| Code | Display | Definition | ma-kt-tt23 | loinc-code | appendix | page | ucum-unit | loinc-property |
| 1000001 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động |
22.2 |
5902-2 |
01 |
3 |
s |
Time |
| 1000002 |
Xét nghiệm INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm nhanh INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) bằng máy cầm tay |
22.4 |
6301-6 |
01 |
3 |
{INR} |
RelTime |
| 1000003 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động |
22.5 |
14979-9 |
01 |
3 |
s |
Time |
| 1000004 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động |
22.6 |
14979-9 |
01 |
4 |
s |
Time |
| 1000005 |
Thời gian thrombin (TT) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động |
22.8 |
3243-3 |
01 |
4 |
s |
Time |
| 1000006 |
Thời gian thrombin (TT) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động |
22.9 |
3243-3 |
01 |
4 |
s |
Time |
| 1000007 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động |
22.11 |
48664-7 |
01 |
4 |
g/L |
MCnc |
| 1000008 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động |
22.12 |
48664-7 |
01 |
4 |
g/L |
MCnc |
| 1000009 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động |
22.13 |
3255-7 |
01 |
5 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000010 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động |
22.14 |
3255-7 |
01 |
5 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000011 |
Thời gian tiêu Euglobulin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Clot Lysis [Presence] in Platelet poor plasma by Coagulation assay |
22.18 |
40454-1 |
01 |
5 |
|
PrThr |
| 1000012 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Duke method |
22.19 |
3178-1 |
01 |
5 |
min |
Time |
| 1000013 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bleeding time by Ivy method |
22.20 |
3179-9 |
01 |
5 |
min |
Time |
| 1000014 |
Co cục máu đông |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
22.21 |
3245-8 |
01 |
6 |
|
Time |
| 1000015 |
Nghiệm pháp dây thắt (đánh giá sức bền thành mao mạch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nghiệm pháp dây thắt |
22.22 |
38520-3 |
01 |
6 |
|
PrThr |
| 1000016 |
Định lượng D-Dimer.FEU trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer |
22.23 |
48065-7 |
01 |
6 |
ng{FEU}/mL;mg{FEU}/L |
MCnc |
| 1000017 |
Định lượng D-Dimer.DDU trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer |
22.23 |
48066-5 |
01 |
6 |
ug/L{DDU} |
MCnc |
| 1000018 |
Bán định lượng D-Dimer trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng D- Dimer |
22.24 |
38898-3 |
01 |
6 |
{titer} |
Titr |
| 1000019 |
Định lượng hoạt tính AT/AT III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) |
22.25 |
27811-9 |
01 |
6 |
% |
RelCCnc |
| 1000020 |
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombin III) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) |
22.25 |
27812-7 |
01 |
7 |
% |
RelMCnc |
| 1000021 |
Phát hiện kháng đông nội sinh (APTT mixing) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông nội sinh (tên khác: Mix test) |
22.26 |
97024-4 |
01 |
7 |
|
|
| 1000022 |
Phát hiện kháng đông ngoại sinh (PT mixing) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông ngoại sinh |
22.27 |
93321-8 |
01 |
7 |
|
|
| 1000023 |
Phát hiện kháng đông đường chung (TT mixing) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông đường chung |
22.28 |
33525-7 |
01 |
7 |
s |
Time |
| 1000024 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3187-2 |
01 |
8 |
% |
RelTime |
| 1000025 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3188-0 |
01 |
8 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000026 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3189-8 |
01 |
8 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000027 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3209-4 |
01 |
9 |
% |
RelTime |
| 1000028 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
49865-9 |
01 |
9 |
|
RelACnc |
| 1000029 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3215-1 |
01 |
9 |
|
MCnc |
| 1000030 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3226-8 |
01 |
10 |
% |
RelTime |
| 1000031 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3227-6 |
01 |
10 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000032 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3228-4 |
01 |
10 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000033 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3289-6 |
01 |
10 |
% |
RelTime |
| 1000034 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
27813-5 |
01 |
11 |
% |
RelMCnc |
| 1000035 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3193-0 |
01 |
11 |
% |
RelTime |
| 1000036 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3194-8 |
01 |
11 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000037 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3198-9 |
01 |
11 |
% |
RelTime |
| 1000038 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3199-7 |
01 |
12 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000039 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3201-1 |
01 |
12 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000040 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3218-5 |
01 |
12 |
% |
RelTime |
| 1000041 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3219-3 |
01 |
13 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000042 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3220-1 |
01 |
13 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000043 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) |
22.31 |
6012-9 |
01 |
13 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1000044 |
Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (vWF Activity) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VWF: R co) |
22.32 |
73978-9 |
01 |
13 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000045 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp đo điểm đông) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3232-6 |
01 |
14 |
% |
RelTime |
| 1000046 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3233-4 |
01 |
14 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000047 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3234-2 |
01 |
14 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000048 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.34 |
27815-0 |
01 |
15 |
% |
RelCCnc |
| 1000049 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.34 |
3239-1 |
01 |
15 |
% |
RelMCnc |
| 1000050 |
Định tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính yếu tố XIII (tên khác: Định tính yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.35 |
3241-7 |
01 |
15 |
|
PrThr |
| 1000051 |
Định tính ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX |
22.36 |
30086-3 |
01 |
16 |
|
PrThr |
| 1000052 |
Định tính ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX |
22.36 |
3206-0 |
01 |
16 |
|
PrThr |
| 1000053 |
Định lượng ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố VIIIc |
22.37 |
3204-5 |
01 |
16 |
[beth'U] |
ACnc |
| 1000054 |
Định lượng ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ức chế yếu tố IX |
22.38 |
3185-6 |
01 |
17 |
[beth'U] |
ACnc |
| 1000055 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác |
22.39 |
4690-4 |
01 |
17 |
cP |
Visc |
| 1000056 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác |
22.39 |
4691-2 |
01 |
17 |
cP |
Visc |
| 1000057 |
Định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng phức hệ fibrin monome hoà tan (Fibrin Soluble Test), (tên khác: FS Test; FSM Test) |
22.40 |
3250-8 |
01 |
17 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000058 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5992-3 |
01 |
17 |
% |
RelACnc |
| 1000059 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5993-1 |
01 |
18 |
|
RelACnc |
| 1000060 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5995-6 |
01 |
18 |
|
RelACnc |
| 1000061 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Epinephrine trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5996-4 |
01 |
18 |
|
RelACnc |
| 1000062 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
6000-4 |
01 |
18 |
|
ThrACnc |
| 1000063 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin |
22.42 |
5998-0 |
01 |
19 |
|
RelACnc |
| 1000064 |
Định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng FDP |
22.43 |
30226-5 |
01 |
19 |
ug/mL |
MCnc |
| 1000065 |
Bán định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bán định lượng FDP |
22.44 |
48592-0 |
01 |
19 |
{titer} |
Titr |
| 1000066 |
Định lượng Protein C (Protein C Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) |
22.45 |
27820-0 |
01 |
19 |
% |
RelMCnc |
| 1000067 |
Định lượng Protein S toàn phần trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S toàn phần |
22.46 |
27823-4 |
01 |
19 |
% |
RelMCnc |
| 1000068 |
Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) |
22.47 |
27818-4 |
01 |
20 |
% |
RelCCnc |
| 1000069 |
Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo thời gian đông máu) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) |
22.47 |
27819-2 |
01 |
20 |
% |
RelTime |
| 1000070 |
Định lượng kháng nguyên protein S tự do trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do |
22.48 |
27821-8 |
01 |
20 |
% |
RelMCnc |
| 1000071 |
Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Protein S tự do |
22.48 |
27822-6 |
01 |
20 |
% |
RelTime |
| 1000072 |
Phát hiện kháng đông Lupus (LA screen) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) |
22.49 |
6303-2 |
01 |
21 |
s |
Time |
| 1000073 |
Khẳng định kháng đông Lupus (LA confirm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) |
22.50 |
57838-5 |
01 |
21 |
s |
Time |
| 1000074 |
Định lượng Anti Xa (LMWH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa |
22.51 |
3271-4 |
01 |
21 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000075 |
Định lượng Anti Xa (UFH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa |
22.51 |
3274-8 |
01 |
21 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000076 |
Định lượng Anti Xa (Rivaroxaban) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Anti Xa |
22.51 |
68979-4 |
01 |
22 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000077 |
Thời gian Reptilase |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reptilase time |
22.53 |
6683-7 |
01 |
22 |
s |
Time |
| 1000078 |
Xét nghiệm sự kháng protein C hoạt hoá trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden |
22.56 |
13590-5 |
01 |
22 |
{ratio} |
TRto |
| 1000079 |
Định lượng Heparin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Heparin unfractionated [Units/volume] in Platelet poor plasma by Chromogenic method |
22.57 |
3274-8 |
01 |
22 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000080 |
Định lượng hoạt tính Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen |
22.58 |
28660-9 |
01 |
23 |
% |
RelCCnc |
| 1000081 |
Định lượng kháng nguyên Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Plasminogen |
22.58 |
4668-0 |
01 |
23 |
ng/dL |
MCnc |
| 1000082 |
Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin (PAI 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) |
22.59 |
5974-1 |
01 |
23 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000083 |
Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+Epinephrine |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi) |
22.60 |
24471-5 |
01 |
23 |
s |
Time |
| 1000084 |
Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+ADP |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP) |
22.61 |
24472-3 |
01 |
24 |
s |
Time |
| 1000085 |
Xét nghiệm PFA bằng P2Y |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PFA bằng P2Y) |
22.62 |
49836-0 |
01 |
24 |
|
Imp |
| 1000086 |
Xét nghiệm HIT - Ab trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab |
22.63 |
57761-9 |
01 |
24 |
|
PrThr |
| 1000087 |
Xét nghiệm HIT - IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG |
22.64 |
73818-7 |
01 |
24 |
{OD_unit} |
OD |
| 1000088 |
Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) |
22.66 |
5971-7 |
01 |
25 |
ug/L |
MCnc |
| 1000089 |
Định lượng α2 antiplasmin trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng α2 antiplasmin |
22.67 |
27810-1 |
01 |
25 |
% |
RelCCnc |
| 1000090 |
Định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang |
22.68 |
8065-5 |
01 |
25 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000091 |
Định lượng antiCardiolipin IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang điện hoá phát quang |
22.69 |
8067-1 |
01 |
25 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000092 |
Định lượng anti β2GPI IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang |
22.70 |
44448-9 |
01 |
26 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000093 |
Định lượng anti β2GPI IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng anti β2GPI IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hoá phát quang/điện hoá phát quang |
22.71 |
44449-7 |
01 |
26 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000094 |
Định lượng enzyme phân cắt von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng men ADAMTS13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin1 member 13) |
22.72 |
97990-6 |
01 |
26 |
% |
RelCCnc |
| 1000095 |
Định lượng yếu tố HMWK trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố HMWK |
22.75 |
3276-3 |
01 |
26 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000096 |
Định lượng yếu tố pre Kallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố preKallikrein |
22.76 |
52759-8 |
01 |
27 |
% |
RelTime |
| 1000097 |
Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) |
22.77 |
34444-0 |
01 |
27 |
ng/mL |
MCnc |
| 1000098 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương |
22.78 |
4690-4 |
01 |
27 |
cP |
Visc |
| 1000099 |
Đo độ nhớt (độ quánh) huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương |
22.78 |
4691-2 |
01 |
27 |
cP |
Visc |
| 1000100 |
Định lượng Acid Folic |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Folate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.79 |
2284-8 |
01 |
27 |
ng/mL |
MCnc |
| 1000101 |
Định lượng Beta 2 Microglobulin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta-2- Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.80 |
1952-1 |
01 |
27 |
mg/L;ug/mL |
MCnc |
| 1000102 |
Định lượng Cyclosporin A |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood by Immunoassay |
22.81 |
14978-1 |
01 |
28 |
ug/L |
MCnc |
| 1000103 |
Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron/Iron binding capacity.total [Mass Ratio] in Serum or Plasma |
22.82 |
2505-6 |
01 |
28 |
{ratio} |
MRto |
| 1000104 |
Định lượng Hemoglobin tự do |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Free Hemoglobin [Mass/volume] in Plasma |
22.83 |
721-1 |
01 |
28 |
mg/L |
MCnc |
| 1000105 |
Định lượng sắt chưa bão hoà huyết thanh (UIBC) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron binding capacity.unsaturate d [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.84 |
22753-8 |
01 |
28 |
umol/L |
SCnc |
| 1000106 |
Định lượng Transferin receptor hoà tan (TFR) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin receptor.soluble [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.85 |
30248-9 |
01 |
28 |
mg/L |
MCnc |
| 1000107 |
Định lượng ZPP (Zinc Protoporphyrin) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ZPP (Zine Proto Phorphyrin) |
22.86 |
2893-6 |
01 |
28 |
|
PrThr |
| 1000108 |
Độ bão hoà Transferin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron saturation [Mass Fraction] in Serum or Plasma |
22.87 |
2502-3 |
01 |
29 |
% |
MFr |
| 1000109 |
Định lượng vitamin B12 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.88 |
14685-2 |
01 |
29 |
pmol/L |
SCnc |
| 1000110 |
Định lượng Transferin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.89 |
22674-6 |
01 |
29 |
umol/L |
SCnc |
| 1000111 |
Định lượng Hepcidin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pro-hepcidin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.90 |
48497-2 |
01 |
29 |
ug/L |
MCnc |
| 1000112 |
Định lượng EPO (Erythropoietin) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythropoietin (EPO) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.91 |
14714-0 |
01 |
29 |
|
SCnc |
| 1000113 |
Đo huyết sắc tố niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin [Mass/volume] in Urine |
22.92 |
726-0 |
01 |
29 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000114 |
Methemoglobin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methemoglobin [Mass/volume] in Blood |
22.93 |
15082-1 |
01 |
29 |
g/L |
MCnc |
| 1000115 |
Methemoglobin (định lượng) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin |
22.93 |
15082-1 |
01 |
30 |
g/L |
MCnc |
| 1000116 |
Methemoglobin (định tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin |
22.93 |
2613-8 |
01 |
30 |
|
PrThr |
| 1000117 |
Methemoglobin toàn phần trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin |
22.93 |
2614-6 |
01 |
30 |
% |
MFr |
| 1000118 |
Methemoglobin (máu động mạch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Methemoglobin |
22.93 |
2615-3 |
01 |
30 |
% |
MFr |
| 1000119 |
Định lượng Peptid - C |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.94 |
14633-2 |
01 |
30 |
pmol/L |
SCnc |
| 1000120 |
Định lượng Methotrexat |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methotrexate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.95 |
14836-1 |
01 |
30 |
umol/L |
SCnc |
| 1000121 |
Định lượng Haptoglobin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.96 |
4542-7 |
01 |
30 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000122 |
Định lượng Free kappa huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.97 |
104544-2 |
01 |
31 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000123 |
Định lượng Free lambda huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.98 |
33944-0 |
01 |
31 |
mg/L |
MCnc |
| 1000124 |
Định lượng Free kappa niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Units/volume] in Urine |
22.99 |
12777-9 |
01 |
31 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000125 |
Định lượng Free kappa niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Urine |
22.99 |
38176-4 |
01 |
31 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000126 |
Định lượng Free kappa niệu (24h) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free kappa niệu |
22.99 |
38177-2 |
01 |
31 |
mg/(24.h) |
MRat |
| 1000127 |
Định lượng Free lambda niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Units/volume] in Urine |
22.100 |
12778-7 |
01 |
31 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000128 |
Định lượng Free lambda niệu (24h) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Free lambda niệu |
22.100 |
38169-9 |
01 |
32 |
mg/(24.h) |
MRat |
| 1000129 |
Định lượng Free lambda niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Urine |
22.100 |
38178-0 |
01 |
32 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000130 |
Sức bền thẩm thấu hồng cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Osmotic fragility of Red Blood Cells by Diluted RBC |
22.102 |
12241-6 |
01 |
32 |
% |
NFr |
| 1000131 |
Định lượng G6PD |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose-6- Phosphate dehydrogenase [Presence] in Red Blood Cells |
22.103 |
2356-4 |
01 |
32 |
|
PrThr |
| 1000132 |
HK (Hexokinase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hexokinase 1 [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.104 |
16967-2 |
01 |
32 |
U/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1000133 |
GPI (Glucose phosphate isomerase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.105 |
11047-8 |
01 |
32 |
U/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1000134 |
PFK (Phosphofructokinase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphofructokinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.106 |
11058-5 |
01 |
33 |
U/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1000135 |
ALD (Aldolase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.107 |
2299-6 |
01 |
33 |
|
CCnc |
| 1000136 |
ALD (Aldolase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
22.107 |
1761-6 |
01 |
33 |
U/L;mU/mL |
CCnc |
| 1000137 |
PGK (Phosphoglycerate kinase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphoglycerate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.108 |
11059-3 |
01 |
33 |
U/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1000138 |
PK (Pyruvatkinase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pyruvate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.109 |
2912-4 |
01 |
33 |
U/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1000139 |
Fructosamin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.110 |
15069-8 |
01 |
34 |
umol/L |
SCnc |
| 1000140 |
IGF-I |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Insulin-like growth factor binding protein 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.111 |
12722-5 |
01 |
34 |
ug/L |
MCnc |
| 1000141 |
Định lượng IgG |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgG [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.112 |
2465-3 |
01 |
34 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000142 |
Định lượng IgA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgA [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.113 |
2458-8 |
01 |
34 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000143 |
Định lượng IgM |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.114 |
2472-9 |
01 |
34 |
mg/dL |
MCnc |
| 1000144 |
Định lượng IgE |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: IgE [Units/volume] in Serum or Plasma |
22.115 |
19113-0 |
01 |
34 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1000145 |
Định lượng Ferritin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.116 |
14723-1 |
01 |
35 |
pmol/L |
SCnc |
| 1000146 |
Định lượng sắt huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.117 |
2498-4 |
01 |
35 |
ug/dL |
MCnc |
| 1000147 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.121 |
57021-8 |
01 |
35 |
|
|
| 1000148 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
35 |
|
|
| 1000149 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
35 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000150 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
789-8 |
01 |
35 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000151 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
718-7 |
01 |
36 |
g/dL |
MCnc |
| 1000152 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
787-2 |
01 |
36 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000153 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
785-6 |
01 |
36 |
pg |
EntMass |
| 1000154 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
786-4 |
01 |
36 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000155 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
788-0 |
01 |
36 |
% |
DistWidth |
| 1000156 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
37 |
% |
VFr |
| 1000157 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
777-3 |
01 |
37 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000158 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
37 |
fL |
EntVol |
| 1000159 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
37 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000160 |
Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
57023-4 |
01 |
37 |
|
|
| 1000161 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
704-7 |
01 |
38 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000162 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
706-2 |
01 |
38 |
% |
NFr |
| 1000163 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
711-2 |
01 |
38 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000164 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
713-8 |
01 |
38 |
% |
NFr |
| 1000165 |
Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
731-0 |
01 |
38 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000166 |
Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
736-9 |
01 |
38 |
% |
NFr |
| 1000167 |
Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
742-7 |
01 |
39 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000168 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
751-8 |
01 |
39 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000169 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
770-8 |
01 |
39 |
% |
NFr |
| 1000170 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
57021-8 |
01 |
39 |
|
|
| 1000171 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
39 |
|
|
| 1000172 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
39 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000173 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
789-8 |
01 |
40 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000174 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
718-7 |
01 |
40 |
g/dL |
MCnc |
| 1000175 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
787-2 |
01 |
40 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000176 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
785-6 |
01 |
40 |
pg |
EntMass |
| 1000177 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
786-4 |
01 |
40 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000178 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
788-0 |
01 |
41 |
% |
DistWidth |
| 1000179 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
41 |
% |
VFr |
| 1000180 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
777-3 |
01 |
41 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000181 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
41 |
fL |
EntVol |
| 1000182 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
41 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000183 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
771-6 |
01 |
42 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000184 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
34200-6 |
01 |
42 |
|
PrThr |
| 1000185 |
Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
57023-4 |
01 |
42 |
|
|
| 1000186 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
704-7 |
01 |
42 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000187 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
706-2 |
01 |
42 |
% |
NFr |
| 1000188 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
711-2 |
01 |
43 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000189 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
713-8 |
01 |
43 |
% |
NFr |
| 1000190 |
Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
731-0 |
01 |
43 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000191 |
Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
736-9 |
01 |
43 |
% |
NFr |
| 1000192 |
Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
742-7 |
01 |
43 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000193 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
751-8 |
01 |
44 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000194 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
770-8 |
01 |
44 |
% |
NFr |
| 1000195 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
711-2 |
01 |
44 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000196 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
713-8 |
01 |
44 |
% |
NFr |
| 1000197 |
Tế bào khác trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
58409-4 |
01 |
44 |
% |
NFr |
| 1000198 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
58410-2 |
01 |
45 |
|
|
| 1000199 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
6690-2 |
01 |
45 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000200 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
789-8 |
01 |
45 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000201 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
718-7 |
01 |
45 |
g/dL |
MCnc |
| 1000202 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
787-2 |
01 |
46 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000203 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
785-6 |
01 |
46 |
pg |
EntMass |
| 1000204 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
786-4 |
01 |
46 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000205 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
788-0 |
01 |
46 |
% |
DistWidth |
| 1000206 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
4544-3 |
01 |
47 |
% |
VFr |
| 1000207 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
777-3 |
01 |
47 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000208 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
32207-3 |
01 |
47 |
fL |
EntVol |
| 1000209 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
32623-1 |
01 |
47 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000210 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.121 |
771-6 |
01 |
48 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000211 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.121 |
34200-6 |
01 |
48 |
|
PrThr |
| 1000212 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
48 |
|
|
| 1000213 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
48 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000214 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
49 |
% |
NFr |
| 1000215 |
Tỷ lệ % nguyên tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
49 |
% |
NFr |
| 1000216 |
Tỷ lệ % tiền tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
49 |
% |
NFr |
| 1000217 |
Tỷ lệ % tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
49 |
% |
NFr |
| 1000218 |
Tỷ lệ % hậu tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
50 |
% |
NFr |
| 1000219 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
50 |
% |
NFr |
| 1000220 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
50 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000221 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
50 |
% |
NFr |
| 1000222 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
51 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000223 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
51 |
% |
NFr |
| 1000224 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
51 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000225 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
51 |
% |
NFr |
| 1000226 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
52 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000227 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
52 |
% |
NFr |
| 1000228 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
52 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000229 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
52 |
% |
NFr |
| 1000230 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
53 |
% |
NFr |
| 1000231 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
53 |
% |
NFr |
| 1000232 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
53 |
% |
NFr |
| 1000233 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
53 |
% |
NFr |
| 1000234 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
54 |
% |
NFr |
| 1000235 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
54 |
% |
NFr |
| 1000236 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
54 |
% |
NFr |
| 1000237 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
58445-8 |
01 |
54 |
|
Imp |
| 1000238 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
57782-5 |
01 |
55 |
|
|
| 1000239 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
55 |
|
|
| 1000240 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
55 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000241 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
789-8 |
01 |
55 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000242 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
718-7 |
01 |
55 |
g/dL |
MCnc |
| 1000243 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
787-2 |
01 |
55 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000244 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
785-6 |
01 |
56 |
pg |
EntMass |
| 1000245 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
786-4 |
01 |
56 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000246 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
788-0 |
01 |
56 |
% |
DistWidth |
| 1000247 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
56 |
% |
VFr |
| 1000248 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
777-3 |
01 |
56 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000249 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
57 |
fL |
EntVol |
| 1000250 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
57 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000251 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
57 |
|
- |
| 1000252 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
57 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000253 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
57 |
% |
NFr |
| 1000254 |
Tỷ lệ % nguyên tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
57 |
% |
NFr |
| 1000255 |
Tỷ lệ % tiền tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
57 |
% |
NFr |
| 1000256 |
Tỷ lệ % tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
57 |
% |
NFr |
| 1000257 |
Tỷ lệ % hậu tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
58 |
% |
NFr |
| 1000258 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
58 |
% |
NFr |
| 1000259 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
58 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000260 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
58 |
% |
NFr |
| 1000261 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
58 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000262 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
58 |
% |
NFr |
| 1000263 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
58 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000264 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
58 |
% |
NFr |
| 1000265 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
58 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000266 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000267 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
59 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000268 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000269 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000270 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000271 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000272 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000273 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000274 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
59 |
% |
NFr |
| 1000275 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
60 |
% |
NFr |
| 1000276 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
18309-5 |
01 |
60 |
% |
Ratio |
| 1000277 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
772-4 |
01 |
60 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000278 |
Số lượng tiểu cầu trong máu bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
778-1 |
01 |
60 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000279 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
5909-7 |
01 |
60 |
|
Prid |
| 1000280 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
58445-8 |
01 |
60 |
|
Imp |
| 1000281 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
31112-6 |
01 |
61 |
% |
NFr |
| 1000282 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
57782-5 |
01 |
61 |
|
|
| 1000283 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
61 |
|
|
| 1000284 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
61 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000285 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
789-8 |
01 |
61 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000286 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
718-7 |
01 |
61 |
g/dL |
MCnc |
| 1000287 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
787-2 |
01 |
62 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000288 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
785-6 |
01 |
62 |
pg |
EntMass |
| 1000289 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
786-4 |
01 |
62 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000290 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
788-0 |
01 |
62 |
% |
DistWidth |
| 1000291 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
62 |
% |
VFr |
| 1000292 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
777-3 |
01 |
63 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000293 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
63 |
fL |
EntVol |
| 1000294 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
63 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000295 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
63 |
|
- |
| 1000296 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
63 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000297 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
63 |
% |
NFr |
| 1000298 |
Tỷ lệ % nguyên tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
63 |
% |
NFr |
| 1000299 |
Tỷ lệ % tiền tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000300 |
Tỷ lệ % tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000301 |
Tỷ lệ % hậu tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000302 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000303 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
64 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000304 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000305 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
64 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000306 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
64 |
% |
NFr |
| 1000307 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
64 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000308 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000309 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
65 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000310 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000311 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
65 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000312 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000313 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000314 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000315 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000316 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000317 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
65 |
% |
NFr |
| 1000318 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
66 |
% |
NFr |
| 1000319 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
66 |
% |
NFr |
| 1000320 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
18309-5 |
01 |
66 |
% |
Ratio |
| 1000321 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
772-4 |
01 |
66 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000322 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
5909-7 |
01 |
66 |
|
Prid |
| 1000323 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
58445-8 |
01 |
66 |
|
Imp |
| 1000324 |
Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
14196-0 |
01 |
67 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000325 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
17849-1 |
01 |
67 |
% |
NFr |
| 1000326 |
Thành phần tế bào trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
47286-0 |
01 |
67 |
|
|
| 1000327 |
Tỷ lệ tế bào blast trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11150-0 |
01 |
67 |
% |
NFr |
| 1000328 |
Tỷ lệ nguyên tuỷ bào trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11113-8 |
01 |
67 |
% |
NFr |
| 1000329 |
Tỷ lệ tiền tuỷ bào trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11120-3 |
01 |
67 |
% |
NFr |
| 1000330 |
Tỷ lệ hậu tuỷ bào trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11111-2 |
01 |
67 |
% |
NFr |
| 1000331 |
Tỷ lệ bạch cầu đũa trung tính trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
|
11103-9 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000332 |
Tỷ lệ bạch cầu trung tính trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11115-3 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000333 |
Tỷ lệ bạch cầu ưa base trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11105-4 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000334 |
Tỷ lệ tuỷ bào ưa acid trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
50374-8 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000335 |
Tỷ lệ hậu tuỷ bào ưa acid trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74429-2 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000336 |
Tỷ lệ bạch cầu đũa ưa acid trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
50373-0 |
01 |
68 |
% |
NFr |
| 1000337 |
Tỷ lệ bạch cầu ưa acid trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11106-2 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000338 |
Tỷ lệ tế bào tương bào chưa trưởng thành trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11117-9 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000339 |
Tỷ lệ tế bào tương bào trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11118-7 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000340 |
Tỷ lệ tiền nguyên hồng cầu trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
26033-1 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000341 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa base trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11104-7 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000342 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu đa sắc trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11119-5 |
01 |
69 |
% |
NFr |
| 1000343 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa acid trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11116-1 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000344 |
Tỷ lệ nguyên bào lympho trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
50724-4 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000345 |
Tỷ lệ tiền lympho/ bạch cầu tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11121-1 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000346 |
Tỷ lệ lympho trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11108-8 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000347 |
Tỷ lệ lympho biến thể trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11107-0 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000348 |
Tỷ lệ nguyên bào mono/ bạch cầu trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
50725-1 |
01 |
70 |
% |
NFr |
| 1000349 |
Tỷ lệ tiền mono trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11122-9 |
01 |
71 |
% |
NFr |
| 1000350 |
Tỷ lệ tế bào monocyte trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11112-0 |
01 |
71 |
% |
NFr |
| 1000351 |
Tỷ lệ M:E trong tuỷ xương (Dòng tuỷ/ dòng hồng cầu) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11138-5 |
01 |
71 |
% |
NRto |
| 1000352 |
Tỷ lệ tế bào dòng tuỷ trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
40687-6 |
01 |
71 |
% |
NFr |
| 1000353 |
Tỷ lệ tế bào dòng hồng cầu trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
40689-2 |
01 |
71 |
% |
NFr |
| 1000354 |
Tỷ lệ tế bào tóc/ bạch cầu trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
42204-8 |
01 |
71 |
% |
NFr |
| 1000355 |
Tỷ lệ tế bào Mast trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
11109-6 |
01 |
72 |
% |
NFr |
| 1000356 |
Tỷ lệ tế bào ác tính trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
44900-9 |
01 |
72 |
% |
NFr |
| 1000357 |
Tỷ lệ tế bào khác trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
51581-7 |
01 |
72 |
% |
NFr |
| 1000358 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu khổng lồ trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
52127-8 |
01 |
72 |
% |
NFr |
| 1000359 |
Tỷ lệ đại thực bào trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
63552-4 |
01 |
72 |
% |
NFr |
| 1000360 |
Số lượng mẫu tiểu cầu trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
98017-7 |
01 |
72 |
10*9/L |
NCnc |
| 1000361 |
Mô tả tế bào tương bào trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74226-2 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000362 |
Mô tả dòng tuỷ trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74228-8 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000363 |
Mô tả dòng mẫu tiểu cầu trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74229-6 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000364 |
Mô tả tế bào lympho trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74230-4 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000365 |
Mô tả dòng hồng cầu trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74231-2 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000366 |
Mô tả tế bào trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74232-0 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000367 |
Mô tả tế bào blast trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74233-8 |
01 |
73 |
|
Find |
| 1000368 |
Tỷ lệ tuỷ bào trung tính trong tuỷ xương bằng đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74426-8 |
01 |
74 |
% |
NFr |
| 1000369 |
Tỷ lệ mô bào trong tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
74453-2 |
01 |
74 |
% |
NFr |
| 1000370 |
Số lượng tế bào tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tuỷ) |
22.129 |
38257-2 |
01 |
74 |
{#} |
Num |
| 1000371 |
Xét nghiệm mô bệnh học tuỷ xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tuỷ xương) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bone marrow Pathology biopsy report |
22.133 |
33721-2 |
01 |
74 |
|
Find |
| 1000372 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulocytes/Erythrocytes in Blood by Manual |
22.134 |
31112-6 |
01 |
74 |
% |
NFr |
| 1000373 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) |
22.135 |
17849-1 |
01 |
74 |
% |
NFr |
| 1000374 |
Mảnh vỡ hồng cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm mảnh vỡ hồng cầu |
22.136 |
800-3 |
01 |
75 |
|
PrThr |
| 1000375 |
Hồng cầu có chấm ưa bazơ |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ |
22.137 |
703-9 |
01 |
75 |
|
PrThr |
| 1000376 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (làn mỏng) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
22.138 |
33271-8 |
01 |
75 |
|
Prid |
| 1000377 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (giọt dày) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
22.138 |
637-9 |
01 |
75 |
|
Prid |
| 1000378 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (tập trung hồng cầu nhiễm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
22.139 |
53556-7 |
01 |
75 |
% |
NFr |
| 1000379 |
Tìm giun chỉ trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Filaria identified in Blood |
22.140 |
40745-2 |
01 |
75 |
|
Prid |
| 1000380 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte sedimentation rate [Velocity] in Red Blood Cells by Westergren method |
22.143 |
4537-7 |
01 |
76 |
mm/h |
Vel |
| 1000381 |
Tìm tế bào Hargraves |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lupus erythematosus cells [Presence] in Blood |
22.144 |
13507-9 |
01 |
76 |
|
PrThr |
| 1000382 |
Nhuộm sợi xơ trong mô tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Collagen fibers.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Van Gieson stain |
22.145 |
10749-0 |
01 |
76 |
|
Prid |
| 1000383 |
Nhuộm sợi liên võng trong mô tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulum cell/cells in Bone marrow by Gomori stain |
22.146 |
50726-9 |
01 |
76 |
% |
NFr |
| 1000384 |
Nhuộm hoá mô miễn dịch tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunohistochemi cal stains in Bone marrow Narrative |
22.147 |
74223-9 |
01 |
76 |
|
Find |
| 1000385 |
Nhuộm Sudan đen |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
11019-7 |
01 |
77 |
|
Prid |
| 1000386 |
Nhuộm Peroxidase (MPO) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
13510-3 |
01 |
77 |
|
Prid |
| 1000387 |
Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
13513-7 |
01 |
77 |
|
Prid |
| 1000388 |
Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm hoá học tế bào tuỷ xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
9786-5 |
01 |
77 |
|
Prid |
| 1000389 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu bằng kính hiển vi |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
24356-8 |
01 |
78 |
|
|
| 1000390 |
Bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
20455-2 |
01 |
78 |
|
PrThr |
| 1000391 |
Hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
32776-7 |
01 |
78 |
|
PrThr |
| 1000392 |
Tế bào biểu mô không sừng hoá bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
53978-3 |
01 |
78 |
|
PrThr |
| 1000393 |
Tế bào biểu mô sừng hoá bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
20453-7 |
01 |
78 |
|
PrThr |
| 1000394 |
Vi khuẩn trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25145-4 |
01 |
79 |
|
PrThr |
| 1000395 |
Chất nhầy trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
8247-9 |
01 |
79 |
|
PrThr |
| 1000396 |
Tinh trùng trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
8248-7 |
01 |
79 |
|
PrThr |
| 1000397 |
Tinh thể Calcium oxalate bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5774-5 |
01 |
79 |
|
PrThr |
| 1000398 |
Tinh thể Triple phosphate bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5814-9 |
01 |
79 |
|
PrThr |
| 1000399 |
Tinh thể Calcium phosphate bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5775-2 |
01 |
80 |
|
PrThr |
| 1000400 |
Tinh thể Leucine bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5798-4 |
01 |
80 |
|
PrThr |
| 1000401 |
Tinh thể Urate bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5817-2 |
01 |
80 |
|
PrThr |
| 1000402 |
Tinh thể Calcium carbonate bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5773-7 |
01 |
80 |
|
PrThr |
| 1000403 |
Tinh thể Cystine bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5784-4 |
01 |
81 |
|
PrThr |
| 1000404 |
Tinh thể Tyrosine bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5815-6 |
01 |
81 |
|
PrThr |
| 1000405 |
Trụ hạt trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25160-3 |
01 |
81 |
|
PrThr |
| 1000406 |
Trụ mỡ trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25159-5 |
01 |
81 |
|
PrThr |
| 1000407 |
Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33804-6 |
01 |
81 |
|
PrThr |
| 1000408 |
Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33825-1 |
01 |
82 |
|
PrThr |
| 1000409 |
Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25157-9 |
01 |
82 |
|
PrThr |
| 1000410 |
Trụ sáp trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33862-4 |
01 |
82 |
|
PrThr |
| 1000411 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
50564-4 |
01 |
82 |
|
- |
| 1000412 |
Bạch cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51487-7 |
01 |
82 |
/uL |
NCnc |
| 1000413 |
Hồng cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
798-9 |
01 |
82 |
/uL |
NCnc |
| 1000414 |
Tế bào biểu mô không sừng hoá bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51485-1 |
01 |
83 |
/uL |
NCnc |
| 1000415 |
Tế bào biểu mô sừng hoá bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51486-9 |
01 |
83 |
/uL |
NCnc |
| 1000416 |
Chất nhầy trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51478-6 |
01 |
83 |
/uL |
NCnc |
| 1000417 |
Tinh trùng trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51479-4 |
01 |
83 |
/uL |
NCnc |
| 1000418 |
Vi khuẩn trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51480-2 |
01 |
83 |
/uL |
NCnc |
| 1000419 |
Trụ sáp trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
41868-1 |
01 |
84 |
/uL |
NCnc |
| 1000420 |
Trụ hạt trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53282-0 |
01 |
84 |
/uL |
NCnc |
| 1000421 |
Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53285-3 |
01 |
84 |
/uL |
NCnc |
| 1000422 |
Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53286-1 |
01 |
84 |
/uL |
NCnc |
| 1000423 |
Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53287-9 |
01 |
84 |
/uL |
NCnc |
| 1000424 |
Trụ mỡ trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53288-7 |
01 |
85 |
/uL |
NCnc |
| 1000425 |
Tinh thể Calcium oxalate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53296-0 |
01 |
85 |
/uL |
NCnc |
| 1000426 |
Tinh thể Triple phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53298-6 |
01 |
85 |
/uL |
NCnc |
| 1000427 |
Tinh thể Calcium phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53299-4 |
01 |
85 |
/uL |
NCnc |
| 1000428 |
Tinh thể Leucine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53300-0 |
01 |
86 |
/uL |
NCnc |
| 1000429 |
Tinh thể Urate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53301-8 |
01 |
86 |
/uL |
NCnc |
| 1000430 |
Tinh thể Calcium carbonate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53302-6 |
01 |
86 |
/uL |
NCnc |
| 1000431 |
Tinh thể Cystine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53303-4 |
01 |
86 |
/uL |
NCnc |
| 1000432 |
Tinh thể Tyrosine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53304-2 |
01 |
86 |
/uL |
NCnc |
| 1000433 |
Cặn Addis (Bạch cầu) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis |
22.151 |
59829-2 |
01 |
87 |
{WBC}/min |
NRat |
| 1000434 |
Cặn Addis (Hồng cầu) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cặn Addis |
22.151 |
59830-0 |
01 |
87 |
/min |
NRat |
| 1000435 |
Số lượng bạch cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công |
22.152 |
6743-9 |
01 |
87 |
/uL |
NCnc |
| 1000436 |
Số lượng hồng cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
|
6741-3 |
01 |
87 |
/uL |
NCnc |
| 1000437 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
87 |
|
- |
| 1000438 |
Tên loại dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.158 |
14725-6 |
01 |
88 |
|
Type |
| 1000439 |
Màu sắc dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.159 |
6824-7 |
01 |
88 |
|
Color |
| 1000440 |
Tính chất dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
88 |
|
PrThr |
| 1000441 |
Số lượng bạch cầu trong dịch bằng máy tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng máy phân tích huyết học tự động |
22.153 |
57845-0 |
01 |
88 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000442 |
Số lượng hồng cầu trong dịch bằng máy tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
|
23860-0 |
01 |
88 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000443 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
88 |
|
- |
| 1000444 |
Tên loại dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.158 |
14725-6 |
01 |
89 |
|
Type |
| 1000445 |
Màu sắc dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.159 |
6824-7 |
01 |
89 |
|
Color |
| 1000446 |
Tính chất dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
89 |
|
PrThr |
| 1000447 |
Đếm và phân loại tế bào trong dịch cơ thể |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.154 |
34557-9 |
01 |
89 |
|
|
| 1000448 |
Số lượng bạch cầu trong dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.155 |
26466-3 |
01 |
89 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000449 |
Số lượng hồng cầu trong dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.156 |
26455-6 |
01 |
89 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000450 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
89 |
|
- |
| 1000451 |
Tên loại dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.158 |
14725-6 |
01 |
89 |
|
Type |
| 1000452 |
Màu sắc dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.159 |
6824-7 |
01 |
89 |
|
Color |
| 1000453 |
Tính chất dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
90 |
|
PrThr |
| 1000454 |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hematocrit [Volume Fraction] of Blood by Centrifugation |
22.160 |
4545-0 |
01 |
90 |
% |
VFr |
| 1000455 |
Số lượng tiểu cầu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) |
22.162 |
777-3 |
01 |
90 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000456 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) |
22.162 |
9317-9 |
01 |
90 |
|
PrThr |
| 1000457 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelets [#/volume] in Blood by Manual count |
22.163 |
778-1 |
01 |
90 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000458 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
|
9317-9 |
01 |
90 |
|
PrThr |
| 1000459 |
Số lượng tiểu cầu trong máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) |
22.164 |
778-1 |
01 |
91 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000460 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) |
|
9317-9 |
01 |
91 |
|
PrThr |
| 1000461 |
Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Lymph node fine needle aspirate by Cyto stain |
22.166 |
31187-8 |
01 |
91 |
|
Prid |
| 1000462 |
Xét nghiệm mô bệnh học hạch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lymph node Pathology biopsy report |
22.168 |
66112-4 |
01 |
91 |
|
Find |
| 1000463 |
Đo đường kính hồng cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Erythrocyte mean corpuscular diameter [Length] by Automated count |
22.171 |
784-9 |
01 |
91 |
um |
Len |
| 1000464 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.179 |
13309-0 |
01 |
92 |
|
Type |
| 1000465 |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.178 |
13309-0 |
01 |
92 |
|
Type |
| 1000466 |
Xác định kháng nguyên Fyᵃ của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.180 |
13309-0 |
01 |
92 |
|
Type |
| 1000467 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.181 |
13309-0 |
01 |
92 |
|
Type |
| 1000468 |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.182 |
13309-0 |
01 |
93 |
|
Type |
| 1000469 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.183 |
13309-0 |
01 |
93 |
|
Type |
| 1000470 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.184 |
13310-8 |
01 |
93 |
|
Type |
| 1000471 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.185 |
13310-8 |
01 |
93 |
|
Type |
| 1000472 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.186 |
13310-8 |
01 |
93 |
|
Type |
| 1000473 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.187 |
13310-8 |
01 |
94 |
|
Type |
| 1000474 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.188 |
13310-8 |
01 |
94 |
|
Type |
| 1000475 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.189 |
13310-8 |
01 |
94 |
|
Type |
| 1000476 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.190 |
13310-8 |
01 |
94 |
|
Type |
| 1000477 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.191 |
13310-8 |
01 |
94 |
|
Type |
| 1000478 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.192 |
13310-8 |
01 |
95 |
|
Type |
| 1000479 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.193 |
13310-8 |
01 |
95 |
|
Type |
| 1000480 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.194 |
13310-8 |
01 |
95 |
|
Type |
| 1000481 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.195 |
13310-8 |
01 |
95 |
|
Type |
| 1000482 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.196 |
13310-8 |
01 |
96 |
|
Type |
| 1000483 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.197 |
13310-8 |
01 |
96 |
|
Type |
| 1000484 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.198 |
13310-8 |
01 |
96 |
|
Type |
| 1000485 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.199 |
13310-8 |
01 |
96 |
|
Type |
| 1000486 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.200 |
13310-8 |
01 |
96 |
|
Type |
| 1000487 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.201 |
13310-8 |
01 |
97 |
|
Type |
| 1000488 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.208 |
13311-6 |
01 |
97 |
|
Type |
| 1000489 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.209 |
13311-6 |
01 |
97 |
|
Type |
| 1000490 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.210 |
13311-6 |
01 |
97 |
|
Type |
| 1000491 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.211 |
13311-6 |
01 |
97 |
|
Type |
| 1000492 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.212 |
13311-6 |
01 |
98 |
|
Type |
| 1000493 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.213 |
13311-6 |
01 |
98 |
|
Type |
| 1000494 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.214 |
13311-6 |
01 |
98 |
|
Type |
| 1000495 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.215 |
13311-6 |
01 |
98 |
|
Type |
| 1000496 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.216 |
13311-6 |
01 |
98 |
|
Type |
| 1000497 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.217 |
13311-6 |
01 |
99 |
|
Type |
| 1000498 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.218 |
13311-6 |
01 |
99 |
|
Type |
| 1000499 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.219 |
13311-6 |
01 |
99 |
|
Type |
| 1000500 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.220 |
13311-6 |
01 |
99 |
|
Type |
| 1000501 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.221 |
13311-6 |
01 |
100 |
|
Type |
| 1000502 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.222 |
13311-6 |
01 |
100 |
|
Type |
| 1000503 |
Xác định kháng nguyên P1 của hệ nhóm máu P1Pk (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.223 |
1291-4 |
01 |
100 |
|
PrThr |
| 1000504 |
Xác định kháng nguyên P1 của hệ nhóm máu P1Pk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.224 |
1291-4 |
01 |
100 |
|
PrThr |
| 1000505 |
Xác định kháng nguyên P1 của hệ nhóm máu P1Pk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.225 |
1291-4 |
01 |
101 |
|
PrThr |
| 1000506 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.226 |
88027-8 |
01 |
101 |
|
Type |
| 1000507 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.227 |
88027-8 |
01 |
101 |
|
Type |
| 1000508 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.228 |
88027-8 |
01 |
101 |
|
Type |
| 1000509 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
22.229 |
88027-8 |
01 |
101 |
|
Type |
| 1000510 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.230 |
88027-8 |
01 |
102 |
|
Type |
| 1000511 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên c của hệ của nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.231 |
88027-8 |
01 |
102 |
|
Type |
| 1000512 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.232 |
88027-8 |
01 |
102 |
|
Type |
| 1000513 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.233 |
88027-8 |
01 |
102 |
|
Type |
| 1000514 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.234 |
88027-8 |
01 |
103 |
|
Type |
| 1000515 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.235 |
88027-8 |
01 |
103 |
|
Type |
| 1000516 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.236 |
88027-8 |
01 |
103 |
|
Type |
| 1000517 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.237 |
88027-8 |
01 |
103 |
|
Type |
| 1000518 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.238 |
88027-8 |
01 |
103 |
|
Type |
| 1000519 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.239 |
88027-8 |
01 |
104 |
|
Type |
| 1000520 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.240 |
88027-8 |
01 |
104 |
|
Type |
| 1000521 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.253 |
1341-7 |
01 |
104 |
|
PrThr |
| 1000522 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.254 |
1341-7 |
01 |
104 |
|
PrThr |
| 1000523 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.255 |
1341-7 |
01 |
105 |
|
PrThr |
| 1000524 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.256 |
14575-5 |
01 |
105 |
|
Imp |
| 1000525 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.257 |
14575-5 |
01 |
105 |
|
Imp |
| 1000526 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.258 |
14575-5 |
01 |
105 |
|
Imp |
| 1000527 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL |
22.260 |
75263-4 |
01 |
106 |
|
PrThr |
| 1000528 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL |
22.261 |
75263-4 |
01 |
106 |
|
PrThr |
| 1000529 |
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma |
22.264 |
50401-9 |
01 |
106 |
|
Prid |
| 1000530 |
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma |
22.265 |
50401-9 |
01 |
106 |
|
Prid |
| 1000531 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.277 |
883-9 |
01 |
106 |
|
Type |
| 1000532 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.278 |
883-9 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000533 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.279 |
883-9 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000534 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.280 |
883-9 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000535 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.283 |
883-9 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000536 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.284 |
883-9 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000537 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood |
22.289 |
882-1 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000538 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood |
22.290 |
882-1 |
01 |
107 |
|
Type |
| 1000539 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood |
22.293 |
882-1 |
01 |
108 |
|
Type |
| 1000540 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toan |
22.294 |
882-1 |
01 |
108 |
|
Type |
| 1000541 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.295 |
972-0 |
01 |
108 |
|
PrThr |
| 1000542 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.296 |
972-0 |
01 |
108 |
|
PrThr |
| 1000543 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55775-1 |
01 |
108 |
|
PrThr |
| 1000544 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55776-9 |
01 |
109 |
|
PrThr |
| 1000545 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55777-7 |
01 |
109 |
|
PrThr |
| 1000546 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
56471-6 |
01 |
110 |
|
PrThr |
| 1000547 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.299 |
55774-4 |
01 |
110 |
|
PrThr |
| 1000548 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55775-1 |
01 |
111 |
|
PrThr |
| 1000549 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55776-9 |
01 |
111 |
|
PrThr |
| 1000550 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55777-7 |
01 |
112 |
|
PrThr |
| 1000551 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
56471-6 |
01 |
112 |
|
PrThr |
| 1000552 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55774-4 |
01 |
113 |
|
PrThr |
| 1000553 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55775-1 |
01 |
113 |
|
PrThr |
| 1000554 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55776-9 |
01 |
113 |
|
PrThr |
| 1000555 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55777-7 |
01 |
114 |
|
PrThr |
| 1000556 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
56471-6 |
01 |
114 |
|
PrThr |
| 1000557 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55774-4 |
01 |
114 |
|
PrThr |
| 1000558 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.302 |
1007-4 |
01 |
115 |
|
PrThr |
| 1000559 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.303 |
1007-4 |
01 |
115 |
|
PrThr |
| 1000560 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.304 |
1007-4 |
01 |
115 |
|
PrThr |
| 1000561 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.305 |
1007-4 |
01 |
115 |
|
PrThr |
| 1000562 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.306 |
1008-2 |
01 |
116 |
|
PrThr |
| 1000563 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.307 |
1008-2 |
01 |
116 |
|
PrThr |
| 1000564 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.308 |
1008-2 |
01 |
116 |
|
PrThr |
| 1000565 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.309 |
1008-2 |
01 |
116 |
|
PrThr |
| 1000566 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc2 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92481-1 |
01 |
117 |
|
PrThr |
| 1000567 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sc1 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92482-9 |
01 |
117 |
|
PrThr |
| 1000568 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: S Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92483-7 |
01 |
117 |
|
PrThr |
| 1000569 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: N Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92484-5 |
01 |
117 |
|
PrThr |
| 1000570 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: M Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92485-2 |
01 |
118 |
|
PrThr |
| 1000571 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little s Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92488-6 |
01 |
118 |
|
PrThr |
| 1000572 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little k Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92489-4 |
01 |
118 |
|
PrThr |
| 1000573 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little e Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92490-2 |
01 |
118 |
|
PrThr |
| 1000574 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: little c Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92491-0 |
01 |
119 |
|
PrThr |
| 1000575 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92492-8 |
01 |
119 |
|
PrThr |
| 1000576 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lu sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92493-6 |
01 |
119 |
|
PrThr |
| 1000577 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92494-4 |
01 |
119 |
|
PrThr |
| 1000578 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kp sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92495-1 |
01 |
120 |
|
PrThr |
| 1000579 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: K Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92496-9 |
01 |
120 |
|
PrThr |
| 1000580 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92497-7 |
01 |
120 |
|
PrThr |
| 1000581 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Js sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92498-5 |
01 |
120 |
|
PrThr |
| 1000582 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jo sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92499-3 |
01 |
121 |
|
PrThr |
| 1000583 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92500-8 |
01 |
121 |
|
PrThr |
| 1000584 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Jk sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92501-6 |
01 |
121 |
|
PrThr |
| 1000585 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hy Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92503-2 |
01 |
121 |
|
PrThr |
| 1000586 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92504-0 |
01 |
122 |
|
PrThr |
| 1000587 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fy sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92505-7 |
01 |
122 |
|
PrThr |
| 1000588 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: E Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92506-5 |
01 |
122 |
|
PrThr |
| 1000589 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92507-3 |
01 |
122 |
|
PrThr |
| 1000590 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Do sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92508-1 |
01 |
123 |
|
PrThr |
| 1000591 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92509-9 |
01 |
123 |
|
PrThr |
| 1000592 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92510-7 |
01 |
123 |
|
PrThr |
| 1000593 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92511-5 |
01 |
123 |
|
PrThr |
| 1000594 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Co sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92512-3 |
01 |
124 |
|
PrThr |
| 1000595 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92513-1 |
01 |
124 |
|
PrThr |
| 1000596 |
Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Histone Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
22.317 |
43231-0 |
01 |
124 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000597 |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA |
22.318 |
26975-3 |
01 |
124 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000598 |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA |
22.318 |
5348-8 |
01 |
125 |
|
PrThr |
| 1000599 |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA |
22.319 |
17032-4 |
01 |
125 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000600 |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA |
22.319 |
5234-0 |
01 |
125 |
|
PrThr |
| 1000601 |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA |
22.320 |
11090-8 |
01 |
125 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000602 |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA |
22.320 |
5356-1 |
01 |
126 |
|
PrThr |
| 1000603 |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA |
22.321 |
33569-5 |
01 |
126 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000604 |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA |
22.321 |
5351-2 |
01 |
126 |
|
PrThr |
| 1000605 |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA |
22.322 |
45142-7 |
01 |
126 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000606 |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA |
22.322 |
5353-8 |
01 |
127 |
|
PrThr |
| 1000607 |
Kháng thể kháng nDNA (anti- nDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nDNA (anti-nDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.323 |
5047-6 |
01 |
127 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1000608 |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA |
22.324 |
29374-6 |
01 |
127 |
[arb'U] |
ACnc |
| 1000609 |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA |
22.324 |
5301-7 |
01 |
127 |
|
PrThr |
| 1000610 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
58465-6 |
01 |
127 |
|
PrThr |
| 1000611 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
33799-8 |
01 |
128 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1000612 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.326 |
47383-5 |
01 |
128 |
|
PrThr |
| 1000613 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.327 |
5131-8 |
01 |
128 |
|
PrThr |
| 1000614 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.327 |
54910-5 |
01 |
128 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000615 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.328 |
42254-3 |
01 |
128 |
|
PrThr |
| 1000616 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.328 |
5048-4 |
01 |
129 |
{titer} |
Titr |
| 1000617 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp trong máu bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
22.358 |
29497-5 |
01 |
129 |
|
PrThr |
| 1000618 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp trong huyết thanh bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
22.359 |
6927-8 |
01 |
129 |
|
PrThr |
| 1000619 |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow- cytometry |
22,33 |
26028-1 |
01 |
129 |
|
PrThr |
| 1000620 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells/cells in Blood from Blood product unit |
22.331 |
33023-3 |
01 |
129 |
% |
NFr |
| 1000621 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD34 cells [#/volume] in Blood from Blood product unit |
22.331 |
33030-8 |
01 |
130 |
/uL |
NCnc |
| 1000622 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Viable CD34 cells/CD34 cells in Hematopoietic progenitor cells from Blood product unit |
22.331 |
80698-4 |
01 |
130 |
% |
NFr |
| 1000623 |
Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry |
22.332 |
73808-8 |
01 |
130 |
|
Imp |
| 1000624 |
Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: T-cell subsets CD4 and CD8 panel - Blood |
22.342 |
65759-3 |
01 |
130 |
|
|
| 1000625 |
Biểu hiện CD55 trên bạch cầu trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,343 |
49599-4 |
01 |
130 |
|
PrThr |
| 1000626 |
Biểu hiện CD55 trên hồng cầu trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,344 |
26615-5 |
01 |
131 |
|
PrThr |
| 1000627 |
Biểu hiện CD59 trên hồng cầu trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,344 |
26616-3 |
01 |
131 |
|
PrThr |
| 1000628 |
Xét nghiệm FLAER (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLAER cells [Presence] in Blood |
22,346 |
35468-8 |
01 |
131 |
|
PrThr |
| 1000629 |
Điện di miễn dịch nước tiểu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunofixation for Urine |
22.350 |
13440-3 |
01 |
131 |
|
Imp |
| 1000630 |
Điện di miễn dịch huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoelectropho resis for Serum or Plasma |
22,351 |
13169-8 |
01 |
131 |
|
Imp |
| 1000631 |
Điện di huyết sắc tố |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin electrophoresis panel in Blood |
22.352 |
43113-0 |
01 |
131 |
|
- |
| 1000632 |
Điện di protein huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein electrophoresis panel - Serum or Plasma |
22,353 |
24351-9 |
01 |
132 |
|
|
| 1000633 |
Đếm số lượng tế bào NK (Nature killer) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Natural killer cell panel - Blood by Flow cytometry (FC) |
22,355 |
53759-7 |
01 |
132 |
|
|
| 1000634 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet associated IgG Ab [Presence] in Blood by Flow cytometry (FC) |
22.358 |
29497-5 |
01 |
132 |
|
PrThr |
| 1000635 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Platelet IgG Ab [Presence] in Serum by Flow cytometry (FC) |
22.359 |
6927-8 |
01 |
132 |
|
PrThr |
| 1000636 |
Định typ HLA-A độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution |
22.360 |
98005-2 |
01 |
132 |
|
Type |
| 1000637 |
Định typ HLA-B độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution |
22.361 |
98005-2 |
01 |
133 |
|
Type |
| 1000638 |
Định typ HLA-C độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by Low resolution |
22.362 |
98005-2 |
01 |
133 |
|
Type |
| 1000639 |
Định typ HLA-DR độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR- SSP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DR độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
22.363 |
98005-2 |
01 |
133 |
|
Type |
| 1000640 |
Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR- SSP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
22.364 |
98005-2 |
01 |
133 |
|
Type |
| 1000641 |
Định typ HLA độ phân giải trung bình đến cao bằng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex (cho cả 5 locus A, B, C, DR và DQ) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by High resolution |
22.365 |
98000-3 |
01 |
134 |
|
Type |
| 1000642 |
ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum |
22.369 |
97564-9 |
01 |
134 |
|
|
| 1000643 |
ANA 12 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 12 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Nuclear antibody panel - Serum |
22.370 |
97564-9 |
01 |
134 |
|
|
| 1000644 |
Xét nghiệm panel viêm gan tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm gan tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Liver diseases autoimmune Ab panel - Serum or Plasma |
22.371 |
94700-2 |
01 |
134 |
|
|
| 1000645 |
Xét nghiệm panel viêm dạ dày - ruột tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm dạ dày - ruột tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gastrointestinal dysmotility autoimmune Ab panel - Serum |
22.374 |
97557-3 |
01 |
135 |
|
|
| 1000646 |
Kháng thể kháng phospholipid IgG định tính trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20428-9 |
01 |
135 |
|
PrThr |
| 1000647 |
Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20429-7 |
01 |
135 |
|
PrThr |
| 1000648 |
Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20429-7 |
01 |
135 |
|
PrThr |
| 1000649 |
Kháng thể kháng phospholipid IgG định lượng trong huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
3286-2 |
01 |
136 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000650 |
Phân tích Myeloperoxidase nội bào |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Myeloperoxidase cells/cells in Specimen |
22,376 |
32759-3 |
01 |
136 |
% |
NFr |
| 1000651 |
BCB test (Bright Cresyl Blue test dùng sàng lọc huyết sắc tố H) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Blood by Brilliant cresyl blue |
22,378 |
29776-2 |
01 |
136 |
|
Prid |
| 1000652 |
Xác định gen bằng kỹ thuật FISH |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome analysis.interphase [Interpretation] in Bone marrow by FISH Narrative |
22.379 |
50659-2 |
01 |
136 |
|
Imp |
| 1000653 |
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Bone marrow Nominal |
22.381 |
33893-9 |
01 |
136 |
|
Prid |
| 1000654 |
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal |
22.382 |
29770-5 |
01 |
137 |
|
Prid |
| 1000655 |
Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.384 |
21672-1 |
01 |
137 |
|
Prid |
| 1000656 |
Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Karyotype [Identifier] in Amniotic fluid Nominal |
22.385 |
33773-3 |
01 |
137 |
|
Prid |
| 1000657 |
FISH chẩn đoán NST 13, 18, 21, XY (chẩn đoán trước sinh) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome 13+18+21+X+Y aneuploidy in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by FISH Nominal |
22.386 |
57317-0 |
01 |
137 |
|
Find |
| 1000658 |
FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(9;22)(q34.1;q11)( ABL1,BCR) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.388 |
51867-0 |
01 |
138 |
|
Find |
| 1000659 |
FISH chẩn đoán hội chứng Prader Willi |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PWS gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.389 |
44617-9 |
01 |
138 |
|
Prid |
| 1000660 |
FISH chẩn đoán hội chứng Di George |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoglobulin lambda light chain gene 22q11.22 rearrangement in Specimen by FISH |
22.390 |
104198-7 |
01 |
138 |
|
Find |
| 1000661 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.391 |
21815-6 |
01 |
139 |
|
Arb |
| 1000662 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.392 |
77030-5 |
01 |
139 |
|
Find |
| 1000663 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.393 |
77040-4 |
01 |
139 |
|
Find |
| 1000664 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.394 |
77031-3 |
01 |
139 |
|
Find |
| 1000665 |
PCR chẩn đoán yếu tố biệt hoá tinh hoàn (TDF) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SRY gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.395 |
57310-5 |
01 |
140 |
|
Prid |
| 1000666 |
PCR chẩn đoán bệnh teo cơ tuỷ (SMA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SMN1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.397 |
41053-0 |
01 |
140 |
|
Prid |
| 1000667 |
PCR chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.399 |
21247-2 |
01 |
140 |
|
Prid |
| 1000668 |
MLPA chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Blood or Tissue by MLPA |
22.402 |
75385-5 |
01 |
141 |
|
Find |
| 1000669 |
MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by MLPA |
22.403 |
75383-0 |
01 |
141 |
|
Find |
| 1000670 |
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing |
22.406 |
79401-6 |
01 |
141 |
|
Prid |
| 1000671 |
Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HBB gene full mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Sequencing |
22.407 |
90925-9 |
01 |
141 |
|
Find |
| 1000672 |
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.408 |
30005-3 |
01 |
142 |
|
Prid |
| 1000673 |
Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal |
22.409 |
48781-9 |
01 |
142 |
|
Prid |
| 1000674 |
MLPA chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP21A2 gene deletion+duplication and full mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.410 |
94197-1 |
01 |
142 |
|
Find |
| 1000675 |
Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.412 |
41068-8 |
01 |
143 |
|
Prid |
| 1000676 |
Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal |
22.413 |
41067-0 |
01 |
143 |
|
Prid |
| 1000677 |
Giải trình tự gene SH2D1A của hội chứng XLP |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SH2D1A gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.415 |
35742-6 |
01 |
143 |
|
Find |
| 1000678 |
PCR chẩn đoán 04 đột biến bệnh Thiếu hụt Citrin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: SLC25A13 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.417 |
61107-9 |
01 |
144 |
|
Find |
| 1000679 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) b2a2 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 |
22.419 |
49490-6 |
01 |
144 |
|
PrThr |
| 1000680 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) b3a2 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 |
|
49491-4 |
01 |
144 |
|
PrThr |
| 1000681 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: BCR-ABL1 e1a2 fusion protein [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.420 |
55149-9 |
01 |
144 |
|
PrThr |
| 1000682 |
Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cells.recipient derived/Cells in Blood or Tissue by Molecular genetics method --post stem cell transplant |
22.422 |
104479-1 |
01 |
145 |
% |
NFr |
| 1000683 |
Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Acute and chronic leukemia fusion transcript panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.424 |
72103-5 |
01 |
145 |
|
|
| 1000684 |
Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tuỷ bằng kỹ thuật Allen-specific PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: JAK2 gene p.Val617Phe [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.425 |
43399-5 |
01 |
145 |
|
PrThr |
| 1000685 |
Xét nghiệm giải trình tự gene |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sequencing methodology panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.427 |
48017-8 |
01 |
145 |
|
|
| 1000686 |
Định lượng virut Cytomegalo (cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR |
22.428 |
105880-9 |
01 |
146 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000687 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 1 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method |
22.430 |
82342-7 |
01 |
146 |
|
Find |
| 1000688 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.430 |
91679-1 |
01 |
146 |
|
Find |
| 1000689 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method |
22.430 |
91680-9 |
01 |
147 |
|
Find |
| 1000690 |
Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.432 |
21819-8 |
01 |
147 |
|
Arb |
| 1000691 |
Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.432 |
75013-3 |
01 |
147 |
|
PrThr |
| 1000692 |
Xác định gen CBFβ/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
22.433 |
70291-0 |
01 |
148 |
|
Arb |
| 1000693 |
Xác định gen CBFβ/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen CBFβ /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
22.433 |
70291-0 |
01 |
148 |
|
Arb |
| 1000694 |
Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.434 |
21551-7 |
01 |
148 |
|
Arb |
| 1000695 |
Xác định gen PML/RARα bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.434 |
75011-7 |
01 |
149 |
|
PrThr |
| 1000696 |
Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.435 |
21806-5 |
01 |
149 |
|
Arb |
| 1000697 |
Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(ETV6,RUNX1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.435 |
48821-3 |
01 |
149 |
|
Arb |
| 1000698 |
Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PBX1,TCF3) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.436 |
21800-8 |
01 |
150 |
|
Arb |
| 1000699 |
Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.437 |
21815-6 |
01 |
150 |
|
Arb |
| 1000700 |
Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( AFF1,MLL) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.437 |
75012-5 |
01 |
150 |
|
PrThr |
| 1000701 |
Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.438 |
54448-6 |
01 |
151 |
|
Prid |
| 1000702 |
Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Bone marrow by Molecular genetics method Nominal |
22.438 |
75034-9 |
01 |
151 |
|
Prid |
| 1000703 |
Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.439 |
79210-1 |
01 |
151 |
|
PrThr |
| 1000704 |
Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: FLT3 gene internal tandem duplication [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.439 |
85100-6 |
01 |
152 |
|
PrThr |
| 1000705 |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 [Presence] by NAA with probe detection |
22.440 |
26043-0 |
01 |
152 |
|
PrThr |
| 1000706 |
Xét nghiệm HLA-B27 định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử |
22.440 |
4821-5 |
01 |
152 |
|
PrThr |
| 1000707 |
Xác định gen IGH-MMSET (chuyển đoạn t(4;14)) bằng kỹ thuật PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen IGH- MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR |
22.441 |
72726-3 |
01 |
152 |
|
Prid |
| 1000708 |
Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR |
22.442 |
95550-0 |
01 |
152 |
|
PrThr |
| 1000709 |
Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gene expression profiling) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gen expression profiling) |
22.445 |
62343-9 |
01 |
153 |
|
|
| 1000710 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α hoặc 22 β- Thalassemia) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) |
22.446 |
21687-9 |
01 |
153 |
|
Prid |
| 1000711 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α hoặc 22 β- Thalassemia) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) |
22.446 |
21689-5 |
01 |
153 |
|
Prid |
| 1000712 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α hoặc 22 β- Thalassemia) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β- Thalasemia) |
22.446 |
77627-8 |
01 |
154 |
|
Prid |
| 1000713 |
Xét nghiệm gen phát hiện các allen phổ biến của HLA B27 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HLA-B27 related Ag [Presence] |
22.447 |
13911-3 |
01 |
154 |
|
PrThr |
| 1000714 |
Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cancer related multigene analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.449 |
73977-1 |
01 |
154 |
|
Find |
| 1000715 |
Xác định đột biến gen trong rối loạn chuyển hoá sắt |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: HFE gene mutations tested for in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.450 |
21697-8 |
01 |
154 |
|
Prid |
| 1000716 |
Xét nghiệm gen sàng lọc nguy cơ huyết khối |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hereditary thrombosis disorders multigene analysis in Blood by Molecular genetics method |
22.451 |
105336-2 |
01 |
155 |
|
Find |
| 1000717 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá thuốc Thiopurin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.453 |
36922-3 |
01 |
155 |
|
Find |
| 1000718 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá thuốc Thiopurin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.453 |
41048-0 |
01 |
155 |
|
Prid |
| 1000719 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá thuốc Thiopurin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing Nominal |
22.453 |
80738-8 |
01 |
156 |
|
Prid |
| 1000720 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá thuốc Thiopurin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: TPMT gene and NUDT15 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.453 |
93193-1 |
01 |
156 |
|
Find |
| 1000721 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá Coumarin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.454 |
50722-8 |
01 |
156 |
|
Prid |
| 1000722 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hoá Coumarin |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: VKORC1 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.454 |
72512-7 |
01 |
157 |
|
Find |
| 1000723 |
Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Colony count [#/volume] in Specimen by Visual count |
22.531 |
49223-1 |
01 |
157 |
/mL |
NCnc |
| 1000724 |
Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithrombin III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithromb inIII (AT antigen/ATIII antigen) |
22.565 |
27812-7 |
01 |
157 |
% |
RelMCnc |
| 1000725 |
Định lượng hoạt tính antithrombin/ATIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính antithrombin/antithromb inIII (AT activity/ATIII activity) |
22.566 |
27811-9 |
01 |
157 |
% |
RelCCnc |
| 1000726 |
Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 2 (PAI-2) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 2 (PAI- 2) |
22.568 |
17467-2 |
01 |
158 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000727 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF:Ag) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWF:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang |
22.569 |
6012-9 |
01 |
158 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1000728 |
Định lượng D-Dimer bằng phương pháp miễn dịch hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hoá phát quang |
22.570 |
48067-3 |
01 |
158 |
ug/mL{FEU} |
MCnc |
| 1000729 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thrombin time.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after addition of normal plasma |
22.572 |
33525-7 |
01 |
159 |
s |
Time |
| 1000730 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang |
22.577 |
44448-9 |
01 |
159 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000731 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgM trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aβ2GPI) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang |
22.578 |
44449-7 |
01 |
159 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000732 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG (aCL) trong huyết thanh/huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang |
22.580 |
3181-5 |
01 |
160 |
[GPL'U] |
ACnc |
| 1000733 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgM (aCL) trong huyết thanh/huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang |
22.579 |
3182-3 |
01 |
160 |
[MPL'U] |
ACnc |
| 1000734 |
Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hoá miễn dịch phát quang |
22.581 |
73978-9 |
01 |
160 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000735 |
Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity) |
22.582 |
27822-6 |
01 |
160 |
% |
RelTime |
| 1000736 |
Định lượng kháng nguyên Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen) |
22.584 |
27820-0 |
01 |
161 |
% |
RelMCnc |
| 1000737 |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM- INTEM) |
22.585 |
52762-2 |
01 |
161 |
|
|
| 1000738 |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM- EXTEM) |
22.586 |
52763-0 |
01 |
161 |
|
|
| 1000739 |
ROTEM ức chế tiểu cầu (FIBTEM) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM) |
22.587 |
100346-6 |
01 |
161 |
s |
Time |
| 1000740 |
ROTEM ức chế tiêu sợi huyết (APTEM) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM) |
22.588 |
52764-8 |
01 |
162 |
|
|
| 1000741 |
ROTEM trung hoà heparin (HEPTEM) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hoà heparin (ROTEM-HEPTEM) |
22.589 |
52777-0 |
01 |
162 |
|
|
| 1000742 |
TEG trung hoà heparin (Heparinase) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hoà heparin (TEG- Heparinase) |
22.590 |
66759-2 |
01 |
162 |
|
PrThr |
| 1000743 |
TEG ức chế tiểu cầu (Platelet blocker) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiểu cầu (TEG- Platelet blocker) |
22.591 |
100346-6 |
01 |
163 |
s |
Time |
| 1000744 |
Ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin bằng phương pháp trở kháng |
22.594 |
78687-1 |
01 |
163 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000745 |
Ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic bằng phương pháp trở kháng |
22.595 |
53814-0 |
01 |
163 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000746 |
Ngưng tập tiểu cầu với ADP trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP bằng phương pháp trở kháng |
22.596 |
53813-2 |
01 |
163 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000747 |
Ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen bằng phương pháp trở kháng |
22.597 |
78685-5 |
01 |
164 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000748 |
Định lượng enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Antigen) |
22.598 |
97990-6 |
01 |
164 |
% |
RelCCnc |
| 1000749 |
Định lượng hoạt tính enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng hoạt tính men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Activity) |
22.599 |
53622-7 |
01 |
164 |
% |
RelCCnc |
| 1000750 |
Định lượng HMW Kininogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Kininogen trọng lượng phân tử cao (Định lượng yếu tố HMWK) |
22.600 |
3276-3 |
01 |
165 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000751 |
Định lượng yếu tố Prekallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng yếu tố Prekallikrein (Định lượng yếu tố PKK) |
22.601 |
52759-8 |
01 |
165 |
% |
RelTime |
| 1000752 |
Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) trong huyết thanh/huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) |
22.602 |
34444-0 |
01 |
165 |
ng/mL |
MCnc |
| 1000753 |
Xét nghiệm kháng protein C hoạt hoá trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hoá |
22.603 |
13590-5 |
01 |
165 |
{ratio} |
TRto |
| 1000754 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
57782-5 |
01 |
166 |
|
|
| 1000755 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
58410-2 |
01 |
166 |
|
|
| 1000756 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
6690-2 |
01 |
166 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000757 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
789-8 |
01 |
166 |
10*6/uL |
NCnc |
| 1000758 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
718-7 |
01 |
166 |
g/dL |
MCnc |
| 1000759 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
787-2 |
01 |
166 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000760 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
785-6 |
01 |
167 |
pg |
EntMass |
| 1000761 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
786-4 |
01 |
167 |
g/dL |
EntMCnc |
| 1000762 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
788-0 |
01 |
167 |
% |
DistWidth |
| 1000763 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
4544-3 |
01 |
167 |
% |
VFr |
| 1000764 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
777-3 |
01 |
167 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000765 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
32207-3 |
01 |
168 |
fL |
EntVol |
| 1000766 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
32623-1 |
01 |
168 |
fL |
EntMean Vol |
| 1000767 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
24318-8 |
01 |
168 |
|
- |
| 1000768 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26464-8 |
01 |
168 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000769 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26446-5 |
01 |
168 |
% |
NFr |
| 1000770 |
Tỷ lệ % nguyên tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30445-1 |
01 |
168 |
% |
NFr |
| 1000771 |
Tỷ lệ % tiền tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26524-9 |
01 |
168 |
% |
NFr |
| 1000772 |
Tỷ lệ % tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26498-6 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000773 |
Tỷ lệ % hậu tuỷ bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
28541-1 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000774 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26508-2 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000775 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26499-4 |
01 |
169 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000776 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26511-6 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000777 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26449-9 |
01 |
169 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000778 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26450-7 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000779 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26444-0 |
01 |
169 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000780 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30180-4 |
01 |
169 |
% |
NFr |
| 1000781 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26474-7 |
01 |
170 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000782 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26478-8 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000783 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26484-6 |
01 |
170 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000784 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26485-3 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000785 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34922-5 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000786 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30465-9 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000787 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
13047-6 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000788 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
35058-7 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000789 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34919-1 |
01 |
170 |
% |
NFr |
| 1000790 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34923-3 |
01 |
171 |
% |
NFr |
| 1000791 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30466-7 |
01 |
171 |
% |
NFr |
| 1000792 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
18309-5 |
01 |
171 |
% |
Ratio |
| 1000793 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
772-4 |
01 |
171 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000794 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
5909-7 |
01 |
171 |
|
Prid |
| 1000795 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
58445-8 |
01 |
171 |
|
Imp |
| 1000796 |
Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
14196-0 |
01 |
172 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1000797 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
17849-1 |
01 |
172 |
% |
NFr |
| 1000798 |
OF test (Osmotic fragility) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia) |
22.606 |
12241-6 |
01 |
172 |
% |
NFr |
| 1000799 |
Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls) |
22.607 |
13513-7 |
01 |
172 |
|
Prid |
| 1000800 |
Nhuộm Peroxidase (MPO) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase) |
22.608 |
13510-3 |
01 |
172 |
|
Prid |
| 1000801 |
Nhuộm Sudan đen |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen |
22.609 |
11019-7 |
01 |
173 |
|
Prid |
| 1000802 |
Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) |
22.610 |
9786-5 |
01 |
173 |
|
Prid |
| 1000803 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu |
22.611 |
11016-3 |
01 |
173 |
|
Prid |
| 1000804 |
Nhuộm Esterase đặc hiệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase đặc hiệu |
22.612 |
11017-1 |
01 |
173 |
|
Prid |
| 1000805 |
Nhuộm Phosphatase acid |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid |
22.613 |
21391-8 |
01 |
174 |
|
Prid |
| 1000806 |
Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu |
22.614 |
55804-9 |
01 |
174 |
|
PrThr |
| 1000807 |
Hoá mô miễn dịch tuỷ xương (1 marker tự động) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán hoá mô miễn dịch tuỷ xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động |
22.615 |
74223-9 |
01 |
174 |
|
Find |
| 1000808 |
Mô bệnh học tuỷ xương tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tuỷ xương trên máy nhuộm tự động |
22.616 |
33721-2 |
01 |
174 |
|
Find |
| 1000809 |
Hình dáng-kích thước hồng cầu niệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm hình dáng- kích thước hồng cầu niệu |
22.617 |
53974-2 |
01 |
174 |
|
Imp |
| 1000810 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF |
22.693 |
11016-3 |
01 |
175 |
|
Prid |
| 1000811 |
Tế bào CD27 / tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
17128-0 |
01 |
175 |
% |
NFr |
| 1000812 |
Tế bào CD28 / tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
17129-8 |
01 |
175 |
% |
NFr |
| 1000813 |
Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
19078-5 |
01 |
175 |
% |
NFr |
| 1000814 |
Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20587-2 |
01 |
176 |
% |
NFr |
| 1000815 |
Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20588-0 |
01 |
176 |
% |
NFr |
| 1000816 |
Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20589-8 |
01 |
176 |
% |
NFr |
| 1000817 |
Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20590-6 |
01 |
176 |
% |
NFr |
| 1000818 |
Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20593-0 |
01 |
177 |
% |
NFr |
| 1000819 |
Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20594-8 |
01 |
177 |
% |
NFr |
| 1000820 |
Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20595-5 |
01 |
177 |
% |
NFr |
| 1000821 |
Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20596-3 |
01 |
177 |
% |
NFr |
| 1000822 |
Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20599-7 |
01 |
178 |
% |
NFr |
| 1000823 |
Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20601-1 |
01 |
178 |
% |
NFr |
| 1000824 |
Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20602-9 |
01 |
178 |
% |
NFr |
| 1000825 |
Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20603-7 |
01 |
178 |
% |
NFr |
| 1000826 |
Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20608-6 |
01 |
179 |
% |
NFr |
| 1000827 |
Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20611-0 |
01 |
179 |
% |
NFr |
| 1000828 |
Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20612-8 |
01 |
179 |
% |
NFr |
| 1000829 |
Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20618-5 |
01 |
179 |
% |
NFr |
| 1000830 |
Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21154-0 |
01 |
180 |
% |
NFr |
| 1000831 |
Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21166-4 |
01 |
180 |
% |
NFr |
| 1000832 |
Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21167-2 |
01 |
180 |
% |
NFr |
| 1000833 |
Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21169-8 |
01 |
180 |
% |
NFr |
| 1000834 |
Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21171-4 |
01 |
181 |
% |
NFr |
| 1000835 |
Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26560-3 |
01 |
181 |
% |
NFr |
| 1000836 |
Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26563-7 |
01 |
181 |
% |
NFr |
| 1000837 |
Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26565-2 |
01 |
181 |
% |
NFr |
| 1000838 |
Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26566-0 |
01 |
182 |
% |
NFr |
| 1000839 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32495-4 |
01 |
182 |
% |
NFr |
| 1000840 |
Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32742-9 |
01 |
182 |
% |
NFr |
| 1000841 |
Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32743-7 |
01 |
182 |
% |
NFr |
| 1000842 |
Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32747-8 |
01 |
183 |
% |
NFr |
| 1000843 |
Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32750-2 |
01 |
183 |
% |
NFr |
| 1000844 |
Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32751-0 |
01 |
183 |
% |
NFr |
| 1000845 |
Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32758-5 |
01 |
183 |
% |
NFr |
| 1000846 |
Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32759-3 |
01 |
184 |
% |
NFr |
| 1000847 |
Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32857-5 |
01 |
184 |
% |
NFr |
| 1000848 |
Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
33991-1 |
01 |
184 |
% |
NFr |
| 1000849 |
Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
38435-4 |
01 |
184 |
% |
NFr |
| 1000850 |
Tế bào CD38+Kappa+/ tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42817-7 |
01 |
185 |
% |
NFr |
| 1000851 |
Tế bào CD38+Lambda+/ tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42818-5 |
01 |
185 |
% |
NFr |
| 1000852 |
Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42933-2 |
01 |
185 |
% |
NFr |
| 1000853 |
Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tổng số tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51045-3 |
01 |
185 |
% |
NFr |
| 1000854 |
Tế bào CD81 / tế bào trong dịch cơ thể |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51404-2 |
01 |
186 |
% |
NFr |
| 1000855 |
Tế bào CD81 / tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51405-9 |
01 |
186 |
% |
NFr |
| 1000856 |
Tế bào CD138+Kappa+/ tế bào trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
55365-1 |
01 |
186 |
% |
NFr |
| 1000857 |
Tế bào CD27 / tế bào trong dịch cơ thể |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
57420-2 |
01 |
186 |
% |
NFr |
| 1000858 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
187 |
% |
NFr |
| 1000859 |
Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26556-1 |
01 |
187 |
% |
NFr |
| 1000860 |
Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32498-8 |
01 |
187 |
% |
NFr |
| 1000861 |
Tế bào CD200 / tế bào trong mẫu tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
103666-4 |
01 |
187 |
% |
NFr |
| 1000862 |
Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
19078-5 |
01 |
188 |
% |
NFr |
| 1000863 |
Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20587-2 |
01 |
188 |
% |
NFr |
| 1000864 |
Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20588-0 |
01 |
188 |
% |
NFr |
| 1000865 |
Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20589-8 |
01 |
188 |
% |
NFr |
| 1000866 |
Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20590-6 |
01 |
189 |
% |
NFr |
| 1000867 |
Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20593-0 |
01 |
189 |
% |
NFr |
| 1000868 |
Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20594-8 |
01 |
189 |
% |
NFr |
| 1000869 |
Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20595-5 |
01 |
189 |
% |
NFr |
| 1000870 |
Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20596-3 |
01 |
190 |
% |
NFr |
| 1000871 |
Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20599-7 |
01 |
190 |
% |
NFr |
| 1000872 |
Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20601-1 |
01 |
190 |
% |
NFr |
| 1000873 |
Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20602-9 |
01 |
190 |
% |
NFr |
| 1000874 |
Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20603-7 |
01 |
191 |
% |
NFr |
| 1000875 |
Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20608-6 |
01 |
191 |
% |
NFr |
| 1000876 |
Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20611-0 |
01 |
191 |
% |
NFr |
| 1000877 |
Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20612-8 |
01 |
191 |
% |
NFr |
| 1000878 |
Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21154-0 |
01 |
192 |
% |
NFr |
| 1000879 |
Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21166-4 |
01 |
192 |
% |
NFr |
| 1000880 |
Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21167-2 |
01 |
192 |
% |
NFr |
| 1000881 |
Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21169-8 |
01 |
192 |
% |
NFr |
| 1000882 |
Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21171-4 |
01 |
193 |
% |
NFr |
| 1000883 |
Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26560-3 |
01 |
193 |
% |
NFr |
| 1000884 |
Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26563-7 |
01 |
193 |
% |
NFr |
| 1000885 |
Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26565-2 |
01 |
193 |
% |
NFr |
| 1000886 |
Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26566-0 |
01 |
194 |
% |
NFr |
| 1000887 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
194 |
% |
NFr |
| 1000888 |
Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32742-9 |
01 |
194 |
% |
NFr |
| 1000889 |
Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32743-7 |
01 |
194 |
% |
NFr |
| 1000890 |
Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32747-8 |
01 |
195 |
% |
NFr |
| 1000891 |
Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32750-2 |
01 |
195 |
% |
NFr |
| 1000892 |
Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32751-0 |
01 |
195 |
% |
NFr |
| 1000893 |
Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32758-5 |
01 |
195 |
% |
NFr |
| 1000894 |
Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32759-3 |
01 |
196 |
% |
NFr |
| 1000895 |
Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32857-5 |
01 |
196 |
% |
NFr |
| 1000896 |
Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
33991-1 |
01 |
196 |
% |
NFr |
| 1000897 |
Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
38435-4 |
01 |
196 |
% |
NFr |
| 1000898 |
Tế bào CD28 / tế bào trong mẫu tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
42619-7 |
01 |
197 |
% |
NFr |
| 1000899 |
Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
42933-2 |
01 |
197 |
% |
NFr |
| 1000900 |
Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
51045-3 |
01 |
197 |
% |
NFr |
| 1000901 |
Tế bào CD81 / tế bào trong mẫu tuỷ xương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
51403-4 |
01 |
197 |
% |
NFr |
| 1000902 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
198 |
% |
NFr |
| 1000903 |
Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26556-1 |
01 |
198 |
% |
NFr |
| 1000904 |
Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32498-8 |
01 |
198 |
% |
NFr |
| 1000905 |
Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tuỷ xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20618-5 |
01 |
198 |
% |
NFr |
| 1000906 |
Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG+IgM - Định tính huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch) |
22.63 |
87546-8 |
01 |
199 |
|
|
| 1000907 |
Định lượng CD25 (IL-2R) hoà tan bằng ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CD25 (IL- 2R) hoà tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA |
22.631 |
9654-5 |
01 |
199 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000908 |
HLA-A |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57290-9 |
01 |
199 |
|
Type |
| 1000909 |
HLA-B |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57291-7 |
01 |
199 |
|
Type |
| 1000910 |
HLA-DRB1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57293-3 |
01 |
200 |
|
Type |
| 1000911 |
HLA-DRB3 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57294-1 |
01 |
200 |
|
Type |
| 1000912 |
HLA-DRB4 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57295-8 |
01 |
200 |
|
Type |
| 1000913 |
HLA-DQB1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57299-0 |
01 |
201 |
|
Type |
| 1000914 |
HLA-DPB1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59017-4 |
01 |
201 |
|
Type |
| 1000915 |
HLA-DPA1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59018-2 |
01 |
201 |
|
Type |
| 1000916 |
HLA-DQA1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59019-0 |
01 |
202 |
|
Type |
| 1000917 |
HLA-C |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
77636-9 |
01 |
202 |
|
Type |
| 1000918 |
Định type HLA 1 locus bằng PCR-SSO |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
98000-3 |
01 |
202 |
|
Type |
| 1000919 |
Định type HLA 1 locus bằng PCR-SSP |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PCR-SSP |
22.634 |
98005-2 |
01 |
203 |
|
Type |
| 1000920 |
Định danh kháng thể kháng HLA (luminex) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex |
22.635 |
45153-4 |
01 |
203 |
% |
NFr |
| 1000921 |
Xác định NST X,Y bằng FISH |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH |
22.639 |
48684-5 |
01 |
203 |
|
Imp |
| 1000922 |
Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR-RFLP) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP |
22.640 |
21672-1 |
01 |
203 |
|
Prid |
| 1000923 |
Định typ HLA giải trình tự gen thế hệ 2 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.642 |
102092-4 |
01 |
204 |
|
- |
| 1000924 |
Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR |
22.644 |
21672-1 |
01 |
204 |
|
Prid |
| 1000925 |
Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ 2 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.647 |
48017-8 |
01 |
204 |
|
|
| 1000926 |
Xét nghiệm công thức NST tuỷ xương kích thích đặc hiệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tuỷ xương với chất kích thích đặc hiệu |
22.649 |
81862-5 |
01 |
204 |
|
Find |
| 1000927 |
Xét nghiệm phát hiện máu mẹ trong dịch ối |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Maternal cell contamination [Identifier] in Amniotic fluid Nominal |
22.651 |
35457-1 |
01 |
204 |
|
Prid |
| 1000928 |
Xét nghiệm marker di truyền người cho/nhận realtime PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR |
22.652 |
53044-4 |
01 |
205 |
|
|
| 1000929 |
Xét nghiệm chimerism realtime PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR |
22.653 |
103156-6 |
01 |
205 |
% |
Ratio |
| 1000930 |
Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) NGS |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.654 |
103152-5 |
01 |
205 |
|
|
| 1000931 |
Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) giải trình tự gen thế hệ 1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1 |
22.655 |
103152-5 |
01 |
205 |
|
|
| 1000932 |
Xác định đột biến gen beta thalassemia bằng MLPA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA |
22.657 |
101634-4 |
01 |
206 |
|
Find |
| 1000933 |
FISH chẩn đoán hội chứng Down |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down |
22.661 |
43306-0 |
01 |
206 |
|
Prctl |
| 1000934 |
Kháng đột biến Imatinib T315I bằng Allen-specific PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR |
22.662 |
55135-8 |
01 |
206 |
|
Prid |
| 1000935 |
Xét nghiệm nhóm máu Rh (C,c,E,e) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu dưới nhóm hệ Rh (C, c, E, e) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.668 |
88027-8 |
01 |
206 |
|
Type |
| 1000936 |
Xét nghiệm nhóm máu MNSs (M,N,S,s,Mia) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ MNSs (M, N, S, s, Miᵃ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.669 |
13311-6 |
01 |
207 |
|
Type |
| 1000937 |
Xét nghiệm nhóm máu Duffy (Fya,Fyb) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Duffy (Fyaᵃ, Fyᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.671 |
13309-0 |
01 |
207 |
|
Type |
| 1000938 |
Xét nghiệm nhóm máu Kell (K,k,Kpa,Kpb,Jsa,Jsb) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu hệ Kell (K, k, Kpᵃ, Kpᵇ, Jsᵃ, Jsᵇ) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.673 |
13310-8 |
01 |
207 |
|
Type |
| 1000939 |
Xét nghiệm nhóm máu P1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm định nhóm máu xác định kháng nguyên P1 đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.674 |
1291-4 |
01 |
207 |
|
PrThr |
| 1000940 |
Tỷ lệ sống tế bào (dòng chảy) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm tế bào dòng chảy |
22.690 |
33194-2 |
01 |
208 |
% |
NFr |
| 1000941 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF |
22.693 |
11016-3 |
01 |
208 |
|
Prid |
| 1000942 |
Thời gian đông máu bằng phương pháp Lee White |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu |
BS_22.6 97 |
3183-1 |
01 |
208 |
s |
Time |
| 1000943 |
Thời gian đông máu bằng phương pháp Sukharev |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Thời gian đông máu |
BS_22.6 97 |
81638-9 |
01 |
208 |
min |
Time |
| 1000944 |
Candida IgA ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 98 |
27417-5 |
01 |
208 |
[arb'U]/mL;{Index_val} |
ACnc |
| 1000945 |
Candida IgA ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 98 |
9498-7 |
01 |
208 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000946 |
Candida IgG ELISA định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 99 |
51539-5 |
01 |
209 |
|
PrThr |
| 1000947 |
Candida IgG ELISA định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 99 |
7174-6 |
01 |
209 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000948 |
Candida IgM ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 00 |
27391-2 |
01 |
209 |
[arb'U]/mL;{Index_val} |
ACnc |
| 1000949 |
Candida IgM ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 00 |
9500-0 |
01 |
209 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000950 |
Nhuộm Grocott chẩn đoán bệnh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chẩn đoán bệnh bằng phương pháp nhuộm Grocott |
BS_22.7 01 |
10755-7 |
01 |
209 |
|
Prid |
| 1000951 |
Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) tự động |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) bằng máy tự động |
BS_22.7 05 |
882-1 |
01 |
209 |
|
Type |
| 1000952 |
Định nhóm kháng nguyên bạch cầu đa nhân trung tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CD64 Ag [Entitic number] on Neutrophil by Flow cytometry (FC) |
BS_22.7 08 |
93353-1 |
01 |
210 |
{#}/{cell} |
EntNum |
| 1000953 |
Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Di sup(b) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
BS_22.7 10 |
990-2 |
01 |
210 |
|
PrThr |
| 1000954 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (túi máu, ống nghiệm) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường cho túi máu, chế phẩm với kỹ thuật ống nghiệm |
BS_22.7 16 |
18273-3 |
01 |
210 |
|
PrThr |
| 1000955 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (Gelcard) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sàng lọc kháng thể bất thường với kỹ thuật trên Gelcard |
BS_22.7 18 |
75263-4 |
01 |
210 |
|
PrThr |
| 1000956 |
Tìm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tìm kháng thể kháng thể bạch cầu đa nhân trung tính |
BS_22.7 22 |
39587-1 |
01 |
210 |
|
PrThr |
| 1000957 |
Truyền máu tự thân có kế hoạch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Autologous erythrocytes given [Volume] |
BS_22.7 23 |
10387-9 |
01 |
210 |
mL |
Vol |
| 1000958 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hoá phát quang mẫu bệnh phẩm số 1 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 26 |
13225-8 |
01 |
211 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000959 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 26 |
16715-5 |
01 |
211 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000960 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hoá phát quang mẫu bệnh phẩm số 2 |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 26 |
16716-3 |
01 |
211 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000961 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hoá phát quang (miễn dịch) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 26 |
5124-3 |
01 |
211 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000962 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 26 |
7852-7 |
01 |
212 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000963 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgM bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti- cmV IgM bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 27 |
7853-5 |
01 |
212 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000964 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hoá phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 28 |
21005-4 |
01 |
212 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000965 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hoá phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 28 |
22317-2 |
01 |
212 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000966 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hoá phát quang người hiến |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 28 |
106938-4 |
01 |
212 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1000967 |
Anti-HBc IgM bằng hoá phát quang (huyết tương/huyết thanh) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 29 |
104785-1 |
01 |
213 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000968 |
Anti-HBc IgM bằng hoá phát quang (huyết thanh) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 29 |
22319-8 |
01 |
213 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000969 |
Xét nghiệm Anti-HBe bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBe bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 30 |
22321-4 |
01 |
213 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000970 |
Xét nghiệm Anti-HBs bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HBs bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 31 |
16935-9 |
01 |
213 |
m[IU]/mL |
ACnc |
| 1000971 |
Xét nghiệm Anti-HCV bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm Anti-HCV bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 32 |
22327-1 |
01 |
213 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000972 |
Cross-match truyền khối tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm cross-match khi truyền khối tiểu cầu |
BS_22.7 33 |
45370-4 |
01 |
213 |
|
Imp |
| 1000973 |
Xét nghiệm HBeAg bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBeAg bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 34 |
31845-1 |
01 |
214 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000974 |
Xét nghiệm HBsAg bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HBsAg bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 35 |
58452-4 |
01 |
214 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1000975 |
Xét nghiệm HIV bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 36 |
22357-8 |
01 |
214 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1000976 |
Xét nghiệm HIV bằng hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hoá phát quang |
BS_22.7 36 |
5223-3 |
01 |
214 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000977 |
HTLV I/II bằng ELISA hoặc hoá phát quang |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm HTLV I/II (Bằng phương pháp ELISA hoặc hoá phát quang miễn dịch) |
BS_22.7 37 |
22363-6 |
01 |
214 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000978 |
Aldosterone niệu 24h |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldosterone [Mass/time] in 24 hour Urine |
BS_22.7 39 |
1765-7 |
01 |
214 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1000979 |
Anti GAD |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum |
BS_22.7 45 |
30347-9 |
01 |
215 |
nmol/L |
SCnc |
| 1000980 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Mitochondria Ab [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 46 |
8077-0 |
01 |
215 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1000981 |
Anti Smooth Muscle Antibody định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody |
BS_22.7 47 |
14252-1 |
01 |
215 |
|
PrThr |
| 1000982 |
Anti Smooth Muscle Antibody định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti Smooth Muscle Antibody |
BS_22.7 47 |
31629-9 |
01 |
215 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000983 |
Định tính Chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 |
BS_22.7 48 |
34590-0 |
01 |
215 |
|
PrThr |
| 1000984 |
Định lượng chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 |
BS_22.7 48 |
40824-5 |
01 |
216 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000985 |
Anti-Centromere định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere |
BS_22.7 49 |
16137-2 |
01 |
216 |
|
PrThr |
| 1000986 |
Anti-Centromere định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-Centromere |
BS_22.7 49 |
8068-9 |
01 |
216 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000987 |
Panel Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) - huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) |
BS_22.7 50 |
43119-7 |
01 |
216 |
|
- |
| 1000988 |
Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) định tính trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) |
BS_22.7 50 |
63391-7 |
01 |
216 |
|
PrThr |
| 1000989 |
Anti MPO định lượng trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO |
BS_22.7 51 |
46266-3 |
01 |
216 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000990 |
Anti MPO định lượng trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti MPO |
BS_22.7 51 |
6969-0 |
01 |
217 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000991 |
Bộ xét nghiệm cytokines (13 cytokines) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines) |
BS_22.7 52 |
82335-1 |
01 |
217 |
|
- |
| 1000992 |
Diquat |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Diquat [Mass/volume] in Water |
BS_22.7 53 |
38300-0 |
01 |
217 |
|
MCnc |
| 1000993 |
Kháng thể kháng Phospholipid trong máu |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu |
BS_22.7 55 |
3285-4 |
01 |
217 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000994 |
Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR |
BS_22.7 56 |
100688-1 |
01 |
217 |
{Log_copies}/mL |
LnCnc |
| 1000995 |
Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong huyết thanh/huyết tương |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR |
BS_22.7 56 |
49434-4 |
01 |
218 |
{copies}/mL |
NCnc |
| 1000996 |
Anti-HBe (ELISA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- HBe (ELISA) |
BS_22.7 57 |
21006-2 |
01 |
218 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000997 |
Anti-cmV IgG (ELISA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgG (ELISA) |
BS_22.7 58 |
5124-3 |
01 |
218 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1000998 |
Anti-cmV IgM (ELISA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Anti- cmV IgM (ELISA) |
BS_22.7 59 |
5126-8 |
01 |
218 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1000999 |
Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgA Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_22.7 60 |
27417-5 |
01 |
219 |
[arb'U]/mL;{Index_val} |
ACnc |
| 1001000 |
Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgG Ab [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 61 |
7174-6 |
01 |
219 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001001 |
Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Candida sp IgM Ab [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 62 |
9500-0 |
01 |
219 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001002 |
Chẩn đoán Aspergillus bằng kỹ thuật ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chẩn đoán Aspegillus bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 63 |
7807-1 |
01 |
219 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001003 |
Legionella Pneumophila - ELISA |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Legionella pneumophila Ag [Presence] in Urine by Immunoassay |
BS_22.7 65 |
6447-7 |
01 |
219 |
|
PrThr |
| 1001004 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
29955-2 |
01 |
219 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001005 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
49913-7 |
01 |
220 |
|
PrThr |
| 1001006 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
58799-8 |
01 |
220 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1001007 |
Legionella pneumophila 1 IgM định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Legionella Pneumophila IgM - ELISA |
67 |
35395-3 |
01 |
220 |
|
PrThr |
| 1001008 |
Legionella pneumophila IgM định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Legionella Pneumophila IgM - ELISA |
BS_22.7 67 |
51814-2 |
01 |
220 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001009 |
Leptospira IgM định tính |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Leptospira IgM |
BS_22.7 68 |
23202-5 |
01 |
220 |
|
PrThr |
| 1001010 |
Leptospira IgM định lượng |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Leptospira IgM |
BS_22.7 68 |
51819-1 |
01 |
221 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001011 |
Pneumocystis carinii PCR |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật PCR |
BS_22.7 70 |
49436-9 |
01 |
221 |
{copies}/mL |
NCnc |
| 1001012 |
Định lượng kháng nguyên Protein S tự do (Free PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên Protein S |
22.583 |
27821-8 |
01 |
221 |
% |
RelMCnc |
| 1001013 |
Định lượng kháng nguyên Protein S toàn phần (Total PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng kháng nguyên Protein S |
22.583 |
27823-4 |
01 |
221 |
% |
RelMCnc |
| 1001014 |
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: aPTT.factor substitution in Platelet poor plasma --1 hour post incubation |
22.575 |
30322-2 |
01 |
222 |
s |
Time |
| 1001015 |
Kháng thể kháng DNA chuỗi kép trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
31348-6 |
01 |
222 |
|
PrThr |
| 1001016 |
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Prothrombin time (PT) factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --2H post incubation with normal plasma |
22.573 |
33887-1 |
01 |
222 |
s |
Time |
| 1001017 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Prothrombin time (PT) factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after addition of normal plasma |
22.574 |
5959-2 |
01 |
223 |
s |
Time |
| 1001018 |
Định lượng hoạt tính chất ức chế hoạt hoá Plasmin 1 (PAI- 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 1 (PAI- 1) |
22.567 |
5974-1 |
01 |
223 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001019 |
Định lượng kháng nguyên chất ức chế hoạt hoá Plasmin 1 (PAI-1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng chất ức chế hoạt hoá Plasmin 1 (PAI- 1) |
22.567 |
5975-8 |
01 |
223 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001020 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ cao) trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin bằng phương pháp trở kháng |
22.593 |
78686-3 |
01 |
224 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001021 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ thấp) trong máu toàn phần |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin bằng phương pháp trở kháng |
22.593 |
78739-0 |
01 |
224 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1001022 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh |
Theo Phụ lục 01 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: aPTT.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after 1:1 addition of normal plasma |
22.576 |
91119-8 |
01 |
224 |
s |
Time |
| 1010001 |
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Corticotropin [Mass/volume] in Plasma |
23.2 |
2141-0 |
02 |
225 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010002 |
Định lượng Acid uric [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Acid Uric [Máu] |
23.3 |
14933-6 |
02 |
225 |
umol/L |
SCnc |
| 1010003 |
Định lượng Acid uric [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Acid Uric [Máu] |
23.3 |
3084-1 |
02 |
225 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010004 |
Định lượng ADH (Anti- diuretic hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng ADH (Anti-diuretic hormone) [Máu] |
23.4 |
3126-0 |
02 |
225 |
ng/L |
MCnc |
| 1010005 |
Định lượng Adiponectin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Adiponectin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.5 |
47828-9 |
02 |
225 |
mg/L |
MCnc |
| 1010006 |
Định lượng Aldosteron [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aldosterone [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.6 |
1763-2 |
02 |
225 |
ng/dL |
MCnc |
| 1010007 |
Định lượng Albumin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Albumin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.7 |
1751-7 |
02 |
226 |
g/dL |
MCnc |
| 1010008 |
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.8 |
1825-9 |
02 |
226 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010009 |
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Nephelometry |
23.8 |
6771-0 |
02 |
226 |
g/L |
MCnc |
| 1010010 |
Đo hoạt độ ALP (Alkaline Phosphatase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alkaline phosphatase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.9 |
6768-6 |
02 |
226 |
U/L |
CCnc |
| 1010011 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.10 |
1798-8 |
02 |
226 |
U/L |
CCnc |
| 1010012 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ammonia [Moles/volume] in Plasma |
23.11 |
16362-6 |
02 |
227 |
umol/L |
SCnc |
| 1010013 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ammonia [Moles/volume] in Serum |
23.11 |
1841-6 |
02 |
227 |
umol/L |
SCnc |
| 1010014 |
Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu] |
23.12 |
38476-8 |
02 |
227 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010015 |
Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Mullerian inhibiting substance [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.12 |
48377-6 |
02 |
227 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010016 |
Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cyclic citrullinated peptide Ab [Units/volume] in Serum |
23.13 |
53027-9 |
02 |
227 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010017 |
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroglobulin Ab [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.14 |
8098-6 |
02 |
228 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1010018 |
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroperoxidase Ab [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.15 |
8099-4 |
02 |
228 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1010019 |
Định lượng Apo A [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Apolipoprotein A- I [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.16 |
1869-7 |
02 |
228 |
mg/dL;g/L |
MCnc |
| 1010020 |
Định lượng Apo B [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Apolipoprotein B [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.17 |
1884-6 |
02 |
228 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010021 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
23.18 |
1834-1 |
02 |
228 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010022 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alanine aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.19 |
1742-6 |
02 |
229 |
U/L |
CCnc |
| 1010023 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Aspartate aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.20 |
1920-8 |
02 |
229 |
U/L |
CCnc |
| 1010024 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng α1 Acid Glycoprotein [Máu] |
23.21 |
2685-6 |
02 |
229 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010025 |
Định lượng β2 microglobulin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta-2- Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.22 |
1952-1 |
02 |
229 |
mg/L;ug/mL |
MCnc |
| 1010026 |
Định lượng Beta Crosslap [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Collagen crosslinked C- telopeptide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.23 |
41171-0 |
02 |
230 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010027 |
Định lượng Beta Crosslap [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Collagen crosslinked C- telopeptide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.23 |
41171-0 |
02 |
230 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010028 |
Định lượng Beta-hCG [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
23.24 |
21198-7 |
02 |
230 |
m[IU]/mL;[IU]/mL |
ACnc |
| 1010029 |
Định lượng Beta-hCG [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
23.24 |
55869-2 |
02 |
230 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010030 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.direct [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.25 |
14629-0 |
02 |
230 |
umol/L |
SCnc |
| 1010031 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.direct [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.25 |
1968-7 |
02 |
231 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010032 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.indirect [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.26 |
14630-8 |
02 |
231 |
umol/L |
SCnc |
| 1010033 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.indirect [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.26 |
1971-1 |
02 |
231 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010034 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.total [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.27 |
14631-6 |
02 |
231 |
umol/L |
SCnc |
| 1010035 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.total [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.27 |
1975-2 |
02 |
231 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010036 |
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Natriuretic peptide B [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.28 |
30934-4 |
02 |
231 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010037 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.29 |
17861-6 |
02 |
232 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010038 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.29 |
2000-8 |
02 |
232 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010039 |
Định lượng Canxi ion hoá [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium.ionized [Moles/volume] in Serum or Plasma by calculation |
23.30 |
13959-2 |
02 |
232 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010040 |
Định lượng Canxi ion hoá bằng điện cực chọn lọc [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium.ionized [Moles/volume] in Serum or Plasma by Ion- selective membrane electrode (ISE) |
23.31 |
12180-6 |
02 |
232 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010041 |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cancer Ag 125 [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.32 |
10334-1 |
02 |
232 |
[arb'U];[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010042 |
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cancer Ag 19-9 [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.33 |
24108-3 |
02 |
233 |
[arb'U];[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010043 |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] |
23.34 |
6875-9 |
02 |
233 |
[arb'U];[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010044 |
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] |
23.35 |
17843-4 |
02 |
233 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010045 |
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Calcitonin [Máu] |
23.36 |
15035-9 |
02 |
233 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010046 |
Định lượng Calcitonin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcitonin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.36 |
1992-7 |
02 |
233 |
ng/L |
MCnc |
| 1010047 |
Định lượng Carbamazepin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: carBAMazepine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.37 |
14639-9 |
02 |
233 |
umol/L |
SCnc |
| 1010048 |
Định lượng Carbamazepin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: carBAMazepine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.37 |
3432-2 |
02 |
234 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010049 |
Định lượng Ceruloplasmin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ceruloplasmin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.38 |
2064-4 |
02 |
234 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010050 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Carcinoembryoni c Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.39 |
2039-6 |
02 |
234 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010051 |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholinesterase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.40 |
2098-2 |
02 |
234 |
U/L |
CCnc |
| 1010052 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholesterol [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.41 |
14647-2 |
02 |
234 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010053 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholesterol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.41 |
2093-3 |
02 |
234 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010054 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatine kinase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.42 |
2157-6 |
02 |
235 |
U/L |
CCnc |
| 1010055 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatine kinase.MB [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.43 |
32673-6 |
02 |
235 |
U/L |
CCnc |
| 1010056 |
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatine kinase.MB [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.44 |
13969-1 |
02 |
235 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010057 |
Định lượng C-Peptid [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma --1st specimen |
23.45 |
50461-3 |
02 |
235 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010058 |
Định lượng Cortisol (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.46 |
14675-3 |
02 |
235 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010059 |
Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ sáng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma --8 AM specimen |
23.46 |
45050-2 |
02 |
236 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010060 |
Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ chiều |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma --8 PM specimen |
23.46 |
45051-0 |
02 |
236 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010061 |
Định lượng Cortisol (máu) 9 giờ sáng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Cortisol (máu) |
23.46 |
50429-0 |
02 |
236 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010062 |
Định lượng Cortisol (máu) 3 giờ chiều |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Cortisol (máu) |
23.46 |
50430-8 |
02 |
236 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010063 |
Định lượng Cystatine C [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cystatin C [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.47 |
33863-2 |
02 |
236 |
mg/L |
MCnc |
| 1010064 |
Định lượng bổ thể C3 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Complement C3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.48 |
4485-9 |
02 |
237 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010065 |
Định lượng bổ thể C4 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Complement C4 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.49 |
4498-2 |
02 |
237 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010066 |
Định lượng CRP hs (C- Reactive Protein high sensitivity) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
23.50 |
30522-7 |
02 |
237 |
mg/L |
MCnc |
| 1010067 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatinine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.51 |
2160-0 |
02 |
237 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010068 |
Định lượng Creatinin (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatinine [Moles/volume] in Blood |
23.51 |
59826-8 |
02 |
237 |
umol/L |
SCnc |
| 1010069 |
eGFR (độ lọc cầu thận ước tính) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Creatinin (máu) |
23.51 |
62238-1 |
02 |
238 |
mL/min/{1.73_m2} |
ArVRat |
| 1010070 |
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] |
23.52 |
25390-6 |
02 |
238 |
|
MCnc |
| 1010071 |
Định lượng Cyclosporin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood |
23.53 |
3520-4 |
02 |
238 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010072 |
Định lượng D-Dimer [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fibrin D-dimer [Mass/volume] in Blood by Immunoassay.DD U |
23.54 |
91556-1 |
02 |
238 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010073 |
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: 25- hydroxyvitamin D3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.55 |
1989-3 |
02 |
238 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010074 |
Định lượng Digoxin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Digoxin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.56 |
10535-3 |
02 |
239 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010075 |
Định lượng Digitoxin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Digitoxin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.57 |
3559-2 |
02 |
239 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010076 |
. Cl [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2072-7 |
02 |
239 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010077 |
. Cl [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2075-0 |
02 |
239 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010078 |
. Cl [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2075-0 |
02 |
239 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010079 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Electrolytes 1998 panel - Serum or Plasma |
23.58 |
24326-1 |
02 |
239 |
|
|
| 1010080 |
. Kali [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2821-7 |
02 |
239 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010081 |
. Kali [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2823-3 |
02 |
240 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010082 |
. Kali [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2823-3 |
02 |
240 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010083 |
. Natri [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2950-4 |
02 |
240 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010084 |
. Natri [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2951-2 |
02 |
240 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010085 |
. Natri [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2951-2 |
02 |
240 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010086 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ethanol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.60 |
5643-2 |
02 |
240 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010087 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.61 |
14715-7 |
02 |
240 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010088 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estradiol (E2) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.61 |
2243-4 |
02 |
241 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010089 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
23.61 |
83097-6 |
02 |
241 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010090 |
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estriol (E3).unconjugated [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.62 |
2250-9 |
02 |
241 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010091 |
Định lượng Ferritin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ferritin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.63 |
2276-4 |
02 |
241 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010092 |
Định lượng Fructosamin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.64 |
15069-8 |
02 |
241 |
umol/L |
SCnc |
| 1010093 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Follitropin [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.65 |
15067-2 |
02 |
241 |
m[IU]/mL |
ACnc |
| 1010094 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Choriogonadotrop in.beta subunit free [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.66 |
19180-9 |
02 |
242 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1010095 |
Định lượng Folate [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Folate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.67 |
14732-2 |
02 |
242 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010096 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Triiodothyronine (T3) Free [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.68 |
14928-6 |
02 |
242 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010097 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroxine (T4) free [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.69 |
14920-3 |
02 |
242 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010098 |
Định lượng Galectin 3 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Galectin 3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.70 |
62419-7 |
02 |
242 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010099 |
Định lượng Gastrin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gastrin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.71 |
2333-3 |
02 |
243 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010100 |
Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6- phosphate dehydrogenase) [Máu] |
23.72 |
32546-4 |
02 |
243 |
/g{Hb} |
CCnt |
| 1010101 |
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Growth hormone- releasing hormone [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.73 |
14177-0 |
02 |
243 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010102 |
Đo hoạt độ GLDH (Glutamate dehydrogenase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glutamate dehydrogenase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.74 |
2367-1 |
02 |
243 |
U/L |
CCnc |
| 1010103 |
Định lượng Glucose [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.75 |
2345-7 |
02 |
243 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010104 |
Định lượng Globulin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Globulin [Mass/volume] in Serum by calculation |
23.76 |
10834-0 |
02 |
244 |
g/L |
MCnc |
| 1010105 |
Đo hoạt độ GGT (Gamma Glutamyl Transferase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
23.77 |
2324-2 |
02 |
244 |
U/L |
CCnc |
| 1010106 |
Định lượng Gentamicin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gentamicin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.79 |
35668-3 |
02 |
244 |
mg/L |
MCnc |
| 1010107 |
Định lượng Haptoglobulin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.80 |
4542-7 |
02 |
244 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010108 |
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] |
23.81 |
63557-3 |
02 |
244 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1010109 |
Đo hoạt độ HBDH (Hydroxybutyrate dehydrogenase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta hydroxybutyrate dehydrogenase [Enzymatic activity/volume] in Blood |
23.82 |
1681-6 |
02 |
245 |
U/L |
CCnc |
| 1010110 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hemoglobin A1c/Hemoglobin. total in Blood |
23.83 |
4548-4 |
02 |
245 |
% |
MFr |
| 1010111 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholesterol in HDL [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.84 |
14646-4 |
02 |
245 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010112 |
Định lượng HE4 (human epididymal protein 4) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] |
23.85 |
55180-4 |
02 |
245 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010113 |
Định lượng Homocystein [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Homocysteine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.86 |
13965-9 |
02 |
245 |
umol/L |
SCnc |
| 1010114 |
Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 1 alpha [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.87 |
33821-0 |
02 |
246 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010115 |
Định lượng IL-1β (Interleukin 1β) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 1 beta [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.88 |
13629-1 |
02 |
246 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010116 |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 6 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.89 |
26881-3 |
02 |
246 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010117 |
Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 8 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.90 |
33211-4 |
02 |
246 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010118 |
Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 10 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.91 |
26848-2 |
02 |
246 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010119 |
Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cat dander IgE Ab [Units/volume] in Serum |
23.92 |
6833-8 |
02 |
246 |
k[IU]/L |
ACnc |
| 1010120 |
Định lượng IgE (Immunoglobulin E) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] |
23.93 |
19113-0 |
02 |
247 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1010121 |
Định lượng IgA (Immunoglobulin A) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] |
23.94 |
2458-8 |
02 |
247 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010122 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
23.112 |
22748-8 |
02 |
247 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010123 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
23.112 |
96258-9 |
02 |
247 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010124 |
Điện di Lipoprotein [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.113 |
20510-4 |
02 |
247 |
|
Imp |
| 1010125 |
Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Lp- PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] |
23.114 |
39804-0 |
02 |
248 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010126 |
Định lượng Malondialdehyd (MDA) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Malondialdehyde [Moles/volume] in Plasma |
23.115 |
47865-1 |
02 |
248 |
umol/L |
SCnc |
| 1010127 |
Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Myeloperoxidase [Moles/volume] in Plasma |
23.116 |
66853-3 |
02 |
248 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010128 |
Định lượng Myoglobin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Myoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.117 |
2639-3 |
02 |
248 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010129 |
Định lượng Mg [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Magnesium [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.118 |
2601-3 |
02 |
248 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010130 |
Định lượng Mg [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Mg [Máu] |
23.118 |
19124-7 |
02 |
248 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010131 |
Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Osteocalcin.bovine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.119 |
21435-3 |
02 |
249 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010132 |
Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Osteocalcin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.119 |
2697-1 |
02 |
249 |
ug/L |
MCnc |
| 1010133 |
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Enolase.neuron specific [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.120 |
15060-7 |
02 |
249 |
ug/L |
MCnc |
| 1010134 |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Natriuretic peptide.B prohormone N- Terminal [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.121 |
33762-6 |
02 |
249 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010135 |
Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đo hoạt độ P- Amylase [Máu] |
23.122 |
1805-1 |
02 |
249 |
U/L |
CCnc |
| 1010136 |
Định lượng Kappa [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Kappa light chains [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.101 |
11050-2 |
02 |
250 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010137 |
Định lượng Pepsinogen I [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pepsinogen I [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.124 |
2736-7 |
02 |
250 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010138 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gas panel - Blood |
23.103 |
24338-6 |
02 |
250 |
|
- |
| 1010139 |
Định lượng Pepsinogen II [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pepsinogen II [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.125 |
2738-3 |
02 |
250 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010140 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Phenobarbital [Máu] |
23.126 |
3948-7 |
02 |
250 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010141 |
Định lượng Lambda [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lambda light chains [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.105 |
11051-0 |
02 |
250 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010142 |
Định lượng Phenytoin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phenytoin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.127 |
3968-5 |
02 |
251 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010143 |
Định lượng Phospho (máu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.128 |
14879-1 |
02 |
251 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010144 |
Định lượng Pre- albumin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Prealbumin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.129 |
14338-8 |
02 |
251 |
mg/dL;g/L |
MCnc |
| 1010145 |
Định lượng Pro- calcitonin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Procalcitonin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.130 |
33959-8 |
02 |
251 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010146 |
Định lượng Prolactin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Prolactin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.131 |
2842-3 |
02 |
251 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010147 |
Đo hoạt độ Lipase [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lipase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.109 |
3040-3 |
02 |
251 |
U/L |
CCnc |
| 1010148 |
Globulin |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
10834-0 |
02 |
252 |
g/L |
MCnc |
| 1010149 |
Protein pattern |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
12851-2 |
02 |
252 |
p |
Imp |
| 1010150 |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein Fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
12851-2 |
02 |
252 |
|
Imp |
| 1010151 |
Monoclonal band observed |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13348-8 |
02 |
252 |
|
Prid |
| 1010152 |
% Alpha 1 globulin/Protein total |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13978-2 |
02 |
252 |
% |
MFr |
| 1010153 |
% Albumin/Protein total |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13980-8 |
02 |
252 |
% |
MFr |
| 1010154 |
%Alpha 2 globulin/Protein total |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13981-6 |
02 |
253 |
% |
MFr |
| 1010155 |
%Beta globulin/Protein total |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13982-4 |
02 |
253 |
% |
MFr |
| 1010156 |
%Gamma globulin/Protein total |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13983-2 |
02 |
253 |
% |
MFr |
| 1010157 |
Albumin/Globulin |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
1759-0 |
02 |
253 |
{ratio} |
MRto |
| 1010158 |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein electrophoresis panel - Serum or Plasma |
23.132 |
24351-9 |
02 |
253 |
|
|
| 1010159 |
Albumin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Albumin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2862-1 |
02 |
254 |
g/dL |
MCnc |
| 1010160 |
Alpha 1 globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alpha 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2865-4 |
02 |
254 |
g/dL |
MCnc |
| 1010161 |
Alpha 2 globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alpha 2 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2868-8 |
02 |
254 |
g/dL |
MCnc |
| 1010162 |
Beta globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2871-2 |
02 |
254 |
g/dL |
MCnc |
| 1010163 |
Gamma globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Gamma globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2874-6 |
02 |
254 |
g/dL |
MCnc |
| 1010164 |
Protein (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.132 |
2885-2 |
02 |
255 |
g/dL |
MCnc |
| 1010165 |
Beta 1 globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32730-4 |
02 |
255 |
g/dL |
MCnc |
| 1010166 |
Beta 2 globulin (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta 2 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32731-2 |
02 |
255 |
g/dL |
MCnc |
| 1010167 |
%Beta 1 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta 1 globulin/Protein.t otal in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32732-0 |
02 |
255 |
% |
MFr |
| 1010168 |
%Beta 2 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta 2 globulin/Protein.t otal in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32733-8 |
02 |
255 |
% |
MFr |
| 1010169 |
Protein monoclonal (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Protein.monoclonal (Điện di) [Máu] |
23.132 |
33358-3 |
02 |
256 |
g/dL |
MCnc |
| 1010170 |
%Protein monoclonal/Protein total (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein.monoclonal/Protein.total in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
33647-9 |
02 |
256 |
% |
MFr |
| 1010171 |
Lipoprotein pattern (Điện di) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis Narrative |
23.132 |
49280-1 |
02 |
256 |
|
Imp |
| 1010172 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.133 |
2885-2 |
02 |
256 |
g/dL |
MCnc |
| 1010173 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Progesterone [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.134 |
14890-8 |
02 |
256 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010174 |
Định lượng Procainamid [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Procainamide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.135 |
3982-6 |
02 |
257 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010175 |
Định lượng Protein S100 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: S100 calcium binding protein B [Mass/volume] in Serum |
23.136 |
47275-3 |
02 |
257 |
ug/L |
MCnc |
| 1010176 |
Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Pro- GRP (Pro- Gastrin- Releasing Peptide) [Máu] |
23.137 |
2329-1 |
02 |
257 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010177 |
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu] |
23.138 |
10886-0 |
02 |
257 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010178 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate- Specific Antigen) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] |
23.139 |
2857-1 |
02 |
257 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010179 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Parathyrin.intact [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.140 |
14866-8 |
02 |
258 |
umol/ |
SCnc |
| 1010180 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Parathyrin.intact [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.140 |
2731-8 |
02 |
258 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010181 |
Định lượng Renin activity [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Renin [Enzymatic activity/volume] in Plasma |
23.141 |
2915-7 |
02 |
258 |
ng/mL/h |
CCnc |
| 1010182 |
Định lượng Renin activity [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Renin [Units/volume] in Plasma |
23.141 |
30895-7 |
02 |
258 |
m[IU]/L |
ACnc |
| 1010183 |
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Rheumatoid factor [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.142 |
11572-5 |
02 |
258 |
[IU]/ |
ACnc |
| 1010184 |
Định lượng Sắt [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.143 |
14798-3 |
02 |
258 |
umol/L |
SCnc |
| 1010185 |
Định lượng Sắt [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.143 |
2498-4 |
02 |
259 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010186 |
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Squamous cell carcinoma Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.144 |
9679-2 |
02 |
259 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010187 |
Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sex hormone binding globulin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.145 |
13967-5 |
02 |
259 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010188 |
Định lượng Sperm Antibody [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Spermatozoa Ab [Units/volume] in Serum |
23.146 |
5362-9 |
02 |
259 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010189 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Triiodothyronine (T3) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.147 |
14930-2 |
02 |
259 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010190 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroxine (T4) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.148 |
14921-1 |
02 |
259 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010191 |
Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin receptor.soluble [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.149 |
33210-6 |
02 |
260 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010192 |
Định lượng Tacrolimus [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tacrolimus [Mass/volume] in Blood |
23.150 |
11253-2 |
02 |
260 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010193 |
Định lượng Testosterol [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Testosterone [Máu] |
23.151 |
14913-8 |
02 |
260 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010194 |
Định lượng TGF β1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transforming growth factor beta 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.152 |
49853-5 |
02 |
260 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010195 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin)[Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Tg (Thyroglobulin)[Máu ] |
23.154 |
3013-0 |
02 |
260 |
ng/dL |
MCnc |
| 1010196 |
Định lượng Theophylline [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Theophylline [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.155 |
14915-3 |
02 |
260 |
umol/L |
SCnc |
| 1010197 |
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyrotropin receptor Ab [Units/volume] in Serum |
23.156 |
5385-0 |
02 |
261 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1010198 |
Định lượng Transferrin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Transferrin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.157 |
3034-6 |
02 |
261 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010199 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Triglyceride [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.158 |
14927-8 |
02 |
261 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010200 |
Định lượng Troponin T [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Troponin T.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.159 |
6598-7 |
02 |
261 |
ug/L;ng/mL |
MCnc |
| 1010201 |
Định lượng Troponin T hs [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Troponin T.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
23.160 |
67151-1 |
02 |
261 |
ng/L |
MCnc |
| 1010202 |
Định lượng Troponin I [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Troponin I.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.161 |
10839-9 |
02 |
262 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010203 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyrotropin [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.162 |
3016-3 |
02 |
262 |
m[IU]/L |
ACnc |
| 1010204 |
Định lượng Tobramycin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tobramycin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.163 |
50927-3 |
02 |
262 |
umol/L |
SCnc |
| 1010205 |
Định lượng Total p1NP [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Procollagen type I.N-terminal propeptide [Mass/volume] in Serum |
23.164 |
47255-5 |
02 |
262 |
ug/L |
MCnc |
| 1010206 |
Định lượng Thyroid hormone uptake (T- uptake) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroid hormone uptake (T- uptake) in Serum or Plasma |
23.165 |
74793-1 |
02 |
262 |
% |
NFr |
| 1010207 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urea nitrogen [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.166 |
14937-7 |
02 |
262 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010208 |
Định lượng Valproic Acid [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Valproate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.167 |
14946-8 |
02 |
263 |
umol/L |
SCnc |
| 1010209 |
Định lượng Vancomycin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Vancomycin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.168 |
31012-8 |
02 |
263 |
umol/L |
SCnc |
| 1010210 |
Định lượng Vitamin B12 [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.169 |
14685-2 |
02 |
263 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010211 |
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Placental growth factor [Mass/volume] in Serum |
23.170 |
74755-0 |
02 |
263 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010212 |
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Soluble fms-like tyrosine kinase-1 [Mass/volume] in Serum |
23.171 |
74756-8 |
02 |
263 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010213 |
. Cl [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2078-4 |
02 |
263 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010214 |
. Cl [niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2079-2 |
02 |
264 |
mmol/(24.h) |
SRat |
| 1010215 |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Electrolytes 3 panel - Urine |
23.172 |
24329-5 |
02 |
264 |
|
- |
| 1010216 |
. Kali [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2828-2 |
02 |
264 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010217 |
. Kali [niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2829-0 |
02 |
264 |
mmol/(24.h) |
SRat |
| 1010218 |
. Natri [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2955-3 |
02 |
264 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010219 |
. Natri [niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2956-1 |
02 |
264 |
mmol/(24.h) |
SRat |
| 1010220 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amphetamine [Presence] in Urine by Screen method |
23.173 |
19343-3 |
02 |
264 |
|
PrThr |
| 1010221 |
Định lượng Amphetamine [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amphetamine [Mass/volume] in Urine |
23.174 |
19346-6 |
02 |
264 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010222 |
Định lượng Amylase [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Urine |
23.175 |
1799-6 |
02 |
265 |
U/L |
CCnc |
| 1010223 |
Định lượng Amylase [niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Amylase [niệu] |
23.175 |
1800-2 |
02 |
265 |
U/(24.h) |
CRat |
| 1010224 |
Định lượng Acid Uric [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urate [Moles/volume] in Urine |
23.176 |
14934-4 |
02 |
265 |
umol/L |
SCnc |
| 1010225 |
Định lượng Barbiturates [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Barbiturates [Presence] in Urine |
23.177 |
3377-9 |
02 |
265 |
|
PrThr |
| 1010226 |
Định lượng Benzodiazepin [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Benzodiazepines [Presence] in Urine |
23.178 |
3390-2 |
02 |
265 |
|
PrThr |
| 1010227 |
Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Choriogonadotrop in.beta subunit [Presence] in Urine |
23.179 |
2112-1 |
02 |
265 |
|
PrThr |
| 1010228 |
Định lượng Canxi (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium [Moles/volume] in Urine |
23.180 |
2004-0 |
02 |
265 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010229 |
Định lượng Canxi (niệu) (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Canxi (niệu) |
23.180 |
6874-2 |
02 |
265 |
mg/(24.h) |
MRat |
| 1010230 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Catecholamines [Moles/volume] in Urine |
23.181 |
34261-8 |
02 |
266 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010231 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Urine |
23.181 |
2057-8 |
02 |
266 |
ug/L |
MCnc |
| 1010232 |
. Dopamine (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2218-6 |
02 |
266 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1010233 |
. Adrenaline (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2232-7 |
02 |
266 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1010234 |
. Noradrenaline (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2668-2 |
02 |
266 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1010235 |
Định lượng Cocaine [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cocaine [Mass/volume] in Urine |
23.182 |
3398-5 |
02 |
266 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010236 |
Định lượng Cortisol (niệu) (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Cortisol (niệu) |
23.183 |
20622-7 |
02 |
266 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010237 |
Định lượng Cortisol (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Mass/volume] in Urine |
23.183 |
2144-4 |
02 |
266 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010238 |
Định lượng Dưỡng chấp [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Triglyceride [Moles/volume] in Urine |
23.185 |
59572-8 |
02 |
266 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010239 |
Định lượng Glucose (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose [Moles/volume] in Urine |
23.187 |
15076-3 |
02 |
267 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010240 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tetrahydrocannab inol [Presence] in Urine by Screen method |
23.188 |
19415-9 |
02 |
267 |
|
PrThr |
| 1010241 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cannabinoids [Presence] in Urine |
23.188 |
3427-2 |
02 |
267 |
|
PrThr |
| 1010242 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microalbumin [Mass/volume] in Urine |
23.189 |
14957-5 |
02 |
267 |
ug/mL;mg/dL |
MCnc |
| 1010243 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microalbumin [Mass/volume] in Urine |
23.189 |
14957-5 |
02 |
267 |
ug/mL;mg/dL |
MCnc |
| 1010244 |
Định lượng Methadone [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Methadone [Presence] in Urine |
23.190 |
3773-9 |
02 |
267 |
|
PrThr |
| 1010245 |
Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Neutrophil gelatinase- associated lipocalin [Mass/volume] in Urine by Rapid immunoassay |
23.191 |
74099-3 |
02 |
268 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010246 |
Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Neutrophil gelatinase- associated lipocalin [Mass/volume] in Urine by Rapid immunoassay |
23.191 |
74099-3 |
02 |
268 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010247 |
Định lượng Opiate [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Opiates [Mass/volume] in Urine |
23.192 |
8220-6 |
02 |
268 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010248 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Opiates [Presence] in Urine |
23.193 |
3879-4 |
02 |
268 |
|
PrThr |
| 1010249 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Morphine [Presence] in Urine |
23.194 |
3830-7 |
02 |
268 |
|
PrThr |
| 1010250 |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholesterol [Mass/volume] in Body fluid |
23.195 |
12183-0 |
02 |
269 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010251 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Codeine [Presence] in Urine by Screen method |
23.195 |
19411-8 |
02 |
269 |
|
PrThr |
| 1010252 |
Định lượng Creatinin [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatinine [Mass/volume] in Body fluid |
23.196 |
12190-5 |
02 |
269 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010253 |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Opiates [Presence] in Urine |
23.196 |
3879-4 |
02 |
269 |
|
PrThr |
| 1010254 |
Định lượng Phospho [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphate [Moles/volume] in Urine |
23.197 |
13539-2 |
02 |
269 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010255 |
Định lượng Phospho [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phosphate [Mass/volume] in Urine |
23.197 |
2778-9 |
02 |
269 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010256 |
Định tính Porphyrin [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Porphyrins [Presence] in Urine |
23.199 |
2818-3 |
02 |
269 |
|
PrThr |
| 1010257 |
Thời gian thu thập mẫu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13362-9 |
02 |
269 |
h |
Time |
| 1010258 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13438-7 |
02 |
270 |
|
Imp |
| 1010259 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13438-7 |
02 |
270 |
|
Imp |
| 1010260 |
%Alpha 1 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13990-7 |
02 |
270 |
% |
MFr |
| 1010261 |
%Albumin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13992-3 |
02 |
270 |
% |
MFr |
| 1010262 |
%Alpha 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13993-1 |
02 |
270 |
% |
MFr |
| 1010263 |
%Beta globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13994-9 |
02 |
270 |
% |
MFr |
| 1010264 |
%Gamma globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13995-6 |
02 |
270 |
% |
MFr |
| 1010265 |
Protein (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
2888-6 |
02 |
271 |
g/dL |
MCnc |
| 1010266 |
Protein (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
2889-4 |
02 |
271 |
g/(24.h) |
MRat |
| 1010267 |
Thể tích nước tiểu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
3167-4 |
02 |
271 |
L |
Vol |
| 1010268 |
%Beta 1 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
32736-1 |
02 |
271 |
% |
MFr |
| 1010269 |
%Beta 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
32737-9 |
02 |
271 |
% |
MFr |
| 1010270 |
Alpha 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
38190-5 |
02 |
271 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010271 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
49299-1 |
02 |
271 |
|
Imp |
| 1010272 |
Beta 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
54353-8 |
02 |
272 |
g/L |
MCnc |
| 1010273 |
Beta 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
54354-6 |
02 |
272 |
g/L |
MCnc |
| 1010274 |
Albumin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
6942-7 |
02 |
272 |
g/dL |
MCnc |
| 1010275 |
Alpha 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9734-5 |
02 |
272 |
g/dL |
MCnc |
| 1010276 |
Beta globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9744-4 |
02 |
272 |
g/dL |
MCnc |
| 1010277 |
Gamma globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9745-1 |
02 |
272 |
g/dL |
MCnc |
| 1010278 |
Định lượng Protein (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein [Mass/volume] in Urine |
23.201 |
2888-6 |
02 |
272 |
g/dL |
MCnc |
| 1010279 |
Định tính Protein Bence-Jones [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Immunoglobulin light chains [Presence] in Urine |
23.202 |
1928-1 |
02 |
273 |
|
PrThr |
| 1010280 |
Định lượng THC (Canabinoids) [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cannabinoids [Mass/volume] in Urine |
23.204 |
42860-7 |
02 |
273 |
ug/L |
MCnc |
| 1010281 |
Định lượng Urê (niệu) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urea nitrogen [Moles/volume] in Urine |
23.205 |
14938-5 |
02 |
273 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010282 |
Nitrite [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20407-3 |
02 |
273 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010283 |
Leukocytes [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20408-1 |
02 |
273 |
/uL |
NCnc |
| 1010284 |
Erythrocytes [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20409-9 |
02 |
273 |
/uL |
NCnc |
| 1010285 |
Ketones [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
22702-5 |
02 |
273 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010286 |
Glucose [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
22705-8 |
02 |
274 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010287 |
Độ trong [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
32167-9 |
02 |
274 |
|
Type |
| 1010288 |
Urobilinogen [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
34928-2 |
02 |
274 |
umol/L |
SCnc |
| 1010289 |
Bilirubin [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
41016-7 |
02 |
274 |
umol/L |
SCnc |
| 1010290 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urinalysis dipstick panel - Urine by Automated test strip |
23.206 |
50556-0 |
02 |
274 |
|
|
| 1010291 |
Ketones [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50557-8 |
02 |
274 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010292 |
Nitrite [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50558-6 |
02 |
275 |
|
PrThr |
| 1010293 |
Hemoglobin [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50559-4 |
02 |
275 |
mg/L |
MCnc |
| 1010294 |
pH [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
23.206 |
50560-2 |
02 |
275 |
[pH] |
LsCnc |
| 1010295 |
pH [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50560-2 |
02 |
275 |
[pH] |
LsCnc |
| 1010296 |
Protein [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50561-0 |
02 |
275 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010297 |
Protein [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50561-0 |
02 |
275 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010298 |
Urobilinogen [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50563-6 |
02 |
276 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010299 |
Tỷ trọng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
23.206 |
53326-5 |
02 |
276 |
{Spec_grav} |
SpGrav |
| 1010300 |
Tỷ trọng [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53326-5 |
02 |
276 |
{Spec_grav} |
SpGrav |
| 1010301 |
Bilirubin [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53327-3 |
02 |
276 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010302 |
Glucose [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53328-1 |
02 |
276 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010303 |
Màu sắc [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
5778-6 |
02 |
276 |
|
Color |
| 1010304 |
Bạch cầu [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
60026-2 |
02 |
277 |
|
PrThr |
| 1010305 |
Định lượng Clo [dịch não tuỷ] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chloride [Moles/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.207 |
2070-1 |
02 |
277 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010306 |
Định lượng Glucose [dịch não tuỷ] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose [Moles/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.208 |
14744-7 |
02 |
277 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010307 |
Định lượng CRP (C- Reactive Protein) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.208 |
1988-5 |
02 |
277 |
mg/L |
MCnc |
| 1010308 |
Phản ứng Pandy [Dịch não tuỷ] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein [Presence] in Cerebral spinal fluid |
23.209 |
2879-5 |
02 |
277 |
|
PrThr |
| 1010309 |
Định lượng Protein [dịch não tuỷ] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Protein [Mass/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.210 |
2880-3 |
02 |
277 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010310 |
Định lượng Albumin [thuỷ dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Albumin [Mass/volume] in Body fluid |
23.211 |
1747-5 |
02 |
278 |
g/dL |
MCnc |
| 1010311 |
Định lượng Globulin [thuỷ dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Globulin [Mass/volume] in Body fluid |
23.212 |
12217-6 |
02 |
278 |
g/L |
MCnc |
| 1010312 |
Định lượng Amylase [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Body fluid |
23.213 |
1795-4 |
02 |
278 |
U/L |
CCnc |
| 1010313 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.total [Mass/volume] in Body fluid |
23.214 |
1974-5 |
02 |
278 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010314 |
Định lượng Erythropoietin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Erythropoietin |
23.235 |
15061-5 |
02 |
278 |
[IU]/L;m[IU]/mL |
ACnc |
| 1010315 |
GH [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: GH |
23.236 |
14177-0 |
02 |
278 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010316 |
Homocysteine [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Homocysteine |
23.238 |
13965-9 |
02 |
279 |
umol/L |
SCnc |
| 1010317 |
Định lượng Inhibin A [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Inhibin A |
23.239 |
23883-2 |
02 |
279 |
pg/L |
MCnc |
| 1010318 |
Nồng độ rượu trong máu [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nồng độ rượu trong máu |
23.241 |
5643-2 |
02 |
279 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010319 |
Paracetamol [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Paracetamol |
23.242 |
3298-7 |
02 |
279 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010320 |
Định lượng nồng độ CRP [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.244 |
1988-5 |
02 |
279 |
mg/L |
MCnc |
| 1010321 |
Phản ứng CRP |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
23.244 |
30522-7 |
02 |
280 |
mg/L |
MCnc |
| 1010322 |
Định lượng Salicylate [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.246 |
4024-6 |
02 |
280 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010323 |
Định lượng Salicylate [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Salicylates [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.246 |
14909-6 |
02 |
280 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010324 |
Định lượng Tricyclic anti depressant [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.247 |
10552-8 |
02 |
280 |
ug/L |
MCnc |
| 1010325 |
Barbiturate (test nhanh) [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Barbiturates [Presence] in Urine |
BS_23.2 88 |
3377-9 |
02 |
280 |
|
PrThr |
| 1010326 |
Định lượng nồng độ Bacturate [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Barbiturates [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.248 |
15100-1 |
02 |
280 |
umol/L |
SCnc |
| 1010327 |
Định lượng nồng độ Benzodiazepin (test nhanh) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Benzodiazepines [Presence] in Urine |
23.249 |
3390-2 |
02 |
281 |
|
PrThr |
| 1010328 |
Định lượng nồng độ Fe (sắt) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.250 |
14798-3 |
02 |
281 |
umol/L |
SCnc |
| 1010329 |
Định lượng DPD (deoxypyridinoline) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Deoxypyridinoline [Moles/volume] in Urine |
23.251 |
27424-1 |
02 |
281 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010330 |
Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hoá học-miễn dịch định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hoá học-miễn dịch định tính |
23.252 |
2106-3 |
02 |
281 |
|
PrThr |
| 1010331 |
Cocain niệu (test nhanh) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cocaine [Presence] in Urine |
23.251 |
3397-7 |
02 |
281 |
|
PrThr |
| 1010332 |
Cortisol niệu 24h |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Moles/time] in 24 hour Urine |
BS_23.2 92 |
32310-5 |
02 |
281 |
nmol/(24.h) |
SRat |
| 1010333 |
Hydrocorticosteroid định lượng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cortisol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.254 |
2143-6 |
02 |
281 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010334 |
Oestrogen toàn phần định lượng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estrogen [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.255 |
2254-1 |
02 |
282 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010335 |
Oestrogen toàn phần định lượng |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
23.255 |
83097-6 |
02 |
282 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010336 |
Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urobilinogen [Presence] in Urine |
23.256 |
13658-0 |
02 |
282 |
|
PrThr |
| 1010337 |
Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ketones [Presence] in Urine |
23.256 |
33903-6 |
02 |
282 |
|
PrThr |
| 1010338 |
Xentonic/sắc tố mật/muối mật/urobilinogen |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin+Urobilinogen [Presence] in Urine |
23.256 |
50041-3 |
02 |
282 |
|
PrThr |
| 1010339 |
Amylase/Trypsin/Muci nase định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Amylase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
40602-5 |
02 |
282 |
|
PrThr |
| 1010340 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
43821-8 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010341 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
43821-8 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010342 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
53321-6 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010343 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
88979-0 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010344 |
Bilirubin định tính [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin.total [Presence] in Urine |
23.258 |
1977-8 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010345 |
Canxi định tính [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Calcium [Presence] in Urine |
23.259 |
29276-3 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010346 |
Urobilin, Urobilinogen định tính [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Urobilinogen [Presence] in Urine |
23.260 |
13658-0 |
02 |
283 |
|
PrThr |
| 1010347 |
Định lượng Clo [dịch] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chloride [Moles/volume] in Body fluid |
23.261 |
2072-7 |
02 |
283 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010348 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cytology report of Body fluid Cyto stain |
23.262 |
47523-6 |
02 |
284 |
|
Find |
| 1010349 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cells [#/volume] in Body fluid |
23.263 |
58469-8 |
02 |
284 |
10*3/uL |
NCnc |
| 1010350 |
Ceton máu mao mạch |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ketones [Presence] in Serum or Plasma |
BS_23.2 64 |
2513-0 |
02 |
284 |
|
PrThr |
| 1010351 |
Định lượng Catecholamin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Blood |
BS_23.2 65 |
2055-2 |
02 |
284 |
ug/L |
MCnc |
| 1010352 |
Định lượng Catecholamin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Plasma |
BS_23.2 65 |
2056-0 |
02 |
284 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010353 |
. Dopamine |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2216-0 |
02 |
285 |
pg/mL |
M C n c |
| 1010354 |
. Adrenaline |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2230-1 |
02 |
285 |
pg/mL |
M C n c |
| 1010355 |
. Noradrenaline |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2666-6 |
02 |
285 |
pg/mL |
M C n c |
| 1010356 |
Định lượng Amikacin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 66 |
35669-1 |
02 |
285 |
mg/L |
MCnc |
| 1010357 |
Định lượng α1 - Microglobulin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alpha-1- Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 67 |
48413-9 |
02 |
285 |
g/L |
MCnc |
| 1010358 |
Định lượng Cetonic [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Ketones [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 68 |
33058-9 |
02 |
285 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010359 |
Định lượng Troponin I hs [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Troponin I.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
BS_23.2 69 |
89579-7 |
02 |
286 |
ng/L |
MCnc |
| 1010360 |
Định lượng β - hydroxy Butyric [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Beta hydroxybutyrate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 70 |
6873-4 |
02 |
286 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010361 |
Định lượng Dopamin [Niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: DOPamine [Mass/volume] in Urine |
BS_23.2 71 |
2217-8 |
02 |
286 |
ug/L |
MCnc |
| 1010362 |
Định lượng Dopamin [Niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Định lượng Dopamin [Niệu] |
BS_23.2 71 |
2218-6 |
02 |
286 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1010363 |
Định lượng TSI (Thyroid Stimulatinghyroid stimulating immunoglobulin) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroid stimulating immunoglobulins [Units/volume] in Serum |
BS_23.2 72 |
30567-2 |
02 |
286 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1010364 |
Định lượng TSI (Thyroid Stimulating) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thyroid stimulating immunoglobulins [Units/volume] in Serum |
BS_23.2 72 |
30567-2 |
02 |
287 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1010365 |
ADA (adenosine deaminase) [dịch não tuỷ] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Cerebral spinal fluid |
BS_23.2 73 |
35703-8 |
02 |
287 |
U/L |
CCnc |
| 1010366 |
ADA (adenosine deaminase) [dịch chọc dò] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Body fluid |
BS_23.2 74 |
9404-5 |
02 |
287 |
U/L |
CCnc |
| 1010367 |
Xét nghiệm định lượng 1,25 - (OH)2 vitamin D trong máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: 1,25- Dihydroxyvitamin D [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 95 |
62290-2 |
02 |
287 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010368 |
Estriol |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Estriol (E3) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 96 |
2251-7 |
02 |
287 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010369 |
A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Albumin/Globulin [Mass Ratio] in Serum or Plasma |
BS_23.2 97 |
1759-0 |
02 |
288 |
{ratio} |
MRto |
| 1010370 |
Glycemine - test nhanh |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Glucose [Moles/volume] in Capillary blood by Glucometer |
BS_23.2 98 |
14743-9 |
02 |
288 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010371 |
IL 1a/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 1 alpha [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.2 99 |
70076-5 |
02 |
288 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010372 |
IL 1b/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 1 beta [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 00 |
49717-2 |
02 |
288 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010373 |
IL 6/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 6 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 01 |
49732-1 |
02 |
288 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010374 |
IL 8/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 8 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 02 |
49714-9 |
02 |
288 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010375 |
IL 10/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 10 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 03 |
49733-9 |
02 |
288 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010376 |
IAA (Insulin Autoantibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Insulin Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 04 |
8072-1 |
02 |
289 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1010377 |
ADA (adenosine deaminase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 05 |
47826-3 |
02 |
289 |
U/L |
CCnc |
| 1010378 |
Amikacin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 06 |
35669-1 |
02 |
289 |
mg/L |
MCnc |
| 1010379 |
Axít Hyaluronic [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hyaluronate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 07 |
12736-5 |
02 |
289 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010380 |
BAP (Bone Alkaline Phosphatase) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Alkaline phosphatase.bone [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 08 |
1777-2 |
02 |
289 |
U/L |
CCnc |
| 1010381 |
Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) |
BS_23.3 09 |
6873-4 |
02 |
290 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010382 |
Beta- lipoprotein [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Beta- lipoprotein |
BS_23.3 10 |
2574-2 |
02 |
290 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010383 |
Ceton máu (bán định lượng) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Ceton máu (bán định lượng) |
BS_23.3 11 |
2513-0 |
02 |
290 |
|
PrThr |
| 1010384 |
Clo trong dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chloride [Moles/volume] in Body fluid |
BS_23.3 12 |
2072-7 |
02 |
290 |
mmol/L |
SCnc |
| 1010385 |
Copeptin [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Provasopressin.C- terminal [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
BS_23.3 13 |
78987-5 |
02 |
290 |
pmol/L |
SCnc |
| 1010386 |
Delta ALA [Nước tiểu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Delta aminolevulinate [Moles/volume] in Urine |
BS_23.3 14 |
34284-0 |
02 |
290 |
umol/L |
SCnc |
| 1010387 |
DHEA-S (ELISA) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Dehydroepiandros terone sulfate (DHEA-S) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 15 |
2191-5 |
02 |
291 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010388 |
Điện di CPK(MM, MB,BB) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Creatine kinase isoenzymes [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
BS_23.3 16 |
14680-3 |
02 |
291 |
|
Imp |
| 1010389 |
Định lượng đồng [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Copper [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 17 |
5631-7 |
02 |
291 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010390 |
Định lượng đồng [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Copper [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 17 |
5631-7 |
02 |
291 |
ug/dL |
MCnc |
| 1010391 |
Định lượng kẽm [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Zinc [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 18 |
5763-8 |
02 |
291 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010392 |
Định lượng kẽm [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Zinc [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 18 |
5763-8 |
02 |
292 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010393 |
Dưỡng chấp trong dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chylomicrons [Presence] in Body fluid |
BS_23.3 19 |
33009-2 |
02 |
292 |
|
PrThr |
| 1010394 |
E- Thiopurin methyltransferase [Hồng cầu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thiopurine methyltransferase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
BS_23.3 20 |
21563-2 |
02 |
292 |
/mL{RBCs} |
CCnc |
| 1010395 |
EGF (Epidermal growth factor) máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Epidermal growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 21 |
14049-1 |
02 |
292 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010396 |
EGF trong huyết thanh hoặc huyết tương |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EGF-Biochip |
BS_23.3 23 |
14049-1 |
02 |
292 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010397 |
ELF HA [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hyaluronate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 24 |
12736-5 |
02 |
292 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010398 |
ELF PIIINP [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Procollagen type III.N-terminal propeptide [Mass/volume] in Serum |
BS_23.3 25 |
71792-6 |
02 |
293 |
ug/L |
MCnc |
| 1010399 |
Hemoglobin tự do trong dịch não tuỷ |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Free Hemoglobin |
BS_23.3 27 |
721-1 |
02 |
293 |
mg/L |
MCnc |
| 1010400 |
HbCO [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Carboxyhemoglob in/Hemoglobin.total in Blood |
BS_23.3 28 |
20563-3 |
02 |
293 |
% |
MFr |
| 1010401 |
HER-2/NEU |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ERBB2 gene copy number/nucleus in Tissue by FISH |
BS_23.3 29 |
74860-8 |
02 |
293 |
{#} |
EntNum |
| 1010402 |
ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pancreatic islet cell Ab [Presence] in Serum |
BS_23.3 31 |
31547-3 |
02 |
293 |
|
PrThr |
| 1010403 |
ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pancreatic islet cell Ab [Presence] in Serum by Immunofluoresce nce |
BS_23.3 31 |
5265-4 |
02 |
294 |
|
PrThr |
| 1010404 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interferon gamma [Units/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
12729-0 |
02 |
294 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1010405 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
27415-9 |
02 |
294 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010406 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
27415-9 |
02 |
294 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010407 |
IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 33 |
60485-0 |
02 |
294 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010408 |
IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 33 |
60485-0 |
02 |
295 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010409 |
IgE Dog Specific (E5) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Dog native (nCan f) 1 IgE Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 34 |
75008-3 |
02 |
295 |
k[IU]/L |
ACnc |
| 1010410 |
IL 2/dịch não tuỷ |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: IL 2/dịch chọc dò |
BS_23.3 36 |
70078-1 |
02 |
295 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010411 |
IL 2/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: IL 4 - Biochip |
BS_23.3 37 |
27161-9 |
02 |
295 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010412 |
IL 4/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 4 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 38 |
70082-3 |
02 |
295 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010413 |
IL2 |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Interleukin 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 39 |
33939-0 |
02 |
295 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010414 |
Lysozyme dịch |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lysozyme [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 40 |
29956-0 |
02 |
295 |
g/mL |
MCnc |
| 1010415 |
Lysozyme máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Lysozyme [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 41 |
4665-6 |
02 |
296 |
U/L |
CCnc |
| 1010416 |
MEGX (Monoethylglycinexylid ide) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: MEGX (Monoethylglycinexy lidide) |
BS_23.3 44 |
59180-0 |
02 |
296 |
|
PrThr |
| 1010417 |
MEGX (Monoethylglycinexylid ide) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: MEGX (Monoethylglycinexy lidide) |
BS_23.3 44 |
59180-0 |
02 |
296 |
|
PrThr |
| 1010418 |
Metanephrine [niệu] |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Metanephrine |
BS_23.3 45 |
11139-3 |
02 |
296 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010419 |
Metanephrine [niệu] (24h) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Metanephrine |
BS_23.3 45 |
19049-6 |
02 |
296 |
ug/(24.h) |
MRat |
| 1010420 |
Metanephrine |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Metanephrines [Moles/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 45 |
25474-8 |
02 |
296 |
nmol/L |
SCnc |
| 1010421 |
Mỡ nước tiểu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fat [Presence] in Urine |
BS_23.3 46 |
2272-3 |
02 |
296 |
|
PrThr |
| 1010422 |
Netilmicine |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Netilmicin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 50 |
47385-0 |
02 |
297 |
ug/mL |
MCnc |
| 1010423 |
Oxalate nước tiểu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Oxalate [Moles/time] in 24 hour Urine |
BS_23.3 52 |
14862-7 |
02 |
297 |
umol/(24.h) |
SRat |
| 1010424 |
Paraquat Dịch |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Paraquat [Mass/volume] in Gastric fluid |
BS_23.3 53 |
20929-6 |
02 |
297 |
mg/L |
MCnc |
| 1010425 |
Paraquat Máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Paraquat [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 54 |
5709-1 |
02 |
297 |
mg/L |
MCnc |
| 1010426 |
Paraquat Nước tiểu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Paraquat [Presence] in Urine |
BS_23.3 55 |
52961-0 |
02 |
297 |
|
PrThr |
| 1010427 |
Phencyclidine niệu (PCP-test nhanh) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Phencyclidine [Presence] in Urine by Screen method |
BS_23.3 56 |
19659-2 |
02 |
297 |
|
PrThr |
| 1010428 |
PCP (test nhanh) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: PCP(test nhanh) |
BS_23.3 57 |
19659-2 |
02 |
297 |
|
PrThr |
| 1010429 |
Sắc tố mật - nước tiểu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Bilirubin+Urobilinogen [Presence] in Urine |
BS_23.3 58 |
50041-3 |
02 |
298 |
|
PrThr |
| 1010430 |
Salicylate |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 59 |
4024-6 |
02 |
298 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010431 |
Serotonine trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Serotonine |
BS_23.3 60 |
27057-9 |
02 |
298 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010432 |
Serotonine trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Serotonine |
BS_23.3 60 |
2940-5 |
02 |
298 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010433 |
Sirolimus |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Sirolimus [Mass/volume] in Blood |
BS_23.3 61 |
29247-4 |
02 |
298 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010434 |
ST2 (sST2) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: ST2(sST2) |
BS_23.3 62 |
90239-5 |
02 |
298 |
ng/mL |
MCnc |
| 1010435 |
TNF (tumor necrosis factor) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tumor necrosis factor.alpha [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 63 |
3074-2 |
02 |
298 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010436 |
TNFA (Tumor necrosis factor alpha)/dịch chọc dò |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tumor necrosis factor.alpha [Mass/volume] in Cerebral spinal fluid |
BS_23.3 64 |
99770-0 |
02 |
299 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010437 |
TPA (trong K bàng quang) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tissue polypeptide Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 65 |
14179-6 |
02 |
299 |
ug/L |
MCnc |
| 1010438 |
Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 66 |
10552-8 |
02 |
299 |
ug/L |
MCnc |
| 1010439 |
Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 66 |
10552-8 |
02 |
299 |
ug/L |
MCnc |
| 1010440 |
Thromboxane-B (TxB) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Thromboxane beta 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 67 |
3012-2 |
02 |
299 |
ng/L |
MCnc |
| 1010441 |
Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Vascular endothelial growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 68 |
34694-0 |
02 |
300 |
pg/mL |
MCnc |
| 1010442 |
VLDL-cholesterol |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Cholesterol in VLDL [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 70 |
2091-7 |
02 |
300 |
mg/dL |
MCnc |
| 1010443 |
Influenza A IgA - ELISA |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Influenza virus A IgA Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_23.3 71 |
72266-0 |
02 |
300 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1010444 |
Influenza A IgG - ELISA |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Influenza virus A IgM Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 72 |
31438-5 |
02 |
300 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1010445 |
Influenza A IgG - ELISA |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Influenza virus A IgG Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_23.3 72 |
47313-2 |
02 |
300 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1010446 |
CRP (kỹ thuật ngưng kết) |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum, Plasma or Blood by Rapid immunoassay |
BS_23.3 73 |
106736-2 |
02 |
301 |
mg/L;ug/mL;mg/dL |
MCnc |
| 1010447 |
Tìm mỡ trong phân |
Theo Phụ lục 02 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fat [Presence] in Stool |
BS_23.3 75 |
2270-7 |
02 |
301 |
|
PrThr |
| 1020001 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Gram |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn nhuộm soi |
24.1 |
664-3 |
03 |
302 |
|
Prid |
| 1020002 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy hiếu khí |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
24.3 |
634-6 |
03 |
302 |
|
Prid |
| 1020003 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự |
24.4 |
6463-4 |
03 |
302 |
|
Prid |
| 1020004 |
Vi khuẩn kháng thuốc |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
24.6 |
29576-6 |
03 |
302 |
|
|
| 1020005 |
Vi khuẩn kháng thuốc khoanh giấy khuếch tán |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
24.6 |
50546-1 |
03 |
302 |
|
|
| 1020006 |
Vi khuẩn kháng thuốc dải giấy khuếch tán theo bậc nồng độ |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) |
24.8 |
49589-5 |
03 |
302 |
|
|
| 1020007 |
Vi khuẩn kháng thuốc vi pha loãng |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) |
24.8 |
50545-3 |
03 |
302 |
|
|
| 1020008 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy kỵ khí |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh |
24.10 |
635-3 |
03 |
302 |
|
Prid |
| 1020009 |
Vi khuẩn định danh bằng giải trình tự gene 16S rRNA |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi khuẩn định danh giải trình tự gene |
24.13 |
66885-5 |
03 |
302 |
|
Prid |
| 1020010 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm kháng acid Ziehl-Neelsen |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
24.17 |
656-9 |
03 |
303 |
|
Prid |
| 1020011 |
Mycobacterium sp. [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc |
24.20 |
543-9 |
03 |
303 |
|
Prid |
| 1020012 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong phân bằng phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vibrio cholerae soi tươi |
24.42 |
6470-9 |
03 |
303 |
|
Prid |
| 1020013 |
Neisseria meningitidis [định danh] từ chủng phân lập bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.57 |
44093-3 |
03 |
303 |
|
Prid |
| 1020014 |
Chlamydia sp kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động |
24.62 |
33410-2 |
03 |
303 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020015 |
Chlamydia sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động |
24.62 |
56909-5 |
03 |
303 |
|
PrThr |
| 1020016 |
Clostridioides difficile gene độc tố [định tính] trong phân bằng phương pháp di truyền phân tử |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Clostridium difficile PCR |
24.71 |
104731-5 |
03 |
303 |
|
PrThr |
| 1020017 |
Helicobacter pylori kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Helicobacter pylori Ag test nhanh |
24.73 |
80373-4 |
03 |
303 |
|
PrThr |
| 1020018 |
Helicobacter pylori [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.75 |
587-6 |
03 |
303 |
|
PrThr |
| 1020019 |
Salmonella sp kháng nguyên [xác định] trong chủng phân lập bằng phương pháp ngưng kết |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Salmonella Widal |
24.93 |
56475-7 |
03 |
303 |
|
ID |
| 1020020 |
Streptococcus pyogenes kháng thể kháng streptolysine O [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết Latex |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Streptococcus pyogenes ASO |
24.94 |
5172-2 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020021 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm trên kính hiển vị nền đen |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum soi tươi |
24.95 |
660-1 |
03 |
304 |
|
Prid |
| 1020022 |
Treponema pallidum xác định hiện diện trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum nhuộm huỳnh quang |
24.97 |
29310-0 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020023 |
Treponema pallidum kháng thể IgG+IgM [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum test nhanh |
24.98 |
106936-8 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020024 |
Kháng thể Reagin [định tính] trong huyết thanh bằng RPR |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum RPR định tính và định lượng |
24.99 |
20507-0 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020025 |
Kháng thể Reagin định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng RPR |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum RPR định tính và định |
24.99 |
20508-8 |
03 |
304 |
{dils} |
ACnc |
| 1020026 |
Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
24312-1 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020027 |
Treponema pallidum kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
71793-4 |
03 |
304 |
{titer} |
Titr |
| 1020028 |
Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết hồng cầu |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
8041-6 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020029 |
Ureaplasma urealyticum [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.105 |
17852-5 |
03 |
304 |
|
PrThr |
| 1020030 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAg test nhanh |
24.117 |
75410-1 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020031 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAg miễn dịch bán tự động |
24.118 |
5196-1 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020032 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAg miễn dịch tự động |
24.119 |
5196-1 |
03 |
305 |
|
|
| 1020033 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng phương pháp khẳng định |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAg khẳng định |
24.120 |
65633-0 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020034 |
HBV kháng nguyên bề mặt định lượng [đơn vi/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAg định lượng |
24.121 |
63557-3 |
03 |
305 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1020035 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAb test nhanh |
24.122 |
75409-3 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020036 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAb miễn dịch bán tự động |
24.123 |
10900-9 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020037 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAb định lượng |
24.124 |
10900-9 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020038 |
HBV kháng thể bề mặt định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBsAb định lượng |
24.124 |
5193-8 |
03 |
305 |
m[IU]/mL |
ACnc |
| 1020039 |
HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBc IgM miễn dịch bán tự động |
24.125 |
24113-3 |
03 |
305 |
|
PrThr |
| 1020040 |
HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBc IgM miễn dịch tự động |
24.126 |
24113-3 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020041 |
HBV kháng thể lõi [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBcAb test nhanh |
24.127 |
75378-0 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020042 |
HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBc total miễn dịch bán tự động |
24.128 |
83100-8 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020043 |
HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBc total miễn dịch tự động |
24.129 |
83100-8 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020044 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAg test nhanh |
24.130 |
75408-5 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020045 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAg miễn dịch bán tự động |
24.131 |
13954-3 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020046 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAg miễn dịch tự động |
24.132 |
13954-3 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020047 |
HBV kháng nguyên e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAg định lượng |
28.304 DM 2 |
5191-2 |
03 |
306 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1020048 |
HBV kháng thể e [định tính ] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAb test nhanh |
24.133 |
75407-7 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020049 |
HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAb miễn dịch bán tự động |
24.134 |
13953-5 |
03 |
306 |
|
PrThr |
| 1020050 |
HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAb miễn dịch tự động |
24.135 |
13953-5 |
03 |
307 |
|
PrThr |
| 1020051 |
HBV kháng thể e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBeAb miễn dịch tự động |
24.135 |
5189-6 |
03 |
307 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020052 |
HBV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HBV genotype giải trình tự gene |
24.141 |
104995-6 |
03 |
307 |
|
Prid |
| 1020053 |
HCV kháng thể [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HCV Ab test nhanh |
24.144 |
72376-7 |
03 |
307 |
|
PrThr |
| 1020054 |
HCV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HCV genotype giải trình tự gene |
24.154 |
92731-9 |
03 |
307 |
|
Type |
| 1020055 |
HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HAV IgM miễn dịch bán tự động |
24.156 |
13950-1 |
03 |
307 |
|
PrThr |
| 1020056 |
HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HAV IgM miễn dịch tự động |
24.157 |
13950-1 |
03 |
307 |
|
PrThr |
| 1020057 |
HAV kháng thể IgG + IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HAV total miễn dịch tự động |
24.158 |
78444-7 |
03 |
307 |
[IU]/L |
ACnc |
| 1020058 |
HDV kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV Ag miễn dịch bán tự động |
24.160 |
44754-0 |
03 |
307 |
|
PrThr |
| 1020059 |
HDV kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV Ag miễn dịch bán tự động |
24.160 |
44755-7 |
03 |
307 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020060 |
HDV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV IgM miễn dịch bán tự động |
24.161 |
44826-6 |
03 |
307 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020061 |
HDV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV IgM miễn dịch bán tự động |
24.161 |
44938-9 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020062 |
HDV kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV Ab miễn dịch bán tự động |
24.162 |
106937-6 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020063 |
HDV kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HDV Ab miễn dịch bán tự động |
24.162 |
5200-1 |
03 |
308 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020064 |
HEV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HEV IgM miễn dịch tự động |
24.165 |
51798-7 |
03 |
308 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020065 |
HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.165 |
83128-9 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020066 |
HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HEV IgM miễn dịch tự động |
24.166 |
83128-9 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020067 |
HEV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HEV IgG miễn dịch bán tự động |
24.167 |
49693-5 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020068 |
HEV kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HEV IgG miễn dịch tự động |
24.168 |
56513-5 |
03 |
308 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020069 |
HIV 1+2 kháng thể định tính trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ab test nhanh |
24.169 |
49580-4 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020070 |
HIV 1+2 kháng thể và HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ag/Ab test nhanh |
24.170 |
75666-8 |
03 |
308 |
|
Prid |
| 1020071 |
HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ab miễn dịch bán tự động |
24.171 |
31201-7 |
03 |
308 |
|
PrThr |
| 1020072 |
HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ab miễn dịch tự động |
24.172 |
31201-7 |
03 |
309 |
|
PrThr |
| 1020073 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động |
24.173 |
56888-1 |
03 |
309 |
|
PrThr |
| 1020074 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
24.174 |
56888-1 |
03 |
309 |
|
PrThr |
| 1020075 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
24.174 |
58900-2 |
03 |
309 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020076 |
HIV 1 và 2 kháng thể [phiên giải đặc tính băng] trong huyết thanh bằng Immunoblot |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV Ab Western blot |
24.176 |
43185-8 |
03 |
309 |
|
Imp |
| 1020077 |
HIV 1 RNA phát hiện [xác định] đột biến gene phiên mã ngược, protease và integrase trong huyết tương bằng giải trình tự gene |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HIV kháng thuốc giải trình tự gene |
24.181 |
80689-3 |
03 |
309 |
|
Prid |
| 1020078 |
Dengue virus kháng nguyên NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus NS1Ag test nhanh |
24.183 |
75377-2 |
03 |
309 |
|
PrThr |
| 1020079 |
Dengue virus kháng thể IgG, IgM và kháng nguyên NS1 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
24.184 |
104595-4 |
03 |
309 |
|
|
| 1020080 |
Dengue virus kháng thể IgA [định tính] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus IgA test nhanh |
24.185 |
95706-8 |
03 |
309 |
|
PrThr |
| 1020081 |
Dengue virus kháng nguyên NS1 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động |
24.186 |
91064-6 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020082 |
Dengue virus kháng thể IgG, IgM [định tính] trong huyết tương, huyết thanh hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
24.187 |
75223-8 |
03 |
310 |
|
Prid |
| 1020083 |
Dengue virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động |
24.188 |
29663-2 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020084 |
Dengue virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động |
24.189 |
29661-6 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020085 |
CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV IgM miễn dịch bán tự động |
24.193 |
24119-0 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020086 |
CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV IgM miễn dịch tự động |
24.194 |
24119-0 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020087 |
CMV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV IgM miễn dịch tự động |
24.194 |
5126-8 |
03 |
310 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020088 |
CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV IgG miễn dịch bán tự động |
24.195 |
13949-3 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020089 |
CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV IgG miễn dịch tự động |
24.196 |
13949-3 |
03 |
310 |
|
PrThr |
| 1020090 |
CMV kháng thể IgG avidity [Hiệu giá] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: CMV Avidity |
24.200 |
52984-2 |
03 |
310 |
% |
Ratio |
| 1020091 |
HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1 IgG miễn dịch bán tự động |
24.203 |
51916-5 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020092 |
HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1 IgG miễn dịch tự động |
24.204 |
51916-5 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020093 |
HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 2 IgM miễn dịch bán tự động |
24.205 |
44494-3 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020094 |
HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 2 IgM miễn dịch tự động |
24.206 |
44494-3 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020095 |
HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 2 IgG miễn dịch bán tự động |
24.207 |
43180-9 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020096 |
HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 2 IgG miễn dịch tự động |
24.208 |
43180-9 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020097 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động |
24.209 |
90464-9 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020098 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động |
24.21 |
90464-9 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020099 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động |
24.211 |
90461-5 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020100 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động |
24.212 |
90461-5 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020101 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động |
24.216 |
24115-8 |
03 |
311 |
|
PrThr |
| 1020102 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động |
24.216 |
5159-9 |
03 |
312 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020103 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV IgM miễn dịch tự động |
24.217 |
56599-4 |
03 |
312 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020104 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động |
24.218 |
24114-1 |
03 |
312 |
|
PrThr |
| 1020105 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động |
24.218 |
58760-0 |
03 |
312 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020106 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid + kháng nguyên sớm [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động |
24.220 |
83095-0 |
03 |
312 |
|
PrThr |
| 1020107 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động |
24.221 |
30083-0 |
03 |
312 |
[IU]/mL |
ACnc |
| 1020108 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động |
24.221 |
5156-5 |
03 |
312 |
|
PrThr |
| 1020109 |
Enterovirus gene VP1 [trình tự nucleotide] trong mẫu phân lập bằng giải trình tự |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Enterovirus genotype giải trình tự gene |
24.231 |
97732-2 |
03 |
312 |
|
Seq |
| 1020110 |
Influenza virus A và B kháng nguyên [xác định] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Influenza virus A, B test nhanh |
24.243 |
72356-9 |
03 |
312 |
|
Prid |
| 1020111 |
Influenza virus A + B kháng nguyên [định tính] trong mẫu mũi bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Influenza virus A, B test nhanh |
24.243 |
72367-6 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020112 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
63562-3 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020113 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
63563-1 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020114 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
95682-1 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020115 |
Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Measles virus Ab miễn dịch bán tự động |
24.247 |
35276-5 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020116 |
Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Measles virus Ab miễn dịch tự động |
24.248 |
35276-5 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020117 |
Rotavirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rotavirus test nhanh |
24.249 |
72174-6 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020118 |
Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động |
24.255 |
24116-6 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020119 |
Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
24.256 |
24116-6 |
03 |
313 |
|
PrThr |
| 1020120 |
Rubella virus kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tich] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
24.255 |
5335-5 |
03 |
313 |
[arb'U]/mL;{Index_val} |
ACnc |
| 1020121 |
Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động |
24.257 |
40667-8 |
03 |
314 |
|
PrThr |
| 1020122 |
Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus IgG miễn dịch tự động |
24.258 |
40667-8 |
03 |
314 |
|
PrThr |
| 1020123 |
Rubella virus kháng thể IgG avidity [tỷ lệ] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Rubella virus Avidity |
24.259 |
52986-7 |
03 |
314 |
% |
Ratio |
| 1020124 |
Hemoglobin đường tiêu hoá [sự hiện diện] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Hồng cầu trong phân test nhanh |
24.264 |
80372-6 |
03 |
314 |
|
PrThr |
| 1020125 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch rửa phế quản phế nang bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
106047-4 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020126 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch chọc hút bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
106048-2 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020127 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
10704-5 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020128 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch tá tràng bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
10855-5 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020129 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong mô bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
6674-6 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020130 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
673-4 |
03 |
314 |
|
Prid |
| 1020131 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong đàm bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
91768-2 |
03 |
315 |
|
Prid |
| 1020132 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm hô hấp dưới bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
91826-8 |
03 |
315 |
|
Prid |
| 1020133 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng phương pháp tập trung |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun soi tập trung |
24.268 |
10701-1 |
03 |
315 |
|
Prid |
| 1020134 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng phương pháp tập trung |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trứng giun soi tập trung |
24.268 |
26885-4 |
03 |
315 |
|
Prid |
| 1020135 |
Cryptosporidium parvum kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cryptosporidium test nhanh |
24.270 |
91677-5 |
03 |
315 |
|
PrThr |
| 1020136 |
Taenia solium larva kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.270 |
49798-2 |
03 |
315 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020137 |
Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.270 |
56480-7 |
03 |
315 |
|
PrThr |
| 1020138 |
Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.276 |
56984-8 |
03 |
315 |
|
PrThr |
| 1020139 |
Echinococcus granulosus kháng thể [định tính] trong huyết thanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động |
24.278 |
26673-4 |
03 |
315 |
|
PrThr |
| 1020140 |
Entamoeba histolytica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động |
24.280 |
90297-3 |
03 |
315 |
|
PrThr |
| 1020141 |
Fasciola hepatica kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.282 |
27342-5 |
03 |
315 |
{titer} |
Titr |
| 1020142 |
Fasciola hepatica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.282 |
56923-6 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020143 |
Filaria [xác định hiện diện] trong máu |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi |
24.284 |
40745-2 |
03 |
316 |
|
Prid |
| 1020144 |
Plasmodium sp xác định loài trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
24.289 |
32206-5 |
03 |
316 |
|
Prid |
| 1020145 |
Plasmodium sp kháng nguyên [định tính] trong máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh |
24.291 |
70569-9 |
03 |
316 |
|
Prid |
| 1020146 |
Schistosoma sp kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động |
24.292 |
6629-0 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020147 |
Schistosoma sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.294 |
6632-4 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020148 |
Toxocara canis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
24.296 |
40674-4 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020149 |
Toxocara canis kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
24.296 |
9718-8 |
03 |
316 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020150 |
Toxoplasma gondii kháng thể IgG độ ái lực [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Toxoplasma Avidity |
24.302 |
56991-3 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020151 |
Trichinella spiralis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.303 |
19253-4 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020152 |
Trichinella spiralis kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.303 |
41426-8 |
03 |
316 |
[arb'U]/mL |
ACnc |
| 1020153 |
Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Pneumocystis jirovecii nhuộm soi |
24.313 |
48055-8 |
03 |
316 |
|
PrThr |
| 1020154 |
Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong hô hấp dưới bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Pneumocystis jirovecii nhuộm soi |
24.313 |
88689-5 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020155 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong phết cổ tử cung bằng phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14366-9 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020156 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong dịch âm đạo bằng phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14367-7 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020157 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong niệu đạo bằng phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14368-5 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020158 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
32766-8 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020159 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm sinh dục bằng phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
6565-6 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020160 |
Nấm men [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi nấm soi tươi |
24.319 |
32765-0 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020161 |
Nấm [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp sử dụng KOH |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi nấm soi tươi |
24.319 |
55305-7 |
03 |
317 |
|
PrThr |
| 1020162 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm mực tàu |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi nấm nhuộm soi |
24.321 |
666-8 |
03 |
317 |
|
Prid |
| 1020163 |
Nấm [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
24.322 |
580-1 |
03 |
317 |
|
Prid |
| 1020164 |
Nấm định danh mẫu phân lập bằng phương pháp giải trình tự |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Vi nấm giải trình tự gene |
24.328 |
98400-5 |
03 |
317 |
|
Prid |
| 1020165 |
Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cryptococcus test nhanh |
24.338 |
70910-5 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020166 |
Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Cryptococcus test nhanh |
24.338 |
70911-3 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020167 |
Norovirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Norovirus test nhanh |
!S_24.365Norovirus test nhanh |
80375-9 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020168 |
SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm SARS-CoV- 2 Ag test nhanh |
!S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- |
97097-0 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020169 |
SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm kháng nguyên SARS-CoV-2 từ bệnh phẩm dịch họng mũi trên máy miễn dịch |
!S_24.375Xét nghiệm kháng |
96119-3 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020170 |
Carbapenemase loại enzyme [xác định] của mẫu phân lập bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Test nhanh phát hiện enzym kháng thuốc |
!S_24.37 |
101672-4 |
03 |
318 |
|
|
| 1020171 |
Mycobacterium tuberculosis gamma interferon kích thích bởi tuberculin [định tính] trong máu |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Quantiferon hoặc Interferon Gamma Release Assay (IGRA) |
B S_24.378Quantiferon hoặc |
45323-3 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020172 |
Galactomannan kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Aspegillus miễn dịch bán tự động |
!S_24.38Aspegillus miễn dịch |
44099-0 |
03 |
318 |
|
PrThr |
| 1020173 |
Galactomannan kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Aspegillus miễn dịch bán tự động |
!S_24.380Aspegillus miễn dịch |
62467-6 |
03 |
318 |
{Index_val} |
ACnc |
| 1020174 |
Microarray [định danh vi dãy] |
Theo Phụ lục 03 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Kỹ thuật vi dãy (Microarray test) |
!S_24.39Kỹ thuật vi dãy |
62375-1 |
03 |
318 |
|
ID |
| 1060001 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MG Guidance for fine needle aspiration of Breast |
25.1 |
46387-7 |
04 |
319 |
|
Find |
| 1060002 |
Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
25.1 |
47521-0 |
04 |
319 |
|
Find |
| 1060003 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.4 |
44158-4 |
04 |
319 |
|
Find |
| 1060004 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của CT. Scan |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.5 |
30603-5 |
04 |
319 |
|
Find |
| 1060005 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Spleen |
25.6 |
30610-0 |
04 |
319 |
|
Find |
| 1060006 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Spleen |
25.6 |
38030-3 |
04 |
320 |
|
Find |
| 1060007 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Biopsy [Interpretation] in Thyroid Narrative |
25.7 |
15211-6 |
04 |
320 |
|
Imp |
| 1060008 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Guidance for fine needle aspiration of Thyroid gland |
25.7 |
87155-8 |
04 |
320 |
|
Find |
| 1060009 |
Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
25.7 |
47524-4 |
04 |
320 |
|
Find |
| 1060010 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của CT. Scan |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Spleen |
25.8 |
30610-0 |
04 |
320 |
|
Find |
| 1060011 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.9 |
44158-4 |
04 |
320 |
|
Find |
| 1060012 |
Chọc hút kim nhỏ tuỵ dưới hướng dẫn của CT. Scan |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Pancreas |
25.11 |
30605-0 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060013 |
Chọc hút kim nhỏ tuỵ dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for fine needle aspiration of Pancreas |
25.12 |
44157-6 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060014 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn CT |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for biopsy of Salivary gland |
26.14 |
35898-6 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060015 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Salivary gland |
25.14 |
37920-6 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060016 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn sóng cao tầng (RF) |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: RF Guidance for biopsy of Salivary gland |
28.14 |
69075-0 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060017 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn MRI |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MR Guidance for biopsy of Salivary gland |
27.14 |
69201-2 |
04 |
321 |
|
Find |
| 1060018 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Salivary gland fine needle aspirate by Cyto stain |
25.14 |
31190-2 |
04 |
322 |
|
Prid |
| 1060019 |
Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn CT |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CT Guidance for biopsy of Lymph node |
27.15 |
35901-8 |
04 |
322 |
|
Find |
| 1060020 |
Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US guidance for percutaneous biopsy of Lymph node |
26.15 |
39522-8 |
04 |
322 |
|
Find |
| 1060021 |
Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Scrotum and testicle |
26.16 |
38132-7 |
04 |
322 |
|
Find |
| 1060022 |
Chọc hút kim nhỏ tổn thương trong ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Abdomen |
25.17 |
37913-1 |
04 |
322 |
|
Find |
| 1060023 |
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Body fluid by Cyto stain |
25.2 |
11068-4 |
04 |
323 |
|
Prid |
| 1060024 |
Tế bào học dịch màng bụng thường quy |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Peritoneal fluid by Cyto stain |
26.2 |
55600-1 |
04 |
323 |
|
Prid |
| 1060025 |
Tế bào học dịch màng tim thường quy |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Pericardial fluid by Cyto stain |
26.2 |
55601-9 |
04 |
323 |
|
Prid |
| 1060026 |
Kết quả tế bào học dịch cơ thể |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tế bào học dịch màng tim thường quy |
26.2 |
47523-6 |
04 |
323 |
|
Find |
| 1060027 |
Tế bào học dịch màng khớp |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Synovial fluid by Cyto stain |
25.21 |
55603-5 |
04 |
323 |
|
Prid |
| 1060028 |
Tế bào học nước tiểu |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Urine by Cyto stain |
25.22 |
11070-0 |
04 |
324 |
|
Prid |
| 1060029 |
Kết quả tế bào học nước tiểu |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tế bào học nước tiểu |
25.22 |
47525-1 |
04 |
324 |
|
Find |
| 1060030 |
Tế bào học đờm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Sputum by Cyto stain |
25.23 |
10526-2 |
04 |
324 |
|
Prid |
| 1060031 |
Kết quả tế bào học đờm |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tế bào học đờm |
25.23 |
47520-2 |
04 |
324 |
|
Find |
| 1060032 |
Tế bào học dịch rửa phế quản |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Bronchial specimen by Cyto stain |
25.25 |
42210-5 |
04 |
324 |
|
Prid |
| 1060033 |
Kết quả tế bào học dịch rửa phế quản |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tế bào học dịch rửa phế quản |
25.25 |
50971-1 |
04 |
324 |
|
Find |
| 1060034 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Peritoneal fluid by Cyto stain |
25.27 |
55600-1 |
04 |
325 |
|
Prid |
| 1060035 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm thường quy |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Peritoneal fluid by Cyto stain |
26.27 |
55600-1 |
04 |
325 |
|
Prid |
| 1060036 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm Giemsa |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Peritoneal fluid by Giemsa stain |
27.27 |
90268-4 |
04 |
325 |
|
Prid |
| 1060037 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Pathology report microscopic observation in Specimen |
25.3 |
102034-6 |
04 |
325 |
|
Find |
| 1060038 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen |
25.3 |
105059-0 |
04 |
325 |
|
Prid |
| 1060039 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin- eosin-Harris regressive stain |
25.3 |
10789-6 |
04 |
326 |
|
Prid |
| 1060040 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin- eosin-Mayers progressive stain |
25.3 |
10790-4 |
04 |
326 |
|
Prid |
| 1060041 |
Kết quả giải phẫu bệnh phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học |
25.31 |
24419-4 |
04 |
326 |
|
Find |
| 1060042 |
Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Congo red stain |
25.32 |
10782-1 |
04 |
326 |
|
Prid |
| 1060043 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin and eosin stain |
25.37 |
6665-4 |
04 |
327 |
|
Prid |
| 1060044 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin and eosin stain |
25.37 |
6665-4 |
04 |
327 |
|
Prid |
| 1060045 |
Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (1929) |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) |
25.38 |
10818-3 |
04 |
327 |
|
Prid |
| 1060046 |
Nhuộm theo phương pháp Schmorl cho các mảnh cắt của tuỷ xương |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Schmorl stain |
25.42 |
10806-8 |
04 |
327 |
|
Prid |
| 1060047 |
Nhuộm Oil Red O trong cồn isopropylic |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Oil red O stain |
25.44 |
32798-1 |
04 |
328 |
|
Prid |
| 1060048 |
Nhuộm đen Soudan B trong diacetin |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Sudan black B stain |
25.45 |
32815-3 |
04 |
328 |
|
Prid |
| 1060049 |
Nhuộm Grocott |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Fungus.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Methenamine silver stain.Grocott |
25.49 |
10755-7 |
04 |
328 |
|
Prid |
| 1060050 |
Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Other stain |
25.5 |
10761-5 |
04 |
328 |
|
Prid |
| 1060051 |
Nhuộm bạc Warthin - Stary phát hiện Helicobacter pylori |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Warthin- Starry stain |
25.51 |
6679-5 |
04 |
329 |
|
Prid |
| 1060052 |
Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry) |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Mucopolysacchari des.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Colloidal ferric oxide stain.Hale |
25.52 |
10823-3 |
04 |
329 |
|
|
| 1060053 |
Nhuộm Gomori cho sợi võng |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Reticulum.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Gomori stain |
25.54 |
10827-4 |
04 |
329 |
|
Prid |
| 1060054 |
Nhuộm Orcein cải biên theo Shikata phát hiện kháng nguyên HBsAg |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hepatitis B virus surface Ag [Presence] in Tissue by Orcein stain |
25.57 |
10675-7 |
04 |
329 |
|
PrThr |
| 1060055 |
Nhuộm Orcein phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HBSAg) trong mô gan |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hepatitis B virus surface Ag [Presence] in Tissue by Orcein stain |
25.58 |
10675-7 |
04 |
330 |
|
PrThr |
| 1060056 |
Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain |
25.59 |
6662-1 |
04 |
330 |
|
Prid |
| 1060057 |
Nhuộm Glycogen theo Best |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Carmine stain.Best |
25.68 |
10779-7 |
04 |
330 |
|
Prid |
| 1060058 |
Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Alcian blue stain.with periodic acid- Schiff |
25.69 |
10768-0 |
04 |
330 |
|
Prid |
| 1060059 |
Nhuộm Mucicarmin |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Mucicarmine stain |
25.72 |
10796-1 |
04 |
331 |
|
Prid |
| 1060060 |
Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung - âm đạo |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Preparation techniques [Type] in Cervical or vaginal smear or scraping by Cyto stain |
25.73 |
19772-3 |
04 |
331 |
|
Type |
| 1060061 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Cyto stain |
25.74 |
10525-4 |
04 |
331 |
|
Prid |
| 1060062 |
Nhuộm Giemsa |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain |
25.76 |
6662-1 |
04 |
331 |
|
Prid |
| 1060063 |
Nhuộm May Grunwald - Giemsa |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Hematologic+Nuc lear elements.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain.May- Grunwald |
25.77 |
10757-3 |
04 |
332 |
|
Prid |
| 1060064 |
Xét nghiệm FISH |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Chromosome analysis panel by FISH |
25.8 |
62367-8 |
04 |
332 |
|
|
| 1060065 |
Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ |
25.88 |
29770-5 |
04 |
332 |
|
Prid |
| 1060066 |
Xét nghiệm đột biến gen Her 2 |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: ERBB2 gene duplication in Tumor by FISH |
25.92 |
96893-3 |
04 |
332 |
|
Find |
| 1060067 |
Xét nghiệm đột biến gen EGFR |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: EGFR gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25.93 |
21665-5 |
04 |
332 |
|
Prid |
| 1060068 |
Xét nghiệm đột biến gen BRCA 1, BRCA 2 |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: BRCA1+BRCA2 gene mutations tested for in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25.1 |
59041-4 |
04 |
333 |
|
Prid |
| 1060069 |
Xét nghiệm đột biến gen APC |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: APC gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25,101 |
20990-8 |
04 |
333 |
|
Prid |
| 1060070 |
Xét nghiệm đột biến gen MET |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: MET gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25,102 |
100026-4 |
04 |
333 |
|
Prid |
| 1060071 |
Phân tích tính đa hình gen CYP2C19 |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP2C19 gene allele [Genotype] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25,112 |
57132-3 |
04 |
334 |
|
Geno |
| 1060072 |
Phân tích tính đa hình gen VKORC1 và CYP2C9 |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: CYP2C9 and VKORC1 panel - Blood or Tissue by Molecular genetics method |
25,114 |
54450-2 |
04 |
334 |
|
|
| 1060073 |
Nhuộm Acid fast stain (AFB) |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Acid fast stain |
BS_25. 127 |
11479-3 |
04 |
334 |
|
Prid |
| 1060074 |
Kỹ thuật nhuộm chất đồng |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Copper.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Rhodamine stain |
B _ 2 S 3 1 1 |
10751-6 |
04 |
334 |
|
Prid |
| 1060075 |
Nhuộm xanh alcian pH 2,5 |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Alcian blue stain |
Crt _ 2 B '-H 3 2 |
10766-4 |
04 |
335 |
|
Prid |
| 1060076 |
Nhuộm Ziehl - Neelsen |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Acid fast stain.Ziehl- Neelsen |
BS_25. 133 |
6657-1 |
04 |
335 |
|
Prid |
| 1060077 |
Nhuộm Grom |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Gram stain |
BS_25. 148 |
6664-7 |
04 |
335 |
|
Prid |
| 1060078 |
Nhuộm diastase |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Periodic acid-Schiff stain with diatase digestion |
BS_25. 154 |
10800-1 |
04 |
335 |
|
Prid |
| 1060079 |
Nhuộm sắt |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Iron.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Other stain |
BS_25. 156 |
10761-5 |
04 |
336 |
|
Prid |
| 1060080 |
Xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Reticulin stain |
B _ 2 S 9 9 1 |
10804-3 |
04 |
336 |
|
Prid |
| 1060081 |
Xét nghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie son |
Theo Phụ lục 04 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Xétnghiệm chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gieson |
B _ 2 S 1 0 2 |
10749-0 |
04 |
336 |
|
Prid |
| 1070001 |
X-quang vai hai bên tư thế thẳng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
36586-6 |
05 |
337 |
|
|
| 1070002 |
X-quang vai bên trái tư thế thẳng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
36587-4 |
05 |
337 |
|
|
| 1070003 |
X-quang khớp vai bên phải tư thế thẳng trước sau |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
37798-6 |
05 |
337 |
|
|
| 1070004 |
X-quang khớp vai tư thế thẳng trước sau |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
37842-2 |
05 |
337 |
|
|
| 1070005 |
X-quang khớp vai bên trái tư thế nghiêng và chữ Y |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
18.101 |
37136-9 |
05 |
337 |
|
|
| 1070006 |
X-quang vai bên phải tư thế nghiêng và chữ Y |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
18.101 |
37803-4 |
05 |
337 |
|
|
| 1070007 |
X-quang xương bả vai hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
18.102 |
36714-4 |
05 |
337 |
|
|
| 1070008 |
X-quang xương bả vai bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
18.102 |
36715-1 |
05 |
337 |
|
|
| 1070009 |
X-quang xương bả vai bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
18.102 |
37788-7 |
05 |
338 |
|
|
| 1070010 |
X-quang xương cánh tay hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
36707-8 |
05 |
338 |
|
|
| 1070011 |
X-quang xương cánh tay bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
36708-6 |
05 |
338 |
|
|
| 1070012 |
X-quang xương cánh tay bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
37736-6 |
05 |
338 |
|
|
| 1070013 |
X-quang khuỷu tay hai bên nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26109-9 |
05 |
338 |
|
|
| 1070014 |
X-quang khuỷu tay bên trái nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26110-7 |
05 |
338 |
|
|
| 1070015 |
X-quang khuỷu tay bên phải nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26111-5 |
05 |
338 |
|
|
| 1070016 |
X-quang khuỷu tay nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
24676-9 |
05 |
338 |
|
|
| 1070017 |
X-quang khuỷu tay tư thế Jones |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
18.105 |
36979-3 |
05 |
338 |
|
|
| 1070018 |
X-quang xương quay và trụ hai bên các tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
26146-1 |
05 |
338 |
|
|
| 1070019 |
X-quang Xương quay và trụ - bên trái nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
26148-7 |
05 |
339 |
|
|
| 1070020 |
X-quang Xương quay và trụ - bên phải nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
26150-3 |
05 |
339 |
|
|
| 1070021 |
X-quang Xương quay và trụ - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
24891-4 |
05 |
339 |
|
|
| 1070022 |
X-quang Cổ tay - hai bên tư thế thẳng (sau-trước) và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
37547-7 |
05 |
339 |
|
|
| 1070023 |
X-quang Cổ tay - hai bên nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
26169-3 |
05 |
339 |
|
|
| 1070024 |
X-quang Cổ tay - tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
30793-4 |
05 |
339 |
|
|
| 1070025 |
X-quang Cổ tay - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
24619-9 |
05 |
339 |
|
|
| 1070026 |
X-quang Bàn tay - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.108 |
28582-5 |
05 |
339 |
|
|
| 1070027 |
X-quang Ngón tay - hai bên đánh giá tổng quát 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.108 |
103401-6 |
05 |
339 |
|
|
| 1070028 |
X-quang Ngón tay - hai bên nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.108 |
26124-8 |
05 |
339 |
|
|
| 1070029 |
X-quang Khớp háng - hai bên 1 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
18.109 |
26400-2 |
05 |
340 |
|
|
| 1070030 |
X-quang Khớp háng - tư thế thẳng trước-sau |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
18.109 |
36581-7 |
05 |
340 |
|
|
| 1070031 |
X-quang khớp háng bên trái nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
36603-9 |
05 |
340 |
|
|
| 1070032 |
X-quang khớp háng bên phải nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
37730-9 |
05 |
340 |
|
|
| 1070033 |
X-quang khớp háng nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
36602-1 |
05 |
340 |
|
|
| 1070034 |
X-quang xương đùi thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
18.111 |
36693-0 |
05 |
340 |
|
|
| 1070035 |
X-quang gối thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.112 |
36709-4 |
05 |
340 |
|
|
| 1070036 |
X-quang xương bánh chè 2 tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
24861-7 |
05 |
340 |
|
|
| 1070037 |
X-quang xương bánh chè 1 tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
37614-5 |
05 |
340 |
|
|
| 1070038 |
X-quang xương bánh chè nhiều tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
30791-8 |
05 |
340 |
|
|
| 1070039 |
X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
97490-7 |
05 |
340 |
|
|
| 1070040 |
X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
36717-7 |
05 |
340 |
|
|
| 1070041 |
X-quang xương chày và mác hai bên nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
97491-5 |
05 |
341 |
|
|
| 1070042 |
X-quang xương chày và mác 1 tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
37894-3 |
05 |
341 |
|
|
| 1070043 |
X-quang xương chày và mác nhiều tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
25011-8 |
05 |
341 |
|
|
| 1070044 |
X-quang cổ chân 2 tư thế chụp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
24540-7 |
05 |
341 |
|
|
| 1070045 |
X-quang cổ chân tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng (bên) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
30779-3 |
05 |
341 |
|
|
| 1070046 |
X-quang cổ chân 1 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
36551-0 |
05 |
341 |
|
|
| 1070047 |
X-quang cổ chân nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
24541-5 |
05 |
341 |
|
|
| 1070048 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
36579-1 |
05 |
341 |
|
|
| 1070049 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau)và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
39069-0 |
05 |
341 |
|
|
| 1070050 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) , nghiêng và chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
36728-4 |
05 |
341 |
|
|
| 1070051 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) và chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
39076-5 |
05 |
342 |
|
|
| 1070052 |
X-quang xương gót nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
24612-4 |
05 |
342 |
|
|
| 1070053 |
X-quang xương gót 1 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
36564-3 |
05 |
342 |
|
|
| 1070054 |
X-quang xương gót tư thế thẳng (trước-sau), nghiêng và chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
36731-8 |
05 |
342 |
|
|
| 1070055 |
X-quang chi dưới tư thế thẳng (trước-sau) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng |
18.118 |
36574-2 |
05 |
342 |
|
|
| 1070056 |
X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
36572-6 |
05 |
342 |
|
|
| 1070057 |
X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) và (sau-trước) đứng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
24642-1 |
05 |
342 |
|
|
| 1070058 |
X-quang ngực tư thế thẳng (sau-trước) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
24648-8 |
05 |
342 |
|
|
| 1070059 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.149 |
30799-1 |
05 |
342 |
|
|
| 1070060 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.149 |
24725-4 |
05 |
342 |
|
|
| 1070061 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.150 |
24727-0 |
05 |
342 |
|
|
| 1070062 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.151 |
36146-9 |
05 |
343 |
|
|
| 1070063 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) |
18.152 |
24728-8 |
05 |
343 |
|
|
| 1070064 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) |
18.152 |
39142-5 |
05 |
343 |
|
|
| 1070065 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
18.153 |
36814-2 |
05 |
343 |
|
|
| 1070066 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
18.153 |
36830-8 |
05 |
343 |
|
|
| 1070067 |
Cắt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) |
18.154 |
37294-6 |
05 |
343 |
|
|
| 1070068 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.155 |
30802-3 |
05 |
343 |
|
|
| 1070069 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.156 |
30801-5 |
05 |
343 |
|
|
| 1070070 |
Chụp cắt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) |
18.157 |
87896-7 |
05 |
343 |
|
|
| 1070071 |
Chụp cắt lớp vi tính răng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) |
18.157 |
79095-6 |
05 |
344 |
|
|
| 1070072 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
18.158 |
36773-0 |
05 |
344 |
|
|
| 1070073 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
18.158 |
36866-2 |
05 |
344 |
|
|
| 1070074 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
86977-6 |
05 |
344 |
|
|
| 1070075 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
36773-0 |
05 |
344 |
|
|
| 1070076 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
36815-9 |
05 |
344 |
|
|
| 1070077 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 1- 32 dãy) |
18.160 |
41807-9 |
05 |
344 |
|
|
| 1070078 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 1- 32 dãy) |
18.160 |
46331-5 |
05 |
344 |
|
|
| 1070079 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 1- 32 dãy) |
18.160 |
48449-3 |
05 |
344 |
|
|
| 1070080 |
Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) |
18.162 |
99633-0 |
05 |
344 |
|
|
| 1070081 |
Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) |
18.163 |
99633-0 |
05 |
345 |
|
|
| 1070082 |
Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) |
18.164 |
99633-0 |
05 |
345 |
|
|
| 1070083 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.165 |
30799-1 |
05 |
345 |
|
|
| 1070084 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.165 |
24725-4 |
05 |
345 |
|
|
| 1070085 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.166 |
24727-0 |
05 |
345 |
|
|
| 1070086 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.167 |
36146-9 |
05 |
345 |
|
|
| 1070087 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) |
18.168 |
24728-8 |
05 |
345 |
|
|
| 1070088 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) |
18.168 |
39142-5 |
05 |
345 |
|
|
| 1070089 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) |
18.169 |
36814-2 |
05 |
345 |
|
|
| 1070090 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) |
18.169 |
36830-8 |
05 |
346 |
|
|
| 1070091 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.171 |
30802-3 |
05 |
346 |
|
|
| 1070092 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.172 |
30801-5 |
05 |
346 |
|
|
| 1070093 |
Chụp cắt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) |
18.173 |
87896-7 |
05 |
346 |
|
|
| 1070094 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64- 128 dãy) |
18.174 |
36773-0 |
05 |
346 |
|
|
| 1070095 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64- 128 dãy) |
18.174 |
36866-2 |
05 |
346 |
|
|
| 1070096 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
86977-6 |
05 |
346 |
|
|
| 1070097 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
36773-0 |
05 |
346 |
|
|
| 1070098 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
36815-9 |
05 |
346 |
|
|
| 1070099 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) |
18.176 |
41807-9 |
05 |
346 |
|
|
| 1070100 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) |
18.176 |
46331-5 |
05 |
347 |
|
|
| 1070101 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) |
18.176 |
48449-3 |
05 |
347 |
|
|
| 1070102 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.178 |
30799-1 |
05 |
347 |
|
|
| 1070103 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.178 |
24725-4 |
05 |
347 |
|
|
| 1070104 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.179 |
24727-0 |
05 |
347 |
|
|
| 1070105 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.179 |
86977-6 |
05 |
347 |
|
|
| 1070106 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.180 |
36146-9 |
05 |
347 |
|
|
| 1070107 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy) |
18.181 |
24728-8 |
05 |
347 |
|
|
| 1070108 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ ≥ 256 dãy) |
18.181 |
39142-5 |
05 |
347 |
|
|
| 1070109 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy) |
18.182 |
36814-2 |
05 |
348 |
|
|
| 1070110 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT mạch máu não (từ ≥ 256 dãy) |
18.182 |
36830-8 |
05 |
348 |
|
|
| 1070111 |
Cắt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ ≥ 256 dãy) |
18.183 |
37294-6 |
05 |
348 |
|
|
| 1070112 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.184 |
30802-3 |
05 |
348 |
|
|
| 1070113 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.185 |
30801-5 |
05 |
348 |
|
|
| 1070114 |
Chụp cắt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ ≥ 256 dãy) |
18.186 |
87896-7 |
05 |
348 |
|
|
| 1070115 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy) |
18.187 |
36773-0 |
05 |
348 |
|
|
| 1070116 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ ≥ 256 dãy) |
18.187 |
36866-2 |
05 |
348 |
|
|
| 1070117 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.188 |
36773-0 |
05 |
348 |
|
|
| 1070118 |
Chụp cắt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.188 |
36815-9 |
05 |
348 |
|
|
| 1070119 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) |
18.189 |
41807-9 |
05 |
349 |
|
|
| 1070120 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) |
18.189 |
46331-5 |
05 |
349 |
|
|
| 1070121 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CLVT hốc mắt (từ ≥ 256 dãy) |
18.189 |
48449-3 |
05 |
349 |
|
|
| 1070122 |
Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79067-5 |
05 |
349 |
|
|
| 1070123 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
24627-2 |
05 |
349 |
|
|
| 1070124 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79096-4 |
05 |
349 |
|
|
| 1070125 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
87279-6 |
05 |
349 |
|
|
| 1070126 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79086-5 |
05 |
349 |
|
|
| 1070127 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
29252-4 |
05 |
349 |
|
|
| 1070128 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
37439-7 |
05 |
350 |
|
|
| 1070129 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
37441-3 |
05 |
350 |
|
|
| 1070130 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
83298-0 |
05 |
350 |
|
|
| 1070131 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
24627-2 |
05 |
350 |
|
|
| 1070132 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
87279-6 |
05 |
350 |
|
|
| 1070133 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
79068-3 |
05 |
350 |
|
|
| 1070134 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
24628-0 |
05 |
350 |
|
|
| 1070135 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
37439-7 |
05 |
350 |
|
|
| 1070136 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
37440-5 |
05 |
351 |
|
|
| 1070137 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
83298-0 |
05 |
351 |
|
|
| 1070138 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37439-7 |
05 |
351 |
|
|
| 1070139 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37440-5 |
05 |
351 |
|
|
| 1070140 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37441-3 |
05 |
351 |
|
|
| 1070141 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
18.196 |
83298-0 |
05 |
351 |
|
|
| 1070142 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch phổi để tìm thuyên tắc phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
18.196 |
72251-2 |
05 |
351 |
|
|
| 1070143 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
18.196 |
36147-7 |
05 |
352 |
|
|
| 1070144 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
24544-9 |
05 |
352 |
|
|
| 1070145 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
24545-6 |
05 |
352 |
|
|
| 1070146 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
83298-0 |
05 |
352 |
|
|
| 1070147 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
82709-7 |
05 |
352 |
|
|
| 1070148 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
58744-4 |
05 |
352 |
|
|
| 1070149 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
36934-8 |
05 |
352 |
|
|
| 1070150 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
36935-5 |
05 |
353 |
|
|
| 1070151 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
79089-9 |
05 |
353 |
|
|
| 1070152 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
99612-4 |
05 |
353 |
|
|
| 1070153 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
79073-3 |
05 |
353 |
|
|
| 1070154 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hoá không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 1- 32 dãy) |
18.199 |
79087-3 |
05 |
353 |
|
|
| 1070155 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 1- 32 dãy) |
18.199 |
36934-8 |
05 |
353 |
|
|
| 1070156 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 1- 32 dãy) |
18.199 |
36935-5 |
05 |
353 |
|
|
| 1070157 |
Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79067-5 |
05 |
354 |
|
|
| 1070158 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
24627-2 |
05 |
354 |
|
|
| 1070159 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79096-4 |
05 |
354 |
|
|
| 1070160 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
87279-6 |
05 |
354 |
|
|
| 1070161 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79086-5 |
05 |
354 |
|
|
| 1070162 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
29252-4 |
05 |
354 |
|
|
| 1070163 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
37439-7 |
05 |
354 |
|
|
| 1070164 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
37441-3 |
05 |
354 |
|
|
| 1070165 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
83298-0 |
05 |
355 |
|
|
| 1070166 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
24627-2 |
05 |
355 |
|
|
| 1070167 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
87279-6 |
05 |
355 |
|
|
| 1070168 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
79068-3 |
05 |
355 |
|
|
| 1070169 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
24628-0 |
05 |
355 |
|
|
| 1070170 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
37439-7 |
05 |
355 |
|
|
| 1070171 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
37440-5 |
05 |
355 |
|
|
| 1070172 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
83298-0 |
05 |
356 |
|
|
| 1070173 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37439-7 |
05 |
356 |
|
|
| 1070174 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37440-5 |
05 |
356 |
|
|
| 1070175 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37441-3 |
05 |
356 |
|
|
| 1070176 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) |
18.205 |
83298-0 |
05 |
356 |
|
|
| 1070177 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch phổi để tìm thuyên tắc phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) |
18.205 |
72251-2 |
05 |
356 |
|
|
| 1070178 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) |
18.205 |
36147-7 |
05 |
356 |
|
|
| 1070179 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
24544-9 |
05 |
357 |
|
|
| 1070180 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
24545-6 |
05 |
357 |
|
|
| 1070181 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
82709-7 |
05 |
357 |
|
|
| 1070182 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
58744-4 |
05 |
357 |
|
|
| 1070183 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
36934-8 |
05 |
357 |
|
|
| 1070184 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
36935-5 |
05 |
357 |
|
|
| 1070185 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
79089-9 |
05 |
357 |
|
|
| 1070186 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
99612-4 |
05 |
357 |
|
|
| 1070187 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
79073-3 |
05 |
358 |
|
|
| 1070188 |
Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hoá không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
83289-9 |
05 |
358 |
|
|
| 1070189 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hoá không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
79087-3 |
05 |
358 |
|
|
| 1070190 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
36934-8 |
05 |
358 |
|
|
| 1070191 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
36935-5 |
05 |
358 |
|
|
| 1070192 |
Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
79067-5 |
05 |
358 |
|
|
| 1070193 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
24627-2 |
05 |
359 |
|
|
| 1070194 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
79096-4 |
05 |
359 |
|
|
| 1070195 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
87279-6 |
05 |
359 |
|
|
| 1070196 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
79086-5 |
05 |
359 |
|
|
| 1070197 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
29252-4 |
05 |
359 |
|
|
| 1070198 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
37439-7 |
05 |
359 |
|
|
| 1070199 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
37441-3 |
05 |
359 |
|
|
| 1070200 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.209 |
83298-0 |
05 |
360 |
|
|
| 1070201 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
24627-2 |
05 |
360 |
|
|
| 1070202 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực để tầm soát |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
87279-6 |
05 |
360 |
|
|
| 1070203 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
79068-3 |
05 |
360 |
|
|
| 1070204 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
24628-0 |
05 |
360 |
|
|
| 1070205 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
37439-7 |
05 |
360 |
|
|
| 1070206 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
37440-5 |
05 |
360 |
|
|
| 1070207 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥ 256 dãy) |
18.210 |
83298-0 |
05 |
361 |
|
|
| 1070208 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) |
18.211 |
37439-7 |
05 |
361 |
|
|
| 1070209 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) |
18.211 |
37440-5 |
05 |
361 |
|
|
| 1070210 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ ≥ 256 dãy) |
18.211 |
37441-3 |
05 |
361 |
|
|
| 1070211 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy) |
18.214 |
83298-0 |
05 |
361 |
|
|
| 1070212 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch phổi để tìm thuyên tắc phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy) |
18.214 |
72251-2 |
05 |
361 |
|
|
| 1070213 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ ≥ 256 dãy) |
18.214 |
36147-7 |
05 |
361 |
|
|
| 1070214 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy) |
18.215 |
24544-9 |
05 |
362 |
|
|
| 1070215 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy) |
18.215 |
24545-6 |
05 |
362 |
|
|
| 1070216 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy) |
18.215 |
83298-0 |
05 |
362 |
|
|
| 1070217 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ ≥ 256 dãy) |
18.215 |
82709-7 |
05 |
362 |
|
|
| 1070218 |
Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hoá không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ ≥ 256 dãy) |
18.218 |
83289-9 |
05 |
362 |
|
|
| 1070219 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hoá không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ ≥ 256 dãy) |
18.218 |
79087-3 |
05 |
362 |
|
|
| 1070220 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ ≥ 256 dãy) |
18.218 |
36934-8 |
05 |
363 |
|
|
| 1070221 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim để đánh giá vôi hoá có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hoá mạch vành (từ ≥ 256 dãy) |
18.218 |
36935-5 |
05 |
363 |
|
|
| 1070222 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
41806-1 |
05 |
363 |
|
|
| 1070223 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
44115-4 |
05 |
363 |
|
|
| 1070224 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36813-4 |
05 |
363 |
|
|
| 1070225 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36952-0 |
05 |
364 |
|
|
| 1070226 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
79103-8 |
05 |
364 |
|
|
| 1070227 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36424-0 |
05 |
364 |
|
|
| 1070228 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36828-2 |
05 |
364 |
|
|
| 1070229 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
83298-0 |
05 |
364 |
|
|
| 1070230 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
41806-1 |
05 |
365 |
|
|
| 1070231 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
44115-4 |
05 |
365 |
|
|
| 1070232 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36813-4 |
05 |
365 |
|
|
| 1070233 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36952-0 |
05 |
365 |
|
|
| 1070234 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
79103-8 |
05 |
365 |
|
|
| 1070235 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36424-0 |
05 |
365 |
|
|
| 1070236 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36828-2 |
05 |
365 |
|
|
| 1070237 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
83298-0 |
05 |
365 |
|
|
| 1070238 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
24865-8 |
05 |
366 |
|
|
| 1070239 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
24866-6 |
05 |
366 |
|
|
| 1070240 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
30615-9 |
05 |
366 |
|
|
| 1070241 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
44115-4 |
05 |
366 |
|
|
| 1070242 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
36813-4 |
05 |
366 |
|
|
| 1070243 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
24865-8 |
05 |
366 |
|
|
| 1070244 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
24866-6 |
05 |
367 |
|
|
| 1070245 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
30615-9 |
05 |
367 |
|
|
| 1070246 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
83298-0 |
05 |
367 |
|
|
| 1070247 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.222 |
87866-0 |
05 |
367 |
|
|
| 1070248 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.222 |
103863-7 |
05 |
368 |
|
|
| 1070249 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) |
18.223 |
36828-2 |
05 |
368 |
|
|
| 1070250 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) |
18.223 |
83298-0 |
05 |
368 |
|
|
| 1070251 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) |
18.224 |
36833-2 |
05 |
368 |
|
|
| 1070252 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) |
18.227 |
72250-4 |
05 |
368 |
|
|
| 1070253 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) |
18.228 |
30600-1 |
05 |
369 |
|
|
| 1070254 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
87854-6 |
05 |
369 |
|
|
| 1070255 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
35948-9 |
05 |
369 |
|
|
| 1070256 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
36143-6 |
05 |
369 |
|
|
| 1070257 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
41806-1 |
05 |
369 |
|
|
| 1070258 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
44115-4 |
05 |
369 |
|
|
| 1070259 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
79103-8 |
05 |
370 |
|
|
| 1070260 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
79101-2 |
05 |
370 |
|
|
| 1070261 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
72250-4 |
05 |
370 |
|
|
| 1070262 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
82689-1 |
05 |
370 |
|
|
| 1070263 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
86983-4 |
05 |
370 |
|
|
| 1070264 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
41806-1 |
05 |
371 |
|
|
| 1070265 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
44115-4 |
05 |
371 |
|
|
| 1070266 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
79103-8 |
05 |
371 |
|
|
| 1070267 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
79101-2 |
05 |
371 |
|
|
| 1070268 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
72250-4 |
05 |
371 |
|
|
| 1070269 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
82689-1 |
05 |
371 |
|
|
| 1070270 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
86983-4 |
05 |
371 |
|
|
| 1070271 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
24865-8 |
05 |
372 |
|
|
| 1070272 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiểu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
36520-5 |
05 |
372 |
|
|
| 1070273 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
44115-4 |
05 |
372 |
|
|
| 1070274 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
79101-2 |
05 |
372 |
|
|
| 1070275 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
24865-8 |
05 |
372 |
|
|
| 1070276 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
36520-5 |
05 |
373 |
|
|
| 1070277 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
72250-4 |
05 |
373 |
|
|
| 1070278 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
82689-1 |
05 |
373 |
|
|
| 1070279 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
86983-4 |
05 |
373 |
|
|
| 1070280 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
87866-0 |
05 |
374 |
|
|
| 1070281 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
103863-7 |
05 |
374 |
|
|
| 1070282 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
36833-2 |
05 |
374 |
|
|
| 1070283 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
87854-6 |
05 |
374 |
|
|
| 1070284 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
35948-9 |
05 |
374 |
|
|
| 1070285 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
36143-6 |
05 |
375 |
|
|
| 1070286 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
69908-2 |
05 |
375 |
|
|
| 1070287 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
36833-2 |
05 |
375 |
|
|
| 1070288 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) |
18.236 |
36833-2 |
05 |
375 |
|
|
| 1070289 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) |
18.239 |
72250-4 |
05 |
375 |
|
|
| 1070290 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) |
18.239 |
82689-1 |
05 |
376 |
|
|
| 1070291 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) |
18.240 |
30600-1 |
05 |
376 |
|
|
| 1070292 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
87854-6 |
05 |
376 |
|
|
| 1070293 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
35948-9 |
05 |
376 |
|
|
| 1070294 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
36143-6 |
05 |
376 |
|
|
| 1070295 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
41806-1 |
05 |
376 |
|
|
| 1070296 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
44115-4 |
05 |
377 |
|
|
| 1070297 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
79103-8 |
05 |
377 |
|
|
| 1070298 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
79101-2 |
05 |
377 |
|
|
| 1070299 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
72250-4 |
05 |
377 |
|
|
| 1070300 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tuỵ, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ ≥ 256 dãy) |
18.243 |
86983-4 |
05 |
377 |
|
|
| 1070301 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
41806-1 |
05 |
378 |
|
|
| 1070302 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
44115-4 |
05 |
378 |
|
|
| 1070303 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
79103-8 |
05 |
378 |
|
|
| 1070304 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
79101-2 |
05 |
378 |
|
|
| 1070305 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
72250-4 |
05 |
378 |
|
|
| 1070306 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
86983-4 |
05 |
378 |
|
|
| 1070307 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
24865-8 |
05 |
378 |
|
|
| 1070308 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.244 |
36520-5 |
05 |
378 |
|
|
| 1070309 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
44115-4 |
05 |
379 |
|
|
| 1070310 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng để tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
79101-2 |
05 |
379 |
|
|
| 1070311 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiểu khung) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
24865-8 |
05 |
379 |
|
|
| 1070312 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
36520-5 |
05 |
379 |
|
|
| 1070313 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
72250-4 |
05 |
379 |
|
|
| 1070314 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
86983-4 |
05 |
380 |
|
|
| 1070315 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.246 |
103863-7 |
05 |
380 |
|
|
| 1070316 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ ≥ 256 dãy) |
18.246 |
36833-2 |
05 |
380 |
|
|
| 1070317 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy) |
18.247 |
87854-6 |
05 |
380 |
|
|
| 1070318 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy) |
18.247 |
35948-9 |
05 |
380 |
|
|
| 1070319 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy) |
18.247 |
36143-6 |
05 |
381 |
|
|
| 1070320 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy) |
18.247 |
69908-2 |
05 |
381 |
|
|
| 1070321 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (từ ≥ 256 dãy) |
18.247 |
36833-2 |
05 |
381 |
|
|
| 1070322 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ ≥ 256 dãy) |
18.248 |
36833-2 |
05 |
381 |
|
|
| 1070323 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) |
18.251 |
72250-4 |
05 |
381 |
|
|
| 1070324 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) |
18.251 |
82689-1 |
05 |
382 |
|
|
| 1070325 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ ≥ 256 dãy) |
18.252 |
30600-1 |
05 |
382 |
|
|
| 1070326 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng có bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ ≥ 256 dãy) |
18.253 |
60515-4 |
05 |
382 |
|
|
| 1070327 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ ≥ 256 dãy) |
18.254 |
86983-4 |
05 |
382 |
|
|
| 1070328 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.255 |
24932-6 |
05 |
382 |
|
|
| 1070329 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.256 |
24933-4 |
05 |
382 |
|
|
| 1070330 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.257 |
24978-9 |
05 |
383 |
|
|
| 1070331 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.257 |
30597-9 |
05 |
383 |
|
|
| 1070332 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.258 |
24979-7 |
05 |
383 |
|
|
| 1070333 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.259 |
24963-1 |
05 |
383 |
|
|
| 1070334 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.259 |
30620-9 |
05 |
383 |
|
|
| 1070335 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.260 |
24964-9 |
05 |
383 |
|
|
| 1070336 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36501-5 |
05 |
383 |
|
|
| 1070337 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36484-4 |
05 |
383 |
|
|
| 1070338 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36524-7 |
05 |
384 |
|
|
| 1070339 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36520-5 |
05 |
384 |
|
|
| 1070340 |
Chụp cắt lớp vi tính Mắt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36425-7 |
05 |
384 |
|
|
| 1070341 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36443-0 |
05 |
384 |
|
|
| 1070342 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
37459-5 |
05 |
384 |
|
|
| 1070343 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36505-6 |
05 |
384 |
|
|
| 1070344 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
37282-1 |
05 |
384 |
|
|
| 1070345 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
37283-9 |
05 |
385 |
|
|
| 1070346 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36157-6 |
05 |
385 |
|
|
| 1070347 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36200-4 |
05 |
385 |
|
|
| 1070348 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36217-8 |
05 |
385 |
|
|
| 1070349 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36222-8 |
05 |
385 |
|
|
| 1070350 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36250-9 |
05 |
385 |
|
|
| 1070351 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36135-2 |
05 |
385 |
|
|
| 1070352 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
37447-0 |
05 |
385 |
|
|
| 1070353 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
37242-5 |
05 |
385 |
|
|
| 1070354 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
37243-3 |
05 |
386 |
|
|
| 1070355 |
Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) |
18.263 |
36811-8 |
05 |
386 |
|
|
| 1070356 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.264 |
42278-2 |
05 |
386 |
|
|
| 1070357 |
Chụp Cắt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.265 |
24691-8 |
05 |
386 |
|
|
| 1070358 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) |
18.266 |
42295-6 |
05 |
386 |
|
|
| 1070359 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) |
18.267 |
87845-4 |
05 |
386 |
|
|
| 1070360 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.268 |
24932-6 |
05 |
386 |
|
|
| 1070361 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.269 |
24933-4 |
05 |
386 |
|
|
| 1070362 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.270 |
30597-9 |
05 |
386 |
|
|
| 1070363 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.271 |
24979-7 |
05 |
387 |
|
|
| 1070364 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.272 |
30620-9 |
05 |
387 |
|
|
| 1070365 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.273 |
24964-9 |
05 |
387 |
|
|
| 1070366 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36501-5 |
05 |
387 |
|
|
| 1070367 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36484-4 |
05 |
387 |
|
|
| 1070368 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36524-7 |
05 |
387 |
|
|
| 1070369 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36520-5 |
05 |
387 |
|
|
| 1070370 |
Chụp cắt lớp vi tính Mắt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36425-7 |
05 |
387 |
|
|
| 1070371 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36443-0 |
05 |
388 |
|
|
| 1070372 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37459-5 |
05 |
388 |
|
|
| 1070373 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36505-6 |
05 |
388 |
|
|
| 1070374 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37282-1 |
05 |
388 |
|
|
| 1070375 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37283-9 |
05 |
388 |
|
|
| 1070376 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36157-6 |
05 |
388 |
|
|
| 1070377 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36200-4 |
05 |
388 |
|
|
| 1070378 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36217-8 |
05 |
388 |
|
|
| 1070379 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36222-8 |
05 |
389 |
|
|
| 1070380 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36250-9 |
05 |
389 |
|
|
| 1070381 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36135-2 |
05 |
389 |
|
|
| 1070382 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37447-0 |
05 |
389 |
|
|
| 1070383 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37242-5 |
05 |
389 |
|
|
| 1070384 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37243-3 |
05 |
389 |
|
|
| 1070385 |
Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy) |
18.276 |
36811-8 |
05 |
389 |
|
|
| 1070386 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.277 |
24690-0 |
05 |
389 |
|
|
| 1070387 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.277 |
42278-2 |
05 |
389 |
|
|
| 1070388 |
Chụp Cắt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.278 |
24691-8 |
05 |
390 |
|
|
| 1070389 |
Chụp Cắt lớp vi tính toàn thân |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) |
18.279 |
46305-9 |
05 |
390 |
|
|
| 1070390 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) |
18.280 |
42295-6 |
05 |
390 |
|
|
| 1070391 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) |
18.281 |
87845-4 |
05 |
390 |
|
|
| 1070392 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.282 |
24932-6 |
05 |
390 |
|
|
| 1070393 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.283 |
24933-4 |
05 |
390 |
|
|
| 1070394 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.284 |
24978-9 |
05 |
390 |
|
|
| 1070395 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.284 |
30597-9 |
05 |
390 |
|
|
| 1070396 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.285 |
24979-7 |
05 |
390 |
|
|
| 1070397 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.286 |
24963-1 |
05 |
391 |
|
|
| 1070398 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.286 |
30620-9 |
05 |
391 |
|
|
| 1070399 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.287 |
24964-9 |
05 |
391 |
|
|
| 1070400 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36501-5 |
05 |
391 |
|
|
| 1070401 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36484-4 |
05 |
391 |
|
|
| 1070402 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36524-7 |
05 |
391 |
|
|
| 1070403 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36520-5 |
05 |
391 |
|
|
| 1070404 |
Chụp cắt lớp vi tính Mắt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36425-7 |
05 |
392 |
|
|
| 1070405 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36443-0 |
05 |
392 |
|
|
| 1070406 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
37459-5 |
05 |
392 |
|
|
| 1070407 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
36505-6 |
05 |
392 |
|
|
| 1070408 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
37282-1 |
05 |
392 |
|
|
| 1070409 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.288 |
37283-9 |
05 |
392 |
|
|
| 1070410 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36157-6 |
05 |
392 |
|
|
| 1070411 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36200-4 |
05 |
392 |
|
|
| 1070412 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36217-8 |
05 |
393 |
|
|
| 1070413 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36222-8 |
05 |
393 |
|
|
| 1070414 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36250-9 |
05 |
393 |
|
|
| 1070415 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
36135-2 |
05 |
393 |
|
|
| 1070416 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
37447-0 |
05 |
393 |
|
|
| 1070417 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
37242-5 |
05 |
393 |
|
|
| 1070418 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.289 |
37243-3 |
05 |
393 |
|
|
| 1070419 |
Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ ≥256 dãy) |
18.290 |
36811-8 |
05 |
393 |
|
|
| 1070420 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.291 |
24690-0 |
05 |
393 |
|
|
| 1070421 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.291 |
42278-2 |
05 |
394 |
|
|
| 1070422 |
Chụp Cắt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ ≥256 dãy) |
18.292 |
24691-8 |
05 |
394 |
|
|
| 1070423 |
Chụp Cắt lớp vi tính toàn thân |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ ≥256 dãy) |
18.293 |
46305-9 |
05 |
394 |
|
|
| 1070424 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ ≥256 dãy) |
18.294 |
42295-6 |
05 |
394 |
|
|
| 1070425 |
Chụp Cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ ≥256 dãy) |
18.295 |
87845-4 |
05 |
394 |
|
|
| 1070426 |
Chụp cộng hưởng từ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) |
18.296 |
24590-2 |
05 |
394 |
|
|
| 1070427 |
Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.297 |
24589-4 |
05 |
394 |
|
|
| 1070428 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.298 |
36881-1 |
05 |
394 |
|
|
| 1070429 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.299 |
24593-6 |
05 |
394 |
|
|
| 1070430 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.300 |
36549-4 |
05 |
394 |
|
|
| 1070431 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.301 |
24844-3 |
05 |
395 |
|
|
| 1070432 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) |
18.302 |
36238-4 |
05 |
395 |
|
|
| 1070433 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) |
18.303 |
36777-1 |
05 |
395 |
|
|
| 1070434 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
36821-7 |
05 |
395 |
|
|
| 1070435 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
36822-5 |
05 |
395 |
|
|
| 1070436 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
24852-6 |
05 |
395 |
|
|
| 1070437 |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2- 1.5T) |
18.305 |
99703-1 |
05 |
395 |
|
|
| 1070438 |
Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2- 1.5T) |
18.306 |
37442-1 |
05 |
395 |
|
|
| 1070439 |
Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) |
18.307 |
99702-3 |
05 |
396 |
|
|
| 1070440 |
Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) |
18.308 |
37436-3 |
05 |
396 |
|
|
| 1070441 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
48687-8 |
05 |
396 |
|
|
| 1070442 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
48440-2 |
05 |
396 |
|
|
| 1070443 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
69220-2 |
05 |
396 |
|
|
| 1070444 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) |
18.310 |
24839-3 |
05 |
396 |
|
|
| 1070445 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.311 |
24841-9 |
05 |
396 |
|
|
| 1070446 |
Chụp Cộng hưởng từ chức năng não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T) |
18.312 |
58748-5 |
05 |
396 |
|
|
| 1070447 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) |
18.313 |
24629-8 |
05 |
396 |
|
|
| 1070448 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.314 |
36156-8 |
05 |
397 |
|
|
| 1070449 |
Chụp Cộng hưởng từ vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) |
18.316 |
30794-2 |
05 |
397 |
|
|
| 1070450 |
Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.317 |
37437-1 |
05 |
397 |
|
|
| 1070451 |
Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) |
18.318 |
37443-9 |
05 |
397 |
|
|
| 1070452 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.319 |
97391-7 |
05 |
397 |
|
|
| 1070453 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.319 |
30668-8 |
05 |
397 |
|
|
| 1070454 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.320 |
97393-3 |
05 |
397 |
|
|
| 1070455 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.320 |
36134-5 |
05 |
398 |
|
|
| 1070456 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) |
18.321 |
24867-4 |
05 |
398 |
|
|
| 1070457 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) |
18.323 |
36237-6 |
05 |
398 |
|
|
| 1070458 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) |
18.324 |
36073-5 |
05 |
398 |
|
|
| 1070459 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.325 |
69221-0 |
05 |
398 |
|
|
| 1070460 |
Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2- 1.5T) |
18.326 |
72245-4 |
05 |
399 |
|
|
| 1070461 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
80501-0 |
05 |
399 |
|
|
| 1070462 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
80503-6 |
05 |
399 |
|
|
| 1070463 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
105157-2 |
05 |
399 |
|
|
| 1070464 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.329 |
36244-2 |
05 |
399 |
|
|
| 1070465 |
Chụp Cộng hưởng từ thai nhi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) |
18.332 |
35990-1 |
05 |
400 |
|
|
| 1070466 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) |
18.334 |
24935-9 |
05 |
400 |
|
|
| 1070467 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.335 |
24938-3 |
05 |
400 |
|
|
| 1070468 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) |
18.336 |
24980-5 |
05 |
400 |
|
|
| 1070469 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.337 |
24982-1 |
05 |
400 |
|
|
| 1070470 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2- 1.5T) |
18.338 |
24968-0 |
05 |
400 |
|
|
| 1070471 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2- 1.5T) |
18.338 |
91717-9 |
05 |
400 |
|
|
| 1070472 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.339 |
30678-7 |
05 |
400 |
|
|
| 1070473 |
Chụp Cộng hưởng từ khớp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) |
18.340 |
28576-7 |
05 |
400 |
|
|
| 1070474 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36138-6 |
05 |
400 |
|
|
| 1070475 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26188-3 |
05 |
401 |
|
|
| 1070476 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
69170-9 |
05 |
401 |
|
|
| 1070477 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26193-3 |
05 |
401 |
|
|
| 1070478 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26194-1 |
05 |
401 |
|
|
| 1070479 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36363-0 |
05 |
401 |
|
|
| 1070480 |
Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36199-8 |
05 |
401 |
|
|
| 1070481 |
Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36224-4 |
05 |
401 |
|
|
| 1070482 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36226-9 |
05 |
401 |
|
|
| 1070483 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26200-6 |
05 |
402 |
|
|
| 1070484 |
Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36223-6 |
05 |
402 |
|
|
| 1070485 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36372-1 |
05 |
402 |
|
|
| 1070486 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36215-2 |
05 |
402 |
|
|
| 1070487 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36213-7 |
05 |
402 |
|
|
| 1070488 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36371-3 |
05 |
402 |
|
|
| 1070489 |
Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
30674-6 |
05 |
402 |
|
|
| 1070490 |
Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36218-6 |
05 |
402 |
|
|
| 1070491 |
Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26202-2 |
05 |
403 |
|
|
| 1070492 |
Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26203-0 |
05 |
403 |
|
|
| 1070493 |
Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36251-7 |
05 |
403 |
|
|
| 1070494 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37245-8 |
05 |
403 |
|
|
| 1070495 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37269-8 |
05 |
403 |
|
|
| 1070496 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37249-0 |
05 |
403 |
|
|
| 1070497 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37271-4 |
05 |
403 |
|
|
| 1070498 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36818-3 |
05 |
404 |
|
|
| 1070499 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36869-6 |
05 |
404 |
|
|
| 1070500 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36819-1 |
05 |
404 |
|
|
| 1070501 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36841-5 |
05 |
404 |
|
|
| 1070502 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36870-4 |
05 |
404 |
|
|
| 1070503 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36374-7 |
05 |
404 |
|
|
| 1070504 |
Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37449-6 |
05 |
404 |
|
|
| 1070505 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26206-3 |
05 |
404 |
|
|
| 1070506 |
Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37448-8 |
05 |
405 |
|
|
| 1070507 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36116-2 |
05 |
405 |
|
|
| 1070508 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36115-4 |
05 |
405 |
|
|
| 1070509 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36119-6 |
05 |
405 |
|
|
| 1070510 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
46319-0 |
05 |
405 |
|
|
| 1070511 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36121-2 |
05 |
405 |
|
|
| 1070512 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69207-9 |
05 |
405 |
|
|
| 1070513 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36122-0 |
05 |
405 |
|
|
| 1070514 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp(arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69217-8 |
05 |
405 |
|
|
| 1070515 |
Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36127-9 |
05 |
406 |
|
|
| 1070516 |
Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36125-3 |
05 |
406 |
|
|
| 1070517 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69210-3 |
05 |
406 |
|
|
| 1070518 |
Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36130-3 |
05 |
406 |
|
|
| 1070519 |
Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69208-7 |
05 |
406 |
|
|
| 1070520 |
Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36132-9 |
05 |
406 |
|
|
| 1070521 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69218-6 |
05 |
406 |
|
|
| 1070522 |
Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36129-5 |
05 |
406 |
|
|
| 1070523 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
80508-5 |
05 |
406 |
|
|
| 1070524 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
37445-4 |
05 |
407 |
|
|
| 1070525 |
Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
37444-7 |
05 |
407 |
|
|
| 1070526 |
Cộng hưởng từ tuỷ xương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ xương và tuỷ xương (0.2-1.5T) |
18.343 |
39141-7 |
05 |
407 |
|
|
| 1070527 |
Cộng hưởng từ tuỷ xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ xương và tuỷ xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.344 |
80513-5 |
05 |
407 |
|
|
| 1070528 |
Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) |
18.345 |
37293-8 |
05 |
407 |
|
|
| 1070529 |
Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.346 |
37253-2 |
05 |
407 |
|
|
| 1070530 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) |
18.347 |
35949-7 |
05 |
407 |
|
|
| 1070531 |
Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) |
18.348 |
35950-5 |
05 |
407 |
|
|
| 1070532 |
Cộng hưởng từ tim |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) |
18.350 |
24748-6 |
05 |
407 |
|
|
| 1070533 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (1.5T) |
18.351 |
36791-2 |
05 |
407 |
|
|
| 1070534 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5T) |
18.352 |
36084-2 |
05 |
408 |
|
|
| 1070535 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) |
18.353 |
24549-8 |
05 |
408 |
|
|
| 1070536 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5T) |
18.354 |
30874-2 |
05 |
408 |
|
|
| 1070537 |
Cộng hưởng từ chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
36167-5 |
05 |
408 |
|
|
| 1070538 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
44135-2 |
05 |
408 |
|
|
| 1070539 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
105133-3 |
05 |
408 |
|
|
| 1070540 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân (1.5T) |
18.356 |
36794-6 |
05 |
408 |
|
|
| 1070541 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) |
18.358 |
36783-9 |
05 |
408 |
|
|
| 1070542 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36418-2 |
05 |
408 |
|
|
| 1070543 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36419-0 |
05 |
409 |
|
|
| 1070544 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
105140-8 |
05 |
409 |
|
|
| 1070545 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36848-0 |
05 |
409 |
|
|
| 1070546 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36849-8 |
05 |
409 |
|
|
| 1070547 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36850-6 |
05 |
409 |
|
|
| 1070548 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36854-8 |
05 |
409 |
|
|
| 1070549 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36414-1 |
05 |
409 |
|
|
| 1070550 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36415-8 |
05 |
409 |
|
|
| 1070551 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
37277-1 |
05 |
410 |
|
|
| 1070552 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36851-4 |
05 |
410 |
|
|
| 1070553 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36852-2 |
05 |
410 |
|
|
| 1070554 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36417-4 |
05 |
410 |
|
|
| 1070555 |
Chụp cộng hưởng từ đánh giá tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch. |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
37969-3 |
05 |
410 |
|
|
| 1070556 |
Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (1.5T) |
18.363 |
80499-7 |
05 |
410 |
|
|
| 1070557 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) |
18.364 |
24582-9 |
05 |
410 |
|
|
| 1070558 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) |
18.364 |
26211-3 |
05 |
410 |
|
|
| 1070559 |
Cộng hưởng từ đám rối thắt lưng cùng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) |
18.364 |
30866-8 |
05 |
411 |
|
|
| 1070560 |
Chụp cộng hưởng từ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não (≥ 3T) |
18.366 |
24590-2 |
05 |
411 |
|
|
| 1070561 |
Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.367 |
24589-4 |
05 |
411 |
|
|
| 1070562 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.368 |
36881-1 |
05 |
411 |
|
|
| 1070563 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.369 |
24593-6 |
05 |
411 |
|
|
| 1070564 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.370 |
36549-4 |
05 |
411 |
|
|
| 1070565 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.371 |
24844-3 |
05 |
411 |
|
|
| 1070566 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (≥ 3T) |
18.372 |
36238-4 |
05 |
411 |
|
|
| 1070567 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (≥ 3T) |
18.373 |
36777-1 |
05 |
411 |
|
|
| 1070568 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.374 |
36821-7 |
05 |
411 |
|
|
| 1070569 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.374 |
36822-5 |
05 |
412 |
|
|
| 1070570 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.374 |
24852-6 |
05 |
412 |
|
|
| 1070571 |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (≥ 3T) |
18.375 |
99703-1 |
05 |
412 |
|
|
| 1070572 |
Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (≥ 3T) |
18.376 |
37442-1 |
05 |
412 |
|
|
| 1070573 |
Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (≥ 3T) |
18.377 |
99702-3 |
05 |
412 |
|
|
| 1070574 |
Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (≥ 3T) |
18.378 |
37436-3 |
05 |
412 |
|
|
| 1070575 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T) |
18.379 |
69220-2 |
05 |
412 |
|
|
| 1070576 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T) |
18.379 |
48687-8 |
05 |
412 |
|
|
| 1070577 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (≥ 3T) |
18.379 |
48440-2 |
05 |
413 |
|
|
| 1070578 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (≥ 3T) |
18.380 |
24839-3 |
05 |
413 |
|
|
| 1070579 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.381 |
24841-9 |
05 |
413 |
|
|
| 1070580 |
Chụp Cộng hưởng từ chức năng não |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (≥ 3T) |
18.382 |
58748-5 |
05 |
413 |
|
|
| 1070581 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (≥ 3T) |
18.383 |
36442-2 |
05 |
413 |
|
|
| 1070582 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.384 |
36156-8 |
05 |
413 |
|
|
| 1070583 |
Chụp Cộng hưởng từ vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (≥ 3T) |
18.386 |
30794-2 |
05 |
413 |
|
|
| 1070584 |
Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.387 |
37437-1 |
05 |
413 |
|
|
| 1070585 |
Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (≥ 3T) |
18.388 |
37443-9 |
05 |
413 |
|
|
| 1070586 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) |
18.389 |
97391-7 |
05 |
414 |
|
|
| 1070587 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) |
18.389 |
30668-8 |
05 |
414 |
|
|
| 1070588 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T) |
18.390 |
97393-3 |
05 |
414 |
|
|
| 1070589 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T) |
18.390 |
36134-5 |
05 |
414 |
|
|
| 1070590 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T) |
18.390 |
35949-7 |
05 |
414 |
|
|
| 1070591 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tuỵ, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (≥ 3T) |
18.390 |
36791-2 |
05 |
415 |
|
|
| 1070592 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T) |
18.391 |
24867-4 |
05 |
415 |
|
|
| 1070593 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T) |
18.393 |
36237-6 |
05 |
415 |
|
|
| 1070594 |
Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T) |
18.393 |
30674-6 |
05 |
415 |
|
|
| 1070595 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (≥ 3T) |
18.393 |
36854-8 |
05 |
416 |
|
|
| 1070596 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (≥ 3T) |
18.394 |
36073-5 |
05 |
416 |
|
|
| 1070597 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (≥ 3T) |
18.395 |
69221-0 |
05 |
416 |
|
|
| 1070598 |
Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (≥ 3T) |
18.396 |
72245-4 |
05 |
416 |
|
|
| 1070599 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T) |
18.397 |
80501-0 |
05 |
416 |
|
|
| 1070600 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T) |
18.397 |
80503-6 |
05 |
417 |
|
|
| 1070601 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (≥ 3T) |
18.397 |
105157-2 |
05 |
417 |
|
|
| 1070602 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.399 |
36244-2 |
05 |
417 |
|
|
| 1070603 |
Chụp Cộng hưởng từ thai nhi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ thai nhi (≥ 3T) |
18.402 |
35990-1 |
05 |
417 |
|
|
| 1070604 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.405 |
24938-3 |
05 |
417 |
|
|
| 1070605 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (≥ 3T) |
18.406 |
24980-5 |
05 |
417 |
|
|
| 1070606 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.407 |
24982-1 |
05 |
417 |
|
|
| 1070607 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (≥ 3T) |
18.408 |
24968-0 |
05 |
417 |
|
|
| 1070608 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (≥ 3T) |
18.408 |
91717-9 |
05 |
417 |
|
|
| 1070609 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.409 |
30678-7 |
05 |
418 |
|
|
| 1070610 |
Chụp Cộng hưởng từ khớp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) |
18.410 |
28576-7 |
05 |
418 |
|
|
| 1070611 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) |
18.410 |
36869-6 |
05 |
418 |
|
|
| 1070612 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) |
18.410 |
36870-4 |
05 |
418 |
|
|
| 1070613 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) |
18.410 |
37245-8 |
05 |
418 |
|
|
| 1070614 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp (≥ 3T) |
18.410 |
37249-0 |
05 |
418 |
|
|
| 1070615 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36213-7 |
05 |
418 |
|
|
| 1070616 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36215-2 |
05 |
418 |
|
|
| 1070617 |
Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36218-6 |
05 |
418 |
|
|
| 1070618 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36371-3 |
05 |
419 |
|
|
| 1070619 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36372-1 |
05 |
419 |
|
|
| 1070620 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36374-7 |
05 |
419 |
|
|
| 1070621 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36818-3 |
05 |
419 |
|
|
| 1070622 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36819-1 |
05 |
419 |
|
|
| 1070623 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36841-5 |
05 |
419 |
|
|
| 1070624 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37269-8 |
05 |
419 |
|
|
| 1070625 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37271-4 |
05 |
420 |
|
|
| 1070626 |
Chụp cộng hưởng từ xương cùng và khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
91594-2 |
05 |
420 |
|
|
| 1070627 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
105162-2 |
05 |
420 |
|
|
| 1070628 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36214-5 |
05 |
420 |
|
|
| 1070629 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36216-0 |
05 |
420 |
|
|
| 1070630 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36373-9 |
05 |
420 |
|
|
| 1070631 |
Chụp cộng hưởng từ khớp cùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36376-2 |
05 |
420 |
|
|
| 1070632 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36817-5 |
05 |
421 |
|
|
| 1070633 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36840-7 |
05 |
421 |
|
|
| 1070634 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37244-1 |
05 |
421 |
|
|
| 1070635 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37247-4 |
05 |
421 |
|
|
| 1070636 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37268-0 |
05 |
421 |
|
|
| 1070637 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37270-6 |
05 |
421 |
|
|
| 1070638 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26200-6 |
05 |
421 |
|
|
| 1070639 |
Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36223-6 |
05 |
422 |
|
|
| 1070640 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26199-0 |
05 |
422 |
|
|
| 1070641 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
24803-9 |
05 |
422 |
|
|
| 1070642 |
Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36224-4 |
05 |
422 |
|
|
| 1070643 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36226-9 |
05 |
422 |
|
|
| 1070644 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26201-4 |
05 |
422 |
|
|
| 1070645 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36228-5 |
05 |
422 |
|
|
| 1070646 |
Chụp cộng hưởng từ động khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
43453-0 |
05 |
422 |
|
|
| 1070647 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26193-3 |
05 |
423 |
|
|
| 1070648 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26194-1 |
05 |
423 |
|
|
| 1070649 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
69170-9 |
05 |
423 |
|
|
| 1070650 |
Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
43450-6 |
05 |
423 |
|
|
| 1070651 |
Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
43451-4 |
05 |
423 |
|
|
| 1070652 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
24675-1 |
05 |
423 |
|
|
| 1070653 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26195-8 |
05 |
423 |
|
|
| 1070654 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36158-4 |
05 |
423 |
|
|
| 1070655 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36160-0 |
05 |
424 |
|
|
| 1070656 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36162-6 |
05 |
424 |
|
|
| 1070657 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26206-3 |
05 |
424 |
|
|
| 1070658 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37453-8 |
05 |
424 |
|
|
| 1070659 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37451-2 |
05 |
424 |
|
|
| 1070660 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26205-5 |
05 |
424 |
|
|
| 1070661 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26207-1 |
05 |
424 |
|
|
| 1070662 |
Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37448-8 |
05 |
424 |
|
|
| 1070663 |
Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
37449-6 |
05 |
424 |
|
|
| 1070664 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
25035-7 |
05 |
425 |
|
|
| 1070665 |
Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36199-8 |
05 |
425 |
|
|
| 1070666 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36363-0 |
05 |
425 |
|
|
| 1070667 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36202-0 |
05 |
425 |
|
|
| 1070668 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36204-6 |
05 |
425 |
|
|
| 1070669 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36206-1 |
05 |
425 |
|
|
| 1070670 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36361-4 |
05 |
425 |
|
|
| 1070671 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36365-5 |
05 |
425 |
|
|
| 1070672 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36136-0 |
05 |
425 |
|
|
| 1070673 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36140-2 |
05 |
426 |
|
|
| 1070674 |
Chụp cộng hưởng từ động cổ chân bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
43555-2 |
05 |
426 |
|
|
| 1070675 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26188-3 |
05 |
426 |
|
|
| 1070676 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36138-6 |
05 |
426 |
|
|
| 1070677 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
24539-9 |
05 |
426 |
|
|
| 1070678 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26187-5 |
05 |
426 |
|
|
| 1070679 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26189-1 |
05 |
426 |
|
|
| 1070680 |
Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26202-2 |
05 |
426 |
|
|
| 1070681 |
Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26203-0 |
05 |
427 |
|
|
| 1070682 |
Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36251-7 |
05 |
427 |
|
|
| 1070683 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
69218-6 |
05 |
427 |
|
|
| 1070684 |
Chụp cộng hưởng từ vai không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
24906-0 |
05 |
427 |
|
|
| 1070685 |
Chụp cộng hưởng từ vai bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
26204-8 |
05 |
427 |
|
|
| 1070686 |
Chụp cộng hưởng từ vai bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.411 |
36254-1 |
05 |
427 |
|
|
| 1070687 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp(arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
69217-8 |
05 |
427 |
|
|
| 1070688 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36115-4 |
05 |
427 |
|
|
| 1070689 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36116-2 |
05 |
428 |
|
|
| 1070690 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36119-6 |
05 |
428 |
|
|
| 1070691 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36121-2 |
05 |
428 |
|
|
| 1070692 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36122-0 |
05 |
428 |
|
|
| 1070693 |
Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36125-3 |
05 |
428 |
|
|
| 1070694 |
Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36127-9 |
05 |
428 |
|
|
| 1070695 |
Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36129-5 |
05 |
428 |
|
|
| 1070696 |
Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36130-3 |
05 |
428 |
|
|
| 1070697 |
Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36132-9 |
05 |
428 |
|
|
| 1070698 |
Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
37444-7 |
05 |
428 |
|
|
| 1070699 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
37445-4 |
05 |
429 |
|
|
| 1070700 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
46319-0 |
05 |
429 |
|
|
| 1070701 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
69207-9 |
05 |
429 |
|
|
| 1070702 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
69210-3 |
05 |
429 |
|
|
| 1070703 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
69218-6 |
05 |
429 |
|
|
| 1070704 |
Chụp cộng hưởng từ khớp cổ chân bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36117-0 |
05 |
429 |
|
|
| 1070705 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36118-8 |
05 |
429 |
|
|
| 1070706 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36120-4 |
05 |
429 |
|
|
| 1070707 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
36126-1 |
05 |
429 |
|
|
| 1070708 |
Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
69208-7 |
05 |
430 |
|
|
| 1070709 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (≥ 3T) |
18.412 |
37446-2 |
05 |
430 |
|
|
| 1070710 |
Cộng hưởng từ tuỷ xương |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ xương và tuỷ xương (≥ 3T) |
18.413 |
39141-7 |
05 |
430 |
|
|
| 1070711 |
Cộng hưởng từ tuỷ xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ xương và tuỷ xương có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.414 |
80513-5 |
05 |
430 |
|
|
| 1070712 |
Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (≥ 3T) |
18.415 |
37293-8 |
05 |
430 |
|
|
| 1070713 |
Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.416 |
37253-2 |
05 |
430 |
|
|
| 1070714 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (≥ 3T) |
18.417 |
35949-7 |
05 |
430 |
|
|
| 1070715 |
Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (≥ 3T) |
18.418 |
35950-5 |
05 |
430 |
|
|
| 1070716 |
Cộng hưởng từ tim |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tim (≥ 3T) |
18.420 |
24748-6 |
05 |
430 |
|
|
| 1070717 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36791-2 |
05 |
430 |
|
|
| 1070718 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36783-9 |
05 |
431 |
|
|
| 1070719 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36414-1 |
05 |
431 |
|
|
| 1070720 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36415-8 |
05 |
431 |
|
|
| 1070721 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36854-8 |
05 |
431 |
|
|
| 1070722 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36419-0 |
05 |
431 |
|
|
| 1070723 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36418-2 |
05 |
431 |
|
|
| 1070724 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tuỵ, lách và mạch khối u) (≥ 3T) |
18.421 |
36415-8 |
05 |
432 |
|
|
| 1070725 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (≥ 3T) |
18.422 |
36084-2 |
05 |
432 |
|
|
| 1070726 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.423 |
24549-8 |
05 |
432 |
|
|
| 1070727 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (≥ 3T) |
18.424 |
30874-2 |
05 |
432 |
|
|
| 1070728 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.425 |
44135-2 |
05 |
432 |
|
|
| 1070729 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.428 |
36079-2 |
05 |
432 |
|
|
| 1070730 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.428 |
36784-7 |
05 |
432 |
|
|
| 1070731 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.428 |
36786-2 |
05 |
432 |
|
|
| 1070732 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (≥ 3T) |
18.428 |
36783-9 |
05 |
432 |
|
|
| 1070733 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36417-4 |
05 |
433 |
|
|
| 1070734 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36849-8 |
05 |
433 |
|
|
| 1070735 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36852-2 |
05 |
433 |
|
|
| 1070736 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36850-6 |
05 |
433 |
|
|
| 1070737 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36851-4 |
05 |
433 |
|
|
| 1070738 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
37277-1 |
05 |
433 |
|
|
| 1070739 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.429 |
36848-0 |
05 |
433 |
|
|
| 1070740 |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM (≥ 3T) |
18.432 |
46358-8 |
05 |
433 |
|
|
| 1070741 |
Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (≥ 3T) |
18.433 |
80499-7 |
05 |
434 |
|
|
| 1070742 |
Cộng hưởng từ đám rối thắt lưng cùng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T) |
18.434 |
30866-8 |
05 |
434 |
|
|
| 1070743 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T) |
18.434 |
24582-9 |
05 |
434 |
|
|
| 1070744 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (≥ 3T) |
18.434 |
26211-3 |
05 |
434 |
|
|
| 1070745 |
Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng |
18.436 |
86417-3 |
05 |
434 |
|
|
| 1070746 |
Chụp động mạch não - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng |
18.436 |
86431-4 |
05 |
434 |
|
|
| 1070747 |
Chụp động mạch cảnh trong - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
103855-3 |
05 |
435 |
|
|
| 1070748 |
Chụp động mạch cảnh ngoài - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
30820-5 |
05 |
435 |
|
|
| 1070749 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
37392-8 |
05 |
435 |
|
|
| 1070750 |
Chụp động mạch cảnh - hai bên và động mạch não - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
39097-1 |
05 |
435 |
|
|
| 1070751 |
Chụp quai động mạch chủ và động mạch cảnh - hai bên và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chủ dưới X-quang tăng sáng |
18438 |
37587-3 |
05 |
435 |
|
|
| 1070752 |
Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chậu dưới X-quang tăng sáng |
18.439 |
37177-3 |
05 |
435 |
|
|
| 1070753 |
Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
30849-4 |
05 |
436 |
|
|
| 1070754 |
Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37487-6 |
05 |
436 |
|
|
| 1070755 |
Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37487-6 |
05 |
436 |
|
|
| 1070756 |
Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37396-9 |
05 |
436 |
|
|
| 1070757 |
Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37396-9 |
05 |
436 |
|
|
| 1070758 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng |
18.441 |
30830-4 |
05 |
436 |
|
|
| 1070759 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng |
18.442 |
37389-4 |
05 |
436 |
|
|
| 1070760 |
Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) dưới X-quang tăng sáng |
18.443 |
86419-9 |
05 |
437 |
|
|
| 1070761 |
Chụp động mạch thân tạng, mạc treo tràng trên và mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch mạc treo dưới X-quang tăng sáng |
18.444 |
37394-4 |
05 |
437 |
|
|
| 1070762 |
Chụp tĩnh mạch - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch dưới X- quang tăng sáng |
18.445 |
26064-6 |
05 |
437 |
|
|
| 1070763 |
Chụp tĩnh mạch dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch dưới X- quang tăng sáng |
18.445 |
25023-3 |
05 |
437 |
|
|
| 1070764 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch lách - cửa dưới X-quang tăng sáng |
18.446 |
24991-2 |
05 |
437 |
|
|
| 1070765 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch chi dưới X- quang tăng sáng |
18.447 |
37414-0 |
05 |
437 |
|
|
| 1070766 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
24543-1 |
05 |
438 |
|
|
| 1070767 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
35883-8 |
05 |
438 |
|
|
| 1070768 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
86394-4 |
05 |
438 |
|
|
| 1070769 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng |
18.450 |
30837-9 |
05 |
438 |
|
|
| 1070770 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng |
18.450 |
24543-1 |
05 |
438 |
|
|
| 1070771 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng |
18.450 |
35883-8 |
05 |
438 |
|
|
| 1070772 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.451 |
35881-2 |
05 |
439 |
|
|
| 1070773 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.451 |
103852-0 |
05 |
439 |
|
|
| 1070774 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X- quang tăng sáng |
18.452 |
35881-2 |
05 |
439 |
|
|
| 1070775 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X- quang tăng sáng |
18.452 |
103852-0 |
05 |
439 |
|
|
| 1070776 |
Chụp cầu nối/ rò động tĩnh mạch (AV fistula) dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.453 |
24551-4 |
05 |
439 |
|
|
| 1070777 |
Can thiệp nong mạch shunt động-tĩnh mạch (AV shunt) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.453 |
36760-7 |
05 |
439 |
|
|
| 1070778 |
Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.455 |
30640-7 |
05 |
440 |
|
|
| 1070779 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng |
18.456 |
30844-5 |
05 |
440 |
|
|
| 1070780 |
Hướng dẫn lấy mẫu tĩnh mạch thượng thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng |
18.456 |
88943-6 |
05 |
440 |
|
|
| 1070781 |
Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới X-quang tăng sáng |
18.457 |
25026-6 |
05 |
440 |
|
|
| 1070782 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan dưới X-quang tăng sáng |
18.458 |
88931-1 |
05 |
440 |
|
|
| 1070783 |
Chụp động mạch gan qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch gan dưới X-quang tăng sáng |
18.459 |
25076-1 |
05 |
440 |
|
|
| 1070784 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc tĩnh mạch cửa - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan dưới X-quang tăng sáng |
18.460 |
88933-7 |
05 |
441 |
|
|
| 1070785 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch tử cung |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch tử cung dưới X-quang tăng sáng |
18.466 |
87181-4 |
05 |
441 |
|
|
| 1070786 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch lách - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp động mạch lách dưới X-quang tăng sáng |
18.469 |
88934-5 |
05 |
441 |
|
|
| 1070787 |
Tạo hình thân đốt sống qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đổ xi măng cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.477 |
35936-4 |
05 |
441 |
|
|
| 1070788 |
Hướng dẫn tiêm vào khớp vai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tiêm phá đông khớp vai dưới X-quang tăng sáng |
18.478 |
87146-7 |
05 |
441 |
|
|
| 1070789 |
Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
70920-4 |
05 |
441 |
|
|
| 1070790 |
Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
70918-8 |
05 |
442 |
|
|
| 1070791 |
Tiêm vào cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
70919-6 |
05 |
442 |
|
|
| 1070792 |
Tiêm vào cột sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
37427-2 |
05 |
442 |
|
|
| 1070793 |
Tiêm vào khớp dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau khớp dưới X-quang tăng sáng |
18.480 |
36771-4 |
05 |
442 |
|
|
| 1070794 |
Chọc hút nang xương dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị các tổn thương xương dưới X-quang tăng sáng |
18.482 |
69306-9 |
05 |
442 |
|
|
| 1070795 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.484 |
35926-5 |
05 |
442 |
|
|
| 1070796 |
Can thiệp thuyên tắc động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị bơm tắc mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.486 |
24554-8 |
05 |
442 |
|
|
| 1070797 |
Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu đường mật dưới X- quang tăng sáng |
18.489 |
46372-9 |
05 |
443 |
|
|
| 1070798 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nong đặt stent đường mật dưới X-quang tăng sáng |
18.490 |
88930-3 |
05 |
443 |
|
|
| 1070799 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.491 |
35926-5 |
05 |
443 |
|
|
| 1070800 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe ổ bụng dưới X-quang tăng sáng |
18.492 |
69241-8 |
05 |
443 |
|
|
| 1070801 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở tuỵ dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69122-0 |
05 |
444 |
|
|
| 1070802 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở ruột thừa qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69242-6 |
05 |
444 |
|
|
| 1070803 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở vùng chậu qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69244-2 |
05 |
444 |
|
|
| 1070804 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
39361-1 |
05 |
445 |
|
|
| 1070805 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở phổi qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69243-4 |
05 |
445 |
|
|
| 1070806 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào khoang màng phổi dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69123-8 |
05 |
445 |
|
|
| 1070807 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
42423-4 |
05 |
445 |
|
|
| 1070808 |
Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu bể thận dưới X- quang tăng sáng |
18.495 |
24779-1 |
05 |
446 |
|
|
| 1070809 |
Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang qua stent |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng |
18.496 |
24782-5 |
05 |
446 |
|
|
| 1070810 |
Hướng dẫn đặt stent niệu quản qua da từ thận đến bàng quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng |
18.496 |
87190-5 |
05 |
446 |
|
|
| 1070811 |
Hướng dẫn đặt stent vào niệu quản |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng |
18.496 |
88938-6 |
05 |
447 |
|
|
| 1070812 |
Hướng dẫn sinh thiết đường mật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết trong lòng đường mật qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.500 |
87059-2 |
05 |
447 |
|
|
| 1070813 |
Chụp động mạch não dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não số hoá xoá nền (DSA) |
18.501 |
37173-2 |
05 |
447 |
|
|
| 1070814 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não số hoá xoá nền (DSA) |
18.501 |
37391-0 |
05 |
447 |
|
|
| 1070815 |
Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não số hoá xoá nền (DSA) |
18.501 |
86417-3 |
05 |
447 |
|
|
| 1070816 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não số hoá xoá nền (DSA) |
18.501 |
37392-8 |
05 |
447 |
|
|
| 1070817 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch não số hoá xoá nền (DSA) |
18.501 |
37594-9 |
05 |
447 |
|
|
| 1070818 |
Chụp động mạch đầu và động mạch cổ dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hoá xoá nền (DSA) |
18.502 |
30823-9 |
05 |
448 |
|
|
| 1070819 |
Chụp động mạch đầu - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hoá xoá nền (DSA) |
18.502 |
30822-1 |
05 |
448 |
|
|
| 1070820 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chủ số hoá xoá nền (DSA) |
18.503 |
86394-4 |
05 |
448 |
|
|
| 1070821 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chủ số hoá xoá nền (DSA) |
18.503 |
30837-9 |
05 |
448 |
|
|
| 1070822 |
Chụp động mạch chủ ngực và bụng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chủ số hoá xoá nền (DSA) |
18.503 |
24658-7 |
05 |
448 |
|
|
| 1070823 |
Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chậu số hoá xoá nền (DSA) |
18.504 |
30833-8 |
05 |
448 |
|
|
| 1070824 |
Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chậu số hoá xoá nền (DSA) |
18.504 |
43782-2 |
05 |
448 |
|
|
| 1070825 |
Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chậu số hoá xoá nền (DSA) |
18.504 |
37177-3 |
05 |
449 |
|
|
| 1070826 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền (DSA) |
18.505 |
30848-6 |
05 |
449 |
|
|
| 1070827 |
Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền (DSA) |
18.505 |
30849-4 |
05 |
449 |
|
|
| 1070828 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phổi số hoá xoá nền (DSA) |
18.506 |
30830-4 |
05 |
449 |
|
|
| 1070829 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phế quản số hoá xoá nền (DSA) |
18.507 |
37389-4 |
05 |
449 |
|
|
| 1070830 |
Chụp động mạch tuỷ sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp các động mạch tuỷ [dưới DSA] |
18.508 |
24925-0 |
05 |
449 |
|
|
| 1070831 |
Chụp động mạch tuỷ sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp các động mạch tuỷ [dưới DSA] |
18.508 |
26082-8 |
05 |
450 |
|
|
| 1070832 |
Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hoá xoá nền (DSA) |
18.509 |
86419-9 |
05 |
450 |
|
|
| 1070833 |
Chụp mạch tạng dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hoá xoá nền (DSA) |
18.509 |
37981-8 |
05 |
450 |
|
|
| 1070834 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch mạc treo số hoá xoá nền (DSA) |
18.510 |
37179-9 |
05 |
450 |
|
|
| 1070835 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch mạc treo số hoá xoá nền (DSA) |
18.510 |
37180-7 |
05 |
450 |
|
|
| 1070836 |
Chụp tĩnh mạch - phải dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch số hoá xoá nền (DSA) |
18,511 |
26066-1 |
05 |
450 |
|
|
| 1070837 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hoá xoá nền (DSA) |
18.512 |
24991-2 |
05 |
450 |
|
|
| 1070838 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hoá xoá nền (DSA) |
18.513 |
24991-2 |
05 |
451 |
|
|
| 1070839 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch chi số hoá xoá nền (DSA) |
18.514 |
39055-9 |
05 |
451 |
|
|
| 1070840 |
Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp tĩnh mạch chi số hoá xoá nền (DSA) |
18.514 |
37412-4 |
05 |
451 |
|
|
| 1070841 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hoá xoá nền |
18.516 |
24543-1 |
05 |
451 |
|
|
| 1070842 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hoá xoá nền |
18.516 |
86394-4 |
05 |
451 |
|
|
| 1070843 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hoá xoá nền |
18.516 |
35883-8 |
05 |
451 |
|
|
| 1070844 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hoá xoá nền |
18.517 |
24543-1 |
05 |
451 |
|
|
| 1070845 |
Can thiệp phình hoặc bóc tách động mạch chủ dưới thận dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hoá xoá nền |
18.517 |
86464-5 |
05 |
452 |
|
|
| 1070846 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hoá xoá nền |
18.517 |
30837-9 |
05 |
452 |
|
|
| 1070847 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hoá xoá nền |
18.517 |
35883-8 |
05 |
452 |
|
|
| 1070848 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.518 |
103852-0 |
05 |
452 |
|
|
| 1070849 |
Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.518 |
36762-3 |
05 |
452 |
|
|
| 1070850 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.518 |
35881-2 |
05 |
452 |
|
|
| 1070851 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.518 |
30848-6 |
05 |
453 |
|
|
| 1070852 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.519 |
103852-0 |
05 |
453 |
|
|
| 1070853 |
Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.519 |
36762-3 |
05 |
453 |
|
|
| 1070854 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.519 |
35881-2 |
05 |
453 |
|
|
| 1070855 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.519 |
30848-6 |
05 |
453 |
|
|
| 1070856 |
Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.522 |
30640-7 |
05 |
453 |
|
|
| 1070857 |
Can thiệp nong mạch bổ sung vào tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.522 |
30641-5 |
05 |
454 |
|
|
| 1070858 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.522 |
39055-9 |
05 |
454 |
|
|
| 1070859 |
Can thiệp đặt stent tĩnh mạch hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.522 |
26301-2 |
05 |
454 |
|
|
| 1070860 |
Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hoá xoá nền |
18.522 |
37412-4 |
05 |
454 |
|
|
| 1070861 |
Tiêm xơ mạch máu chi - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới bằng đốt sóng RF, Lazer… |
18.523 |
72536-6 |
05 |
454 |
|
|
| 1070862 |
Hướng dẫn sử dụng laser đốt tĩnh mạch chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới bằng đốt sóng RF, Lazer… |
18.523 |
87130-1 |
05 |
454 |
|
|
| 1070863 |
Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hoá xoá nền |
18.524 |
25028-2 |
05 |
455 |
|
|
| 1070864 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch chi dưới bên trái qua da dưới chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hoá xoá nền |
18.525 |
107267-7 |
05 |
455 |
|
|
| 1070865 |
Can thiệp lấy huyết khối tĩnh mạch hai bên (có thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hoá xoá nền |
18.525 |
43761-6 |
05 |
455 |
|
|
| 1070866 |
Chụp mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hoá xoá nền |
18.526 |
86461-1 |
05 |
455 |
|
|
| 1070867 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hoá xoá nền |
18.526 |
30843-7 |
05 |
455 |
|
|
| 1070868 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hoá xoá nền |
18.526 |
30844-5 |
05 |
456 |
|
|
| 1070869 |
Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hoá xoá nền |
18.527 |
25026-6 |
05 |
456 |
|
|
| 1070870 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hoá chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hoá chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch điều trị u gan số hoá xoá nền |
18.528 |
88935-2 |
05 |
456 |
|
|
| 1070871 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch điều trị u gan số hoá xoá nền |
18.528 |
88931-1 |
05 |
456 |
|
|
| 1070872 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch điều trị u gan số hoá xoá nền |
18.528 |
88939-4 |
05 |
457 |
|
|
| 1070873 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hoá chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hoá chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) |
18.530 |
88935-2 |
05 |
457 |
|
|
| 1070874 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) |
18.530 |
88931-1 |
05 |
457 |
|
|
| 1070875 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) |
18.530 |
88939-4 |
05 |
457 |
|
|
| 1070876 |
Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hoá xoá nền |
18.531 |
69250-9 |
05 |
458 |
|
|
| 1070877 |
Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang xuyên gan |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hoá xoá nền |
18.531 |
30841-1 |
05 |
458 |
|
|
| 1070878 |
Chụp động học tĩnh mạch cửa dưới hướng dẫn chiếu X- quang có thuốc cản quang qua gan |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hoá xoá nền |
18.531 |
30842-9 |
05 |
458 |
|
|
| 1070879 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch phế quản số hoá xoá nền |
18.532 |
37389-4 |
05 |
458 |
|
|
| 1070880 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch phổi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch phổi số hoá xoá nền |
18.533 |
24887-2 |
05 |
458 |
|
|
| 1070881 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hoá xoá nền |
18.534 |
37179-9 |
05 |
458 |
|
|
| 1070882 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hoá xoá nền |
18.534 |
37180-7 |
05 |
458 |
|
|
| 1070883 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hoá xoá nền |
18.534 |
24833-6 |
05 |
459 |
|
|
| 1070884 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên và dưới dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hoá xoá nền |
18.534 |
37402-5 |
05 |
459 |
|
|
| 1070885 |
Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hoá xoá nền |
18.535 |
37979-2 |
05 |
459 |
|
|
| 1070886 |
Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch tử cung số hoá xoá nền |
18.537 |
37979-2 |
05 |
459 |
|
|
| 1070887 |
Chụp động mạch lách qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch lách số hoá xoá nền |
18.540 |
24992-0 |
05 |
459 |
|
|
| 1070888 |
Chụp động mạch tuỵ qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp mạch tá tuỵ số hoá xoá nền |
18.541 |
24860-9 |
05 |
459 |
|
|
| 1070889 |
Can thiệp nong động mạch mạc treo qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hoá xoá nền |
18.542 |
24832-8 |
05 |
460 |
|
|
| 1070890 |
Can thiệp nong động mạch thận qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hoá xoá nền |
18.543 |
25081-1 |
05 |
460 |
|
|
| 1070891 |
Nong động mạch thận qua da (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hoá xoá nền |
18.543 |
69248-3 |
05 |
460 |
|
|
| 1070892 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hoá chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hoá chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hoá chất điều trị u gan số hoá xoá nền |
18.545 |
88935-2 |
05 |
460 |
|
|
| 1070893 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hoá chất điều trị u gan số hoá xoá nền |
18.545 |
88939-4 |
05 |
461 |
|
|
| 1070894 |
Đặt TIPS tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hoá xoá nền |
18.546 |
51391-1 |
05 |
461 |
|
|
| 1070895 |
Chụp động mạch đốt sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch đốt sống số hoá xoá nền |
18.560 |
37384-5 |
05 |
461 |
|
|
| 1070896 |
Chụp động mạch đốt sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch đốt sống số hoá xoá nền |
18.560 |
37407-4 |
05 |
461 |
|
|
| 1070897 |
Chụp mạch máu đốt sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nút động mạch đốt sống số hoá xoá nền |
18.560 |
37980-0 |
05 |
461 |
|
|
| 1070898 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn ngoài sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hoá xoá nền |
18.562 |
24614-0 |
05 |
462 |
|
|
| 1070899 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hoá xoá nền |
18.562 |
107270-1 |
05 |
462 |
|
|
| 1070900 |
Đặt stent graft động mạch cảnh chung bên phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hoá xoá nền |
18.562 |
107300-6 |
05 |
462 |
|
|
| 1070901 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hoá xoá nền |
18.563 |
24615-7 |
05 |
462 |
|
|
| 1070902 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hoá xoá nền |
18.563 |
107270-1 |
05 |
462 |
|
|
| 1070903 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hoá xoá nền |
18.564 |
24615-7 |
05 |
462 |
|
|
| 1070904 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hoá xoá nền |
18.564 |
107270-1 |
05 |
463 |
|
|
| 1070905 |
Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hoá xoá nền |
18.565 |
25028-2 |
05 |
463 |
|
|
| 1070906 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch não dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hoá xoá nền |
18.566 |
107269-3 |
05 |
463 |
|
|
| 1070907 |
Chụp tĩnh mạch xoang tĩnh mạch dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hoá xoá nền |
18.567 |
37969-3 |
05 |
463 |
|
|
| 1070908 |
Chụp tĩnh mạch não dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hoá xoá nền |
18.567 |
37195-5 |
05 |
463 |
|
|
| 1070909 |
Tạo hình thân đốt sống cổ qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đổ xi măng cột sống số hoá xoá nền |
18.572 |
70923-8 |
05 |
464 |
|
|
| 1070910 |
Tạo hình thân đốt sống thắt lưng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đổ xi măng cột sống số hoá xoá nền |
18.572 |
70924-6 |
05 |
464 |
|
|
| 1070911 |
Tạo hình thân đốt sống ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đổ xi măng cột sống số hoá xoá nền |
18.572 |
70925-3 |
05 |
464 |
|
|
| 1070912 |
Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống ngực dưới X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) |
18.573 |
72553-1 |
05 |
464 |
|
|
| 1070913 |
Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống thắt lưng dưới X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) |
18.573 |
72552-3 |
05 |
464 |
|
|
| 1070914 |
Hướng dẫn tiêm vào khớp vai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Tiêm phá đông khớp vai số hoá xoá nền |
18.574 |
87146-7 |
05 |
464 |
|
|
| 1070915 |
Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
70920-4 |
05 |
465 |
|
|
| 1070916 |
Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
70918-8 |
05 |
465 |
|
|
| 1070917 |
Tiêm vào cột sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
37427-2 |
05 |
465 |
|
|
| 1070918 |
Tiêm vào khớp mấu khớp cổ dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
30812-2 |
05 |
465 |
|
|
| 1070919 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
30817-1 |
05 |
465 |
|
|
| 1070920 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
30814-8 |
05 |
465 |
|
|
| 1070921 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
24931-8 |
05 |
465 |
|
|
| 1070922 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
26322-8 |
05 |
465 |
|
|
| 1070923 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - trái dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hoá xoá nền |
18.575 |
26323-6 |
05 |
466 |
|
|
| 1070924 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị tiêm giảm đau khớp số hoá xoá nền |
18.576 |
26324-4 |
05 |
466 |
|
|
| 1070925 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Mở thông dạ dày qua da số hoá xoá nền |
18.582 |
35926-5 |
05 |
466 |
|
|
| 1070926 |
Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu đường mật số hoá xoá nền |
18.587 |
46372-9 |
05 |
466 |
|
|
| 1070927 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nong đặt stent đường mật số hoá xoá nền |
18.588 |
88930-3 |
05 |
466 |
|
|
| 1070928 |
Hướng dẫn đặt stent vào đường mật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nong đặt stent đường mật số hoá xoá nền |
18.588 |
88937-8 |
05 |
466 |
|
|
| 1070929 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp đường mật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Nong đặt stent đường mật số hoá xoá nền |
18.588 |
87051-9 |
05 |
467 |
|
|
| 1070930 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Mở thông dạ dày qua da số hoá xoá nền |
18.589 |
35926-5 |
05 |
467 |
|
|
| 1070931 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hoá xoá nền |
18.590 |
42423-4 |
05 |
467 |
|
|
| 1070932 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hoá xoá nền |
18.590 |
69241-8 |
05 |
467 |
|
|
| 1070933 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hoá xoá nền |
18.591 |
42423-4 |
05 |
468 |
|
|
| 1070934 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hoá xoá nền |
18.591 |
69241-8 |
05 |
468 |
|
|
| 1070935 |
Hướng dẫn đặt dẫn lưu đài bể thận qua da |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu bể thận số hoá xoá nền |
18.593 |
87066-7 |
05 |
468 |
|
|
| 1070936 |
Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu bể thận số hoá xoá nền |
18.593 |
24779-1 |
05 |
469 |
|
|
| 1070937 |
Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang qua stent |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đặt sonde JJ số hoá xoá nền |
18.594 |
24782-5 |
05 |
469 |
|
|
| 1070938 |
Hướng dẫn sinh thiết đường mật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hoá xoá nền |
18.599 |
87059-2 |
05 |
469 |
|
|
| 1070939 |
Đốt gan bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm |
18.601 |
106277-7 |
05 |
469 |
|
|
| 1070940 |
Hướng dẫn đốt thận bằng sóng cao tần |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.602 |
87058-4 |
05 |
470 |
|
|
| 1070941 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Liver |
18.603 |
24816-1 |
05 |
470 |
|
|
| 1070942 |
Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of transplanted liver |
18.604 |
38765-4 |
05 |
470 |
|
|
| 1070943 |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Breast |
18.605 |
37914-9 |
05 |
470 |
|
|
| 1070944 |
Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
18.605 |
37912-3 |
05 |
470 |
|
|
| 1070945 |
Sinh thiết vú qua da bằng kim lõi dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
18.605 |
30651-4 |
05 |
470 |
|
|
| 1070946 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Spleen |
18.606 |
38030-3 |
05 |
471 |
|
|
| 1070947 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Kidney |
18.607 |
24772-6 |
05 |
471 |
|
|
| 1070948 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
18.607 |
26340-0 |
05 |
471 |
|
|
| 1070949 |
Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of transplanted kidney |
18.608 |
38766-2 |
05 |
471 |
|
|
| 1070950 |
Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.609 |
39522-8 |
05 |
471 |
|
|
| 1070951 |
Sinh thiết bằng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.609 |
69279-8 |
05 |
471 |
|
|
| 1070952 |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for biopsy of Thyroid gland |
18.610 |
25009-2 |
05 |
471 |
|
|
| 1070953 |
Sinh thiết bằng kim lõi tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.610 |
46285-3 |
05 |
472 |
|
|
| 1070954 |
Sinh thiết cơ qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm |
18.611 |
37917-2 |
05 |
472 |
|
|
| 1070955 |
Sinh thiết nông cơ dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm |
18.611 |
43564-4 |
05 |
472 |
|
|
| 1070956 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
37913-1 |
05 |
472 |
|
|
| 1070957 |
Sinh thiết ngực dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
37915-6 |
05 |
472 |
|
|
| 1070958 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
24772-6 |
05 |
472 |
|
|
| 1070959 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
26340-0 |
05 |
472 |
|
|
| 1070960 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
24816-1 |
05 |
473 |
|
|
| 1070961 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38030-3 |
05 |
473 |
|
|
| 1070962 |
Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38766-2 |
05 |
473 |
|
|
| 1070963 |
Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38765-4 |
05 |
473 |
|
|
| 1070964 |
Sinh thiết bằng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
69279-8 |
05 |
473 |
|
|
| 1070965 |
Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
39522-8 |
05 |
473 |
|
|
| 1070966 |
Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.613 |
46288-7 |
05 |
473 |
|
|
| 1070967 |
Đốt gan bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.614 |
106277-7 |
05 |
474 |
|
|
| 1070968 |
Đốt laser tĩnh mạch chi - phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chích đốt laser dưới hướng dẫn siêu âm |
18.615 |
72534-1 |
05 |
474 |
|
|
| 1070969 |
Đốt laser tĩnh mạch chi - trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chích đốt laser dưới hướng dẫn siêu âm |
18.615 |
72535-8 |
05 |
474 |
|
|
| 1070970 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
18.618 |
42333-5 |
05 |
474 |
|
|
| 1070971 |
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
18.618 |
44161-8 |
05 |
474 |
|
|
| 1070972 |
Chọc hút bằng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.619 |
38019-6 |
05 |
474 |
|
|
| 1070973 |
Chọc hút bằng kim nhỏ nách - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106308-0 |
05 |
474 |
|
|
| 1070974 |
Chọc hút bằng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
38019-6 |
05 |
475 |
|
|
| 1070975 |
Chọc hút bằng kim nhỏ nách - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106307-2 |
05 |
475 |
|
|
| 1070976 |
Chọc hút bằng kim nhỏ bẹn - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106333-8 |
05 |
475 |
|
|
| 1070977 |
Chọc hút bằng kim nhỏ bẹn - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106334-6 |
05 |
475 |
|
|
| 1070978 |
Chọc hút bằng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.621 |
38019-6 |
05 |
475 |
|
|
| 1070979 |
Chọc hút nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.622 |
42447-3 |
05 |
476 |
|
|
| 1070980 |
Chọc hút nang vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
18.623 |
38012-1 |
05 |
476 |
|
|
| 1070981 |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Guidance for aspiration of cyst of Breast |
18.623 |
30653-0 |
05 |
476 |
|
|
| 1070982 |
Chọc hút gối - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106261-1 |
05 |
476 |
|
|
| 1070983 |
Chọc hút gối - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106264-5 |
05 |
476 |
|
|
| 1070984 |
Chọc hút vai - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106281-9 |
05 |
476 |
|
|
| 1070985 |
Chọc hút khuỷu tay - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106319-7 |
05 |
476 |
|
|
| 1070986 |
Chọc hút dịch ối trong buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.626 |
24537-3 |
05 |
477 |
|
|
| 1070987 |
Chọc hút dịch khoang ngoài màng tim dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm |
18.628 |
30703-3 |
05 |
477 |
|
|
| 1070988 |
Chọc hút dịch vùng cơ thể không xác định dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.629 |
30878-3 |
05 |
477 |
|
|
| 1070989 |
Chọc hút mô sâu bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.630 |
38135-0 |
05 |
477 |
|
|
| 1070990 |
Chọc hút mô nông bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.630 |
38136-8 |
05 |
477 |
|
|
| 1070991 |
Tiếp cận mạch máu vùng cơ thể không xác định dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc mạch máu dưới hướng dẫn siêu âm |
18.631 |
39139-1 |
05 |
477 |
|
|
| 1070992 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.632 |
24559-7 |
05 |
478 |
|
|
| 1070993 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44166-7 |
05 |
478 |
|
|
| 1070994 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44168-3 |
05 |
478 |
|
|
| 1070995 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44169-1 |
05 |
478 |
|
|
| 1070996 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
42705-4 |
05 |
479 |
|
|
| 1070997 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44167-5 |
05 |
479 |
|
|
| 1070998 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu gan dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
42133-9 |
05 |
479 |
|
|
| 1070999 |
Đốt mô gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.634 |
44101-4 |
05 |
479 |
|
|
| 1071000 |
Đốt mô thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.635 |
44228-5 |
05 |
479 |
|
|
| 1071001 |
Đốt phổi bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.635 |
89962-5 |
05 |
480 |
|
|
| 1071002 |
Đốt mô đám rối tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.635 |
46365-3 |
05 |
480 |
|
|
| 1071003 |
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính |
18.636 |
24823-7 |
05 |
480 |
|
|
| 1071004 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính |
18.636 |
37492-6 |
05 |
480 |
|
|
| 1071005 |
Hướng dẫn sinh thiết trung thất |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính |
18.637 |
87029-5 |
05 |
480 |
|
|
| 1071006 |
Sinh thiết trung thất dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính |
18.637 |
37213-6 |
05 |
480 |
|
|
| 1071007 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính |
18.638 |
24812-0 |
05 |
480 |
|
|
| 1071008 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính |
18.639 |
42279-0 |
05 |
481 |
|
|
| 1071009 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính |
18.639 |
30607-6 |
05 |
481 |
|
|
| 1071010 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính |
18.640 |
30609-2 |
05 |
481 |
|
|
| 1071011 |
Sinh thiết tuỵ dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tuỵ dưới cắt lớp vi tính |
18.641 |
30604-3 |
05 |
481 |
|
|
| 1071012 |
Sinh thiết xương xuyên da dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính |
18.644 |
35891-1 |
05 |
481 |
|
|
| 1071013 |
Sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính |
18.645 |
24986-2 |
05 |
481 |
|
|
| 1071014 |
Sinh thiết sọ não dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính |
18.646 |
35892-9 |
05 |
481 |
|
|
| 1071015 |
Sinh thiết não bằng máy định vị, dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính |
18.646 |
36928-0 |
05 |
482 |
|
|
| 1071016 |
Sinh thiết mô mềm dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết phần mềm dưới cắt lớp vi tính |
18.647 |
89959-1 |
05 |
482 |
|
|
| 1071017 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
30601-9 |
05 |
482 |
|
|
| 1071018 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
69083-4 |
05 |
482 |
|
|
| 1071019 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
89620-9 |
05 |
482 |
|
|
| 1071020 |
Chọc hút ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.650 |
92924-0 |
05 |
482 |
|
|
| 1071021 |
Chọc hút hạch bạch huyết bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.651 |
44103-0 |
05 |
483 |
|
|
| 1071022 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.652 |
89615-9 |
05 |
483 |
|
|
| 1071023 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.652 |
35913-3 |
05 |
483 |
|
|
| 1071024 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.652 |
89613-4 |
05 |
483 |
|
|
| 1071025 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.653 |
42284-0 |
05 |
484 |
|
|
| 1071026 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
35884-6 |
05 |
484 |
|
|
| 1071027 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
42281-6 |
05 |
484 |
|
|
| 1071028 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
42286-5 |
05 |
484 |
|
|
| 1071029 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
89624-1 |
05 |
485 |
|
|
| 1071030 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu sau phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
89721-5 |
05 |
485 |
|
|
| 1071031 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
43502-4 |
05 |
485 |
|
|
| 1071032 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng cơ thể không xác định dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
30578-9 |
05 |
485 |
|
|
| 1071033 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69197-2 |
05 |
486 |
|
|
| 1071034 |
Sinh thiết tuỵ dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69199-8 |
05 |
486 |
|
|
| 1071035 |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69202-0 |
05 |
486 |
|
|
| 1071036 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69200-4 |
05 |
486 |
|
|
| 1071037 |
Sinh thiết tuyến nước bọt dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69201-2 |
05 |
486 |
|
|
| 1071038 |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ |
18.655 |
105165-5 |
05 |
486 |
|
|
| 1071039 |
Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ |
18.655 |
69169-1 |
05 |
486 |
|
|
| 1071040 |
Sinh thiết não bằng máy định vị dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết não dưới cộng hưởng từ |
18.656 |
36936-3 |
05 |
486 |
|
|
| 1071041 |
Sinh thiết tim dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết cơ tim |
18.660 |
42136-2 |
05 |
487 |
|
|
| 1071042 |
Đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đặt máy tạo nhịp |
18.669 |
58271-8 |
05 |
487 |
|
|
| 1071043 |
Chụp động mạch ngoại vi (hai bên) qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xoá nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA] |
18.672 |
44240-0 |
05 |
487 |
|
|
| 1071044 |
Đốt vùng cơ thể không xác định bằng vi sóng dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
106268-6 |
05 |
487 |
|
|
| 1071045 |
Hướng dẫn đốt gan bằng vi sóng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
87070-9 |
05 |
487 |
|
|
| 1071046 |
Hướng dẫn đốt phổi bằng vi sóng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
87119-4 |
05 |
487 |
|
|
| 1071047 |
X-quang cột sống ngực - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: XR Thoracic spine 2 Views |
|
37905-7 |
05 |
487 |
|
|
| 1071048 |
X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: XR Lumbar spine 2 Views |
|
36670-8 |
05 |
487 |
|
|
| 1071049 |
Siêu âm tuyến giáp |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Thyroid gland |
18.1 |
25010-0 |
05 |
487 |
|
|
| 1071050 |
Siêu âm thành ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
38016-2 |
05 |
488 |
|
|
| 1071051 |
Siêu âm ngực trong phẫu thuật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
106311-4 |
05 |
488 |
|
|
| 1071052 |
Siêu âm ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
24630-6 |
05 |
488 |
|
|
| 1071053 |
Siêu âm bụng và vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
103901-5 |
05 |
488 |
|
|
| 1071054 |
Siêu âm bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
24558-9 |
05 |
488 |
|
|
| 1071055 |
Siêu âm thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
38036-0 |
05 |
488 |
|
|
| 1071056 |
Siêu âm thận ghép |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39032-8 |
05 |
488 |
|
|
| 1071057 |
Siêu âm gan |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
28614-6 |
05 |
488 |
|
|
| 1071058 |
Siêu âm gan ghép |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39454-4 |
05 |
488 |
|
|
| 1071059 |
Siêu âm lách |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
24990-4 |
05 |
488 |
|
|
| 1071060 |
Siêu âm tuỵ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
24859-1 |
05 |
489 |
|
|
| 1071061 |
Siêu âm thành bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39494-0 |
05 |
489 |
|
|
| 1071062 |
Siêu âm thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
18.16 |
38036-0 |
05 |
489 |
|
|
| 1071063 |
Siêu âm hệ tiết niệu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
18.16 |
39416-3 |
05 |
489 |
|
|
| 1071064 |
Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
18.17 |
24884-9 |
05 |
489 |
|
|
| 1071065 |
Siêu âm tử cung và vòi trứng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tử cung phần phụ |
18.18 |
30705-8 |
05 |
489 |
|
|
| 1071066 |
Siêu âm buồng trứng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tử cung phần phụ |
18.18 |
69390-3 |
05 |
489 |
|
|
| 1071067 |
Siêu âm đường tiêu hoá |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm ống tiêu hoá (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
18.19 |
39415-5 |
05 |
489 |
|
|
| 1071068 |
Siêu âm tuyến nước bọt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm các tuyến nước bọt |
18.2 |
69298-8 |
05 |
489 |
|
|
| 1071069 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
18.20 |
11525-3 |
05 |
489 |
|
|
| 1071070 |
Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
103902-3 |
05 |
489 |
|
|
| 1071071 |
Siêu âm Doppler mạch máu bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
24534-0 |
05 |
490 |
|
|
| 1071072 |
Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
24870-8 |
05 |
490 |
|
|
| 1071073 |
Siêu âm Doppler mạch chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
39497-3 |
05 |
490 |
|
|
| 1071074 |
Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
44235-0 |
05 |
490 |
|
|
| 1071075 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
103919-7 |
05 |
490 |
|
|
| 1071076 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
80896-4 |
05 |
490 |
|
|
| 1071077 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
18.23 |
39435-3 |
05 |
490 |
|
|
| 1071078 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler động mạch thận |
18.25 |
39435-3 |
05 |
491 |
|
|
| 1071079 |
Siêu âm Doppler mạch buồng trứng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler tử cung phần phụ |
18.25 |
39502-0 |
05 |
491 |
|
|
| 1071080 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
18.26 |
11525-3 |
05 |
491 |
|
|
| 1071081 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm 3D/4D thai nhi |
18.28 |
11525-3 |
05 |
491 |
|
|
| 1071082 |
Siêu âm đầu và cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
44164-2 |
05 |
491 |
|
|
| 1071083 |
Siêu âm cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
24842-7 |
05 |
491 |
|
|
| 1071084 |
Siêu âm mô mềm vùng đầu và cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
80858-4 |
05 |
491 |
|
|
| 1071085 |
Siêu âm vùng chậu qua đường bụng và đường âm đạo |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
18.30 |
42455-6 |
05 |
491 |
|
|
| 1071086 |
Siêu âm vùng chậu qua đường âm đạo |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
18.31 |
24677-7 |
05 |
491 |
|
|
| 1071087 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu |
18.34 |
11525-3 |
05 |
491 |
|
|
| 1071088 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
18.35 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071089 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
18.36 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071090 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng đầu |
18.38 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071091 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng giữa |
18.39 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071092 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng cuối |
18.40 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071093 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm 3D/4D thai nhi |
18.41 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071094 |
Siêu âm thai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi |
18.42 |
11525-3 |
05 |
492 |
|
|
| 1071095 |
Siêu âm khớp cùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106286-8 |
05 |
492 |
|
|
| 1071096 |
Siêu âm khớp háng không kèm đánh giá phát triển |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
30712-4 |
05 |
492 |
|
|
| 1071097 |
Siêu âm khuỷu tay hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106318-9 |
05 |
492 |
|
|
| 1071098 |
Siêu âm khuỷu tay bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106320-5 |
05 |
493 |
|
|
| 1071099 |
Siêu âm khuỷu tay bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106322-1 |
05 |
493 |
|
|
| 1071100 |
Siêu âm ngón tay bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106328-8 |
05 |
493 |
|
|
| 1071101 |
Siêu âm ngón tay bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106329-6 |
05 |
493 |
|
|
| 1071102 |
Siêu âm bàn tay bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106338-7 |
05 |
493 |
|
|
| 1071103 |
Siêu âm bàn tay hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106335-3 |
05 |
493 |
|
|
| 1071104 |
Siêu âm các ngón chân bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106293-4 |
05 |
493 |
|
|
| 1071105 |
Siêu âm các ngón chân bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106294-2 |
05 |
493 |
|
|
| 1071106 |
Siêu âm cổ chân hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106306-4 |
05 |
493 |
|
|
| 1071107 |
Siêu âm khớp gối hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106259-5 |
05 |
493 |
|
|
| 1071108 |
Siêu âm khớp gối bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106260-3 |
05 |
493 |
|
|
| 1071109 |
Siêu âm khớp gối bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106262-9 |
05 |
494 |
|
|
| 1071110 |
Siêu âm khớp háng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
24760-1 |
05 |
494 |
|
|
| 1071111 |
Siêu âm vai bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
26269-1 |
05 |
494 |
|
|
| 1071112 |
Siêu âm cổ tay hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
26278-2 |
05 |
494 |
|
|
| 1071113 |
Siêu âm cổ tay bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
26280-8 |
05 |
494 |
|
|
| 1071114 |
Siêu âm cổ tay bên phải |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
26282-4 |
05 |
494 |
|
|
| 1071115 |
Siêu âm vai bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
26267-5 |
05 |
494 |
|
|
| 1071116 |
Siêu âm vai |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
24907-8 |
05 |
494 |
|
|
| 1071117 |
Siêu âm cổ tay |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
25036-5 |
05 |
494 |
|
|
| 1071118 |
Siêu âm bàn tay bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
106336-1 |
05 |
494 |
|
|
| 1071119 |
Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
18.43 |
80855-0 |
05 |
494 |
|
|
| 1071120 |
Siêu âm dương vật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80875-8 |
05 |
494 |
|
|
| 1071121 |
Siêu âm mô mềm vùng đầu và cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80858-4 |
05 |
495 |
|
|
| 1071122 |
Siêu âm phần mềm chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80861-8 |
05 |
495 |
|
|
| 1071123 |
Siêu âm phần mềm chi trên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80881-6 |
05 |
495 |
|
|
| 1071124 |
Siêu âm bàn tay bên trái |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
106336-1 |
05 |
495 |
|
|
| 1071125 |
Siêu âm vùng bẹn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
24719-7 |
05 |
495 |
|
|
| 1071126 |
Siêu âm hậu môn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
24542-3 |
05 |
495 |
|
|
| 1071127 |
Siêu âm cổ |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
24842-7 |
05 |
495 |
|
|
| 1071128 |
Siêu âm hố nách |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80852-7 |
05 |
495 |
|
|
| 1071129 |
Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
18.44 |
80855-0 |
05 |
495 |
|
|
| 1071130 |
Siêu âm Doppler mạch chi dưới |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
44174-1 |
05 |
495 |
|
|
| 1071131 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
39420-5 |
05 |
495 |
|
|
| 1071132 |
Siêu âm Doppler động mạch chi dưới hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
39421-3 |
05 |
496 |
|
|
| 1071133 |
Siêu âm Doppler động mạch + tĩnh mạch chi dưới hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
93604-7 |
05 |
496 |
|
|
| 1071134 |
Siêu âm rò động-tĩnh mạch (AV fistula) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch |
18.46 |
39040-1 |
05 |
496 |
|
|
| 1071135 |
Siêu âm nội mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: Intravascular ultrasound performed |
18.47 |
80996-2 |
05 |
496 |
|
|
| 1071136 |
Siêu âm động mạch cảnh |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
24616-5 |
05 |
496 |
|
|
| 1071137 |
Siêu âm Doppler động mạch cảnh |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
42146-1 |
05 |
496 |
|
|
| 1071138 |
Siêu âm Doppler động mạch cảnh hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
43765-7 |
05 |
496 |
|
|
| 1071139 |
Siêu âm tim qua thành ngực |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực |
18.49 |
59281-6 |
05 |
496 |
|
|
| 1071140 |
Siêu âm tim qua thực quản |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tim, màng tim qua thực quản |
18.50 |
85475-2 |
05 |
496 |
|
|
| 1071141 |
Siêu âm vú - hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tuyến vú hai bên |
18.54 |
26214-7 |
05 |
497 |
|
|
| 1071142 |
Siêu âm vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tuyến vú hai bên |
18.54 |
24601-7 |
05 |
497 |
|
|
| 1071143 |
Siêu âm Doppler mạch máu vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler tuyến vú |
18.55 |
69397-8 |
05 |
497 |
|
|
| 1071144 |
Siêu âm đàn hồi vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm đàn hồi mô vú |
18.56 |
99827-8 |
05 |
497 |
|
|
| 1071145 |
Siêu âm bìu và tinh hoàn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tinh hoàn hai bên |
18.57 |
25002-7 |
05 |
497 |
|
|
| 1071146 |
Siêu âm bìu và tinh hoàn - hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm tinh hoàn hai bên |
18.57 |
26271-7 |
05 |
497 |
|
|
| 1071147 |
Siêu âm Doppler mạch máu tinh hoàn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
18.58 |
39446-0 |
05 |
497 |
|
|
| 1071148 |
Siêu âm Doppler bìu và tinh hoàn |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
18.58 |
48742-1 |
05 |
497 |
|
|
| 1071149 |
Siêu âm dương vật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Penis |
18.59 |
38140-0 |
05 |
497 |
|
|
| 1071150 |
Siêu âm dương vật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: US Penis soft tissue |
18.59 |
80875-8 |
05 |
497 |
|
|
| 1071151 |
Siêu âm mắt và hốc mắt hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm hốc mắt |
18.6 |
24853-4 |
05 |
497 |
|
|
| 1071152 |
Siêu âm mạch máu dương vật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler dương vật |
18.60 |
38139-2 |
05 |
497 |
|
|
| 1071153 |
Siêu âm Doppler mạch máu dương vật |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler dương vật |
18.60 |
80874-1 |
05 |
497 |
|
|
| 1071154 |
Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng |
18.64 |
46288-7 |
05 |
498 |
|
|
| 1071155 |
Siêu âm đàn hồi phổi |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) |
18.65 |
92678-2 |
05 |
498 |
|
|
| 1071156 |
Siêu âm đàn hồi vú |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) |
18.65 |
99827-8 |
05 |
498 |
|
|
| 1071157 |
Đo độ đàn hồi gan bằng siêu âm đàn hồi thoáng qua |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú…) |
18.65 |
77615-3 |
05 |
498 |
|
|
| 1071158 |
Siêu âm trực tràng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm 3D/4D trực tràng |
18.66 |
24892-2 |
05 |
498 |
|
|
| 1071159 |
X-quang sọ - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
18.67 |
37867-9 |
05 |
498 |
|
|
| 1071160 |
X-quang sọ tư thế thẳng và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng |
18.67 |
24919-3 |
05 |
498 |
|
|
| 1071161 |
X-quang xương mặt - 1 hoặc 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
18.68 |
44199-8 |
05 |
498 |
|
|
| 1071162 |
X-quang xương mặt - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng |
18.68 |
103418-0 |
05 |
498 |
|
|
| 1071163 |
X-quang xương mặt và cung gò má - 1 hoặc 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao |
18.69 |
83029-9 |
05 |
498 |
|
|
| 1071164 |
Siêu âm đầu trẻ em |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm qua thóp |
18.7 |
81158-8 |
05 |
498 |
|
|
| 1071165 |
X-quang ổ mắt hai bên - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng |
18.71 |
24854-2 |
05 |
498 |
|
|
| 1071166 |
X-quang ổ mắt - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng |
18.71 |
36886-0 |
05 |
499 |
|
|
| 1071167 |
X-quang xoang tư thế Caldwell và Waters |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Blondeau |
18.72 |
37852-1 |
05 |
499 |
|
|
| 1071168 |
X-quang xoang tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Hirtz |
18.73 |
37861-2 |
05 |
499 |
|
|
| 1071169 |
X-quang sọ tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Hirtz |
18.73 |
37026-2 |
05 |
499 |
|
|
| 1071170 |
X-quang xương hàm dưới tư thế chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hàm chếch một bên |
18.74 |
36747-4 |
05 |
499 |
|
|
| 1071171 |
X-quang xương mũi - 1 hoặc 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
18.75 |
103472-7 |
05 |
499 |
|
|
| 1071172 |
X-quang yên bướm - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
42435-8 |
05 |
499 |
|
|
| 1071173 |
X-quang yên bướm - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
42435-8 |
05 |
499 |
|
|
| 1071174 |
X-quang yên bướm tư thế nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
100655-0 |
05 |
499 |
|
|
| 1071175 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Chausse III |
18.77 |
37541-0 |
05 |
499 |
|
|
| 1071176 |
X-quang xương chũm hai bên - 1 hoặc 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
47983-2 |
05 |
499 |
|
|
| 1071177 |
X-quang xương chũm hai bên - đánh giá tổng quát - 3 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
83039-8 |
05 |
500 |
|
|
| 1071178 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
37541-0 |
05 |
500 |
|
|
| 1071179 |
X-quang xương chũm hai bên - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
26139-6 |
05 |
500 |
|
|
| 1071180 |
X-quang xương chũm - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
24830-2 |
05 |
500 |
|
|
| 1071181 |
X-quang phần đá của xương thái dương - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Stenvers |
18.79 |
24745-2 |
05 |
500 |
|
|
| 1071182 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang Stenvers |
18.79 |
37541-0 |
05 |
500 |
|
|
| 1071183 |
Siêu âm mắt |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nhãn cầu |
18.8 |
98035-9 |
05 |
500 |
|
|
| 1071184 |
Siêu âm mắt và hốc mắt hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nhãn cầu |
18.8 |
24853-4 |
05 |
500 |
|
|
| 1071185 |
X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
18.80 |
25000-1 |
05 |
500 |
|
|
| 1071186 |
X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
18.80 |
25000-1 |
05 |
500 |
|
|
| 1071187 |
X-quang răng tư thế cánh cắn (bitewing) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang răng cánh cắn (Bitewing) |
18.82 |
46386-9 |
05 |
501 |
|
|
| 1071188 |
X-quang răng tư thế cánh cắn (bitewing) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang răng cánh cắn (Bitewing) |
18.82 |
46386-9 |
05 |
501 |
|
|
| 1071189 |
Chụp X-quang răng toàn cảnh |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên theo LOINC: XR Teeth Complete Views |
18.83 |
95610-2 |
05 |
501 |
|
|
| 1071190 |
X-quang răng tư thế mặt nhai (occlusal) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) |
18.84 |
95611-0 |
05 |
501 |
|
|
| 1071191 |
X-quang cột sống cổ - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
18.86 |
36669-0 |
05 |
501 |
|
|
| 1071192 |
X-quang cột sống cổ tư thế AP và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
18.86 |
24942-5 |
05 |
501 |
|
|
| 1071193 |
X-quang cột sống cổ chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
18.87 |
36748-2 |
05 |
501 |
|
|
| 1071194 |
Chụp X-quang cột sống cổ 3 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế |
18.88 |
24941-7 |
05 |
501 |
|
|
| 1071195 |
X-quang cột sống cổ tư thế odontoid (tư thế há miệng) |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
18.89 |
98359-3 |
05 |
501 |
|
|
| 1071196 |
X-quang cột sống ngực - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
18.90 |
24983-9 |
05 |
501 |
|
|
| 1071197 |
X-quang cột sống thắt lưng tư thế thẳng và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
18.91 |
24970-6 |
05 |
501 |
|
|
| 1071198 |
X-quang cột sống thắt lưng tư thế chếch - nhiều tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
18.92 |
43791-3 |
05 |
501 |
|
|
| 1071199 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 hoặc 3 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103228-3 |
05 |
502 |
|
|
| 1071200 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng tư thế thẳng và nghiêng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103315-8 |
05 |
502 |
|
|
| 1071201 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103406-5 |
05 |
502 |
|
|
| 1071202 |
X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế với cúi và ngửa |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
18.94 |
103307-5 |
05 |
502 |
|
|
| 1071203 |
X-quang xương cùng và xương cụt - 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
18.96 |
44179-0 |
05 |
502 |
|
|
| 1071204 |
X-quang xương cùng và xương cụt - đánh giá tổng quát 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
18.96 |
79367-9 |
05 |
502 |
|
|
| 1071205 |
X-quang khớp cùng chậu hai bên 1 hoặc 2 tư thế |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
18.97 |
83043-0 |
05 |
502 |
|
|
| 1071206 |
X-quang khớp cùng chậu tư thế thẳng và chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
18.97 |
37649-1 |
05 |
502 |
|
|
| 1071207 |
X-quang xương chậu tư thế thẳng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang khung chậu thẳng |
18.98 |
37622-8 |
05 |
502 |
|
|
| 1071208 |
X-quang xương đòn hai bên tư thế thẳng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
18.99 |
97376-8 |
05 |
502 |
|
|
| 1071209 |
X-quang xương đòn hai bên tư thế chếch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
18.99 |
97377-6 |
05 |
503 |
|
|
| 1071210 |
X-quang xương đòn tư thế thẳng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
18.99 |
36573-4 |
05 |
503 |
|
|
| 1071211 |
Chọc hút bằng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chọc tế bào tuyến giáp bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm |
BS_18.706 |
38019-6 |
05 |
503 |
|
|
| 1071212 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
37212-8 |
05 |
503 |
|
|
| 1071213 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
69387-9 |
05 |
503 |
|
|
| 1071214 |
Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
38132-7 |
05 |
503 |
|
|
| 1071215 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng |
BS_18.712 |
37212-8 |
05 |
503 |
|
|
| 1071216 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng |
BS_18.712 |
69387-9 |
05 |
503 |
|
|
| 1071217 |
Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng |
BS_18.712 |
38132-7 |
05 |
504 |
|
|
| 1071218 |
Đốt xương bằng sóng cao tần dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Can thiệp qua da điều trị giảm đau chọn lọc vùng cột sống thắt lưng/cùng có sử dụng sóng cao tần |
BS_18.714 |
89930-2 |
05 |
504 |
|
|
| 1071219 |
Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
103902-3 |
05 |
504 |
|
|
| 1071220 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
103919-7 |
05 |
504 |
|
|
| 1071221 |
Siêu âm Doppler mạch máu bụng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
24534-0 |
05 |
504 |
|
|
| 1071222 |
Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
24870-8 |
05 |
504 |
|
|
| 1071223 |
Siêu âm Doppler mạch chậu |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
39497-3 |
05 |
504 |
|
|
| 1071224 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
39435-3 |
05 |
504 |
|
|
| 1071225 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
80896-4 |
05 |
505 |
|
|
| 1071226 |
Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tuỵ, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
44235-0 |
05 |
505 |
|
|
| 1071227 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng, số hoá xoá nền |
BS_18.721 |
30830-4 |
05 |
505 |
|
|
| 1071228 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng, số hoá xoá nền |
BS_18.722 |
37389-4 |
05 |
505 |
|
|
| 1071229 |
Hướng dẫn đốt phổi bằng vi sóng |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Đốt sóng ngắn điều trị ung thư phổi (MWA) dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
BS_18.723 |
87119-4 |
05 |
505 |
|
|
| 1071230 |
Chụp Cắt lớp vi tính cột sống không tiêm thuốc cản quang |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp CTscanner có dựng hình toàn bộ cột sống 64, 128, 256 dãy |
BS_18.728 |
36530-4 |
05 |
505 |
|
|
| 1071231 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp MRI toàn bộ cột sống 1.5T, 3T |
BS_18.729 |
36067-7 |
05 |
505 |
|
|
| 1071232 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tuỵ dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu nang tuỵ vào dạ dày, tá tràng |
BS_18.732 |
44172-5 |
05 |
506 |
|
|
| 1071233 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hoá |
BS_18.733 |
44166-7 |
05 |
506 |
|
|
| 1071234 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hoá |
BS_18.733 |
24559-7 |
05 |
506 |
|
|
| 1071235 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hoá |
BS_18.733 |
42705-4 |
05 |
506 |
|
|
| 1071236 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hoá |
BS_18.733 |
44169-1 |
05 |
507 |
|
|
| 1071237 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tuỵ dưới hướng dẫn siêu âm |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hoá |
BS_18.733 |
44172-5 |
05 |
507 |
|
|
| 1071238 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống |
BS_18.735 |
37594-9 |
05 |
507 |
|
|
| 1071239 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống |
BS_18.735 |
37391-0 |
05 |
507 |
|
|
| 1071240 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xoá nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Theo Phụ lục 05 QĐ 1227/QĐ-BYT — Tên kỹ thuật theo TT 23/2024/TT-BYT: Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống |
BS_18.735 |
37392-8 |
05 |
507 |
|
|