| Code | Display | Definition | ma-chuyen-mon | English (English, en) |
| 6581200 |
Sơ phong tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong tán hàn" có mã chuyên môn P001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P001 |
Disperse wind and dissipate cold |
| 6581201 |
Sơ phong thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong thanh nhiệt" có mã chuyên môn P002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P002 |
Disperse wind and clear heat |
| 6581202 |
Thanh nhiệt giải độc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt giải độc" có mã chuyên môn P003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P003 |
Clear heat and resolve toxin |
| 6581203 |
Hòa giải thiếu dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa giải thiếu dương" có mã chuyên môn P004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P004 |
Harmonize and resolve Shaoyang |
| 6581204 |
Sơ can giải uất |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can giải uất" có mã chuyên môn P005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P005 |
Soothe liver and resolve depression |
| 6581205 |
Điều hòa dinh vệ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hòa dinh vệ" có mã chuyên môn P006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P006 |
Regulate nutritive and defensive Qi |
| 6581206 |
Thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt" có mã chuyên môn P007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P007 |
Clear heat |
| 6581207 |
Dưỡng âm thanh nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng âm thanh nhiệt" có mã chuyên môn P008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P008 |
Nourish Yin and clear heat |
| 6581208 |
Tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tán hàn" có mã chuyên môn P009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P009 |
Dissipate cold |
| 6581209 |
Ôn thông kinh lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn thông kinh lạc" có mã chuyên môn P010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P010 |
Warm and unblock meridians |
| 6581210 |
Ôn kinh tán hàn |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh tán hàn" có mã chuyên môn P011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P011 |
Warm meridians and dissipate cold |
| 6581211 |
Tiêu thũng chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu thũng chỉ thống" có mã chuyên môn P012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P012 |
Reduce swelling and relieve pain |
| 6581212 |
Thông lợi tiểu tiện |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi tiểu tiện" có mã chuyên môn P013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P013 |
Promote urination |
| 6581213 |
Ích khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí" có mã chuyên môn P014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P014 |
Supplement Qi |
| 6581214 |
Ích khí thăng đề |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí thăng đề" có mã chuyên môn P015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P015 |
Supplement Qi and raise the sunken |
| 6581215 |
Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết" có mã chuyên môn P016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P016 |
Nourish Yin and moisten blood |
| 6581216 |
Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong" có mã chuyên môn P017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P017 |
Extinguish wind and stop convulsions |
| 6581217 |
Tư âm bổ thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ thận" có mã chuyên môn P018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P018 |
Nourish Yin and supplement kidney |
| 6581218 |
Tư âm dưỡng can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm dưỡng can" có mã chuyên môn P019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P019 |
Nourish Yin and nourish liver |
| 6581219 |
Trừ đàm khai khiếu |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm khai khiếu" có mã chuyên môn P020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P020 |
Eliminate phlegm and open orifices |
| 6581220 |
Khai khiếu tỉnh thần |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khai khiếu tỉnh thần" có mã chuyên môn P021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P021 |
Open orifices and revive spirit |
| 6581221 |
Hành khí chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí chỉ thống" có mã chuyên môn P022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P022 |
Move Qi and relieve pain |
| 6581222 |
Hành khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí" có mã chuyên môn P023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P023 |
Move Qi |
| 6581223 |
Hành khí hoạt huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí hoạt huyết" có mã chuyên môn P024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P024 |
Move Qi and invigorate blood |
| 6581224 |
Hoạt huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết" có mã chuyên môn P025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P025 |
Invigorate blood |
| 6581225 |
Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ" có mã chuyên môn P026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P026 |
Invigorate blood and resolve stasis |
| 6581226 |
Thư cân hoạt lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thư cân hoạt lạc" có mã chuyên môn P027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P027 |
Relax sinews and activate collaterals |
| 6581227 |
Thông lạc chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lạc chỉ thống" có mã chuyên môn P028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P028 |
Unblock collaterals and relieve pain |
| 6581228 |
Thông kinh hoạt lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thông kinh hoạt lạc" có mã chuyên môn P029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P029 |
Unblock meridians and activate collaterals |
| 6581229 |
Hoạt huyết thông lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông lạc" có mã chuyên môn P030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P030 |
Invigorate blood and unblock collaterals |
| 6581230 |
Thanh nhiệt lương huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lương huyết" có mã chuyên môn P031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P031 |
Clear heat and cool blood |
| 6581231 |
Ôn kinh chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh chỉ thống" có mã chuyên môn P032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P032 |
Warm meridians and relieve pain |
| 6581232 |
Bổ khí ích huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ khí ích huyết" có mã chuyên môn P033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P033 |
Supplement Qi and benefit blood |
| 6581233 |
Bổ huyết chỉ huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P034 |
Supplement blood and stop bleeding |
| 6581234 |
Lương huyết chỉ huyết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lương huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P035 |
Cool blood and stop bleeding |
| 6581235 |
Sơ phong chỉ thống |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong chỉ thống" có mã chuyên môn P036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P036 |
Disperse wind and relieve pain |
| 6581236 |
Khu phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong" có mã chuyên môn P037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P037 |
Expel wind |
| 6581237 |
Sơ phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong" có mã chuyên môn P038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P038 |
Disperse wind |
| 6581238 |
Trừ phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong" có mã chuyên môn P039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P039 |
Eliminate wind |
| 6581239 |
Trấn hỏa tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trấn hỏa tức phong" có mã chuyên môn P040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P040 |
Sedate fire and extinguish wind |
| 6581240 |
Nhuận táo dưỡng phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận táo dưỡng phế" có mã chuyên môn P041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P041 |
Moisten dryness and nourish lung |
| 6581241 |
Hóa thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa thấp" có mã chuyên môn P042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P042 |
Transform dampness |
| 6581242 |
Trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ thấp" có mã chuyên môn P043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P043 |
Eliminate dampness |
| 6581243 |
Thanh nhiệt lợi thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lợi thấp" có mã chuyên môn P044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P044 |
Clear heat and drain dampness |
| 6581244 |
Thanh nhiệt trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt trừ thấp" có mã chuyên môn P045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P045 |
Clear heat and eliminate dampness |
| 6581245 |
Lợi thủy |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy" có mã chuyên môn P046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P046 |
Promote water metabolism |
| 6581246 |
Lợi thủy thẩm thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy thẩm thấp" có mã chuyên môn P047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P047 |
Promote water metabolism and percolate dampness |
| 6581247 |
Trừ phong thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong thấp" có mã chuyên môn P048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P048 |
Eliminate wind-dampness |
| 6581248 |
Khu phong trừ thấp |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong trừ thấp" có mã chuyên môn P049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P049 |
Expel wind and eliminate dampness |
| 6581249 |
Hóa đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm" có mã chuyên môn P050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P050 |
Transform phlegm |
| 6581250 |
Trừ đàm thông lạc |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm thông lạc" có mã chuyên môn P051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P051 |
Eliminate phlegm and unblock collaterals |
| 6581251 |
Hóa đàm tán kết |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm tán kết" có mã chuyên môn P052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P052 |
Transform phlegm and dissipate nodules |
| 6581252 |
Bình can tức phong |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tức phong" có mã chuyên môn P053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P053 |
Calm liver and extinguish wind |
| 6581253 |
Bình can tiềm dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tiềm dương" có mã chuyên môn P054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P054 |
Calm liver and subdue Yang |
| 6581254 |
Tư âm tiềm dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tiềm dương" có mã chuyên môn P055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P055 |
Nourish Yin and subdue Yang |
| 6581255 |
Dưỡng can cường cân |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng can cường cân" có mã chuyên môn P056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P056 |
Nourish liver and strengthen sinews |
| 6581256 |
Sơ can tiết nhiệt |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can tiết nhiệt" có mã chuyên môn P057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P057 |
Soothe liver and drain heat |
| 6581257 |
Sơ can lý khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can lý khí" có mã chuyên môn P058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P058 |
Soothe liver and regulate Qi |
| 6581258 |
Thanh can tả hỏa |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh can tả hỏa" có mã chuyên môn P059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P059 |
Clear liver and drain fire |
| 6581259 |
Tư âm bổ can |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ can" có mã chuyên môn P060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P060 |
Nourish Yin and supplement liver |
| 6581260 |
Dưỡng tâm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng tâm" có mã chuyên môn P061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P061 |
Nourish heart |
| 6581261 |
Kiện tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện tỳ" có mã chuyên môn P062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P062 |
Strengthen spleen |
| 6581262 |
Hòa tỳ kiện vận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa tỳ kiện vận" có mã chuyên môn P063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P063 |
Harmonize spleen and strengthen transportation |
| 6581263 |
Tiêu tích lý tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu tích lý tỳ" có mã chuyên môn P064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P064 |
Disperse accumulation and regulate spleen |
| 6581264 |
Ôn trung kiện tỳ |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn trung kiện tỳ" có mã chuyên môn P065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P065 |
Warm the middle and strengthen spleen |
| 6581265 |
Tuyên thông phế khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên thông phế khí" có mã chuyên môn P066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P066 |
Diffuse and unblock lung Qi |
| 6581266 |
Tuyên phế hóa đàm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên phế hóa đàm" có mã chuyên môn P067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P067 |
Diffuse lung and transform phlegm |
| 6581267 |
Bổ phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ phế" có mã chuyên môn P068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P068 |
Supplement lung |
| 6581268 |
Ôn bổ phế thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ phế thận" có mã chuyên môn P069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P069 |
Warm and supplement lung and kidney |
| 6581269 |
Thanh phế |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh phế" có mã chuyên môn P070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P070 |
Clear lung |
| 6581270 |
Chỉ khái |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ khái" có mã chuyên môn P071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P071 |
Stop cough |
| 6581271 |
Bổ thận ích tủy |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận ích tủy" có mã chuyên môn P072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P072 |
Supplement kidney and benefit marrow |
| 6581272 |
Bổ thận dưỡng âm |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận dưỡng âm" có mã chuyên môn P073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P073 |
Supplement kidney and nourish Yin |
| 6581273 |
Ôn bổ thận dương |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ thận dương" có mã chuyên môn P074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P074 |
Warm and supplement kidney Yang |
| 6581274 |
Bổ thận khí |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận khí" có mã chuyên môn P075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P075 |
Supplement kidney Qi |
| 6581275 |
Ôn bổ tỳ thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ tỳ thận" có mã chuyên môn P076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P076 |
Warm and supplement spleen and kidney |
| 6581276 |
Tư bổ can thận |
Pháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ can thận" có mã chuyên môn P077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. |
P077 |
Nourish and supplement liver and kidney |