Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-03 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire03 | |||||
Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-03#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đề nghị khám sức khỏe để lái xe hạng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh của đối tượng khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử gia đình | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có ai trong gia đình mắc bệnh không | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh thần kinh hoặc bị thương ở đầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh ở tim hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tăng huyết áp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khó thở | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh thận, lọc máu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh tâm thần | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mất ý thức, rối loạn ý thức | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh tiêu hóa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tai biến mạch máu não hoặc liệt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh hoặc tổn thương cột sống | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sử dụng ma túy và chất gây nghiện | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể bản thân (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Câu hỏi khác (nếu có): | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có đang điều trị bệnh gì không? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nếu có, liệt kê các thuốc đang dùng và liều lượng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tâm thần | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thần kinh | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa mắt phải không kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa mắt trái không kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa mắt phải có kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa mắt trái có kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa hai mắt không kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị lực nhìn xa hai mắt có kính | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị trường ngang hai mắt (mũi - thái dương) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị trường đứng (chiều trên - dưới) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sắc giác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thính lực tai trái nói thường (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thính lực tai trái nói thầm (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thính lực tai phải nói thường (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thính lực tai phải nói thầm (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Huyết áp (mmHg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương khớp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám cơ xương khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội tiết | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám nội tiết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm ma túy | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm ma túy | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sản phụ khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn / huyết học / sinh hóa / X-quang / khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết luận xét nghiệm khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận đánh giá tình trạng sức khoẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Dân tộc
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân
Ngày cấp
Nơi cấp
Nơi ở hiện tại
Mã Tỉnh
Mã Xã
Đề nghị khám sức khỏe để lái xe hạng
Điện thoại
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Tiền sử bệnh của đối tượng khám sức khỏe
Tiền sử gia đình
Có ai trong gia đình mắc bệnh không
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc
Tiền sử bệnh sử bản thân
Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua
Bệnh thần kinh hoặc bị thương ở đầu
Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc)
Bệnh tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng
Bệnh ở tim hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác
Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim)
Tăng huyết áp
Khó thở
Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính
Bệnh thận, lọc máu
Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết
Bệnh tâm thần
Mất ý thức, rối loạn ý thức
Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu
Bệnh tiêu hóa
Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to
Tai biến mạch máu não hoặc liệt
Bệnh hoặc tổn thương cột sống
Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục
Sử dụng ma túy và chất gây nghiện
Tên bệnh cụ thể bản thân (nếu có)
Câu hỏi khác (nếu có):
Có đang điều trị bệnh gì không?
Nếu có, liệt kê các thuốc đang dùng và liều lượng
Khám lâm sàng
Tâm thần
Kết quả khám tâm thần
Thần kinh
Kết quả khám thần kinh
Mắt
Thị lực nhìn xa mắt phải không kính
Thị lực nhìn xa mắt trái không kính
Thị lực nhìn xa mắt phải có kính
Thị lực nhìn xa mắt trái có kính
Thị lực nhìn xa hai mắt không kính
Thị lực nhìn xa hai mắt có kính
Thị trường ngang hai mắt (mũi - thái dương)
Thị trường đứng (chiều trên - dưới)
Sắc giác
Các bệnh về mắt (nếu có)
Tai - Mũi - Họng
Thính lực tai trái nói thường (m)
Thính lực tai trái nói thầm (m)
Thính lực tai phải nói thường (m)
Thính lực tai phải nói thầm (m)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Tim mạch
Mạch (lần/phút)
Huyết áp (mmHg)
Hô hấp
Kết quả khám hô hấp
Cơ xương khớp
Kết quả khám cơ xương khớp
Nội tiết
Kết quả khám nội tiết
Khám cận lâm sàng
Xét nghiệm ma túy
Kết quả xét nghiệm ma túy
Sản phụ khoa
KQ khám sản phụ khoa
Phân loại KQ khám sản phụ khoa
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn
Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn / huyết học / sinh hóa / X-quang / khác
Kết luận xét nghiệm khác
Kết luận
Kết luận đánh giá tình trạng sức khoẻ
Kết luận bệnh
Kết luận các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.