Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnHealthCheckupDataSetLm | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNHealthCheckupDataSetLM | |||||
Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 1551/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 17 mẫu phiếu theo nhóm tuổi/đối tượng:
| Người 6–dưới 18 tuổi | 2. Người 18+ | 3. Lái xe | 4. Nhân viên đường sắt | 5. Thuyền viên |
| Trẻ 0–dưới 2 tháng | 7. Trẻ 2–3 tháng | 8. Trẻ 4–6 tháng | 9. Trẻ 7–9 tháng |
| Trẻ 10–12 tháng | 11. Trẻ 13–18 tháng | 12. Trẻ 19–dưới 24 tháng | 13. Trẻ 2–dưới 6 tuổi |
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ và tên | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI - Tuổi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mẫu trẻ em) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-14, vn-health-checkup-subject-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUON_KINH_PHI - Nguồn kinh phí khám (vn-health-checkup-funding-source-cs) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (duy nhất, max 100 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số, BHXH cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() |
0..* | string | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng (BCG, BH-HG-UV, Sởi, Bại liệt, VNNB, VGB...; 0=Không, 1=Có, 99=Không nhớ) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CAN_NANG - Cân nặng (kg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MACH - Mạch (lần/phút) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_LUAN - Kết luận khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ và tên | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI - Tuổi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mẫu trẻ em) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-14, vn-health-checkup-subject-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUON_KINH_PHI - Nguồn kinh phí khám (vn-health-checkup-funding-source-cs) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (duy nhất, max 100 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số, BHXH cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() |
0..* | string | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng (BCG, BH-HG-UV, Sởi, Bại liệt, VNNB, VGB...; 0=Không, 1=Có, 99=Không nhớ) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CAN_NANG - Cân nặng (kg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MACH - Mạch (lần/phút) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_LUAN - Kết luận khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ và tên | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI - Tuổi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mẫu trẻ em) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-14, vn-health-checkup-subject-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUON_KINH_PHI - Nguồn kinh phí khám (vn-health-checkup-funding-source-cs) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (duy nhất, max 100 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số, BHXH cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() |
0..* | string | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng (BCG, BH-HG-UV, Sởi, Bại liệt, VNNB, VGB...; 0=Không, 1=Có, 99=Không nhớ) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CAN_NANG - Cân nặng (kg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MACH - Mạch (lần/phút) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_LUAN - Kết luận khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ và tên | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI - Tuổi | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DAN_TOC - Mã dân tộc (2 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD - Số định danh cá nhân / CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYCAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOICAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUOI_GIAM_HO - Họ tên bố/mẹ hoặc người giám hộ (mẫu trẻ em) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_CCCD_NGH - CCCD của người giám hộ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Nơi ở hiện tại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú (max 3; mã ĐVHC 34 tỉnh thường 2 chữ số — chuẩn hóa/zero-pad khi export) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú (5 ký tự, mô hình 2 cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Số điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_VV - Lý do khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_MAU - Nhóm máu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DOI_TUONG - Đối tượng khám định kỳ (1-14, vn-health-checkup-subject-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUON_KINH_PHI - Nguồn kinh phí khám (vn-health-checkup-funding-source-cs) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã lượt/đợt khám (duy nhất, max 100 ký tự) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã CSKCB (5 chữ số, BHXH cấp) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_GTIN_CSKCB - Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (theo chuẩn GLN) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_VAO - Ngày khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSGD_MA_BENH - Tiền sử bệnh gia đình (ICD-10, nhiều mã cách nhau ';') | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TSBT_MA_BENH - Tiền sử bệnh bản thân (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BENH_DANG_DIEU_TRI - Bệnh đang điều trị (ICD-10) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TEN_THUOC - Thuốc đang sử dụng | |
![]() ![]() |
0..* | string | TIEM_CHUNG_* - Tiền sử tiêm chủng (BCG, BH-HG-UV, Sởi, Bại liệt, VNNB, VGB...; 0=Không, 1=Có, 99=Không nhớ) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHIEU_CAO - Chiều cao (cm) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CAN_NANG - Cân nặng (kg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CHI_SO_BMI - Chỉ số BMI | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MACH - Mạch (lần/phút) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | HUYET_AP - Huyết áp (mmHg) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KET_LUAN - Kết luận khám sức khỏe | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHAN_LOAI_SK - Phân loại sức khỏe (Loại I-V, vn-health-checkup-classification-cs) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_NGUOI_KET_LUAN - Chữ ký số người kết luận | |
![]() ![]() |
0..1 | string | CKS_BENH_VIEN - Chữ ký số cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||