Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Trang này là sổ đăng ký pháp lý đầy đủ cho VN Core v0.5.0, phục vụ rà soát kỹ thuật, pháp lý và chuẩn bị trao tặng Bộ Y tế. Mỗi văn bản được ghi theo lĩnh vực, ngày ban hành, mốc hiệu lực và tác động cụ thể đến hồ sơ FHIR, terminology, logical model, capability statement hoặc trang hướng dẫn của IG. Bộ căn cứ structured hiện được công bố qua VNLegalDocumentRefCS với 101 văn bản và các trạng thái hiệu lực rõ ràng.
Nếu cần xem theo nhóm hồ sơ FHIR thay vì theo từng văn bản, xem thêm Ma trận pháp lý theo hồ sơ phía cuối trang.
Lưu ý cập nhật: Khung pháp lý Việt Nam thay đổi nhanh trong giai đoạn 2025-2026. Khi ngày hiệu lực pháp lý và mốc áp dụng triển khai không trùng nhau, VN Core ghi tách riêng hai mốc để tránh nhầm lẫn. Bản registry này công bố provenance ở cấp văn bản: số hiệu, tên văn bản, trạng thái, ngày hiệu lực và tác động thiết kế. Hồ sơ nguồn nội bộ không được xuất ra public IG; reviewer pháp lý cần đối chiếu văn bản gốc trước khi ký xác nhận.
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| QĐ 3516/QĐ-BYT — Chiến lược chuyển đổi số Bộ Y tế giai đoạn 2025-2030 | 12/11/2025 (12 Nov 2025) | 12/11/2025 (12 Nov 2025) | Định vị VN Core là lớp chuẩn dữ liệu cho EMR/HSSK, kho dữ liệu, tích hợp VNeID, LGSP/API và tái sử dụng dữ liệu. Tác động đến CapabilityStatement, VNCoreEMRServer, VNCitizenAppClient, Composition, DocumentReference, DiagnosticReport, AuditEvent, Provenance và roadmap thí điểm |
| QĐ 4152/QĐ-BYT — Sửa đổi QĐ 1928/QĐ-BYT về Kiến trúc Chính phủ điện tử Bộ Y tế | 31/12/2024 (31 Dec 2024) | 31/12/2024 (31 Dec 2024) | Căn cứ kiến trúc số 3.0, kho dữ liệu dùng chung, định danh số y tế, NDXP/GIDP và an toàn thông tin. Tác động đến package-architecture, conformance-by-actor, CapabilityStatement và phân lớp VN Core Base / gateway layer |
| QĐ 1928/QĐ-BYT — Kiến trúc Chính phủ điện tử Bộ Y tế phiên bản 2.1 | 2023 (2023) | 2023 (2023) | Văn bản nền để truy xuất lịch sử kiến trúc trước QĐ 4152. VN Core dùng làm provenance kiến trúc, không dùng để ràng buộc cardinality riêng |
| QĐ 4048/QĐ-BYT — Nền tảng số dùng chung Bộ Y tế | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Củng cố vai trò chuẩn dữ liệu dùng chung. Tác động đến CapabilityStatement, hướng dẫn triển khai API, Bundle, DocumentReference, Observation, DiagnosticReport và Terminology |
| NQ 72-NQ/TW — Về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Nền chiến lược y tế quốc gia. Tác động đến narrative về phạm vi quốc gia, ưu tiên liên thông, y tế cơ sở, phòng bệnh, chăm sóc sức khỏe liên tục và dữ liệu dân cư-y tế |
| QĐ 3090/QĐ-BKHCN — Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ liên thông với kiến trúc số quốc gia. Tác động đến CapabilityStatement, API facade, Consent, AuditEvent, Provenance và hướng dẫn tích hợp ngoài ngành y tế |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| NQ 202/2025/QH15 — Sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh | 12/6/2025 (12 Jun 2025) | Hiệu lực pháp lý: 12/6/2025 (12 Jun 2025). Vận hành thực tế: 01/7/2025 (01 Jul 2025) | Căn cứ bắt buộc cho VNProvinceCS, VNProvinceVS, VNWardCS, VNWardVS, VNCoreAddress, VNCoreExtProvince, VNCoreExtWard. Dữ liệu 63 tỉnh và cấp huyện chuyển sang legacy |
| NQ 60-NQ/TW — Chủ trương tinh gọn bộ máy, tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp | 12/4/2025 (12 Apr 2025) | 12/4/2025 (12 Apr 2025) | Nền chính trị-pháp lý cho mô hình tỉnh + xã. Tác động đến mô hình address, hướng dẫn migration và status active/inactive của mã ĐVHC |
| QĐ 19/2025/QĐ-TTg — Danh mục đơn vị hành chính Việt Nam | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Nguồn mã ĐVHC hiện hành để nạp CodeSystem tỉnh/xã. Tác động đến terminology package và validation Tier 2 cho địa chỉ |
| NĐ 104/2022/NĐ-CP — Sửa đổi quy định liên quan sổ hộ khẩu, sổ tạm trú giấy | 2022 (2022) | 2023 (2023) | Căn cứ chuyển đổi từ dữ liệu hộ khẩu/tạm trú giấy sang định danh và dữ liệu cư trú điện tử. Tác động đến VNCorePatient.address, RelatedPerson và hướng dẫn legacy address |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 91/2025/QH15 — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân | 26/6/2025 (26 Jun 2025) | 01/01/2026 (01 Jan 2026) | Dữ liệu y tế là dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Tác động toàn bộ IG, đặc biệt VNCoreConsent, VNCoreAuditEvent, VNCoreProvenance, security.html, conformance-by-actor.html, Patient.identifier, Coverage, Claim, DiagnosticReport |
| NĐ 356/2025/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân | 31/12/2025 (31 Dec 2025) | 01/01/2026 (01 Jan 2026) | Thay thế NĐ 13/2023. Bổ sung yêu cầu DPIA, DPO, thông báo vi phạm 72 giờ, dữ liệu nhạy cảm, AI/cloud/big data. Tác động đến Consent, AuditEvent, Provenance, security.html và checklist triển khai |
| QĐ 2623/QĐ-TTg — Kế hoạch thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ rollout tuân thủ. Tác động đến stability-and-conformance, conformance-by-actor, governance checklist và lộ trình pilot |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 116/2025/QH15 — Luật An ninh mạng | 10/12/2025 (10 Dec 2025) | 01/07/2026 (01 Jul 2026) | Luật mới thay thế Luật 24/2018 từ mốc hiệu lực. Tác động đến security.html, nghĩa vụ hệ thống thông tin quan trọng, lưu trữ/log, AuditEvent, Provenance, vận hành FHIR server và gateway |
| Luật 24/2018/QH14 — Luật An ninh mạng | 12/6/2018 (12 Jun 2018) | 01/01/2019 (01 Jan 2019), còn áp dụng đến trước 01/07/2026 | Căn cứ an ninh mạng chuyển tiếp cho pilot trước 01/07/2026. Sau mốc này chỉ giữ làm legacy/provenance khi đối chiếu hệ thống cũ |
| Luật 134/2025/QH15 — Luật Trí tuệ nhân tạo | 10/12/2025 (10 Dec 2025) | 01/03/2026 (01 Mar 2026) | AI y tế có thể thuộc nhóm rủi ro cao. Tác động đến Observation, DiagnosticReport, ServiceRequest, DocumentReference, AuditEvent, Provenance, minh bạch thuật toán và hướng dẫn clinical decision support |
| Luật 93/2025/QH15 — Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ cho đổi mới số, dữ liệu và AI trong y tế. Tác động đến narrative nghiên cứu, Consent nghiên cứu, Provenance và data reuse |
| TT 05/2026/TT-BKHCN — Khung đạo đức AI | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Căn cứ đạo đức cho AI y tế. Tác động đến hướng dẫn minh bạch, giải trình, kiểm toán thuật toán, AuditEvent, Provenance, Consent và trang Security |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| NĐ 102/2025/NĐ-CP — Quản lý dữ liệu y tế | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ trực tiếp cho quản trị dữ liệu y tế, chia sẻ, chuẩn hóa và dữ liệu dùng chung. Tác động đến toàn bộ terminology, CapabilityStatement, Bundle, DocumentReference, AuditEvent, Provenance |
| NĐ 278/2025/NĐ-CP — Chia sẻ dữ liệu | 22/10/2025 (22 Oct 2025) | 22/10/2025 (22 Oct 2025) | Căn cứ liên thông và chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan/hệ thống. Mốc 31/12/2026 là mốc chuẩn hóa/kết nối qua Nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu, không phải ngày hiệu lực. Tác động đến API conformance, Consent, AuditEvent, Provenance, OperationDefinition và phân quyền actor |
| QĐ 11/2026/QĐ-TTg — Danh mục cơ sở dữ liệu quốc gia | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Định vị dữ liệu y tế trong hệ sinh thái CSDL quốc gia. Tác động đến VNCorePatient, định danh, linkage với dân cư/BHXH/VNeID và hướng dẫn data governance |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| QĐ 06/QĐ-TTg — Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử | 06/01/2022 (06 Jan 2022) | 06/01/2022 (06 Jan 2022) | Căn cứ quốc gia cho CCCD/VNeID làm trục định danh. Tác động đến VNCCCDNS, VNVNeIDNS, VNCorePatient, RelatedPerson, Coverage và tích hợp citizen app |
| NĐ 69/2024/NĐ-CP — Định danh và xác thực điện tử | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ cho tài khoản định danh điện tử và xác thực. Tác động đến VNVNeIDNS, VNCitizenAppClient, Consent, AuditEvent, xác thực người dùng và patient-mediated access |
| Luật 26/2023/QH15 — Luật Căn cước | 27/11/2023 (27 Nov 2023) | 01/07/2024 (01 Jul 2024) | Căn cứ cho số định danh cá nhân/CCCD. Tác động đến VNCCCDNS, VNCitizenIdBirthplacePrefixCS, VNCorePatient.identifier[CCCD] và SearchParameter vn-sp-patient-cccd |
| TT 17/2024/TT-BCA — Quy định chi tiết Luật Căn cước | 15/5/2024 (15 May 2024) | 01/07/2024 (01 Jul 2024) | Hỗ trợ validation số định danh, nơi đăng ký khai sinh, thẻ căn cước. Tác động đến VNCitizenIdBirthplacePrefixCS, Tier 2 validation và hướng dẫn định danh |
| QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID | 21/05/2024 (21 May 2024) | 21/05/2024 (21 May 2024) | Căn cứ tích hợp citizen-facing. Tác động đến DocumentReference, Composition, DiagnosticReport, Immunization, VNCitizenAppClient, Consent và VNVNeIDNS |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| TT 13/2025/TT-BYT — Bệnh án điện tử | 06/6/2025 (06 Jun 2025) | 21/7/2025 (21 Jul 2025) | Driver chính cho VN Core. Yêu cầu kết nối số định danh cá nhân/VNeID, bệnh án điện tử, truy xuất, bảo mật, liên thông, ghi khoa điều trị, dữ liệu DICOM/kết quả cận lâm sàng và lưu trữ/ký/xác nhận điện tử. Tác động đến VNCorePatient, Composition, DocumentReference, Encounter, Observation, DiagnosticReport, ImagingStudy, OrganizationDepartment, Provenance, AuditEvent |
| QĐ 586/QĐ-BYT — Kế hoạch triển khai hồ sơ bệnh án điện tử tại các cơ sở KCB năm 2026 | 09/3/2026 (09 Mar 2026) | 09/3/2026 (09 Mar 2026) | Chốt mốc triển khai EMR toàn quốc, ưu tiên readiness trước 31/12/2026 và bỏ bệnh án giấy từ 01/01/2027 theo kế hoạch. Tác động đến Composition, DocumentReference, VNCoreEMRServer, readiness checklist |
| NĐ 137/2024/NĐ-CP — Giao dịch điện tử của cơ quan nhà nước và hệ thống thông tin phục vụ giao dịch điện tử | 23/10/2024 (23 Oct 2024) | 23/10/2024 (23 Oct 2024) | Căn cứ chữ ký số, hồ sơ điện tử, chuyển đổi giấy-điện tử. Tác động đến Provenance, DocumentReference, Composition, AuditEvent và hướng dẫn chữ ký/nguồn gốc dữ liệu |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 15/2023/QH15 — Luật Khám bệnh, chữa bệnh, kèm các sửa đổi bởi Luật 112/2025 và Luật 113/2025 | 09/01/2023 (09 Jan 2023) | 01/01/2024 (01 Jan 2024) | Nền pháp lý cho hoạt động KCB, người hành nghề, cơ sở KCB, hồ sơ bệnh án, chất lượng. Tác động đến Practitioner, PractitionerRole, Organization, Location, Encounter, Condition, Procedure, ServiceRequest |
| NĐ 96/2023/NĐ-CP — Quy định chi tiết một số điều của Luật KCB | 30/12/2023 (30 Dec 2023) | 01/01/2024 (01 Jan 2024) | Căn cứ cấp chuyên môn kỹ thuật/cấp KCB hiện hành. Tác động đến VNFacilityCareLevelCS, VNCoreExtFacilityCareLevel, VNCoreOrganization, VNCoreLocation |
| NĐ 16/2024/NĐ-CP — KCB trong lực lượng vũ trang | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ tổ chức/cơ sở KCB quân đội, công an. Tác động đến Organization, Location, PractitionerRole và jurisdiction-specific implementer guidance |
| TT 32/2023/TT-BYT — Hướng dẫn Luật KCB | 2023 (2023) | 2024 (2024) | Căn cứ nghiệp vụ KCB, phạm vi hoạt động, hồ sơ và quy trình. Riêng Chương VIII Điều 44-45 là operational reference cho trực khoa/giao ban, không phải taxonomy mã khoa/phòng. Tác động đến Encounter, ServiceRequest, Procedure, PractitionerRole, Organization, OrganizationDepartment |
| TT 06/2024/TT-BYT — Tiêu chuẩn, điều kiện xếp hạng đơn vị sự nghiệp y tế | 16/5/2024 (16 May 2024) | 01/7/2024 (01 Jul 2024) | Căn cứ VNHospitalRankCS, VNHealthUnitRankCS, VNCoreExtOrgRank, VNCoreExtHealthUnitRank, VNCoreExtOrgRankStatus |
| TT 05/2024/TT-BYT — Xếp hạng đơn vị sự nghiệp y tế | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Bổ sung căn cứ phân hạng đơn vị. Tác động đến Organization, rank extensions và examples TTYT/cơ sở dự phòng |
| TT 35/2024/TT-BYT — Tiêu chuẩn chất lượng bệnh viện | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ chất lượng bệnh viện. Tác động đến VNQualityScoreBandCS, VNCoreExtQualityScoreBand, Organization và conformance-by-actor |
| TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ quan trọng cho HIS/EMR/LIS/RIS. Tác động đến CapabilityStatement, VNCoreServer, VNCoreEMRServer, AuditEvent, Provenance, Bundle và API guidance |
| TT 21/2024/TT-BYT — Phương pháp định giá dịch vụ KCB | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ chi phí và giá dịch vụ. Tác động đến Claim, ClaimResponse, ExplanationOfBenefit, VNCoreExtClaimCostSummary, VNCoreExtInsuranceCostInfo |
| TT 23/2024/TT-BYT — Danh mục kỹ thuật trong khám bệnh, chữa bệnh | 01/10/2024 (01 Oct 2024) | 18/10/2024 (18 Oct 2024) | Danh mục kỹ thuật hiện hành, thay TT 43/2013/TT-BYT từ 18/10/2024. Tác động đến Procedure, ServiceRequest, VNProcedureCodeVS, DiagnosticReportLab, DiagnosticReportImaging, DiagnosticReportPathology, mapping DMKT và legacy technical line |
| TT 28/2023/TT-BYT — KCB tại đơn vị | 2023 (2023) | 2024 (2024) | Căn cứ mô hình chăm sóc tại đơn vị/cơ quan. Tác động đến Encounter, Organization, Location, PractitionerRole |
| TT 30/2023/TT-BYT — KCB từ xa | 2023 (2023) | 2024 (2024) | Căn cứ telehealth. Tác động đến Encounter telehealth examples, ServiceRequest, DocumentReference, AuditEvent, Consent |
| TT 33/2023/TT-BYT — Bệnh truyền nhiễm ưu tiên | 2023 (2023) | 2024 (2024) | Căn cứ ưu tiên cảnh báo/giám sát bệnh truyền nhiễm. Tác động đến Condition, Observation, DiagnosticReport, Immunization, reporting guidance |
| TT 56/2025/TT-BYT — Bệnh nghề nghiệp | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ bệnh nghề nghiệp. Tác động đến Condition, Observation, DiagnosticReport, Composition và occupational data |
| TT 21/2025/TT-BQP — KCB thuộc Bộ Quốc phòng | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ triển khai trong hệ thống quân y. Tác động đến Organization, Location, PractitionerRole và profile guidance cho cơ sở đặc thù |
| QĐ 05/2025/QĐ-TTg — Hội đồng Y khoa Quốc gia | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ quản trị năng lực/hành nghề. Tác động đến Practitioner, PractitionerRole, Qualification, VNGPHNNS và provenance cấp giấy phép |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| TT 02/2025/TT-BYT — Chức danh điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ VNQualificationCS, VNQualificationVS, Practitioner.qualification, PractitionerRole và examples điều dưỡng/hộ sinh/KTV |
| TT 11/2024/TT-BYT — Xét thăng hạng chức danh nghề nghiệp viên chức y tế | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ chức danh/hạng nghề nghiệp. Tác động đến Practitioner.qualification, VNQualificationCS và hướng dẫn không trộn học vị với chức danh |
| TT 27/2023/TT-BYT — Nhân viên y tế thôn bản | 2023 (2023) | 2024 (2024) | Căn cứ nhân lực y tế cơ sở. Tác động đến Practitioner, PractitionerRole, Organization, Location tuyến xã/thôn |
| TT 41/2025/TT-BYT — Chức danh bác sĩ, y sĩ | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ VNQualificationCS, Practitioner.qualification, examples ExamplePractitionerBSCKII, ExamplePractitionerYHCT |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 25/2008/QH12 — Luật Bảo hiểm y tế | 14/11/2008 (14 Nov 2008) | 01/07/2009 (01 Jul 2009) | Nền pháp lý cho Coverage, quyền lợi BHYT, mã thẻ, người tham gia và thanh toán |
| Luật 51/2024/QH15 — Sửa đổi, bổ sung Luật BHYT | 2024 (2024) | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | Cập nhật quyền lợi, định danh và phạm vi BHYT. Tác động đến VNCoreCoverage, BHYTCardType, Claim, ExplanationOfBenefit |
| NĐ 188/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn Luật BHYT | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | 15/08/2025 (15 Aug 2025) | Quy tắc thanh toán, mức hưởng, trần thanh toán và sử dụng CCCD/thẻ BHYT. Tác động đến Coverage, Claim, EOB, VNCoreBHYTSubmissionBundle, VNCoreExtBHYTCardType |
| NĐ 164/2025/NĐ-CP — Giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH | 29/06/2025 (29 Jun 2025) | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | Căn cứ gateway BHXH, tra cứu thẻ, gửi/thu hồi hồ sơ. Tác động đến VNBHYTGatewayServer, VNBHYTGatewayClient, OperationDefinition/$validate-bhyt-claim, $submit-bhyt-claim, $reverse-bhyt-claim |
| NĐ 02/2025/NĐ-CP — Sửa đổi NĐ 146 về BHYT | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Cập nhật quyền lợi, mức hưởng và trường hợp đặc thù. Tác động đến Coverage, Claim, ExplanationOfBenefit |
| NĐ 74/2025/NĐ-CP — Sửa đổi NĐ 70/2015 về BHYT | 31/03/2025 (31 Mar 2025) | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | Cập nhật nhóm đối tượng và quyền lợi BHYT theo nhánh quân đội, công an, cơ yếu và dân quân thường trực. NĐ 188/2025/NĐ-CP chỉ bãi bỏ khoản 5 Điều 4 của NĐ 74, không thay thế toàn bộ NĐ 74. Tác động đến Coverage, Claim, ExplanationOfBenefit và mapping bảng kê BHYT khi dữ liệu thuộc nhóm đối tượng này |
| QĐ 3176/QĐ-BYT — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ quản lý, giám định, thanh toán chi phí KCB | 29/10/2024 (29 Oct 2024) | 29/10/2024 (29 Oct 2024) | Bản sửa đổi, bổ sung mới nhất trong chuỗi QĐ 130 → QĐ 4750 → QĐ 3176; QĐ 130 là văn bản kế nhiệm trực tiếp của QĐ 4210. Tác động đến logical models BHYTXML1..12, VNMALKNS, VNDischargeDispositionCS, VNTreatmentOutcomeCS, VNForceMajeureReasonCS, VNPatientVisitTypeCS |
| QĐ 697/QĐ-BYT — Mẫu bảng kê chi phí KCB | 19/03/2026 (19 Mar 2026) | Hiệu lực pháp lý: 19/03/2026 (19 Mar 2026). Mốc triển khai: 01/07/2026 (01 Jul 2026) | Căn cứ mới cho Claim, ClaimResponse, ExplanationOfBenefit, VNCoreExtClaimCostSummary, VNCoreExtClaimPaymentPeriod, multi-BHYT và bảng kê 12 nhóm chi phí; nhóm 3 Xét nghiệm, nhóm 4 Chẩn đoán hình ảnh, nhóm 5 Thăm dò chức năng dùng trong DiagnosticReport sub-profiles |
| QĐ 3276/QĐ-BYT — Danh mục mã đối tượng đến KCB | 17/10/2025 (17 Oct 2025) | 17/10/2025 (17 Oct 2025) | Căn cứ VNPatientVisitTypeCS/VS, mã đối tượng, Encounter, Claim và payer terminology |
| TT 01/2025/TT-BYT — Hướng dẫn Luật BHYT | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Cập nhật quy trình, quyền lợi và thông tin thẻ. Tác động đến Coverage, Claim, ExplanationOfBenefit, Encounter |
| TT 25/2025/TT-BYT — Hướng dẫn Luật BHXH, an toàn lao động-y tế, KCB liên quan | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ dữ liệu BHXH/ATLĐYT. Tác động đến Coverage, Claim, Condition, Observation, DocumentReference |
| TT 48/2017/TT-BYT — Trích chuyển dữ liệu điện tử trong quản lý và thanh toán chi phí KCB BHYT | 2017 (2017) | 2017 (2017) | Căn cứ trao đổi dữ liệu điện tử KCB BHYT còn dùng để đối chiếu luồng gửi dữ liệu. Tác động đến BHYTSubmissionBundle, gateway operations và mapping XML |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 105/2016/QH13 — Luật Dược, Điều 74 | 06/04/2016 (06 Apr 2016) | 01/01/2017 (01 Jan 2017) | Căn cứ quản lý kê đơn/cấp phát thuốc; Điều 74 đã được sửa đổi bởi Luật 44/2024/QH15 Điều 1 khoản 36. Tác động đến Medication, MedicationRequest, MedicationDispense, số đăng ký, quản lý dược và kê đơn |
| Luật 44/2024/QH15 — Sửa đổi, bổ sung Luật Dược, Điều 1 khoản 36 | 21/11/2024 (21 Nov 2024) | 2025 (2025) | Sửa Điều 74 Luật Dược, giao Bộ Y tế quy định chi tiết đơn thuốc, ứng dụng CNTT và liên thông CSDL quốc gia về y tế. Tác động đến Medication, MedicationRequest, MedicationDispense, VNCoreExtMedRegNumber, dược quốc gia |
| NĐ 163/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn Luật Dược | 29/06/2025 (29 Jun 2025) | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | Hướng dẫn Luật Dược sửa đổi và thay thế hoàn toàn NĐ 54/2017/NĐ-CP từ 01/07/2025 theo Điều 129. Tác động đến Medication, MedicationRequest, MedicationDispense, Claim thuốc |
| TT 20/2022/TT-BYT — Danh mục thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ, chất đánh dấu thuộc phạm vi BHYT | 2022 (2022) | 2023 (2023) | Căn cứ thuốc BHYT. Tác động đến Medication, MedicationRequest, Claim.item, ExplanationOfBenefit.item |
| TT 37/2024/TT-BYT — Nguyên tắc xây dựng danh mục thuốc BHYT | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ phân loại danh mục thuốc. Tác động đến terminology thuốc, Medication, Claim |
| TT 26/2025/TT-BYT — Đơn thuốc và kê đơn thuốc ngoại trú | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Điều 5 quy định kê đơn ngoại trú và kê đơn sau điều trị nội trú; Điều 10 xác nhận đơn thuốc điện tử có giá trị pháp lý; Điều 12 quy định tổ chức liên thông Hệ thống đơn thuốc quốc gia (khoản 1, 3, 4, 6); khoản 9(b) quy định người bệnh lĩnh thuốc trong tối đa 05 ngày từ ngày kê đơn. Tác động đến MedicationRequest, MedicationDispense, ePrescription bundle, VNCoreExtOrderDate, Medication và examples kê đơn/cấp phát |
| TT 55/2025/TT-BYT — Kê đơn thuốc cổ truyền | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ MedicationRequestYHCT, MedicationYHCT, YHCT herbal examples và VNCoreObservationYHCT |
| TT 27/2025/TT-BYT — Danh mục thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi BHYT | 01/07/2025 (01 Jul 2025) | 01/09/2025 (01 Sep 2025) | Căn cứ thuốc YHCT BHYT. Tác động đến VNYHCTHerbVS, Medication, MedicationRequest, MedicationDispense, Claim |
| TT 39/2025/TT-BYT — Phân cấp lĩnh vực dược | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ phân quyền quản lý dược. Tác động đến Organization, PractitionerRole, dược cơ sở và provenance |
| QĐ 2182/QĐ-BYT — Danh mục quy trình kỹ thuật dược bệnh viện | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ Procedure, ServiceRequest, dược lâm sàng và quy trình kỹ thuật dược |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| TT 04/2017/TT-BYT — Danh mục vật tư y tế thuộc phạm vi BHYT, Phụ lục 01 | 14/04/2017 (14 Apr 2017) | 01/06/2017 (01 Jun 2017) | Căn cứ 9 nhóm TBYT BHYT N01.00.000..N09.00.000. Tác động đến VNCoreExtDeviceGroup, VNDeviceGroupCS, VNDeviceGroupVS, Claim.item; Device chỉ giữ fallback khi cần trace instance |
| TT 24/2025/TT-BYT — Sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT về danh mục TBYT BHYT | 30/06/2025 (30 Jun 2025) | 01/09/2025 (01 Sep 2025) | Sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT, thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT và giữ nhóm TBYT BHYT. Tác động đến VNDeviceGroupCS, Claim.item, Claim, EOB; không dùng để thay Device.type hoặc dữ liệu sử dụng lâm sàng |
| VBHN 14/VBHN-BYT — Văn bản hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT, TT 50/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Văn bản hợp nhất hiện hành để tra cứu danh mục TBYT BHYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Van-ban-hop-nhat-14-VBHN-BYT-2025-Thong-tu-dieu-kien-thanh-toan-doi-voi-vat-tu-y-te-thuoc-bao-hiem-y-te-670262.aspx. Tác động đến VNDeviceGroupCS, VNDeviceGroupVS, VNCoreExtDeviceGroup |
| VBHN 08/VBHN-BYT — Hợp nhất nghị định quản lý thiết bị y tế | 06/03/2026 (06 Mar 2026) | Văn bản hợp nhất | Nguồn đọc nhanh hiện hành cho NĐ 98/2021 và các sửa đổi; tác động đến risk class A/B/C/D, truy xuất nguồn gốc, lưu hành, thu hồi và ranh giới package hl7.fhir.vn.device. Không dùng làm required binding cho Device.type |
| VBHN 04/VBHN-BYT — Hợp nhất thông tư hướng dẫn quản lý thiết bị y tế | 19/01/2026 (19 Jan 2026) | Văn bản hợp nhất | Nguồn hướng dẫn kiểm định, giấy phép nhập khẩu và quản lý thiết bị; ưu tiên package equipment/regulatory, không khóa cứng vào VNCoreDevice nếu chưa có use case lâm sàng |
| QĐ 3107/QĐ-BYT — Danh pháp thiết bị y tế năm 2023 | 21/10/2024 (21 Oct 2024) | 21/10/2024 (21 Oct 2024) | Đã parse 326 dòng danh pháp đủ tên/định nghĩa Việt-Anh; đã sinh vào VNMedicalDeviceNomenclatureCS ở package .device, không required binding Core |
| QĐ 847/QĐ-BYT — Danh pháp thiết bị y tế năm 2024 | 12/03/2025 (12 Mar 2025) | 12/03/2025 (12 Mar 2025) | Đã parse 630 dòng danh pháp đủ tên/định nghĩa Việt-Anh, nghiêng mạnh dental/oral/CMF; đã tổng hợp với QĐ 3107 trong package .device, không required binding Core |
| QĐ 5086/QĐ-BYT — Mã hãng sản xuất VTYT đợt 1 | 2021 (2021) | 2021 (2021) | Căn cứ mã hãng/nhà sản xuất VTYT/TBYT, không phải danh mục mã hàng VTYT đầy đủ. Tác động đến Device.manufacturer, VNDeviceManufacturerCS |
| QĐ 637/QĐ-BYT — Mã hãng sản xuất VTYT đợt 2 | 2022 (2022) | 2022 (2022) | Bổ sung mã hãng sản xuất VTYT/TBYT cho Device và Claim.item |
| QĐ 1844/QĐ-BYT — Mã hãng sản xuất VTYT đợt 3 | 2022 (2022) | 2022 (2022) | Bổ sung mã hãng sản xuất VTYT/TBYT cho terminology thiết bị |
| QĐ 3181/QĐ-BYT — Mã hãng sản xuất VTYT đợt 4 | 2022 (2022) | 2022 (2022) | Bổ sung mã hãng sản xuất VTYT/TBYT cho terminology thiết bị |
| QĐ 2192/QĐ-BYT — Đính chính TT 04/2017 | 2017 (2017) | 2017 (2017) | Đính chính căn cứ VTYT BHYT. Tác động đến provenance của terminology thiết bị |
| NĐ 98/2021/NĐ-CP — Quản lý thiết bị y tế, phân loại A/B/C/D | 2021 (2021) | 2021 (2021) | Căn cứ phân loại rủi ro A/B/C/D qua VNCoreExtDeviceRiskClass; extension optional và không thay nhóm BHYT N01.00.000..N09.00.000 hoặc Device.type |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| QĐ 4469/QĐ-BYT — ICD-10 tiếng Việt | 28/10/2020 (28 Oct 2020) | 28/10/2020 (28 Oct 2020) | Căn cứ VNICD10CS, VNConditionCodeVS, VNCoreCondition, VNCoreConditionDiagnosis, VNCoreImagingStudy reasonCode, SearchParameter vn-sp-condition-icd10 |
| QĐ 98/QĐ-BYT — Bổ sung mã COVID-19 vào ICD-10 VN | 14/01/2022 (14 Jan 2022) | 14/01/2022 (14 Jan 2022) | Bổ sung U07.1/U07.2. Tác động đến VNICD10CS, condition examples và VNCoreImagingStudy reasonCode khi chỉ định CĐHA theo chẩn đoán |
| TT 06/2026/TT-BYT — Mã hóa ICD-10 | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Căn cứ mới cho mã hóa ICD-10. Tác động đến VNICD10CS, validation, Condition, Encounter.diagnosis và data quality guidance |
| QĐ 387/QĐ-BYT — ICD-9-CM Việt Nam | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Thay QĐ 4440/2020. Tác động đến Procedure, ServiceRequest, mapping DMKT-ICD-9-CM và VNProcedureCodeVS |
| QĐ 4466/QĐ-BYT — Mapping danh mục kỹ thuật với ICD-9-CM | 2020 (2020) | 2020 (2020) | Căn cứ ánh xạ lịch sử giữa DMKT và ICD-9-CM. Tác động đến Procedure, ServiceRequest, ConceptMap |
| QĐ 6061/QĐ-BYT — Danh mục bệnh ICD-10 trước QĐ 4469 | 2017 (2017) | 2017 (2017) | Căn cứ provenance/legacy ICD-10. Không dùng thay QĐ 4469 nhưng giữ để migration |
| QĐ 1227/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng đợt 1 | 11/04/2025 (11 Apr 2025) | 11/04/2025 (11 Apr 2025) | Căn cứ VNCLSCS, VNCLSVS, ConceptMap vn-cm-cls-to-loinc, VNCoreObservationLab, VNCoreDiagnosticReport và các sub-profile. Phụ lục có 2.964 mã thuộc 5 nhóm: Huyết học-Truyền máu 1.022, Hóa sinh 447, Vi sinh 174, Giải phẫu bệnh 81, Điện quang/CĐHA 1.240 |
| QĐ 2010/QĐ-BYT — Danh mục mã tạm thời dùng chung, Phụ lục 6 | 19/06/2025 (19 Jun 2025) | 19/06/2025 (19 Jun 2025) | Căn cứ mã khoa hiện hành 54 mã K01-K53 + K99, thay phần Phụ lục 5 của QĐ 5937/QĐ-BYT theo Điều 2. Tác động đến VNDepartmentCS, VNDepartmentVS, VNCoreOrganizationDepartment, VNCoreExtClaimItemDepartment, Claim, ServiceRequest, Procedure |
| QĐ 7603/QĐ-BYT — Mã dùng chung KCB BHYT | 2018 (2018) | Còn hiệu lực theo trạng thái đã sửa đổi, bổ sung bởi các danh mục mới như QĐ 2010, QĐ 3176, QĐ 3276 | Dùng đối chiếu chuỗi mã hiện hành và migration; không coi QĐ 2010/QĐ 3276 là thay thế toàn bộ QĐ 7603 |
| QĐ 3148/QĐ-BYT — Liên thông công nhận kết quả xét nghiệm | 2017 (2017) | 2017 (2017) | Căn cứ liên thông, công nhận kết quả xét nghiệm giữa cơ sở y tế. Tác động đến Observation, VNCoreDiagnosticReportLab, Specimen, ServiceRequest và laboratory result bundle |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| QĐ 2427/QĐ-BYT — Thuật ngữ lâm sàng SNOMED CT VN đợt 1, Body Structure | 25/07/2025 (25 Jul 2025) | 25/07/2025 (25 Jul 2025) | Căn cứ VNSNOMEDSubsetCS, VNBodySiteVS, Condition, Procedure, Observation, VNCoreImagingStudy series.bodySite, VNCoreDiagnosticReportPathology bodySite/mẫu bệnh |
| QĐ 2493/QĐ-BYT — SNOMED CT VN đợt 2, Morphologic Abnormality | 04/08/2025 (04 Aug 2025) | 04/08/2025 (04 Aug 2025) | Căn cứ mã bất thường hình thái khoảng 5.155 concepts; binding extensible cho VNCoreDiagnosticReportPathology conclusionCode qua VNMorphologyVS, đồng thời tác động đến Condition, Observation và pathology examples |
| QĐ 2805/QĐ-BYT — SNOMED CT VN đợt 3, Allergy + Finding | 04/09/2025 (04 Sep 2025) | 04/09/2025 (04 Sep 2025) | Căn cứ allergy/finding. Tác động đến AllergyIntolerance, Condition, Observation, VNAllergyCodeVS |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| QĐ 2552/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung thuật ngữ YHCT đợt 1 | 12/08/2025 (12 Aug 2025) | 12/08/2025 (12 Aug 2025) | Căn cứ thể lâm sàng, chẩn đoán, huyệt, kỹ thuật. Tác động đến VNYHCTDiseaseCS, VNYHCTAcupointCS, VNYHCTTechniqueCS, VNCoreObservationYHCT, ProcedureYHCT |
| QĐ 3080/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung thuật ngữ YHCT đợt 2 | 26/09/2025 (26 Sep 2025) | 26/09/2025 (26 Sep 2025) | Căn cứ triệu chứng, lưỡi, mạch, pháp điều trị, dược liệu, bài thuốc. Tác động đến VNCoreObservationYHCT, MedicationYHCT, MedicationRequestYHCT, YHCT bundle |
| QĐ 486/QĐ-BYT — Quy trình kỹ thuật YHCT | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Căn cứ quy trình kỹ thuật YHCT. Tác động đến Procedure, ServiceRequest, VNCoreEncounter + ExampleEncounterYHCT examples |
| TT 02/2024/TT-BYT — Giấy chứng nhận lương y | 2024 (2024) | 2024 (2024) | Căn cứ người hành nghề YHCT. Tác động đến Practitioner, PractitionerRole, VNQualificationCS, VNGPHNNS/CCHN legacy |
| TT 49/2025/TT-BYT — Sửa đổi TT 02/2024 về lương y | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Cập nhật quản lý lương y. Tác động đến Practitioner, PractitionerRole, qualification examples |
| VBHN 05/VBHN-BYT/2026 — Hợp nhất quy trình YHCT | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Căn cứ hợp nhất để đối chiếu quy trình kỹ thuật YHCT. Tác động đến Procedure, ServiceRequest, MedicationRequestYHCT |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| Luật 114/2025/QH15 — Luật Phòng bệnh | 2025 (2025) | 2026 (2026) | Căn cứ phòng bệnh, tiêm chủng, giám sát dịch. Tác động đến VNCoreImmunization, Observation, Condition, public-health guidance |
| QĐ 2780/QĐ-BYT — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng 2026-2028 | 2025 (2025) | 2025 (2025) | Căn cứ VNImmunizationProgramTypeCS/VS, VNCoreExtImmunizationProgramType, examples ExampleImmunizationTCMR, ExampleImmunizationVoluntary |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| NĐ 90/2026/NĐ-CP — Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế | 2026 (2026) | 2026 (2026) | Căn cứ enforcement mới nhất. Tạo bối cảnh bắt buộc cho tuân thủ dữ liệu, bệnh án điện tử, KCB, dược, thiết bị, tiêm chủng và bảo mật. Tác động đến conformance-by-actor, stability-and-conformance, AuditEvent, Provenance, QA checklist |
| Văn bản | Ngày ban hành | Hiệu lực | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| 121/TCTK-PPCĐ — Danh mục 54 dân tộc Việt Nam | 02/03/1979 (02 Mar 1979) | 02/03/1979 (02 Mar 1979) | Căn cứ VNEthnicityCS, VNEthnicityVS, VNCoreExtEthnicity, Patient |
| CV 6955/BNV-TGCP — Danh mục tôn giáo | 28/12/2020 (28 Dec 2020) | 28/12/2020 (28 Dec 2020) | Căn cứ VNReligionCS, VNReligionVS, ConceptMap vn-cm-religion-to-v3-religious-affiliation, Patient religion extension |
| QĐ 34/2020/QĐ-TTg — Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO) | 26/11/2020 (26 Nov 2020) | 15/01/2021 (15 Jan 2021) | Căn cứ VNOccupationCS, VNOccupationVS, VNCoreExtOccupation, Patient, RelatedPerson, occupational health |
Các văn bản dưới đây không được sử dụng làm căn cứ hiện hành trong VN Core IG. Chúng chỉ còn giá trị lịch sử, migration, mapping hoặc provenance.
| Văn bản | Ngày ban hành | Hết hiệu lực / Thay thế bởi | Tác động đến VN Core |
|---|---|---|---|
| NĐ 13/2023/NĐ-CP — Bảo vệ dữ liệu cá nhân | 17/04/2023 (17 Apr 2023) | Thay bởi NĐ 356/2025/NĐ-CP từ 01/01/2026 | Không cite làm căn cứ privacy hiện hành. Chỉ dùng để giải thích migration privacy policy cũ |
| TT 46/2018/TT-BYT — Bệnh án điện tử | 28/12/2018 (28 Dec 2018) | Hết hiệu lực từ ngày TT 13/2025/TT-BYT được ban hành; TT 13 có hiệu lực thi hành từ 21/07/2025 | Chỉ dùng để mapping dữ liệu EMR cũ và hồ sơ triển khai trước TT 13 |
| NĐ 54/2017/NĐ-CP — Quy định chi tiết Luật Dược | 2017 (2017) | Thay thế hoàn toàn bởi NĐ 163/2025/NĐ-CP từ 01/07/2025 theo Điều 129 NĐ 163 | Không cite làm căn cứ hiện hành cho Medication, MedicationRequest hoặc MedicationDispense; chỉ dùng để đối chiếu/migration hồ sơ dược cũ |
| Danh mục 63 tỉnh/thành cũ | Trước 2025 | Thay bởi mô hình 34 tỉnh/thành theo NQ 202/2025/QH15 và danh mục mới | Dùng cho legacy address, inactive concepts, không làm chuẩn địa chỉ hiện hành |
| QĐ 6556/QĐ-BYT — Mẫu bảng kê chi phí KCB cũ | 30/10/2018 (30 Oct 2018) | Được QĐ 697/QĐ-BYT thay; Điều 4 QĐ 697 cho phép dùng chuyển tiếp đến khi triển khai mẫu mới, chậm nhất 01/07/2026 | Chỉ dùng migration/chuyển tiếp Claim/EOB và so sánh biểu mẫu; không làm căn cứ thiết kế mới |
| QĐ 4210/QĐ-BYT — Chuẩn dữ liệu đầu ra 5 bảng cũ | 20/09/2017 (20 Sep 2017) | Được kế nhiệm trực tiếp bởi QĐ 130/QĐ-BYT; QĐ 4750 và QĐ 3176 là các lớp sửa đổi, bổ sung trong chuỗi QĐ 130 | Không hard-code XML 4210 vào core resources. Giữ logical model/mapping legacy khi chuyển đổi dữ liệu BHXH |
| TT 43/2013/TT-BYT — Phân tuyến chuyên môn kỹ thuật | 11/12/2013 (11 Dec 2013) | Bị bãi bỏ bởi TT 23/2024/TT-BYT từ 18/10/2024 | Chỉ dùng VNLegacyTechnicalLineCS/VS và VNCoreExtLegacyTechnicalLine cho dữ liệu cũ. Backward audit chapter mapping: Ch. XVIII = Điện quang/CĐHA; Ch. XXI = Thăm dò chức năng; Ch. XXIV = Vi sinh; Ch. XXV = Giải phẫu bệnh |
| QĐ 5937/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung, Phụ lục 5 mã khoa | 2021 (2021) | Phần Phụ lục 5 bị bãi bỏ bởi QĐ 2010/QĐ-BYT Điều 2 từ 19/06/2025 | Chỉ dùng đối chiếu/migration mã khoa cũ; VNDepartmentCS hiện hành bám QĐ 2010/QĐ-BYT Phụ lục 6 |
| QĐ 4440/QĐ-BYT — ICD-9-CM cũ | 2020 (2020) | Thay bởi QĐ 387/QĐ-BYT/2026 | Chỉ dùng mapping procedure legacy |
| Luật 40/2009/QH12 — Luật KCB cũ | 2009 (2009) | Thay bởi Luật 15/2023/QH15 từ 01/01/2024 | Chỉ dùng provenance hồ sơ KCB trước 2024 |
| NĐ 137/2015/NĐ-CP — legacy căn cước/CMND | 2015 (2015) | Bị thay thế trong thực tế bởi Luật Căn cước 2023 và văn bản hướng dẫn | Chỉ dùng phân biệt VNCMNDNS với VNCCCDNS |
| Văn bản | Artifact tác động |
|---|---|
| QĐ 3516/QĐ-BYT, QĐ 4152/QĐ-BYT, QĐ 1928/QĐ-BYT, QĐ 4048/QĐ-BYT, QĐ 3090/QĐ-BKHCN, NQ 72-NQ/TW | CapabilityStatement, VNCoreServer, VNCoreEMRServer, VNCitizenAppClient, package-architecture, conformance-by-actor, roadmap, data governance pages |
| NQ 202/2025/QH15, NQ 60-NQ/TW, QĐ 19/2025/QĐ-TTg, NĐ 104/2022/NĐ-CP | VNProvinceCS, VNProvinceVS, VNWardCS, VNWardVS, VNCoreAddress, VNCoreExtProvince, VNCoreExtWard, legacy district guidance |
| Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP, QĐ 2623/QĐ-TTg | VNCoreConsent, VNCoreAuditEvent, VNCoreProvenance, security.html, privacy threat model, DPIA checklist |
| Luật 116/2025/QH15, Luật 24/2018/QH14, Luật 134/2025/QH15, Luật 93/2025/QH15, TT 05/2026/TT-BKHCN | AuditEvent, Provenance, Consent, AI/decision support guidance, deployment/security baseline |
| NĐ 102/2025/NĐ-CP, NĐ 278/2025/NĐ-CP, QĐ 11/2026/QĐ-TTg | Data governance pages, CapabilityStatement, actor conformance, sharing operations, patient/BHXH/VNeID linkage guidance |
| QĐ 06/QĐ-TTg, NĐ 69/2024/NĐ-CP, Luật 26/2023/QH15, TT 17/2024/TT-BCA, QĐ 1332/QĐ-BYT | VNCCCDNS, VNCMNDNS, VNVNeIDNS, VNCitizenIdBirthplacePrefixCS, VNCorePatient, VNCoreRelatedPerson, VNCitizenAppClient |
| TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 586/QĐ-BYT, NĐ 137/2024/NĐ-CP | VNCoreComposition, VNCoreDocumentReference, VNCoreDiagnosticReport, VNCoreImagingStudy, VNCoreOrganizationDepartment, VNCoreProvenance, VNCoreAuditEvent, VNCoreEMRServer |
| Luật 15/2023/QH15, NĐ 96/2023/NĐ-CP, NĐ 16/2024/NĐ-CP, TT 32/2023/TT-BYT | VNCoreEncounter, VNCoreOrganization, VNCoreOrganizationDepartment, VNCoreLocation, VNCorePractitioner, VNCorePractitionerRole, VNCoreServiceRequest, VNCoreProcedure |
| TT 06/2024/TT-BYT, TT 05/2024/TT-BYT, TT 35/2024/TT-BYT | VNHospitalRankCS, VNHealthUnitRankCS, VNQualityScoreBandCS, VNCoreExtOrgRank, VNCoreExtHealthUnitRank, VNCoreExtQualityScoreBand |
| TT 38/2024/TT-BYT, TT 30/2023/TT-BYT | HIS/EMR conformance, telehealth Encounter, AuditEvent, Consent, ServiceRequest, DocumentReference |
| TT 21/2024/TT-BYT, QĐ 697/QĐ-BYT, NĐ 188/2025/NĐ-CP, NĐ 74/2025/NĐ-CP | VNCoreClaim, VNCoreClaimResponse, VNCoreExplanationOfBenefit, VNCoreExtClaimCostSummary, VNCoreExtInsuranceCostInfo, VNCoreExtDeviceInsuranceScope, VNCoreDiagnosticReportLab, VNCoreDiagnosticReportImaging, VNCoreDiagnosticReportPathology |
| Luật 25/2008/QH12, Luật 51/2024/QH15, NĐ 164/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT, QĐ 3276/QĐ-BYT, TT 01/2025/TT-BYT, TT 25/2025/TT-BYT, TT 48/2017/TT-BYT | VNCoreCoverage, VNCoreBHYTSubmissionBundle, BHYTXML1..12 logical models, VNBHYTGatewayServer, VNBHYTGatewayClient, $validate-bhyt-claim, $submit-bhyt-claim, $reverse-bhyt-claim |
| TT 02/2025/TT-BYT, TT 11/2024/TT-BYT, TT 27/2023/TT-BYT, TT 41/2025/TT-BYT, QĐ 05/2025/QĐ-TTg | VNCorePractitioner, VNCorePractitionerRole, VNQualificationCS, VNQualificationVS, VNGPHNNS, VNCCHNNS legacy |
| Luật 105/2016/QH13 Điều 74, Luật 44/2024/QH15 Điều 1 khoản 36, NĐ 163/2025/NĐ-CP, TT 20/2022/TT-BYT, TT 37/2024/TT-BYT, TT 26/2025/TT-BYT Điều 5; Điều 10; Điều 12 khoản 1,3,4,6 và khoản 9(b), TT 55/2025/TT-BYT, TT 27/2025/TT-BYT, TT 39/2025/TT-BYT, QĐ 2182/QĐ-BYT | VNCoreMedication, VNCoreMedicationRequest, VNCoreMedicationDispense, VNCoreExtMedRegNumber, VNCoreExtOrderDate, ePrescription bundle, YHCT medication examples |
| TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, VBHN 14/VBHN-BYT, QĐ 847/QĐ-BYT, QĐ 3107/QĐ-BYT, QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT, QĐ 1844/QĐ-BYT, QĐ 3181/QĐ-BYT, TCVN 13995/13996 | VNCoreDevice, VNCoreImplantableDevice, VNCoreDeviceUseStatement, VNCoreExtDeviceGroup fallback, VNDeviceGroupCS, VNDeviceGroupVS, VNMedicalDeviceItemCodeNS, device terminology |
| QĐ 4469/QĐ-BYT, QĐ 98/QĐ-BYT, TT 06/2026/TT-BYT, QĐ 6061/QĐ-BYT | VNICD10CS, VNConditionCodeVS, VNCoreCondition, VNCoreConditionDiagnosis, vn-sp-condition-icd10 |
| QĐ 387/QĐ-BYT, QĐ 4466/QĐ-BYT, QĐ 4440/QĐ-BYT legacy | VNCoreProcedure, VNCoreServiceRequest, ICD-9-CM / DMKT ConceptMap |
| QĐ 1227/QĐ-BYT, QĐ 3148/QĐ-BYT | VNCLSCS, VNCLSVS, CMCLSToLOINC, VNCoreObservationLab, VNCoreDiagnosticReport, VNCoreDiagnosticReportLab, VNCoreDiagnosticReportImaging, VNCoreDiagnosticReportPathology, VNCoreImagingStudy, VNCoreSpecimen |
| QĐ 2010/QĐ-BYT | VNDepartmentCS, VNDepartmentVS, VNCoreOrganizationDepartment, VNCoreExtClaimItemDepartment, ServiceRequest, Procedure, Claim, temporary shared code systems |
| QĐ 2427/QĐ-BYT, QĐ 2493/QĐ-BYT, QĐ 2805/QĐ-BYT | VNSNOMEDSubsetCS, VNBodySiteVS, VNMorphologyVS, VNAllergyCodeVS, VNCoreAllergyIntolerance, VNCoreCondition, VNCoreObservationLab, VNCoreObservationVitalSigns, VNCoreObservationYHCT, VNCoreImagingStudy, VNCoreDiagnosticReportPathology |
| QĐ 2552/QĐ-BYT, QĐ 3080/QĐ-BYT, QĐ 486/QĐ-BYT, TT 02/2024/TT-BYT, TT 49/2025/TT-BYT, VBHN 05/VBHN-BYT/2026 | YHCT CodeSystems/ValueSets, VNCoreObservationYHCT, VNCoreMedicationRequest, VNCoreMedication, VNCoreProcedure, YHCT examples/bundles |
| Luật 114/2025/QH15, QĐ 2780/QĐ-BYT | VNCoreImmunization, VNImmunizationProgramTypeCS, VNImmunizationProgramTypeVS, VNCoreExtImmunizationProgramType |
| NĐ 90/2026/NĐ-CP | Enforcement context for conformance-by-actor, stability-and-conformance, AuditEvent, Provenance, implementation QA |
| 121/TCTK-PPCĐ, CV 6955/BNV-TGCP, QĐ 34/2020/QĐ-TTg | VNEthnicityCS, VNReligionCS, VNOccupationCS, VNCoreExtEthnicity, VNCoreExtOccupation, patient demographic guidance |
Dự án duy trì corpus pháp lý nội bộ để kiểm chứng nguồn, nhưng public IG chỉ công bố metadata có thể review được: số hiệu văn bản, tên văn bản, trạng thái hiệu lực, mốc áp dụng và tác động lên artifact FHIR. Đường dẫn tệp nội bộ, tên file tạm, file chưa định danh và thư mục làm việc không thuộc bề mặt public.
| Nhóm nguồn | Cách công bố trong IG | Cách kiểm chứng |
|---|---|---|
| Văn bản quy phạm pháp luật | Số hiệu, ngày ban hành/hiệu lực, trạng thái hiện hành hoặc legacy | Đối chiếu bản công bố chính thức trước khi nâng constraint lên mức bắt buộc pháp lý |
| Danh mục/mã dùng chung | Số quyết định, phạm vi danh mục, artifact FHIR liên quan | Đối chiếu dữ liệu nguồn và provenance trước khi publish CodeSystem/ValueSet đầy đủ |
| Văn bản scan hoặc chưa text-readable | Chỉ dùng làm nguồn theo dõi, không trích điều-khoản cứng | Cần bản text-readable hoặc xác nhận pháp lý trước khi harden rule |
| Nguồn tạm/chưa định danh | Không công bố trên public IG | Chỉ xử lý trong dashboard pháp lý nội bộ cho đến khi xác định được số hiệu/title |
Nguyên tắc vận hành: mọi thay đổi ràng buộc pháp lý phải đi qua legal corpus, traceability wiki và review packet; public page không được lộ đường dẫn local hoặc placeholder nội bộ.
Căn cứ pháp lý được nhóm theo hồ sơ FHIR để đơn vị triển khai trả lời nhanh 4 câu hỏi:
Khi cần tra ngày ban hành, ngày hiệu lực pháp lý hoặc mốc áp dụng triển khai của từng văn bản, xem các bảng phía trên.
| Nhóm dữ liệu / kiến trúc | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Chiến lược chuyển đổi số ngành y tế | QĐ 3516/QĐ-BYT | — | Ưu tiên lấy dữ liệu làm trung tâm, định danh theo CCCD, lớp ứng dụng người dân / tích hợp VNeID, EMR/HSSK, LGSP, tái sử dụng dữ liệu và gia cố bảo mật trước khi mở rộng mạnh thêm tài nguyên |
| Kiến trúc số / Chính phủ số Bộ Y tế | QĐ 4152/QĐ-BYT | QĐ 1928/QĐ-BYT | Định vị VN Core là lớp chuẩn dữ liệu và liên thông cho HIS, EMR, HSSK, gateway và tích hợp API; không coi VN Core là toàn bộ kiến trúc số của Bộ Y tế |
| Dữ liệu dùng chung và ranh giới tích hợp | QĐ 3516/QĐ-BYT, QĐ 4152/QĐ-BYT | — | Giữ VN Core Base ở vai trò lõi FHIR-native; các gateway layer, payer submission layer, LGSP/API facade và hướng dẫn tái sử dụng dữ liệu được tách khỏi ngữ nghĩa lõi |
QĐ 3516 ảnh hưởng trực tiếp đến thứ tự ưu tiên roadmap, không chỉ là văn bản tham khảo.QĐ 4152 và QĐ 1928 được dùng để hiểu vị trí của VN Core trong kiến trúc số Bộ Y tế, không dùng để viết thẳng cardinality hoặc binding cho từng profile.CapabilityStatement, Must Support Guidance, General Guidance, Package Architecture và Stability & Conformance phải phản ánh trục lấy dữ liệu làm trung tâm, EMR/HSSK, LGSP và ưu tiên bảo mật.| Tình huống | Cách làm khuyến nghị |
|---|---|
| Thiết kế API liên thông nhiều hệ thống | Dùng VN Core Base làm hợp đồng dữ liệu, còn LGSP/API facade và logic gateway layer đặt ở lớp triển khai |
| Muốn mô hình hóa ngay dữ liệu thứ cấp, phân tích, AI | Chỉ mở rộng sau khi ranh giới nghiệp vụ / dùng chung / mở và mức bảo mật cơ sở đã ổn định |
| Xây thí điểm EMR/HSSK hoặc cổng công dân | Ưu tiên hướng dẫn theo từng vai trò, Composition, DocumentReference, Observation, DiagnosticReport, Consent, AuditEvent, Provenance |
Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Định danh cá nhân | Luật Căn cước 2023, TT 17/2024/TT-BCA | NĐ 137/2015/NĐ-CP | CCCD là định danh cá nhân hiện hành; CMND chỉ còn để liên thông dữ liệu lịch sử |
| Địa chỉ hành chính | NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg | NĐ 104/2022/NĐ-CP, danh mục ĐVHC cũ | Mô hình địa chỉ theo 34 tỉnh/thành và cấp xã/phường; Dữ liệu quận/huyện chỉ giữ để tương thích dữ liệu cũ |
| Dân tộc, tôn giáo, nghề nghiệp | 121/TCTK-PPCĐ, CV 6955/BNV-TGCP, QĐ 34/2020/QĐ-TTg | — | Dùng bộ mã cục bộ có căn cứ pháp lý rõ; không dùng text tự do làm chuẩn mặc định |
| Quyền riêng tư và dữ liệu nhạy cảm | Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP | — | Định danh, địa chỉ, dữ liệu lâm sàng đều phải đi theo hướng bảo vệ dữ liệu cá nhân |
| Bệnh nhân trẻ em / người đại diện | TT 13/2025/TT-BYT, Luật BHYT, Luật Căn cước 2023 | — | Ưu tiên mô hình chuẩn RelatedPerson và Patient.contact; không tạo extension riêng khi FHIR base đã đủ |
Patient.identifier[CCCD] là trục định danh hiện hành.Patient.identifier[CMND] chỉ còn phục vụ dữ liệu lịch sử.state + vn-ext-province + vn-ext-ward; district không còn là lớp chính thức.data-absent-reason và lý do hợp lệ theo profile.Patient bằng văn bản tự do nếu quy trình cần liên thông máy đọc được.| Tình huống | Cách làm khuyến nghị |
|---|---|
| HIS còn lưu cả CCCD và CMND | Giữ riêng từng loại định danh bằng system và lát cắt tương ứng |
| Hệ thống cũ chỉ lưu huyện/quận | Vẫn chuyển được sang FHIR, nhưng cần điền thêm tỉnh/xã hiện hành khi có thể |
| Hồ sơ trẻ em chưa có CCCD | Dùng GKS, BHXH, BHYT, RelatedPerson, và quy tắc thiếu dữ liệu có giải trình |
Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Định danh hành nghề | Luật KCB 2023, NĐ 96/2023 | Luật KCB 2009, hồ sơ CCHN cũ |
GPHN là định danh hành nghề hiện hành; CCHN chỉ giữ cho dữ liệu lịch sử |
| Trình độ, chức danh nghề nghiệp | TT 41/2025/TT-BYT, TT 02/2025/TT-BYT, TT 11/2024/TT-BYT | — | qualification giữ vai trò trình độ/chức danh; không dùng chung một trường text cho mọi khái niệm |
| Hạng pháp lý của cơ sở y tế | TT 06/2024/TT-BYT | — | Tách organizationRank cho cơ sở KCB và healthUnitRank cho đơn vị y tế không phải cơ sở KCB |
| Cấp KCB hiện hành | Luật KCB 2023, NĐ 96/2023 | — | facilityCareLevel phản ánh mô hình 3 cấp hiện hành |
| Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử | TT 43/2013/TT-BYT | TT 23/2024/TT-BYT xác nhận hết hiệu lực | Tạo lớp legacyTechnicalLine riêng, không trộn với cấp KCB hiện hành |
| Địa điểm cung cấp dịch vụ | Luật KCB 2023, TT 13/2025/TT-BYT | — | Location tách khỏi Organization; không gán hạng pháp lý cho mọi Location |
| Khoa/phòng chuyên môn | QĐ 2010/QĐ-BYT ngày 19/06/2025 Phụ lục 6, TT 13/2025/TT-BYT | QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) Phụ lục 5 đã bị QĐ 2010 Điều 2 bãi bỏ; TT 32/2023/TT-BYT Chương VIII Điều 44-45 chỉ là operational reference | VNCoreOrganizationDepartment dùng Organization.partOf bắt buộc và mã khoa từ VNDepartmentCS 54 mã K01-K53 + K99 |
GPHN là định danh hiện hành.CCHN không bị xóa khỏi mô hình, nhưng bị hạ xuống vai trò liên thông dữ liệu lịch sử.organizationRank, healthUnitRank, organizationRankStatus, facilityCareLevel, organizationLevel, legacyTechnicalLine là các khái niệm độc lập.Location dùng để mô hình hóa khoa, phòng, buồng, điểm lấy mẫu, quầy tiếp nhận, phòng khám.Organization trực thuộc qua VNCoreOrganizationDepartment, không phải Location và không kế thừa toàn bộ semantics pháp lý của cơ sở KCB chủ quản.| Tình huống | Cách làm khuyến nghị |
|---|---|
Hệ thống cũ chỉ có số CCHN |
Vẫn đưa vào FHIR, nhưng phải gắn đúng lát cắt CCHN; không gắn nhầm là GPHN |
| TTYT hoặc đơn vị dự phòng có hạng IV | Dùng healthUnitRank; không dùng organizationRank của cơ sở KCB |
| Dữ liệu cũ còn lưu tuyến 1-4 | Giữ ở legacyTechnicalLine; không dùng thay cho cấp KCB hiện hành |
| Muốn mô tả phòng khám/điểm lấy mẫu | Dùng Location, không tạo nhiều Organization con chỉ để biểu diễn vị trí |
| Muốn mô tả khoa điều trị hoặc khoa thực hiện dịch vụ | Dùng VNCoreOrganizationDepartment với partOf trỏ về VNCoreOrganization và mã khoa theo VNDepartmentCS |
Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Bệnh án điện tử và hồ sơ điện tử | TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 586/QĐ-BYT, NĐ 137/2024/NĐ-CP | TT 46/2018/TT-BYT, QĐ 4069/2001/QĐ-BYT | Composition là tài liệu cấu trúc; DocumentReference là bản ghi tài liệu/đính kèm; QĐ 586 chốt mốc rollout EMR toàn quốc trong năm 2026; hồ sơ giấy cũ chỉ dùng để ánh xạ chuyển đổi |
| Chữ ký số, chuyển đổi giấy ↔ điện tử | NĐ 137/2024/NĐ-CP | — | Provenance và chính sách chữ ký đi kèm lớp tài liệu |
| Kết quả cận lâm sàng | QĐ 1227/QĐ-BYT ngày 11/04/2025; TT 23/2024/TT-BYT; TT 38/2024/TT-BYT; QĐ 697/QĐ-BYT ngày 19/03/2026 | TT 43/2013/TT-BYT hết hiệu lực từ 18/10/2024; TT 54/2015/TT-BYT không dùng làm căn cứ cho HL7 | VNCoreDiagnosticReport là parent profile; Observation giữ từng chỉ số; 3 sub-profile Lab, Imaging, Pathology siết category/result riêng |
| Báo cáo xét nghiệm | QĐ 1227/QĐ-BYT nhóm Huyết học-Truyền máu 1.022 mã, Hóa sinh 447 mã, Vi sinh 174 mã; QĐ 3148/QĐ-BYT (2017) | — | VNCoreDiagnosticReportLab dùng result là VNCoreObservationLab; presentedForm Must Support cho phiếu trả kết quả đã phát hành |
| Báo cáo chẩn đoán hình ảnh | QĐ 1227/QĐ-BYT nhóm Điện quang/CĐHA 1.240 mã; TT 23/2024/TT-BYT; TT 13/2025/TT-BYT | TT 43/2013 Ch. XVIII là mapping legacy đúng cho Điện quang/CĐHA, không phải Ch. XXIV | VNCoreDiagnosticReportImaging liên kết VNCoreImagingStudy khi có metadata DICOM/PACS |
| Báo cáo giải phẫu bệnh | QĐ 1227/QĐ-BYT nhóm GPB 81 mã; QĐ 2427/QĐ-BYT Body Structure; QĐ 2493/QĐ-BYT Morphologic Abnormality | TT 43/2013 Ch. XXV chỉ dùng backward audit | VNCoreDiagnosticReportPathology dùng VNMorphologyVS extensible cho conclusionCode; specimen là Must Support |
| Nghiên cứu CĐHA / DICOM | QĐ 1227/QĐ-BYT nhóm CĐHA; QĐ 2427/QĐ-BYT bodySite; QĐ 4469/QĐ-BYT + QĐ 98/QĐ-BYT reasonCode; TT 13/2025/TT-BYT; QĐ 3176/QĐ-BYT MA_DICH_VU |
— | VNCoreImagingStudy ghi metadata DICOM, accession/study UID, modality, bodySite và liên kết chỉ định/báo cáo |
| Dữ liệu nhạy cảm và chia sẻ tài liệu | Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP | — | Consent, AuditEvent, Provenance là lớp đi kèm, không tách khỏi luồng tài liệu |
| Tích hợp với Sổ sức khỏe điện tử | QĐ 1332/QĐ-BYT | — | DocumentReference là điểm tự nhiên để công bố/trao đổi tài liệu cho kênh công dân |
DocumentReference để thay thế toàn bộ ý nghĩa của Composition.Composition dành cho tài liệu có cấu trúc, tác giả, tiêu đề, phần mục và ngữ nghĩa hồ sơ.DiagnosticReport không thay cho DocumentReference; nếu có file PDF kết quả thì đi song song với DocumentReference.Provenance và Consent.DiagnosticReport.presentedForm Must Support chỉ biểu diễn tệp/bản hiển thị đã phát hành; semantics chữ ký số nằm ở Provenance.signature hoặc DocumentReference.| Tình huống | Cách làm khuyến nghị |
|---|---|
| Bệnh viện chỉ có file PDF giấy ra viện | Dùng DocumentReference; nếu về sau có cấu trúc đầy đủ thì bổ sung Composition |
| LIS trả về nhiều chỉ số xét nghiệm và một phiếu tổng hợp | Mỗi chỉ số là Observation; phiếu tổng hợp là DiagnosticReport; file đính kèm nếu có thì là DocumentReference |
| RIS/PACS có DICOM StudyInstanceUID | Dùng VNCoreImagingStudy cho metadata nghiên cứu và liên kết từ VNCoreDiagnosticReportImaging |
| GPB có mã hình thái SNOMED CT VN | Dùng VNMorphologyVS ở DiagnosticReport.conclusionCode với binding extensible |
| HIS đang bám mẫu bệnh án giấy cũ | Dùng các mẫu cũ làm nguồn ánh xạ chuyển đổi, không lấy đó làm ngữ nghĩa chuẩn mới |
Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Kê đơn và cấp phát thuốc | Luật 105/2016/QH13 Điều 74, đã sửa bởi Luật 44/2024/QH15 Điều 1 khoản 36; NĐ 163/2025/NĐ-CP; TT 26/2025/TT-BYT Điều 5; Điều 10; Điều 12 khoản 1,3,4,6 và khoản 9(b) | NĐ 54/2017/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ 01/07/2025 | VNCoreMedicationDispense giữ sự kiện cấp phát riêng, nối chuỗi với VNCoreMedicationRequest qua authorizingPrescription |
| Thuốc BHYT | TT 20/2022/TT-BYT, TT 37/2024/TT-BYT, TT 27/2025/TT-BYT | — | Thuốc hóa dược/sinh phẩm và thuốc YHCT BHYT được dùng để kiểm tra coverage/claim, không hard-code toàn bộ danh mục thuốc vào một profile |
| Thanh toán thuốc | QĐ 3176/QĐ-BYT XML3; QĐ 697/QĐ-BYT nhóm chi phí thuốc; NĐ 188/2025/NĐ-CP; NĐ 164/2025/NĐ-CP | QĐ 4210/QĐ-BYT | MedicationDispense giữ dữ liệu cấp phát FHIR-native; chi tiết xuất cổng BHXH nằm ở lớp BHYT Submission |
MedicationRequest biểu diễn y lệnh/đơn thuốc; VNCoreMedicationDispense biểu diễn lần cấp phát thực tế.authorizingPrescription là điểm nối chính để truy xuất chuỗi kê đơn -> cấp phát -> thanh toán BHYT.Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Nhóm TBYT BHYT | TT 04/2017/TT-BYT ngày 14/04/2017 Phụ lục 01; TT 24/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025, hiệu lực 01/09/2025; VBHN 14/VBHN-BYT | Thuật ngữ VTYT cũ trong hệ thống nguồn | VNDeviceGroupCS dùng 9 mã N01.00.000..N09.00.000; VNCoreExtDeviceGroup ưu tiên gắn trên Claim.item khi là dòng chi phí, chỉ fallback trên VNCoreDevice khi cần trace instance |
| Hãng sản xuất TBYT | QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT (2022), QĐ 1844/QĐ-BYT (2022), QĐ 3181/QĐ-BYT (2022) | — | Các quyết định này là mã hãng sản xuất VTYT/TBYT, không phải danh mục mã hàng đầy đủ; dùng để hỗ trợ Device.manufacturer và terminology nhà sản xuất |
| Danh pháp và lifecycle thiết bị | VBHN 08/VBHN-BYT (2026), VBHN 04/VBHN-BYT (2026), QĐ 3107/QĐ-BYT (2024), QĐ 847/QĐ-BYT (2025), QĐ 3176/QĐ-BYT MA_VAT_TU, TCVN 13995/13996 |
NĐ 98/2021/NĐ-CP phân loại A/B/C/D là optional extension; danh pháp chưa required binding | VNCoreDevice Must Support identifier, UDI carrier, lifecycle, manufacturer, lot/serial/model; nhóm/phạm vi/tỷ lệ thanh toán TBYT thuộc Claim.item; VNCoreImplantableDevice siết patient/type/status 1..1 cho thiết bị cấy ghép; catalog/regulatory đi sang package .device |
N01.00.000..N09.00.000 khác với phân loại rủi ro A/B/C/D của quản lý TBYT.N06.00.000; số lưu hành và risk class được harden trong v0.5.0, còn sub-code danh pháp chi tiết tiếp tục được quản trị qua package .device.Device.type.Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
| Nhóm dữ liệu | Văn bản hiện hành | Văn bản lịch sử / chuyển đổi | Quyết định thiết kế trong VN Core |
|---|---|---|---|
| Quyền lợi và định danh BHYT | Luật BHYT 2008, Luật 51/2024/QH15, NĐ 188/2025/NĐ-CP, NĐ 74/2025/NĐ-CP | — | Coverage hỗ trợ 3 format thẻ BHYT và mô hình người thụ hưởng / người đại diện |
| Giao dịch điện tử BHXH | NĐ 164/2025/NĐ-CP | — | Lớp liên thông hồ sơ thanh toán BHYT (BHYT Submission) giữ logic gateway layer, tra cứu, gửi hồ sơ và thu hồi |
| Chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH | QĐ 130/QĐ-BYT, QĐ 4750/QĐ-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT | QĐ 4210/QĐ-BYT | Mô hình resource lõi đi theo FHIR; XML/gateway layer được tách riêng bằng logical model và operation |
| Bảng kê và thanh toán | QĐ 697/QĐ-BYT | QĐ 6556/QĐ-BYT | Claim, ExplanationOfBenefit, bundle submission và round-trip mapper bám bộ quy định hiện hành; riêng mốc chuyển đổi triển khai biểu mẫu mới được theo dõi tách biệt với hiệu lực pháp lý của QĐ 697 |
| Mã đối tượng và mã dùng chung | QĐ 3276/QĐ-BYT, QĐ 2010/QĐ-BYT | các danh mục cũ rời rạc | Thuật ngữ payer nằm ở lớp riêng, gắn rõ provenance pháp lý |
Coverage, Claim, ExplanationOfBenefit chỉ để bắt chước XML cũ.QĐ 4210 chỉ còn vai trò dữ liệu lịch sử và chuyển đổi.BHYT Submission) là lớp độc lập với VN Core Base.MA_LK, bảng XML, validate/submit/reverse là ngữ nghĩa của lớp liên thông hồ sơ BHYT, không áp trực tiếp lên mọi resource lõi.| Tình huống | Cách làm khuyến nghị |
|---|---|
| Hệ thống đang dùng XML cũ | Giữ lớp chuyển đổi riêng; không hardcode XML field vào resource lâm sàng |
| Trẻ em hoặc người phụ thuộc | Phải phân biệt beneficiary, subscriber, relationship; không dùng một mẫu coverage cho mọi tình huống |
| Gửi dữ liệu lên cổng BHXH | Kiểm tra cả lớp profile FHIR, lớp quy tắc Tier 2 và round-trip/export layer trước khi gửi hồ sơ |
Các văn bản tham chiếu chính đã được liệt kê trong ma trận của mục này; public IG không công bố đường dẫn tệp nội bộ.
VN Core Base khỏi lớp liên thông hồ sơ BHYT (BHYT Submission).Nếu một thay đổi mới:
thì thay đổi đó không nên đi thẳng vào lõi quốc gia.
Nếu vai trò chính của bạn là rà soát cơ sở pháp lý, đánh giá tuân thủ hoặc chuẩn bị ý kiến pháp lý cho pilot, nên đọc theo thứ tự sau:
| Bước | Trang | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Trang này — Cơ sở pháp lý | Tra từng văn bản, mốc hiệu lực và tác động lên artifact |
| 2 | Ma trận pháp lý theo hồ sơ | Xem ngược: một nhóm hồ sơ FHIR chịu tác động của văn bản nào |
| 3 | Bảo mật và quyền riêng tư | Chốt baseline privacy, consent, audit, provenance |
| 4 | Tuân thủ theo vai trò triển khai | Xác định actor nào chịu nghĩa vụ gì |
| 5 | Ổn định và tuân thủ | Đánh giá mức trưởng thành và ngưỡng phát hành |
| 6 | Quyết định thiết kế | Hiểu lý do đằng sau các quyết định kỹ thuật chính |
Khi rà soát, lưu ý:
| Nếu cần | Nên đọc tiếp |
|---|---|
| Chốt baseline privacy, consent, audit và provenance theo Luật 91/2025 và NĐ 356/2025 | Bảo mật và quyền riêng tư |
| Xem gói phát hành nào chịu tác động của từng văn bản pháp lý | Kiến trúc gói phát hành |
| Xác định actor nào chịu nghĩa vụ gì theo từng quy định | Tuân thủ theo vai trò triển khai |
| Tra bộ mã và danh mục do văn bản pháp lý ban hành | Terminology |
| Hiểu lý do đằng sau các quyết định kỹ thuật gắn với khung pháp lý | Quyết định thiết kế |
This page is the legal registry for VN Core v0.5.0. It catalogs 101 structured Vietnamese legal references across digital health strategy, administrative restructuring, personal data protection, cybersecurity, AI, health data governance, identity, EMR, healthcare delivery, practitioners, health insurance, pharmacy, medical devices, clinical terminology, SNOMED CT VN, traditional medicine, vaccination, enforcement, and demographic catalogs. Superseded documents are explicitly marked for migration/provenance only, and a legal matrix cross-references each regulation to the FHIR profile group it affects.