Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.4.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.4.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group | Phiên bản: 0.4.0 | ||||
| Computable Name: VNCoreExtDeviceGroup | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — TT 04/2017/TT-BYT ngày 14/04/2017, Phụ lục 01; TT 24/2025/TT-BYT ngày 30/06/2025, hiệu lực 01/09/2025; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. |
|||||
Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT.
Context of Use
This extension may be used on the following element(s)
Device
Usage info
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.4.0 | This IG |
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.4.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT.
Dạng xem DifferentialDifferential View
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.4.0 | This IG |
Dạng xem Snapshot
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Extension | Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group | |
![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() |
0..0 | Extension Slice: Unordered, Open by value:url | ||
![]() ![]() |
1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-device-group" | |
![]() ![]() |
0..1 | CodeableConcept | Nhóm TBYT BHYT N01-N09 Binding: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS (extensible) | |
Documentation for this format | ||||
| Path | Status | Usage | ValueSet | Version | Source |
| Extension.value[x] | Base | extensible | Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS | 📦0.4.0 | This IG |
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Summary
Simple Extension with the type CodeableConcept: Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT.
Biểu diễn khác của hồ sơ: CSV, Excel, Schematron