Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-cls-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNCLSVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.28 | |||||
TOÀN danh mục chỉ số cận lâm sàng Đợt 1 — 2.964 chỉ số từ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025),
gộp cả ba miền nghiệp vụ. Khi binding theo loại dịch vụ, dùng ba ValueSet con tách theo miền
(kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6): vn-cls-laboratory-vs (Phụ lục 01-03 xét nghiệm, 1.643),
vn-cls-pathology-vs (Phụ lục 04 giải phẫu bệnh, 81), vn-cls-imaging-vs (Phụ lục 05 chẩn đoán
hình ảnh, 1.240). ValueSet này giữ vai trò toàn danh mục cho ngữ cảnh không phân miền
(ví dụ DiagnosticReport phủ cả ba loại báo cáo).
Mỗi chỉ số có đích LOINC trong ConceptMap vn-cm-cls-to-loinc (độ phủ kỹ thuật 100%; 1.404
equivalent, 1.560 wider — không phải mọi cặp đều tương đương lâm sàng). / The FULL national
clinical-indicator catalog (2,964 codes, QĐ 1227/QĐ-BYT). For per-domain bindings use
vn-cls-laboratory-vs / vn-cls-pathology-vs / vn-cls-imaging-vs.
References
Expansion performed internally based on codesystem Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) v0.10.0 (CodeSystem)
This value set has 2,964 codes in it. In order to keep the publication size manageable, only a selection (1,000 codes) of the whole set of codes is shown.
| System | Code | Display (vi) | Definition | Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000001 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | ~5902-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000002 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm nhanh INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) bằng máy cầm tay | ~6301-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000003 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động | <14979-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000004 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | <14979-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000005 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động | <3243-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000006 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | <3243-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000007 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | <48664-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000008 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | <48664-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000009 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | <3255-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000010 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | <3255-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000011 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Clot Lysis [Presence] in Platelet poor plasma by Coagulation assay | ~40454-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000012 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Duke method | ~3178-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000013 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Ivy method | ~3179-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000014 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | ~3245-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000015 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nghiệm pháp dây thắt | ~38520-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000016 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer | ~48065-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000017 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer | ~48066-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000018 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng D- Dimer | ~38898-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000019 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) | <27811-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000020 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) | <27812-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000021 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông nội sinh (tên khác: Mix test) | ~97024-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000022 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông ngoại sinh | ~93321-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000023 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông đường chung | <33525-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000024 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3187-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000025 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3188-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000026 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3189-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000027 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3209-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000028 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~49865-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000029 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3215-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000030 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3226-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000031 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3227-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000032 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI | ~3228-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000033 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3289-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000034 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~27813-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000035 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3193-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000036 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3194-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000037 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3198-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000038 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3199-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000039 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3201-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000040 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3218-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000041 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3219-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000042 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X | ~3220-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000043 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) | <6012-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000044 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VWF: R co) | <73978-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000045 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII | ~3232-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000046 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII | ~3233-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000047 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII | ~3234-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000048 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) | ~27815-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000049 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) | ~3239-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000050 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính yếu tố XIII (tên khác: Định tính yếu tố ổn định sợi huyết) | ~3241-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000051 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX | ~30086-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000052 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX | ~3206-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000053 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố VIIIc | ~3204-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000054 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố IX | ~3185-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000055 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác | <4690-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000056 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác | <4691-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000057 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng phức hệ fibrin monome hoà tan (Fibrin Soluble Test), (tên khác: FS Test; FSM Test) | ~3250-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000058 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin | ~5992-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000059 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin | ~5993-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000060 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin | ~5995-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000061 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin | ~5996-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000062 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin | ~6000-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000063 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin | ~5998-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000064 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng FDP | ~30226-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000065 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng FDP | ~48592-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000066 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) | <27820-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000067 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S toàn phần | <27823-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000068 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) | ~27818-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000069 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) | ~27819-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000070 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do | <27821-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000071 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do | <27822-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000072 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) | ~6303-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000073 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) | ~57838-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000074 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa | ~3271-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000075 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa | <3274-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000076 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa | ~68979-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000077 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reptilase time | ~6683-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000078 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden | <13590-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000079 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Heparin unfractionated [Units/volume] in Platelet poor plasma by Chromogenic method | <3274-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000080 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen | ~28660-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000081 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen | ~4668-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000082 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) | <5974-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000083 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi) | ~24471-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000084 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP) | ~24472-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000085 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PFA bằng P2Y) | ~49836-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000086 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab | ~57761-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000087 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG | ~73818-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000088 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) | ~5971-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000089 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng α2 antiplasmin | ~27810-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000090 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang | ~8065-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000091 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang điện hoá phát quang | ~8067-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000092 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang | <44448-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000093 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang | <44449-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000094 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng men ADAMTS13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin1 member 13) | <97990-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000095 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố HMWK | <3276-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000096 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố preKallikrein | <52759-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000097 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) | <34444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000098 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương | <4690-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000099 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương | <4691-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000100 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Folate [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~2284-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000101 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta-2- Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma | <1952-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000102 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood by Immunoassay | ~14978-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000103 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron/Iron binding capacity.total [Mass Ratio] in Serum or Plasma | ~2505-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000104 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Free Hemoglobin [Mass/volume] in Plasma | <721-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000105 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron binding capacity.unsaturate d [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~22753-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000106 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin receptor.soluble [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~30248-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000107 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ZPP (Zine Proto Phorphyrin) | ~2893-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000108 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron saturation [Mass Fraction] in Serum or Plasma | ~2502-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000109 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma | <14685-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000110 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~22674-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000111 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pro-hepcidin [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~48497-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000112 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythropoietin (EPO) [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~14714-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000113 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin [Mass/volume] in Urine | ~726-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000114 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methemoglobin [Mass/volume] in Blood | <15082-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000115 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin | <15082-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000116 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin | ~2613-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000117 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin | ~2614-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000118 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin | ~2615-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000119 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~14633-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000120 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methotrexate [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~14836-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000121 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma | <4542-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000122 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~104544-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000123 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~33944-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000124 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Units/volume] in Urine | ~12777-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000125 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Urine | ~38176-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000126 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free kappa niệu | ~38177-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000127 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Units/volume] in Urine | ~12778-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000128 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free lambda niệu | ~38169-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000129 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Urine | ~38178-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000130 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Osmotic fragility of Red Blood Cells by Diluted RBC | <12241-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000131 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose-6- Phosphate dehydrogenase [Presence] in Red Blood Cells | ~2356-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000132 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hexokinase 1 [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~16967-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000133 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~11047-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000134 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphofructokinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~11058-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000135 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~2299-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000136 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma | ~1761-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000137 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphoglycerate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~11059-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000138 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pyruvate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells | ~2912-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000139 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma | <15069-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000140 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Insulin-like growth factor binding protein 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~12722-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000141 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgG [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~2465-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000142 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgA [Mass/volume] in Serum or Plasma | <2458-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000143 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma | ~2472-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000144 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgE [Units/volume] in Serum or Plasma | <19113-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000145 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma | ~14723-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000146 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma | <2498-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000147 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <57021-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000148 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000149 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000150 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000151 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000152 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000153 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000154 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000155 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000156 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000157 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000158 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000159 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000160 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <57023-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000161 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <704-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000162 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <706-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000163 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <711-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000164 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <713-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000165 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <731-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000166 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <736-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000167 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <742-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000168 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <751-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000169 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | <770-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000170 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <57021-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000171 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000172 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000173 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000174 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000175 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000176 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000177 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000178 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000179 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000180 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000181 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000182 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000183 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <771-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000184 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <34200-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000185 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <57023-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000186 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <704-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000187 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <706-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000188 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <711-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000189 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <713-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000190 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <731-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000191 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <736-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000192 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <742-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000193 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <751-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000194 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <770-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000195 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <711-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000196 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | <713-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000197 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | ~58409-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000198 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000199 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000200 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000201 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000202 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000203 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000204 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000205 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000206 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000207 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000208 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000209 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000210 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <771-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000211 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <34200-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000212 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <24318-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000213 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26464-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000214 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26446-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000215 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <30445-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000216 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26524-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000217 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26498-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000218 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <28541-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000219 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26508-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000220 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26499-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000221 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26511-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000222 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26449-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000223 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26450-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000224 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000225 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <30180-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000226 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26474-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000227 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26478-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000228 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26484-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000229 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <26485-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000230 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <34922-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000231 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <30465-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000232 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <13047-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000233 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <35058-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000234 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <34919-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000235 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <34923-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000236 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <30466-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000237 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | <58445-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000238 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <57782-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000239 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000240 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000241 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000242 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000243 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000244 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000245 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000246 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000247 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000248 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000249 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000250 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000251 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <24318-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000252 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26464-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000253 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26446-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000254 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <30445-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000255 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26524-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000256 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26498-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000257 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <28541-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000258 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26508-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000259 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26499-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000260 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26511-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000261 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26449-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000262 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26450-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000263 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000264 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <30180-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000265 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26474-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000266 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26478-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000267 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26484-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000268 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <26485-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000269 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <34922-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000270 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <30465-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000271 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <13047-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000272 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <35058-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000273 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <34919-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000274 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <34923-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000275 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <30466-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000276 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <18309-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000277 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <772-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000278 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <778-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000279 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <5909-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000280 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <58445-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000281 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | <31112-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000282 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <57782-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000283 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000284 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000285 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000286 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000287 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000288 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000289 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000290 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000291 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000292 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000293 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000294 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000295 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <24318-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000296 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26464-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000297 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26446-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000298 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <30445-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000299 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26524-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000300 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26498-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000301 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <28541-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000302 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26508-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000303 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26499-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000304 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26511-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000305 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26449-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000306 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26450-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000307 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000308 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <30180-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000309 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26474-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000310 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26478-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000311 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26484-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000312 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <26485-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000313 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <34922-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000314 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <30465-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000315 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <13047-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000316 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <35058-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000317 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <34919-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000318 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <34923-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000319 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <30466-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000320 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <18309-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000321 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <772-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000322 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <5909-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000323 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <58445-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000324 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <14196-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000325 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | <17849-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000326 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~47286-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000327 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11150-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000328 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11113-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000329 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11120-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000330 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11111-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000331 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11103-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000332 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11115-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000333 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11105-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000334 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~50374-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000335 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74429-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000336 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~50373-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000337 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11106-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000338 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11117-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000339 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11118-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000340 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~26033-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000341 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11104-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000342 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11119-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000343 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11116-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000344 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~50724-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000345 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11121-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000346 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11108-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000347 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11107-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000348 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~50725-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000349 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11122-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000350 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11112-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000351 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11138-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000352 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~40687-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000353 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~40689-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000354 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~42204-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000355 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~11109-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000356 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~44900-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000357 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~51581-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000358 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~52127-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000359 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~63552-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000360 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~98017-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000361 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74226-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000362 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74228-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000363 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74229-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000364 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74230-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000365 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74231-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000366 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74232-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000367 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74233-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000368 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74426-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000369 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~74453-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000370 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) | ~38257-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000371 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bone marrow Pathology biopsy report | <33721-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000372 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulocytes/Erythrocytes in Blood by Manual | <31112-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000373 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) | <17849-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000374 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm mảnh vỡ hồng cầu | ~800-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000375 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | ~703-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000376 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | ~33271-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000377 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | ~637-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000378 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | ~53556-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000379 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Filaria identified in Blood | <40745-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000380 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte sedimentation rate [Velocity] in Red Blood Cells by Westergren method | ~4537-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000381 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lupus erythematosus cells [Presence] in Blood | ~13507-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000382 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Collagen fibers.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Van Gieson stain | <10749-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000383 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulum cell/cells in Bone marrow by Gomori stain | ~50726-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000384 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunohistochemi cal stains in Bone marrow Narrative | <74223-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000385 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) | <11019-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000386 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) | <13510-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000387 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) | <13513-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000388 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) | <9786-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000389 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~24356-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000390 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~20455-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000391 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~32776-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000392 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~53978-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000393 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~20453-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000394 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~25145-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000395 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~8247-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000396 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~8248-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000397 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5774-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000398 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5814-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000399 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5775-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000400 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5798-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000401 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5817-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000402 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5773-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000403 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5784-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000404 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~5815-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000405 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~25160-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000406 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~25159-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000407 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~33804-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000408 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~33825-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000409 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~25157-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000410 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | ~33862-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000411 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~50564-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000412 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51487-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000413 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~798-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000414 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51485-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000415 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51486-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000416 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51478-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000417 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51479-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000418 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~51480-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000419 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~41868-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000420 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53282-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000421 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53285-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000422 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53286-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000423 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53287-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000424 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53288-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000425 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53296-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000426 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53298-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000427 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53299-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000428 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53300-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000429 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53301-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000430 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53302-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000431 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53303-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000432 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) | ~53304-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000433 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis | ~59829-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000434 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis | ~59830-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000435 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | ~6743-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000436 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | ~6741-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000437 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <29580-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000438 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <14725-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000439 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <6824-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000440 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <20513-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000441 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động | ~57845-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000442 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | ~23860-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000443 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <29580-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000444 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <14725-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000445 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <6824-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000446 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <20513-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000447 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | ~34557-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000448 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | ~26466-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000449 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | ~26455-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000450 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <29580-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000451 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <14725-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000452 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <6824-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000453 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | <20513-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000454 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hematocrit [Volume Fraction] of Blood by Centrifugation | ~4545-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000455 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000456 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) | <9317-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000457 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelets [#/volume] in Blood by Manual count | <778-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000458 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | <9317-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000459 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) | <778-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000460 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) | <9317-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000461 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Lymph node fine needle aspirate by Cyto stain | ~31187-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000462 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lymph node Pathology biopsy report | ~66112-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000463 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte mean corpuscular diameter [Length] by Automated count | ~784-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000464 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000465 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000466 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000467 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000468 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000469 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000470 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000471 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000472 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000473 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000474 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000475 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000476 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000477 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000478 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000479 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000480 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000481 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000482 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000483 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000484 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000485 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000486 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000487 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000488 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000489 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000490 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000491 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000492 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000493 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000494 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000495 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000496 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000497 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000498 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000499 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000500 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000501 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000502 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000503 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1291-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000504 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1291-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000505 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1291-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000506 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000507 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000508 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000509 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000510 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000511 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000512 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000513 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000514 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000515 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000516 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000517 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000518 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000519 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000520 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000521 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1341-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000522 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1341-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000523 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells | <1341-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000524 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC | <14575-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000525 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC | <14575-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000526 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC | <14575-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000527 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL | <75263-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000528 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL | <75263-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000529 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma | <50401-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000530 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma | <50401-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000531 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000532 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000533 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000534 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000535 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000536 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood | <883-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000537 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood | <882-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000538 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood | <882-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000539 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood | <882-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000540 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toan | <882-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000541 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells | <972-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000542 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells | <972-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000543 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | <55775-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000544 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | <55776-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000545 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | <55777-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000546 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | <56471-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000547 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55774-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000548 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55775-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000549 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55776-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000550 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55777-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000551 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <56471-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000552 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55774-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000553 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55775-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000554 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55776-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000555 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55777-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000556 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <56471-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000557 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <55774-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000558 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <1007-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000559 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <1007-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000560 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <1007-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000561 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells | <1007-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000562 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma | <1008-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000563 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma | <1008-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000564 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma | <1008-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000565 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma | <1008-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000566 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc2 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92481-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000567 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc1 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92482-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000568 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: S Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92483-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000569 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: N Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92484-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000570 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: M Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92485-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000571 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little s Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92488-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000572 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little k Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92489-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000573 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little e Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92490-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000574 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little c Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92491-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000575 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92492-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000576 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92493-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000577 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92494-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000578 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92495-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000579 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: K Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92496-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000580 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92497-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000581 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92498-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000582 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jo sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92499-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000583 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92500-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000584 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92501-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000585 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hy Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92503-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000586 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92504-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000587 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92505-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000588 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: E Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92506-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000589 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92507-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000590 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92508-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000591 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92509-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000592 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92510-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000593 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92511-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000594 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92512-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000595 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~92513-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000596 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Histone Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay | ~43231-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000597 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA | ~26975-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000598 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA | ~5348-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000599 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA | ~17032-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000600 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA | ~5234-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000601 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA | ~11090-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000602 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA | ~5356-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000603 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA | ~33569-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000604 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA | ~5351-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000605 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA | ~45142-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000606 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA | ~5353-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000607 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nDNA (anti-nDNA) bằng kỹ thuật ELISA | ~5047-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000608 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA | ~29374-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000609 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA | ~5301-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000610 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA | ~58465-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000611 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA | ~33799-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000612 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA | ~47383-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000613 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | ~5131-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000614 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | ~54910-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000615 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | ~42254-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000616 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang | ~5048-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000617 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry | <29497-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000618 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry | <6927-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000619 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow- cytometry | ~26028-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000620 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells/cells in Blood from Blood product unit | ~33023-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000621 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells [#/volume] in Blood from Blood product unit | ~33030-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000622 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Viable CD34 cells/CD34 cells in Hematopoietic progenitor cells from Blood product unit | ~80698-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000623 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry | ~73808-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000624 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: T-cell subsets CD4 and CD8 panel - Blood | ~65759-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000625 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) | ~49599-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000626 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) | ~26615-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000627 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) | ~26616-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000628 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLAER cells [Presence] in Blood | ~35468-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000629 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunofixation for Urine | ~13440-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000630 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoelectropho resis for Serum or Plasma | ~13169-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000631 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin electrophoresis panel in Blood | ~43113-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000632 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein electrophoresis panel - Serum or Plasma | <24351-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000633 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Natural killer cell panel - Blood by Flow cytometry (FC) | ~53759-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000634 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet associated IgG Ab [Presence] in Blood by Flow cytometry (FC) | <29497-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000635 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet IgG Ab [Presence] in Serum by Flow cytometry (FC) | <6927-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000636 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000637 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000638 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000639 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DR độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000640 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000641 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by High resolution | <98000-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000642 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum | <97564-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000643 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum | <97564-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000644 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Liver diseases autoimmune Ab panel - Serum or Plasma | ~94700-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000645 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gastrointestinal dysmotility autoimmune Ab panel - Serum | ~97557-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000646 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA | ~20428-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000647 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA | <20429-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000648 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA | <20429-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000649 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA | ~3286-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000650 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Myeloperoxidase cells/cells in Specimen | <32759-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000651 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Blood by Brilliant cresyl blue | ~29776-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000652 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome analysis.interphase [Interpretation] in Bone marrow by FISH Narrative | ~50659-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000653 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Bone marrow Nominal | ~33893-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000654 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal | <29770-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000655 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | <21672-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000656 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Amniotic fluid Nominal | ~33773-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000657 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome 13+18+21+X+Y aneuploidy in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by FISH Nominal | ~57317-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000658 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(9;22)(q34.1;q11)( ABL1,BCR) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH | ~51867-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000659 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PWS gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~44617-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000660 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoglobulin lambda light chain gene 22q11.22 rearrangement in Specimen by FISH | ~104198-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000661 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | <21815-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000662 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH | ~77030-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000663 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH | ~77040-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000664 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH | ~77031-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000665 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SRY gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~57310-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000666 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SMN1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~41053-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000667 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~21247-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000668 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Blood or Tissue by MLPA | ~75385-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000669 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by MLPA | ~75383-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000670 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing | ~79401-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000671 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Sequencing | ~90925-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000672 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~30005-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000673 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal | ~48781-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000674 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene deletion+duplication and full mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~94197-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000675 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~41068-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000676 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal | ~41067-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000677 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SH2D1A gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~35742-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000678 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SLC25A13 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~61107-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000679 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 | ~49490-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000680 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 | ~49491-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000681 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: BCR-ABL1 e1a2 fusion protein [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~55149-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000682 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cells.recipient derived/Cells in Blood or Tissue by Molecular genetics method --post stem cell transplant | ~104479-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000683 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Acute and chronic leukemia fusion transcript panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~72103-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000684 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: JAK2 gene p.Val617Phe [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~43399-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000685 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sequencing methodology panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method | <48017-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000686 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR | ~105880-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000687 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 1 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method | ~82342-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000688 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~91679-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000689 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method | ~91680-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000690 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~21819-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000691 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method | ~75013-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000692 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR | <70291-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000693 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR | <70291-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000694 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~21551-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000695 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method | ~75011-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000696 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~21806-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000697 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method | ~48821-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000698 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~21800-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000699 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | <21815-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000700 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method | ~75012-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000701 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~54448-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000702 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Bone marrow by Molecular genetics method Nominal | ~75034-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000703 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~79210-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000704 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method | ~85100-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000705 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 [Presence] by NAA with probe detection | ~26043-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000706 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử | ~4821-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000707 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen IGH- MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR | ~72726-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000708 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR | ~95550-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000709 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gen expression profiling) | ~62343-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000710 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) | ~21687-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000711 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) | ~21689-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000712 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) | ~77627-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000713 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 related Ag [Presence] | ~13911-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000714 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cancer related multigene analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~73977-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000715 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HFE gene mutations tested for in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~21697-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000716 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hereditary thrombosis disorders multigene analysis in Blood by Molecular genetics method | ~105336-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000717 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~36922-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000718 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~41048-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000719 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing Nominal | ~80738-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000720 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene and NUDT15 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~93193-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000721 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal | ~50722-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000722 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method | ~72512-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000723 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Colony count [#/volume] in Specimen by Visual count | ~49223-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000724 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithromb inIII (AT antigen/ATIII antigen) | <27812-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000725 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính antithrombin/antithromb inIII (AT activity/ATIII activity) | <27811-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000726 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 2 (PAI- 2) | ~17467-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000727 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWF:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang | <6012-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000728 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang | ~48067-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000729 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thrombin time.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after addition of normal plasma | <33525-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000730 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang | <44448-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000731 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang | <44449-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000732 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang | ~3181-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000733 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang | ~3182-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000734 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang | <73978-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000735 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity) | <27822-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000736 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen) | <27820-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000737 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM- INTEM) | ~52762-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000738 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM- EXTEM) | ~52763-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000739 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM) | <100346-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000740 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM) | ~52764-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000741 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hoà heparin (ROTEM-HEPTEM) | ~52777-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000742 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hoà heparin (TEG- Heparinase) | ~66759-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000743 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiểu cầu (TEG- Platelet blocker) | <100346-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000744 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin bằng phương pháp trở kháng | ~78687-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000745 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic bằng phương pháp trở kháng | ~53814-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000746 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP bằng phương pháp trở kháng | ~53813-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000747 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen bằng phương pháp trở kháng | ~78685-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000748 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Antigen) | <97990-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000749 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Activity) | ~53622-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000750 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Kininogen trọng lượng phân tử cao (Định lượng yếu tố HMWK) | <3276-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000751 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Prekallikrein (Định lượng yếu tố PKK) | <52759-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000752 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) | <34444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000753 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hoá | <13590-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000754 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <57782-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000755 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <58410-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000756 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <6690-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000757 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <789-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000758 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <718-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000759 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <787-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000760 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <785-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000761 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <786-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000762 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <788-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000763 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <4544-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000764 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <777-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000765 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <32207-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000766 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <32623-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000767 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <24318-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000768 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26464-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000769 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26446-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000770 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <30445-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000771 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26524-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000772 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26498-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000773 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <28541-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000774 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26508-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000775 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26499-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000776 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26511-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000777 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26449-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000778 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26450-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000779 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26444-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000780 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <30180-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000781 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26474-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000782 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26478-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000783 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26484-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000784 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <26485-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000785 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <34922-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000786 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <30465-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000787 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <13047-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000788 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <35058-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000789 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <34919-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000790 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <34923-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000791 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <30466-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000792 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <18309-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000793 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <772-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000794 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <5909-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000795 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <58445-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000796 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <14196-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000797 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) | <17849-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000798 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia) | <12241-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000799 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls) | <13513-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000800 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase) | <13510-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000801 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen | <11019-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000802 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) | <9786-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000803 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu | <11016-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000804 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase đặc hiệu | ~11017-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000805 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid | ~21391-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000806 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu | ~55804-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000807 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch tuỷ xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động | <74223-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000808 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tuỷ xương trên máy nhuộm tự động | <33721-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000809 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hình dáng- kích thước hồng cầu niệu | ~53974-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000810 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF | <11016-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000811 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~17128-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000812 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~17129-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000813 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <19078-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000814 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20587-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000815 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20588-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000816 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20589-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000817 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20590-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000818 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20593-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000819 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20594-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000820 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20595-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000821 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20596-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000822 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20599-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000823 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20601-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000824 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20602-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000825 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20603-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000826 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20608-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000827 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20611-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000828 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20612-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000829 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20618-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000830 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21154-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000831 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21166-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000832 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21167-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000833 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21169-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000834 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21171-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000835 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26560-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000836 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26563-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000837 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26565-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000838 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26566-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000839 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32495-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000840 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32742-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000841 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32743-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000842 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32747-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000843 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32750-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000844 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32751-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000845 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32758-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000846 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32759-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000847 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32857-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000848 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <33991-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000849 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <38435-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000850 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~42817-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000851 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~42818-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000852 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <42933-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000853 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <51045-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000854 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~51404-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000855 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~51405-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000856 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~55365-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000857 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~57420-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000858 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32495-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000859 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26556-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000860 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32498-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000861 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~103666-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000862 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <19078-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000863 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20587-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000864 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20588-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000865 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20589-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000866 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20590-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000867 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20593-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000868 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20594-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000869 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20595-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000870 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20596-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000871 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20599-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000872 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20601-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000873 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20602-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000874 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20603-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000875 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20608-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000876 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20611-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000877 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20612-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000878 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21154-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000879 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21166-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000880 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21167-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000881 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21169-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000882 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <21171-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000883 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26560-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000884 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26563-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000885 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26565-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000886 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26566-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000887 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32495-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000888 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32742-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000889 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32743-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000890 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32747-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000891 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32750-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000892 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32751-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000893 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32758-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000894 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32759-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000895 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32857-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000896 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <33991-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000897 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <38435-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000898 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~42619-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000899 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <42933-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000900 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <51045-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000901 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | ~51403-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000902 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32495-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000903 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <26556-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000904 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <32498-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000905 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry | <20618-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000906 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch) | ~87546-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000907 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CD25 (IL- 2R) hoà tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA | ~9654-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000908 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57290-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000909 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57291-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000910 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57293-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000911 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57294-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000912 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57295-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000913 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~57299-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000914 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~59017-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000915 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~59018-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000916 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~59019-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000917 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | ~77636-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000918 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO | <98000-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000919 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP | <98005-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000920 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex | ~45153-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000921 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH | ~48684-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000922 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP | <21672-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000923 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | ~102092-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000924 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR | <21672-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000925 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | <48017-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000926 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tuỷ xương với chất kích thích đặc hiệu | ~81862-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000927 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Maternal cell contamination [Identifier] in Amniotic fluid Nominal | ~35457-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000928 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR | ~53044-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000929 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR | ~103156-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000930 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 | <103152-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000931 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1 | <103152-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000932 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA | ~101634-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000933 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down | ~43306-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000934 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR | ~55135-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000935 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu dưới nhóm hệ Rh (C, c, E, e) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động | <88027-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000936 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ MNSs (M, N, S, s, Miᵃ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động | <13311-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000937 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Duffy (Fyaᵃ, Fyᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động | <13309-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000938 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Kell (K, k, Kpᵃ, Kpᵇ, Jsᵃ, Jsᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động | <13310-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000939 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu xác định kháng nguyên P1 đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động | <1291-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000940 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm tế bào dòng chảy | ~33194-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000941 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF | <11016-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000942 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu | ~3183-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000943 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu | ~81638-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000944 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA | <27417-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000945 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA | ~9498-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000946 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA | ~51539-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000947 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA | <7174-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000948 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA | ~27391-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000949 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA | <9500-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000950 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chẩn đoán bệnh bằng phương pháp nhuộm Grocott | <10755-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000951 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) bằng máy tự động | <882-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000952 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD64 Ag [Entitic number] on Neutrophil by Flow cytometry (FC) | ~93353-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000953 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag [Presence] on Red Blood Cells | ~990-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000954 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường cho túi máu, chế phẩm với kỹ thuật ống nghiệm | ~18273-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000955 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường với kỹ thuật trên Gelcard | <75263-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000956 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm kháng thể kháng thể bạch cầu đa nhân trung tính | ~39587-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000957 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Autologous erythrocytes given [Volume] | ~10387-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000958 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~13225-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000959 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~16715-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000960 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~16716-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000961 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang | <5124-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000962 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~7852-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000963 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgM bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~7853-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000964 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~21005-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000965 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~22317-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000966 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~106938-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000967 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~104785-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000968 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~22319-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000969 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBe bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~22321-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000970 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBs bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~16935-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000971 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HCV bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~22327-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000972 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm cross-match khi truyền khối tiểu cầu | ~45370-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000973 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBeAg bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~31845-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000974 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBsAg bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~58452-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000975 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~22357-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000976 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang | ~5223-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000977 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HTLV I/II (Bằng phương pháp ELISA hoặc hoá phát quang miễn dịch) | ~22363-6 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000978 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldosterone [Mass/time] in 24 hour Urine | ~1765-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000979 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum | ~30347-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000980 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Mitochondria Ab [Units/volume] in Serum | ~8077-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000981 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody | ~14252-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000982 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody | ~31629-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000983 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 | ~34590-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000984 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 | ~40824-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000985 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere | ~16137-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000986 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere | ~8068-9 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000987 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) | ~43119-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000988 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) | ~63391-7 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000989 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO | ~46266-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000990 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO | ~6969-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000991 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines) | ~82335-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000992 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Diquat [Mass/volume] in Water | ~38300-0 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000993 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu | ~3285-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000994 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR | ~100688-1 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000995 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR | ~49434-4 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000996 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- HBe (ELISA) | ~21006-2 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000997 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgG (ELISA) | <5124-3 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000998 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgM (ELISA) | <5126-8 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1000999 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgA Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay | <27417-5 | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs | 1001000 | Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgG Ab [Units/volume] in Serum | <7174-6 |