Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-cls-to-loinc | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNCMCLSToLOINC | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Mã CLS VN: Cục Khám Chữa Bệnh — Bộ Y tế (QĐ 1227/QĐ-BYT 11/04/2025). Mã LOINC: Copyright Regenstrief Institute, Inc. (CC-BY-4.0). |
|||||
ConceptMap ánh xạ mã chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (CLS VN) sang mã LOINC quốc tế. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng (Đợt 1). 2.964 chỉ số, 100% coverage ánh xạ LOINC (Regenstrief Institute).
5 nhóm:
Dữ liệu mapping đầy đủ tại: data/cls/qd1227_cls_loinc_mapping.json Ví dụ dưới đây chỉ bao gồm 5 mã đại diện (1 mã/nhóm).
Language: vi
Mapping from Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet to http://loinc.org
Group 1 Mapping from Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) to http://loinc.org (Logical Observation Identifier Names and Codes (LOINC))
| Source Code | Relationship | Target Code |
| 1000001 (Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time)) | is equivalent to | 5902-2 (Prothrombin time (PT)) |
| 1010001 (Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]) | is equivalent to | 2141-0 (Corticotropin [Mass/volume] in Plasma) |
| 1020001 (Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Gram) | is equivalent to | 664-3 (Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Gram stain) |
| 1060001 (Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú) | is equivalent to | 46387-7 (Fine needle aspiration of Breast) |
| 1070001 (X-quang vai hai bên tư thế thẳng) | is equivalent to | 36586-6 (XR Shoulder bilateral AP) |