Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-14 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire14 | |||||
Questionnaire cho mẫu 14 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 14.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 14 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 14. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-14#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Họ tên bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nghề nghiệp của bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại của bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại của bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh của bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã của bố hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ tên mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nghề nghiệp của mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại của mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại của mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh của mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã của mẹ hoặc người giám hộ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Con thứ mấy | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tổng số con trong gia đình | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử sức khỏe bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Sản khoa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ tên bệnh của mẹ trong thời kỳ mang thai | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
BCG | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bại liệt lần 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bại liệt lần 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin bại liệt lần 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin Viêm gan B mũi 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin Viêm gan B mũi 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin Viêm gan B mũi 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin Sởi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vắc xin khác (ghi rõ) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Cụ thể tên bệnh đang điều trị | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Thuốc đang sử dụng điều trị | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Thay đổi địa chỉ Nơi ở (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Thay đổi điện thoại (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Theo dõi sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dành cho học sinh <24 tháng tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() ![]() |
Dành cho học sinh >= 24 tháng tuổi đến < 36 tháng tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dành cho học sinh >= 36 tháng tuổi đến < 6 tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() ![]() |
Huyết áp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tâm trương | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tâm thu | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nhịp tim | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thị lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Theo dõi diễn biến bất thường về sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngày có diễn biến bất thường | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chẩn đoán ban đầu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xử trí | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Xử trí tại trường | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chuyển đến | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám sức khỏe theo chuyên khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhi khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tuần hoàn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thận-Tiết niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thần kinh - Tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám lâm sàng khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên loại khám lâm sàng khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Khám mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Răng - Hàm - Mặt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm trên | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm dưới | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương khớp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cơ xương khớp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cong cột sống | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vẹo cột sống | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Dân tộc
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Họ tên bố hoặc người giám hộ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân bố hoặc người giám hộ
Nghề nghiệp của bố hoặc người giám hộ
Điện thoại của bố hoặc người giám hộ
Nơi ở hiện tại của bố hoặc người giám hộ
Mã Tỉnh của bố hoặc người giám hộ
Mã Xã của bố hoặc người giám hộ
Họ tên mẹ hoặc người giám hộ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân mẹ hoặc người giám hộ
Nghề nghiệp của mẹ hoặc người giám hộ
Điện thoại của mẹ hoặc người giám hộ
Nơi ở hiện tại của mẹ hoặc người giám hộ
Mã Tỉnh của mẹ hoặc người giám hộ
Mã Xã của mẹ hoặc người giám hộ
Con thứ mấy
Tổng số con trong gia đình
Tiền sử sức khỏe bản thân
Sản khoa
Sản khoa
Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường
Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai
Ghi rõ tên bệnh của mẹ trong thời kỳ mang thai
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử bệnh/tật
Tiêm chủng
BCG
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 1
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 2
Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 3
Vắc xin bại liệt lần 1
Vắc xin bại liệt lần 2
Vắc xin bại liệt lần 3
Vắc xin Viêm gan B mũi 1
Vắc xin Viêm gan B mũi 2
Vắc xin Viêm gan B mũi 3
Vắc xin Sởi
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 1
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 2
Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 3
Vắc xin khác (ghi rõ)
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không?
Cụ thể tên bệnh đang điều trị
Thuốc đang sử dụng điều trị
Thay đổi địa chỉ Nơi ở (nếu có)
Thay đổi điện thoại (nếu có)
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Theo dõi sức khỏe
Dành cho học sinh <24 tháng tuổi
Ngày khám sức khỏe
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng
Dành cho học sinh >= 24 tháng tuổi đến < 36 tháng tuổi
Ngày khám sức khỏe
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng
Chữ ký số người khám
Dành cho học sinh >= 36 tháng tuổi đến < 6 tuổi
Ngày khám sức khỏe
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng
Huyết áp
Tâm trương
Tâm thu
Nhịp tim
Thị lực
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Chữ ký số người khám
Theo dõi diễn biến bất thường về sức khỏe
Ngày có diễn biến bất thường
Chẩn đoán ban đầu
Xử trí
Xử trí tại trường
Chuyển đến
Khám sức khỏe theo chuyên khoa
Nhi khoa
Tuần hoàn
Hô hấp
Tiêu hóa
Thận-Tiết niệu
Thần kinh - Tâm thần
Khám lâm sàng khác
Tên loại khám lâm sàng khác
Chữ ký số người khám
Khám mắt
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Các bệnh về mắt (nếu có)
Chữ ký số người khám
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Chữ ký số người khám
Răng - Hàm - Mặt
Kết quả khám hàm trên
Kết quả khám hàm dưới
Các bệnh về răng-hàm- mặt (nếu có)
Chữ ký số người khám
Cơ xương khớp
Cơ xương khớp
Cong cột sống
Vẹo cột sống
Chữ ký số người khám
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.