Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-treatment-method-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTTreatmentMethodVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.214 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2738/QĐ-BYT (26/8/2026) Phụ lục IV. |
|||||
Tập giá trị pháp điều trị y học cổ truyền. 164 pháp trị. Từ QĐ 2738/QĐ-BYT (26/8/2026) — PL IV, phụ lục thay thế PL IV QĐ 3080/QĐ-BYT theo Điều 4.2. Mã dùng chung của 77 pháp điều trị đã có không đổi; mã chuyên môn theo QĐ 3080/QĐ-BYT giữ ở concept property ma-chuyen-mon-truoc.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs version 📦0.10.0
Expansion performed internally based on codesystem Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)
This value set contains 164 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581277 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Giải biểu" có mã chuyên môn P1.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581278 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tân ôn giải biểu" có mã chuyên môn P1.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581279 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tân lương giải biểu" có mã chuyên môn P1.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581208 | Dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tán hàn" có mã chuyên môn P1.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581280 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ biểu" có mã chuyên môn P1.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581237 | Disperse wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong" có mã chuyên môn P1.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581200 | Disperse wind and dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong tán hàn" có mã chuyên môn P1.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581201 | Disperse wind and clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong thanh nhiệt" có mã chuyên môn P1.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581235 | Disperse wind and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong chỉ thống" có mã chuyên môn P1.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581236 | Expel wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong" có mã chuyên môn P1.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581281 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong tán hàn" có mã chuyên môn P1.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581248 | Expel wind and eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong trừ thấp" có mã chuyên môn P1.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581238 | Eliminate wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong" có mã chuyên môn P1.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581247 | Eliminate wind-dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong thấp" có mã chuyên môn P1.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581205 | Regulate nutritive and defensive Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hoà dinh vệ" có mã chuyên môn P2.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581203 | Harmonize and resolve Shaoyang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà giải thiếu dương" có mã chuyên môn P2.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581282 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình điều hàn nhiệt" có mã chuyên môn P2.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581283 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hoà khí huyết" có mã chuyên môn P2.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581284 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thuận khí hành trệ" có mã chuyên môn P2.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581285 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lý khí hành trệ" có mã chuyên môn P2.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581286 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lý khí hoà Vị" có mã chuyên môn P2.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581287 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "An thần" có mã chuyên môn P2.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581288 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "An thần định chí" có mã chuyên môn P2.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581289 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà trung an thần" có mã chuyên môn P2.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581204 | Soothe liver and resolve depression | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can giải uất" có mã chuyên môn P2.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581256 | Soothe liver and drain heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can tiết nhiệt" có mã chuyên môn P2.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581257 | Soothe liver and regulate Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can lý khí" có mã chuyên môn P2.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581252 | Calm liver and extinguish wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tức phong" có mã chuyên môn P2.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581253 | Calm liver and subdue Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tiềm dương" có mã chuyên môn P2.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581290 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tiềm dương tức phong" có mã chuyên môn P2.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581216 | Extinguish wind and stop convulsions | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong" có mã chuyên môn P2.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581262 | Harmonize spleen and strengthen transportation | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà Tỳ kiện vận" có mã chuyên môn P2.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581291 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên Phế tán hàn" có mã chuyên môn P2.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581266 | Diffuse lung and transform phlegm | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên Phế hoá đàm" có mã chuyên môn P2.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581265 | Diffuse and unblock lung Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên thông Phế khí" có mã chuyên môn P2.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581292 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà Vị giáng nghịch" có mã chuyên môn P2.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581293 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tả nhiệt hoà Vị" có mã chuyên môn P3.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581294 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận tràng thông tiện" có mã chuyên môn P3.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581295 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận tràng thông đạo" có mã chuyên môn P3.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581296 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông tiện chỉ thống" có mã chuyên môn P3.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581206 | Clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt" có mã chuyên môn P5.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581297 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh thử trừ thấp" có mã chuyên môn P5.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581202 | Clear heat and resolve toxin | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt giải độc" có mã chuyên môn P5.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581244 | Clear heat and eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt trừ thấp" có mã chuyên môn P5.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581243 | Clear heat and drain dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lợi thấp" có mã chuyên môn P5.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581298 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt hoá thấp" có mã chuyên môn P5.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581299 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt hoá đàm" có mã chuyên môn P5.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581300 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt tức phong" có mã chuyên môn P5.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581239 | Sedate fire and extinguish wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trấn hoả tức phong" có mã chuyên môn P5.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581230 | Clear heat and cool blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lương huyết" có mã chuyên môn P5.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581234 | Cool blood and stop bleeding | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lương huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P5.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581301 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt nhuận Phế" có mã chuyên môn P5.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581258 | Clear liver and drain fire | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Can tả hoả/Thanh Can tả nhiệt" có mã chuyên môn P5.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581302 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh thấp nhiệt kinh Can" có mã chuyên môn P5.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581303 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Tâm tư Thận" có mã chuyên môn P5.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581269 | Clear lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh phế" có mã chuyên môn P5.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581304 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Phế thấu tà" có mã chuyên môn P5.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581305 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh lợi hạ tiêu" có mã chuyên môn P5.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581210 | Warm meridians and dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh tán hàn" có mã chuyên môn P6.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581231 | Warm meridians and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh chỉ thống" có mã chuyên môn P6.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581209 | Warm and unblock meridians | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn thông kinh lạc" có mã chuyên môn P6.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581306 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn lý trừ hàn" có mã chuyên môn P6.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581307 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương" có mã chuyên môn P6.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581308 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương lợi thuỷ" có mã chuyên môn P6.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581309 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương thông tiện" có mã chuyên môn P6.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581264 | Warm the middle and strengthen spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn trung kiện Tỳ" có mã chuyên môn P6.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581275 | Warm and supplement spleen and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Tỳ Thận" có mã chuyên môn P6.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581268 | Warm and supplement lung and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Phế Thận" có mã chuyên môn P6.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581273 | Warm and supplement kidney Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Thận dương" có mã chuyên môn P6.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581310 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Thận khí" có mã chuyên môn P6.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581242 | Eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ thấp" có mã chuyên môn P7.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581241 | Transform dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá thấp" có mã chuyên môn P7.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581249 | Transform phlegm | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm" có mã chuyên môn P7.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581311 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Táo thấp trừ đàm" có mã chuyên môn P7.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581312 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Táo thấp hoá đàm" có mã chuyên môn P7.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581251 | Transform phlegm and dissipate nodules | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm tán kết" có mã chuyên môn P7.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581313 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm tức phong thông lạc" có mã chuyên môn P7.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581219 | Eliminate phlegm and open orifices | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm khai khiếu" có mã chuyên môn P7.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581250 | Eliminate phlegm and unblock collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm thông lạc" có mã chuyên môn P7.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581245 | Promote water metabolism | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thuỷ" có mã chuyên môn P7.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581246 | Promote water metabolism and percolate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thuỷ thẩm thấp" có mã chuyên môn P7.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581211 | Reduce swelling and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu thũng chỉ thống" có mã chuyên môn P7.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581222 | Move Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí" có mã chuyên môn P7.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581221 | Move Qi and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí chỉ thống" có mã chuyên môn P7.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581223 | Move Qi and invigorate blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí hoạt huyết" có mã chuyên môn P7.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581314 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành trệ hoá ứ" có mã chuyên môn P7.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581224 | Invigorate blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết" có mã chuyên môn P7.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581229 | Invigorate blood and unblock collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông lạc" có mã chuyên môn P7.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581225 | Invigorate blood and resolve stasis | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết hoá ứ/Hoạt huyết tiêu ứ" có mã chuyên môn P7.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581315 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông tiện" có mã chuyên môn P7.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581226 | Relax sinews and activate collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thư cân hoạt lạc" có mã chuyên môn P7.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581228 | Unblock meridians and activate collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông kinh hoạt lạc" có mã chuyên môn P7.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581227 | Unblock collaterals and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lạc chỉ thống" có mã chuyên môn P7.23 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581263 | Disperse accumulation and regulate spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu tích lý Tỳ" có mã chuyên môn P7.24 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581316 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi Bàng quang" có mã chuyên môn P7.25 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581212 | Promote urination | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi tiểu tiện" có mã chuyên môn P7.26 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581317 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lâm" có mã chuyên môn P7.27 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581318 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lâm bài thạch" có mã chuyên môn P7.28 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581319 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuyễn kiên nhuận táo" có mã chuyên môn P7.29 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581320 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuyễn kiên tán kết" có mã chuyên môn P7.30 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581220 | Open orifices and revive spirit | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khai khiếu tỉnh thần" có mã chuyên môn P7.31 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581321 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông tỵ khiếu" có mã chuyên môn P7.32 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581322 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Cố biểu" có mã chuyên môn P8.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581323 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Cố sáp" có mã chuyên môn P8.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581324 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Phù chính cố thoát" có mã chuyên môn P8.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581325 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sáp niệu" có mã chuyên môn P8.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581213 | Supplement Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí" có mã chuyên môn P8.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581326 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí giải biểu" có mã chuyên môn P8.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581214 | Supplement Qi and raise the sunken | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí thăng đề" có mã chuyên môn P8.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581327 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí dưỡng âm" có mã chuyên môn P8.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581328 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí ôn dương" có mã chuyên môn P8.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581329 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí hồi dương" có mã chuyên môn P8.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581330 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí kiện Tỳ" có mã chuyên môn P8.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581331 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí nhuận trường" có mã chuyên môn P8.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581332 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí cố sáp" có mã chuyên môn P8.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581333 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí trấn kinh" có mã chuyên môn P8.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581334 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm giải biểu" có mã chuyên môn P8.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581335 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm giáng hoả" có mã chuyên môn P8.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581336 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tăng dịch" có mã chuyên môn P8.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581337 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sinh tân chỉ khát" có mã chuyên môn P8.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581215 | Nourish Yin and moisten blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết" có mã chuyên môn P8.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581254 | Nourish Yin and subdue Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tiềm dương" có mã chuyên môn P8.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581338 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm ôn dương" có mã chuyên môn P8.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581218 | Nourish Yin and nourish liver | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm dưỡng Can" có mã chuyên môn P8.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581259 | Nourish Yin and supplement liver | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ Can" có mã chuyên môn P8.23 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581217 | Nourish Yin and supplement kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ Thận" có mã chuyên môn P8.24 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581207 | Nourish Yin and clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng âm thanh nhiệt" có mã chuyên môn P8.25 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581232 | Supplement Qi and benefit blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí bổ huyết/Bổ khí ích huyết/Bổ ích khí huyết" có mã chuyên môn P8.26 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581339 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng huyết nhuận táo" có mã chuyên môn P8.27 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581233 | Supplement blood and stop bleeding | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P8.28 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581340 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết dưỡng Can" có mã chuyên môn P8.29 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581341 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Can âm" có mã chuyên môn P8.30 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581276 | Nourish and supplement liver and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ Can Thận" có mã chuyên môn P8.31 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581255 | Nourish liver and strengthen sinews | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Can cường cân" có mã chuyên môn P8.32 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581260 | Nourish heart | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng tâm" có mã chuyên môn P8.33 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581342 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Tâm âm" có mã chuyên môn P8.34 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581343 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Tâm huyết" có mã chuyên môn P8.35 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581344 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Tâm an thần" có mã chuyên môn P8.36 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581345 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ ích Tâm khí" có mã chuyên môn P8.37 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581261 | Strengthen spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện tỳ" có mã chuyên môn P8.38 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581346 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ trừ thấp" có mã chuyên môn P8.39 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581347 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ ích khí" có mã chuyên môn P8.40 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581348 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ hoà Vị" có mã chuyên môn P8.41 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581349 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện vận Tỳ Vị" có mã chuyên môn P8.42 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581350 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Tỳ ích khí" có mã chuyên môn P8.43 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581351 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Phế âm" có mã chuyên môn P8.44 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581240 | Moisten dryness and nourish lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận táo dưỡng phế" có mã chuyên môn P8.45 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581267 | Supplement lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Phế" có mã chuyên môn P8.46 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581352 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ ích Phế khí" có mã chuyên môn P8.47 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581353 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Thận âm" có mã chuyên môn P8.48 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581354 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ Thận âm" có mã chuyên môn P8.49 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581355 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận" có mã chuyên môn P8.50 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581356 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận âm" có mã chuyên môn P8.51 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581272 | Supplement kidney and nourish Yin | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận dưỡng âm" có mã chuyên môn P8.52 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581357 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận dương" có mã chuyên môn P8.53 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581274 | Supplement kidney Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận khí" có mã chuyên môn P8.54 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581358 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận điền tinh" có mã chuyên môn P8.55 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581271 | Supplement kidney and benefit marrow | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận ích tuỷ" có mã chuyên môn P8.56 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581359 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Vị âm" có mã chuyên môn P8.57 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581360 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Vị sinh tân" có mã chuyên môn P8.58 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581361 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Pháp trị khác" có mã chuyên môn P9.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581362 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ tả" có mã chuyên môn P9.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581270 | Stop cough | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ khái" có mã chuyên môn P9.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581363 | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ thống" có mã chuyên môn P9.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |