HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu 03: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe - Form 03: Periodic health checkup form for drivers

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-03 Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaire03

Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03.

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaire03 Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03. Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-03#0.6.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD CMND / CCCD / HC / Định danh công dân 0..1 string Value Set:
.... NGAYCAP_CCCD Ngày cấp 0..1 string Value Set:
.... NOICAP_CCCD Nơi cấp 0..1 string Value Set:
.... DIA_CHI Nơi ở hiện tại 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 0..1 string Value Set:
.... HANG_LAI_XE Đề nghị khám sức khỏe để lái xe hạng 0..1 string Value Set:
.... DIEN_THOAI Điện thoại 0..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng khám định kỳ 0..1 choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_KINH_PHI Nguồn kinh phí khám 0..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... II Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN 0..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
... III Tiền sử bệnh của đối tượng khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... III.A Tiền sử gia đình 0..1 group Value Set:
..... TSGD_MAC_BENH Có ai trong gia đình mắc bệnh không 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TSGD_MA_BENH Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc 0..1 string Value Set:
.... III.B Tiền sử bệnh sử bản thân 0..1 group Value Set:
..... TS_BENH_THUONG_5_NAM Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_THAN_KINH_CHAN_THUONG_DAU Bệnh thần kinh hoặc bị thương ở đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_MAT_GIAM_THI_LUC Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_TAI_GIAM_NGHE Bệnh tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_TIM_MACH Bệnh ở tim hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_PHAU_THUAT_TIM_MACH Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_TANG_HUYET_AP Tăng huyết áp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_KHO_THO Khó thở 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_PHOI_HEN Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_THAN_LOC_MAU Bệnh thận, lọc máu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_DAI_THAO_DUONG Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_TAM_THAN Bệnh tâm thần 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_MAT_ROI_LOAN_Y_THUC Mất ý thức, rối loạn ý thức 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_NGAT_CHONG_MAT Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_TIEU_HOA Bệnh tiêu hóa 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_ROI_LOAN_GIAC_NGU Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_TAI_BIEN_MACH_NAO Tai biến mạch máu não hoặc liệt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_BENH_COT_SONG Bệnh hoặc tổn thương cột sống 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_SU_DUNG_RUOU Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_SU_DUNG_MA_TUY Sử dụng ma túy và chất gây nghiện 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TS_MA_BENH_BAN_THAN Tên bệnh cụ thể bản thân (nếu có) 0..1 string Value Set:
.... III.C Câu hỏi khác (nếu có): 0..1 group Value Set:
..... TS_MAC_BENH Có đang điều trị bệnh gì không? 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TEN_THUOC Nếu có, liệt kê các thuốc đang dùng và liều lượng 0..1 string Value Set:
.... IV.A Tâm thần 0..1 group Value Set:
..... NOI_KHOA_TAM_THAN Kết quả khám tâm thần 0..1 string Value Set:
.... IV.B Thần kinh 0..1 group Value Set:
..... NOI_KHOA_THAN_KINH Kết quả khám thần kinh 0..1 string Value Set:
.... IV.C Mắt 0..1 group Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_PHAI Thị lực nhìn xa mắt phải không kính 0..1 string Value Set:
..... KHONG_KINH_MAT_TRAI Thị lực nhìn xa mắt trái không kính 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_PHAI Thị lực nhìn xa mắt phải có kính 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_MAT_TRAI Thị lực nhìn xa mắt trái có kính 0..1 string Value Set:
..... KHONG_KINH_HAI_MAT Thị lực nhìn xa hai mắt không kính 0..1 string Value Set:
..... CO_KINH_HAI_MAT Thị lực nhìn xa hai mắt có kính 0..1 string Value Set:
..... THI_TRUONG_NGANG_HAIMAT Thị trường ngang hai mắt (mũi - thái dương) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)
..... THI_TRUONG_DUNG_HAIMAT Thị trường đứng (chiều trên - dưới) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)
..... SAC_GIAC Sắc giác 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS)
..... BENH_KHAC_MAT Các bệnh về mắt (nếu có) 0..1 string Value Set:
.... IV.D Tai - Mũi - Họng 0..1 group Value Set:
..... TAI_TRAI_NOI_THUONG Thính lực tai trái nói thường (m) 0..1 string Value Set:
..... TAI_TRAI_NOI_THAM Thính lực tai trái nói thầm (m) 0..1 string Value Set:
..... TAI_PHAI_NOI_THUONG Thính lực tai phải nói thường (m) 0..1 string Value Set:
..... TAI_PHAI_NOI_THAM Thính lực tai phải nói thầm (m) 0..1 string Value Set:
..... BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) 0..1 string Value Set:
.... IV.E Tim mạch 0..1 group Value Set:
..... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string Value Set:
..... HUYET_AP Huyết áp (mmHg) 0..1 string Value Set:
.... IV.F Hô hấp 0..1 group Value Set:
..... KQ_LAM_SANG_HO_HAP Kết quả khám hô hấp 0..1 string Value Set:
.... IV.G Cơ xương khớp 0..1 group Value Set:
..... KQ_CO_XUONG_KHOP Kết quả khám cơ xương khớp 0..1 string Value Set:
.... IV.H Nội tiết 0..1 group Value Set:
..... NOI_TIET Kết quả khám nội tiết 0..1 string Value Set:
... V Khám cận lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... V.A Xét nghiệm ma túy 0..1 group Value Set:
..... KQ_XN_MA_TUY Kết quả xét nghiệm ma túy 0..1 string Value Set:
.... V.B Sản phụ khoa 0..1 group Value Set:
..... KET_QUA_KHAM_SAN_PHU_KHOA KQ khám sản phụ khoa 0..1 string Value Set:
..... KHAM_SAN_PHU_KHOA_PL Phân loại KQ khám sản phụ khoa 0..1 integer Value Set:
..... KET_QUA_XN_NONG_DO_CON Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn 0..1 string Value Set:
.... V.C Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ 0..1 group Value Set:
..... KET_QUA_XN_KHAC Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn / huyết học / sinh hóa / X-quang / khác 0..1 string Value Set:
..... KET_LUAN_XN_KHAC Kết luận xét nghiệm khác 0..1 string Value Set:
... VI Kết luận 0..1 group Value Set:
.... KET_LUAN_LOAI_SUC_KHOE Kết luận đánh giá tình trạng sức khoẻ 0..1 string Value Set:
.... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh 0..1 string Value Set:
.... KET_LUAN_CAC_VAN_DE_SUC_KHOE Kết luận các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý 0..1 string Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Dân tộc

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân

  • linkId: SO_CCCD
  • Answers:

Ngày cấp

  • linkId: NGAYCAP_CCCD
  • Answers:

Nơi cấp

  • linkId: NOICAP_CCCD
  • Answers:

Nơi ở hiện tại

  • linkId: DIA_CHI
  • Answers:

Mã Tỉnh

  • linkId: MATINH_CU_TRU
  • Answers:

Mã Xã

  • linkId: MAXA_CU_TRU
  • Answers:

Đề nghị khám sức khỏe để lái xe hạng

  • linkId: HANG_LAI_XE
  • Answers:

Điện thoại

  • linkId: DIEN_THOAI
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Đối tượng khám định kỳ

Nguồn kinh phí khám

Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Tiền sử bệnh của đối tượng khám sức khỏe

  • linkId: III
  • Answers:

Tiền sử gia đình

  • linkId: III.A
  • Answers:

Có ai trong gia đình mắc bệnh không

Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc

  • linkId: TSGD_MA_BENH
  • Answers:

Tiền sử bệnh sử bản thân

  • linkId: III.B
  • Answers:

Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua

Bệnh thần kinh hoặc bị thương ở đầu

Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ trường hợp đeo kính thuốc)

Bệnh tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng

Bệnh ở tim hoặc nhồi máu cơ tim, các bệnh tim mạch khác

Phẫu thuật can thiệp tim - mạch (thay van, bắc cầu nối, tạo hình mạch, máy tạo nhịp, đặt stent mạch, ghép tim)

Tăng huyết áp

Khó thở

Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính

Bệnh thận, lọc máu

Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết

Bệnh tâm thần

Mất ý thức, rối loạn ý thức

Ngất, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc ngất xỉu

Bệnh tiêu hóa

Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to

Tai biến mạch máu não hoặc liệt

Bệnh hoặc tổn thương cột sống

Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục

Sử dụng ma túy và chất gây nghiện

Tên bệnh cụ thể bản thân (nếu có)

  • linkId: TS_MA_BENH_BAN_THAN
  • Answers:

Câu hỏi khác (nếu có):

  • linkId: III.C
  • Answers:

Có đang điều trị bệnh gì không?

Nếu có, liệt kê các thuốc đang dùng và liều lượng

  • linkId: TEN_THUOC
  • Answers:

Khám lâm sàng

  • linkId: IV
  • Answers:

Tâm thần

  • linkId: IV.A
  • Answers:

Kết quả khám tâm thần

  • linkId: NOI_KHOA_TAM_THAN
  • Answers:

Thần kinh

  • linkId: IV.B
  • Answers:

Kết quả khám thần kinh

  • linkId: NOI_KHOA_THAN_KINH
  • Answers:

Mắt

  • linkId: IV.C
  • Answers:

Thị lực nhìn xa mắt phải không kính

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_PHAI
  • Answers:

Thị lực nhìn xa mắt trái không kính

  • linkId: KHONG_KINH_MAT_TRAI
  • Answers:

Thị lực nhìn xa mắt phải có kính

  • linkId: CO_KINH_MAT_PHAI
  • Answers:

Thị lực nhìn xa mắt trái có kính

  • linkId: CO_KINH_MAT_TRAI
  • Answers:

Thị lực nhìn xa hai mắt không kính

  • linkId: KHONG_KINH_HAI_MAT
  • Answers:

Thị lực nhìn xa hai mắt có kính

  • linkId: CO_KINH_HAI_MAT
  • Answers:

Thị trường ngang hai mắt (mũi - thái dương)

Thị trường đứng (chiều trên - dưới)

Sắc giác

Các bệnh về mắt (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_MAT
  • Answers:

Tai - Mũi - Họng

  • linkId: IV.D
  • Answers:

Thính lực tai trái nói thường (m)

  • linkId: TAI_TRAI_NOI_THUONG
  • Answers:

Thính lực tai trái nói thầm (m)

  • linkId: TAI_TRAI_NOI_THAM
  • Answers:

Thính lực tai phải nói thường (m)

  • linkId: TAI_PHAI_NOI_THUONG
  • Answers:

Thính lực tai phải nói thầm (m)

  • linkId: TAI_PHAI_NOI_THAM
  • Answers:

Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)

  • linkId: BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG
  • Answers:

Tim mạch

  • linkId: IV.E
  • Answers:

Mạch (lần/phút)

  • linkId: MACH
  • Answers:

Huyết áp (mmHg)

  • linkId: HUYET_AP
  • Answers:

Hô hấp

  • linkId: IV.F
  • Answers:

Kết quả khám hô hấp

  • linkId: KQ_LAM_SANG_HO_HAP
  • Answers:

Cơ xương khớp

  • linkId: IV.G
  • Answers:

Kết quả khám cơ xương khớp

  • linkId: KQ_CO_XUONG_KHOP
  • Answers:

Nội tiết

  • linkId: IV.H
  • Answers:

Kết quả khám nội tiết

  • linkId: NOI_TIET
  • Answers:

Khám cận lâm sàng

  • linkId: V
  • Answers:

Xét nghiệm ma túy

  • linkId: V.A
  • Answers:

Kết quả xét nghiệm ma túy

  • linkId: KQ_XN_MA_TUY
  • Answers:

Sản phụ khoa

  • linkId: V.B
  • Answers:

KQ khám sản phụ khoa

  • linkId: KET_QUA_KHAM_SAN_PHU_KHOA
  • Answers:

Phân loại KQ khám sản phụ khoa

  • linkId: KHAM_SAN_PHU_KHOA_PL
  • Answers:

Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn

  • linkId: KET_QUA_XN_NONG_DO_CON
  • Answers:

Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ

  • linkId: V.C
  • Answers:

Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn / huyết học / sinh hóa / X-quang / khác

  • linkId: KET_QUA_XN_KHAC
  • Answers:

Kết luận xét nghiệm khác

  • linkId: KET_LUAN_XN_KHAC
  • Answers:

Kết luận

  • linkId: VI
  • Answers:

Kết luận đánh giá tình trạng sức khoẻ

  • linkId: KET_LUAN_LOAI_SUC_KHOE
  • Answers:

Kết luận bệnh

  • linkId: KET_LUAN_BENH
  • Answers:

Kết luận các vấn đề sức khoẻ cần lưu ý

  • linkId: KET_LUAN_CAC_VAN_DE_SUC_KHOE
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

  • linkId: CKS_NGUOI_KET_LUAN
  • Answers:

Chữ ký số CSKB

  • linkId: CKS_BENH_VIEN
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... GIOI_TINH Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... SO_CCCD Value Set:
... NGAYCAP_CCCD Value Set:
... NOICAP_CCCD Value Set:
... DIA_CHI Value Set:
... MATINH_CU_TRU Value Set:
... MAXA_CU_TRU Value Set:
... HANG_LAI_XE Value Set:
... DIEN_THOAI Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_KINH_PHI Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... III.A Value Set:
.... TSGD_MAC_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TSGD_MA_BENH Value Set:
... III.B Value Set:
.... TS_BENH_THUONG_5_NAM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_THAN_KINH_CHAN_THUONG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_MAT_GIAM_THI_LUC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_TAI_GIAM_NGHE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_TIM_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_PHAU_THUAT_TIM_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_TANG_HUYET_AP Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_KHO_THO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_PHOI_HEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_THAN_LOC_MAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_DAI_THAO_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_TAM_THAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_MAT_ROI_LOAN_Y_THUC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_NGAT_CHONG_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_TIEU_HOA Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_ROI_LOAN_GIAC_NGU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_TAI_BIEN_MACH_NAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_BENH_COT_SONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_SU_DUNG_RUOU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_SU_DUNG_MA_TUY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TS_MA_BENH_BAN_THAN Value Set:
... III.C Value Set:
.... TS_MAC_BENH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TEN_THUOC Value Set:
.. IV Value Set:
... IV.A Value Set:
.... NOI_KHOA_TAM_THAN Value Set:
... IV.B Value Set:
.... NOI_KHOA_THAN_KINH Value Set:
... IV.C Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_PHAI Value Set:
.... KHONG_KINH_MAT_TRAI Value Set:
.... CO_KINH_MAT_PHAI Value Set:
.... CO_KINH_MAT_TRAI Value Set:
.... KHONG_KINH_HAI_MAT Value Set:
.... CO_KINH_HAI_MAT Value Set:
.... THI_TRUONG_NGANG_HAIMAT Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)
.... THI_TRUONG_DUNG_HAIMAT Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS)
.... SAC_GIAC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS)
.... BENH_KHAC_MAT Value Set:
... IV.D Value Set:
.... TAI_TRAI_NOI_THUONG Value Set:
.... TAI_TRAI_NOI_THAM Value Set:
.... TAI_PHAI_NOI_THUONG Value Set:
.... TAI_PHAI_NOI_THAM Value Set:
.... BENH_KHAC_TAI_MUI_HONG Value Set:
... IV.E Value Set:
.... MACH Value Set:
.... HUYET_AP Value Set:
... IV.F Value Set:
.... KQ_LAM_SANG_HO_HAP Value Set:
... IV.G Value Set:
.... KQ_CO_XUONG_KHOP Value Set:
... IV.H Value Set:
.... NOI_TIET Value Set:
.. V Value Set:
... V.A Value Set:
.... KQ_XN_MA_TUY Value Set:
... V.B Value Set:
.... KET_QUA_KHAM_SAN_PHU_KHOA Value Set:
.... KHAM_SAN_PHU_KHOA_PL Value Set:
.... KET_QUA_XN_NONG_DO_CON Value Set:
... V.C Value Set:
.... KET_QUA_XN_KHAC Value Set:
.... KET_LUAN_XN_KHAC Value Set:
.. VI Value Set:
... KET_LUAN_LOAI_SUC_KHOE Value Set:
... KET_LUAN_BENH Value Set:
... KET_LUAN_CAC_VAN_DE_SUC_KHOE Value Set:
... CKS_NGUOI_KET_LUAN Value Set:
... CKS_BENH_VIEN Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.