HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu 15: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5 - Form 15: Periodic health checkup form for students from grade 1 to grade 5

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-15 Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaire15

Questionnaire cho mẫu 15 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 15.

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaire15 Questionnaire cho mẫu 15 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 15. Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-15#0.6.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 0..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng khám định kỳ 0..1 choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_KINH_PHI Nguồn kinh phí khám 0..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... HO_TEN_NGH_BO Họ tên bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGH_BO CMND / CCCD / HC / Định danh công dân bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MA_NGHE_NGHIEP_NGH_BO Nghề nghiệp của bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... DIEN_THOAI_NGH_BO Điện thoại của bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... DIA_CHI_NGH_BO Nơi ở hiện tại của bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU_NGH_BO Mã Tỉnh của bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU_NGH_BO Mã Xã của bố hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... HO_TEN_NGH_ME Họ tên mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGH_ME CMND / CCCD / HC / Định danh công dân mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MA_NGHE_NGHIEP_NGH_ME Nghề nghiệp của mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... DIEN_THOAI_NGH_ME Điện thoại của mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... DIA_CHI_NGH_ME Nơi ở hiện tại của mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU_NGH_ME Mã Tỉnh của mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU_NGH_ME Mã Xã của mẹ hoặc người giám hộ 0..1 string Value Set:
.... CON_THU_MAY Con thứ mấy 0..1 integer Value Set:
.... TONG_SO_CON Tổng số con trong gia đình 0..1 integer Value Set:
.... I.A Tiền sử sức khỏe bản thân 0..1 group Value Set:
..... I.A.1 Sản khoa 0..1 group Value Set:
...... SAN_KHOA Sản khoa 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)
...... BENH_GAY_RA_SAN_KHOA_KHONG_BINH_THUONG Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS)
...... ME_BI_BENH_TRONG_THOI_KY_MANG_THAI Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... BENH_TRONG_THOI_KY_MANG_THAI Ghi rõ tên bệnh của mẹ trong thời kỳ mang thai 0..1 string Value Set:
..... I.A.2 Tiền sử bệnh/tật 0..1 group Value Set:
...... MA_BENH Tiền sử bệnh/tật 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS)
..... I.A.3 Tiêm chủng 0..1 group Value Set:
...... TIEM_CHUNG_BCG BCG 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI1 Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI2 Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI3 Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Vắc xin bại liệt lần 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Vắc xin bại liệt lần 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Vắc xin bại liệt lần 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VGB_MUI1 Vắc xin Viêm gan B mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VGB_MUI2 Vắc xin Viêm gan B mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VGB_MUI3 Vắc xin Viêm gan B mũi 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_SOI Vắc xin Sởi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI1 Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI2 Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI3 Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
...... TIEM_CHUNG_KHAC Vắc xin khác (ghi rõ) 0..1 string Value Set:
...... CO_DANG_DIEU_TRI_BENH Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MA_BENH_DANG_DIEU_TRI Cụ thể tên bệnh đang điều trị 0..1 string Value Set:
...... TEN_THUOC Thuốc đang sử dụng điều trị 0..1 string Value Set:
...... DIA_CHI_THAY_DOI Thay đổi địa chỉ Nơi ở (nếu có) 0..1 string Value Set:
...... DIEN_THOAI_THAY_DOI Thay đổi điện thoại (nếu có) 0..1 string Value Set:
... II Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN 0..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
... III Theo dõi sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... NGAY_VAO_2 Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
.... CHIEU_CAO Chiều cao (cm) 0..1 decimal Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 decimal Value Set:
.... CHI_SO_BMI Chỉ số BMI 0..1 decimal Value Set:
.... III.HUYET_AP Huyết áp 0..1 group Value Set:
..... HA_TAM_TRUONG Tâm trương 0..1 decimal Value Set:
..... HA_TAM_THU Tâm thu 0..1 decimal Value Set:
..... NHIP_TIM Nhịp tim 0..1 string Value Set:
.... III.THI_LUC Thị lực 0..1 group Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_PHAI Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) 0..1 string Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_TRAI Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_PHAI Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_TRAI Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) 0..1 string Value Set:
..... BENH_KHAC_MAT Các bệnh về mắt (nếu có) 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KHAM Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:
.... III.THEO_DOI_DIEN_BIEN_BAT_THUONG_VE_SUC_KHOE Theo dõi diễn biến bất thường về sức khỏe 0..1 group Value Set:
..... NGAY_DIEN_BIEN_BAT_THUONG Ngày có diễn biến bất thường 0..1 string Value Set:
..... MA_BENH_CHAN_DOAN_BAN_DAU Chẩn đoán ban đầu 0..1 string Value Set:
.... III.XU_TRI Xử trí 0..1 group Value Set:
..... XU_TRI_TAI_TRUONG Xử trí tại trường 0..1 string Value Set:
..... CHUYEN_DEN Chuyển đến 0..1 string Value Set:
.... IV.A Nhi khoa 0..1 group Value Set:
..... NHI_KHOA_TUAN_HOAN Tuần hoàn 0..1 string Value Set:
..... NHI_KHOA_HO_HAP Hô hấp 0..1 string Value Set:
..... NHI_KHOA_TIEU_HOA Tiêu hóa 0..1 string Value Set:
..... NHI_KHOA_THAN_TIETNIEU Thận-Tiết niệu 0..1 string Value Set:
..... NHI_KHOA_THAN_KINH_TAM_THAN Thần kinh - Tâm thần 0..1 string Value Set:
..... NHI_KHOA_KHAC Khám lâm sàng khác 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TEN_LOAI_KHAM_NHI_KHOA_KHAC Tên loại khám lâm sàng khác 0..1 string Value Set:
..... KET_QUA_KHAM_NHI_KHOA_KHAC Kết quả khám lâm sàng khác 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KHAM_2 Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:
.... IV.B Khám mắt 0..1 group Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_PHAI_2 Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) 0..1 string Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_TRAI_2 Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_PHAI_2 Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_TRAI_2 Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) 0..1 string Value Set:
..... BENH_KHAC_MAT_2 Các bệnh về mắt (nếu có) 0..1 string Value Set:
..... KET_LUAN_MAT Kết luận về mắt 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KHAM_3 Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:
.... IV.C Tai - Mũi - Họng 0..1 group Value Set:
..... TAI_TRAI_NOI_THUONG Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) 0..1 string Value Set:
..... TAI_TRAI_NOI_THAM Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) 0..1 string Value Set:
..... TAI_PHAI_NOI_THUONG Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) 0..1 string Value Set:
..... TAI_PHAI_NOI_THAM Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) 0..1 string Value Set:
..... BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KHAM_4 Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:
.... IV.D Răng - Hàm - Mặt 0..1 group Value Set:
..... HAM_TREN Kết quả khám hàm trên 0..1 string Value Set:
..... HAM_DUOI Kết quả khám hàm dưới 0..1 string Value Set:
..... BENH_KHAC_RANG_HAM_MAT Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có) 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KHAM_5 Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:
.... IV.E Cơ xương khớp 0..1 group Value Set:
..... CO_XUONG_KHOP Cơ xương khớp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)
..... CONG_COT_SONG Cong cột sống 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS)
..... VEO_COT_SONG Vẹo cột sống 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS)
..... CKS_NGUOI_KHAM_6 Chữ ký số người khám 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Dân tộc

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Đối tượng khám định kỳ

Nguồn kinh phí khám

Họ tên bố hoặc người giám hộ

  • linkId: HO_TEN_NGH_BO
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân bố hoặc người giám hộ

  • linkId: SO_CCCD_NGH_BO
  • Answers:

Nghề nghiệp của bố hoặc người giám hộ

  • linkId: MA_NGHE_NGHIEP_NGH_BO
  • Answers:

Điện thoại của bố hoặc người giám hộ

  • linkId: DIEN_THOAI_NGH_BO
  • Answers:

Nơi ở hiện tại của bố hoặc người giám hộ

  • linkId: DIA_CHI_NGH_BO
  • Answers:

Mã Tỉnh của bố hoặc người giám hộ

  • linkId: MATINH_CU_TRU_NGH_BO
  • Answers:

Mã Xã của bố hoặc người giám hộ

  • linkId: MAXA_CU_TRU_NGH_BO
  • Answers:

Họ tên mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: HO_TEN_NGH_ME
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: SO_CCCD_NGH_ME
  • Answers:

Nghề nghiệp của mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: MA_NGHE_NGHIEP_NGH_ME
  • Answers:

Điện thoại của mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: DIEN_THOAI_NGH_ME
  • Answers:

Nơi ở hiện tại của mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: DIA_CHI_NGH_ME
  • Answers:

Mã Tỉnh của mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: MATINH_CU_TRU_NGH_ME
  • Answers:

Mã Xã của mẹ hoặc người giám hộ

  • linkId: MAXA_CU_TRU_NGH_ME
  • Answers:

Con thứ mấy

  • linkId: CON_THU_MAY
  • Answers:

Tổng số con trong gia đình

  • linkId: TONG_SO_CON
  • Answers:

Tiền sử sức khỏe bản thân

  • linkId: I.A
  • Answers:

Sản khoa

  • linkId: I.A.1
  • Answers:

Tên bệnh gây ra sản khoa không bình thường

Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai

Ghi rõ tên bệnh của mẹ trong thời kỳ mang thai

  • linkId: BENH_TRONG_THOI_KY_MANG_THAI
  • Answers:

Tiền sử bệnh/tật

  • linkId: I.A.2
  • Answers:

Tiền sử bệnh/tật

Tiêm chủng

  • linkId: I.A.3
  • Answers:

Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 1

Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 2

Vắc xin bạch hầu, ho gà, uốn ván mũi 3

Vắc xin bại liệt lần 1

Vắc xin bại liệt lần 2

Vắc xin bại liệt lần 3

Vắc xin Viêm gan B mũi 1

Vắc xin Viêm gan B mũi 2

Vắc xin Viêm gan B mũi 3

Vắc xin Sởi

Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 1

Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 2

Vắc xin viêm não Nhật Bản mũi 3

Vắc xin khác (ghi rõ)

  • linkId: TIEM_CHUNG_KHAC
  • Answers:

Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không?

Cụ thể tên bệnh đang điều trị

  • linkId: MA_BENH_DANG_DIEU_TRI
  • Answers:

Thuốc đang sử dụng điều trị

  • linkId: TEN_THUOC
  • Answers:

Thay đổi địa chỉ Nơi ở (nếu có)

  • linkId: DIA_CHI_THAY_DOI
  • Answers:

Thay đổi điện thoại (nếu có)

  • linkId: DIEN_THOAI_THAY_DOI
  • Answers:

Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Theo dõi sức khỏe

  • linkId: III
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO_2
  • Answers:

Chiều cao (cm)

  • linkId: CHIEU_CAO
  • Answers:

Cân nặng (kg)

  • linkId: CAN_NANG
  • Answers:

Chỉ số BMI

  • linkId: CHI_SO_BMI
  • Answers:

Huyết áp

  • linkId: III.HUYET_AP
  • Answers:

Tâm trương

  • linkId: HA_TAM_TRUONG
  • Answers:

Tâm thu

  • linkId: HA_TAM_THU
  • Answers:

Nhịp tim

  • linkId: NHIP_TIM
  • Answers:

Thị lực

  • linkId: III.THI_LUC
  • Answers:

Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_PHAI
  • Answers:

Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_TRAI
  • Answers:

Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)

  • linkId: CO_KINH_MAT_PHAI
  • Answers:

Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)

  • linkId: CO_KINH_MAT_TRAI
  • Answers:

Các bệnh về mắt (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_MAT
  • Answers:

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM
  • Answers:

Theo dõi diễn biến bất thường về sức khỏe

  • linkId: III.THEO_DOI_DIEN_BIEN_BAT_THUONG_VE_SUC_KHOE
  • Answers:

Ngày có diễn biến bất thường

  • linkId: NGAY_DIEN_BIEN_BAT_THUONG
  • Answers:

Chẩn đoán ban đầu

  • linkId: MA_BENH_CHAN_DOAN_BAN_DAU
  • Answers:

Xử trí

  • linkId: III.XU_TRI
  • Answers:

Xử trí tại trường

  • linkId: XU_TRI_TAI_TRUONG
  • Answers:

Chuyển đến

  • linkId: CHUYEN_DEN
  • Answers:

Khám sức khỏe theo chuyên khoa

  • linkId: IV
  • Answers:

Nhi khoa

  • linkId: IV.A
  • Answers:

Tuần hoàn

  • linkId: NHI_KHOA_TUAN_HOAN
  • Answers:

Hô hấp

  • linkId: NHI_KHOA_HO_HAP
  • Answers:

Tiêu hóa

  • linkId: NHI_KHOA_TIEU_HOA
  • Answers:

Thận-Tiết niệu

  • linkId: NHI_KHOA_THAN_TIETNIEU
  • Answers:

Thần kinh - Tâm thần

  • linkId: NHI_KHOA_THAN_KINH_TAM_THAN
  • Answers:

Khám lâm sàng khác

Tên loại khám lâm sàng khác

  • linkId: TEN_LOAI_KHAM_NHI_KHOA_KHAC
  • Answers:

Kết quả khám lâm sàng khác

  • linkId: KET_QUA_KHAM_NHI_KHOA_KHAC
  • Answers:

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM_2
  • Answers:

Khám mắt

  • linkId: IV.B
  • Answers:

Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_PHAI_2
  • Answers:

Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_TRAI_2
  • Answers:

Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)

  • linkId: CO_KINH_MAT_PHAI_2
  • Answers:

Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)

  • linkId: CO_KINH_MAT_TRAI_2
  • Answers:

Các bệnh về mắt (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_MAT_2
  • Answers:

Kết luận về mắt

  • linkId: KET_LUAN_MAT
  • Answers:

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM_3
  • Answers:

Tai - Mũi - Họng

  • linkId: IV.C
  • Answers:

Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường)

  • linkId: TAI_TRAI_NOI_THUONG
  • Answers:

Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm)

  • linkId: TAI_TRAI_NOI_THAM
  • Answers:

Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường)

  • linkId: TAI_PHAI_NOI_THUONG
  • Answers:

Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm)

  • linkId: TAI_PHAI_NOI_THAM
  • Answers:

Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG
  • Answers:

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM_4
  • Answers:

Răng - Hàm - Mặt

  • linkId: IV.D
  • Answers:

Kết quả khám hàm trên

  • linkId: HAM_TREN
  • Answers:

Kết quả khám hàm dưới

  • linkId: HAM_DUOI
  • Answers:

Các bệnh về răng- hàm-mặt (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_RANG_HAM_MAT
  • Answers:

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM_5
  • Answers:

Cơ xương khớp

  • linkId: IV.E
  • Answers:

Cơ xương khớp

Cong cột sống

Vẹo cột sống

Chữ ký số người khám

  • linkId: CKS_NGUOI_KHAM_6
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... GIOI_TINH Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_KINH_PHI Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... HO_TEN_NGH_BO Value Set:
... SO_CCCD_NGH_BO Value Set:
... MA_NGHE_NGHIEP_NGH_BO Value Set:
... DIEN_THOAI_NGH_BO Value Set:
... DIA_CHI_NGH_BO Value Set:
... MATINH_CU_TRU_NGH_BO Value Set:
... MAXA_CU_TRU_NGH_BO Value Set:
... HO_TEN_NGH_ME Value Set:
... SO_CCCD_NGH_ME Value Set:
... MA_NGHE_NGHIEP_NGH_ME Value Set:
... DIEN_THOAI_NGH_ME Value Set:
... DIA_CHI_NGH_ME Value Set:
... MATINH_CU_TRU_NGH_ME Value Set:
... MAXA_CU_TRU_NGH_ME Value Set:
... CON_THU_MAY Value Set:
... TONG_SO_CON Value Set:
... I.A Value Set:
.... I.A.1 Value Set:
..... SAN_KHOA Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)
..... BENH_GAY_RA_SAN_KHOA_KHONG_BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS)
..... ME_BI_BENH_TRONG_THOI_KY_MANG_THAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... BENH_TRONG_THOI_KY_MANG_THAI Value Set:
.... I.A.2 Value Set:
..... MA_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS)
.... I.A.3 Value Set:
..... TIEM_CHUNG_BCG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BH_HG_UV_MUI3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VGB_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VGB_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VGB_MUI3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_SOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS)
..... TIEM_CHUNG_KHAC Value Set:
..... CO_DANG_DIEU_TRI_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MA_BENH_DANG_DIEU_TRI Value Set:
..... TEN_THUOC Value Set:
..... DIA_CHI_THAY_DOI Value Set:
..... DIEN_THOAI_THAY_DOI Value Set:
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... NGAY_VAO_2 Value Set:
... CHIEU_CAO Value Set:
... CAN_NANG Value Set:
... CHI_SO_BMI Value Set:
... III.HUYET_AP Value Set:
.... HA_TAM_TRUONG Value Set:
.... HA_TAM_THU Value Set:
.... NHIP_TIM Value Set:
... III.THI_LUC Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_PHAI Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_TRAI Value Set:
.... CO_KINH_MAT_PHAI Value Set:
.... CO_KINH_MAT_TRAI Value Set:
.... BENH_KHAC_MAT Value Set:
.... CKS_NGUOI_KHAM Value Set:
... III.THEO_DOI_DIEN_BIEN_BAT_THUONG_VE_SUC_KHOE Value Set:
.... NGAY_DIEN_BIEN_BAT_THUONG Value Set:
.... MA_BENH_CHAN_DOAN_BAN_DAU Value Set:
... III.XU_TRI Value Set:
.... XU_TRI_TAI_TRUONG Value Set:
.... CHUYEN_DEN Value Set:
.. IV Value Set:
... IV.A Value Set:
.... NHI_KHOA_TUAN_HOAN Value Set:
.... NHI_KHOA_HO_HAP Value Set:
.... NHI_KHOA_TIEU_HOA Value Set:
.... NHI_KHOA_THAN_TIETNIEU Value Set:
.... NHI_KHOA_THAN_KINH_TAM_THAN Value Set:
.... NHI_KHOA_KHAC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TEN_LOAI_KHAM_NHI_KHOA_KHAC Value Set:
.... KET_QUA_KHAM_NHI_KHOA_KHAC Value Set:
.... CKS_NGUOI_KHAM_2 Value Set:
... IV.B Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_PHAI_2 Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_TRAI_2 Value Set:
.... CO_KINH_MAT_PHAI_2 Value Set:
.... CO_KINH_MAT_TRAI_2 Value Set:
.... BENH_KHAC_MAT_2 Value Set:
.... KET_LUAN_MAT Value Set:
.... CKS_NGUOI_KHAM_3 Value Set:
... IV.C Value Set:
.... TAI_TRAI_NOI_THUONG Value Set:
.... TAI_TRAI_NOI_THAM Value Set:
.... TAI_PHAI_NOI_THUONG Value Set:
.... TAI_PHAI_NOI_THAM Value Set:
.... BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG Value Set:
.... CKS_NGUOI_KHAM_4 Value Set:
... IV.D Value Set:
.... HAM_TREN Value Set:
.... HAM_DUOI Value Set:
.... BENH_KHAC_RANG_HAM_MAT Value Set:
.... CKS_NGUOI_KHAM_5 Value Set:
... IV.E Value Set:
.... CO_XUONG_KHOP Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS)
.... CONG_COT_SONG Value Set: Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS)
.... VEO_COT_SONG Value Set: Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS)
.... CKS_NGUOI_KHAM_6 Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.