Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-02 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire02 | |||||
Questionnaire cho mẫu 02 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 02.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 02 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 02. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-02#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tuổi | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nghề nghiệp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi công tác, học tập hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày bắt đầu vào làm việc tại đơn vị hiện nay | 0..1 | date | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nghề, công việc trước đây | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thời gian làm việc (năm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thời gian làm việc (tháng) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Từ ngày | 0..1 | date | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đến ngày | 0..1 | date | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Thông tin chung về lần khám | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử gia đình | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh, tật của gia đình | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Năm phát hiện | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh nghề nghiệp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Năm phát hiện bệnh nghề nghiệp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử sản phụ khoa (Đối với nữ) | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bắt đầu thấy kinh nguyệt năm bao nhiêu tuổi | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tính chất kinh nguyệt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chu kỳ kinh (ngày) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lượng kinh (ngày) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đau bụng kinh | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đã lập gia đình | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
PARA | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đã từng mổ sản, phụ khoa chưa? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Số lần mổ sản, phụ khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ mổ sản, phụ khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có đang áp dụng BPTT không? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ BPTT đang sử dụng | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Huyết áp (mmHg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại thể lực | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám tuần hoàn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tuần hoàn | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám hô hấp | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tiêu hoá | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Thận - Tiết niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Nội tiết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại khám Nội tiết | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám cơ - xương - khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám thần kinh | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tâm thần | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngoại khoa, Da liễu | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám ngoại khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám ngoại khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám da liễu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám da liễu | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sản phụ khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám mắt | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tai - mũi - họng | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Răng - Hàm - Mặt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm trên | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm dưới | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dịch vụ cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại sức khỏe | 1..1 | choice | Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Các bệnh, tật (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Tuổi
Dân tộc
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân
Ngày cấp
Nơi cấp
Nơi ở hiện tại
Mã Tỉnh
Mã Xã
Điện thoại
Nghề nghiệp
Nơi công tác, học tập hiện tại
Ngày bắt đầu vào làm việc tại đơn vị hiện nay
Nghề, công việc trước đây
Thời gian làm việc (năm)
Thời gian làm việc (tháng)
Từ ngày
Đến ngày
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Thông tin chung về lần khám
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử gia đình
Tiền sử bệnh, tật của gia đình
Tiền sử bản thân
Tên bệnh tiền sử bản thân
Năm phát hiện
Tên bệnh nghề nghiệp
Năm phát hiện bệnh nghề nghiệp
Tiền sử sản phụ khoa (Đối với nữ)
Bắt đầu thấy kinh nguyệt năm bao nhiêu tuổi
Tính chất kinh nguyệt
Chu kỳ kinh (ngày)
Lượng kinh (ngày)
Đau bụng kinh
Đã lập gia đình
PARA
Đã từng mổ sản, phụ khoa chưa?
Số lần mổ sản, phụ khoa
Ghi rõ mổ sản, phụ khoa
Có đang áp dụng BPTT không?
Ghi rõ BPTT đang sử dụng
Khám thể lực
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Mạch (lần/phút)
Huyết áp (mmHg)
Phân loại thể lực
Khám lâm sàng
Nội khoa
KQ khám tuần hoàn
Phân loại KQ khám tuần hoàn
KQ Hô hấp
Phân loại KQ khám hô hấp
KQ khám Tiêu hóa
Phân loại KQ khám tiêu hoá
KQ khám Thận - Tiết niệu
Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu
KQ khám Nội tiết
Phân loại khám Nội tiết
KQ khám cơ - xương - khớp
Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp
KQ khám thần kinh
Phân loại KQ khám thần kinh
KQ khám tâm thần
Phân loại KQ khám tâm thần
Ngoại khoa, Da liễu
KQ khám ngoại khoa
Phân loại KQ khám ngoại khoa
KQ khám da liễu
Phân loại KQ khám da liễu
Sản phụ khoa
KQ khám sản phụ khoa
Phân loại KQ khám sản phụ khoa
Mắt
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Các bệnh về mắt (nếu có)
Phân loại KQ khám mắt
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Phân loại KQ khám tai - mũi - họng
Răng - Hàm - Mặt
Kết quả khám hàm trên
Kết quả khám hàm dưới
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có)
Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt
Khám cận lâm sàng
Dịch vụ cận lâm sàng
Tên chỉ số cận lâm sàng
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng
Kết luận chỉ số cận lâm sàng
Kết luận
Phân loại sức khỏe*
Kết luận bệnh
Các bệnh, tật (nếu có)
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out: