HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-cls-vs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNCLSVS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.28

TOÀN danh mục chỉ số cận lâm sàng Đợt 1 — 2.964 chỉ số từ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025), gộp cả ba miền nghiệp vụ. Khi binding theo loại dịch vụ, dùng ba ValueSet con tách theo miền (kiểm toán 07/08/2026, mục 1.6): vn-cls-laboratory-vs (Phụ lục 01-03 xét nghiệm, 1.643), vn-cls-pathology-vs (Phụ lục 04 giải phẫu bệnh, 81), vn-cls-imaging-vs (Phụ lục 05 chẩn đoán hình ảnh, 1.240). ValueSet này giữ vai trò toàn danh mục cho ngữ cảnh không phân miền (ví dụ DiagnosticReport phủ cả ba loại báo cáo). Mỗi chỉ số có đích LOINC trong ConceptMap vn-cm-cls-to-loinc (độ phủ kỹ thuật 100%; 1.404 equivalent, 1.560 wider — không phải mọi cặp đều tương đương lâm sàng). / The FULL national clinical-indicator catalog (2,964 codes, QĐ 1227/QĐ-BYT). For per-domain bindings use vn-cls-laboratory-vs / vn-cls-pathology-vs / vn-cls-imaging-vs.

References

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) v0.10.0 (CodeSystem)

This value set has 2,964 codes in it. In order to keep the publication size manageable, only a selection (1,000 codes) of the whole set of codes is shown.

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionÁnh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMapJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000001Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động~5902-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000002Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm nhanh INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) bằng máy cầm tay~6301-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000003Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động<14979-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000004Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động<14979-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000005Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động<3243-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000006Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động<3243-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000007Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động<48664-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000008Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động<48664-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000009Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động<3255-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000010Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động<3255-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000011Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Clot Lysis [Presence] in Platelet poor plasma by Coagulation assay~40454-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000012Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Duke method~3178-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000013Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Ivy method~3179-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000014Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)~3245-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000015Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nghiệm pháp dây thắt~38520-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000016Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer~48065-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000017Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer~48066-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000018Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng D- Dimer~38898-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000019Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)<27811-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000020Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII)<27812-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000021Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông nội sinh (tên khác: Mix test)~97024-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000022Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông ngoại sinh~93321-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000023Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông đường chung<33525-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000024Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3187-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000025Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3188-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000026Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3189-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000027Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3209-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000028Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~49865-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000029Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3215-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000030Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3226-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000031Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3227-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000032Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI~3228-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000033Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3289-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000034Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~27813-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000035Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3193-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000036Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3194-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000037Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3198-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000038Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3199-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000039Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3201-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000040Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3218-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000041Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3219-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000042Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X~3220-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000043Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen)<6012-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000044Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VWF: R co)<73978-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000045Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII~3232-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000046Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII~3233-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000047Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII~3234-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000048Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)~27815-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000049Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết)~3239-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000050Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính yếu tố XIII (tên khác: Định tính yếu tố ổn định sợi huyết)~3241-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000051Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX~30086-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000052Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX~3206-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000053Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố VIIIc~3204-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000054Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố IX~3185-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000055Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác<4690-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000056Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác<4691-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000057Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng phức hệ fibrin monome hoà tan (Fibrin Soluble Test), (tên khác: FS Test; FSM Test)~3250-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000058Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin~5992-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000059Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin~5993-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000060Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin~5995-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000061Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin~5996-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000062Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin~6000-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000063Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin~5998-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000064Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng FDP~30226-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000065Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng FDP~48592-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000066Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen)<27820-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000067Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S toàn phần<27823-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000068Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity)~27818-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000069Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity)~27819-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000070Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do<27821-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000071Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do<27822-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000072Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen)~6303-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000073Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm)~57838-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000074Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa~3271-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000075Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa<3274-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000076Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa~68979-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000077Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reptilase time~6683-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000078Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden<13590-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000079Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Heparin unfractionated [Units/volume] in Platelet poor plasma by Chromogenic method<3274-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000080Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen~28660-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000081Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen~4668-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000082Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor)<5974-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000083Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi)~24471-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000084Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP)~24472-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000085Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PFA bằng P2Y)~49836-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000086Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab~57761-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000087Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG~73818-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000088Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator)~5971-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000089Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng α2 antiplasmin~27810-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000090Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang~8065-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000091Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang điện hoá phát quang~8067-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000092Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang<44448-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000093Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang<44449-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000094Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng men ADAMTS13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin1 member 13)<97990-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000095Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố HMWK<3276-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000096Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố preKallikrein<52759-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000097Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence)<34444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000098Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương<4690-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000099Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương<4691-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000100Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Folate [Mass/volume] in Serum or Plasma~2284-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000101Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta-2- Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma<1952-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000102Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood by Immunoassay~14978-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000103Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron/Iron binding capacity.total [Mass Ratio] in Serum or Plasma~2505-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000104Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Free Hemoglobin [Mass/volume] in Plasma<721-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000105Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron binding capacity.unsaturate d [Moles/volume] in Serum or Plasma~22753-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000106Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin receptor.soluble [Mass/volume] in Serum or Plasma~30248-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000107Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ZPP (Zine Proto Phorphyrin)~2893-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000108Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron saturation [Mass Fraction] in Serum or Plasma~2502-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000109Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma<14685-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000110Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin [Moles/volume] in Serum or Plasma~22674-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000111Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pro-hepcidin [Mass/volume] in Serum or Plasma~48497-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000112Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythropoietin (EPO) [Moles/volume] in Serum or Plasma~14714-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000113Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin [Mass/volume] in Urine~726-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000114Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methemoglobin [Mass/volume] in Blood<15082-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000115Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin<15082-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000116Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin~2613-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000117Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin~2614-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000118Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin~2615-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000119Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma~14633-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000120Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methotrexate [Moles/volume] in Serum or Plasma~14836-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000121Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma<4542-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000122Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma~104544-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000123Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma~33944-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000124Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Units/volume] in Urine~12777-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000125Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Urine~38176-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000126Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free kappa niệu~38177-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000127Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Units/volume] in Urine~12778-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000128Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free lambda niệu~38169-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000129Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Urine~38178-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000130Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Osmotic fragility of Red Blood Cells by Diluted RBC<12241-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000131Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose-6- Phosphate dehydrogenase [Presence] in Red Blood Cells~2356-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000132Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hexokinase 1 [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~16967-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000133Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~11047-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000134Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphofructokinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~11058-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000135Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~2299-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000136Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma~1761-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000137Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphoglycerate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~11059-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000138Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pyruvate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells~2912-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000139Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma<15069-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000140Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Insulin-like growth factor binding protein 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma~12722-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000141Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgG [Mass/volume] in Serum or Plasma~2465-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000142Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgA [Mass/volume] in Serum or Plasma<2458-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000143Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma~2472-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000144Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgE [Units/volume] in Serum or Plasma<19113-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000145Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma~14723-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000146Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma<2498-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000147Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<57021-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000148Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000149Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000150Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000151Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000152Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000153Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000154Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000155Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000156Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000157Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000158Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000159Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000160Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<57023-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000161Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<704-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000162Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<706-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000163Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<711-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000164Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<713-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000165Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<731-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000166Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<736-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000167Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<742-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000168Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<751-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000169Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)<770-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000170Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<57021-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000171Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000172Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000173Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000174Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000175Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000176Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000177Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000178Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000179Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000180Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000181Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000182Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000183Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<771-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000184Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<34200-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000185Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<57023-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000186Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<704-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000187Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<706-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000188Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<711-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000189Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<713-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000190Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<731-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000191Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<736-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000192Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<742-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000193Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<751-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000194Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<770-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000195Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<711-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000196Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)<713-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000197Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)~58409-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000198Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000199Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000200Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000201Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000202Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000203Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000204Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000205Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000206Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000207Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000208Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000209Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000210Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<771-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000211Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<34200-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000212Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<24318-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000213Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26464-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000214Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26446-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000215Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<30445-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000216Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26524-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000217Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26498-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000218Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<28541-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000219Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26508-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000220Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26499-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000221Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26511-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000222Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26449-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000223Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26450-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000224Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000225Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<30180-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000226Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26474-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000227Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26478-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000228Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26484-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000229Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<26485-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000230Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<34922-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000231Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<30465-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000232Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<13047-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000233Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<35058-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000234Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<34919-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000235Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<34923-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000236Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<30466-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000237Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)<58445-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000238Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<57782-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000239Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000240Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000241Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000242Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000243Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000244Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000245Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000246Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000247Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000248Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000249Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000250Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000251Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<24318-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000252Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26464-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000253Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26446-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000254Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<30445-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000255Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26524-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000256Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26498-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000257Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<28541-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000258Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26508-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000259Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26499-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000260Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26511-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000261Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26449-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000262Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26450-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000263Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000264Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<30180-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000265Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26474-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000266Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26478-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000267Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26484-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000268Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<26485-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000269Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<34922-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000270Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<30465-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000271Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<13047-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000272Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<35058-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000273Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<34919-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000274Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<34923-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000275Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<30466-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000276Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<18309-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000277Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<772-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000278Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<778-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000279Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<5909-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000280Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<58445-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000281Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)<31112-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000282Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<57782-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000283Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000284Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000285Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000286Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000287Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000288Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000289Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000290Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000291Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000292Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000293Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000294Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000295Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<24318-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000296Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26464-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000297Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26446-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000298Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<30445-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000299Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26524-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000300Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26498-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000301Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<28541-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000302Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26508-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000303Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26499-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000304Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26511-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000305Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26449-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000306Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26450-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000307Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000308Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<30180-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000309Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26474-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000310Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26478-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000311Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26484-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000312Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<26485-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000313Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<34922-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000314Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<30465-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000315Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<13047-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000316Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<35058-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000317Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<34919-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000318Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<34923-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000319Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<30466-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000320Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<18309-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000321Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<772-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000322Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<5909-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000323Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<58445-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000324Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<14196-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000325Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser)<17849-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000326Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~47286-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000327Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11150-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000328Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11113-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000329Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11120-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000330Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11111-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000331Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11103-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000332Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11115-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000333Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11105-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000334Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~50374-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000335Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74429-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000336Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~50373-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000337Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11106-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000338Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11117-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000339Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11118-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000340Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~26033-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000341Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11104-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000342Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11119-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000343Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11116-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000344Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~50724-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000345Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11121-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000346Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11108-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000347Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11107-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000348Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~50725-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000349Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11122-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000350Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11112-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000351Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11138-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000352Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~40687-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000353Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~40689-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000354Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~42204-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000355Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~11109-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000356Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~44900-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000357Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~51581-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000358Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~52127-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000359Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~63552-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000360Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~98017-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000361Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74226-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000362Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74228-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000363Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74229-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000364Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74230-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000365Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74231-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000366Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74232-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000367Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74233-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000368Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74426-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000369Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~74453-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000370Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ)~38257-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000371Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bone marrow Pathology biopsy report<33721-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000372Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulocytes/Erythrocytes in Blood by Manual<31112-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000373Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)<17849-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000374Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm mảnh vỡ hồng cầu~800-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000375Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ~703-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000376Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)~33271-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000377Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)~637-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000378Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)~53556-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000379Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Filaria identified in Blood<40745-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000380Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte sedimentation rate [Velocity] in Red Blood Cells by Westergren method~4537-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000381Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lupus erythematosus cells [Presence] in Blood~13507-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000382Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Collagen fibers.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Van Gieson stain<10749-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000383Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulum cell/cells in Bone marrow by Gomori stain~50726-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000384Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunohistochemi cal stains in Bone marrow Narrative<74223-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000385Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp)<11019-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000386Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp)<13510-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000387Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp)<13513-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000388Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp)<9786-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000389Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~24356-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000390Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~20455-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000391Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~32776-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000392Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~53978-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000393Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~20453-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000394Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~25145-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000395Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~8247-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000396Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~8248-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000397Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5774-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000398Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5814-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000399Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5775-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000400Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5798-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000401Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5817-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000402Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5773-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000403Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5784-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000404Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~5815-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000405Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~25160-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000406Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~25159-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000407Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~33804-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000408Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~33825-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000409Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~25157-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000410Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)~33862-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000411Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~50564-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000412Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51487-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000413Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~798-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000414Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51485-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000415Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51486-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000416Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51478-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000417Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51479-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000418Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~51480-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000419Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~41868-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000420Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53282-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000421Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53285-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000422Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53286-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000423Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53287-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000424Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53288-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000425Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53296-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000426Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53298-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000427Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53299-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000428Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53300-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000429Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53301-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000430Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53302-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000431Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53303-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000432Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động)~53304-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000433Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis~59829-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000434Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis~59830-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000435Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công~6743-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000436Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học~6741-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000437Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<29580-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000438Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<14725-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000439Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<6824-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000440Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<20513-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000441Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động~57845-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000442Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học~23860-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000443Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<29580-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000444Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<14725-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000445Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<6824-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000446Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<20513-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000447Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học~34557-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000448Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học~26466-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000449Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học~26455-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000450Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<29580-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000451Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<14725-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000452Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<6824-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000453Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học<20513-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000454Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hematocrit [Volume Fraction] of Blood by Centrifugation~4545-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000455Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000456Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở)<9317-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000457Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelets [#/volume] in Blood by Manual count<778-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000458Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)<9317-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000459Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser)<778-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000460Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser)<9317-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000461Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Lymph node fine needle aspirate by Cyto stain~31187-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000462Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lymph node Pathology biopsy report~66112-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000463Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte mean corpuscular diameter [Length] by Automated count~784-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000464Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000465Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000466Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000467Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000468Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000469Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000470Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000471Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000472Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000473Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000474Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000475Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000476Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000477Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000478Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000479Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000480Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000481Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000482Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000483Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000484Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000485Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000486Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000487Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000488Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000489Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000490Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000491Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000492Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000493Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000494Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000495Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000496Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000497Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000498Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000499Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000500Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000501Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000502Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000503Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells<1291-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000504Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells<1291-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000505Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells<1291-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000506Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000507Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000508Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000509Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000510Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000511Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000512Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000513Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000514Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000515Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000516Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000517Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000518Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000519Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000520Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000521Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells<1341-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000522Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells<1341-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000523Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells<1341-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000524Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC<14575-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000525Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC<14575-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000526Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC<14575-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000527Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL<75263-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000528Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL<75263-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000529Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma<50401-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000530Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma<50401-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000531Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000532Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000533Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000534Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000535Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000536Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood<883-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000537Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood<882-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000538Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood<882-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000539Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood<882-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000540Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toan<882-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000541Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells<972-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000542Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells<972-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000543Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)<55775-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000544Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)<55776-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000545Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)<55777-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000546Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính)<56471-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000547Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55774-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000548Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55775-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000549Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55776-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000550Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55777-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000551Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<56471-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000552Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55774-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000553Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55775-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000554Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55776-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000555Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55777-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000556Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<56471-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000557Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells<55774-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000558Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells<1007-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000559Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells<1007-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000560Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells<1007-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000561Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells<1007-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000562Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma<1008-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000563Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma<1008-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000564Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma<1008-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000565Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma<1008-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000566Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc2 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92481-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000567Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc1 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92482-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000568Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: S Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92483-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000569Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: N Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92484-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000570Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: M Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92485-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000571Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little s Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92488-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000572Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little k Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92489-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000573Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little e Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92490-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000574Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little c Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92491-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000575Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92492-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000576Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92493-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000577Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92494-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000578Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92495-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000579Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: K Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92496-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000580Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92497-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000581Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92498-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000582Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jo sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92499-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000583Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92500-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000584Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92501-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000585Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hy Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92503-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000586Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92504-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000587Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92505-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000588Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: E Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92506-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000589Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92507-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000590Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92508-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000591Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92509-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000592Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92510-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000593Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92511-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000594Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92512-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000595Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~92513-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000596Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Histone Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay~43231-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000597Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA~26975-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000598Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA~5348-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000599Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA~17032-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000600Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA~5234-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000601Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA~11090-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000602Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA~5356-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000603Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA~33569-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000604Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA~5351-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000605Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA~45142-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000606Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA~5353-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000607Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nDNA (anti-nDNA) bằng kỹ thuật ELISA~5047-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000608Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA~29374-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000609Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA~5301-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000610Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA~58465-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000611Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA~33799-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000612Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA~47383-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000613Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang~5131-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000614Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang~54910-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000615Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang~42254-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000616Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang~5048-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000617Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry<29497-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000618Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry<6927-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000619Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow- cytometry~26028-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000620Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells/cells in Blood from Blood product unit~33023-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000621Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells [#/volume] in Blood from Blood product unit~33030-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000622Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Viable CD34 cells/CD34 cells in Hematopoietic progenitor cells from Blood product unit~80698-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000623Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry~73808-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000624Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: T-cell subsets CD4 and CD8 panel - Blood~65759-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000625Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)~49599-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000626Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)~26615-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000627Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm)~26616-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000628Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLAER cells [Presence] in Blood~35468-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000629Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunofixation for Urine~13440-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000630Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoelectropho resis for Serum or Plasma~13169-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000631Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin electrophoresis panel in Blood~43113-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000632Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein electrophoresis panel - Serum or Plasma<24351-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000633Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Natural killer cell panel - Blood by Flow cytometry (FC)~53759-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000634Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet associated IgG Ab [Presence] in Blood by Flow cytometry (FC)<29497-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000635Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet IgG Ab [Presence] in Serum by Flow cytometry (FC)<6927-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000636Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000637Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000638Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000639Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DR độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP)<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000640Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP)<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000641Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by High resolution<98000-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000642Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum<97564-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000643Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum<97564-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000644Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Liver diseases autoimmune Ab panel - Serum or Plasma~94700-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000645Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gastrointestinal dysmotility autoimmune Ab panel - Serum~97557-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000646Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA~20428-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000647Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA<20429-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000648Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA<20429-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000649Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA~3286-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000650Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Myeloperoxidase cells/cells in Specimen<32759-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000651Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Blood by Brilliant cresyl blue~29776-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000652Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome analysis.interphase [Interpretation] in Bone marrow by FISH Narrative~50659-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000653Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Bone marrow Nominal~33893-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000654Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal<29770-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000655Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal<21672-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000656Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Amniotic fluid Nominal~33773-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000657Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome 13+18+21+X+Y aneuploidy in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by FISH Nominal~57317-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000658Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(9;22)(q34.1;q11)( ABL1,BCR) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH~51867-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000659Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PWS gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~44617-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000660Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoglobulin lambda light chain gene 22q11.22 rearrangement in Specimen by FISH~104198-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000661Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method<21815-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000662Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH~77030-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000663Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH~77040-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000664Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH~77031-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000665Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SRY gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~57310-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000666Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SMN1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~41053-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000667Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~21247-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000668Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Blood or Tissue by MLPA~75385-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000669Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by MLPA~75383-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000670Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing~79401-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000671Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Sequencing~90925-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000672Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~30005-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000673Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal~48781-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000674Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene deletion+duplication and full mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~94197-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000675Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~41068-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000676Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal~41067-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000677Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SH2D1A gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~35742-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000678Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SLC25A13 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~61107-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000679Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210~49490-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000680Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210~49491-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000681Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: BCR-ABL1 e1a2 fusion protein [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~55149-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000682Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cells.recipient derived/Cells in Blood or Tissue by Molecular genetics method --post stem cell transplant~104479-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000683Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Acute and chronic leukemia fusion transcript panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method~72103-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000684Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: JAK2 gene p.Val617Phe [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~43399-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000685Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sequencing methodology panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method<48017-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000686Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR~105880-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000687Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 1 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method~82342-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000688Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~91679-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000689Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method~91680-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000690Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~21819-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000691Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method~75013-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000692Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR<70291-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000693Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR<70291-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000694Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~21551-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000695Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method~75011-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000696Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~21806-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000697Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method~48821-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000698Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~21800-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000699Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method<21815-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000700Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method~75012-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000701Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~54448-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000702Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Bone marrow by Molecular genetics method Nominal~75034-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000703Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method~79210-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000704Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method~85100-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000705Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 [Presence] by NAA with probe detection~26043-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000706Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử~4821-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000707Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen IGH- MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR~72726-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000708Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR~95550-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000709Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gen expression profiling)~62343-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000710Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia)~21687-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000711Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia)~21689-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000712Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia)~77627-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000713Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 related Ag [Presence]~13911-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000714Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cancer related multigene analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~73977-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000715Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HFE gene mutations tested for in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~21697-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000716Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hereditary thrombosis disorders multigene analysis in Blood by Molecular genetics method~105336-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000717Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~36922-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000718Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~41048-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000719Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing Nominal~80738-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000720Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene and NUDT15 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~93193-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000721Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal~50722-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000722Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method~72512-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000723Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Colony count [#/volume] in Specimen by Visual count~49223-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000724Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithromb inIII (AT antigen/ATIII antigen)<27812-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000725Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính antithrombin/antithromb inIII (AT activity/ATIII activity)<27811-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000726Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 2 (PAI- 2)~17467-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000727Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWF:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang<6012-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000728Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang~48067-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000729Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thrombin time.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after addition of normal plasma<33525-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000730Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang<44448-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000731Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang<44449-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000732Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang~3181-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000733Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang~3182-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000734Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang<73978-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000735Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity)<27822-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000736Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen)<27820-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000737Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM- INTEM)~52762-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000738Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM- EXTEM)~52763-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000739Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM)<100346-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000740Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM)~52764-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000741Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hoà heparin (ROTEM-HEPTEM)~52777-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000742Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hoà heparin (TEG- Heparinase)~66759-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000743Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiểu cầu (TEG- Platelet blocker)<100346-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000744Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin bằng phương pháp trở kháng~78687-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000745Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic bằng phương pháp trở kháng~53814-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000746Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP bằng phương pháp trở kháng~53813-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000747Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen bằng phương pháp trở kháng~78685-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000748Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Antigen)<97990-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000749Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Activity)~53622-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000750Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Kininogen trọng lượng phân tử cao (Định lượng yếu tố HMWK)<3276-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000751Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Prekallikrein (Định lượng yếu tố PKK)<52759-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000752Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence)<34444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000753Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hoá<13590-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000754Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<57782-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000755Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<58410-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000756Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<6690-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000757Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<789-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000758Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<718-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000759Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<787-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000760Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<785-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000761Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<786-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000762Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<788-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000763Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<4544-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000764Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<777-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000765Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<32207-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000766Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<32623-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000767Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<24318-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000768Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26464-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000769Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26446-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000770Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<30445-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000771Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26524-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000772Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26498-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000773Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<28541-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000774Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26508-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000775Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26499-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000776Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26511-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000777Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26449-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000778Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26450-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000779Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26444-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000780Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<30180-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000781Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26474-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000782Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26478-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000783Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26484-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000784Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<26485-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000785Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<34922-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000786Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<30465-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000787Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<13047-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000788Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<35058-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000789Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<34919-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000790Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<34923-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000791Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<30466-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000792Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<18309-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000793Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<772-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000794Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<5909-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000795Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<58445-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000796Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<14196-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000797Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn)<17849-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000798Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia)<12241-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000799Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls)<13513-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000800Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase)<13510-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000801Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen<11019-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000802Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)<9786-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000803Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu<11016-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000804Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase đặc hiệu~11017-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000805Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid~21391-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000806Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu~55804-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000807Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch tuỷ xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động<74223-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000808Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tuỷ xương trên máy nhuộm tự động<33721-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000809Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hình dáng- kích thước hồng cầu niệu~53974-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000810Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF<11016-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000811Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~17128-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000812Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~17129-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000813Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<19078-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000814Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20587-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000815Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20588-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000816Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20589-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000817Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20590-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000818Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20593-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000819Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20594-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000820Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20595-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000821Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20596-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000822Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20599-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000823Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20601-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000824Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20602-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000825Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20603-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000826Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20608-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000827Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20611-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000828Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20612-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000829Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20618-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000830Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21154-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000831Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21166-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000832Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21167-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000833Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21169-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000834Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21171-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000835Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26560-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000836Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26563-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000837Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26565-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000838Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26566-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000839Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32495-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000840Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32742-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000841Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32743-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000842Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32747-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000843Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32750-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000844Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32751-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000845Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32758-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000846Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32759-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000847Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32857-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000848Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<33991-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000849Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<38435-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000850Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~42817-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000851Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~42818-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000852Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<42933-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000853Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<51045-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000854Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~51404-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000855Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~51405-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000856Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~55365-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000857Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry~57420-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000858Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32495-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000859Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26556-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000860Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32498-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000861Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry~103666-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000862Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<19078-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000863Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20587-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000864Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20588-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000865Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20589-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000866Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20590-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000867Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20593-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000868Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20594-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000869Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20595-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000870Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20596-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000871Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20599-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000872Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20601-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000873Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20602-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000874Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20603-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000875Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20608-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000876Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20611-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000877Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20612-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000878Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21154-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000879Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21166-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000880Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21167-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000881Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21169-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000882Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<21171-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000883Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26560-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000884Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26563-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000885Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26565-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000886Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26566-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000887Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32495-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000888Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32742-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000889Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32743-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000890Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32747-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000891Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32750-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000892Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32751-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000893Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32758-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000894Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32759-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000895Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32857-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000896Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<33991-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000897Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<38435-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000898Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry~42619-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000899Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<42933-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000900Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<51045-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000901Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry~51403-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000902Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32495-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000903Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<26556-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000904Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<32498-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000905Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry<20618-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000906Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch)~87546-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000907Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CD25 (IL- 2R) hoà tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA~9654-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000908Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57290-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000909Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57291-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000910Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57293-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000911Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57294-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000912Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57295-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000913Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~57299-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000914Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~59017-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000915Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~59018-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000916Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~59019-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000917Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO~77636-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000918Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO<98000-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000919Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP<98005-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000920Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex~45153-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000921Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH~48684-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000922Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP<21672-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000923Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2~102092-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000924Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR<21672-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000925Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2<48017-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000926Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tuỷ xương với chất kích thích đặc hiệu~81862-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000927Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Maternal cell contamination [Identifier] in Amniotic fluid Nominal~35457-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000928Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR~53044-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000929Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR~103156-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000930Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2<103152-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000931Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1<103152-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000932Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA~101634-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000933Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down~43306-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000934Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR~55135-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000935Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu dưới nhóm hệ Rh (C, c, E, e) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động<88027-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000936Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ MNSs (M, N, S, s, Miᵃ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động<13311-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000937Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Duffy (Fyaᵃ, Fyᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động<13309-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000938Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Kell (K, k, Kpᵃ, Kpᵇ, Jsᵃ, Jsᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động<13310-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000939Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu xác định kháng nguyên P1 đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động<1291-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000940Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm tế bào dòng chảy~33194-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000941Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF<11016-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000942Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu~3183-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000943Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu~81638-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000944Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA<27417-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000945Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA~9498-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000946Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA~51539-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000947Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA<7174-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000948Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA~27391-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000949Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA<9500-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000950Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chẩn đoán bệnh bằng phương pháp nhuộm Grocott<10755-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000951Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) bằng máy tự động<882-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000952Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD64 Ag [Entitic number] on Neutrophil by Flow cytometry (FC)~93353-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000953Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag [Presence] on Red Blood Cells~990-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000954Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường cho túi máu, chế phẩm với kỹ thuật ống nghiệm~18273-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000955Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường với kỹ thuật trên Gelcard<75263-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000956Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm kháng thể kháng thể bạch cầu đa nhân trung tính~39587-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000957Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Autologous erythrocytes given [Volume]~10387-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000958Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang~13225-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000959Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang~16715-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000960Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang~16716-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000961Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang<5124-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000962Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang~7852-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000963Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgM bằng kỹ thuật hoá phát quang~7853-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000964Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang~21005-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000965Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang~22317-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000966Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang~106938-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000967Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang~104785-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000968Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang~22319-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000969Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBe bằng kỹ thuật hoá phát quang~22321-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000970Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBs bằng kỹ thuật hoá phát quang~16935-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000971Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HCV bằng kỹ thuật hoá phát quang~22327-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000972Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm cross-match khi truyền khối tiểu cầu~45370-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000973Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBeAg bằng kỹ thuật hoá phát quang~31845-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000974Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBsAg bằng kỹ thuật hoá phát quang~58452-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000975Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang~22357-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000976Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang~5223-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000977Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HTLV I/II (Bằng phương pháp ELISA hoặc hoá phát quang miễn dịch)~22363-6
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000978Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldosterone [Mass/time] in 24 hour Urine~1765-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000979Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum~30347-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000980Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Mitochondria Ab [Units/volume] in Serum~8077-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000981Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody~14252-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000982Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody~31629-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000983Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13~34590-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000984Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13~40824-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000985Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere~16137-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000986Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere~8068-9
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000987Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen)~43119-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000988Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen)~63391-7
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000989Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO~46266-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000990Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO~6969-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000991Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines)~82335-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000992Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Diquat [Mass/volume] in Water~38300-0
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000993Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu~3285-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000994Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR~100688-1
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000995Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR~49434-4
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000996Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- HBe (ELISA)~21006-2
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000997Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgG (ELISA)<5124-3
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000998Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgM (ELISA)<5126-8
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1000999Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgA Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay<27417-5
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-cls-cs  1001000Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgG Ab [Units/volume] in Serum<7174-6

Mô tả các bảng ở trên.