Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-treatment-method-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTTreatmentMethodVS | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025). |
|||||
Tập giá trị pháp điều trị y học cổ truyền. 77 pháp trị. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL IV.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs version 📦0.3.0
Expansion performed internally based on codesystem Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 77 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581200 | Disperse wind and dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong tán hàn" có mã chuyên môn P001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581201 | Disperse wind and clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong thanh nhiệt" có mã chuyên môn P002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581202 | Clear heat and resolve toxin | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt giải độc" có mã chuyên môn P003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581203 | Harmonize and resolve Shaoyang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa giải thiếu dương" có mã chuyên môn P004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581204 | Soothe liver and resolve depression | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can giải uất" có mã chuyên môn P005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581205 | Regulate nutritive and defensive Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hòa dinh vệ" có mã chuyên môn P006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581206 | Clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt" có mã chuyên môn P007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581207 | Nourish Yin and clear heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng âm thanh nhiệt" có mã chuyên môn P008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581208 | Dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tán hàn" có mã chuyên môn P009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581209 | Warm and unblock meridians | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn thông kinh lạc" có mã chuyên môn P010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581210 | Warm meridians and dissipate cold | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh tán hàn" có mã chuyên môn P011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581211 | Reduce swelling and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu thũng chỉ thống" có mã chuyên môn P012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581212 | Promote urination | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi tiểu tiện" có mã chuyên môn P013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581213 | Supplement Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí" có mã chuyên môn P014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581214 | Supplement Qi and raise the sunken | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí thăng đề" có mã chuyên môn P015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581215 | Nourish Yin and moisten blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết" có mã chuyên môn P016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581216 | Extinguish wind and stop convulsions | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong" có mã chuyên môn P017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581217 | Nourish Yin and supplement kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ thận" có mã chuyên môn P018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581218 | Nourish Yin and nourish liver | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm dưỡng can" có mã chuyên môn P019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581219 | Eliminate phlegm and open orifices | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm khai khiếu" có mã chuyên môn P020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581220 | Open orifices and revive spirit | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khai khiếu tỉnh thần" có mã chuyên môn P021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581221 | Move Qi and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí chỉ thống" có mã chuyên môn P022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581222 | Move Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí" có mã chuyên môn P023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581223 | Move Qi and invigorate blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí hoạt huyết" có mã chuyên môn P024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581224 | Invigorate blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết" có mã chuyên môn P025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581225 | Invigorate blood and resolve stasis | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ" có mã chuyên môn P026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581226 | Relax sinews and activate collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thư cân hoạt lạc" có mã chuyên môn P027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581227 | Unblock collaterals and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lạc chỉ thống" có mã chuyên môn P028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581228 | Unblock meridians and activate collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông kinh hoạt lạc" có mã chuyên môn P029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581229 | Invigorate blood and unblock collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông lạc" có mã chuyên môn P030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581230 | Clear heat and cool blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lương huyết" có mã chuyên môn P031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581231 | Warm meridians and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh chỉ thống" có mã chuyên môn P032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581232 | Supplement Qi and benefit blood | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ khí ích huyết" có mã chuyên môn P033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581233 | Supplement blood and stop bleeding | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581234 | Cool blood and stop bleeding | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lương huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581235 | Disperse wind and relieve pain | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong chỉ thống" có mã chuyên môn P036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581236 | Expel wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong" có mã chuyên môn P037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581237 | Disperse wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong" có mã chuyên môn P038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581238 | Eliminate wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong" có mã chuyên môn P039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581239 | Sedate fire and extinguish wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trấn hỏa tức phong" có mã chuyên môn P040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581240 | Moisten dryness and nourish lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận táo dưỡng phế" có mã chuyên môn P041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581241 | Transform dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa thấp" có mã chuyên môn P042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581242 | Eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ thấp" có mã chuyên môn P043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581243 | Clear heat and drain dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lợi thấp" có mã chuyên môn P044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581244 | Clear heat and eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt trừ thấp" có mã chuyên môn P045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581245 | Promote water metabolism | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy" có mã chuyên môn P046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581246 | Promote water metabolism and percolate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy thẩm thấp" có mã chuyên môn P047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581247 | Eliminate wind-dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong thấp" có mã chuyên môn P048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581248 | Expel wind and eliminate dampness | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong trừ thấp" có mã chuyên môn P049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581249 | Transform phlegm | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm" có mã chuyên môn P050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581250 | Eliminate phlegm and unblock collaterals | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm thông lạc" có mã chuyên môn P051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581251 | Transform phlegm and dissipate nodules | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm tán kết" có mã chuyên môn P052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581252 | Calm liver and extinguish wind | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tức phong" có mã chuyên môn P053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581253 | Calm liver and subdue Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tiềm dương" có mã chuyên môn P054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581254 | Nourish Yin and subdue Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tiềm dương" có mã chuyên môn P055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581255 | Nourish liver and strengthen sinews | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng can cường cân" có mã chuyên môn P056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581256 | Soothe liver and drain heat | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can tiết nhiệt" có mã chuyên môn P057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581257 | Soothe liver and regulate Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can lý khí" có mã chuyên môn P058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581258 | Clear liver and drain fire | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh can tả hỏa" có mã chuyên môn P059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581259 | Nourish Yin and supplement liver | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ can" có mã chuyên môn P060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581260 | Nourish heart | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng tâm" có mã chuyên môn P061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581261 | Strengthen spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện tỳ" có mã chuyên môn P062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581262 | Harmonize spleen and strengthen transportation | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa tỳ kiện vận" có mã chuyên môn P063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581263 | Disperse accumulation and regulate spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu tích lý tỳ" có mã chuyên môn P064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581264 | Warm the middle and strengthen spleen | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn trung kiện tỳ" có mã chuyên môn P065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581265 | Diffuse and unblock lung Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên thông phế khí" có mã chuyên môn P066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581266 | Diffuse lung and transform phlegm | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên phế hóa đàm" có mã chuyên môn P067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581267 | Supplement lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ phế" có mã chuyên môn P068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581268 | Warm and supplement lung and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ phế thận" có mã chuyên môn P069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581269 | Clear lung | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh phế" có mã chuyên môn P070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581270 | Stop cough | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ khái" có mã chuyên môn P071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581271 | Supplement kidney and benefit marrow | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận ích tủy" có mã chuyên môn P072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581272 | Supplement kidney and nourish Yin | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận dưỡng âm" có mã chuyên môn P073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581273 | Warm and supplement kidney Yang | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ thận dương" có mã chuyên môn P074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581274 | Supplement kidney Qi | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận khí" có mã chuyên môn P075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581275 | Warm and supplement spleen and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ tỳ thận" có mã chuyên môn P076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs | 6581276 | Nourish and supplement liver and kidney | Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ can thận" có mã chuyên môn P077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |