| Code | Display | Definition |
| 00.01 |
Siêu âm điều trị mạch máu ở đầu và/hoặc cổ |
Therapeutic ultrasound of vessels of head and neck |
| 00.02 |
Siêu âm điều trị mạch vành |
Therapeutic ultrasound of heart |
| 00.03 |
Siêu âm điều trị mạch máu ngoại vi |
Therapeutic ultrasound of peripheral vascular vessels |
| 00.09 |
Siêu âm điều trị khác |
Other therapeutic ultrasound |
| 00.10 |
Thủ thuật cấy hóa chất điều trị |
Implantation of chemotherapeutic agent |
| 00.11 |
Thủ thuật truyền drotecogin alfa (hoạt hóa) |
Infusion of drotrecogin alfa (activated) |
| 00.12 |
Thủ thuật cho thở khí nitric oxide |
Administration of inhaled nitric oxide |
| 00.13 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch nesiritide |
Injection or infusion of nesiritide |
| 00.14 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch kháng sinh nhóm oxazolidinone |
Injection or infusion of oxazolidinone class of antibiotics |
| 00.15 |
Thủ thuật truyền liều cao interleukin - 2 [IL - 2] |
High-dose infusion interleukin-2 [IL-2] |
| 00.16 |
Thủ thuật bảo tồn tĩnh mạch được cắt ra để ghép bằng oxy cao áp có dùng thuốc |
Pressurized treatment of venous bypass graft [conduit] with pharmaceutical substance |
| 00.17 |
Thủ thuật truyền thuốc vận [co] mạch |
Infusion of vasopressor agent |
| 00.18 |
Thủ thuật truyền kháng thể giảm miễn dịch |
Infusion of immunosuppressive antibody therapy |
| 00.19 |
Thủ thuật truyền dịch phá vỡ hàng rào máu não [BBBD] |
Disruption of blood brain barrier via infusion [BBBD] |
| 00.21 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu não ngoài sọ |
Intravascular imaging of extracranial cerebral vessels |
| 00.22 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu lồng ngực |
Intravascular imaging of intrathoracic vessels |
| 00.23 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu ngoại vi |
Intravascular imaging of peripheral vessels |
| 00.24 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch của mạch vành |
Intravascular imaging of coronary vessels |
| 00.25 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu thận |
Intravascular imaging of renal vessels |
| 00.28 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch máu xác định khác |
Intravascular imaging, other specified vessel(s) |
| 00.29 |
Chẩn đoán hình ảnh nội mạch, mạch máu không xác định |
Intravascular imaging, unspecified vessel(s) |
| 00.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy cắt lớp vi tính CT/CTA |
Computer assisted surgery with CT/CTA |
| 00.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy chụp cộng hưởng từ MR/MRA |
Computer assisted surgery with MR/MRA |
| 00.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy x-quang tăng sáng |
Computer assisted surgery with fluoroscopy |
| 00.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy vi tính không có chẩn đoán hình ảnh |
Imageless computer assisted surgery |
| 00.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật có sự hỗ trợ của máy vi tính dùng nhiều cơ sở dữ liệu |
Computer assisted surgery with multiple datasets |
| 00.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác có sự hỗ trợ của máy vi tính |
Other computer assisted surgery |
| 00.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật tại 1 mạch máu |
Procedure on single vessel |
| 00.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật tại 2 mạch máu |
Procedure on two vessels |
| 00.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật tại 3 mạch máu |
Procedure on three vessels |
| 00.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật tại 4 mạch máu trở lên |
Procedure on four or more vessels |
| 00.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật tại chỗ chia đôi của mạch máu |
Procedure on vessel bifurcation |
| 00.45 |
Đặt 1 stent mạch máu |
Insertion of one vascular stent |
| 00.46 |
Đặt 2 stent mạch máu |
Insertion of two vascular stents |
| 00.47 |
Đặt 3 stent mạch máu |
Insertion of three vascular stents |
| 00.48 |
Đặt từ 4 stent mạch máu trở lên |
Insertion of four or more vascular stents |
| 00.49 |
Thủ thuật điều trị bằng oxy siêu bão hòa |
Supersaturated oxygen therapy |
| 00.50 |
Thủ thuật cấy máy tạo nhịp - tái đồng bộ tim không xác định có phá rung, toàn bộ hệ thống [CRT - P] |
Implantation of cardiac resynchronization pacemaker without mention of defibrillation, total system [CRT-P] |
| 00.51 |
Thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim - tái đồng bộ - phá rung, toàn bộ hệ thống [CRT - D] |
Implantation of cardiac resynchronization defibrillator, total system [CRT-D] |
| 00.52 |
Thủ thuật cấy điện cực qua tĩnh mạch vào hệ thống tĩnh mạch vành của thất trái |
Implantation or replacement of transvenous lead [electrode] into left ventricular coronary venous system |
| 00.53 |
Thủ thuật cấy hoặc thay thế riêng máy tạo nhịp - tái đồng bộ [CRT - P] |
Implantation or replacement of cardiac resynchronization pacemaker pulse generator only [CRT-P] |
| 00.54 |
Thủ thuật cấy hoặc thay thế riêng máy tạo nhịp - tái đồng bộ - phá rung [CRT - D] |
Implantation or replacement of cardiac resynchronization defibrillator pulse generator only [CRT-D] |
| 00.55 |
Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent phủ thuốc ở một hoặc nhiều mạch máu ngoại biên khác |
Insertion of drug-eluting stent(s) of other peripheral vessel(s) |
| 00.56 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế điện cực cảm biến áp lực theo dõi huyết động trong buồng tim hoặc ở mạch máu lớn |
Insertion or replacement of implantable pressure sensor with lead for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 00.57 |
Thủ thuật cấy ghép hoặc thay thế thiết bị dưới da để theo dõi huyết động trong tim hoặc mạch máu lớn |
Implantation or replacement of subcutaneous device for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 00.58 |
Thủ thuật đặt thiết bị theo dõi áp lực túi phình động mạch (trong khi phẫu thuật) |
Insertion of intra-aneurysm sac pressure monitoring device (intraoperative) |
| 00.59 |
Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của động mạch vành |
Intravascular pressure measurement of coronary arteries |
| 00.60 |
Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent phủ thuốc ở động mạch đùi nông |
Insertion of drug-eluting stent(s) of superficial femoral artery |
| 00.61 |
Thủ thuật nong mạch máu ngoài sọ qua da |
Percutaneous angioplasty of extracranial vessel(s) |
| 00.62 |
Thủ thuật nong mạch máu nội sọ qua da |
Percutaneous angioplasty of intracranial vessel(s) |
| 00.63 |
Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent động mạch cảnh qua da |
Percutaneous insertion of carotid artery stent(s) |
| 00.64 |
Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent động mạch ngoài sọ khác qua da |
Percutaneous insertion of other extracranial artery stent(s) |
| 00.65 |
Thủ thuật đặt một hoặc nhiều stent mạch máu nội sọ qua da |
Percutaneous insertion of intracranial vascular stent(s) |
| 00.66 |
Thủ thuật nong động mạch vành qua da [PTCA] |
Percutaneous transluminal coronary angioplasty [PTCA] |
| 00.67 |
Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của các động mạch trong lồng ngực |
Intravascular pressure measurement of intrathoracic arteries |
| 00.68 |
Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch của các động mạch ngoại biên |
Intravascular pressure measurement of peripheral arteries |
| 00.69 |
Thủ thuật đo áp lực trong lòng mạch, mạch máu xác định khác hoặc không xác định. |
Intravascular pressure measurement, other specified and unspecified vessels |
| 00.70 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, cả thành phần ổ cối và chuôi khớp và chỏm khớp |
Revision of hip replacement, both acetabular and femoral components |
| 00.71 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, thành phần ổ cối |
Revision of hip replacement, acetabular component |
| 00.72 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, thành phần chuôi khớp và chỏm khớp |
Revision of hip replacement, femoral component |
| 00.73 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, chỉ phần lót ổ cối và/hoặc lót chỏm khớp |
Revision of hip replacement, acetabular liner and/or femoral head only |
| 00.74 |
Diện khớp chịu lực, hợp kim - polyethylen |
Hip bearing surface, metal-on-polyethylene |
| 00.75 |
Diện khớp chịu lực, hợp kim - hợp kim |
Hip bearing surface, metal-on-metal |
| 00.76 |
Diện khớp chịu lực, gốm sứ - gốm sứ |
Hip bearing surface, ceramic-on-ceramic |
| 00.77 |
Diện khớp chịu lực, gốm sứ - polyethylen |
Hip bearing surface, ceramic-on-polyethylene |
| 00.80 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, toàn bộ (tất cả thành phần) |
Revision of knee replacement, total (all components) |
| 00.81 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương chày |
Revision of knee replacement, tibial component |
| 00.82 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương đùi |
Revision of knee replacement, femoral component |
| 00.83 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, thành phần xương bánh chè |
Revision of knee replacement, patellar component |
| 00.85 |
Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, toàn bộ, ổ cối và chỏm xương đùi |
Resurfacing hip, total, acetabulum and femoral head |
| 00.86 |
Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, bán phần, chỏm xương đùi |
Resurfacing hip, partial, femoral head |
| 00.87 |
Phẫu thuật tái tạo diện khớp háng, bán phần, ổ cối |
Resurfacing hip, partial, acetabulum |
| 00.91 |
Phẫu thuật ghép tạng từ người hiến sống có quan hệ huyết thống |
Transplant from live related donor |
| 00.92 |
Phẫu thuật ghép tạng từ người hiến sống không có quan hệ huyết thống |
Transplant from live non-related donor |
| 00.93 |
Phẫu thuật ghép tạng/mô từ tử thi |
Transplant from cadaver |
| 00.94 |
Thủ thuật theo dõi điện sinh lý thần kinh trong cuộc phẫu thuật |
Intra-operative neurophysiologic monitoring |
| 00.95 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch glucarpidase |
Injection or infusion of glucarpidase |
| 00.96 |
Thủ thuật truyền dịch tổ hợp prothrombin cô đặc 4 yếu tố |
Infusion of 4-Factor Prothrombin Complex Concentrate |
| 01.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc bể dịch não tuỷ |
Cisternal puncture |
| 01.02 |
Thủ thuật chọc dịch não tủy ở não thất qua ống thông dẫn lưu đã đặt từ trước |
Ventriculopuncture through previously implanted catheter |
| 01.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc sọ khác |
Other cranial puncture |
| 01.10 |
Thủ thuật theo dõi áp lực nội sọ |
Intracranial pressure monitoring |
| 01.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín màng não [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of cerebral meninges |
| 01.12 |
Phẫu thuật mở sinh thiết màng não |
Open biopsy of cerebral meninges |
| 01.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín não [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of brain |
| 01.14 |
Phẫu thuật mở sinh thiết ở não |
Open biopsy of brain |
| 01.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương sọ |
Biopsy of skull |
| 01.16 |
Thủ thuật theo dõi oxy nội sọ |
Intracranial oxygen monitoring |
| 01.17 |
Thủ thuật theo dõi nhiệt độ não |
Brain temperature monitoring |
| 01.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở não và/hoặc màng não |
Other diagnostic procedures on brain and cerebral meninges |
| 01.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xương sọ |
Other diagnostic procedures on skull |
| 01.20 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích não sâu |
Cranial implantation or replacement of neurostimulator pulse generator |
| 01.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông và/hoặc dẫn lưu xoang sọ |
Incision and drainage of cranial sinus |
| 01.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ điện cực thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích não sâu |
Removal of intracranial neurostimulator lead(s) |
| 01.23 |
Phẫu thuật mở lại vị trí mở nắp sọ |
Reopening of craniotomy site |
| 01.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở mảnh xương sọ khác |
Other craniotomy |
| 01.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ mảnh xương sọ khác |
Other craniectomy |
| 01.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào khoang sọ hoặc nhu mô não |
Insertion of catheter(s) into cranial cavity or tissue |
| 01.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy ống thông ra khỏi khoang sọ hoặc nhu mô não |
Removal of catheter(s) from cranial cavity or tissue |
| 01.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào não qua lỗ khoan |
Placement of intracerebral catheter(s) via burr hole(s) |
| 01.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị kích thích ở sọ |
Removal of cranial neurostimulator pulse generator |
| 01.31 |
Phẫu thuật mở màng não |
Incision of cerebral meninges |
| 01.32 |
Phẫu thuật cắt kết nối thùy não và/hoặc bó thần kinh |
Lobotomy and tractotomy |
| 01.39 |
Phẫu thuật khác rạch não |
Other incision of brain |
| 01.41 |
Phẫu thuật ở vùng đồi thị và cầu nhạt |
Operations on thalamus |
| 01.42 |
Phẫu thuật ở cầu nhạt |
Operations on globus pallidus |
| 01.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô của màng não |
Excision of lesion or tissue of cerebral meninges |
| 01.52 |
Phẫu thuật cắt bỏ bán cầu não |
Hemispherectomy |
| 01.53 |
Phẫu thuật cắt bỏ thùy não |
Lobectomy of brain |
| 01.59 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc nhu mô não |
Other excision or destruction of lesion or tissue of brain |
| 01.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ở xương sọ |
Excision of lesion of skull |
| 02.01 |
Phẫu thuật mở đường khớp xương sọ |
Opening of cranial suture |
| 02.02 |
Phẫu thuật nâng xương sọ vỡ |
Elevation of skull fracture fragments |
| 02.03 |
Phẫu thuật tạo hình mảnh xương sọ |
Formation of cranial bone flap |
| 02.04 |
Phẫu thuật ghép xương sọ |
Bone graft to skull |
| 02.05 |
Phẫu thuật đặt nẹp sọ |
Insertion of skull plate |
| 02.06 |
Phẫu thuật tạo hình xương sọ khác |
Other cranial osteoplasty |
| 02.07 |
Phẫu thuật lấy bỏ nẹp sọ |
Removal of skull plate |
| 02.11 |
Phẫu thuật vá màng cứng của não |
Simple suture of dura mater of brain |
| 02.12 |
Phẫu thuật khác sửa màng não |
Other repair of cerebral meninges |
| 02.13 |
Phẫu thuật thắt mạch màng não |
Ligation of meningeal vessel |
| 02.14 |
Phẫu thuật cắt bỏ đám rối màng mạch |
Choroid plexectomy |
| 02.21 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dẫn lưu não thất ra ngoài [EVD] |
Insertion or replacement of external ventricular drain [EVD] |
| 02.22 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất hoặc đặt van não thất nội sọ |
Intracranial ventricular shunt or anastomosis |
| 02.31 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào cấu trúc đầu và/hoặc cổ |
Ventricular shunt to structure in head and neck |
| 02.32 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào hệ tuân hoàn |
Ventricular shunt to circulatory system |
| 02.33 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào khoang ngực |
Ventricular shunt to thoracic cavity |
| 02.34 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào khoang và các tạng ổ bụng |
Ventricular shunt to abdominal cavity and organs |
| 02.35 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào hệ tiết niệu |
Ventricular shunt to urinary system |
| 02.39 |
Phẫu thuật dẫn lưu não thất vào vị trí ngoài sọ không xác định mục khác |
Ventricular shunt to extracranial site NEC |
| 02.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật bơm rửa và thăm dò dẫn lưu não thất |
Irrigation and exploration of ventricular shunt |
| 02.42 |
Phẫu thuật thay dẫn lưu não thất |
Replacement of ventricular shunt |
| 02.43 |
Phẫu thuật lấy bỏ dẫn lưu não thất |
Removal of ventricular shunt |
| 02.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính vỏ não |
Lysis of cortical adhesions |
| 02.92 |
Phẫu thuật sửa chữa não |
Repair of brain |
| 02.93 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế điện cực thiết bị kích thích thần kinh nội sọ |
Implantation or replacement of intracranial neurostimulator lead(s) |
| 02.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế kẹp kéo hộp sọ hoặc khung halo |
Insertion or replacement of skull tongs or halo traction device |
| 02.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ kẹp kéo hoặc khung halo kéo cột sống |
Removal of skull tongs or halo traction device |
| 02.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt điện cực ở xương bướm |
Insertion of sphenoidal electrodes |
| 02.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xương sọ, não và/hoặc màng não |
Other operations on skull, brain, and cerebral meninges |
| 03.01 |
Phẫu thuật lấy dị vật trong ống sống |
Removal of foreign body from spinal canal |
| 03.02 |
Phẫu thuật mở lại cung sau |
Reopening of laminectomy site |
| 03.09 |
Phẫu thuật khác thăm dò và/hoặc giải ép ở ống sống |
Other exploration and decompression of spinal canal |
| 03.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] rễ dây thần kinh tủy sống |
Division of intraspinal nerve root |
| 03.21 |
Phẫu thuật cắt dẫn truyền tủy qua da |
Percutaneous chordotomy |
| 03.29 |
Phẫu thuật cắt dẫn truyền tủy khác |
Other chordotomy |
| 03.31 |
Thủ thuật chọc dịch não tủy từ khoang dưới nhện cột sống thắt lưng [chọc ống sống thắt lưng] |
Spinal tap |
| 03.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tủy sống và/hoặc màng tủy sống |
Biopsy of spinal cord or spinal meninges |
| 03.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tủy sống và cấu trúc ống sống |
Other diagnostic procedures on spinal cord and spinal canal structures |
| 03.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương tủy sống hoặc màng tủy |
Excision or destruction of lesion of spinal cord or spinal meninges |
| 03.51 |
Phẫu thuật sửa chữa thoát vị màng tủy |
Repair of spinal meningocele |
| 03.52 |
Phẫu thuật sửa chữa thoát vị tủy - màng tủy |
Repair of spinal myelomeningocele |
| 03.53 |
Phẫu thuật sửa chữa gãy đốt sống |
Repair of vertebral fracture |
| 03.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa chữa và/hoặc tạo hình cấu trúc tủy sống |
Other repair and plastic operations on spinal cord structures |
| 03.6 |
Phẫu thuật gỡ dính tủy sống và/hoặc rễ thần kinh |
Lysis of adhesions of spinal cord and nerve roots |
| 03.71 |
Phẫu thuật dẫn lưu khoang dưới nhện tủy - khoang phúc mạc |
Spinal subarachnoid-peritoneal shunt |
| 03.72 |
Phẫu thuật dẫn lưu khoang dưới nhện tủy - niệu quản |
Spinal subarachnoid-ureteral shunt |
| 03.79 |
Phẫu thuật khác dẫn lưu khoang dưới nhện |
Other shunt of spinal theca |
| 03.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật tiêm chất gây phá hủy vào ống tủy |
Injection of destructive agent into spinal canal |
| 03.90 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt dẫn lưu vào ống tủy để truyền chất điều trị hoặc giảm đau |
Insertion of catheter into spinal canal for infusion of therapeutic or palliative substances |
| 03.91 |
Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào ống tủy để giảm đau |
Injection of anesthetic into spinal canal for analgesia |
| 03.92 |
Thủ thuật tiêm chất khác vào ống tủy |
Injection of other agent into spinal canal |
| 03.93 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế điện cực kích thích thần kinh tủy sống |
Implantation or replacement of spinal neurostimulator lead(s) |
| 03.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy điện cực kích thích thần kinh tủy sống |
Removal of spinal neurostimulator lead(s) |
| 03.95 |
Thủ thuật tiêm máu tự thân bít lỗ rò tủy sống |
Spinal blood patch |
| 03.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy thần kinh diện khớp cột sống qua da |
Percutaneous denervation of facet |
| 03.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu lại khoang dưới nhện tủy sống |
Revision of spinal thecal shunt |
| 03.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ hoặc rút dẫn lưu khoang dưới nhện tủy sống |
Removal of spinal thecal shunt |
| 03.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tủy sống và/hoặc cấu trúc ống tủy |
Other operations on spinal cord and spinal canal structures |
| 04.01 |
Phẫu thuật cắt u dây thần kinh tiền đình - ốc tai [VIII] |
Excision of acoustic neuroma |
| 04.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] dây thần kinh tam thoa [V] |
Division of trigeminal nerve |
| 04.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] hoặc làm tổn thương dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên khác |
Division or crushing of other cranial and peripheral nerves |
| 04.04 |
Phẫu thuật khác cắt dây thần kinh sọ và/hoặc dây thần kinh ngoại biên |
Other incision of cranial and peripheral nerves |
| 04.05 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh Gasser [hạch thần kinh V] |
Gasserian ganglionectomy |
| 04.06 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh sọ và/hoặc ngoại vi khác |
Other cranial or peripheral ganglionectomy |
| 04.07 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc bóc dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên khác |
Other excision or avulsion of cranial and peripheral nerves |
| 04.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín dây hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of cranial or peripheral nerve or ganglion |
| 04.12 |
Phẫu thuật mở sinh thiết dây hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên |
Open biopsy of cranial or peripheral nerve or ganglion |
| 04.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dây và/hoặc hạch thần kinh sọ/ngoại biên |
Other diagnostic procedures on cranial and peripheral nerves and ganglia |
| 04.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên |
Destruction of cranial and peripheral nerves |
| 04.3 |
Phẫu thuật khâu nối dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên [nối một dây] |
Suture of cranial and peripheral nerves |
| 04.41 |
Phẫu thuật giải ép rễ thần kinh tam thoa [sinh ba] [V] |
Decompression of trigeminal nerve root |
| 04.42 |
Phẫu thuật khác giải ép thần kinh sọ |
Other cranial nerve decompression |
| 04.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật giải ép ống cổ tay |
Release of carpal tunnel |
| 04.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật giải ép ống cổ chân |
Release of tarsal tunnel |
| 04.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác giải ép hoặc gỡ dính dây/hạch thần kinh ngoại biên |
Other peripheral nerve or ganglion decompression or lysis of adhesions |
| 04.5 |
Phẫu thuật ghép dây thần kinh sọ và/hoặc dây thần kinh ngoại biên |
Cranial or peripheral nerve graft |
| 04.6 |
Phẫu thuật chuyển vị trí dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên |
Transposition of cranial and peripheral nerves |
| 04.71 |
Phẫu thuật nối dây thần kinh hạ thiệt [XII] - thần kinh mặt [VII] |
Hypoglossal-facial anastomosis |
| 04.72 |
Phẫu thuật nối dây thần kinh phụ [XI] - thần kinh mặt [VII] |
Accessory-facial anastomosis |
| 04.73 |
Phẫu thuật nối dây thần kinh phụ [XI] - thần kinh hạ thiệt [XII] |
Accessory-hypoglossal anastomosis |
| 04.74 |
Phẫu thuật nối dây thần kinh sọ hoặc ngoại biên khác |
Other anastomosis of cranial or peripheral nerve |
| 04.75 |
Phẫu thuật sửa chữa lại dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên |
Revision of previous repair of cranial and peripheral nerves |
| 04.76 |
Phẫu thuật sửa chữa dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên sau chấn thương |
Repair of old traumatic injury of cranial and peripheral nerves |
| 04.79 |
Phẫu thuật khác sửa chữa dây thần kinh |
Other neuroplasty |
| 04.80 |
Thủ thuật tiêm dây thần kinh ngoại biên, không xác định khác |
Peripheral nerve injection, not otherwise specified |
| 04.81 |
Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào dây thần kinh ngoại biên để giảm đau |
Injection of anesthetic into peripheral nerve for analgesia |
| 04.89 |
Thủ thuật tiêm chất khác vào dây thần kinh, trừ chất tiêu thần kinh |
Injection of other agent, except neurolytic |
| 04.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật kéo duỗi dây thần kinh |
Neurectasis |
| 04.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt hoặc thay thế điện cực kích thích thần kinh ngoại biên |
Implantation or replacement of peripheral neurostimulator lead(s) |
| 04.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy điện cực kích thích thần kinh ngoại biên |
Removal of peripheral neurostimulator lead(s) |
| 04.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dây thần kinh sọ và/hoặc ngoại biên |
Other operations on cranial and peripheral nerves |
| 05.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt [phá hủy] dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Division of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Biopsy of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Other diagnostic procedures on sympathetic nerves or ganglia |
| 05.21 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch thần kinh bướm khẩu cái |
Sphenopalatine ganglionectomy |
| 05.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm cổ |
Cervical sympathectomy |
| 05.23 |
Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm thắt lưng |
Lumbar sympathectomy |
| 05.24 |
Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm trước xương cùng |
Presacral sympathectomy |
| 05.25 |
Phẫu thuật cắt bỏ dây thần kinh giao cảm quanh động mạch |
Periarterial sympathectomy |
| 05.29 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Other sympathectomy and ganglionectomy |
| 05.31 |
Thủ thuật tiêm thuốc gây tê vào dây thần kinh giao cảm để giảm đau |
Injection of anesthetic into sympathetic nerve for analgesia |
| 05.32 |
Thủ thuật tiêm chất tiêu thần kinh vào dây thần kinh giao cảm |
Injection of neurolytic agent into sympathetic nerve |
| 05.39 |
Thủ thuật tiêm chất khác vào dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Other injection into sympathetic nerve or ganglion |
| 05.81 |
Phẫu thuật sửa chữa dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Repair of sympathetic nerve or ganglion |
| 05.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dây hoặc hạch thần kinh giao cảm |
Other operations on sympathetic nerves or ganglia |
| 05.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hệ thần kinh |
Other operations on nervous system |
| 06.01 |
Thủ thuật chọc hút ở khu vực tuyến giáp |
Aspiration of thyroid field |
| 06.02 |
Phẫu thuật mở lại vết mổ khu vực tuyến giáp |
Reopening of wound of thyroid field |
| 06.09 |
Phẫu thuật khác rạch ở khu vực tuyến giáp |
Other incision of thyroid field |
| 06.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [kim] tuyến giáp |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of thyroid gland |
| 06.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở tuyến giáp |
Open biopsy of thyroid gland |
| 06.13 |
Phẫu thuật sinh thiết ở tuyến cận giáp |
Biopsy of parathyroid gland |
| 06.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến giáp và/hoặc tuyến cận giáp |
Other diagnostic procedures on thyroid and parathyroid glands |
| 06.2 |
Phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp một bên |
Unilateral thyroid lobectomy |
| 06.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến giáp |
Excision of lesion of thyroid |
| 06.39 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến giáp |
Other partial thyroidectomy |
| 06.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến giáp |
Complete thyroidectomy |
| 06.50 |
Phẫu thuật cắt bỏ bướu giáp thòng trung thất, không xác định khác |
Substernal thyroidectomy, not otherwise specified |
| 06.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần bướu giáp thòng trung thất |
Partial substernal thyroidectomy |
| 06.52 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ bướu giáp thòng trung thất |
Complete substernal thyroidectomy |
| 06.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp lạc chỗ vùng đáy lưỡi |
Excision of lingual thyroid |
| 06.7 |
Phẫu thuật cắt bỏ ống giáp lưỡi |
Excision of thyroglossal duct or tract |
| 06.81 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến cận giáp |
Complete parathyroidectomy |
| 06.89 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến cận giáp |
Other parathyroidectomy |
| 06.91 |
Phẫu thuật cắt eo tuyến giáp |
Division of thyroid isthmus |
| 06.92 |
Phẫu thuật thắt mạch máu tuyến giáp |
Ligation of thyroid vessels |
| 06.93 |
Phẫu thuật khâu tuyến giáp |
Suture of thyroid gland |
| 06.94 |
Phẫu thuật ghép lại mô tuyến giáp |
Thyroid tissue reimplantation |
| 06.95 |
Phẫu thuật ghép lại mô tuyến cận giáp |
Parathyroid tissue reimplantation |
| 06.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến giáp |
Other operations on thyroid glands |
| 06.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến cận giáp |
Other operations on parathyroid glands |
| 07.00 |
Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận, không xác định |
Exploration of adrenal field, not otherwise specified |
| 07.01 |
Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận một bên |
Unilateral exploration of adrenal field |
| 07.02 |
Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến thượng thận hai bên |
Bilateral exploration of adrenal field |
| 07.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [kim] tuyến thượng thận |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of adrenal gland |
| 07.12 |
Phẫu thuật mở sinh thiết tuyến thượng thận |
Open biopsy of adrenal gland |
| 07.13 |
Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường xuyên trán |
Biopsy of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.14 |
Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường xoang bướm |
Biopsy of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.15 |
Phẫu thuật sinh thiết tuyến yên, đường mổ không xác định |
Biopsy of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.16 |
Phẫu thuật sinh thiết tuyến ức |
Biopsy of thymus |
| 07.17 |
Phẫu thuật sinh thiết tuyến tùng |
Biopsy of pineal gland |
| 07.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến thượng thận, tuyến yên, tuyến tùng và/hoặc tuyến ức |
Other diagnostic procedures on adrenal glands, pituitary gland, pineal gland, and thymus |
| 07.21 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến thượng thận |
Excision of lesion of adrenal gland |
| 07.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận một bên |
Unilateral adrenalectomy |
| 07.29 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến thượng thận |
Other partial adrenalectomy |
| 07.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến thượng thận hai bên |
Bilateral adrenalectomy |
| 07.41 |
Phẫu thuật rạch tuyến thượng thận |
Incision of adrenal gland |
| 07.42 |
Phẫu thuật phá hủy thần kinh tuyến thượng thận |
Division of nerves to adrenal glands |
| 07.43 |
Phẫu thuật thắt mạch máu thượng thận |
Ligation of adrenal vessels |
| 07.44 |
Phẫu thuật khâu phục hồi tuyến thượng thận |
Repair of adrenal gland |
| 07.45 |
Phẫu thuật ghép lại mô tuyến thượng thận |
Reimplantation of adrenal tissue |
| 07.49 |
Phẫu thuật/ thủ thuật khác ở tuyến, dây thần kinh và/hoặc mạch máu tuyến thượng thận |
Other operations on adrenal glands, nerves, and vessels |
| 07.51 |
Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến tùng |
Exploration of pineal field |
| 07.52 |
Phẫu thuật rạch tuyến tùng |
Incision of pineal gland |
| 07.53 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến tùng |
Partial excision of pineal gland |
| 07.54 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến tùng |
Total excision of pineal gland |
| 07.59 |
Phẫu thuật khác ở tuyến tùng |
Other operations on pineal gland |
| 07.61 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường xuyên trán |
Partial excision of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.62 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường xoang bướm |
Partial excision of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.63 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến yên, đường mổ không xác định |
Partial excision of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.64 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường xuyên trán |
Total excision of pituitary gland, transfrontal approach |
| 07.65 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường xoang bướm |
Total excision of pituitary gland, transsphenoidal approach |
| 07.68 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường khác |
Total excision of pituitary gland, other specified approach |
| 07.69 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến yên, đường mổ không xác định |
Total excision of pituitary gland, unspecified approach |
| 07.71 |
Phẫu thuật thăm dò hố tuyến yên |
Exploration of pituitary fossa |
| 07.72 |
Phẫu thuật rạch ở tuyến yên |
Incision of pituitary gland |
| 07.79 |
Phẫu thuật khác ở tuyến yên |
Other operations on hypophysis |
| 07.80 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến ức, không xác định khác |
Thymectomy, not otherwise specified |
| 07.81 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] |
Other partial excision of thymus |
| 07.82 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] |
Other total excision of thymus |
| 07.83 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ một phần tuyến ức |
Thoracoscopic partial excision of thymus |
| 07.84 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ toàn bộ tuyến ức |
Thoracoscopic total excision of thymus |
| 07.91 |
Phẫu thuật thăm dò khu vực tuyến ức |
Exploration of thymus field |
| 07.92 |
Phẫu thuật khác rạch tuyến ức |
Other incision of thymus |
| 07.93 |
Phẫu thuật khâu phục hồi tuyến ức |
Repair of thymus |
| 07.94 |
Phẫu thuật ghép tuyến ức |
Transplantation of thymus |
| 07.95 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực rạch tuyến ức |
Thoracoscopic incision of thymus |
| 07.98 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực khác và không xác định ở tuyến ức |
Other and unspecified thoracoscopic operations on thymus |
| 07.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác và không xác định ở tuyến ức [không phẫu thuật nội soi] |
Other and unspecified operations on thymus |
| 08.01 |
Thủ thuật rạch bờ mi |
Incision of lid margin |
| 08.02 |
Thủ thuật rạch mi mắt [tháo chỉ] đã khâu cò mi |
Severing of blepharorrhaphy |
| 08.09 |
Thủ thuật rạch khác ở mi mắt |
Other incision of eyelid |
| 08.11 |
Thủ thuật sinh thiết mi mắt |
Biopsy of eyelid |
| 08.19 |
Thủ thuật chẩn đoán khác ở mi mắt |
Other diagnostic procedures on eyelid |
| 08.20 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mi mắt, không xác định khác |
Removal of lesion of eyelid, not otherwise specified |
| 08.21 |
Thủ thuật cắt bỏ chắp |
Excision of chalazion |
| 08.22 |
Thủ thuật cắt bỏ tổn thương nhỏ khác ở mi mắt |
Excision of other minor lesion of eyelid |
| 08.23 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương lớn ở mi mắt, một phần chiều dày |
Excision of major lesion of eyelid, partial-thickness |
| 08.24 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương lớn ở mi mắt, toàn bộ chiều dày |
Excision of major lesion of eyelid, full-thickness |
| 08.25 |
Thủ thuật phá hủy tổn thương mi mắt |
Destruction of lesion of eyelid |
| 08.31 |
Phẫu thuật sụp mi: treo cơ trán bằng chỉ |
Repair of blepharoptosis by frontalis muscle technique with suture |
| 08.32 |
Phẫu thuật sụp mi: treo cơ trán bằng cân cơ |
Repair of blepharoptosis by frontalis muscle technique with fascial sling |
| 08.33 |
Phẫu thuật sụp mi: rút ngắn cơ nâng mi hoặc tịnh tiến cân cơ nâng mi trên |
Repair of blepharoptosis by resection or advancement of levator muscle or aponeurosis |
| 08.34 |
Phẫu thuật điều trị sụp mi mắt bằng kỹ thuật cơ nâng mi khác |
Repair of blepharoptosis by other levator muscle techniques |
| 08.35 |
Phẫu thuật sụp mi bằng phương pháp can thiệp sụn mi |
Repair of blepharoptosis by tarsal technique |
| 08.36 |
Phẫu thuật điều trị sụp mi mắt bằng kỹ thuật khác |
Repair of blepharoptosis by other techniques |
| 08.37 |
Phẫu thuật sửa lại sụp mi mắt |
Reduction of overcorrection of ptosis |
| 08.38 |
Phẫu thuật co rút mi |
Correction of lid retraction |
| 08.41 |
Thủ thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng đốt nhiệt |
Repair of entropion or ectropion by thermocauterization |
| 08.42 |
Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng kỹ thuật khâu |
Repair of entropion or ectropion by suture technique |
| 08.43 |
Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi bằng cắt hình chêm |
Repair of entropion or ectropion with wedge resection |
| 08.44 |
Phẫu thuật điều trị quặm hoặc lật mi có tái tạo mi |
Repair of entropion or ectropion with lid reconstruction |
| 08.49 |
Phẫu thuật khác điều trị quặm hoặc lật mi |
Other repair of entropion or ectropion |
| 08.51 |
Mở góc mắt |
Canthotomy |
| 08.52 |
Khâu mi |
Blepharorrhaphy |
| 08.59 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở mi mắt |
Other adjustment of lid position |
| 08.61 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc ghép da |
Reconstruction of eyelid with skin flap or graft |
| 08.62 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc ghép niêm mạc |
Reconstruction of eyelid with mucous membrane flap or graft |
| 08.63 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng ghép nang lông |
Reconstruction of eyelid with hair follicle graft |
| 08.64 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bằng vạt sụn - kết mạc |
Reconstruction of eyelid with tarsoconjunctival flap |
| 08.69 |
Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt bằng vạt hoặc mảnh ghép |
Other reconstruction of eyelid with flaps or grafts |
| 08.70 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo mi mắt, không xác định khác |
Reconstruction of eyelid, not otherwise specified |
| 08.71 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bao gồm cả bờ mi, một phần chiều dày |
Reconstruction of eyelid involving lid margin, partial-thickness |
| 08.72 |
Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt, một phần chiều dày |
Other reconstruction of eyelid, partial-thickness |
| 08.73 |
Phẫu thuật tái tạo mi mắt bao gồm cả bờ mi, toàn bộ chiều dày |
Reconstruction of eyelid involving lid margin, full-thickness |
| 08.74 |
Phẫu thuật khác tái tạo mi mắt, toàn bộ chiều dày |
Other reconstruction of eyelid, full-thickness |
| 08.81 |
Phẫu thuật khâu vết rách gọn của mi mắt hoặc cung mày |
Linear repair of laceration of eyelid or eyebrow |
| 08.82 |
Phẫu thuật khâu vết rách liên quan bờ mi, một phần chiều dày |
Repair of laceration involving lid margin, partial-thickness |
| 08.83 |
Phẫu thuật khác khâu vết rách mi mắt, một phần chiều dày |
Other repair of laceration of eyelid, partial-thickness |
| 08.84 |
Phẫu thuật khâu vết rách liên quan bờ mi, toàn bộ chiều dày |
Repair of laceration involving lid margin, full-thickness |
| 08.85 |
Phẫu thuật khác khâu vết rách mi mắt, toàn bộ chiều dày |
Other repair of laceration of eyelid, full-thickness |
| 08.86 |
Phẫu thuật căng da mi dưới |
Lower eyelid rhytidectomy |
| 08.87 |
Phẫu thuật căng da mi trên |
Upper eyelid rhytidectomy |
| 08.89 |
Phẫu thuật khác phục hồi mi mắt |
Other eyelid repair |
| 08.91 |
Thủ thuật điện phá nang lông mi |
Electrosurgical epilation of eyelid |
| 08.92 |
Thủ thuật lạnh phá nang lông mi |
Cryosurgical epilation of eyelid |
| 08.93 |
Thủ thuật khác phá nang lông mi |
Other epilation of eyelid |
| 08.99 |
Thủ thuật khác ở mi mắt |
Other operations on eyelids |
| 09.0 |
Thủ thuật rạch tuyến lệ |
Incision of lacrimal gland |
| 09.11 |
Thủ thuật sinh thiết tuyến lệ |
Biopsy of lacrimal gland |
| 09.12 |
Thủ thuật sinh thiết túi lệ |
Biopsy of lacrimal sac |
| 09.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hệ thống lệ |
Other diagnostic procedures on lacrimal system |
| 09.20 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến lệ, không xác định khác |
Excision of lacrimal gland, not otherwise specified |
| 09.21 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tuyến lệ |
Excision of lesion of lacrimal gland |
| 09.22 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tuyến lệ |
Other partial dacryoadenectomy |
| 09.23 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến lệ |
Total dacryoadenectomy |
| 09.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến lệ |
Other operations on lacrimal gland |
| 09.41 |
Thủ thuật thăm dò điểm lệ |
Probing of lacrimal punctum |
| 09.42 |
Thủ thuật thăm dò lệ quản |
Probing of lacrimal canaliculi |
| 09.43 |
Thủ thuật thăm dò ống lệ mũi |
Probing of nasolacrimal duct |
| 09.44 |
Thủ thuật đặt ống vào ống lệ mũi |
Intubation of nasolacrimal duct |
| 09.49 |
Thủ thuật thao tác khác trên lệ đạo |
Other manipulation of lacrimal passage |
| 09.51 |
Thủ thuật rạch điểm lệ |
Incision of lacrimal punctum |
| 09.52 |
Phẫu thuật rạch lệ quản |
Incision of lacrimal canaliculi |
| 09.53 |
Phẫu thuật rạch túi lệ |
Incision of lacrimal sac |
| 09.59 |
Phẫu thuật rạch khác ở lệ đạo |
Other incision of lacrimal passages |
| 09.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ túi lệ và/hoặc lệ đạo |
Excision of lacrimal sac and passage |
| 09.71 |
Phẫu thuật phục hồi điểm lệ bị lật ngược |
Correction of everted punctum |
| 09.72 |
Thủ thuật sửa khác ở điểm lệ |
Other repair of punctum |
| 09.73 |
Phẫu thuật phục hồi lệ quản |
Repair of canaliculus |
| 09.81 |
Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi [DCR] |
Dacryocystorhinostomy [DCR] |
| 09.82 |
Phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi [CDCR] |
Conjunctivocystorhinostomy |
| 09.83 |
Phẫu thuật nối thông túi lệ -mũi [CDCR] có đặt ống hay stent |
Conjunctivorhinostomy with insertion of tube or stent |
| 09.91 |
Thủ thuật phá điểm lệ |
Obliteration of lacrimal punctum |
| 09.99 |
Phẫu thuật/ thủ thuật khác ở hệ thống lệ |
Other operations on lacrimal system |
| 10.0 |
Thủ thuật rạch lấy dị vật kết mạc |
Removal of embedded foreign body from conjunctiva by incision |
| 10.1 |
Thủ thuật rạch khác ở kết mạc |
Other incision of conjunctiva |
| 10.21 |
Thủ thuật sinh thiết kết mạc |
Biopsy of conjunctiva |
| 10.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở kết mạc |
Other diagnostic procedures on conjunctiva |
| 10.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô kết mạc |
Excision of lesion or tissue of conjunctiva |
| 10.32 |
Thủ thuật phá hủy tổn thương kết mạc |
Destruction of lesion of conjunctiva |
| 10.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy ở kết mạc |
Other destructive procedures on conjunctiva |
| 10.41 |
Phẫu thuật tách dính mi mắt và nhãn cầu [mi - cầu] với vạt ghép rời |
Repair of symblepharon with free graft |
| 10.42 |
Phẫu thuật tái tạo cùng đồ (kết mạc) với vạt ghép rời |
Reconstruction of conjunctival cul-de-sac with free graft |
| 10.43 |
Phẫu thuật khác tái tạo cùng đồ kết mạc |
Other reconstruction of conjunctival cul-de-sac |
| 10.44 |
Phẫu thuật khác ghép vạt rời ở kết mạc |
Other free graft to conjunctiva |
| 10.49 |
Phẫu thuật tạo hình khác ở kết mạc |
Other conjunctivoplasty |
| 10.5 |
Phẫu thuật tách dính kết mạc và mi mắt |
Lysis of adhesions of conjunctiva and eyelid |
| 10.6 |
Thủ thuật sửa vết rách kết mạc |
Repair of laceration of conjunctiva |
| 10.91 |
Thủ thuật tiêm dưới kết mạc |
Subconjunctival injection |
| 10.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở kết mạc |
Other operations on conjunctiva |
| 11.0 |
Thủ thuật lấy dị vật giác mạc bằng nam châm |
Magnetic removal of embedded foreign body from cornea |
| 11.1 |
Phẫu thuật rạch giác mạc |
Incision of cornea |
| 11.21 |
Thủ thuật nạo giác mạc để soi hoặc cấy |
Scraping of cornea for smear or culture |
| 11.22 |
Thủ thuật sinh thiết giác mạc |
Biopsy of cornea |
| 11.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở giác mạc |
Other diagnostic procedures on cornea |
| 11.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] có ghép kết mạc tự thân |
Transposition of pterygium |
| 11.32 |
Phẫu thuật cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] có ghép giác mạc |
Excision of pterygium with corneal graft |
| 11.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ mộng mắt [mộng thịt] |
Other excision of pterygium |
| 11.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật gọt biểu mô giác mạc |
Mechanical removal of corneal epithelium |
| 11.42 |
Phẫu thuật đốt nhiệt tổn thương giác mạc |
Thermocauterization of corneal lesion |
| 11.43 |
Phẫu thuật lạnh đông tổn thương giác mạc |
Cryotherapy of corneal lesion |
| 11.49 |
Phẫu thuật khác lấy bỏ hoặc phá hủy tổn thương giác mạc |
Other removal or destruction of corneal lesion |
| 11.51 |
Phẫu thuật khâu vết rách giác mạc |
Suture of corneal laceration |
| 11.52 |
Phẫu thuật khâu lại vết mổ toác ra ở giác mạc |
Repair of postoperative wound dehiscence of cornea |
| 11.53 |
Phẫu thuật khâu vết rách hoặc vết thương giác mạc có ghép vạt kết mạc |
Repair of corneal laceration or wound with conjunctival flap |
| 11.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở giác mạc |
Other repair of cornea |
| 11.60 |
Phẫu thuật ghép giác mạc, không xác định khác |
Corneal transplant, not otherwise specified |
| 11.61 |
Phẫu thuật ghép giác mạc lớp tự thân |
Lamellar keratoplasty with autograft |
| 11.62 |
Phẫu thuật ghép giác mạc lớp khác |
Other lamellar keratoplasty |
| 11.63 |
Phẫu thuật ghép giác mạc xuyên tự thân |
Penetrating keratoplasty with autograft |
| 11.64 |
Phẫu thuật ghép giác mạc xuyên khác |
Other penetrating keratoplasty |
| 11.69 |
Phẫu thuật ghép giác mạc khác |
Other corneal transplant |
| 11.71 |
Phẫu thuật chỉnh hình giác mạc |
Keratomileusis |
| 11.72 |
Phẫu thuật ghép bồi nhu mô giác mạc (phẫu thuật lỗi thời) |
Keratophakia |
| 11.73 |
Phẫu thuật ghép giác mạc nhân tạo |
Keratoprosthesis |
| 11.74 |
Phẫu thuật chỉnh hình giác mạc bằng nhiệt |
Thermokeratoplasty |
| 11.75 |
Phẫu thuật rạch giác mạc hình nan hoa (phẫu thuật lỗi thời) |
Radial keratotomy |
| 11.76 |
Phẫu thuật ghép bồi giác mạc |
Epikeratophakia |
| 11.79 |
Phẫu thuật tạo hình và/hoặc điều trị tật khúc xạ khác ở giác mạc |
Other reconstructive and refractive surgery on cornea |
| 11.91 |
Thủ thuật nhuộm giác mạc |
Tattooing of cornea |
| 11.92 |
Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu nhân tạo trong giác mạc |
Removal of artificial implant from cornea |
| 11.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở giác mạc |
Other operations on cornea |
| 12.00 |
Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu, không xác định khác |
Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye, not otherwise specified |
| 12.01 |
Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu có sử dụng nam châm |
Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye with use of magnet |
| 12.02 |
Phẫu thuật lấy dị vật bán phần trước nhãn cầu không sử dụng nam châm |
Removal of intraocular foreign body from anterior segment of eye without use of magnet |
| 12.11 |
Thủ thuật mở lỗ mống mắt xơ bít bằng kim |
Iridotomy with transfixion |
| 12.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch mống mắt |
Other iridotomy |
| 12.13 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mống mắt |
Excision of prolapsed iris |
| 12.14 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần mống mắt |
Other iridectomy |
| 12.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút dịch tiền phòng để chẩn đoán |
Diagnostic aspiration of anterior chamber of eye |
| 12.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mống mắt |
Biopsy of iris |
| 12.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mống mắt, thể mi, củng mạc và/hoặc tiền phòng |
Other diagnostic procedures on iris, ciliary body, sclera, and anterior chamber |
| 12.31 |
Phẫu thuật tách dính mở góc tiền phòng |
Lysis of goniosynechiae |
| 12.32 |
Phẫu thuật tách dính trước (tách dính mống mắt - giác mạc) |
Lysis of other anterior synechiae |
| 12.33 |
Phẫu thuật tách dính sau (tách dính mống mắt - thể thủy tinh) |
Lysis of posterior synechiae |
| 12.34 |
Phẫu thuật tách dính dịch kính - giác mạc |
Lysis of corneovitreal adhesions |
| 12.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình đồng tử [con ngươi] |
Coreoplasty |
| 12.39 |
Phẫu thuật khác tạo hình mống mắt |
Other iridoplasty |
| 12.40 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bán phần trước nhãn cầu, không xác định khác |
Removal of lesion of anterior segment of eye, not otherwise specified |
| 12.41 |
Phẫu thuật phá hủy tổn thương mống mắt, không cắt bỏ |
Destruction of lesion of iris, nonexcisional |
| 12.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mống mắt |
Excision of lesion of iris |
| 12.43 |
Phẫu thuật phá hủy tổn thương thể mi, không cắt bỏ |
Destruction of lesion of ciliary body, nonexcisional |
| 12.44 |
Thủ thuật cắt bỏ tổn thương thể mi |
Excision of lesion of ciliary body |
| 12.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc [khoan] bè củng mạc không mở góc tiền phòng |
Goniopuncture without goniotomy |
| 12.52 |
Phẫu thuật mở góc tiền phòng không chọc [khoan] bè củng mạc |
Goniotomy without goniopuncture |
| 12.53 |
Phẫu thuật mở góc tiền phòng kết hợp chọc [khoan] bè củng mạc |
Goniotomy with goniopuncture |
| 12.54 |
Phẫu thuật mở bè củng giác mạc từ bên ngoài |
Trabeculotomy ab externo |
| 12.55 |
Phẫu thuật tách lớp thể mi (phẫu thuật lỗi thời) |
Cyclodialysis |
| 12.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hỗ trợ lưu thông thủy dịch |
Other facilitation of intraocular circulation |
| 12.61 |
Phẫu thuật khoan củng mạc kèm cắt mống mắt chu biên |
Trephination of sclera with iridectomy |
| 12.62 |
Phẫu thuật đốt nhiệt củng mạc kèm cắt mống mắt chu biên (phẫu thuật lỗi thời) |
Thermocauterization of sclera with iridectomy |
| 12.63 |
Phẫu thuật lưu thông thủy dịch bằng mở thông tiền phòng và khoang dưới kết mạc (phẫu thuật lỗi thời) |
Iridencleisis and iridotasis |
| 12.64 |
Phẫu thuật cắt bỏ bè củng giác mạc từ bên ngoài |
Trabeculectomy ab externo |
| 12.65 |
Phẫu thuật khác tạo lỗ rò củng mạc có cắt mống mắt |
Other scleral fistulization with iridectomy |
| 12.66 |
Phẫu thuật sửa sẹo bọng sau phẫu thuật điều trị glôcôm |
Postoperative revision of scleral fistulization procedure |
| 12.67 |
Phẫu thuật đặt thiết bị dẫn lưu thủy dịch |
Insertion of aqueous drainage device |
| 12.69 |
Phẫu thuật khác tạo lỗ rò |
Other scleral fistulizing procedure |
| 12.71 |
Phẫu thuật phá hủy thể mi bằng điện đông |
Cyclodiathermy |
| 12.72 |
Thủ thuật phá hủy thể mi bằng lạnh đông |
Cyclocryotherapy |
| 12.73 |
Thủ thuật phá hủy thể mi bằng quang đông |
Cyclophotocoagulation |
| 12.74 |
Phẫu thuật phá hủy thể mi, không xác định khác |
Diminution of ciliary body, not otherwise specified |
| 12.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị glôcôm |
Other glaucoma procedures |
| 12.81 |
Phẫu thuật khâu vết rách củng mạc |
Suture of laceration of sclera |
| 12.82 |
Thủ thuật sửa lỗ rò củng mạc |
Repair of scleral fistula |
| 12.83 |
Phẫu thuật lại vết mổ phần trước nhãn cầu, không phân loại mục khác |
Revision of operative wound of anterior segment, not elsewhere classified |
| 12.84 |
Thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương củng mạc |
Excision or destruction of lesion of sclera |
| 12.85 |
Thủ thuật sửa giãn lồi củng mạc bằng ghép |
Repair of scleral staphyloma with graft |
| 12.86 |
Thủ thuật khác sửa giãn lồi củng mạc |
Other repair of scleral staphyloma |
| 12.87 |
Thủ thuật củng cố củng mạc có ghép |
Scleral reinforcement with graft |
| 12.88 |
Phẫu thuật khác củng cố củng mạc |
Other scleral reinforcement |
| 12.89 |
Phẫu thuật khác ở củng mạc |
Other operations on sclera |
| 12.91 |
Phẫu thuật rửa tiền phòng điều trị |
Therapeutic evacuation of anterior chamber |
| 12.92 |
Thủ thuật tiêm tiền phòng |
Injection into anterior chamber |
| 12.93 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy biểu mô xâm lấn tiền phòng |
Removal or destruction of epithelial downgrowth from anterior chamber |
| 12.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mống mắt |
Other operations on iris |
| 12.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thể mi |
Other operations on ciliary body |
| 12.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tiền phòng |
Other operations on anterior chamber |
| 13.00 |
Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể, không xác định khác |
Removal of foreign body from lens, not otherwise specified |
| 13.01 |
Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể dùng nam châm |
Removal of foreign body from lens with use of magnet |
| 13.02 |
Phẫu thuật lấy dị vật trong thủy tinh thể không dùng nam châm |
Removal of foreign body from lens without use of magnet |
| 13.11 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao qua đường dưới thái dương |
Intracapsular extraction of lens by temporal inferior route |
| 13.19 |
Phẫu thuật khác lấy thể thủy tinh trong bao |
Other intracapsular extraction of lens |
| 13.2 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao bằng kỹ thuật xé bao thể thủy tinh |
Extracapsular extraction of lens by linear extraction technique |
| 13.3 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao bằng kỹ thuật (rửa) hút đơn thuần |
Extracapsular extraction of lens by simple aspiration (and irrigation) technique |
| 13.41 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng siêu âm và hút khỏi bao [Phaco] |
Phacoemulsification and aspiration of cataract |
| 13.42 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng cơ học trong buồng dịch kính |
Mechanical phacofragmentation and aspiration of cataract by posterior route |
| 13.43 |
Phẫu thuật tán nhuyễn thể thủy tinh bằng cơ học và hút khỏi bao qua đường khác |
Mechanical phacofragmentation and other aspiration of cataract |
| 13.51 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh ngoài bao qua đường dưới thái dương |
Extracapsular extraction of lens by temporal inferior route |
| 13.59 |
Phẫu thuật khác lấy thể thủy tinh ngoài bao |
Other extracapsular extraction of lens |
| 13.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở bao sau bị đục (sau phẫu thuật đục thể thủy tinh) |
Discission of secondary membrane [after cataract] |
| 13.65 |
Phẫu thuật cắt bỏ bao sau bị đục (sau phẫu thuật đục thể thủy tinh) |
Excision of secondary membrane [after cataract] |
| 13.66 |
Phẫu thuật tán nhuyễn bằng cơ học bao sau bị đục [sau phẫu thuật đục thể thủy tinh] (phẫu thuật lỗi thời) |
Mechanical fragmentation of secondary membrane [after cataract] |
| 13.69 |
Phẫu thuật khác lấy đục thể thủy tinh |
Other cataract extraction |
| 13.70 |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo, không xác định khác |
Insertion of pseudophakos, not otherwise specified |
| 13.71 |
Phẫu thuật đặt thể thủy tinh nhân tạo đồng thời phẫu thuật lấy đục thể thủy tinh, một thì |
Insertion of intraocular lens prosthesis at time of cataract extraction, one-stage |
| 13.72 |
Phẫu thuật thì hai đặt thể thủy tinh nhân tạo |
Secondary insertion of intraocular lens prosthesis |
| 13.8 |
Phẫu thuật lấy thể thủy tinh nhân tạo |
Removal of implanted lens |
| 13.90 |
Phẫu thuật thể thủy tinh, không phân loại mục khác |
Operation on lens, not elsewhere classified |
| 13.91 |
Phẫu thuật đặt thấu kính nội nhãn |
Implantation of intraocular telescope prosthesis |
| 14.00 |
Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu, không xác định khác |
Removal of foreign body from posterior segment of eye, not otherwise specified |
| 14.01 |
Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu sử dụng nam châm |
Removal of foreign body from posterior segment of eye with use of magnet |
| 14.02 |
Phẫu thuật lấy dị vật phần sau nhãn cầu không sử dụng nam châm |
Removal of foreign body from posterior segment of eye without use of magnet |
| 14.11 |
Thủ thuật chọc hút dịch kính chẩn đoán |
Diagnostic aspiration of vitreous |
| 14.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở võng mạc, hắc mạc, dịch kính và/hoặc hậu phòng |
Other diagnostic procedures on retina, choroid, vitreous, and posterior chamber |
| 14.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng điện đông |
Destruction of chorioretinal lesion by diathermy |
| 14.22 |
Phẫu thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng lạnh đông |
Destruction of chorioretinal lesion by cryotherapy |
| 14.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] |
Destruction of chorioretinal lesion by xenon arc photocoagulation |
| 14.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông laser |
Destruction of chorioretinal lesion by laser photocoagulation |
| 14.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng quang đông loại không xác định |
Destruction of chorioretinal lesion by photocoagulation of unspecified type |
| 14.26 |
Thủ thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng xạ trị |
Destruction of chorioretinal lesion by radiation therapy |
| 14.27 |
Phẫu thuật phá hủy tổn thương hắc võng mạc bằng cấy phóng xạ |
Destruction of chorioretinal lesion by implantation of radiation source |
| 14.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương hắc võng mạc |
Other destruction of chorioretinal lesion |
| 14.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng điện đông |
Repair of retinal tear by diathermy |
| 14.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng lạnh đông |
Repair of retinal tear by cryotherapy |
| 14.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] |
Repair of retinal tear by xenon arc photocoagulation |
| 14.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông laser |
Repair of retinal tear by laser photocoagulation |
| 14.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị vết rách võng mạc bằng quang đông loại không xác định |
Repair of retinal tear by photocoagulation of unspecified type |
| 14.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị vết rách võng mạc |
Other repair of retinal tear |
| 14.41 |
Phẫu thuật ấn độn củng mạc bằng đặt đai/độn củng mạc |
Scleral buckling with implant |
| 14.49 |
Phẫu thuật ấn độn [độn đai] củng mạc khác |
Other scleral buckling |
| 14.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng điện đông |
Repair of retinal detachment with diathermy |
| 14.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng lạnh đông |
Repair of retinal detachment with cryotherapy |
| 14.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông xenon arc [đèn hồ quang xenon] |
Repair of retinal detachment with xenon arc photocoagulation |
| 14.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông laser |
Repair of retinal detachment with laser photocoagulation |
| 14.55 |
Phẫu thuật/thủ thuật điều trị bong võng mạc bằng quang đông loại không xác định |
Repair of retinal detachment with photocoagulation of unspecified type |
| 14.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị bong võng mạc |
Other repair of retinal detachment |
| 14.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy vật liệu cấy ghép ở bán phần sau của mắt |
Removal of surgically implanted material from posterior segment of eye |
| 14.71 |
Phẫu thuật cắt dịch kính trước |
Removal of vitreous, anterior approach |
| 14.72 |
Phẫu thuật khác cắt dịch kính |
Other removal of vitreous |
| 14.73 |
Phẫu thuật cắt dịch kính trước bằng phương pháp cơ học |
Mechanical vitrectomy by anterior approach |
| 14.74 |
Phẫu thuật khác cắt dịch kính bằng phương pháp cơ học |
Other mechanical vitrectomy |
| 14.75 |
Phẫu thuật bơm chất thay thế dịch kính |
Injection of vitreous substitute |
| 14.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dịch kính |
Other operations on vitreous |
| 14.81 |
Phẫu thuật ghép võng mạc nhân tạo |
Implantation of epiretinal visual prosthesis |
| 14.82 |
Phẫu thuật lấy bỏ võng mạc nhân tạo |
Removal of epiretinal visual prosthesis |
| 14.83 |
Phẫu thuật lại hoặc thay thế võng mạc nhân tao |
Revision or replacement of epiretinal visual prosthesis |
| 14.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở võng mạc, hắc mạc và/hoặc phần sau nhãn cầu |
Other operations on retina, choroid, and posterior chamber |
| 15.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết vận nhãn hoặc dây chằng mi |
Biopsy of extraocular muscle or tendon |
| 15.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cơ và/hoặc gân vận nhãn |
Other diagnostic procedures on extraocular muscles and tendons |
| 15.11 |
Phẫu thuật lùi một cơ vận nhãn |
Recession of one extraocular muscle |
| 15.12 |
Phẫu thuật tịnh tiến một cơ vận nhãn |
Advancement of one extraocular muscle |
| 15.13 |
Phẫu thuật cắt ngắn một phần cơ vận nhãn |
Resection of one extraocular muscle |
| 15.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở một cơ vận nhãn có cắt chỗ bám cơ tạm thời |
Other operations on one extraocular muscle involving temporary detachment from globe |
| 15.21 |
Phẫu thuật làm dài một cơ vận nhãn |
Lengthening procedure on one extraocular muscle |
| 15.22 |
Phẫu thuật làm ngắn [cắt hoặc gấp] một cơ vận nhãn |
Shortening procedure on one extraocular muscle |
| 15.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở một cơ vận nhãn |
Other operations on one extraocular muscle |
| 15.3 |
Phẫu thuật từ hai cơ vận nhãn trở lên có cắt chỗ bám cơ tạm thời, một hoặc cả hai mắt |
Operations on two or more extraocular muscles involving temporary detachment from globe, one or both eyes |
| 15.4 |
Phẫu thuật khác từ hai cơ vận nhãn trở lên, một hoặc cả hai mắt |
Other operations on two or more extraocular muscles, one or both eyes |
| 15.5 |
Phẫu thuật chuyển chỗ bám cơ vận nhãn |
Transposition of extraocular muscles |
| 15.6 |
Phẫu thuật lại cơ vận nhãn |
Revision of extraocular muscle surgery |
| 15.7 |
Phẫu thuật khâu cơ vận nhãn do chấn thương |
Repair of injury of extraocular muscle |
| 15.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ và/hoặc gân vận nhãn |
Other operations on extraocular muscles and tendons |
| 16.01 |
Phẫu thuật mở hốc mắt có ghép vạt xương |
Orbitotomy with bone flap |
| 16.02 |
Phẫu thuật mở hốc mắt có cấy vật liệu |
Orbitotomy with insertion of orbital implant |
| 16.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác mở hốc mắt |
Other orbitotomy |
| 16.1 |
Phẫu thuật lấy dị vật nội nhãn, không xác định khác |
Removal of penetrating foreign body from eye, not otherwise specified |
| 16.21 |
Thủ thuật soi đáy mắt |
Ophthalmoscopy |
| 16.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút dịch ở hốc mắt để chẩn đoán |
Diagnostic aspiration of orbit |
| 16.23 |
Thủ thuật sinh thiết nhãn cầu và/hoặc hốc mắt |
Biopsy of eyeball and orbit |
| 16.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hốc mắt và/hoặc nhãn cầu |
Other diagnostic procedures on orbit and eyeball |
| 16.31 |
Phẫu thuật múc nội nhãn và đặt độn vỏ củng mạc |
Removal of ocular contents with synchronous implant into scleral shell |
| 16.39 |
Phẫu thuật khác múc nội nhãn |
Other evisceration of eyeball |
| 16.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có đặt độn trong bao Tenon và khâu cơ vận nhãn |
Enucleation of eyeball with synchronous implant into Tenon's capsule with attachment of muscles |
| 16.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ nhãn cầu có đặt độn khác |
Enucleation of eyeball with other synchronous implant |
| 16.49 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ nhãn cầu |
Other enucleation of eyeball |
| 16.51 |
Phẫu thuật nạo vét tổ chức hốc mắt và phụ cận của mắt |
Exenteration of orbit with removal of adjacent structures |
| 16.52 |
Phẫu thuật nạo vét tổ chức hốc mắt và phụ cận của mắt bao gồm cả cắt bỏ xương |
Exenteration of orbit with therapeutic removal of orbital bone |
| 16.59 |
Phẫu thuật khác nạo vét tổ chức hốc mắt |
Other exenteration of orbit |
| 16.61 |
Phẫu thuật đặt độn nhãn cầu thì hai |
Secondary insertion of ocular implant |
| 16.62 |
Phẫu thuật chỉnh sửa và/hoặc đặt lại nhãn cầu nhân tạo |
Revision and reinsertion of ocular implant |
| 16.63 |
Phẫu thuật sửa cùng đồ với mảnh ghép sau cắt bỏ nhãn cầu |
Revision of enucleation socket with graft |
| 16.64 |
Phẫu thuật sửa cùng đồ khác sau cắt bỏ nhãn cầu |
Other revision of enucleation socket |
| 16.65 |
Phẫu thuật ghép thì hai vào hốc mắt sau nạo vét tổ chức hốc mắt |
Secondary graft to exenteration cavity |
| 16.66 |
Phẫu thuật sửa khác ở hốc mắt sau nạo vét tổ chức hốc mắt |
Other revision of exenteration cavity |
| 16.69 |
Phẫu thuật thì hai khác sau cắt bỏ nhãn cầu |
Other secondary procedures after removal of eyeball |
| 16.71 |
Phẫu thuật lấy bỏ nhãn cầu nhân tạo |
Removal of ocular implant |
| 16.72 |
Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu cấy hốc mắt |
Removal of orbital implant |
| 16.81 |
Phẫu thuật sửa vết thương hốc mắt |
Repair of wound of orbit |
| 16.82 |
Phẫu thuật điều trị vỡ nhãn cầu |
Repair of rupture of eyeball |
| 16.89 |
Phẫu thuật khác điều trị chấn thương nhãn cầu hoặc hốc mắt |
Other repair of injury of eyeball or orbit |
| 16.91 |
Thủ thuật tiêm hậu nhãn cầu |
Retrobulbar injection of therapeutic agent |
| 16.92 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hốc mắt |
Excision of lesion of orbit |
| 16.93 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mắt, tổ chức mắt không xác định |
Excision of lesion of eye, unspecified structure |
| 16.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hốc mắt |
Other operations on orbit |
| 16.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở nhãn cầu |
Other operations on eyeball |
| 17.11 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.12 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.13 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác |
Laparoscopic repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 17.21 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic bilateral repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.22 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic bilateral repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 17.23 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn, một bên mắc phải [trực tiếp] và một bên bẩm sinh [gián tiếp], bằng mảnh |
Laparoscopic bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect, with graft or prosthesis |
| 17.24 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác |
Laparoscopic bilateral repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 17.31 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ nhiều đoạn đại tràng |
Laparoscopic multiple segmental resection of large intestine |
| 17.32 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ manh tràng |
Laparoscopic cecectomy |
| 17.33 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng phải [đại tràng lên] |
Laparoscopic right hemicolectomy |
| 17.34 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng ngang |
Laparoscopic resection of transverse colon |
| 17.35 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng trái [đại tràng xuống] |
Laparoscopic left hemicolectomy |
| 17.36 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đại tràng sigma [chậu hông] |
Laparoscopic sigmoidectomy |
| 17.39 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác cắt bỏ một phần đại tràng |
Other laparoscopic partial excision of large intestine |
| 17.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở có hỗ trợ của robot |
Open robotic assisted procedure |
| 17.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng có hỗ trợ của robot |
Laparoscopic robotic assisted procedure |
| 17.43 |
Thủ thuật qua da có hỗ trợ của robot |
Percutaneous robotic assisted procedure |
| 17.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi có hỗ trợ của robot |
Endoscopic robotic assisted procedure |
| 17.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi lồng ngực có hỗ trợ của robot |
Thoracoscopic robotic assisted procedure |
| 17.49 |
Phẫu thuật robot khác hoặc không xác định |
Other and unspecified robotic assisted procedure |
| 17.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy điều hòa co bóp tim [CCM] sạc điện được, toàn bộ hệ thống |
Implantation of rechargeable cardiac contractility modulation [CCM], total system |
| 17.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy điều hòa co bóp tim [CCM] sạc điện được, chỉ thiết bị tạo xung |
Implantation or replacement of cardiac contractility modulation [CCM] rechargeable pulse generator only |
| 17.53 |
Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch động mạch ngoài sọ qua da |
Percutaneous atherectomy of extracranial vessel(s) |
| 17.54 |
Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch động mạch nội sọ qua da |
Percutaneous atherectomy of intracranial vessel(s) |
| 17.55 |
Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch vành qua nội mạch |
Transluminal coronary atherectomy |
| 17.56 |
Thủ thuật lấy xơ vữa động mạch không phải là động mạch vành |
Atherectomy of other non-coronary vessel(s) |
| 17.61 |
Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô não dưới hướng dẫn |
Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of brain under guidance |
| 17.62 |
Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô đầu và/hoặc cổ dưới hướng dẫn |
Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of head and neck under guidance |
| 17.63 |
Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô gan dưới hướng dẫn |
Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of liver under guidance |
| 17.69 |
Liệu pháp nhiệt kế bằng laser [LITT] điều trị tổn thương hoặc mô khác hoặc không xác định dưới hướng dẫn |
Laser interstitial thermal therapy [LITT] of lesion or tissue of other and unspecified site under guidance |
| 17.70 |
Thủ thuật truyền dịch clofarabine |
Intravenous infusion of clofarabine |
| 17.71 |
Thủ thuật chụp mạch máu huỳnh quang trong phẫu thuật không phải mạch vành [IFVA] |
Non-coronary intra-operative fluorescence vascular angiography [IFVA] |
| 17.81 |
Thủ thuật đặt bao bì kháng khuẩn |
Insertion of antimicrobial envelope |
| 18.01 |
Thủ thuật bấm dái tai |
Piercing of ear lobe |
| 18.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch ống tai ngoài |
Incision of external auditory canal |
| 18.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch khác ở tai ngoài |
Other incision of external ear |
| 18.11 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở tai |
Otoscopy |
| 18.12 |
Thủ thuật sinh thiết tai ngoài |
Biopsy of external ear |
| 18.19 |
Thủ thuật chẩn đoán khác ở tai ngoài |
Other diagnostic procedures on external ear |
| 18.21 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
Excision of preauricular sinus |
| 18.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương khác ở tai ngoài |
Excision or destruction of other lesion of external ear |
| 18.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn [toàn bộ, triệt để] tổn thương ở tai ngoài |
Radical excision of lesion of external ear |
| 18.39 |
Phẫu thuật cắt bỏ khác ở tai ngoài |
Other excision of external ear |
| 18.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách tai ngoài |
Suture of laceration of external ear |
| 18.5 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai vểnh |
Surgical correction of prominent ear |
| 18.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình ống tai ngoài |
Reconstruction of external auditory canal |
| 18.71 |
Phẫu thuật tạo hình vành tai |
Construction of auricle of ear |
| 18.72 |
Phẫu thuật nối lại tai bị đứt |
Reattachment of amputated ear |
| 18.79 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở tai ngoài |
Other plastic repair of external ear |
| 18.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tai ngoài |
Other operations on external ear |
| 19.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật lay động xương bàn đạp |
Stapes mobilization |
| 19.11 |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp có thay thế xương đe |
Stapedectomy with incus replacement |
| 19.19 |
Phẫu thuật thay thế xương bàn đạp khác |
Other stapedectomy |
| 19.21 |
Phẫu thuật lại thay thế xương bàn đạp có thay thế xương đe |
Revision of stapedectomy with incus replacement |
| 19.29 |
Phẫu thuật lại thay thế xương bàn đạp khác |
Other revision of stapedectomy |
| 19.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở chuỗi xương con |
Other operations on ossicular chain |
| 19.4 |
Phẫu thuật vá màng nhĩ |
Myringoplasty |
| 19.52 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ II |
Type II tympanoplasty |
| 19.53 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ III |
Type III tympanoplasty |
| 19.54 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ IV |
Type IV tympanoplasty |
| 19.55 |
Phẫu thuật chỉnh hình tai giữa típ V |
Type V tympanoplasty |
| 19.6 |
Phẫu thuật lại chỉnh hình tai giữa |
Revision of tympanoplasty |
| 19.9 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở tai giữa |
Other repair of middle ear |
| 20.01 |
Phẫu thuật chích màng nhĩ đặt ống thông khí màng nhĩ |
Myringotomy with insertion of tube |
| 20.09 |
Thủ thuật chích màng nhĩ |
Other myringotomy |
| 20.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy ống thông khí hòm nhĩ |
Removal of tympanostomy tube |
| 20.21 |
Phẫu thuật rạch xương chũm |
Incision of mastoid |
| 20.22 |
Phẫu thuật rạch [khoan] thông bào đỉnh xương đá |
Incision of petrous pyramid air cells |
| 20.23 |
Phẫu thuật rạch tai giữa |
Incision of middle ear |
| 20.31 |
Thủ thuật đo điện ốc tai |
Electrocochleography |
| 20.32 |
Phẫu thuật sinh thiết ở tai giữa và/hoặc tai trong |
Biopsy of middle and inner ear |
| 20.39 |
Phẫu thuật/ thủ thuật chẩn đoán khác ở tai giữa và/hoặc tai trong |
Other diagnostic procedures on middle and inner ear |
| 20.41 |
Phẫu thuật khoét chũm đơn thuần |
Simple mastoidectomy |
| 20.42 |
Phẫu thuật khoét chũm tiệt căn |
Radical mastoidectomy |
| 20.49 |
Phẫu thuật khoét chũm khác |
Other mastoidectomy |
| 20.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương tai giữa |
Excision of lesion of middle ear |
| 20.59 |
Phẫu thuật cắt bỏ khác ở tai giữa |
Other excision of middle ear |
| 20.61 |
Phẫu thuật mở cửa sổ tai trong |
Fenestration of inner ear (initial) |
| 20.62 |
Phẫu thuật lại mở cửa sổ tai trong |
Revision of fenestration of inner ear |
| 20.71 |
Phẫu thuật mở túi nội dịch |
Endolymphatic shunt |
| 20.72 |
Thủ thuật tiêm xuyên qua màng nhĩ vào tai trong |
Injection into inner ear |
| 20.79 |
Phẫu thuật rạch, cắt bỏ và/hoặc phá huỷ khác ở tai trong |
Other incision, excision, and destruction of inner ear |
| 20.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở vòi nhĩ |
Operations on eustachian tube |
| 20.91 |
Phẫu thuật cắt dây thần kinh nhĩ |
Tympanosympathectomy |
| 20.92 |
Phẫu thuật khoét lại xương chũm |
Revision of mastoidectomy |
| 20.93 |
Phẫu thuật chỉnh hình cửa sổ tròn và/hoặc cửa sổ bầu dục |
Repair of oval and round windows |
| 20.94 |
Thủ thuật tiêm xuyên qua màng nhĩ |
Injection of tympanum |
| 20.95 |
Phẫu thuật cấy thiết bị nghe điện từ |
Implantation of electromagnetic hearing device |
| 20.96 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, không xác định số kênh |
Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, not otherwise specified |
| 20.97 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, đơn kênh |
Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, single channel |
| 20.98 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị ốc tai điện tử, đa kênh |
Implantation or replacement of cochlear prosthetic device, multiple channel |
| 20.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tai giữa và/hoặc tai trong |
Other operations on middle and inner ear |
| 21.00 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi, không xác định khác |
Control of epistaxis, not otherwise specified |
| 21.01 |
Thủ thuật cầm máu mũi bằng nhét bấc mũi phía trước |
Control of epistaxis by anterior nasal packing |
| 21.02 |
Thủ thuật cầm máu mũi bằng nhét bấc mũi phía sau (và trước) |
Control of epistaxis by posterior (and anterior) packing |
| 21.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng đốt điện (và nhét bấc) |
Control of epistaxis by cauterization (and packing) |
| 21.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch sàng |
Control of epistaxis by ligation of ethmoidal arteries |
| 21.05 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch hàm qua đường xoang hàm |
Control of epistaxis by (transantral) ligation of the maxillary artery |
| 21.06 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng thắt động mạch cảnh ngoài |
Control of epistaxis by ligation of the external carotid artery |
| 21.07 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng cắt bỏ niêm mạc mũi và ghép da vào vách ngăn và vách mũi xoang |
Control of epistaxis by excision of nasal mucosa and skin grafting of septum and lateral nasal wall |
| 21.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu mũi bằng phương án khác |
Control of epistaxis by other means |
| 21.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mũi |
Incision of nose |
| 21.21 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở mũi |
Rhinoscopy |
| 21.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mũi |
Biopsy of nose |
| 21.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mũi |
Other diagnostic procedures on nose |
| 21.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở mũi, không xác định khác |
Excision or destruction of lesion of nose, not otherwise specified |
| 21.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương trong mũi |
Local excision or destruction of intranasal lesion |
| 21.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khác ở mũi |
Local excision or destruction of other lesion of nose |
| 21.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mũi |
Resection of nose |
| 21.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ vách ngăn mũi dưới niêm mạc |
Submucous resection of nasal septum |
| 21.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ cuốn mũi bằng nhiệt trị liệu cao tần hoặc áp lạnh |
Turbinectomy by diathermy or cryosurgery |
| 21.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật bẻ cuốn [xoăn] mũi |
Fracture of the turbinates |
| 21.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ cuốn [xoăn] mũi khác |
Other turbinectomy |
| 21.71 |
Thủ thuật nắn mũi gãy |
Closed reduction of nasal fracture |
| 21.72 |
Phẫu thuật mở chỉnh hình mũi gãy |
Open reduction of nasal fracture |
| 21.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở mũi |
Suture of laceration of nose |
| 21.82 |
Phẫu thuật đóng đường rò mũi |
Closure of nasal fistula |
| 21.83 |
Phẫu thuật tái tạo toàn bộ mũi |
Total nasal reconstruction |
| 21.84 |
Phẫu thuật chỉnh sửa sau tạo hình mũi |
Revision rhinoplasty |
| 21.85 |
Phẫu thuật tạo hình nâng mũi |
Augmentation rhinoplasty |
| 21.86 |
Phẫu thuật tạo hình một phần mũi |
Limited rhinoplasty |
| 21.87 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình mũi khác |
Other rhinoplasty |
| 21.88 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình vách ngăn mũi |
Other septoplasty |
| 21.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở mũi |
Other repair and plastic operations on nose |
| 21.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách dính niêm mạc mũi |
Lysis of adhesions of nose |
| 21.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mũi |
Other operations on nose |
| 22.00 |
Thủ thuật hút và/hoặc rửa xoang (mũi), không xác định khác |
Aspiration and lavage of nasal sinus, not otherwise specified |
| 22.01 |
Thủ thuật chọc xoang (mũi) để hút hoặc rửa |
Puncture of nasal sinus for aspiration or lavage |
| 22.02 |
Thủ thuật hút hoặc rửa xoang (mũi) qua lỗ tự nhiên |
Aspiration or lavage of nasal sinus through natural ostium |
| 22.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật [nội soi] [bằng kim] sinh thiết xoang (mũi) |
Closed [endoscopic] [needle] biopsy of nasal sinus |
| 22.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở xoang (mũi) |
Open biopsy of nasal sinus |
| 22.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xoang (mũi) |
Other diagnostic procedures on nasal sinuses |
| 22.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm đường trong mũi |
Intranasal antrotomy |
| 22.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm tiệt căn |
Radical maxillary antrotomy |
| 22.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang hàm đường ngoài khác |
Other external maxillary antrotomy |
| 22.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang trán |
Frontal sinusotomy |
| 22.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở và nạo xoang trán |
Frontal sinusectomy |
| 22.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang (mũi), không xác định khác |
Sinusotomy, not otherwise specified |
| 22.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang sàng |
Ethmoidotomy |
| 22.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở xoang bướm |
Sphenoidotomy |
| 22.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở nhiều xoang (mũi) |
Incision of multiple nasal sinuses |
| 22.60 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở và nạo xoang, không xác định khác |
Sinusectomy, not otherwise specified |
| 22.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương ở xoang hàm bằng phương pháp Caldwell - Luc |
Excision of lesion of maxillary sinus with Caldwell-Luc approach |
| 22.62 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương xoang hàm qua đường khác |
Excision of lesion of maxillary sinus with other approach |
| 22.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ở xoang sàng |
Ethmoidectomy |
| 22.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ở xoang bướm |
Sphenoidectomy |
| 22.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng đường rò xoang (mũi) |
Closure of nasal sinus fistula |
| 22.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở xoang (mũi) |
Other repair of nasal sinus |
| 22.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xoang (mũi) |
Other operations on nasal sinuses |
| 23.01 |
Thủ thuật nhổ răng sữa |
Extraction of deciduous tooth |
| 23.09 |
Thủ thuật nhổ răng khác [loại trừ răng sữa] |
Extraction of other tooth |
| 23.11 |
Thủ thuật lấy bỏ chân răng còn sót |
Removal of residual root |
| 23.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật nhổ răng khác |
Other surgical extraction of tooth |
| 23.2 |
Thủ thuật hàn [trám] răng |
Restoration of tooth by filling |
| 23.3 |
Thủ thuật hàn [trám] răng inlay |
Restoration of tooth by inlay |
| 23.41 |
Thủ thuật lắp chụp răng [mão răng] |
Application of crown |
| 23.42 |
Thủ thuật lắp cầu răng cố định |
Insertion of fixed bridge |
| 23.43 |
Thủ thuật lắp cầu răng tháo lắp |
Insertion of removable bridge |
| 23.49 |
Thủ thuật khác phục hồi răng |
Other dental restoration |
| 23.5 |
Thủ thuật cấy răng |
Implantation of tooth |
| 23.6 |
Thủ thuật cấy răng nhân tạo |
Prosthetic dental implant |
| 23.70 |
Thủ thuật điều trị tủy răng, không xác định khác |
Root canal, not otherwise specified |
| 23.71 |
Thủ thuật điều trị tủy răng có bơm rửa |
Root canal therapy with irrigation |
| 23.72 |
Thủ thuật điều trị tủy răng có cắt bỏ chóp răng |
Root canal therapy with apicoectomy |
| 23.73 |
Thủ thuật cắt bỏ chóp răng |
Apicoectomy |
| 24.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch lợi hoặc xương ổ răng |
Incision of gum or alveolar bone |
| 24.11 |
Thủ thuật sinh thiết lợi [nướu] |
Biopsy of gum |
| 24.12 |
Thủ thuật sinh thiết xương ổ răng |
Biopsy of alveolus |
| 24.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở răng, lợi [nướu], và/hoặc xương ổ răng |
Other diagnostic procedures on teeth, gums, and alveoli |
| 24.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình lợi [nướu] |
Gingivoplasty |
| 24.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô lợi [nướu] |
Excision of lesion or tissue of gum |
| 24.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở lợi [nướu] |
Suture of laceration of gum |
| 24.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lợi [nướu] |
Other operations on gum |
| 24.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương xương hàm do răng |
Excision of dental lesion of jaw |
| 24.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình xương ổ răng |
Alveoloplasty |
| 24.6 |
Thủ thuật bộc lộ răng |
Exposure of tooth |
| 24.7 |
Thủ thuật lắp/đặt thiết bị chỉnh răng |
Application of orthodontic appliance |
| 24.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh răng khác |
Other orthodontic operation |
| 24.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở rộng hoặc làm sâu ngách tiền đình phía ngoài hoặc phía trong [so với cung răng] |
Extension or deepening of buccolabial or lingual sulcus |
| 24.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật nha khoa khác |
Other dental operations |
| 25.01 |
Thủ thuật sinh thiết kín [bằng kim] ở lưỡi |
Closed [needle] biopsy of tongue |
| 25.02 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở lưỡi |
Open biopsy of tongue |
| 25.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở lưỡi |
Other diagnostic procedures on tongue |
| 25.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô lưới |
Excision or destruction of lesion or tissue of tongue |
| 25.2 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần lưỡi |
Partial glossectomy |
| 25.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ lưỡi |
Complete glossectomy |
| 25.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ lưỡi tiệt căn |
Radical glossectomy |
| 25.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở lưỡi |
Suture of laceration of tongue |
| 25.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở lưỡi |
Other repair and plastic operations on tongue |
| 25.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt một phần phanh lưỡi |
Lingual frenotomy |
| 25.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phanh lưỡi |
Lingual frenectomy |
| 25.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính [tách dính] ở lưỡi |
Lysis of adhesions of tongue |
| 25.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lưỡi khác |
Other glossotomy |
| 25.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lưỡi |
Other operations on tongue |
| 26.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt |
Incision of salivary gland or duct |
| 26.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín [bằng kim] ở tuyến hoặc ống tuyến nước bọt |
Closed [needle] biopsy of salivary gland or duct |
| 26.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở tuyến hoặc ống tuyến nước bọt |
Open biopsy of salivary gland or duct |
| 26.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến/ống tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt |
Other diagnostic procedures on salivary glands and ducts |
| 26.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang tuyến nước bọt |
Marsupialization of salivary gland cyst |
| 26.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương ở tuyến nước bọt |
Other excision of salivary gland lesion |
| 26.30 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt, không xác định khác |
Sialoadenectomy, not otherwise specified |
| 26.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tuyến nước bọt |
Partial sialoadenectomy |
| 26.32 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tuyến nước bọt |
Complete sialoadenectomy |
| 26.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở tuyến nước bọt |
Suture of laceration of salivary gland |
| 26.42 |
Phẫu thuật đóng đường rò tuyến/ống tuyến nước bọt |
Closure of salivary fistula |
| 26.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt |
Other repair and plastic operations on salivary gland or duct |
| 26.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống nước bọt |
Probing of salivary duct |
| 26.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến nước bọt hoặc ống nước bọt |
Other operations on salivary gland or duct |
| 27.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu vùng mặt và/hoặc sàn miệng |
Drainage of face and floor of mouth |
| 27.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch khẩu cái [vòm miệng] |
Incision of palate |
| 27.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khẩu cái [vòm miệng] cứng |
Biopsy of bony palate |
| 27.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết lưỡi gà và/hoặc khẩu cái [vòm miệng] mềm |
Biopsy of uvula and soft palate |
| 27.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết môi |
Biopsy of lip |
| 27.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ở vùng miệng, cấu trúc không xác định |
Biopsy of mouth, unspecified structure |
| 27.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở khoang miệng |
Other diagnostic procedures on oral cavity |
| 27.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô ở khẩu cái [vòm miệng] cứng |
Local excision or destruction of lesion or tissue of bony palate |
| 27.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy rộng tổn thương /mô ở khẩu cái [vòm miệng] cứng |
Wide excision or destruction of lesion or tissue of bony palate |
| 27.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phanh môi |
Labial frenectomy |
| 27.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ rộng tổn thương môi |
Wide excision of lesion of lip |
| 27.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương hoặc mô ở môi |
Other excision of lesion or tissue of lip |
| 27.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ khác ở miệng |
Other excision of mouth |
| 27.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở môi |
Suture of laceration of lip |
| 27.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở bộ phận khác của miệng |
Suture of laceration of other part of mouth |
| 27.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng đường rò ở miệng |
Closure of fistula of mouth |
| 27.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khe hở môi |
Repair of cleft lip |
| 27.55 |
Phẫu thuật/thủ thuật ghép da đủ độ dày ở môi và/hoặc miệng |
Full-thickness skin graft to lip and mouth |
| 27.56 |
Phẫu thuật/thủ thuật ghép da khác ở môi và/hoặc miệng |
Other skin graft to lip and mouth |
| 27.57 |
Phẫu thuật/thủ thuật ghép vạt có cuống hoặc tự do ở môi và/hoặc miệng |
Attachment of pedicle or flap graft to lip and mouth |
| 27.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình [sửa chữa] khác ở miệng |
Other plastic repair of mouth |
| 27.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở khẩu cái [vòm miệng] |
Suture of laceration of palate |
| 27.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khe hở khẩu cái [vòm miệng] |
Correction of cleft palate |
| 27.63 |
Phẫu thuật lại sửa khe hở khẩu cái [vòm miệng] |
Revision of cleft palate repair |
| 27.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị/dụng cụ nhân tạo ở khẩu cái [vòm miệng] |
Insertion of palatal implant |
| 27.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình [sửa chữa] khác ở khẩu cái [vòm miệng] |
Other plastic repair of palate |
| 27.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch lưỡi gà |
Incision of uvula |
| 27.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ lưỡi gà |
Excision of uvula |
| 27.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lưỡi gà |
Repair of uvula |
| 27.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lưỡi gà |
Other operations on uvula |
| 27.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt một phần phanh môi |
Labial frenotomy |
| 27.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch ở miệng, tổ chức không xác định |
Incision of mouth, unspecified structure |
| 27.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở khoang miệng |
Other operations on oral cavity |
| 28.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch và dẫn lưu từ tổ chức amidan và/hoặc quanh amidan |
Incision and drainage of tonsil and peritonsillar structures |
| 28.11 |
Thủ thuật sinh thiết amidan và/hoặc V.A. |
Biopsy of tonsils and adenoids |
| 28.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở amidan và/hoặc V.A. |
Other diagnostic procedures on tonsils and adenoids |
| 28.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan không cắt V.A. |
Tonsillectomy without adenoidectomy |
| 28.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan và V.A. |
Tonsillectomy with adenoidectomy |
| 28.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ phần amidan bị sót lại |
Excision of tonsil tag |
| 28.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ amidan lưỡi |
Excision of lingual tonsil |
| 28.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ V.A. không cắt amidan |
Adenoidectomy without tonsillectomy |
| 28.7 |
Thủ thuật cầm máu sau phẫu thuật cắt bỏ amidan và/hoặc V.A. |
Control of hemorrhage after tonsillectomy and adenoidectomy |
| 28.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy dị vật ở amidan và/hoặc V.A. |
Removal of foreign body from tonsil and adenoid by incision |
| 28.92 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương ở amidan và/hoặc V.A. |
Excision of lesion of tonsil and adenoid |
| 28.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở amidan và/hoặc V.A. |
Other operations on tonsils and adenoids |
| 29.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch họng |
Pharyngotomy |
| 29.11 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở họng |
Pharyngoscopy |
| 29.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ở họng |
Pharyngeal biopsy |
| 29.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở họng |
Other diagnostic procedures on pharynx |
| 29.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ nang khe mang hoặc biểu mô sót lại từ khe mang |
Excision of branchial cleft cyst or vestige |
| 29.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch cơ nhẫn hầu [họng] |
Cricopharyngeal myotomy |
| 29.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ túi thừa trong họng |
Pharyngeal diverticulectomy |
| 29.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ họng (một phần) |
Pharyngectomy (partial) |
| 29.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô họng |
Other excision or destruction of lesion or tissue of pharynx |
| 29.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình ở họng |
Plastic operation on pharynx |
| 29.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở họng |
Suture of laceration of pharynx |
| 29.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] đường rò khe mang |
Closure of branchial cleft fistula |
| 29.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] đường rò họng |
Closure of other fistula of pharynx |
| 29.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính [tách dính] ở họng |
Lysis of pharyngeal adhesions |
| 29.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở họng |
Other repair of pharynx |
| 29.91 |
Thủ thuật nong họng |
Dilation of pharynx |
| 29.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy dây thần kinh thiệt hầu [IX] |
Division of glossopharyngeal nerve |
| 29.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở họng |
Other operations on pharynx |
| 30.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang thanh quản |
Marsupialization of laryngeal cyst |
| 30.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô thanh quản |
Other excision or destruction of lesion or tissue of larynx |
| 30.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ thanh quản bán phần đứng |
Hemilaryngectomy |
| 30.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ nắp thanh quản [thanh thiệt] |
Epiglottidectomy |
| 30.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ dây thanh âm |
Vocal cordectomy |
| 30.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ một phần thanh quản |
Other partial laryngectomy |
| 30.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản |
Complete laryngectomy |
| 30.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tiệt căn thanh quản |
Radical laryngectomy |
| 31.0 |
Thủ thuật tiêm thanh quản |
Injection of larynx |
| 31.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản tạm thời |
Temporary tracheostomy |
| 31.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản qua trung thất |
Mediastinal tracheostomy |
| 31.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở khí quản vĩnh viễn khác |
Other permanent tracheostomy |
| 31.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch thanh quản và/hoặc khí quản |
Other incision of larynx or trachea |
| 31.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khí quản qua lỗ mở thông |
Tracheoscopy through artificial stoma |
| 31.42 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở thanh quản và/hoặc nội soi [chẩn đoán] khác ở khí quản |
Laryngoscopy and other tracheoscopy |
| 31.43 |
Thủ thuật kín [nội soi] sinh thiết thanh quản |
Closed [endoscopic] biopsy of larynx |
| 31.44 |
Thủ thuật kín [nội soi] sinh thiết khí quản |
Closed [endoscopic] biopsy of trachea |
| 31.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở khác ở thanh quản hoặc khí quản |
Open biopsy of larynx or trachea |
| 31.48 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở thanh quản |
Other diagnostic procedures on larynx |
| 31.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở khí quản |
Other diagnostic procedures on trachea |
| 31.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô khí quản |
Local excision or destruction of lesion or tissue of trachea |
| 31.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở thanh quản |
Suture of laceration of larynx |
| 31.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò thanh quản |
Closure of fistula of larynx |
| 31.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật lại mở thông thanh quản |
Revision of laryngostomy |
| 31.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình vỡ sụn thanh quản |
Repair of laryngeal fracture |
| 31.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở thanh quản |
Other repair of larynx |
| 31.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở khí quản |
Suture of laceration of trachea |
| 31.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] lỗ rò khí quản ra ngoài |
Closure of external fistula of trachea |
| 31.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa [đóng] lỗ rò khác ở khí quản |
Closure of other fistula of trachea |
| 31.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật lại mở khí quản |
Revision of tracheostomy |
| 31.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo khí quản và/hoặc tạo hình thanh quản nhân tạo |
Reconstruction of trachea and construction of artificial larynx |
| 31.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở khí quản |
Other repair and plastic operations on trachea |
| 31.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật phân tách thần kinh thanh quản |
Division of laryngeal nerve |
| 31.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính ở khí quản hoặc thanh quản |
Lysis of adhesions of trachea or larynx |
| 31.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế stent thanh quản hoặc khí quản |
Replacement of laryngeal or tracheal stent |
| 31.94 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị tại chỗ trong khí quản |
Injection of locally-acting therapeutic substance into trachea |
| 31.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ rò khí quản - thực quản |
Tracheoesophageal fistulization |
| 31.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thanh quản |
Other operations on larynx |
| 31.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở khí quản |
Other operations on trachea |
| 32.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thưởng hoặc mô phế quản |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of bronchus |
| 32.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phế quản |
Other local excision or destruction of lesion or tissue of bronchus |
| 32.1 |
Phẫu thuật cắt bỏ khác ở phế quản |
Other excision of bronchus |
| 32.20 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ tổn thương hoặc nhu mô phổi |
Thoracoscopic excision of lesion or tissue of lung |
| 32.21 |
Phẫu thuật khâu bóng khí trong khí phế thũng |
Plication of emphysematous bleb |
| 32.22 |
Phẫu thuật cắt giảm thể tích phổi |
Lung volume reduction surgery |
| 32.23 |
Phẫu thuật đốt tổn thương mô phổi hoặc nhu mô phổi |
Open ablation of lung lesion or tissue |
| 32.24 |
Thủ thuật đốt tổn thương phổi hoặc nhu mô phổi qua da |
Percutaneous ablation of lung lesion or tissue |
| 32.25 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực đốt tổn thương hoặc mô phổi |
Thoracoscopic ablation of lung lesion or tissue |
| 32.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định đốt tổn thương phổi hoặc mô phổi |
Other and unspecified ablation of lung lesion or tissue |
| 32.27 |
Thủ thuật nội soi phế quản tạo hình phế quản bằng nhiệt, đốt cơ trơn đường thở |
Bronchoscopic bronchial thermoplasty, ablation of airway smooth muscle |
| 32.28 |
Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phổi |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of lung |
| 32.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô phổi |
Other local excision or destruction of lesion or tissue of lung |
| 32.30 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ phân thùy phổi |
Thoracoscopic segmental resection of lung |
| 32.39 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ phân thùy phổi |
Other and unspecified segmental resection of lung |
| 32.41 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ thùy phổi |
Thoracoscopic lobectomy of lung |
| 32.49 |
Phẫu thuật cắt bỏ thùy phổi khác |
Other lobectomy of lung |
| 32.50 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt bỏ một phổi |
Thoracoscopic pneumonectomy |
| 32.59 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ một phổi |
Other and unspecified pneumonectomy |
| 32.6 |
Phẫu thuật bóc tách triệt căn các cấu trúc lồng ngực |
Radical dissection of thoracic structures |
| 32.9 |
Phẫu thuật cắt bỏ khác ở phổi |
Other excision of lung |
| 33.0 |
Phẫu thuật mở phế quản |
Incision of bronchus |
| 33.1 |
Phẫu thuật mở nhu mô phổi |
Incision of lung |
| 33.20 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết phổi |
Thoracoscopic lung biopsy |
| 33.21 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở khí phế quản qua lỗ mở khí quản |
Bronchoscopy through artificial stoma |
| 33.22 |
Thủ thuật nội soi ống mềm [chẩn đoán] ở khí phế quản |
Fiber-optic bronchoscopy |
| 33.23 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở khí phế quản khác |
Other bronchoscopy |
| 33.24 |
Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] phế quản |
Closed [endoscopic] biopsy of bronchus |
| 33.25 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở phế quản |
Open biopsy of bronchus |
| 33.26 |
Thủ thuật sinh thiết phổi qua da [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of lung |
| 33.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi sinh thiết phổi |
Closed endoscopic biopsy of lung |
| 33.28 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở phổi |
Open biopsy of lung |
| 33.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở phổi hoặc phế quản |
Other diagnostic procedures on lung or bronchus |
| 33.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy thần kinh hoành để gây xẹp phổi |
Destruction of phrenic nerve for collapse of lung |
| 33.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật gây tràn khí màng phổi để gây xẹp phổi |
Artificial pneumothorax for collapse of lung |
| 33.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật bơm khí vào màng phổi gây xẹp phổi |
Pneumoperitoneum for collapse of lung |
| 33.34 |
Phẫu thuật tạo hình lồng ngực [thành ngực] |
Thoracoplasty |
| 33.39 |
Phẫu thuật gây xẹp phổi khác |
Other surgical collapse of lung |
| 33.41 |
Phẫu thuật khâu vết rách ở khí quản |
Suture of laceration of bronchus |
| 33.42 |
Phẫu thuật sửa [đóng] lỗ rò phế quản |
Closure of bronchial fistula |
| 33.43 |
Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở phổi |
Closure of laceration of lung |
| 33.48 |
Phẫu thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở phế quản |
Other repair and plastic operations on bronchus |
| 33.49 |
Phẫu thuật sửa và/hoặc tạo hình khác ở phổi |
Other repair and plastic operations on lung |
| 33.50 |
Phẫu thuật ghép phổi, không xác định khác |
Lung transplantation, not otherwise specified |
| 33.51 |
Phẫu thuật ghép phổi một bên |
Unilateral lung transplantation |
| 33.52 |
Phẫu thuật ghép phổi hai bên |
Bilateral lung transplantation |
| 33.6 |
Phẫu thuật ghép khối tim phổi |
Combined heart-lung transplantation |
| 33.71 |
Thủ thuật nội soi cấy hoặc đặt lại van phế quản, một thùy |
Endoscopic insertion or replacement of bronchial valve(s), single lobe |
| 33.72 |
Thủ thuật nội soi đo lưu lượng khí phổi |
Endoscopic pulmonary airway flow measurement |
| 33.73 |
Thủ thuật nội soi cấy hoặc đặt lại ( các) van phế quản, nhiều thùy |
Endoscopic insertion or replacement of bronchial valve(s), multiple lobes |
| 33.78 |
Thủ thuật nội soi lấy dụng cụ hoặc dị vật/vật thể ở phế quản |
Endoscopic removal of bronchial device(s) or substances |
| 33.79 |
Thủ thuật nội soi cấy dụng cụ khác ở phế quản |
Endoscopic insertion of other bronchial device or substances |
| 33.91 |
Thủ thuật nong phế quản |
Bronchial dilation |
| 33.92 |
Phẫu thuật thắt phế quản |
Ligation of bronchus |
| 33.93 |
Thủ thuật chọc dò phổi |
Puncture of lung |
| 33.98 |
Phẫu thuật khác ở phế quản |
Other operations on bronchus |
| 33.99 |
Phẫu thuật khác ở phổi |
Other operations on lung |
| 34.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thành ngực |
Incision of chest wall |
| 34.02 |
Phẫu thuật mở ngực thăm dò |
Exploratory thoracotomy |
| 34.03 |
Phẫu thuật lại mở ngực |
Reopening of recent thoracotomy site |
| 34.04 |
Thủ thuật dẫn lưu khoang màng phổi bằng ống thông |
Insertion of intercostal catheter for drainage |
| 34.05 |
Phẫu thuật mở thông màng phổi - màng bụng |
Creation of pleuroperitoneal shunt |
| 34.06 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực dẫn lưu khoang màng phổi |
Thoracoscopic drainage of pleural cavity |
| 34.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở khác ở màng phổi |
Other incision of pleura |
| 34.1 |
Phẫu thuật mở trung thất |
Incision of mediastinum |
| 34.20 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực sinh thiết màng phổi |
Thoracoscopic pleural biopsy |
| 34.21 |
Thủ thuật nội soi lồng ngực qua màng phổi [chẩn đoán] |
Transpleural thoracoscopy |
| 34.22 |
Thủ thuật nội soi trung thất [chẩn đoán] |
Mediastinoscopy |
| 34.23 |
Thủ thuật sinh thiết thành ngực |
Biopsy of chest wall |
| 34.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khác ở màng phổi |
Other pleural biopsy |
| 34.25 |
Thủ thuật sinh thiết trung thất [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of mediastinum |
| 34.26 |
Phẫu thuật mở sinh thiết trung thất |
Open mediastinal biopsy |
| 34.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cơ hoành |
Biopsy of diaphragm |
| 34.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thành ngực, màng phổi và/hoặc cơ hoành |
Other diagnostic procedures on chest wall, pleura, and diaphragm |
| 34.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở trung thất |
Other diagnostic procedures on mediastinum |
| 34.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô [bất thường] trong trung thất |
Excision or destruction of lesion or tissue of mediastinum |
| 34.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương thành ngực |
Excision or destruction of lesion of chest wall |
| 34.51 |
Phẫu thuật lấy bỏ ổ cặn màng phổi |
Decortication of lung |
| 34.52 |
Phẫu thuật nội soi lồng ngực lấy bỏ ổ cặn màng phổi [bóc màng phổi] |
Thoracoscopic decortication of lung |
| 34.59 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng phổi khác |
Other excision of pleura |
| 34.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật gây dính màng phổi |
Scarification of pleura |
| 34.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở thành ngực |
Suture of laceration of chest wall |
| 34.72 |
Thủ thuật đóng lỗ mở thông lồng ngực |
Closure of thoracostomy |
| 34.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò khác ở lồng ngực |
Closure of other fistula of thorax |
| 34.74 |
Phẫu thuật sửa dị dạng thành ngực |
Repair of pectus deformity |
| 34.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở thành ngực |
Other repair of chest wall |
| 34.81 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô cơ hoành |
Excision of lesion or tissue of diaphragm |
| 34.82 |
Phẫu thuật khâu vết rách ở cơ hoành |
Suture of laceration of diaphragm |
| 34.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò ở cơ hoành |
Closure of fistula of diaphragm |
| 34.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở cơ hoành |
Other repair of diaphragm |
| 34.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp cơ hoành |
Implantation of diaphragmatic pacemaker |
| 34.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ hoành |
Other operations on diaphragm |
| 34.91 |
Thủ thuật chọc hút khoang màng phổi |
Thoracentesis |
| 34.92 |
Thủ thuật tiêm vào khoang ngực |
Injection into thoracic cavity |
| 34.93 |
Phẫu thuật sửa màng phổi |
Repair of pleura |
| 34.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở lồng ngực |
Other operations on thorax |
| 35.00 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van không xác định |
Closed heart valvotomy, unspecified valve |
| 35.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van động mạch chủ |
Closed heart valvotomy, aortic valve |
| 35.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van hai lá |
Closed heart valvotomy, mitral valve |
| 35.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van động mạch phổi |
Closed heart valvotomy, pulmonary valve |
| 35.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách hẹp van tim kín, van ba lá |
Closed heart valvotomy, tricuspid valve |
| 35.05 |
Thủ thuật [qua da] thay van động mạch chủ qua động mạch đùi |
Endovascular replacement of aortic valve |
| 35.06 |
Thủ thuật [qua da] thay van động mạch chủ qua đường trên [mỏm tim] |
Transapical replacement of aortic valve |
| 35.07 |
Thủ thuật [qua da] thay van động mạch phổi qua động mạch đùi |
Endovascular replacement of pulmonary valve |
| 35.08 |
Thủ thuật [qua da] thay van động mạch phổi qua đường trên [mỏm tim] |
Transapical replacement of pulmonary valve |
| 35.09 |
Thủ thuật [qua da] thay van tim không xác định qua động mạch đùi |
Endovascular replacement of unspecified heart valve |
| 35.10 |
Phẫu thuật tim hở tách hẹp van tim không thay van, van không xác định |
Open heart valvuloplasty without replacement, unspecified valve |
| 35.11 |
Phẫu thuật tim hở tách hẹp van động mạch chủ không thay van |
Open heart valvuloplasty of aortic valve without replacement |
| 35.12 |
Phẫu thuật tim hở tách hẹp van hai lá không thay van |
Open heart valvuloplasty of mitral valve without replacement |
| 35.13 |
Phẫu thuật tim hở tách hẹp van động mạch phổi không thay van |
Open heart valvuloplasty of pulmonary valve without replacement |
| 35.14 |
Phẫu thuật tim hở tách hẹp van ba lá không thay van |
Open heart valvuloplasty of tricuspid valve without replacement |
| 35.20 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van tim không xác định |
Open and other replacement of unspecified heart valve |
| 35.21 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch chủ bằng ghép mô |
Open and other replacement of aortic valve with tissue graft |
| 35.22 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch chủ |
Open and other replacement of aortic valve |
| 35.23 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van hai lá bằng ghép mô |
Open and other replacement of mitral valve with tissue graft |
| 35.24 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác thay thế van hai lá |
Open and other replacement of mitral valve |
| 35.25 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch phổi bằng ghép mô |
Open and other replacement of pulmonary valve with tissue graft |
| 35.26 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van động mạch phổi |
Open and other replacement of pulmonary valve |
| 35.27 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van ba lá bằng ghép mô |
Open and other replacement of tricuspid valve with tissue graft |
| 35.28 |
Phẫu thuật tim hở hoặc phẫu thuật khác thay thế van ba lá |
Open and other replacement of tricuspid valve |
| 35.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở cơ nhú |
Operations on papillary muscle |
| 35.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở dây chằng nối cơ nhú với van ba lá/van hai lá |
Operations on chordae tendineae |
| 35.33 |
Phẫu thuật tạo hình vòng van tim |
Annuloplasty |
| 35.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ khối cơ tim làm hẹp đường ra thất phải |
Infundibulectomy |
| 35.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở cơ bè |
Operations on trabeculae carneae cordis |
| 35.39 |
Phẫu thuật ở cấu trúc khác quanh van tim |
Operations on other structures adjacent to valves of heart |
| 35.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở rộng lỗ thông liên nhĩ |
Enlargement of existing atrial septal defect |
| 35.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ thông vách ngăn trong tim |
Creation of septal defect in heart |
| 35.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật bít lỗ thông vách ngăn không xác định trong tim bằng cấy vật liệu nhân tạo |
Repair of unspecified septal defect of heart with prosthesis |
| 35.51 |
Phẫu thuật bít lỗ thông liên nhĩ bằng cấy vật liệu nhân tạo, phẫu thuật tim hở |
Repair of atrial septal defect with prosthesis, open technique |
| 35.52 |
Thủ thuật bít lỗ thông liên nhĩ qua da bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da |
Repair of atrial septal defect with prosthesis, closed technique |
| 35.53 |
Phẫu thuật bít lỗ thông liên thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, phẫu thuật tim hở |
Repair of ventricular septal defect with prosthesis, open technique |
| 35.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật bít lỗ thông sàn nhĩ thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da |
Repair of endocardial cushion defect with prosthesis |
| 35.55 |
Thủ thuật bít lỗ thông liên thất bằng cấy vật liệu nhân tạo, kỹ thuật qua da |
Repair of ventricular septal defect with prosthesis, closed technique |
| 35.60 |
Phẫu thuật vá lỗ thông vách ngăn không xác định trong tim bằng miếng ghép mô |
Repair of unspecified septal defect of heart with tissue graft |
| 35.61 |
Phẫu thuật vá lỗ thông liên nhĩ bằng miếng ghép mô |
Repair of atrial septal defect with tissue graft |
| 35.62 |
Phẫu thuật vá lỗ thông liên thất bằng miếng ghép mô |
Repair of ventricular septal defect with tissue graft |
| 35.63 |
Phẫu thuật vá lỗ thông sàn nhĩ thất bằng miếng ghép mô |
Repair of endocardial cushion defect with tissue graft |
| 35.70 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít lỗ thông vách ngăn trong tim |
Other and unspecified repair of unspecified septal defect of heart |
| 35.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông liên nhĩ |
Other and unspecified repair of atrial septal defect |
| 35.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông liên thất |
Other and unspecified repair of ventricular septal defect |
| 35.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hoặc không xác định bít [vá] lỗ thông sàn nhĩ thất |
Other and unspecified repair of endocardial cushion defect |
| 35.81 |
Phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot |
Total repair of tetralogy of fallot |
| 35.82 |
Phẫu thuật sửa toàn bộ bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi toàn phần |
Total repair of total anomalous pulmonary venous connection |
| 35.83 |
Phẫu thuật sửa toàn bộ dị tật thân chung động mạch |
Total repair of truncus arteriosus |
| 35.84 |
Phẫu thuật sửa toàn bộ dị tật chuyển vị đại động mạch [đảo gốc đại động mạch], không phân loại mục khác |
Total correction of transposition of great vessels, not elsewhere classified |
| 35.91 |
Phẫu thuật đảo dòng máu tầng nhĩ |
Interatrial transposition of venous return |
| 35.92 |
Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm thất phải và động mạch phổi |
Creation of conduit between right ventricle and pulmonary artery |
| 35.93 |
Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm thất trái và động mạch chủ |
Creation of conduit between left ventricle and aorta |
| 35.94 |
Phẫu thuật tạo cầu nối giữa tâm nhĩ và động mạch phổi |
Creation of conduit between atrium and pulmonary artery |
| 35.95 |
Phẫu thuật lại sau phẫu thuật/thủ thuật sửa ở tim |
Revision of corrective procedure on heart |
| 35.96 |
Thủ thuật nong van bằng bóng qua da |
Percutaneous balloon valvuloplasty |
| 35.97 |
Thủ thuật sửa van hai lá qua da có cấy vật tư nhân tạo |
Percutaneous mitral valve repair with implant |
| 35.98 |
Phẫu thuật khác ở vách ngăn tim |
Other operations on septa of heart |
| 35.99 |
Phẫu thuật khác ở van tim |
Other operations on valves of heart |
| 36.03 |
Phẫu thuật mở ngực tạo hình động mạch vành |
Open chest coronary artery angioplasty |
| 36.04 |
Thủ thuật truyền thuốc tiêu sợi huyết trong lòng động mạch vành |
Intracoronary artery thrombolytic infusion |
| 36.06 |
Thủ thuật đặt stent động mạch vành không phủ thuốc |
Insertion of non-drug-eluting coronary artery stent(s) |
| 36.07 |
Thủ thuật đặt stent động mạch vành phủ thuốc |
Insertion of drug-eluting coronary artery stent(s) |
| 36.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị nghẽn động mạch vành |
Other removal of coronary artery obstruction |
| 36.10 |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch vành để tái tưới máu mạch vành, không xác định khác |
Aortocoronary bypass for heart revascularization, not otherwise specified |
| 36.11 |
Phẫu thuật bắc một cầu động mạch (chủ) vành |
(Aorto)coronary bypass of one coronary artery |
| 36.12 |
Phẫu thuật bắc hai cầu động mạch (chủ) vành ở hai động mạch vành |
(Aorto)coronary bypass of two coronary arteries |
| 36.13 |
Phẫu thuật bắc ba cầu động mạch (chủ) vành ở ba động mạch vành |
(Aorto)coronary bypass of three coronary arteries |
| 36.14 |
Phẫu thuật bắc bốn cầu động mạch (chủ) vành ở bốn động mạch vành |
(Aorto)coronary bypass of four or more coronary arteries |
| 36.15 |
Phẫu thuật bắc một cầu mạch vành bằng động mạch vú trong (ngực trong) |
Single internal mammary-coronary artery bypass |
| 36.16 |
Phẫu thuật bắc hai cầu mạch vành bằng động mạch vú trong (ngực trong) |
Double internal mammary-coronary artery bypass |
| 36.17 |
Phẫu thuật bắc cầu mạch vành bằng nhánh động mạch dưới bụng |
Abdominal-coronary artery bypass |
| 36.19 |
Phẫu thuật bắc cầu tái tưới máu mạch vành khác |
Other bypass anastomosis for heart revascularization |
| 36.2 |
Phẫu thuật tái tưới máu mạch vành bằng cấy ghép động mạch |
Heart revascularization by arterial implant |
| 36.31 |
Phẫu thuật mở ngực tái tưới máu cơ tim bằng phương pháp xuyên thành |
Open chest transmyocardial revascularization |
| 36.32 |
Phẫu thuật khác tái tưới cơ tim bằng laser |
Other transmyocardial revascularization |
| 36.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi tái tưới máu cơ tim bằng laser |
Endoscopic transmyocardial revascularization |
| 36.34 |
Thủ thuật tái tưới máu cơ tim qua da |
Percutaneous transmyocardial revascularization |
| 36.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu khác ở tim |
Other heart revascularization |
| 36.91 |
Phẫu thuật sửa phình mạch vành |
Repair of aneurysm of coronary vessel |
| 36.99 |
Phẫu thuật khác ở mạch vành |
Other operations on vessels of heart |
| 37.0 |
Thủ thuật chọc hút màng ngoài tim |
Pericardiocentesis |
| 37.10 |
Phẫu thuật rạch tim, không xác định khác |
Incision of heart, not otherwise specified |
| 37.11 |
Phẫu thuật mở buồng tim |
Cardiotomy |
| 37.12 |
Phẫu thuật mở màng tim |
Pericardiotomy |
| 37.20 |
Lập trình kích thích điện tim sinh lý tim không xâm lấn |
Noninvasive programmed electrical stimulation [NIPS] |
| 37.21 |
Thủ thuật thông tim phải |
Right heart cardiac catheterization |
| 37.22 |
Thủ thuật thông tim trái |
Left heart cardiac catheterization |
| 37.23 |
Thủ thuật thông tim cả phải và trái |
Combined right and left heart cardiac catheterization |
| 37.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết màng ngoài tim |
Biopsy of pericardium |
| 37.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cơ tim |
Biopsy of heart |
| 37.26 |
Thủ thuật thăm dò điện tim sinh lý xâm lấn qua ống thông |
Catheter based invasive electrophysiologic testing |
| 37.27 |
Thủ thuật lập bản đồ tim vị trí loạn nhịp tim qua thông tim |
Cardiac mapping |
| 37.28 |
Thủ thuật siêu âm trong buồng tim |
Intracardiac echocardiography |
| 37.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán bệnh tim và màng ngoài tim |
Other diagnostic procedures on heart and pericardium |
| 37.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng ngoài tim |
Pericardiectomy |
| 37.32 |
Phẫu thuật cắt bỏ túi phình cơ tim |
Excision of aneurysm of heart |
| 37.33 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cơ tim khác, đường mở |
Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, open approach |
| 37.34 |
Thủ thuật loại bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cơ tim khác qua đường nội mạch |
Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, endovascular approach |
| 37.35 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tâm thất |
Partial ventriculectomy |
| 37.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật loại bỏ, phá hủy, hoặc bít lại tiểu nhĩ trái (LAA) |
Excision, destruction, or exclusion of left atrial appendage (LAA) |
| 37.37 |
Phẫu thuật/thủ thuật loại bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô khác ở tim, đường nội soi lồng ngực |
Excision or destruction of other lesion or tissue of heart, thoracoscopic approach |
| 37.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim nhân tạo quanh cơ tim |
Implantation of prosthetic cardiac support device around the heart |
| 37.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở cơ tim và/hoặc màng ngoài tim |
Other repair of heart and pericardium |
| 37.51 |
Phẫu thuật ghép tim |
Heart transplantation |
| 37.52 |
Phẫu thuật cấy tim nhân tạo hai buồng [thay thế toàn bộ tim tự nhiên] |
Implantation of total internal biventricular heart replacement system |
| 37.53 |
Phẫu thuật thay thế hoặc sửa bộ phận cấy trong lồng ngực của tim nhân tạo [thay thế hoàn toàn tim tự nhiên] |
Replacement or repair of thoracic unit of (total) replacement heart system |
| 37.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế hoặc sửa thành phần cấy ghép khác của tim nhân tạo [thay thế toàn bộ tim tự nhiên] |
Replacement or repair of other implantable component of (total) replacement heart system |
| 37.55 |
Phẫu thuật tháo bỏ tim nhân tạo hai tâm thất |
Removal of internal biventricular heart replacement system |
| 37.60 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc đặt dụng cụ hỗ trợ tim hai tâm thất ngoài cơ thể |
Implantation or insertion of biventricular external heart assist system |
| 37.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt bóng đối xung động mạch chủ |
Implant of pulsation balloon |
| 37.62 |
Phẫu thuật đặt thiết bị hỗ trợ tuần hoàn ngoài cơ thể tạm thời |
Insertion of temporary non-implantable extracorporeal circulatory assist device |
| 37.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa thiết bị hỗ trợ tim |
Repair of heart assist system |
| 37.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật tháo bỏ hệ thống hoặc thiết bị hỗ trợ tim ngoài cơ thể |
Removal of external heart assist system(s) or device(s) |
| 37.65 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ một tâm thất ngoài cơ thể |
Implant of single ventricular (extracorporeal) external heart assist system |
| 37.66 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim trong cơ thể |
Insertion of implantable heart assist system |
| 37.67 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hệ thống kích thích cơ tim |
Implantation of cardiomyostimulation system |
| 37.68 |
Thủ thuật cấy thiết bị hỗ trợ tim ngoài cơ thể qua da |
Insertion of percutaneous external heart assist device |
| 37.70 |
Thủ thuật cấy điện cực lần đầu, không xác định khác |
Initial insertion of lead [electrode], not otherwise specified |
| 37.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm thất lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác |
Initial insertion of transvenous lead [electrode] into ventricle |
| 37.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm nhĩ và tâm thất lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác |
Initial insertion of transvenous leads [electrodes] into atrium and ventricle |
| 37.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào tâm nhĩ lần đầu qua tĩnh mạch, không xác định khác |
Initial insertion of transvenous lead [electrode] into atrium |
| 37.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy điện cực vào lá tạng của ngoại tâm thanh mạc [thượng tâm mạc] |
Insertion or replacement of epicardial lead [electrode] into epicardium |
| 37.75 |
Phẫu thuật cấy lại điện cực |
Revision of lead [electrode] |
| 37.76 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế điện cực ở tâm nhĩ và/hoặc tâm thất qua tĩnh mạch |
Replacement of transvenous atrial and/or ventricular lead(s) [electrode] |
| 37.77 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ điện cực không thay thế |
Removal of lead(s) [electrode] without replacement |
| 37.78 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt thiết bị tạo nhịp tim tạm thời qua tĩnh mạch |
Insertion of temporary transvenous pacemaker system |
| 37.79 |
Thủ thuật đặt lại hoặc chuyển vị trí đặt thiết bị trợ tim |
Revision or relocation of cardiac device pocket |
| 37.80 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim vĩnh viễn, lần đầu hoặc thay thế, loại thiết bị không xác định |
Insertion of permanent pacemaker, initial or replacement, type of device not specified |
| 37.81 |
Thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim một buồng, lần đầu, không xác định là có điều chỉnh biên độ xung tự động |
Initial insertion of single-chamber device, not specified as rate responsive |
| 37.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim một buồng lần đầu, có điều chỉnh biên độ xung tự động |
Initial insertion of single-chamber device, rate responsive |
| 37.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy tạo nhịp tim hai buồng lần đầu |
Initial insertion of dual-chamber device |
| 37.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay các loại máy tạo nhịp tim một buồng, không xác định là có điều chỉnh biên độ xung tự động |
Replacement of any type pacemaker device with single-chamber device, not specified as rate responsive |
| 37.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế các loại máy tạo nhịp tim một buồng, có điều chỉnh biên độ xung tự động |
Replacement of any type of pacemaker device with single-chamber device, rate responsive |
| 37.87 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay các loại máy tạo nhịp tim bằng loại máy tạo nhịp tim hai buồng |
Replacement of any type pacemaker device with dual-chamber device |
| 37.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy lại hoặc lấy bỏ máy tạo nhịp tim |
Revision or removal of pacemaker device |
| 37.90 |
Phẫu thuật/thủ thuật bít tiểu nhĩ trái bằng dụng cụ |
Insertion of left atrial appendage device |
| 37.91 |
Thủ thuật bóp tim trực tiếp qua mở ngực |
Open chest cardiac massage |
| 37.92 |
Thủ thuật tiêm vào tim |
Injection of therapeutic substance into heart |
| 37.93 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào màng tim |
Injection of therapeutic substance into pericardium |
| 37.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế máy chuyển nhịp/phá rung tự động, toàn bộ hệ thống [AICD] |
Implantation or replacement of automatic cardioverter/defibrillator, total system [AICD] |
| 37.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy riêng điện cực của máy chuyển nhịp/phá rung tự động |
Implantation of automatic cardioverter/defibrillator lead(s) only |
| 37.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy riêng máy tạo xung chuyển nhịp/phá rung tự động |
Implantation of automatic cardioverter/defibrillator pulse generator only |
| 37.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay riêng điện cực của máy chuyển nhịp/phá rung tự động |
Replacement of automatic cardioverter/defibrillator lead(s) only |
| 37.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế riêng máy tạo xung chuyển nhịp/phá rung tự động |
Replacement of automatic cardioverter/defibrillator pulse generator only |
| 37.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tim và/hoặc màng ngoài tim |
Other operations on heart and pericardium |
| 38.00 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, vị trí không xác định |
Incision of vessel, unspecified site |
| 38.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu nội sọ |
Incision of vessel, intracranial vessels |
| 38.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ |
Incision of vessel, other vessels of head and neck |
| 38.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu chi trên |
Incision of vessel, upper limb vessels |
| 38.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch chủ |
Incision of vessel, aorta |
| 38.05 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, mạch máu khác ở lồng ngực |
Incision of vessel, other thoracic vessels |
| 38.06 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch ổ bụng |
Incision of vessel, abdominal arteries |
| 38.07 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng |
Incision of vessel, abdominal veins |
| 38.08 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, tĩnh mạch chi dưới |
Incision of vessel, lower limb arteries |
| 38.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mạch máu, động mạch chi dưới |
Incision of vessel, lower limb veins |
| 38.10 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, vị trí không xác định |
Endarterectomy, unspecified site |
| 38.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch nội sọ |
Endarterectomy, intracranial vessels |
| 38.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch khác ở đầu và/hoặc cổ |
Endarterectomy, other vessels of head and neck |
| 38.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chi trên |
Endarterectomy, upper limb vessels |
| 38.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chủ |
Endarterectomy, aorta |
| 38.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch khác ở lồng ngực |
Endarterectomy, other thoracic vessels |
| 38.16 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch ổ bụng |
Endarterectomy, abdominal arteries |
| 38.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật bóc nội mạc động mạch, động mạch chi dưới |
Endarterectomy, lower limb arteries |
| 38.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mạch máu |
Biopsy of blood vessel |
| 38.22 |
Thủ thuật nội soi chụp mạch máu qua da |
Percutaneous angioscopy |
| 38.23 |
Thủ thuật quang phổ nội mạch |
Intravascular spectroscopy |
| 38.24 |
Thủ thuật thăm dò nội mạch động mạch vành [OCT] bằng chụp cắt lớp quang kết |
Intravascular imaging of coronary vessel(s) by optical coherence tomography [OCT] |
| 38.25 |
Thủ thuật chụp cắt lớp quang kết trong lòng mạch máu không phải là mạch vành [OCT] |
Intravascular imaging of non-coronary vessel(s) by optical coherence tomography [OCT] |
| 38.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy cảm biến áp lực không điện cực để theo dõi huyết động trong buồng tim hoặc ở mạch máu lớn |
Insertion of implantable pressure sensor without lead for intracardiac or great vessel hemodynamic monitoring |
| 38.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mạch máu |
Other diagnostic procedures on blood vessels |
| 38.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, vị trí không xác định |
Resection of vessel with anastomosis, unspecified site |
| 38.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu nội sọ |
Resection of vessel with anastomosis, intracranial vessels |
| 38.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ |
Resection of vessel with anastomosis, other vessels of head and neck |
| 38.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu chi trên |
Resection of vessel with anastomosis, upper limb vessels |
| 38.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch chủ |
Resection of vessel with anastomosis, aorta |
| 38.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, mạch máu khác ở lồng ngực |
Resection of vessel with anastomosis, other thoracic vessels |
| 38.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch ổ bụng |
Resection of vessel with anastomosis, abdominal arteries |
| 38.37 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, tĩnh mạch ổ bụng |
Resection of vessel with anastomosis, abdominal veins |
| 38.38 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, động mạch chi dưới |
Resection of vessel with anastomosis, lower limb arteries |
| 38.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu và nối lại, tĩnh mạch chi dưới |
Resection of vessel with anastomosis, lower limb veins |
| 38.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, vị trí không xác định |
Resection of vessel with replacement, unspecified site |
| 38.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu nội sọ |
Resection of vessel with replacement, intracranial vessels |
| 38.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ |
Resection of vessel with replacement, other vessels of head and neck |
| 38.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu chi trên |
Resection of vessel with replacement, upper limb vessels |
| 38.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch chủ bụng |
Resection of vessel with replacement, aorta, abdominal |
| 38.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, mạch máu lồng ngực |
Resection of vessel with replacement, thoracic vessels |
| 38.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch ổ bụng |
Resection of vessel with replacement, abdominal arteries |
| 38.47 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, tĩnh mạch ổ bụng |
Resection of vessel with replacement, abdominal veins |
| 38.48 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, động mạch chi dưới |
Resection of vessel with replacement, lower limb arteries |
| 38.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu có thay thế, tĩnh mạch chi dưới |
Resection of vessel with replacement, lower limb veins |
| 38.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, vị trí không xác định |
Ligation and stripping of varicose veins, unspecified site |
| 38.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch nội sọ |
Ligation and stripping of varicose veins, intracranial vessels |
| 38.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch khác ở đầu và/hoặc cổ |
Ligation and stripping of varicose veins, other vessels of head and neck |
| 38.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch chi trên |
Ligation and stripping of varicose veins, upper limb vessels |
| 38.55 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch khác ở lồng ngực |
Ligation and stripping of varicose veins, other thoracic vessels |
| 38.57 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch ổ bụng |
Ligation and stripping of varicose veins, abdominal veins |
| 38.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt [kẹp] và/hoặc lấy bỏ tĩnh mạch suy giãn, tĩnh mạch chi dưới |
Ligation and stripping of varicose veins, lower limb veins |
| 38.60 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, vị trí không xác định |
Other excision of vessels, unspecified site |
| 38.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu nội sọ |
Other excision of vessels, intracranial vessels |
| 38.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ |
Other excision of vessels, other vessels of head and neck |
| 38.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu chi trên |
Other excision of vessels, upper limb vessels |
| 38.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch chủ, động mạch chủ bụng |
Other excision of vessels, aorta, abdominal |
| 38.65 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, mạch máu lồng ngực |
Other excision of vessels, thoracic vessels |
| 38.66 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch ổ bụng |
Other excision of vessels, abdominal arteries |
| 38.67 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng |
Other excision of vessels, abdominal veins |
| 38.68 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, động mạch chi dưới |
Other excision of vessels, lower limb arteries |
| 38.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mạch máu, tĩnh mạch chi dưới |
Other excision of vessels, lower limb veins |
| 38.7 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt filter lọc máu tĩnh mạch chủ |
Interruption of the vena cava |
| 38.80 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, vị trí không xác định |
Other surgical occlusion of vessels, unspecified site |
| 38.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu nội sọ |
Other surgical occlusion of vessels, intracranial vessels |
| 38.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu khác ở đầu và/hoặc cổ |
Other surgical occlusion of vessels, other vessels of head and neck |
| 38.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu chi trên |
Other surgical occlusion of vessels, upper limb vessels |
| 38.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch chủ, động mạch chủ bụng |
Other surgical occlusion of vessels, aorta, abdominal |
| 38.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, mạch máu khác ở lồng ngực |
Other surgical occlusion of vessels, thoracic vessels |
| 38.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch ổ bụng |
Other surgical occlusion of vessels, abdominal arteries |
| 38.87 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, tĩnh mạch ổ bụng |
Other surgical occlusion of vessels, abdominal veins |
| 38.88 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, động mạch chi dưới |
Other surgical occlusion of vessels, lower limb arteries |
| 38.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm tắc mạch máu, tĩnh mạch chi dưới |
Other surgical occlusion of vessels, lower limb veins |
| 38.91 |
Thủ thuật đặt catheter động mạch |
Arterial catheterization |
| 38.92 |
Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch rốn |
Umbilical vein catheterization |
| 38.93 |
Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch, không phân loại mục khác |
Venous catheterization, not elsewhere classified |
| 38.94 |
Thủ thuật bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch |
Venous cutdown |
| 38.95 |
Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
Venous catheterization for renal dialysis |
| 38.97 |
Thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm dưới hướng dẫn |
Central venous catheter placement with guidance |
| 38.98 |
Thủ thuật chọc khác ở động mạch |
Other puncture of artery |
| 38.99 |
Thủ thuật chọc khác ở tĩnh mạch |
Other puncture of vein |
| 39.0 |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch phổi với động mạch chủ xuống hoặc động mạch dưới đòn hoặc động mạch khác liên quan tim |
Systemic to pulmonary artery shunt |
| 39.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật nối thông tĩnh mạch trong ổ bụng |
Intra-abdominal venous shunt |
| 39.21 |
Phẫu thuật nối tĩnh mạch chủ - động mạch phổi |
Caval-pulmonary artery anastomosis |
| 39.22 |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch dưới đòn - động mạch cảnh |
Aorta-subclavian-carotid bypass |
| 39.23 |
Phẫu thuật khác nối thông hoặc bắc cầu mạch máu trong lồng ngực |
Other intrathoracic vascular shunt or bypass |
| 39.24 |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - động mạch thận |
Aorta-renal bypass |
| 39.25 |
Phẫu thuật bắc cầu động mạch chủ - chậu - đùi |
Aorta-iliac-femoral bypass |
| 39.26 |
Phẫu thuật khác nối thông hoặc bắc cầu mạch máu trong ổ bụng |
Other intra-abdominal vascular shunt or bypass |
| 39.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật nối thông hoặc bắc cầu động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
Arteriovenostomy for renal dialysis |
| 39.28 |
Phẫu thuật nối động mạch trong - ngoài sọ |
Extracranial-intracranial (EC-IC) vascular bypass |
| 39.29 |
Phẫu thuật nối thông hoặc bắc cầu mạch máu (ngoại vi) khác |
Other (peripheral) vascular shunt or bypass |
| 39.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật mạch máu không xác định |
Suture of unspecified blood vessel |
| 39.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu động mạch |
Suture of artery |
| 39.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu tĩnh mạch |
Suture of vein |
| 39.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu sau phẫu thuật mạch máu |
Control of hemorrhage following vascular surgery |
| 39.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật lại nối thông động - tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo |
Revision of arteriovenous shunt for renal dialysis |
| 39.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng thông động - tĩnh mạch chạy thận nhân tạo |
Removal of arteriovenous shunt for renal dialysis |
| 39.49 |
Thủ thuật sửa khác sau phẫu thuật/thủ thuật ở mạch máu |
Other revision of vascular procedure |
| 39.50 |
Thủ thuật nong động mạch ở động mạch không phải là động mạch vành |
Angioplasty of other non-coronary vessel(s) |
| 39.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật kẹp cuống túi phình mạch |
Clipping of aneurysm |
| 39.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa phình mạch |
Other repair of aneurysm |
| 39.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò động - tĩnh mạch |
Repair of arteriovenous fistula |
| 39.54 |
Phẫu thuật tái lập lại dòng chảy (động mạch chủ) |
Re-entry operation (aorta) |
| 39.55 |
Phẫu thuật cắm lại mạch máu thận bất thường |
Reimplantation of aberrant renal vessel |
| 39.56 |
Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép mô |
Repair of blood vessel with tissue patch graft |
| 39.57 |
Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép nhân tạo |
Repair of blood vessel with synthetic patch graft |
| 39.58 |
Phẫu thuật sửa mạch máu có miếng ghép không xác định loại |
Repair of blood vessel with unspecified type of patch graft |
| 39.59 |
Phẫu thuật sửa khác ở mạch máu |
Other repair of vessel |
| 39.61 |
Thủ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo [máy hỗ trợ tim phổi] trong cuộc phẫu thuật tim hở |
Extracorporeal circulation auxiliary to open heart surgery |
| 39.62 |
Thủ thuật hạ nhiệt (hệ thống) trong phẫu thuật tim hở |
Hypothermia (systemic) incidental to open heart surgery |
| 39.63 |
Thủ thuật truyền thuốc gây liệt tim |
Cardioplegia |
| 39.64 |
Thủ thuật đặt máy tạo nhịp tim trong cuộc phẫu thuật |
Intraoperative cardiac pacemaker |
| 39.65 |
Thủ thuật oxy hóa qua màng ngoài cơ thể |
Extracorporeal membrane oxygenation [ECMO] |
| 39.66 |
Thủ thuật tim phổi nhân tạo qua da |
Percutaneous cardiopulmonary bypass |
| 39.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] đặt/cấy miếng ghép khác ở động mạch chủ bụng |
Endovascular implantation of other graft in abdominal aorta |
| 39.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] nút [bít] hoặc làm tắc (hoàn toàn) mạch máu ở đầu và/hoặc cổ |
Endovascular (total) embolization or occlusion of head and neck vessels |
| 39.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy vật liệu/ghép mô trong động mạch chủ lồng ngực |
Endovascular implantation of graft in thoracic aorta |
| 39.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch lấy vật gây tắc mạch ở đầu và/hoặc cổ |
Endovascular removal of obstruction from head and neck vessel(s) |
| 39.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] nút [bít] hoặc làm tắc mạch máu ở đầu hoặc cổ bằng vòng xoắn kim loại |
Endovascular embolization or occlusion of vessel(s) of head or neck using bare coils |
| 39.76 |
Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] nút [bít] hoặc làm tắc mạch máu ở đầu hoặc cổ bằng vòng xoắn kim loại kế |
Endovascular embolization or occlusion of vessel(s) of head or neck using bioactive coils |
| 39.77 |
Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] làm tắc mạch máu (một phần) tạm thời |
Temporary (partial) therapeutic endovascular occlusion of vessel |
| 39.78 |
Phẫu thuật/thủ thuật trong lòng mạch [nội mạch] đặt stent graft có nhánh trong động mạch chủ |
Endovascular implantation of branching or fenestrated graft(s) in aorta |
| 39.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội mạch [trong lòng mạch] khác ở mạch máu khác |
Other endovascular procedures on other vessels |
| 39.81 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] máy kích thích xoang cảnh, toàn bộ hệ thống [máy và điện cực] |
Implantation or replacement of carotid sinus stimulation device, total system |
| 39.82 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] riêng điện cực của máy kích thích xoang cảnh |
Implantation or replacement of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.83 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế [định kỳ] riêng máy kích thích xoang cản |
Implantation or replacement of carotid sinus stimulation pulse generator only |
| 39.84 |
Phẫu thuật lại chỉ cấy riêng điện cực của máy kích thích xoang cảnh |
Revision of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.85 |
Phẫu thuật lại chỉ cấy riêng máy kích thích xoang cảnh |
Revision of carotid sinus stimulation pulse generator |
| 39.86 |
Phẫu thuật lấy bỏ máy kích thích xoang cảnh, toàn bộ hệ thống [máy và điện cực] |
Removal of carotid sinus stimulation device, total system |
| 39.87 |
Phẫu thuật lấy bỏ riêng điện cực máy kích thích xoanh cảnh |
Removal of carotid sinus stimulation lead(s) only |
| 39.88 |
Phẫu thuật lấy bỏ riêng máy kích thích xoanh cảnh |
Removal of carotid sinus stimulation pulse generator only |
| 39.89 |
Phẫu thuật khác ở thể cảnh, xoang cảnh và các thể mạch máu khác |
Other operations on carotid body, carotid sinus and other vascular bodies |
| 39.90 |
Đặt stent không phủ thuốc vào mạch máu ngoại vi (không phải mạch vành) |
Insertion of non-drug-eluting peripheral (non-coronary) vessel stent(s) |
| 39.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật giải phóng mạch máu |
Freeing of vessel |
| 39.92 |
Thủ thuật tiêm chất gây xơ vào tĩnh mạch |
Injection of sclerosing agent into vein |
| 39.93 |
Thủ thuật đặt ống nối mạch máu với nhau |
Insertion of vessel-to-vessel cannula |
| 39.94 |
Thủ thuật thay thế ống nối mạch máu với nhau |
Replacement of vessel-to-vessel cannula |
| 39.95 |
Thủ thuật lọc máu nhân tạo [thận] |
Hemodialysis |
| 39.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu toàn bộ cơ thể [tuần hoàn nhân tạo] |
Total body perfusion |
| 39.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tưới máu khác |
Other perfusion |
| 39.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cầm máu, không xác định khác |
Control of hemorrhage, not otherwise specified |
| 39.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mạch máu |
Other operations on vessels |
| 40.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch tổ chức bạch huyết [lymphô] |
Incision of lymphatic structures |
| 40.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tổ chức bạch huyết [lymphô] |
Biopsy of lymphatic structure |
| 40.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tổ chức bạch huyết [lymphô] |
Other diagnostic procedures on lymphatic structures |
| 40.21 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch sâu vùng cổ |
Excision of deep cervical lymph node |
| 40.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng vú trong |
Excision of internal mammary lymph node |
| 40.23 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng nách |
Excision of axillary lymph node |
| 40.24 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch vùng bẹn |
Excision of inguinal lymph node |
| 40.29 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức bạch huyết [lymphô] khác |
Simple excision of other lymphatic structure |
| 40.3 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng |
Regional lymph node excision |
| 40.40 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, không xác định khác |
Radical neck dissection, not otherwise specified |
| 40.41 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, một bên |
Radical neck dissection, unilateral |
| 40.42 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng cổ triệt căn, hai bên |
Radical neck dissection, bilateral |
| 40.50 |
Phẫu thuật nạo vét hạch triệt căn, không xác định khác |
Radical excision of lymph nodes, not otherwise specified |
| 40.51 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng nách triệt căn |
Radical excision of axillary lymph nodes |
| 40.52 |
Phẫu thuật nạo vét hạch quanh động mạch chủ triệt căn |
Radical excision of periaortic lymph nodes |
| 40.53 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng chậu triệt căn |
Radical excision of iliac lymph nodes |
| 40.54 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng bẹn triệt căn |
Radical groin dissection |
| 40.59 |
Phẫu thuật nạo vét hạch vùng khác triệt căn |
Radical excision of other lymph nodes |
| 40.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống thông vào ống ngực |
Cannulation of thoracic duct |
| 40.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ rò ống ngực |
Fistulization of thoracic duct |
| 40.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò ống ngực |
Closure of fistula of thoracic duct |
| 40.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt ống ngực |
Ligation of thoracic duct |
| 40.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ống ngực |
Other operations on thoracic duct |
| 40.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tổ chức bạch huyết [lymphô] |
Other operations on lymphatic structures |
| 41.00 |
Thủ thuật ghép tủy xương, không xác định khác |
Bone marrow transplant, not otherwise specified |
| 41.01 |
Thủ thuật ghép tủy xương tự thân chưa tinh sạch |
Autologous bone marrow transplant without purging |
| 41.02 |
Thủ thuật ghép tủy xương đồng loại có tinh sạch |
Allogeneic bone marrow transplant with purging |
| 41.03 |
Thủ thuật ghép tủy xương đồng loại chưa tinh sạch |
Allogeneic bone marrow transplant without purging |
| 41.04 |
Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu tự thân chưa tinh sạch |
Autologous hematopoietic stem cell transplant without purging |
| 41.05 |
Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại chưa tinh sạch |
Allogeneic hematopoietic stem cell transpant without purging |
| 41.06 |
Thủ thuật ghép tế bào gốc từ máu cuống rốn |
Cord blood stem cell transplant |
| 41.07 |
Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu tự thân có tinh sạch |
Autologous hematopoietic stem cell transplant with purging |
| 41.08 |
Thủ thuật ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại có tinh sạch |
Allogeneic hematopoietic stem cell transplant with purging |
| 41.09 |
Thủ thuật ghép tủy xương tự thân có tinh sạch |
Autologous bone marrow transplant with purging |
| 41.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc lấy mẫu tế bào lách |
Puncture of spleen |
| 41.2 |
Phẫu thuật rạch lách |
Splenotomy |
| 41.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết tủy xương |
Biopsy of bone marrow |
| 41.32 |
Thủ thuật kín [chọc hút] [qua da] sinh thiết lách |
Closed [aspiration] [percutaneous] biopsy of spleen |
| 41.33 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở lách |
Open biopsy of spleen |
| 41.38 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tủy xương |
Other diagnostic procedures on bone marrow |
| 41.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở lách |
Other diagnostic procedures on spleen |
| 41.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang lách |
Marsupialization of splenic cyst |
| 41.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương và/hoặc mô lách |
Excision of lesion or tissue of spleen |
| 41.43 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần lách |
Partial splenectomy |
| 41.5 |
Phẫu thuật cắt toàn bộ lách |
Total splenectomy |
| 41.91 |
Thủ thuật chọc hút tủy xương của người hiến để ghép tủy xương |
Aspiration of bone marrow from donor for transplant |
| 41.92 |
Thủ thuật tiêm vào tủy xương |
Injection into bone marrow |
| 41.93 |
Phẫu thuật cắt bỏ lách phụ |
Excision of accessory spleen |
| 41.94 |
Phẫu thuật ghép lách |
Transplantation of spleen |
| 41.95 |
Phẫu thuật khâu phục hồi và/hoặc tạo hình lách |
Repair and plastic operations on spleen |
| 41.98 |
Phẫu thuật khác ở tủy xương |
Other operations on bone marrow |
| 41.99 |
Phẫu thuật khác ở lách |
Other operations on spleen |
| 42.01 |
Phẫu thuật rạch vòng [màng] thực quản |
Incision of esophageal web |
| 42.09 |
Phẫu thuật khác mở thực quản |
Other incision of esophagus |
| 42.10 |
Phẫu thuật mở thông thực quản, không xác định khác |
Esophagostomy, not otherwise specified |
| 42.11 |
Phẫu thuật mở thông thực quản cổ |
Cervical esophagostomy |
| 42.12 |
Phẫu thuật đưa túi thừa thực quản ra ngoài |
Exteriorization of esophageal pouch |
| 42.19 |
Phẫu thuật mở thông đường rò thực quản ra da khác |
Other external fistulization of esophagus |
| 42.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] qua đường mở [rạch] ở thực quản |
Operative esophagoscopy by incision |
| 42.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua chỗ mở thực quản nhân tạo |
Esophagoscopy through artificial stoma |
| 42.23 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở thực quản |
Other esophagoscopy |
| 42.24 |
Thủ thuật sinh thiết thực quản qua nội soi |
Closed [endoscopic] biopsy of esophagus |
| 42.25 |
Phẫu thuật sinh thiết thực quản qua mổ mở |
Open biopsy of esophagus |
| 42.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thực quản |
Other diagnostic procedures on esophagus |
| 42.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ túi thừa thực quản |
Local excision of esophageal diverticulum |
| 42.32 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô khác của thực quản |
Local excision of other lesion or tissue of esophagus |
| 42.33 |
Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy [đốt, cắt, thắt] tổn thương hoặc mô thực quản |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of esophagus |
| 42.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương hoặc mô thực quản |
Other destruction of lesion or tissue of esophagus |
| 42.40 |
Phẫu thuật cắt bỏ thực quản, không xác định khác |
Esophagectomy, not otherwise specified |
| 42.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần thực quản |
Partial esophagectomy |
| 42.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thực quản |
Total esophagectomy |
| 42.51 |
Phẫu thuật nối thực quản - thực quản qua đường lồng ngực |
Intrathoracic esophagoesophagostomy |
| 42.52 |
Phẫu thuật nối thực quản - dạ dày qua đường lồng ngực |
Intrathoracic esophagogastrostomy |
| 42.53 |
Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng quai ruột non qua đường lồng ngực |
Intrathoracic esophageal anastomosis with interposition of small bowel |
| 42.54 |
Phẫu thuật khác nối thực quản - ruột non qua đường lồng ngực |
Other intrathoracic esophagoenterostomy |
| 42.55 |
Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng đại tràng qua đường lồng ngực |
Intrathoracic esophageal anastomosis with interposition of colon |
| 42.56 |
Phẫu thuật khác nối thực quản - đại tràng qua đường lồng ngực |
Other intrathoracic esophagocolostomy |
| 42.58 |
Phẫu thuật nối thực quản qua đường lồng ngực bằng mô ghép khác |
Intrathoracic esophageal anastomosis with other interposition |
| 42.59 |
Phẫu thuật khác nối thực quản qua đường lồng ngực |
Other intrathoracic anastomosis of esophagus |
| 42.61 |
Phẫu thuật nối thực quản - thực quản qua đường trước xương ức |
Antesternal esophagoesophagostomy |
| 42.62 |
Phẫu thuật nối thực quản - dạ dày qua đường trước xương ức |
Antesternal esophagogastrostomy |
| 42.63 |
Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng quai ruột non qua đường trước xương ức |
Antesternal esophageal anastomosis with interposition of small bowel |
| 42.64 |
Phẫu thuật khác nối thực quản - ruột non qua đường trước xương ức |
Other antesternal esophagoenterostomy |
| 42.65 |
Phẫu thuật tạo hình thực quản bằng đại tràng qua đường trước xương ức |
Antesternal esophageal anastomosis with interposition of colon |
| 42.66 |
Phẫu thuật khác nối thực quản - đại tràng qua đường trước xương ức |
Other antesternal esophagocolostomy |
| 42.68 |
Phẫu thuật khác nối lại thực quản bằng ghép mô khác qua đường trước xương ức |
Other antesternal esophageal anastomosis with interposition |
| 42.69 |
Phẫu thuật khác nối thực quản qua đường trước xương ức |
Other antesternal anastomosis of esophagus |
| 42.7 |
Phẫu thuật mở cơ thực quản |
Esophagomyotomy |
| 42.81 |
Thủ thuật đặt stent thực quản vĩnh viễn |
Insertion of permanent tube into esophagus |
| 42.82 |
Phẫu thuật khâu vết rách thực quản |
Suture of laceration of esophagus |
| 42.83 |
Thủ thuật đóng lỗ mở thông thực quản |
Closure of esophagostomy |
| 42.84 |
Phẫu thuật sửa lỗ rò thực quản, không phân loại mục khác |
Repair of esophageal fistula, not elsewhere classified |
| 42.85 |
Phẫu thuật tạo hình đoạn hẹp thực quản |
Repair of esophageal stricture |
| 42.86 |
Phẫu thuật tạo đường hầm dưới da không có miệng nối thực quản |
Production of subcutaneous tunnel without esophageal anastomosis |
| 42.87 |
Phẫu thuật ghép mô khác ở thực quản |
Other graft of esophagus |
| 42.89 |
Phẫu thuật sửa khác ở thực quản |
Other repair of esophagus |
| 42.91 |
Phẫu thuật thắt tĩnh mạch thực quản |
Ligation of esophageal varices |
| 42.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong thực quản |
Dilation of esophagus |
| 42.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thực quản |
Other operations on esophagus |
| 43.0 |
Phẫu thuật mở dạ dày |
Gastrotomy |
| 43.11 |
Thủ thuật mở thông dạ dày qua nội soi |
Percutaneous [endoscopic] gastrostomy [PEG] |
| 43.19 |
Phẫu thuật khác mở thông dạ dày |
Other gastrostomy |
| 43.3 |
Phẫu thuật mở cơ môn vị |
Pyloromyotomy |
| 43.41 |
Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô ở dạ dày |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of stomach |
| 43.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô khác ở dạ dày |
Local excision of other lesion or tissue of stomach |
| 43.49 |
Phẫu thuật khác phá hủy tổn thương hoặc mô ở dạ dày |
Other destruction of lesion or tissue of stomach |
| 43.5 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với thực quản |
Partial gastrectomy with anastomosis to esophagus |
| 43.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với tá tràng |
Partial gastrectomy with anastomosis to duodenum |
| 43.7 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với hỗng tràng |
Partial gastrectomy with anastomosis to jejunum |
| 43.81 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần dạ dày nối lại dạ dày với quai hỗng tràng đảo chiều |
Partial gastrectomy with jejunal transposition |
| 43.82 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ dạ dày hình ống [điều trị béo phì] |
Laparoscopic vertical (sleeve) gastrectomy |
| 43.89 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác cắt bỏ một phần dạ dày |
Open and other partial gastrectomy |
| 43.91 |
Phẫu thuật cắt toàn bộ dạ dày nối thực quản tá tràng bằng ghép quai ruột non |
Total gastrectomy with intestinal interposition |
| 43.99 |
Phẫu thuật khác cắt toàn bộ dạ dày |
Other total gastrectomy |
| 44.00 |
Phẫu thuật cắt một phần thần kinh lang thang [X], không xác định khác |
Vagotomy, not otherwise specified |
| 44.01 |
Phẫu thuật cắt hay phá hủy thân chính của thần kinh lang thang [X] |
Truncal vagotomy |
| 44.02 |
Phẫu thuật cắt hay phá hủy thần kinh lang thang [X] siêu chọn lọc (hủy thần kinh ở đáy vị (thượng vị) và thân vị dạ dày) |
Highly selective vagotomy |
| 44.03 |
Phẫu thuật khác cắt dây thần kinh lang thang [X] chọn lọc |
Other selective vagotomy |
| 44.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày qua đường bụng |
Transabdominal gastroscopy |
| 44.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày qua lỗ mở thông nhân tạo |
Gastroscopy through artificial stoma |
| 44.13 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] dạ dày khác |
Other gastroscopy |
| 44.14 |
Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] dạ dày |
Closed [endoscopic] biopsy of stomach |
| 44.15 |
Phẫu thuật mở sinh thiết dạ dày |
Open biopsy of stomach |
| 44.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán bệnh ở dạ dày |
Other diagnostic procedures on stomach |
| 44.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong mở cơ môn vị |
Dilation of pylorus by incision |
| 44.22 |
Thủ thuật nội soi nong cơ môn vị |
Endoscopic dilation of pylorus |
| 44.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác tạo hình cơ môn vị |
Other pyloroplasty |
| 44.31 |
Phẫu thuật nối tắt qua dạ dày (nối thực quản - hỗng tràng) |
High gastric bypass |
| 44.32 |
Phẫu thuật mở thông hỗng tràng - dạ dày qua da theo đường nội soi |
Percutaneous [endoscopic] gastrojejunostomy |
| 44.38 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng nối dạ dày ruột non |
Laparoscopic gastroenterostomy |
| 44.39 |
Phẫu thuật nối dạ dày ruột non không cắt bỏ dạ dày |
Other gastroenterostomy without gastrectomy |
| 44.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét dạ dày, không xác định khác |
Suture of peptic ulcer, not otherwise specified |
| 44.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét dạ dày |
Suture of gastric ulcer site |
| 44.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết loét tá tràng |
Suture of duodenal ulcer site |
| 44.43 |
Thủ thuật nội soi cầm máu dạ dày hoặc tá tràng |
Endoscopic control of gastric or duodenal bleeding |
| 44.44 |
Thủ thuật tắc mạch qua ống thông để cầm máu ở dạ dày hoặc tá tràng |
Transcatheter embolization for gastric or duodenal bleeding |
| 44.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cầm máu ở dạ dày hoặc tá tràng |
Other control of hemorrhage of stomach or duodenum |
| 44.5 |
Phẫu thuật làm lại miệng nối dạ dày |
Revision of gastric anastomosis |
| 44.61 |
Phẫu thuật khâu vết rách dạ dày |
Suture of laceration of stomach |
| 44.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ thông dạ dày |
Closure of gastrostomy |
| 44.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò dạ dày khác |
Closure of other gastric fistula |
| 44.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định dạ dày |
Gastropexy |
| 44.65 |
Phẫu thuật tạo hình thực quản dạ dày |
Esophagogastroplasty |
| 44.66 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phục hồi chức năng cơ thắt thực quản dạ dày |
Other procedures for creation of esophagogastric sphincteric competence |
| 44.67 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng phục hồi chức năng cơ thắt thực quản dạ dày |
Laparoscopic procedures for creation of esophagogastric sphincteric competence |
| 44.68 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình dạ dày |
Laparoscopic gastroplasty |
| 44.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở dạ dày |
Other repair of stomach |
| 44.91 |
Phẫu thuật thắt tĩnh mạch bàng hệ ở dạ dày |
Ligation of gastric varices |
| 44.92 |
Thủ thuật thao tác dạ dày trong cuộc phẫu thuật |
Intraoperative manipulation of stomach |
| 44.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt bóng dạ dày |
Insertion of gastric bubble (balloon) |
| 44.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật tháo bóng dạ dày |
Removal of gastric bubble (balloon) |
| 44.95 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng làm hẹp dạ dày [điều trị béo phì] |
Laparoscopic gastric restrictive procedure |
| 44.96 |
Phẫu thuật lại làm hẹp dạ dày bằng nội soi ổ bụng |
Laparoscopic revision of gastric restrictive procedure |
| 44.97 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy bỏ thiết bị thắt dạ dày |
Laparoscopic removal of gastric restrictive device(s) |
| 44.98 |
Phẫu thuật nội soi (ổ bụng) điều chỉnh kích thước thiết bị thắt dạ dày |
(Laparoscopic) adjustment of size of adjustable gastric restrictive device |
| 44.99 |
Phẫu thuật khác ở dạ dày |
Other operations on stomach |
| 45.00 |
Phẫu thuật mở ruột, không xác định khác |
Incision of intestine, not otherwise specified |
| 45.01 |
Phẫu thuật mở tá tràng |
Incision of duodenum |
| 45.02 |
Phẫu thuật mở ruột non khác |
Other incision of small intestine |
| 45.03 |
Phẫu thuật mở đại tràng |
Incision of large intestine |
| 45.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ruột non qua đường bụng |
Transabdominal endoscopy of small intestine |
| 45.12 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ruột non qua lỗ thông nhân tạo |
Endoscopy of small intestine through artificial stoma |
| 45.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở ruột non |
Other endoscopy of small intestine |
| 45.14 |
Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] ruột non |
Closed [endoscopic] biopsy of small intestine |
| 45.15 |
Phẫu thuật mở sinh thiết ruột non |
Open biopsy of small intestine |
| 45.16 |
Thủ thuật nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng [EGD] sinh thiết kín |
Esophagogastroduodenoscopy [EGD] with closed biopsy |
| 45.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở ruột non |
Other diagnostic procedures on small intestine |
| 45.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi đại tràng qua đường bụng |
Transabdominal endoscopy of large intestine |
| 45.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng qua lỗ thông nhân tạo |
Endoscopy of large intestine through artificial stoma |
| 45.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng |
Colonoscopy |
| 45.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] đại tràng sigma ống mềm |
Flexible sigmoidoscopy |
| 45.25 |
Thủ thuật sinh thiết đại tràng qua nội soi |
Closed [endoscopic] biopsy of large intestine |
| 45.26 |
Thủ thuật sinh thiết đại tràng qua mổ mở |
Open biopsy of large intestine |
| 45.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ruột, vị trí không xác định |
Intestinal biopsy, site unspecified |
| 45.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở đại tràng |
Other diagnostic procedures on large intestine |
| 45.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở ruột, vị trí không xác định |
Other diagnostic procedures on intestine, site unspecified |
| 45.30 |
Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy tổn thương tá tràng |
Endoscopic excision or destruction of lesion of duodenum |
| 45.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tổn thương tại chỗ của tá tràng |
Other local excision of lesion of duodenum |
| 45.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương tá tràng |
Other destruction of lesion of duodenum |
| 45.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô ruột non, loại trừ tá tràng |
Local excision of lesion or tissue of small intestine, except duodenum |
| 45.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương ruột non, loại trừ tá tràng |
Other destruction of lesion of small intestine, except duodenum |
| 45.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương hoặc mô đại tràng |
Excision of lesion or tissue of large intestine |
| 45.42 |
Thủ thuật nội soi cắt polyp đại tràng |
Endoscopic polypectomy of large intestine |
| 45.43 |
Thủ thuật nội soi phá hủy tổn thương hoặc mô khác ở đại tràng |
Endoscopic destruction of other lesion or tissue of large intestine |
| 45.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tổn thương đại tràng |
Other destruction of lesion of large intestine |
| 45.50 |
Phẫu thuật cô lập một đoạn ruột, không xác định khác |
Isolation of intestinal segment, not otherwise specified |
| 45.51 |
Phẫu thuật cô lập một đoạn ruột non |
Isolation of segment of small intestine |
| 45.52 |
Phẫu thuật cô lập một đoạn đại tràng |
Isolation of segment of large intestine |
| 45.61 |
Phẫu thuật cắt bỏ nhiều đoạn ruột non |
Multiple segmental resection of small intestine |
| 45.62 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần ruột non |
Other partial resection of small intestine |
| 45.63 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ ruột non |
Total removal of small intestine |
| 45.71 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác cắt nhiều đoạn đại tràng |
Open and other multiple segmental resection of large intestine |
| 45.72 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt manh tràng |
Open and other cecectomy |
| 45.73 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng phải |
Open and other right hemicolectomy |
| 45.74 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng ngang |
Open and other resection of transverse colon |
| 45.75 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng trái |
Open and other left hemicolectomy |
| 45.76 |
Phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật khác, cắt đại tràng sigma |
Open and other sigmoidectomy |
| 45.79 |
Phẫu thuật mở khác hoặc không xác định cắt bỏ một phần đại tràng |
Other and unspecified partial excision of large intestine |
| 45.81 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] |
Laparoscopic total intra-abdominal colectomy |
| 45.82 |
Phẫu thuật mở cắt toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] |
Open total intra-abdominal colectomy |
| 45.83 |
Phẫu thuật khác và/hoặc không xác định cắt toàn bộ đại tràng [nối lại hồi tràng vào trực tràng] |
Other and unspecified total intra-abdominal colectomy |
| 45.90 |
Phẫu thuật nối ruột, không xác định khác |
Intestinal anastomosis, not otherwise specified |
| 45.91 |
Phẫu thuật nối ruột non - ruột non |
Small-to-small intestinal anastomosis |
| 45.92 |
Phẫu thuật nối ruột non - mỏm cụt trực tràng |
Anastomosis of small intestine to rectal stump |
| 45.93 |
Phẫu thuật khác nối ruột non - đại tràng |
Other small-to-large intestinal anastomosis |
| 45.94 |
Phẫu thuật nối đại tràng - đại tràng |
Large-to-large intestinal anastomosis |
| 45.95 |
Phẫu thuật nối ống hậu môn |
Anastomosis to anus |
| 46.01 |
Phẫu thuật đưa ruột non ra da |
Exteriorization of small intestine |
| 46.02 |
Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột non được đưa ra da |
Resection of exteriorized segment of small intestine |
| 46.03 |
Phẫu thuật đưa đại tràng ra da |
Exteriorization of large intestine |
| 46.04 |
Phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng được đưa ra da |
Resection of exteriorized segment of large intestine |
| 46.10 |
Phẫu thuật mở thông đại tràng [làm hậu môn nhân tạo], không xác định khác |
Colostomy, not otherwise specified |
| 46.11 |
Phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo tạm thời |
Temporary colostomy |
| 46.13 |
Phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo vĩnh viễn |
Permanent colostomy |
| 46.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở hậu môn nhân tạo |
Delayed opening of colostomy |
| 46.20 |
Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo], không xác định khác |
Ileostomy, not otherwise specified |
| 46.21 |
Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] tạm thời |
Temporary ileostomy |
| 46.22 |
Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] có kiểm soát |
Continent ileostomy |
| 46.23 |
Phẫu thuật mở thông hồi tràng [làm hậu môn nhân tạo] vĩnh viễn khác |
Other permanent ileostomy |
| 46.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở thông hồi tràng đã được đưa ra ngoài [làm hậu môn nhân tạo] |
Delayed opening of ileostomy |
| 46.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật thì sau mở đoạn ruột non được đưa ra ngoài |
Delayed opening of other enterostomy |
| 46.32 |
Thủ thuật mở thông hỗng tràng ra da qua nội soi |
Percutaneous (endoscopic) jejunostomy [PEJ] |
| 46.39 |
Phẫu thuật khác mở thông ruột non |
Other enterostomy |
| 46.40 |
Phẫu thuật lại mở thông ruột, không xác định khác |
Revision of intestinal stoma, not otherwise specified |
| 46.41 |
Phẫu thuật lại mở thông ruột non |
Revision of stoma of small intestine |
| 46.42 |
Phẫu thuật phục hồi thoát vị quanh hậu môn nhân tạo |
Repair of pericolostomy hernia |
| 46.43 |
Phẫu thuật lại khác ở hậu môn nhân tạo |
Other revision of stoma of large intestine |
| 46.50 |
Phẫu thuật đóng lỗ mở thông ruột, không xác định khác |
Closure of intestinal stoma, not otherwise specified |
| 46.51 |
Phẫu thuật đóng lỗ mở thông ruột non |
Closure of stoma of small intestine |
| 46.52 |
Phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo |
Closure of stoma of large intestine |
| 46.60 |
Phẫu thuật cố định ruột, không xác định khác |
Fixation of intestine, not otherwise specified |
| 46.61 |
Phẫu thuật cố định ruột non vào thành bụng |
Fixation of small intestine to abdominal wall |
| 46.62 |
Phẫu thuật khác cố định ruột non |
Other fixation of small intestine |
| 46.63 |
Phẫu thuật cố định đại tràng vào thành bụng |
Fixation of large intestine to abdominal wall |
| 46.64 |
Phẫu thuật khác cố định đại tràng |
Other fixation of large intestine |
| 46.71 |
Phẫu thuật khâu vết rách tá tràng |
Suture of laceration of duodenum |
| 46.72 |
Phẫu thuật đóng lỗ rò tá tràng |
Closure of fistula of duodenum |
| 46.73 |
Phẫu thuật khâu vết rách ruột non, loại trừ tá tràng |
Suture of laceration of small intestine, except duodenum |
| 46.74 |
Phẫu thuật đóng lỗ rò ruột non, loại trừ tá tràng |
Closure of fistula of small intestine, except duodenum |
| 46.75 |
Phẫu thuật khâu vết rách đại tràng |
Suture of laceration of large intestine |
| 46.76 |
Phẫu thuật đóng lỗ rò đại tràng |
Closure of fistula of large intestine |
| 46.79 |
Phẫu thuật sửa khác ở ruột |
Other repair of intestine |
| 46.80 |
Phẫu thuật ổ bụng thao tác ruột [trên ruột trong ổ bụng] không xác định khác |
Intra-abdominal manipulation of intestine, not otherwise specified |
| 46.81 |
Phẫu thuật ổ bụng thao tác ruột non [trên ruột non trong ổ bụng] |
Intra-abdominal manipulation of small intestine |
| 46.82 |
Phẫu thuật ổ bụng thao tác đại tràng [trên đại tràng trong ổ bụng] |
Intra-abdominal manipulation of large intestine |
| 46.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong ruột |
Dilation of intestine |
| 46.86 |
Thủ thuật nội soi đặt stent đại tràng |
Endoscopic insertion of colonic stent(s) |
| 46.87 |
Thủ thuật nội soi khác, đặt stent đại tràng |
Other insertion of colonic stent(s) |
| 46.91 |
Phẫu thuật mở cơ đại tràng sigma |
Myotomy of sigmoid colon |
| 46.92 |
Phẫu thuật mở cơ ở các đoạn đại tràng khác |
Myotomy of other parts of colon |
| 46.93 |
Phẫu thuật làm lại miệng nối ruột non |
Revision of anastomosis of small intestine |
| 46.94 |
Phẫu thuật làm lại miệng nối đại tràng |
Revision of anastomosis of large intestine |
| 46.95 |
Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào ruột non |
Local perfusion of small intestine |
| 46.96 |
Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào đại tràng |
Local perfusion of large intestine |
| 46.97 |
Phẫu thuật ghép ruột |
Transplant of intestine |
| 46.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ruột |
Other operations on intestines |
| 47.01 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ ruột thừa |
Laparoscopic appendectomy |
| 47.09 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ ruột thừa khác |
Other appendectomy |
| 47.11 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ ruột thừa tình cờ |
Laparoscopic incidental appendectomy |
| 47.19 |
Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa tình cờ khác |
Other incidental appendectomy |
| 47.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa |
Drainage of appendiceal abscess |
| 47.91 |
Phẫu thuật mở thông ruột thừa ra da |
Appendicostomy |
| 47.92 |
Phẫu thuật đóng lỗ rò ruột thừa |
Closure of appendiceal fistula |
| 47.99 |
Phẫu thuật khác ở ruột thừa |
Other operations on appendix |
| 48.0 |
Phẫu thuật mở trực tràng |
Proctotomy |
| 48.1 |
Phẫu thuật mở thông trực tràng |
Proctostomy |
| 48.21 |
Phẫu thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma qua đường bụng |
Transabdominal proctosigmoidoscopy |
| 48.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma qua hậu môn nhân tạo |
Proctosigmoidoscopy through artificial stoma |
| 48.23 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] trực tràng và đại tràng sigma bằng ống soi cứng |
Rigid proctosigmoidoscopy |
| 48.24 |
Thủ thuật sinh thiết kín trực tràng qua nội soi |
Closed [endoscopic] biopsy of rectum |
| 48.25 |
Thủ thuật sinh thiết trực tràng qua mổ mở |
Open biopsy of rectum |
| 48.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh trực tràng |
Biopsy of perirectal tissue |
| 48.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở trực tràng, chỗ nối sigma trực tràng chậu hông và quanh trực tràng |
Other diagnostic procedures on rectum, rectosigmoid and perirectal tissue |
| 48.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt đốt triệt căn thương tổn hoặc mô trực tràng |
Radical electrocoagulation of rectal lesion or tissue |
| 48.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt đốt tổn thương hoặc mô trực tràng |
Other electrocoagulation of rectal lesion or tissue |
| 48.33 |
Phẫu thuật phá hủy thương tổn hoặc mô trực tràng bằng laser |
Destruction of rectal lesion or tissue by laser |
| 48.34 |
Phẫu thuật phá hủy thương tổn hoặc mô trực tràng bằng áp lạnh |
Destruction of rectal lesion or tissue by cryosurgery |
| 48.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô trực tràng |
Local excision of rectal lesion or tissue |
| 48.36 |
Thủ thuật [nội soi] cắt bỏ polyp trực tràng |
[Endoscopic] polypectomy of rectum |
| 48.40 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt, không xác định khác |
Pull-through resection of rectum, not otherwise specified |
| 48.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ niêm mạc và mô dưới niêm mạc trực tràng bảo tồn cơ thắt [Soave] |
Soave submucosal resection of rectum |
| 48.42 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt |
Laparoscopic pull-through resection of rectum |
| 48.43 |
Phẫu thuật mở cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt |
Open pull-through resection of rectum |
| 48.49 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần trực tràng bảo tồn cơ thắt |
Other pull-through resection of rectum |
| 48.50 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn, không xác định khác |
Abdominoperineal resection of the rectum, not otherwise specified |
| 48.51 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ trực tràng lấy ra qua đường bụng và tầng sinh môn |
Laparoscopic abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.52 |
Phẫu thuật mở cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn |
Open abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.59 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường bụng và tầng sinh môn |
Other abdominoperineal resection of the rectum |
| 48.61 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng sigma và trực tràng qua đường xương cùng |
Transsacral rectosigmoidectomy |
| 48.62 |
Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường trước và làm hậu môn nhân tạo từ đại tràng |
Anterior resection of rectum with synchronous colostomy |
| 48.63 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường trước |
Other anterior resection of rectum |
| 48.64 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng qua đường sau |
Posterior resection of rectum |
| 48.65 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng của Duhamel |
Duhamel resection of rectum |
| 48.69 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ trực tràng |
Other resection of rectum |
| 48.71 |
Phẫu thuật khâu vết rách trực tràng |
Suture of laceration of rectum |
| 48.72 |
Phẫu thuật đóng lỗ thông trực tràng |
Closure of proctostomy |
| 48.73 |
Phẫu thuật đóng lỗ rò khác ở trực tràng |
Closure of other rectal fistula |
| 48.74 |
Phẫu thuật nối trực tràng - trực tràng |
Rectorectostomy |
| 48.75 |
Phẫu thuật cố định trực tràng trong ổ bụng |
Abdominal proctopexy |
| 48.76 |
Phẫu thuật khác cố định trực tràng |
Other proctopexy |
| 48.79 |
Phẫu thuật sửa trực tràng khác |
Other repair of rectum |
| 48.81 |
Phẫu thuật rạch mô quanh trực tràng |
Incision of perirectal tissue |
| 48.82 |
Phẫu thuật cắt mô quanh trực tràng |
Excision of perirectal tissue |
| 48.91 |
Phẫu thuật rạch đoạn hẹp trực tràng |
Incision of rectal stricture |
| 48.92 |
Phẫu thuật cắt cơ hậu môn trực tràng |
Anorectal myectomy |
| 48.93 |
Phẫu thuật sửa đường rò quanh trực tràng |
Repair of perirectal fistula |
| 48.99 |
Phẫu thuật khác ở trực tràng và/hoặc mô quanh trực tràng |
Other operations on rectum and perirectal tissue |
| 49.01 |
Phẫu thuật rạch áp xe quanh hậu môn |
Incision of perianal abscess |
| 49.02 |
Phẫu thuật khác rạch mô quanh hậu môn |
Other incision of perianal tissue |
| 49.03 |
Phẫu thuật cắt da thừa quanh hậu môn |
Excision of perianal skin tags |
| 49.04 |
Phẫu thuật khác cắt mô quanh hậu môn |
Other excision of perianal tissue |
| 49.11 |
Phẫu thuật rạch đường rò hậu môn |
Anal fistulotomy |
| 49.12 |
Phẫu thuật cắt bỏ đường rò hậu môn |
Anal fistulectomy |
| 49.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ống hậu môn |
Anoscopy |
| 49.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh hậu môn |
Biopsy of perianal tissue |
| 49.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết hậu môn |
Biopsy of anus |
| 49.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở hậu môn và/hoặc mô quanh hậu môn |
Other diagnostic procedures on anus and perianal tissue |
| 49.31 |
Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy thương tổn hoặc mô hậu môn |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of anus |
| 49.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô hậu môn |
Other local excision or destruction of lesion or tissue of anus |
| 49.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật đẩy búi trĩ bị sa |
Reduction of hemorrhoids |
| 49.42 |
Thủ thuật tiêm xơ búi trĩ |
Injection of hemorrhoids |
| 49.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật đốt trĩ |
Cauterization of hemorrhoids |
| 49.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt trĩ bằng áp lạnh |
Destruction of hemorrhoids by cryotherapy |
| 49.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt trĩ |
Ligation of hemorrhoids |
| 49.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch búi trĩ |
Excision of hemorrhoids |
| 49.47 |
Phẫu thuật rạch lấy huyết khối trĩ |
Evacuation of thrombosed hemorrhoids |
| 49.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác búi trĩ |
Other procedures on hemorrhoids |
| 49.51 |
Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn bên trái |
Left lateral anal sphincterotomy |
| 49.52 |
Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn sau |
Posterior anal sphincterotomy |
| 49.59 |
Phẫu thuật rạch cơ thắt hậu môn khác |
Other anal sphincterotomy |
| 49.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ hậu môn |
Excision of anus |
| 49.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách hậu môn |
Suture of laceration of anus |
| 49.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật nâng hậu môn trong sa trực tràng |
Anal cerclage |
| 49.73 |
Phẫu thuật đóng đường rò hậu môn |
Closure of anal fistula |
| 49.74 |
Phẫu thuật ghép cơ bán gân điều trị đại tiện không kiểm soát [không tự chủ] |
Gracilis muscle transplant for anal incontinence |
| 49.75 |
Phẫu thuật cấy hoặc làm lại cơ thắt hậu môn nhân tạo |
Implantation or revision of artificial anal sphincter |
| 49.76 |
Phẫu thuật tháo cơ thắt hậu môn nhân tạo |
Removal of artificial anal sphincter |
| 49.79 |
Phẫu thuật khác sửa cơ thắt hậu môn |
Other repair of anal sphincter |
| 49.91 |
Phẫu thuật rạch vách ngăn hậu môn |
Incision of anal septum |
| 49.92 |
Phẫu thuật cấy [đặt] thiết bị kích thích hậu môn bằng điện ở dưới da |
Insertion of subcutaneous electrical anal stimulator |
| 49.93 |
Phẫu thuật khác rạch hậu môn |
Other incision of anus |
| 49.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật đầy lên hậu môn bị sa |
Reduction of anal prolapse |
| 49.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu (sau phẫu thuật) ở hậu môn |
Control of (postoperative) hemorrhage of anus |
| 49.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hậu môn |
Other operations on anus |
| 50.0 |
Phẫu thuật rạch gan |
Hepatotomy |
| 50.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín (qua da) [bằng kim] gan |
Closed (percutaneous) [needle] biopsy of liver |
| 50.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở gan |
Open biopsy of liver |
| 50.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết gan qua đường tĩnh mạch cảnh |
Transjugular liver biopsy |
| 50.14 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng sinh thiết gan |
Laparoscopic liver biopsy |
| 50.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở gan |
Other diagnostic procedures on liver |
| 50.21 |
Phẫu thuật cắt chỏm nang gan |
Marsupialization of lesion of liver |
| 50.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần gan |
Partial hepatectomy |
| 50.23 |
Phẫu thuật mở đốt tổn thương hoặc mô gan |
Open ablation of liver lesion or tissue |
| 50.24 |
Phẫu thuật qua da đốt tổn thương hoặc mô gan |
Percutaneous ablation of liver lesion or tissue |
| 50.25 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng đốt tổn thương hoặc mô gan |
Laparoscopic ablation of liver lesion or tissue |
| 50.26 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định đốt tổn thương hoặc mô gan |
Other and unspecified ablation of liver lesion or tissue |
| 50.29 |
Phẫu thuật khác phá hủy tổn thương ở gan |
Other destruction of lesion of liver |
| 50.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ thùy gan |
Lobectomy of liver |
| 50.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ gan |
Total hepatectomy |
| 50.51 |
Phẫu thuật ghép gan phụ trợ |
Auxiliary liver transplant |
| 50.59 |
Phẫu thuật ghép gan khác |
Other transplant of liver |
| 50.61 |
Phẫu thuật khâu vết rách gan |
Closure of laceration of liver |
| 50.69 |
Phẫu thuật phục hồi khác ở gan |
Other repair of liver |
| 50.91 |
Thủ thuật chọc hút gan qua da |
Percutaneous aspiration of liver |
| 50.92 |
Thủ thuật hỗ trợ chức năng gan ngoài cơ thể |
Extracorporeal hepatic assistance |
| 50.93 |
Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào gan |
Localized perfusion of liver |
| 50.94 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị khác vào gan |
Other injection of therapeutic substance into liver |
| 50.99 |
Phẫu thuật khác ở gan |
Other operations on liver |
| 51.01 |
Thủ thuật chọc hút dịch túi mật qua da |
Percutaneous aspiration of gallbladder |
| 51.02 |
Phẫu thuật mở thông túi mật bằng trô ca |
Trocar cholecystostomy |
| 51.03 |
Phẫu thuật khác mở thông túi mật |
Other cholecystostomy |
| 51.04 |
Phẫu thuật rạch khác ở túi mật |
Other cholecystotomy |
| 51.10 |
Thủ thuật nội soi mật tụy ngược dòng [ERCP] |
Endoscopic retrograde cholangiopancreatography [ERCP] |
| 51.11 |
Thủ thuật nội soi đường mật ngược dòng |
Endoscopic retrograde cholangiography [ERC] |
| 51.12 |
Thủ thuật sinh thiết qua da túi mật hoặc đường mật |
Percutaneous biopsy of gallbladder or bile ducts |
| 51.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở túi mật hoặc đường mật |
Open biopsy of gallbladder or bile ducts |
| 51.14 |
Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] khác ở ống mật hoặc cơ thắt Oddi |
Other closed [endoscopic] biopsy of biliary duct or sphincter of Oddi |
| 51.15 |
Thủ thuật đo áp lực ở cơ thắt Oddi |
Pressure measurement of sphincter of Oddi |
| 51.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở đường mật |
Other diagnostic procedures on biliary tract |
| 51.21 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần túi mật |
Other partial cholecystectomy |
| 51.22 |
Phẫu thuật cắt túi mật |
Cholecystectomy |
| 51.23 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ túi mật |
Laparoscopic cholecystectomy |
| 51.24 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ một phần túi mật |
Laparoscopic partial cholecystectomy |
| 51.31 |
Phẫu thuật nối túi mật - ống gan |
Anastomosis of gallbladder to hepatic ducts |
| 51.32 |
Phẫu thuật nối túi mật - ruột |
Anastomosis of gallbladder to intestine |
| 51.33 |
Phẫu thuật nối túi mật - tuyến tụy |
Anastomosis of gallbladder to pancreas |
| 51.34 |
Phẫu thuật nối túi mật - dạ dày |
Anastomosis of gallbladder to stomach |
| 51.35 |
Phẫu thuật nối túi mật khác |
Other gallbladder anastomosis |
| 51.36 |
Phẫu thuật nối ống mật chủ - ruột |
Choledochoenterostomy |
| 51.37 |
Phẫu thuật nối ống gan - đường tiêu hóa |
Anastomosis of hepatic duct to gastrointestinal tract |
| 51.39 |
Phẫu thuật nối đường mật khác |
Other bile duct anastomosis |
| 51.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống mật chủ để lấy sỏi |
Common duct exploration for removal of calculus |
| 51.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật thăm dò ống mật chủ để giải phóng tắc nghẽn khác |
Common duct exploration for relief of other obstruction |
| 51.43 |
Phẫu thuật đặt ống thông ống mật chủ - ống gan để giảm áp |
Insertion of choledochohepatic tube for decompression |
| 51.49 |
Phẫu thuật mở đường mật giải phóng tắc nghẽn khác |
Incision of other bile ducts for relief of obstruction |
| 51.51 |
Phẫu thuật thăm dò ống mật chủ |
Exploration of common duct |
| 51.59 |
Phẫu thuật rạch khác ở ống mật khác |
Other incision of other bile duct |
| 51.61 |
Phẫu thuật cắt bỏ ống túi mật còn sót [tồn dư] |
Excision of cystic duct remnant |
| 51.62 |
Phẫu thuật cắt bỏ bóng Vater (cắm lại vào ống mật chủ) |
Excision of ampulla of Vater (with reimplantation of common duct) |
| 51.63 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ ống mật chủ |
Other excision of common duct |
| 51.64 |
Thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ống mật hoặc cơ thắt Oddi |
Endoscopic excision or destruction of lesion of biliary ducts or sphincter of Oddi |
| 51.69 |
Phẫu thuật cắt bỏ ống mật khác |
Excision of other bile duct |
| 51.71 |
Phẫu thuật khâu phục hồi ống mật chủ đơn thuần |
Simple suture of common bile duct |
| 51.72 |
Phẫu thuật tạo hình ống mật chủ |
Choledochoplasty |
| 51.79 |
Phẫu thuật phục hồi [tạo hình] đường mật khác |
Repair of other bile ducts |
| 51.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong cơ thắt Oddi |
Dilation of sphincter of Oddi |
| 51.82 |
Phẫu thuật rạch cơ thắt Oddi |
Pancreatic sphincterotomy |
| 51.83 |
Phẫu thuật tạo hình cơ thắt Oddi |
Pancreatic sphincteroplasty |
| 51.84 |
Thủ thuật nội soi nong bóng Vater và/hoặc ống mật |
Endoscopic dilation of ampulla and biliary duct |
| 51.85 |
Thủ thuật nội soi rạch cơ thắt Oddi và/hoặc bóng Vater |
Endoscopic sphincterotomy and papillotomy |
| 51.86 |
Thủ thuật nội soi đặt ống dẫn lưu mũi mật |
Endoscopic insertion of nasobiliary drainage tube |
| 51.87 |
Thủ thuật nội soi đặt stent đường mật |
Endoscopic insertion of stent (tube) into bile duct |
| 51.88 |
Thủ thuật nội soi lấy sỏi từ đường mật |
Endoscopic removal of stone(s) from biliary tract |
| 51.89 |
Phẫu thuật khác ở cơ thắt Oddi |
Other operations on sphincter of Oddi |
| 51.91 |
Phẫu thuật khâu vết rách tủi mật |
Repair of laceration of gallbladder |
| 51.92 |
Phẫu thuật đóng lỗ thông túi mật |
Closure of cholecystostomy |
| 51.93 |
Phẫu thuật đóng đường rò đường mật khác |
Closure of other biliary fistula |
| 51.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật lại nối đường mật |
Revision of anastomosis of biliary tract |
| 51.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ vật liệu nhân tạo từ ống mật |
Removal of prosthetic device from bile duct |
| 51.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi ống mật chủ qua da |
Percutaneous extraction of common duct stones |
| 51.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác qua da ở đường mật |
Other percutaneous procedures on biliary tract |
| 51.99 |
Phẫu thuật khác ở đường mật |
Other operations on biliary tract |
| 52.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt dẫn lưu nang tụy |
Drainage of pancreatic cyst by catheter |
| 52.09 |
Phẫu thuật mở thông tuyến tụy khác |
Other pancreatotomy |
| 52.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín [chọc hút] [bằng kim] [qua da] tuyến tụy |
Closed [aspiration] [needle] [percutaneous] biopsy of pancreas |
| 52.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở tuyến tụy |
Open biopsy of pancreas |
| 52.13 |
Thủ thuật nội soi ống tụy ngược dòng |
Endoscopic retrograde pancreatography [ERP] |
| 52.14 |
Thủ thuật sinh thiết kín [nội soi] ống tụy |
Closed [endoscopic] biopsy of pancreatic duct |
| 52.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến tụy |
Other diagnostic procedures on pancreas |
| 52.21 |
Thủ thuật nội soi cắt hoặc phá hủy thương tổn hoặc mô ống tụy |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of pancreatic duct |
| 52.22 |
Phẫu thuật khác cắt hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô tuyến tụy hoặc ống tụy |
Other excision or destruction of lesion or tissue of pancreas or pancreatic duct |
| 52.3 |
Phẫu thuật mở thông nang tụy |
Marsupialization of pancreatic cyst |
| 52.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt ống dẫn lưu dịch nang tụy vào trong |
Internal drainage of pancreatic cyst |
| 52.51 |
Phẫu thuật cắt tụy đầu gần |
Proximal pancreatectomy |
| 52.52 |
Phẫu thuật cắt thân và đuôi tụy |
Distal pancreatectomy |
| 52.53 |
Phẫu thuật cắt gần toàn bộ tụy tiệt căn |
Radical subtotal pancreatectomy |
| 52.59 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần tụy |
Other partial pancreatectomy |
| 52.6 |
Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tụy |
Total pancreatectomy |
| 52.7 |
Phẫu thuật cắt bỏ khối tá tụy triệt căn |
Radical pancreaticoduodenectomy |
| 52.80 |
Phẫu thuật ghép tụy, không xác định khác |
Pancreatic transplant, not otherwise specified |
| 52.81 |
Phẫu thuật ghép lại nhu mô tuyến tụy |
Reimplantation of pancreatic tissue |
| 52.82 |
Phẫu thuật ghép tụy cùng loài |
Homotransplant of pancreas |
| 52.83 |
Phẫu thuật ghép tụy khác loài |
Heterotransplant of pancreas |
| 52.84 |
Phẫu thuật ghép tự thân tế bào tiểu đảo Langerhans |
Autotransplantation of cells of Islets of Langerhans |
| 52.85 |
Phẫu thuật ghép đồng loại tế bào tiểu đảo Langerhans |
Allotransplantation of cells of Islets of Langerhans |
| 52.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật ghép tế bào tiểu đảo Langerhans, không xác định khác |
Transplantation of cells of Islets of Langerhans, not otherwise specified |
| 52.92 |
Phẫu thuật đăt stent vào ống tụy |
Cannulation of pancreatic duct |
| 52.93 |
Thủ thuật nội soi đặt stent [ống dẫn lưu] vào ống tụy |
Endoscopic insertion of stent (tube) into pancreatic duct |
| 52.94 |
Thủ thuật nội soi lấy sỏi ống tụy |
Endoscopic removal of stone(s) from pancreatic duct |
| 52.95 |
Phẫu thuật sửa khác ở tuyến tụy |
Other repair of pancreas |
| 52.96 |
Phẫu thuật nối tụy |
Anastomosis of pancreas |
| 52.97 |
Thủ thuật nội soi đặt ống dẫn lưu tuyến tụy qua mũi |
Endoscopic insertion of nasopancreatic drainage tube |
| 52.98 |
Thủ thuật nội soi nong ống tụy |
Endoscopic dilation of pancreatic duct |
| 52.99 |
Phẫu thuật khác ở tuyến tụy |
Other operations on pancreas |
| 53.00 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn một bên, không xác định khác |
Unilateral repair of inguinal hernia, not otherwise specified |
| 53.01 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn mắc phải [trực tiếp] |
Other and open repair of direct inguinal hernia |
| 53.02 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn bẩm sinh [gián tiếp] |
Other and open repair of indirect inguinal hernia |
| 53.03 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn trực tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.04 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.05 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn gián tiếp bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác |
Repair of inguinal hernia with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 53.10 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn hai bên, không xác định khác |
Bilateral repair of inguinal hernia, not otherwise specified |
| 53.11 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên |
Other and open bilateral repair of direct inguinal hernia |
| 53.12 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên |
Other and open bilateral repair of indirect inguinal hernia |
| 53.13 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên, một bên trực tiếp và một bên gián tiếp |
Other and open bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect |
| 53.14 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn trực tiếp hai bên bằng mảnh ghép tự thân hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open bilateral repair of direct inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.15 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị bẹn gián tiếp hai bên bằng mảnh ghép tự thân hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open bilateral repair of indirect inguinal hernia with graft or prosthesis |
| 53.16 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở phục hổi thành bụng điều trị thoát vị bẹn hai bên, một bên trực tiếp và một bên gián tiếp, bằ |
Other and open bilateral repair of inguinal hernia, one direct and one indirect, with graft or prosthesis |
| 53.17 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn hai bên bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo, không xác định khác |
Bilateral inguinal hernia repair with graft or prosthesis, not otherwise specified |
| 53.21 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi một bên phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Unilateral repair of femoral hernia with graft or prosthesis |
| 53.29 |
Phẫu thuật khác khâu phục hồi thoát vị đùi một bên |
Other unilateral femoral herniorrhaphy |
| 53.31 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi hai bên phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Bilateral repair of femoral hernia with graft or prosthesis |
| 53.39 |
Phẫu thuật khác khâu phục hồi thoát vị đùi hai bên |
Other bilateral femoral herniorrhaphy |
| 53.41 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị rốn phục hồi bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open repair of umbilical hernia with graft or prosthesis |
| 53.42 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị rốn có mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic repair of umbilical hernia with graft or prosthesis |
| 53.43 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác khâu phục hồi thoát vị rốn |
Other laparoscopic umbilical herniorrhaphy |
| 53.49 |
Phẫu thuật mở khác khâu phục hồi thoát vị rốn |
Other open umbilical herniorrhaphy |
| 53.51 |
Phẫu thuật khâu phục hồi vết mổ điều trị thoát vị vết mổ |
Incisional hernia repair |
| 53.59 |
Phẫu thuật thoát vị khác ở thành bụng trước |
Repair of other hernia of anterior abdominal wall |
| 53.61 |
Phẫu thuật mở khác điều trị thoát vị vết mổ bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other open incisional hernia repair with graft or prosthesis |
| 53.62 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị vết mổ bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Laparoscopic incisional hernia repair with graft or prosthesis |
| 53.63 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng khác điều trị thoát vị vết mổ thành bụng trước bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other laparoscopic repair of other hernia of anterior abdominal wall with graft or prosthesis |
| 53.69 |
Phẫu thuật khác và mở điều trị thoát vị vết mổ thành bụng trước khác bằng mảnh ghép hoặc vật liệu nhân tạo |
Other and open repair of other hernia of anterior abdominal wall with graft or prosthesis |
| 53.71 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị hoành, đường bụng |
Laparoscopic repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach |
| 53.72 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị hoành, đường bụng |
Other and open repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach |
| 53.75 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành, đường bụng, không xác định khác |
Repair of diaphragmatic hernia, abdominal approach, not otherwise specified |
| 53.80 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành qua đường lồng ngực, không xác định khác |
Repair of diaphragmatic hernia with thoracic approach, not otherwise specified |
| 53.81 |
Phẫu thuật khâu gấp nếp cơ hoành |
Plication of the diaphragm |
| 53.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi điều trị thoát vị thành ngực quanh xương ức [Morgagni] |
Repair of parasternal hernia |
| 53.83 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng điều trị thoát vị hoành, qua đường lồng ngực |
Laparoscopic repair of diaphragmatic hernia, with thoracic approach |
| 53.84 |
Phẫu thuật khác và/hoặc mở điều trị thoát vị hoành, qua đường lồng ngực |
Other and open repair of diaphragmatic hernia, with thoracic approach |
| 53.9 |
Phẫu thuật điều trị thoát vị khác |
Other hernia repair |
| 54.0 |
Phẫu thuật rạch thành bụng |
Incision of abdominal wall |
| 54.11 |
Phẫu thuật mở bụng thăm dò |
Exploratory laparotomy |
| 54.12 |
Phẫu thuật mở lại đường mổ rạch bụng cũ |
Reopening of recent laparotomy site |
| 54.19 |
Phẫu thuật rạch ổ bụng khác |
Other laparotomy |
| 54.21 |
Phẫu thuật nội soi [chẩn đoán] ổ bụng |
Laparoscopy |
| 54.22 |
Thủ thuật sinh thiết thành bụng hoặc lỗ rốn |
Biopsy of abdominal wall or umbilicus |
| 54.23 |
Thủ thuật sinh thiết phúc mạc |
Biopsy of peritoneum |
| 54.24 |
Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [bằng kim] khối u ở ổ bụng |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of intra-abdominal mass |
| 54.25 |
Thủ thuật rửa phúc mạc |
Peritoneal lavage |
| 54.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vùng bụng |
Other diagnostic procedures on abdominal region |
| 54.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô thành bụng hoặc rốn |
Excision or destruction of lesion or tissue of abdominal wall or umbilicus |
| 54.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy mô phúc mạc |
Excision or destruction of peritoneal tissue |
| 54.51 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính phúc mạc |
Laparoscopic lysis of peritoneal adhesions |
| 54.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính phúc mạc |
Other lysis of peritoneal adhesions |
| 54.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu lại thành bụng bị bục sau phẫu thuật |
Reclosure of postoperative disruption of abdominal wall |
| 54.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng bụng sau lên tổ chức mô hạt |
Delayed closure of granulating abdominal wound |
| 54.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu khác ở thành bụng |
Other suture of abdominal wall |
| 54.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu phúc mạc |
Suture of peritoneum |
| 54.71 |
Phẫu thuật phục hồi khe hở thành bụng bẩm sinh [dị tật sổ tạng bẩm sinh] |
Repair of gastroschisis |
| 54.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở thành bụng |
Other repair of abdominal wall |
| 54.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở phúc mạc |
Other repair of peritoneum |
| 54.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở mạc nối |
Other repair of omentum |
| 54.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi khác ở mạc treo |
Other repair of mesentery |
| 54.91 |
Thủ thuật đặt ống dẫn lưu ổ bụng qua da |
Percutaneous abdominal drainage |
| 54.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy dị vật trong khoang phúc mạc |
Removal of foreign body from peritoneal cavity |
| 54.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo lỗ mở thông khoang phúc mạc ra da |
Creation of cutaneoperitoneal fistula |
| 54.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật dẫn lưu từ phúc mạc vào mạch máu để điều trị dịch cổ trướng |
Creation of peritoneovascular shunt |
| 54.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch phúc mạc |
Incision of peritoneum |
| 54.96 |
Thủ thuật bơm khí vào khoang phúc mạc |
Injection of air into peritoneal cavity |
| 54.97 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị tác dụng tại chỗ vào khoang phúc mạc |
Injection of locally-acting therapeutic substance into peritoneal cavity |
| 54.98 |
Thủ thuật thẩm phân phúc mạc |
Peritoneal dialysis |
| 54.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở vùng bụng |
Other operations of abdominal region |
| 55.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch thận |
Nephrotomy |
| 55.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] thận |
Nephrostomy |
| 55.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi thận không tán sỏi [nội soi/qua da] |
Percutaneous nephrostomy without fragmentation |
| 55.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy sỏi thận có tán sỏi [nội soi/qua da] |
Percutaneous nephrostomy with fragmentation |
| 55.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch bể thận |
Pyelotomy |
| 55.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] bể thận |
Pyelostomy |
| 55.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] thận |
Nephroscopy |
| 55.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bể thận |
Pyeloscopy |
| 55.23 |
Thủ thuật [qua da] [bằng kim] sinh thiết thận |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of kidney |
| 55.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở ở thận |
Open biopsy of kidney |
| 55.29 |
Phẫu thuật thủ thuật chẩn đoán khác ở thận |
Other diagnostic procedures on kidney |
| 55.31 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] tổn thương thận |
Marsupialization of kidney lesion |
| 55.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận |
Open ablation of renal lesion or tissue |
| 55.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận qua da |
Percutaneous ablation of renal lesion or tissue |
| 55.34 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ/đốt tổn thương hoặc mô thận |
Laparoscopic ablation of renal lesion or tissue |
| 55.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt/đốt tổn thương hoặc mô thận khác hoặc không xác định |
Other and unspecified ablation of renal lesion or tissue |
| 55.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy tại chỗ hoặc cắt bỏ tổn thương hoặc mô thận |
Other local destruction or excision of renal lesion or tissue |
| 55.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần quả thận |
Partial nephrectomy |
| 55.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ quả thận và niệu quản |
Nephroureterectomy |
| 55.52 |
Phẫu thuật cắt bỏ quả thận còn lại |
Nephrectomy of remaining kidney |
| 55.53 |
Phẫu thuật cắt bỏ quả thận ghép hoặc quả thận bị thải ghép |
Removal of transplanted or rejected kidney |
| 55.54 |
Phẫu thuật cắt bỏ quả thận hai bên |
Bilateral nephrectomy |
| 55.61 |
Phẫu thuật ghép thận tự thân |
Renal autotransplantation |
| 55.69 |
Phẫu thuật ghép thận khác |
Other kidney transplantation |
| 55.7 |
Phẫu thuật cố định [treo] thận |
Nephropexy |
| 55.81 |
Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở thận |
Suture of laceration of kidney |
| 55.82 |
Phẫu thuật đóng thông thận và/hoặc bể thận |
Closure of nephrostomy and pyelostomy |
| 55.83 |
Phẫu thuật đóng (lỗ) rò khác ở thận |
Closure of other fistula of kidney |
| 55.84 |
Phẫu thuật tháo xoắn cuống thận |
Reduction of torsion of renal pedicle |
| 55.85 |
Phẫu thuật rạch eo thận hình móng ngựa |
Symphysiotomy for horseshoe kidney |
| 55.86 |
Phẫu thuật nối thông thận |
Anastomosis of kidney |
| 55.87 |
Phẫu thuật sửa khúc nối bể thận - niệu quản |
Correction of ureteropelvic junction |
| 55.89 |
Phẫu thuật sửa khác ở thận |
Other repair of kidney |
| 55.91 |
Phẫu thuật bóc bao thận |
Decapsulation of kidney |
| 55.92 |
Phẫu thuật chọc hút thận qua da (bể thận) |
Percutaneous aspiration of kidney (pelvis) |
| 55.93 |
Phẫu thuật thay ống thông thận |
Replacement of nephrostomy tube |
| 55.94 |
Phẫu thuật thay ống thông bể thận |
Replacement of pyelostomy tube |
| 55.95 |
Thủ thuật truyền thuốc/hóa chất trực tiếp vào thận |
Local perfusion of kidney |
| 55.96 |
Thủ thuật khác tiêm chất điều trị vào thận |
Other injection of therapeutic substance into kidney |
| 55.97 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thận cơ học |
Implantation or replacement of mechanical kidney |
| 55.98 |
Phẫu thuật lấy bỏ thận cơ học |
Removal of mechanical kidney |
| 55.99 |
Phẫu thuật khác ở thận |
Other operations on kidney |
| 56.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo giải phóng tắc nghẽn giữa niệu quản và bể thận |
Transurethral removal of obstruction from ureter and renal pelvis |
| 56.1 |
Phẫu thuật rạch lỗ niệu quản |
Ureteral meatotomy |
| 56.2 |
Phẫu thuật rạch niệu quản |
Ureterotomy |
| 56.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi [chẩn đoán] niệu quản |
Ureteroscopy |
| 56.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín niệu quản qua da |
Closed percutaneous biopsy of ureter |
| 56.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết nội soi niệu quản |
Closed endoscopic biopsy of ureter |
| 56.34 |
Phẫu thuật sinh thiết mở niệu quản |
Open biopsy of ureter |
| 56.35 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] (nội soi bàng quang) (nội soi quai hồi tràng) của ống thông nước tiểu qua quai hồi tràng |
Endoscopy (cystoscopy) (looposcopy) of ileal conduit |
| 56.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở niệu quản |
Other diagnostic procedures on ureter |
| 56.40 |
Phẫu thuật cắt bỏ niệu quản, không xác định khác |
Ureterectomy, not otherwise specified |
| 56.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần niệu quản |
Partial ureterectomy |
| 56.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ niệu quản |
Total ureterectomy |
| 56.51 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] qua quai hồi tràng |
Formation of cutaneous uretero-ileostomy |
| 56.52 |
Phẫu thuật lại mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] qua quai hồi tràng |
Revision of cutaneous uretero-ileostomy |
| 56.61 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] niệu quản ra da [qua da] khác |
Formation of other cutaneous ureterostomy |
| 56.62 |
Phẫu thuật lại mở thông [dẫn lưu] niệu quản qua da khác |
Revision of other cutaneous ureterostomy |
| 56.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật chuyển lưu nước tiểu vào ruột |
Urinary diversion to intestine |
| 56.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật lại nối niệu quản với ruột |
Revision of ureterointestinal anastomosis |
| 56.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật nối thận - bàng quang không xác định khác |
Nephrocystanastomosis, not otherwise specified |
| 56.74 |
Phẫu thuật cắm niệu quản vào bàng quang |
Ureteroneocystostomy |
| 56.75 |
Phẫu thuật nối [mở thông] [dẫn lưu] niệu quản sang niệu quản đối diện |
Transureteroureterostomy |
| 56.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác nối bắc cầu niệu quản |
Other anastomosis or bypass of ureter |
| 56.81 |
Phẫu thuật gỡ dính trong lòng niệu quản |
Lysis of intraluminal adhesions of ureter |
| 56.82 |
Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách ở niệu quản |
Suture of laceration of ureter |
| 56.83 |
Phẫu thuật đóng thông niệu quản |
Closure of ureterostomy |
| 56.84 |
Phẫu thuật đóng (lỗ) rò niệu quản |
Closure of other fistula of ureter |
| 56.85 |
Phẫu thuật cố định [treo] niệu quản |
Ureteropexy |
| 56.86 |
Phẫu thuật lấy bỏ vật liệu thắt niệu quản |
Removal of ligature from ureter |
| 56.89 |
Phẫu thuật khác sửa niệu quản |
Other repair of ureter |
| 56.91 |
Thủ thuật nong lỗ niệu quản |
Dilation of ureteral meatus |
| 56.92 |
Phẫu thuật cấy thiết bị kích thích niệu quản |
Implantation of electronic ureteral stimulator |
| 56.93 |
Phẫu thuật thay thế thiết bị kích thích niệu quản |
Replacement of electronic ureteral stimulator |
| 56.94 |
Phẫu thuật lấy bỏ thiết bị kích thích niệu quản |
Removal of electronic ureteral stimulator |
| 56.95 |
Phẫu thuật thắt niệu quản |
Ligation of ureter |
| 56.99 |
Phẫu thuật khác ở niệu quản |
Other operations on ureter |
| 57.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo làm sạch bàng quang |
Transurethral clearance of bladder |
| 57.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút bàng quang qua da |
Percutaneous aspiration of bladder |
| 57.12 |
Phẫu thuật gỡ dính trong lòng bàng quang có rạch bàng quang |
Lysis of intraluminal adhesions with incision into bladder |
| 57.17 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang qua da |
Percutaneous cystostomy |
| 57.18 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang khác trên xương [khớp] mu |
Other suprapubic cystostomy |
| 57.19 |
Phẫu thuật rạch khác bàng quang [lấy sỏi] |
Other cystotomy |
| 57.21 |
Phẫu thuật mở thông [dẫn lưu] bàng quang ra da [nhi khoa] |
Vesicostomy |
| 57.22 |
Phẫu thuật lại hoặc đóng thông bàng quang ra da [nhi khoa] |
Revision or closure of vesicostomy |
| 57.31 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bàng quang qua ống thông |
Cystoscopy through artificial stoma |
| 57.32 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] bàng quang khác |
Other cystoscopy |
| 57.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật kín [qua đường niệu đạo] sinh thiết bàng quang |
Closed [transurethral] biopsy of bladder |
| 57.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sinh thiết bàng quang |
Open biopsy of bladder |
| 57.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở bàng quang |
Other diagnostic procedures on bladder |
| 57.41 |
Phẫu thuật nội soi niệu đạo gỡ dính trong lòng bàng quang |
Transurethral lysis of intraluminal adhesions |
| 57.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi niệu đạo khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bàng quang |
Other transurethral excision or destruction of lesion or tissue of bladder |
| 57.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ ống niệu rốn |
Excision of urachus |
| 57.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bàng quang |
Open excision or destruction of other lesion or tissue of bladder |
| 57.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần bàng quang |
Partial cystectomy |
| 57.71 |
Phẫu thuật cắt bỏ bàng quang tiệt căn |
Radical cystectomy |
| 57.79 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ bàng quang |
Other total cystectomy |
| 57.81 |
Phẫu thuật khâu phục hồi vết rách bàng quang |
Suture of laceration of bladder |
| 57.82 |
Phẫu thuật đóng thông bàng quang |
Closure of cystostomy |
| 57.83 |
Phẫu thuật sửa (lỗ) rò liên quan bàng quang và ruột |
Repair of fistula involving bladder and intestine |
| 57.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa (lỗ) rò bàng quang |
Repair of other fistula of bladder |
| 57.85 |
Phẫu thuật tạo hình và/hoặc sửa cổ bàng quang |
Cystourethroplasty and plastic repair of bladder neck |
| 57.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa dị tật lộ bàng quang bẩm sinh |
Repair of bladder exstrophy |
| 57.87 |
Phẫu thuật tái tạo bàng quang |
Reconstruction of urinary bladder |
| 57.88 |
Phẫu thuật nối thông khác ở bàng quang |
Other anastomosis of bladder |
| 57.89 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở bàng quang |
Other repair of bladder |
| 57.91 |
Phẫu thuật cắt cơ thắt bàng quang |
Sphincterotomy of bladder |
| 57.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong cổ bàng quang |
Dilation of bladder neck |
| 57.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu (hậu phẫu) ở bàng quang |
Control of (postoperative) hemorrhage of bladder |
| 57.94 |
Thủ thuật đặt catheter nước tiểu dài ngày |
Insertion of indwelling urinary catheter |
| 57.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế catheter nước tiểu đặt dài ngày |
Replacement of indwelling urinary catheter |
| 57.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy thiết bị kích thích bàng quang |
Implantation of electronic bladder stimulator |
| 57.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật thay thế thiết bị kích thích bàng quang |
Replacement of electronic bladder stimulator |
| 57.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ thiết bị kích thích bàng quang |
Removal of electronic bladder stimulator |
| 57.99 |
Phẫu thuật khác ở bàng quang |
Other operations on bladder |
| 58.0 |
Phẫu thuật rạch niệu đạo |
Urethrotomy |
| 58.1 |
Phẫu thuật rạch lỗ niệu đạo |
Urethral meatotomy |
| 58.21 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] niệu đạo qua đường tầng sinh môn |
Perineal urethroscopy |
| 58.22 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] khác ở niệu đạo |
Other urethroscopy |
| 58.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết niệu đạo |
Biopsy of urethra |
| 58.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh niệu đạo |
Biopsy of periurethral tissue |
| 58.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở niệu đạo và/hoặc mô quanh niệu đạo |
Other diagnostic procedures on urethra and periurethral tissue |
| 58.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô niệu đạo |
Endoscopic excision or destruction of lesion or tissue of urethra |
| 58.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô niệu đạo |
Other local excision or destruction of lesion or tissue of urethra |
| 58.41 |
Thủ thuật khâu phục hồi vết rách ở niệu đạo |
Suture of laceration of urethra |
| 58.42 |
Phẫu thuật đóng thông niệu đạo |
Closure of urethrostomy |
| 58.43 |
Phẫu thuật đóng (lỗ) rò niệu đạo |
Closure of other fistula of urethra |
| 58.44 |
Phẫu thuật nối lại niệu đạo |
Reanastomosis of urethra |
| 58.45 |
Phẫu thuật sửa lỗ niệu đạo thấp hoặc lỗ niệu đạo cao |
Repair of hypospadias or epispadias |
| 58.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác tái tạo niệu đạo |
Other reconstruction of urethra |
| 58.47 |
Phẫu thuật tạo hình lỗ niệu đạo |
Urethral meatoplasty |
| 58.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa niệu đạo |
Other repair of urethra |
| 58.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật giải phóng hẹp niệu đạo |
Release of urethral stricture |
| 58.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật nong niệu đạo |
Dilation of urethra |
| 58.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mô quanh niệu đạo |
Incision of periurethral tissue |
| 58.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh niệu đạo |
Excision of periurethral tissue |
| 58.93 |
Phẫu thuật cấy cơ thắt tiết niệu nhân tạo [AUS] |
Implantation of artificial urinary sphincter [AUS] |
| 58.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mô niệu đạo và/hoặc mô quanh niệu đạo |
Other operations on urethra and periurethral tissue |
| 59.00 |
Phẫu thuật cắt bỏ hạch bạch huyết sau phúc mạc, không xác định khác |
Retroperitoneal dissection, not otherwise specified |
| 59.02 |
Phẫu thuật gỡ dính khác ở mô dính quanh thận hoặc quanh niệu quản |
Other lysis of perirenal or periureteral adhesions |
| 59.03 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính mô dính quanh thận hoặc quanh niệu quản |
Laparoscopic lysis of perirenal or periureteral adhesions |
| 59.09 |
Phẫu thuật khác rạch mô quanh thận hoặc quanh niệu quản |
Other incision of perirenal or periureteral tissue |
| 59.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính mô dính quanh bàng quang |
Other lysis of perivesical adhesions |
| 59.12 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng gỡ dính mô dính quanh bàng quang |
Laparoscopic lysis of perivesical adhesions |
| 59.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch mô quanh bàng quang |
Other incision of perivesical tissue |
| 59.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh thận hoặc quanh bàng quang |
Biopsy of perirenal or perivesical tissue |
| 59.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở mô quanh thận, mô quanh bàng quang và/hoặc mô sau phúc mạc |
Other diagnostic procedures on perirenal tissue, perivesical tissue, and retroperitoneum |
| 59.3 |
Phẫu thuật khâu hẹp lại cổ bàng quang [khúc nối bàng quang với niệu đạo] |
Plication of urethrovesical junction |
| 59.4 |
Phẫu thuật đặt dải [võng] treo niệu đạo trên xương [khớp] mu |
Suprapubic sling operation |
| 59.5 |
Phẫu thuật nâng đỡ niệu đạo sau xương [khớp] mu |
Retropubic urethral suspension |
| 59.6 |
Phẫu thuật nâng đỡ niệu đạo quanh niệu đạo |
Paraurethral suspension |
| 59.71 |
Phẫu thuật ở cơ nâng hậu môn để nâng đỡ niệu đạo - bàng quang |
Levator muscle operation for urethrovesical suspension |
| 59.72 |
Thủ thuật tiêm vật liệu vào niệu đạo và/hoặc cổ bàng quang [kiểm soát sự rò rỉ nước tiểu] |
Injection of implant into urethra and/or bladder neck |
| 59.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác điều trị tiểu không tự chủ khi gắng sức |
Other repair of urinary stress incontinence |
| 59.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt catheter [stent] niệu quản |
Ureteral catheterization |
| 59.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh quả thận hoặc mô quanh bàng quang |
Excision of perirenal or perivesical tissue |
| 59.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở mô quanh thận hoặc mô quanh bàng quang |
Other operations on perirenal or perivesical tissue |
| 59.93 |
Phẫu thuật thay ống thông niệu quản |
Replacement of ureterostomy tube |
| 59.94 |
Phẫu thuật thay ống thông bàng quang |
Replacement of cystostomy tube |
| 59.95 |
Thủ thuật tán sỏi tiết niệu bằng siêu âm |
Ultrasonic fragmentation of urinary stones |
| 59.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở hệ tiết niệu |
Other operations on urinary system |
| 60.0 |
Phẫu thuật rạch tuyến tiền liệt |
Incision of prostate |
| 60.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín tuyến tiền liệt [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of prostate |
| 60.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở tuyến tiền liệt |
Open biopsy of prostate |
| 60.13 |
Thủ thuật sinh thiết kín túi tinh [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] biopsy of seminal vesicles |
| 60.14 |
Phẫu thuật sinh thiết mở túi tinh |
Open biopsy of seminal vesicles |
| 60.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mô quanh tuyến tiền liệt |
Biopsy of periprostatic tissue |
| 60.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tuyến tiền liệt và/hoặc mô quanh tuyến tiền liệt |
Other diagnostic procedures on prostate and periprostatic tissue |
| 60.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở túi tinh |
Other diagnostic procedures on seminal vesicles |
| 60.21 |
Thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo cắt bỏ tuyến tiền liệt bằng laser có hướng dẫn của siêu âm (TULIP) |
Transurethral (ultrasound) guided laser induced prostatectomy (TULIP) |
| 60.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo khác cắt bỏ tuyến tiền liệt |
Other transurethral prostatectomy |
| 60.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường trên xương [khớp] mu |
Suprapubic prostatectomy |
| 60.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường sau xương [khớp] mu |
Retropubic prostatectomy |
| 60.5 |
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt tuyến tiệt căn |
Radical prostatectomy |
| 60.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương ở tuyến tiền liệt |
Local excision of lesion of prostate |
| 60.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt qua đường tầng sinh môn |
Perineal prostatectomy |
| 60.69 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến tiền liệt |
Other prostatectomy |
| 60.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút túi tinh qua da |
Percutaneous aspiration of seminal vesicle |
| 60.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch túi tinh |
Incision of seminal vesicle |
| 60.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ túi tinh |
Excision of seminal vesicle |
| 60.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi tinh |
Other operations on seminal vesicles |
| 60.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch mô quanh tuyến tiền liệt |
Incision of periprostatic tissue |
| 60.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ mô quanh tuyến tiền liệt |
Excision of periprostatic tissue |
| 60.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút tuyến tiền liệt qua da |
Percutaneous aspiration of prostate |
| 60.92 |
Thủ thuật tiêm vào tuyến tiền liệt |
Injection into prostate |
| 60.93 |
Phẫu thuật sửa tuyến tiền liệt |
Repair of prostate |
| 60.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật cầm máu tuyến tiền liệt (sau mổ) |
Control of (postoperative) hemorrhage of prostate |
| 60.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo nong niệu đạo tiền liệt tuyến bằng bóng |
Transurethral balloon dilation of the prostatic urethra |
| 60.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo phá hủy mô tuyến liệt tiến bằng phát nhiệt vi sóng |
Transurethral destruction of prostate tissue by microwave thermotherapy |
| 60.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi qua đường niệu đạo khác phá hủy mô tuyến liệt tiến bằng nhiệt liệu khác |
Other transurethral destruction of prostate tissue by other thermotherapy |
| 60.99 |
Phẫu thuật khác ở tiền liệt tuyến |
Other operations on prostate |
| 61.0 |
Phẫu thuật rạch và/hoặc dẫn lưu bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Incision and drainage of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết bìu hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Biopsy of scrotum or tunica vaginalis |
| 61.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Other diagnostic procedures on scrotum and tunica vaginalis |
| 61.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ dịch màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Excision of hydrocele (of tunica vaginalis) |
| 61.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô bìu |
Excision or destruction of lesion or tissue of scrotum |
| 61.41 |
Thủ thuật khâu phục hồi vết rách ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Suture of laceration of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.42 |
Phẫu thuật sửa (đường) rò bìu |
Repair of scrotal fistula |
| 61.49 |
Phẫu thuật khác sửa bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Other repair of scrotum and tunica vaginalis |
| 61.91 |
Thủ thuật chọc hút dịch màng tinh hoàn [tinh mạc] qua da |
Percutaneous aspiration of tunica vaginalis |
| 61.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tổn thương ở tinh mạc không phải tràn dịch tinh mạc |
Excision of lesion of tunica vaginalis other than hydrocele |
| 61.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở bìu và/hoặc màng tinh hoàn [tinh mạc] |
Other operations on scrotum and tunica vaginalis |
| 62.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch tinh hoàn |
Incision of testis |
| 62.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín tinh hoàn [qua da] [bằng kim] |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of testis |
| 62.12 |
Phẫu thuật mở sinh thiết tinh hoàn |
Open biopsy of testis |
| 62.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác chẩn đoán ở tinh hoàn |
Other diagnostic procedures on testes |
| 62.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương tinh hoàn |
Excision or destruction of testicular lesion |
| 62.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn một bên |
Unilateral orchiectomy |
| 62.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ đồng thời cả hai tinh hoàn |
Removal of both testes at same operative episode |
| 62.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn còn lại |
Removal of remaining testis |
| 62.5 |
Phẫu thuật hạ và/hoặc cố định tinh hoàn |
Orchiopexy |
| 62.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở tinh hoàn |
Suture of laceration of testis |
| 62.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở tinh hoàn |
Other repair of testis |
| 62.7 |
Phẫu thuật đặt tinh hoàn nhân tạo |
Insertion of testicular prosthesis |
| 62.91 |
Thủ thuật chọc hút tinh hoàn |
Aspiration of testis |
| 62.92 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào tinh hoàn |
Injection of therapeutic substance into testis |
| 62.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tinh hoàn |
Other operations on testes |
| 63.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết thừng tinh, mào tinh, hoặc ống dẫn tinh |
Biopsy of spermatic cord, epididymis, or vas deferens |
| 63.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thừng tinh, mào tinh, hoặc ống dẫn tinh |
Other diagnostic procedures on spermatic cord, epididymis, and vas deferens |
| 63.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tĩnh mạch bị giãn và/hoặc tràn dịch ở thừng tinh |
Excision of varicocele and hydrocele of spermatic cord |
| 63.2 |
Phẫu thuật cắt bỏ nang mào tinh |
Excision of cyst of epididymis |
| 63.3 |
Phẫu thuật bỏ tổn thương khác hoặc mô thừng tinh và/hoặc mào tinh |
Excision of other lesion or tissue of spermatic cord and epididymis |
| 63.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ mào tinh |
Epididymectomy |
| 63.51 |
Phẫu thuật khâu vết rách ở thừng tinh và/hoặc mào tinh |
Suture of laceration of spermatic cord and epididymis |
| 63.52 |
Phẫu thuật xử lý xoắn tinh hoàn hoặc thừng tinh |
Reduction of torsion of testis or spermatic cord |
| 63.53 |
Phẫu thuật ghép thừng tinh |
Transplantation of spermatic cord |
| 63.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở thừng tinh và/hoặc mào tinh |
Other repair of spermatic cord and epididymis |
| 63.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch ống dẫn tinh |
Vasotomy |
| 63.70 |
Phẫu thuật/thủ thuật triệt sản nam, không xác định khác |
Male sterilization procedure, not otherwise specified |
| 63.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt ống dẫn tinh |
Ligation of vas deferens |
| 63.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật thắt thừng tinh |
Ligation of spermatic cord |
| 63.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ống dẫn tinh |
Vasectomy |
| 63.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở ống dẫn tinh và/hoặc mào tinh |
Suture of laceration of vas deferens and epididymis |
| 63.82 |
Phẫu thuật tái tạo ống dẫn tinh đã được phẫu thuật phá hủy/cắt |
Reconstruction of surgically divided vas deferens |
| 63.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] mào tinh và ống dẫn tinh |
Epididymovasostomy |
| 63.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị thắt ống dẫn tinh |
Removal of ligature from vas deferens |
| 63.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ van từ ống dẫn tinh |
Removal of valve from vas deferens |
| 63.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở ống dẫn tinh và/hoặc mào tinh |
Other repair of vas deferens and epididymis |
| 63.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật chọc hút nang mào tinh |
Aspiration of spermatocele |
| 63.92 |
Phẫu thuật rạch mào tinh hoàn |
Epididymotomy |
| 63.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch thừng tinh |
Incision of spermatic cord |
| 63.94 |
Phẫu thuật gỡ dính thừng tinh |
Lysis of adhesions of spermatic cord |
| 63.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy van trong ống dẫn tinh |
Insertion of valve in vas deferens |
| 63.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở thừng tinh, mào tinh và/hoặc ống dẫn tinh |
Other operations on spermatic card, epididymis, and vas deferens |
| 64.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ da bao quy đầu |
Circumcision |
| 64.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết dương vật |
Biopsy of penis |
| 64.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở dương vật |
Other diagnostic procedures on penis |
| 64.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương dương vật |
Local excision or destruction of lesion of penis |
| 64.3 |
Phẫu thuật cắt bỏ dương vật |
Amputation of penis |
| 64.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách ở dương vật |
Suture of laceration of penis |
| 64.42 |
Phẫu thuật chỉnh cong dương vật [bẩm sinh] |
Release of chordee |
| 64.43 |
Phẫu thuật tạo hình dương vật |
Construction of penis |
| 64.44 |
Phẫu thuật tái tạo dương vật |
Reconstruction of penis |
| 64.45 |
Phẫu thuật ghép [nối] lại dương vật |
Replantation of penis |
| 64.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở dương vật |
Other repair of penis |
| 64.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật chuyển đổi giới, không phân loại mục khác |
Operations for sex transformation, not elsewhere classified |
| 64.91 |
Thủ thuật rạch da bao quy đầu ở lưng hoặc hai bên |
Dorsal or lateral slit of prepuce |
| 64.92 |
Phẫu thuật rạch dương vật |
Incision of penis |
| 64.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt gỡ dính da bao quy đầu dương vật |
Division of penile adhesions |
| 64.94 |
Thủ thuật điều chỉnh thể hang nhân tạo bên ngoài |
Fitting of external prosthesis of penis |
| 64.95 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế thể hang nhân tạo không có bơm phồng lên |
Insertion or replacement of non-inflatable penile prosthesis |
| 64.96 |
Phẫu thuật lấy bỏ thể hang nhân tạo [bên trong vật hang] |
Removal of internal prosthesis of penis |
| 64.97 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế thể hang nhân tạo có thể bơm phồng [mô cấy thể hang nhân tạo] |
Insertion or replacement of inflatable penile prosthesis |
| 64.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở dương vật |
Other operations on penis |
| 64.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ quan sinh dục nam |
Other operations on male genital organs |
| 65.01 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng rạch buồng trứng |
Laparoscopic oophorotomy |
| 65.09 |
Phẫu thuật khác rạch buồng trứng |
Other oophorotomy |
| 65.11 |
Thủ thuật chọc hút sinh thiết buồng trứng |
Aspiration biopsy of ovary |
| 65.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sinh thiết buồng trứng |
Other biopsy of ovary |
| 65.13 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng sinh thiết buồng trứng |
Laparoscopic biopsy of ovary |
| 65.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán khác ở buồng trứng |
Other laparoscopic diagnostic procedures on ovaries |
| 65.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở buồng trứng |
Other diagnostic procedures on ovaries |
| 65.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang buồng trứng |
Marsupialization of ovarian cyst |
| 65.22 |
Phẫu thuật cắt góc buồng trứng |
Wedge resection of ovary |
| 65.23 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng mở thông [dẫn lưu] nang buồng trứng |
Laparoscopic marsupialization of ovarian cyst |
| 65.24 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt góc buồng trứng |
Laparoscopic wedge resection of ovary |
| 65.25 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy ở buồng trứng |
Other laparoscopic local excision or destruction of ovary |
| 65.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy ở buồng trứng |
Other local excision or destruction of ovary |
| 65.31 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng một bên |
Laparoscopic unilateral oophorectomy |
| 65.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng một bên |
Other unilateral oophorectomy |
| 65.41 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên |
Laparoscopic unilateral salpingo-oophorectomy |
| 65.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên |
Other unilateral salpingo-oophorectomy |
| 65.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng |
Other removal of both ovaries at same operative episode |
| 65.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ buồng trứng còn lại |
Other removal of remaining ovary |
| 65.53 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng |
Laparoscopic removal of both ovaries at same operative episode |
| 65.54 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng còn lại |
Laparoscopic removal of remaining ovary |
| 65.61 |
Phẫu thuật hác cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other removal of both ovaries and tubes at same operative episode |
| 65.62 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] còn lại |
Other removal of remaining ovary and tube |
| 65.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ đồng thời cả hai buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Laparoscopic removal of both ovaries and tubes at same operative episode |
| 65.64 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ buồng trứng và ống dẫn trứng còn lại |
Laparoscopic removal of remaining ovary and tube |
| 65.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác khâu đơn giản buồng trứng |
Other simple suture of ovary |
| 65.72 |
Phẫu thuật khác ghép buồng trứng tự thân |
Other reimplantation of ovary |
| 65.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác tạo hình buồng trứng và ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other salpingo-oophoroplasty |
| 65.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng khâu đơn giản buồng trứng |
Laparoscopic simple suture of ovary |
| 65.75 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng ghép buồng trứng tự thân |
Laparoscopic reimplantation of ovary |
| 65.76 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng tạo hình ống dẫn trứng [vòi tử cung] - buồng trứng |
Laparoscopic salpingo-oophoroplasty |
| 65.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở buồng trứng |
Other repair of ovary |
| 65.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi ổ bụng gỡ dính buồng trứng và/hoặc ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Laparoscopic lysis of adhesions of ovary and fallopian tube |
| 65.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác gỡ dính buồng trứng và/hoặc ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other lysis of adhesions of ovary and fallopian tube |
| 65.91 |
Thủ thuật chọc hút buồng trứng |
Aspiration of ovary |
| 65.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật ghép buồng trứng |
Transplantation of ovary |
| 65.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá u nang buồng trứng bằng tay |
Manual rupture of ovarian cyst |
| 65.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ thần kinh buồng trứng |
Ovarian denervation |
| 65.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật tháo xoắn buồng trứng |
Release of torsion of ovary |
| 65.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở buồng trứng |
Other operations on ovary |
| 66.01 |
Phẫu thuật rạch ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Salpingotomy |
| 66.02 |
Phẫu thuật mở thông ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Salpingostomy |
| 66.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Biopsy of fallopian tube |
| 66.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vòi tử cung |
Other diagnostic procedures on fallopian tubes |
| 66.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi thắt và làm nát ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Bilateral endoscopic ligation and crushing of fallopian tubes |
| 66.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi thắt và cắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Bilateral endoscopic ligation and division of fallopian tubes |
| 66.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khác phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Other bilateral endoscopic destruction or occlusion of fallopian tubes |
| 66.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác thắt và làm nát ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Other bilateral ligation and crushing of fallopian tubes |
| 66.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác thắt và cắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Other bilateral ligation and division of fallopian tubes |
| 66.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên |
Other bilateral destruction or occlusion of fallopian tubes |
| 66.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ toàn bộ ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên |
Total unilateral salpingectomy |
| 66.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật đồng thời cắt bỏ cả hai ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Removal of both fallopian tubes at same operative episode |
| 66.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ ống dẫn trứng [vòi tử cung] còn lại |
Removal of remaining fallopian tube |
| 66.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Excision or destruction of lesion of fallopian tube |
| 66.62 |
Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn trứng để xử lý thai trong ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Salpingectomy with removal of tubal pregnancy |
| 66.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ một phần ống dẫn trứng [vòi tử cung] hai bên, không xác định khác |
Bilateral partial salpingectomy, not otherwise specified |
| 66.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ một phần ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other partial salpingectomy |
| 66.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu đơn giản ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Simple suture of fallopian tube |
| 66.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] và buồng trứng |
Salpingo-oophorostomy |
| 66.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Salpingo-salpingostomy |
| 66.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [nối] ống dẫn trứng [vòi tử cung] và tử cung |
Salpingo-uterostomy |
| 66.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other repair of fallopian tube |
| 66.8 |
Thủ thuật bơm khí vào ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Insufflation of fallopian tube |
| 66.91 |
Thủ thuật chọc hút dịch ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Aspiration of fallopian tube |
| 66.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy hoặc thắt ống dẫn trứng [vòi tử cung] một bên |
Unilateral destruction or occlusion of fallopian tube |
| 66.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc thay thế ống nhân tạo ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Implantation or replacement of prosthesis of fallopian tube |
| 66.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật tháo ống nhân tạo từ ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Removal of prosthesis of fallopian tube |
| 66.95 |
Thủ thuật bơm thuốc điều trị vào ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Insufflation of therapeutic agent into fallopian tubes |
| 66.96 |
Thủ thuật nong ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Dilation of fallopian tube |
| 66.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắm tua ống dẫn trứng [vòi tử cung] vào thành tử cung |
Burying of fimbriae in uterine wall |
| 66.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Other operations on fallopian tubes |
| 67.0 |
Thủ thuật nong ống cổ tử cung |
Dilation of cervical canal |
| 67.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết ống cổ tử cung |
Endocervical biopsy |
| 67.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết khác ở cổ tử cung |
Other cervical biopsy |
| 67.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cổ tử cung |
Other diagnostic procedures on cervix |
| 67.2 |
Phẫu thuật/thủ thuật khoét chóp cổ tử cung |
Conization of cervix |
| 67.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] nang cổ tử cung |
Marsupialization of cervical cyst |
| 67.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương ở cổ tử cung bằng đốt điện |
Destruction of lesion of cervix by cauterization |
| 67.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật phá hủy tổn thương ở cổ tử cung bằng áp lạnh |
Destruction of lesion of cervix by cryosurgery |
| 67.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô cổ tử cung |
Other excision or destruction of lesion or tissue of cervix |
| 67.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ cổ tử cung |
Amputation of cervix |
| 67.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vòng eo tử cung qua đường bụng |
Transabdominal cerclage of cervix |
| 67.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa lỗ trong cổ tử cung |
Other repair of internal cervical os |
| 67.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách cổ tử cung |
Suture of laceration of cervix |
| 67.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò cổ tử cung |
Repair of fistula of cervix |
| 67.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa cổ tử cung |
Other repair of cervix |
| 68.0 |
Phẫu thuật rạch tử cung |
Hysterotomy |
| 68.11 |
Thủ thuật khám tử cung bằng ngón tay |
Digital examination of uterus |
| 68.12 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] buồng tử cung |
Hysteroscopy |
| 68.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở sinh thiết tử cung |
Open biopsy of uterus |
| 68.14 |
Phẫu thuật mở sinh thiết dây chằng tử cung |
Open biopsy of uterine ligaments |
| 68.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật kín sinh thiết dây chằng tử cung |
Closed biopsy of uterine ligaments |
| 68.16 |
Phẫu thuật/thủ thuật kín sinh thiết tử cung |
Closed biopsy of uterus |
| 68.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung |
Other diagnostic procedures on uterus and supporting structures |
| 68.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật tách dính niêm mạc buồng tử cung |
Division of endometrial synechiae |
| 68.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch hoặc cắt bỏ vách ngăn bẩm sinh buồng tử cung |
Incision or excision of congenital septum of uterus |
| 68.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ [đốt nhiệt] nội mạc tử cung |
Endometrial ablation |
| 68.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật thuyên tắc động mạch tử cung bằng vòng xoắn kim loại |
Uterine artery embolization [UAE] with coils |
| 68.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật thuyên tắc động mạch tử cung không dùng vòng xoắn kim loại |
Uterine artery embolization [UAE] without coils |
| 68.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở tử cung |
Other excision or destruction of lesion of uterus |
| 68.31 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung bảo tồn cổ tử cung [LSH] |
Laparoscopic supracervical hysterectomy [LSH] |
| 68.39 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ gần toàn bộ tử cung qua đường bụng |
Other and unspecified subtotal abdominal hysterectomy |
| 68.41 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ toàn bộ tử cung lấy tử cung qua đường bụng |
Laparoscopic total abdominal hysterectomy |
| 68.49 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ toàn bộ tử cung qua đường bụng |
Other and unspecified total abdominal hysterectomy |
| 68.51 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung lấy tử cung qua đường âm đạo [LAVH] |
Laparoscopically assisted vaginal hysterectomy (LAVH) |
| 68.59 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung qua đường âm đạo |
Other and unspecified vaginal hysterectomy |
| 68.61 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung tiệt căn lấy tử cung qua đường bụng |
Laparoscopic radical abdominal hysterectomy |
| 68.69 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường bụng |
Other and unspecified radical abdominal hysterectomy |
| 68.71 |
Phẫu thuật nội soi ổ bụng cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường âm đạo [LRVH] |
Laparoscopic radical vaginal hysterectomy [LRVH] |
| 68.79 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung tiệt căn qua đường âm đạo |
Other and unspecified radical vaginal hysterectomy |
| 68.8 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tạng ở tiểu khung |
Pelvic evisceration |
| 68.9 |
Phẫu thuật khác hoặc không xác định cắt bỏ tử cung |
Other and unspecified hysterectomy |
| 69.01 |
Thủ thuật nong và nạo để chấm dứt thai kỳ |
Dilation and curettage for termination of pregnancy |
| 69.02 |
Thủ thuật nong và nạo sau đẻ hoặc sau phá thai |
Dilation and curettage following delivery or abortion |
| 69.09 |
Thủ thuật nong và nạo khác |
Other dilation and curettage |
| 69.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung |
Other excision or destruction of uterus and supporting structures |
| 69.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật chuyển và cố định tử cung giữa bàng quang và thành trước của âm đạo |
Interposition operation |
| 69.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cố định tử cung |
Other uterine suspension |
| 69.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lộn tử cung (tử cung đảo ngược) mạn tính qua âm đạo |
Vaginal repair of chronic inversion of uterus |
| 69.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở tử cung và tổ chức nâng đỡ tử cung |
Other repair of uterus and supporting structures |
| 69.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt thần kinh tử cung quanh cổ tử cung |
Paracervical uterine denervation |
| 69.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách tử cung |
Suture of laceration of uterus |
| 69.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật đóng lỗ rò tử cung |
Closure of fistula of uterus |
| 69.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác sửa tử cung |
Other repair of uterus |
| 69.51 |
Thủ thuật hút và nạo buồng tử cung để chấm dứt thai kỳ |
Aspiration curettage of uterus for termination of pregnancy |
| 69.52 |
Thủ thuật hút và nạo buồng tử cung sau đẻ hoặc sau phá thai |
Aspiration curettage following delivery or abortion |
| 69.59 |
Thủ thuật nạo và hút khác ở tử cung |
Other aspiration curettage of uterus |
| 69.6 |
Thủ thuật hút điều hòa kinh nguyệt [hút thai sớm] |
Menstrual extraction or regulation |
| 69.7 |
Thủ thuật đặt dụng cụ tránh thai trong buồng tử cung |
Insertion of intrauterine contraceptive device |
| 69.91 |
Thủ thuật đặt dụng cụ điều trị trong buồng tử cung |
Insertion of therapeutic device into uterus |
| 69.92 |
Thủ thuật thụ thai nhân tạo |
Artificial insemination |
| 69.93 |
Thủ thuật đặt laminaria ở ống cổ tử cung |
Insertion of laminaria |
| 69.94 |
Thủ thuật đẩy lại lộn tử cung (tử cung đảo ngược) bằng tay |
Manual replacement of inverted uterus |
| 69.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch cổ tử cung |
Incision of cervix |
| 69.96 |
Thủ thuật cắt chỉ [tháo vật liệu] dùng để khâu vòng cổ tử cung |
Removal of cerclage material from cervix |
| 69.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ dị vật xuyên ống cổ tử cung |
Removal of other penetrating foreign body from cervix |
| 69.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tổ chức nâng đỡ tử cung |
Other operations on supporting structures of uterus |
| 69.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cổ tử cung và/hoặc tử cung |
Other operations on cervix and uterus |
| 70.0 |
Thủ thuật chọc dò túi cùng Douglas |
Culdocentesis |
| 70.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch màng trinh |
Hymenotomy |
| 70.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch túi cùng Douglas |
Culdotomy |
| 70.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính trong lòng âm đạo |
Lysis of intraluminal adhesions of vagina |
| 70.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch khác âm đạo |
Other vaginotomy |
| 70.21 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] ở âm đạo |
Vaginoscopy |
| 70.22 |
Thủ thuật nội soi [chẩn đoán] túi cùng Douglas |
Culdoscopy |
| 70.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết túi cùng Douglas |
Biopsy of cul-de-sac |
| 70.24 |
Thủ thuật sinh thiết âm đạo |
Vaginal biopsy |
| 70.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở âm đạo và/hoặc túi cùng Douglas |
Other diagnostic procedures on vagina and cul-de-sac |
| 70.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt màng trinh |
Hymenectomy |
| 70.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở túi cùng Douglas |
Excision or destruction of lesion of cul-de-sac |
| 70.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy tổn thương ở âm đạo |
Excision or destruction of lesion of vagina |
| 70.4 |
Phẫu thuật đóng [khâu bít lại] hoặc cắt bỏ toàn bộ âm đạo |
Obliteration and total excision of vagina |
| 70.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang và sa trực tràng |
Repair of cystocele and rectocele |
| 70.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang |
Repair of cystocele |
| 70.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa trực tràng |
Repair of rectocele |
| 70.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang và sa trực tràng băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] |
Repair of cystocele and rectocele with graft or prosthesis |
| 70.54 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa bàng quang băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] |
Repair of cystocele with graft or prosthesis |
| 70.55 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa sa trực tràng băng ghép mô hoặc đặt vật liệu nhân tạo [mảng nâng] |
Repair of rectocele with graft or prosthesis |
| 70.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật tạo hình âm đạo |
Vaginal construction |
| 70.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo âm đạo |
Vaginal reconstruction |
| 70.63 |
Phẫu thuật tạo hình âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo |
Vaginal construction with graft or prosthesis |
| 70.64 |
Phẫu thuật tái tạo âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo |
Vaginal reconstruction with graft or prosthesis |
| 70.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách âm đạo |
Suture of laceration of vagina |
| 70.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò đại tràng - âm đạo |
Repair of colovaginal fistula |
| 70.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò trực tràng - âm đạo |
Repair of rectovaginal fistula |
| 70.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò khác giữa ruột và âm đạo |
Repair of other vaginoenteric fistula |
| 70.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò khác của âm đạo |
Repair of other fistula of vagina |
| 70.76 |
Phẫu thuật/thủ thuật phục hồi màng trinh |
Hymenorrhaphy |
| 70.77 |
Phẫu thuật/thủ thuật treo và/hoặc cố định âm đạo |
Vaginal suspension and fixation |
| 70.78 |
Phẫu thuật/thủ thuật treo và/hoặc cố định âm đạo bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo |
Vaginal suspension and fixation with graft or prosthesis |
| 70.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở âm đạo |
Other repair of vagina |
| 70.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu bít lại [đóng] vòm âm đạo |
Obliteration of vaginal vault |
| 70.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở âm đạo |
Other operations on vagina |
| 70.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi cùng Douglas |
Other operations on cul-de-sac |
| 70.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở túi cùng Douglas bằng ghép mô hoặc vật liệu nhân tạo |
Other operations on cul-de-sac with graft or prosthesis |
| 70.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật đặt mảnh ghép sinh học [ở âm đạo] |
Insertion of biological graft |
| 70.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy mảnh ghép tổng hợp hoặc vật liệu nhân tạo [ở âm đạo] |
Insertion of synthetic graft or prosthesis |
| 71.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật gỡ dính âm hộ |
Lysis of vulvar adhesions |
| 71.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch âm hộ và/hoặc tầng sinh môn |
Other incision of vulva and perineum |
| 71.11 |
Thủ thuật sinh thiết âm hộ |
Biopsy of vulva |
| 71.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở âm hộ |
Other diagnostic procedures on vulva |
| 71.21 |
Thủ thuật chọc hút [u nang] tuyến Bartholin qua da |
Percutaneous aspiration of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch [u nang] tuyến Bartholin |
Incision of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật mở thông [dẫn lưu] (nang) tuyến Bartholin |
Marsupialization of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy [u nang] tuyến Bartholin |
Excision or other destruction of Bartholin's gland (cyst) |
| 71.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở tuyến Bartholin |
Other operations on Bartholin's gland |
| 71.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy âm hộ và/hoặc tầng sinh môn |
Other local excision or destruction of vulva and perineum |
| 71.4 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở âm vật |
Operations on clitoris |
| 71.5 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ tiệt căn |
Radical vulvectomy |
| 71.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ một bên |
Unilateral vulvectomy |
| 71.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ âm hộ hai bên |
Bilateral vulvectomy |
| 71.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu vết rách âm hộ hoặc tầng sinh môn |
Suture of laceration of vulva or perineum |
| 71.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa lỗ rò ở âm hộ hoặc tầng sinh môn |
Repair of fistula of vulva or perineum |
| 71.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa khác ở âm hộ và/hoặc tầng sinh môn |
Other repair of vulva and perineum |
| 71.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở âm hộ |
Other operations on vulva |
| 71.9 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cơ quan sinh dục nữ |
Other operations on female genital organs |
| 72.0 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt thấp |
Low forceps operation |
| 72.1 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt thấp có cắt tầng sinh môn |
Low forceps operation with episiotomy |
| 72.21 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt trung bình có cắt tầng sinh môn |
Mid forceps operation with episiotomy |
| 72.29 |
Thủ thuật khác hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt trung bình |
Other mid forceps operation |
| 72.31 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt cao có cắt tầng sinh môn |
High forceps operation with episiotomy |
| 72.39 |
Thủ thuật khác hỗ trợ đẻ bằng forceps khi đầu lọt cao |
Other high forceps operation |
| 72.4 |
Thủ thuật dùng forceps xoay [quay] đầu thai nhi |
Forceps rotation of fetal head |
| 72.51 |
Thủ thuật kéo thai ngôi mông không hoàn toàn dùng forceps lấy đầu hậu |
Partial breech extraction with forceps to aftercoming head |
| 72.52 |
Thủ thuật kéo thai ngôi mông không hoàn toàn khác |
Other partial breech extraction |
| 72.53 |
Thủ thuật kéo thai ngôi mông hoàn toàn dùng forceps lấy đầu hậu |
Total breech extraction with forceps to aftercoming head |
| 72.54 |
Thủ thuật kéo thai ngôi mông hoàn toàn khác |
Other total breech extraction |
| 72.6 |
Thủ thuật dùng forceps lấy đầu hậu |
Forceps application to aftercoming head |
| 72.71 |
Thủ thuật kéo thai bằng giác hút [kéo] có cắt tầng sinh môn |
Vacuum extraction with episiotomy |
| 72.79 |
Thủ thuật kéo thai bằng giác hút [kéo] khác |
Other vacuum extraction |
| 72.8 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng dụng cụ xác định khác |
Other specified instrumental delivery |
| 72.9 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ dùng dụng cụ không xác định |
Unspecified instrumental delivery |
| 73.01 |
Thủ thuật bấm ối gây khởi phát chuyển dạ |
Induction of labor by artificial rupture of membranes |
| 73.09 |
Thủ thuật bấm ối khác |
Other artificial rupture of membranes |
| 73.1 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác gây khởi phát chuyển dạ |
Other surgical induction of labor |
| 73.21 |
Thủ thuật kết hợp nội và ngoại xoay thai không kéo thai |
Internal and combined version without extraction |
| 73.22 |
Thủ thuật kết hợp nội và ngoại xoay thai có kéo thai |
Internal and combined version with extraction |
| 73.3 |
Thủ thuật hỗ trợ đẻ bằng forceps thất bại |
Failed forceps |
| 73.4 |
Thủ thuật khởi phát chuyển dạ bằng thuốc |
Medical induction of labor |
| 73.51 |
Thủ thuật xoay đầu thai nhi bằng tay |
Manual rotation of fetal head |
| 73.59 |
Thủ thuật hỗ trở đẻ khác bằng tay |
Other manually assisted delivery |
| 73.6 |
Thủ thuật cắt tầng sinh môn |
Episiotomy |
| 73.8 |
Phẫu thuật/thủ thuật ở thai để hỗ trợ đẻ |
Operations on fetus to facilitate delivery |
| 73.91 |
Thủ thuật ngoại xoay thai hỗ trở đẻ |
External version assisting delivery |
| 73.92 |
Thủ thuật đẩy ngôi lên cao giảm chèn ép vào dây rốn bị sa |
Replacement of prolapsed umbilical cord |
| 73.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch cổ tử cung để hỗ trợ đẻ |
Incision of cervix to assist delivery |
| 73.94 |
Phẫu thuật cắt xương mu hỗ trợ đẻ |
Pubiotomy to assist delivery |
| 73.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác hỗ trợ đẻ |
Other operations assisting delivery |
| 74.0 |
Phẫu thuật lấy thai cổ điển |
Classical cesarean section |
| 74.1 |
Phẫu thuật lấy thai đường rạch thấp ở cổ tử cung |
Low cervical cesarean section |
| 74.2 |
Phẫu thuật lấy thai ngoài phúc mạc |
Extraperitoneal cesarean section |
| 74.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy thai ngoài tử cung ở vị trí ngoài ống dẫn trứng [vòi tử cung] |
Removal of extratubal ectopic pregnancy |
| 74.4 |
Phẫu thuật lấy thai bằng phương pháp khác |
Cesarean section of other specified type |
| 74.91 |
Phẫu thuật rạch tử cung để chấm dứt thai kỳ |
Hysterotomy to terminate pregnancy |
| 74.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy thai khác phương pháp không xác định |
Other cesarean section of unspecified type |
| 75.0 |
Thủ thuật tiêm vào túi ối để gây sảy thai [phá thai] |
Intra-amniotic injection for abortion |
| 75.1 |
Thủ thuật chọc ối chẩn doán |
Diagnostic amniocentesis |
| 75.2 |
Thủ thuật truyền máu thai nhi trong tử cung |
Intrauterine transfusion |
| 75.31 |
Thủ thuật soi ối |
Amnioscopy |
| 75.32 |
Điện tim [tâm đồ] thai nhi ghi lại trực tiếp từ đầu thai nhi |
Fetal EKG (scalp) |
| 75.33 |
Thủ thuật lấy mẫu máu thai nhi và/hoặc sinh thiết thai nhi |
Fetal blood sampling and biopsy |
| 75.34 |
Thủ thuật theo dõi khác ở thai nhi |
Other fetal monitoring |
| 75.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở thai nhi và/hoặc túi ối |
Other diagnostic procedures on fetus and amnion |
| 75.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa dị tật thai nhi |
Correction of fetal defect |
| 75.37 |
Thủ thuật truyền dịch ối |
Amnioinfusion |
| 75.38 |
Thủ thuật đo độ bão hòa ôxy thai nhi |
Fetal pulse oximetry |
| 75.4 |
Thủ thuật bóc rau [nhau] thai còn sót bằng tay |
Manual removal of retained placenta |
| 75.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở tử cung, không xác định khác |
Repair of current obstetric laceration of uterus, not otherwise specified |
| 75.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở cổ tử cung |
Repair of current obstetric laceration of cervix |
| 75.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở thân tử cung |
Repair of current obstetric laceration of corpus uteri |
| 75.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở bàng quang và/hoặc niệu đạo |
Repair of current obstetric laceration of bladder and urethra |
| 75.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa mới ở trực tràng và/hoặc cơ thắt [tròn] hậu môn |
Repair of current obstetric laceration of rectum and sphincter ani |
| 75.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật sửa vết rách sản khoa khác |
Repair of other current obstetric laceration |
| 75.7 |
Thủ thuật kiểm soát buồng tử cung sau đẻ bằng tay |
Manual exploration of uterine cavity, postpartum |
| 75.8 |
Thủ thuật ép tử cung hoặc âm đạo cầm máu |
Obstetric tamponade of uterus or vagina |
| 75.91 |
Phẫu thuật lấy máu tụ vết rạch sản khoa ở tầng sinh môn |
Evacuation of obstetrical incisional hematoma of perineum |
| 75.92 |
Phẫu thuật lấy máu tụ khác ở âm hộ hoặc âm đạo |
Evacuation of other hematoma of vulva or vagina |
| 75.93 |
Phẫu thuật sửa lộn tử cung (tử cung đảo ngược) |
Surgical correction of inverted uterus |
| 75.94 |
Thủ thuật đẩy lại lộn tử cung (tử cung đảo ngược) bằng tay ngay sau sinh |
Immediate postpartum manual replacement of inverted uterus |
| 75.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật sản khoa khác |
Other obstetric operations |
| 76.01 |
Phẫu thuật lấy bỏ xương chết ở xương hàm mặt |
Sequestrectomy of facial bone |
| 76.09 |
Phẫu thuật rạch khác ở xương hàm mặt |
Other incision of facial bone |
| 76.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương hàm mặt |
Biopsy of facial bone |
| 76.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở xương và/hoặc khớp hàm mặt |
Other diagnostic procedures on facial bones and joints |
| 76.2 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương ở xương hàm mặt |
Local excision or destruction of lesion of facial bone |
| 76.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần xương hàm dưới |
Partial mandibulectomy |
| 76.39 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần xương mặt khác |
Partial ostectomy of other facial bone |
| 76.41 |
Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ và tái tạo toàn bộ xương hàm dưới |
Total mandibulectomy with synchronous reconstruction |
| 76.42 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ xương hàm dưới |
Other total mandibulectomy |
| 76.43 |
Phẫu thuật khác tái tạo xương hàm dưới |
Other reconstruction of mandible |
| 76.44 |
Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ và tái tạo toàn bộ xương hàm mặt khác |
Total ostectomy of other facial bone with synchronous reconstruction |
| 76.45 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ toàn bộ xương hàm mặt khác |
Other total ostectomy of other facial bone |
| 76.46 |
Phẫu thuật khác tái tạo xương hàm mặt khác |
Other reconstruction of other facial bone |
| 76.5 |
Phẫu thuật tạo hình khớp thái dương hàm |
Temporomandibular arthroplasty |
| 76.61 |
Phẫu thuật kín chỉnh hình [cắt bỏ] ngành lên xương hàm dưới bằng cưa dây |
Closed osteoplasty [osteotomy] of mandibular ramus |
| 76.62 |
Phẫu thuật mở chỉnh hình [cắt bỏ] ngành lên xương hàm dưới |
Open osteoplasty [osteotomy] of mandibular ramus |
| 76.63 |
Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] thân xương hàm dưới |
Osteoplasty [osteotomy] of body of mandible |
| 76.64 |
Phẫu thuật cắt chỉnh khác ở xương hàm dưới |
Other orthognathic surgery on mandible |
| 76.65 |
Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] một phần xương hàm trên |
Segmental osteoplasty [osteotomy] of maxilla |
| 76.66 |
Phẫu thuật chỉnh hình [cắt bỏ] toàn bộ xương hàm trên |
Total osteoplasty [osteotomy] of maxilla |
| 76.67 |
Phẫu thuật chỉnh hình thu nhỏ cằm |
Reduction genioplasty |
| 76.68 |
Phẫu thuật chỉnh hình trượt xương cằm, độn cằm |
Augmentation genioplasty |
| 76.69 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở xương hàm mặt |
Other facial bone repair |
| 76.70 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn gãy xương hàm mặt, không xác định khác |
Reduction of facial fracture, not otherwise specified |
| 76.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương gò má và/hoặc cung tiếp |
Closed reduction of malar and zygomatic fracture |
| 76.72 |
Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương gò má và/hoặc cung tiếp |
Open reduction of malar and zygomatic fracture |
| 76.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm trên |
Closed reduction of maxillary fracture |
| 76.74 |
Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm trên |
Open reduction of maxillary fracture |
| 76.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm dưới |
Closed reduction of mandibular fracture |
| 76.76 |
Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm dưới |
Open reduction of mandibular fracture |
| 76.77 |
Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương ổ răng |
Open reduction of alveolar fracture |
| 76.78 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương hàm mặt khác |
Other closed reduction of facial fracture |
| 76.79 |
Phẫu thuật mở kết hợp xương gãy xương hàm mặt khác |
Other open reduction of facial fracture |
| 76.91 |
Phẫu thuật ghép xương vào xương hàm mặt |
Bone graft to facial bone |
| 76.92 |
Phẫu thuật cấy xương nhân tạo vào xương hàm mặt |
Insertion of synthetic implant in facial bone |
| 76.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp thái dương hàm |
Closed reduction of temporomandibular dislocation |
| 76.94 |
Phẫu thuật mở điều trị trật khớp thái dương hàm |
Open reduction of temporomandibular dislocation |
| 76.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác nắn khớp thái dương hàm |
Other manipulation of temporomandibular joint |
| 76.96 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào khớp thái dương hàm |
Injection of therapeutic substance into temporomandibular joint |
| 76.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy thiết bị kết hợp xương [cố định trong] trong xương hàm mặt |
Removal of internal fixation device from facial bone |
| 76.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở xương và khớp hàm mặt |
Other operations on facial bones and joints |
| 77.00 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, vị trí không xác định |
Sequestrectomy, unspecified site |
| 77.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Sequestrectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cánh tay |
Sequestrectomy, humerus |
| 77.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương quay và/hoặc xương trụ |
Sequestrectomy, radius and ulna |
| 77.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Sequestrectomy, carpals and metacarpals |
| 77.05 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương đùi |
Sequestrectomy, femur |
| 77.06 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương bánh chè |
Sequestrectomy, patella |
| 77.07 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương chày và/hoặc xương mác |
Sequestrectomy, tibia and fibula |
| 77.08 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Sequestrectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy bỏ xương chết, xương khác |
Sequestrectomy, other bones |
| 77.10 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, vị trí không xác định |
Other incision of bone without division, unspecified site |
| 77.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/ |
Other incision of bone without division, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cánh tay |
Other incision of bone without division, humerus |
| 77.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Other incision of bone without division, radius and ulna |
| 77.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Other incision of bone without division, carpals and metacarpals |
| 77.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương đùi |
Other incision of bone without division, femur |
| 77.16 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương bánh chè |
Other incision of bone without division, patella |
| 77.17 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Other incision of bone without division, tibia and fibula |
| 77.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Other incision of bone without division, tarsals and metatarsals |
| 77.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch xương không cắt bỏ xương, xương khác |
Other incision of bone without division, other bones |
| 77.20 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, vị trí không xác định |
Wedge osteotomy, unspecified site |
| 77.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xư |
Wedge osteotomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cánh tay |
Wedge osteotomy, humerus |
| 77.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương quay và/hoặc xương trụ |
Wedge osteotomy, radius and ulna |
| 77.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Wedge osteotomy, carpals and metacarpals |
| 77.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương đùi |
Wedge osteotomy, femur |
| 77.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương bánh chè |
Wedge osteotomy, patella |
| 77.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương chày và/hoặc xương mác |
Wedge osteotomy, tibia and fibula |
| 77.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Wedge osteotomy, tarsals and metatarsals |
| 77.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ xương theo hình chêm, xương khác |
Wedge osteotomy, other bones |
| 77.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, vị trí không xác định |
Other division of bone, unspecified site |
| 77.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xư |
Other division of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cánh tay |
Other division of bone, humerus |
| 77.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Other division of bone, radius and ulna |
| 77.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Other division of bone, carpals and metacarpals |
| 77.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương đùi |
Other division of bone, femur |
| 77.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương bánh chè |
Other division of bone, patella |
| 77.37 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Other division of bone, tibia and fibula |
| 77.38 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Other division of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ [phá hủy] xương, xương khác |
Other division of bone, other bones |
| 77.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, vị trí không xác định |
Biopsy of bone, unspecified site |
| 77.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Biopsy of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cánh tay |
Biopsy of bone, humerus |
| 77.43 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Biopsy of bone, radius and ulna |
| 77.44 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Biopsy of bone, carpals and metacarpals |
| 77.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương đùi |
Biopsy of bone, femur |
| 77.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương bánh chè |
Biopsy of bone, patella |
| 77.47 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Biopsy of bone, tibia and fibula |
| 77.48 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Biopsy of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết xương, xương khác |
Biopsy of bone, other bones |
| 77.51 |
Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm và cắt bỏ một phần xương bàn ngón chân c |
Bunionectomy with soft tissue correction and osteotomy of the first metatarsal |
| 77.52 |
Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm và cố định khớp xương bàn chân và xương |
Bunionectomy with soft tissue correction and arthrodesis |
| 77.53 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân cái kết hợp chỉnh lại mô mềm |
Other bunionectomy with soft tissue correction |
| 77.54 |
Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng khớp bàn ngón chân út |
Excision or correction of bunionette |
| 77.56 |
Phẫu thuật chỉnh hình biến dạng ngón chân hình búa |
Repair of hammer toe |
| 77.57 |
Phẫu thuật chỉnh hình biếng dạng ngón chân uốn cong (hình móng vuốt) |
Repair of claw toe |
| 77.58 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ xương, cố định xương và/hoặc chỉnh hình xương ngón chân |
Other excision, fusion and repair of toes |
| 77.59 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ xương biến dạng khớp bàn ngón chân cái |
Other bunionectomy |
| 77.60 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, vị trí không xác định |
Local excision of lesion or tissue of bone, unspecified site |
| 77.61 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc |
Local excision of lesion or tissue of bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.62 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cánh tay |
Local excision of lesion or tissue of bone, humerus |
| 77.63 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Local excision of lesion or tissue of bone, radius and ulna |
| 77.64 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Local excision of lesion or tissue of bone, carpals and metacarpals |
| 77.65 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương đùi |
Local excision of lesion or tissue of bone, femur |
| 77.66 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương bánh chè |
Local excision of lesion or tissue of bone, patella |
| 77.67 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Local excision of lesion or tissue of bone, tibia and fibula |
| 77.68 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Local excision of lesion or tissue of bone, tarsals and metatarsals |
| 77.69 |
Phẫu thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương hoặc mô xương, xương khác |
Local excision of lesion or tissue of bone, other bones |
| 77.70 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, vị trí không xác định |
Excision of bone for graft, unspecified site |
| 77.71 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Excision of bone for graft, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.72 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cánh tay |
Excision of bone for graft, humerus |
| 77.73 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương quay và/hoặc xương trụ |
Excision of bone for graft, radius and ulna |
| 77.74 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Excision of bone for graft, carpals and metacarpals |
| 77.75 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương đùi |
Excision of bone for graft, femur |
| 77.76 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương bánh chè |
Excision of bone for graft, patella |
| 77.77 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương chày và/hoặc xương mác |
Excision of bone for graft, tibia and fibula |
| 77.78 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Excision of bone for graft, tarsals and metatarsals |
| 77.79 |
Phẫu thuật lấy xương làm vật liệu ghép, xương khác |
Excision of bone for graft, other bones |
| 77.80 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, vị trí không xác định |
Other partial ostectomy, unspecified site |
| 77.81 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Other partial ostectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.82 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cánh tay |
Other partial ostectomy, humerus |
| 77.83 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Other partial ostectomy, radius and ulna |
| 77.84 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Other partial ostectomy, carpals and metacarpals |
| 77.85 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương đùi |
Other partial ostectomy, femur |
| 77.86 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương bánh chè |
Other partial ostectomy, patella |
| 77.87 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Other partial ostectomy, tibia and fibula |
| 77.88 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Other partial ostectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.89 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ một phần xương, xương khác |
Other partial ostectomy, other bones |
| 77.90 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, vị trí không xác định |
Total ostectomy, unspecified site |
| 77.91 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Total ostectomy, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 77.92 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cánh tay |
Total ostectomy, humerus |
| 77.93 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Total ostectomy, radius and ulna |
| 77.94 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Total ostectomy, carpals and metacarpals |
| 77.95 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương đùi |
Total ostectomy, femur |
| 77.96 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương bánh chè |
Total ostectomy, patella |
| 77.97 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Total ostectomy, tibia and fibula |
| 77.98 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Total ostectomy, tarsals and metatarsals |
| 77.99 |
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ xương, xương khác |
Total ostectomy, other bones |
| 78.00 |
Phẫu thuật ghép xương, vị trí không xác định |
Bone graft, unspecified site |
| 78.01 |
Phẫu thuật ghép xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Bone graft, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.02 |
Phẫu thuật ghép xương, xương cánh tay |
Bone graft, humerus |
| 78.03 |
Phẫu thuật ghép xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Bone graft, radius and ulna |
| 78.04 |
Phẫu thuật ghép xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Bone graft, carpals and metacarpals |
| 78.05 |
Phẫu thuật ghép xương, xương đùi |
Bone graft, femur |
| 78.06 |
Phẫu thuật ghép xương, xương bánh chè |
Bone graft, patella |
| 78.07 |
Phẫu thuật ghép xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Bone graft, tibia and fibula |
| 78.08 |
Phẫu thuật ghép xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Bone graft, tarsals and metatarsals |
| 78.09 |
Phẫu thuật ghép xương, xương khác |
Bone graft, other bones |
| 78.10 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, vị trí không xác định |
Application of external fixator device, unspecified site |
| 78.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương |
Application of external fixator device, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cánh tay |
Application of external fixator device, humerus |
| 78.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương quay và/hoặc xương trụ |
Application of external fixator device, radius and ulna |
| 78.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Application of external fixator device, carpals and metacarpals |
| 78.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương đùi |
Application of external fixator device, femur |
| 78.16 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương bánh chè |
Application of external fixator device, patella |
| 78.17 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương chày và/hoặc xương mác |
Application of external fixator device, tibia and fibula |
| 78.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Application of external fixator device, tarsals and metatarsals |
| 78.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật cố định xương bên ngoài, xương khác |
Application of external fixator device, other bones |
| 78.20 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, vị trí không xác định |
Limb shortening procedures, unspecified site |
| 78.22 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cánh tay |
Limb shortening procedures, humerus |
| 78.23 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương quay và/hoặc xương trụ |
Limb shortening procedures, radius and ulna |
| 78.24 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Limb shortening procedures, carpals and metacarpals |
| 78.25 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương đùi |
Limb shortening procedures, femur |
| 78.27 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương chày và/hoặc xương mác |
Limb shortening procedures, tibia and fibula |
| 78.28 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Limb shortening procedures, tarsals and metatarsals |
| 78.29 |
Phẫu thuật rút ngắn chi, xương khác |
Limb shortening procedures, other bones |
| 78.30 |
Phẫu thuật kéo dài chi, vị trí không xác định |
Limb lengthening procedures, unspecified site |
| 78.32 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương cánh tay |
Limb lengthening procedures, humerus |
| 78.33 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương quay và/hoặc xương trụ |
Limb lengthening procedures, radius and ulna |
| 78.34 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Limb lengthening procedures, carpals and metacarpals |
| 78.35 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương đùi |
Limb lengthening procedures, femur |
| 78.37 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương chày và/hoặc xương mác |
Limb lengthening procedures, tibia and fibula |
| 78.38 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Limb lengthening procedures, tarsals and metatarsals |
| 78.39 |
Phẫu thuật kéo dài chi, xương khác |
Limb lengthening procedures, other bones |
| 78.40 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, vị trí không xác định |
Other repair or plastic operations on bone, unspecified site |
| 78.41 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xươn |
Other repair or plastic operations on bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.42 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cánh tay |
Other repair or plastic operations on bone, humerus |
| 78.43 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Other repair or plastic operations on bone, radius and ulna |
| 78.44 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Other repair or plastic operations on bone, carpals and metacarpals |
| 78.45 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương đùi |
Other repair or plastic operations on bone, femur |
| 78.46 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương bánh chè |
Other repair or plastic operations on bone, patella |
| 78.47 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Other repair or plastic operations on bone, tibia and fibula |
| 78.48 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Other repair or plastic operations on bone, tarsals and metatarsals |
| 78.49 |
Phẫu thuật khác chỉnh hình hoặc tạo hình xương, xương khác |
Other repair or plastic operations on bone, other bones |
| 78.50 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, vị trí không xác định |
Internal fixation of bone without fracture reduction, unspecified site |
| 78.51 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sư |
Internal fixation of bone without fracture reduction, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.52 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cánh tay |
Internal fixation of bone without fracture reduction, humerus |
| 78.53 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương quay và/hoặc xương trụ |
Internal fixation of bone without fracture reduction, radius and ulna |
| 78.54 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Internal fixation of bone without fracture reduction, carpals and metacarpals |
| 78.55 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương đùi |
Internal fixation of bone without fracture reduction, femur |
| 78.56 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương bánh chè |
Internal fixation of bone without fracture reduction, patella |
| 78.57 |
Phẫu thuật kết hợp xương [kết hợp xương [cố định trong]], không nắn xương gãy, xương chày và/hoặc xương mác |
Internal fixation of bone without fracture reduction, tibia and fibula |
| 78.58 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Internal fixation of bone without fracture reduction, tarsals and metatarsals |
| 78.59 |
Phẫu thuật kết hợp xương [cố định trong], không nắn xương gãy, xương khác |
Internal fixation of bone without fracture reduction, other bones |
| 78.60 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, vị trí không xác định |
Removal of implanted devices from bone, unspecified site |
| 78.61 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Removal of implanted devices from bone, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.62 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cánh tay |
Removal of implanted devices from bone, humerus |
| 78.63 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Removal of implanted devices from bone, radius and ulna |
| 78.64 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Removal of implanted devices from bone, carpals and metacarpals |
| 78.65 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương đùi |
Removal of implanted devices from bone, femur |
| 78.66 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương bánh chè |
Removal of implanted devices from bone, patella |
| 78.67 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Removal of implanted devices from bone, tibia and fibula |
| 78.68 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Removal of implanted devices from bone, tarsals and metatarsals |
| 78.69 |
Phẫu thuật rút/tháo dụng cụ kết hợp xương, xương khác |
Removal of implanted devices from bone, other bones |
| 78.70 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, vị trí không xác định |
Osteoclasis, unspecified site |
| 78.71 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và/hoặc xương ức] |
Osteoclasis, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.72 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cánh tay |
Osteoclasis, humerus |
| 78.73 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Osteoclasis, radius and ulna |
| 78.74 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Osteoclasis, carpals and metacarpals |
| 78.75 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương đùi |
Osteoclasis, femur |
| 78.76 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương bánh chè |
Osteoclasis, patella |
| 78.77 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Osteoclasis, tibia and fibula |
| 78.78 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Osteoclasis, tarsals and metatarsals |
| 78.79 |
Phẫu thuật phá can kết hợp xương, xương khác |
Osteoclasis, other bones |
| 78.80 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, vị trí không xác định |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, unspecified site |
| 78.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, scapula, clavicle, and thorax [ribs and sternum] |
| 78.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cánh tay |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, humerus |
| 78.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương quay và/hoặc xương trụ |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, radius and ulna |
| 78.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, carpals and metacarpals |
| 78.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương đùi |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, femur |
| 78.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương bánh chè |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, patella |
| 78.87 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương chày và/hoặc xương mác |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, tibia and fibula |
| 78.88 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, tarsals and metatarsals |
| 78.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán ở xương, không phân loại mục khác, xương khác |
Diagnostic procedures on bone, not elsewhere classified, other bones |
| 78.90 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, vị trí không xác định |
Insertion of bone growth stimulator, unspecified site |
| 78.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương vai, xương đòn, và/hoặc xương ở lồng ngực [xương sườn và |
Insertion of bone growth stimulator, scapula, clavicle and thorax [ribs and sternum] |
| 78.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cánh tay |
Insertion of bone growth stimulator, humerus |
| 78.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Insertion of bone growth stimulator, radius and ulna |
| 78.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Insertion of bone growth stimulator, carpals and metacarpals |
| 78.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương đùi |
Insertion of bone growth stimulator, femur |
| 78.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương bánh chè |
Insertion of bone growth stimulator, patella |
| 78.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Insertion of bone growth stimulator, tibia and fibula |
| 78.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Insertion of bone growth stimulator, tarsals and metatarsals |
| 78.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy máy kích thích phát triển xương, xương khác |
Insertion of bone growth stimulator, other bones |
| 79.00 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, vị trí không xác định |
Closed reduction of fracture without internal fixation, unspecified site |
| 79.01 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cánh tay |
Closed reduction of fracture without internal fixation, humerus |
| 79.02 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Closed reduction of fracture without internal fixation, radius and ulna |
| 79.03 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Closed reduction of fracture without internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đốt ngón tay |
Closed reduction of fracture without internal fixation, phalanges of hand |
| 79.05 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đùi |
Closed reduction of fracture without internal fixation, femur |
| 79.06 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Closed reduction of fracture without internal fixation, tibia and fibula |
| 79.07 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Closed reduction of fracture without internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.08 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương đốt ngón chân |
Closed reduction of fracture without internal fixation, phalanges of foot |
| 79.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương không kết hợp xương, xương xác định khác |
Closed reduction of fracture without internal fixation, other specified bone |
| 79.10 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], vị trí không xác định |
Closed reduction of fracture with internal fixation, unspecified site |
| 79.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cánh tay |
Closed reduction of fracture with internal fixation, humerus |
| 79.12 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương quay và/hoặc xương trụ |
Closed reduction of fracture with internal fixation, radius and ulna |
| 79.13 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Closed reduction of fracture with internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.14 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón tay |
Closed reduction of fracture with internal fixation, phalanges of hand |
| 79.15 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đùi |
Closed reduction of fracture with internal fixation, femur |
| 79.16 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương chày và/hoặc xương mác |
Closed reduction of fracture with internal fixation, tibia and fibula |
| 79.17 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Closed reduction of fracture with internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.18 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón chân |
Closed reduction of fracture with internal fixation, phalanges of foot |
| 79.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương xác định khác |
Closed reduction of fracture with internal fixation, other specified bone |
| 79.20 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, vị trí không xác định |
Open reduction of fracture without internal fixation, unspecified site |
| 79.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cánh tay |
Open reduction of fracture without internal fixation, humerus |
| 79.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Open reduction of fracture without internal fixation, radius and ulna |
| 79.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Open reduction of fracture without internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đốt ngón tay |
Open reduction of fracture without internal fixation, phalanges of hand |
| 79.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đùi |
Open reduction of fracture without internal fixation, femur |
| 79.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Open reduction of fracture without internal fixation, tibia and fibula |
| 79.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Open reduction of fracture without internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương đốt ngón chân |
Open reduction of fracture without internal fixation, phalanges of foot |
| 79.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương, không kết hợp xương, xương xác định khác |
Open reduction of fracture without internal fixation, other specified bone |
| 79.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], vị trí không xác định |
Open reduction of fracture with internal fixation, unspecified site |
| 79.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cánh tay |
Open reduction of fracture with internal fixation, humerus |
| 79.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương quay và/hoặc xương trụ |
Open reduction of fracture with internal fixation, radius and ulna |
| 79.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Open reduction of fracture with internal fixation, carpals and metacarpals |
| 79.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón tay |
Open reduction of fracture with internal fixation, phalanges of hand |
| 79.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đùi |
Open reduction of fracture with internal fixation, femur |
| 79.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương chày và/hoặc xương mác |
Open reduction of fracture with internal fixation, tibia and fibula |
| 79.37 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Open reduction of fracture with internal fixation, tarsals and metatarsals |
| 79.38 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương đốt ngón chân |
Open reduction of fracture with internal fixation, phalanges of foot |
| 79.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy xương có kết hợp xương [cố định trong], xương xác định khác |
Open reduction of fracture with internal fixation, other specified bone |
| 79.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, vị trí không xác định |
Closed reduction of separated epiphysis, unspecified site |
| 79.41 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương cánh tay |
Closed reduction of separated epiphysis, humerus |
| 79.42 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Closed reduction of separated epiphysis, radius and ulna |
| 79.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương đùi |
Closed reduction of separated epiphysis, femur |
| 79.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Closed reduction of separated epiphysis, tibia and fibula |
| 79.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương xác định khác |
Closed reduction of separated epiphysis, other specified bone |
| 79.50 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, vị trí không xác định |
Open reduction of separated epiphysis, unspecified site |
| 79.51 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương cánh tay |
Open reduction of separated epiphysis, humerus |
| 79.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Open reduction of separated epiphysis, radius and ulna |
| 79.55 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương đùi |
Open reduction of separated epiphysis, femur |
| 79.56 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương chày và/hoặc xương mác |
Open reduction of separated epiphysis, tibia and fibula |
| 79.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn mở gãy rời mỏm (chỏm) xương, xương xác định khác |
Open reduction of separated epiphysis, other specified bone |
| 79.60 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, vị trí không xác định |
Debridement of open fracture, unspecified site |
| 79.61 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cánh tay |
Debridement of open fracture site, humerus |
| 79.62 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương quay và/hoặc xương trụ |
Debridement of open fracture site, radius and ulna |
| 79.63 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Debridement of open fracture site, carpals and metacarpals |
| 79.64 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đốt ngón tay |
Debridement of open fracture site, phalanges of hand |
| 79.65 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đùi |
Debridement of open fracture site, femur |
| 79.66 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương chày và/hoặc xương mác |
Debridement of open fracture site, tibia and fibula |
| 79.67 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Debridement of open fracture site, tarsals and metatarsals |
| 79.68 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương đốt ngón chân |
Debridement of open fracture site, phalanges of foot |
| 79.69 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc gãy xương hở, xương xác định khác |
Debridement of open fracture site, other specified bone |
| 79.70 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp, vị trí không xác định |
Closed reduction of dislocation of unspecified site |
| 79.71 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp vai |
Closed reduction of dislocation of shoulder |
| 79.72 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp khuỷu tay |
Closed reduction of dislocation of elbow |
| 79.73 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp cổ tay |
Closed reduction of dislocation of wrist |
| 79.74 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp bàn tay và/hoặc ngón tay |
Closed reduction of dislocation of hand and finger |
| 79.75 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp háng |
Closed reduction of dislocation of hip |
| 79.76 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp đầu gối |
Closed reduction of dislocation of knee |
| 79.77 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp cổ chân |
Closed reduction of dislocation of ankle |
| 79.78 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp bàn chân và/hoặc ngón chân |
Closed reduction of dislocation of foot and toe |
| 79.79 |
Phẫu thuật/thủ thuật nắn kín trật khớp xác định khác |
Closed reduction of dislocation of other specified sites |
| 79.80 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp, vị trí không xác định |
Open reduction of dislocation of unspecified site |
| 79.81 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp vai |
Open reduction of dislocation of shoulder |
| 79.82 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp khuỷu tay |
Open reduction of dislocation of elbow |
| 79.83 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp cổ tay |
Open reduction of dislocation of wrist |
| 79.84 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp bàn tay và/hoặc ngón tay |
Open reduction of dislocation of hand and finger |
| 79.85 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp háng |
Open reduction of dislocation of hip |
| 79.86 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp đầu gối |
Open reduction of dislocation of knee |
| 79.87 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp cổ chân |
Open reduction of dislocation of ankle |
| 79.88 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp bàn chân và/hoặc ngón chân |
Open reduction of dislocation of foot and toe |
| 79.89 |
Phẫu thuật nắn mở trật khớp xác định khác |
Open reduction of dislocation of other specified sites |
| 79.90 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, vị trí không xác định |
Unspecified operation on bone injury, unspecified site |
| 79.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cánh tay |
Unspecified operation on bone injury, humerus |
| 79.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương quay và/hoặc xương trụ |
Unspecified operation on bone injury, radius and ulna |
| 79.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cổ tay và/hoặc xương bàn tay |
Unspecified operation on bone injury, carpals and metacarpals |
| 79.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đốt ngón tay |
Unspecified operation on bone injury, phalanges of hand |
| 79.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đùi |
Unspecified operation on bone injury, femur |
| 79.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương chày và/hoặc xương mác |
Unspecified operation on bone injury, tibia and fibula |
| 79.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương cổ chân và/hoặc xương bàn chân |
Unspecified operation on bone injury, tarsals and metatarsals |
| 79.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương đốt ngón chân |
Unspecified operation on bone injury, phalanges of foot |
| 79.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật không xác định ở xương bị chấn thương, xương xác định khác |
Unspecified operation on bone injury, other specified bone |
| 80.00 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, vị trí không xác định |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, unspecified site |
| 80.01 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp vai |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, shoulder |
| 80.02 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp khuỷu tay |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, elbow |
| 80.03 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp cổ tay |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, wrist |
| 80.04 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, hand and finger |
| 80.05 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp háng |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, hip |
| 80.06 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp gối |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, knee |
| 80.07 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp cổ chân |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, ankle |
| 80.08 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, foot and toe |
| 80.09 |
Phẫu thuật mở khớp lấy dụng cụ nhân tạo không thay thế, vị trị xác định khác |
Arthrotomy for removal of prosthesis without replacement, other specified sites |
| 80.10 |
Phẫu thuật mở khớp khác, vị trí không xác định |
Other arthrotomy, unspecified site |
| 80.11 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp vai |
Other arthrotomy, shoulder |
| 80.12 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp khuỷu tay |
Other arthrotomy, elbow |
| 80.13 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp cổ tay |
Other arthrotomy, wrist |
| 80.14 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Other arthrotomy, hand and finger |
| 80.15 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp háng |
Other arthrotomy, hip |
| 80.16 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp gối |
Other arthrotomy, knee |
| 80.17 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp cổ chân |
Other arthrotomy, ankle |
| 80.18 |
Phẫu thuật mở khớp khác, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Other arthrotomy, foot and toe |
| 80.19 |
Phẫu thuật mở khớp khác, vị trị xác định khác |
Other arthrotomy, other specified sites |
| 80.20 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, vị trí không xác định |
Arthroscopy, unspecified site |
| 80.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp vai |
Arthroscopy, shoulder |
| 80.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp khuỷu tay |
Arthroscopy, elbow |
| 80.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp cổ tay |
Arthroscopy, wrist |
| 80.24 |
Phẫu thuật/thủ thuật nọi soi khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Arthroscopy, hand and finger |
| 80.25 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp háng |
Arthroscopy, hip |
| 80.26 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp gối |
Arthroscopy, knee |
| 80.27 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp cổ chân |
Arthroscopy, ankle |
| 80.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Arthroscopy, foot and toe |
| 80.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật nội soi khớp, vị trị xác định khác |
Arthroscopy, other specified sites |
| 80.30 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, vị trí không xác định |
Biopsy of joint structure, unspecified site |
| 80.31 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp vai |
Biopsy of joint structure, shoulder |
| 80.32 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp khuỷu tay |
Biopsy of joint structure, elbow |
| 80.33 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp cổ tay |
Biopsy of joint structure, wrist |
| 80.34 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Biopsy of joint structure, hand and finger |
| 80.35 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp háng |
Biopsy of joint structure, hip |
| 80.36 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp gối |
Biopsy of joint structure, knee |
| 80.37 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp cổ chân |
Biopsy of joint structure, ankle |
| 80.38 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Biopsy of joint structure, foot and toe |
| 80.39 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết cấu trúc khớp, vị trị xác định khác |
Biopsy of joint structure, other specified sites |
| 80.40 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, vị trí không xác định |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, unspecified site |
| 80.41 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp vai |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, shoulder |
| 80.42 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp khuỷu tay |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, elbow |
| 80.43 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp cổ tay |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, wrist |
| 80.44 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, hand and finger |
| 80.45 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp háng |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, hip |
| 80.46 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp gối |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, knee |
| 80.47 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp cổ chân |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, ankle |
| 80.48 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, foot and toe |
| 80.49 |
Phẫu thuật cắt [phá hủy] bao hoạt dịch, dây chằng và/hoặc sụn ở khớp, vị trị xác định khác |
Division of joint capsule, ligament, or cartilage, other specified sites |
| 80.50 |
Phẫu thuật cắt bỏ hoặc phá hủy địa đệm đốt sống, không xác định |
Excision or destruction of intervertebral disc, unspecified |
| 80.51 |
Phẫu thuật cắt bỏ đĩa đệm đốt sống |
Excision of intervertebral disc |
| 80.52 |
Phẫu thuật/thủ thuật lấy đĩa đệm qua da dùng men phân hủy nhân nhầy |
Intervertebral chemonucleolysis |
| 80.53 |
Phẫu thuật/thủ thuật tái tạo bao xơ bằng ghép hoặc cấy vật liệu nhân tạo |
Repair of the anulus fibrosus with graft or prosthesis |
| 80.54 |
Phẫu thuật khác và/hoặc không xác định tái tạo bao xơ |
Other and unspecified repair of the anulus fibrosus |
| 80.59 |
Phẫu thuật phá hủy khác đĩa đệm đốt sống |
Other destruction of intervertebral disc |
| 80.6 |
Phẫu thuật cắt bỏ sụn chêm khớp gối |
Excision of semilunar cartilage of knee |
| 80.70 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, vị trí không xác định |
Synovectomy, unspecified site |
| 80.71 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp vai |
Synovectomy, shoulder |
| 80.72 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp khuỷu tay |
Synovectomy, elbow |
| 80.73 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp cổ tay |
Synovectomy, wrist |
| 80.74 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Synovectomy, hand and finger |
| 80.75 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp háng |
Synovectomy, hip |
| 80.76 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp gối |
Synovectomy, knee |
| 80.77 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp cổ chân |
Synovectomy, ankle |
| 80.78 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Synovectomy, foot and toe |
| 80.79 |
Phẫu thuật cắt bỏ màng hoạt dịch, vị trị xác định khác |
Synovectomy, other specified sites |
| 80.80 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, vị trí không xác định |
Other local excision or destruction of lesion of joint, unspecified site |
| 80.81 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp vai |
Other local excision or destruction of lesion of joint, shoulder |
| 80.82 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp khuỷu tay |
Other local excision or destruction of lesion of joint, elbow |
| 80.83 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp cổ tay |
Other local excision or destruction of lesion of joint, wrist |
| 80.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Other local excision or destruction of lesion of joint, hand and finger |
| 80.85 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp háng |
Other local excision or destruction of lesion of joint, hip |
| 80.86 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp gối |
Other local excision or destruction of lesion of joint, knee |
| 80.87 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp cổ chân |
Other local excision or destruction of lesion of joint, ankle |
| 80.88 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Other local excision or destruction of lesion of joint, foot and toe |
| 80.89 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương khớp, vị trị xác định khác |
Other local excision or destruction of lesion of joint, other specified sites |
| 80.90 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, vị trí không xác định |
Other excision of joint, unspecified site |
| 80.91 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp vai |
Other excision of joint, shoulder |
| 80.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp khuỷu tay |
Other excision of joint, elbow |
| 80.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp cổ tay |
Other excision of joint, wrist |
| 80.94 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp bàn tay và/hoặc khớp ngón tay |
Other excision of joint, hand and finger |
| 80.95 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp háng |
Other excision of joint, hip |
| 80.96 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp gối |
Other excision of joint, knee |
| 80.97 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp cổ chân |
Other excision of joint, ankle |
| 80.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, khớp bàn chân và/hoặc khớp ngón chân |
Other excision of joint, foot and toe |
| 80.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ ở khớp, vị trị xác định khác |
Other excision of joint, other specified sites |
| 81.00 |
Phẫu thuật cố định cột sống, không xác định khác |
Spinal fusion, not otherwise specified |
| 81.01 |
Phẫu thuật cố định đốt đội và đốt trục [C1 và C2] cột sống |
Atlas-axis spinal fusion |
| 81.02 |
Phẫu thuật khác cố định đốt sống cổ trước, kỹ thuật qua đường trước |
Other cervical fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.03 |
Phẫu thuật khác cố định đốt sống cổ sau, kỹ thuật qua đường sau |
Other cervical fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.04 |
Phẫu thuật cố định đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng trước, kỹ thuật qua đường trước |
Dorsal and dorsolumbar fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.05 |
Phẫu thuật cố định đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng sau, kỹ thuật qua đường sau |
Dorsal and dorsolumbar fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.06 |
Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường trước |
Lumbar and lumbosacral fusion of the anterior column, anterior technique |
| 81.07 |
Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng sau, kỹ thuật đường bên |
Lumbar and lumbosacral fusion of the posterior column, posterior technique |
| 81.08 |
Phẫu thuật cố định đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường sau |
Lumbar and lumbosacral fusion of the anterior column, posterior technique |
| 81.11 |
Phẫu thuật làm cứng khớp cổ chân [xương chày với xương sên] |
Ankle fusion |
| 81.12 |
Phẫu thuật làm cứng ba khớp cổ chân [khớp sên gót, gót ghe và gót hộp] |
Triple arthrodesis |
| 81.13 |
Phẫu thuật làm cứng khớp sên gót |
Subtalar fusion |
| 81.14 |
Phẫu thuật hàn khớp xương sên gót và ghe hộp |
Midtarsal fusion |
| 81.15 |
Phẫu thuật hàn khớp xương chêm và đốt bàn chân |
Tarsometatarsal fusion |
| 81.16 |
Phẫu thuật hàn khớp đốt bàn ngón chân |
Metatarsophalangeal fusion |
| 81.17 |
Phẫu thuật khác hàn khớp bàn chân |
Other fusion of foot |
| 81.18 |
Phẫu thuật ổn định khớp xương chày với xương sên |
Subtalar joint arthroereisis |
| 81.20 |
Phẫu thuật hàn khớp, khớp không xác định |
Arthrodesis of unspecified joint |
| 81.21 |
Phẫu thuật hàn khớp háng |
Arthrodesis of hip |
| 81.22 |
Phẫu thuật hàn khớp đầu gối |
Arthrodesis of knee |
| 81.23 |
Phẫu thuật hàn khớp vai |
Arthrodesis of shoulder |
| 81.24 |
Phẫu thuật hàn khớp khuỷu tay |
Arthrodesis of elbow |
| 81.25 |
Phẫu thuật hàn khớp xương quay và xương cổ tay |
Carporadial fusion |
| 81.26 |
Phẫu thuật hàn khớp cổ tay với xương đốt bàn tay |
Metacarpocarpal fusion |
| 81.27 |
Phẫu thuật hàn khớp đốt bàn ngón tay |
Metacarpophalangeal fusion |
| 81.28 |
Phẫu thuật hàn khớp đốt ngón tay |
Interphalangeal fusion |
| 81.29 |
Phẫu thuật hàn khớp ở khớp xác định khác |
Arthrodesis of other specified joints |
| 81.30 |
Phẫu thuật cố định lại cột sống, không xác định khác |
Refusion of spine, not otherwise specified |
| 81.31 |
Phẫu thuật cố định lại đốt đội và đốt trục [C1 và C2] cột sống |
Refusion of atlas-axis spine |
| 81.32 |
Phẫu thuật khác cố định lại đốt sống cổ trước, kỹ thuật qua đường trước |
Refusion of other cervical spine, anterior column, anterior technique |
| 81.33 |
Phẫu thuật khác cố định lại đốt sống cổ sau, kỹ thuật qua đường sau |
Refusion of other cervical spine, posterior column, posterior technique |
| 81.34 |
Phẫu thuật cố định lai đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng trước, kỹ thuật qua đường trước |
Refusion of dorsal and dorsolumbar spine, anterior column, anterior technique |
| 81.35 |
Phẫu thuật cố định lại đốt sống ngực [lưng] và/hoặc đốt sống thắt lưng sau, kỹ thuật qua đường sau |
Refusion of dorsal and dorsolumbar spine, posterior column, posterior technique |
| 81.36 |
Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường trước |
Refusion of lumbar and lumbosacral spine, anterior column, anterior technique |
| 81.37 |
Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng sau, kỹ thuật đường bên |
Refusion of lumbar and lumbosacral spine, posterior column, posterior technique |
| 81.38 |
Phẫu thuật cố định lại đốt sống thắt lưng và xương cùng trước, kỹ thuật qua đường sau |
Refusion of lumbar and lumbosacral spine, anterior column, posterior technique |
| 81.39 |
Phẫu thuật cố định lại đốt sống, không phân loại mục khác |
Refusion of spine, not elsewhere classified |
| 81.40 |
Phẫu thuật chỉnh hình khớp háng, không phân loại mục khác |
Repair of hip, not elsewhere classified |
| 81.42 |
Phẫu thuật chỉnh hình năm trong một (cắt tạo hình sụn chêm trong, phục hồi dây chằng bên trong, sử dụng gân cơ rộng tron |
Five-in-one repair of knee |
| 81.43 |
Phẫu thuật chỉnh hình ba trong một (cắt tạo hình sụn chêm trong kết hợp sửa dây chằng chéo trước và dây chằng bên trong) |
Triad knee repair |
| 81.44 |
Phẫu thuật ổn định xương bánh chè |
Patellar stabilization |
| 81.45 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở dây chằng chéo |
Other repair of the cruciate ligaments |
| 81.46 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở dây chằng bên |
Other repair of the collateral ligaments |
| 81.47 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở khớp gối |
Other repair of knee |
| 81.49 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình khác ở khớp cổ chân |
Other repair of ankle |
| 81.51 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp háng |
Total hip replacement |
| 81.52 |
Phẫu thuật thay thế khớp háng bán phần |
Partial hip replacement |
| 81.53 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp háng, không xác định khác |
Revision of hip replacement, not otherwise specified |
| 81.54 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp gối |
Total knee replacement |
| 81.55 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp gối, không xác định khác |
Revision of knee replacement, not otherwise specified |
| 81.56 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp cổ chân |
Total ankle replacement |
| 81.57 |
Phẫu thuật thay thế khớp bàn chân và/hoặc ngón chân |
Replacement of joint of foot and toe |
| 81.59 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp chi dưới, không phân loại mục khác |
Revision of joint replacement of lower extremity, not elsewhere classified |
| 81.62 |
Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 2-3 đốt cột sống |
Fusion or refusion of 2-3 vertebrae |
| 81.63 |
Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 4-8 đốt cột sống |
Fusion or refusion of 4-8 vertebrae |
| 81.64 |
Phẫu thuật cố định và/hoặc cố định lại 9 đốt cột sống trở lên |
Fusion or refusion of 9 or more vertebrae |
| 81.65 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình bơm xi măng vào đốt cột sống qua da không dùng bóng |
Percutaneous vertebroplasty |
| 81.66 |
Phẫu thuật/thủ thuật chỉnh hình bơm xi măng vào đốt cột sống qua da có dùng bóng |
Percutaneous vertebral augmentation |
| 81.71 |
Phẫu thuật tạo hình khớp đốt bàn ngón tay và/hoặc khớp đốt ngón tay có cấy ghép |
Arthroplasty of metacarpophalangeal and interphalangeal joint with implant |
| 81.72 |
Phẫu thuật tạo hình khớp đốt bàn ngón tay và/hoặc khớp đốt ngón tay không có cấy ghép |
Arthroplasty of metacarpophalangeal and interphalangeal joint without implant |
| 81.73 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp cổ tay |
Total wrist replacement |
| 81.74 |
Phẫu thuật tạo hình khớp cổ tay cổ tay hoặc cổ tay bàn tay khớp có cấp ghép |
Arthroplasty of carpocarpal or carpometacarpal joint with implant |
| 81.75 |
Phẫu thuật tạo hình khớp cổ tay cổ tay hoặc cổ tay bàn tay khớp không cấy ghép |
Arthroplasty of carpocarpal or carpometacarpal joint without implant |
| 81.79 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở bàn tay, ngón tay và cổ tay |
Other repair of hand, fingers, and wrist |
| 81.80 |
Phẫu thuật khác thay thế toàn bộ khớp vai |
Other total shoulder replacement |
| 81.81 |
Phẫu thuật thay thế khớp vai bán phần |
Partial shoulder replacement |
| 81.82 |
Phẫu thuật chỉnh hình trật khớp vai tái diễn |
Repair of recurrent dislocation of shoulder |
| 81.83 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở vai |
Other repair of shoulder |
| 81.84 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp khuỷu tay |
Total elbow replacement |
| 81.85 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở khuỷu tay |
Other repair of elbow |
| 81.88 |
Phẫu thuật thay thế toàn bộ khớp vai đảo ngược |
Reverse total shoulder replacement |
| 81.91 |
Phẫu thuật chọc hút khớp |
Arthrocentesis |
| 81.92 |
Phẫu thuật tiêm chất điều trị vào khớp hoặc dây chằng |
Injection of therapeutic substance into joint or ligament |
| 81.93 |
Phẫu thuật khâu bao khớp hoặc dây chằng chi trên |
Suture of capsule or ligament of upper extremity |
| 81.94 |
Phẫu thuật khâu bao khớp hoặc dây chằng cổ chân và bàn chân |
Suture of capsule or ligament of ankle and foot |
| 81.95 |
Phẫu thuật khâu bao hoặc dây chằng khác ở chi dưới |
Suture of capsule or ligament of other lower extremity |
| 81.96 |
Phẫu thuật chỉnh hình khác ở khớp |
Other repair of joint |
| 81.97 |
Phẫu thuật lại thay thế khớp chi trên |
Revision of joint replacement of upper extremity |
| 81.98 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở cấu trúc khớp |
Other diagnostic procedures on joint structures |
| 81.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở cấu trúc khớp |
Other operations on joint structures |
| 82.01 |
Phẫu thuật thăm dò bao gân bàn tay |
Exploration of tendon sheath of hand |
| 82.02 |
Phẫu thuật rạch cơ bàn tay |
Myotomy of hand |
| 82.03 |
Phẫu thuật rạch bao hoạt dịch bàn tay |
Bursotomy of hand |
| 82.04 |
Phẫu thuật rạch và dẫn lưu khoang gan bàn tay hoặc ô mô cái |
Incision and drainage of palmar or thenar space |
| 82.09 |
Phẫu thuật rạch khác ở mô mềm bàn tay |
Other incision of soft tissue of hand |
| 82.11 |
Phẫu thuật cắt gân bàn tay |
Tenotomy of hand |
| 82.12 |
Phẫu thuật mở cân mạc bàn tay |
Fasciotomy of hand |
| 82.19 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ (phá hủy) mô mềm bàn tay |
Other division of soft tissue of hand |
| 82.21 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bao gân bàn tay |
Excision of lesion of tendon sheath of hand |
| 82.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương cơ bàn tay |
Excision of lesion of muscle of hand |
| 82.29 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương khác ở mô mềm bàn tay |
Excision of other lesion of soft tissue of hand |
| 82.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch bàn tay |
Bursectomy of hand |
| 82.32 |
Phẫu thuật lấy gân bàn tay để ghép |
Excision of tendon of hand for graft |
| 82.33 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ gân bàn tay |
Other tenonectomy of hand |
| 82.34 |
Phẫu thuật lấy cơ hoặc cân mạc bàn tay để ghép |
Excision of muscle or fascia of hand for graft |
| 82.35 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ cân mạc bàn tay |
Other fasciectomy of hand |
| 82.36 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ cơ bàn tay |
Other myectomy of hand |
| 82.39 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ mô mềm bàn tay |
Other excision of soft tissue of hand |
| 82.41 |
Phẫu thuật khâu bao gân bàn tay |
Suture of tendon sheath of hand |
| 82.42 |
Phẫu thuật khâu phục hồi gân gấp ở bàn tay, thì sau |
Delayed suture of flexor tendon of hand |
| 82.43 |
Phẫu thuật khâu phục hồi gân khác ở bàn tay, thì sau |
Delayed suture of other tendon of hand |
| 82.44 |
Phẫu thuật khâu khác gân gấp ở bàn tay |
Other suture of flexor tendon of hand |
| 82.45 |
Phẫu thuật khâu khác gân khác ở bàn tay |
Other suture of other tendon of hand |
| 82.46 |
Phẫu thuật khâu cơ hoặc cân mạc bàn tay |
Suture of muscle or fascia of hand |
| 82.51 |
Phẫu thuật cắt gân bàn tay chuyển ra phía trước |
Advancement of tendon of hand |
| 82.52 |
Phẫu thuật đưa gân về đúng vị trí ở bàn tay |
Recession of tendon of hand |
| 82.53 |
Phẫu thuật gắn lại gân bàn tay |
Reattachment of tendon of hand |
| 82.54 |
Phẫu thuật gắn lại cơ bàn tay |
Reattachment of muscle of hand |
| 82.55 |
Phẫu thuật khác thay đổi độ dài cơ bàn tay hoặc gân bàn tay |
Other change in hand muscle or tendon length |
| 82.56 |
Phẫu thuật khác chuyển hoặc ghép gân bàn tay |
Other hand tendon transfer or transplantation |
| 82.57 |
Phẫu thuật khác chuyển vị trí gân bàn tay |
Other hand tendon transposition |
| 82.58 |
Phẫu thuật khác chuyển hoặc ghép cơ bàn tay |
Other hand muscle transfer or transplantation |
| 82.59 |
Phẫu thuật khác chuyển vị trí cơ bàn tay |
Other hand muscle transposition |
| 82.61 |
Phẫu thuật tạo hình ngón tay cái bằng ngón khác, chuyển thần kinh và mạch máu sang |
Pollicization operation carrying over nerves and blood supply |
| 82.69 |
Phẫu thuật khác tái tạo ngón tay cái |
Other reconstruction of thumb |
| 82.71 |
Phẫu thuật tái tạo ròng rọc gân bàn tay |
Tendon pulley reconstruction of hand |
| 82.72 |
Phẫu thuật tạo hình bàn tay có ghép cơ hoặc cân mạc |
Plastic operation on hand with graft of muscle or fascia |
| 82.79 |
Phẫu thuật khác tạo hình bàn tay có ghép hoặc cấy |
Plastic operation on hand with other graft or implant |
| 82.81 |
Phẫu thuật chuyển ngón tay, trừ ngón tay cái |
Transfer of finger, except thumb |
| 82.82 |
Phẫu thuật chỉnh hình tật chẻ bàn tay |
Repair of cleft hand |
| 82.83 |
Phẫu thuật chỉnh hình ngón tay to |
Repair of macrodactyly |
| 82.84 |
Phẫu thuật chỉnh hình ngón tay gập |
Repair of mallet finger |
| 82.85 |
Phẫu thuật khác đính lại điểm bám gân ở gân bàn tay |
Other tenodesis of hand |
| 82.86 |
Phẫu thuật khác tạo hình gân ở bàn tay |
Other tenoplasty of hand |
| 82.89 |
Phẫu thuật tạo hình khác ở bàn tay |
Other plastic operations on hand |
| 82.91 |
Phẫu thuật gỡ dính bàn tay |
Lysis of adhesions of hand |
| 82.92 |
Phẫu thuật/thủ thuật hút bao hoạt dịch bàn tay |
Aspiration of bursa of hand |
| 82.93 |
Phẫu thuật/thủ thuật hút mô mềm khác ở bàn tay |
Aspiration of other soft tissue of hand |
| 82.94 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào bao hoạt dịch bàn tay |
Injection of therapeutic substance into bursa of hand |
| 82.95 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào gân bàn tay |
Injection of therapeutic substance into tendon of hand |
| 82.96 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào mô mềm bàn tay |
Other injection of locally-acting therapeutic substance into soft tissue of hand |
| 82.99 |
Phẫu thuật khác ở cơ, gân và/hoặc cân mạc bàn tay |
Other operations on muscle, tendon, and fascia of hand |
| 83.01 |
Phẫu thuật thăm dò bao gân, loại trừ bàn tay |
Exploration of tendon sheath |
| 83.02 |
Phẫu thuật rạch cơ, loại trừ bàn tay |
Myotomy |
| 83.03 |
Phẫu thuật rạch bao hoạt dịch, loại trừ bàn tay |
Bursotomy |
| 83.09 |
Phẫu thuật rạch khác ở mô mềm, loại trừ bàn tay |
Other incision of soft tissue |
| 83.11 |
Phẫu thuật rạch gân Achilles |
Achillotenotomy |
| 83.12 |
Phẫu thuật giải phóng gân cơ khép của háng |
Adductor tenotomy of hip |
| 83.13 |
Phẫu thuật khác rạch gân, loại trừ bàn tay |
Other tenotomy |
| 83.14 |
Phẫu thuật rạch cân mạc, loại trừ bàn tay |
Fasciotomy |
| 83.19 |
Phẫu thuật khác cắt (phá hủy) mô mềm, loại trừ bàn tay |
Other division of soft tissue |
| 83.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết mở mô mềm, loại trừ bàn tay |
Open biopsy of soft tissue |
| 83.29 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác cho cơ, gân, cân mạc, và bao hoạt dịch, bao gồm ở bàn tay |
Other diagnostic procedures on muscle, tendon, fascia, and bursa, including that of hand |
| 83.31 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương bao gân, loại trừ bàn tay |
Excision of lesion of tendon sheath |
| 83.32 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương cơ, loại trừ bàn tay |
Excision of lesion of muscle |
| 83.39 |
Phẫu thuật cắt bỏ tổn thương mô mềm khác, loại trừ bàn tay |
Excision of lesion of other soft tissue |
| 83.41 |
Phẫu thuật lấy gân để ghép, loại trừ bàn tay |
Excision of tendon for graft |
| 83.42 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ gân, loại trừ bàn tay |
Other tenonectomy |
| 83.43 |
Phẫu thuật lấy cơ hoặc cân mạc để ghép, loại trừ bàn tay |
Excision of muscle or fascia for graft |
| 83.44 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ cân mạc, loại trừ bàn tay |
Other fasciectomy |
| 83.45 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ cơ, loại trừ bàn tay |
Other myectomy |
| 83.49 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ mô mềm, loại trừ bàn tay |
Other excision of soft tissue |
| 83.5 |
Phẫu thuật cắt bỏ bao hoạt dịch, loại trừ bàn tay |
Bursectomy |
| 83.61 |
Phẫu thuật khâu bao gân, loại trừ bàn tay |
Suture of tendon sheath |
| 83.62 |
Phẫu thuật khâu phục hồi gân, loại trừ bàn tay, thì sau |
Delayed suture of tendon |
| 83.63 |
Phẫu thuật chỉnh hình chóp xoay vai |
Rotator cuff repair |
| 83.64 |
Phẫu thuật khác khâu gân, loại trừ bàn tay |
Other suture of tendon |
| 83.65 |
Phẫu thuật khác khâu cơ hoặc cân mạc, loại trừ bàn tay |
Other suture of muscle or fascia |
| 83.71 |
Phẫu thuật cắt gân chuyển ra phía trước, loại trừ bàn tay |
Advancement of tendon |
| 83.72 |
Phẫu thuật đưa gân về đúng vị trí, loại trừ bàn tay |
Recession of tendon |
| 83.73 |
Phẫu thuật gắn lại gân, loại trừ bàn tay |
Reattachment of tendon |
| 83.74 |
Phẫu thuật gắn lại cơ, loại trừ bàn tay |
Reattachment of muscle |
| 83.75 |
Phẫu thuật chuyển gân hoặc ghép gân, loại trừ bàn tay |
Tendon transfer or transplantation |
| 83.76 |
Phẫu thuật khác chuyển vị trí gân, loại trừ bàn tay |
Other tendon transposition |
| 83.77 |
Phẫu thuật chuyển cơ hoặc ghép cơ, loại trừ bàn tay |
Muscle transfer or transplantation |
| 83.79 |
Phẫu thuật khác chuyển vị trí cơ, loại trừ bàn tay |
Other muscle transposition |
| 83.81 |
Phẫu thuật ghép gân, loại trừ bàn tay |
Tendon graft |
| 83.82 |
Phẫu thuật ghép cơ hoặc cân mạc, loại trừ bàn tay |
Graft of muscle or fascia |
| 83.83 |
Phẫu thuật tái tạo ròng rọc gân, loại trừ bàn tay |
Tendon pulley reconstruction other than hand |
| 83.84 |
Phẫu thuật giải phóng gân bàn chân vẹo, không phân loại mục khác |
Release of clubfoot, not elsewhere classified |
| 83.85 |
Phẫu thuật khác thay đổi độ dài cơ hoặc gân, loại trừ bàn tay |
Other change in muscle or tendon length |
| 83.86 |
Phẫu thuật tạo hình cơ tứ đầu |
Quadricepsplasty |
| 83.87 |
Phẫu thuật khác tạo hình ở cơ, loại trừ bàn tay |
Other plastic operations on muscle |
| 83.88 |
Phẫu thuật khác tạo hình ở gân, loại trừ bàn tay |
Other plastic operations on tendon |
| 83.89 |
Phẫu thuật khác tạo hình ở cân mạc, loại trừ bàn tay |
Other plastic operations on fascia |
| 83.91 |
Phẫu thuật, gỡ dính cơ, gân, cân mạc và/hoặc bao hoạt dịch |
Lysis of adhesions of muscle, tendon, fascia, and bursa |
| 83.92 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị kích thích cơ vân |
Insertion or replacement of skeletal muscle stimulator |
| 83.93 |
Phẫu thuật lấy thiết bị kích thích cơ vân |
Removal of skeletal muscle stimulator |
| 83.94 |
Phẫu thuật hút túi thanh dịch, loại trừ bàn tay |
Aspiration of bursa |
| 83.95 |
Phẫu thuật hút mô mềm khác, loại trừ bàn tay |
Aspiration of other soft tissue |
| 83.96 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào túi thanh dịch, loại trừ bàn tay |
Injection of therapeutic substance into bursa |
| 83.97 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào gân, loại trừ bàn tay |
Injection of therapeutic substance into tendon |
| 83.98 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào mô mềm khác, loại trừ bàn tay |
Injection of locally acting therapeutic substance into other soft tissue |
| 83.99 |
Phẫu thuật khác ở cơ, gân, cân mạc và/hoặc túi thanh dịch, loại trừ bàn tay |
Other operations on muscle, tendon, fascia, and bursa |
| 84.00 |
Phẫu thuật cắt cụt chi trên, không xác định khác |
Upper limb amputation, not otherwise specified |
| 84.01 |
Phẫu thuật cắt cụt ngón tay |
Amputation and disarticulation of finger |
| 84.02 |
Phẫu thuật cắt cụt ngón tay cái |
Amputation and disarticulation of thumb |
| 84.03 |
Phẫu thuật cắt cụt ngang bàn tay |
Amputation through hand |
| 84.04 |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
Disarticulation of wrist |
| 84.05 |
Phẫu thuật cắt cụt ngang cẳng tay |
Amputation through forearm |
| 84.06 |
Phẫu thuật tháo khớp khuỷu tay |
Disarticulation of elbow |
| 84.07 |
Phẫu thuật cắt cụt ngang xương cánh tay |
Amputation through humerus |
| 84.08 |
Phẫu thuật tháo khớp vai |
Disarticulation of shoulder |
| 84.09 |
Phẫu thuật cắt cụt cánh tay kèm xương bả vai |
Interthoracoscapular amputation |
| 84.10 |
Phẫu thuật cắt cụt chi dưới, không xác định khác |
Lower limb amputation, not otherwise specified |
| 84.11 |
Phẫu thuật cắt cụt ngón chân |
Amputation of toe |
| 84.12 |
Phẫu thuật cắt cụt ngang bàn chân |
Amputation through foot |
| 84.13 |
Phẫu thuật tháo khớp cổ chân |
Disarticulation of ankle |
| 84.14 |
Phẫu thuật cắt cụt cổ chân ngang mắt cá của xương chầy và xương mác |
Amputation of ankle through malleoli of tibia and fibula |
| 84.15 |
Phẫu thuật cắt cụt khác dưới gối |
Other amputation below knee |
| 84.16 |
Phẫu thuật tháo khớp gối |
Disarticulation of knee |
| 84.17 |
Phẫu thuật cắt cụt trên gối |
Amputation above knee |
| 84.18 |
Phẫu thuật tháo khớp háng |
Disarticulation of hip |
| 84.19 |
Phẫu thuật cắt cụt chậu bụng |
Abdominopelvic amputation |
| 84.21 |
Phẫu thuật nối lại ngón tay cái |
Thumb reattachment |
| 84.22 |
Phẫu thuật nối lại ngón tay |
Finger reattachment |
| 84.23 |
Phẫu thuật nối lại cánh tay, cổ tay hoặc bàn tay |
Forearm, wrist, or hand reattachment |
| 84.24 |
Phẫu thuật nối lại cánh tay |
Upper arm reattachment |
| 84.25 |
Phẫu thuật nối lại ngón chân |
Toe reattachment |
| 84.26 |
Phẫu thuật nối lại bàn chân |
Foot reattachment |
| 84.27 |
Phẫu thuật nối lại cẳng chân hoặc cổ chân |
Lower leg or ankle reattachment |
| 84.28 |
Phẫu thuật nối lại đùi |
Thigh reattachment |
| 84.29 |
Phẫu thuật nối lại chi khác |
Other reattachment of extremity |
| 84.3 |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt |
Revision of amputation stump |
| 84.40 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy hoặc điều chỉnh thiết bị nhân tạo ở chi, không xác định khác |
Implantation or fitting of prosthetic limb device, not otherwise specified |
| 84.41 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp cánh tay giả hoặc vai giả |
Fitting of prosthesis of upper arm and shoulder |
| 84.42 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp cẳng tay giả hoạc bàn tay giả |
Fitting of prosthesis of lower arm and hand |
| 84.43 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp tay giả, không xác định khác |
Fitting of prosthesis of arm, not otherwise specified |
| 84.44 |
Phẫu thuật cấy thiết bị nhân tạo ở tay |
Implantation of prosthetic device of arm |
| 84.45 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả trên đầu gối |
Fitting of prosthesis above knee |
| 84.46 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả dưới đầu gối |
Fitting of prosthesis below knee |
| 84.47 |
Thủ thuật hiệu chỉnh và lắp chân giả, không xác định khác |
Fitting of prosthesis of leg, not otherwise specified |
| 84.48 |
Phẫu thuật cấy thiết bị nhân tạo ở chân |
Implantation of prosthetic device of leg |
| 84.51 |
Phẫu thuật đặt dụng cụ hàn xương cột sống |
Insertion of interbody spinal fusion device |
| 84.52 |
Phẫu thuật có sử dụng protein tạo hình xương tái tổ hợp (rhBMP) |
Insertion of recombinant bone morphogenetic protein |
| 84.53 |
Phẫu thuật cấy thiết bị vào nội tủy để tách xương kéo dài chi (ISKD) |
Implantation of internal limb lengthening device with kinetic distraction |
| 84.54 |
Phẫu thuật cấy thiết bị khác vào nội tủy kéo dài chi |
Implantation of other internal limb lengthening device |
| 84.55 |
Phẫu thuật, đặt chất trám khoảng trống xương |
Insertion of bone void filler |
| 84.56 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ tạo khoảng trống (xi măng) |
Insertion or replacement of (cement) spacer |
| 84.57 |
Phẫu thuật lấy bỏ (xi măng) miếng đệm |
Removal of (cement) spacer |
| 84.59 |
Phẫu thuật đặt dụng cụ khác ở cột sống |
Insertion of other spinal devices |
| 84.60 |
Phẫu thuật đặt đĩa đệm nhân tạo, không xác định khác |
Insertion of spinal disc prosthesis, not otherwise specified |
| 84.61 |
Phẫu thuật đặt một phần đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ |
Insertion of partial spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.62 |
Phẫu thuật đặt toàn bộ đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ |
Insertion of total spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.63 |
Phẫu thuật đặt đĩa đệm nhân tạo, cột sống ngực |
Insertion of spinal disc prosthesis, thoracic |
| 84.64 |
Phẫu thuật đặt một phần đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng |
Insertion of partial spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.65 |
Phẫu thuật đặt toàn bộ đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng |
Insertion of total spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.66 |
Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống cổ |
Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, cervical |
| 84.67 |
Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống ngực |
Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, thoracic |
| 84.68 |
Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, cột sống thắt lưng cùng |
Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, lumbosacral |
| 84.69 |
Phẫu thuật lại hoặc thay thế đĩa đệm nhân tạo, không xác định khác |
Revision or replacement of artificial spinal disc prosthesis, not otherwise specified |
| 84.71 |
Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống một mặt phẳng |
Application of external fixator device, monoplanar system |
| 84.72 |
Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống vòng |
Application of external fixator device, ring system |
| 84.73 |
Sử dụng thiết bị cố định bên ngoài, hệ thống kết hợp |
Application of hybrid external fixator device |
| 84.80 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ liên gai sau |
Insertion or replacement of interspinous process device(s) |
| 84.81 |
Phẫu thuật lại dụng cụ liên gai sau |
Revision of interspinous process device(s) |
| 84.82 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ làm vững động cột sống trên cuống sống |
Insertion or replacement of pedicle-based dynamic stabilization device(s) |
| 84.83 |
Phẫu thuật lại dụng cụ làm vững động cột sống trên cuống sống |
Revision of pedicle-based dynamic stabilization device(s) |
| 84.84 |
Phẫu thuật đặt hoặc thay thế dụng cụ thay khớp cột sống |
Insertion or replacement of facet replacement device(s) |
| 84.85 |
Phẫu thuật lại dụng cụ thay khớp cột sống |
Revision of facet replacement device(s) |
| 84.91 |
Phẫu thuật cắt cụt, không xác định khác |
Amputation, not otherwise specified |
| 84.92 |
Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính bằng nhau |
Separation of equal conjoined twins |
| 84.93 |
Phẫu thuật tách cặp song sinh bị dính không bằng nhau |
Separation of unequal conjoined twins |
| 84.94 |
Phẫu thuật kết hợp xương ức bằng nẹp vít |
Insertion of sternal fixation device with rigid plates |
| 84.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác trên hệ thống cơ xương khớp |
Other operations on musculoskeletal system |
| 85.0 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch vú |
Mastotomy |
| 85.11 |
Thủ thuật sinh thiết kín [qua da] [bằng kim] ở vú |
Closed [percutaneous] [needle] biopsy of breast |
| 85.12 |
Phẫu thuật sinh thiết mở ở vú |
Open biopsy of breast |
| 85.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở vú |
Other diagnostic procedures on breast |
| 85.20 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ hoặc phá hủy mô vú, không xác định khác |
Excision or destruction of breast tissue, not otherwise specified |
| 85.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ tại chỗ tổn thương khu trú ở vú |
Local excision of lesion of breast |
| 85.22 |
Phẫu thuật cắt bỏ một phần tư vú |
Resection of quadrant of breast |
| 85.23 |
Phẫu thuật cắt bỏ gần toàn bộ vú |
Subtotal mastectomy |
| 85.24 |
Phẫu thuật cắt bỏ mô vú lạc chỗ |
Excision of ectopic breast tissue |
| 85.25 |
Phẫu thuật cắt bỏ núm vú |
Excision of nipple |
| 85.31 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vú một bên |
Unilateral reduction mammoplasty |
| 85.32 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vú hai bên |
Bilateral reduction mammoplasty |
| 85.33 |
Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ tuyến vú một bên dưới da và đặt túi độn |
Unilateral subcutaneous mammectomy with synchronous implant |
| 85.34 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến vú dưới da một bên |
Other unilateral subcutaneous mammectomy |
| 85.35 |
Phẫu thuật đồng thời cắt bỏ tuyến vú hai bên dưới da và đặt túi độn |
Bilateral subcutaneous mammectomy with synchronous implant |
| 85.36 |
Phẫu thuật khác cắt bỏ tuyến vú dưới da hai bên |
Other bilateral subcutaneous mammectomy |
| 85.41 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn thuần một bên |
Unilateral simple mastectomy |
| 85.42 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú đơn thuần hai bên |
Bilateral simple mastectomy |
| 85.43 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú mở rộng một bên |
Unilateral extended simple mastectomy |
| 85.44 |
Phẫu thuật cắt bỏ vú mở rộng hai bên |
Bilateral extended simple mastectomy |
| 85.45 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú một bên |
Unilateral radical mastectomy |
| 85.46 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú hai bên |
Bilateral radical mastectomy |
| 85.47 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú mở rộng một bên |
Unilateral extended radical mastectomy |
| 85.48 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tuyến vú mở rộng hai bên |
Bilateral extended radical mastectomy |
| 85.50 |
Phẫu thuật tạo hình nâng ngực, không xác định khác |
Augmentation mammoplasty, not otherwise specified |
| 85.51 |
Thủ thuật tiêm vào vú nâng ngực một bên |
Unilateral injection into breast for augmentation |
| 85.52 |
Thủ thuật tiêm vào vú nâng ngực hai bên |
Bilateral injection into breast for augmentation |
| 85.53 |
Phẫu thuật đặt túi độn vào vú một bên |
Unilateral breast implant |
| 85.54 |
Phẫu thuật đặt túi độn vào vú hai bên |
Bilateral breast implant |
| 85.55 |
Phẫu thuật cấy ghép mỡ tự thân vào vú |
Fat graft to breast |
| 85.6 |
Phẫu thuật/thủ thuật nâng vú sa trễ |
Mastopexy |
| 85.70 |
Phẫu thuật tái tạo toàn bộ vú, không xác định khác |
Total reconstruction of breast, not otherwise specified |
| 85.71 |
Phẫu thuật chuyển vạt da cơ lưng rộng |
Latissimus dorsi myocutaneous flap |
| 85.72 |
Phẫu thuật chuyển vạt da cơ thẳng bụng (TRAM) tái tạo vú, cuống liền |
Transverse rectus abdominis myocutaneous (TRAM) flap, pedicled |
| 85.73 |
Phẫu thuật chuyển vạt da cơ thẳng bụng (TRAM) tái tạo vú, tự do |
Transverse rectus abdominis myocutaneous (TRAM) flap, free |
| 85.74 |
Phẫu thuật ghép vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị sâu dưới (DIEP) tái tạo vú, tự do |
Deep inferior epigastric artery perforator (DIEP) flap, free |
| 85.75 |
Phẫu thuật ghép vạt nhánh xuyên động mạch thượng vị nông dưới (SIEA) tái tạo vú , tự do |
Superficial inferior epigastric artery (SIEA) flap, free |
| 85.76 |
Phẫu thuật ghép vạt cơ mông (GAP) tái tạo vú, tự do |
Gluteal artery perforator (GAP) flap, free |
| 85.79 |
Phẫu thuật khác tái tạo toàn bộ vú |
Other total reconstruction of breast |
| 85.81 |
Phẫu thuật khâu vết rách ở vú |
Suture of laceration of breast |
| 85.82 |
Phẫu thuật ghép da mỏng ở vú |
Split-thickness graft to breast |
| 85.83 |
Phẫu thuật ghép da dày [toàn bộ] ở vú |
Full-thickness graft to breast |
| 85.84 |
Phẫu thuật chuyển [ghép] vạt có cuống vào vú |
Pedicle graft to breast |
| 85.85 |
Phẫu thuật chuyển vạt cơ vào vú |
Muscle flap graft to breast |
| 85.86 |
Phẫu thuật chuyển vị trí núm vú |
Transposition of nipple |
| 85.87 |
Phẫu thuật tạo hình hoặc tái tạo núm vú |
Other repair or reconstruction of nipple |
| 85.89 |
Phẫu thuật tạo hình khác ở vú |
Other mammoplasty |
| 85.91 |
Thủ thuật chọc hút vú |
Aspiration of breast |
| 85.92 |
Thủ thuật tiêm chất điều trị vào vú |
Injection of therapeutic agent into breast |
| 85.93 |
Phẫu thuật đặt lại túi độn ngực |
Revision of implant of breast |
| 85.94 |
Phẫu thuật lấy bỏ túi độn ngực |
Removal of implant of breast |
| 85.95 |
Phẫu thuật đặt dụng cụ giãn mô vú |
Insertion of breast tissue expander |
| 85.96 |
Phẫu thuật lấy bỏ dụng cụ giãn mô vú |
Removal of breast tissue expander |
| 85.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở vú |
Other operations on the breast |
| 86.01 |
Thủ thuật chọc hút da và mô dưới da |
Aspiration of skin and subcutaneous tissue |
| 86.02 |
Thủ thuật tiêm hoặc săm tổn thương hoặc khiếm khuyết da |
Injection or tattooing of skin lesion or defect |
| 86.03 |
Thủ thuật mở xoang hoặc nang lông |
Incision of pilonidal sinus or cyst |
| 86.04 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch có dẫn lưu ở da và/hoặc mô dưới da |
Other incision with drainage of skin and subcutaneous tissue |
| 86.05 |
Phẫu thuật/thủ thuật rạch da để lấy dị vật hoặc thiết bị từ da và mô dưới da |
Incision with removal of foreign body or device from skin and subcutaneous tissue |
| 86.06 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy bơm truyền dịch hoàn toàn dưới da |
Insertion of totally implantable infusion pump |
| 86.07 |
Phẫu thuật/thủ thuật cấy buồng tiêm truyền hoàn toàn dưới da |
Insertion of totally implantable vascular access device [VAD] |
| 86.09 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác rạch da và/hoặc mô dưới da |
Other incision of skin and subcutaneous tissue |
| 86.11 |
Phẫu thuật/thủ thuật sinh thiết kín ở da và/hoặc mô dưới da |
Closed biopsy of skin and subcutaneous tissue |
| 86.19 |
Phẫu thuật/thủ thuật chẩn đoán khác ở da và/hoặc mô dưới da |
Other diagnostic procedures on skin and subcutaneous tissue |
| 86.21 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt nang lông hoặc xoang lông |
Excision of pilonidal cyst or sinus |
| 86.22 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt lọc vết thương, vết nhiễm trùng hoặc vết bỏng hoại tử |
Excisional debridement of wound, infection, or burn |
| 86.23 |
Phẫu thuật/thủ thuật cắt bỏ móng, giường móng hoặc nếp móng gần |
Removal of nail, nail bed, or nail fold |
| 86.24 |
Hóa phẫu ở da |
Chemosurgery of skin |
| 86.25 |
Thủ thuật mài mòn da |
Dermabrasion |
| 86.26 |
Thủ thuật thắt da thừa |
Ligation of dermal appendage |
| 86.27 |
Thủ thuật cắt lọc móng, giường móng hoặc nếp móng gần |
Debridement of nail, nail bed, or nail fold |
| 86.28 |
Phẫu thuật/thủ thuật làm sạch vết thương, vết nhiễm trùng hoặc vết bỏng |
Nonexcisional debridement of wound, infection or burn |
| 86.3 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác cắt bỏ tại chỗ hoặc phá hủy tổn thương hoặc mô da và/hoặc mô dưới da |
Other local excision or destruction of lesion or tissue of skin and subcutaneous tissue |
| 86.4 |
Phẫu thuật cắt bỏ tiệt căn tổn thương da |
Radical excision of skin lesion |
| 86.51 |
Phẫu thuật nối lại da đầu [nối mạch] |
Replantation of scalp |
| 86.59 |
Phẫu thuật/thủ thuật khâu đóng da và/hoặc mô dưới da ở vị trí khác |
Closure of skin and subcutaneous tissue of other sites |
| 86.60 |
Phẫu thuật ghép da tự do, không xác định khác |
Free skin graft, not otherwise specified |
| 86.61 |
Phẫu thuật ghép da dày ở bàn tay |
Full-thickness skin graft to hand |
| 86.62 |
Phẫu thuật ghép da khác ở bàn tay |
Other skin graft to hand |
| 86.63 |
Phẫu thuật ghép da dày ở vị trí khác |
Full-thickness skin graft to other sites |
| 86.64 |
Thủ thuật cấy tóc |
Hair transplant |
| 86.65 |
Phẫu thuật ghép da dị loại |
Heterograft to skin |
| 86.66 |
Phẫu thuật ghép da đồng loại |
Homograft to skin |
| 86.67 |
Thủ thuật đặt màng phục hồi lại lớp trung bì của da |
Dermal regenerative graft |
| 86.69 |
Phẫu thuật ghép da khác ở vị trí khác |
Other skin graft to other sites |
| 86.70 |
Phẫu thuật chuyển vạt có cuống hoặc tự do, không xác định khác |
Pedicle or flap graft, not otherwise specified |
| 86.71 |
Phẫu thuật cắt và chuẩn bị vạt chuyển hoặc vạt tự do |
Cutting and preparation of pedicle grafts or flaps |
| 86.72 |
Phẫu thuật chuyển vạt có cuống |
Advancement of pedicle graft |
| 86.73 |
Phẫu thuật nối cuống vạt hoặc vạt ghép ở bàn tay |
Attachment of pedicle or flap graft to hand |
| 86.74 |
Phẫu thuật nối cuống vạt hoặc vạt ghép ở vị trí khác |
Attachment of pedicle or flap graft to other sites |
| 86.75 |
Phẫu thuật chuyển lại vạt có cuống hoặc tự do |
Revision of pedicle or flap graft |
| 86.81 |
Phẫu thuật chỉnh hình mặt do tổn thương dây thần kinh mặt |
Repair for facial weakness |
| 86.82 |
Phẫu thuật căng da mặt |
Facial rhytidectomy |
| 86.83 |
Phẫu thuật tạo hình giảm kích cỡ |
Size reduction plastic operation |
| 86.84 |
Phẫu thuật/thủ thuật giãn sẹo (sẹo co kéo, sẹo rút) hoặc co kéo ở da |
Relaxation of scar or web contracture of skin |
| 86.85 |
Phẫu thuật tách ngón tay |
Correction of syndactyly |
| 86.86 |
Phẫu thuật tạo hình giường móng tay hoặc chân |
Onychoplasty |
| 86.87 |
Phẫu thuật ghép mỡ da và/hoặc mô dưới da |
Fat graft of skin and subcutaneous tissue |
| 86.89 |
Phẫu thuật khác sửa và/hoặc tái tạo da và/hoặc mô dưới da |
Other repair and reconstruction of skin and subcutaneous tissue |
| 86.90 |
Phẫu thuật lấy mỡ để ghép hoặc đưa vào ngân hàng mô |
Extraction of fat for graft or banking |
| 86.91 |
Phẫu thuật lấy da để ghép |
Excision of skin for graft |
| 86.92 |
Thủ thuật triệt lông bằng điện phân hoặc phương pháp tẩy lông ngoài da khác |
Electrolysis and other epilation of skin |
| 86.93 |
Phẫu thuật đặt dụng cụ giãn mô [da] |
Insertion of tissue expander |
| 86.94 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh một dây, không xác định có sạc lại được |
Insertion or replacement of single array neurostimulator pulse generator, not specified as rechargeable |
| 86.95 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh nhiều dây, không xác định có sạc lại đượ |
Insertion or replacement of multiple array neurostimulator pulse generator, not specified as rechargeable |
| 86.96 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị khác truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh |
Insertion or replacement of other neurostimulator pulse generator |
| 86.97 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh một dây, sạc lại được |
Insertion or replacement of single array rechargeable neurostimulator pulse generator |
| 86.98 |
Phẫu thuật cấy hoặc thay thế thiết bị truyền tín hiệu điện kích thích thần kinh nhiều dây (từ hai dây trở lên), sạc lại |
Insertion or replacement of multiple array (two or more) rechargeable neurostimulator pulse generator |
| 86.99 |
Phẫu thuật/thủ thuật khác ở da và/hoặc mô dưới da |
Other operations on skin and subcutaneous tissue |
| 87.01 |
Chụp x-quang não có bơm khí |
Pneumoencephalogram |
| 87.02 |
Chụp x-quang cản quang khác ở não và/hoặc xương sọ |
Other contrast radiogram of brain and skull |
| 87.03 |
Chụp cắt lớp vi tính ở đầu |
Computerized axial tomography of head |
| 87.04 |
Chụp x-quang cắt lớp khác ở đầu |
Other tomography of head |
| 87.05 |
Chụp x-quang tuyến lệ có cản quang |
Contrast dacryocystogram |
| 87.06 |
Chụp x-quang mũi họng có cản quang |
Contrast radiogram of nasopharynx |
| 87.07 |
Chụp x-quang thanh quản có cản quang |
Contrast laryngogram |
| 87.08 |
Chụp x-quang hạch bạch huyết cổ có cản quang |
Cervical lymphangiogram |
| 87.09 |
Chụp x-quang mô mềm khác ở mặt, đầu và/hoặc cổ |
Other soft tissue x-ray of face, head, and neck |
| 87.11 |
Chụp x-quang răng toàn cảnh |
Full-mouth x-ray of teeth |
| 87.12 |
Chụp x-quang khác ở răng |
Other dental x-ray |
| 87.13 |
Chụp x-quang khớp thái dương hàm có cản quang |
Temporomandibular contrast arthrogram |
| 87.14 |
Chụp x-quang hốc mắt có cảng quang |
Contrast radiogram of orbit |
| 87.15 |
Chụp x-quang xoang mặt có cản quang |
Contrast radiogram of sinus |
| 87.16 |
Chụp x-quang khác ở xương hàm mặt |
Other x-ray of facial bones |
| 87.17 |
Chụp x-quang khác ở xương sọ |
Other x-ray of skull |
| 87.21 |
Chụp x-quang ống sống có cản quang |
Contrast myelogram |
| 87.22 |
Chụp x-quang khác ở cột sống cổ |
Other x-ray of cervical spine |
| 87.23 |
Chụp x-quang khác ở cột sống ngực |
Other x-ray of thoracic spine |
| 87.24 |
Chụp x-quang khác ở cột sống thắt lưng cùng |
Other x-ray of lumbosacral spine |
| 87.29 |
Chụp x-quang khác ở cột sống |
Other x-ray of spine |
| 87.31 |
Chụp x-quang khí phế quản |
Endotracheal bronchogram |
| 87.32 |
Chụp x-quang khác ở phế quản có cản quang |
Other contrast bronchogram |
| 87.33 |
Chụp x-quang trung thất có bơm khí |
Mediastinal pneumogram |
| 87.34 |
Chụp x-quang hệ bạch huyết lồng ngực có cản quang |
Intrathoracic lymphangiogram |
| 87.35 |
Chụp x-quang ống tuyến vú [nhũ ảnh] có cản quang |
Contrast radiogram of mammary ducts |
| 87.36 |
Chẩn đoán hình ảnh ở vú (phương pháp lỗi thời) |
Xerography of breast |
| 87.37 |
Chụp x-quang vú [nhũ ảnh] khác |
Other mammography |
| 87.38 |
Chụp x-quang khoang màng phổi có cản quang |
Sinogram of chest wall |
| 87.39 |
Chụp x-quang mô mềm thành ngực khác |
Other soft tissue x-ray of chest wall |
| 87.41 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực |
Computerized axial tomography of thorax |
| 87.42 |
Chụp x-quang cắt lớp ở lồng ngực khác |
Other tomography of thorax |
| 87.43 |
Chụp x-quang xương sườn, xương ức và/hoặc xương đòn |
X-ray of ribs, sternum, and clavicle |
| 87.44 |
Chụp x-quang phổi thường quy |
Routine chest x-ray, so described |
| 87.49 |
Chụp x-quang phổi khác |
Other chest x-ray |
| 87.51 |
Chụp x-quang đường (và túi) mật qua da có tiêm cản quang |
Percutaneous hepatic cholangiogram |
| 87.52 |
Chụp x-quang đường (và túi) mật có tiêm cản quang qua đường tĩnh mạch |
Intravenous cholangiogram |
| 87.53 |
Chụp x-quang đường (và túi) mật trong phẫu thuật |
Intraoperative cholangiogram |
| 87.54 |
Chụp x-quang khác ở đường (và túi) mật |
Other cholangiogram |
| 87.59 |
Chụp x-quang khác ở hệ mật |
Other biliary tract x-ray |
| 87.61 |
Chụp x-quang thực quản có cản quang barium |
Barium swallow |
| 87.62 |
Chụp một loạt x-quang đường tiêu hóa trên |
Upper GI series |
| 87.63 |
Chụp một loạt x-quang ruột non |
Small bowel series |
| 87.64 |
Chụp một loạt x-quang đường tiêu hóa dưới |
Lower GI series |
| 87.65 |
Chụp x-quang khác ở ruột |
Other x-ray of intestine |
| 87.66 |
Chụp x-quang ống tụy (và tụy) có cản quang |
Contrast pancreatogram |
| 87.69 |
Chụp x-quang khác ở đường tiêu hóa |
Other digestive tract x-ray |
| 87.71 |
Chụp cắt lớp vi tính thận |
Computerized axial tomography of kidney |
| 87.72 |
Chụp x-quang cắt lớp ở thận khác |
Other nephrotomogram |
| 87.73 |
Chụp x-quang bể thận, niệu quản và bàng quang có tiêm cản quang vào tĩnh mạch |
Intravenous pyelogram |
| 87.74 |
Chụp x-quang thận, niệu quản, bàng quang ngược dòng có tiêm cản quang và niệu quản |
Retrograde pyelogram |
| 87.75 |
Chụp x-quang bể thận, niệu quản, bàng quang qua da có tiêm chất cản quang vào bể thận |
Percutaneous pyelogram |
| 87.76 |
Chụp x-quang bàng quang niệu đạo ngược dòng có cản quang |
Retrograde cystourethrogram |
| 87.77 |
Chụp x-quang khác ở bàng quang |
Other cystogram |
| 87.78 |
Chụp x-quang ống thông hồi tràng có cản quang |
Ileal conduitogram |
| 87.79 |
Chụp x-quang khác ở hệ tiết niệu |
Other x-ray of the urinary system |
| 87.81 |
Chụp x-quang tử cung đang có thai |
X-ray of gravid uterus |
| 87.82 |
Chụp x-quang tử cung và vòi trứng có cản quang bằng khí |
Gas contrast hysterosalpingogram |
| 87.83 |
Chụp x-quang tử cung và vòi trứng có cản quang |
Opaque dye contrast hysterosalpingogram |
| 87.84 |
Chụp tử cung có tiêm chất cản quang qua da |
Percutaneous hysterogram |
| 87.85 |
Chụp x-quang ở vòi trứng và/hoặc tử cung khác |
Other x-ray of fallopian tubes and uterus |
| 87.89 |
Chụp x-quang khác ở cơ quan sinh dục nữ |
Other x-ray of female genital organs |
| 87.91 |
Chụp x-quang túi tinh có cản quang |
Contrast seminal vesiculogram |
| 87.92 |
Chụp x-quang khác ở tuyến tiền liệt và/hoặc túi tinh |
Other x-ray of prostate and seminal vesicles |
| 87.93 |
Chụp x-quang mào tinh hoàn có cản quang |
Contrast epididymogram |
| 87.94 |
Chụp x-quang ống tinh có cản quang |
Contrast vasogram |
| 87.95 |
Chụp x-quang khác ở mào tinh hoàn và/hoặc ống dẫn tinh |
Other x-ray of epididymis and vas deferens |
| 87.99 |
Chụp x-quang khác ở cơ quan sinh dục nam |
Other x-ray of male genital organs |
| 88.01 |
Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng |
Computerized axial tomography of abdomen |
| 88.02 |
Chụp x-quang cắt lớp khác ổ bụng |
Other abdomen tomography |
| 88.03 |
Chụp x-quang khoang thành bụng |
Sinogram of abdominal wall |
| 88.04 |
Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ổ bụng có cản quang |
Abdominal lymphangiogram |
| 88.09 |
Chụp x-quang khác mô mềm thành bụng |
Other soft tissue x-ray of abdominal wall |
| 88.11 |
Chụp x-quang vùng chậu có cản quang |
Pelvic opaque dye contrast radiography |
| 88.12 |
Chụp x-quang vùng chậu có cản quang bằng khí |
Pelvic gas contrast radiography |
| 88.13 |
Chụp x-quang khác ở phúc mạc [màng bụng] có bơm khí |
Other peritoneal pneumogram |
| 88.14 |
Chụp x-quang rò khoang sau phúc mạc có cản quang |
Retroperitoneal fistulogram |
| 88.15 |
Chụp x-quang sau phúc mạc có bơm khí |
Retroperitoneal pneumogram |
| 88.16 |
Chụp x-quang khoang sau phúc mạc khác |
Other retroperitoneal x-ray |
| 88.19 |
Chụp x-quang ổ bụng khác |
Other x-ray of abdomen |
| 88.21 |
Chụp x-quang xương vai và/hoặc cánh tay |
Skeletal x-ray of shoulder and upper arm |
| 88.22 |
Chụp x-quang xương khớp khuỷu tay và/hoặc cẳng tay |
Skeletal x-ray of elbow and forearm |
| 88.23 |
Chụp x-quang xương cổ tay và/hoặc bàn tay |
Skeletal x-ray of wrist and hand |
| 88.24 |
Chụp x-quang xương chi trên, không xác định khác |
Skeletal x-ray of upper limb, not otherwise specified |
| 88.25 |
Chụp x-quang đo khung chậu [bất tương xứng đầu chậu] |
Pelvimetry |
| 88.26 |
Chụp x-quang xương khác ở khung chậu và/hoặc khớp háng |
Other skeletal x-ray of pelvis and hip |
| 88.27 |
Chụp x-quang xương đùi, khớp gối, và/hoặc cẳng chân |
Skeletal x-ray of thigh, knee, and lower leg |
| 88.28 |
Chụp x-quang xương cổ chân và/hoặc bàn chân |
Skeletal x-ray of ankle and foot |
| 88.29 |
Chụp x-quang xương chi dưới, không xác định khác |
Skeletal x-ray of lower limb, not otherwise specified |
| 88.31 |
Chụp x-quang xương hàng loạt |
Skeletal series |
| 88.32 |
Chụp x-quang khớp có cản quang |
Contrast arthrogram |
| 88.33 |
Chụp x-quang khác ở xương |
Other skeletal x-ray |
| 88.34 |
Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ở chi trên có cản quang |
Lymphangiogram of upper limb |
| 88.35 |
Chụp x-quang mô mềm khác ở chi trên |
Other soft tissue x-ray of upper limb |
| 88.36 |
Chụp x-quang hạch và mạch bạch huyết ở chi dưới có cản quang |
Lymphangiogram of lower limb |
| 88.37 |
Chụp x-quang mô mềm khác ở chi dưới |
Other soft tissue x-ray of lower limb |
| 88.38 |
Chụp cắt lớp vi tính khác |
Other computerized axial tomography |
| 88.39 |
Chụp x-quang, khác và/hoặc không xác định |
X-ray, other and unspecified |
| 88.40 |
Chụp động mạch có cản quang, vị trí không xác định |
Arteriography using contrast material, unspecified site |
| 88.41 |
Chụp động mạch não |
Arteriography of cerebral arteries |
| 88.42 |
Chụp động mạch chủ |
Aortography |
| 88.43 |
Chụp động mạch phổi |
Arteriography of pulmonary arteries |
| 88.44 |
Chụp động mạch khác ở lồng ngực |
Arteriography of other intrathoracic vessels |
| 88.45 |
Chụp động mạch thận |
Arteriography of renal arteries |
| 88.46 |
Chụp động mạch nhau |
Arteriography of placenta |
| 88.47 |
Chụp động mạch khác ở ổ bụng |
Arteriography of other intra-abdominal arteries |
| 88.48 |
Chụp động mạch đùi và/hoặc động mạch khác ở chi dưới |
Arteriography of femoral and other lower extremity arteries |
| 88.49 |
Chụp động mạch ở vị trí khác |
Arteriography of other specified sites |
| 88.50 |
Chụp tim và mạch máu lớn, không xác định khác |
Angiocardiography, not otherwise specified |
| 88.51 |
Chụp tĩnh mạch chủ |
Angiocardiography of venae cavae |
| 88.52 |
Chụp cấu trúc tim phải có thuốc cản quang |
Angiocardiography of right heart structures |
| 88.53 |
Chụp cấu trúc tim trái có thuốc cản quang |
Angiocardiography of left heart structures |
| 88.54 |
Chụp x-quang cấu trúc tim phải và tim trái có thuốc cản quang |
Combined right and left heart angiocardiography |
| 88.55 |
Chụp động mạch vành sử dụng một ống thông |
Coronary arteriography using a single catheter |
| 88.56 |
Chụp động mạch vành sử dụng hai ống thông |
Coronary arteriography using two catheters |
| 88.57 |
Chụp động mạch vành khác và/hoặc không xác định có cản quang |
Other and unspecified coronary arteriography |
| 88.58 |
Chụp tim, cản quang âm |
Negative-contrast cardiac roentgenography |
| 88.59 |
Chụp mạch vành huỳnh quang trong phẫu thuật |
Intra-operative coronary fluorescence vascular angiography |
| 88.60 |
Chụp tĩnh mạch có cản quang, vị trí không xác định |
Phlebography using contrast material, unspecified site |
| 88.61 |
Chụp tĩnh mạch đầu và/hoặc cổ có cản quang |
Phlebography of veins of head and neck using contrast material |
| 88.62 |
Chụp tĩnh mạch phổi có cản quang |
Phlebography of pulmonary veins using contrast material |
| 88.63 |
Chụp tĩnh mạch khác ở lồng ngực có cản quang |
Phlebography of other intrathoracic veins using contrast material |
| 88.64 |
Chụp tĩnh mạch cửa có cản quang |
Phlebography of the portal venous system using contrast material |
| 88.65 |
Chụp tĩnh mạch khác ở ổ bụng có cản quang |
Phlebography of other Intra-Abdominal veins using contrast material |
| 88.66 |
Chụp tĩnh mạch đùi và/hoặc chi khác ở dưới có cản quang |
Phlebography of femoral and other lower extremity veins using contrast material |
| 88.67 |
Chụp tĩnh mạch ở vị trí khác có cản quang |
Phlebography of other specified sites using contrast material |
| 88.68 |
Chụp tĩnh mạch trở kháng |
Impedance phlebography |
| 88.71 |
Siêu âm chẩn đoán ở đầu và/hoặc cổ |
Diagnostic ultrasound of head and neck |
| 88.72 |
Siêu âm chẩn đoán tim |
Diagnostic ultrasound of heart |
| 88.73 |
Siêu âm chẩn đoán ở vị trí lồng ngực khác |
Diagnostic ultrasound of other sites of thorax |
| 88.74 |
Siêu âm chẩn đoán ở hệ tiêu hóa |
Diagnostic ultrasound of digestive system |
| 88.75 |
Siêu âm chẩn đoán ở hệ tiết niệu |
Diagnostic ultrasound of urinary system |
| 88.76 |
Siêu âm chẩn đoán ổ bụng và/hoặc sau phúc mạc |
Diagnostic ultrasound of abdomen and retroperitoneum |
| 88.77 |
Siêu âm chẩn đoán ở hệ mạch máu ngoại vi |
Diagnostic ultrasound of peripheral vascular system |
| 88.78 |
Siêu âm chẩn đoán sản khoa [tử cung có thai] |
Diagnostic ultrasound of gravid uterus |
| 88.79 |
Siêu âm chẩn đoán khác |
Other diagnostic ultrasound |
| 88.81 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại não |
Cerebral thermography |
| 88.82 |
Thủ thuật đo nhiệt nhãn |
Ocular thermography |
| 88.83 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại xương |
Bone thermography |
| 88.84 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại cơ |
Muscle thermography |
| 88.85 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại vú |
Breast thermography |
| 88.86 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại mạch máu |
Blood vessel thermography |
| 88.89 |
Chẩn đoán hình ảnh hồng ngoại ở vị trí khác |
Thermography of other sites |
| 88.90 |
Chẩn đoán hình ảnh, không phân loại mục khác |
Diagnostic imaging, not elsewhere classified |
| 88.91 |
Chụp cộng hưởng từ não và/hoặc cuống não |
Magnetic resonance imaging of brain and brain stem |
| 88.92 |
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực và/hoặc cơ tim |
Magnetic resonance imaging of chest and myocardium |
| 88.93 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống |
Magnetic resonance imaging of spinal canal |
| 88.94 |
Chụp cộng hưởng từ cơ xương khớp |
Magnetic resonance imaging of musculoskeletal |
| 88.95 |
Chụp cộng hưởng từ ở vùng chậu, tuyền tiến liệt và/hoặc bàng quang |
Magnetic resonance imaging of pelvis, prostate, and bladder |
| 88.96 |
Chụp cộng hưởng từ khác trong phẫu thuật |
Other intraoperative magnetic resonance imaging |
| 88.97 |
Chụp cộng hưởng từ ở vị trí khác hoặc vị trí không xác định |
Magnetic resonance imaging of other and unspecified sites |
| 88.98 |
Đánh giá mật độ xương |
Bone mineral density studies |
| 89.01 |
Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là ngắn |
Interview and evaluation, described as brief |
| 89.02 |
Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là giới hạn |
Interview and evaluation, described as limited |
| 89.03 |
Phỏng vấn và/hoặc đánh giá, được miêu tả là toàn diện |
Interview and evaluation, described as comprehensive |
| 89.04 |
Phỏng vấn và/hoặc đánh giá khác |
Other interview and evaluation |
| 89.05 |
Phỏng vấn và đánh giá chẩn đoán, không xác định khác |
Diagnostic interview and evaluation, not otherwise specified |
| 89.06 |
Khám, được miêu tả là giới hạn |
Consultation, described as limited |
| 89.07 |
Khám, được miêu tả là toàn diện |
Consultation, described as comprehensive |
| 89.08 |
Khám khác |
Other consultation |
| 89.09 |
Khám, không xác định khác |
Consultation, not otherwise specified |
| 89.10 |
Nghiệm pháp WADA [thủ thuật bơm amibarbital vào động mạch cảnh trong điển hình giúp xác định bán cầu ưu thế]. |
Intracarotid amobarbital test |
| 89.11 |
Thủ thuật đo nhãn áp |
Tonometry |
| 89.12 |
Đánh giá chức năng mũi |
Nasal function study |
| 89.13 |
Khám thần kinh |
Neurologic examination |
| 89.14 |
Điễn não đồ |
Electroencephalogram |
| 89.15 |
Dịch vụ thằm dò chức năng khác không phẫu thuật |
Other nonoperative neurologic function tests |
| 89.16 |
Phương pháp chiếu [soi] đèn [kỹ thuật chiếu sáng mẫu] sọ sơ sinh |
Transillumination of newborn skull |
| 89.17 |
Thủ thuật đo đa ký giấc ngủ |
Polysomnogram |
| 89.18 |
Kỹ thuật khác đánh giá rối loạn giấc ngủ |
Other sleep disorder function tests |
| 89.19 |
Giám sát điện não đồ video hoặc điện não đồ viễn thám |
Video and radio-telemetered electroencephalographic monitoring |
| 89.21 |
Đo áp lực nước tiểu |
Urinary manometry |
| 89.22 |
Đo áp lực bàng quang [áp lực đồ bàng quang] |
Cystometrogram |
| 89.23 |
Điện cơ đồ cơ thắt niệu đạo |
Urethral sphincter electromyogram |
| 89.24 |
Đo tốc độ dòng nước tiểu [UFR] |
Uroflowmetry [UFR] |
| 89.25 |
Đo áp lực niệu đạo |
Urethral pressure profile [UPP] |
| 89.26 |
Khám phụ khoa |
Gynecological examination |
| 89.29 |
Thủ thuật đo lường hệ tiết niệu không phẫu thuật |
Other nonoperative genitourinary system measurements |
| 89.31 |
Khám nha khoa |
Dental examination |
| 89.32 |
Đo áp lực thực quản |
Esophageal manometry |
| 89.33 |
Thủ thuật khám lỗ mở thông ruột [hậu môn nhân tạo] bằng ngón tay |
Digital examination of enterostomy stoma |
| 89.34 |
Thủ thuật khám trực tràng bằng ngón tay |
Digital examination of rectum |
| 89.35 |
Khám xoang mũi bằng ánh sáng |
Transillumination of nasal sinuses |
| 89.36 |
Khám vú bằng tay |
Manual examination of breast |
| 89.37 |
Xác định dung tích sống |
Vital capacity determination |
| 89.38 |
Thủ thuật lấy số đo lường hô hấp không phẫu thuật khác |
Other nonoperative respiratory measurements |
| 89.39 |
Đánh giá và/hoặc khám khác không phẫu thuật |
Other nonoperative measurements and examinations |
| 89.41 |
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng thảm chạy [lăn] |
Cardiovascular stress test using treadmill |
| 89.42 |
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng bước bục của Master |
Masters' two-step stress test |
| 89.43 |
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ bằng xe đạp (lực) kế |
Cardiovascular stress test using bicycle ergometer |
| 89.44 |
Nghiệm pháp gắng sức điện tâm đồ khác |
Other cardiovascular stress test |
| 89.45 |
Kiểm tra nhịp của máy trợ tim |
Artificial pacemaker rate check |
| 89.46 |
Kiểm tra sóng điện tâm đồ giả do máy tạo nhịp tim tạo ra |
Artificial pacemaker artifact wave form check |
| 89.47 |
Kiểm tra trở kháng dây điện cực máy tạo nhịp tim |
Artificial pacemaker electrode impedance check |
| 89.48 |
Kiểm tra điện áp hoặc cường độ dòng điện máy tạo nhịp tim |
Artificial pacemaker voltage or amperage threshold check |
| 89.49 |
Kiểm tra máy chuyển nhịp/phá rung tự động (AICD) |
Automatic implantable cardioverter/defibrillator (AICD) check |
| 89.50 |
Đo điện tim [điện tâm đồ] di động |
Ambulatory cardiac monitoring |
| 89.51 |
Đo nhịp tim đơn thuần |
Rhythm electrocardiogram |
| 89.52 |
Đo điện tim [điện tâm đồ] |
Electrocardiogram |
| 89.53 |
Đo điện tim vecto (cùng đo điện tim) |
Vectorcardiogram (with ECG) |
| 89.54 |
Monitor sóng điện thể |
Electrographic monitoring |
| 89.55 |
Đo tiếng tim [âm thanh tim] có dùng điện cực |
Phonocardiogram with ECG lead |
| 89.56 |
Đo nhịp động mạch cảnh |
Carotid pulse tracing with ECG lead |
| 89.57 |
Điện tâm đồ mỏm tim (dùng điện cực đo điện tim) |
Apexcardiogram (with ECG lead) |
| 89.58 |
Đo vận tốc lan truyền sóng mạch |
Plethysmogram |
| 89.59 |
Đo lường không phẫu thuật khác ở tim và/hoặc mạch máu |
Other nonoperative cardiac and vascular measurements |
| 89.60 |
Theo dõi khí máu động mạch liên tục |
Continuous intra-arterial blood gas monitoring |
| 89.61 |
Theo dõi áp lực động mạch hệ thống |
Systemic arterial pressure monitoring |
| 89.62 |
Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm |
Central venous pressure monitoring |
| 89.63 |
Theo dõi áp lực động mạch phổi |
Pulmonary artery pressure monitoring |
| 89.64 |
Theo dõi áp lực động mạch phổi bít |
Pulmonary artery wedge monitoring |
| 89.65 |
Đo khí máu động mạch hệ thống |
Measurement of systemic arterial blood gases |
| 89.66 |
Đo khí máu trộn động tĩnh mạch hệ thống |
Measurement of mixed venous blood gases |
| 89.67 |
Đo cung lượng tim bằng kỹ thuật không xâm lấn |
Monitoring of cardiac output by oxygen consumption technique |
| 89.68 |
Đo cung lượng tim bằng kỹ thuật khác |
Monitoring of cardiac output by other technique |
| 89.69 |
Đo lưu lượng máu mạch vành |
Monitoring of coronary blood flow |
| 89.7 |
Khám tổng quát |
General physical examination |
| 89.8 |
Khám nghiệm tử thi |
Autopsy |
| 90.01 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, bacterial smear |
| 90.02 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, culture |
| 90.03 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, culture and sensitivity |
| 90.04 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, parasitology |
| 90.05 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, toxicology |
| 90.06 |
Soi bằng kính hiển vi, tiêu bản từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế b |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.09 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ hệ thần kinh và/hoặc dịch não tủy, soi khác |
Microscopic examination of specimen from nervous system and of spinal fluid, other microscopic examination |
| 90.11 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, bacterial smear |
| 90.12 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết,không phân loại mục khác, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, culture |
| 90.13 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, culture and sensitivity |
| 90.14 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, parasitology |
| 90.15 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, toxicology |
| 90.16 |
Soi bằng kính hiển vi, tiêu bản từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.19 |
Soi bằng kính hiển vi, bệnh phẩm từ tuyến nội tiết, không phân loại mục khác, soi khác |
Microscopic examination of specimen from endocrine gland, not elsewhere classified, other microscopic examination |
| 90.21 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm tư mắt, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from eye, bacterial smear |
| 90.22 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from eye, culture |
| 90.23 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from eye, culture and sensitivity |
| 90.24 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from eye, parasitology |
| 90.25 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from eye, toxicology |
| 90.26 |
Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ mắt, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Microscopic examination of specimen from eye, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.29 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ mắt, soi khác |
Microscopic examination of specimen from eye, other microscopic examination |
| 90.31 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, bacterial smear |
| 90.32 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, culture |
| 90.33 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, culture and sensitivity |
| 90.34 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, parasitology |
| 90.35 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, toxicology |
| 90.36 |
Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế b |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.39 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ tai, mũi, họng, và/hoặc thanh quản, soi khác |
Microscopic examination of specimen from ear, nose, throat, and larynx, other microscopic examination |
| 90.41 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, bacterial smear |
| 90.42 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, culture |
| 90.43 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, cấy vi khuẩn và |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, culture and sensitivity |
| 90.44 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, ký sinh trùng họ |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, parasitology |
| 90.45 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, toxicology |
| 90.46 |
Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, xét nghiệm khối t |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.49 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ khí quản, phế quản, màng phổi, phổi, và/hoặc lồng ngực, và/hoặc đờm, soi khác |
Microscopic examination of specimen from trachea, bronchus, pleura, lung, and other thoracic specimen, and of sputum, other microscopic examination |
| 90.51 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of blood, bacterial smear |
| 90.52 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of blood, culture |
| 90.53 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of blood, culture and sensitivity |
| 90.54 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of blood, parasitology |
| 90.55 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, độc tố học |
Microscopic examination of blood, toxicology |
| 90.56 |
Soi bằng kính hiển vi tiêu bản từ máu, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Microscopic examination of blood, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.59 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ máu, soi khác |
Microscopic examination of blood, other microscopic examination |
| 90.61 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, bacterial smear |
| 90.62 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, culture |
| 90.63 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, culture and sensitivity |
| 90.64 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, parasitology |
| 90.65 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, toxicology |
| 90.66 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Pap |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.69 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ lách và/hoặc tủy xương, soi khác |
Microscopic examination of specimen from spleen and of bone marrow, other microscopic examination |
| 90.71 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, bacterial smear |
| 90.72 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, culture |
| 90.73 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, culture and sensitivity |
| 90.74 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, parasitology |
| 90.75 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, toxicology |
| 90.76 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Pap |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.79 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hạch và/hoặc bạch dịch, soi khác |
Microscopic examination of specimen from lymph node and of lymph, other microscopic examination |
| 90.81 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, bacterial smear |
| 90.82 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, culture |
| 90.83 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, culture and sensitivity |
| 90.84 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, parasitology |
| 90.85 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, toxicology |
| 90.86 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phi |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.89 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa trên và/hoặc chất đã nôn mửa, soi khác |
Microscopic examination of specimen from upper gastrointestinal tract and of vomitus, other microscopic examination |
| 90.91 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, bacterial smear |
| 90.92 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, culture |
| 90.93 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, culture and sensitivity |
| 90.94 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, parasitology |
| 90.95 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, toxicology |
| 90.96 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bà |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, cell block and Papanicolaou smear |
| 90.99 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường tiêu hóa dưới và/hoặc phân, soi khác |
Microscopic examination of specimen from lower gastrointestinal tract and of stool, other microscopic examination |
| 91.01 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, bacterial smear |
| 91.02 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, culture |
| 91.03 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, culture and sensitivity |
| 91.04 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, parasitology |
| 91.05 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, toxicology |
| 91.06 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào the |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.09 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ gan, đường mật, và/hoặc tụy, soi khác |
Microscopic examination of specimen from liver, biliary tract, and pancreas, other microscopic examination |
| 91.11 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, bacterial smear |
| 91.12 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, culture |
| 91.13 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, culture and sensitivity |
| 91.14 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, parasitology |
| 91.15 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, độc tố học |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, toxicology |
| 91.16 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào t |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.19 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ phúc mạc và/hoặc sau phúc mạc, soi khác |
Microscopic examination of peritoneal and retroperitoneal specimen, other microscopic examination |
| 91.21 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, bacterial smear |
| 91.22 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, culture |
| 91.23 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, cấy vi khuẩn và làm kháng |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, culture and sensitivity |
| 91.24 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, parasitology |
| 91.25 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, toxicology |
| 91.26 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, xét nghiệm khối tế bào và/ |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.29 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ thận, niệu quản, mô quanh thận và/hoặc mô quanh niệu quản, soi khác |
Microscopic examination of specimen from kidney, ureter, perirenal and periureteral tissue, other microscopic examination |
| 91.31 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, bacterial smear |
| 91.32 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, culture |
| 91.33 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, culture and sensitivity |
| 91.34 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, parasitology |
| 91.35 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, toxicology |
| 91.36 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.39 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ bàng quang, niệu đạo, tiền liệt tuyến, túi tinh, mô quanh bàng quang, và/hoặc nước ti |
Microscopic examination of specimen from bladder, urethra, prostate, seminal vesicle, perivesical tissue, and of urine and semen, other microscopic examination |
| 91.41 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, bacterial smear |
| 91.42 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, culture |
| 91.43 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, culture and sensitivity |
| 91.44 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, parasitology |
| 91.45 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, toxicology |
| 91.46 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanico |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.49 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ đường sinh sản nữ, soi khác |
Microscopic examination of specimen from female genital tract, other microscopic examination |
| 91.51 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, bacterial smear |
| 91.52 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, culture |
| 91.53 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, culture and sensitivity |
| 91.54 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, parasitology |
| 91.55 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, toxicology |
| 91.56 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.59 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ hệ cơ xương khớp và/hoặc hoạt dịch, soi khác |
Microscopic examination of specimen from musculoskeletal system and of joint fluid, other microscopic examination |
| 91.61 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, bacterial smear |
| 91.62 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, culture |
| 91.63 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, culture and sensitivity |
| 91.64 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, parasitology |
| 91.65 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, toxicology |
| 91.66 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào th |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.69 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ da và/hoặc tổ chức ở dưới da, soi khác |
Microscopic examination of specimen from skin and other integument, other microscopic examination |
| 91.71 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from operative wound, bacterial smear |
| 91.72 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from operative wound, culture |
| 91.73 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from operative wound, culture and sensitivity |
| 91.74 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from operative wound, parasitology |
| 91.75 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from operative wound, toxicology |
| 91.76 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Microscopic examination of specimen from operative wound, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.79 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vết mổ, soi khác |
Microscopic examination of specimen from operative wound, other microscopic examination |
| 91.81 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from other site, bacterial smear |
| 91.82 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from other site, culture |
| 91.83 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from other site, culture and sensitivity |
| 91.84 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from other site, parasitology |
| 91.85 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from other site, toxicology |
| 91.86 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Microscopic examination of specimen from other site, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.89 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí khác, soi khác |
Microscopic examination of specimen from other site, other microscopic examination |
| 91.91 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, phết vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, bacterial smear |
| 91.92 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, cấy vi khuẩn |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, culture |
| 91.93 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, cấy vi khuẩn và làm kháng sinh đồ |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, culture and sensitivity |
| 91.94 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, ký sinh trùng học |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, parasitology |
| 91.95 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, độc tố học |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, toxicology |
| 91.96 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, xét nghiệm khối tế bào và/hoặc nhuộm phiến đồ tế bào theo Papa |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, cell block and Papanicolaou smear |
| 91.99 |
Soi bằng kính hiển vi bệnh phẩm từ vị trí không xác định, soi khác |
Microscopic examination of specimen from unspecified site, other microscopic examination |
| 92.01 |
Xạ hình chức năng tuyến giáp |
Thyroid scan and radioisotope function studies |
| 92.02 |
Xạ hình chức năng gan |
Liver scan and radioisotope function study |
| 92.03 |
Xạ hình chức năng thận |
Renal scan and radioisotope function study |
| 92.04 |
Xạ hình chức năng dạ dầy - đường ruột |
Gastrointestinal scan and radioisotope function study |
| 92.05 |
Xạ hình chức năng tim mạch và hệ tạo huyết |
Cardiovascular and hematopoietic scan and radioisotope function study |
| 92.09 |
Xạ hình chức năng khác |
Other radioisotope function studies |
| 92.11 |
Xạ hình não |
Cerebral scan |
| 92.12 |
Xạ hình vị trí khác ở đầu |
Scan of other sites of head |
| 92.13 |
Xạ hình tuyến cận giáp |
Parathyroid scan |
| 92.14 |
Xạ hình xương |
Bone scan |
| 92.15 |
Xạ hình phổi |
Pulmonary scan |
| 92.16 |
Xạ hình hệ bạch huyết |
Scan of lymphatic system |
| 92.17 |
Xa hình nhau |
Placental scan |
| 92.18 |
Xạ hình toàn thân |
Total body scan |
| 92.19 |
Xạ hình vị trí khác |
Scan of other sites |
| 92.20 |
Xạ trị áp sát bằng tấm áp các đồng vị phóng xạ |
Infusion of liquid brachytherapy radioisotope |
| 92.21 |
Xạ trị từ xa bằng chiếu tia x- quang |
Superficial radiation |
| 92.22 |
Chiếu tia x-quang sâu |
Orthovoltage radiation |
| 92.23 |
Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng đồng vị phóng xạ |
Radioisotopic teleradiotherapy |
| 92.24 |
Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng quang tử (bức xạ gamma) |
Teleradiotherapy using photons |
| 92.25 |
Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng điện tử |
Teleradiotherapy using electrons |
| 92.26 |
Xạ trị chùm tia bên ngoài bằng hạt (proton) khác |
Teleradiotherapy of other particulate radiation |
| 92.27 |
Thủ thuật cấy hạt xạ trong lòng khối u |
Implantation or insertion of radioactive elements |
| 92.28 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền nhỏ giọt liệu pháp dược phóng xạ |
Injection or instillation of radioisotopes |
| 92.29 |
Thủ thuật xạ trị khác |
Other radiotherapeutic procedure |
| 92.30 |
Xạ phẫu định vị, không xác định khác |
Stereotactic radiosurgery, not otherwise specified |
| 92.31 |
Xạ phẫu bằng tia phô tôn đơn nguồn |
Single source photon radiosurgery |
| 92.32 |
Xạ phẫu bằng dao mổ gamma |
Multi-source photon radiosurgery |
| 92.33 |
Xạ phẫu bằng vi hạt i - ôn hóa |
Particulate radiosurgery |
| 92.39 |
Xạ phẫu định vị, không phân loại mục khác |
Stereotactic radiosurgery, not elsewhere classified |
| 92.41 |
Thủ thuật xạ trị điện tử trong cuộc phẫu thuật |
Intra-operative electron radiation therapy |
| 93.01 |
Lượng giá chức năng |
Functional evaluation |
| 93.02 |
Lượng giá để dùng dụng cụ chỉnh hình |
Orthotic evaluation |
| 93.03 |
Lượng giá để lắp bộ phận giả |
Prosthetic evaluation |
| 93.04 |
Thử chức năng cơ thủ công |
Manual testing of muscle function |
| 93.05 |
Đo tầm vận động khớp |
Range of motion testing |
| 93.06 |
Đo chiều dài chi |
Measurement of limb length |
| 93.07 |
Đo cơ thể |
Body measurement |
| 93.08 |
Điện cơ đồ |
Electromyography |
| 93.09 |
Thủ thuật chẩn đoán vật lý trị liệu khác |
Other diagnostic physical therapy procedure |
| 93.11 |
Tập có trợ giúp |
Assisting exercise |
| 93.12 |
Tập cơ xương khớp chủ động khác (không có trợ giúp) |
Other active musculoskeletal exercise |
| 93.13 |
Tập có kháng trở |
Resistive exercise |
| 93.14 |
Hướng dẫn vận động các khớp |
Training in joint movements |
| 93.15 |
Vận động cột sống |
Mobilization of spine |
| 93.16 |
Vận động khớp |
Mobilization of other joints |
| 93.17 |
Vận động cơ xương khớp thụ động khác |
Other passive musculoskeletal exercise |
| 93.18 |
Tập thở |
Breathing exercise |
| 93.19 |
Tập luyện, không phân loại mục khác |
Exercise, not elsewhere classified |
| 93.21 |
Thủ thuật kéo nắn cơ xương khớp thủ công và/hoặc cơ học |
Manual and mechanical traction |
| 93.22 |
Huấn luyện di chuyển và/hoặc dáng đi |
Ambulation and gait training |
| 93.23 |
Hiệu chỉnh dụng cụ chỉnh hình |
Fitting of orthotic device |
| 93.24 |
Huấn luyện sử dụng bộ phận giả hoặc dụng cụ chỉnh hình |
Training in use of prosthetic or orthotic device |
| 93.25 |
Thủ thuật ép kéo giãn chi |
Forced extension of limb |
| 93.26 |
Thủ thuật gỡ dính khớp bằng tay |
Manual rupture of joint adhesions |
| 93.27 |
Thủ thuật làm giãn cơ hoặc gân |
Stretching of muscle or tendon |
| 93.28 |
Thủ thuật làm giãn cân |
Stretching of fascia |
| 93.29 |
Thủ thuật kéo nắn khác đối với dị tật/dị dạng cơ xương khớp |
Other forcible correction of musculoskeletal deformity |
| 93.31 |
Tập có trợ giúp trong bể bơi |
Assisted exercise in pool |
| 93.32 |
Điều trị bằng bồn xoáy |
Whirlpool treatment |
| 93.33 |
Thủy trị liệu khác |
Other hydrotherapy |
| 93.34 |
Nhiệt trị liệu cao tần |
Diathermy |
| 93.35 |
Nhiệt nóng trị liệu khác |
Other heat therapy |
| 93.36 |
Luyện tập ở người bệnh tim |
Cardiac retraining |
| 93.37 |
Tập luyện trước sinh |
Prenatal training |
| 93.38 |
Vật lý trị liệu kết hợp không đề cập đến thành phần |
Combined physical therapy without mention of the components |
| 93.39 |
Thủ thuật vật lý trị liệu khác |
Other physical therapy |
| 93.41 |
Thủ thuật kéo xương cột sống sử dụng thiết bị gắn vào hộp sọ |
Spinal traction using skull device |
| 93.42 |
Thủ thuật kéo xương cột sống khác |
Other spinal traction |
| 93.43 |
Thủ thuật kéo xương ngắt quãng |
Intermittent skeletal traction |
| 93.44 |
Thủ thuật kéo xương khác |
Other skeletal traction |
| 93.45 |
Thủ thuật kéo xương qua da dùng băng dính và băng cuộn - nệp Thomas |
Thomas' splint traction |
| 93.46 |
Thủ thuật kéo xương chi dưới qua da (có dụng cụ tạo ma sát da trên diện rộng để kéo) |
Other skin traction of limbs |
| 93.51 |
Đặt áo chỉnh hình (áo bột) |
Application of plaster jacket |
| 93.52 |
Đặt dụng cụ cố định cột sống cổ (Collier) |
Application of neck support |
| 93.53 |
Đặt bột cố định khác |
Application of other cast |
| 93.54 |
Đặt nẹp cố định khác |
Application of splint |
| 93.55 |
Buộc hàm bằng chỉ thép |
Dental wiring |
| 93.56 |
Sử dụng băng ép |
Application of pressure dressing |
| 93.57 |
Sử dụng băng vết thương khác |
Application of other wound dressing |
| 93.58 |
Sử dụng quần áp lực |
Application of pressure trousers |
| 93.59 |
Sử dụng dụng cụ khác cố định, tạo áp lực và/hoặc chăm sóc vết thương |
Other immobilization, pressure, and attention to wound |
| 93.61 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] để di chuyển khớp, mô mềm |
Osteopathic manipulative treatment for general mobilization |
| 93.62 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẩy tốc độ cao, chuyển động ngắn |
Osteopathic manipulative treatment using high-velocity, low-amplitude forces |
| 93.63 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẩy tốc độ chậm, chuyển động dài |
Osteopathic manipulative treatment using low- velocity, high-amplitude forces |
| 93.64 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực đẳng trương, đẳng trường |
Osteopathic manipulative treatment using isotonic, isometric forces |
| 93.65 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] dùng lực gián tiếp |
Osteopathic manipulative treatment using indirect forces |
| 93.66 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] để chuyển động dung dịch trong người |
Osteopathic manipulative treatment to move tissue fluids |
| 93.67 |
Thủ thuật kéo nắn xương bằng tay [thủ công] khác được xác định |
Other specified osteopathic manipulative treatment |
| 93.71 |
Tập huấn người mắc chứng khó đọc |
Dyslexia training |
| 93.72 |
Tập huấn người mắc chứng thất ngôn ngữ |
Dysphasia training |
| 93.73 |
Tập huấn nói giọng thực quản |
Esophageal speech training |
| 93.74 |
Tập huấn khắc phục rối loạn ngôn ngữ |
Speech defect training |
| 93.75 |
Tập huấn và/hoặc trị liệu khác liên quan ngôn ngữ |
Other speech training and therapy |
| 93.76 |
Tập huấn người khiếm thị sử dụng chó dẫn đường |
Training in use of lead dog for the blind |
| 93.77 |
Tập huấn người khiếm thị đọc chữ nổi |
Training in braille or moon |
| 93.78 |
Phục hồi chức năng khác cho người khiếm thị |
Other rehabilitation for the blind |
| 93.81 |
Trị liệu giải trí |
Recreation therapy |
| 93.82 |
Liệu pháp giáo dục |
Educational therapy |
| 93.83 |
Hoạt động trị liệu |
Occupational therapy |
| 93.84 |
Trị liệu âm nhạc |
Music therapy |
| 93.85 |
Phục hồi hướng nghiệp |
Vocational rehabilitation |
| 93.89 |
Phục hồi chức năng, không phân loại mục khác |
Rehabilitation, not elsewhere classified |
| 93.90 |
Thủ thuật thông khí nhân tọa không xâm nhập |
Non-invasive mechanical ventilation |
| 93.91 |
Thông khí nhân tạo với áp lực dương ngắt quãng |
Intermittent positive pressure breathing [IPPB] |
| 93.93 |
Hô hấp nhân tạo bằng phương pháp không dùng máy |
Nonmechanical methods of resuscitation |
| 93.94 |
Cấp thuốc điều trị hô hấp qua máy khí dung |
Respiratory medication administered by nebulizer |
| 93.95 |
Trị liệu oxy cao áp |
Hyperbaric oxygenation |
| 93.96 |
Liệu pháp khác tăng oxy |
Other oxygen enrichment |
| 93.97 |
Buông điều trị oxy cao áp |
Decompression chamber |
| 93.98 |
Thủ thuật khác kiểm soát áp lực không khí và/hoặc cơ cấu không khí |
Other control of atmospheric pressure and composition |
| 93.99 |
Thủ thuật hô hấp khác |
Other respiratory procedures |
| 94.01 |
Kiểm tra trí thông minh bằng công cụ lượng giá |
Administration of intelligence test |
| 94.02 |
Kiểm tra tâm lý bằng công cụ lượng giá |
Administration of psychologic test |
| 94.03 |
Phân tích nhân cách |
Character analysis |
| 94.08 |
Đánh giá và lượng giá tâm lý khác |
Other psychologic evaluation and testing |
| 94.09 |
Đánh giá tâm lý khác, không xác định khác |
Psychologic mental status determination, not otherwise specified |
| 94.11 |
Giám định pháp y tâm thần |
Psychiatric mental status determination |
| 94.12 |
Khám chữa bệnh tâm thần thường quy, không xác định khác |
Routine psychiatric visit, not otherwise specified |
| 94.13 |
Đánh giá bệnh tâm thần phải nhập viện |
Psychiatric commitment evaluation |
| 94.19 |
Phỏng vấn, tư vấn và/hoặc đánh giá tâm thần học khác |
Other psychiatric interview and evaluation |
| 94.21 |
Phân tâm học dưới tác động của thuốc an thần |
Narcoanalysis |
| 94.22 |
Liệu pháp lithium |
Lithium therapy |
| 94.23 |
Liệu pháp bằng thuốc chống loạn thần |
Neuroleptic therapy |
| 94.24 |
Liệu pháp co giật bằng thuốc |
Chemical shock therapy |
| 94.25 |
Liệu pháp hóa dược hướng tâm thần khác |
Other psychiatric drug therapy |
| 94.26 |
Liệu pháp sốc điện không gây co giật |
Subconvulsive electroshock therapy |
| 94.27 |
Liệu pháp sốc điện khác |
Other electroshock therapy |
| 94.29 |
Liệu pháp sinh học tâm thần khác |
Other psychiatric somatotherapy |
| 94.31 |
Phân tâm học [Phân tích tâm lý học] |
Psychoanalysis |
| 94.32 |
Liệu pháp thôi miên |
Hypnotherapy |
| 94.33 |
Liệu pháp trị liệu hành vi |
Behavior therapy |
| 94.34 |
Liệu pháp phân tâm học điều trị rối loạn chức năng tâm lý - tình dục |
Individual therapy for psychosexual dysfunction |
| 94.35 |
Can thiệp khủng hoảng |
Crisis intervention |
| 94.36 |
Tâm lý liệu pháp trò chơi |
Play psychotherapy |
| 94.37 |
Tâm lý liệu pháp trò chuyện thăm dò |
Exploratory verbal psychotherapy |
| 94.38 |
Tâm lý liệu pháp trò chuyện hỗ trợ |
Supportive verbal psychotherapy |
| 94.39 |
Tâm lý liệu pháp cá nhân khác |
Other individual psychotherapy |
| 94.41 |
Tâm lý liệu pháp nhóm đối với rối loạn chức năng tâm lý - tình dục |
Group therapy for psychosexual dysfunction |
| 94.42 |
Tâm lý liệu pháp gia đình |
Family therapy |
| 94.43 |
Tâm kịch phân tâm học |
Psychodrama |
| 94.44 |
Tâm lý trị liệu khác theo nhóm |
Other group therapy |
| 94.45 |
Tư vấn cho người bệnh nghiện ma túy |
Drug addiction counseling |
| 94.46 |
Tư vấn cho người bệnh nghiện rượu |
Alcoholism counseling |
| 94.49 |
Tư vấn khác |
Other counseling |
| 94.51 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang điều trị phân tâm học |
Referral for psychotherapy |
| 94.52 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang chăm sóc sau điều trị tâm thần |
Referral for psychiatric aftercare |
| 94.53 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi nghiện rượu |
Referral for alcoholism rehabilitation |
| 94.54 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi nghiện ma túy |
Referral for drug addiction rehabilitation |
| 94.55 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi hướng nghiệp |
Referral for vocational rehabilitation |
| 94.59 |
Khám đánh giá nhu cầu chuyển sang phục hồi tâm lý khác |
Referral for other psychologic rehabilitation |
| 94.61 |
Phục hồi cho người bệnh nghiện rượu |
Alcohol rehabilitation |
| 94.62 |
Cai nghiện rượu |
Alcohol detoxification |
| 94.63 |
Cai nghiện và phục hồi cho người bệnh nghiện rượu |
Alcohol rehabilitation and detoxification |
| 94.64 |
Phục hồi cho người bệnh nghiện ma túy |
Drug rehabilitation |
| 94.65 |
Cai nghiện ma túy |
Drug detoxification |
| 94.66 |
Cai nghiện và phục hồi cho người bệnh nghiện ma túy |
Drug rehabilitation and detoxification |
| 94.67 |
Kết hợp phục hồi cho người bệnh nghiện cả rượu và ma túy |
Combined alcohol and drug rehabilitation |
| 94.68 |
Kết hợp cai nghiện cho người bệnh nghiện cả rượu và ma túy |
Combined alcohol and drug detoxification |
| 94.69 |
Kết hợp cai nghiện và phục hồi cho người nghiện cả rượu và ma túy |
Combined alcohol and drug rehabilitation and detoxification |
| 95.01 |
Đo thị lực |
Limited eye examination |
| 95.02 |
Khám mắt đơn giản tổng quát |
Comprehensive eye examination |
| 95.03 |
Kham nhãn khoa mở rộng |
Extended ophthalmologic work-up |
| 95.04 |
Khám mắt có gây mê |
Eye examination under anesthesia |
| 95.05 |
Đánh giá [đo] thị trường |
Visual field study |
| 95.06 |
Đánh giá [đo] sắc giác |
Color vision study |
| 95.07 |
Đánh giá [đo] độ thích nghi với bóng tối |
Dark adaptation study |
| 95.09 |
Khám mắt, không xác định khác |
Eye examination, not otherwise specified |
| 95.11 |
Chụp ảnh (màu) đáy mắt |
Fundus photography |
| 95.12 |
Chụp mạch máu võng mạc huỳnh quang |
Fluorescein angiography or angioscopy of eye |
| 95.13 |
Siêu âm mắt |
Ultrasound study of eye |
| 95.14 |
Chụp x-quang mắt |
X-ray study of eye |
| 95.15 |
Đánh giá vận nhãn |
Ocular motility study |
| 95.16 |
Đánh giá sinh lý mắt dùng P32 hoặc chất chỉ dấu khác |
P32 and other tracer studies of eye |
| 95.21 |
Điện võng mạc đồ [ERG] |
Electroretinogram [ERG] |
| 95.22 |
Điện nhãn đồ [EOG] |
Electro-oculogram [EOG] |
| 95.23 |
Điện thế gợi thị giác [VEP] |
Visual evoked potential [VEP] |
| 95.24 |
Điện rung giật nhãn cầu đồ |
Electronystagmogram [ENG] |
| 95.25 |
Điện cơ mắt [EMG] |
Electromyogram of eye [EMG] |
| 95.26 |
Theo dõi nhãn áp, nghiệm pháp gây tăng nhãn áp và các phương pháp khác chẩn đoán glôcôm |
Tonography, provocative tests, and other glaucoma testing |
| 95.31 |
Đo và phát cắt kính thuốc |
Fitting and dispensing of spectacles |
| 95.32 |
Kê đơn, hiệu chỉnh và phát kính áp [sát] tròng |
Prescription, fitting, and dispensing of contact lens |
| 95.33 |
Phát dụng cụ hỗ trợ khác khi thị lực giảm |
Dispensing of other low vision aids |
| 95.34 |
Đo đặc, chế tạo và hướng dẫn lắp mắt giả |
Ocular prosthetics |
| 95.35 |
Tập chỉnh thị |
Orthoptic training |
| 95.36 |
Tư vấn và hướng dẫn nhãn khoa |
Ophthalmologic counseling and instruction |
| 95.41 |
Đo thính lực |
Audiometry |
| 95.42 |
Test sức nghe lâm sàng |
Clinical test of hearing |
| 95.43 |
Đánh giá thính lực [sức nghe] |
Audiological evaluation |
| 95.44 |
Đánh giá lâm sàng về chức năng tiền đình |
Clinical vestibular function tests |
| 95.45 |
Nghiệm pháp ghế quay |
Rotation tests |
| 95.46 |
Đánh giá khác về thính lực và/hoặc chức năng tiền đình |
Other auditory and vestibular function tests |
| 95.47 |
Khám thính lực, không xác định khác |
Hearing examination, not otherwise specified |
| 95.48 |
Hiệu chỉnh máy trợ thính |
Fitting of hearing aid |
| 95.49 |
Thủ thuật khác liên quan thính lực |
Other nonoperative procedures related to hearing |
| 96.01 |
Thủ thuật đặt ống thông mũi hầu |
Insertion of nasopharyngeal airway |
| 96.02 |
Thủ thuật đặt ống thông miệng hầu |
Insertion of oropharyngeal airway |
| 96.03 |
Thủ thuật đặt ống thông vào thực quản để bịt thực quản |
Insertion of esophageal obturator airway |
| 96.04 |
Thủ thuật đặt ống nội khí quản |
Insertion of endotracheal tube |
| 96.05 |
Thủ thuật đặt ống khí quản khác ở đường hô hấp |
Other intubation of respiratory tract |
| 96.06 |
Thủ thuật đặt ống chèn Sengstaken |
Insertion of Sengstaken tube |
| 96.07 |
Thủ thuật đặt ống dạ dày qua mũi khác (giảm áp) |
Insertion of other (naso-)gastric tube |
| 96.08 |
Thủ thuật đặt ống ruột non qua mũi giam áp |
Insertion of (naso-)intestinal tube |
| 96.09 |
Thủ thuật đặt ống trực tràng (giảm áp) |
Insertion of rectal tube |
| 96.11 |
Thủ thuật nhét gạc ống tai ngoài |
Packing of external auditory canal |
| 96.14 |
Thủ thuật nhét gạc âm đạo |
Vaginal packing |
| 96.15 |
Đặt khuôn nong âm đạo |
Insertion of vaginal mold |
| 96.16 |
Thủ thuật nong âm đạo khác |
Other vaginal dilation |
| 96.17 |
Đặt màng ngăn âm đạo |
Insertion of vaginal diaphragm |
| 96.18 |
Đặt vòng nâng tử cung trong âm đạo |
Insertion of other vaginal pessary |
| 96.19 |
Thủ thuật nhét gạc trực tràng |
Rectal packing |
| 96.21 |
Thủ thuật nong ống thông mũi xoang trán |
Dilation of frontonasal duct |
| 96.22 |
Thủ thuật nong trực tràng |
Dilation of rectum |
| 96.23 |
Thủ thuật nong cơ thắt hậu môn |
Dilation of anal sphincter |
| 96.24 |
Thủ thuật nong và/hoặc thao tác bằng tay lỗ thông ruột non |
Dilation and manipulation of enterostomy stoma |
| 96.25 |
Thủ thuật giãn nở bàng quang bằng nước |
Therapeutic distention of bladder |
| 96.26 |
Thủ thuật đẩy lên trực tràng bị sa bằng tay |
Manual reduction of rectal prolapse |
| 96.27 |
Thủ thuật đẩy khối thoát vị bằng tay |
Manual reduction of hernia |
| 96.28 |
Thủ thuật đẩy lên mở thông ruột non bị sa bằng tay |
Manual reduction of enterostomy prolapse |
| 96.29 |
Thủ thuật tháo lồng đường tiêu hóa |
Reduction of intussusception of alimentary tract |
| 96.31 |
Thủ thuật làm mát dạ dày |
Gastric cooling |
| 96.32 |
Thủ thuật đông lạnh dạ dày (thủ thuật lỗi thời) |
Gastric freezing |
| 96.33 |
Thủ thuật rửa dạ dày |
Gastric lavage |
| 96.34 |
Thủ thuật bơm [tưới] rửa khác ở ống thông dạ dày qua mũi |
Other irrigation of (naso-)gastric tube |
| 96.35 |
Thủ thuật bơm ăn qua ống thông dạ dày |
Gastric gavage |
| 96.36 |
Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông dạ dày hoặc ống thông ruột non |
Irrigation of gastrostomy or enterostomy |
| 96.37 |
Thủ thuật truyền nhỏ giọt vào trực tràng |
Proctoclysis |
| 96.38 |
Thủ thuật thụt tháo phân nghẹt |
Removal of impacted feces |
| 96.39 |
Thủ thuật thụt tháo khác qua hậu môn |
Other transanal enema |
| 96.41 |
Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông túi mật và/hoặc ống thông đường mật khác |
Irrigation of cholecystostomy and other biliary tube |
| 96.42 |
Thủ thuật bơm [tưới] rửa ống thông tụy |
Irrigation of pancreatic tube |
| 96.43 |
Thủ thuật truyền nhỏ giọt vào đường tiêu hóa, loại trừ bơm thực ăn qua ống thông dạ dày |
Digestive tract instillation, except gastric gavage |
| 96.44 |
Thủ thuật rửa âm đạo |
Vaginal douche |
| 96.45 |
Thủ thuật bơm rửa ống thông thận và/hoặc bể thận |
Irrigation of nephrostomy and pyelostomy |
| 96.46 |
Thủ thuật bơm rửa ống thông niệu quản và/hoặc sonde nước tiểu |
Irrigation of ureterostomy and ureteral catheter |
| 96.47 |
Thủ thuật bơm rửa ống thông bàng quang |
Irrigation of cystostomy |
| 96.48 |
Thủ thuật bơm rửa catheter dài ngày khác |
Irrigation of other indwelling urinary catheter |
| 96.49 |
Thủ thuật đạt thuốc, vật tư vào hệ sinh dục - tiết niệu |
Other genitourinary instillation |
| 96.51 |
Thủ thuật tưới [bơm] rửa mắt |
Irrigation of eye |
| 96.52 |
Thủ thuật tưới rửa tai |
Irrigation of ear |
| 96.53 |
Thủ thuật tưới rửa các đường mũi |
Irrigation of nasal passages |
| 96.54 |
Thủ thuật lấy cao răng, đánh bóng răng và/hoặc cắt lọc lợi [nướu] |
Dental scaling, polishing, and debridement |
| 96.55 |
Thủ thuật rửa lỗ khí quản |
Tracheostomy toilette |
| 96.56 |
Thủ thuật rửa khác ở phế quản và/hoặc khí quản |
Other lavage of bronchus and trachea |
| 96.57 |
Thủ thuật bơm rửa catheter mạch máu |
Irrigation of vascular catheter |
| 96.58 |
Thủ thuật bơm rửa ống dẫn lưu vết thương |
Irrigation of wound catheter |
| 96.59 |
Thủ thuật tưới rửa vết thương |
Other irrigation of wound |
| 96.6 |
Thủ thuật cho ăn qua ống sonde |
Enteral infusion of concentrated nutritional substances |
| 96.70 |
Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập không xác định thời gian |
Continuous invasive mechanical ventilation of unspecified duration |
| 96.71 |
Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập ít hơn 96 giờ liên tục |
Continuous invasive mechanical ventilation for less than 96 consecutive hours |
| 96.72 |
Thủ thuật thông khí nhân tạo xâm nhập 96 giờ liên tục trở lên |
Continuous invasive mechanical ventilation for 96 consecutive hours or more |
| 97.01 |
Thủ thuật thay thế (đặt lại) ống thông mũi - dạ dày hoặc ống thông thực quản |
Replacement of (naso-)gastric or esophagostomy tube |
| 97.02 |
Thủ thuật thay thế (đặt lại) ống thông dạ dày |
Replacement of gastrostomy tube |
| 97.03 |
Thủ thuật thay thế ống hoặc thiết bị thông từ ruột non |
Replacement of tube or enterostomy device of small intestine |
| 97.04 |
Thủ thuật thay thế ống hoặc thiết bị thông từ đại tràng |
Replacement of tube or enterostomy device of large intestine |
| 97.05 |
Thủ thuật thay thế stent (ống dẫn lưu) ở ống mật hoặc ống tụy |
Replacement of stent (tube) in biliary or pancreatic duct |
| 97.11 |
Thủ thuật thay bó bột chi trên |
Replacement of cast on upper limb |
| 97.12 |
Thủ thuật thay bó bột chi dưới |
Replacement of cast on lower limb |
| 97.13 |
Thủ thuật thay bó bột khác |
Replacement of other cast |
| 97.14 |
Thủ thuật thay thiết bị cố định cơ xương khớp khác |
Replacement of other device for musculoskeletal immobilization |
| 97.15 |
Thủ thuật thay dẫn lưu vết thương |
Replacement of wound catheter |
| 97.16 |
Thủ thuật thay gạc hoặc dẫn lưu ở vết thương (mổ) |
Replacement of wound packing or drain |
| 97.21 |
Thủ thuật thay gạc [bấc] cầm máu mũi |
Replacement of nasal packing |
| 97.22 |
Thủ thuật thay gạc nha khoa |
Replacement of dental packing |
| 97.23 |
Thủ thuật thay ống mở khí quản |
Replacement of tracheostomy tube |
| 97.24 |
Thủ thuật thay thế và/hoặc chỉnh lại màng ngăn âm đạo |
Replacement and refitting of vaginal diaphragm |
| 97.25 |
Thủ thuật thay thế vòng nâng tử cung khác |
Replacement of other vaginal pessary |
| 97.26 |
Thủ thuật thay gạc hoặc dẫn lưu ở âm đạo hoặc âm hộ |
Replacement of vaginal or vulvar packing or drain |
| 97.29 |
Thủ thuật thay thế khác không phẫu thuật |
Other nonoperative replacements |
| 97.31 |
Thủ thuật lấy bỏ mắt giả |
Removal of eye prosthesis |
| 97.32 |
Thủ thuật lấy bỏ gạc [bấc] mũi |
Removal of nasal packing |
| 97.33 |
Cắt chỉ thép buộc [cố định] hàm |
Removal of dental wiring |
| 97.34 |
Thủ thuật lấy bỏ gạc nha khoa |
Removal of dental packing |
| 97.35 |
Thủ thuật lấy bỏ răng giả |
Removal of dental prosthesis |
| 97.36 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị cố định hàm bên ngoài khác |
Removal of other external mandibular fixation device |
| 97.37 |
Thủ thuật lấy [rút] ống mở khí quản |
Removal of tracheostomy tube |
| 97.38 |
Thủ thuật cắt chỉ từ đầu và/hoặc cổ |
Removal of sutures from head and neck |
| 97.39 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị điều trị khác từ đầu và/hoặc cổ |
Removal of other therapeutic device from head and neck |
| 97.41 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông thành ngực hoặc dẫn lưu khoang màng phổi |
Removal of thoracotomy tube or pleural cavity drain |
| 97.42 |
Thủ thuật lấy dẫn lưu trung thất |
Removal of mediastinal drain |
| 97.43 |
Thủ thuật cắt chỉ ở lồng ngực |
Removal of sutures from thorax |
| 97.44 |
Thủ thuật lấy bỏ hệ thống hỗ trợ tim không phẫu thuật |
Nonoperative removal of heart assist system |
| 97.49 |
Thủ thuật lấy thiết bị khác từ lồng ngực |
Removal of other device from thorax |
| 97.51 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông dạ dày |
Removal of gastrostomy tube |
| 97.52 |
Thủ thuật lấy bỏ ống từ ruột non |
Removal of tube from small intestine |
| 97.53 |
Thủ thuật lấy bỏ ống từ đại tràng hoặc ruột thừa |
Removal of tube from large intestine or appendix |
| 97.54 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông túi mật |
Removal of cholecystostomy tube |
| 97.55 |
Thủ thuật lấy bỏ ống chữ T, ống dẫn lưu khác ở ống mật, hoặc ống dẫn lưu ở gan |
Removal of T-tube, other bile duct tube, or liver tube |
| 97.56 |
Thủ thuật lấy bỏ ống hoặc dẫn lưu tụy |
Removal of pancreatic tube or drain |
| 97.59 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác ở hệ tiêu hóa |
Removal of other device from digestive system |
| 97.61 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông bể thận và/hoặc thận |
Removal of pyelostomy and nephrostomy tube |
| 97.62 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông niệu quản và/hoặc sonde nước tiểu |
Removal of ureterostomy tube and ureteral catheter |
| 97.63 |
Thủ thuật lấy bỏ ống thông bàng quang |
Removal of cystostomy tube |
| 97.64 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác dẫn lưu hệ tiết niệu |
Removal of other urinary drainage device |
| 97.65 |
Thủ thuật lấy bỏ stent niệu đạo |
Removal of urethral stent |
| 97.69 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị khác ở hệ tiết niệu |
Removal of other device from urinary system |
| 97.71 |
Thủ thuật lấy bỏ dụng cụ tử cung |
Removal of intrauterine contraceptive device |
| 97.72 |
Thủ thuật lấy bỏ mét [bấc] ở tử cung |
Removal of intrauterine pack |
| 97.73 |
Thủ thuật lấy bỏ màng ngăn âm đạo |
Removal of vaginal diaphragm |
| 97.74 |
Thủ thuật lấy bỏ vòng nâng tử cung |
Removal of other vaginal pessary |
| 97.75 |
Thủ thuật lấy bỏ gạc âm đạo hoặc âm hộ |
Removal of vaginal or vulvar packing |
| 97.79 |
Thủ thuật lấy bỏ vật tư/thiết bị khác từ đường sinh dục |
Removal of other device from genital tract |
| 97.81 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị dẫn lưu sau [ngoài] phúc mạc |
Removal of retroperitoneal drainage device |
| 97.82 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị dẫn lưu khoang phúc mạc |
Removal of peritoneal drainage device |
| 97.83 |
Thủ thuật cắt chỉ ở thành bụng |
Removal of abdominal wall sutures |
| 97.84 |
Thủ thuật cắt chỉ ở thân mình, không phân loại mục khác |
Removal of sutures from trunk, not elsewhere classified |
| 97.85 |
Thủ thuật lấy bỏ gạc thấm dịch ở thân mình, không phân loại mục khác |
Removal of packing from trunk, not elsewhere classified |
| 97.86 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị ở ổ bụng |
Removal of other device from abdomen |
| 97.87 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị ở thân mình |
Removal of other device from trunk |
| 97.88 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị cố định bên ngoài |
Removal of external immobilization device |
| 97.89 |
Thủ thuật lấy bỏ thiết bị điều trị khác |
Removal of other therapeutic device |
| 98.01 |
Thủ thuật lấy dị vật trong miệng không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from mouth without incision |
| 98.02 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng thực quản không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from esophagus without incision |
| 98.03 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng dạ dày và/hoặc ruột non không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from stomach and small intestine without incision |
| 98.04 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng đại tràng không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from large intestine without incision |
| 98.05 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng trực tràng và/hoặc hậu môn không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from rectum and anus without incision |
| 98.11 |
Thủ thuật lấy dị vật trong tai không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from ear without incision |
| 98.12 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng mũi không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from nose without incision |
| 98.13 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng họng không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from pharynx without incision |
| 98.14 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng thanh quản không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from larynx without incision |
| 98.15 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng khí quản và/hoặc phế quản không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from trachea and bronchus without incision |
| 98.16 |
Thủ thuật lấy bỏ dị vật trong lòng tử cung không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from uterus without incision |
| 98.17 |
Thủ thuật lấy bỏ dị vật trong lòng âm đạo không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from vagina without incision |
| 98.18 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng lỗ mở thông [dẫn lưu] nhân tạo không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from artificial stoma without incision |
| 98.19 |
Thủ thuật lấy dị vật trong lòng niệu đạo không rạch |
Removal of intraluminal foreign body from urethra without incision |
| 98.20 |
Thủ thuật lấy dị vật, không xác định khác |
Removal of foreign body, not otherwise specified |
| 98.21 |
Thủ thuật lấy dị vật nông ở mắt không rạch |
Removal of superficial foreign body from eye without incision |
| 98.22 |
Thủ thuật lấy dị vật từ đầu và/hoặc cổ không rạch |
Removal of other foreign body without incision from head and neck |
| 98.23 |
Thủ thuật lấy dị vật từ âm hộ không rạch |
Removal of foreign body from vulva without incision |
| 98.24 |
Thủ thuật lấy dị vật từ bìu hoặc dương vật không rạch |
Removal of foreign body from scrotum or penis without incision |
| 98.25 |
Thủ thuật lấy dị vật không rạch từ thân mình ngoài bìu, dương vật, hoặc âm hộ |
Removal of other foreign body without incision from trunk except scrotum, penis, or vulva |
| 98.26 |
Thủ thuật lấy dị vật từ bàn tay không rạch |
Removal of foreign body from hand without incision |
| 98.27 |
Thủ thuật lấy dị vật từ chi trên không rạch, ngoài bàn tay |
Removal of foreign body without incision from upper limb, except hand |
| 98.28 |
Thủ thuật lấy dị vật từ bàn chân không rạch |
Removal of foreign body from foot without incision |
| 98.29 |
Thủ thuật lấy dị vật từ chi dưới không rạch, ngoài bàn chân |
Removal of foreign body without incision from lower limb, except foot |
| 98.51 |
Thủ thuật tán sỏi thận, niệu quản và/hoặc bàng quang bằng sóng xung |
Extracorporeal shockwave lithotripsy [ESWL] of the kidney, ureter and/or bladder |
| 98.52 |
Thủ thuật tán sỏi mật và/hoặc ống mật bằng sóng xung |
Extracorporeal shockwave lithotripsy [ESWL] of the gallbladder and/or bile duct |
| 98.59 |
Thủ thuật tán sỏi ở vị trí khác bằng sóng xung |
Extracorporeal shockwave lithotripsy of other sites |
| 99.00 |
Truyền máu tự thân toàn phần hoặc các thành phần của máu trước, trong hoặc sau phẫu thuật |
Perioperative autologous transfusion of whole blood or blood components |
| 99.01 |
Thủ thuật truyền máu trao đổi |
Exchange transfusion |
| 99.02 |
Thủ thuật truyền máu tự thân đã lấy trước đây |
Transfusion of previously collected autologous blood |
| 99.03 |
Thủ thuật truyền máu toàn phần |
Other transfusion of whole blood |
| 99.04 |
Thủ thuật truyền máu hồng cầu khối |
Transfusion of packed cells |
| 99.05 |
Thủ thuật truyền tiểu cầu |
Transfusion of platelets |
| 99.06 |
Thủ thuật truyền các yếu tố đông máu |
Transfusion of coagulation factors |
| 99.07 |
Thủ thuật truyền huyết thanh khác |
Transfusion of other serum |
| 99.08 |
Truyền dung dịch có tác dụng tăng thể tích tuần hoàn |
Transfusion of blood expander |
| 99.09 |
Truyền chất khác [thuộc nhóm truyền máu và thành phần của máu] |
Transfusion of other substance |
| 99.10 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền thuốc tan huyết khối |
Injection or infusion of thrombolytic agent |
| 99.11 |
Thủ thuật tiêm huyết thanh miễn dịch Rh |
Injection of Rh immune globulin |
| 99.12 |
Tạo miễn dịch với dị ứng |
Immunization for allergy |
| 99.13 |
Tạo miễn dịch với bệnh tự miễn |
Immunization for autoimmune disease |
| 99.14 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền huyết thanh miễn dịch |
Injection or infusion of immunoglobulin |
| 99.15 |
Thủ thuật truyền chất có hàm lượng dinh dưỡng cao qua tĩnh mạch |
Parenteral infusion of concentrated nutritional substances |
| 99.16 |
Thủ thuật tiêm thuốc giải độc |
Injection of antidote |
| 99.17 |
Thủ thuật tiêm insulin |
Injection of insulin |
| 99.18 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch điện giải |
Injection or infusion of electrolytes |
| 99.19 |
Thủ thuật tiêm thuốc chống đông máu |
Injection of anticoagulant |
| 99.20 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền thuốc kháng tiểu cầu |
Injection or infusion of platelet inhibitor |
| 99.21 |
Thủ thuật tiêm thuốc kháng sinh |
Injection of antibiotic |
| 99.22 |
Thủ thuật tiêm thuốc kháng nhiễm trùng khác |
Injection of other anti-infective |
| 99.23 |
Thủ thuật tiêm corticoid |
Injection of steroid |
| 99.24 |
Thủ thuật tiêm nội tiết tố khác |
Injection of other hormone |
| 99.25 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền hoạt chất điều trị ung thư |
Injection or infusion of cancer chemotherapeutic substance |
| 99.26 |
Thủ thuật tiêm thuốc an thần |
Injection of tranquilizer |
| 99.27 |
Liệu pháp điện di ion |
Iontophoresis |
| 99.28 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền chất điều chỉnh phản ứng sinh học làm chất chống ung thư |
Injection or infusion of biological response modifier [BRM] as an antineoplastic agent |
| 99.29 |
Thủ thuật tiêm hoặc truyền dịch chất điều trị khác |
Injection or infusion of other therapeutic or prophylactic substance |
| 99.31 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh tả |
Vaccination against cholera |
| 99.32 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh thượng hàn và/hoặc phá thượng hàn |
Vaccination against typhoid and paratyphoid fever |
| 99.33 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh lao |
Vaccination against tuberculosis |
| 99.34 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn chống bệnh dịch hạch |
Vaccination against plague |
| 99.35 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh tularemia |
Vaccination against tularemia |
| 99.36 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây bệnh bạch hầu |
Administration of diphtheria toxoid |
| 99.37 |
Dùng vắc xin chống vi khuẩn gây ho gà |
Vaccination against pertussis |
| 99.38 |
Dùng vắc xin chống uốn ván |
Administration of tetanus toxoid |
| 99.39 |
Dùng vắc xin chống bạch hàu - uốn ván - ho gà, kết hợp |
Administration of diphtheria-tetanus-pertussis, combined |
| 99.41 |
Dùng vắc xin chống bại liệt |
Administration of poliomyelitis vaccine |
| 99.42 |
Dùng vắc xin chống đậu mùa |
Vaccination against smallpox |
| 99.43 |
Dùng vắc xin chống sốt vàng |
Vaccination against yellow fever |
| 99.44 |
Dùng vắc xin chống dại |
Vaccination against rabies |
| 99.45 |
Dùng vắc xin chống sởi |
Vaccination against measles |
| 99.46 |
Dùng vắc xin chống quai bị |
Vaccination against mumps |
| 99.47 |
Dùng vắc xin chống rubella |
Vaccination against rubella |
| 99.48 |
Dùng vắc xin chống sởi - quai bị - rubella |
Administration of measles-mumps-rubella vaccine |
| 99.51 |
Dùng vắc xin phòng cảm lạnh |
Prophylactic vaccination against the common cold |
| 99.52 |
Dùng vắc xin phòng cúm |
Prophylactic vaccination against influenza |
| 99.53 |
Dùng vắc xin phòng bệnh viêm não do virus được động vật chân đốt truyền |
Prophylactic vaccination against arthropod-borne viral encephalitis |
| 99.54 |
Dùng vắc xin phòng bệnh do virus được động vật chân đốt truyền |
Prophylactic vaccination against other arthropod-borne viral diseases |
| 99.55 |
Dùng vắc xin phòng bệnh khác |
Prophylactic administration of vaccine against other diseases |
| 99.56 |
Tiêm liệu pháp kháng độc tố uốn ván |
Administration of tetanus antitoxin |
| 99.57 |
Tiêm liệu pháp kháng độc tố botulinum |
Administration of botulism antitoxin |
| 99.58 |
Tiêm liệu pháp kháng độc tố khác |
Administration of other antitoxins |
| 99.59 |
Dùng vắc xin và/hoặc tiêm chủng khác |
Other vaccination and inoculation |
| 99.60 |
Hồi sức [sinh] tim phổi, không xác định khác |
Cardiopulmonary resuscitation, not otherwise specified |
| 99.61 |
Chuyển nhịp xoang bằng sóc điện đồng bộ điều trị rung nhĩ |
Atrial cardioversion |
| 99.62 |
Sốc điện khác ở tim |
Other electric countershock of heart |
| 99.63 |
Xoa bóp tim ngoài lồng ngực |
Closed chest cardiac massage |
| 99.64 |
Thủ thuật kích thích xoang động mạch cảnh |
Carotid sinus stimulation |
| 99.69 |
Thủ thuật chuyển nhịp xoang khác |
Other conversion of cardiac rhythm |
| 99.71 |
Thủ thuật lọc [tách] huyết tương điều trị |
Therapeutic plasmapheresis |
| 99.72 |
Thủ thuật lọc [tách] bạch cầu điều trị |
Therapeutic leukopheresis |
| 99.73 |
Thủ thuật lọc [tách] hồng cầu điều trị |
Therapeutic erythrocytapheresis |
| 99.74 |
Thủ thuật lọc [tách] tiểu cầu điều trị |
Therapeutic plateletpheresis |
| 99.75 |
Sử dụng chất bảo vệ thần kinh |
Administration of neuroprotective agent |
| 99.76 |
Thủ thuật lọc [tách] máu hấp phụ miễn dịch ngoài cơ thể |
Extracorporeal immunoadsorption |
| 99.77 |
Sử dụng chất tạo rào cản chống bám dính (sau phẫu thuật) |
Application or administration of an adhesion barrier substance |
| 99.78 |
Thủ thuật lọc [tách] máu gạn tách nước thừa |
Aquapheresis |
| 99.79 |
Lọc [gạn tách] tế bào máu ngoài cơ thể khác |
Other therapeutic apheresis |
| 99.81 |
Thủ thuật hạ thân nhiệt (trung tâm) (tại chỗ) |
Hypothermia (central) (local) |
| 99.82 |
Điều trị bằng tia cực tím |
Ultraviolet light therapy |
| 99.83 |
Liệu pháp ánh sáng khác [quang trị liệu] |
Other phototherapy |
| 99.84 |
Cách ly |
Isolation |
| 99.85 |
Thủ thuật nâng thân nhiệt điều trị ung thư |
Hyperthermia for treatment of cancer |
| 99.86 |
Đặt thiết bị ngoài cơ thể khích thích phát triển xương [làm liền xương] |
Non-invasive placement of bone growth stimulator |
| 99.88 |
Trị liệu quang hoạt |
Therapeutic photopheresis |
| 99.91 |
Châm cứu gây tê |
Acupuncture for anesthesia |
| 99.92 |
Châm cứu khác |
Other acupuncture |
| 99.93 |
Thủ thuật xoa bóp trực tràng (điều trị co thắt cơ nâng hậu môn) |
Rectal massage (for levator spasm) |
| 99.94 |
Thủ thuật xoa bóp tuyến tiền liệt |
Prostatic massage |
| 99.95 |
Thủ thuật nong da bao quy đầu |
Stretching of foreskin |
| 99.96 |
Thủ thuật lấy tinh trùng để thụ tinh nhân tạo |
Collection of sperm for artificial insemination |
| 99.97 |
Thủ thuật hiệu chỉnh hàm giả |
Fitting of denture |
| 99.98 |
Thủ thuật lấy sữa từ vú đang tiết sữa |
Extraction of milk from lactating breast |
| 99.99 |
Các thủ thuật khác |
Other miscellaneous procedures |
| 00.84 |
Phẫu thuật lại thay thế toàn bộ khớp gối, miếng đệm ngựa thành phần xương chày |
Revision of total knee replacement, tibial insert (liner) |