HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Tóm tắt artifact

Trang này liệt kê các artifact FHIR được định nghĩa trong bộ hướng dẫn triển khai này.

Profiles

Core conformance profiles published by VN Core.

Bundle chứng nhận sức khỏe (SHC/SHL payload) — VN Core Health Credential Bundle

Profile Bundle type=collection làm PAYLOAD cho chứng nhận sức khỏe số xác minh được (verifiable health credential) — đóng gói TỐI THIỂU để in QR. Vận chuyển/QR theo chuẩn SMART Health Cards (SHC) cho credential nhỏ static offline-verifiable, hoặc SMART Health Links (SHL) cho hồ sơ lớn (KHÔNG nhúng IPS đầy đủ vào QR — IPS là data model/payload, không phải chuẩn QR transport). An toàn: payload tối thiểu hoá (chỉ trường cần thiết); QR có expiry ngắn, ký số issuer (JWKS + key rotation), revocation/status endpoint cho online verify; thẻ vật lý chỉ chứa pointer/credential rất hẹp, KHÔNG full Sổ SKĐT. Use case: chứng nhận đủ điều kiện sức khỏe (lái xe/thuyền viên/học sinh) từ dữ liệu KSK; chứng nhận tiêm chủng. Căn cứ: QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR); NĐ 137/2024 (chữ ký số).

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT — VN Core BHYT Submission Bundle

Profile Bundle chuyên dùng cho gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH. Bundle này thuộc lớp liên thông hồ sơ thanh toán BHYT, tách biệt với các Bundle FHIR nội bộ. Căn cứ: Luật 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về BHYT; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024 sửa đổi Luật BHYT; NĐ 188/2025/NĐ-CP ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025 hướng dẫn Luật BHYT; QĐ 3176/QĐ-BYT ngày 29/10/2024 về chuẩn dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 697/QĐ-BYT ngày 19/03/2026 về mẫu bảng kê chi phí KCB. Nguồn TVPL NĐ 188/2025/NĐ-CP: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-188-2025-ND-CP-huong-dan-Luat-Bao-hiem-y-te-641049.aspx

Báo cáo Chẩn đoán hình ảnh VN Core — VN Core Imaging DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport chẩn đoán hình ảnh cho Việt Nam, áp dụng cho X-quang, CT, MRI, siêu âm, DSA và các báo cáo CĐHA khác. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 RAD cùng nhóm chi phí CĐHA theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Điện quang/CĐHA 1.240 mã; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 4 Chẩn đoán hình ảnh.

Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile

Profile DiagnosticReport cho Việt Nam. Nhóm kết quả cận lâm sàng (xét nghiệm, CĐHA, TDCN). Liên kết với VNCoreObservationLab (kết quả chi tiết) và VNCoreEncounter (lượt khám). Kết quả chi tiết có thể là Observation chuyên biệt theo từng loại báo cáo; child profiles sẽ siết lại loại Observation khi cần. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS thuộc 5 nhóm: Huyết học-Truyền máu 1.022, Hóa sinh 447, Vi sinh 174, Giải phẫu bệnh 81, Điện quang/CĐHA 1.240; TT 23/2024/TT-BYT (01/10/2024) — danh mục kỹ thuật hiện hành thay TT 43/2013/TT-BYT (đã hết hiệu lực) từ 18/10/2024; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ/khai thác và ký/xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 (XN), 4 (CĐHA), 5 (TDCN). Deferred v0.5: VNCoreDiagnosticReportFunctional cho Thăm dò chức năng do QĐ 1227 chưa có nhóm mã TDCN riêng. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (DiagnosticReport mapper — XML 4750).

Báo cáo Giải phẫu bệnh VN Core — VN Core Pathology DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport giải phẫu bệnh cho Việt Nam, áp dụng trước hết cho mô bệnh học/surgical pathology và báo cáo GPB liên quan mẫu bệnh phẩm. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 SP (Surgical Pathology, active) cùng nhóm chi phí XN vì QĐ 697/QĐ-BYT gộp GPB vào nhóm xét nghiệm. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Giải phẫu bệnh 81 mã; QĐ 2427/QĐ-BYT (25/7/2025) — SNOMED CT VN Body Structure phục vụ bodySite; QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025) — SNOMED CT VN Morphologic Abnormality phục vụ conclusionCode với binding extensible; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm.

Báo cáo Xét nghiệm VN Core — VN Core Lab DiagnosticReport

Profile DiagnosticReport xét nghiệm cho Việt Nam, áp dụng cho các báo cáo huyết học-truyền máu, hóa sinh và vi sinh. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 LAB cùng nhóm chi phí XN theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS, trong đó Huyết học-Truyền máu 1.022 mã, Hóa sinh 447 mã, Vi sinh 174 mã; QĐ 3148/QĐ-BYT (2017) — liên thông, công nhận kết quả xét nghiệm giữa các cơ sở y tế; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm.

Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile

Profile Patient cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, BHYT, MRN), extensions dân tộc/nghề nghiệp, các extension chuẩn của HL7 cho nơi sinh/quốc tịch/tôn giáo, và ràng buộc địa chỉ theo VNCoreAddress. Căn cứ:

  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử phải gắn số định danh cá nhân
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — Điều 6 quy định số định danh cá nhân là mã định danh y tế của cá nhân (áp dụng cho cả Patient và nhân lực y tế)
  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — dữ liệu định danh và dữ liệu y tế là dữ liệu cá nhân cần bảo vệ
  • Luật Căn cước 2023 (Luật 26/2023/QH15) — Điều 12: số định danh cá nhân là dãy 12 chữ số tự nhiên do CSDL quốc gia về dân cư xác lập
  • Luật Hộ tịch 2014 (Luật 60/2014/QH13) — Điều 14 Khoản 1: số định danh cá nhân được gắn vào giấy khai sinh khi đăng ký khai sinh (từ 01/01/2016, trẻ em VN sinh từ 2016 trở đi đã có số định danh cá nhân từ giấy khai sinh)
  • Luật 25/2008/QH12 — 14/11/2008 — Luật Bảo hiểm y tế
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, nền tảng dữ liệu thẻ BHYT.

Pattern identifier cho các trường hợp đặc biệt:

  • Trẻ em sinh từ 2016: số định danh cá nhân từ giấy khai sinh = CCCD trong tương lai → dùng identifier[CCCD]
  • Trẻ em sinh trước 2016 chưa cấp số định danh: dùng identifier[GKS] (Giấy khai sinh) làm primary, kèm data-absent-reason cho identifier[CCCD]
  • Người nước ngoài: dùng identifier[passport]
  • Người bệnh cấp cứu chưa rõ thân nhân: data-absent-reason + vn-ext-force-majeure-reason
Bệnh án điện tử VN Core — VN Core Composition Profile

Profile Composition cho bệnh án điện tử (EMR) Việt Nam. Cấu trúc tài liệu y tế có phân mục: tiền sử, chẩn đoán, xét nghiệm, điều trị, ra viện. Căn cứ:

  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử, hiệu lực 21/7/2025
  • TT 38/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — hệ thống thông tin quản lý hoạt động KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa cơ quan thuộc hệ thống chính trị; mốc chuẩn hóa/kết nối thống nhất chậm nhất 31/12/2026
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg — 28/3/2026 — danh mục CSDL quốc gia, bao gồm CSDL quốc gia về y tế
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — 23/10/2024 — giao dịch điện tử, chữ ký số
  • Luật KCB 2023 — hồ sơ bệnh án.
Chiều cao VN Core — VN Core Observation Body Height Profile

Profile Observation chiều cao cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8302-2 và đơn vị UCUM cm. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, theo dõi tăng trưởng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Chẩn đoán lượt khám VN Core — VN Core Encounter Diagnosis Condition Profile

Profile con của VNCoreCondition cho chẩn đoán được ghi nhận trong một lượt khám/điều trị tại Việt Nam. ICD-10 VN là coding bắt buộc theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), bổ sung mã COVID-19 theo QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) và hướng dẫn mã hóa theo TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective). Category được cố định là encounter-diagnosis để phù hợp ghi nhận chẩn đoán trong hồ sơ KCB và dữ liệu đầu ra theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), trường MA_BENH/MA_BENHKHAC.

Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile

Profile Condition cho chẩn đoán tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hóa chẩn đoán bằng ICD-10 (bắt buộc theo QĐ 4469/QĐ-BYT) và/hoặc SNOMED CT IPS Terminology. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — ICD-10-VN, QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — bổ sung COVID-19, QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu bổ sung: TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10.

Cân nặng VN Core — VN Core Observation Body Weight Profile

Profile Observation cân nặng cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 29463-7 và đơn vị UCUM kg. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, kê đơn theo cân nặng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile

Profile Organization cho cơ sở y tế Việt Nam. Bao gồm identifier mã CSKCB, extensions loại hình/cấp quản lý/phân hạng/cấp KCB hiện hành, và địa chỉ theo VNCoreAddress. Vòng đời mã cơ sở (identifier.period + extension orgLifecycleRelation) hỗ trợ biểu diễn sáp nhập/chia tách/đổi mã cơ sở y tế — generic cho mọi cơ sở, đặc biệt khi sắp xếp đơn vị hành chính. Căn cứ:

  • Luật KCB 2023 — Điều 47-48 — hình thức tổ chức cơ sở KCB
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP — 30/12/2023 — hướng dẫn Luật KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — CSDL quốc gia về y tế, dữ liệu cơ sở y tế, vòng đời dữ liệu
  • NQ 202/2025/QH15 — sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách (driver vòng đời mã)
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg — 28/3/2026 — danh mục CSDL quốc gia, bao gồm CSDL quốc gia về y tế
  • TT 06/2024/TT-BYT — 16/5/2024 — phân hạng cơ sở KCB
  • TT 35/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện.
Cấp phát thuốc VN Core — VN Core Medication Dispense Profile

Profile MedicationDispense cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận cấp phát thuốc trong chu trình đơn thuốc điện tử, điều trị nội trú/ngoại trú, bệnh án điện tử, và dữ liệu phục vụ thanh toán BHYT. Căn cứ pháp lý hiện hành:

  • Luật Dược 105/2016/QH13 ngày 06/4/2016 Điều 74 — nguyên tắc kê đơn/cấp phát thuốc
  • Luật 44/2024/QH15 ngày 21/11/2024 Điều 1 khoản 36 — sửa đổi Điều 74 Luật Dược, giao Bộ Y tế quy định chi tiết đơn thuốc, ứng dụng CNTT, liên thông CSDL quốc gia về y tế
  • NĐ 163/2025/NĐ-CP ngày 29/6/2025 — hướng dẫn Luật Dược, thay thế hoàn toàn NĐ 54/2017/NĐ-CP từ 01/7/2025 theo Điều 129
  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn thuốc ngoại trú: Điều 5 về kê đơn ngoại trú và sau điều trị nội trú; Điều 10 về giá trị pháp lý của đơn thuốc điện tử; Điều 12 về liên thông Hệ thống đơn thuốc quốc gia và lĩnh thuốc trong 05 ngày từ ngày kê
  • TT 20/2022/TT-BYT + TT 37/2024/TT-BYT — danh mục, tỷ lệ và điều kiện thanh toán thuốc hóa dược, sinh phẩm, thuốc phóng xạ và chất đánh dấu thuộc phạm vi BHYT
  • TT 27/2025/TT-BYT — thuốc y học cổ truyền thuộc phạm vi BHYT, hiệu lực 01/9/2025
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3: MA_THUOC, SO_DANG_KY, NGAY_YL
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — mẫu bảng kê chi phí KCB, danh mục chi phí thuốc là 1/12 nhóm
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — thanh toán BHYT thuốc
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/6/2025) — giao dịch điện tử/API Cổng BHXH
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử ghi nhận thông tin cấp phát thuốc. Ghi chú: NĐ 54/2017/NĐ-CP chỉ là legacy reference và không được dùng làm current basis sau 01/7/2025. / VN Core MedicationDispense profile for recording medication dispensing events in Vietnamese EMR, ePrescription, inpatient/outpatient, and BHYT reimbursement workflows.
Document Bundle giấy khám sức khỏe định kỳ — VN Core Health Checkup Document Bundle

Profile Bundle type=document đóng gói tài liệu khám sức khỏe định kỳ / Sổ SKĐT (theo pattern FHIR Document, IPS, CH Core Document, JP eCheckup). Composition KSK là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, Practitioner, Organization, Observation…) là entry kế tiếp. Đây là đơn vị đóng gói khi đồng bộ lên CSDL sức khỏe cá nhân (payload data base64 trong VNHealthCheckupDataSyncEnvelopeLM — Phụ lục 02). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); QĐ 1923/QĐ-BYT (chuẩn hóa HL7 FHIR).

Document Bundle Sổ Sức khỏe điện tử — VN Core Health Record Summary Bundle

Profile Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary) hiển thị trên VNeID, theo pattern HL7 IPS Bundle. VNCoreCompositionHealthRecordSummary là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, AllergyIntolerance, Condition, MedicationRequest, Immunization, Observation, Procedure…) là entry kế tiếp. Căn cứ: QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT VNeID — CSKCB tạo lập, ký số); QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR).

Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile

Profile AllergyIntolerance cho ghi nhận dị ứng và bất dung nạp tại Việt Nam. Sử dụng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0) cho mã hóa chất gây dị ứng. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia — SNOMED CT IPS cung cấp ~15.000+ concepts bao gồm substances, pharmaceutical products, allergens. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật KCB 2023.

Dịch vụ y tế VN Core — VN Core HealthcareService Profile

Profile HealthcareService cho dịch vụ y tế tại cơ sở y tế Việt Nam, đặc biệt cho Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ:

  • VBHN 06/2026/VBHN-BYT (01/2026) — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT, Điều 3-4 quy định phạm vi 5 nhóm dịch vụ TYT cấp xã (phòng bệnh, KCB ban đầu + PHCN, chăm sóc bà mẹ trẻ em + người cao tuổi + khuyết tật, dân số + ATTP, dược + TBYT cơ sở);
  • Luật KCB 2023 (15/2023/QH15) — Điều 47-48;
  • Luật 72/2025/QH15 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (mô hình 2 cấp). HealthcareService.type binding extensible với VNHealthcareServiceTypeVS — cho phép codes ngoài cho dịch vụ chuyên sâu của tuyến tỉnh/trung ương.
Endpoint cổng giám định BHYT — VN Core Endpoint BHYT Profile

Profile Endpoint biểu diễn cổng tiếp nhận hồ sơ giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT (https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn) — endpoint điện tử của Bảo hiểm Xã hội Việt Nam mà cơ sở KCB ký hợp đồng BHXH phải gửi hồ sơ qua đó. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính, 03/2026), Điều 2 — CSKCB gửi hồ sơ giám định/quyết toán BHYT qua cổng gdbhyt;
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/06/2025) — giao dịch điện tử BHXH/BHYT;
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH (XML 4210).
Ghi nhận sử dụng VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile

Profile DeviceUseStatement cho Việt Nam. Ghi nhận việc sử dụng vật tư y tế (VTYT) hoặc thiết bị cho bệnh nhân. Liên kết với VNCoreDevice (thông tin VTYT) và VNCoreEncounter (lượt khám). Dùng cho theo dõi VTYT tiêu hao (catheter, kim, băng…) và VTYT lâu bền (implant, stent…). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_VAT_TU trong chuẩn dữ liệu BHXH). Thông tin thanh toán BHYT theo dòng chi phí như PHAM_VI, TYLE_TT và MUC_HUONG phải đặt ở Claim.item/ClaimResponse/EOB; DeviceUseStatement chỉ giữ dữ liệu sử dụng lâm sàng.

Giải trình quyền lợi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile

Profile ExplanationOfBenefit cho Việt Nam. Giải trình quyền lợi BHYT — kết quả giám định và thanh toán. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130 → QĐ 4750 → QĐ 3176). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:

  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB
  • Luật 51/2024/QH15 (27/11/2024) — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — xử phạt VPHC y tế, tham chiếu khi hồ sơ thanh toán/giải trình sai lệch
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014
Giấy khám sức khỏe định kỳ VN Core — VN Core Health Checkup Composition Profile

Profile Composition cho tài liệu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Sổ Sức khỏe điện tử) — KHÁC với bệnh án điện tử (xem VNCoreComposition). Đại diện cho mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ (Phụ lục 01) gồm: thông tin hành chính (trên Patient), tiền sử bệnh/tiêm chủng, khám thể lực và khám theo cơ quan, kết luận và phân loại sức khỏe. Căn cứ:

  • QĐ 1551/QĐ-BYT — 31/5/2026 — liên thông dữ liệu KSK + Sổ SKĐT trên VNeID
  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — chuẩn dữ liệu (đặc tả trường)
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — chữ ký số (kết luận khám)
Gói trao đổi dữ liệu VN Core — VN Core Bundle Profile

Profile Bundle cho Việt Nam — gói trao đổi dữ liệu FHIR phục vụ liên thông y tế. Hỗ trợ các use case: gửi dữ liệu BHXH (transaction), phản hồi tìm kiếm (searchset), bệnh án điện tử trọn bộ (document), và tập hợp resources (collection). Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 3176/QĐ-BYT (dữ liệu BHXH), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Gói tài liệu IPS VN Core — VN Core IPS Document Bundle Profile

Bundle tài liệu (document) chứa bản tóm tắt người bệnh quốc tế (IPS) xuất khẩu từ Sổ SKĐT nội địa. Dẫn xuất Bundle-uv-ips: type = document, entry[composition] (1..1) là VNCoreCompositionIPS, entry[patient] (1..1), kèm các resource lâm sàng (dị ứng, bệnh, thuốc…) tham chiếu từ Composition. Đây là dạng kết quả của operation $summary (projection nội địa → IPS, ánh xạ mã sang SNOMED CT). Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1332/QĐ-BYT (2024) — Sổ sức khỏe điện tử VNeID (nguồn dữ liệu nội địa).
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (liên thông). / VN Core IPS document Bundle, derived from Bundle-uv-ips; the output shape of the $summary projection.
Huyết áp VN Core — VN Core Observation Blood Pressure Profile

Profile Observation huyết áp cho Việt Nam, dùng LOINC 85354-9 và hai component LOINC cho huyết áp tâm thu/tâm trương. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Khoa/Phòng VN Core — VN Core Organization Department Profile

Profile Organization cho khoa/phòng chuyên môn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam. Profile này intentionally kế thừa trực tiếp từ FHIR Organization, không kế thừa VNCoreOrganization, để biểu diễn đơn vị trực thuộc với partOf bắt buộc và mã khoa chuyên ngành. Căn cứ pháp lý và nghiệp vụ:

  • QĐ 2010/QĐ-BYT ngày 19/6/2025 Phụ lục 6 — Danh mục mã khoa hiện hành, 54 mã (K01-K53 + K99)
  • QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) — tiền nhiệm, bị bãi bỏ phần Phụ lục 5 bởi QĐ 2010/QĐ-BYT Điều 2
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường MA_KHOA trong XML đầu ra KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT Chương VIII Điều 44-45 — operational reference cho trực khoa, giao ban; không phải văn bản ban hành taxonomy khoa/phòng
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử cần ghi nhận khoa điều trị. / VN Core OrganizationDepartment profile for clinical/operational departments within Vietnamese healthcare facilities. This profile inherits directly from FHIR Organization, separate from VNCoreOrganization, to keep department semantics explicit through mandatory partOf and department-code identifiers.
Kế hoạch chăm sóc VN Core — VN Core CarePlan Profile

Profile CarePlan ghi nhận kế hoạch chăm sóc/điều trị của người bệnh: kế hoạch điều trị ngoại trú, quản lý bệnh mạn tính, hướng dẫn chăm sóc/điều dưỡng. Thường gắn với một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare) hoặc lượt khám. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (kế hoạch điều trị/chăm sóc). / VN Core CarePlan for treatment/nursing care plans.
Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile

Profile ClaimResponse cho Việt Nam. Kết quả xử lý yêu cầu thanh toán BHYT. Bao gồm adjudication chi tiết: tổng đề nghị, đủ điều kiện, cùng chi trả, BHYT thanh toán. Cặp đôi với VNCoreClaim — Claim là yêu cầu, ClaimResponse là kết quả. Mã phản hồi gateway như XML1_ID được biểu diễn bằng identifier slice riêng; không thay thế MA_LK của Claim/Bundle. Căn cứ:

  • QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (chuẩn dữ liệu BHXH hiện hành)
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB
  • Luật 51/2024/QH15 (27/11/2024) — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — Hướng dẫn Luật BHYT
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — xử phạt VPHC y tế, tham chiếu khi hồ sơ giám định/thanh toán sai lệch Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (ClaimResponse adjudication mapping).
Kết quả phiếu khám sức khỏe VN Core — VN Core QuestionnaireResponse Profile

Profile QuestionnaireResponse ghi nhận dữ liệu đã điền của một mẫu phiếu khám sức khỏe (VNCoreQuestionnaire / QĐ 1551 Phụ lục 01). Mỗi item.linkId khớp mã trường của mẫu phiếu; giá trị thu thập được sau đó tổng hợp/ánh xạ vào VNCoreCompositionHealthCheckup, Observation (sinh hiệu, phân loại sức khỏe) và liên thông lên Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân. Dẫn xuất từ HL7 SDC sdc-questionnaireresponse (hl7.fhir.uv.sdc#4.0.0). Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1551/QĐ-BYT (2026) — đặc tả dữ liệu mẫu phiếu KSK.
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử. / VN Core QuestionnaireResponse for a completed health-checkup form (SDC).
Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile

Profile Encounter cho Việt Nam. Bao gồm extension loại KCB BHYT (trường MALYDO), thông tin chẩn đoán, cơ sở y tế, và kết quả điều trị/tình trạng ra viện. Căn cứ:

  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số và CSDL quốc gia về y tế
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử
  • TT 30/2023/TT-BYT — 30/12/2023 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa khi Encounter.class = VR/virtual
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • QĐ 130/QĐ-BYT — 18/01/2023; QĐ 4750/QĐ-BYT — 29/12/2023; QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH.
Mạch VN Core — VN Core Observation Heart Rate Profile

Profile Observation mạch/nhịp tim cho Việt Nam, dùng LOINC 8867-4 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, khám chữa bệnh ngoại trú/nội trú và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Mẫu bệnh phẩm VN Core — VN Core Specimen Profile

Profile Specimen cho Việt Nam. Dùng để mô tả chuỗi lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, xử lý mẫu và liên kết mẫu bệnh phẩm với chỉ định, kết quả xét nghiệm, và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số cận lâm sàng), Luật KCB 2023. / VN Core Specimen profile for laboratory workflow linking orders, specimen collection, processing, observations, and diagnostic reports.

Mục tiêu điều trị VN Core — VN Core Goal Profile

Profile Goal ghi nhận mục tiêu điều trị/chăm sóc của người bệnh (vd kiểm soát huyết áp, đường huyết mục tiêu). Thường gắn với CarePlan/EpisodeOfCare trong quản lý bệnh mạn tính. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (mục tiêu điều trị). / VN Core Goal for treatment/care goals.
Nghiên cứu CĐHA VN Core — VN Core Imaging Study Profile

Profile ImagingStudy cho Việt Nam. Dùng để trao đổi metadata DICOM của nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh, liên kết với chỉ định ServiceRequest, bệnh nhân, bác sĩ chỉ định, bác sĩ đọc kết quả và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ pháp lý và thuật ngữ:

  • QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Điện quang/Chẩn đoán hình ảnh, 1.240 mã CLS trong tổng 2.964 chỉ số cận lâm sàng
  • QĐ 2427/QĐ-BYT (25/7/2025) — SNOMED CT VN Body Structure, dùng cho bodySite
  • QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) + QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — ICD-10 VN cho reasonCode
  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử và dữ liệu DICOM/kết quả cận lâm sàng
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML MA_DICH_VU nhóm CĐHA. / VN Core ImagingStudy profile for diagnostic imaging metadata in Vietnamese EMR and clinical data exchange workflows.
Nguồn gốc dữ liệu và chữ ký số VN Core — VN Core Provenance Profile

Profile Provenance cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận nguồn gốc tài liệu/hồ sơ y tế, tác nhân tạo lập/xác nhận, và chữ ký số. Căn cứ:

  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — 23/10/2024 — giao dịch điện tử và chữ ký số trong hồ sơ điện tử
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản trị, xử lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — chia sẻ dữ liệu bắt buộc; yêu cầu chuẩn hóa và thống nhất kết nối qua Nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu chậm nhất 31/12/2026; provenance hỗ trợ truy xuất nguồn khi chia sẻ
  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Người liên quan/người giám hộ VN Core — VN Core RelatedPerson Profile

Profile RelatedPerson cho Việt Nam. Dùng cho cha, mẹ, người giám hộ, người đại diện hợp pháp hoặc người liên hệ của bệnh nhân. Áp dụng cho ca trẻ em, sơ sinh, consent qua cha/mẹ, và liên thông BHYT/EMR. Thiết kế theo hướng chuẩn hóa của US Core, JP Core, CH Core: dùng base RelatedPerson thay vì extension tùy biến.

Căn cứ pháp lý:

  • Luật KCB 2023 (Luật 15/2023/QH15) — Điều 8, 27, 41 — quyền và đại diện hợp pháp của người bệnh
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP (30/12/2023) — hướng dẫn Luật KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT (31/12/2023) — phạm vi hành nghề KCB liên quan đại diện
  • Bộ luật Dân sự 2015 (Luật 91/2015/QH13) — Điều 21, 47, 53-58 — người giám hộ, người đại diện theo pháp luật
  • Luật Trẻ em 2016 (Luật 102/2016/QH13) — Điều 76 — quyền đại diện cho trẻ em chưa thành niên
  • Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ DLCN, hiệu lực 01/01/2026) — đại diện ký Consent xử lý DLCN cho người chưa thành niên/mất năng lực hành vi
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP (31/12/2025) — hướng dẫn BVDLCN, lưu bằng chứng đồng ý qua người đại diện.
Nhiệt độ cơ thể VN Core — VN Core Observation Body Temperature Profile

Profile Observation nhiệt độ cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8310-5 và đơn vị UCUM Cel. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, sàng lọc sốt và theo dõi lâm sàng trong bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile

Profile Practitioner cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, GPHN hiện hành, CCHN lịch sử), thông tin trình độ chuyên môn (qualification). Căn cứ:

  • Luật KCB 2023 — Điều 19-27 — hành nghề KCB
  • NĐ 96/2023/NĐ-CP — 30/12/2023 — hướng dẫn Luật KCB
  • TT 32/2023/TT-BYT — 31/12/2023 — hướng dẫn phạm vi hành nghề và chuyên môn KCB
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025, hiệu lực 01/7/2025 — Điều 6 quy định số định danh cá nhân (CCCD 12 số) là mã định danh y tế của cá nhân, áp dụng cho cả Patient và nhân lực y tế
  • TT 13/2025/TT-BYT — 06/6/2025 — bệnh án điện tử.

Pattern identifier:

  • identifier[CCCD] = mã định danh y tế của nhân lực (per NĐ 102/2025 Điều 6) — primary key
  • identifier[GPHN] = số Giấy phép hành nghề (NĐ 96/2023 Mẫu 11 Phụ lục I) — professional license
  • identifier[CCHN] = số Chứng chỉ hành nghề (legacy trước Luật KCB 2023) — backward compat
Nhóm chăm sóc VN Core — VN Core CareTeam Profile

Profile CareTeam ghi nhận nhóm/đội ngũ chăm sóc người bệnh (bác sĩ điều trị, điều dưỡng chính, chuyên khoa phối hợp) trong quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc đa chuyên khoa, hoặc một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare). Khép bộ ba care-management: CarePlan → Goal → CareTeam. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (đội ngũ điều trị, chăm sóc).
  • Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 — tổ chức KCB, vai trò người hành nghề. / VN Core CareTeam for the multidisciplinary care team caring for a patient.
Nhận định lâm sàng VN Core — VN Core ClinicalImpression Profile

Profile ClinicalImpression ghi nhận hợp lý/nhận định lâm sàng của bác sĩ trong một lượt khám (đánh giá tổng hợp, biện luận chẩn đoán, tiên lượng). Bổ trợ cho Condition (chẩn đoán) bằng phần biện luận. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (nhận định/biện luận lâm sàng). / VN Core ClinicalImpression for clinical reasoning/assessment.
Nhật ký truy cập dữ liệu VN Core — VN Core AuditEvent Profile

Profile AuditEvent cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận truy cập, chỉnh sửa, chia sẻ, và xuất dữ liệu y tế/định danh nhạy cảm. Căn cứ:

  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu y tế là dữ liệu nhạy cảm
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP — 31/12/2025 — hướng dẫn BVDLCN; Điều 42 về thông báo vi phạm dữ liệu trong 72 giờ
  • Luật 116/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật An ninh mạng mới; yêu cầu baseline an ninh mạng và lưu vết/log
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — bảo vệ, quản trị, xử lý dữ liệu y tế số
  • Luật KCB 2023 — hồ sơ bệnh án và trách nhiệm cơ sở KCB.
Nhịp thở VN Core — VN Core Observation Respiratory Rate Profile

Profile Observation nhịp thở cho Việt Nam, dùng LOINC 9279-1 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, cấp cứu, hồi sức và khám chữa bệnh theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Phiếu khám sức khỏe VN Core — VN Core Questionnaire (KSK form) Profile

Profile Questionnaire biểu diễn các mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ/sàng lọc theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01 (17 mẫu phiếu). Mỗi item.linkId ánh xạ tới một trường dữ liệu của Phụ lục 01 (vd HO_TEN, CHIEU_CAO, PHAN_LOAI_SK); các trường có mã trả lời (vd giới tính, đối tượng khám) dùng answerOption. Kết quả thu thập biểu diễn bằng QuestionnaireResponse, sau đó tổng hợp vào VNCoreCompositionHealthCheckup để liên thông. Dẫn xuất từ HL7 SDC sdc-questionnaire (Structured Data Capture, hl7.fhir.uv.sdc#4.0.0); các trường có mã trả lời dùng answerValueSet trỏ tới ValueSet KSK chính thức, trường bắt buộc đánh dấu required. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1551/QĐ-BYT (2026) — đặc tả dữ liệu mẫu phiếu KSK (Phụ lục 01).
  • QĐ 1332/QĐ-BYT (2024) — Sổ sức khỏe điện tử VNeID.
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (2024) — kiểu/định dạng các trường dữ liệu dùng chung. / VN Core Questionnaire for the periodic/screening health-checkup forms (SDC).
Phân loại sức khỏe VN Core — VN Core Observation Health Classification Profile

Profile Observation ghi nhận phân loại sức khỏe (Loại I–V) trong kết luận khám sức khỏe định kỳ — trường PHAN_LOAI_SK. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 (gốc phân loại sức khỏe theo TT 14/2013/TT-BYT).

Phân loại ưu tiên cấp cứu VN Core — VN Core Triage Acuity Observation

Profile Observation ghi nhận mức độ ưu tiên phân loại người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) per Quy chế Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc (QĐ 01/2008/QĐ-BYT). Dùng trong lượt cấp cứu (Encounter.class=EMER) để ghi mức ưu tiên triage do điều dưỡng/bác sĩ phân loại. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 01/2008/QĐ-BYT (21/01/2008) — Quy chế Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc (phân loại ưu tiên người bệnh cấp cứu)
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử ghi nhận diễn biến cấp cứu. / VN Core triage acuity Observation for emergency department patient prioritization (5-level scale).
Quyết toán BHYT VN Core — VN Core Payment Reconciliation Profile

Profile PaymentReconciliation cho biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH (biểu mẫu 06/BH). Mỗi PaymentReconciliation tổng hợp kết quả giám định cho một chu kỳ quyết toán (thông thường theo tháng/quý) và liệt kê các Claim được duyệt/từ chối/tranh chấp. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, hướng dẫn giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT điện tử; Điều 6 và Phụ lục biểu mẫu 06/BH.
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/06/2025) — Giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH.
  • Luật 51/2024/QH15 — Luật BHYT sửa đổi.
Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile

Profile Observation Vital Signs cho Việt Nam, kế thừa từ FHIR core vitalsigns profile. Hỗ trợ: huyết áp, mạch, nhiệt độ, nhịp thở, SpO2, cân nặng, chiều cao. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về hồ sơ bệnh án điện tử — phần sinh hiệu; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng, làm cơ sở chuẩn hóa mã CLS và ánh xạ LOINC.

SpO2 VN Core — VN Core Observation SpO2 Profile

Profile Observation bão hòa oxy ngoại vi/SpO2 cho Việt Nam, dùng LOINC 2708-6 và đơn vị UCUM %. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong cấp cứu, hồi sức, hô hấp và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước.

Sổ Sức khỏe điện tử bản IPS quốc tế — VN Core IPS Composition Profile

Bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ của Sổ Sức khỏe điện tử theo chuẩn International Patient Summary (IPS) — kế thừa trực tiếp Composition-uv-ips. Dùng cho tình huống người Việt khám/chữa bệnh ở nước ngoài (du lịch, du học, lao động): hệ thống FHIR nước ngoài có thể đọc bản tóm tắt này vì nó tuân thủ IPS toàn cầu.

Kiến trúc dual-profile (mô hình JP Core):

  • VNCoreCompositionHealthRecordSummary = bản nội địa hiển thị trên VNeID (shape QĐ 1332, mã VN).
  • VNCoreCompositionIPS (profile này) = bản quốc tế sinh từ bản nội địa qua operation $summary (projection sang resource IPS-profiled, mã SNOMED CT — sẵn có qua VNSNOMEDSubsetCS 77.393 concept).

Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ SKĐT VNeID.
  • QĐ 1551/QĐ-BYT — dữ liệu khám sức khỏe.
  • HL7 International Patient Summary (IPS) — chuẩn quốc tế bản tóm tắt người bệnh. / VN Core IPS-conformant Composition: the international export view of the Sổ SKĐT, derived from Composition-uv-ips, generated from the domestic summary via the $summary operation.
Sổ Sức khỏe điện tử VN Core — VN Core Health Record Summary (Patient Summary) Profile

Profile Composition cho Sổ Sức khỏe điện tử tích hợp trên VNeID — bản tóm tắt sức khỏe tổng hợp (longitudinal) của người dân, theo pattern International Patient Summary (IPS). Khác với VNCoreCompositionHealthCheckup (1 đợt KSK) và VNCoreComposition (bệnh án EMR): đây là VIEW tổng hợp hiển thị cho người dân trên VNeID, ánh xạ trực tiếp cấu trúc Sổ SKĐT của QĐ 1332/QĐ-BYT (Mục A: Hành chính + Tiền sử + Thông tin đợt KCB). Các mục QĐ 1332 → section IPS:

  • Tiền sử dị ứng → allergies (LOINC 48765-2)
  • Tiền sử bệnh tật / chẩn đoán → problems (11450-4)
  • Tiền sử tiêm chủng → immunizations (11369-6)
  • Chỉ số theo dõi (nhóm máu, chiều cao, cân nặng, sinh hiệu) → vitalSigns (8716-3)
  • Kết quả xét nghiệm / CĐHA → results (30954-2)
  • Thuốc đã điều trị → medications (10160-0)
  • Phẫu thuật, thủ thuật → procedures (47519-4) Căn cứ: QĐ 1332/QĐ-BYT (21/5/2024 — Sổ SKĐT VNeID); QĐ 1551/QĐ-BYT (bổ sung dữ liệu KSK); QĐ 1923/QĐ-BYT (chuẩn hóa HL7 FHIR); HL7 IPS làm khung tham chiếu quốc tế.
Sử dụng/Cho dùng thuốc VN Core — VN Core Medication Administration Profile

Profile MedicationAdministration cho Việt Nam. Ghi nhận sự kiện cho người bệnh dùng thuốc thực tế (điều dưỡng thực hiện y lệnh) — khép chuỗi kê đơn → cấp phát → sử dụng trong điều trị nội trú và bệnh án điện tử. Bổ sung mắt xích còn thiếu so với VNCoreMedicationRequest (y lệnh) và VNCoreMedicationDispense (cấp phát). Căn cứ pháp lý hiện hành:

  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — bệnh án điện tử ghi nhận diễn biến dùng thuốc nội trú
  • Luật Dược 105/2016/QH13 Điều 74 + Luật 44/2024/QH15 — nguyên tắc kê đơn/sử dụng thuốc
  • NĐ 163/2025/NĐ-CP (29/6/2025) — hướng dẫn Luật Dược (thay NĐ 54/2017 từ 01/7/2025)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML: NGAY_TH_YL (ngày thực hiện y lệnh), MA_THUOC, SO_DANG_KY
  • TT 26/2025/TT-BYT — kê đơn/sử dụng thuốc ngoại trú và sau điều trị nội trú
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — thanh toán BHYT thuốc đã sử dụng. / VN Core MedicationAdministration profile records the actual administration of medication to a patient, completing the prescribe → dispense → administer chain in inpatient EMR workflows.
Thiết bị cấy ghép VN Core — VN Core Implantable Device Profile

Profile Device chuyên cho thiết bị cấy ghép gắn với người bệnh tại Việt Nam. Kế thừa VNCoreDevice nhưng siết các điểm tối thiểu theo thông lệ US Core Implantable Device: patient-bound, type bắt buộc, status bắt buộc, UDI/lifecycle/safety là Must Support. UDI carrier là best practice quốc tế của HL7/FHIR và TCVN về UDI; pháp luật Việt Nam hiện chưa được model như yêu cầu UDI bắt buộc cho mọi thiết bị, nên profile chỉ cảnh báo khi UDI carrier thiếu nội dung HRF/AIDC. QĐ 847/QĐ-BYT (2025) và QĐ 3107/QĐ-BYT (2024) là nguồn terminology/provenance ứng viên cho danh pháp thiết bị (package hl7.fhir.vn.device), không phải required binding trong profile này. Căn cứ pháp lý cập nhật: NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP; TT 05/2022/TT-BYT đã được sửa đổi, bổ sung bởi TT 59/2025/TT-BYT.

Thiết bị y tế VN Core — VN Core Device Profile

Profile Device cho thiết bị y tế (TBYT), bao gồm vật tư tiêu hao, thiết bị dùng trong chăm sóc và thiết bị cấy ghép tại Việt Nam. Giữ định danh thiết bị/vật tư (MA_VAT_TU khi legacy cần trao đổi như identifier), UDI, thông tin nhận dạng và vòng đời thiết bị. Thông tin thanh toán BHYT theo từng dòng chi phí như nhóm TBYT, phạm vi, tỷ lệ thanh toán và mức hưởng phải ưu tiên đặt tại Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị hoặc fallback legacy khi chưa có Claim. Liên kết với Claim.item (chi phí TBYT) và DeviceUseStatement (ghi nhận sử dụng lâm sàng). Căn cứ pháp lý Việt Nam:

  • VBHN 08/2026/VBHN-BYT (01/2026) — Văn bản hợp nhất chính thức NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021) + NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) + NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025) về quản lý thiết bị y tế (bao gồm phân biệt TBYT thông thường và TBYT IVD chẩn đoán in vitro)
  • VBHN 04/2026/VBHN-BYT (01/2026) — Văn bản hợp nhất TT 05/2022/TT-BYT (01/03/2022) + TT 59/2025/TT-BYT về phân loại TBYT và kiểm định
  • TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT
  • TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) — sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT, thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT
  • VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT + TT 24/2025/TT-BYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Van-ban-hop-nhat-14-VBHN-BYT-2025-Thong-tu-dieu-kien-thanh-toan-doi-voi-vat-tu-y-te-thuoc-bao-hiem-y-te-670262.aspx
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — trường MA_VAT_TU trong XML dữ liệu đầu ra KCB
  • QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT (2022), QĐ 1844/QĐ-BYT (2022), QĐ 3181/QĐ-BYT (2022) — mã hãng sản xuất VTYT/TBYT, không phải danh mục mã hàng đầy đủ
  • QĐ 3107/QĐ-BYT (2024) và QĐ 847/QĐ-BYT (2025) — danh pháp TBYT, package hl7.fhir.vn.device tách riêng, dùng tham chiếu tùy chọn khi cần chuẩn hóa tên gọi. Ghi chú:
  • UDI carrier là best practice quốc tế của HL7/FHIR, không được trình bày như căn cứ bắt buộc trong pháp luật Việt Nam.
  • Phân loại rủi ro A/B/C/D theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025) được hỗ trợ bằng extension tùy chọn, không bắt buộc cho mọi Device.
  • Cờ IVD (vn-ext-device-ivd) phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro với TBYT thông thường theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT, là dimension regulatory tùy chọn ở mức sản phẩm/model.
  • TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai 01/01/2027) phân nhóm TBYT theo tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu (căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP về Luật Đấu thầu) là dimension procurement độc lập, không thuộc VN Core; nếu cần, dùng package hl7.fhir.vn.procurement riêng.
Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile

Profile Medication cho Việt Nam. Thông tin chi tiết thuốc: mã, tên, dạng bào chế, hàm lượng, số đăng ký. Liên kết với MedicationRequest (đơn thuốc) và Claim (thanh toán BHYT). Căn cứ:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • Luật Dược 2016 — nền tảng quản lý thuốc
  • TT 37/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — danh mục thuốc hóa dược/sinh phẩm thuộc phạm vi BHYT
  • TT 27/2025/TT-BYT — 01/7/2025 — thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền thuộc phạm vi BHYT
  • Dược điển VN — chuẩn chất lượng thuốc
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — trường MA_THUOC, TEN_THUOC trong dữ liệu BHXH
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu thuốc trong CSDL quốc gia về y tế. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (Medication mapper).
Thông báo vi phạm DLCN (Mẫu 08) — VN Core Breach Notification Composition Profile

Profile Composition cho thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. Cấu trúc 4 sections phản ánh trực tiếp Mẫu 08:

  1. Thông tin tổ chức/doanh nghiệp (organization-info) — bao gồm DPO contact
  2. Mô tả hành vi vi phạm (breach-description) — thời gian, địa điểm, hành vi, loại + số lượng DLCN, hậu quả, biện pháp
  3. Tài liệu kèm theo (attachments) — DocumentReference list
  4. Cam kết (commitment) — chữ ký số per NĐ 137/2024

Căn cứ pháp lý:

  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 28 — Nội dung thông báo vi phạm (4 nhóm: tính chất vi phạm, liên lạc DPO, hậu quả, biện pháp)
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 — Đặc thù dữ liệu vị trí + sinh trắc học: thông báo chủ thể trong 72 giờ, lưu hồ sơ tối thiểu 5 năm
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP Phụ lục Mẫu 08 — Schema biểu mẫu thông báo
  • Luật 91/2025/QH15 — Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (nền tảng)
  • Luật 116/2025/QH15 — Luật An ninh mạng sửa đổi (lưu vết, log) — future-effective 01/07/2026

Quy trình submit:

  1. Tạo Composition này như structured form
  2. Wrap trong Bundle type=document
  3. Gửi đến Cơ quan chuyên trách BVDLCN (Bộ Công an) hoặc Cổng thông tin quốc gia về BVDLCN
  4. Optional: dùng MessageHeader nếu cần messaging pattern

Lý do chọn Composition (không phải Communication):

  • Mẫu 08 là biểu mẫu document có cấu trúc 4 phần rõ ràng → Composition.section pattern
  • Composition phù hợp với 'persistent legal record' — Communication chỉ cho healthcare interaction
  • DPO ký tên + đóng dấu ở phần 4 → Composition.attester pattern fit
Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile

Profile Coverage đại diện thẻ bảo hiểm y tế Việt Nam. Bao gồm extensions loại đối tượng BHYT và nơi ĐKKCB ban đầu, hỗ trợ cả 3 format số thẻ. Căn cứ:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT, quyền lợi và định danh thẻ BHYT
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH
  • QĐ 130/QĐ-BYT — 18/01/2023; QĐ 4750/QĐ-BYT — 29/12/2023; QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu KCB phục vụ BHXH
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014 — nền tảng lịch sử.
Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile

Profile Procedure cho thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hóa bằng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí) và danh mục DVKT VN. Căn cứ: TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành, thay TT 43/2013 + TT 21/2017 từ 18/10/2024), QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024) — trường MA_DVKT/MA_PTTT trong chuẩn dữ liệu BHXH, QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026) — ICD-9-CM mới nhất, QĐ 4466/QĐ-BYT (2020) — ánh xạ DVKT ↔ ICD-9-CM.

Tiêm chủng — VN Core Immunization

Profile Immunization cho Việt Nam. Hỗ trợ mã loại vaccine theo danh mục VN, CVX cho interoperability quốc tế, loại chương trình tiêm chủng (TCMR/dịch vụ/chiến dịch), nguồn chi trả, lô vaccine và thông tin người/cơ sở thực hiện. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh (thay thế Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 03/2007/QH12 từ 01/07/2026), QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028, TT 13/2025/TT-BYT ngày 06/06/2025 về hồ sơ bệnh án điện tử. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Tiền sử dùng thuốc VN Core — VN Core MedicationStatement Profile

Profile MedicationStatement ghi nhận tiền sử/đang dùng thuốc của người bệnh (khai thác bệnh sử khi tiếp nhận ngoại trú/nội trú). Khác MedicationRequest (y lệnh mới) và MedicationDispense (cấp phát) — đây là ghi nhận thuốc người bệnh khai/đang dùng. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (tiền sử dùng thuốc)
  • Luật Dược 105/2016/QH13 + Luật 44/2024/QH15 — quản lý thông tin thuốc. / VN Core MedicationStatement for recording patient-reported/current medication history.
Tiền sử gia đình VN Core — VN Core FamilyMemberHistory Profile

Profile FamilyMemberHistory ghi nhận tiền sử bệnh gia đình của người bệnh (bố, mẹ, anh/chị/em ruột mắc bệnh mạn tính, ung thư, bệnh di truyền…). Dùng trong khám sức khỏe định kỳ (mục tiền sử gia đình của phiếu KSK) và bệnh án điện tử. Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1551/QĐ-BYT (2026) — phiếu khám sức khỏe (mục tiền sử gia đình).
  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (tiền sử gia đình). / VN Core FamilyMemberHistory for family medical history captured in periodic health checkups and EMR.
Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile

Profile DocumentReference cho Việt Nam. Dùng cho tham chiếu bệnh án điện tử, phiếu kết quả xét nghiệm, phim ảnh CĐHA, đơn thuốc điện tử, giấy chuyển viện, v.v. Căn cứ:

  • TT 13/2025/TT-BYT (06/6/2025) — Bệnh án điện tử, hiệu lực 21/7/2025
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP (13/5/2025) — Quản lý dữ liệu y tế số
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — Kết nối, chia sẻ dữ liệu bắt buộc; chuẩn hóa và thống nhất kết nối qua Nền tảng chia sẻ, điều phối dữ liệu chậm nhất 31/12/2026
  • QĐ 11/2026/QĐ-TTg (28/3/2026) — Danh mục CSDL quốc gia, gồm CSDL quốc gia về y tế
  • Luật KCB 2023 (15/2023/QH15) — Hồ sơ bệnh án
  • NĐ 137/2024/NĐ-CP — Giao dịch điện tử, chữ ký số
  • QĐ 1332/QĐ-BYT — Sổ sức khỏe điện tử trên VNeID
  • Luật 91/2025/QH15 — BVDLCN: dữ liệu y tế = DLCN nhạy cảm
Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile

Profile PractitionerRole cho Việt Nam. Liên kết Practitioner với Organization và Location, ghi nhận chức danh nghề nghiệp (mã V.08) và chuyên khoa hành nghề. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 42 (phạm vi hoạt động chuyên môn), TT 41/2025/TT-BYT (chức danh bác sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (chức danh điều dưỡng), TT 32/2023/TT-BYT Điều 11 (phạm vi hành nghề theo chuyên khoa).

Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile

Profile Observation cho kết quả xét nghiệm lâm sàng tại Việt Nam. Sử dụng LOINC làm mã xét nghiệm (66.077 mã unique, bản dịch tiếng Việt do BYT phát hành). BYT đã ban hành bộ mã CLS quốc gia ánh xạ sang LOINC (QĐ 1227/QĐ-BYT 11/04/2025). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025), TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile

Profile ServiceRequest cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, thủ thuật, phẫu thuật, khám chuyên khoa, phục hồi chức năng, YHCT. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành), QĐ 3176/QĐ-BYT (chuẩn dữ liệu BHXH — trường MA_DVKT). Mã hóa dịch vụ bằng ICD-9-CM (QĐ 387/2026), SNOMED CT, hoặc mã DVKT VN. / VN Core ServiceRequest profile for medical service orders: lab tests, diagnostic imaging, functional diagnostics, procedures, surgery, specialist consultations, rehabilitation, traditional medicine. Per TT 13/2025/TT-BYT (EMR), TT 23/2024/TT-BYT (medical technical service catalog), QĐ 3176/QĐ-BYT (BHXH data — MA_DVKT field).

Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile

Profile Claim cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu thanh toán chi phí khám chữa bệnh BHYT. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130 → QĐ 4750 → QĐ 3176). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:

  • QĐ 130/QĐ-BYT (2023) — Chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH
  • QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) — Sửa đổi QĐ 130
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Sửa đổi QĐ 4750
  • QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB (thay QĐ 6556)
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025 — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT, Điều 15 về giá trị sử dụng thẻ và Điều 22 về nhiều thẻ BHYT
  • NĐ 90/2026/NĐ-CP (ban hành 30/03/2026, hiệu lực 15/05/2026 — đang áp dụng) — Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế khi hồ sơ/chứng từ BHYT sai quy định
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014
  • Luật 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về BHYT; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024 sửa đổi Luật BHYT Nguồn TVPL: NĐ 188/2025/NĐ-CP https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-188-2025-ND-CP-huong-dan-Luat-Bao-hiem-y-te-641049.aspx; NĐ 90/2026/NĐ-CP https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Vi-pham-hanh-chinh/Nghi-dinh-sua-doi-Nghi-dinh-117-2020-ND-CP-xu-phat-vi-pham-hanh-chinh-trong-linh-vuc-y-te-639959.aspx
Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile

Profile Observation cho đánh giá Y học cổ truyền (YHCT) tại Việt Nam. Dùng cho các phương pháp tứ chẩn: Vọng (nhìn — lưỡi, sắc mặt), Văn (nghe/ngửi), Vấn (hỏi — triệu chứng), Thiết (bắt mạch). Liên kết với VNCoreCondition (chẩn đoán YHCT) và VNCoreProcedure (kỹ thuật YHCT). Căn cứ: QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Đợt 1 mã YHCT, QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Đợt 2 mã YHCT.

Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile

Profile MedicationRequest cho Việt Nam. Dùng cho đơn thuốc điện tử (ePrescription). Hỗ trợ đơn thuốc ngoại trú, nội trú, cấp cứu. Liên kết với BHYT qua Coverage/Claim. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_THUOC trong chuẩn dữ liệu BHXH), Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn thuốc). Căn cứ bổ sung:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • TT 26/2025/TT-BYT — 30/6/2025 — kê đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm trong điều trị ngoại trú; hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số và dữ liệu đơn thuốc trong CSDL quốc gia về y tế. / VN Core MedicationRequest profile for electronic prescriptions (ePrescription). Supports outpatient, inpatient, and emergency prescriptions. Links to insurance via Coverage/Claim. Per TT 13/2025/TT-BYT (EMR), QĐ 3176/QĐ-BYT (BHXH data standard — MA_THUOC field), Pharmaceutical Law 2016 Art.74 and amended by Law 44/2024/QH15; TT 26/2025/TT-BYT for outpatient/electronic prescribing.
Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile

Profile Address cho Việt Nam, hỗ trợ ĐVHC mới theo NQ 202/2025 (34 tỉnh, 3.321 xã). Bổ sung extension mã hóa tỉnh/TP và xã/phường. Cấp huyện (district) giữ lại cho backward-compatible nhưng KHÔNG Must Support — khuyến khích dùng extension:province + extension:ward. Căn cứ:

  • NQ 202/2025/QH15 — 12/6/2025 — sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh, mô hình 2 cấp từ 01/7/2025
  • QĐ 19/2025/QĐ-TTg — 2025 — danh mục mã tỉnh/xã mới dùng cho địa chỉ.
Địa điểm cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Location Profile

Profile Location cho khoa, phòng, buồng khám, buồng bệnh hoặc khu vực chuyên môn trực thuộc cơ sở y tế Việt Nam. Dùng để tách rõ địa điểm cung cấp dịch vụ khỏi Organization và hỗ trợ liên kết PractitionerRole, ServiceRequest, DiagnosticReport cùng các use case EMR nội bộ. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT, Luật KCB 2023, định hướng chuẩn hóa FHIR-native theo JP Core và CH Core.

Đồng ý xử lý dữ liệu VN Core — VN Core Consent Profile

Profile Consent cho Việt Nam, tuân thủ Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ dữ liệu cá nhân) và NĐ 356/2025/NĐ-CP. Ghi nhận sự đồng ý/từ chối xử lý dữ liệu y tế cá nhân, bao gồm mục đích xử lý, phạm vi, thời hạn, và quyền rút lại đồng ý. Dữ liệu y tế = dữ liệu cá nhân nhạy cảm (Luật 91/2025 Điều 3 khoản 4). Căn cứ:

  • Luật 91/2025/QH15 — 26/6/2025 — quyền chủ thể dữ liệu tại Điều 13-17, đồng ý/rút lại đồng ý và xử lý dữ liệu nhạy cảm
  • NĐ 356/2025/NĐ-CP — 31/12/2025 — hướng dẫn BVDLCN, hồ sơ đánh giá tác động và lưu bằng chứng đồng ý
  • NĐ 278/2025/NĐ-CP — ban hành 22/10/2025, hiệu lực từ ngày ký 22/10/2025 — chia sẻ dữ liệu bắt buộc, cần kiểm soát bằng Consent/policy khi chia sẻ ngoài cơ sở KCB; mốc chuẩn hóa/kết nối thống nhất chậm nhất 31/12/2026
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — quản lý dữ liệu y tế số.
Đợt chăm sóc VN Core — VN Core EpisodeOfCare Profile

Profile EpisodeOfCare gom nhiều Encounter thành một đợt điều trị/chương trình: quản lý bệnh mạn tính BHYT (ĐTĐ/THA/COPD/ung thư), chương trình DOTS lao, quản lý thai sản, hoặc nối lượt cấp cứu → nội trú trong cùng đợt. Giúp theo dõi liên tục (longitudinal) thay vì rời rạc theo từng lượt. Căn cứ pháp lý:

  • TT 13/2025/TT-BYT — bệnh án điện tử (theo dõi đợt điều trị)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB (đợt KCB). / VN Core EpisodeOfCare grouping multiple encounters into a treatment episode/program.

Extensions

FHIR extensions defined for Vietnamese implementation needs.

Căn cứ pháp lý VN — VN Legal Basis Reference

Tham chiếu structured tới văn bản pháp luật làm căn cứ cho profile/element/invariant. Mỗi extension trỏ đến 1 concept trong VNLegalDocumentRefCS — ưu tiên hơn citation inline ở Description, vì:

  • Truy xuất được issuanceDate, effectiveDate, status (in-force/current-as-amended/transition/superseded) qua concept lookup
  • Tooling có thể validate citation hết hiệu lực
  • 1 nguồn truth duy nhất khi văn bản thay đổi Có thể dùng nhiều extension trên cùng artifact để tham chiếu chain (ví dụ NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025). Context: ElementDefinition (cho element-level), StructureDefinition (cho artifact-level), CodeSystem, ValueSet, CapabilityStatement, ConceptMap.
Cơ quan hướng dẫn chuyên môn — Supervising Clinical Authority Extension

Mở rộng tham chiếu Cơ quan hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật của một cơ sở y tế khi cơ quan này khác với đơn vị quản lý hành chính (Organization.partOf). Trường hợp điển hình: Trạm Y tế (TYT) cấp xã — về quản lý hành chính trực thuộc UBND cấp xã (đặt tại Organization.partOf), nhưng về chuyên môn kỹ thuật chịu sự hướng dẫn, kiểm tra của Sở Y tế cấp tỉnh (đặt tại extension này). Tách biệt 2 chiều quản lý này phản ánh đúng mô hình chính quyền 2 cấp sau Luật 72/2025/QH15 và VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025 về Trạm Y tế xã/phường). Căn cứ:

  • Luật 72/2025/QH15 — 16/6/2025 — Luật Tổ chức chính quyền địa phương (hiệu lực 01/7/2025)
  • VBHN 06/2026/VBHN-BYT — 01/2026 — hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025 về tổ chức và hoạt động của Trạm Y tế xã/phường/đặc khu.
Cấp năng lực cơ sở KCB — Facility Care Level Extension

Mở rộng ghi nhận cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành của cơ sở hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Có thể được dùng trong nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level Extension

Mở rộng ghi nhận cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình hiện hành sau NQ 202/2025/QH15. Không dùng extension này để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử.

Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension

Mở rộng ghi nhận dân tộc của bệnh nhân theo danh mục 54 dân tộc Việt Nam (Tổng cục Thống kê). FHIR base chỉ có US Race/Ethnicity — không phù hợp cho Việt Nam. Căn cứ: Hiến pháp 2013 Điều 5, Luật Căn cước 2023.

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Quality Score Band Extension

Mở rộng ghi nhận dải điểm chất lượng cơ sở khám chữa bệnh phục vụ nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Flag vết thương/bệnh tật tái phát — Recurrent Wound Benefit Flag

Flag nghiệp vụ theo dòng chi phí BHYT cho XML2/XML3 trường VET_THUONG_TP. Chỉ dùng khi dòng thuốc, DVKT hoặc VTYT có quy định tỷ lệ thanh toán BHYT được dùng để điều trị vết thương tái phát hoặc bệnh tật tái phát cho thương binh, người hưởng chính sách như thương binh, bệnh binh theo field text của QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT; field text này viện dẫn NĐ 131/2021/NĐ-CP. Đây không phải mã chẩn đoán tái phát và không phải thuộc tính cố định của thuốc, DVKT hoặc thiết bị.

Hình thức chuyển tuyến — Referral Mode Extension

Hình thức đến khám chữa bệnh (trường HTCHUYEN per QĐ 3176/QĐ-BYT). Bổ sung cho MALYDO (VNCoreExtInsuranceVisitType): MALYDO xác định mức hưởng BHYT, HTCHUYEN ghi nhận nguồn gốc chuyển bệnh (tự đến, chuyển lên, chuyển xuống, chuyển ngang, cấp cứu). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Vietnam KCB Facility Rank Extension

Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Chỉ áp dụng cho cơ sở KCB; không dùng để biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc hạng của đơn vị y tế không phải cơ sở KCB.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Non-KCB Health Unit Rank Extension

Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định.

Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension

Mã khoa thực hiện dịch vụ/thuốc trên từng dòng chi phí. Mapping XML 3176: MA_KHOA. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-item-department).

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension

Mở rộng ghi nhận kết quả điều trị (trường KETQUA) cho lượt khám/điều trị. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). 5 giá trị: Khỏi, Đỡ, Không thay đổi, Nặng hơn, Tử vong. Lưu ý: Khác với dischargeDisposition (tình trạng ra viện — TINHTRANGRA). KETQUA đánh giá kết quả y khoa, TINHTRANGRA ghi nhận hình thức ra viện.

Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension

Năm và tháng thanh toán BHYT. Mapping XML 3176: NAM_QT (năm), THANG_QT (tháng). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-payment-year, claim-payment-month).

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại chương trình tiêm chủng trên Immunization: TCMR, dịch vụ hoặc chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại hình cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trạm y tế…). FHIR Organization.type dùng mã quốc tế — extension này bổ sung phân loại theo y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), Điều 47-48.

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại khám chữa bệnh BHYT trên lượt khám (đúng tuyến, trái tuyến, thông tuyến, cấp cứu, KCB ban đầu). Tương ứng trường MALYDO trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014.

Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension

Mở rộng phân loại đơn vị hành chính cấp xã trên Address: xã (nông thôn), phường (đô thị), hoặc đặc khu (hải đảo). FHIR Address không có khái niệm phân loại đơn vị cấp xã — extension này bổ sung để phản ánh mô hình chính quyền 2 cấp. Dùng kèm với vn-ext-ward (mã xã/phường) để biểu diễn đầy đủ cấp xã. Căn cứ: Luật 72/2025/QH15 (16/6/2025, hiệu lực 01/7/2025) — Luật Tổ chức chính quyền địa phương; NQ 202/2025/QH15.

Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension

Mở rộng ghi nhận loại đối tượng bảo hiểm y tế (DN, HC, HN, TE, BT…). Xác định mức quyền lợi và tỷ lệ đồng chi trả. Tương ứng trường MATHE (2 ký tự đầu) trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Căn cứ: Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014, BHXH Việt Nam.

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Force Majeure Reason Extension

Mở rộng ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Dùng cho các ca đặc biệt như trẻ sơ sinh hoặc người bệnh mất ý thức.

Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension

Mở rộng ghi nhận nghề nghiệp của bệnh nhân theo Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020). Căn cứ: QĐ 34/2020/QĐ-TTg (20/11/2020) — Ban hành Danh mục nghề nghiệp Việt Nam. 1.516 mã, 5 cấp phân loại, tương thích ISCO-08 (ILO). FHIR base Patient không có element nghề nghiệp chuẩn — cần extension. Nghề nghiệp ảnh hưởng đánh giá nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp (TT 28/2016/TT-BYT).

Nguồn chi trả — Payment Source Extension

Nguồn chi trả cho dòng chi phí KCB, đặc biệt dùng cho XML2 thuốc (NGUON_CTRA) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Biểu diễn nguồn chi trả ở mức item thay vì gán vào Coverage.type hoặc payment method tổng thể. Nguồn thiết kế: QĐ 3176/QĐ-BYT và terminology VNPaymentSourceCS/VS.

Ngày y lệnh — Order Date Extension

Ngày y lệnh chỉ định dịch vụ/thuốc (NGAY_YL). Mapping XML 3176: NGAY_YL. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (procedure-order-date).

Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim.

Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension

Mở rộng ghi nhận cơ sở KCB ban đầu trên thẻ BHYT. Tương ứng trường MA_DKBD trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu đến Organization có mã CSKCB (5 chữ số do BHXH VN cấp). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class

Phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP) và TT 05/2022/TT-BYT (đã được sửa đổi, bổ sung bởi TT 59/2025/TT-BYT). Extension này là tùy chọn trên Device vì risk class là thuộc tính pháp lý ở mức sản phẩm/model/regulatory context; không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng hoặc BHYT. Phân biệt rõ với các dimension độc lập KHÔNG dùng extension này:

  • Nhóm TBYT BHYT N01-N09 (TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01) → dùng VNCoreExtDeviceGroup;
  • Danh pháp thiết bị y tế (QĐ 3107/2024, QĐ 847/2025) → dùng Device.type với hệ danh pháp;
  • 6 nhóm phân loại tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu theo TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai 01/01/2027, căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP về Luật Đấu thầu) → nếu cần biểu diễn, dùng extension riêng trong package procurement, KHÔNG dùng extension này.
Phương pháp chế biến YHCT — Traditional Medicine Processing Method

Raw gateway carrier cho XML2 MA_PP_CHEBIEN trong dữ liệu BHYT/KCB đối với vị thuốc, dược liệu hoặc thuốc YHCT có thông tin chế biến. QĐ 3176/QĐ-BYT vẫn tham chiếu bộ mã qua nền pháp lý cũ; hiện hành, Thông tư 14/2024/TT-BYT là nguồn mô tả phương pháp chế biến các vị thuốc cổ truyền. Do repo chưa ingest được một CodeSystem FHIR-ready có provenance đầy đủ từ nguồn hiện hành, extension này giữ nguyên chuỗi nghiệp vụ/raw legal string thay vì công bố mã chính thức sớm.

Phương thức thanh toán — Payment Method Extension

Phương thức thanh toán KCB BHYT: phí dịch vụ (FFS), định suất (Capitation), hoặc theo trường hợp bệnh (DRG). Mapping XML 3176: MA_PTTT_QT. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (encounter-payment-method).

Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method

Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — quy định 5 phương thức exhaustive (a/b/c/d/đ). Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý. Đặt extension này trên Consent.provision (mức quy tắc đồng ý chi tiết) — giúp audit + chứng minh tuân thủ NĐ 356. Required binding — không cho phép code ngoài VS vì NĐ 356 đã liệt kê đầy đủ với điểm đ là catch-all other-verifiable.

Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension

Phạm vi hưởng BHYT cho vật tư y tế (PHAM_VI cho VTYT). Mapping XML 3176: PHAM_VI trong XML3. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (pham-vi-bhyt-vtyt). Extension này không còn dùng trực tiếp trên Device hoặc DeviceUseStatement trong dữ liệu mới vì PHAM_VI là thuộc tính theo dòng chi phí/lượt thanh toán, không phải thuộc tính cố định của device instance hoặc ghi nhận sử dụng lâm sàng. Ưu tiên dùng Claim.item.extension[insuranceCostInfo].extension[scope].

Quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Facility-Code Lifecycle Relation Extension

Extension ghi nhận quan hệ vòng đời giữa cơ sở y tế hiện tại và một cơ sở khác khi mã/định danh cơ sở thay đổi do sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd hệ quả của sắp xếp đơn vị hành chính theo NQ 202/2025/QH15). Generic cho mọi cơ sở y tế VN. Mỗi lần lặp mô tả MỘT quan hệ: loại quan hệ (relationType), cơ sở liên quan (target), thời điểm hiệu lực (period), căn cứ pháp lý (legalBasis) và các hạng mục được kế thừa (carryOver). Khi cơ sở tiền nhiệm đã giải thể và không còn Organization resource phân giải được, target có thể dùng Reference.identifier để tham chiếu logic theo mã CSKCB cũ. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC) + NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế).

Số hiệu biên bản 06/BH — Payment Reconciliation Form Number

Số hiệu biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT (biểu mẫu 06/BH) giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, Điều 6 và Phụ lục biểu mẫu 06/BH (Biên bản quyết toán chi phí KCB BHYT).
Số lưu hành thiết bị y tế — VN Device Registration Number

Số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam.

Căn cứ pháp lý: NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 21 (Phân nhóm số lưu hành), Chương III (Điều 17-33) về đăng ký lưu hành TBYT, đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) và NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025).

Phân nhóm theo NĐ 98/2021 Điều 21:

  1. Loại A & B — Số công bố tiêu chuẩn áp dụng (Sở Y tế tỉnh/TP tiếp nhận):
    • Format: [STT tiếp nhận]/[Năm tiếp nhận 2 số]/[Mã ký hiệu Sở Y tế]-PCBA (loại A)
    • Format: [STT tiếp nhận]/[Năm tiếp nhận 2 số]/[Mã ký hiệu Sở Y tế]-PCBB (loại B)
    • PCBA/PCBB = Phiếu công bố loại A / loại B
    • Ví dụ: 2300001/23/HN-PCBA (Hồ sơ số 1 năm 2023, Sở Y tế Hà Nội tiếp nhận)
  2. Loại C & D — Số Giấy chứng nhận đăng ký lưu hành (Bộ Y tế cấp):
    • Format chuẩn: [STT cấp]/[Năm cấp 2 số]/BYT-ĐKLH
    • Format rút gọn: [STT cấp]/BYT-ĐKLH
    • ĐKLH = Đăng ký lưu hành
    • Ví dụ: 2300055/BYT-ĐKLH hoặc 2300055/23/BYT-ĐKLH

Phạm vi:

  • Bắt buộc cho loại B/C/D trước khi đưa ra thị trường
  • Loại A chỉ công bố tiêu chuẩn áp dụng (vẫn dùng PCBA format)
  • Đây là định danh ở mức sản phẩm/model/regulatory context, KHÔNG phải định danh per-instance

Lưu ý phân biệt: Extension này độc lập với:

  • UDI (định danh per-instance theo HL7 best practice)
  • MA_VAT_TU (mã nghiệp vụ BHYT theo QĐ 3176)
  • Serial number (per-instance physical)
  • Mã tài sản BV (internal facility code)
Số đăng ký thuốc (Visa) — Medication Registration Number

Số đăng ký lưu hành thuốc (Visa) do Cục Quản lý Dược — Bộ Y tế cấp. Trường SO_DANG_KY per QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Bắt buộc khi gửi dữ liệu chi phí thuốc cho BHXH. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 44/2024/QH15 — 21/11/2024 — sửa đổi Luật Dược, hiệu lực 01/7/2025
  • Luật Dược 2016 — đăng ký lưu hành thuốc
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu thuốc trong CSDL quốc gia về y tế.
Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension

Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021 + NĐ 07/2023 + NĐ 04/2025). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hóa, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD).

Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension

Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán (TYLE_TT), mức hưởng (MUC_HUONG). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level).

Thông tin thầu — Tender Information Extension

Thông tin thầu của dòng thuốc/vật tư/thiết bị trong dữ liệu KCB/BHYT, đặc biệt dùng cho XML2/XML3 trường TT_THAU theo QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT. Đây là chuỗi nghiệp vụ phục vụ thanh toán/gateway, không phải procurement package đầy đủ và không thay thế hồ sơ đấu thầu riêng.

Thẩm quyền đại diện truy cập dữ liệu — Representation Authority Extension

Extension ghi nhận THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để một người đại diện/giám hộ/được uỷ quyền truy cập dữ liệu y tế thay người khác (vd cha/mẹ xem Sổ SKĐT của con qua VNeID). Mô hình hoá 'token đại diện' phục vụ Policy Decision Point (PDP): loại thẩm quyền, nguồn xác minh, thời điểm xác minh, thời hạn, và lớp dữ liệu BỊ HẠN CHẾ (deny). PDP deny-by-default khi quan hệ mâu thuẫn/hết hạn. Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện/giám hộ/uỷ quyền); Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân CSDLQGDC); Luật 91/2025 + Luật Trẻ em 2016 (dữ liệu trẻ em, lớp nhạy cảm).

Thời hạn lưu trữ log audit — VN Audit Retention Period

Thời hạn lưu trữ bắt buộc của log audit liên quan đến vi phạm DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 khoản 1 điểm c — 'Tổ chức phải lưu hồ sơ vi phạm trong thời gian tối thiểu 5 năm kể từ ngày khắc phục xong sự cố' (đối với dữ liệu vị trí + sinh trắc học). Đặt extension này trên AuditEvent để ghi nhận điểm bắt đầu retention period (typically từ ngày khắc phục xong sự cố vi phạm) và end date dự kiến. Khuyến nghị mặc định 5 năm cho mọi loại DLCN nhạy cảm; có thể dài hơn nếu doanh nghiệp/quy chế nội bộ yêu cầu.

Trạng thái giám định BHYT — Claim Audit Status Extension

Trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử theo quy trình TT 12/2026/TT-BTC: tiếp nhận → giám định → duyệt/từ chối/tranh chấp. Đặt trên PaymentReconciliation hoặc Task workflow BHYT. Bổ sung cho PaymentReconciliation.outcome chuẩn FHIR (queued | complete | error | partial) để map đúng vòng đời giám định BHYT Việt Nam. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, Điều 6 và Điều 10 (tranh chấp).
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP.
Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Legacy Technical Line Extension

Mở rộng ghi nhận tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT cho dữ liệu cũ hoặc bài toán chuyển đổi. Không dùng để biểu diễn mô hình hiện hành.

Tình trạng xếp hạng cơ sở y tế — Organization Rank Status Extension

Mở rộng ghi nhận trạng thái xếp hạng của cơ sở y tế nhằm biểu diễn các trường hợp đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai bộ mã hạng pháp lý.

Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension

Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg.

Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension

Extension tổng hợp chi phí KCB theo từng nhóm nguồn chi trả. Mapping từ XML 3176: T_THUOC, T_VTYT, T_BNCCT, T_BNTT, T_BHTT, T_NGUONKHAC, T_NGOAIDS. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 3176, QĐ 697/QĐ-BYT. Các field tổng tiền này được chuẩn hóa thêm qua VNBHYTFinancialFieldCS và ConceptMap vn-cm-bhyt-financial-field-to-adjudication; extension chỉ giữ số tiền tổng hợp, không encode công thức adjudication của payer. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (Claim extensions production mapping).

Tổng cùng chi trả lũy kế trong năm — Coverage Cumulative Copay Extension

Tổng số tiền cùng chi trả (co-payment) BHYT lũy kế trong năm dương lịch của người tham gia BHYT, dùng để xác định khi nào đạt trần cùng chi trả và được hưởng quyền lợi không phải cùng chi trả tiếp. Căn cứ:

  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — Điều 10 (trần cùng chi trả tích lũy năm). Khi tổng cùng chi trả trong năm dương lịch vượt trần quy định, người tham gia BHYT được cấp Giấy chứng nhận không cùng chi trả và không phải cùng chi trả các lần KCB tiếp theo trong năm đó.
  • Luật 51/2024/QH15 — Sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/07/2025.
Xã/Phường (mã hóa) — Vietnam Ward/Commune Extension

Mở rộng ghi nhận mã xã/phường/thị trấn theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address không có trường cho cấp xã (ward/commune) — extension này bổ sung. Mã 5 chữ số (00001–99999) theo danh mục 3.321 đơn vị cấp xã. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg.

Logical Models

Logical models and other non-profile StructureDefinitions.

Bản tin BHXH → TTDLQG (dịch vụ G12) — Logical Model (Phụ lục 03)

Logical model cho bản tin tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đồng bộ qua Trung tâm Dữ liệu Quốc gia (TTDLQG / NDOP — CP.NET) về CSDL sức khỏe Bộ Y tế. API: POST /api/integrate/v1/G12. Luồng: BHXH tạo XML (cấu trúc do TTDLQG cung cấp) → base64 → ký số (dịch vụ Ban Cơ yếu) → gửi qua AgentNode. Xác thực: API Key do TTDLQG cấp. X-Service = G12. KHÁC với BHYT Gateway thanh toán (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface đồng bộ dữ liệu khám bệnh BHXH → CSDL sức khỏe cá nhân. INFORMATIVE / non-normative: mô hình ánh xạ transport envelope NDOP G12 (không phải FHIR resource normative) — mapping aid cho implementer. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 03 đặc tả API.

Bản tin đồng bộ dữ liệu KSK lên Trục dữ liệu BYT — Logical Model (Phụ lục 02)

Logical model cho bản tin (envelope) đồng bộ tự động tập dữ liệu khám sức khỏe định kỳ từ cơ sở KCB lên Cổng/Trục dữ liệu sức khỏe Bộ Y tế (api.emrhub.vn). API: POST /api/platform/data-sync/push. Xác thực: OAuth2 + Bearer Token (lấy từ /api/auth/login). Định dạng JSON (UTF-8). KHÁC với luồng BHYT Gateway (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface liên thông KSK quốc gia. INFORMATIVE / non-normative: đây là mô hình ánh xạ transport envelope (không phải FHIR resource normative). Các National Core IG (KR/JP) chỉ chuẩn hóa profile/search/capability RESTful; envelope được giữ làm mapping aid để implementer ánh xạ payload FHIR ↔ bản tin đồng bộ. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 02 đặc tả API.

Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 1 dữ liệu tổng hợp hồ sơ khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model

Logical model cho Bảng 10 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai.

Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model

Logical model cho Bảng 11 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội.

Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model

Logical model cho Bảng 12 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giám định y khoa.

Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 2 chi tiết thuốc và dịch truyền theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 3 dịch vụ kỹ thuật và vật tư y tế theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 4 kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng.

Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model

Logical model cho bảng 5 diễn biến bệnh và xử trí lâm sàng.

Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model

Logical model cho Bảng 6 QĐ 3176/QĐ-BYT: hồ sơ bệnh án chăm sóc và điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu này là dữ liệu y tế đặc biệt nhạy cảm; mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit.

Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model

Logical model cho Bảng 7 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy ra viện.

Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model

Logical model cho Bảng 8 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu tóm tắt hồ sơ bệnh án.

Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model

Logical model cho Bảng 9 giấy chứng sinh. Lưu ý lineage: Bảng 9 (Chỉ tiêu Giấy chứng sinh) đã được TÁCH khỏi chuỗi QĐ 130 → QĐ 4750 → QĐ 3176 và chuyển sang chuẩn dữ liệu điện tử riêng QĐ 2919/QĐ-BYT (15/9/2025) (bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130 + bãi bỏ QĐ 1898/2025). LM giữ cấu trúc Bảng 9 để tương thích dữ liệu; căn cứ hiện hành là QĐ 2919.

Check-in BHYT — Logical Model

Logical model cho dữ liệu tiếp nhận/check-in trước khi gửi hồ sơ thanh toán BHYT.

Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01)

Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 1551/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 17 mẫu phiếu theo nhóm tuổi/đối tượng:

  1. Người 6–dưới 18 tuổi 2. Người 18+ 3. Lái xe 4. Nhân viên đường sắt 5. Thuyền viên
  2. Trẻ 0–dưới 2 tháng 7. Trẻ 2–3 tháng 8. Trẻ 4–6 tháng 9. Trẻ 7–9 tháng
  3. Trẻ 10–12 tháng 11. Trẻ 13–18 tháng 12. Trẻ 19–dưới 24 tháng 13. Trẻ 2–dưới 6 tuổi
  4. Học sinh 3 tháng–dưới 6T | 15. Học sinh lớp 1–5 | 16. Học sinh lớp 6–9 | 17. Học sinh lớp 10–12. Các trường khám theo cơ quan (nội khoa, nhi khoa, sàng lọc sơ sinh, học sinh…) khác nhau theo từng mẫu — model dạng extensible, bổ sung per-form variant sau. Phần lớn trường 'ghi theo QĐ 3176/QĐ-BYT'. ConceptMap/StructureMap export phải bảo toàn tên trường nguồn. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 (xác minh từ text layer PDF sạch); QĐ 3176/QĐ-BYT (đặc tả trường).

CodeSystems

Terminology code systems used in VN Core.

Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem

Bộ mã bài thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã bài thuốc và thành phần được bảo toàn dưới concept properties.

Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification

Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 phiên bản Việt Nam, ban hành theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), bổ sung theo QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022). Artifact công bố trên IG này là metadata wrapper cho tập dữ liệu ICD-10 VN gồm 15.026 mã (2.043 type + 12.983 disease).

Dữ liệu hiện có trong lớp chuẩn hóa

  • Cấu trúc phân cấp type -> disease
  • display tiếng Việt và designation tiếng Anh cho từng mã khi có
  • Concept property cho level, chapter-id, chapter-code, section-id, type-code, leaf, child-count

Cách dùng trong VN Core

  • Khi coding trong resource FHIR, vẫn ưu tiên system = http://hl7.org/fhir/sid/icd-10
  • Dùng metadata wrapper này để biết phạm vi dữ liệu ICD-10 VN đã được chuẩn hóa trong release hiện hành
  • Khi cần tra cứu hoặc import toàn bộ dữ liệu FHIR JSON, dùng release download surface thay vì public IG page

Cách lấy artifact

  • Validator/FHIR server: dùng file FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-icd10-cs.full.json trên release download surface
  • Xem trang tải xuống để lấy liên kết tải trực tiếp
  • Các serialization XML/TTL trên public IG chỉ phản ánh metadata wrapper hiện hành; riêng route canonical .json được trỏ sang full JSON download
Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification

Bảng phân loại quốc tế mã hóa thủ thuật y tế ICD-9-CM (Volume 3) phiên bản Việt Nam. 3.882 mã thủ thuật/phẫu thuật, song ngữ Việt-Anh, do Bộ Y tế Việt Nam phát hành theo QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026). Được dùng cho hồ sơ KCB, BHYT và ánh xạ danh mục DVKT theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020).

Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem

Bộ mã bệnh danh Y học cổ truyền Việt Nam và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. FHIR concept code sử dụng cột Mã U / Mã hóa chính thức; cột Mã dùng chung, tên bệnh theo Y học hiện đại và mã ICD-10 được bảo toàn dưới concept properties.

Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem

Danh mục chuyên khoa y tế Việt Nam sử dụng trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ hiện hành: TT 32/2023/TT-BYT Điều 11, Phụ lục V–XVII (phạm vi hành nghề theo 19 nhóm hệ cơ quan) và Luật KCB 2023 Điều 42. TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 18/10/2024 (thay bởi TT 23/2024/TT-BYT); content của CodeSystem này kế thừa phân loại chuyên khoa gốc nhưng căn cứ pháp lý chính thức hiện hành là TT 32/2023 + Luật KCB 2023. / Vietnamese medical specialty list for healthcare practice scope classification. Current legal basis: TT 32/2023/TT-BYT (Art.11, Appendix V–XVII) and Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.42. Legacy references TT 43/2013 and TT 21/2017 are superseded as of 18/10/2024.

Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem

Bộ mã chẩn đoán Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột chuyên môn và nhóm chẩn đoán được bảo toàn dưới concept properties.

Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1)

Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng Đợt 1, ban hành theo QĐ 1227/QĐ-BYT ngày 11/04/2025. FHIR concept code sử dụng chính cột mã CLS chính thức trong phụ lục nguồn; bản công bố giữ các thuộc tính tối thiểu phục vụ đối chiếu TT23, ánh xạ LOINC và truy vết phụ lục/trang nguồn. Dữ liệu phân tích chi tiết hơn được lưu trong dữ liệu nguồn của repo và ConceptMap liên quan. / Vietnam Clinical Lab Indicator CodeSystem (Batch 1) per QĐ 1227/QĐ-BYT dated 11/04/2025. FHIR concept code uses the official CLS code from the source appendix; the published CodeSystem keeps the minimum properties required for TT23 alignment, LOINC linkage, and appendix/page audit tracing. Richer analytical metadata remains in the repository source data and related ConceptMap artifacts.

Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem

Mã số chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). Bao gồm 32 mã cho 11 nhóm chức danh: bác sĩ, BS YHDP, y sĩ, y tế công cộng, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y, dược, dinh dưỡng, dân số, khúc xạ nhãn khoa. Căn cứ: TT 41/2025/TT-BYT (bác sĩ, BS YHDP, y sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (điều dưỡng, hộ sinh, KTV), TTLT 27/2015/TTLT-BYT-BNV (dược). / Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series) covering 32 codes across 11 professional groups. Per TT 41/2025/TT-BYT, TT 02/2025/TT-BYT.

Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level CodeSystem

Danh mục cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo mô hình 3 cấp của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Bộ mã này có thể được tái sử dụng trong nghiệp vụ BHYT nhưng không phải là khái niệm payer-only. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn Luật BHYT và quyền lợi theo cấp KCB.
Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level CodeSystem

Danh mục cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình chính quyền địa phương 2 cấp sau NQ 202/2025/QH15 và Luật 72/2025/QH15. Bộ mã này không dùng để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử. Lưu ý: Cấp Huyện đã chính thức bị bãi bỏ từ 01/7/2025 theo NQ 202/2025/QH15 + Luật 72/2025/QH15 — KHÔNG còn code huyen trong bộ mã hiện hành. Dữ liệu lịch sử có cấp Huyện dùng VNLegacyTechnicalLineCS (#TUYEN_3) hoặc VNCoreExtLegacyTechnicalLine.

Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem

12 nhóm danh mục chi phí khám bệnh, chữa bệnh (14 mã, nhóm giường bệnh tách 3 loại) theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), thay thế QĐ 6556/QĐ-BYT (30/10/2018). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit.

Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem

Danh mục 54 dân tộc Việt Nam theo Tổng cục Thống kê (121/TCTK-PPCĐ), bổ sung mã 55 (Người nước ngoài) và 99 (Không rõ). Tái sử dụng dữ liệu từ hl7vn/vn-core-ig (CodeSystem vn-core-race v1.0). Nguồn: Tổng cục Thống kê — Danh mục các dân tộc Việt Nam (121/TCTK-PPCĐ).

Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog CodeSystem

Danh mục cục bộ tối thiểu chỉ dùng cho example/round-trip seed BHYT của repo này. Phạm vi hiện tại chỉ gồm 2 mã example-only được giữ ngoài scope terminology chính thức. Một dòng là workflow tiếp nhận/xử trí cấp cứu ban đầu chưa tìm được mã khám hoặc mã dịch vụ official đủ sạch. Một dòng là chăm sóc sơ sinh gần với danh mục kỹ thuật hộ sinh nhưng không phải exam code và chưa có mã official phù hợp để publish. KHÔNG PHẢI danh mục DVKT hoặc danh mục dịch vụ khám chữa bệnh chính thức của Bộ Y tế/BHXH.

Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024) — Basic Health Service Package at Commune Health Stations

Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản do Trạm Y tế xã/phường/đặc khu thực hiện. Căn cứ: TT 30/2024/TT-BYT (ban hành 04/11/2024, hiệu lực 19/12/2024) — Phụ lục Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản. Cấu trúc 3 cấp: 15 nhóm gói (số La Mã I–XV ↔ group_code a–p) chứa 39 dịch vụ và 20 dịch vụ con. Quan hệ cha-con biểu diễn bằng nested concept (hierarchyMeaning = grouped-by), KHÔNG mã hóa phân cấp vào ký tự mã. LƯU Ý GOVERNANCE: TT 30/2024 mô tả dịch vụ dạng tường thuật, KHÔNG gán mã ngắn cho từng dịch vụ. Mã tt30-gNN / tt30-sNNN / tt30-sN-M ở đây do dự án gán để phục vụ interoperability; GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment và cơ quan quản lý cấp quốc gia (xem release-governance). Seed máy đọc: catalog TT30 (groups[].services[].service_id) do OmiCHC cung cấp.

Danh mục loại vaccine — Vietnam Vaccine Type CodeSystem

Danh mục loại vaccine theo bệnh/nhóm bệnh phục vụ VNCoreImmunization. Bao gồm các bệnh trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) theo QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 giai đoạn 2026-2028 và các vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem

Danh mục mã khoa trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Căn cứ hiện hành: QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6 — Danh mục mã khoa trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Tiền nhiệm: QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) Phụ lục 5, đã bị QĐ 2010/QĐ-BYT bãi bỏ phần danh mục mã khoa. Tham chiếu thêm: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750 → QĐ 3176 (trường MA_KHOA). Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping, verified with QĐ 2010).

Danh mục mã khám bệnh BHYT — VN Examination CodeSystem

Slice chính thức có provenance từ Phụ lục 2 Quyết định 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): Danh mục mã khám bệnh. Artifact này hiện chỉ publish fragment gồm 2 mã khám bệnh đang được dùng an toàn trong BHYT XML3 round-trip seed. Không phải toàn bộ phụ lục; sẽ mở rộng khi có thêm mapping 1:1 đủ sạch về ngữ nghĩa.

Danh mục mã tiền giường BHYT — VN Bed Day CodeSystem

Slice chính thức có provenance từ Phụ lục 3 Quyết định 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): Danh mục mã tiền giường. Artifact này hiện chỉ publish fragment gồm 2 mã ngày giường đang được dùng trong BHYT XML3 round-trip seed. Không phải toàn bộ phụ lục; sẽ mở rộng khi seed chính thức cần thêm mã ngày giường.

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations

Danh mục nghề nghiệp Việt Nam ban hành kèm theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5 cấp phân loại: Cấp 1 (kỹ năng) + Cấp 2-5 (chuyên môn). Tương thích ISCO-08 ở Cấp 1-4, Cấp 5 là chi tiết riêng của Việt Nam. / Vietnam Standard Classification of Occupations (VSCO 2020), issued per QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5-level hierarchy: Level 1 (skill level) + Levels 2-5 (specialization). ISCO-08 compatible at Levels 1-4; Level 5 is Vietnam-specific detail.

Danh mục Quận/Huyện lịch sử — Vietnam District CodeSystem (legacy)

Danh mục 696 quận/huyện theo hệ thống cũ (trước NQ 202/2025). Bộ mã này chỉ dùng cho tương thích ngược với dữ liệu lịch sử. Mỗi mã có property status để phản ánh trạng thái mã cũ và property province trỏ về mã tỉnh mới theo QĐ 19/2025.

Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem

16 tôn giáo được Nhà nước Việt Nam công nhận theo Công văn số 6955/BNV-TGCP ngày 28/12/2020 của Bộ Nội vụ (Ban Tôn giáo Chính phủ). Bổ sung mã 00 (Không tôn giáo) và 99 (Không rõ) cho mục đích kỹ thuật.

Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam — Vietnam Province CodeSystem

Danh mục 34 tỉnh/thành phố Việt Nam theo NQ 202/2025/QH15 và QĐ 19/2025/QĐ-TTg. Mã số 2 chữ số, hiệu lực từ 01/7/2025. Bổ sung mã cũ (trạng thái inactive) cho tương thích ngược với dữ liệu trước sáp nhập. Căn cứ:

  • NQ 202/2025/QH15 — 12/6/2025 — 34 đơn vị cấp tỉnh từ 01/7/2025
  • QĐ 19/2025/QĐ-TTg — 2025 — mã ĐVHC cấp tỉnh.
Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune CodeSystem

Danh mục 3.321 xã/phường/thị trấn Việt Nam theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg (Phụ lục II). Mã số 5 chữ số (00001–99999), hiệu lực từ 01/7/2025. Mỗi đơn vị có property "province" trỏ về mã tỉnh/TP (2 chữ số) theo Phụ lục I.

Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature CodeSystem

Bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam tổng hợp từ QĐ-3107/QĐ-BYT-2024 và QĐ-847/QĐ-BYT-2025. Display/definition chính dùng tiếng Việt; tên tiếng Anh được đưa vào designation, định nghĩa tiếng Anh được giữ trong property definitionEn. Bộ mã thuộc package hl7.fhir.vn.device và không là required binding cho VN Core Device.type.

Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem

Bộ mã dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã dược liệu, vị thuốc, tên khoa học và nguồn gốc được bảo toàn dưới concept properties.

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band CodeSystem

Danh mục dải điểm chất lượng cơ sở KCB dùng cho xác định một số trường hợp mức hưởng BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem

Bộ mã huyệt châm cứu theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột mã quốc tế, tên quốc tế, tham chiếu SNOMED CT và thông tin đường kinh được bảo toàn dưới concept properties.

Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode CodeSystem

Danh mục hình thức đến khám chữa bệnh (trường HTCHUYEN per QĐ 3176/QĐ-BYT). Bổ sung cho MALYDO — MALYDO xác định mức hưởng BHYT, HTCHUYEN ghi nhận nguồn gốc chuyển bệnh. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 01/2025/TT-BYT.

Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem

Phân hạng cơ sở khám chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. 4 hạng: Đặc biệt, Hạng I, Hạng II, Hạng III. Căn cứ:

  • TT 06/2024/TT-BYT — 16/5/2024 — phân hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
  • TT 35/2024/TT-BYT — 16/11/2024 — tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện, tham chiếu bổ trợ khi đánh giá chất lượng.
Hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở y tế — Organization Carry-over Item

Các hạng mục pháp lý/vận hành được KẾ THỪA (chuyển tiếp) khi một cơ sở y tế sáp nhập/chia tách/đổi mã sang cơ sở khác. Dùng để ghi nhận hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép… có được chuyển tiếp hay không trong quá trình thay đổi vòng đời mã cơ sở. Căn cứ: NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế) và NĐ 188/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật BHYT — hợp đồng KCB BHYT, đăng ký KCB ban đầu); giấy phép hoạt động KCB theo Luật KCB 2023 (Luật 15/2023/QH15) và NĐ 96/2023/NĐ-CP.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank CodeSystem

Phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định.

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem

Danh mục kết quả điều trị theo QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường KETQUA).

Kỹ thuật Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem

Bộ mã kỹ thuật Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục IV. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột kỹ thuật và STT trong TT 23/2024/TT-BYT được bảo toàn dưới concept properties.

LOINC Việt Nam — Vietnam LOINC CodeSystem

Bảng mã xét nghiệm quốc tế LOINC (Logical Observation Identifiers Names and Codes) phiên bản Việt Nam. 66.077 mã LOINC unique với bản dịch tên thành phần (component) tiếng Việt. Trong đó ~59.000 mã có bản dịch tiếng Việt, ~7.000 mã chỉ có tên tiếng Anh.

Căn cứ pháp lý:

  • QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Ban hành bộ mã CLS (cận lâm sàng) quốc gia, ánh xạ mã CLS VN ↔ LOINC. VN có bộ mã CLS riêng, MAPPING sang LOINC.
  • QĐ 130/QĐ-BYT (2023) — Chuẩn dữ liệu BHXH, trường MA_XN (mã xét nghiệm)

Vietnam LOINC translation, published by Cục KCB — MOH in collaboration with Regenstrief Institute (USA). Contains 66,077 unique LOINC codes with Vietnamese component translations. Source: https://loinc.whiteneuron.com (Deduplicated from original 108,526 entries which included duplicates, CLS VN codes, and EMR form field entries.)

Dữ liệu hiện có trong lớp chuẩn hóa: number (mã LOINC chuẩn), long_common_name (tên tiếng Anh đầy đủ), component (bản dịch tiếng Việt khi có), shortname, property, time_aspect, system, scale_type, method_type, và common_test_rank để hỗ trợ ưu tiên các mã dùng nhiều. Dataset đã loại bỏ bản ghi trùng, mã CLS VN nội bộ, và các field biểu mẫu không phải mã LOINC chuẩn.

Nhóm dữ liệu thường gặp: mã xét nghiệm và chỉ số định lượng/định tính; panel/order set phục vụ chỉ định và trả kết quả; report/document identifiers dùng trong Composition/DocumentReference khi phù hợp; survey/questionnaire items có trong LOINC gốc nhưng không phải mọi triển khai VN Core đều cần nạp toàn bộ.

Cách dùng trong VN Core: Khi coding trong FHIR, dùng system = http://loinc.org. Với xét nghiệm cận lâm sàng trong nước, dùng cùng vn-cls-csConceptMap/vn-cm-cls-to-loinc. Dùng artifact này khi cần biết lớp dữ liệu LOINC VN đã được chuẩn hóa đến mức nào trước khi import vào terminology server nội bộ.

Cách lấy artifact: Validator/FHIR server dùng file FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-loinc-cs.full.json trên release download surface khi cần preload toàn bộ mã. Bộ tải xuống phát hành: xem trang tải xuống để lấy liên kết trực tiếp và gói hl7.fhir.vn.terminology.clinical-0.3.0.tgz. Public IG page này là metadata wrapper; dữ liệu chi tiết được tiêu thụ thông qua package/download surface và nguồn chuẩn hóa đi kèm. Các serialization XML/TTL trên public IG chỉ phản ánh metadata wrapper hiện hành; riêng route canonical .json được trỏ sang full JSON download.

Note: MOH publishes a separate national lab code system (QĐ 1227/2025) that MAPS to LOINC. When coding in FHIR, use system = http://loinc.org with LOINC number from the mapping table.

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type CodeSystem

Danh mục loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: tiêm chủng mở rộng, tiêm chủng dịch vụ và tiêm chủng chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem

Bộ mã loại hình dịch vụ y tế cung cấp tại tuyến cơ sở (đặc biệt Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu). Căn cứ:

  • VBHN 06/2026/VBHN-BYT (01/2026) — hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT và TT 53/2025/TT-BYT, Điều 3-4 quy định phạm vi dịch vụ TYT cấp xã. Phạm vi dịch vụ gồm 5 nhóm chính:
    1. Phòng bệnh (tiêm chủng, HIV, bệnh không lây nhiễm)
    2. KCB ban đầu + phục hồi chức năng
    3. Quản lý sức khỏe bà mẹ trẻ em, người cao tuổi, khuyết tật
    4. Dân số, an toàn thực phẩm
    5. Dược, TBYT tại cơ sở. Dùng cho HealthcareService.type của VNCoreHealthcareService (binding extensible — vẫn cho phép codes ngoài cho dịch vụ chuyên sâu).
Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem

Phân loại yêu cầu dịch vụ y tế theo nhóm chức năng tại các cơ sở KCB Việt Nam. Dựa trên phân loại khoa phòng bệnh viện và danh mục kỹ thuật KCB (TT 23/2024/TT-BYT). Tương ứng với các nhóm chi phí trong QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). / Vietnamese medical service request category classification. Based on hospital department structure and medical technical service catalog (TT 23/2024/TT-BYT). Corresponds to cost categories in QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026).

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem

Danh mục loại hình cơ sở y tế dùng trong VN Core, tổng hợp từ Luật KCB 2023, TT 06/2024/TT-BYT và VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025 về Trạm Y tế xã/phường).

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem

Danh mục loại khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Phân loại mục đích đến khám theo chế độ BHYT.

Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem

Danh mục mã loại khám chữa bệnh (trường MA_LOAI_KCB). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu bổ sung:

  • TT 30/2023/TT-BYT — 30/12/2023 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa; chưa tạo mã MA_LOAI_KCB riêng, dùng Encounter.class = VR khi cần
  • NĐ 102/2025/NĐ-CP — 13/5/2025 — dữ liệu KCB trong CSDL quốc gia về y tế. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).
Loại mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Form Type CodeSystem

Danh mục 17 loại mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc theo nhóm tuổi/đối tượng (Phụ lục 01). Dùng cho Composition.type của tài liệu KSK để hỗ trợ tìm kiếm theo loại (Composition?type=). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 (xác minh từ text layer PDF sạch).

Loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type

Loại quan hệ vòng đời giữa hai mã/định danh cơ sở y tế khi cơ sở được sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd do sắp xếp đơn vị hành chính). Mỗi mã mô tả quan hệ TỪ Organization hiện tại ĐẾN tổ chức đích (target). Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách) và NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế — quản lý vòng đời dữ liệu cơ sở y tế). Generic cho mọi cơ sở y tế VN, không giới hạn tuyến.

Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type CodeSystem

Phân loại THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để đại diện/truy cập dữ liệu y tế thay người khác (trục thẩm quyền, KHÁC trục quan hệ gia đình mother/father). Quan trọng: cha/mẹ là NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT (không phải 'người giám hộ' theo nghĩa hẹp Bộ luật Dân sự). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện theo pháp luật Đ.136, giám hộ Đ.46–63, uỷ quyền Đ.138); Luật Trẻ em 2016; Luật KCB 2023; Luật 91/2025 (dữ liệu trẻ em).

Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem

Danh mục bổ sung cho các loại tổng hợp tài chính BHYT không có mã tương đương chính xác trong HL7 Terminology adjudication. Các mã này dùng chủ yếu cho ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.total hoặc cost summary, không thay thế adjudication logic của payer.

Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type CodeSystem

Danh mục 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương, hiệu lực 01/7/2025) và NQ 202/2025/QH15. Mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh + xã) chính thức xác lập 3 loại đơn vị cấp cơ sở: xã (nông thôn), phường (đô thị), đặc khu (hải đảo đặc biệt).

Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem

Danh mục các loại định danh sử dụng trong hệ thống y tế Việt Nam. Bổ sung cho HL7 v2 Table 0203 (Identifier Type) với các loại định danh riêng của Việt Nam.

Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem

Danh mục mã đối tượng tham gia BHYT (2 ký tự) ghi trên thẻ bảo hiểm y tế. Căn cứ: QĐ 1351/QĐ-BHXH (16/11/2015), QĐ 1697/QĐ-BHXH (27/11/2023), QĐ 1018/QĐ-BHXH (24/7/2024), NĐ 146/2018/NĐ-CP, NĐ 75/2023/NĐ-CP. Cập nhật nền pháp lý:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT; các trích dẫn NĐ 146/2018 trong từng mã được giữ để truy xuất nguồn danh mục lịch sử.
Loại đồng ý — VN Consent Category CodeSystem

Phân loại loại đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 11 (sự đồng ý), Điều 17 (miễn trừ đồng ý).

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason CodeSystem

Danh mục mã cục bộ phục vụ triển khai VN Core để ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Danh mục này chỉ dùng cho các ca bất khả kháng thực sự; không dùng để thay cho trường hợp người bệnh đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh.

Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class CodeSystem

Phân lớp mức nhạy cảm của dữ liệu y tế phục vụ chính sách truy cập THEO LỚP DỮ LIỆU (không chỉ theo tuổi) — đặc biệt khi đại diện/giám hộ truy cập thay trẻ vị thành niên. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 (DLCN cơ bản vs nhạy cảm; quy định riêng dữ liệu trẻ em); Luật Trẻ em 2016 (bí mật đời sống riêng tư — từ đủ 7 tuổi cần ý kiến trẻ).

Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem

Danh mục mã 3 chữ số của Bộ Công an dùng ở ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số để biểu thị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc mã quốc gia nơi công dân đăng ký khai sinh. CodeSystem này chỉ phục vụ validation-support cho định danh cá nhân/CCCD đã cấp; KHÔNG thay thế danh mục đơn vị hành chính hiện hành trong VNProvinceCS. Căn cứ quy chiếu nghiệp vụ: Thông tư 17/2024/TT-BCA về thi hành Luật Căn cước và hệ mã prefix BCA đang được duy trì trên các số định danh/CCCD đã cấp.

Mã chỉ tiêu Observation khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Observation Code CodeSystem

Mã định danh chỉ tiêu (what is observed) cho các Observation phái sinh từ mẫu phiếu KSK chưa có mã LOINC/SNOMED phù hợp về ngữ nghĩa. Dùng cho Observation.code (US Core/IPS yêu cầu code 1..1). ConceptMap sang LOINC/SNOMED chỉ khi match được 1:1 sạch. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01.

Mã nhóm chi phí QĐ 3176 — QD 3176 Cost Group CodeSystem

Danh mục MA_NHOM dùng trong XML2/XML3 chuẩn dữ liệu đầu ra KCB theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Đây là mã nguồn legacy/export, không đồng nhất trực tiếp với vn-cost-category-cs theo QĐ 697.

Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem

Danh mục mã tai nạn thương tích (trường MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (CodeSystem VNKSKPalmPallorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt).

Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (CodeSystem VNKSKRedReflexCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (CodeSystem VNKSKLimbMovementCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (CodeSystem VNKSKEyePositionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (CodeSystem VNKSKNormalLimitedCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalAltCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (CodeSystem VNKSKTongueShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (CodeSystem VNKSKColorVisionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (CodeSystem VNKSKNoseShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (CodeSystem VNKSKPulseStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (CodeSystem VNKSKFontanelleCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (CodeSystem VNKSKHairStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (CodeSystem VNKSKNutritionalStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (CodeSystem VNKSKEyelidConjunctivaCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (CodeSystem VNKSKTemperatureStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (CodeSystem VNKSKMouthShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (CodeSystem VNKSKEarPositionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (CodeSystem VNKSKRespirationStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (CodeSystem VNKSKHipJointCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (CodeSystem VNKSKMuscleToneCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (CodeSystem VNKSKHeadCircumferenceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ.

Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (CodeSystem VNKSKInfantFeedingCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn.

Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (CodeSystem VNKSKPeripheralPulseCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được.

Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (CodeSystem VNKSKFamilyRelationshipCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác.

Mã trả lời KSK — Chưa, Có (CodeSystem VNKSKNotYetDoneCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có.

Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (CodeSystem VNKSKAnalOpeningCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường).

Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không.

Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKYesNoUnknownCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (CodeSystem VNKSKPostnatalStatusCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh.

Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (CodeSystem VNKSKKyphosisLordosisCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn.

Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (CodeSystem VNKSKSpineScoliosisShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C.

Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (CodeSystem VNKSKNormalLimitedAltCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (CodeSystem VNKSKSkinColorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da.

Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (CodeSystem VNKSKAbnormalityPresenceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường.

Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (CodeSystem VNKSKChronicConditionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh.

Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (CodeSystem VNKSKPallorCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt.

Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (CodeSystem VNKSKColorVisionExamCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (CodeSystem VNKSKOtherVaccinationCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác.

Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKVaccinatedCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (CodeSystem VNKSKMenstrualRegularityCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều.

Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (CodeSystem VNKSKFitnessConclusionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc.

Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (CodeSystem VNKSKRailwayEligibilityCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ, Đủ.

Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (CodeSystem VNKSKAbsentOrNormalCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (CodeSystem VNKSKSkinLesionCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác.

Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (CodeSystem VNKSKNewbornScreeningCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin.

Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (CodeSystem VNKSKDeliveryMethodCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ.

Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (CodeSystem VNKSKSpineShapeCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống.

Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (CodeSystem VNKSKVesselOperatingAreaCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế.

Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (CodeSystem VNKSKWaveToleranceCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (CodeSystem VNKSKObstetricHistoryCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (CodeSystem VNKSKDeliveryComplicationCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt.

Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (CodeSystem VNKSKHeartSoundCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu.

Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (CodeSystem VNKSKEarCountCS)

Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường.

Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem

Danh mục mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_DOITUONG_KCB) phục vụ việc gửi dữ liệu điện tử chi phí KCB BHYT. Căn cứ: QĐ 3276/QĐ-BYT ngày 17/10/2025. Thay thế Phụ lục 5 QĐ 824/QĐ-BYT (15/02/2023) và Phụ lục 5 QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025). Căn cứ pháp lý nền: Luật BHYT, Luật 51/2024/QH15 sửa đổi Luật BHYT (27/11/2024, hiệu lực 01/7/2025), NĐ 42/2025/NĐ-CP, NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 48/2017/TT-BYT, TT 01/2025/TT-BYT. Mã được xác định sau khi kết thúc KCB hoặc kết thúc điều trị.

Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose CodeSystem

Danh mục mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực 01/01/2026), NĐ 356/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn chi tiết.

Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity

Thang phân loại mức độ ưu tiên người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) — thang đề xuất nội bộ VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (mốc tiếp cận tối đa theo kiểu Australasian Triage Scale: ngay/10/30/60/120 phút). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC & Chống độc) yêu cầu xử trí người bệnh cấp cứu theo mức độ ưu tiên — văn bản KHÔNG quy định cụ thể số mức hay các mốc thời gian; số mức và mốc giờ ở đây theo thông lệ quốc tế. Dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. / Proposed VN Core five-level emergency triage acuity scale, aligned with international 5-level triage practice (ATS-style time targets). QĐ 01/2008/QĐ-BYT provides the underlying mandate to handle emergencies by priority; it does not itself define the five levels or time thresholds.

Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source CodeSystem

Danh mục nguồn chi trả cho tiêm chủng tại Việt Nam, dùng cho Immunization.fundingSource. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx

Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem

Danh mục nguồn chi trả chi phí KCB (trường NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source CodeSystem

Danh mục nguồn kinh phí cho đợt khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường NGUON_KINH_PHI). Lưu ý: KHÁC với VNPaymentSourceCS (NGUON_CTRA — nguồn chi trả thuốc/chi phí KCB theo QĐ 3176) và VNImmunizationFundingSourceCS. CodeSystem này dành riêng cho nguồn kinh phí tổ chức đợt khám sức khỏe. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe.

Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem

Nguồn xác minh quan hệ/thẩm quyền đại diện — quyết định mức độ tin cậy của PDP khi cho phép truy cập thay (deny-by-default nếu mâu thuẫn/hết hạn). Ưu tiên nguồn AUTHORITATIVE (CSDLQG dân cư) thay vì tự khai báo. Căn cứ: Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân trong CSDLQGDC); Bộ luật Dân sự 2015.

Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue CodeSystem

Danh mục nhóm issue cục bộ dùng để ghi nhận phản hồi giám định/từ chối/yêu cầu điều chỉnh trong ClaimResponse.errorOperationOutcome.issue.details. Danh mục này được rút gọn từ các nhóm tình huống xuất hiện trong TT 12/2026/TT-BTC, đặc biệt phần biên bản giám định, bảng kê chi phí từ chối thanh toán và yêu cầu điều chỉnh dữ liệu qua Cổng tiếp nhận. Đây KHÔNG PHẢI catalog payer/gateway chính thức đầy đủ; chỉ là taxonomy baseline ở mức profile/example để tránh mã hóa tự do khi pilot.

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group CS

Danh mục 9 nhóm thiết bị y tế thuộc phạm vi danh mục BHYT theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ từ vật tư y tế (VTYT) sang thiết bị y tế (TBYT). VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 là văn bản hợp nhất hiện hành để tra cứu cùng TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Nguồn TVPL TT 04/2017/TT-BYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Thong-tu-04-2017-TT-BYT-Danh-muc-ty-le-dieu-kien-thanh-toan-vat-tu-y-te-nguoi-tham-gia-bao-hiem-y-te-290390.aspx

Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem

Bộ mã pháp điều trị Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn được bảo toàn dưới concept property.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class CS

Bộ mã phân loại thiết bị y tế theo mức độ rủi ro A/B/C/D. Căn cứ:

  • NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021) Điều 4 quy định 4 loại thiết bị y tế dựa trên mức độ rủi ro;
  • NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) sửa đổi, bổ sung NĐ 98/2021;
  • NĐ 04/2025/NĐ-CP (01/01/2025) sửa đổi, bổ sung NĐ 98/2021 và NĐ 07/2023;
  • TT 05/2022/TT-BYT (01/03/2022) hướng dẫn quy tắc phân loại chi tiết;
  • TT 59/2025/TT-BYT sửa đổi, bổ sung TT 05/2022/TT-BYT về kiểm định thiết bị y tế. Lưu ý: Đây là thuộc tính pháp lý ở mức sản phẩm/model/regulatory context, không phải nhóm BHYT N01-N09 (TT 04/2017) và không phải danh pháp thiết bị (QĐ 3107/2024, QĐ 847/2025). TT 57/2025/TT-BYT (31/12/2025, hiệu lực 15/02/2026, triển khai phân nhóm 01/01/2027) có 6 nhóm phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật/chất lượng phục vụ đấu thầu (căn cứ NĐ 214/2025/NĐ-CP) — đây là dimension độc lập, KHÔNG nhập nhằng với A/B/C/D của NĐ 98/2021.
Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification CodeSystem

Phân loại sức khỏe theo 5 mức (Loại I–V) dùng trong kết luận khám sức khỏe định kỳ (trường PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe (gốc phân loại sức khỏe theo TT 14/2013/TT-BYT).

Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem

Phương thức thanh toán KCB BHYT. Mapping XML 3176: MA_PTTT_QT. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Bảng 14: Phương thức thanh toán.

Phương thức thể hiện sự đồng ý — VN Consent Method CodeSystem

5 phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 (verified text gốc). Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng được về việc xác định chủ thể dữ liệu cá nhân đã thực hiện sự đồng ý, thời điểm và nội dung được đồng ý. Bộ mã exhaustive — 5 codes a/b/c/d/đ ánh xạ trực tiếp 5 điểm trong NĐ 356/2025 Điều 6 khoản 1. Code other-verifiable (điểm đ) là catch-all cho phương thức khác phù hợp có thể in/sao chép, bao gồm dạng điện tử/định dạng kiểm chứng được.

Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem

Danh mục phạm vi hưởng bảo hiểm y tế (trường PHAM_VI). Xác định thuốc/DVKT/VTYT nằm trong hay ngoài danh mục do quỹ BHYT chi trả. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT
  • NĐ 74/2025/NĐ-CP — 31/3/2025 — sửa đổi quy định thanh toán TBYT/đối tượng đặc biệt
  • NĐ 70/2015/NĐ-CP — nền tảng lịch sử cho đối tượng quân đội, công an, cơ yếu. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).
Registry quy tắc kiểm tra hợp lệ VN Core — VN Core Validation Rule Registry

Danh mục mã quy tắc kiểm tra hợp lệ (rule code) của VN Core — registry machine-readable cho từng quy tắc validate, ánh xạ sang OperationOutcome.issue.details.coding khi máy chủ trả lỗi.

Thiết kế FHIR-native (CodeSystem có property) thay cho mô hình bảng tính phân tán: mỗi mã rule mang sẵn severity, tầng kiểm tra (tier), phân loại căn cứ, biểu thức FHIRPath/quy tắc, tên invariant (nếu có) và căn cứ pháp lý.

Cách dùng trong OperationOutcome:

  • issue.details.coding.system = http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-validation-rule-cs
  • issue.details.coding.code = mã rule (vd VN-RULE-ENC-001)
  • issue.details.text = thông điệp (display)
  • issue.expression = FHIR path vi phạm
  • issue.severity = theo property severity của mã

Bổ trợ cho trang Hướng dẫn kiểm tra hợp lệ (chi tiết 3 tầng) và OperationOutcome & Registry quy tắc (quy ước phản hồi). / VN Core validation rule registry: a machine-readable CodeSystem mapping each validation rule to an OperationOutcome details coding, with severity, tier, category, FHIRPath expression, invariant name, and legal basis.

SNOMED CT Việt Nam Subset — Vietnam SNOMED CT National Subset

Bộ mã SNOMED CT phiên bản Việt Nam — subset chính thức do Bộ Y tế ban hành. 77.393 concepts với bản dịch tiếng Việt, song ngữ Việt-Anh, chia thành 3 đợt:

  • Đợt 1 (QĐ 2427/QĐ-BYT, 25/7/2025): Body Structures — 35.889 concepts Cấu trúc giải phẫu cơ thể người
  • Đợt 2 (QĐ 2493/QĐ-BYT, ~08/2025): Morphologic Abnormality — 5.155 concepts Bất thường hình thái (mô bệnh học, khối u…)
  • Đợt 3 (QĐ 2805/QĐ-BYT, 04/9/2025): Clinical Finding + Allergy — 36.349 concepts Phát hiện lâm sàng (35.022) + Dị ứng (1.327)

Căn cứ nền tảng: QĐ 1928/QĐ-BYT (2023) — Kiến trúc Chính phủ điện tử Y tế v2.1, xác lập SNOMED CT là bộ mã thuật ngữ y tế chuẩn quốc gia.

Vietnam national SNOMED CT subset, published by Ministry of Health in 3 batches. Contains 77,393 concepts with Vietnamese translations, bilingual VI-EN. Each concept has: vn_code (national code), snomed_ct_id (international), name_vn, name_en. For international interoperability: system = http://snomed.info/sct, code = snomed_ct_id.

Dữ liệu hiện có trong lớp chuẩn hóa: vn_code (mã quốc gia do BYT công bố), snomed_ct_id (mã SNOMED CT quốc tế dùng cho coding/interoperability), name_vn, name_en (tên song ngữ), và category (nhóm thuật ngữ gốc trong dữ liệu tích hợp).

Các nhóm dữ liệu trong artifact: body structure cho vị trí giải phẫu; morphologic abnormality cho bất thường hình thái/mô bệnh học; clinical finding cho phát hiện/chẩn đoán lâm sàng; allergy cho các khái niệm dị ứng và chất liên quan.

Cách dùng trong VN Core: Dùng snomed_ct_id làm code khi gửi FHIR resource quốc tế hóa. Dùng cùng các companion ValueSet như vn-body-site-vs, vn-condition-code-vs, vn-allergy-code-vs tùy ca sử dụng. Khi cần rà soát sai lệch bản dịch, xem trang đính chính SNOMED CT VN.

Cách lấy artifact: Validator/FHIR server dùng file FHIR JSON đầy đủ CodeSystem-vn-snomed-subset-cs.full.json trên release download surface khi cần preload toàn bộ mã. Bộ tải xuống phát hành: xem trang tải xuống để lấy liên kết trực tiếp và gói hl7.fhir.vn.terminology.clinical-0.3.0.tgz. Public IG page này là metadata wrapper; dữ liệu chi tiết được tiêu thụ qua package/download surface và bộ nguồn chuẩn hóa nội bộ. Các serialization XML/TTL trên public IG chỉ phản ánh metadata wrapper hiện hành; riêng route canonical .json được trỏ sang full JSON download.

Implementation note: this IG publishes the VN SNOMED subset on the public HTML surface as metadata only (content = not-present). The 77,393 concepts are distributed as a separate full FHIR JSON artifact on the release download surface, and the canonical .json route is redirected there for machine access.

Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem

Bộ mã triệu chứng lưỡi theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn được bảo toàn dưới concept property.

Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem

Bộ mã triệu chứng mạch theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã chuyên môn được bảo toàn dưới concept property.

Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem

Bộ mã triệu chứng theo thể lâm sàng Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã hóa triệu chứng và tên thể lâm sàng được bảo toàn dưới concept properties.

Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem

Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các học vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 19-27 (Giấy phép hành nghề), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. / Vietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees, specialist certifications, and academic titles used in the healthcare system. Per Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.19-27, Decree 96/2023/NĐ-CP.

Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem

Danh mục trường tổng tiền trong chuẩn dữ liệu đầu ra KCB/BHYT dùng để ánh xạ sang Claim.total, ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.totalVNCoreExtClaimCostSummary. Đây là CodeSystem nguồn cho trường XML/export, không phải danh mục kết quả giám định.

Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status CodeSystem

Trạng thái quy trình giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH. Dùng cho PaymentReconciliation.outcome (VNCorePaymentReconciliation) và các trường trạng thái xử lý hồ sơ tương đương trong workflow BHYT. Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC — Bộ Tài chính, hướng dẫn giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT điện tử; quy trình tiếp nhận hồ sơ → giám định → quyết toán/từ chối/tranh chấp.
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
  • Biểu mẫu 06/BH (Biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT).
Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem

Bộ mã trạng thái pháp lý của văn bản trong VNLegalDocumentRefCS. Dùng làm value-set binding cho property status trong CodeSystem VNLegalDocumentRefCS, giúp validator hiểu rằng các giá trị status thuộc một tập hữu hạn được định nghĩa rõ ràng. Phân loại 5 trạng thái:

  • in-force: đang có hiệu lực, áp dụng hiện hành
  • future-effective: đã ban hành nhưng chưa đến ngày hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp (có hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song với văn bản cũ)
  • superseded: đã bị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác
  • expired: hết hiệu lực và không có thay thế
Trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting Axis

Trục phân loại ĐỊA ĐIỂM nơi một dịch vụ y tế được cung cấp (independent của loại dịch vụ). Seed ban đầu lấy từ cột địa điểm của Phụ lục TT 30/2024/TT-BYT (gói dịch vụ y tế cơ bản tuyến xã): trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm. Mục đích: cung cấp tập mã trung lập để IG phái sinh binding ở HealthcareService.location / extension địa điểm cung cấp. KHÔNG mã hóa loại dịch vụ vào trục này. LƯU Ý GOVERNANCE: mã station/home/community-point/… do dự án gán (TT 30/2024 mô tả địa điểm dạng tường thuật, không cấp mã ngắn). GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment quốc gia.

Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line CodeSystem

Danh mục tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT. Bộ mã này chỉ dùng cho dữ liệu lịch sử hoặc chuyển đổi từ HIS cũ. TT 43/2013/TT-BYT đã bị bãi bỏ bởi TT 23/2024/TT-BYT từ ngày 18/10/2024.

Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem

Danh mục tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường MA_LOAI_RV, STT 42 Bảng 1).

Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status CodeSystem

Tình trạng vận hành của thuộc tính xếp hạng cơ sở y tế. Bộ mã này giúp biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai ngữ nghĩa của hạng pháp lý.

Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference CodeSystem

Bộ mã structured cho các văn bản pháp luật Việt Nam được tham chiếu trong VN Core FHIR IG. Mỗi concept là một văn bản pháp luật với property issuanceDate, effectiveDate, status, supersedes, supersededBy, issuingAuthority, officialUrl, shortName, relationshipNote, statusReviewedAt, statusEvidenceUrl, statusEvidenceNote. officialUrl được giữ để tương thích tooling hiện có; giá trị public ưu tiên trang thông tin văn bản exact tại Thư Viện Pháp Luật. Mục tiêu: 1 nguồn truth duy nhất cho citation, hỗ trợ tooling validate citation hết hiệu lực, render bảng status theo date. Phân loại status:

  • in-force: đã hiệu lực, đang áp dụng
  • future-effective: đã ban hành, chưa hiệu lực
  • transition: đang trong giai đoạn chuyển tiếp
  • superseded: đã bị thay thế
  • expired: hết hiệu lực không có thay thế
Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem

Danh mục đường dùng thuốc theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Phân loại 7 nhóm: uống, tiêm, bôi ngoài, đặt, hô hấp, mắt/tai, khác. Căn cứ: Dược điển Việt Nam, Luật Dược 2016, thực hành lâm sàng BV. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping).

Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem

Danh mục đối tượng khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe.

ValueSets

Terminology value sets used in VN Core.

Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet

Tập giá trị bài thuốc theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 522 bài thuốc. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL VI.

Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet

Tập giá trị bệnh danh Y học cổ truyền và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. Bao gồm 228 mã (38 bệnh danh + 190 thể lâm sàng). FHIR code sử dụng Mã U / Mã hóa chính thức; Mã dùng chung được bảo toàn ở concept property ma-dung-chung của CodeSystem.

Bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi — Fetal Sex Disclosure Disease ValueSet

Tập giá trị mã ICD-10 của các bệnh được phép thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi để phục vụ chẩn đoán và điều trị. Căn cứ: TT 11/2026/TT-BYT (ban hành 15/05/2026, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) quy định Danh mục các bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi, theo khoản 3 Điều 6 Luật Dân số 113/2025/QH15. Danh mục gồm 137 dòng STT, dedupe mã H90 (xuất hiện 2 lần tại STT 2 và STT 59) còn 136 mã ICD-10 duy nhất. Mã được tham chiếu theo hệ thống ICD-10 chính tắc của FHIR; mã L99 và L99.0 là mã sao (*) theo quy ước dao găm/sao (dagger/asterisk) ICD-10. LƯU Ý PHÁP LÝ: việc tiết lộ giới tính thai nhi chỉ hợp pháp khi phục vụ chẩn đoán và điều trị các bệnh trong danh mục này; ngoài phạm vi đó vẫn bị cấm theo pháp luật về dân số.

Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet

Tập giá trị chuyên khoa y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical specialties.

Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet

Tập giá trị chẩn đoán y học cổ truyền bao gồm bát cương, tạng phủ biện chứng, lục kinh biện chứng, vệ khí dinh huyết biện chứng, tam tiêu biện chứng. 106 thuật ngữ từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).

Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet

Tập giá trị chỉ số cận lâm sàng Đợt 1. 2.964 chỉ số từ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025). Mỗi chỉ số có ánh xạ LOINC (100%). / ValueSet for Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1), 2,964 codes per QĐ 1227/QĐ-BYT. Each maps to LOINC.

Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet

Tập giá trị chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). / ValueSet of Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series).

Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level ValueSet

Tập giá trị cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP; có thể dùng trong các bài toán BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level ValueSet

Tập giá trị cấp quản lý hành chính y tế hiện hành. Không dùng thay cho tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử.

Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet

ValueSet chứa 14 mã danh mục chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit.

Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả mã dân tộc từ Danh mục Dân tộc Việt Nam (TCTK).

Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog ValueSet

Tập giá trị mã dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ dùng để làm sạch XML3 round-trip seed cho 2 dòng khám/chăm sóc đang chưa có mapping chính thức tương ứng. Hai dòng này hiện được giữ example-only theo quyết định governance vì chưa có nguồn mã official đúng loại để publish. Chỉ phục vụ example trong repo, không phải binding cho danh mục dịch vụ chính thức.

Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024) — Basic Health Service Package ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNBasicHealthServiceCS (15 nhóm gói, 39 dịch vụ, 20 dịch vụ con theo TT 30/2024/TT-BYT). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.type/category của tuyến xã). KHÔNG binding trong core; core chỉ publish terminology trung lập. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia.

Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet

Tập giá trị mã khoa trong cơ sở KCB. Căn cứ: QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025).

Danh mục Quận/Huyện (cũ, legacy) — Vietnam District ValueSet (deprecated)

Tập giá trị bao gồm tất cả 696 quận/huyện cũ (trước NQ 202/2025). Dùng cho backward-compatibility khi cần tra cứu hoặc chuyển đổi dữ liệu địa chỉ cũ.

Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả mã tôn giáo từ Danh mục Tôn giáo Việt Nam.

Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (active) — Vietnam Province ValueSet

Tập giá trị chỉ bao gồm 34 tỉnh/thành phố đang hoạt động theo NQ 202/2025. Không bao gồm mã cũ (inactive).

Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả xã/phường/thị trấn theo NQ 202/2025.

Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature ValueSet

Toàn bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam trong VNMedicalDeviceNomenclatureCS. ValueSet này thuộc package hl7.fhir.vn.device và dùng cho lookup/coverage, không tự định nghĩa binding policy.

Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet

Tập giá trị dược liệu và vật tư cổ truyền. 442 vị thuốc với tên khoa học. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL V.

Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band ValueSet

Tập giá trị dải điểm chất lượng cơ sở KCB theo NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet

Tập giá trị huyệt châm cứu theo y học cổ truyền. 466 huyệt với tên quốc tế và ánh xạ SNOMED CT. Từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — PL III.

Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode ValueSet

Tập mã hình thức đến khám chữa bệnh (HTCHUYEN per QĐ 3176/QĐ-BYT).

Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet

Tập giá trị phân hạng cơ sở KCB theo TT 06/2024/TT-BYT.

Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank ValueSet

Tập giá trị phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT.

ICD-10 Việt Nam — VN ICD-10 ValueSet

Tập giá trị mã chẩn đoán ICD-10 Việt Nam dùng cho chẩn đoán bắt buộc trong VN Core. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) và TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10.

Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet

Tập giá trị kết quả điều trị theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet

Tập giá trị kỹ thuật y học cổ truyền. 925 kỹ thuật tham chiếu TT 23/2024/TT-BYT. Từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — PL IV.

Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet

ValueSet gộp mã adjudication chuẩn HL7 và mã bổ sung của VN Core cho tổng hợp tài chính BHYT. Binding dùng extensible để giữ tương thích với FHIR R4 và cho phép payer-specific codes khi pilot có căn cứ.

Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type ValueSet

Tập giá trị loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: TCMR, dịch vụ, chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type ValueSet

Tập giá trị loại hình dịch vụ y tế tuyến cơ sở (đặc biệt cho TYT cấp xã/phường/đặc khu) theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Dùng cho HealthcareService.type với binding extensible.

Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet

Tập giá trị phân loại yêu cầu dịch vụ y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical service request categories.

Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet

Tập giá trị loại hình cơ sở y tế theo Luật KCB 2023.

Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet

Tập giá trị loại khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet

Tập giá trị mã loại KCB (MA_LOAI_KCB). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Loại mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Form Type ValueSet

Tập giá trị 17 loại mẫu phiếu KSK (Composition.type). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Loại thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Device Type ValueSet

ValueSet dùng làm binding preferred cho Device.type hoặc DeviceDefinition.type trong package hl7.fhir.vn.device. Hiện include toàn bộ danh pháp Việt Nam; các phiên bản sau có thể chuyển thành subset curated hoặc bổ sung hệ quốc tế khi license/provenance đủ. VN Core không required-bind Device.type vào ValueSet này.

Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type ValueSet

Tập giá trị loại thẩm quyền đại diện (đại diện pháp luật / giám hộ / uỷ quyền / đại diện KCB). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016, Luật KCB 2023.

Loại vaccine Việt Nam — Vietnam Vaccine Type ValueSet

Tập giá trị loại vaccine theo bệnh/nhóm bệnh cho VNCoreImmunization, bao gồm TCMR và các vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet

Tập giá trị 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15: xã, phường, đặc khu.

Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet

Tập giá trị bao gồm tất cả loại định danh Việt Nam, kết hợp với HL7 v2 Table 0203.

Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type ValueSet

Tập giá trị loại đối tượng tham gia BHYT.

Loại đồng ý — VN Consent Category ValueSet

Tập mã loại đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15.

Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason ValueSet

Tập giá trị lý do bất khả kháng cho phép tạm thời để trống CCCD trong hồ sơ BHYT. Không dùng ValueSet này cho trường hợp đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh.

Lý do không tiêm chủng — Vietnam Immunization Status Reason ValueSet

Tập giá trị lý do không thực hiện tiêm chủng trong VNCoreImmunization. Bao gồm các lý do tối thiểu phục vụ vận hành TCMR, tiêm chủng dịch vụ và chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class ValueSet

Tập giá trị lớp nhạy cảm dữ liệu (cơ bản / nhạy cảm / bảo vệ đặc biệt). Căn cứ: Luật 91/2025/QH15, Luật Trẻ em 2016.

Morphologic Abnormality SNOMED CT VN — VN Morphology ValueSet

Tập giá trị bất thường hình thái dựa trên SNOMED CT Morphologically abnormal structure. Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành subset SNOMED CT VN Đợt 2 cho Morphologic Abnormality theo QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025), gồm khoảng 5.155 concepts. ValueSet này dùng cho VNCoreDiagnosticReportPathology.conclusionCode với binding extensible.

Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix ValueSet

ValueSet toàn bộ các mã prefix BCA hợp lệ dùng để kiểm tra ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số.

Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet

Tập giá trị mã chẩn đoán cho VN Core, bao gồm:

  • ICD-10 WHO (bắt buộc theo QĐ 4469/QĐ-BYT 28/10/2020, bổ sung bởi QĐ 98/QĐ-BYT 14/01/2022) — 15.026 mã
  • SNOMED CT IPS Terminology — Clinical Findings (tùy chọn, miễn phí theo CC-BY-4.0) — 36.349 mã trong VN subset
  • YHCT Mã U — 228 bệnh danh và thể lâm sàng y học cổ truyền theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I Binding extensible — cho phép dual/triple coding: ICD-10 + SNOMED CT + YHCT. Lưu ý: Mã U YHCT KHÔNG PHẢI ICD-10, là hệ thống mã quốc gia riêng; FHIR code dùng Mã U/Mã hóa chính thức, còn Mã dùng chung được bảo toàn trong CodeSystem property. ICD-11 đang trong Phase II lộ trình 2026, chưa thay thế ICD-10 tại Việt Nam.
Mã chỉ tiêu Observation khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Observation Code ValueSet

Tập giá trị mã chỉ tiêu Observation KSK (Observation.code). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet

Tập giá trị mã dị ứng/bất dung nạp cho VN Core, dựa trên SNOMED CT IPS Terminology. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia — sử dụng SNOMED CT IPS (miễn phí, CC-BY-4.0). VN subset Đợt 3 (QĐ 2805/QĐ-BYT 2025): 1.327 Allergy concepts có bản dịch tiếng Việt. Binding extensible — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp.

Mã LOINC sinh hiệu VN Core — VN Core Vital Signs LOINC Codes ValueSet

Tập giá trị LOINC cho sinh hiệu VN Core, bao gồm huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ, chiều cao, cân nặng và BMI. Căn cứ triển khai: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về bệnh án điện tử; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và phục vụ ánh xạ LOINC.

Mã nhóm chi phí QĐ 3176 — QD 3176 Cost Group ValueSet

Tập giá trị MA_NHOM dùng trong XML2/XML3 chuẩn dữ liệu đầu ra KCB theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet

Tập giá trị mã tai nạn (MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8.

Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet

Tập giá trị mã thủ thuật/phẫu thuật ICD-9-CM phiên bản Việt Nam. 3.882 mã từ QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026), dựa trên CMS V32. Ánh xạ với danh mục DVKT VN theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020). Binding extensible — cho phép mã DVKT VN hoặc SNOMED CT khi cần.

Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet

Tập giá trị mã thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế cho VN Core, bao gồm:

  • ICD-9-CM (Volume 3) — 3.882 mã thủ thuật VN (QĐ 387/QĐ-BYT 05/02/2026, CMS V32)
  • SNOMED CT IPS Terminology — Procedures (miễn phí, CC-BY-4.0) Binding extensible — cho phép mã danh mục DVKT VN (TT 23/2024/TT-BYT). Ánh xạ DVKT VN ↔ ICD-9-CM theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020).
Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt).

Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (ValueSet VNKSKRedReflexVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (ValueSet VNKSKEarPositionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm.

Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ.

Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (ValueSet VNKSKInfantFeedingVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn.

Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được.

Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác.

Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có.

Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường).

Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không.

Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (ValueSet VNKSKPostnatalStatusVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh.

Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn.

Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C.

Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da.

Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường.

Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh.

Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt.

Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế.

Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác.

Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ.

Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều.

Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc.

Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ, Đủ.

Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường.

Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (ValueSet VNKSKSkinLesionVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác.

Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (ValueSet VNKSKNewbornScreeningVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin.

Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (ValueSet VNKSKDeliveryMethodVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ.

Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (ValueSet VNKSKSpineShapeVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống.

Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế.

Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai.

Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt.

Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (ValueSet VNKSKHeartSoundVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu.

Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (ValueSet VNKSKEarCountVS)

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường.

Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet

Tập giá trị mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (MA_DOITUONG_KCB) theo QĐ 3276/QĐ-BYT (17/10/2025). 27 mã, chia 5 nhóm: KCB BHYT (nhóm 1), Cấp cứu (nhóm 2), Trái tuyến (nhóm 3), Lĩnh thuốc (nhóm 7), Khác (nhóm 8-10).

Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose ValueSet

Tập mã mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity ValueSet

Tập giá trị 5 mức độ ưu tiên cấp cứu (thang đề xuất VN Core — proposed/local, tham chiếu thực hành 5 mức quốc tế/ATS), dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. Căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT — văn bản không quy định số mức/mốc thời gian cụ thể.

Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet

Tập giá trị nghề nghiệp theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg). Bao gồm tất cả 1.516 mã nghề nghiệp 5 cấp.

All occupation codes from VSCO 2020, covering 5 hierarchical levels. ISCO-08 compatible at Levels 1-4.

Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source ValueSet

Tập giá trị nguồn chi trả cho Immunization.fundingSource trong bối cảnh Việt Nam. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — future-effective) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028.

Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet

Tập giá trị nguồn chi trả (NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet

Tập giá trị nguồn kinh phí khám sức khỏe định kỳ (NGUON_KINH_PHI). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source ValueSet

Tập giá trị nguồn xác minh thẩm quyền đại diện (CSDLQGDC / Toà án / công chứng / CSYT khai báo). Căn cứ: Luật Căn cước 2023, Bộ luật Dân sự 2015.

Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue ValueSet

Tập mã nhóm issue cục bộ dùng cho ClaimResponse.errorOperationOutcome.issue.details trong pilot BHYT. Giữ ở mức baseline taxonomy, không đại diện cho catalog mã lỗi payer/gateway chính thức đầy đủ.

Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS

Tập giá trị 9 nhóm thiết bị y tế theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, được sửa đổi bởi TT 24/2025/TT-BYT và hợp nhất trong VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025.

Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet

Tập giá trị pháp điều trị y học cổ truyền. 77 pháp trị. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL IV.

Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class VS

Tập giá trị phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 và TT 05/2022/TT-BYT.

Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet

Tập giá trị phân loại sức khỏe Loại I–V (PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet

Phương thức thanh toán KCB BHYT: FFS, Capitation, DRG. Mapping XML 3176: MA_PTTT_QT.

Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS

Tập giá trị phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. Dùng required cho VNCoreExtConsentMethod trên Consent.provision.

Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet

Tập giá trị phạm vi hưởng BHYT (PHAM_VI). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024).

Quốc tịch theo ISO 3166-1 alpha-2 — Country ValueSet for Patient Citizenship

Tập giá trị quốc tịch dùng cho extension chuẩn patient-citizenship. Sử dụng hệ mã ISO 3166-1 alpha-2 (urn:iso:std:iso:3166) để thay thế binding mặc định tới http://hl7.org/fhir/ValueSet/country, giúp validator và implementer trong VN Core có một canonical ổn định hơn.

Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet

Tập giá trị triệu chứng lưỡi theo y học cổ truyền. 39 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL II.

Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet

Tập giá trị triệu chứng mạch theo y học cổ truyền. 18 loại mạch. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL III.

Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet

Tập giá trị triệu chứng theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 1451 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL I.

Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet

Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels.

Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet

Tập giá trị trường tổng tiền BHYT dùng làm source cho ConceptMap tài chính/adjudication và traceability export XML.

Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status ValueSet

Bộ giá trị trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử. Bind extensible cho VNCorePaymentReconciliation.outcome. Căn cứ TT 12/2026/TT-BTC; biểu mẫu 06/BH.

Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status ValueSet

Tập giá trị bind cho property status trong VNLegalDocumentRefCS. 5 trạng thái: in-force | future-effective | transition | superseded | expired.

Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line ValueSet

Tập giá trị tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT, chỉ dùng cho dữ liệu legacy.

Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet

Tập giá trị tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024).

Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status ValueSet

Tập giá trị trạng thái xếp hạng dùng để biểu diễn cơ sở đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng.

Tập giá trị hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở — Organization Carry-over Item ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgCarryOverItemCS (license, bhyt-contract, primary-care-registration, price-list, seal-code). Dùng cho binding ở sub-extension carryOver của VNCoreExtOrgLifecycleRelation.

Tập giá trị loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgLifecycleRelationCS (predecessor, successor, merged-into, split-from). Dùng cho binding ở sub-extension relationType của VNCoreExtOrgLifecycleRelation.

Tập giá trị trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting ValueSet

Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNServiceDeliverySettingCS (6 địa điểm cung cấp dịch vụ: trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.location của tuyến xã). KHÔNG binding trong core. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia.

Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference VS

Tập giá trị tham chiếu văn bản pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật, Nghị quyết, Nghị định, Thông tư, Quyết định và Văn bản hợp nhất. Dùng cho extension VNCoreExtLegalBasis để tag legal basis structured trên artifact/element.

Vị trí giải phẫu — VN Core Body Site ValueSet

Tập giá trị vị trí giải phẫu (body site) dựa trên SNOMED CT Body Structures. BYT Việt Nam đã ban hành 35.889 concepts Body Structure tiếng Việt (QĐ 2427/QĐ-BYT 2025, Đợt 1). Kết hợp SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0). Binding preferred — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp.

Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet

Tập giá trị đường dùng thuốc theo BYT. Dùng cho MedicationRequest.dosageInstruction.route.

Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet

Tập giá trị đối tượng khám sức khỏe định kỳ (DOI_TUONG). Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

ConceptMaps

Terminology and mapping artifacts.

Mapping 63 → 34 tỉnh/thành (NQ 202/2025) — VN Province Legacy-to-New ConceptMap

ConceptMap NON-AUTHORITATIVE DRAFT chuyển đổi 63 mã tỉnh/thành cũ (trước 01/07/2025) sang 34 mã tỉnh/thành mới theo:

  • NQ 202/2025/QH15 (Sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh) — hiệu lực 01/07/2025
  • QĐ 19/2025/QĐ-TTg (Bảng danh mục và mã số ĐVHC) — Phụ lục I 34 tỉnh

Các trường hợp trong mapping:

  • equivalent: 11 tỉnh/TP giữ nguyên (mã cũ = mã mới)
  • narrower: tỉnh cũ thuộc nhóm sáp nhập, mã cũ nhỏ hơn (specific) so với tỉnh mới (broader)
  • disjoint: trường hợp không xác định được mapping (nếu có)

Cảnh báo: TCTK và Bộ Nội vụ chưa publish ConceptMap chính thức 63→34. Bản này là draft research-based, dùng cho:

  • Tham chiếu data legacy khi convert sang ĐVHC mới
  • Backward compatibility cho dữ liệu BHYT trước 01/07/2025
  • KHÔNG dùng cho thanh toán BHYT chính thức trước khi BHXH/Bộ Y tế xác nhận.
Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap

ConceptMap ánh xạ mã chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (CLS VN) sang mã LOINC quốc tế. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng (Đợt 1). 2.964 chỉ số, 100% coverage ánh xạ LOINC (Regenstrief Institute).

5 nhóm:

  • PL01: Huyết học — Truyền máu (1.022 chỉ số)
  • PL02: Sinh hóa (447 chỉ số)
  • PL03: Vi sinh (174 chỉ số)
  • PL04: Giải phẫu bệnh (81 chỉ số)
  • PL05: Chẩn đoán hình ảnh (1.240 chỉ số)

Dữ liệu mapping đầy đủ tại: data/cls/qd1227_cls_loinc_mapping.json Ví dụ dưới đây chỉ bao gồm 5 mã đại diện (1 mã/nhóm).

Ánh xạ ICD-10 VN → SNOMED CT — Vietnam ICD-10 to SNOMED ConceptMap

ConceptMap cầu thuật ngữ chẩn đoán Việt Nam (ICD-10 VN) sang SNOMED CT quốc tế, phục vụ projection của operation $summary (Sổ SKĐT nội địa mã ICD-10 → IPS dùng SNOMED CT). Bản starter với các chẩn đoán phổ biến đã đối chiếu; mở rộng dần theo nhu cầu liên thông. Căn cứ:

  • QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 VN (nguồn mã chẩn đoán).
  • QĐ 2427/QĐ-BYT, QĐ 2493/QĐ-BYT, QĐ 2805/QĐ-BYT (2025) — SNOMED CT VN (đích ánh xạ). / Starter ICD-10 VN to SNOMED CT terminology bridge supporting the $summary IPS projection.
Ánh xạ MA_NHOM QĐ 3176 → Nhóm chi phí QĐ 697

ConceptMap ánh xạ mã MA_NHOM trong XML2/XML3 theo QĐ 3176/QĐ-BYT sang VNCostCategoryCS theo QĐ 697/QĐ-BYT. Dùng trong lớp export/import BHYT; không dùng trực tiếp mã nguồn QĐ 3176 như mã đích QĐ 697.

Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication

ConceptMap ánh xạ các trường tổng tiền BHYT từ QĐ 3176/QĐ-BYT và bối cảnh bảng kê/giám định sang category dùng trong ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.totalVNCoreExtClaimCostSummary. ConceptMap này chỉ chuẩn hóa mã category; không encode công thức quyền lợi, tỷ lệ hưởng, trần thanh toán hoặc catalog lý do từ chối của payer. Các trường breakdown nguồn khác T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL hiện được giữ ở source terminology và chưa map ra target riêng.

Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation

ConceptMap ánh xạ một phần danh mục tôn giáo Việt Nam sang bộ mã v3-ReligiousAffiliation của HL7. Chỉ khai báo các ánh xạ có thể bảo vệ được về ngữ nghĩa. Các mã kỹ thuật như 00 = Không tôn giáo, 99 = Không rõ và các tôn giáo bản địa hoặc nhóm chuyên biệt chưa có tương đương rõ trong v3-ReligiousAffiliation sẽ không bị ép ánh xạ.

NamingSystems

Identifier namespace registries and naming systems.

Cổng tiếp nhận giám định BHYT — VN BHXH gdbhyt Portal

Hệ thống định danh endpoint điện tử để cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) gửi hồ sơ giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT lên Bảo hiểm Xã hội Việt Nam. URI cổng: https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn Căn cứ:

  • TT 12/2026/TT-BTC (Bộ Tài chính, 03/2026), Điều 2 — quy định CSKCB gửi hồ sơ giám định, quyết toán chi phí KCB BHYT qua cổng gdbhyt;
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP (29/06/2025) — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH/BHYT. Dùng cho Endpoint.address của VNCoreEndpointBHYT và Organization.endpoint của VNCoreOrganization (CSKCB ký hợp đồng BHXH).
Hệ định danh mã mẫu bệnh phẩm cục bộ — VN Specimen Local Identifier NamingSystem

Hệ định danh cục bộ dành cho mã mẫu bệnh phẩm và mã tiếp nhận mẫu trong LIS/HIS của từng cơ sở y tế. Dùng khi chưa có hệ định danh quốc gia thống nhất cho Specimen. / Local naming system for specimen identifiers and accession numbers assigned by a facility LIS/HIS.

Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number

Hệ thống mã bệnh nhân nội bộ (Medical Record Number), do từng cơ sở y tế tự quản lý. Format và quy tắc đánh mã do từng bệnh viện tự quy định. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật KCB 2023 (15/2023/QH15).

Mã chứng nhận sức khỏe — Health Credential Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle chứng nhận sức khỏe rút gọn dùng trong QR/SMART Health Cards hoặc SMART Health Links. Dùng cho Bundle.identifier trong payload chứng nhận, không phải mã bệnh nhân hay mã hồ sơ KCB.

Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code

Hệ thống mã cơ sở khám chữa bệnh (5 chữ số), do BHXH Việt Nam cấp. Dùng để định danh các cơ sở y tế trong hệ thống thanh toán BHYT. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), BHXH Việt Nam.

Mã endpoint cổng giám định BHYT — BHYT Gateway Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho instance Endpoint cấu hình cổng tiếp nhận hồ sơ giám định BHYT (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn). Mỗi cơ sở KCB ký hợp đồng BHXH cấu hình một Endpoint với mã định danh nội bộ theo phân hệ HIS/EMR. Đây là identifier nội bộ cho Endpoint resource — KHÔNG phải URL của cổng (đó là Endpoint.address).

Mã endpoint NDOP G12 — NDOP G12 Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình dịch vụ G12 của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế.

Mã endpoint trục dữ liệu KSK — Health Checkup Hub Endpoint Identifier

Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình API đồng bộ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên trục dữ liệu sức khỏe cá nhân của Bộ Y tế. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế.

Mã IPS Bundle — IPS Bundle Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle tài liệu International Patient Summary (IPS) được sinh từ Sổ Sức khỏe điện tử nội địa để trao đổi quốc tế.

Mã liên kết hồ sơ BHYT — Vietnam MA_LK Identifier

Hệ thống định danh cho mã liên kết hồ sơ MA_LK, dùng để liên kết toàn bộ dữ liệu của cùng một đợt khám chữa bệnh trong lớp liên thông hồ sơ BHYT. Áp dụng cho Bundle.identifier và Claim.identifier.

Mã lượt khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Visit Identifier

Hệ thống định danh khuyến nghị cho mã lượt khám MA_LUOT_KCB của Encounter. Mã này dùng để đối soát một lượt khám cụ thể tại cơ sở khám chữa bệnh, khác với MA_LK là mã liên kết của hồ sơ thanh toán BHYT.

Mã phản hồi Cổng tiếp nhận BHYT — BHYT Gateway Response Identifier

Hệ thống định danh cho mã phản hồi của Cổng tiếp nhận dữ liệu BHYT, ví dụ XML1_ID trong báo cáo/response gateway. Đây là mã phản hồi tiếp nhận/giám định, không phải MA_LK và không được dùng để thay thế mã liên kết hồ sơ.

Mã quyết toán BHYT — BHYT Payment Reconciliation Identifier

Hệ thống định danh cho biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH theo TT 12/2026/TT-BTC (biểu mẫu 06/BH). Mỗi PaymentReconciliation instance có một mã định danh nội bộ (vd: PR-BHYT-2026-03-001) phân biệt các kỳ quyết toán theo tháng/quý. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC; NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Mã số BHXH — Vietnam Social Insurance Number

Hệ thống định danh Mã số Bảo hiểm xã hội (10 chữ số), do BHXH Việt Nam cấp. Gắn với sổ BHXH, dùng để tra cứu quá trình tham gia BHXH/BHYT/BHTN. Liên thông với CCCD nhưng vẫn tồn tại song song per NĐ 164/2025/NĐ-CP. Căn cứ bổ sung:

  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 164/2025/NĐ-CP — 29/6/2025 — giao dịch điện tử trong lĩnh vực BHXH.
Mã Sổ Sức khỏe điện tử — Electronic Health Record Summary Identifier

Hệ thống định danh cho Bundle hoặc tài liệu đại diện Sổ Sức khỏe điện tử nội địa của công dân, dùng trong luồng hiển thị trên VNeID theo QĐ 1332/QĐ-BYT.

Mã thanh toán BHXH — BHXH Payment Reference Identifier

Hệ thống định danh cho mã giao dịch thanh toán do BHXH Việt Nam cấp khi quyết toán chi phí KCB BHYT cho cơ sở y tế. Mã này được trả về trong PaymentReconciliation.paymentIdentifier sau khi BHXH duyệt và chuyển khoản. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 (thanh toán chi phí KCB BHYT điện tử); NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Mã tài liệu lâm sàng nội bộ — Vietnam Clinical Document Identifier

Namespace khuyến nghị cho mã tài liệu lâm sàng nội bộ do cơ sở y tế phát sinh, dùng cho Composition.identifier và DocumentReference.identifier khi chưa có NamingSystem riêng của từng cơ sở.

Mã vật tư/thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Item Code

Hệ thống mã vật tư/thiết bị y tế dùng trong dữ liệu KCB/BHYT hoặc dữ liệu lịch sử. Mã này phục vụ mapping trường MA_VAT_TU và dòng chi phí thiết bị/vật tư; không phải UDI, serial number, mã tài sản, số lưu hành hoặc định danh vật lý duy nhất của một thiết bị. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), TT 04/2017/TT-BYT, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3514/QĐ-BYT (2024) và các quyết định mã hàng VTYT lịch sử như QĐ 2178/QĐ-BYT, QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT, QĐ 1844/QĐ-BYT, QĐ 2807/QĐ-BYT, QĐ 3181/QĐ-BYT.

Mã đơn thuốc quốc gia — National Prescription Code

Hệ thống định danh Mã đơn thuốc điện tử do Hệ thống đơn thuốc quốc gia (donthuocquocgia.vn) sinh tự động — 14 ký tự, từ mã cơ sở KCB + mã đơn + loại đơn. Cơ sở bán lẻ thuốc bán theo mã đơn và báo cáo về donthuocquocgia.vn. Căn cứ:

  • TT 27/2021/TT-BYT — kê đơn thuốc bằng hình thức điện tử
  • QĐ 808/QĐ-BYT (01/4/2022) — hướng dẫn kết nối Hệ thống đơn thuốc quốc gia; cấu trúc mã đơn 14 ký tự
  • QĐ 425/QĐ-BYT (05/02/2025) — Quy chế quản lý, vận hành, sử dụng Hệ thống thông tin Quốc gia về quản lý kê đơn thuốc và bán thuốc theo đơn
  • TT 26/2025/TT-BYT Điều 12 — liên thông đơn thuốc quốc gia, lĩnh thuốc trong 05 ngày kể từ ngày kê.
Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility 13-digit Code

Hệ thống mã định danh cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — 13 ký tự, do cơ quan có thẩm quyền cấp khi đăng ký trên Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề và hoạt động khám bệnh, chữa bệnh (qlhanhnghekcb.gov.vn). Trường nguồn: MA_GTIN_CSKCB. QĐ 1551/QĐ-BYT mô tả mã 'theo chuẩn GLN'. LƯU Ý: chưa xác minh đây là GS1 GLN đăng ký toàn cầu (có issuer + check digit GS1) hay mã 13 chữ số do BYT cấp theo cấu trúc GLN. NamingSystem này giữ trung lập — chỉ ràng buộc độ dài 13 ký tự số; không khẳng định là GTIN hàng hóa. Khác với Mã CSKCB 5 chữ số do BHXH cấp ($vn-sid-cskcb) — đây là định danh quốc gia của cơ sở, dùng cho liên thông dữ liệu khám sức khỏe + Sổ SKĐT. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); Luật KCB 2023 (15/2023/QH15).

Mã định danh tổ chức nội bộ — Vietnam Local Organization Identifier

Hệ thống định danh cục bộ cho Organization khi chưa có mã dùng chung cấp quốc gia tương ứng với ngữ cảnh nghiệp vụ.

Mã định danh địa điểm nội bộ — Vietnam Local Location Identifier

Hệ thống định danh cục bộ cho Location trong phạm vi từng cơ sở y tế hoặc từng hệ thống HIS/EMR.

Số accession CĐHA — Vietnam Imaging Accession Number

Hệ thống định danh số accession cho nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh trong RIS/PACS/HIS tại Việt Nam. Giá trị cụ thể do từng cơ sở hoặc hệ thống phát sinh và quản lý.

Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) lịch sử — Vietnam Legacy Practice Certificate Number

Hệ thống định danh Số Chứng chỉ hành nghề y được cấp theo khung pháp lý trước Luật KCB 2023. Giữ lại để chuyển đổi dữ liệu lịch sử và đối soát hồ sơ cũ. Format không cố định, tùy từng đợt cấp phép trước đây.

Số Chứng minh nhân dân (CMND) — Vietnam Legacy ID Card Number

Hệ thống định danh Số Chứng minh nhân dân (9 hoặc 12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Đã thay thế bởi CCCD (Căn cước công dân) per Luật Căn cước 2023. CMND vẫn hợp lệ cho mục đích backward-compatibility đến 2030. Lưu ý: CMND 9 số (cũ) và CMND 12 số (2012-2023) đều tồn tại trong hệ thống y tế.

Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number

Hệ thống định danh Số Căn cước công dân (12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Là số định danh cá nhân duy nhất theo Luật Căn cước 2023 (26/2023/QH15). Từ 01/7/2025, thay thế mã số thuế cá nhân. Bắt buộc cho bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT. Liên kết với dữ liệu người bệnh trong CSDL quốc gia về y tế theo NĐ 102/2025/NĐ-CP (13/5/2025).

Số Giấy khai sinh — Vietnam Birth Certificate Number

Hệ thống định danh Số Giấy khai sinh do UBND xã/phường/đặc khu cấp. Dùng cho trẻ em hoặc trường hợp chưa có số định danh cá nhân/CCCD nhưng cần liên thông hồ sơ BHYT và EMR.

Số Giấy phép hành nghề (GPHN) — Vietnam Medical Practice License Number

Hệ thống định danh Số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Đây là định danh hành nghề current của Practitioner trong dữ liệu mới.

Số Hộ chiếu — Passport Number

Hệ thống định danh Số Hộ chiếu Việt Nam, do Bộ Công an (trong nước) hoặc Bộ Ngoại giao (ngoài nước) cấp. Dùng cho bệnh nhân nước ngoài hoặc công dân Việt Nam chưa có CCCD (Việt kiều, trẻ em). Hộ chiếu VN mới (từ 2022): mã quốc gia + 8 chữ số.

Số lưu hành thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Registration Number

Hệ thống định danh số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam. Số lưu hành do Bộ Y tế (Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế) cấp cho thiết bị y tế thuộc loại B, C, D theo quy trình đăng ký lưu hành quy định tại NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021), đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) và NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025). Đây là định danh ở mức sản phẩm/model/regulatory context (không phải định danh per-instance như UDI hoặc serial number); một số lưu hành áp dụng cho mọi thiết bị cùng model đã được đăng ký lưu hành. Lưu ý: Thiết bị y tế loại A theo NĐ 98/2021 thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng (không cấp số lưu hành) — định danh khác.

Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number

Hệ thống định danh Số thẻ Bảo hiểm Y tế, do BHXH Việt Nam cấp. Hỗ trợ 3 format (hiện duy trì song song):

  • CCCD 12 chữ số: hỗ trợ từ 15/8/2025 (NĐ 188/2025/NĐ-CP, hiệu lực 15/8/2025)
  • Mã số BHXH 10 chữ số: từ 01/4/2021
  • Format cũ 15 ký tự (2 chữ cái + 13 chữ số): trước 01/4/2021 Bên triển khai cần xác minh chính sách BHXH hiện hành trước khi coi CCCD là mã BHYT duy nhất. Căn cứ:
  • Luật 51/2024/QH15 — 27/11/2024 — sửa đổi Luật BHYT, hiệu lực 01/7/2025
  • NĐ 188/2025/NĐ-CP — ban hành 01/7/2025, hiệu lực 15/8/2025 — hướng dẫn thi hành Luật BHYT, hỗ trợ định danh BHYT theo CCCD
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — 29/10/2024 — chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH
  • Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014 — nền tảng lịch sử.
Tài khoản định danh điện tử VNeID — Vietnam Electronic Identity Account

Hệ thống định danh cho tài khoản định danh điện tử VNeID do Bộ Công an quản lý. VNeID tích hợp hoặc hiển thị CCCD, BHYT và các giấy tờ điện tử khác trên ứng dụng/nền tảng định danh điện tử. Trong VN Core, URI này chỉ nên dùng cho lớp tích hợp tài khoản/xác thực khi có căn cứ nghiệp vụ rõ ràng; không model như patient identifier gốc song song với CCCD.

Capability Statements

CapabilityStatement artifacts for actors and systems.

VN Core BHYT Gateway Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client gửi hồ sơ thanh toán BHYT

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho HIS/EMR hoặc middleware đóng vai trò client trong lớp liên thông hồ sơ BHYT, chịu trách nhiệm gửi hồ sơ thanh toán BHYT. / Minimum conformance requirements for payer submission clients using the VN Core BHYT Submission layer.

VN Core BHYT Gateway Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ cổng BHYT

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ/facade tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT từ HIS/EMR. Tập trung vào lớp liên thông hồ sơ BHYT, MA_LK, các operation kiểm tra hợp lệ/gửi/thu hồi và các quy tắc định dạng xuất cổng. / Minimum conformance requirements for payer-facing BHYT submission servers.

VN Core Citizen App Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client ứng dụng người dân

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho ứng dụng người dân/cổng công dân/kết nối VNeID. Tập trung vào truy cập hồ sơ cá nhân, giấy tờ lâm sàng, Consent và lịch sử truy cập. / Minimum conformance requirements for citizen-facing or VNeID-connected apps.

VN Core EMR Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ EMR nội bộ

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ EMR/EHR nội bộ triển khai VN Core Base. Tập trung vào hồ sơ bệnh nhân, hồ sơ lâm sàng, tài liệu, Consent, AuditEventProvenance. / Minimum conformance requirements for internal EMR/EHR servers implementing VN Core Base.

VN Core Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ FHIR theo VN Core

Yêu cầu tuân thủ tối thiểu ở mức cơ sở mà một máy chủ FHIR PHẢI đáp ứng để tuân thủ VN Core IG. Bao gồm các tài nguyên cốt lõi hành chính, lâm sàng, tài chính, quản trị dữ liệu và lớp liên thông hồ sơ BHYT (BHYT Submission) với các tương tác read, search-type, create và update. Các vai trò triển khai cụ thể nên tham chiếu thêm các CapabilityStatement chuyên biệt cho EMR, cổng BHYT và ứng dụng người dân. / Minimum conformance requirements for a FHIR server implementing VN Core IG.

Operations and Parameters

OperationDefinition and Parameters artifacts.

$summary — Sinh Sổ SKĐT bản IPS quốc tế (VN Core IPS Summary)

Operation $summary sinh bản tóm tắt sức khỏe theo chuẩn IPS (International Patient Summary) cho một người bệnh, từ dữ liệu nội địa (Sổ SKĐT VNeID + các resource lâm sàng VN Core). Đầu ra là một document Bundle với VNCoreCompositionIPS ở entry đầu, các resource IPS-profiled (mã SNOMED CT qua VNSNOMEDSubsetCS). Đây là điểm projection của kiến trúc dual-profile: nội địa (QĐ 1332) → quốc tế (IPS). Tương thích Patient/[id]/$summary của HL7 IPS + HAPI FHIR IIpsGenerationStrategy.

Gửi hồ sơ thanh toán BHYT — VN Submit BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép đóng gói và gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH.

Thu hồi hồ sơ BHYT — VN Reverse BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép thu hồi hoặc hủy hồ sơ BHYT đã gửi.

Validate hồ sơ BHYT — VN Validate BHYT Claim Operation

OperationDefinition cho phép kiểm tra hồ sơ BHYT trước khi gửi Cổng giám định BHXH.

Search Parameters

FHIR search parameter definitions.

Tìm kiếm bệnh nhân theo Giấy khai sinh — VN Patient Birth Certificate Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số Giấy khai sinh để hỗ trợ hồ sơ trẻ em, sơ sinh và đối soát BHYT trước khi hoàn tất định danh số.

Tìm kiếm bệnh nhân theo mã BHXH — VN Patient BHXH Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo mã số BHXH 10 chữ số để hỗ trợ các workflow BHYT và đối soát dữ liệu legacy.

Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số CCCD (Căn cước công dân 12 chữ số). Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-cccd=001099012345

Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số thẻ BHYT. Hỗ trợ cả 3 format (duy trì song song): CCCD 12 số (từ 15/8/2025 per NĐ 188/2025), BHXH 10 số, legacy 15 ký tự. Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-bhyt=001099012345

Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Condition theo mã bệnh ICD-10. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — Ban hành Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10, bổ sung bởi QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — COVID-19 codes U07.1, U07.2. Ví dụ: GET [base]/Condition?vn-icd10=http://hl7.org/fhir/sid/icd-10|J18.9

Tìm kiếm Claim theo MA_LK — VN Claim MA_LK Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Claim theo mã liên kết hồ sơ MA_LK. Ví dụ: GET [base]/Claim?vn-ma-lk=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/ma-lk|LK-2026-000123

Tìm kiếm ClaimResponse theo XML1_ID — VN ClaimResponse XML1_ID Search Parameter

SearchParameter cho phép tra cứu ClaimResponse theo XML1_ID hoặc mã phản hồi gateway tương đương. Ví dụ: GET [base]/ClaimResponse?vn-xml1-id=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt-gateway-response-id|XML1-20260322-000042

Tìm kiếm Coverage theo MA_DKBD — VN Coverage Primary Care Facility Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo mã nơi đăng ký KCB ban đầu MA_DKBD. Ví dụ: GET [base]/Coverage?vn-ma-dkbd=79001

Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Organization theo mã cơ sở KCB (5 chữ số, BHXH cấp). Ví dụ: GET [base]/Organization?vn-cskcb=79001

Tìm kiếm Device theo MA_VAT_TU — VN Device Item Code Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo mã vật tư/thiết bị y tế (MA_VAT_TU) trong dữ liệu BHXH. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT — trường MA_VAT_TU. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-ma-vat-tu=VT-STENT-DES-001

Tìm kiếm Device theo nhóm BHYT — VN Device Group Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo nhóm TBYT BHYT (N01-N09). Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, VBHN 14/VBHN-BYT. Ví dụ:

  • GET [base]/Device?vn-device-group=N06.00.000 — tìm thiết bị cấy ghép
  • GET [base]/Device?vn-device-group=N03.00.000 — tìm vật tư chăm sóc
Tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro — VN Device Risk Class Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro A/B/C/D. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã sửa NĐ 07/2023, NĐ 04/2025), TT 05/2022/TT-BYT (đã sửa TT 59/2025). Ví dụ:

  • GET [base]/Device?vn-risk-class=D — tìm tất cả thiết bị loại D
  • GET [base]/Device?vn-risk-class=C,D — tìm thiết bị C hoặc D
Tìm kiếm Device theo số lưu hành — VN Device Registration Number Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo số lưu hành TBYT do Cục Hạ tầng & Thiết bị y tế cấp. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Chương III (đã sửa NĐ 07/2023, NĐ 04/2025) — đăng ký lưu hành TBYT. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-registration-number=20255555/BYT-CCHTBYT

Tìm kiếm Encounter theo MA_LUOT_KCB — VN Encounter Visit Code Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo mã lượt khám MA_LUOT_KCB. Ví dụ: GET [base]/Encounter?vn-ma-luot-kcb=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/ma-luot-kcb|LK-2026-04-05-0142

Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo loại KCB BHYT (trường MALYDO). Giá trị: 1=Đúng tuyến, 2=Cấp cứu, 3=Trái tuyến, 4=Thông tuyến, 5=KCB ban đầu. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Ví dụ: GET [base]/Encounter?vn-malydo=1

Tìm kiếm NVYT theo số CCHN lịch sử — VN Practitioner legacy CCHN Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) lịch sử. Dùng cho chuyển đổi và tra cứu hồ sơ được lập theo khung pháp lý trước Luật KCB 2023. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-cchn=012345

Tìm kiếm NVYT theo số GPHN — VN Practitioner GPHN Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), NĐ 96/2023/NĐ-CP. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-gphn=79/GPHN-BYT-0001234

Tìm kiếm Patient theo VNeID — VN Patient VNeID Search Parameter

SearchParameter lịch sử cho phép tìm kiếm Patient theo tài khoản định danh điện tử VNeID. Artifact này được giữ lại để ghi nhận quyết định thiết kế cũ, nhưng không còn được khuyến nghị công bố trong CapabilityStatement core vì VNeID không được coi là định danh bệnh nhân gốc song song với CCCD.

Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter

SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo số thẻ BHYT (trường identifier). Hỗ trợ cả 3 format (duy trì song song): CCCD 12 số (từ 15/8/2025 per NĐ 188/2025), BHXH 10 số, legacy 15 ký tự. Căn cứ: Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014, NĐ 188/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025). Ví dụ: GET [base]/Coverage?vn-bhyt-card=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt|001085012345

Examples

Example instances and bundles referenced by the guide.

Negative Example: Bundle BHYT thiếu MA_LK

Ví dụ bundle dùng cho validation âm tính. Bundle thiếu identifier MA_LK ở cấp bundle nên phải bị từ chối khi validate theo VNCoreBHYTSubmissionBundle.

Negative Example: exportDateTime sai định dạng

Ví dụ parameters dùng cho validation âm tính. exportDateTime đang ở format ISO 8601 thay vì yyyyMMddHHmm.

Ví dụ (Edge Case): Bệnh nhân cấp cứu chưa xác định danh tính

Bệnh nhân bất tỉnh nhập cấp cứu BV Chợ Rẫy, chưa có giấy tờ tùy thân. Minh họa: data-absent-reason trên birthDate và identifier[CCCD].value, gender = #unknown, chỉ có MRN tạm thời. Danh tính cần cập nhật sau khi bệnh nhân tỉnh hoặc thân nhân xác nhận.

Ví dụ (Edge Case): Chẩn đoán viêm ruột thừa K35.8 bị bác bỏ sau CT scan

Chẩn đoán ban đầu K35.8 (viêm ruột thừa cấp) bị bác bỏ sau CT scan bụng. verificationStatus = #refuted, clinicalStatus = #inactive. Chẩn đoán xác định: I88.0 (viêm hạch mạc treo — ghi trong Condition riêng). Minh họa: audit trail y khoa — giữ lại chẩn đoán sai với lý do bác bỏ.

Ví dụ (Edge Case): Không có dị ứng đã biết (No Known Allergy — NKA)

Bệnh nhân xác nhận KHÔNG có tiền sử dị ứng thuốc, thực phẩm hay các chất khác. SNOMED CT 716186003 = 'No known allergy' — mã chuẩn cho NKA. verificationStatus = #confirmed: bác sĩ đã khai thác kỹ và bệnh nhân xác nhận rõ ràng. Minh họa: phân biệt 'NKA đã xác nhận' với 'chưa hỏi về dị ứng'.

Ví dụ (Edge Case): Lượt khám nhập sai do nhầm bệnh nhân trùng tên

Tiếp nhận nhầm bệnh nhân do trùng tên — phát hiện sau 10 phút khi kiểm tra CCCD. status = #entered-in-error: lượt khám vô hiệu, giữ lại để audit trail. Minh họa: cách xử lý nhập sai theo chuẩn FHIR R4 — không xóa, chỉ đánh dấu sai.

Ví dụ (Edge Case): Thẻ BHYT hết hạn — đối tượng hộ nghèo

Thẻ BHYT đối tượng HN (hộ nghèo) đã hết hạn 31/01/2026 (hết hạn 2 tháng tính đến 20/3/2026). status = #cancelled. Minh họa: cách ghi nhận thẻ hết hiệu lực, hỗ trợ hệ thống phát hiện và cảnh báo tự động.

Ví dụ (Edge Case): Xét nghiệm hủy do mẫu huyết tan (hemolysis)

Xét nghiệm glucose máu lúc đói bị hủy vì mẫu máu bị vỡ hồng cầu (hemolysis). status = #cancelled, không có valueQuantity. dataAbsentReason = #error với mô tả nguyên nhân kỹ thuật. Minh họa: cách ghi nhận lỗi kỹ thuật bệnh phẩm theo chuẩn FHIR R4.

Ví dụ (Đa bệnh): Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 N18.3

Chẩn đoán 3/3 trong kịch bản đa bệnh: Bệnh thận mãn tính stage 3 (eGFR 30-59). Là hậu quả của HTN (I10) và ĐTĐ type 2 (E11.9) kiểm soát chưa tốt. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiDM.

Ví dụ (Đa bệnh): Tăng huyết áp nguyên phát I10

Chẩn đoán 1/3 trong kịch bản đa bệnh: Tăng huyết áp nguyên phát. Là nguyên nhân góp phần gây bệnh thận mãn. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiDM và ExampleConditionMultiCKD.

Ví dụ (Đa bệnh): Đái tháo đường type 2 E11.9

Chẩn đoán 2/3 trong kịch bản đa bệnh: Đái tháo đường type 2. Là yếu tố nguy cơ độc lập gây CKD (nefropathy do đái tháo đường). Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiCKD.

Ví dụ tối giản: Viêm đường hô hấp trên cấp J06.9

Ví dụ tối giản — chỉ gồm các element bắt buộc và Must Support của VNCoreConditionDiagnosis. Không có encounter, không có note, không có onset, không có bodySite. Mục tiêu: cho thấy mức tối thiểu hợp lệ theo VN Core profile.

Ví dụ YHCT: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (thận hư)

Bài thuốc cổ phương Độc hoạt ký sinh thang — trị yêu thống thể thận hư, bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Dạng thuốc sắc (decoction). Liệt kê 5 vị dược liệu đại diện. Per QĐ 3080/QĐ-BYT (YHCT Đợt 2 — Danh mục Dược liệu và Bài thuốc cổ truyền).

Ví dụ YHCT: Đơn kê bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang

Đơn kê thuốc YHCT ngoại trú: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang cho bệnh nhân yêu thống thể thận hư. Pháp điều trị: Bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Liệu trình 14 thang. Hướng dẫn sắc: sắc 3 lần nước, hợp lại chia 2 lần uống/ngày.

Ví dụ — Bệnh án ngoại trú (viêm phổi)

Bệnh án điện tử ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An khám viêm phổi tại BV Chợ Rẫy. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ — Lượt khám YHCT tích hợp (Yêu thống)

Lượt khám kết hợp YHCT + Y học hiện đại: bệnh nhân đau lưng. Chẩn đoán song song: Tây y (ICD-10: M54.5) + YHCT (Yêu thống thể hàn thấp). Điều trị: châm cứu + xoa bóp bấm huyệt + thuốc Tây y giảm đau. Per TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 2552/QĐ-BYT (YHCT Đợt 1).

Ví dụ — Thuốc Amlodipine 5mg

Amlodipine besylate 5mg viên nén — điều trị tăng huyết áp. Nhóm chẹn kênh calci. ATC: C08CA01. BHYT thanh toán.

Ví dụ — Đơn thuốc tăng huyết áp (Amlodipine 5mg)

Đơn thuốc điện tử (ePrescription): Amlodipine 5mg x 1 viên/ngày, uống sáng, 30 ngày. BHYT thanh toán. Per TT 13/2025/TT-BYT, Luật Dược 2016.

Ví dụ — Đồng ý xử lý DLCN y tế

Bệnh nhân Nguyễn Văn An đồng ý cho BV Bạch Mai xử lý dữ liệu y tế phục vụ khám chữa bệnh và thanh toán BHYT, thời hạn 5 năm. Per Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: ALT (SGPT) — Chức năng gan bình thường

Kết quả ALT (SGPT) = 28 U/L — trong giới hạn bình thường, không gợi ý tổn thương tế bào gan. LOINC: 1742-6 (Alanine aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma). Ví dụ này minh họa kết quả xét nghiệm bình thường — quan trọng để theo dõi thuốc và tầm soát gan. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Chức năng gan.

Ví dụ: AuditEvent truy cập hồ sơ bệnh án

Ghi nhận bác sĩ truy cập bệnh án điện tử của bệnh nhân Nguyễn Văn An phục vụ điều trị nội trú.

Ví dụ: Bundle bệnh án nội trú + xuất viện (document)

Document Bundle — bệnh án điện tử nội trú hoàn chỉnh per TT 13/2025/TT-BYT. Nguyễn Văn An nhập cấp cứu viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi, nằm viện 3 ngày, Ceftriaxone 2g IV hậu phẫu, xuất viện ổn định. Composition có 5 sections chuẩn: lý do, chẩn đoán, thủ thuật, thuốc, ra viện.

Ví dụ: Bundle chuyển tuyến từ xã lên tỉnh

Bundle workflow chuyển tuyến — kịch bản đặc thù hệ thống y tế VN. Trần Thị Mai (nữ, 62 tuổi) khám tại trạm y tế xã, nghi nhồi máu cơ tim cấp I21.9, sơ cứu Aspirin 300mg rồi chuyển tuyến lên BV tỉnh Đồng Nai. Bao gồm: giấy chuyển viện (ServiceRequest), ECG bất thường, scan PDF giấy giới thiệu. Mapping: HTCHUYEN=2 (chuyển lên), MALYDO=5 (KCB ban đầu tại trạm y tế).

Ví dụ: Bundle chứng nhận sức khỏe (payload SHC/SHL)

Bundle type=collection làm payload chứng nhận phân loại sức khỏe (đủ điều kiện) cho QR — đóng gói theo SMART Health Cards/Links. Tối thiểu hoá dữ liệu; không nhúng toàn bộ Sổ SKĐT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT có VET_THUONG_TP

Bundle BHYT example-only cho VET_THUONG_TP. Flag được đặt trên từng dòng Claim.item và export adapter chỉ xuất literal 1 khi dòng thuốc/DVKT/VTYT thật sự được đánh dấu điều trị vết thương hoặc bệnh tật tái phát cho nhóm người có công/thương binh theo QĐ 130/QĐ-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT nhiều thẻ

Bundle hồ sơ BHYT minh họa trường hợp có hai Coverage cùng tồn tại nhưng chỉ một insurance được đánh dấu focal=true theo NĐ 188/2025.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT cấp cứu chưa xác định danh tính

Bundle minh họa ca cấp cứu chưa xác định danh tính nhưng vẫn có hồ sơ BHYT tạm thời.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT HIV/AIDS

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa hồ sơ đặc thù HIV/AIDS để phủ bảng 6 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú tối thiểu, dùng MA_LK làm khóa liên kết.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú dùng thêm DiagnosticReport, Composition, DocumentReference và Observation để phủ các bảng BHYT 4-8 và 12 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT trẻ sơ sinh

Bundle minh họa ca trẻ sơ sinh chưa có CCCD nhưng có lý do bất khả kháng hợp lệ, đồng thời kèm giấy chứng sinh, giấy nghỉ dưỡng thai và giấy nghỉ việc hưởng BHXH.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT tử vong

Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa ca tử vong ở mức FHIR workflow. Không dùng ví dụ này để phủ XML10 QĐ 3176/QĐ-BYT; XML10 hiện là giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai.

Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT YHCT

Bundle BHYT YHCT bổ sung positive seed cho XML2 MA_PP_CHEBIEN. Ví dụ này giữ MA_PP_CHEBIEN dưới dạng raw legal string (Chích rượu) thay vì công bố CodeSystem chính thức, vì nguồn hiện hành cho phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền chưa được ingest thành danh mục FHIR-ready có provenance đầy đủ.

Ví dụ: Bundle khám ngoại trú + thanh toán BHYT

Bundle workflow khám ngoại trú BHYT đầy đủ — kịch bản phổ biến nhất trong y tế VN. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (DN, 80%) khám đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy, chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính K29.5, XN glucose bình thường, kê đơn Omeprazole 20mg × 14 ngày. BHYT thanh toán 318.400/398.000 VND. Mapping: MALYDO=5, MA_DOITUONG_KCB=1.1, 3 nhóm chi phí per QĐ 697/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle nộp cấp phát thuốc (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic chuỗi kê đơn → cấp phát thuốc BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core. Ca tăng huyết áp Amlodipine 5mg của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter, MedicationRequest (y lệnh), MedicationDispense (cấp phát, authorizingPrescription trỏ về y lệnh) — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 26/2025/TT-BYT (kê đơn/liên thông đơn thuốc quốc gia); QĐ 3176/QĐ-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Bundle nộp lượt cấp cứu (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt cấp cứu theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Ca tai nạn giao thông gãy cổ xương đùi S72.0 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (EMER), Condition — nộp bằng PUT update-as-create. Cấp cứu hưởng BHYT như đúng tuyến per Luật BHYT Điều 22; NĐ 188/2025/NĐ-CP. Căn cứ thêm: TT 13/2025/TT-BYT; QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle nộp lượt ngoại trú (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt khám ngoại trú BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm phổi J18.9 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (AMB), Condition, ServiceRequest, Specimen, Observation (Lab), MedicationRequest — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Bundle nộp đợt nội trú (transaction)

Transaction Bundle nộp atomic toàn bộ 1 đợt nội trú lên FHIR server theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm ruột thừa cấp K35.8 của Nguyễn Văn An: dữ liệu chủ (Patient, Coverage, Practitioner, Organization) nộp bằng PUT update-as-create (idempotent khi nộp lại); resource lâm sàng (Encounter, Condition, Procedure, Specimen, DiagnosticReport, MedicationDispense, Composition) và hồ sơ thanh toán (Claim) nộp bằng PUT theo id do HIS gán. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH).

Ví dụ: Bundle xét nghiệm CBC + Sinh hóa — kết quả bất thường WBC

Bundle workflow xét nghiệm cận lâm sàng đầy đủ: chỉ định → kết quả → chỉ định bổ sung. Bệnh nhân Nguyễn Văn An khám ngoại trú tại BV Chợ Rẫy với sốt 3 ngày. CBC: WBC = 15.2 ×10⁹/L (tăng cao — nghi nhiễm trùng vi khuẩn). RBC/Hgb/PLT bình thường. Sinh hóa: Glucose 5.4 mmol/L, Creatinine 85 µmol/L, ALT 32 U/L — bình thường. BS chỉ định bổ sung CRP do WBC cao. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2.964 chỉ số CLS chuẩn hóa), LOINC per WHO.

Ví dụ: Bundle YHCT đầy đủ — Yêu thống thể hàn thấp

Bundle workflow Y học cổ truyền đầy đủ: tứ chẩn + biện chứng + điều trị. Kịch bản: Nguyễn Văn An (41 tuổi) khám YHCT tại BV Chợ Rẫy — đau lưng mạn tính 3 tháng. Minh họa toàn bộ 10 VN YHCT CodeSystem (QĐ 2552 + QĐ 3080/QĐ-BYT): VNYHCTPulseCS: Mạch trầm (6581102), Mạch trì (6581103) VNYHCTTongueCS: Chất nhợt (6581007), Rêu trắng (6581027), Rêu dày (6581026) VNYHCTSymptomCS: Đau thắt lưng (6541000), Đau tăng lạnh (6541001), Sợ lạnh (6541004) VNYHCTDiseaseCS: Yêu thống thể hàn thấp (U62.392.5.01) VNYHCTDiagnosisCS: Hàn chứng (6535004) VNYHCTTreatmentMethodCS: Ôn thông kinh lạc (6581209), Trừ phong thấp (6581247) VNYHCTAcupointCS: Thận Du BL23 (6536596), Yêu Dương Quan GV3 (6537277), Uỷ Trung BL40 (6536664), Đại Trường Du BL25 (6536604), Hợp Cốc LI4 (6536059) VNYHCTTechniqueCS: Hào châm (3810018) VNYHCTHerbCS: Can khương (6581452), Thương truật (6581784) + 7 dược liệu khác VNYHCTPrescriptionCS: Can khương thương truật thang (6586400) Mapping BHXH: MALYDO=5, MA_DOITUONG_KCB=1.1, ICD-10=M54.5 per QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bundle đơn thuốc điện tử (ePrescription) — THA + ĐTĐ

Bundle workflow đơn thuốc điện tử cho bệnh nhân đa bệnh lý. 3 thuốc: Amlodipine 5mg (hạ áp), Metformin 500mg (tiểu đường), Aspirin 81mg (phòng ngừa). Minh họa đơn thuốc ngoại trú 30 ngày, đầy đủ liều lượng, đường dùng, tần suất, số đăng ký. Per TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử) + Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn).

Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ)

Bác sĩ chuyên khoa II — đầy đủ: CCCD, GPHN hiện hành, CCHN lịch sử, họ tên, giới tính, trình độ BS CKII Nội khoa.

Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (GPHN + tên)

Bác sĩ với thông tin tối thiểu: GPHN hiện hành và họ tên.

Ví dụ: Bác sĩ Y học cổ truyền — BS CKI Lê Văn Minh

Bác sĩ chuyên khoa I Y học cổ truyền tại TP.HCM. Định danh: CCCD + GPHN hiện hành + CCHN lịch sử. Trình độ: BS CKI YHCT. Minh họa VNCorePractitioner cho nhân viên y tế YHCT.

Ví dụ: Báo cáo giải phẫu bệnh — Viêm ruột thừa cấp mủ

Kết quả giải phẫu bệnh lý mô ruột thừa cắt bỏ. Kết luận: Viêm ruột thừa cấp mủ, chưa vỡ. Category: XN (Xét nghiệm — bao gồm giải phẫu bệnh). LOINC 60568-3 (Pathology synoptic report). Kết luận mã hóa bằng SNOMED CT Morphologic Abnormality per QĐ 2493/QĐ-BYT, kèm ICD-10 fallback trong cùng CodeableConcept.

Ví dụ: Báo cáo X-quang ngực thẳng (bình thường)

Kết quả X-quang ngực hai tư thế bình thường — bệnh nhân Nguyễn Văn An. Category: CDHA (Chẩn đoán hình ảnh). LOINC 36643-5. Kèm file PDF kết quả. Per QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số CLS) + QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm sinh hóa

Ví dụ báo cáo xét nghiệm sinh hóa máu — glucose, creatinine. Nhóm CLS: LAB (xét nghiệm). Liên kết Observation kết quả chi tiết. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT — 2.964 chỉ số CLS, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam

Ví dụ tổ chức: BHXH Việt Nam — cơ quan bảo hiểm xã hội quốc gia. Dùng làm insurer trong Claim/ClaimResponse/Coverage.

Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới

Ví dụ minh họa địa chỉ đầy đủ với cả text, line, state, extension province (mã hóa), extension ward (mã hóa), và district (lịch sử) để hỗ trợ tương thích ngược.

Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ)

Ví dụ bệnh nhân đầy đủ: CCCD, BHYT (format mới), MRN, họ tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ với mã ĐVHC mới, dân tộc Kinh, Công giáo, quốc tịch Việt Nam và nơi sinh.

Ví dụ: Bệnh nhân người nước ngoài dùng hộ chiếu

Ví dụ bệnh nhân người nước ngoài khám tại Việt Nam, không thuộc hệ CCCD nên dùng hộ chiếu làm định danh thay thế hợp lệ. Slice CCCD vẫn hiện diện với data-absent-reason; không dùng forceMajeureReason.

Ví dụ: Bệnh nhân trẻ em dưới 6 tuổi

Ví dụ bệnh nhi dưới 6 tuổi theo hướng model chuẩn: Patient là bệnh nhi, contact ghi thông tin mẹ, và có thể liên kết thêm RelatedPerson để phục vụ BHYT/EMR mà không cần custom extension riêng cho người giám hộ.

Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính)

Ví dụ bệnh nhân với thông tin tối thiểu bắt buộc: chỉ có CCCD, họ tên (text), và giới tính.

Ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai

Bệnh viện Bạch Mai — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại Hà Nội. Sử dụng làm parent Organization cho các ví dụ khoa/phòng.

Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy

Bệnh viện Chợ Rẫy — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại TP. Hồ Chí Minh.

Ví dụ: Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm (dữ liệu lịch sử)

Ví dụ minh họa hồ sơ lịch sử của bệnh viện đa khoa tuyến huyện theo TT 43/2013/TT-BYT. Organization hiện vẫn có cấp quản lý tỉnh, nhưng tuyến chuyên môn kỹ thuật cũ được lưu riêng ở legacyTechnicalLine.

Ví dụ: Bệnh án giấy ngoại trú số hóa (scan PDF)

Bệnh án giấy ngoại trú được scan và lưu trữ dưới dạng PDF. Per TT 13/2025/TT-BYT Điều 5: CSYT phải chuyển đổi bệnh án giấy sang điện tử trước 31/12/2026. Lưu ý: đây là bước chuyển tiếp — bệnh án scan (DocumentReference) khác với bệnh án điện tử gốc (Composition).

Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR)

Ví dụ tham chiếu bệnh án điện tử per TT 13/2025/TT-BYT. Bệnh án nội trú của bệnh nhân Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Cho dùng Cefotaxime nội trú (liều đầu)

Điều dưỡng cho người bệnh nội trú (Nguyễn Văn An) dùng liều Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch đầu tiên hậu phẫu. Khép chuỗi y lệnh (ExampleMedicationRequestCefotaximeInpatient) → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng trong bệnh án điện tử nội trú per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Chưa tiêm do hết vaccine

Lịch tiêm TCMR chưa thực hiện vì điểm tiêm hết vaccine tại thời điểm hẹn.

Ví dụ: Chẩn đoán gãy cổ xương đùi S72.0

Chẩn đoán gãy cổ xương đùi trái do tai nạn giao thông, ghi nhận tại khoa Cấp cứu (lượt ExampleEncounterEmergency). ICD-10 VN S72.0 theo QĐ 4469/QĐ-BYT.

Ví dụ: Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp I21.0

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, ghi nhận tại lượt nội trú tim mạch can thiệp (ExampleEncounterCardiacInpatient). ICD-10 VN I21.0 theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020).

Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9

Chẩn đoán viêm phổi không xác định — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: J18.9 (tên VN từ icd.kcb.vn), SNOMED CT: 233604007 (từ QĐ 2805/QĐ-BYT).

Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8

Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: K35.8, SNOMED CT: 85189001. Dùng kèm ExampleEncounterInpatient.

Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng)

Chẩn đoán y học cổ truyền: Yêu thống thể hàn thấp. Triple coding: ICD-10 M54.5 + SNOMED CT 279039007 + YHCT Mã U U62.392.5.01 (thể hàn thấp). Minh họa khả năng mã hóa song song giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, kèm mã thể lâm sàng cụ thể theo QĐ 2552/QĐ-BYT.

Ví dụ: Consent đồng ý chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khỏe điện tử VNeID

Ví dụ Consent biểu diễn sự đồng ý của người dân cho phép cơ sở KCB chia sẻ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân và hiển thị trên Sổ SKĐT trên VNeID. Per QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) + Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ DLCN — dữ liệu y tế nhạy cảm).

Ví dụ: Creatinine huyết thanh — Theo dõi chức năng thận

Kết quả Creatinine huyết thanh = 142 µmol/L — TĂNG CAO, gợi ý suy thận mạn giai đoạn 3a. eGFR ước tính ~52 mL/phút/1.73m² (CKD stage 3a per KDIGO 2024: eGFR 45–59). LOINC: 2160-0 (Creatinine [Mass/volume] in Serum or Plasma). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Chức năng thận.

Ví dụ: CT lồng ngực ngoại trú

Nghiên cứu DICOM CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh họa StudyInstanceUID, accession number, modality CT, reasonCode ICD-10 và bodySite SNOMED CT.

Ví dụ: Công thức máu toàn phần (CBC)

Kết quả xét nghiệm Công thức máu (CBC) — bạch cầu tăng cao 12.8 × 10^9/L, gợi ý nhiễm trùng cấp. Hồng cầu, Hemoglobin và Tiểu cầu trong giới hạn bình thường. LOINC: 58410-2 (CBC panel - Blood by Automated count). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — bộ mã CLS quốc gia ánh xạ LOINC.

Ví dụ: Cơ sở KCB thực hiện khám sức khỏe — có mã CSKCB 5 số + mã định danh 13 ký tự

Ví dụ Organization minh họa cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tổ chức khám sức khỏe định kỳ, mang đồng thời hai định danh: mã CSKCB 5 chữ số (BHXH cấp) và mã định danh 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) cấp qua Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề KCB. Per QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Ví dụ: Cấp cứu — Tai nạn giao thông, gãy cổ xương đùi

Lượt cấp cứu tai nạn giao thông tại BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán: S72.0 Gãy cổ xương đùi. Cấp cứu qua đêm, chuyển sang Khoa Chấn thương. MALYDO=2 (cấp cứu) — hưởng BHYT như đúng tuyến per Điều 22 Luật BHYT.

Ví dụ: Cấp phát Amlodipine ngoại trú BHYT

Cấp phát Amlodipine 5mg x 30 viên cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau khám ngoại trú. Minh họa authorizingPrescription để nối chuỗi kê đơn → cấp phát → thanh toán BHYT, với mức hưởng BHYT 80%.

Ví dụ: Cấp phát Cefotaxime nội trú

Cấp phát Cefotaxime tiêm tĩnh mạch cho người bệnh nội trú. Minh họa cấp phát thuốc kháng sinh trong bệnh án điện tử nội trú.

Ví dụ: Document Bundle giấy khám sức khỏe định kỳ (người 18+)

Bundle type=document đóng gói giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên: Composition KSK (entry đầu) + Patient + Practitioner + cơ sở KCB (mã 13 ký tự) + sinh hiệu + phân loại sức khỏe. Là đơn vị liên thông lên CSDL sức khỏe cá nhân per QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 02.

Ví dụ: Document Bundle Sổ Sức khỏe điện tử — Nguyễn Văn An

Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary kiểu IPS) cho hiển thị trên VNeID: Composition Sổ SKĐT (entry đầu) + Patient + dị ứng + bệnh + thuốc + tiêm chủng + xét nghiệm + thủ thuật + sinh hiệu. Per QĐ 1332/QĐ-BYT.

Ví dụ: Dị ứng Penicillin

Dị ứng thuốc Penicillin (SNOMED CT: 91936005), mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: ban đỏ và phù nề. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance.

Ví dụ: Dị ứng thực phẩm — Trứng

Dị ứng trứng (SNOMED CT: 213020009 — Egg protein allergy). Mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: phù mạch dị ứng và ban đỏ sau khi ăn trứng — đã xảy ra 3 lần, xác nhận. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance với category food, reaction.substance, reaction.manifestation.

Ví dụ: Dị ứng tối thiểu — Penicillin

Dị ứng với thông tin tối thiểu: chỉ code và patient và clinicalStatus. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance với các trường Must Support tối giản.

Ví dụ: Dịch vụ KCB ban đầu tại Trạm Y tế xã

Ví dụ HealthcareService cho dịch vụ KCB ban đầu + chăm sóc ban đầu của Trạm Y tế xã, theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4 (5 nhóm dịch vụ TYT cấp xã).

Ví dụ: Endpoint cổng giám định BHYT chính thức (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn)

Ví dụ Endpoint biểu diễn cổng tiếp nhận hồ sơ giám định, thanh toán BHYT của BHXH Việt Nam. Mỗi cơ sở KCB ký hợp đồng BHXH phải gửi hồ sơ qua endpoint này theo TT 12/2026/TT-BTC Điều 2.

Ví dụ: Endpoint NDOP/TTDLQG — tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH (dịch vụ G12)

Ví dụ Endpoint biểu diễn API của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia (NDOP/CP.NET) tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH Việt Nam. RESTful + API Key; XML đã ký số (Ban Cơ yếu) + base64; POST /api/integrate/v1/G12, header X-Service=G12. Per QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 03. KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt) và luồng XML 4210 thanh toán.

Ví dụ: Endpoint Trục dữ liệu sức khỏe BYT (api.emrhub.vn) — đồng bộ KSK

Ví dụ Endpoint biểu diễn API đồng bộ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân của Bộ Y tế. REST/JSON envelope riêng (KHÔNG phải FHIR REST) + OAuth2 Bearer; POST /api/platform/data-sync/push (service-type=100, msg_type=101 request/102 response, txn_type=snc_checkup). Per QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 02. KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt).

Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT tối thiểu — Bơm tiêm

Ghi nhận tối thiểu sử dụng VTYT (bơm tiêm 5ml) cho bệnh nhân. Chỉ ghi nhận: trạng thái, bệnh nhân, thiết bị. Minh họa mức tối thiểu cần thiết cho DeviceUseStatement per VNCoreDeviceUseStatement.

Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT — Catheter tĩnh mạch

Ghi nhận sử dụng catheter tĩnh mạch ngoại vi 22G cho bệnh nhân nội trú. Liên kết với ExampleDeviceVTYT (catheter) và ExamplePatientNguyenVanAn. Minh họa cách ghi nhận VTYT tiêu hao trong lượt điều trị.

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT nội trú

Giải trình quyền lợi BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.370.000, đủ điều kiện 12.600.000, cùng chi trả 2.520.000, BHYT thanh toán 10.080.000, tự trả 1.770.000. Minh họa ConceptMap trường tổng tiền BHYT sang total category: submitted/eligible/copay/benefit và các category cục bộ patient-self-pay/other-fund/non-covered/medication-subtotal/supplies-subtotal. Liên kết với ExampleClaimBHYT (yêu cầu gốc) và ExampleClaimResponseBHYT (kết quả giám định).

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — 80% BHYT, 20% cùng chi trả

Giải trình quyền lợi BHYT ngoại trú 3 dịch vụ: Khám (150.000) + XN (200.000) + Thuốc (350.000) = 700.000 VNĐ. BHYT thanh toán 80% = 560.000 VNĐ, cùng chi trả 20% = 140.000 VNĐ. Minh họa VNCoreExplanationOfBenefit với adjudication 3 mức: submitted/eligible/benefit. Per QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), NĐ 188/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — Trẻ em dưới 6 tuổi (hưởng 100%)

Giải trình quyền lợi BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi Nguyễn Minh Khôi (3 tuổi). Khám nhi + Xét nghiệm + Thuốc = 450.000 VNĐ. BHYT thanh toán 100% (0% đồng chi trả). Đối tượng BHYT trẻ em dưới 6 tuổi hưởng 100% chi phí KCB per NĐ 188/2025/NĐ-CP. Liên kết Coverage: ExampleCoverageBHYTDependent (thẻ BHYT quyền lợi cấp trực tiếp cho trẻ).

Ví dụ: Giấy cam kết đồng ý phẫu thuật (scan PDF)

Bản scan giấy cam kết đồng ý phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi. BN Nguyễn Văn An ký ngày 10/3/2026 trước khi phẫu thuật. Người thân ký tên đồng ý (vợ bệnh nhân). Per Luật KCB 2023 Điều 15: quyền được thông tin và đồng ý điều trị. Per Luật 91/2025/QH15: đây là xử lý DLCN nhạy cảm — cần lưu giữ bằng chứng đồng ý.

Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi nhồi máu cơ tim I21.9

Giấy chuyển viện từ Trạm Y tế Bình Thạnh gửi lên BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán sơ bộ: Nghi STEMI cấp (I21.9). Per Luật KCB 2023, NĐ 188/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi viêm cơ tim cấp

Giấy chuyển tuyến cấp cứu từ Trạm Y tế phường Ngọc Hà đến Bệnh viện Chợ Rẫy. Lý do: nghi viêm cơ tim cấp (I40.9), vượt khả năng tuyến xã. Minh họa VNCoreServiceRequest với extension referralMode (HTCHUYEN=2: Chuyển đến từ tuyến dưới). Per QĐ 3176/QĐ-BYT (trường HTCHUYEN), Luật KCB 2023 (chuyển người bệnh).

Ví dụ: Giấy khám sức khỏe định kỳ — người đủ 18 tuổi trở lên

Ví dụ tài liệu khám sức khỏe định kỳ (Sổ SKĐT) cho người trưởng thành: mã đợt khám (MA_LK), cơ sở thực hiện mang mã 13 ký tự, phần khám thể lực tham chiếu sinh hiệu, kết luận kèm phân loại sức khỏe và chữ ký số người kết luận. Per QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Ví dụ: Gói tài liệu IPS đầy đủ — Nguyễn Văn An

Bản IPS document Bundle ĐẦY ĐỦ, hợp lệ (type=document) cho Nguyễn Văn An — kết quả của operation $summary (projection Sổ SKĐT nội địa → IPS). entry[0] là VNCoreCompositionIPS, kèm Patient, Organization và các resource lâm sàng (dị ứng Penicillin, tăng huyết áp, Amlodipine) mà Composition tham chiếu, dùng mã SNOMED CT/ICD-10. Minh hoạ end-to-end kiến trúc dual-profile (ADR-0016).

Ví dụ: HbA1c — Kiểm soát đường huyết dài hạn

Kết quả HbA1c = 7.2% — CAO, kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu điều trị. Theo ADA Standards of Care 2026: mục tiêu HbA1c < 7.0% cho phần lớn BN ĐTĐ type 2. LOINC: 4548-4 (Hemoglobin A1c/Hemoglobin.total in Blood). Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng trước, không bị ảnh hưởng bởi tình trạng nhịn ăn. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Nội tiết.

Ví dụ: Implant nha khoa loại C — Trụ titanium

Trụ implant nha khoa titanium grade 4, đường kính 4.0mm, dài 10mm. Phân loại rủi ro loại C theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP (cấy ghép dài hạn, tiếp xúc xương). Có số lưu hành do Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế cấp, có UDI để truy xuất sau cấy ghép. Nhóm BHYT N06 (TT 04/2017/TT-BYT).

Ví dụ: Insulin Mixtard 30 bút tiêm 3mL (dây chuyền lạnh)

Insulin hỗn hợp Mixtard 30 (70% NPH + 30% Regular) — bút tiêm prefilled 3mL, 100 IU/mL. Dây chuyền lạnh: bảo quản 2-8°C (chưa mở), sau mở dùng trong 28 ngày ở nhiệt độ phòng ≤ 25°C. Dual coding: SNOMED CT 67866001 + ATC A10AB01.

Ví dụ: Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện tỉnh

Khoa Chẩn đoán hình ảnh (K39) của bệnh viện tuyến tỉnh. Minh họa OrganizationDepartment liên kết với VNCoreOrganization hiện có.

Ví dụ: Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai

Khoa Nội Tim mạch (K04) trực thuộc Bệnh viện Bạch Mai. Minh họa OrganizationDepartment dùng mã khoa BYT theo QĐ 2010/QĐ-BYT Phụ lục 6.

Ví dụ: Khoa Tim mạch Bệnh viện Chợ Rẫy

Khoa Tim mạch trực thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy. Minh họa Location cấp khoa dùng cho EMR, phân công nhân sự và định vị nơi cung cấp dịch vụ.

Ví dụ: Khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Khu khám ngoại trú trực thuộc Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh họa Location cấp khu vực chuyên môn trong cơ sở tuyến xã.

Ví dụ: Khám từ xa (Telemedicine) — Tái khám tăng huyết áp

Lượt tái khám từ xa qua video call cho bệnh nhân Nguyễn Văn An — tăng huyết áp I10. Thời gian: 22/4/2026, 09:00-09:30 (30 phút). Kê đơn Amlodipine tiếp tục. Lưu ý: Thanh toán BHYT cho telehealth chưa có hướng dẫn chính thức (03/2026).

Ví dụ: Kế hoạch chăm sóc — Tăng huyết áp

Kế hoạch quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: duy trì Amlodipine, theo dõi huyết áp, tái khám định kỳ, tư vấn chế độ ăn giảm muối. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient.

Ví dụ: Kết quả BHYT — Từ chối một phần (thuốc ngoài danh mục)

BHXH phê duyệt một phần: Khám (approved 100%), XN (approved 100%), Thuốc (partial — 1 thuốc ngoài DM BHYT). Thuốc XYZ ngoài danh mục: 800,000đ bị trừ, bệnh nhân tự chi trả phần này. Per NĐ 188/2025/NĐ-CP, danh mục thuốc BHYT hiện hành.

Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú

Ví dụ kết quả giải quyết BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.370.000, đủ ĐK 12.600.000, cùng chi trả 2.520.000, BHYT thanh toán 10.080.000. Mapping OHP ClaimResponse: submitted/eligible/copay/benefit.

Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi (Nguyễn Văn An)

Dữ liệu đã điền của Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01, mẫu 02 = VNKSKQuestionnaire02) cho Nguyễn Văn An: hành chính, thể lực, sinh hiệu và kết luận phân loại sức khỏe Loại II. Cấu trúc item LỒNG theo nhóm I/IV/VII của mẫu phiếu (SDC: QuestionnaireResponse phản chiếu cây nhóm của Questionnaire); linkId khớp mã trường Phụ lục 01.

Ví dụ: Kết quả thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài

Kết quả thanh toán cho bệnh nhân nước ngoài John Smith, tự chi trả toàn bộ. Không có BHYT → không qua giám định BHXH → BV thu trực tiếp 550.000 VNĐ. Khám tổng quát (300.000) + Thuốc (250.000). outcome = complete. Per QĐ 697/QĐ-BYT, QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9 (Không có BHYT).

Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT

Lượt khám ngoại trú BHYT đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, chẩn đoán viêm phổi.

Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú

Lượt nhập viện nội trú, chuyển tuyến, ra viện với tình trạng khỏi.

Ví dụ: Lượt nội trú tim mạch — Nhồi máu cơ tim cấp

Lượt nhập viện nội trú khoa Tim mạch can thiệp: nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, PCI đặt stent động mạch vành. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 — yếu tố nguy cơ tim mạch).

Ví dụ: Mẫu huyết thanh dùng cho xét nghiệm sinh hóa

Ví dụ đầy đủ cho mẫu huyết thanh dùng trong chuỗi xét nghiệm sinh hóa: glucose, creatinine, ALT. Minh họa liên kết giữa chỉ định, lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, vật chứa mẫu và báo cáo cận lâm sàng.

Ví dụ: Mẫu máu toàn phần cho công thức máu

Ví dụ tối thiểu cho mẫu máu toàn phần chống đông EDTA dùng trong công thức máu.

Ví dụ: Mẫu mô ruột thừa cho giải phẫu bệnh

Ví dụ tối thiểu cho mẫu mô ruột thừa sau phẫu thuật, dùng trong báo cáo giải phẫu bệnh.

Ví dụ: Mẫu nước tiểu giữa dòng

Ví dụ tối thiểu cho mẫu nước tiểu giữa dòng, dùng trong tổng phân tích nước tiểu thường quy.

Ví dụ: Mục tiêu điều trị — Kiểm soát huyết áp

Mục tiêu điều trị cho Nguyễn Văn An: đưa huyết áp về dưới 140/90 mmHg trong 3 tháng. Gắn với kế hoạch quản lý tăng huyết áp ExampleCarePlanHypertension.

Ví dụ: Người đại diện theo pháp luật (cha) xem Sổ SKĐT của con qua VNeID

Ví dụ RelatedPerson minh hoạ TRỤC THẨM QUYỀN tách khỏi trục quan hệ: cha (relationship=father) có thẩm quyền = đại diện theo pháp luật, xác minh từ CSDLQG dân cư (C06), bị hạn chế xem lớp 'bảo vệ đặc biệt' của con vị thành niên. Per Bộ luật Dân sự 2015 + Luật 91/2025 + Luật Trẻ em 2016.

Ví dụ: Nhóm chăm sóc — Tăng huyết áp

Nhóm chăm sóc quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: bác sĩ điều trị chính (BS CKII) + đơn vị điều dưỡng theo dõi, do BV Chợ Rẫy quản lý. Khép bộ ba care-management cùng ExampleCarePlanHypertension + ExampleGoalBloodPressureControl.

Ví dụ: Nhận định lâm sàng — Tăng huyết áp kiểm soát chưa tốt

Biện luận lâm sàng của bác sĩ cho Nguyễn Văn An: tăng huyết áp kiểm soát chưa đạt mục tiêu, cân nhắc chỉnh liều. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient.

Ví dụ: OperationOutcome phản hồi giám định BHYT

Ví dụ OperationOutcome cho hồ sơ BHYT có một dòng chi phí bị từ chối do không đúng quy định và một cảnh báo cần điều chỉnh dữ liệu trước khi gửi lại.

Ví dụ: Phân loại sức khỏe — Loại II (Khoẻ)

Ví dụ Observation ghi nhận phân loại sức khỏe trong kết luận khám sức khỏe định kỳ (PHAN_LOAI_SK = 2). Per QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026).

Ví dụ: Phân loại ưu tiên cấp cứu — Cấp độ 2

Điều dưỡng phân loại người bệnh Nguyễn Văn An vào cấp cứu sau tai nạn giao thông (gãy cổ xương đùi) ở mức Cấp độ 2 — Cấp cứu (đánh giá/xử trí trong ~10 phút) per QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Gắn lượt ExampleEncounterEmergency.

Ví dụ: Phòng khám số 1 Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Phòng khám cụ thể thuộc khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh họa cấu trúc partOf giữa các Location.

Ví dụ: Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long

Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long — tại Hà Nội. Chưa xếp hạng, cấp quản lý tỉnh (tư nhân hợp đồng BHYT). Loại hình: tư nhân. Có đăng ký khám BHYT ban đầu, mã CSKCB: 01-958. Minh họa Organization tư nhân — đối chiếu với BV công lập (Chợ Rẫy), CSKCB nhà nước (Trạm Y tế).

Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa

Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi (SNOMED CT: 6025007). Minh họa VNCoreProcedure với mã SNOMED CT IPS.

Ví dụ: Provenance chữ ký số kết luận giấy khám sức khỏe (CKS_NGUOI_KET_LUAN)

Ví dụ Provenance biểu diễn chữ ký số của bác sĩ kết luận trên tài liệu khám sức khỏe định kỳ (CKS_NGUOI_KET_LUAN). Gắn với ExampleCompositionHealthCheckup. Per QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — dữ liệu phải được ký số trước khi đồng bộ lên CSDL sức khỏe cá nhân; NĐ 137/2024/NĐ-CP — chữ ký số trong giao dịch điện tử y tế.

Ví dụ: Provenance và chữ ký số bệnh án điện tử

Ghi nhận nguồn gốc và chữ ký số của bệnh án điện tử nội trú theo TT 13/2025/TT-BYT và NĐ 137/2024/NĐ-CP.

Ví dụ: Quyết toán BHYT tháng 03/2026 — biểu mẫu 06/BH

Ví dụ PaymentReconciliation cho biên bản quyết toán BHYT giữa BV Đa khoa Tỉnh và BHXH tỉnh cho chu kỳ tháng 03/2026, biểu mẫu 06/BH theo TT 12/2026/TT-BTC.

  • Tổng số hồ sơ trong kỳ: 3 (đại diện)
  • Tổng chi phí được duyệt: 25.500.000 VND
  • Trạng thái: approved (đã được giám định và phê duyệt)
  • Mẫu biểu: 06/BH
Ví dụ: RelatedPerson mẹ của bệnh nhi

Ví dụ RelatedPerson theo hướng JP Core/US Core: hồ sơ mẹ của bệnh nhi được model bằng resource riêng thay vì custom extension.

Ví dụ: Searchset Bundle Sổ SKĐT trên VNeID (tra cứu hồ sơ công dân)

Bundle type=searchset minh hoạ kết quả app VNeID tra cứu Sổ Sức khỏe điện tử của một công dân: Patient (match) + giấy khám sức khỏe định kỳ + thẻ BHYT + Consent chia sẻ + phân loại sức khỏe (include). Per QĐ 1551/QĐ-BYT mục 5 (BYT chia sẻ dữ liệu → CSDLQG dân cư → hiển thị VNeID) và QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT).

Ví dụ: Sinh hiệu — BMI 26.3 kg/m² (Béo phì độ I, tiêu chuẩn Châu Á)

Chỉ số khối cơ thể (BMI) = 26.3 kg/m² — béo phì độ I theo tiêu chuẩn WHO khu vực Châu Á-Thái Bình Dương (ngưỡng VN: ≥ 25). LOINC 39156-5. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Chiều cao 168 cm

Chiều cao 168 cm, LOINC 8302-2, đơn vị UCUM cm. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Cân nặng 65 kg

Cân nặng 65 kg, LOINC 29463-7, đơn vị UCUM kg. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg

Sinh hiệu huyết áp tâm thu 120 mmHg, tâm trương 80 mmHg.

Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 145/92 mmHg (THA độ 1)

Huyết áp tâm thu 145 mmHg, tâm trương 92 mmHg — tăng huyết áp độ 1 theo ESC 2023. Kèm interpretation cao (H) và referenceRange cho từng component. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Mạch 80 lần/phút

Mạch 80 lần/phút, LOINC 8867-4, đơn vị UCUM /min. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Nhiệt độ 38.5°C (Sốt vừa)

Nhiệt độ cơ thể = 38.5°C — sốt vừa. Interpretation High (#H). LOINC 8310-5 (Body temperature). Cần tìm nguyên nhân: nhiễm trùng, viêm. Kết hợp XN WBC, CRP. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — Nhịp thở 16 lần/phút

Nhịp thở 16 lần/phút, LOINC 9279-1, đơn vị UCUM /min. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Sinh hiệu — SpO2 94% (Thấp, cần theo dõi)

Bão hòa oxy mao mạch (SpO2) = 94% — dưới ngưỡng bình thường 95–100%. Interpretation Low (#L). Cần theo dõi sát và cân nhắc thở oxy nếu SpO2 tiếp tục giảm dưới 92%. Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Siêu âm bụng tổng quát

Nghiên cứu DICOM siêu âm bụng tổng quát. Minh họa modality US, mã thủ thuật ICD-9-CM VN và bodySite SNOMED CT.

Ví dụ: SNOMED CT VN + ICD-10 song song — Đái tháo đường type 2

Minh họa dual coding SNOMED CT + ICD-10 cho chẩn đoán đái tháo đường type 2. SNOMED CT (44054006) từ QĐ 2805/QĐ-BYT (Đợt 3 — Finding), ICD-10 (E11.9) cho báo cáo BHXH. Mục tiêu: SNOMED CT cho trao đổi quốc tế, ICD-10 cho hệ thống nội địa.

Ví dụ: Sổ SKĐT bản IPS quốc tế — Nguyễn Văn An

Bản tóm tắt người bệnh theo chuẩn International Patient Summary (IPS) cho Nguyễn Văn An — bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ sinh từ Sổ SKĐT nội địa qua $summary. Gồm 3 mục bắt buộc IPS: dị ứng, danh sách bệnh, thuốc (dùng mã SNOMED CT/ICD-10). Minh họa kiến trúc dual-profile (ADR-0016). Lưu ý: ví dụ minh họa ở mức Composition — entry các mục tham chiếu resource VN Core hiện có; bản IPS ĐẦY ĐỦ (resource IPS-profiled + document Bundle hợp lệ IPS) do operation $summary sinh tại server (projection nội địa → IPS, ánh xạ mã sang SNOMED CT).

Ví dụ: Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary) — Nguyễn Văn An

Ví dụ Sổ Sức khỏe điện tử tổng hợp hiển thị trên VNeID cho người trưởng thành (THA + ĐTĐ): dị ứng, danh sách bệnh, thuốc, tiêm chủng, xét nghiệm, thủ thuật, sinh hiệu và liên kết giấy KSK định kỳ. Theo QĐ 1332/QĐ-BYT + pattern IPS.

Ví dụ: Theo dõi thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành

Ghi nhận tình trạng sử dụng stent mạch vành phủ thuốc sau thủ thuật PCI cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Thủ thuật đặt stent được minh họa bằng ExampleProcedurePCIStentPlacement qua Procedure.focalDevice. Stent XIENCE Sierra 3.0mm x 18mm (Abbott). Thông tin chi phí/BHYT được biểu diễn trên Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán, không nằm trong DeviceUseStatement. Liên kết: ExampleDeviceImplant (stent), ExamplePatientNguyenVanAn (bệnh nhân). Per NĐ 74/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Lưới lọc tĩnh mạch chủ tạm thời

Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời đã được tháo sau giai đoạn dự phòng thuyên tắc phổi. Ví dụ này minh họa thiết bị cấy ghép có trạng thái sau explant và được Procedure.focalDevice tham chiếu khi thực hiện thủ thuật tháo.

Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành phủ thuốc

Stent mạch vành phủ thuốc (drug-eluting stent) — TBYT cấy ghép cao giá. Ghi nhận đầy đủ: mã TBYT, manufacturer, lot, model, serial number. Nhóm BHYT tham khảo: N06.00.000 — vật liệu thay thế, vật liệu cấy ghép nhân tạo. Phạm vi và giá BHYT thuộc dòng Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán. Per TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thiết bị y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G

Ví dụ thiết bị y tế tiêu hao (TBYT) — kim luồn tĩnh mạch 22G. Dùng trong thanh toán BHYT: mã TBYT và nhóm TBYT có thể được tham chiếu từ dòng Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị/legacy identifier. Mapping OHP: MA_VAT_TU, TEN_VAT_TU per QĐ 3176/QĐ-BYT, NĐ 74/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Thiết bị y tế — Nhiệt kế điện tử (loại B, N08)

Nhiệt kế điện tử hồng ngoại đo trán, dùng cho khám sàng lọc và theo dõi sinh hiệu tại bệnh viện. Phân loại rủi ro loại B (rủi ro trung bình thấp) theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP — tiếp xúc với cơ thể nhưng không xâm lấn, không cấy ghép. TBYT loại B yêu cầu cấp số lưu hành theo NĐ 98/2021 Chương III. Nhóm BHYT N08 (TT 04/2017/TT-BYT — thiết bị chẩn đoán/điều trị).

Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg

Ví dụ thuốc Amoxicillin 500mg viên nang — kháng sinh phổ rộng. Mã ATC: J01CA04. Số đăng ký: VD-12345-20. Mapping OHP: MA_THUOC, TEN_THUOC, SO_DANG_KY per QĐ 3176/QĐ-BYT.

Ví dụ: Thông báo vi phạm DLCN — Mẫu số 08 NĐ 356/2025

Ví dụ Composition thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. Kịch bản giả định:

  • Cơ sở y tế phát hiện vi phạm: 1 nhân viên truy cập trái phép HSBA của 12 bệnh nhân ngoài phạm vi nhiệm vụ.
  • Thời gian phát hiện: 14:30 ngày 05/05/2026.
  • Đã thực hiện: chặn access ngay, audit log, thông báo 12 chủ thể dữ liệu trong 72 giờ.
  • Gửi thông báo Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05 — BCA).
Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021)

Thẻ BHYT định dạng lịch sử — 15 ký tự (2 chữ mã đối tượng + 13 số). Đối tượng: Hưu trí (HT). Minh họa tương thích ngược.

Ví dụ: Thẻ BHYT format mới (CCCD 12 số, từ 01/8/2025)

Thẻ BHYT format mới — số thẻ = số CCCD 12 chữ số. Đối tượng: Doanh nghiệp (DN). Nơi ĐKKCB ban đầu: BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em dưới 6 tuổi — quyền lợi hưởng trực tiếp

Thẻ BHYT của Nguyễn Minh Khôi, 3 tuổi — đối tượng TE (trẻ em dưới 6 tuổi). Ví dụ này minh họa quyền lợi BHYT được cấp trực tiếp cho chính trẻ, do ngân sách nhà nước đóng. Per NĐ 188/2025/NĐ-CP — mức hưởng 100% cho trẻ em dưới 6 tuổi. Ví dụ guardian-linked riêng xem ExampleCoverageBHYTGuardianLinked.

Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em liên kết người đại diện

Ví dụ minh họa beneficiary là bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi, còn subscriber tham chiếu hồ sơ RelatedPerson của mẹ là Trần Thị Mai. Ví dụ này dùng để minh họa cách liên kết người đại diện theo mô hình Coverage + RelatedPerson, không thay thế nghiệp vụ quyền lợi do NSNN chi trả cho trẻ em dưới 6 tuổi.

Ví dụ: Thủ thuật châm cứu YHCT — Hào châm điều trị đau thắt lưng

Châm cứu hào châm 5 huyệt điều trị đau thắt lưng (M54.5 / Yêu thống). Minh họa VNCoreProcedure với mã YHCT Kỹ thuật (QĐ 2552/QĐ-BYT) và Huyệt châm cứu (QĐ 2552/QĐ-BYT). Performer: BS CKII Nguyễn Thị Lan. Encounter: ExampleEncounterYHCT.

Ví dụ: Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ

Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời. Minh họa pattern Procedure.focalDevice cho explant/removal thiết bị cấy ghép; ongoing tracking vẫn dùng Device/DeviceUseStatement, chi phí dùng Claim/EOB.

Ví dụ: Thủ thuật tối thiểu — Khâu vết thương

Thủ thuật với thông tin tối thiểu: chỉ status, code và subject. Minh họa VNCoreProcedure với các trường bắt buộc và Must Support.

Ví dụ: Thủ thuật đặt stent mạch vành

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) đặt stent mạch vành phủ thuốc cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh họa pattern Procedure.focalDevice cho thủ thuật cấy/đặt thiết bị; DeviceUseStatement dùng để ghi nhận đang sử dụng theo thời gian, Claim/EOB dùng cho chi phí.

Ví dụ: Tiêm chủng dịch vụ vaccine cúm

Người lớn tiêm vaccine cúm mùa theo hình thức tiêm chủng dịch vụ và tự chi trả.

Ví dụ: Tiêm chủng TCMR cho trẻ em

Trẻ em được tiêm mũi 1 vaccine phối hợp DPT-VGB-Hib trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng.

Ví dụ: Tiền sử dùng thuốc — Amlodipine

Khai thác bệnh sử: người bệnh Nguyễn Văn An đang dùng Amlodipine 5mg/ngày điều trị tăng huyết áp từ tháng 01/2026. Minh họa MedicationStatement (tiền sử/đang dùng) khác với MedicationRequest (y lệnh mới).

Ví dụ: Tiền sử gia đình — Bố mắc tăng huyết áp

Tiền sử gia đình của Nguyễn Văn An: bố ruột mắc tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Ghi nhận trong mục tiền sử gia đình của phiếu khám sức khỏe định kỳ (QĐ 1551/QĐ-BYT).

Ví dụ: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh

Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh — ví dụ cơ sở y tế dự phòng, sử dụng hạng đơn vị y tế không phải cơ sở KCB.

Ví dụ: Trung tâm Y tế khu vực An Phú

Trung tâm y tế khu vực An Phú — ví dụ đơn vị sự nghiệp y tế không phải bệnh viện, có hạng IV theo TT 06/2024/TT-BYT, đồng thời lưu tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử để phục vụ chuyển đổi dữ liệu cũ.

Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà

Trạm y tế phường — cấp quản lý xã, cấp KCB ban đầu, không áp dụng phân hạng pháp lý.

Ví dụ: Trạm Y tế xã (sau sáp nhập ĐVHC) — vòng đời mã cơ sở

Trạm y tế xã được hình thành sau sắp xếp đơn vị hành chính (NQ 202/2025/QH15): mã CSKCB mới có hiệu lực từ 01/7/2025, kế nhiệm trạm y tế cũ (mã CSKCB cũ). Minh họa identifier.period và extension orgLifecycleRelation (quan hệ tiền nhiệm + hạng mục kế thừa: hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép).

Ví dụ: Tóm tắt xuất viện — Viêm ruột thừa cấp K35.8

Tóm tắt xuất viện cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, điều trị nội trú tại BV Chợ Rẫy. Loại tài liệu: Discharge Summary (LOINC 18842-5). Per TT 13/2025/TT-BYT.

Ví dụ: Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)

Kết quả tổng phân tích nước tiểu (TPTNT) — tất cả thông số trong giới hạn bình thường. LOINC: 24356-8 (Urinalysis panel). Sử dụng component[] cho các thông số định tính và định lượng. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Vi sinh/Nước tiểu.

Ví dụ: Từ chối chia sẻ DLCN y tế — tiếp thị và nghiên cứu

Bệnh nhân Nguyễn Văn An từ chối sử dụng dữ liệu y tế cho mục đích tiếp thị và nghiên cứu. Per Luật 91/2025/QH15 Điều 12 — quyền rút lại đồng ý. NĐ 356/2025/NĐ-CP.

Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy

Vai trò bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan tại Bệnh viện Chợ Rẫy, chức danh Bác sĩ chính (V.08.01.02), chuyên khoa Nội — Tim mạch, đang hoạt động.

Ví dụ: Vai trò chuyên gia Tim mạch — BV Chợ Rẫy

Vai trò BS CKII Nguyễn Thị Lan tại Khoa Tim mạch BV Chợ Rẫy. Chức danh: Bác sĩ chính hạng II (V.08.01.02). Chuyên khoa: Tim mạch. Minh họa VNCorePractitionerRole đầy đủ per TT 41/2025/TT-BYT, TT 32/2023/TT-BYT.

Ví dụ: Vai trò NVYT tối thiểu

Vai trò nhân viên y tế với thông tin tối thiểu: chỉ practitioner, organization và active. Minh họa VNCorePractitionerRole với các trường bắt buộc và Must Support tối giản.

Ví dụ: VTYT tiêu hao — Bơm tiêm 5ml dùng một lần (N03, loại A)

Bơm tiêm nhựa 5ml dùng một lần, có gắn kim 23G x 1". Vật tư tiêu hao thuộc nhóm BHYT N03 (TT 04/2017/TT-BYT). Phân loại rủi ro loại A theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP. TBYT loại A thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng (không cấp số lưu hành) — không có extension registrationNumber.

Ví dụ: Vấn đề sức khỏe tăng huyết áp

Ví dụ Condition dạng problem-list-item dùng VNCoreCondition nền tảng, không phải chẩn đoán lượt khám. Mã hóa bằng SNOMED CT 38341003 và trạng thái lâm sàng active.

Ví dụ: Vật tư y tế tối thiểu — Bơm tiêm 5ml

Ví dụ VTYT tối thiểu — chỉ ghi nhận mã VTYT, loại, trạng thái. Bơm tiêm 5ml dùng 1 lần. Không có thông tin manufacturer/lot (vật tư phổ thông). Minh họa mức tối thiểu cần thiết khi nhập VTYT vào hệ thống HIS.

Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC)

Kết quả xét nghiệm Glucose máu lúc đói = 6.8 mmol/L (cao). LOINC: 14771-0 (Fasting glucose [Moles/volume] in Serum or Plasma — đơn vị mmol/L).

Ví dụ: Y lệnh Cefotaxime nội trú

Y lệnh kháng sinh Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ cho người bệnh nội trú hậu phẫu cắt ruột thừa (Nguyễn Văn An). Đầu chuỗi truy vết: y lệnh → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng (ExampleMedicationAdministrationInpatient).

Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực

Yêu cầu chụp X-quang ngực thẳng cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: ho kéo dài, loại trừ viêm phổi.

Ví dụ: Yêu cầu CT lồng ngực ngoại trú

Yêu cầu chụp CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: ho kéo dài, loại trừ tổn thương phổi.

Ví dụ: Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát

Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: đau bụng chưa rõ nguyên nhân.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú

Ví dụ yêu cầu thanh toán BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Mapping từ XML 3176: MA_BN, MA_THE, MA_BENH=K35.8, T_TONGCHI. Chi phí theo 5 nhóm per QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), gồm một dòng thiết bị y tế để minh họa deviceGroup trên Claim.item.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT — 6 nhóm chi phí (Viêm ruột thừa)

Yêu cầu thanh toán BHYT cho BN Nguyễn Văn An — viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi. 6 nhóm chi phí per QĐ 697/QĐ-BYT: Khám(1), Giường(2.2), XN(3), CĐHA(4), Phẫu thuật(6), Thuốc(8). Tổng: 15.720.000 VND.

Ví dụ: Yêu cầu thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài

Yêu cầu thanh toán tự chi trả cho bệnh nhân nước ngoài John Smith. Không có BHYT Việt Nam — toàn bộ chi phí tự chi trả. Áp dụng giá dịch vụ theo yêu cầu. Chẩn đoán: J06.9 (Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính). Per QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9.

Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết

Yêu cầu xét nghiệm Glucose máu lúc đói cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: nghi ngờ đái tháo đường.

Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT)

Chẩn đoán đái tháo đường type 2 với cả ICD-10 coding (E11.9) và SNOMED CT coding (44054006). Minh họa dual coding theo khuyến nghị VN Core.

Ví dụ: Đánh giá YHCT — Thiết chẩn mạch và vọng chẩn lưỡi

Đánh giá YHCT cho bệnh nhân Yêu thống thể hàn thấp. Tứ chẩn: Vọng (lưỡi nhợt — hàn thấp), Thiết (mạch trầm — hàn). Liên kết với ExampleConditionYHCTYeuThong (chẩn đoán YHCT). Minh họa cách dùng component cho đánh giá đa chiều theo QĐ 3080/QĐ-BYT.

Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vấn chẩn triệu chứng (Đau lưng thể hàn thấp)

Vấn chẩn triệu chứng YHCT: đau lưng vùng thắt lưng (#6541000), đau tăng khi lạnh ẩm (#6541001), sợ lạnh (#6541004). Kết luận thể hàn thấp — phù hợp biện chứng Yêu thống. Per QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Đợt 1 mã YHCT.

Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vọng chẩn lưỡi (Hàn thấp)

Vọng chẩn lưỡi trong khám YHCT: chất lưỡi nhợt (#6581007), rêu trắng (#6581027), rêu dày (#6581026). Kết luận hàn thấp nội tích — phù hợp biện chứng Yêu thống thể hàn thấp. Per QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Phụ lục II.

Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú

Đơn thuốc ngoại trú: Amoxicillin 500mg, uống 3 lần/ngày, sau ăn, 7 ngày. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, BHYT. Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan kê đơn tại BV Chợ Rẫy.

Ví dụ: Đồng ý qua cha mẹ cho bệnh nhi

Mẹ của bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi ký đồng ý cho cơ sở khám chữa bệnh xử lý dữ liệu y tế của trẻ phục vụ khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và thanh toán BHYT. Ví dụ này minh họa category parental-proxy và performer là VNCoreRelatedPerson.

Ví dụ: Đồng ý tham gia nghiên cứu y khoa — 1 năm

Bệnh nhân đồng ý cho BV Chợ Rẫy sử dụng dữ liệu y tế cho nghiên cứu khoa học. Dữ liệu ẩn danh hóa per Luật 91/2025 + NĐ 356/2025. Thời hạn: 04/2026 — 04/2027.

Ví dụ: Đợt quản lý bệnh mạn tính — Tăng huyết áp

Đợt chăm sóc quản lý tăng huyết áp mạn tính của Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy — gom nhiều lượt tái khám/cấp thuốc BHYT theo chương trình quản lý bệnh không lây nhiễm. Gắn chẩn đoán ExampleConditionProblemHypertension.

Other Artifacts

Artifacts not covered by the main VN Core grouping buckets.

Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML1SummaryLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML10MaternityLeaveLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML11SickLeaveLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML12MedicalAssessmentLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML2MedicationLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML3ServiceLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML4CLSLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML5ClinicalCourseLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML6HIVCareLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML7DischargePaperLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML8TreatmentSummaryLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model — StructureMap

Generated StructureMap scaffold for Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in BHYTXML9BirthCertificateLM.fsh and remain aligned with the Python BHYT round-trip export adapter.

Mẫu 01: Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi - Form 01: Periodic health checkup form for ages 6 to under 18

Questionnaire cho mẫu 01 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 01.

Mẫu 02: Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên - Form 02: Periodic health checkup form for adults aged 18 and older

Questionnaire cho mẫu 02 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 02.

Mẫu 03: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe - Form 03: Periodic health checkup form for drivers

Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03.

Mẫu 04: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt - Form 04: Periodic health checkup form for railway workers

Questionnaire cho mẫu 04 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 04.

Mẫu 05: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên - Form 05: Periodic health checkup form for seafarers

Questionnaire cho mẫu 05 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 05.

Mẫu 06: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng - Form 06: Periodic health checkup form for children 0 to under 2 months

Questionnaire cho mẫu 06 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 06.

Mẫu 07: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng - Form 07: Periodic health checkup form for children 2 to 3 months

Questionnaire cho mẫu 07 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 07.

Mẫu 08: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng - Form 08: Periodic health checkup form for children 4 to 6 months

Questionnaire cho mẫu 08 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 08.

Mẫu 09: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng - Form 09: Periodic health checkup form for children 7 to 9 months

Questionnaire cho mẫu 09 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 09.

Mẫu 10: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng - Form 10: Periodic health checkup form for children 10 to 12 months

Questionnaire cho mẫu 10 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 10.

Mẫu 11: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng - Form 11: Periodic health checkup form for children 13 to 18 months

Questionnaire cho mẫu 11 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 11.

Mẫu 12: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng - Form 12: Periodic health checkup form for children 19 to under 24 months

Questionnaire cho mẫu 12 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 12.

Mẫu 13: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi - Form 13: Periodic health checkup form for children 2 to under 6 years

Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13.

Mẫu 14: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T - Form 14: Periodic health checkup form for school children 3 months to under 6 years

Questionnaire cho mẫu 14 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 14.

Mẫu 15: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5 - Form 15: Periodic health checkup form for students from grade 1 to grade 5

Questionnaire cho mẫu 15 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 15.

Mẫu 16: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9 - Form 16: Periodic health checkup form for students from grade 6 to grade 9

Questionnaire cho mẫu 16 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 16.

Mẫu 17: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12 - Form 17: Periodic health checkup form for students from grade 10 to grade 12

Questionnaire cho mẫu 17 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 17.

Negative Example: Patient BHYT thiếu CCCD không có lý do

Ví dụ bệnh nhân dùng cho validation âm tính. Thiếu CCCD và không có force majeure reason.