia hạn, cơ quan chưa trả lời, giấy phép tiếp tục hiệu lực theo Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b) so với expired (đã hết hiệu lực, không thuộc nhánh nào được tiếp tục).

Cặp này chứng minh vì sao mô hình phải đặt trạng thái tường minh thay vì suy từ ngày tháng: nếu invariant đọc period.end thì nó hoặc từ chối cả hai, hoặc chấp nhận cả hai — không cách nào phân biệt đúng.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: GPHN duy nhất mang trạng thái không cho phép hành nghề.

Fixture âm: khai miễn trần trên dòng không áp trần nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng khai capRule = no-cap (không áp trần) nhưng đồng thời khai exemption = exempt-nd188-article16 (được miễn trần theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 16).

Hai khai báo này loại trừ nhau: không có trần nào đang áp thì không có gì để được miễn. Dữ liệu như vậy không sai cú pháp và không sai số tiền, nên không cổng nào ngoài invariant chuyên biệt bắt được — đó chính là lý do vn-cost-calculation-exemption-needs-cap tồn tại.

Vì sao đáng bắt: khai miễn trừ thừa làm bên đối soát tưởng dòng này đã được xét trần và bỏ qua, trong khi thực tế nó chưa từng bị so với trần nào.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: exemption xuất hiện cùng capRule = no-cap.

Fixture âm: Khoa tự khai chính mình là cơ sở chủ quản

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleOrganizationDepartmentCardiology chỉ đổi partOf thành tham chiếu tới chính resource; phải bị vn-org-dept-partof-required từ chối.

Fixture âm: Khoá liên kết sovaovien lệch giữa hai nhóm

Fixture âm chứng minh vn-emr-exchange-linkage-key-consistent cắn: nhóm Thông tin người bệnh và nhóm Thông tin vào viện mang hai số vào viện khác nhau. Negative fixture proving that two data groups carrying different sovaovien values are rejected.

Fixture âm: khoản chi phí không tra ngược được về bảng giá

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Không có definitionCanonical, không có definitionUri, cũng không khai priceOverride + overrideReason. Số tiền trên bảng kê vì vậy không tra được về quyết định phê duyệt giá nào — chỉ là con số chép tay.

Kỳ vọng: invariant vn-charge-item-price-traceable báo lỗi.

Fixture âm: khẳng định đã hoàn thành nhưng không có lượt khám nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. businessStatus = REF-COMPLETED nhưng không có output nào trỏ Encounter. Nghĩa là hệ thống khẳng định người bệnh đã được tiếp nhận và điều trị xong, mà không có bằng chứng nào kiểm được — đúng lớp lỗi khiến đối soát MA_LK giữa hai cơ sở thất bại về sau.

Kỳ vọng: invariant vn-task-referral-arrival-evidence báo lỗi.

Fixture âm: kiến nghị có kết quả cuối nhưng Task lại cancelled

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Kiến nghị khai appealStage = upheld (giữ nguyên kết quả giám định — một KẾT QUẢ CUỐI) nhưng Task.status = cancelled.

Regression cho nhánh SIẾT của vn-claim-appeal-state-coherent (P1 #7 round 3, 14/08/2026): ma trận trước chỉ đòi "giai đoạn kết thúc ⇒ status thuộc nhóm kết thúc" nên tổ hợp upheld + cancelled vẫn lọt — nghịch lý "đã ra kết quả cuối nhưng việc xử lý lại bị huỷ". Ma trận đầy đủ: upheld/reversed ⇔ completed; withdrawn ⇔ cancelled.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: stage kết quả cuối đi với status cancelled. output có mặt để không vi phạm thêm vn-claim-appeal-outcome-required.

Fixture âm: kiến nghị đã có kết luận nhưng không mang kết quả giải quyết

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Kiến nghị khai appealStage = reversed (chấp nhận kiến nghị) nhưng không có output.

NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 53 khoản 1 buộc bên bị từ chối hoặc bị đề nghị thu hồi "thực hiện theo quyết định của cơ quan bảo hiểm xã hội hoặc theo kết quả giải quyết cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền". Một kiến nghị khai là đã kết thúc mà không mang kết quả thì không bên nào biết phải thực hiện theo cái gì — và khoản tiền đang tranh chấp treo lại không có căn cứ để xử lý tiếp.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu output khi kiến nghị đã kết thúc.

Fixture âm: kiến nghị đã kết luận nhưng không ghi thời điểm ra quyết định

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Kiến nghị upheld với status = completed và có output, nhưng thiếu executionPeriod.end nên không nói được quyết định ra ngày nào.

Fixture âm: Kết luận khám đường sắt Không đủ nhưng thiếu lý do

Fixture âm chỉ thiếu lý do cho kết luận Không đủ; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture whose not-fit conclusion has neither a criterion nor a textual reason.

Fixture âm: kết quả thanh toán dùng ngoại tệ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của ExampleClaimResponseSelfPay chỉ đổi payment.amount.currency từ VND sang USD, nên phải bị vn-claim-response-money-vnd từ chối.

Fixture âm: kết quả xét nghiệm mang mã LOINC chẩn đoán hình ảnh

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Observation.code là 36643-5 (X-quang ngực 2 tư thế, CLASS=RAD) trong khi category là laboratory. Phải bị cổng [LOINC-DOMAIN] của scripts/validate-example-graph.py từ chối; ValueSet vn-lab-observation-code-vs cũng loại mã này khi có máy chủ thuật ngữ (CLASSTYPE = 1).

Fixture âm: kết quả xét nghiệm thiếu đơn vị UCUM cho mã LOINC bắt buộc đơn vị

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. valueQuantity chỉ ghi unit = "mmol/L" dạng chữ, thiếu system = http://unitsofmeasure.org và code. Mã LOINC 14771-0 khai UnitsRequired=Y nên phải bị cổng [LOINC-UCUM] của scripts/validate-example-graph.py từ chối.

Fixture âm: Kết quả định lượng thiếu mã đơn vị UCUM

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Creatinine có valueQuantity.system đúng UCUM nhưng cố ý thiếu valueQuantity.code; phải bị vn-lab-observation-ucum từ chối.

Fixture âm: Kỳ viện phí thiếu điểm bắt đầu

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Tài khoản có servicePeriod.end nhưng thiếu servicePeriod.start. Phải bị vn-account-period-covers-encounters từ chối.

Fixture âm: Loại giấy tờ của mẹ ngoài miền giá trị

Fixture âm chỉ đặt loại giấy tờ của mẹ thành 4; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with an unsupported mother-document type.

Fixture âm: Lần cấp giấy chứng sinh ngoài miền giá trị

Fixture âm chỉ đặt lần cấp thành 2; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with an unsupported certificate issue ordinal.

Fixture âm: lần cấp giấy chứng sinh ngoài miền giá trị

LAN_CAP dùng giá trị 2, trong khi QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I STT 3 chỉ cho phép 0 hoặc 1.

Fixture âm: lặp category adjudication trong cùng dòng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của ExampleClaimResponseSelfPay thêm một adjudication benefit thứ hai vào item[0], nên phải bị vn-claim-response-adjudication-unique-category từ chối.

Fixture âm: lặp vai trò người lập bảng kê

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Một attester professional lặp hai khai báo preparer; billing-confirmation vẫn có trên attester đầu và patient-confirmation có đúng mode. Phải bị invariant uniqueness và final-three-role từ chối.

Fixture âm: MA_GTIN_CSKCB chỉ có 12 chữ số

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleOrganizationHealthCheckupFacility chỉ đổi MA_GTIN_CSKCB hợp lệ thành chuỗi 12 số. Phải bị vn-org-ma-gtin-13-digit từ chối.

Fixture âm: MA_LK của Bundle khác các chứng từ chi phí bên trong

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleBundleCostStatementSigned chỉ đổi MA_LK của Bundle thành LK-ITEMIZED-2026-9999; phải bị vn-cost-statement-document-ma-lk từ chối.

Fixture âm: MA_LK dưới URI dùng chung không có cơ sở cấp mã

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleClaimSelfPay chỉ bỏ assigner của MA_LK dưới URI tạm dùng chung. Phải bị vn-claim-ma-lk-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: MRN dưới URI dùng chung không có cơ sở cấp mã

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExamplePatientMinimal thêm một MRN hợp lệ về cấu trúc nhưng thiếu assigner dưới URI dùng chung; phải bị vn-patient-mrn-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: mã giấy chứng sinh sai cấu trúc

MA_GCS dùng dấu gạch chéo thay dấu chấm — không khớp dạng XXXXX.GCS.ZZZZZ.YY của QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I STT 2.

Fixture âm: Mã giấy chứng sinh sai literal GCS

Fixture âm chỉ thay literal GCS bằng GCX trong mã giấy chứng sinh; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with an invalid birth-certificate number literal.

Fixture âm: Mã mẫu nội bộ không có cơ sở cấp mã

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleSpecimenSerumChemistry chỉ bỏ assigner của identifier[0] dưới URI dùng chung; phải bị vn-specimen-local-id-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: mã số BHXH sai độ dài

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Mã số BHXH 9 chữ số thay vì 10. Phải bị vn-bhxh-format từ chối.

Fixture âm: mã tổ chức cục bộ chỉ có assigner display

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleOrganizationRetailPharmacy chỉ bỏ identifier[Local].assigner.reference, để lại display không thể đối chiếu bằng máy. Phải bị vn-organization-local-id-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: mã xét nghiệm không thuộc hệ nào định danh được

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Kết quả chỉ mang mã nội bộ của cơ sở, không có LOINC cũng không có mã danh mục chỉ số cận lâm sàng QĐ 1227/QĐ-BYT. Bên nhận không biết đây là xét nghiệm gì, và kết quả không vào được báo cáo hay thanh toán.

Ghi chú về phạm vi: KHÔNG dựng được fixture cho vn-lab-observation-ucum bằng đường FSH, vì profile đã khoá valueQuantity.system bằng pattern http://unitsofmeasure.org — SUSHI chặn ngay khi build. Đó là ràng buộc MẠNH HƠN invariant, nên nhánh sai hệ đơn vị không tồn tại được. Nhánh sai trục đo (mã LOINC khối lượng/thể tích đi với µmol/L) do cổng audit-quantity-units.py bắt và đã có ca kiểm riêng trong selftest-gates.py.

Kỳ vọng: invariant vn-lab-observation-code-system báo lỗi.

Fixture âm: mã đơn gây nghiện mang hậu tố C

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Mã đơn kết thúc -C thay vì -N. Phải bị vn-rx-narcotic-code-suffix từ chối.

Fixture âm: mã đơn ngoại trú chứa chữ hoa trong phần serial

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestAmoxicillin có mã đơn 79001000045A-C; chữ hoa A phải bị vn-rx-outpatient-code-format từ chối.

Fixture âm: mã đơn YHCT chứa chữ hoa trong phần serial

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestYHCT có mã đơn 79001000078A-T; chữ hoa A phải bị vn-rx-yhct-code-format từ chối.

Fixture âm: mã địa điểm nội bộ chỉ có assigner dạng display

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. identifier dùng URI dùng-chung location-local-id với value ROOM-01, assigner chỉ có display mà không có reference. Phải bị vn-location-local-id-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: Mục dị ứng không có entry hoặc lý do trống

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Section dị ứng chỉ có narrative, không có entry hoặc emptyReason, và phải bị vn-ips-section-entry-or-empty từ chối.

Fixture âm: Mức giá ngày giường dùng ngoại tệ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Mức giá ngày giường bệnh nội khoa áp dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy được ghi bằng USD thay vì VND.

Toàn bộ dữ liệu ngoài đơn vị tiền tệ được giữ nguyên từ ví dụ dương ExampleChargeItemDefinitionBedDay, bao gồm cả hai đường truy vết quyết định phê duyệt.

Kỳ vọng: invariant vn-charge-item-definition-money-vnd báo lỗi.

Fixture âm: mức hưởng phân đoạn vượt 100 phần trăm

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Phân đoạn có Coverage hợp lệ nhưng khai mức hưởng 101%. Mọi trục khác giữ theo dòng khám hợp lệ của ExampleCostStatementPatientTransport.

Fixture âm: nguồn khác chi trả dùng ngoại tệ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của ví dụ Claim BHYT dương, trong đó duy nhất khoản viện trợ trong nước của nguồn khác chi trả dùng USD thay vì VND. Mapping từ XML 3176: MA_BN, MA_THE, MA_BENH=K35.8, T_TONGCHI. Chi phí theo 5 nhóm theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), gồm một dòng thiết bị y tế để minh hoạ deviceGroup trên Claim.item. Minh hoạ dòng thuốc Parecoxib ngoài danh mục BHYT (PHAM_VI = 2, TYLE_TT_BH = 0) có nguồn khác hỗ trợ (T_NGUONKHAC = 770.000: NSNN 270.000 + viện trợ trong nước 500.000) giảm trừ vào T_BNTT theo quy tắc QĐ 3176/QĐ-BYT: T_BNTT = 1.770.000 − 770.000 = 1.000.000. T_TONGCHI_BH = 13.050.000; định danh Bảng 1: T_TONGCHI (14.820.000) = T_BHTT + T_BNCCT + T_BNTT + T_NGUONKHAC.

Fixture âm: Ngày cấp giấy chứng sinh sai dạng lexical

Fixture âm chỉ thay một chữ số của ngày cấp bằng A; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with a non-digit in the certificate issue date.

Fixture âm: Ngày giờ giao dịch mang offset +07:00

Fixture âm chỉ sai định dạng transaction_date (thừa offset); không dùng làm dữ liệu vận hành. / Negative fixture: transaction_date serialized with an explicit offset.

Fixture âm: Ngày sinh mẹ sai dạng lexical

Fixture âm chỉ thay một chữ số của ngày sinh mẹ bằng A; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with a non-digit in the mother birth date.

Fixture âm: nhóm khai là danh sách thật nhưng không có thành viên lẫn tiêu chí

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Nhóm khai actual = true — tức tuyên bố đây là danh sách NGƯỜI CÓ THẬT — nhưng không liệt kê member nào và cũng không nêu characteristic nào.

Một nhóm như vậy không nói được điều gì: bên nhận không biết nhóm gồm ai, cũng không biết tiêu chí để tự dựng lại. Với báo cáo tỷ lệ tiêm chủng hay rút trích dữ liệu theo lô, đó là một mẫu số rỗng được trình bày như một mẫu số thật.

Vi phạm: vn-group-definition-mode — actual = true implies (member.exists() or characteristic.exists()).

Fixture âm: nhóm mô tả bằng tiêu chí nhưng không có tiêu chí nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. actual = false nhưng rỗng cả member lẫn characteristic. Phải bị vn-group-definition-mode từ chối.

Fixture âm: nhóm vận chuyển không có vai trò dòng vận chuyển

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép từ ExampleCostStatementUninsured và chỉ đổi category của dòng đầu thành nhóm 11 mà không khai lineRole = patient-transport. Kỳ vọng vn-cost-statement-transport-line-category báo lỗi.

Fixture âm: nhóm đơn 'kết hợp' nhưng hai tờ cùng loại hoá dược

PHẢI FAIL gate C3 (validate-combined-prescription.py): hai tờ đơn đều mang hậu tố C — không có tờ thuốc cổ truyền, không thoả định nghĩa kê đơn kết hợp của TT 55/2025/TT-BYT Điều 7 khoản 2.

Fixture âm: Nhóm đơn kết hợp dùng namespace mã đơn thuốc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Mã đợt kê đơn kết hợp dùng nhầm namespace mã đơn thuốc quốc gia và phải bị vn-rx-combined-group-id-not-prescription-code từ chối.

Fixture âm: nhật ký truy cập không truy vết được

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. subtype = read nhưng agent.who và entity.what chỉ có display. Phải bị vn-audit-data-access-traceable từ chối.

Fixture âm: nêu bên xử lý thay vì bên kiểm soát khi xin đồng ý

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Nội dung đã thông báo nêu một tổ chức với vai trò processor — bên xử lý dữ liệu theo hợp đồng (Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 8). Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2 điểm b yêu cầu chủ thể biết rõ bên kiểm soát hoặc bên kiểm soát và xử lý: đó là bên quyết định mục đích và phương tiện xử lý, tức bên chịu trách nhiệm về việc xử lý dữ liệu.

Nêu bên xử lý thay vào đó không chỉ là sai nhãn: chủ thể được dẫn tới nhầm địa chỉ khi muốn thực hiện quyền của mình. Mã processor vẫn nằm trong ValueSet (taxonomy này còn dùng ở ngữ cảnh khác), nên binding không chặn — chỉ invariant chặn, và đó là lý do invariant tồn tại.

Kỳ vọng: invariant vn-consent-disclosed-controller-role báo lỗi.

Fixture âm: nội dung thông báo được trình sau thời điểm đồng ý

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của Consent chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khoẻ điện tử VNeID, chỉ đổi disclosedAt sang ngày sau Consent.dateTime. Kỳ vọng duy nhất: vn-consent-disclosure-before-consent báo lỗi.

Fixture âm: Panel YHCT không có thành viên

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleObservationYHCTThietChanPanel chỉ bỏ hasMember; phải bị vn-yhct-panel-shape từ chối.

Fixture âm: Phiếu nhập thường thiếu hạn dùng

Fixture âm chỉ thiếu expiry_date trên một dòng nhập thông thường; không dùng làm dữ liệu vận hành. / Negative fixture missing expiry_date on one non-opening stock-in item only.

Fixture âm: Phong bì ký số thiếu Reference đúng vai payload

Fixture âm chỉ sai URI của Reference payload; không dùng làm dữ liệu vận chuyển. / Negative fixture with a malformed payload-reference role only.

Fixture âm: phân bổ thanh toán dòng có một khoản không dùng VND

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép hình dạng một Claim, hai insurance và hai dòng chi phí của ExampleClaimReissuedCard, dùng MA_LK của fixture, rồi thêm phân bổ thanh toán vào dòng thẻ mới. Chỉ currency của insuranceFund dùng USD để chứng minh invariant vn-line-payment-allocation-vnd. Cùng một giá trị sai cũng bị fixed-value VND của chính slice bắt; manifest giải thích hai thông điệp cùng trỏ về một lỗi.

Fixture âm: phân bổ thanh toán dòng có số tiền âm

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép hình dạng một Claim, hai insurance và hai dòng chi phí của ExampleClaimReissuedCard, dùng MA_LK của fixture, rồi thêm phân bổ thanh toán vào dòng thẻ mới mà tổng vẫn đúng thành tiền. Chỉ insuranceFund = -1 vi phạm invariant vn-line-payment-allocation-nonnegative; các khoản còn lại không âm và đều dùng VND.

Fixture âm: phân đoạn không thẻ BHYT vẫn khai mức hưởng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép từ ExampleCostStatementUninsured và chỉ thêm benefitLevel = 80 vào phân đoạn không có Coverage. Kỳ vọng vn-cost-statement-uninsured-no-benefit báo lỗi.

Fixture âm: phản hồi giám định không liệt kê dòng chi phí

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. outcome = complete nhưng không có item nào. Phải bị vn-claim-response-itemized từ chối.

Fixture âm: QuestionnaireResponse Mẫu 08 trỏ sai controller

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. QR.author trỏ Bệnh viện Chợ Rẫy trong khi TEN_TO_CHUC, MST, địa chỉ và DPO vẫn mô tả Bệnh viện Bạch Mai; BREACH-CONTROLLER phải từ chối.

Fixture âm: quyết định giải quyết ra trước ngày nêu kiến nghị

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. executionPeriod.end sớm hơn authoredOn — hồ sơ tự mâu thuẫn về mốc thời gian.

Fixture âm: root provision có dữ liệu nhưng không có rule con permit hoặc deny

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của Consent từ chối chia sẻ, chỉ làm sai cấu trúc provision: root wrapper có thời hạn nhưng không chứa rule con. Phải bị vn-consent-provision-structure từ chối.

Fixture âm: rule cho phép không nêu mục đích xử lý

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao của Consent chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khoẻ điện tử VNeID, chỉ bỏ purpose khỏi rule permit. Kỳ vọng duy nhất: vn-consent-permit-purpose-required báo lỗi.

Fixture âm: section bảng kê chi phí không có entry

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleCostStatementComposition chỉ bỏ tham chiếu Invoice khỏi section thứ hai. Phải bị vn-cost-statement-composition-entry-required từ chối.

Fixture âm: stent bổ sung không khai thứ tự

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng khai lineRole = additional-stent nhưng không có ordinal.

QĐ 697/QĐ-BYT quy định mức thanh toán stent bổ sung theo ĐÚNG thứ tự: stent thứ hai được thanh toán thêm ngoài gói bằng một phần hai giá trị và tối đa 18.000.000 đồng; stent thứ ba và thứ tư mỗi chiếc thanh toán thêm một phần ba chi phí theo giá mua vào, không quá 12.000.000 đồng. Không biết đây là chiếc thứ mấy thì không đối chiếu được với trần nào — mà chính trần mới là thứ quyết định số tiền, chứ không phải phép nhân đơn giá.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu ordinal trên dòng stent bổ sung.

Fixture âm: subscriberId không khớp identifier BHYT

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleCoverageBHYTGuardianLinked chỉ đổi subscriberId thành một mã 10 số khác với identifier[BHYT].value. Phải phát cảnh báo vn-coverage-subscriberid-consistency.

Fixture âm: Số accession không nêu cơ sở cấp mã

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Nghiên cứu siêu âm có accession number dưới URI dùng chung nhưng cố ý thiếu assigner; phải bị vn-imaging-accession-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: Số văn bản dùng chung thiếu cơ sở cấp mã

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Số văn bản dùng URI tạm cấp quốc gia nhưng thiếu assigner và phải bị vn-document-number-issuer-scoped từ chối.

Fixture âm: Sự cố tổn thương nặng NC3 khai hệ mã nhưng thiếu mã phân loại sự cố nghiêm trọng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi khai mức tổn thương I (có ảnh hưởng hoặc trực tiếp gây tử vong — NC3) nhưng danh mục sự cố y khoa nghiêm trọng chỉ mang Coding.system, thiếu Coding.code. Khai hệ mã mà chưa chọn mã vẫn là CHƯA PHÂN LOẠI, trong khi TT 43/2018/TT-BYT Điều 7 khoản 2 buộc sự cố NC3 "cần tiếp tục phân loại chi tiết theo Danh mục sự cố y khoa nghiêm trọng tại Phụ lục II".

Kỳ vọng: invariant vn-patient-safety-nc3-serious-incident báo lỗi.

Fixture âm: thiết bị thành phần nằm trên dòng sai nhóm chi phí

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng thứ hai có ba packageComponent nhưng khai nhóm chi phí 9 thay vì nhóm 10 dành cho gói thiết bị y tế.

Fixture âm: thiếu vai trò kế toán viện phí

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Vẫn có hai attester professional và một attester personal như quy tắc đếm cũ, nhưng không khai billing-confirmation. Phải bị vn-cost-statement-composition-three-signatures từ chối.

Fixture âm: thông báo quyền và nghĩa vụ không ghim phiên bản

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. rightsNotice trỏ tới trang chính sách CHUNG, không ghim phiên bản. Mọi phần tử khác đều đúng — kể cả sensitiveDataNotice = true, nên hồ sơ chỉ sai đúng một lý do.

Luật 91/2025/QH15 Điều 9 đặt nghĩa vụ chứng minh lên bên kiểm soát dữ liệu. Một URL trỏ trang chính sách chung đổi nội dung theo thời gian: khi có tranh chấp, không chứng minh được chủ thể đã đọc bản nào. Hồ sơ đồng ý khi ấy vẫn hợp lệ về cấu trúc nhưng mất hiệu lực chứng minh.

Kỳ vọng: invariant vn-consent-rights-notice-versioned báo lỗi.

Fixture âm: thẩm quyền uỷ quyền nhưng không có bằng chứng văn bản uỷ quyền

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Token thẩm quyền delegated-proxy (người được uỷ quyền) nhưng không mang mục evidence nào. Với uỷ quyền, văn bản uỷ quyền LÀ nguồn phát sinh thẩm quyền (Bộ luật Dân sự Điều 138: phạm vi và thời hạn theo văn bản uỷ quyền) — không có bằng chứng thì không có gì xác định phạm vi lẫn thời hạn, và quan hệ nhân thân không thay thế được văn bản trao quyền.

Kỳ vọng: vn-representation-proxy-evidence báo lỗi.

Fixture âm: Thẻ BHYT trên tài khoản thiếu thứ tự ưu tiên

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Tài khoản có một thẻ BHYT nhưng phần tử coverage không khai priority, nên hệ thống nhận không thể thực hiện cùng một hợp đồng ưu tiên cho cả ca một thẻ và ca nhiều thẻ.

Kỳ vọng: invariant vn-account-coverage-priority-required báo lỗi.

Fixture âm: thời hạn lưu hồ sơ sự cố ngắn hơn năm năm

INTENTIONALLY INVALID: chỉ đổi ngày kết thúc thành bốn năm sau khắc phục; vn-audit-retention-minimum phải bắt lỗi.

Fixture âm: thời điểm chung mâu thuẫn với các lần xác nhận

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Cùng người xác nhận có hai vai trò lúc 16:20 và 16:35 nhưng khai một attester.time chung là 16:35.

Fixture âm: Thời điểm sinh trẻ chứa ký tự không phải số

Fixture âm chỉ thay chữ số cuối của thời điểm sinh bằng A; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with a non-digit in the child birth date-time.

Fixture âm: token miền quyền dữ liệu nhưng mang căn cứ lựa chọn của Luật KCB

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Token thẩm quyền khai miền data-subject-rights (thực hiện quyền chủ thể dữ liệu — Luật 91/2025/QH15 Điều 24) nhưng đồng thời mang selectionBasis — trục căn cứ lựa chọn người đại diện của NGƯỜI BỆNH theo Luật KCB 15/2023/QH15 Điều 8 khoản 2, vốn chỉ có nghĩa trong miền healthcare-decision. Trộn hai khung pháp lý trong một token chính là lỗi over-promote mà kiểm toán 06-07/08/2026 (analysis/90 §6.2) yêu cầu tách.

Kỳ vọng: vn-representation-domain-basis báo lỗi.

Fixture âm: trạng thái bất lợi thiếu căn cứ quyết định

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleOrganizationKCBRevoked và chỉ bỏ decisionIdentifier; không thêm sourceDocument, nên trạng thái thu hồi không còn mỏ neo kiểm chứng và vi phạm duy nhất invariant vn-op-license-adverse-decision.

Fixture âm: trạng thái nghiệp vụ chuyển tuyến lệch trạng thái kỹ thuật

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Ghi businessStatus = REF-DECLINED (cơ sở nhận từ chối) nhưng status = accepted (đã nhận việc). Trước 0.10.0 tổ hợp này hoàn toàn hợp lệ, và bên nhận đọc vào không biết cơ sở nào đang chịu trách nhiệm về người bệnh.

Kỳ vọng: invariant vn-task-referral-state-coherent báo lỗi.

Fixture âm: tuổi thai vượt giới hạn trên

TUOI_THAI là 43 tuần, vượt miền 1–42 tuần theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Fixture âm: Tài liệu final không có người xác nhận

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bệnh án ngoại trú status = final nhưng thiếu attester. Phải bị vn-composition-final-requires-attester từ chối.

Fixture âm: Tình huống có nguy cơ (mức A) nhưng khai là đã xảy ra

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi khai mức A — "tình huống có nguy cơ gây ra sự cố (near miss)" theo Phụ lục I TT 43/2018/TT-BYT, tức sự cố CHƯA XẢY RA — nhưng lại đặt actuality = actual. Hai tuyên bố loại trừ nhau: R4 định nghĩa actual là sự cố đã xảy ra.

Kỳ vọng: invariant vn-patient-safety-near-miss-actuality báo lỗi.

Fixture âm: Tạm tính nguồn kinh phí chỉ tiêu 34 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 34; thành phần 36 trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 34 formula with a one-VND component mismatch.

Fixture âm: Tạm tính nguồn kinh phí chỉ tiêu 37 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 37; thành phần 38 trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 37 formula with a one-VND component mismatch.

Fixture âm: tổng bảng kê không bằng tổng thành tiền các dòng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bảng kê giữ nguyên hai dòng hợp lệ của ExampleCostStatementUninsured, nhưng khai totalNet = 280.001 VND thay vì tổng đúng 200.000 + 80.000 = 280.000 VND.

Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 12 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 12; số trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 12 formula with a one-VND quarter mismatch.

Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 21 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 21; giá trị trong quý lệch một đồng và chỉ tiêu phụ thuộc 27 được cân bằng. Negative fixture proving the indicator 21 formula while preserving its downstream indicator 27 formula.

Fixture âm: Tổng chỉ tiêu 22 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 22; giá trị trong quý lệch một đồng và các chỉ tiêu phụ thuộc 41, 45 được cân bằng. Negative fixture proving the indicator 22 formula while preserving downstream formulas.

Fixture âm: Tổng nguồn kinh phí chỉ tiêu 33 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 33; giá trị trong quý lệch một đồng và chỉ tiêu phụ thuộc 45 được cân bằng. Negative fixture proving the indicator 33 formula while preserving the downstream funding formula.

Fixture âm: tổng phân bổ nguồn thanh toán không bằng thành tiền dòng

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép từ ExampleCostStatementMultiSegment và chỉ giảm nguồn quỹ BHYT của dòng đầu từ 160.000 xuống 150.000. Kỳ vọng vn-cost-statement-line-allocation-sum báo lỗi.

Fixture âm: tổng thanh toán dùng ngoại tệ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExamplePaymentReconciliationBHYT chỉ đổi paymentAmount.currency từ VND sang USD. Phải bị vn-payment-reconciliation-money-vnd từ chối.

Fixture âm: tổng thanh toán không bằng tổng detail

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExamplePaymentReconciliationBHYT chỉ tăng tổng thanh toán từ 35.940.000 lên 35.940.001 VND. Phải bị vn-payment-reconciliation-detail-amount-sum từ chối.

Fixture âm: Tổng thành phần của chỉ tiêu 14 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 14; thành phần 16 trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 14 formula with a one-VND component mismatch.

Fixture âm: Tổng thành phần của chỉ tiêu 24 không khớp

Fixture âm chỉ dùng để chứng minh công thức chỉ tiêu 24; thành phần 25 trong quý lệch một đồng, mọi dữ liệu khác sao chép từ ví dụ Q1 hợp lệ. Negative fixture proving the indicator 24 formula with a one-VND component mismatch.

Fixture âm: từ chối chia sẻ nhưng không xác định được người thực hiện

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi từ chối đang hiệu lực (rule deny) nhưng không có performer, không có source[x], không có evidenceLocator — không cách nào xác định AI đã thực hiện lựa chọn từ chối này.

Trước khi có invariant, bản ghi này hợp lệ theo profile — và đó chính là vấn đề: từ chối là một lựa chọn của chủ thể dữ liệu (Luật 91/2025/QH15 Điều 4 khoản 1 điểm b) và hệ thống thực thi nó (chặn chia sẻ dữ liệu); một lựa chọn không truy được về người thực hiện thì không kiểm chứng được (Điều 9 khoản 3 áp cho sự đồng ý; nguyên tắc kiểm chứng được áp chung cho bản ghi lựa chọn), không phân xử được khi chủ thể khiếu nại rằng mình chưa từng từ chối.

Kỳ vọng: vn-consent-choice-actor-identifiable báo lỗi.

Fixture âm: từ chối thanh toán không nêu căn cứ pháp lý

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Khoản 800.000đ mang category denied với đủ số tiền và lý do, nhưng KHÔNG có căn cứ pháp lý nào.

NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 2: việc từ chối thanh toán "phải nêu rõ căn cứ, lý do từ chối, số tiền bị từ chối thanh toán trong biên bản giám định". Ba yếu tố là điều kiện của chính hành vi từ chối, không phải siêu dữ liệu tuỳ chọn — thiếu một trong ba thì cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không thực hiện được quyền kiến nghị tại khoản 3, vì không biết phản bác điều gì.

Lỗi này khó thấy vì bản ghi trông rất đầy đủ: có số tiền chính xác, có mã lý do thuộc danh mục, có outcome hợp lệ. Chỉ thiếu đúng thứ khiến việc từ chối kiểm chứng được.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu extension[legalEvidence] trên khoản bị từ chối.

Fixture âm: tử vong nhưng phân loại phản ứng thông thường

Kết cục fatal đi kèm seriousness = common-reaction — mâu thuẫn với định nghĩa tai biến nặng tại NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 2 khoản 7; nếu lọt lưới sẽ làm sai chính thống kê tai biến nặng.

Fixture âm: tỷ lệ thanh toán BHYT vượt 100

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Dòng khai paymentRatio = 100.01 — vượt biên của một đại lượng phần trăm.

Lỗi này khó thấy vì paymentRatio là decimal, và kiểu decimal của FHIR không tự giới hạn miền giá trị. Trước 0.10.0 không có ràng buộc nào chặn: một bảng kê khai tỷ lệ 250 hay -30 vẫn qua được mọi cổng, rồi bên nhận nhân ra số tiền vô nghĩa.

Chuỗi lexical gốc "100,01" được giữ đúng như nguồn — cho thấy trường lexical làm đúng việc của nó (bảo toàn nguyên trạng để đối soát) và KHÔNG phải là chỗ để hợp thức hoá giá trị sai.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: paymentRatio ngoài khoảng 0-100.

Fixture âm: UDI carrier không có nội dung đọc hoặc quét được

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. UDI carrier chỉ có deviceIdentifier, cố ý thiếu cả carrierHRF và carrierAIDC; phải phát cảnh báo vn-implant-udi-carrier-content.

Fixture âm: Uỷ quyền có bằng chứng nhưng không phạm vi máy-đọc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. RelatedPerson mang token delegated-proxy có evidence và period nhưng evidence không có scope — phải bị vn-representation-proxy-bounded từ chối.

Fixture âm: Uỷ quyền ghép sai căn cứ người bệnh tự lựa chọn

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Token có type = delegated-proxy nhưng selectionBasis = adult-patient-selected. Phải bị vn-representation-type-selection-basis từ chối; mọi bằng chứng bắt buộc của delegated proxy vẫn đầy đủ.

Fixture âm: Vai trò miễn trừ GPHN không có ngày kết thúc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExamplePractitionerRoleTraineeExemption chỉ bỏ period.end; phải bị vn-role-exemption-bounded từ chối.

Fixture âm: vai trò xác nhận người bệnh dùng sai mode

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Ba role đều có đúng một lần, nhưng patient-confirmation nằm trên attester professional. Phải chỉ ra lỗi vn-cost-statement-attestation-role-mode.

Fixture âm: xin đồng ý xử lý dữ liệu sức khoẻ mà không báo đó là dữ liệu nhạy cảm

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Nội dung đã thông báo có health-status — thuộc danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm tại NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 4 khoản 1 điểm d — nhưng khai sensitiveDataNotice = false, tức là chủ thể KHÔNG được cho biết dữ liệu cần xử lý là dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Đây là lỗi khó thấy nhất trong nhóm: hồ sơ trông đầy đủ, mọi phần tử đều có mặt, chỉ một giá trị boolean nói rằng một nghĩa vụ đã không được thực hiện. NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 4 đặt thông báo này thành điều kiện riêng cho dữ liệu nhạy cảm, không gộp vào nội dung thông báo chung.

Kỳ vọng: invariant vn-consent-sensitive-notice-required báo lỗi.

Fixture âm: XML1 có thẻ BHYT nhưng thiếu ngày hết giá trị

Fixture âm chỉ thiếu GT_THE_DEN trong bộ trường thẻ BHYT; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture missing only the insurance-card end date.

Fixture âm: XML1 ngoại trú có số ngày điều trị khác không

Fixture âm chỉ giữ SO_NGAY_DTRI khác 0 khi MA_LOAI_KCB là 01; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with only a nonzero treatment-day count for outpatient care.

Fixture âm: XML1 nội trú thiếu lý do vào nội trú

Fixture âm chỉ thiếu LY_DO_VNT khi MA_LOAI_KCB là 3; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture missing only the conditionally required inpatient reason.

Fixture âm: XML1 tính sai số tiền quỹ BHYT thanh toán

Fixture âm chỉ làm T_BHTT lệch công thức T_TONGCHI_BH trừ T_BNCCT; không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture with only an incorrect insurance-payment formula result.

Fixture âm: đình chỉ giấy phép thiếu ngày kết thúc

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Sao chép ExampleOrganizationKCBFullySuspended và chỉ bỏ effectivePeriod.end để chứng minh invariant vn-op-license-suspension-period; số quyết định và toàn bộ dữ liệu còn lại được giữ nguyên.

Fixture âm: đình chỉ một phần nhưng không nói phần nào bị đình chỉ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Giấy phép hoạt động mang trạng thái partially-suspended nhưng KHÔNG có affectedScope.

NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 78 quy định quyết định đình chỉ phải ghi 'Phạm vi đình chỉ: đình chỉ một phần hoặc toàn bộ giấy phép hoạt động căn cứ vào tính chất, mức độ vi phạm'. Đình chỉ một phần mà không nêu phần nào thì bên nhận dữ liệu không biết dịch vụ nào còn được cung cấp hợp pháp — tệ hơn cả không khai đình chỉ, vì nó tạo cảm giác đã kiểm soát được rủi ro.

Lỗi này khó thấy vì resource có đủ thời hạn đình chỉ, số quyết định, ngày quyết định, cơ quan quyết định, lý do và điều kiện hoạt động trở lại. Nhìn qua rất chỉn chu; chỉ thiếu đúng thông tin quyết định giá trị sử dụng của cả khối dữ liệu.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu affectedScope. vn-op-license-suspension-period và vn-op-license-adverse-decision đều thoả.

Fixture âm: đình chỉ một phần phạm vi hành nghề nhưng không nói phần nào

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. GPHN mang trạng thái partially-suspended nhưng KHÔNG có affectedScope.

NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 30 khoản 4 điểm a: quyết định đình chỉ phải ghi rõ đình chỉ một phần hay toàn bộ phạm vi hành nghề, nếu đình chỉ một phần thì nêu rõ phạm vi đình chỉ.

Lỗi này nguy hiểm hơn nó trông: partially-suspended là trạng thái invariant vn-practitioner-regulated-title-license CHẤP NHẬN, nên bản ghi vẫn qua được cửa nghĩa vụ credential. Nếu không có invariant riêng ép nêu phạm vi thì hệ thống tiếp nhận sẽ thấy một người hành nghề hợp lệ mà không biết phần nào của phạm vi đã bị cấm — tệ hơn cả không khai đình chỉ, vì nó tạo cảm giác đã kiểm soát được rủi ro.

Fixture sai vì ĐÚNG MỘT lý do: thiếu affectedScope. Thời hạn và số quyết định đều có mặt.

Fixture âm: đơn gây nghiện chỉ có hai đợt

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Chỉ hai đợt điều trị. Phải bị vn-rx-narcotic-course-numbering và cardinality 3..3 từ chối.

Fixture âm: đơn ngoại trú chỉ mang category nội trú

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestAmoxicillin chỉ đổi category thành inpatient; phải bị vn-rx-outpatient-category từ chối.

Fixture âm: đơn ngoại trú còn ở trạng thái nháp

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestAmoxicillin chỉ đổi status thành draft; phải bị vn-rx-outpatient-issued-only từ chối.

Fixture âm: đơn thuốc YHCT còn ở trạng thái nháp

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestYHCT chỉ đổi status thành draft; phải bị vn-rx-yhct-issued-only từ chối.

Fixture âm: đơn thuốc YHCT ngoại trú chỉ mang category nội trú

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleMedicationRequestYHCT chỉ đổi category thành inpatient; phải bị vn-rx-yhct-category từ chối.

Fixture âm: đặt CCCD vào identifier BHYT

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản sao ExampleCoverageBHYTReissued chỉ thay mã BHYT hợp lệ bằng CCCD 12 số. Phải phát cảnh báo vn-bhyt-format.

Fixture âm: địa điểm đánh giá thuộc cơ sở khác

Fixture âm — phải bị [G-017] từ chối.

Fixture âm: đồng ý cho phép xử lý nhưng không có nội dung đã thông báo

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bản ghi cấp quyền xử lý dữ liệu y tế (permit) nhưng không mang nội dung đã thông báo cho chủ thể, không khai phương thức thể hiện đồng ý, và không trỏ tới bằng chứng đã lưu ở bất kỳ đâu.

Trước 0.10.0 bản ghi này hoàn toàn hợp lệ theo profile — và đó chính là vấn đề: khi có tranh chấp, bên kiểm soát dữ liệu phải chứng minh sự đồng ý (NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 2) nhưng trong hồ sơ không có gì để chứng minh. Sự đồng ý cũng chỉ có hiệu lực khi chủ thể biết rõ loại dữ liệu, mục đích, bên kiểm soát, và quyền cùng nghĩa vụ của mình (Luật 91/2025/QH15 Điều 9 khoản 2).

Kỳ vọng: vn-consent-permit-requires-disclosure và vn-consent-permit-evidence-retained cùng báo lỗi.

Fixture âm: đợt điều trị vượt 10 ngày

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Đợt 2 kéo 11 ngày. Phải bị vn-rx-narcotic-course-duration từ chối.

Negative Example: Bundle BHYT thiếu MA_LK

Ví dụ bundle dùng cho validation âm tính. Bundle thiếu identifier MA_LK ở cấp bundle nên phải bị từ chối khi validate theo VNCoreBHYTSubmissionBundle.

Negative Example: exportDateTime sai định dạng

Ví dụ parameters dùng cho validation âm tính. exportDateTime đang ở format ISO 8601 thay vì yyyyMMddHHmm.

Ví dụ (Edge Case): Bệnh nhân cấp cứu chưa xác định danh tính

Bệnh nhân bất tỉnh nhập cấp cứu BV Chợ Rẫy, chưa có giấy tờ tuỳ thân. Minh hoạ: data-absent-reason trên birthDate và identifier[CCCD].value, gender = #unknown, chỉ có MRN tạm thời. Danh tính cần cập nhật sau khi bệnh nhân tỉnh hoặc thân nhân xác nhận.

Ví dụ (Edge Case): Chuyển viện cấp cứu với hai mã bệnh nhân

Bệnh nhân bất tỉnh chuyển cấp cứu từ BV Đa khoa tỉnh Tây Ninh lên BV Chợ Rẫy, chưa xác định danh tính. Hồ sơ mang hai MRN — mỗi cơ sở một namespace riêng — kèm lý do bất khả kháng. Minh hoạ: nhiều identifier cùng loại là hợp lệ; invariant định danh tối thiểu chỉ đòi 'tồn tại ít nhất một', không đòi 'duy nhất một'.

Ví dụ (Edge Case): Chẩn đoán viêm ruột thừa K35.8 bị bác bỏ sau CT scan

Chẩn đoán ban đầu K35.8 (viêm ruột thừa cấp) bị bác bỏ sau CT scan bụng. verificationStatus = #refuted, clinicalStatus = #inactive. Chẩn đoán xác định: I88.0 (viêm hạch mạc treo — ghi trong Condition riêng). Minh hoạ: audit trail y khoa — giữ lại chẩn đoán sai với lý do bác bỏ.

Ví dụ (Edge Case): Không có dị ứng đã biết (No Known Allergy — NKA)

Người đại diện xác nhận bệnh nhi KHÔNG có tiền sử dị ứng thuốc, thực phẩm hay các chất khác. SNOMED CT 716186003 = 'No known allergy' — mã chuẩn cho NKA. verificationStatus = #confirmed: bác sĩ đã khai thác kỹ và người đại diện xác nhận rõ ràng. Minh hoạ: phân biệt 'NKA đã xác nhận' với 'chưa hỏi về dị ứng'.

Ví dụ (Edge Case): Lượt khám nhập sai do nhầm bệnh nhân trùng tên

Tiếp nhận nhầm bệnh nhân do trùng tên — phát hiện sau 10 phút khi kiểm tra CCCD. status = #entered-in-error: lượt khám vô hiệu, giữ lại để audit trail. Minh hoạ: cách xử lý nhập sai theo chuẩn FHIR R4 — không xoá, chỉ đánh dấu sai.

Ví dụ (Edge Case): SpO2 đo thất bại — đầu dò hỏng

Lần đo SpO2 không cho kết quả do đầu dò SpO2 hỏng giữa ca trực. Ghi dataAbsentReason = error thay vì bịa giá trị; status = final vì sự kiện đo (và việc nó thất bại) đã kết thúc, không chờ kết quả bổ sung.

Ví dụ (Edge Case): Thẻ BHYT hết hạn — đối tượng hộ nghèo

Thẻ BHYT đối tượng HN (hộ nghèo) đã hết hạn 31/01/2026 (hết hạn 2 tháng tính đến 20/3/2026). status = #cancelled. Minh hoạ: cách ghi nhận thẻ hết hiệu lực, hỗ trợ hệ thống phát hiện và cảnh báo tự động.

Ví dụ (Edge Case): Xét nghiệm huỷ do mẫu huyết tan (hemolysis)

Xét nghiệm glucose máu lúc đói bị huỷ vì mẫu máu bị vỡ hồng cầu (hemolysis). status = #cancelled, không có valueQuantity. dataAbsentReason = #error với mô tả nguyên nhân kỹ thuật. Minh hoạ: cách ghi nhận lỗi kỹ thuật bệnh phẩm theo chuẩn FHIR R4.

Ví dụ (Legacy): Lượt khám 06/2024 còn mang MA_LYDO_VVIEN

Lượt khám ngoại trú tháng 06/2024 — TRƯỚC mốc 01/07/2024 — nên còn mang extension vn-ext-insurance-visit-type (MA_LYDO_VVIEN, QĐ 4210/QĐ-BYT legacy). Hệ thống hiện hành phải ĐỌC được bản ghi này nguyên trạng nhưng KHÔNG được tạo mới extension đó cho lượt có ngày dịch vụ từ 01/07/2024 trở đi; phân loại hiện hành dùng Encounter.type và Claim.subType.

Ví dụ (negative) — Phản hồi tra cứu: thẻ BHYT hết hiệu lực

Negative fixture: Cổng giám định BHYT phản hồi thẻ KHÔNG còn hiệu lực tại thời điểm tra cứu (inforce = false). Cơ sở KCB phải xử lý như ca không được hưởng BHYT (thu phí dịch vụ hoặc yêu cầu cập nhật thẻ), KHÔNG coi đây là lỗi hệ thống. Cặp với ExampleCoverageEligibilityRequest.

Ví dụ (Đa bệnh): Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 N18.3

Chẩn đoán 3/3 trong kịch bản đa bệnh: Bệnh thận mãn tính stage 3 (eGFR 30-59). Là hậu quả của HTN (I10) và ĐTĐ type 2 (E11.9) kiểm soát chưa tốt. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiDM.

Ví dụ (Đa bệnh): Tăng huyết áp nguyên phát I10

Chẩn đoán 1/3 trong kịch bản đa bệnh: Tăng huyết áp nguyên phát. Là nguyên nhân góp phần gây bệnh thận mãn. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiDM và ExampleConditionMultiCKD.

Ví dụ (Đa bệnh): Đái tháo đường type 2 E11.9

Chẩn đoán 2/3 trong kịch bản đa bệnh: Đái tháo đường type 2. Là yếu tố nguy cơ độc lập gây CKD (nefropathy do đái tháo đường). Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiCKD.

Ví dụ Bảng 10: giấy nghỉ dưỡng thai có khoảng ngày hợp lệ

Ví dụ dương có SO_NGAY, TU_NGAY và DEN_NGAY nhất quán.

Ví dụ Bảng 11: giấy nghỉ việc có đủ thông tin đình chỉ thai

Ví dụ dương cho nhánh MA_DINH_CHI_THAI=1, có đủ nguyên nhân và tuổi thai.

Ví dụ Bảng 13: giấy chuyển tuyến hợp lệ

Ví dụ dương đủ mọi phần tử 1..1, với MA_LOAI_RV thuộc danh mục đóng.

Ví dụ Bảng 2: dòng thuốc có phạm vi hưởng hợp lệ

Ví dụ dương đủ mọi phần tử 1..1, với PHAM_VI thuộc danh mục đóng.

Ví dụ Bảng 7: giấy ra viện có đủ thông tin đình chỉ thai

Ví dụ dương cho nhánh MA_DINH_CHI_THAI=1, có đủ nguyên nhân, thời gian và tuổi thai.

Ví dụ Bảng 8: tóm tắt điều trị có kết quả hợp lệ

Ví dụ dương đủ mọi phần tử 1..1, với KET_QUA_DTRI thuộc danh mục đóng.

Ví dụ hỗ trợ: dòng đại diện tờ hoá dược thứ hai (fixture âm cùng-loại)

Dòng thuốc đại diện tờ đơn hoá dược thứ hai trong fixture âm ExampleCombinedPrescriptionGroupSameKind — bản thân dòng này hợp lệ; điểm sai của fixture nằm ở việc nhóm không có tờ cổ truyền nào.

Ví dụ minh hoạ: Endpoint tích hợp hồ sơ BHYT

Ví dụ kỹ thuật minh hoạ một Endpoint FHIR trong hợp đồng trao đổi hồ sơ BHYT. URL, header, payload và phương thức xác thực bên dưới là dữ liệu giả lập; không phải API do BHXH Việt Nam công bố và không được dùng cho môi trường thật. TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 xác định cổng tiếp nhận công khai, nhưng không quy định FHIR API contract được minh hoạ ở đây.

Ví dụ trạng thái: Goal chỉ conform R4, không conform VN Core

Goal hợp lệ theo FHIR R4 nhưng KHÔNG khai profile VNCoreGoal. Dùng làm đích cho fixture ExampleCarePlanGoalOutsideProfile để chứng minh luật [TARGET-PROFILE] của cổng duyệt đồ thị.

Ví dụ tối giản: Viêm đường hô hấp trên cấp J06.9

Ví dụ tối giản — chỉ gồm các element bắt buộc và Must Support của VNCoreConditionDiagnosis. Không có note, không có onset, không có bodySite. Mục tiêu: cho thấy mức tối thiểu hợp lệ theo VN Core profile — từ 0.10.0 mức tối thiểu BAO GỒM encounter: chẩn đoán encounter-diagnosis luôn thuộc về một lượt khám (CORE-P1-01).

Ví dụ XML1 tổng hợp KCB BHYT nội trú đầy đủ

Ví dụ dương đầy đủ các trường bắt buộc và các trường điều kiện dùng để chứng minh invariant XML1. / Positive XML1 summary example covering the conditional and formula invariants.

Ví dụ YHCT: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (thận hư)

Bài thuốc cổ phương Độc hoạt ký sinh thang — trị yêu thống thể thận hư, bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Dạng thuốc sắc (decoction). Liệt kê 5 vị dược liệu đại diện. Theo QĐ 3080/QĐ-BYT (YHCT Đợt 2 — Danh mục Dược liệu và Bài thuốc cổ truyền).

Ví dụ YHCT: Đơn kê bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang

Đơn kê thuốc YHCT ngoại trú: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang cho bệnh nhân yêu thống thể thận hư. Pháp điều trị: Bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Liệu trình 14 thang. Hướng dẫn sắc: sắc 3 lần nước, hợp lại chia 2 lần uống/ngày.

Ví dụ âm: Có tiền sử bệnh gia đình nhưng không ghi tên bệnh

Fixture âm chỉ vi phạm yêu cầu ghi tên bệnh khi tiền sử gia đình trả lời Có. Không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture that violates only the requirement to name a disease when family history is affirmative.

Ví dụ âm: Khoảng quyết toán không trọn quý — Negative example: Non-calendar-quarter settlement period

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ dời ngày bắt đầu sang 02/01/2026, nên period không còn bắt đầu vào ngày đầu quý.

Ví dụ âm: Mã 11 không bằng mã 24 — Negative example: Indicator 11 mismatch

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ, tăng mã 11 một đồng ở cả hai cột và tính lại mã 1 để chỉ quan hệ mã 11 = mã 24 sai.

Ví dụ âm: Mã 41 không bằng mã 22 trừ mã 40 — Negative example: Indicator 41 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ tăng giá trị trong quý của mã 40 từ 100.000 lên 100.001 VND; mã 41 vẫn là 6.200.000 VND nên công thức 41=22-40 sai đúng một đồng. Mọi ô khác giữ nguyên. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only indicator 40's quarter value is raised by one VND, leaving indicator 41 one VND above 22 minus 40; every other cell is unchanged.

Ví dụ âm: Mã 42 sai chênh lệch mã 35 và 23 — Negative example: Indicator 42 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 rồi chuyển đúng 1 VND trong quý từ mã 35 sang mã 36. Mã 34 vẫn bằng 35+36, nhưng mã 42 giữ 500.000 VND thay vì 499.999 VND nên chỉ công thức của mã 42 sai. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. One quarter VND is shifted from indicator 35 to indicator 36, preserving formula 34 while leaving indicator 42 one VND above 35 minus 23.

Ví dụ âm: Mã 44 sai ở nhánh thiếu kinh phí — Negative example: Indicator 44 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ đổi mã 44 trong quý từ 0 thành -1 VND. Nhánh thiếu kinh phí bắt buộc mã 44 bằng 0 hoặc vắng kèm DAR not-applicable; dùng -1 tránh kích hoạt invariant loại trừ 44/45 và cô lập lỗi công thức 44. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only indicator 44's quarter value changes from zero to minus one VND, violating its insufficient-funding branch without triggering the positive-value mutual-exclusion premise.

Ví dụ âm: Mã 45 sai chênh lệch thiếu kinh phí — Negative example: Indicator 45 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ tăng mã 45 trong quý từ 200.000 lên 200.001 VND, trong khi chênh lệch thiếu kinh phí vẫn là 200.000 VND. Mã 44 giữ bằng 0 nên không chạm invariant loại trừ. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only indicator 45's quarter value is raised by one VND above the 200,000 VND funding shortfall; indicator 44 remains zero.

Ví dụ âm: Mã 48 không bằng mã 42 — Negative example: Indicator 48 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1, giảm mã 48 trong quý từ 500.000 xuống 499.999 VND và tăng mã 47 từ 0 lên 1 VND. Phép cân đối giữ công thức 50 đúng, còn mã 48 không bằng mã 42 đúng một đồng. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Indicator 48 is lowered by one quarter VND while indicator 47 is raised by one, preserving formula 50 and isolating the mismatch between indicators 48 and 42.

Ví dụ âm: Mã 50 sai tổng thanh toán — Negative example: Indicator 50 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ tăng mã 50 trong quý từ 300.000 lên 300.001 VND. Các mã 47, 48 và 49 vẫn tạo tổng 300.000 VND; không công thức nội tại nào phụ thuộc tiếp vào mã 50. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only indicator 50's quarter value is raised by one VND above 47 plus 48 minus 49; no other internal formula consumes indicator 50.

Ví dụ âm: Mã 55 sai tổng cuối — Negative example: Indicator 55 mismatch

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ tăng mã 55 trong quý từ 300.000 lên 300.001 VND, trong khi 52+53-54 vẫn bằng 300.000 VND. Mã 55 không là đầu vào của công thức nội tại nào khác. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only indicator 55's quarter value is raised one VND above 52 plus 53 minus 54; no other internal formula consumes indicator 55.

Ví dụ âm: Mã 9 không bằng mã 23 — Negative example: Indicator 9 mismatch

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ, tăng mã 9 một đồng trong quý và tính lại mã 10 để chỉ quan hệ mã 9 = mã 23 sai.

Ví dụ âm: Người ký BHXH dùng vai trò phía cơ sở KCB — Negative example: Payer signer uses provider role

Fixture âm sao chép ví dụ Q1 và chỉ đổi role của attester phía BHXH từ VRF thành AUT. Hai attester vẫn đầy đủ và mỗi người có đúng một role, nhưng không còn nhóm payerSigner VRF bắt buộc. English summary: Negative fixture copied from the valid Q1 example. Only the BHXH attester role changes from VRF to AUT; both attesters remain otherwise complete, but the required payer-signer group is absent.

Ví dụ âm: Người đề nghị không cam đoan nội dung tự khai đúng sự thật

Fixture âm chỉ vi phạm lời cam đoan bắt buộc của phiếu khám sức khoẻ tuyển dụng đường sắt. Không dùng làm dữ liệu nghiệp vụ. / Negative fixture that violates only the mandatory truthful-declaration rule for railway recruitment health checkups.

Ví dụ âm: Thiếu số tiền tại ô áp dụng — Negative example: Missing applicable settlement amount

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ bỏ Money.value trong quý của mã 28, một ô bắt buộc có giá trị.

Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN có attester không phải legal

Bản sao của ExampleCompositionBreachNotification, chỉ đổi attester.mode từ legal sang personal để chứng minh invariant yêu cầu xác nhận pháp lý.

Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN thiếu phản hồi có cấu trúc

Bản sao của ExampleCompositionBreachNotification, chỉ bỏ entry QuestionnaireResponse khỏi section mô tả vi phạm.

Ví dụ âm: Thông báo vi phạm DLCN thiếu section cam kết

Bản sao của ExampleCompositionBreachNotification, chỉ bỏ section cam kết để chứng minh invariant về các section bắt buộc.

Ví dụ âm: Trùng mã chỉ tiêu quyết toán quý — Negative example: Duplicate quarterly-settlement indicator code

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ thay mã 28 bằng mã 29, nhằm chứng minh bộ 55 mã phải đầy đủ và không trùng.

Ví dụ âm: Tổng mã 1 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 1 total

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ tăng số tiền trong quý của mã 1 thêm một đồng, làm sai công thức 1 = 2 + 11.

Ví dụ âm: Tổng mã 10 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 10 total

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ tăng mã 10 một đồng, làm sai công thức 10 = 2 - 9.

Ví dụ âm: Tổng mã 2 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 2 total

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ, tăng mã 2 một đồng và cập nhật các kết quả phụ thuộc 1, 10 để chỉ công thức 2 = 3 + 4 - 8 sai.

Ví dụ âm: Tổng mã 4 không khớp — Negative example: Incorrect indicator 4 total

Sao chép ví dụ Quý I hợp lệ và chỉ tăng mã 5 một đồng ở cả hai cột, làm sai duy nhất công thức 4 = 5 + 6 - 7.

Ví dụ đầy đủ: Giấy chứng sinh logical model

Bản ghi giấy chứng sinh hư cấu đáp ứng đầy đủ các trường bắt buộc và tám invariant. / Fictional complete birth-certificate logical-model example satisfying all required fields and invariants.

Ví dụ — Bệnh án ngoại trú (viêm phổi)

Bệnh án điện tử ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An khám viêm phổi tại BV Chợ Rẫy. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ — Lượt khám YHCT tích hợp (Yêu thống)

Lượt khám kết hợp YHCT + Y học hiện đại: bệnh nhân đau lưng. Chẩn đoán song song: Tây y (ICD-10: M54.5) + YHCT (Yêu thống thể hàn thấp). Điều trị: châm cứu + xoa bóp bấm huyệt + thuốc Tây y giảm đau. Theo TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 2552/QĐ-BYT (YHCT Đợt 1).

Ví dụ — Phản hồi mức hưởng: luỹ kế cùng chi trả là ảnh chụp có thời điểm

Cổng giám định BHYT trả mức hưởng của bệnh nhân Nguyễn Văn An: thẻ còn hiệu lực, tổng cùng chi trả luỹ kế năm tài chính 2026 là 4.350.000 đồng trên trần miễn cùng chi trả 15.180.000 đồng (6 tháng lương cơ sở — lương cơ sở 2.530.000 đồng/tháng từ 01/07/2026 theo NĐ 161/2026/NĐ-CP; điều kiện không cùng chi trả theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 18 khoản 2). Số luỹ kế là ẢNH CHỤP tại thời điểm created cho kỳ servicedPeriod — không phải thuộc tính tĩnh của thẻ (CV 2036/BHXH-CSYT: dùng kết quả tra cứu có thời điểm). Thay thế cách ghi bằng extension cumulativeCopay trên Coverage (ngừng authoring từ 0.10.0).

Ví dụ — Phản hồi tra cứu thẻ BHYT (còn hiệu lực)

Cổng giám định BHYT phản hồi yêu cầu tra cứu: thẻ BHYT của bệnh nhân Nguyễn Văn An còn hiệu lực tại thời điểm tra cứu (inforce = true). Cặp với ExampleCoverageEligibilityRequest.

Ví dụ — Thuốc Amlodipine 5mg

Amlodipine besylate 5mg viên nén — điều trị tăng huyết áp. Nhóm chẹn kênh calci. ATC: C08CA01. BHYT thanh toán.

Ví dụ — Tra cứu hiệu lực thẻ BHYT khi tiếp đón

Cơ sở KCB (BV Chợ Rẫy) gửi yêu cầu kiểm tra hiệu lực thẻ BHYT của bệnh nhân Nguyễn Văn An tới Cổng giám định BHYT (cơ quan BHXH) tại khâu tiếp đón, theo NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Ví dụ — Tra cứu mức hưởng và luỹ kế cùng chi trả

Cơ sở KCB (BV Chợ Rẫy) tra cứu mức hưởng BHYT của bệnh nhân Nguyễn Văn An trước đợt điều trị: quyền lợi hiện hành và tổng cùng chi trả luỹ kế trong năm tài chính (phục vụ xét điều kiện không cùng chi trả theo NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 18 khoản 2). Cặp với ExampleCoverageEligibilityResponseBenefits.

Ví dụ — Đơn thuốc gây nghiện giảm đau ung thư (3 đợt × 10 ngày)

Đơn morphin giảm đau cho người bệnh ung thư điều trị ngoại trú: 30 ngày chia ba đợt liên tiếp 01–10/09, 11–20/09 và 21–30/09, ghi trên cùng một mã đơn thuốc quốc gia hậu tố N. Theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 8 khoản 1.

Ví dụ — Đơn thuốc tăng huyết áp (Amlodipine 5mg)

Đơn thuốc điện tử (ePrescription): Amlodipine 5mg x 1 viên/ngày, uống sáng, 30 ngày. BHYT thanh toán. Theo TT 13/2025/TT-BYT, Luật Dược 2016.

Ví dụ — Đồng ý xử lý DLCN y tế

Bệnh nhân Nguyễn Văn An đồng ý cho BV Chợ Rẫy xử lý dữ liệu y tế phục vụ khám chữa bệnh và thanh toán BHYT, thời hạn 5 năm. Theo Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: ALT (SGPT) — Chức năng gan bình thường

Kết quả ALT (SGPT) = 28 U/L — trong giới hạn bình thường, không gợi ý tổn thương tế bào gan. LOINC: 1742-6 (Alanine aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma). Ví dụ này minh hoạ kết quả xét nghiệm bình thường — quan trọng để theo dõi thuốc và tầm soát gan. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hoá — Chức năng gan.

Ví dụ: AuditEvent truy cập hồ sơ bệnh án

Ghi nhận bác sĩ truy cập bệnh án điện tử của bệnh nhân Nguyễn Văn An phục vụ điều trị nội trú.

Ví dụ: Bundle bệnh án nội trú + xuất viện (document)

Document Bundle — bệnh án điện tử nội trú hoàn chỉnh theo TT 13/2025/TT-BYT. Nguyễn Văn An nhập cấp cứu viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi, nằm viện 3 ngày, Ceftriaxone 2g IV hậu phẫu, xuất viện ổn định. Composition có 5 sections chuẩn: lý do, chẩn đoán, thủ thuật, thuốc, ra viện.

Ví dụ: Bundle chuyển tuyến từ xã lên tỉnh

Bundle workflow chuyển tuyến — kịch bản đặc thù hệ thống y tế VN. Trần Thị Mai (nữ, 61 tuổi) khám tại trạm y tế xã, nghi nhồi máu cơ tim cấp I21.9, sơ cứu Aspirin 300mg rồi chuyển tuyến lên BV tỉnh Đồng Nai. Bao gồm: giấy chuyển viện (ServiceRequest), ECG bất thường, scan PDF giấy giới thiệu. Convention tích hợp hiện có: HTCHUYEN=2 (chuyển lên); VNInsuranceVisitTypeCS#5 là mã mở rộng dự án chờ nguồn cho KCB ban đầu tại trạm y tế.

Ví dụ: Bundle chứng nhận sức khoẻ (payload SHC/SHL)

Bundle type=collection làm payload chứng nhận phân loại sức khoẻ (đủ điều kiện) cho QR — đóng gói theo SMART Health Cards/Links. Tối thiểu hoá dữ liệu; không nhúng toàn bộ Sổ SKĐT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT có VET_THUONG_TP

Bundle BHYT example-only cho VET_THUONG_TP. Flag được đặt trên từng dòng Claim.item và export adapter chỉ xuất literal 1 khi dòng thuốc/DVKT/VTYT thật sự được đánh dấu điều trị vết thương hoặc bệnh tật tái phát cho nhóm người có công/thương binh theo QĐ 130/QĐ-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT nhiều thẻ

Bundle hồ sơ BHYT minh hoạ trường hợp có hai Coverage cùng tồn tại. Việc có đúng một insurance mang focal=true là quy tắc conformance của VN Core (invariant vn-claim-single-focal-insurance, theo ngữ nghĩa FHIR insurance.focal), không phải nghĩa vụ trực tiếp của văn bản. Thẻ được chọn làm focal là thẻ có mức hưởng cao hơn, vì NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 21 khoản 1 cho hưởng theo mức hưởng cao nhất khi người tham gia thuộc nhiều trường hợp.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT có giấy chuyển tuyến

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh hoạ giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT): ServiceRequest mang extension referralMode (HTCHUYEN), số hồ sơ/số giấy chuyển tuyến, mã lý do chuyển (MA_LYDO_CT) và Encounter có MA_LOAI_RV = 2.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT cấp cứu chưa xác định danh tính

Bundle minh hoạ ca cấp cứu chưa xác định danh tính nhưng vẫn có hồ sơ BHYT tạm thời.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT HIV/AIDS

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh hoạ hồ sơ đặc thù HIV/AIDS để phủ bảng 6 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú tối thiểu, dùng MA_LK làm khoá liên kết; kèm giấy hẹn khám lại (Bảng 14 QĐ 3176/QĐ-BYT) qua ServiceRequest.occurrenceDateTime.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú dùng thêm DiagnosticReport, Composition, DocumentReference và Observation để phủ các bảng BHYT 4-8 và 12 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT quản lý điều trị lao

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh hoạ quản lý điều trị bệnh lao (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT): EpisodeOfCare (loại điều trị lao), CarePlan (phác đồ), MedicationStatement ARV/CTX cho đồng nhiễm lao/HIV. Dữ liệu lao/HIV cần kiểm soát bảo mật phù hợp; căn cứ xử lý, authorization, nhãn bảo mật và sự kiện audit phải theo policy/hợp đồng áp dụng. Consent, SecurityLabel và AuditEvent chỉ được tạo khi semantics của directive, label hoặc event tương ứng thực sự tồn tại.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT trẻ sơ sinh

Bundle minh hoạ ca trẻ sơ sinh chưa có CCCD nhưng có lý do bất khả kháng hợp lệ, đồng thời kèm giấy chứng sinh, giấy nghỉ dưỡng thai và giấy nghỉ việc hưởng BHXH.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT tử vong

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh hoạ ca tử vong ở mức FHIR workflow. Không dùng ví dụ này để phủ XML10 QĐ 3176/QĐ-BYT; XML10 hiện là giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT YHCT

Bundle BHYT YHCT bổ sung positive seed cho XML2 MA_PP_CHEBIEN. Ví dụ này giữ MA_PP_CHEBIEN dưới dạng raw legal string (Chích rượu) thay vì công bố CodeSystem chính thức, vì nguồn hiện hành cho phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền chưa được ingest thành danh mục FHIR-ready có provenance đầy đủ.

Ví dụ: Bundle khám ngoại trú + thanh toán BHYT

Bundle workflow khám ngoại trú BHYT đầy đủ — kịch bản phổ biến nhất trong y tế VN. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (DN, 80%) khám đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy, chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính K29.5, XN glucose bình thường, kê đơn Omeprazole 20mg × 14 ngày. BHYT thanh toán 318.400/398.000 VND. Mapping hiện hành: MA_DOITUONG_KCB=1.1 và 3 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (MA_LYDO_VVIEN retired — không dùng cho lượt mới).

Ví dụ: Bundle nộp cấp phát thuốc (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic chuỗi kê đơn → cấp phát thuốc BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core. Ca tăng huyết áp Amlodipine 5mg của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter, MedicationRequest (y lệnh), MedicationDispense (cấp phát, authorizingPrescription trỏ về y lệnh) — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 26/2025/TT-BYT (kê đơn/liên thông đơn thuốc quốc gia); QĐ 3176/QĐ-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Bundle nộp lượt cấp cứu (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt cấp cứu theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Ca tai nạn giao thông gãy cổ xương đùi S72.0 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (EMER), Condition — nộp bằng PUT update-as-create. Cấp cứu hưởng BHYT như đúng tuyến theo Luật BHYT Điều 22; NĐ 188/2025/NĐ-CP. Căn cứ thêm: TT 13/2025/TT-BYT; QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle nộp lượt ngoại trú (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt khám ngoại trú BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm phổi J18.9 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (AMB), Condition, ServiceRequest, Specimen, Observation (Lab), MedicationRequest — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Bundle nộp đợt nội trú (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic toàn bộ 1 đợt nội trú lên FHIR server theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm ruột thừa cấp K35.8 của Nguyễn Văn An: dữ liệu chủ (Patient, Coverage, Practitioner, Organization) nộp bằng PUT update-as-create (idempotent khi nộp lại); resource lâm sàng (Encounter, Condition, Procedure, Specimen, DiagnosticReport, MedicationDispense, Composition) và hồ sơ thanh toán (Claim) nộp bằng PUT theo id do HIS gán. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Ví dụ: Bundle xét nghiệm CBC + Sinh hoá — kết quả bất thường WBC

Bundle workflow xét nghiệm cận lâm sàng đầy đủ: chỉ định → kết quả → chỉ định bổ sung. Bệnh nhân Nguyễn Văn An khám ngoại trú tại BV Chợ Rẫy với sốt 3 ngày. CBC: WBC = 15.2 ×10⁹/L (tăng cao — nghi nhiễm trùng vi khuẩn). RBC/Hgb/PLT bình thường. Sinh hoá: Glucose 5.4 mmol/L, Creatinine 85 µmol/L, ALT 32 U/L — bình thường. BS chỉ định bổ sung CRP do WBC cao. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2.964 chỉ số CLS chuẩn hoá), LOINC theo WHO.

Ví dụ: Bundle YHCT đầy đủ — Yêu thống thể hàn thấp

Bundle workflow Y học cổ truyền đầy đủ: tứ chẩn + biện chứng + điều trị. Kịch bản: Nguyễn Văn An (41 tuổi) khám YHCT tại BV Chợ Rẫy — đau lưng mạn tính 3 tháng. Minh hoạ toàn bộ 10 VN YHCT CodeSystem (QĐ 2552/QĐ-BYT + QĐ 3080/QĐ-BYT): VNYHCTPulseCS: Mạch trầm (6581102), Mạch trì (6581103) VNYHCTTongueCS: Chất nhợt (6581007), Rêu trắng (6581027), Rêu dày (6581026) VNYHCTSymptomCS: Đau thắt lưng (6541000), Đau tăng lạnh (6541001), Sợ lạnh (6541004) VNYHCTDiseaseCS: Yêu thống thể hàn thấp (U62.392.5.01) VNYHCTDiagnosisCS: Hàn chứng (6535004) VNYHCTTreatmentMethodCS: Ôn thông kinh lạc (6581209), Trừ phong thấp (6581247) VNYHCTAcupointCS: Thận Du BL23 (6536596), Yêu Dương Quan GV3 (6537277), Uỷ Trung BL40 (6536664), Đại Trường Du BL25 (6536604), Hợp Cốc LI4 (6536059) VNYHCTTechniqueCS: Hào châm (3810018) VNYHCTHerbCS: Can khương (6581452), Thương truật (6581784) + 7 dược liệu khác VNYHCTPrescriptionCS: Can khương thương truật thang (6586400) Mapping BHXH: mã loại KCB legacy #5 là mở rộng dự án chờ nguồn; chuẩn hiện hành dùng MA_DOI_TUONG_KCB=1.1 và ICD-10=M54.5 theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle đơn thuốc điện tử (ePrescription) — THA + ĐTĐ

Bundle workflow đơn thuốc điện tử cho bệnh nhân đa bệnh lý. 3 thuốc: Amlodipine 5mg (hạ áp), Metformin 500mg (tiểu đường), Aspirin 81mg (phòng ngừa). Minh hoạ đơn thuốc ngoại trú 30 ngày, đầy đủ liều lượng, đường dùng, tần suất, số đăng ký. Theo TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử) + Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn).

Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ)

Bác sĩ chuyên khoa II — đầy đủ: CCCD, GPHN đang hiệu lực, CCHN đã chuyển đổi, họ tên, giới tính, chức danh pháp lý Bác sỹ và học vị BS CKII Nội khoa. Minh hoạ tách hai trục qualification: RegulatedTitle = chức danh pháp lý kích hoạt nghĩa vụ giấy phép; Education = học vị, không kích hoạt.

Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (GPHN + tên)

Bác sĩ với thông tin tối thiểu: chức danh pháp lý Bác sỹ, GPHN đang hiệu lực và họ tên. Đây là bộ tối thiểu để thoả invariant vn-practitioner-regulated-title-license.

Ví dụ: Bác sĩ Y học cổ truyền — BS CKI Lê Văn Minh

Bác sĩ chuyên khoa I Y học cổ truyền tại TP.HCM. Định danh: CCCD + GPHN đang hiệu lực + CCHN đang trong diện chuyển tiếp. Chức danh pháp lý: Bác sỹ. Học vị: BS CKI YHCT. Minh hoạ VNCorePractitioner cho nhân viên y tế YHCT và trạng thái cchn-transition-continued theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2.

Ví dụ: Bác sỹ bị đình chỉ một phần phạm vi hành nghề

Bác sỹ Trịnh Văn Sơn (dữ liệu giả lập) — bị đình chỉ phần phạm vi hành nghề nội soi can thiệp trong 06 tháng, các phạm vi chuyên môn khác vẫn hành nghề bình thường.

Quyết định đình chỉ mang đủ nội dung bắt buộc tại NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 30 khoản 4: phạm vi bị đình chỉ (điểm a), thời hạn (điểm b) và số quyết định. Phạm vi bị đình chỉ được ép nêu rõ bởi invariant vn-practice-license-partial-scope.

Đối chiếu với ExampleOrganizationKCBPartiallySuspended: cùng một mô hình — đình chỉ một phần thì phải nói phần nào — áp cho hai chủ thể khác nhau (người hành nghề theo Điều 30, cơ sở KCB theo Điều 78).

Ví dụ: Bán lẻ thuốc theo đơn điện tử tại nhà thuốc bệnh viện

Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy bán 21 viên Amoxicillin 500mg cho bệnh nhân Nguyễn Văn An theo đơn thuốc điện tử (mã đơn quốc gia trên authorizingPrescription.identifier). Tương ứng payload POST /transactions/stock-out của Hệ thống CSDL về dược (QĐ 232/QĐ-TTYQG, v1.1): reason=sale-retail, items[0] = {drug_id theo số GPLH, gtin, quantity=21, unit=viên}. Từ v0.9.0 gap này đã đóng: medication[x] cho phép Reference(VNCoreMedication) nên số lô và hạn dùng (batch_no/expiry_date của payload) mang được ngay trong resource qua Medication.batch.

Ví dụ: Báo cáo giải phẫu bệnh — Viêm ruột thừa cấp mủ

Kết quả giải phẫu bệnh lý mô ruột thừa cắt bỏ. Kết luận: Viêm ruột thừa cấp mủ, chưa vỡ. Category: XN (Xét nghiệm — bao gồm giải phẫu bệnh). LOINC 60568-3 (Pathology synoptic report). Kết luận mã hoá bằng SNOMED CT Morphologic Abnormality theo QĐ 2493/QĐ-BYT, kèm ICD-10 fallback trong cùng CodeableConcept.

Ví dụ: Báo cáo X-quang ngực thẳng (bình thường)

Kết quả X-quang ngực hai tư thế bình thường — bệnh nhân Nguyễn Văn An. Category: CDHA (Chẩn đoán hình ảnh). LOINC 36643-5. Kèm file PDF kết quả. Theo QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số CLS) + QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm glucose máu

Ví dụ báo cáo xét nghiệm glucose máu lúc đói — khép kín chuỗi ServiceRequest → Specimen → Observation → DiagnosticReport cho một chỉ số duy nhất. Nhóm CLS: LAB (xét nghiệm). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT — 2.964 chỉ số CLS, QĐ 3176/QĐ-BYT. (0.10.0 — CORE-P1-04, review 97a: bản trước dùng mã panel CMP và kết luận nhắc creatinine trong khi cả chỉ định lẫn kết quả chỉ có glucose; effective còn đứng trước giờ lấy mẫu.)

Ví dụ: Bên mang thai hộ — người chồng

Người chồng bên mang thai hộ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II. Vai máy-đọc bằng vn-surrogacy-party-role-cs#gestational-mother-spouse (từ 0.10.0); relatedperson-relationshiptype không có mã tương đương nên mã VN bổ sung theo quy tắc extensible.

Ví dụ: Bên mang thai hộ — người vợ (mẹ mang thai hộ)

Người vợ bên mang thai hộ — người trực tiếp mang thai và sinh trẻ (v3-RoleCode GESTM). Quan hệ gia đình với trẻ; thẩm quyền pháp lý nuôi dưỡng thuộc bên nhờ mang thai hộ theo Luật HN&GĐ.

Ví dụ: Bên nhờ mang thai hộ — người chồng

Người chồng bên nhờ mang thai hộ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II. Vai máy-đọc bằng vn-surrogacy-party-role-cs#intended-father (từ 0.10.0) theo quy tắc extensible.

Ví dụ: Bên nhờ mang thai hộ — người vợ

Người vợ bên nhờ mang thai hộ (mẹ theo thoả thuận mang thai hộ vì mục đích nhân đạo). Vai máy-đọc bằng vn-surrogacy-party-role-cs#intended-mother (từ 0.10.0) theo quy tắc extensible.

Ví dụ: Bản bàn giao bảng kê chi phí đã ký số

Bản bàn giao hoàn chỉnh của bảng kê đợt nội trú 10/03–17/03/2026 (MA_LK LK-ITEMIZED-2026-0001): bản ký ba ô của mẫu QĐ 697/QĐ-BYT, bảng kê 13 cột, tài khoản viện phí gom đợt, và các bên liên quan — đóng thành một khối rồi ký số ở mức Bundle.

Ba ô ký của mẫu (người lập bảng kê, kế toán viện phí, người bệnh) nằm ở Composition.attester. Chữ ký số của cơ sở trên toàn khối nằm ở Bundle.signature, theo NĐ 137/2024/NĐ-CP và NĐ 23/2025/NĐ-CP. Hai thứ này khác nhau: attester nói ai xác nhận nội dung, signature chứng minh khối tài liệu không bị sửa sau khi ký.

Ví dụ: Bản ghi danh mục Pharmox IMP 500 mg

Nhà thuốc bệnh viện đồng bộ bản ghi Pharmox IMP 500 mg từ danh mục thuốc của Hệ thống CSDL về dược trước khi lập phiếu nhập lô. Số GPLH hiện hành 893110596024, số cũ VD-28666-18, ngày cấp 24/07/2024 và ngày hết hiệu lực 24/07/2029 phản ánh một sản phẩm Amoxicillin 500 mg có hình dạng dữ liệu thực tế.

Ví dụ: Bản ghi người bệnh đã khử nhận dạng cho tập dữ liệu nghiên cứu

Bản ghi Patient đã khử nhận dạng để đưa vào tập dữ liệu nghiên cứu hoặc huấn luyện mô hình. Đã xoá: số định danh cá nhân (CCCD), mã số bảo hiểm xã hội, số thẻ bảo hiểm y tế, họ tên, số điện thoại, địa chỉ cấp phường/xã và ngày sinh đầy đủ. Đã giữ: năm sinh, giới tính, tỉnh cư trú trong 34 đơn vị hành chính, và một mã nghiên cứu không liên kết ngược được với bản ghi gốc. Nhãn meta.security công bố hai điều: mức mật là không hạn chế (U) và dữ liệu đã qua khử nhận dạng (ANONYED). Theo Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 1, dữ liệu ở trạng thái này không còn là dữ liệu cá nhân — với điều kiện khoá ánh xạ đã bị huỷ. Nếu khoá còn tồn tại thì bản ghi là dữ liệu GIẢ DANH, phải gắn PSEUDED thay cho ANONYED và mọi nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn áp dụng.

Ví dụ: Bản Giấy chứng sinh đã ký số

Bản XML Giấy chứng sinh đã ký số, mang cùng mã MA_GCS với Composition có cấu trúc tương ứng. QĐ 2919/QĐ-BYT quy định chuẩn và định dạng dữ liệu ĐIỆN TỬ, nên bản lưu ở đây là XML.

Ví dụ: Bản ký bảng kê chi phí — đủ ba chữ ký theo mẫu

Bản ký của bảng kê ExampleCostStatementMultiSegment — đợt điều trị nội trú có hai phân đoạn mức hưởng (80% rồi 100%).

Đủ ba vai trò trao đổi cho các ô xác nhận của mẫu QĐ 697/QĐ-BYT: người lập bảng kê và kế toán viện phí dùng mode = #professional, người bệnh xác nhận dùng mode = #personal. Ví dụ này minh hoạ một người đảm nhiệm hai vai trò chuyên môn, với thời điểm riêng 16:20 và 16:35; không suy ra quy tắc pháp lý rằng người xác nhận phải giống hoặc khác nhau. Mỗi phân đoạn của mẫu là một section, cùng trỏ về Invoice mang phân đoạn đó.

identifier trùng Invoice.identifier (MA_LK) — đây là sợi chỉ nối bản ký, bảng kê và các hồ sơ đề nghị thanh toán của cùng đợt.

Ví dụ: Bảng kê chi phí — một thẻ đổi mức hưởng giữa đợt

Bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh theo QĐ 697/QĐ-BYT cho một đợt điều trị nội trú. Người bệnh dùng một thẻ BHYT nhưng đổi mức hưởng giữa đợt: từ 10/03 đến 13/03 hưởng 80%, từ 14/03 đến 17/03 hưởng 100% do đã đạt ngưỡng cùng chi trả trong năm (NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 21).

Mẫu bảng kê lặp phần chi phí theo từng mức hưởng — biểu diễn bằng hai phân đoạn, mỗi dòng chi phí trỏ về phân đoạn tương ứng qua segmentSequence.

Ví dụ: Bảng kê chi phí — người không có thẻ bảo hiểm y tế

Bảng kê chi phí theo Phần Hai của QĐ 697/QĐ-BYT: hướng dẫn ghi chép cho người không có thẻ bảo hiểm y tế. Các mục liên quan người tham gia BHYT để trống; cột (8) tỷ lệ thanh toán BHYT mặc định bằng 0; toàn bộ chi phí do người bệnh tự trả.

Đây là ca mà Claim không biểu diễn được. FHIR R4 quy định Claim.insurance là 1..* bắt buộc, nên mô hình cũ phải khai một Coverage không tồn tại — xem ADR-0021. Với Invoice, phân đoạn đơn giản là không có coverage và không có benefitLevel, không phải bịa gì cả.

Ví dụ: Bảng kê có gói thiết bị y tế và đủ 13 cột

Bảng kê đợt nội trú tim mạch 18/03–26/03/2026 (ExampleEncounterCardiacInpatient — nhồi máu cơ tim cấp, can thiệp động mạch vành thì đầu), minh hoạ hai phần mà mẫu QĐ 697/QĐ-BYT yêu cầu nhưng Invoice của FHIR R4 không có sẵn chỗ chứa:

Gói thiết bị y tế (mục 10). Mẫu trình bày ba tầng — mục 10. là tiêu đề nhóm, 10.1. là một gói mang tổng tiền, còn các dòng - Tên TBYT bên dưới mang đủ cột (2)–(9): đơn vị tính, số lượng, đơn giá BV, đơn giá BH, tỷ lệ theo dịch vụ, thành tiền BV, tỷ lệ BHYT, thành tiền BH. Chỉ bốn cột nguồn thanh toán (10)–(13) là 'không bắt buộc tính cụ thể theo từng dòng TBYT'. Vì thành phần nằm trong dòng gói chứ không phải lineItem riêng nên không có rủi ro đếm kép, mà vẫn tái lập được phép tính hai bước của mẫu: cộng thành tiền BH các thành phần, rồi so với trần 45 tháng lương cơ sở. relatedServiceSequence cho biết gói đi kèm lần thực hiện dịch vụ kỹ thuật nào — mẫu ghi rõ 'ghi kèm theo tên dịch vụ kỹ thuật thực hiện'.

Đơn vị tính và đơn giá bệnh viện (cột 2 và 4). Dòng 1 dùng chargeItemReference nên hai cột đó lấy từ ChargeItem và bảng giá nó trỏ tới; dòng 2 là thiết bị thanh toán theo giá trúng thầu, không có bảng giá dịch vụ nên khai thẳng unit và hospitalUnitPrice. Hai cách đều kết xuất đủ 13 cột.

Ví dụ: Bảng kê có vận chuyển người bệnh tự túc phương tiện

Bảng kê (dữ liệu giả lập) gồm một dòng khám bệnh thông thường và một dòng vận chuyển người bệnh theo nhánh người bệnh tự túc phương tiện của QĐ 697/QĐ-BYT.

Vì sao ví dụ này quan trọng. Nó là bằng chứng cho một chứng từ hợp lệ mà mô hình trước 0.10.0 không biểu diễn được: dòng vận chuyển tự túc không có đơn giá dịch vụ, nên cột (3) số lượng và cột (7) thành tiền bệnh viện đều trống trong khi cột (9) và (10) vẫn có tiền. Cardinality priceComponent[base].factor 1..1 và .amount 1..1 khi đó buộc phải điền số giả — làm hỏng chính dữ liệu mà bảng kê cần phản ánh trung thực.

Độ chặt không mất đi: invariant vn-cost-statement-line-quantity-amount-required vẫn buộc MỌI dòng khác phải có đủ hai cột đó; chỉ nhánh transport-actual-one-way được miễn, và phải khai tường minh qua extension[calculation] chứ không im lặng bỏ trống.

Mức thanh toán vận chuyển không cao hơn mức quy định tại NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 14 khoản 3 điểm a và b — biểu diễn bằng capRule = cap-transport-statutory.

Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam

Ví dụ tổ chức: BHXH Việt Nam — cơ quan bảo hiểm xã hội quốc gia. Dùng làm insurer trong Claim/ClaimResponse/Coverage. Đây là cơ quan chi trả, không phải cơ sở KCB; mã đơn vị bên dưới là dữ liệu minh hoạ và không phải mã CSKCB. English summary: Example of Viet Nam Social Security as the national social-insurance payer. It is a payer, not a healthcare provider; the organization-unit identifier below is fictional and is not a healthcare-facility code.

Ví dụ: Bệnh lý võng mạc đái tháo đường — mã BIỂU HIỆN của cặp dagger/asterisk

Vế biểu hiện (asterisk) của cặp chẩn đoán bắt buộc mã kép theo ICD-10: H36.0 đi cùng E11.3. Quan hệ có hướng ghi bằng extension chuẩn R4 condition-dueTo trỏ về Condition mang mã nguyên nhân — KHÔNG gộp hai mã vào cùng một code.coding, vì CodeableConcept biểu diễn MỘT khái niệm và thứ tự các coding không được dùng để suy ra ý nghĩa. Mã H36.0 mang property not-primary-diagnosis = true, nên xuất ra trường MA_BENH_KT (bệnh kèm theo, QĐ 3176/QĐ-BYT Bảng 1 STT 28) chứ không phải MA_BENH_CHINH.

Ví dụ: Bệnh nhân có hai mã bệnh nhân cùng một cơ sở (hồ sơ đã hợp nhất)

Bệnh nhân mang hai MRN cùng namespace của Bệnh viện Chợ Rẫy sau khi hợp nhất hai hồ sơ trùng, cộng CCCD hợp lệ. Minh hoạ rằng nhiều identifier CÙNG system không làm đổi kết quả của vn-patient-identifier-minimum.

Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ dạng chữ — Patient with a text-only address

Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ trong Address.text, kèm quốc gia Việt Nam, chưa được tách thành line/state và chưa có mã tỉnh/xã đã xác minh. Hệ thống nhận giữ nguyên chuỗi nguồn và chấp nhận địa chỉ này; Must Support không buộc tạo mã hoặc extension rỗng. A patient address contains only the source address text and country, without administrative-unit codes.

Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới

Ví dụ minh hoạ địa chỉ đầy đủ với cả text, line, state, extension province (mã hoá), extension ward (mã hoá), và district (lịch sử) để hỗ trợ tương thích ngược.

Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ)

Ví dụ bệnh nhân đầy đủ: CCCD, mã số BHYT hiện hành, MRN, họ tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ với mã ĐVHC mới, dân tộc Kinh, Công giáo, quốc tịch Việt Nam và nơi sinh. Nơi sinh giữ nguyên text do người bệnh khai, không xác nhận tên hoặc mã hành chính tại năm sinh; VNCoreAddress cho phép địa chỉ chỉ có text.

Ví dụ: Bệnh nhân người nước ngoài dùng hộ chiếu

Ví dụ bệnh nhân người nước ngoài khám tại Việt Nam, không thuộc hệ CCCD nên dùng hộ chiếu làm định danh. Từ 0.10.0 không còn phải khai slice CCCD rỗng: identifier[CCCD] là 0..1 và invariant vn-patient-identifier-minimum đã được thoả bằng hộ chiếu.

Ví dụ: Bệnh nhân trẻ em dưới 6 tuổi

Ví dụ bệnh nhi dưới 6 tuổi theo hướng model chuẩn: Patient là bệnh nhi, contact ghi thông tin mẹ, và có thể liên kết thêm RelatedPerson để phục vụ BHYT/EMR mà không cần custom extension riêng cho người giám hộ.

Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính)

Ví dụ bệnh nhân với thông tin tối thiểu bắt buộc: chỉ có CCCD, họ tên (text), và giới tính.

Ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai

Bệnh viện Bạch Mai — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại Hà Nội. Sử dụng làm parent Organization cho các ví dụ khoa/phòng.

Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại TP. Hồ Chí Minh.

Ví dụ: Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm (dữ liệu lịch sử)

Ví dụ minh hoạ hồ sơ lịch sử của bệnh viện đa khoa tuyến huyện theo TT 43/2013/TT-BYT. Organization hiện vẫn có cấp quản lý tỉnh, nhưng tuyến chuyên môn kỹ thuật cũ được lưu riêng ở legacyTechnicalLine.

Ví dụ: Bệnh án giấy ngoại trú số hoá (scan PDF)

Bệnh án giấy ngoại trú được scan và lưu trữ dưới dạng PDF. Theo TT 13/2025/TT-BYT Điều 5: CSYT phải chuyển đổi bệnh án giấy sang điện tử trước 31/12/2026. Lưu ý: đây là bước chuyển tiếp — bệnh án scan (DocumentReference) khác với bệnh án điện tử gốc (Composition).

Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR)

Ví dụ tham chiếu bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT. Bệnh án nội trú của bệnh nhân Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Cefotaxime 1g bột pha tiêm (lô CTX-2026-0087)

Cefotaxime natri 1g bột pha dung dịch tiêm — kháng sinh cephalosporin thế hệ 3. Mang số lô, hạn dùng và số đăng ký lưu hành để MedicationDispense/MedicationAdministration nội trú truy vết được chính chế phẩm đã cấp và đã dùng. ATC: J01DD01.

Ví dụ: Cho dùng Cefotaxime nội trú (liều đầu)

Điều dưỡng cho người bệnh nội trú (Nguyễn Văn An) dùng liều Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch đầu tiên hậu phẫu. Khép chuỗi y lệnh (ExampleMedicationRequestCefotaximeInpatient) → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng trong bệnh án điện tử nội trú theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Chưa tiêm do hết vaccine

Lịch tiêm TCMR chưa thực hiện vì điểm tiêm hết vaccine tại thời điểm hẹn.

Ví dụ: Chẩn đoán gãy cổ xương đùi S72.0

Chẩn đoán gãy cổ xương đùi trái do tai nạn giao thông, ghi nhận tại khoa Cấp cứu (lượt ExampleEncounterEmergency). ICD-10 VN S72.0 (edition 2026 theo TT 06/2026/TT-BYT; mã kế thừa nguyên vẹn từ edition 2020 của QĐ 4469/QĐ-BYT đã hết hiệu lực).

Ví dụ: Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp I21.0

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, ghi nhận tại lượt nội trú tim mạch can thiệp (ExampleEncounterCardiacInpatient). ICD-10 VN I21.0 theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020).

Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9

Chẩn đoán viêm phổi không xác định — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: J18.9 (tên VN từ icd.kcb.vn), SNOMED CT: 233604007 (từ QĐ 2805/QĐ-BYT).

Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8

Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: K35.8, SNOMED CT: 85189001. Dùng kèm ExampleEncounterInpatient.

Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng)

Chẩn đoán y học cổ truyền: Yêu thống thể hàn thấp. Triple coding: ICD-10 M54.5 + SNOMED CT 279039007 + YHCT Mã U U62.392.5.01 (thể hàn thấp). Minh hoạ khả năng mã hoá song song giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, kèm mã thể lâm sàng cụ thể theo QĐ 2552/QĐ-BYT.

Ví dụ: Chỉ tiêu số bác sĩ trên mười nghìn dân

Định nghĩa chỉ tiêu 1601 — số bác sĩ trên mười nghìn dân. Đây là chỉ tiêu đầu tiên trong năm chỉ tiêu y tế phải báo cáo Chính phủ tại Phụ lục 1 mục 1.2 QĐ 2716/QĐ-BYT (25/8/2026), viện dẫn QĐ 293/QĐ-TTg. Phương pháp tính lấy nguyên từ Phụ lục I mục 16 NĐ 94/2022/NĐ-CP: tỷ số giữa số bác sĩ làm việc trong lĩnh vực y tế có đến thời điểm báo cáo trên mười nghìn dân. LƯU Ý ĐỊNH NGHĨA 'bác sĩ': gồm bác sĩ, thạc sĩ, tiến sĩ, giáo sư, phó giáo sư có trình độ chuyên môn về y học VÀ có bằng bác sĩ trở lên, hiện đang công tác trong lĩnh vực y tế. Người có học vị cao nhưng không có bằng bác sĩ không được tính.

Ví dụ: Chỉ tiêu số giường bệnh trên mười nghìn dân

Định nghĩa chỉ tiêu 1602 — số giường bệnh trên mười nghìn dân. Chỉ tiêu thứ hai trong năm chỉ tiêu y tế phải báo cáo Chính phủ tại Phụ lục 1 mục 1.2 QĐ 2716/QĐ-BYT (25/8/2026), viện dẫn QĐ 293/QĐ-TTg. Phương pháp tính lấy nguyên từ Phụ lục I mục 16 NĐ 94/2022/NĐ-CP: tỷ số giữa số giường bệnh tại các cơ sở y tế có đến thời điểm báo cáo trên mười nghìn dân. LOẠI TRỪ BẮT BUỘC: không tính số giường tại các trạm y tế xã/phường/thị trấn và tại cơ quan. Loại trừ này nằm trong chính công thức của văn bản, không phải quy ước nội bộ — QĐ 2716/QĐ-BYT nhắc lại ngay trong tên dòng báo cáo.

Ví dụ: Chỉ tiêu tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện

Định nghĩa chỉ tiêu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025), gồm năm nhóm tiêu chuẩn tại Phụ lục: cơ sở vật chất, quy mô và cơ cấu tổ chức, nhân sự, thiết bị y tế, chuyên môn. Cách tính: đếm số tiêu chuẩn được đánh giá Có trên tổng số tiêu chuẩn áp dụng. Kết luận xếp loại là NHỊ PHÂN theo Điều 1 khoản 3 điểm c — chỉ đạt khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có; tỷ lệ phần trăm không có giá trị pháp lý. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ cơ sở được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện.

Ví dụ: Chữ ký số giấy chứng sinh

Bằng chứng ký của giấy chứng sinh — Provenance mang signature trỏ tới cả Composition và tệp PDF đã ký, theo NĐ 137/2024/NĐ-CP về giao dịch điện tử.

Ví dụ: Consent đồng ý chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khoẻ điện tử VNeID

Ví dụ Consent biểu diễn sự đồng ý của người dân cho phép cơ sở KCB chia sẻ dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khoẻ cá nhân và hiển thị trên Sổ SKĐT trên VNeID. Theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 04/05 (thay QĐ 1551/QĐ-BYT) + Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ DLCN — dữ liệu y tế nhạy cảm).

Ví dụ: Creatinine huyết thanh — Theo dõi chức năng thận

Kết quả Creatinine huyết thanh = 142 µmol/L — TĂNG CAO, gợi ý suy thận mạn giai đoạn 3a. eGFR ước tính ~52 mL/phút/1.73m² (CKD stage 3a theo KDIGO 2024: eGFR 45–59). LOINC: 2160-0 (Creatinine [Mass/volume] in Serum or Plasma). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hoá — Chức năng thận.

Ví dụ: CT lồng ngực ngoại trú

Nghiên cứu DICOM CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh hoạ StudyInstanceUID, accession number, modality CT, reasonCode ICD-10 và bodySite SNOMED CT.

Ví dụ: Cuộc hẹn tái khám từ xa — tăng huyết áp

Cuộc hẹn tái khám từ xa cho bệnh nhân Nguyễn Văn An, tăng huyết áp I10, với BS CKII Nguyễn Thị Lan lúc 09:00-09:30 ngày 22/04/2026. Đặt ngày 15/04/2026, giữ khung giờ ExampleSlotTelehealthBooked. status = fulfilled vì buổi khám đã diễn ra; lượt khám tương ứng là ExampleEncounterTelehealth. Phạm vi hưởng bảo hiểm y tế: buổi hẹn này diễn ra ngày 22/04/2026, TRƯỚC mốc 01/07/2026 khi Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 đưa khám bệnh, chữa bệnh từ xa vào phạm vi hưởng — người bệnh tự chi trả theo đề án thí điểm của cơ sở.

Ví dụ: Cân nặng lúc sinh (giấy chứng sinh)

Cân nặng của trẻ ngay sau sinh, 3.200 g — chỉ số bắt buộc trên giấy chứng sinh theo Phụ lục I QĐ 2919/QĐ-BYT.

Ví dụ: Công thức máu toàn phần (CBC)

Kết quả xét nghiệm Công thức máu (CBC) — bạch cầu tăng cao 12.8 × 10^9/L, gợi ý nhiễm trùng cấp. Hồng cầu, Hemoglobin và Tiểu cầu trong giới hạn bình thường. LOINC: 58410-2 (CBC panel - Blood by Automated count). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — bộ mã CLS quốc gia ánh xạ LOINC.

Ví dụ: Công việc cấp phát đơn thuốc mới hoàn thành một phần

Công việc còn đang thực hiện sau lần cấp 7/21 viên. RX-PARTIAL đi với Task.status = in-progress và output trỏ đúng MedicationDispense đã lập.

Ví dụ: Cơ sở dự kiến tiếp nhận từ chối, phải chuyển nơi khác

Nhánh không thành của máy trạng thái chuyển tuyến, và là lý do Task tách khỏi ServiceRequest: một giấy chuyển tuyến có thể phải gửi tới nhiều cơ sở trước khi có nơi nhận.

Cùng giấy chuyển ExampleServiceRequestReferral (nghi viêm cơ tim cấp, Trạm Y tế phường Ngọc Hà phát hành 20/04/2026 15:00), Trạm Y tế gửi trước tới Bệnh viện Bạch Mai lúc 15:02 và bị từ chối lúc 15:08 vì hết giường hồi sức tim mạch; ngay sau đó gửi tới Bệnh viện Chợ Rẫy và được tiếp nhận (ExampleTaskReferralAcceptance, 15:10).

Đọc hai Task này thế nào. Chúng cùng focus (một giấy chuyển) nhưng khác owner (hai cơ sở được đề nghị). Đây là cách R4 biểu diễn chuỗi thử — không tạo giấy chuyển mới cho mỗi lần gửi, vì người bệnh chỉ có một lần chỉ định chuyển.

Vì sao statusReason bắt buộc. Invariant vn-task-status-reason không cho từ chối mà không nêu lý do: cơ sở chuyển đi cần biết là hết giường (gửi nơi khác) hay không đủ điều kiện chuyên môn (phải đổi hướng xử trí). Riêng trường hợp cấp cứu, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh không được từ chối — Luật 15/2023/QH15 Điều 61; ví dụ này là từ chối do năng lực tiếp nhận tại thời điểm đó, không phải từ chối cấp cứu.

Ví dụ: Cơ sở KCB bị đình chỉ một phần hoạt động

Bệnh viện đa khoa Hoà Bình (dữ liệu giả lập) — bị đình chỉ MỘT PHẦN hoạt động theo Luật 15/2023/QH15 Điều 55 khoản 1 điểm a (sự cố y khoa đến mức phải đình chỉ). Phạm vi bị đình chỉ chỉ giới hạn ở phẫu thuật nội soi ổ bụng; các phạm vi chuyên môn khác trên giấy phép vẫn được thực hiện. Đây là lý do đình chỉ một phần bắt buộc phải ghi rõ phạm vi: bên nhận dữ liệu cần biết dịch vụ nào còn được cung cấp hợp pháp. Thời hạn đình chỉ 03 tháng, nằm trong khung 01-24 tháng của Điều 55 khoản 2. Quyết định đình chỉ mang đủ các nội dung bắt buộc tại NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 78: lý do, phạm vi, thời hạn và điều kiện để được tiếp tục hoạt động (Điều 55 khoản 4). Lưu ý active = true: bản ghi Organization vẫn đang dùng. Organization.active là cờ vận hành của bản ghi, KHÔNG phải tuyên bố pháp lý về giấy phép — hai trục cố ý tách rời.

Ví dụ: Cơ sở KCB bị đình chỉ toàn bộ hoạt động

Phòng khám chuyên khoa Minh Đức (dữ liệu giả lập) — bị đình chỉ TOÀN BỘ hoạt động theo Luật 15/2023/QH15 Điều 55 khoản 1 điểm b (không bảo đảm một trong các điều kiện quy định tại Điều 49). Thời hạn đình chỉ 06 tháng. Nếu hết thời hạn mà cơ sở không hoàn thành khắc phục đầy đủ các nội dung yêu cầu tại văn bản đình chỉ thì giấy phép hoạt động bị THU HỒI theo Điều 56 khoản 1 điểm h — đây là lý do conditionForResumption phải được ghi rõ ngay từ lúc đình chỉ. Khác với đình chỉ một phần, ví dụ này KHÔNG có affectedScope: đình chỉ toàn bộ nghĩa là toàn bộ phạm vi trên giấy phép, không cần liệt kê.

Ví dụ: Cơ sở KCB có giấy phép hoạt động đang hiệu lực

Phòng khám đa khoa An Bình (dữ liệu giả lập) — giấy phép hoạt động do cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh cấp theo Luật 15/2023/QH15 Điều 51 khoản 4, đang có hiệu lực. Đây là trạng thái mặc định của một cơ sở KCB đang hoạt động bình thường: giấy phép không có thời hạn (Điều 50 khoản 1) và không có quyết định đình chỉ hay thu hồi nào được khai báo. Trạng thái active cũng dùng cho giấy phép cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12 mà cơ sở được tiếp tục hoạt động không phải chuyển đổi hình thức tổ chức (NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 144 khoản 1).

Ví dụ: Cơ sở KCB thực hiện khám sức khoẻ — có mã CSKCB 5 số + mã định danh 13 ký tự

Ví dụ Organization minh hoạ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tổ chức khám sức khoẻ định kỳ, mang đồng thời hai định danh: mã CSKCB 5 chữ số (BHXH cấp) và mã định danh 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) cấp qua Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề KCB. Theo QĐ 1551/QĐ-BYT đọc cùng QĐ 2062/QĐ-BYT (thay Phụ lục 01-03).

Ví dụ: Cơ sở KCB đã bị thu hồi giấy phép hoạt động

Phòng khám đa khoa Tân Phát (dữ liệu giả lập) — giấy phép hoạt động đã bị THU HỒI theo Luật 15/2023/QH15 Điều 56 khoản 1 điểm e: sau 24 tháng kể từ ngày được cấp giấy phép mà cơ sở không hoạt động. Khác với đình chỉ, thu hồi KHÔNG có thời hạn kết thúc và không có điều kiện hoạt động trở lại — nên ví dụ này không mang effectivePeriod lẫn conditionForResumption. Nội dung quyết định thu hồi theo NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 78 gồm tên cơ sở, lý do thu hồi và xử lý sau thu hồi. Ví dụ này cũng minh hoạ vì sao credential vẫn được giữ lại sau khi mất hiệu lực: dữ liệu lịch sử tham chiếu tới cơ sở này (hồ sơ KCB đã phát sinh trước đó) vẫn cần resolve được định danh.

Ví dụ: Cơ sở nhận đã đồng ý, người bệnh chưa đến

Trạng thái giữa chừng của chuyển tuyến, và là trạng thái khó nhất về trách nhiệm: cơ sở tiếp nhận đã xác nhận đủ điều kiện chuyên môn và đồng ý nhận, nhưng người bệnh chưa đến nơi.

Đây là khoảng thời gian mà không hệ thống nào trả lời được câu hỏi 'ai đang chịu trách nhiệm về người bệnh' nếu chỉ nhìn Encounter — vì chưa có Encounter nào ở cơ sở nhận, còn lượt ở cơ sở chuyển đi thì đã đóng. Task ở REF-ACCEPTED chính là chỗ giữ thông tin đó.

Cuộc hẹn tiếp nhận đi kèm là ExampleAppointmentReferralIntake — nối bằng ServiceRequest ở Appointment.basedOn, nên bên nhận có thể lập lịch mà không cần biết id nội bộ của Task.

Ví dụ này thuộc chuỗi chuyển về tuyến dưới: sau khi Bệnh viện Chợ Rẫy phát hành giấy chuyển về 21/04, Trạm Y tế xác nhận tiếp nhận trước khi người bệnh có mặt tái khám.

Ví dụ: Cơ sở y tế có địa chỉ dạng chữ — Organization with a text-only address

Địa chỉ cơ sở y tế giữ tên xã và tỉnh từ hệ thống nguồn, có country = 'VN' nhưng không có mã tỉnh/xã đã xác minh. Đây là dữ liệu hợp lệ theo VNCoreAddress; không cần extension rỗng hoặc data-absent-reason để thay mã chưa biết. An organization address retains source text without asserting administrative-unit codes.

Ví dụ: Cấp cứu — Tai nạn giao thông, gãy cổ xương đùi

Lượt cấp cứu tai nạn giao thông tại BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán: S72.0 Gãy cổ xương đùi. Cấp cứu qua đêm, chuyển sang Khoa Chấn thương. MALYDO=2 (cấp cứu) — hưởng BHYT như đúng tuyến theo Điều 22 Luật BHYT.

Ví dụ: Cấp phát Amlodipine ngoại trú BHYT

Cấp phát Amlodipine 5mg x 30 viên cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau khám ngoại trú. Minh hoạ authorizingPrescription để nối chuỗi kê đơn → cấp phát → thanh toán BHYT, với mức hưởng BHYT 80%.

Ví dụ: Cấp phát Cefotaxime nội trú

Cấp phát Cefotaxime tiêm tĩnh mạch cho người bệnh nội trú. Minh hoạ cấp phát thuốc kháng sinh trong bệnh án điện tử nội trú.

Ví dụ: Cấp phát một phần đơn Amoxicillin

Nhà thuốc cấp 7 trong tổng số 21 viên Amoxicillin của đơn; 14 viên còn lại tiếp tục chờ cấp trong thời hạn lĩnh thuốc.

Ví dụ: Danh sách đối tượng của một buổi tiêm chủng

Danh sách đối tượng đã đăng ký cho buổi tiêm chủng ngày 02/03/2026 tại Trạm Y tế phường Ngọc Hà.

Đây là nhóm LIỆT KÊ (actual = true): khác với đoàn đối tượng chiến dịch mô tả bằng tiêu chí, danh sách buổi tiêm phải nêu đích danh từng người để trạm gọi tiêm, đối chiếu khi tiêm và ghi lịch sử tiêm chủng lên Hệ thống quản lý thông tin tiêm chủng quốc gia theo QĐ 3421/QĐ-BYT Điều 7.

Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh); QĐ 3421/QĐ-BYT (quản lý đối tượng trên Hệ thống).

Ví dụ: Di chứng thần kinh sau tai biến nặng sau tiêm chủng

Tổn thương não do thiếu oxy (G93.1) — di chứng thần kinh sau sốc phản vệ độ III sau tiêm vắc-xin DPT-VGB-Hib ngày 15/08/2026 (xem ExampleAdverseEventPostImmunizationSequelae). Ghi dạng problem-list-item vì là vấn đề sức khoẻ dài hạn, không phải chẩn đoán trong một lượt khám. Là bằng chứng lâm sàng phục vụ xét bồi thường theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 50 khoản 2 điểm a.

Ví dụ: Document Bundle giấy khám sức khoẻ định kỳ (người 18+)

Bundle type=document đóng gói giấy khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên: Composition KSK (entry đầu) + Patient + Practitioner + cơ sở KCB (mã 13 ký tự) + sinh hiệu + phân loại sức khoẻ. Sử dụng mẫu và quy trình liên thông hiện hành theo QĐ 2062/QĐ-BYT (sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT).

Ví dụ: Document Bundle Sổ Sức khoẻ điện tử — Nguyễn Văn An

Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khoẻ điện tử (Patient Summary kiểu IPS) cho hiển thị trên VNeID: Composition Sổ SKĐT (entry đầu) + Patient + dị ứng + bệnh + thuốc + tiêm chủng + xét nghiệm + thủ thuật + sinh hiệu. Theo QĐ 1332/QĐ-BYT.

Ví dụ: Dòng chi phí can thiệp động mạch vành, có bảng giá đi kèm

Khoản chi phí kỹ thuật can thiệp động mạch vành thì đầu cho ca nhồi máu cơ tim cấp ngày 18/03/2026, tương ứng dòng 1 của bảng kê ExampleCostStatementDevicePackage.

Minh hoạ nguồn của cột (2) và (4) mẫu QĐ 697/QĐ-BYT khi dòng chi phí có ChargeItem đi kèm: quantity.unit cho đơn vị tính, definitionCanonical trỏ bảng giá (ExampleChargeItemDefinitionPCI) để tra đơn giá bệnh viện. Nhờ definitionCanonical, mức giá đã áp tra ngược được tới quyết định phê duyệt thay vì phải tin vào con số chép tay trên bảng kê.

Ví dụ: Dòng chi phí ngày giường nối về đợt điều trị

Khoản chi phí ngày giường nội trú của đợt điều trị 10/03–17/03/2026, tương ứng dòng 2 của bảng kê ExampleCostStatementMultiSegment.

Đây là mắt xích mà Invoice không tự có: context trỏ thẳng về Encounter sinh ra khoản chi phí, nên đối soát lâm sàng ↔ tài chính kiểm được bằng máy thay vì dựa vào trùng MA_LK dạng chuỗi.

Ví dụ: Dòng XML3 dịch vụ kỹ thuật có vật tư đi kèm

Ví dụ dương hư cấu cho Bảng 3 QĐ 3176/QĐ-BYT: dòng dịch vụ kỹ thuật ngoài nhóm vật tư và ngày giường, có đủ mã dịch vụ, mã vật tư đi kèm và ngày kết quả. / Fictional valid XML3 technical-service line with an associated supply and result date.

Ví dụ: Dòng XML3 ngày giường nhóm 14

Ví dụ dương hư cấu cho Bảng 3 QĐ 3176/QĐ-BYT: dòng ngày giường nhóm 14 có mã dịch vụ và mã giường. / Fictional valid XML3 group-14 bed-day line with service and bed codes.

Ví dụ: Dòng XML3 vật tư y tế nhóm 10 có ngày kết quả

Ví dụ dương hư cấu cho Bảng 3 QĐ 3176/QĐ-BYT: dòng nhóm 10 có đủ mã dịch vụ, mã vật tư và ngày kết quả. / Fictional valid XML3 group-10 medical-supply line with service, supply, and result codes.

Ví dụ: Dị ứng Penicillin

Dị ứng thuốc Penicillin (SNOMED CT: 91936005), mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: ban đỏ và phù nề. Minh hoạ VNCoreAllergyIntolerance.

Ví dụ: Dị ứng thực phẩm — Trứng

Dị ứng trứng (SNOMED CT: 213020009 — Egg protein allergy). Mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: phù mạch dị ứng và ban đỏ sau khi ăn trứng — đã xảy ra 3 lần, xác nhận. Minh hoạ VNCoreAllergyIntolerance với category food, reaction.substance, reaction.manifestation.

Ví dụ: Dị ứng tối thiểu — Penicillin

Dị ứng với thông tin tối thiểu: chỉ code và patient và clinicalStatus. Minh hoạ VNCoreAllergyIntolerance với các trường Must Support tối giản.

Ví dụ: Dịch vụ KCB ban đầu tại Trạm Y tế xã

Ví dụ HealthcareService cho dịch vụ KCB ban đầu + chăm sóc ban đầu của Trạm Y tế xã, theo VBHN 06/VBHN-BYT Điều 3-4 (5 nhóm dịch vụ TYT cấp xã).

Ví dụ: Endpoint NDOP/TTDLQG — tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH (dịch vụ G12)

Ví dụ Endpoint biểu diễn API của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia (NDOP/CP.NET) tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH Việt Nam. RESTful + API Key; XML đã ký số (Ban Cơ yếu) + base64; POST /api/integrate/v1/G12, header X-Service=G12. Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 03 (Phương án đồng bộ dữ liệu từ BHXH Việt Nam — thay Phụ lục 03 QĐ 1551/QĐ-BYT; đọc hợp nhất). KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt) và luồng XML 4210 thanh toán.

Ví dụ: Endpoint Trục dữ liệu sức khoẻ BYT (api.emrhub.vn) — đồng bộ KSK

Ví dụ Endpoint biểu diễn API đồng bộ dữ liệu khám sức khoẻ định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khoẻ cá nhân của Bộ Y tế. REST/JSON envelope riêng (KHÔNG phải FHIR REST) + OAuth2 Bearer; POST /api/platform/data-sync/push (service-type=100, msg_type=101 request/102 response, txn_type=sync_checkup). Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 02 (thay Phụ lục 02 QĐ 1551/QĐ-BYT; đọc hợp nhất). KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt).

Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT tối thiểu — Bơm tiêm

Ghi nhận tối thiểu sử dụng VTYT (bơm tiêm 5ml) cho bệnh nhân. Chỉ ghi nhận: trạng thái, bệnh nhân, thiết bị. Minh hoạ mức tối thiểu cần thiết cho DeviceUseStatement theo VNCoreDeviceUseStatement.

Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT — Catheter tĩnh mạch

Ghi nhận sử dụng catheter tĩnh mạch ngoại vi 22G cho bệnh nhân nội trú. Liên kết với ExampleDeviceVTYT (catheter) và ExamplePatientNguyenVanAn. Minh hoạ cách ghi nhận VTYT tiêu hao trong lượt điều trị.

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT nội trú

Giải trình quyền lợi BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.820.000, đủ điều kiện 11.600.000, cùng chi trả 2.320.000, BHYT thanh toán 9.280.000, người bệnh tự trả 2.220.000 (450.000 vật tư y tế + 1.770.000 Parecoxib ngoài phạm vi BHYT); 1.000.000 bị giám định trừ ở dòng phẫu thuật. Sáu dòng chi phí khớp 1-1 với ExampleClaimBHYT và ExampleClaimResponseBHYT; mọi total cộng đúng từ các item. Minh hoạ ConceptMap trường tổng tiền BHYT sang total category: submitted/eligible/copay/benefit và các category cục bộ patient-self-pay/other-fund/non-covered/medication-subtotal/supplies-subtotal. Liên kết với ExampleClaimBHYT (yêu cầu gốc) và ExampleClaimResponseBHYT (kết quả giám định).

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — 80% BHYT, 20% cùng chi trả

Giải trình quyền lợi BHYT ngoại trú 3 dịch vụ: Khám (150.000) + XN (200.000) + Thuốc (350.000) = 700.000 VNĐ. BHYT thanh toán 80% = 560.000 VNĐ, cùng chi trả 20% = 140.000 VNĐ. Minh hoạ VNCoreExplanationOfBenefit với adjudication 3 mức: submitted/eligible/benefit. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), NĐ 188/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — Trẻ em dưới 6 tuổi (hưởng 100%)

Giải trình quyền lợi BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi Nguyễn Minh Khôi (2 tuổi 9 tháng). Khám nhi + Xét nghiệm + Thuốc = 450.000 VNĐ. BHYT thanh toán 100% (0% đồng chi trả). Đối tượng BHYT trẻ em dưới 6 tuổi hưởng 100% chi phí KCB theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. Liên kết Coverage: ExampleCoverageBHYTDependent (thẻ BHYT quyền lợi cấp trực tiếp cho trẻ).

Ví dụ: Giấy cam kết đồng ý phẫu thuật (scan PDF)

Bản scan giấy cam kết đồng ý phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi. BN Nguyễn Văn An ký ngày 10/3/2026 trước khi phẫu thuật. Người thân ký tên đồng ý (vợ bệnh nhân). Theo Luật KCB 2023 Điều 65 khoản 1: phẫu thuật hoặc can thiệp có xâm nhập cơ thể chỉ được thực hiện sau khi có sự đồng ý của người bệnh hoặc người đại diện; quyền được cung cấp thông tin trước khi quyết định thuộc Điều 9. (Đính chính 14/08/2026: bản trước viện dẫn Điều 15 — điều đó quy định cách thực hiện quyền cho người bệnh mất/hạn chế năng lực hành vi dân sự, người chưa thành niên hoặc không có thân nhân, không phải căn cứ chung của phiếu đồng ý phẫu thuật.) Theo Luật 91/2025/QH15: đây là xử lý DLCN nhạy cảm — cần lưu giữ bằng chứng đồng ý.

Ví dụ: Giấy chuyển người bệnh về tuyến dưới sau khi ổn định

Chiều ngược lại của chuyển tuyến: sau đợt cấp cứu 20–21/04/2026 tại Bệnh viện Chợ Rẫy (ExampleEncounterEmergency), người bệnh ổn định và được chuyển về Trạm Y tế phường Ngọc Hà để tiếp tục theo dõi.

Trước 0.10.0 bộ ví dụ chỉ có chiều đi lên, nên bên tích hợp không thấy được rằng chuyển về dùng cùng một cấu trúc, chỉ khác referralMode: HTCHUYEN = 3 (từ tuyến trên) thay vì 2 (từ tuyến dưới), và vai trò requester/performer đảo lại.

Đây là mắt xích khép vòng chăm sóc: không có nó thì cơ sở tuyến dưới không biết mình đang chịu trách nhiệm theo dõi tiếp, và dữ liệu đợt điều trị tuyến trên không có đường về nơi quản lý người bệnh.

Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi nhồi máu cơ tim I21.9

Giấy chuyển viện từ Trạm Y tế phường Ngọc Hà gửi lên BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán sơ bộ: Nghi STEMI cấp (I21.9). Theo Luật KCB 2023, NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi viêm cơ tim cấp

Giấy chuyển tuyến cấp cứu từ Trạm Y tế phường Ngọc Hà đến Bệnh viện Chợ Rẫy. Lý do: nghi viêm cơ tim cấp (I40.9), vượt khả năng tuyến xã. Minh hoạ VNCoreServiceRequest với extension referralMode (HTCHUYEN=2: Chuyển đến từ tuyến dưới). Theo QĐ 3176/QĐ-BYT (trường HTCHUYEN), Luật KCB 2023 (chuyển người bệnh).

Ví dụ: Giấy chứng sinh (sinh thường)

Giấy chứng sinh cấp lần đầu cho một trẻ sinh thường tại Bệnh viện Bạch Mai, theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục I.

Ví dụ: Giấy chứng sinh mang thai hộ

Giấy chứng sinh cấp lần đầu cho trẻ sinh ra từ mang thai hộ, theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II. Bốn bên (vợ/chồng bên nhờ mang thai hộ, vợ/chồng bên mang thai hộ) được ghi bằng RelatedPerson riêng, phân biệt qua RelatedPerson.relationship — KHÔNG dùng tên chỉ tiêu công bố vì Phụ lục II có sáu cặp trùng tên.

Ví dụ: Giấy khám sức khoẻ định kỳ — người đủ 18 tuổi trở lên

Ví dụ tài liệu khám sức khoẻ định kỳ (Sổ SKĐT) cho người đủ 18 tuổi trở lên: mã đợt khám (MA_LK), cơ sở thực hiện mang mã 13 ký tự, phần khám thể lực tham chiếu sinh hiệu, kết luận kèm phân loại sức khoẻ và chữ ký số người kết luận. Sử dụng mẫu hiện hành theo QĐ 2062/QĐ-BYT (sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT).

Ví dụ: Gói tài liệu IPS đầy đủ — Nguyễn Văn An

Bản IPS document Bundle ĐẦY ĐỦ, hợp lệ (type=document) cho Nguyễn Văn An — kết quả của operation $summary (projection Sổ SKĐT nội địa → IPS). entry[0] là VNCoreCompositionIPS, kèm Patient, Organization và các resource lâm sàng (dị ứng trứng, tăng huyết áp, Amlodipine) mà Composition tham chiếu, dùng mã SNOMED CT/ICD-10. Minh hoạ end-to-end kiến trúc dual-profile (ADR-0016).

Ví dụ: HbA1c — Kiểm soát đường huyết dài hạn

Kết quả HbA1c = 7.2% — CAO, kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu điều trị. Theo ADA Standards of Care 2026: mục tiêu HbA1c < 7.0% cho phần lớn BN ĐTĐ type 2. LOINC: 4548-4 (Hemoglobin A1c/Hemoglobin.total in Blood). Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng trước, không bị ảnh hưởng bởi tình trạng nhịn ăn. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hoá — Nội tiết.

Ví dụ: hoàn tất khắc phục sự cố dữ liệu sinh trắc học

Ghi nhận cập nhật hồ sơ khắc phục sự cố thuộc phạm vi Điều 29 NĐ 356/2025/NĐ-CP, với thời hạn lưu dự kiến đủ năm năm. Ví dụ cấu trúc không chứng minh việc lưu trữ thực tế.

Ví dụ: Hồ sơ nội trú điều trị viêm phổi

Người bệnh nam 45 tuổi có thẻ BHYT vào Khoa Hô hấp vì sốt, ho và khó thở, được điều trị nội trú viêm phổi bằng cefotaxime, làm công thức máu và X-quang ngực, đáp ứng tốt rồi ra viện về nhà sau 5 ngày. Hồ sơ điền các nhóm I–VII của CV 365; không có chuyển viện, cấp cứu, thủ thuật hoặc phẫu thuật nên các nhóm VIII–XI không phát sinh.

Ví dụ: Implant nha khoa loại C — Trụ titanium

Trụ implant nha khoa titanium grade 4, đường kính 4.0mm, dài 10mm. Phân loại rủi ro loại C theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP (cấy ghép dài hạn, tiếp xúc xương). Có số lưu hành do Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế cấp, có UDI để truy xuất sau cấy ghép. Nhóm BHYT N06 (TT 04/2017/TT-BYT).

Ví dụ: Insulin Mixtard 30 bút tiêm 3mL (dây chuyền lạnh)

Insulin hỗn hợp Mixtard 30 (30% hoà tan + 70% isophane/NPH) — bút tiêm prefilled 3mL, 100 IU/mL. Dây chuyền lạnh: bảo quản 2-8°C (chưa mở), sau mở dùng trong 28 ngày ở nhiệt độ phòng ≤ 25°C. Dual coding: SNOMED CT 67866001 + ATC A10AD01 (hỗn hợp tác dụng nhanh + trung gian).

Ví dụ: Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện tỉnh

Khoa Chẩn đoán hình ảnh (K39) của bệnh viện tuyến tỉnh. Minh hoạ OrganizationDepartment liên kết với VNCoreOrganization hiện có — mô hình 0.8.0: mã khoa BYT ở type[deptClass] (QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02).

Ví dụ: Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai

Khoa Nội Tim mạch (K04) trực thuộc Bệnh viện Bạch Mai. Minh hoạ OrganizationDepartment theo mô hình 0.8.0: mã khoa BYT nằm ở type[deptClass] (QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02); identifier chỉ còn mã cục bộ.

Ví dụ: Khoa Tim mạch Bệnh viện Chợ Rẫy

Khoa Tim mạch trực thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy. Minh hoạ Location cấp khoa dùng cho EMR, phân công nhân sự và định vị nơi cung cấp dịch vụ.

Ví dụ: Khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Khu khám ngoại trú trực thuộc Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh hoạ Location cấp khu vực chuyên môn trong cơ sở tuyến xã.

Ví dụ: Khung giờ khám từ xa còn trống

Khung giờ 09:30-10:00 ngày 22/04/2026 trên lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch, trạng thái free — còn nhận đặt. Đây là hình thái dữ liệu mà cổng đặt lịch công khai truy vấn để hiển thị lịch trống; không cần và không được kèm dữ liệu người bệnh.

Ví dụ: Khung giờ khám từ xa đã được đặt

Khung giờ 09:00-09:30 ngày 22/04/2026 trên lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch, trạng thái busy vì đã có người bệnh đặt (xem ExampleAppointmentTelehealthFollowUp). Bản thân khung giờ không mang thông tin định danh hay tình trạng sức khoẻ của người bệnh — đây là ranh giới giữ cho lịch trống công bố được ra ngoài mà không vi phạm nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật 91/2025/QH15.

Ví dụ: Khám từ xa (Telemedicine) — Tái khám tăng huyết áp

Lượt tái khám từ xa qua video call cho bệnh nhân Nguyễn Văn An — tăng huyết áp I10. Thời gian: 22/4/2026, 09:00-09:30 (30 phút). Kê đơn Amlodipine tiếp tục. Phạm vi hưởng BHYT: từ 01/07/2026, Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 bổ sung khám bệnh, chữa bệnh TỪ XA và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa vào điểm a khoản 1 Điều 21 Luật BHYT (đọc theo VBHN 40/VBHN-VPQH). Mức hưởng và quy trình thanh toán cụ thể chờ hướng dẫn của Chính phủ; danh mục mã đối tượng đến KCB (QĐ 3276/QĐ-BYT) cũng chưa có mã riêng cho loại hình này.

Ví dụ: Kiến nghị xem xét lại khoản chi phí bị từ chối

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh kiến nghị cơ quan bảo hiểm xã hội xem xét lại khoản 800.000đ bị từ chối thanh toán trong ExampleClaimResponsePartialDeny (dữ liệu giả lập).

Kiến nghị đang ở nhánh THỨ NHẤT của NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 51 khoản 3 — chính cơ quan bảo hiểm xã hội xem xét lại, chưa chuyển cơ quan có thẩm quyền. Khác biệt đó nằm ở extension[appealStage] chứ không ở Task.status: status = in-progress đúng cho cả hai nhánh nên không phân biệt được.

Chưa có output vì kiến nghị chưa kết thúc. Khi appealStage chuyển sang upheld hoặc reversed, invariant vn-claim-appeal-outcome-required sẽ buộc phải có kết quả giải quyết — NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 53 khoản 1 buộc các bên thực hiện theo kết quả giải quyết cuối cùng, nên một kiến nghị khai là đã kết thúc mà không mang kết quả thì không ai biết phải thực hiện theo cái gì.

Ví dụ: Kiểm tra sức khoẻ đầu năm học — trẻ em cơ sở giáo dục mầm non

Ví dụ hồ sơ KIỂM TRA sức khoẻ đầu năm học theo TT 33/2026/TT-BYT Phụ lục II — chế độ khác và loại trừ với khám sức khoẻ định kỳ (Điều 3 khoản 2 điểm c). Khác ExampleCompositionHealthCheckup ở ba điểm: type dùng mã #22 để bên nhận đọc ra chế độ, có extension tên cơ sở giáo dục đang theo học (Phụ lục II mục 12), và không có mục khám cận lâm sàng vì đây là sàng lọc.

Ví dụ: Kế hoạch chăm sóc — Tăng huyết áp

Kế hoạch quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: duy trì Amlodipine, theo dõi huyết áp, tái khám định kỳ, tư vấn chế độ ăn giảm muối. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient.

Ví dụ: Kết quả BHYT — Từ chối một phần (thuốc ngoài danh mục)

BHXH giám định ExampleClaimOutpatient (ngoại trú, 3 dòng, đề nghị 4.200.000đ): phê duyệt toàn bộ Khám và Xét nghiệm; dòng thuốc gộp (itemSequence 3) bị trừ 800.000đ do 1 biệt dược ngoài danh mục BHYT — bệnh nhân tự chi trả phần này. Minh hoạ quan hệ đề nghị (ex-ante, costSummary của Claim) và kết quả giám định (ex-post, adjudication của ClaimResponse), và cách khai TỪ CHỐI NGHIỆP VỤ đúng chỗ: category denied kèm số tiền, lý do và căn cứ pháp lý — KHÔNG dùng ClaimResponse.error vốn dành cho lỗi khiến hồ sơ không giám định được. Theo NĐ 188/2025/NĐ-CP, danh mục thuốc BHYT hiện hành.

Ví dụ: Kết quả giám định hồ sơ đề nghị thanh toán — Example: Adjudicated ClaimResponse

Kết quả giám định hoàn tất cho ExampleClaimBHYT — đợt nội trú mổ ruột thừa 10/03–17/03/2026. Giám định đủ cả 6 dòng của hồ sơ đề nghị, mỗi dòng một item.itemSequence trùng Claim.item.sequence.

Thẻ thuộc nhóm đối tượng DN, mức hưởng 80%. Năm dòng đầu nằm trong phạm vi hưởng nên chia 80/20 giữa quỹ và người bệnh. Dòng 6 (Parecoxib — thuốc ngoài danh mục BHYT) không đủ điều kiện: eligible và benefit bằng 0, phần 1.770.000 VND người bệnh tự trả, khác bản chất với phần cùng chi trả nên được tách thành total non-covered + patient-self-pay thay vì cộng vào copay.

Đối chiếu tổng: đề nghị 14.820.000 = tổng Claim.total; đủ điều kiện 13.050.000; cùng chi trả 2.610.000; quỹ BHYT thanh toán 10.440.000.

English summary: Complete adjudication for ExampleClaimBHYT. All six submitted lines are adjudicated at the 80% benefit level; line 6 is a non-formulary medicine, so it is adjudicated as ineligible and its cost is reported as patient self-pay rather than coinsurance.

Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú

Ví dụ kết quả giải quyết BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.820.000 (đủ 6 dòng của ExampleClaimBHYT), đủ ĐK 11.600.000 — giám định trừ 1.000.000 ở dòng phẫu thuật, vật tư 450.000 và Parecoxib 1.770.000 không thuộc phạm vi hưởng; cùng chi trả 2.320.000, BHYT thanh toán 9.280.000. Mọi total cộng đúng từ 6 item; mỗi dòng bị từ chối đều có adjudication riêng kèm lý do thay vì bị bỏ khỏi hồ sơ. Mapping OHP ClaimResponse: submitted/eligible/copay/benefit.

Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi (Nguyễn Văn An)

Dữ liệu đã điền của Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01, mẫu 02 = VNKSKQuestionnaire02) cho Nguyễn Văn An: hành chính, thể lực, sinh hiệu và kết luận phân loại sức khoẻ Loại II. Cấu trúc item LỒNG theo nhóm I/IV/VII của mẫu phiếu (SDC: QuestionnaireResponse phản chiếu cây nhóm của Questionnaire); linkId khớp mã trường Phụ lục 01.

Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT (Nguyễn Văn An)

Dữ liệu đã điền của Mẫu phiếu khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (= VNKSKQuestionnaire18Plus, thay mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT) cho Nguyễn Văn An: đầy đủ các trường bắt buộc (hành chính, thông tin lần khám), tiền sử, thể lực và kết luận phân loại sức khoẻ Loại II. linkId khớp mã trường Phụ lục 01; trường mã dùng valueCoding trỏ ValueSet chính thức.

Ví dụ: Kết quả thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài

Kết quả thanh toán cho bệnh nhân nước ngoài John Smith, tự chi trả toàn bộ. Không có BHYT → không qua giám định BHXH → BV thu trực tiếp 550.000 VNĐ. Khám tổng quát (300.000) + Thuốc (250.000). outcome = complete. Theo QĐ 697/QĐ-BYT, QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9 (Không có BHYT).

Ví dụ: Kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025

Kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản của Bệnh viện Chợ Rẫy cho năm 2025, lập ngày 15/03/2026 — trong Quý I của năm liền kề tiếp theo theo TT 35/2024/TT-BYT Điều 1 khoản 3 điểm b. Bốn trong năm nhóm tiêu chuẩn đạt trọn vẹn; nhóm thiết bị y tế còn 1 tiêu chuẩn chưa đạt trên tổng 5 (Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT có 43 dòng đánh giá: 13 + 9 + 2 + 5 + 14). Đạt 42/43 tương đương 97,7%, nhưng theo Điều 1 khoản 3 điểm c chỉ cần một tiêu chuẩn Không là KHÔNG ĐẠT — kết luận nhị phân ghi ở nhóm tổng hợp cuối báo cáo, không suy từ tỷ lệ. Ví dụ này cố ý chọn một ca không đạt: nếu chỉ minh hoạ ca đạt trọn thì người đọc dễ hiểu nhầm chỉ tiêu này là thang tỷ lệ. Không có subject vì FHIR R4 không cho phép Organization ở element đó; cơ sở được đánh giá nêu ở reporter — hợp lý với hình thái tự đánh giá, và QuestionnaireResponse.subject được trỏ tới bằng evaluatedResource mang đúng cơ sở.

Ví dụ: Lượt khám có cặp chẩn đoán dagger/asterisk (E11.3 + H36.0)

Lượt khám nội tiết — mắt với cặp chẩn đoán bắt buộc mã kép của ICD-10. diagnosis.rank = 1 là E11.3 (mã nguyên nhân, xuất ra MA_BENH_CHINH); rank = 2 là H36.0 (mã biểu hiện, xuất ra MA_BENH_KT). H36.0 mang property not-primary-diagnosis = true trong vn-icd10-cs nên không được chọn làm bệnh chính.

Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT

Lượt khám ngoại trú BHYT đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, chẩn đoán viêm phổi.

Ví dụ: Lượt khám sàng lọc và tiêm chủng mở rộng tại trạm y tế

Buổi tiêm chủng mở rộng của trẻ Nguyễn Minh Khôi tại Trạm Y tế phường Ngọc Hà ngày 15/08/2026.

Lượt này bao trọn hai việc diễn ra liền nhau: khám sàng lọc trước tiêm chủng theo QĐ 1575/QĐ-BYT (cân trẻ, đo thân nhiệt, đối chiếu bảng kiểm, kết luận đủ điều kiện tiêm) rồi thực hiện mũi tiêm (ExampleImmunizationTCMR).

Vì sao cần một Encounter riêng cho buổi tiêm: Immunization.encounter là điểm nối để truy ngược từ mũi tiêm về kết quả sàng lọc và người thực hiện. Không có nó thì bản ghi mũi tiêm đứng rời, và câu hỏi 'trẻ đã được sàng lọc trước khi tiêm chưa' không trả lời được từ dữ liệu.

Ví dụ: Lượt khám sức khoẻ định kỳ hưởng BHYT — Example: insured periodic health check-up encounter

Lượt khám sức khoẻ định kỳ của Nguyễn Văn An tại Bệnh viện Chợ Rẫy ngày 20/07/2026, loại hình MA_LOAI_KCB = 15 theo QĐ 1804/QĐ-BYT. Giả định lượt khám đã thuộc đối tượng và lộ trình ưu tiên được áp dụng; khi đó chi phí do quỹ BHYT chi trả 100% theo Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 (phạm vi hưởng theo lộ trình phù hợp, đối tượng ưu tiên và khả năng cân đối của Quỹ) — xem ExampleClaimHealthCheckupBHYT. / Periodic health check-up encounter (service type 15), assumed to fall within the priority groups and phased roadmap set by Law 114/2025/QH15, and therefore fully covered by health insurance.

Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú

Lượt nhập viện nội trú, chuyển tuyến, ra viện với tình trạng khỏi.

Ví dụ: Lượt nội trú tim mạch — Nhồi máu cơ tim cấp

Lượt nhập viện nội trú khoa Tim mạch can thiệp: nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, PCI đặt stent động mạch vành. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 — yếu tố nguy cơ tim mạch).

Ví dụ: Lịch hẹn bị huỷ, có nêu lý do

Cuộc hẹn tái khám bị huỷ theo yêu cầu của người bệnh, huỷ trước giờ hẹn một ngày.

Lý do huỷ là dữ liệu vận hành thật, không phải thủ tục: cơ sở cần phân biệt huỷ do người bệnh, do cơ sở, hay do sự cố kỹ thuật của buổi khám từ xa — ba nhóm này dẫn tới ba cách xử lý khác nhau khi xếp lại lịch và khi đối soát chỉ tiêu 'đã hẹn nhưng không đến'.

Ví dụ: Lịch hẹn tiếp nhận sau chuyển tuyến

Cuộc hẹn mà cơ sở tiếp nhận xếp cho người bệnh sau khi đồng ý nhận chuyển tuyến (ExampleTaskReferralAccepted).

basedOn trỏ thẳng giấy chuyển (ExampleServiceRequestCounterReferral) — đây là mắt xích cho phép đối soát đã hẹn nhưng không đến: khi cuộc hẹn chuyển sang noshow, hệ thống truy được ngay giấy chuyển nào bị bỏ dở và cơ sở nào cần liên hệ lại người bệnh. Không có basedOn, lịch hẹn chỉ là một dòng lịch rời.

Ví dụ: Lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch

Lịch khám bệnh, chữa bệnh từ xa của BS CKII Nguyễn Thị Lan, chuyên khoa Tim mạch, Bệnh viện Chợ Rẫy, mở đặt cho quý II/2026 (01/04 đến 30/06/2026). Extension careDeliveryMode = telehealth cho biết mọi khung giờ sinh từ lịch này là khám từ xa, trừ khi khung giờ ghi khác. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 khoản 1 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa phải thực hiện theo phạm vi hành nghề của người hành nghề.

Ví dụ: Mã số BHYT hiện hành (10 số, trùng mã số BHXH)

Mã số BHYT hiện hành 10 chữ số, trùng mã số BHXH của người tham gia. Đối tượng: Doanh nghiệp (DN). Nơi ĐKKCB ban đầu: BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Mũi tiêm hồi cứu từ sổ tiêm chủng giấy

Mũi 2 vaccine DPT-VGB-Hib được nhập lại vào hệ thống từ sổ tiêm chủng giấy của gia đình khi trẻ chuyển nơi cư trú. primarySource = false, reportOrigin = record — người nhập không chứng kiến mũi tiêm; lô/hạn dùng không bịa thêm vì sổ gốc không ghi.

Ví dụ: Mẫu huyết thanh dùng cho xét nghiệm sinh hoá

Ví dụ đầy đủ cho mẫu huyết thanh dùng trong chuỗi xét nghiệm sinh hoá: glucose, creatinine, ALT. Minh hoạ liên kết giữa chỉ định, lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, vật chứa mẫu và báo cáo cận lâm sàng.

Ví dụ: Mẫu máu toàn phần cho công thức máu

Ví dụ tối thiểu cho mẫu máu toàn phần chống đông EDTA dùng trong công thức máu.

Ví dụ: Mẫu mô ruột thừa cho giải phẫu bệnh

Ví dụ tối thiểu cho mẫu mô ruột thừa sau phẫu thuật, dùng trong báo cáo giải phẫu bệnh.

Ví dụ: Mẫu nước tiểu giữa dòng

Ví dụ tối thiểu cho mẫu nước tiểu giữa dòng, dùng trong tổng phân tích nước tiểu thường quy.

Ví dụ: Một hồ sơ, hai thẻ BHYT — cấp thẻ mới giữa đợt điều trị

Ca nội trú viêm ruột thừa từ 10/03 đến 17/03/2026 tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Coverage cũ ExampleCoverageBHYTNew thuộc nhóm DN; Coverage cấp mới ExampleCoverageBHYTReissued thuộc nhóm HC và có giá trị từ 15/03/2026.

QĐ 130/QĐ-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi QĐ 4750/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT, đọc hợp nhất. Tại Bảng XML1 STT 17, trường MA_THE_BHYT quy định: “Trường hợp trong thời gian điều trị, người bệnh được cấp thẻ BHYT mới có thay đổi thông tin liên quan đến mã thẻ thì ghi tiếp mã thẻ mới (mỗi mã thẻ gồm có 15 ký tự), giữa các mã thẻ cách nhau bằng dấu chấm phẩy “;”;”.

Vì hai mã được “ghi tiếp” trong cùng một dòng XML1, ví dụ dùng một Claim với hai insurance theo thứ tự thẻ cũ rồi thẻ cấp mới, đúng một focal = true và không dùng related. Bảy ngày giường của đợt lấy cùng số ngày, mã giường và đơn giá như ExampleClaimBHYT, rồi tách tại 15/03/2026 thành hai dòng để giữ mức hưởng theo thời điểm thẻ mới bắt đầu có giá trị.

Ví dụ: Mục tiêu điều trị — Kiểm soát huyết áp

Mục tiêu điều trị cho Nguyễn Văn An: đưa huyết áp về dưới 140/90 mmHg trong 3 tháng. Gắn với kế hoạch quản lý tăng huyết áp ExampleCarePlanHypertension.

Ví dụ: Mức giá can thiệp động mạch vành được phê duyệt cho một cơ sở

Mức giá kỹ thuật Nong và đặt stent động mạch vành (mã 2.101 theo TT 23/2024/TT-BYT) áp dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ 01/01/2026.

Bảng giá này chỉ mang giá công kỹ thuật. Stent, bóng nong và guide catheter là thiết bị y tế — thanh toán theo giá trúng thầu của từng lô hàng chứ không nằm trong giá kỹ thuật, nên chúng xuất hiện thành một dòng chi phí riêng trên bảng kê (ExampleCostStatementDevicePackage, dòng 2). Tách như vậy tránh đếm kép phần thiết bị vào giá dịch vụ.

Giá cụ thể do cấp có thẩm quyền phê duyệt cho từng cơ sở theo phương pháp định giá của TT 21/2024/TT-BYT — không còn khung giá quốc gia thống nhất theo hạng bệnh viện sau khi TT 21/2023/TT-BYT hết hiệu lực từ 01/01/2025. derivedFromUri là đường tra ngược về quyết định phê duyệt.

Ví dụ: Mức giá ngày giường nội khoa được phê duyệt cho một cơ sở

Mức giá ngày giường bệnh nội khoa áp dụng tại Bệnh viện Chợ Rẫy từ 01/01/2026.

Minh hoạ mô hình giá sau 01/01/2025: không còn khung giá quốc gia thống nhất theo hạng bệnh viện (TT 21/2023/TT-BYT đã hết hiệu lực), giá cụ thể do cấp có thẩm quyền phê duyệt cho từng cơ sở theo phương pháp định giá của TT 21/2024/TT-BYT. Vì vậy bảng giá phải nêu cơ sở nào, mức nào, hiệu lực từ bao giờ, theo quyết định nào — derivedFromUri là đường tra ngược về quyết định phê duyệt.

Dòng chi phí tương ứng trên bảng kê trỏ tới bảng giá này qua ChargeItem.definitionCanonical, nhờ đó cột (4) đơn giá bệnh viện của mẫu QĐ 697/QĐ-BYT tra được thay vì phải suy ra từ thành tiền.

Ví dụ: Người bệnh té ngã trong buồng bệnh, tổn thương trung bình

Người bệnh nội trú té ngã khi tự đi vệ sinh ban đêm, gãy xương cổ tay phải, phải bó bột và kéo dài thời gian nằm viện. Bản ghi cho thấy cả ba trục phân loại của Điều 7 khoản 1: mức tổn thương F (NC2 — nguy hại tạm thời, cần can thiệp và kéo dài nằm viện), nhóm sự cố 'Tai nạn đối với người bệnh — Té ngã', và hai nhóm nguyên nhân (người bệnh và môi trường làm việc). Mức F thuộc nhóm báo cáo TỰ NGUYỆN nên Thông tư không đòi họ tên người báo cáo — nhưng bản ghi nội bộ này vẫn khai recorder vì cơ sở nắm được ai ghi nhận.

KHÔNG khai category[seriousIncident]: danh mục Phụ lục II chỉ áp cho tổn thương nặng NC3.

Ví dụ: Người thực hành KCB tại Trạm Y tế — miễn trừ GPHN theo vai trò

Bác sĩ mới tốt nghiệp Lê Văn Đức (dữ liệu giả lập) thực hành KCB 12 tháng tại Trạm Y tế phường Ngọc Hà để đủ điều kiện cấp GPHN, dưới sự hướng dẫn của bác sĩ Trần Văn Minh (Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2 điểm a). Miễn trừ khai TẠI VAI TRÒ: cơ sở + thời hạn hữu hạn + người giám sát + bằng chứng xác nhận chương trình thực hành.

Ví dụ: Người thực hành khám bệnh, chữa bệnh (chưa có GPHN)

Bác sĩ mới tốt nghiệp đang thực hành để cấp GPHN (dữ liệu giả lập). Không khai chức danh hành nghề (qualification RegulatedTitle) vì chưa được cấp phép — tư cách thực hành và giới hạn của nó nằm ở PractitionerRole mang miễn trừ, không ở đây.

Ví dụ: Người đang thực hành KCB — miễn điều kiện giấy phép hành nghề

Người đang thực hành khám bệnh, chữa bệnh để được cấp giấy phép hành nghề (dữ liệu giả lập) — chưa có GPHN lẫn CCHN.

Từ 0.10 (SEM-B02): người thực hành KHÔNG tự khai chức danh pháp lý regulated ở tầng Practitioner (chưa được hành nghề độc lập dưới chức danh — Luật 15/2023/QH15 Điều 19 khoản 2 điểm a chỉ cho hành nghề DƯỚI GIÁM SÁT); bằng cấp đào tạo ghi ở qualification giáo dục. Diện miễn trừ và người giám sát biểu diễn ở PractitionerRole — xem ExamplePractitionerRoleTraineeExemption (vn-ext-practice-license-exemption-role với basis/supervisor/organization/period/evidence).

Ví dụ: Người đại diện theo pháp luật (cha) xem Sổ SKĐT của con qua VNeID

Ví dụ RelatedPerson minh hoạ TRỤC THẨM QUYỀN tách khỏi trục quan hệ: cha (relationship=father) có thẩm quyền = đại diện theo pháp luật, xác minh từ CSDLQG dân cư (C06). Hạn chế lớp dữ liệu 'bảo vệ đặc biệt' của con vị thành niên KHÔNG còn nằm trên token này (0.8.0) — xem provision deny + securityLabel trong ExampleConsentParentalProxy. Theo Bộ luật Dân sự 2015 + Luật 91/2025/QH15 Điều 24 + Luật Trẻ em 2016.

Ví dụ: Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy

Nhà thuốc bệnh viện (cơ sở bán lẻ thuốc) trực thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy — minh hoạ đối tượng liên thông Hệ thống CSDL về dược: bệnh viện nào cũng có nhà thuốc/khoa dược nên hệ thống HIS cần sinh được payload nhập-xuất-kiểm kê theo QĐ 232/QĐ-TTYQG. Số GCN đủ điều kiện kinh doanh dược là dữ liệu hư cấu.

Ví dụ: Nhóm chăm sóc — Tăng huyết áp

Nhóm chăm sóc quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: bác sĩ điều trị chính (BS CKII) + đơn vị điều dưỡng theo dõi, do BV Chợ Rẫy quản lý. Khép bộ ba care-management cùng ExampleCarePlanHypertension + ExampleGoalBloodPressureControl.

Ví dụ: Nhóm đơn kết hợp thuốc cổ truyền với thuốc hoá dược

Một lần kê đơn kết hợp cho bệnh nhân yêu thống thể thận hư: bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (tờ đơn thuốc thang, hậu tố T) và Paracetamol giảm đau đợt cấp (tờ đơn hoá dược, hậu tố C). Minh hoạ mô hình của TT 55/2025/TT-BYT Điều 7 khoản 2 — các tờ đơn riêng, mã riêng, nối bằng RequestGroup mang mã đợt kê đơn.

Ví dụ: Nhận định lâm sàng — Tăng huyết áp kiểm soát chưa tốt

Biện luận lâm sàng của bác sĩ cho Nguyễn Văn An: tăng huyết áp kiểm soát chưa đạt mục tiêu, cân nhắc chỉnh liều. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient.

Ví dụ: OperationOutcome phản hồi giám định BHYT

Ví dụ OperationOutcome cho hồ sơ BHYT có một dòng chi phí bị từ chối do không đúng quy định và một cảnh báo cần điều chỉnh dữ liệu trước khi gửi lại.

Ví dụ: Panel thiết chẩn — vật chứa các quan sát mạch

Panel thiết chẩn của lượt khám YHCT 22/03/2026: không mang value; quan sát loại mạch (ExampleObservationYHCTPulse) nối bằng hasMember. Mẫu tầng 2 của pattern A — phân biệt PHÉP CHẨN (panel) với THUỘC TÍNH được khám (atomic).

Ví dụ: Phiếu kiểm kho cuối ngày của nhà thuốc bệnh viện

Cuối ngày 26/08/2026, nhà thuốc bệnh viện kiểm lô PMX260701 của Pharmox IMP 500 mg. Hệ thống ghi nhận 479 viên nhưng kiểm đếm thực tế còn 478 viên; phiếu ghi nhận chênh lệch thiếu 1 viên để xử lý nghiệp vụ kho. Đơn giá tồn là 2.450 VND/viên.

Ví dụ: Phiếu nhập thuốc từ nhà cung cấp (liên thông CSDL Dược)

Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy nhập 500 viên Amoxicillin 500mg (lô LOT2026031501, hạn dùng 15/03/2028) từ nhà cung cấp bán buôn. Tương ứng payload POST /transactions/stock-in của Hệ thống CSDL về dược (QĐ 232/QĐ-TTYQG, đặc tả API v1.1): reason=supplier, reference_number=PN-79001-20260715-001, items[0] = {drug_id/batch_no/expiry_date lấy từ Medication tham chiếu, quantity=500, unit=viên}. Ngày giờ FHIR mang offset +07:00; khi sinh payload, adapter bỏ offset theo định dạng GMT+7 của API (mục 6.3.1).

Ví dụ: Phiếu nhập tồn đầu kỳ của nhà thuốc bệnh viện

Khi bắt đầu liên thông Hệ thống CSDL về dược, nhà thuốc bệnh viện khai Pharmox IMP 500 mg với số lượng tồn bằng 0. Hướng dẫn portal cho phép dòng opening-balance này không có số lô và hạn dùng; phiếu vẫn phải hoàn thành trước khi cổng chấp nhận giao dịch nhập, xuất hoặc kiểm kho tiếp theo.

Ví dụ: Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025 — Bệnh viện Chợ Rẫy

Kết quả tự đánh giá 43 tiêu chuẩn của Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT cho năm 2025, lập ngày 15/03/2026 — trong Quý I của năm liền kề tiếp theo theo Điều 1 khoản 3 điểm b. 42 tiêu chuẩn trả lời Có; riêng IV.4 (thiết bị y tế thuộc danh mục phải kiểm định, hiệu chuẩn) trả lời Không. Theo Điều 1 khoản 3 điểm c, kết luận là KHÔNG ĐẠT tiêu chuẩn chất lượng cơ bản — tỷ lệ 42/43 không đổi được kết luận đó. Đây là bản ghi máy-đọc-được của phiếu tự đánh giá; ExampleMeasureReportHospitalBasicQuality tổng hợp lại theo năm nhóm tiêu chuẩn và trỏ ngược về bản ghi này qua evaluatedResource.

Ví dụ: Phiếu xuất bán lẻ tại nhà thuốc bệnh viện

Trong một giao dịch vận hành sau onboarding, nhà thuốc bệnh viện bán theo đơn điện tử 21 viên Pharmox IMP 500 mg từ lô PMX260701, hạn dùng 30/06/2029. Giao dịch dùng reason=sale-retail thuộc tập hẹp dành cho cơ sở bán lẻ; giá xuất là 3.200 VND/viên. Mã đơn thuốc được liên thông ở Hệ thống đơn thuốc quốc gia và không nằm trong payload stock-out v1.1.

Ví dụ: Phong bì ký số hồ sơ tổng hợp Mẫu 01/BH kỳ 08/2026

Cơ sở KCB mã 01929 gửi Cổng giám định BHYT hồ sơ tổng hợp Mẫu 01/BH kỳ quyết toán 08/2026 cho một lượt điều trị nội trú viêm phổi, gồm dữ liệu chi phí VND và XML HSTH01BH mang chữ ký XMLDSig RSA-SHA256 của đơn vị. Chứng thư tự ký và credential trong ví dụ chỉ dùng kiểm chứng hình dạng, không phải bí mật hoặc chứng thư vận hành.

Ví dụ: Phân loại sức khoẻ — Loại II (Khoẻ)

Ví dụ Observation ghi nhận phân loại sức khoẻ trong kết luận khám sức khoẻ định kỳ (PHAN_LOAI_SK = 2). Theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Ví dụ: Phân loại ưu tiên cấp cứu — Cấp độ 2

Bác sĩ trực cấp cứu Nguyễn Thị Lan phân loại người bệnh Nguyễn Văn An sau tai nạn giao thông (gãy cổ xương đùi) ở mức Cấp độ 2 — Cấp cứu (đánh giá/xử trí trong ~10 phút) theo QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Gắn lượt ExampleEncounterEmergency.

Ví dụ: Phòng khám số 1 Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Phòng khám cụ thể thuộc khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh hoạ cấu trúc partOf giữa các Location.

Ví dụ: Phòng khám đa khoa tư nhân Minh Hoạ

Phòng khám đa khoa tư nhân Minh Hoạ — thực thể hoàn toàn mô phỏng tại Hà Nội. Chưa xếp hạng, cấp quản lý tỉnh (tư nhân hợp đồng BHYT). Loại hình: tư nhân. Số giấy phép mang nhãn VIDU và mã CSKCB 99997 chỉ minh hoạ cấu trúc, không phải hồ sơ thật. Minh hoạ Organization tư nhân — đối chiếu với BV công lập (Chợ Rẫy), CSKCB nhà nước (Trạm Y tế).

Ví dụ: Phản ứng thông thường sau tiêm chủng

Trẻ sốt nhẹ và sưng đau tại chỗ tiêm sau mũi DPT-VGB-Hib, tự khỏi sau hai ngày — phản ứng thông thường theo TT 13/2026/TT-BYT Điều 2 khoản 3.

Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa

Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi (SNOMED CT: 6025007). Minh hoạ VNCoreProcedure với mã SNOMED CT IPS.

Ví dụ: Policy Decision Point của bệnh viện — Example Hospital Policy Decision Point

Device logic đại diện dịch vụ Policy Decision Point (PDP) nội bộ của Bệnh viện Chợ Rẫy, dùng để đánh giá và ghi quyết định truy cập theo căn cứ pháp lý. Dùng Device thường vì đây là thành phần phần mềm kiểm soát truy cập, không phải thiết bị y tế thuộc ràng buộc VN Core TBYT. / Logical Device representing the hospital's internal Policy Decision Point. A base Device is used because this is access-control software, not a regulated medical device constrained by VN Core medical-device profiles.

Ví dụ: Provenance chữ ký số kết luận giấy khám sức khoẻ (CKS_NGUOI_KET_LUAN)

Ví dụ metadata Provenance cho chữ ký số của bác sĩ kết luận trên tài liệu khám sức khoẻ định kỳ (CKS_NGUOI_KET_LUAN), trong luồng hiện hành phải đọc QĐ 1551/QĐ-BYT hợp nhất với QĐ 2062/QĐ-BYT. Kiểu chữ ký XML dưới đây là lựa chọn minh hoạ; ví dụ không chứa Signature.data, không mô tả API envelope ký theo Phụ lục 02/03 và không phải chữ ký có thể xác minh.

Ví dụ: Provenance và chữ ký số bệnh án điện tử

Ví dụ metadata Provenance cho một lựa chọn triển khai chữ ký số trên bệnh án điện tử nội trú. PKCS#7/CMS là định dạng minh hoạ do hợp đồng tích hợp giả định lựa chọn, không phải định dạng được TT 13/2025/TT-BYT hoặc NĐ 137/2024/NĐ-CP ấn định. Ví dụ không có Signature.data nên không phải chữ ký có thể xác minh và không chứng minh giá trị pháp lý của tài liệu.

Ví dụ: QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm DLCN (machine-readable)

Bản trả lời cấu trúc của Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP cho kịch bản truy cập trái phép HSBA 12 bệnh nhân. Máy đọc được: thời điểm phát hiện (mốc 72 giờ theo Luật 91/2025/QH15 Điều 23 khoản 1), thời điểm thông báo, loại DLCN (nhạy cảm — sức khoẻ), số lượng chủ thể, hậu quả, biện pháp. Được tham chiếu từ section[breachDescription] của ExampleCompositionBreachNotification.

Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý I/2026 — Example: Q1/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement

Ví dụ hư cấu về dữ liệu quyết toán chi phí KCB BHYT Quý I/2026 giữa Bảo hiểm xã hội Việt Nam và Bệnh viện Chợ Rẫy. Instance có đủ 55 mã chỉ tiêu hiện hành, không trùng và thoả toàn bộ công thức nội tại công bố trong biểu mẫu. Mã 1, 2, 3 và 10 không có giá trị luỹ kế; mã 30 và 43 không có giá trị ở cả hai cột. Mỗi ô không áp dụng giữ Money, bỏ value và mang data-absent-reason not-applicable; các ô áp dụng còn lại dùng số trong quý làm luỹ kế cho ví dụ Quý I. English summary: Fictional Q1/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement between Viet Nam Social Security and Cho Ray Hospital. The instance contains all 55 current, unique indicator codes and satisfies every internally declared formula in the form. Indicators 1, 2, 3, and 10 have no year-to-date value; indicators 30 and 43 have no value in either column. Every non-applicable cell retains Money without value and carries data-absent-reason not-applicable; all other applicable first-quarter year-to-date values equal their quarter amounts.

Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý II/2026 — Example: Q2/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement

Ví dụ hư cấu Quý II/2026 nối tiếp ExampleQuarterlySettlementQ1 trên cùng hợp đồng KCB BHYT. Sáu quan hệ liên quý đều thoả: 3=10 kỳ trước, 13=27 kỳ trước, 31=44 kỳ trước, 32=45 kỳ trước, 47=50 kỳ trước và 52=55 kỳ trước. Toàn bộ 23 công thức nội tại và ma trận cột cũng được giữ nhất quán; mã 42 minh hoạ nhánh nghịch 35 < 23 bằng giá trị 0 trong quý. English summary: Fictional Q2/2026 continuation of ExampleQuarterlySettlementQ1 under the same BHYT healthcare contract. All six carry-forward relationships, all 23 internal formulas, and the column-applicability matrix are satisfied. Indicator 42 demonstrates the inactive 35 < 23 branch with a zero quarter value.

Ví dụ: Quyết định break-glass theo căn cứ cấp bách — Emergency Legal-Basis Break-Glass Decision

Bác sĩ trực Nguyễn Thị Lan thực sự override quyền truy cập thông thường để xem dữ liệu của bệnh nhân Nguyễn Văn An trong ca cấp cứu. PDP cho phép theo mã emergency-vital, ghi URI Điều 19(1)(a), policy nội bộ có version, controller và bằng chứng lâm sàng. BTG được dùng vì đây là override thật; ETREAT/ERTREAT không thay thế mã căn cứ pháp lý. / The on-call physician performs a real break-glass override during an emergency. The PDP permits access under emergency-vital and records the point-specific statute URI, versioned local policy, controller, and clinical evidence.

Ví dụ: RelatedPerson mẹ của bệnh nhi

Ví dụ RelatedPerson theo hướng JP Core/US Core: hồ sơ mẹ của bệnh nhi được model bằng resource riêng thay vì custom extension.

Ví dụ: Searchset Bundle Sổ SKĐT trên VNeID (tra cứu hồ sơ công dân)

Bundle type=searchset minh hoạ kết quả app VNeID tra cứu Sổ Sức khoẻ điện tử của một công dân: Patient (match) + giấy khám sức khoẻ định kỳ + thẻ BHYT + Consent chia sẻ + phân loại sức khoẻ (include). Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 04 (trường hiển thị VNeID) + Phụ lục 05 (quy trình chia sẻ BYT → CSDLQG dân cư → hiển thị VNeID, thay QĐ 1551/QĐ-BYT) và QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT).

Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Chiều cao 96 cm

Chiều cao 96 cm của trẻ 3 tuổi, LOINC 8302-2, đơn vị UCUM cm. Đo trong đợt kiểm tra sức khoẻ đầu năm học theo Phụ lục II TT 33/2026/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Cân nặng 14,5 kg

Cân nặng 14,5 kg của trẻ 3 tuổi, LOINC 29463-7, đơn vị UCUM kg. Đo trong đợt kiểm tra sức khoẻ đầu năm học theo Phụ lục II TT 33/2026/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu trẻ mầm non — Mạch 105 lần/phút

Mạch 105 lần/phút của trẻ 3 tuổi, LOINC 8867-4. Đo trong đợt kiểm tra sức khoẻ đầu năm học theo Phụ lục II TT 33/2026/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — BMI 26.3 kg/m² (Béo phì độ I, tiêu chuẩn Châu Á)

Chỉ số khối cơ thể (BMI) = 26.3 kg/m² — béo phì độ I theo tiêu chuẩn WHO khu vực Châu Á-Thái Bình Dương (ngưỡng VN: ≥ 25). LOINC 39156-5. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Chiều cao 168 cm

Chiều cao 168 cm, LOINC 8302-2, đơn vị UCUM cm. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Cân nặng 65 kg

Cân nặng 65 kg, LOINC 29463-7, đơn vị UCUM kg. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg

Sinh hiệu huyết áp tâm thu 120 mmHg, tâm trương 80 mmHg.

Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 145/92 mmHg (THA độ 1)

Huyết áp tâm thu 145 mmHg, tâm trương 92 mmHg — tăng huyết áp độ 1 theo ESC 2023. Kèm interpretation cao (H) và referenceRange cho từng component. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Mạch 80 lần/phút

Mạch 80 lần/phút, LOINC 8867-4, đơn vị UCUM /min. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Nhiệt độ 38.5°C (Sốt vừa)

Nhiệt độ cơ thể = 38.5°C — sốt vừa. Interpretation High (#H). LOINC 8310-5 (Body temperature). Cần tìm nguyên nhân: nhiễm trùng, viêm. Kết hợp XN WBC, CRP. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Nhịp thở 16 lần/phút

Nhịp thở 16 lần/phút, LOINC 9279-1, đơn vị UCUM /min. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — SpO2 94% (Thấp, cần theo dõi)

Bão hoà oxy mao mạch (SpO2) = 94% — dưới ngưỡng bình thường 95–100%. Interpretation Low (#L). Cần theo dõi sát và cân nhắc thở oxy nếu SpO2 tiếp tục giảm dưới 92%. Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Siêu âm bụng tổng quát

Nghiên cứu DICOM siêu âm bụng tổng quát. Minh hoạ modality US, mã thủ thuật ICD-9-CM VN và bodySite SNOMED CT.

Ví dụ: SNOMED CT VN + ICD-10 song song — Đái tháo đường type 2

Minh hoạ dual coding SNOMED CT + ICD-10 cho chẩn đoán đái tháo đường type 2. SNOMED CT (44054006) từ QĐ 2805/QĐ-BYT (Đợt 3 — Finding), ICD-10 (E11.9) cho báo cáo BHXH. Mục tiêu: SNOMED CT cho trao đổi quốc tế, ICD-10 cho hệ thống nội địa.

Ví dụ: Sổ SKĐT bản IPS quốc tế — Nguyễn Văn An

Bản tóm tắt người bệnh theo chuẩn International Patient Summary (IPS) cho Nguyễn Văn An — bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ sinh từ Sổ SKĐT nội địa qua $summary. Gồm 3 mục bắt buộc IPS: dị ứng, danh sách bệnh, thuốc (dùng mã SNOMED CT/ICD-10). Minh hoạ kiến trúc dual-profile (ADR-0016). Lưu ý: ví dụ minh hoạ ở mức Composition — entry các mục tham chiếu resource VN Core hiện có; bản IPS ĐẦY ĐỦ (resource IPS-profiled + document Bundle hợp lệ IPS) do operation $summary sinh tại server (projection nội địa → IPS, ánh xạ mã sang SNOMED CT).

Ví dụ: Sổ Sức khoẻ điện tử (Patient Summary) — Nguyễn Văn An

Ví dụ Sổ Sức khoẻ điện tử tổng hợp hiển thị trên VNeID cho người trưởng thành (THA + ĐTĐ): dị ứng, danh sách bệnh, thuốc, tiêm chủng, xét nghiệm, thủ thuật, sinh hiệu và liên kết giấy KSK định kỳ. Theo QĐ 1332/QĐ-BYT + pattern IPS.

Ví dụ: Sự cố sau tiêm chưa nghi ngờ nhân quả, chưa phân loại

Trẻ sốt cao co giật hai ngày sau mũi DPT-VGB-Hib, khám phát hiện viêm họng cấp do liên cầu — nhiều khả năng là bệnh lý trùng hợp. Bản ghi vẫn thuộc miền AEFI vì sự cố xảy ra sau tiêm chủng (TT 13/2026/TT-BYT Điều 2 khoản 2: không nhất thiết do việc sử dụng vắc xin), nhưng: (1) mũi tiêm liên kết qua extension[relatedImmunization] — liên hệ thời gian, KHÔNG khai suspectEntity vì không nghi ngờ vắc xin; (2) KHÔNG khai seriousness — chưa đủ căn cứ phân loại tại thời điểm ghi nhận, hệ thống tiếp nhận phải coi là chưa loại trừ tai biến nặng.

Ví dụ: Tai biến nặng sau tiêm chủng để lại di chứng

Sốc phản vệ sau tiêm để lại di chứng thần kinh — tai biến nặng theo NĐ 165/2026/NĐ-CP Điều 2 khoản 7, thuộc trường hợp bồi thường tại Điều 50 khoản 2 điểm a.

Ví dụ: Theo dõi thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành

Ghi nhận tình trạng sử dụng stent mạch vành phủ thuốc sau thủ thuật PCI cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Thủ thuật đặt stent được minh hoạ bằng ExampleProcedurePCIStentPlacement qua Procedure.focalDevice. Stent XIENCE Sierra 3.0mm x 18mm (Abbott). Thông tin chi phí/BHYT được biểu diễn trên Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán, không nằm trong DeviceUseStatement. Liên kết: ExampleDeviceImplant (stent), ExamplePatientNguyenVanAn (bệnh nhân). Theo NĐ 74/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Lưới lọc tĩnh mạch chủ tạm thời

Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời đã được tháo sau giai đoạn dự phòng thuyên tắc phổi. Ví dụ này minh hoạ thiết bị cấy ghép có trạng thái sau explant và được Procedure.focalDevice tham chiếu khi thực hiện thủ thuật tháo.

Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành phủ thuốc

Stent mạch vành phủ thuốc (drug-eluting stent) — TBYT cấy ghép cao giá. Ghi nhận đầy đủ: mã TBYT, manufacturer, lot, model, serial number. Nhóm BHYT tham khảo: N06.00.000 — vật liệu thay thế, vật liệu cấy ghép nhân tạo. Phạm vi và giá BHYT thuộc dòng Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán. Theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thiết bị y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G

Ví dụ thiết bị y tế tiêu hao (TBYT) — kim luồn tĩnh mạch 22G. Dùng trong thanh toán BHYT: mã TBYT và nhóm TBYT có thể được tham chiếu từ dòng Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị/legacy identifier. Mapping OHP: MA_VAT_TU, TEN_VAT_TU theo QĐ 3176/QĐ-BYT, NĐ 74/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Thiết bị y tế — Nhiệt kế điện tử (loại B, N08)

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại đo trán, dùng cho khám sàng lọc và theo dõi sinh hiệu tại bệnh viện. Phân loại rủi ro loại B (rủi ro trung bình thấp) theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP — tiếp xúc với cơ thể nhưng không xâm lấn, không cấy ghép. TBYT loại B yêu cầu cấp số lưu hành theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Chương III. Nhóm BHYT N08 (TT 04/2017/TT-BYT — thiết bị chẩn đoán/điều trị).

Ví dụ: Thiết chẩn — loại mạch (pattern thuộc tính + finding)

Bắt mạch YHCT cho bệnh nhân Yêu thống thể hàn thấp: thuộc tính pulse-type, finding Mạch trầm (mã dùng chung 6581102, QĐ 3080/QĐ-BYT PL III); đặc tính theo bộ vị ghi ở component (tả xích — bộ thận — trầm rõ nhất). Mô tả nguyên văn ở value.text và note.

Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg

Ví dụ thuốc Amoxicillin 500mg viên nang — kháng sinh phổ rộng. Mã ATC J01CA04 là coding phân loại; số đăng ký lưu hành VD-12345-20 đặt ở identifier. Quy cách: hộp 2 vỉ x 10 viên. Mapping OHP: MA_THUOC, TEN_THUOC, SO_DANG_KY theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thuốc gây nghiện mang phân loại kiểm soát đặc biệt

Ví dụ thuốc thuộc nhóm kiểm soát đặc biệt số 1 (thuốc gây nghiện) mang extension vn-ext-controlled-substance-class. Nhóm này quyết định cách ghi sổ xuất–nhập–tồn và cách tổng hợp các chế độ báo cáo tại QĐ 2716/QĐ-BYT; nó cũng khớp hậu tố N của mã đơn thuốc theo TT 26/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Thông báo vi phạm DLCN — Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP

Ví dụ Composition thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. Kịch bản giả định:

  • Cơ sở y tế phát hiện vi phạm: 1 nhân viên truy cập trái phép HSBA của 12 bệnh nhân ngoài phạm vi nhiệm vụ.
  • Thời gian phát hiện: 14:30 ngày 05/05/2026.
  • Đã thực hiện: chặn access ngay, audit log, chủ động thông báo 12 chủ thể dữ liệu (thực hành tốt — nghĩa vụ thông báo CHỦ THỂ trong 72 giờ chỉ bắt buộc với dữ liệu vị trí/sinh trắc học theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 khoản 1 điểm a).
  • Đánh giá khả năng tổn hại (điều kiện Điều 23 khoản 1): hồ sơ bị truy cập chứa chẩn đoán tâm thần và bệnh truyền nhiễm — nguy cơ xâm phạm danh dự, nhân phẩm của chủ thể nếu lộ lọt → THUỘC diện phải thông báo.
  • Gửi thông báo theo kênh hiện hành đến Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong 72 giờ kể từ khi phát hiện — do kịch bản này được đánh giá thuộc ngưỡng tổn hại tại Luật 91/2025/QH15 Điều 23 khoản 1. Resource FHIR này chỉ mô tả kịch bản, không tự chứng minh việc gửi/tiếp nhận đúng hạn.
Ví dụ: Thẻ BHYT cấp mới trong thời gian điều trị (đổi mã đối tượng)

Thẻ BHYT được cấp mới cho cùng người bệnh trong lúc đang nằm viện, sau khi đơn vị sử dụng lao động điều chỉnh kê khai: mã đối tượng đổi từ DN (người lao động trong doanh nghiệp) sang HC (cán bộ, công chức, viên chức). Thẻ cũ là ExampleCoverageBHYTNew; thẻ này có hiệu lực từ 15/03/2026.

Đây là tình huống mà QĐ 130/QĐ-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi QĐ 4750/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT, đọc hợp nhất, dự liệu cho trường MA_THE_BHYT: khi người bệnh được cấp thẻ mới có thay đổi thông tin liên quan đến mã thẻ thì ghi tiếp mã thẻ mới, các mã cách nhau bằng dấu chấm phẩy. ExampleClaimReissuedCard biểu diễn một hồ sơ ghi cả thẻ cũ và thẻ cấp mới; các dòng chi phí từ 15/03/2026 được tách theo thời điểm thẻ này bắt đầu có giá trị.

Vì sao mã thẻ đổi mà mã số BHYT không đổi. Mã thẻ 15 ký tự mã hoá ngay trong nó nhóm đối tượng và mức hưởng (2 chữ đầu = đối tượng, ký tự thứ 3 = mức hưởng, 2 ký tự tiếp = mã tỉnh phát hành), nên đổi nhóm đối tượng là đổi mã thẻ. Mã số BHYT 10 số — trùng mã số BHXH, gắn với con người — thì giữ nguyên suốt đời. Quy tắc ghi nhiều mã thẻ của QĐ 130/QĐ-BYT áp cho mã thẻ, không áp cho mã số.

Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021)

Thẻ BHYT định dạng lịch sử — 15 ký tự (2 chữ mã đối tượng + 13 số). Hồ sơ gốc ghi Hưu trí (HT), nhưng chưa xác minh danh mục nguồn. Minh hoạ giữ nguyên identifier và ghi text, không tự suy Coding hiện hành từ tiền tố thẻ.

Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em dưới 6 tuổi — quyền lợi hưởng trực tiếp

Thẻ BHYT của Nguyễn Minh Khôi, 3 tuổi — đối tượng TE (trẻ em dưới 6 tuổi). Ví dụ này minh hoạ quyền lợi BHYT được cấp trực tiếp cho chính trẻ, do ngân sách nhà nước đóng. Theo NĐ 188/2025/NĐ-CP — mức hưởng 100% cho trẻ em dưới 6 tuổi. Ví dụ guardian-linked riêng xem ExampleCoverageBHYTGuardianLinked.

Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em liên kết người đại diện

Ví dụ minh hoạ beneficiary là bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi, còn subscriber tham chiếu hồ sơ RelatedPerson của mẹ là Trần Thị Mai. Ví dụ này dùng để minh hoạ cách liên kết người đại diện theo mô hình Coverage + RelatedPerson, không thay thế nghiệp vụ quyền lợi do NSNN chi trả cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Ví dụ: Thủ thuật châm cứu YHCT — Hào châm điều trị đau thắt lưng

Châm cứu hào châm 5 huyệt điều trị đau thắt lưng (M54.5 / Yêu thống). Minh hoạ VNCoreProcedure với mã YHCT Kỹ thuật (QĐ 2552/QĐ-BYT) và Huyệt châm cứu (QĐ 2552/QĐ-BYT). Performer: BS CKII Nguyễn Thị Lan. Encounter: ExampleEncounterYHCT.

Ví dụ: Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ

Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời. Minh hoạ pattern Procedure.focalDevice cho explant/removal thiết bị cấy ghép; ongoing tracking vẫn dùng Device/DeviceUseStatement, chi phí dùng Claim/EOB.

Ví dụ: Thủ thuật tối thiểu — Khâu vết thương

Thủ thuật với thông tin tối thiểu: chỉ status, code và subject. Minh hoạ VNCoreProcedure với các trường bắt buộc và Must Support.

Ví dụ: Thủ thuật đặt stent mạch vành

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) đặt stent mạch vành phủ thuốc cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh hoạ pattern Procedure.focalDevice cho thủ thuật cấy/đặt thiết bị; DeviceUseStatement dùng để ghi nhận đang sử dụng theo thời gian, Claim/EOB dùng cho chi phí.

Ví dụ: Tiêm chủng dịch vụ vaccine cúm

Người lớn tiêm vaccine cúm mùa theo hình thức tiêm chủng dịch vụ và tự chi trả.

Ví dụ: Tiêm chủng TCMR cho trẻ em

Trẻ em được tiêm mũi 1 vaccine phối hợp DPT-VGB-Hib trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng.

Ví dụ: Tiền sử dùng thuốc — Amlodipine

Khai thác bệnh sử: người bệnh Nguyễn Văn An đang dùng Amlodipine 5mg/ngày điều trị tăng huyết áp từ tháng 01/2026. Minh hoạ MedicationStatement (tiền sử/đang dùng) khác với MedicationRequest (y lệnh mới).

Ví dụ: Tiền sử gia đình — Bố mắc tăng huyết áp

Tiền sử gia đình của Nguyễn Văn An: bố ruột mắc tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Ghi nhận trong mục tiền sử gia đình của phiếu khám sức khoẻ định kỳ (QĐ 1551/QĐ-BYT).

Ví dụ: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Quảng Ninh

Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Quảng Ninh — ví dụ cơ sở y tế dự phòng, sử dụng hạng đơn vị y tế không phải cơ sở KCB.

Ví dụ: Trung tâm Y tế khu vực An Phú

Trung tâm y tế khu vực An Phú — ví dụ đơn vị sự nghiệp y tế không phải bệnh viện, có hạng IV theo TT 06/2024/TT-BYT, đồng thời lưu tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử để phục vụ chuyển đổi dữ liệu cũ.

Ví dụ: Truy cập thực tế sau quyết định căn cứ pháp lý — Actual Access After a Legal-Basis Decision

Sự kiện AuditEvent thứ hai ghi lần đọc bệnh án thực tế sau quyết định ExampleAuditEventEmergencyLegalBasisDecision. Subtype legal-basis-access, extension processingLegalBasis và entity liên kết quyết định giúp consumer không nhầm quyết định cho phép với hành vi truy cập đã xảy ra. / Second AuditEvent recording the actual record read after ExampleAuditEventEmergencyLegalBasisDecision. The subtype, legal-basis extension, and linked decision entity keep authorization separate from actual access.

Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Trạm y tế phường — cấp quản lý xã, cấp KCB ban đầu, không áp dụng phân hạng pháp lý. LƯU Ý: số giấy phép hoạt động và mã CSKCB trong ví dụ này là DỮ LIỆU MÔ PHỎNG minh hoạ cấu trúc hồ sơ (nhãn VIDU trong số giấy phép), KHÔNG phải hồ sơ cấp phép thật của trạm.

Ví dụ: Trạm Y tế xã (sau sáp nhập ĐVHC) — vòng đời mã cơ sở

Trạm y tế xã được hình thành sau sắp xếp đơn vị hành chính (NQ 202/2025/QH15): mã CSKCB mới có hiệu lực từ 01/7/2025, kế nhiệm trạm y tế cũ (mã CSKCB cũ). Minh hoạ identifier.period và extension orgLifecycleRelation (quan hệ tiền nhiệm + hạng mục kế thừa: hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép).

Ví dụ: Trẻ em định danh bằng Giấy khai sinh dưới namespace của cơ quan cấp

Trẻ sơ sinh chưa có số định danh cá nhân, định danh bằng số Giấy khai sinh ghi dưới URI riêng do UBND phường công bố (không dùng scheme dùng tạm cấp quốc gia nên không bắt buộc assigner). Nhận diện qua identifier.type = GKS.

Ví dụ: Trẻ sơ sinh sinh ra từ mang thai hộ

Chủ thể của ca mang thai hộ theo QĐ 2919/QĐ-BYT Phụ lục II. Tách khỏi bệnh nhi của kịch bản khác để cây quan hệ không tự mâu thuẫn: trẻ này chỉ có các bên của ca mang thai hộ, không có RelatedPerson mẹ/cha của hồ sơ khác.

Ví dụ: Tài khoản viện phí lượt khám không có thẻ BHYT

Tài khoản viện phí của lượt khám ngoại trú ngày 05/04/2026, người bệnh không xuất trình thẻ bảo hiểm y tế nên tự chi trả toàn bộ.

Đây là ca cho thấy coverage là tuỳ chọn: không có thẻ thì tài khoản không có coverage nào, và bảng kê tương ứng (ExampleCostStatementUninsured) vẫn có đúng một phân đoạn nhưng phân đoạn đó không mang coverage và không mang mức hưởng. Toàn bộ số tiền rơi vào cột 13 — người bệnh tự trả.

Ví dụ: Tài khoản viện phí đợt nội trú mổ ruột thừa

Tài khoản viện phí của đợt nội trú 10/03–17/03/2026 (ExampleEncounterInpatient — viêm ruột thừa cấp, mổ nội soi cắt ruột thừa).

Đây là điểm gom của cả đợt: Encounter.account, ChargeItem.account và Invoice.account cùng trỏ về tài khoản này, nên từ bất kỳ mắt nào cũng đi ngược ra được toàn bộ phần còn lại. MA_LK LK-ITEMIZED-2026-0001 vẫn là khoá gửi BHXH.

Hai thẻ trong một đợt. Người bệnh được cấp thẻ mới từ 15/03 (đổi nhóm đối tượng từ DN sang HC), nên tài khoản mang hai coverage; thẻ đang dùng lúc lập bảng kê có priority = 1. Mức hưởng theo từng khoảng thời gian KHÔNG ghi ở đây — nó nằm ở phân đoạn của bảng kê.

Ví dụ: Tài khoản viện phí đợt nội trú tim mạch

Tài khoản viện phí của đợt nội trú 18/03–26/03/2026 (ExampleEncounterCardiacInpatient — nhồi máu cơ tim cấp, can thiệp động mạch vành thì đầu).

Tài khoản này gom hai dòng chi phí rất khác bản chất về cùng một chỗ: giá kỹ thuật can thiệp (ExampleChargeItemPCI, tra được về bảng giá phê duyệt) và gói vật tư can thiệp thanh toán theo giá trúng thầu. Bảng kê tổng hợp cả hai là ExampleCostStatementDevicePackage.

Ví dụ: Tóm tắt xuất viện — Viêm ruột thừa cấp K35.8

Tóm tắt xuất viện cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, điều trị nội trú tại BV Chợ Rẫy. Loại tài liệu: Discharge Summary (LOINC 18842-5). Theo TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)

Kết quả tổng phân tích nước tiểu (TPTNT) — tất cả thông số trong giới hạn bình thường. LOINC: 24356-8 (Urinalysis panel). Sử dụng component[] cho các thông số định tính và định lượng. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Vi sinh/Nước tiểu.

Ví dụ: Tờ đơn hoá dược trong đơn kết hợp với thuốc cổ truyền

Tờ đơn hoá dược kê kèm bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang cho cùng người bệnh, cùng lượt khám YHCT: Paracetamol giảm đau đợt cấp. Minh hoạ quy tắc mỗi tờ đơn một mã đơn quốc gia riêng theo TT 55/2025/TT-BYT Điều 7 khoản 2.

Ví dụ: Từ chối chia sẻ DLCN y tế — tiếp thị và nghiên cứu

Bệnh nhân Nguyễn Văn An từ chối sử dụng dữ liệu y tế cho mục đích tiếp thị và nghiên cứu. Theo Luật 91/2025/QH15 Điều 4 khoản 1 điểm b (quyền không đồng ý) và Điều 10 (rút lại/hạn chế xử lý). Từ chối đang hiệu lực → status = active + rule nested deny. NĐ 356/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy

Vai trò bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan tại Bệnh viện Chợ Rẫy, chức danh Bác sĩ chính (V.08.01.02), chuyên khoa Nội — Tim mạch, đang hoạt động.

Ví dụ: Vai trò bác sĩ — Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Vai trò của bác sĩ Trần Văn Minh tại Trạm Y tế phường Ngọc Hà — cơ sở KCB ban đầu tuyến xã. Dùng làm actor tiếp nhận trong các kịch bản chuyển tuyến về tuyến dưới (counter-referral) và chăm sóc ban đầu.

Ví dụ: Vai trò chuyên gia Tim mạch — BV Chợ Rẫy

Vai trò BS CKII Nguyễn Thị Lan tại Khoa Tim mạch BV Chợ Rẫy. Chức danh: Bác sĩ chính hạng II (V.08.01.02). Chuyên khoa: Tim mạch. Minh hoạ VNCorePractitionerRole đầy đủ theo TT 41/2025/TT-BYT, TT 32/2023/TT-BYT.

Ví dụ: Vai trò Kế toán viện phí — BV Chợ Rẫy

Vai trò kế toán viện phí tại BV Chợ Rẫy, dùng cho ô ký 'KẾ TOÁN VIỆN PHÍ' trên bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh theo QĐ 697/QĐ-BYT.

Vì sao cần instance riêng. QĐ 697/QĐ-BYT quy định ba ô ký khác nhau trên mẫu bảng kê — người lập bảng kê, xác nhận của người bệnh, và kế toán viện phí — với yêu cầu chữ ký khác nhau cho từng ô (Phụ lục, mục 13: người lập ký chữ ký điện tử; kế toán viện phí ký số bằng chữ ký số hợp pháp do thủ trưởng cơ sở cấp). Trước 06/08/2026, ExampleCostStatementComposition gán ô kế toán viện phí cho ExamplePractitionerRoleSpecialist — một bác sĩ chuyên khoa Tim mạch, và cũng chính là người đã ký ô người lập. Ví dụ khi đó tự mâu thuẫn với nhãn của nó.

Giới hạn đã biết. VNCorePractitionerRole.code hiện bind (extensible) vào VNPractitionerTitleVS — danh mục chức danh nghề nghiệp viên chức y tế hệ V.08, không có mã cho kế toán viện phí hay người phụ trách đơn vị. Vì binding là extensible, instance này dùng code.text thay cho một mã chuẩn. CodeSystem vai trò cho các ô ký bảng kê (preparer, billing-accountant, unit-head, confirming-health-worker) thuộc phạm vi thi công của quyết định QĐ‑9, chưa làm ở đợt này.

Ví dụ: Vai trò người rà soát BHYT — Example: BHYT payer reviewer role

Vai trò hư cấu của người đại diện cơ quan BHXH rà soát và xác nhận biên bản quyết toán theo quý. Dùng PractitionerRole nền vì cơ quan BHXH là bên chi trả, không phải cơ sở KCB thuộc phạm vi VNCoreOrganization. / Fictional role for a BHXH representative who reviews and attests a quarterly settlement. Base PractitionerRole is used because the BHXH authority is a payer rather than a healthcare provider in the scope of VNCoreOrganization.

Ví dụ: Vai trò NVYT tối thiểu

Vai trò nhân viên y tế với thông tin tối thiểu: chỉ practitioner, organization và active. Minh hoạ VNCorePractitionerRole với các trường bắt buộc và Must Support tối giản.

Ví dụ: Viên chức y tế công cộng — không thuộc diện phải có GPHN

Chuyên viên y tế công cộng Ngô Thị Mai (dữ liệu giả lập) — làm việc tại trung tâm kiểm soát bệnh tật, KHÔNG hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. Y tế công cộng không nằm trong 10 chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề tại Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1, nên instance này không khai qualification[RegulatedTitle] và không mang GPHN/CCHN — vẫn hoàn toàn hợp lệ. Ví dụ này chứng minh invariant chỉ kích hoạt bởi chức danh pháp lý tự khai. Nếu invariant đọc mã ngạch viên chức V.08 làm điều kiện kích hoạt thì nó sẽ đòi giấy phép hành nghề ở đây — sai pháp lý. Xem ConceptMap vn-cm-practitioner-title-to-regulated-title: ba mã V.08.04.xx được ánh xạ unmatched.

Ví dụ: VTYT tiêu hao — Bơm tiêm 5ml dùng một lần (N03, loại A)

Bơm tiêm nhựa 5ml dùng một lần, có gắn kim 23G x 1". Vật tư tiêu hao thuộc nhóm BHYT N03 (TT 04/2017/TT-BYT). Phân loại rủi ro loại A theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung. Ví dụ không cung cấp số công bố tiêu chuẩn áp dụng; việc thiếu extension registrationNumber trong fixture không có nghĩa thiết bị loại A không có số lưu hành theo VBHN 08/VBHN-BYT năm 2026 Điều 21.

Ví dụ: Vấn chẩn — đau tăng khi trời lạnh, ẩm

Vấn chẩn: thuộc tính inquiry-symptom, finding Đau tăng khi trời lạnh, ẩm (mã dùng chung 6541001) — triệu chứng định hướng thể hàn thấp.

Ví dụ: Vấn chẩn — đau vùng thắt lưng (pattern thuộc tính + finding)

Vấn chẩn: thuộc tính inquiry-symptom, finding Đau nhiều vùng thắt lưng (mã dùng chung 6541000). Chi tiết khai thác ở value.text; triệu chứng thứ hai của cùng lượt là observation riêng (ExampleObservationYHCTSymptomColdAggravation).

Ví dụ: Vấn đề sức khoẻ tăng huyết áp

Ví dụ Condition dạng problem-list-item dùng VNCoreCondition nền tảng, không phải chẩn đoán lượt khám. Mã hoá bằng SNOMED CT 38341003 và trạng thái lâm sàng active.

Ví dụ: Vật tư y tế tối thiểu — Bơm tiêm 5ml

Ví dụ VTYT tối thiểu — chỉ ghi nhận mã VTYT, loại, trạng thái. Bơm tiêm 5ml dùng 1 lần. Không có thông tin manufacturer/lot (vật tư phổ thông). Minh hoạ mức tối thiểu cần thiết khi nhập VTYT vào hệ thống HIS.

Ví dụ: Vọng chẩn — chất lưỡi (pattern thuộc tính + finding)

Vọng chẩn chất lưỡi: thuộc tính tongue-body, finding Chất lưỡi nhợt (mã dùng chung 6581007, QĐ 3080/QĐ-BYT PL II) — phù hợp biện chứng hàn thấp. Rêu lưỡi là THUỘC TÍNH KHÁC: xem ExampleObservationYHCTTongueCoatingWhite/Thick.

Ví dụ: Vọng chẩn — rêu lưỡi dày

Vọng chẩn rêu lưỡi: thuộc tính tongue-coating, finding Rêu lưỡi dày (mã dùng chung 6581026). Trắng và dày là HAI finding độc lập của cùng thuộc tính rêu — mỗi finding một observation, không gộp hai nghĩa vào một CodeableConcept.

Ví dụ: Vọng chẩn — rêu lưỡi trắng

Vọng chẩn rêu lưỡi: thuộc tính tongue-coating, finding Rêu lưỡi trắng (mã dùng chung 6581027) — một finding một observation theo pattern A.

Ví dụ: X-quang ngực thẳng ngoại trú — Example: outpatient chest radiograph

Nghiên cứu DICOM X-quang ngực thẳng cho bệnh nhân Nguyễn Văn An trong lượt khám ngoại trú 19/03/2026. Minh hoạ modality CR (Computed Radiography), StudyInstanceUID, accession number và liên kết basedOn → ServiceRequest. Đây là study được ExampleDiagnosticReportImaging tham chiếu. / DICOM study for a plain chest radiograph taken during the 19 Mar 2026 outpatient visit; referenced by ExampleDiagnosticReportImaging.

Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC)

Kết quả xét nghiệm Glucose máu lúc đói = 6.8 mmol/L (cao). LOINC: 14771-0 (Fasting glucose [Moles/volume] in Serum or Plasma — đơn vị mmol/L).

Ví dụ: Y lệnh Cefotaxime nội trú

Y lệnh kháng sinh Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ cho người bệnh nội trú hậu phẫu cắt ruột thừa (Nguyễn Văn An). Đầu chuỗi truy vết: y lệnh → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng (ExampleMedicationAdministrationInpatient).

Ví dụ: Y sỹ hành nghề bằng CCHN chuyển tiếp (chưa có GPHN)

Y sỹ Đỗ Văn Thành (dữ liệu giả lập) — hành nghề bằng chứng chỉ hành nghề cấp theo Luật KCB 40/2009/QH12, KHÔNG có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15. Căn cứ NĐ 96/2023/NĐ-CP Điều 143 khoản 2: từ 01/01/2024, CCHN đã cấp được tiếp tục sử dụng như giấy phép hành nghề đến khi được chuyển đổi, với phạm vi hành nghề theo phạm vi đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc chuyển đổi thực hiện khi làm thủ tục gia hạn (khoản 3); mốc áp thời hạn 05 năm là từ 2030 và CCHN hết hiệu lực năm 2035. Đây là lý do invariant chấp nhận cả CCHN mang trạng thái cchn-transition-continued, không chỉ GPHN.

Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực

Yêu cầu chụp X-quang ngực thẳng cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: ho kéo dài, loại trừ viêm phổi.

Ví dụ: Yêu cầu CT lồng ngực ngoại trú

Yêu cầu chụp CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: ho kéo dài, loại trừ tổn thương phổi.

Ví dụ: Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát

Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: đau bụng chưa rõ nguyên nhân.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT ngoại trú (Khám / XN / Thuốc)

Yêu cầu thanh toán BHYT ngoại trú cho BN Nguyễn Văn An — tái khám viêm dạ dày mạn K29.5 theo giấy hẹn 19/4/2026. 3 dòng chi phí: Khám (150.000), Xét nghiệm (850.000), Thuốc (3.200.000) — tổng 4.200.000 VND. Đề nghị ex-ante: toàn bộ trong phạm vi BHYT, mức hưởng 80%. Kết quả giám định ex-post xem ExampleClaimResponsePartialDeny (BHXH trừ 800.000đ một biệt dược ngoài danh mục trong dòng thuốc gộp).

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú

Ví dụ yêu cầu thanh toán BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Mapping từ XML 3176: MA_BN, MA_THE, MA_BENH=K35.8, T_TONGCHI. Chi phí theo 5 nhóm theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), gồm một dòng thiết bị y tế để minh hoạ deviceGroup trên Claim.item. Minh hoạ dòng thuốc Parecoxib ngoài danh mục BHYT (PHAM_VI = 2, TYLE_TT_BH = 0) có nguồn khác hỗ trợ (T_NGUONKHAC = 770.000: NSNN 270.000 + viện trợ trong nước 500.000) giảm trừ vào T_BNTT theo quy tắc QĐ 3176/QĐ-BYT: T_BNTT = 1.770.000 − 770.000 = 1.000.000. T_TONGCHI_BH = 13.050.000; định danh Bảng 1: T_TONGCHI (14.820.000) = T_BHTT + T_BNCCT + T_BNTT + T_NGUONKHAC.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT — 6 nhóm chi phí (Viêm ruột thừa)

Yêu cầu thanh toán BHYT cho BN Nguyễn Văn An — viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi. 6 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT: Khám(1), Giường(2.2), XN(3), CĐHA(4), Phẫu thuật(6), Thuốc(8). Tổng: 15.720.000 VND.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài

Yêu cầu thanh toán tự chi trả cho bệnh nhân nước ngoài John Smith. Không có BHYT Việt Nam — toàn bộ chi phí tự chi trả. Áp dụng giá dịch vụ theo yêu cầu. Chẩn đoán: J06.9 (Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính). Theo QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9.

Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết

Yêu cầu xét nghiệm Glucose máu lúc đói cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: nghi ngờ đái tháo đường.

Ví dụ: Điều dưỡng có GPHN tiếp tục hiệu lực trong khi chờ gia hạn

Điều dưỡng Phạm Thị Hồng (dữ liệu giả lập) — GPHN ghi ngày hết hạn 30/06/2026 nhưng vẫn đang có hiệu lực hợp pháp. Căn cứ Luật 15/2023/QH15 Điều 32 khoản 5 điểm b: trong thời gian kể từ khi cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ đến ngày hết hạn ghi trên giấy phép, nếu đến ngày hết hạn mà không có văn bản trả lời thì giấy phép hành nghề tiếp tục có hiệu lực. identifier[GPHN].period.end cố ý để ở quá khứ để chứng minh: một hệ thống suy hiệu lực bằng period.end &gt;= today() sẽ TỪ CHỐI SAI người hành nghề này. Trạng thái renewal-pending-continued là nguồn sự thật, không phải ngày tháng.

Ví dụ: Điều phối chuyển người bệnh về tuyến dưới

Công việc điều phối cho giấy chuyển về ExampleServiceRequestCounterReferral: Bệnh viện Chợ Rẫy giao Trạm Y tế phường Ngọc Hà tiếp nhận theo dõi sau đợt cấp cứu.

Trạng thái REF-RETURNED khép vòng REF-SENT → REF-ACCEPTED → REF-ARRIVED → REF-COMPLETED → REF-RETURNED. Từ mốc này, cơ sở chịu trách nhiệm theo dõi người bệnh là tuyến dưới — đó chính là câu hỏi mà điều phối chuyển tuyến phải trả lời được bằng dữ liệu, không phải bằng công văn.

restriction.period mang thời hạn giá trị sử dụng của giấy chuyển. Lưu ý khi kết xuất: TT 01/2025/TT-BYT (điều khoản chuyển tiếp) ghi nhận giấy chuyển tuyến theo năm dương lịch, và trường hợp giấy hết thời hạn khi người bệnh vẫn đang điều trị thì được dùng đến hết đợt điều trị đó. Vì vậy bên nhận KHÔNG được từ chối chỉ vì period.end đã qua trong khi đợt điều trị còn mở.

Ví dụ: Điều phối cấp phát đơn thuốc ngoại trú tại nhà thuốc

Công việc điều phối cấp phát đơn thuốc ngoại trú Amoxicillin 500mg (mã đơn quốc gia 790010000451-C) tại Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy. Đơn kê 09:30 ngày 19/03/2026, bán đủ 21 viên lúc 14:20 cùng ngày. restriction.period.end = 24/03/2026 là mốc hết thời hạn lĩnh thuốc — tối đa 05 ngày kể từ ngày kê đơn theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 12 khoản 9 điểm b; quá mốc này businessStatus chuyển sang RX-EXPIRED và cơ sở bán lẻ không được tiếp tục bán theo đơn. Không gắn Encounter: người bệnh mua thuốc sau khi lượt khám ngoại trú đã kết thúc.

Ví dụ: Điều phối tiếp nhận chuyển tuyến cấp cứu

Công việc điều phối phát sinh từ giấy chuyển tuyến cấp cứu ExampleServiceRequestReferral. Bệnh viện Chợ Rẫy nhận yêu cầu lúc 15:10 ngày 20/04/2026, đồng ý tiếp nhận, người bệnh đến lúc 20:30 và lượt cấp cứu kết thúc 06:00 ngày 21/04/2026. Task.status = completed là vòng đời kỹ thuật; Task.businessStatus = REF-COMPLETED là trạng thái nghiệp vụ. Không gắn Encounter vì công việc khởi tạo trước khi cơ sở tiếp nhận mở lượt khám — lượt khám đã mở nằm ở Task.output. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10 (chuyển người bệnh), Điều 61 (cấp cứu).

Ví dụ: Đoàn đối tượng chiến dịch tiêm chủng vắc xin sởi

Nhóm đối tượng của chiến dịch tiêm bổ sung vắc xin sởi tại Thành phố Hà Nội, quý III/2026: trẻ từ 1 đến 5 tuổi, loại trừ trẻ đã tiêm đủ hai mũi. Nhóm mô tả bằng tiêu chí (actual = false), không liệt kê thành viên — tiêu chí không phải dữ liệu cá nhân, danh sách trẻ thì có. Dùng làm mẫu số cho báo cáo tỷ lệ tiêm chủng và làm nhóm đích khi cần rút trích dữ liệu theo lô. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh) — đối tượng tiêm chủng.

Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT)

Chẩn đoán đái tháo đường type 2 với cả ICD-10 coding (E11.9) và SNOMED CT coding (44054006). Minh hoạ dual coding theo khuyến nghị VN Core.

Ví dụ: Đái tháo đường típ 2 kèm biến chứng mắt — mã NGUYÊN NHÂN của cặp dagger/asterisk

Vế nguyên nhân (dagger) của cặp chẩn đoán bắt buộc mã kép theo ICD-10: E11.3 đi cùng H36.0. Đây là mã được chọn làm bệnh chính — xuất ra trường MA_BENH_CHINH của QĐ 3176/QĐ-BYT (Bảng 1, STT 27). Vế biểu hiện nằm ở ExampleConditionDiabeticRetinopathy và trỏ ngược về Condition này.

Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú

Đơn thuốc ngoại trú: Amoxicillin 500mg, uống 3 lần/ngày, sau ăn, 7 ngày. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, BHYT. Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan kê đơn tại BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Đơn thuốc bị huỷ trước khi cấp phát

Người kê đơn huỷ đơn trước lần cấp phát đầu tiên. RX-CANCELLED đi với Task.status = cancelled, có statusReason và không tuyên bố MedicationDispense trong output.

Ví dụ: Đơn thuốc đang chờ nhà thuốc cấp phát

Ảnh chụp trạng thái công việc sau khi nhà thuốc đã sẵn sàng nhận đơn nhưng chưa cấp thuốc. RX-PENDING đi với Task.status = ready; chưa có MedicationDispense trong output.

Ví dụ: Đơn thuốc đã quá thời hạn lĩnh

Người bệnh chưa lĩnh thuốc trước khi hết thời hạn. RX-EXPIRED đi với Task.status = cancelled và statusReason ghi rõ nguyên nhân kết thúc công việc.

Ví dụ: Đề nghị thanh toán BHYT cho khám sức khoẻ định kỳ (hưởng 100%) — Example: insured periodic health check-up claim

Yêu cầu thanh toán BHYT cho một lượt khám sức khoẻ định kỳ của Nguyễn Văn An tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Từ 01/07/2026, khám sức khoẻ định kỳ và khám sàng lọc theo yêu cầu chuyên môn thuộc phạm vi hưởng BHYT theo lộ trình phù hợp, đối tượng ưu tiên và khả năng cân đối của Quỹ; người đi khám sức khoẻ định kỳ hoặc khám sàng lọc miễn phí theo quy định của Luật Phòng bệnh được hưởng 100% chi phí theo đối tượng và lộ trình ưu tiên (Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1: sửa điểm a khoản 1 và bổ sung điểm d khoản 3 Điều 21, bổ sung khoản 5a Điều 22, sửa khoản 3 Điều 23 của Luật BHYT). Ví dụ giả định người bệnh đã thuộc đối tượng và lộ trình ưu tiên được áp dụng. Hai dòng chi phí: khám lâm sàng 150.000 và xét nghiệm cơ bản 250.000; tổng 400.000 do quỹ BHYT chi trả toàn bộ, người bệnh không cùng chi trả. Mã hoá loại hình: lượt khám dùng MA_LOAI_KCB = 15 (khám sức khoẻ định kỳ) theo QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 01 — xem ExampleEncounterHealthCheckup. Điều kiện mà QĐ 1804/QĐ-BYT đặt ra cho mã 15 (chỉ áp dụng khi có quy định của cấp có thẩm quyền về thanh toán chi phí từ Quỹ BHYT) được Luật 114/2025/QH15 Điều 44 đáp ứng ở mức phạm vi hưởng có điều kiện (đối tượng, lộ trình ưu tiên, khả năng cân đối của Quỹ); ví dụ giả định lượt khám đã thuộc phạm vi áp dụng đó. Mã đối tượng đến KCB (MA_DOI_TUONG_KCB, QĐ 3276/QĐ-BYT) chưa có mã riêng cho lượt KSK hưởng BHYT — ví dụ dùng mã 1.1 (đúng nơi đăng ký KCB ban đầu); mức hưởng và quy trình thanh toán chi tiết chờ hướng dẫn của Chính phủ theo khoản 3 Điều 7a Luật BHYT. / Claim for an insured periodic health check-up: from 01 Jul 2026 periodic check-ups and screening are inside the insured benefit scope subject to priority groups, a phased roadmap and the fund's balancing capacity; this example assumes the patient is covered and shows 100% coverage.

Ví dụ: Đối soát khoản thanh toán sau quyết toán Quý I/2026 — Example: Post-settlement Q1/2026 payment reconciliation

Ví dụ PaymentReconciliation cho remittance/phân bổ khoản thanh toán giữa BV Đa khoa Tỉnh và BHXH tỉnh sau quyết toán quý theo [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. Kỳ nghiệp vụ là Quý I/2026 (01/01–31/03/2026). Resource này không mang 55 chỉ tiêu Mẫu 06/BH; dữ liệu biểu mẫu dùng VNCoreQuarterlyHealthcareCostSettlement.

  • Tổng số hồ sơ trong kỳ: 4 (đại diện)
  • Tổng chi phí được duyệt: 35.940.000 VND
  • Trạng thái: approved (đã được giám định và phê duyệt)
  • Tham chiếu legacy đến quy trình 06/BH: 06/BH-Q1-2026

English summary: Example remittance and bulk-payment allocation between a provider and a BHXH payer after the Q1/2026 settlement under TT 12/2026/TT-BTC. This PaymentReconciliation allocates 35,940,000 VND across four representative transactions; it does not carry the 55 Form 06/BH indicators.

Ví dụ: Đồng ý qua cha mẹ cho bệnh nhi

Mẹ của bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi ký đồng ý cho cơ sở khám chữa bệnh xử lý dữ liệu y tế của trẻ phục vụ khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và thanh toán BHYT. Ví dụ này minh hoạ category parental-proxy, performer là VNCoreRelatedPerson, và mô hình D3 (0.8.0): provision permit chính + provision con type=deny với securityLabel special-protection cho actor[representative] (cha — người đại diện theo pháp luật, token thẩm quyền gắn NGAY TẠI actor) — người đại diện không được xem lớp bảo vệ đặc biệt của trẻ vị thành niên (SK sinh sản/tâm thần/HIV). PDP deny-by-default theo lớp dữ liệu.

Ví dụ: Đồng ý tham gia nghiên cứu y khoa — 1 năm

Bệnh nhân đồng ý cho BV Chợ Rẫy sử dụng dữ liệu y tế cho nghiên cứu khoa học. Dữ liệu ẩn danh hoá theo Luật 91/2025/QH15 + NĐ 356/2025/NĐ-CP. Thời hạn: 04/2026 — 04/2027.

Ví dụ: Đợt quản lý bệnh mạn tính — Tăng huyết áp

Đợt chăm sóc quản lý tăng huyết áp mạn tính của Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy — gom nhiều lượt tái khám/cấp thuốc BHYT theo chương trình quản lý bệnh không lây nhiễm. Gắn chẩn đoán ExampleConditionProblemHypertension.

Other Artifacts

Artifacts not covered by the main VN Core grouping buckets.

Bên giám định BHYT — VN BHYT Adjudicator

Cổng tiếp nhận và giám định của cơ quan BHXH: TIẾP NHẬN hồ sơ đề nghị thanh toán, lưu giữ nguyên vẹn và TỪ CHỐI hồ sơ không hợp lệ. Nghĩa vụ: SHALL:no-error + SHALL:persist trên element Must Support, kèm SHALL:reject-invalid ở mức tài liệu — đây là nơi duy nhất trong IG mà việc từ chối hồ sơ sai là nghĩa vụ nghiệp vụ thật, không phải tuỳ chọn triển khai.

Bên gửi hồ sơ BHYT — VN BHYT Submitter

Cơ sở KCB (hoặc phần mềm đại diện) LẬP và GỬI hồ sơ đề nghị thanh toán BHYT tới Cổng tiếp nhận giám định. Nghĩa vụ trục CREATE-POPULATE trên hồ sơ BHYT: điền phần tử Must Support khi dữ liệu có thật (SHALL:populate-if-known) theo QĐ 3176/QĐ-BYT và NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Bên yêu cầu dữ liệu lõi — VN Core Data Requester

Hệ thống YÊU CẦU và tiêu thụ dữ liệu lõi VN Core (ứng dụng lâm sàng, hệ phân tích, cổng liên thông tuyến trên). Nghĩa vụ trục CONSUME trên tập profile lõi: xử lý đúng ý nghĩa phần tử Must Support khi có mặt (SHALL:no-error + SHALL:handle) và coi việc vắng dữ liệu là trạng thái hợp lệ.

Bên đáp ứng dữ liệu lõi — VN Core Data Responder

Hệ thống ĐÁP ỨNG yêu cầu đọc/tìm dữ liệu lõi VN Core (FHIR server của cơ sở KCB, kho dữ liệu tuyến trên, cổng tích hợp). Đây là NGƯỠNG TỐI THIỂU để một hệ thống được gọi là 'đáp ứng VN Core': trên tập profile lõi, khi trả lời read/search thì phần tử Must Support phải CÓ MẶT trong resource trả về nếu hệ thống có dữ liệu đó (SHALL:populate-if-known). Đây là nghĩa vụ của bên SINH RA nội dung phản hồi — khác nghĩa vụ tiếp nhận (no-error/persist) của kho lưu trữ; vai kho là vn-actor-emr-repository.

Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML1SummaryLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML10MaternityLeaveLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML11SickLeaveLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML12MedicalAssessmentLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML13ReferralLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML14FollowUpAppointmentLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML15TuberculosisLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML2MedicationLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML3ServiceLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML4CLSLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML5ClinicalCourseLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML6HIVCareLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML7DischargePaperLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML8TreatmentSummaryLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML9BirthCertificateLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Cổng liên thông thủ tục hành chính — VN e-Service Gateway

Hệ thống TIẾP NHẬN thông điệp dữ liệu y tế phục vụ liên thông thủ tục hành chính theo NĐ 63/2024/NĐ-CP — hai nhóm thủ tục: (1) đăng ký khai sinh + đăng ký thường trú + cấp thẻ BHYT cho trẻ dưới 6 tuổi — từ 01/09/2026 nhóm này mở rộng thêm cấp thẻ căn cước cho trẻ dưới 6 tuổi theo NĐ 301/2026/NĐ-CP; và (2) đăng ký khai tử + xoá đăng ký thường trú + giải quyết mai táng phí, tử tuất. Bên nhận là cổng dịch vụ công / hệ thống của cơ quan tư pháp, công an, BHXH — KHÔNG phải kho hồ sơ EMR của cơ sở KCB. Nghĩa vụ trục RECEIVE-PERSIST: không được từ chối vì phần tử vắng dữ liệu hợp lệ (SHALL:no-error) và phải lưu trọn nội dung nhận được (SHALL:persist), vì thông điệp là căn cứ giải quyết thủ tục cho công dân.

Fixture âm: chỉ có MRN, không có căn cứ miễn trừ

Fixture âm — KHÔNG dùng làm mẫu. Bệnh nhân chỉ mang MRN của cơ sở (có type và có value), không có định danh quốc gia nào và không khai vn-ext-force-majeure-reason. Phải bị vn-patient-identifier-minimum từ chối.

Giấy chứng sinh (mang thai hộ) QĐ 2919/QĐ-BYT — Surrogacy Birth Certificate Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Giấy chứng sinh (mang thai hộ) QĐ 2919/QĐ-BYT — Surrogacy Birth Certificate Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in VNSurrogacyBirthCertificateLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Giấy chứng sinh (sinh thường) QĐ 2919/QĐ-BYT — Birth Certificate Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Giấy chứng sinh (sinh thường) QĐ 2919/QĐ-BYT — Birth Certificate Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in VNBirthCertificateLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Giấy khám sức khoẻ tâm thần (TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04) - Mental-health checkup form

Questionnaire cho Giấy khám sức khoẻ tâm thần theo Mẫu số 04 Phụ lục XXIV ban hành kèm TT 25/2026/TT-BYT (sửa TT 32/2023/TT-BYT Điều 34/36). KHÔNG áp dụng cho khám sức khoẻ định kỳ. / Mental-health checkup form per Circular 25/2026/TT-BYT Form 04. Đây là mẫu giấy khám dạng văn xuôi (không có mã chỉ tiêu chuẩn hoá); linkId đặt mô tả. Phần hành chính ghi theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Hệ thống gửi — VN Core Sender Actor

Vai trò TÀI LIỆU tổng quát: hệ thống nguồn tạo và gửi tài nguyên FHIR (HIS/EMR/LIS/RIS của cơ sở KCB, cổng gửi dữ liệu). Từ 0.10.0, obligation máy-đọc-được gắn theo actor chuyên biệt của từng lát cắt (document-source, emr-repository, citizen-app), không gắn actor tổng này.

Hệ thống nhận — VN Core Receiver Actor

Vai trò TÀI LIỆU tổng quát: hệ thống tiếp nhận và xử lý tài nguyên FHIR (Kho dữ liệu y tế, Cổng giám định BHYT, ứng dụng người dân, hệ thống tuyến trên). Từ 0.10.0, obligation máy-đọc-được gắn theo actor chuyên biệt của từng lát cắt, không gắn actor tổng này.

Kho hồ sơ EMR — VN EMR Repository

Hệ thống LƯU TRỮ và PHỤC VỤ ĐỌC hồ sơ lâm sàng (kho HSBA điện tử của cơ sở KCB theo TT 13/2025/TT-BYT; kho dữ liệu y tế theo NĐ 102/2025/NĐ-CP). Nghĩa vụ trục STORE + RETURN-ON-READ: tiếp nhận không lỗi (SHALL:no-error) và lưu giữ nguyên vẹn để trả lại trong các trao đổi sau (SHALL:persist). KHÔNG áp cho consumer chỉ-đọc — vai trò đó là citizen-app hoặc hệ đọc tương đương.

Khám sức khoẻ tuyển dụng người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway operator pre-employment health checkup

Questionnaire cho tập thông tin khám sức khoẻ TUYỂN DỤNG đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 02 TT 42/2025/TT-BYT. linkId của nhóm đặt theo SỐ MỤC của phụ lục (I, II.1, III.3, IV.1) để tra ngược được về văn bản; linkId của câu hỏi đặt theo tên trường viết hoa. Đây là tập thông tin TỐI THIỂU, không phải biểu mẫu bắt buộc: Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT cho phép cơ sở tự ban hành biểu mẫu và bổ sung thông tin, nhưng phải bảo đảm đầy đủ thông tin tối thiểu của phụ lục. Cấu trúc câu hỏi khớp với VNRailwayHealthCheckupBaseLM và VNRailwayHealthCheckupRecruitmentLM. / Questionnaire for the pre-employment health checkup dataset of railway vehicle operators under Appendix 02 of Circular 42/2025/TT-BYT.

Khám sức khoẻ định kỳ người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt — Railway operator periodic health checkup

Questionnaire cho tập thông tin khám sức khoẻ ĐỊNH KỲ đối với người điều khiển phương tiện giao thông đường sắt theo Phụ lục 03 TT 42/2025/TT-BYT, được Điều 4 TT 25/2026/TT-BYT bổ sung mục 3 Khám mắt vào Phần II (hiệu lực 15/08/2026). linkId của nhóm đặt theo SỐ MỤC của phụ lục (I, II.3, III.1, IV) để tra ngược được về văn bản; linkId của câu hỏi đặt theo tên trường viết hoa. Đây là tập thông tin TỐI THIỂU, không phải biểu mẫu bắt buộc: Điều 3 khoản 2 TT 42/2025/TT-BYT cho phép cơ sở tự ban hành biểu mẫu và bổ sung thông tin. Bản gốc TT 42/2025/TT-BYT nhảy số từ mục 2 sang mục 4 ở Phần II; mục 3 Khám mắt do TT 25/2026/TT-BYT bổ sung nên Questionnaire này có đủ 11 mục. Cấu trúc câu hỏi khớp với VNRailwayHealthCheckupBaseLM và VNRailwayHealthCheckupPeriodicLM. / Questionnaire for the periodic health checkup dataset of railway vehicle operators under Appendix 03 of Circular 42/2025/TT-BYT.

Mẫu 01: Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi - Form 01: Periodic health checkup form for ages 6 to under 18

Questionnaire cho mẫu 01 (Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 01.

Mẫu 02: Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên - Form 02: Periodic health checkup form for adults aged 18 and older

Questionnaire cho mẫu 02 (Mẫu giấy khám sức khoẻ định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 02.

Mẫu 03: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho lái xe - Form 03: Periodic health checkup form for drivers

Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03.

Mẫu 04: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho nhân viên đường sắt - Form 04: Periodic health checkup form for railway workers

Questionnaire cho mẫu 04 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho nhân viên đường sắt) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 04.

Mẫu 05: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho thuyền viên - Form 05: Periodic health checkup form for seafarers

Questionnaire cho mẫu 05 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho thuyền viên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 05.

Mẫu 06: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng - Form 06: Periodic health checkup form for children 0 to under 2 months

Questionnaire cho mẫu 06 (Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 06.

Mẫu 07: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng - Form 07: Periodic health checkup form for children 2 to 3 months

Questionnaire cho mẫu 07 (Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 07.

Mẫu 08 — Thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (machine-readable)

Questionnaire cấu trúc hoá Mẫu số 08 Phụ lục NĐ 356/2025/NĐ-CP theo Điều 28 khoản 1: tính chất vi phạm (thời gian, địa điểm, hành vi, loại DLCN, số lượng — điểm a), liên lạc bộ phận/nhân sự BVDLCN (điểm b), hậu quả/thiệt hại (điểm c), biện pháp khắc phục (điểm d). Kèm 2 mốc thời gian phục vụ đối soát thời hạn khi nghĩa vụ 72 giờ tại Luật 91/2025/QH15 Điều 23 khoản 1 thực sự áp dụng — tức vi phạm có thể gây các loại tổn hại được nêu tại khoản này; không phải mọi vi phạm đều chịu mốc 72 giờ đó. Thời hạn được tính từ THỜI ĐIỂM PHÁT HIỆN: thời điểm phát hiện và thời điểm thông báo. QuestionnaireResponse tương ứng được wrap trong VNCoreCompositionBreachNotification section[breachDescription]. Đây là representation FHIR của IG, không phải định dạng điện tử do NĐ 356/2025/NĐ-CP quy định và không tự chứng minh việc nộp đúng hạn.

Mẫu 08: Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng - Form 08: Periodic health checkup form for children 4 to 6 months

Questionnaire cho mẫu 08 (Mẫu Sổ Khám Sức Khoẻ Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 08.

Mẫu 09: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng - Form 09: Periodic health checkup form for children 7 to 9 months

Questionnaire cho mẫu 09 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 09.

Mẫu 10: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng - Form 10: Periodic health checkup form for children 10 to 12 months

Questionnaire cho mẫu 10 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 10.

Mẫu 11: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng - Form 11: Periodic health checkup form for children 13 to 18 months

Questionnaire cho mẫu 11 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 11.

Mẫu 12: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng - Form 12: Periodic health checkup form for children 19 to under 24 months

Questionnaire cho mẫu 12 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 12.

Mẫu 13: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi - Form 13: Periodic health checkup form for children 2 to under 6 years

Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13.

Mẫu 14: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T - Form 14: Periodic health checkup form for school children 3 months to under 6 years

Questionnaire cho mẫu 14 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 14.

Mẫu 15: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5 - Form 15: Periodic health checkup form for students from grade 1 to grade 5

Questionnaire cho mẫu 15 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 15.

Mẫu 16: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9 - Form 16: Periodic health checkup form for students from grade 6 to grade 9

Questionnaire cho mẫu 16 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 16.

Mẫu 17: Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12 - Form 17: Periodic health checkup form for students from grade 10 to grade 12

Questionnaire cho mẫu 17 (Mẫu sổ khám sức khoẻ định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 17.

Mẫu KSK người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 6 to under 18

Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 2 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 87 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 6 to under 18 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-vaccinated-vs, vn-ksk-obstetric-history-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs).

Mẫu KSK người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 18 and over

Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 123 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 18 and over per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Mã trả lời tái dùng ValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). Trường 'Phân loại KQ khám' theo khoa dùng #integer (văn bản không liệt kê mã).

Mẫu KSK trẻ em dưới 06 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for children under 6

Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khoẻ và khám sức khoẻ định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). Artifact mang trường kết quả NGUY_CO_TU_KY cho trẻ 16–30 tháng và phải được đọc cùng quy trình/trắc nghiệm M-CHAT-R tại QĐ 2047/QĐ-BYT; 20 câu hỏi và thuật toán chấm điểm M-CHAT-R chưa được mô hình hoá trong Questionnaire này. 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01, read with the under-six clinical guidance in Decision 2047/QĐ-BYT; this artifact carries the screening-result field, not the complete M-CHAT-R instrument. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-vs, vn-ksk-anal-opening-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs).

Negative Example: businessStatus cấp phát đủ nhưng Task còn requested

Fixture âm: Task mang businessStatus RX-DISPENSED nhưng status = requested — phải bị vn-task-rx-state-coherent từ chối; RX-DISPENSED chỉ đi với completed.

Negative Example: CarePlan active có activity trống detail/reference

Fixture âm: CarePlan active mang activity không có detail lẫn reference — phải bị vn-careplan-activity-actionable từ chối.

Negative Example: CCCD chỉ có data-absent-reason, không căn cứ thay thế

Ví dụ bệnh nhân dùng cho validation âm tính. CCCD dùng data-absent-reason trên value nhưng KHÔNG có lý do bất khả kháng (vn-ext-force-majeure-reason), không có hộ chiếu, không có giấy khai sinh — phải bị từ chối bởi invariant vn-patient-identifier-minimum.

Negative Example: Chẩn đoán lượt khám thiếu Encounter

Fixture âm: Condition khai profile VNCoreConditionDiagnosis nhưng thiếu encounter — phải bị cardinality Condition.encounter 1..1 từ chối.

Negative Example: ClaimResponse mồ côi — không request, không identifier

Fixture âm: ClaimResponse active không mang mỏ neo đối soát nào — phải bị vn-claim-response-correlation-anchor từ chối.

Negative Example: EOB có hai thẻ cùng focal

Fixture âm: ExplanationOfBenefit mang hai insurance.focal = true — phải bị vn-eob-exactly-one-focal từ chối; mỗi EOB chỉ trình bày một thẻ/một phân đoạn.

Negative Example: Finding YHCT ghi bằng valueString

Fixture âm: Observation YHCT có component finding dạng chuỗi tự do ('Mạch trầm — cả hai tay') thay vì valueCodeableConcept mã dùng chung — phải bị vn-yhct-no-string-result từ chối.

Negative Example: Giảm 1.000.000đ không lý do, không căn cứ

Fixture âm: dòng chi phí có eligible thấp hơn submitted nhưng không mang adjudication denied/recovered và dòng eligible không có reason + căn cứ pháp lý — phải bị vn-claim-response-reduction-evidenced từ chối.

Negative Example: Goal active không có target đo được

Cải thiện thể trạng chung

Negative Example: Kết quả lab final có component rỗng ruột

Fixture âm: Observation lab final dùng component nhưng component không mang value lẫn dataAbsentReason — phải bị vn-lab-final-result-complete (bản siết per-component) từ chối.

Negative Example: Kết quả xét nghiệm final nhưng trống

Fixture âm: Observation lab final không mang kết quả lẫn lý do vắng — phải bị vn-lab-final-result-complete từ chối.

Negative Example: Miễn trừ học viên không có người giám sát

Fixture âm: PractitionerRole mang miễn trừ trainee-under-supervision nhưng không có supervisor — phải bị vn-role-exemption-trainee-supervised từ chối.

Negative Example: mã lượt khám dùng URI tạm không có assigner

Fixture âm: Encounter mang identifier ma-luot-kcb dưới URI dùng tạm cấp quốc gia nhưng bỏ trống assigner — phải bị vn-encounter-visit-code-issuer-scoped từ chối; dùng scheme tạm thì bắt buộc nêu cơ sở cấp mã (khuyến nghị chính là URI per-facility).

Negative Example: Mỏ neo giao dịch chỉ có display/identifier rỗng giá trị

Fixture âm: PaymentReconciliation.detail mang identifier không value và request chỉ display — phải bị vn-payment-reconciliation-detail-anchor (bản siết đòi giá trị thật) từ chối.

Negative Example: Patient BHYT thiếu CCCD không có lý do

Ví dụ bệnh nhân dùng cho validation âm tính. Thiếu CCCD và không có force majeure reason.

Negative Example: Phân bổ thanh toán không mỏ neo giao dịch

Fixture âm: PaymentReconciliation.detail thiếu mọi mỏ neo (identifier/request/response) — phải bị vn-payment-reconciliation-detail-anchor từ chối.

Negative Example: SpO2 không có giá trị lẫn dataAbsentReason

Fixture âm: Observation SpO2 không mang valueQuantity hoặc dataAbsentReason — phải bị vn-vital-value-or-dar từ chối.

Negative Example: SpO2 vừa có giá trị vừa có dataAbsentReason

Fixture âm: Observation SpO2 mang cả valueQuantity lẫn dataAbsentReason — phải bị vn-vital-value-or-dar từ chối (XOR).

Negative Example: Task cấp phát ghi đã cấp đủ nhưng không có phiếu cấp phát

Fixture âm: Task RX-DISPENSED + status completed nhưng KHÔNG có output trỏ MedicationDispense — phải bị vn-task-rx-dispense-evidence từ chối; đã cấp phát thì phiếu cấp phát là bằng chứng bắt buộc.

Negative Graph Example: Chẩn đoán và lượt khám khác bệnh nhân

Fixture âm cấp đồ thị: Condition của Nguyễn Minh Khôi trỏ Encounter ngoại trú của Nguyễn Văn An; mỗi resource hợp lệ khi kiểm riêng nhưng quan hệ giữa hai đầu là cross-patient.

Negative Graph Example: Mỏ neo phân bổ thanh toán trỏ Claim không tồn tại

Fixture âm cấp đồ thị: detail đầu tiên thay identifier có namespace ổn định bằng request.reference không phân giải được. FHIRPath chỉ thấy chuỗi reference tồn tại; graph gate phải từ chối.

Nguồn tạo hồ sơ lâm sàng — VN Clinical Document Source

Hệ thống TẠO và ĐIỀN nội dung hồ sơ/tài nguyên lâm sàng tại cơ sở KCB (HIS/EMR lập bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT, phần mềm KSK lập phiếu theo QĐ 2062/QĐ-BYT). Nghĩa vụ trục CREATE-POPULATE: điền phần tử Must Support khi dữ liệu có thật (SHALL:populate-if-known) — không bịa dữ liệu để 'đủ profile'; vắng dữ liệu là trạng thái hợp lệ và hệ nhận phải xử lý được.

Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện (TT 35/2024/TT-BYT)

Questionnaire cấu trúc hoá toàn bộ 43 dòng đánh giá của Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025), chia theo năm Mục: I cơ sở vật chất (13), II quy mô và cơ cấu tổ chức (9), III nhân sự (2), IV thiết bị y tế (5), V chuyên môn (14). Mỗi tiêu chuẩn là một câu hỏi boolean tương ứng cột Kết quả đánh giá Có/Không của phụ lục. Xếp loại theo Điều 1 khoản 3 điểm c: ĐẠT khi toàn bộ trả lời là Có; chỉ cần một câu Không là KHÔNG ĐẠT. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện. Chu kỳ theo Điều 1 khoản 3 điểm a, b: một lần mỗi năm, thực hiện trong Quý I của năm liền kề tiếp theo. Sáu tiêu chuẩn được phụ lục đánh dấu sao (I.1, I.2, I.3.1, I.3.2, I.4, I.5) chỉ phải cung cấp lại tài liệu chứng minh khi có thay đổi giữa hai lần đánh giá — ghi trong phần hướng dẫn của từng câu.

Ứng dụng người dân — VN Citizen App

Ứng dụng cho người dân đọc hồ sơ của chính mình (Sổ Sức khoẻ điện tử trên VNeID theo QĐ 1332/QĐ-BYT, cổng công dân của cơ sở KCB). Nghĩa vụ trục CONSUME: tiếp nhận không lỗi (SHALL:no-error) và không bỏ qua ý nghĩa phần tử khi xử lý (SHALL:handle); phần tử người dân cần thấy mang thêm SHOULD:display theo danh sách chọn lọc — KHÔNG blanket vì nhiều phần tử (AuditEvent, metadata kỹ thuật) không dành cho hiển thị.