| Code | Display | Definition | ma-chuyen-mon | ma-chuyen-mon-truoc | English (English, en) |
| 6581277 |
Giải biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Giải biểu" có mã chuyên môn P1.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.01 |
|
|
| 6581278 |
Tân ôn giải biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tân ôn giải biểu" có mã chuyên môn P1.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.02 |
|
|
| 6581279 |
Tân lương giải biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tân lương giải biểu" có mã chuyên môn P1.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.03 |
|
|
| 6581208 |
Tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tán hàn" có mã chuyên môn P1.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.04 |
P009 |
Dissipate cold |
| 6581280 |
Sơ biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ biểu" có mã chuyên môn P1.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.05 |
|
|
| 6581237 |
Sơ phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong" có mã chuyên môn P1.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.06 |
P038 |
Disperse wind |
| 6581200 |
Sơ phong tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong tán hàn" có mã chuyên môn P1.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.07 |
P001 |
Disperse wind and dissipate cold |
| 6581201 |
Sơ phong thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong thanh nhiệt" có mã chuyên môn P1.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.08 |
P002 |
Disperse wind and clear heat |
| 6581235 |
Sơ phong chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong chỉ thống" có mã chuyên môn P1.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.09 |
P036 |
Disperse wind and relieve pain |
| 6581236 |
Khu phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong" có mã chuyên môn P1.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.10 |
P037 |
Expel wind |
| 6581281 |
Khu phong tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong tán hàn" có mã chuyên môn P1.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.11 |
|
|
| 6581248 |
Khu phong trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong trừ thấp" có mã chuyên môn P1.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.12 |
P049 |
Expel wind and eliminate dampness |
| 6581238 |
Trừ phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong" có mã chuyên môn P1.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.13 |
P039 |
Eliminate wind |
| 6581247 |
Trừ phong thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong thấp" có mã chuyên môn P1.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P1.14 |
P048 |
Eliminate wind-dampness |
| 6581205 |
Điều hoà dinh vệ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hoà dinh vệ" có mã chuyên môn P2.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.01 |
P006 |
Regulate nutritive and defensive Qi |
| 6581203 |
Hoà giải thiếu dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà giải thiếu dương" có mã chuyên môn P2.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.02 |
P004 |
Harmonize and resolve Shaoyang |
| 6581282 |
Bình điều hàn nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình điều hàn nhiệt" có mã chuyên môn P2.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.03 |
|
|
| 6581283 |
Điều hoà khí huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hoà khí huyết" có mã chuyên môn P2.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.04 |
|
|
| 6581284 |
Thuận khí hành trệ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thuận khí hành trệ" có mã chuyên môn P2.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.05 |
|
|
| 6581285 |
Lý khí hành trệ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lý khí hành trệ" có mã chuyên môn P2.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.06 |
|
|
| 6581286 |
Lý khí hoà Vị |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lý khí hoà Vị" có mã chuyên môn P2.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.07 |
|
|
| 6581287 |
An thần |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "An thần" có mã chuyên môn P2.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.08 |
|
|
| 6581288 |
An thần định chí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "An thần định chí" có mã chuyên môn P2.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.09 |
|
|
| 6581289 |
Hoà trung an thần |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà trung an thần" có mã chuyên môn P2.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.10 |
|
|
| 6581204 |
Sơ Can giải uất |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can giải uất" có mã chuyên môn P2.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.11 |
P005 |
Soothe liver and resolve depression |
| 6581256 |
Sơ Can tiết nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can tiết nhiệt" có mã chuyên môn P2.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.12 |
P057 |
Soothe liver and drain heat |
| 6581257 |
Sơ Can lý khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ Can lý khí" có mã chuyên môn P2.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.13 |
P058 |
Soothe liver and regulate Qi |
| 6581252 |
Bình Can tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tức phong" có mã chuyên môn P2.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.14 |
P053 |
Calm liver and extinguish wind |
| 6581253 |
Bình Can tiềm dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tiềm dương" có mã chuyên môn P2.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.15 |
P054 |
Calm liver and subdue Yang |
| 6581290 |
Bình Can tiềm dương tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình Can tiềm dương tức phong" có mã chuyên môn P2.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.16 |
|
|
| 6581216 |
Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong" có mã chuyên môn P2.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.17 |
P017 |
Extinguish wind and stop convulsions |
| 6581262 |
Hoà Tỳ kiện vận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà Tỳ kiện vận" có mã chuyên môn P2.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.18 |
P063 |
Harmonize spleen and strengthen transportation |
| 6581291 |
Tuyên Phế tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên Phế tán hàn" có mã chuyên môn P2.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.19 |
|
|
| 6581266 |
Tuyên Phế hoá đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên Phế hoá đàm" có mã chuyên môn P2.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.20 |
P067 |
Diffuse lung and transform phlegm |
| 6581265 |
Tuyên thông Phế khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên thông Phế khí" có mã chuyên môn P2.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.21 |
P066 |
Diffuse and unblock lung Qi |
| 6581292 |
Hoà Vị giáng nghịch |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoà Vị giáng nghịch" có mã chuyên môn P2.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P2.22 |
|
|
| 6581293 |
Tả nhiệt hoà Vị |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tả nhiệt hoà Vị" có mã chuyên môn P3.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P3.01 |
|
|
| 6581294 |
Nhuận tràng thông tiện |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận tràng thông tiện" có mã chuyên môn P3.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P3.02 |
|
|
| 6581295 |
Nhuận tràng thông đạo |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận tràng thông đạo" có mã chuyên môn P3.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P3.03 |
|
|
| 6581296 |
Thông tiện chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông tiện chỉ thống" có mã chuyên môn P3.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P3.04 |
|
|
| 6581206 |
Thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt" có mã chuyên môn P5.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.01 |
P007 |
Clear heat |
| 6581297 |
Thanh thử trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh thử trừ thấp" có mã chuyên môn P5.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.02 |
|
|
| 6581202 |
Thanh nhiệt giải độc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt giải độc" có mã chuyên môn P5.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.03 |
P003 |
Clear heat and resolve toxin |
| 6581244 |
Thanh nhiệt trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt trừ thấp" có mã chuyên môn P5.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.04 |
P045 |
Clear heat and eliminate dampness |
| 6581243 |
Thanh nhiệt lợi thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lợi thấp" có mã chuyên môn P5.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.05 |
P044 |
Clear heat and drain dampness |
| 6581298 |
Thanh nhiệt hoá thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt hoá thấp" có mã chuyên môn P5.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.06 |
|
|
| 6581299 |
Thanh nhiệt hoá đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt hoá đàm" có mã chuyên môn P5.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.07 |
|
|
| 6581300 |
Thanh nhiệt tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt tức phong" có mã chuyên môn P5.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.08 |
|
|
| 6581239 |
Trấn hoả tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trấn hoả tức phong" có mã chuyên môn P5.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.09 |
P040 |
Sedate fire and extinguish wind |
| 6581230 |
Thanh nhiệt lương huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lương huyết" có mã chuyên môn P5.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.10 |
P031 |
Clear heat and cool blood |
| 6581234 |
Lương huyết chỉ huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lương huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P5.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.11 |
P035 |
Cool blood and stop bleeding |
| 6581301 |
Thanh nhiệt nhuận Phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt nhuận Phế" có mã chuyên môn P5.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.12 |
|
|
| 6581258 |
Thanh Can tả hoả/Thanh Can tả nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Can tả hoả/Thanh Can tả nhiệt" có mã chuyên môn P5.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.13 |
P059 |
Clear liver and drain fire |
| 6581302 |
Thanh thấp nhiệt kinh Can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh thấp nhiệt kinh Can" có mã chuyên môn P5.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.14 |
|
|
| 6581303 |
Thanh Tâm tư Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Tâm tư Thận" có mã chuyên môn P5.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.15 |
|
|
| 6581269 |
Thanh phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh phế" có mã chuyên môn P5.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.16 |
P070 |
Clear lung |
| 6581304 |
Thanh Phế thấu tà |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh Phế thấu tà" có mã chuyên môn P5.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.17 |
|
|
| 6581305 |
Thanh lợi hạ tiêu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh lợi hạ tiêu" có mã chuyên môn P5.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P5.18 |
|
|
| 6581210 |
Ôn kinh tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh tán hàn" có mã chuyên môn P6.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.01 |
P011 |
Warm meridians and dissipate cold |
| 6581231 |
Ôn kinh chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh chỉ thống" có mã chuyên môn P6.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.02 |
P032 |
Warm meridians and relieve pain |
| 6581209 |
Ôn thông kinh lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn thông kinh lạc" có mã chuyên môn P6.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.03 |
P010 |
Warm and unblock meridians |
| 6581306 |
Ôn lý trừ hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn lý trừ hàn" có mã chuyên môn P6.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.04 |
|
|
| 6581307 |
Ôn dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương" có mã chuyên môn P6.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.05 |
|
|
| 6581308 |
Ôn dương lợi thuỷ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương lợi thuỷ" có mã chuyên môn P6.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.06 |
|
|
| 6581309 |
Ôn dương thông tiện |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn dương thông tiện" có mã chuyên môn P6.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.07 |
|
|
| 6581264 |
Ôn trung kiện Tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn trung kiện Tỳ" có mã chuyên môn P6.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.08 |
P065 |
Warm the middle and strengthen spleen |
| 6581275 |
Ôn bổ Tỳ Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Tỳ Thận" có mã chuyên môn P6.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.09 |
P076 |
Warm and supplement spleen and kidney |
| 6581268 |
Ôn bổ Phế Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Phế Thận" có mã chuyên môn P6.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.10 |
P069 |
Warm and supplement lung and kidney |
| 6581273 |
Ôn bổ Thận dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Thận dương" có mã chuyên môn P6.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.11 |
P074 |
Warm and supplement kidney Yang |
| 6581310 |
Ôn bổ Thận khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ Thận khí" có mã chuyên môn P6.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P6.12 |
|
|
| 6581242 |
Trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ thấp" có mã chuyên môn P7.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.01 |
P043 |
Eliminate dampness |
| 6581241 |
Hoá thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá thấp" có mã chuyên môn P7.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.02 |
P042 |
Transform dampness |
| 6581249 |
Hoá đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm" có mã chuyên môn P7.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.03 |
P050 |
Transform phlegm |
| 6581311 |
Táo thấp trừ đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Táo thấp trừ đàm" có mã chuyên môn P7.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.04 |
|
|
| 6581312 |
Táo thấp hoá đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Táo thấp hoá đàm" có mã chuyên môn P7.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.05 |
|
|
| 6581251 |
Hoá đàm tán kết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm tán kết" có mã chuyên môn P7.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.06 |
P052 |
Transform phlegm and dissipate nodules |
| 6581313 |
Hoá đàm tức phong thông lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoá đàm tức phong thông lạc" có mã chuyên môn P7.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.07 |
|
|
| 6581219 |
Trừ đàm khai khiếu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm khai khiếu" có mã chuyên môn P7.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.08 |
P020 |
Eliminate phlegm and open orifices |
| 6581250 |
Trừ đàm thông lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm thông lạc" có mã chuyên môn P7.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.09 |
P051 |
Eliminate phlegm and unblock collaterals |
| 6581245 |
Lợi thuỷ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thuỷ" có mã chuyên môn P7.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.10 |
P046 |
Promote water metabolism |
| 6581246 |
Lợi thuỷ thẩm thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thuỷ thẩm thấp" có mã chuyên môn P7.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.11 |
P047 |
Promote water metabolism and percolate dampness |
| 6581211 |
Tiêu thũng chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu thũng chỉ thống" có mã chuyên môn P7.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.12 |
P012 |
Reduce swelling and relieve pain |
| 6581222 |
Hành khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí" có mã chuyên môn P7.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.13 |
P023 |
Move Qi |
| 6581221 |
Hành khí chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí chỉ thống" có mã chuyên môn P7.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.14 |
P022 |
Move Qi and relieve pain |
| 6581223 |
Hành khí hoạt huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí hoạt huyết" có mã chuyên môn P7.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.15 |
P024 |
Move Qi and invigorate blood |
| 6581314 |
Hành trệ hoá ứ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành trệ hoá ứ" có mã chuyên môn P7.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.16 |
|
|
| 6581224 |
Hoạt huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết" có mã chuyên môn P7.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.17 |
P025 |
Invigorate blood |
| 6581229 |
Hoạt huyết thông lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông lạc" có mã chuyên môn P7.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.18 |
P030 |
Invigorate blood and unblock collaterals |
| 6581225 |
Hoạt huyết hoá ứ/Hoạt huyết tiêu ứ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết hoá ứ/Hoạt huyết tiêu ứ" có mã chuyên môn P7.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.19 |
P026 |
Invigorate blood and resolve stasis |
| 6581315 |
Hoạt huyết thông tiện |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông tiện" có mã chuyên môn P7.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.20 |
|
|
| 6581226 |
Thư cân hoạt lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thư cân hoạt lạc" có mã chuyên môn P7.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.21 |
P027 |
Relax sinews and activate collaterals |
| 6581228 |
Thông kinh hoạt lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông kinh hoạt lạc" có mã chuyên môn P7.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.22 |
P029 |
Unblock meridians and activate collaterals |
| 6581227 |
Thông lạc chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lạc chỉ thống" có mã chuyên môn P7.23 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.23 |
P028 |
Unblock collaterals and relieve pain |
| 6581263 |
Tiêu tích lý Tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu tích lý Tỳ" có mã chuyên môn P7.24 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.24 |
P064 |
Disperse accumulation and regulate spleen |
| 6581316 |
Thông lợi Bàng quang |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi Bàng quang" có mã chuyên môn P7.25 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.25 |
|
|
| 6581212 |
Thông lợi tiểu tiện |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi tiểu tiện" có mã chuyên môn P7.26 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.26 |
P013 |
Promote urination |
| 6581317 |
Thông lâm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lâm" có mã chuyên môn P7.27 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.27 |
|
|
| 6581318 |
Thông lâm bài thạch |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lâm bài thạch" có mã chuyên môn P7.28 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.28 |
|
|
| 6581319 |
Nhuyễn kiên nhuận táo |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuyễn kiên nhuận táo" có mã chuyên môn P7.29 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.29 |
|
|
| 6581320 |
Nhuyễn kiên tán kết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuyễn kiên tán kết" có mã chuyên môn P7.30 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.30 |
|
|
| 6581220 |
Khai khiếu tỉnh thần |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khai khiếu tỉnh thần" có mã chuyên môn P7.31 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.31 |
P021 |
Open orifices and revive spirit |
| 6581321 |
Thông tỵ khiếu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông tỵ khiếu" có mã chuyên môn P7.32 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P7.32 |
|
|
| 6581322 |
Cố biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Cố biểu" có mã chuyên môn P8.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.01 |
|
|
| 6581323 |
Cố sáp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Cố sáp" có mã chuyên môn P8.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.02 |
|
|
| 6581324 |
Phù chính cố thoát |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Phù chính cố thoát" có mã chuyên môn P8.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.03 |
|
|
| 6581325 |
Sáp niệu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sáp niệu" có mã chuyên môn P8.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.04 |
|
|
| 6581213 |
Ích khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí" có mã chuyên môn P8.05 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.05 |
P014 |
Supplement Qi |
| 6581326 |
Ích khí giải biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí giải biểu" có mã chuyên môn P8.06 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.06 |
|
|
| 6581214 |
Ích khí thăng đề |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí thăng đề" có mã chuyên môn P8.07 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.07 |
P015 |
Supplement Qi and raise the sunken |
| 6581327 |
Ích khí dưỡng âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí dưỡng âm" có mã chuyên môn P8.08 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.08 |
|
|
| 6581328 |
Ích khí ôn dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí ôn dương" có mã chuyên môn P8.09 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.09 |
|
|
| 6581329 |
Ích khí hồi dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí hồi dương" có mã chuyên môn P8.10 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.10 |
|
|
| 6581330 |
Ích khí kiện Tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí kiện Tỳ" có mã chuyên môn P8.11 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.11 |
|
|
| 6581331 |
Ích khí nhuận trường |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí nhuận trường" có mã chuyên môn P8.12 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.12 |
|
|
| 6581332 |
Ích khí cố sáp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí cố sáp" có mã chuyên môn P8.13 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.13 |
|
|
| 6581333 |
Ích khí trấn kinh |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí trấn kinh" có mã chuyên môn P8.14 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.14 |
|
|
| 6581334 |
Tư âm giải biểu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm giải biểu" có mã chuyên môn P8.15 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.15 |
|
|
| 6581335 |
Tư âm giáng hoả |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm giáng hoả" có mã chuyên môn P8.16 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.16 |
|
|
| 6581336 |
Tư âm tăng dịch |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tăng dịch" có mã chuyên môn P8.17 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.17 |
|
|
| 6581337 |
Sinh tân chỉ khát |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sinh tân chỉ khát" có mã chuyên môn P8.18 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.18 |
|
|
| 6581215 |
Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết" có mã chuyên môn P8.19 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.19 |
P016 |
Nourish Yin and moisten blood |
| 6581254 |
Tư âm tiềm dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tiềm dương" có mã chuyên môn P8.20 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.20 |
P055 |
Nourish Yin and subdue Yang |
| 6581338 |
Tư âm ôn dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm ôn dương" có mã chuyên môn P8.21 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.21 |
|
|
| 6581218 |
Tư âm dưỡng Can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm dưỡng Can" có mã chuyên môn P8.22 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.22 |
P019 |
Nourish Yin and nourish liver |
| 6581259 |
Tư âm bổ Can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ Can" có mã chuyên môn P8.23 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.23 |
P060 |
Nourish Yin and supplement liver |
| 6581217 |
Tư âm bổ Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ Thận" có mã chuyên môn P8.24 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.24 |
P018 |
Nourish Yin and supplement kidney |
| 6581207 |
Dưỡng âm thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng âm thanh nhiệt" có mã chuyên môn P8.25 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.25 |
P008 |
Nourish Yin and clear heat |
| 6581232 |
Ích khí bổ huyết/Bổ khí ích huyết/Bổ ích khí huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí bổ huyết/Bổ khí ích huyết/Bổ ích khí huyết" có mã chuyên môn P8.26 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.26 |
P033 |
Supplement Qi and benefit blood |
| 6581339 |
Dưỡng huyết nhuận táo |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng huyết nhuận táo" có mã chuyên môn P8.27 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.27 |
|
|
| 6581233 |
Bổ huyết chỉ huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P8.28 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.28 |
P034 |
Supplement blood and stop bleeding |
| 6581340 |
Bổ huyết dưỡng Can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết dưỡng Can" có mã chuyên môn P8.29 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.29 |
|
|
| 6581341 |
Tư dưỡng Can âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Can âm" có mã chuyên môn P8.30 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.30 |
|
|
| 6581276 |
Tư bổ Can Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ Can Thận" có mã chuyên môn P8.31 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.31 |
P077 |
Nourish and supplement liver and kidney |
| 6581255 |
Dưỡng Can cường cân |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Can cường cân" có mã chuyên môn P8.32 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.32 |
P056 |
Nourish liver and strengthen sinews |
| 6581260 |
Dưỡng tâm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng tâm" có mã chuyên môn P8.33 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.33 |
P061 |
Nourish heart |
| 6581342 |
Tư dưỡng Tâm âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Tâm âm" có mã chuyên môn P8.34 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.34 |
|
|
| 6581343 |
Dưỡng Tâm huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Tâm huyết" có mã chuyên môn P8.35 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.35 |
|
|
| 6581344 |
Dưỡng Tâm an thần |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Tâm an thần" có mã chuyên môn P8.36 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.36 |
|
|
| 6581345 |
Bổ ích Tâm khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ ích Tâm khí" có mã chuyên môn P8.37 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.37 |
|
|
| 6581261 |
Kiện tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện tỳ" có mã chuyên môn P8.38 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.38 |
P062 |
Strengthen spleen |
| 6581346 |
Kiện Tỳ trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ trừ thấp" có mã chuyên môn P8.39 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.39 |
|
|
| 6581347 |
Kiện Tỳ ích khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ ích khí" có mã chuyên môn P8.40 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.40 |
|
|
| 6581348 |
Kiện Tỳ hoà Vị |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện Tỳ hoà Vị" có mã chuyên môn P8.41 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.41 |
|
|
| 6581349 |
Kiện vận Tỳ Vị |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện vận Tỳ Vị" có mã chuyên môn P8.42 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.42 |
|
|
| 6581350 |
Bổ Tỳ ích khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Tỳ ích khí" có mã chuyên môn P8.43 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.43 |
|
|
| 6581351 |
Dưỡng Phế âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Phế âm" có mã chuyên môn P8.44 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.44 |
|
|
| 6581240 |
Nhuận táo dưỡng phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận táo dưỡng phế" có mã chuyên môn P8.45 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.45 |
P041 |
Moisten dryness and nourish lung |
| 6581267 |
Bổ Phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Phế" có mã chuyên môn P8.46 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.46 |
P068 |
Supplement lung |
| 6581352 |
Bổ ích Phế khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ ích Phế khí" có mã chuyên môn P8.47 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.47 |
|
|
| 6581353 |
Tư dưỡng Thận âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Thận âm" có mã chuyên môn P8.48 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.48 |
|
|
| 6581354 |
Tư bổ Thận âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ Thận âm" có mã chuyên môn P8.49 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.49 |
|
|
| 6581355 |
Bổ Thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận" có mã chuyên môn P8.50 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.50 |
|
|
| 6581356 |
Bổ Thận âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận âm" có mã chuyên môn P8.51 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.51 |
|
|
| 6581272 |
Bổ Thận dưỡng âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận dưỡng âm" có mã chuyên môn P8.52 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.52 |
P073 |
Supplement kidney and nourish Yin |
| 6581357 |
Bổ Thận dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận dương" có mã chuyên môn P8.53 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.53 |
|
|
| 6581274 |
Bổ Thận khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận khí" có mã chuyên môn P8.54 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.54 |
P075 |
Supplement kidney Qi |
| 6581358 |
Bổ Thận điền tinh |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận điền tinh" có mã chuyên môn P8.55 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.55 |
|
|
| 6581271 |
Bổ Thận ích tuỷ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ Thận ích tuỷ" có mã chuyên môn P8.56 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.56 |
P072 |
Supplement kidney and benefit marrow |
| 6581359 |
Tư dưỡng Vị âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư dưỡng Vị âm" có mã chuyên môn P8.57 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.57 |
|
|
| 6581360 |
Dưỡng Vị sinh tân |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng Vị sinh tân" có mã chuyên môn P8.58 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P8.58 |
|
|
| 6581361 |
Pháp trị khác |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Pháp trị khác" có mã chuyên môn P9.01 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P9.01 |
|
|
| 6581362 |
Chỉ tả |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ tả" có mã chuyên môn P9.02 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P9.02 |
|
|
| 6581270 |
Chỉ khái |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ khái" có mã chuyên môn P9.03 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV; mã chuyên môn trước đó là P071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P9.03 |
P071 |
Stop cough |
| 6581363 |
Chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ thống" có mã chuyên môn P9.04 theo QĐ 2738/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P9.04 |
|
|