| Code | Display | Definition | ma-kt-tt23 | loinc-code | appendix | page |
| 1000001 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time) |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động |
22.2 |
5902-2 |
01 |
3 |
| 1000002 |
Xét nghiệm INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) |
Xét nghiệm nhanh INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) bằng máy cầm tay |
22.4 |
6301-6 |
01 |
3 |
| 1000003 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (tên khác: TCK) bằng máy tự động |
22.5 |
14979-9 |
01 |
3 |
| 1000004 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động |
22.6 |
14979-9 |
01 |
4 |
| 1000005 |
Thời gian thrombin (TT) |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động |
22.8 |
3243-3 |
01 |
4 |
| 1000006 |
Thời gian thrombin (TT) |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động |
22.9 |
3243-3 |
01 |
4 |
| 1000007 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động |
22.11 |
48664-7 |
01 |
4 |
| 1000008 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động |
22.12 |
48664-7 |
01 |
4 |
| 1000009 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động |
22.13 |
3255-7 |
01 |
5 |
| 1000010 |
Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động |
22.14 |
3255-7 |
01 |
5 |
| 1000011 |
Thời gian tiêu Euglobulin |
LOINC: Clot Lysis [Presence] in Platelet poor plasma by Coagulation assay |
22.18 |
40454-1 |
01 |
5 |
| 1000012 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
LOINC: Bleeding time by Duke method |
22.19 |
3178-1 |
01 |
5 |
| 1000013 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
LOINC: Bleeding time by Ivy method |
22.20 |
3179-9 |
01 |
5 |
| 1000014 |
Co cục máu đông |
Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) |
22.21 |
3245-8 |
01 |
6 |
| 1000015 |
Nghiệm pháp dây thắt (đánh giá sức bền thành mao mạch) |
Nghiệm pháp dây thắt |
22.22 |
38520-3 |
01 |
6 |
| 1000016 |
Định lượng D-Dimer.FEU trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định lượng D-Dimer |
22.23 |
48065-7 |
01 |
6 |
| 1000017 |
Định lượng D-Dimer.DDU trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định lượng D-Dimer |
22.23 |
48066-5 |
01 |
6 |
| 1000018 |
Bán định lượng D-Dimer trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Bán định lượng D- Dimer |
22.24 |
38898-3 |
01 |
6 |
| 1000019 |
Định lượng hoạt tính AT/AT III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) |
22.25 |
27811-9 |
01 |
6 |
| 1000020 |
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombin III) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombinIII) |
22.25 |
27812-7 |
01 |
7 |
| 1000021 |
Phát hiện kháng đông nội sinh (APTT mixing) |
Phát hiện kháng đông nội sinh (tên khác: Mix test) |
22.26 |
97024-4 |
01 |
7 |
| 1000022 |
Phát hiện kháng đông ngoại sinh (PT mixing) |
Phát hiện kháng đông ngoại sinh |
22.27 |
93321-8 |
01 |
7 |
| 1000023 |
Phát hiện kháng đông đường chung (TT mixing) |
Phát hiện kháng đông đường chung |
22.28 |
33525-7 |
01 |
7 |
| 1000024 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3187-2 |
01 |
8 |
| 1000025 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3188-0 |
01 |
8 |
| 1000026 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3189-8 |
01 |
8 |
| 1000027 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3209-4 |
01 |
9 |
| 1000028 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
49865-9 |
01 |
9 |
| 1000029 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3215-1 |
01 |
9 |
| 1000030 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3226-8 |
01 |
10 |
| 1000031 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3227-6 |
01 |
10 |
| 1000032 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI |
22.29 |
3228-4 |
01 |
10 |
| 1000033 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3289-6 |
01 |
10 |
| 1000034 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
27813-5 |
01 |
11 |
| 1000035 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3193-0 |
01 |
11 |
| 1000036 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3194-8 |
01 |
11 |
| 1000037 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3198-9 |
01 |
11 |
| 1000038 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3199-7 |
01 |
12 |
| 1000039 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3201-1 |
01 |
12 |
| 1000040 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3218-5 |
01 |
12 |
| 1000041 |
Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3219-3 |
01 |
13 |
| 1000042 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V, VII, X |
22.30 |
3220-1 |
01 |
13 |
| 1000043 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (VWF Antigen) |
22.31 |
6012-9 |
01 |
13 |
| 1000044 |
Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (vWF Activity) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (VWF Activity) (tên khác: định lượng hoạt tính đồng yếu tố Ristocetin: VWF: R co) |
22.32 |
73978-9 |
01 |
13 |
| 1000045 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp đo điểm đông) |
Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3232-6 |
01 |
14 |
| 1000046 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3233-4 |
01 |
14 |
| 1000047 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố XII |
22.33 |
3234-2 |
01 |
14 |
| 1000048 |
Định lượng hoạt tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.34 |
27815-0 |
01 |
15 |
| 1000049 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng yếu tố XIII (tên khác: Định lượng yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.34 |
3239-1 |
01 |
15 |
| 1000050 |
Định tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định tính yếu tố XIII (tên khác: Định tính yếu tố ổn định sợi huyết) |
22.35 |
3241-7 |
01 |
15 |
| 1000051 |
Định tính ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX |
22.36 |
30086-3 |
01 |
16 |
| 1000052 |
Định tính ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định tính ức chế yếu tố VIIIc/IX |
22.36 |
3206-0 |
01 |
16 |
| 1000053 |
Định lượng ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng ức chế yếu tố VIIIc |
22.37 |
3204-5 |
01 |
16 |
| 1000054 |
Định lượng ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng ức chế yếu tố IX |
22.38 |
3185-6 |
01 |
17 |
| 1000055 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác |
22.39 |
4690-4 |
01 |
17 |
| 1000056 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu huyết tương |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần/huyết tương/dịch khác |
22.39 |
4691-2 |
01 |
17 |
| 1000057 |
Định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định lượng phức hệ fibrin monome hoà tan (Fibrin Soluble Test), (tên khác: FS Test; FSM Test) |
22.40 |
3250-8 |
01 |
17 |
| 1000058 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5992-3 |
01 |
17 |
| 1000059 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5993-1 |
01 |
18 |
| 1000060 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5995-6 |
01 |
18 |
| 1000061 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Epinephrine trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
5996-4 |
01 |
18 |
| 1000062 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/ Epinephrin |
22.41 |
6000-4 |
01 |
18 |
| 1000063 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin trong huyết tương giàu tiểu cầu |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin |
22.42 |
5998-0 |
01 |
19 |
| 1000064 |
Định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Định lượng FDP |
22.43 |
30226-5 |
01 |
19 |
| 1000065 |
Bán định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Bán định lượng FDP |
22.44 |
48592-0 |
01 |
19 |
| 1000066 |
Định lượng Protein C (Protein C Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng Protein C toàn phần (Protein C Antigen) |
22.45 |
27820-0 |
01 |
19 |
| 1000067 |
Định lượng Protein S toàn phần trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng Protein S toàn phần |
22.46 |
27823-4 |
01 |
19 |
| 1000068 |
Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) |
22.47 |
27818-4 |
01 |
20 |
| 1000069 |
Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo thời gian đông máu) |
Định lượng hoạt tính Protein C (Protein C Activity) |
22.47 |
27819-2 |
01 |
20 |
| 1000070 |
Định lượng kháng nguyên protein S tự do trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng Protein S tự do |
22.48 |
27821-8 |
01 |
20 |
| 1000071 |
Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng Protein S tự do |
22.48 |
27822-6 |
01 |
20 |
| 1000072 |
Phát hiện kháng đông Lupus (LA screen) |
Phát hiện kháng đông Lupus (LAC/LA screen: Lupus Anticoagulant screen) |
22.49 |
6303-2 |
01 |
21 |
| 1000073 |
Khẳng định kháng đông Lupus (LA confirm) |
Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) |
22.50 |
57838-5 |
01 |
21 |
| 1000074 |
Định lượng Anti Xa (LMWH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng Anti Xa |
22.51 |
3271-4 |
01 |
21 |
| 1000075 |
Định lượng Anti Xa (UFH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng Anti Xa |
22.51 |
3274-8 |
01 |
21 |
| 1000076 |
Định lượng Anti Xa (Rivaroxaban) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng Anti Xa |
22.51 |
68979-4 |
01 |
22 |
| 1000077 |
Thời gian Reptilase |
LOINC: Reptilase time |
22.53 |
6683-7 |
01 |
22 |
| 1000078 |
Xét nghiệm sự kháng protein C hoạt hóa trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng hoạt tính yếu tố V Leiden |
22.56 |
13590-5 |
01 |
22 |
| 1000079 |
Định lượng Heparin |
LOINC: Heparin unfractionated [Units/volume] in Platelet poor plasma by Chromogenic method |
22.57 |
3274-8 |
01 |
22 |
| 1000080 |
Định lượng hoạt tính Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng Plasminogen |
22.58 |
28660-9 |
01 |
23 |
| 1000081 |
Định lượng kháng nguyên Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng Plasminogen |
22.58 |
4668-0 |
01 |
23 |
| 1000082 |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI: Plasmin Activated Inhibitor) |
22.59 |
5974-1 |
01 |
23 |
| 1000083 |
Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+Epinephrine |
Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/Epi) |
22.60 |
24471-5 |
01 |
23 |
| 1000084 |
Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+ADP |
Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (tên khác: PFA bằng Col/ADP) |
22.61 |
24472-3 |
01 |
24 |
| 1000085 |
Xét nghiệm PFA bằng P2Y |
Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng P2Y trên máy tự động (tên khác: PfA bằng P2Y) |
22.62 |
49836-0 |
01 |
24 |
| 1000086 |
Xét nghiệm HIT - Ab trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia) - Ab |
22.63 |
57761-9 |
01 |
24 |
| 1000087 |
Xét nghiệm HIT - IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Xét nghiệm HIT (Heparin Induced Thrombocytopenia)- IgG |
22.64 |
73818-7 |
01 |
24 |
| 1000088 |
Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) |
22.66 |
5971-7 |
01 |
25 |
| 1000089 |
Định lượng a2 antiplasmin trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) |
Định lượng a2 antiplasmin |
22.67 |
27810-1 |
01 |
25 |
| 1000090 |
Định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát auans |
22.68 |
8065-5 |
01 |
25 |
| 1000091 |
Định lượng antiCardiolipin IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát auans |
22.69 |
8067-1 |
01 |
25 |
| 1000092 |
Định lượng anti P2GPI IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng anti P2GPI IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát quang |
22.70 |
44448-9 |
01 |
26 |
| 1000093 |
Định lượng anti P2GPI IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng anti P2GPI IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/điện hóa phát quang |
22.71 |
44449-7 |
01 |
26 |
| 1000094 |
Định lượng enzyme phân cắt von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng men ADAMTS13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with ThromboSpondin1 member 13) |
22.72 |
97990-6 |
01 |
26 |
| 1000095 |
Định lượng yếu tố HMWK trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng yếu tố HMWK |
22.75 |
3276-3 |
01 |
26 |
| 1000096 |
Định lượng yếu tố pre Kallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng yếu tố pre Kallikrein |
22.76 |
52759-8 |
01 |
27 |
| 1000097 |
Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh |
Định lượng PIVKA (Proteins Induced by Vitamin K Antagonism or Absence) |
22.77 |
34444-0 |
01 |
27 |
| 1000098 |
Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần |
Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương |
22.78 |
4690-4 |
01 |
27 |
| 1000099 |
Đo độ nhớt (độ quánh) huyết tương |
Đo độ quánh máu toàn phần, huyết tương |
22.78 |
4691-2 |
01 |
27 |
| 1000100 |
Định lượng Acid Folic |
LOINC: Folate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.79 |
2284-8 |
01 |
27 |
| 1000101 |
Định lượng Beta 2 Microglobulin |
LOINC: Beta-2-Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.80 |
1952-1 |
01 |
27 |
| 1000102 |
Định lượng Cyclosporin A |
LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood by Immunoassay |
22.81 |
14978-1 |
01 |
28 |
| 1000103 |
Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) |
LOINC: Iron/Iron binding capacity.total [Mass Ratio] in Serum or Plasma |
22.82 |
2505-6 |
01 |
28 |
| 1000104 |
Định lượng Hemoglobin tự do |
LOINC: Free Hemoglobin [Mass/volume] in Plasma |
22.83 |
721-1 |
01 |
28 |
| 1000105 |
Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) |
LOINC: Iron binding capacity.unsaturate capacity.unsatd [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.84 |
22753-8 |
01 |
28 |
| 1000106 |
Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) |
LOINC: Transferrin receptor.soluble [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.85 |
30248-9 |
01 |
28 |
| 1000107 |
Định lượng ZPP (Zinc Protoporphyrin) |
Định lượng ZPP (Zine Proto Phorphyrin) |
22.86 |
2893-6 |
01 |
28 |
| 1000108 |
Độ bão hòa Transferin |
LOINC: Iron saturation [Mass Fraction] in Serum or Plasma |
22.87 |
2502-3 |
01 |
29 |
| 1000109 |
Định lượng vitamin B12 |
LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.88 |
14685-2 |
01 |
29 |
| 1000110 |
Định lượng Transferin |
LOINC: Transferrin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.89 |
22674-6 |
01 |
29 |
| 1000111 |
Định lượng Hepcidin |
LOINC: Pro-hepcidin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.90 |
48497-2 |
01 |
29 |
| 1000112 |
Định lượng EPO (Erythropoietin) |
LOINC: Erythropoietin (ePo) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.91 |
14714-0 |
01 |
29 |
| 1000113 |
Đo huyết sắc tố niệu |
LOINC: Hemoglobin [Mass/volume] in Urine |
22.92 |
726-0 |
01 |
29 |
| 1000114 |
Methemoglobin |
LOINC: Methemoglobin [Mass/volume] in Blood |
22.93 |
15082-1 |
01 |
29 |
| 1000115 |
Methemoglobin (định lượng) |
Methemoglobin |
22.93 |
15082-1 |
01 |
30 |
| 1000116 |
Methemoglobin (định tính) |
Methemoglobin |
22.93 |
2613-8 |
01 |
30 |
| 1000117 |
Methemoglobin toàn phần trong máu |
Methemoglobin |
22.93 |
2614-6 |
01 |
30 |
| 1000118 |
Methemoglobin (máu động mạch) |
Methemoglobin |
22.93 |
2615-3 |
01 |
30 |
| 1000119 |
Định lượng Peptid - C |
LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.94 |
14633-2 |
01 |
30 |
| 1000120 |
Định lượng Methotrexat |
LOINC: Methotrexate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.95 |
14836-1 |
01 |
30 |
| 1000121 |
Định lượng Haptoglobin |
LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.96 |
4542-7 |
01 |
30 |
| 1000122 |
Định lượng Free kappa huyết thanh |
LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.97 |
104544-2 |
01 |
31 |
| 1000123 |
Định lượng Free lambda huyết thanh |
LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.98 |
33944-0 |
01 |
31 |
| 1000124 |
Định lượng Free kappa niệu |
LOINC: Kappa light chains.free [Units/volume] in Urine |
22.99 |
12777-9 |
01 |
31 |
| 1000125 |
Định lượng Free kappa niệu |
LOINC: Kappa light chains.free [Mass/volume] in Urine |
22.99 |
38176-4 |
01 |
31 |
| 1000126 |
Định lượng Free kappa niệu (24h) |
Định lượng Free kappa niệu |
22.99 |
38177-2 |
01 |
31 |
| 1000127 |
Định lượng Free lambda niệu |
LOINC: Lambda light chains.free [Units/volume] in Urine |
22.100 |
12778-7 |
01 |
31 |
| 1000128 |
Định lượng Free lambda niệu (24h) |
Định lượng Free lambda niệu |
22.100 |
38169-9 |
01 |
32 |
| 1000129 |
Định lượng Free lambda niệu |
LOINC: Lambda light chains.free [Mass/volume] in Urine |
22.100 |
38178-0 |
01 |
32 |
| 1000130 |
Sức bền thẩm thấu hồng cầu |
LOINC: Osmotic fragility of Red Blood Cells fragility by Diluted RBC |
22.102 |
12241-6 |
01 |
32 |
| 1000131 |
Định lượng G6PD |
LOINC: Glucose-6-Phosphate dehydrogenase [Presence] in Red Blood Cells |
22.103 |
2356-4 |
01 |
32 |
| 1000132 |
HK (Hexokinase) |
LOINC: Hexokinase 1 [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.104 |
16967-2 |
01 |
32 |
| 1000133 |
GPI (Glucose phosphate isomerase) |
LOINC: Glucose phosphate isomerase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.105 |
11047-8 |
01 |
32 |
| 1000134 |
PFK (Phosphofructokinase) |
LOINC: Phosphofructokinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.106 |
11058-5 |
01 |
33 |
| 1000135 |
ALD (Aldolase) |
LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.107 |
2299-6 |
01 |
33 |
| 1000136 |
ALD (Aldolase) |
LOINC: Aldolase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
22.107 |
1761-6 |
01 |
33 |
| 1000137 |
PGK (Phosphoglycerate kinase) |
LOINC: Phosphoglycerate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.108 |
11059-3 |
01 |
33 |
| 1000138 |
PK (Pyruvatkinase) |
LOINC: Pyruvate kinase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
22.109 |
2912-4 |
01 |
33 |
| 1000139 |
Fructosamin |
LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.110 |
15069-8 |
01 |
34 |
| 1000140 |
IGF-I |
LOINC: Insulin-like growth Insulin-like factor binding protein 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.111 |
12722-5 |
01 |
34 |
| 1000141 |
Định lượng IgG |
LOINC: IgG [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.112 |
2465-3 |
01 |
34 |
| 1000142 |
Định lượng IgA |
LOINC: IgA [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.113 |
2458-8 |
01 |
34 |
| 1000143 |
Định lượng IgM |
LOINC: IgM [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.114 |
2472-9 |
01 |
34 |
| 1000144 |
Định lượng IgE |
LOINC: IgE [Units/volume] in Serum or Plasma |
22.115 |
19113-0 |
01 |
34 |
| 1000145 |
Định lượng Ferritin |
LOINC: Ferritin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
22.116 |
14723-1 |
01 |
35 |
| 1000146 |
Định lượng sắt huyết thanh |
LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma |
22.117 |
2498-4 |
01 |
35 |
| 1000147 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.121 |
57021-8 |
01 |
35 |
| 1000148 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
35 |
| 1000149 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
35 |
| 1000150 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
789-8 |
01 |
35 |
| 1000151 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
718-7 |
01 |
36 |
| 1000152 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
787-2 |
01 |
36 |
| 1000153 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
785-6 |
01 |
36 |
| 1000154 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
786-4 |
01 |
36 |
| 1000155 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
788-0 |
01 |
36 |
| 1000156 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
37 |
| 1000157 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
777-3 |
01 |
37 |
| 1000158 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
37 |
| 1000159 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
37 |
| 1000160 |
Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
57023-4 |
01 |
37 |
| 1000161 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
704-7 |
01 |
38 |
| 1000162 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
706-2 |
01 |
38 |
| 1000163 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
711-2 |
01 |
38 |
| 1000164 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
713-8 |
01 |
38 |
| 1000165 |
Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
731-0 |
01 |
38 |
| 1000166 |
Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
736-9 |
01 |
38 |
| 1000167 |
Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
742-7 |
01 |
39 |
| 1000168 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
751-8 |
01 |
39 |
| 1000169 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
770-8 |
01 |
39 |
| 1000170 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
57021-8 |
01 |
39 |
| 1000171 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
39 |
| 1000172 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
39 |
| 1000173 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
789-8 |
01 |
40 |
| 1000174 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
718-7 |
01 |
40 |
| 1000175 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
787-2 |
01 |
40 |
| 1000176 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
785-6 |
01 |
40 |
| 1000177 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
786-4 |
01 |
40 |
| 1000178 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
788-0 |
01 |
41 |
| 1000179 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
41 |
| 1000180 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
777-3 |
01 |
41 |
| 1000181 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
41 |
| 1000182 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
41 |
| 1000183 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
771-6 |
01 |
42 |
| 1000184 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
34200-6 |
01 |
42 |
| 1000185 |
Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
57023-4 |
01 |
42 |
| 1000186 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
704-7 |
01 |
42 |
| 1000187 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
706-2 |
01 |
42 |
| 1000188 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
711-2 |
01 |
43 |
| 1000189 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
713-8 |
01 |
43 |
| 1000190 |
Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
731-0 |
01 |
43 |
| 1000191 |
Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
736-9 |
01 |
43 |
| 1000192 |
Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
742-7 |
01 |
43 |
| 1000193 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
751-8 |
01 |
44 |
| 1000194 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
770-8 |
01 |
44 |
| 1000195 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
711-2 |
01 |
44 |
| 1000196 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
713-8 |
01 |
44 |
| 1000197 |
Tế bào khác trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
58409-4 |
01 |
44 |
| 1000198 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
58410-2 |
01 |
45 |
| 1000199 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
6690-2 |
01 |
45 |
| 1000200 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
789-8 |
01 |
45 |
| 1000201 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
718-7 |
01 |
45 |
| 1000202 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
787-2 |
01 |
46 |
| 1000203 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
785-6 |
01 |
46 |
| 1000204 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
786-4 |
01 |
46 |
| 1000205 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
788-0 |
01 |
46 |
| 1000206 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
4544-3 |
01 |
47 |
| 1000207 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
777-3 |
01 |
47 |
| 1000208 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
32207-3 |
01 |
47 |
| 1000209 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
32623-1 |
01 |
47 |
| 1000210 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.121 |
771-6 |
01 |
48 |
| 1000211 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.121 |
34200-6 |
01 |
48 |
| 1000212 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
48 |
| 1000213 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
48 |
| 1000214 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
49 |
| 1000215 |
Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
49 |
| 1000216 |
Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
49 |
| 1000217 |
Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
49 |
| 1000218 |
Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
50 |
| 1000219 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
50 |
| 1000220 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
50 |
| 1000221 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
50 |
| 1000222 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
51 |
| 1000223 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
51 |
| 1000224 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
51 |
| 1000225 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
51 |
| 1000226 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
52 |
| 1000227 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
52 |
| 1000228 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
52 |
| 1000229 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
52 |
| 1000230 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
53 |
| 1000231 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
53 |
| 1000232 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
53 |
| 1000233 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
53 |
| 1000234 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
54 |
| 1000235 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
54 |
| 1000236 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
54 |
| 1000237 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) |
22.122 |
58445-8 |
01 |
54 |
| 1000238 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
57782-5 |
01 |
55 |
| 1000239 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
55 |
| 1000240 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
55 |
| 1000241 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
789-8 |
01 |
55 |
| 1000242 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
718-7 |
01 |
55 |
| 1000243 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
787-2 |
01 |
55 |
| 1000244 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
785-6 |
01 |
56 |
| 1000245 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
786-4 |
01 |
56 |
| 1000246 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
788-0 |
01 |
56 |
| 1000247 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
56 |
| 1000248 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
777-3 |
01 |
56 |
| 1000249 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
57 |
| 1000250 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
57 |
| 1000251 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
57 |
| 1000252 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
57 |
| 1000253 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
57 |
| 1000254 |
Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
57 |
| 1000255 |
Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
57 |
| 1000256 |
Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
57 |
| 1000257 |
Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
58 |
| 1000258 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
58 |
| 1000259 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
58 |
| 1000260 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
58 |
| 1000261 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
58 |
| 1000262 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
58 |
| 1000263 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
58 |
| 1000264 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
58 |
| 1000265 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
58 |
| 1000266 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
59 |
| 1000267 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
59 |
| 1000268 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
59 |
| 1000269 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
59 |
| 1000270 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
59 |
| 1000271 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
59 |
| 1000272 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
59 |
| 1000273 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
59 |
| 1000274 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
59 |
| 1000275 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
60 |
| 1000276 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
18309-5 |
01 |
60 |
| 1000277 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
772-4 |
01 |
60 |
| 1000278 |
Số lượng tiểu cầu trong máu bằng đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
778-1 |
01 |
60 |
| 1000279 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
5909-7 |
01 |
60 |
| 1000280 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
58445-8 |
01 |
60 |
| 1000281 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) |
22.124 |
31112-6 |
01 |
61 |
| 1000282 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
57782-5 |
01 |
61 |
| 1000283 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
58410-2 |
01 |
61 |
| 1000284 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
6690-2 |
01 |
61 |
| 1000285 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
789-8 |
01 |
61 |
| 1000286 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
718-7 |
01 |
61 |
| 1000287 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
787-2 |
01 |
62 |
| 1000288 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
785-6 |
01 |
62 |
| 1000289 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
786-4 |
01 |
62 |
| 1000290 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
788-0 |
01 |
62 |
| 1000291 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
4544-3 |
01 |
62 |
| 1000292 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
777-3 |
01 |
63 |
| 1000293 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32207-3 |
01 |
63 |
| 1000294 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.120 |
32623-1 |
01 |
63 |
| 1000295 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
24318-8 |
01 |
63 |
| 1000296 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26464-8 |
01 |
63 |
| 1000297 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26446-5 |
01 |
63 |
| 1000298 |
Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30445-1 |
01 |
63 |
| 1000299 |
Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26524-9 |
01 |
64 |
| 1000300 |
Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26498-6 |
01 |
64 |
| 1000301 |
Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
28541-1 |
01 |
64 |
| 1000302 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26508-2 |
01 |
64 |
| 1000303 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26499-4 |
01 |
64 |
| 1000304 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26511-6 |
01 |
64 |
| 1000305 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26449-9 |
01 |
64 |
| 1000306 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26450-7 |
01 |
64 |
| 1000307 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26444-0 |
01 |
64 |
| 1000308 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30180-4 |
01 |
65 |
| 1000309 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26474-7 |
01 |
65 |
| 1000310 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26478-8 |
01 |
65 |
| 1000311 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26484-6 |
01 |
65 |
| 1000312 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
26485-3 |
01 |
65 |
| 1000313 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34922-5 |
01 |
65 |
| 1000314 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30465-9 |
01 |
65 |
| 1000315 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
13047-6 |
01 |
65 |
| 1000316 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
35058-7 |
01 |
65 |
| 1000317 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34919-1 |
01 |
65 |
| 1000318 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
34923-3 |
01 |
66 |
| 1000319 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
30466-7 |
01 |
66 |
| 1000320 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
18309-5 |
01 |
66 |
| 1000321 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
772-4 |
01 |
66 |
| 1000322 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
5909-7 |
01 |
66 |
| 1000323 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.124 |
58445-8 |
01 |
66 |
| 1000324 |
Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.121 |
14196-0 |
01 |
67 |
| 1000325 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) |
22.122 |
17849-1 |
01 |
67 |
| 1000326 |
Thành phần tế bào trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
47286-0 |
01 |
67 |
| 1000327 |
Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11150-0 |
01 |
67 |
| 1000328 |
Tỷ lệ nguyên tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11113-8 |
01 |
67 |
| 1000329 |
Tỷ lệ tiền tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11120-3 |
01 |
67 |
| 1000330 |
Tỷ lệ hậu tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11111-2 |
01 |
67 |
| 1000331 |
Tỷ lệ bạch cầu đũa trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
|
11103-9 |
01 |
68 |
| 1000332 |
Tỷ lệ bạch cầu trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11115-3 |
01 |
68 |
| 1000333 |
Tỷ lệ bạch cầu ưa base trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11105-4 |
01 |
68 |
| 1000334 |
Tỷ lệ tủy bào ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
50374-8 |
01 |
68 |
| 1000335 |
Tỷ lệ hậu tủy bào ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74429-2 |
01 |
68 |
| 1000336 |
Tỷ lệ bạch cầu đũa ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
50373-0 |
01 |
68 |
| 1000337 |
Tỷ lệ bạch cầu ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11106-2 |
01 |
69 |
| 1000338 |
Tỷ lệ tế bào tương bào chưa trưởng thành trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11117-9 |
01 |
69 |
| 1000339 |
Tỷ lệ tế bào tương bào trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11118-7 |
01 |
69 |
| 1000340 |
Tỷ lệ tiền nguyên hồng cầu trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
26033-1 |
01 |
69 |
| 1000341 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa base trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11104-7 |
01 |
69 |
| 1000342 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu đa sắc trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11119-5 |
01 |
69 |
| 1000343 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11116-1 |
01 |
70 |
| 1000344 |
Tỷ lệ nguyên bào lympho trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
50724-4 |
01 |
70 |
| 1000345 |
Tỷ lệ tiền lympho/ bạch cầu tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11121-1 |
01 |
70 |
| 1000346 |
Tỷ lệ lympho trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11108-8 |
01 |
70 |
| 1000347 |
Tỷ lệ lympho biến thể trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11107-0 |
01 |
70 |
| 1000348 |
Tỷ lệ nguyên bào mono/ bạch cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
50725-1 |
01 |
70 |
| 1000349 |
Tỷ lệ tiền mono trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11122-9 |
01 |
71 |
| 1000350 |
Tỷ lệ tế bào monocyte trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11112-0 |
01 |
71 |
| 1000351 |
Tỷ lệ M:E trong tủy xương (Dòng tủy/ dòng hồng cầu) |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11138-5 |
01 |
71 |
| 1000352 |
Tỷ lệ tế bào dòng tủy trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
40687-6 |
01 |
71 |
| 1000353 |
Tỷ lệ tế bào dòng hồng cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
40689-2 |
01 |
71 |
| 1000354 |
Tỷ lệ tế bào tóc/ bạch cầu trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
42204-8 |
01 |
71 |
| 1000355 |
Tỷ lệ tế bào Mast trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
11109-6 |
01 |
72 |
| 1000356 |
Tỷ lệ tế bào ác tính trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
44900-9 |
01 |
72 |
| 1000357 |
Tỷ lệ tế bào khác trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
51581-7 |
01 |
72 |
| 1000358 |
Tỷ lệ nguyên hồng cầu khổng lồ trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
52127-8 |
01 |
72 |
| 1000359 |
Tỷ lệ đại thực bào trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
63552-4 |
01 |
72 |
| 1000360 |
Số lượng mẫu tiểu cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
98017-7 |
01 |
72 |
| 1000361 |
Mô tả tế bào tương bào trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74226-2 |
01 |
73 |
| 1000362 |
Mô tả dòng tủy trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74228-8 |
01 |
73 |
| 1000363 |
Mô tả dòng mẫu tiểu cầu trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74229-6 |
01 |
73 |
| 1000364 |
Mô tả tế bào lympho trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74230-4 |
01 |
73 |
| 1000365 |
Mô tả dòng hồng cầu trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74231-2 |
01 |
73 |
| 1000366 |
Mô tả tế bào trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74232-0 |
01 |
73 |
| 1000367 |
Mô tả tế bào blast trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74233-8 |
01 |
73 |
| 1000368 |
Tỷ lệ tủy bào trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74426-8 |
01 |
74 |
| 1000369 |
Tỷ lệ mô bào trong tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
74453-2 |
01 |
74 |
| 1000370 |
Số lượng tế bào tủy xương |
Xét nghiệm tế bào học tủy xương (không bao gồm thủ thuật chọc hút tủy) |
22.129 |
38257-2 |
01 |
74 |
| 1000371 |
Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) |
LOINC: Bone marrow Pathology biopsy report |
22.133 |
33721-2 |
01 |
74 |
| 1000372 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
LOINC: Reticulocytes/Eryt hrocytes in Blood by Manual |
22.134 |
31112-6 |
01 |
74 |
| 1000373 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser) |
22.135 |
17849-1 |
01 |
74 |
| 1000374 |
Mảnh vỡ hồng cầu |
Tìm mảnh vỡ hồng cầu |
22.136 |
800-3 |
01 |
75 |
| 1000375 |
Hồng cầu có chấm ưa bazơ |
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ |
22.137 |
703-9 |
01 |
75 |
| 1000376 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (làn mỏng) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
22.138 |
33271-8 |
01 |
75 |
| 1000377 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (giọt dày) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
22.138 |
637-9 |
01 |
75 |
| 1000378 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (tập trung hồng cầu nhiễm) |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
22.139 |
53556-7 |
01 |
75 |
| 1000379 |
Tìm giun chỉ trong máu |
LOINC: Filaria identified in Filaria Blood |
22.140 |
40745-2 |
01 |
75 |
| 1000380 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
LOINC: Erythrocyte sedimentation rate [Velocity] in Red Blood Cells by Westergren method |
22.143 |
4537-7 |
01 |
76 |
| 1000381 |
Tìm tế bào Hargraves |
LOINC: Lupus erythematosus cells [Presence] in Blood |
22.144 |
13507-9 |
01 |
76 |
| 1000382 |
Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương |
LOINC: Collagen fibers.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Van Gieson stain |
22.145 |
10749-0 |
01 |
76 |
| 1000383 |
Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương |
LOINC: Reticulum cell/cells in Bone marrow by Gomori stain |
22.146 |
50726-9 |
01 |
76 |
| 1000384 |
Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương |
LOINC: Immunohistochemi Immunohistoc cal stains in Bone marrow Narrative |
22.147 |
74223-9 |
01 |
76 |
| 1000385 |
Nhuộm Sudan đen |
Nhuộm hóa học tế bào tủy xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
11019-7 |
01 |
77 |
| 1000386 |
Nhuộm Peroxidase (MPO) |
Nhuộm hóa học tế bào tủy xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
13510-3 |
01 |
77 |
| 1000387 |
Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) |
Nhuộm hóa học tế bào tủy xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
13513-7 |
01 |
77 |
| 1000388 |
Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) |
Nhuộm hóa học tế bào tủy xương (gồm nhiều phương pháp) |
22.148 |
9786-5 |
01 |
77 |
| 1000389 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu bằng kính hiển vi |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
24356-8 |
01 |
78 |
| 1000390 |
Bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
20455-2 |
01 |
78 |
| 1000391 |
Hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
32776-7 |
01 |
78 |
| 1000392 |
Tế bào biểu mô không sừng hóa bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
53978-3 |
01 |
78 |
| 1000393 |
Tế bào biểu mô sừng hóa bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
20453-7 |
01 |
78 |
| 1000394 |
Vi khuẩn trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25145-4 |
01 |
79 |
| 1000395 |
Chất nhầy trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
8247-9 |
01 |
79 |
| 1000396 |
Tinh trùng trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
8248-7 |
01 |
79 |
| 1000397 |
Tinh thể Calcium oxalate bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5774-5 |
01 |
79 |
| 1000398 |
Tinh thể Triple phosphate bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5814-9 |
01 |
79 |
| 1000399 |
Tinh thể Calcium phosphate bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5775-2 |
01 |
80 |
| 1000400 |
Tinh thể Leucine bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5798-4 |
01 |
80 |
| 1000401 |
Tinh thể Urate bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5817-2 |
01 |
80 |
| 1000402 |
Tinh thể Calcium carbonate bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5773-7 |
01 |
80 |
| 1000403 |
Tinh thể Cystine bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5784-4 |
01 |
81 |
| 1000404 |
Tinh thể Tyrosine bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
5815-6 |
01 |
81 |
| 1000405 |
Trụ hạt trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25160-3 |
01 |
81 |
| 1000406 |
Trụ mỡ trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25159-5 |
01 |
81 |
| 1000407 |
Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33804-6 |
01 |
81 |
| 1000408 |
Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33825-1 |
01 |
82 |
| 1000409 |
Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
25157-9 |
01 |
82 |
| 1000410 |
Trụ sáp trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
22.149 |
33862-4 |
01 |
82 |
| 1000411 |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (máy tự động) |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
50564-4 |
01 |
82 |
| 1000412 |
Bạch cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51487-7 |
01 |
82 |
| 1000413 |
Hồng cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
798-9 |
01 |
82 |
| 1000414 |
Tế bào biểu mô không sừng hóa bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51485-1 |
01 |
83 |
| 1000415 |
Tế bào biểu mô sừng hóa bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51486-9 |
01 |
83 |
| 1000416 |
Chất nhầy trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51478-6 |
01 |
83 |
| 1000417 |
Tinh trùng trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51479-4 |
01 |
83 |
| 1000418 |
Vi khuẩn trong nước tiểu bằng đếm tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
51480-2 |
01 |
83 |
| 1000419 |
Trụ sáp trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
41868-1 |
01 |
84 |
| 1000420 |
Trụ hạt trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53282-0 |
01 |
84 |
| 1000421 |
Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53285-3 |
01 |
84 |
| 1000422 |
Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53286-1 |
01 |
84 |
| 1000423 |
Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53287-9 |
01 |
84 |
| 1000424 |
Trụ mỡ trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53288-7 |
01 |
85 |
| 1000425 |
Tinh thể Calcium oxalate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53296-0 |
01 |
85 |
| 1000426 |
Tinh thể Triple phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53298-6 |
01 |
85 |
| 1000427 |
Tinh thể Calcium phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53299-4 |
01 |
85 |
| 1000428 |
Tinh thể Leucine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53300-0 |
01 |
86 |
| 1000429 |
Tinh thể Urate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53301-8 |
01 |
86 |
| 1000430 |
Tinh thể Calcium carbonate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53302-6 |
01 |
86 |
| 1000431 |
Tinh thể Cystine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53303-4 |
01 |
86 |
| 1000432 |
Tinh thể Tyrosine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính |
Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (bằng máy tự động) |
22.150 |
53304-2 |
01 |
86 |
| 1000433 |
Cặn Addis (Bạch cầu) |
Cặn Addis |
22.151 |
59829-2 |
01 |
87 |
| 1000434 |
Cặn Addis (Hồng cầu) |
Cặn Addis |
22.151 |
59830-0 |
01 |
87 |
| 1000435 |
Số lượng bạch cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng phương pháp thủ công |
22.152 |
6743-9 |
01 |
87 |
| 1000436 |
Số lượng hồng cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
|
6741-3 |
01 |
87 |
| 1000437 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
87 |
| 1000438 |
Tên loại dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào hoc |
22.158 |
14725-6 |
01 |
88 |
| 1000439 |
Màu sắc dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào hoc |
22.159 |
6824-7 |
01 |
88 |
| 1000440 |
Tính chất dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
88 |
| 1000441 |
Số lượng bạch cầu trong dịch bằng máy tự động |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) bằng máy phân tích huyết học tự động |
22.153 |
57845-0 |
01 |
88 |
| 1000442 |
Số lượng hồng cầu trong dịch bằng máy tự động |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
|
23860-0 |
01 |
88 |
| 1000443 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
88 |
| 1000444 |
Tên loại dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.158 |
14725-6 |
01 |
89 |
| 1000445 |
Màu sắc dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.159 |
6824-7 |
01 |
89 |
| 1000446 |
Tính chất dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
89 |
| 1000447 |
Đếm và phân loại tế bào trong dịch cơ thể |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.154 |
34557-9 |
01 |
89 |
| 1000448 |
Số lượng bạch cầu trong dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.155 |
26466-3 |
01 |
89 |
| 1000449 |
Số lượng hồng cầu trong dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.156 |
26455-6 |
01 |
89 |
| 1000450 |
Thành phần bạch cầu trong dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.157 |
29580-8 |
01 |
89 |
| 1000451 |
Tên loại dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.158 |
14725-6 |
01 |
89 |
| 1000452 |
Màu sắc dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.159 |
6824-7 |
01 |
89 |
| 1000453 |
Tính chất dịch |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học |
22.160 |
20513-8 |
01 |
90 |
| 1000454 |
Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm |
LOINC: Hematocrit [Volume Fraction] of Blood by Centrifugation |
22.160 |
4545-0 |
01 |
90 |
| 1000455 |
Số lượng tiểu cầu bằng máy đếm tự động |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) |
22.162 |
777-3 |
01 |
90 |
| 1000456 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm tổng trở) |
22.162 |
9317-9 |
01 |
90 |
| 1000457 |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
LOINC: Platelets [#/volume] in Blood by Manual count |
22.163 |
778-1 |
01 |
90 |
| 1000458 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) |
|
9317-9 |
01 |
90 |
| 1000459 |
Số lượng tiểu cầu trong máu bằng máy đếm tự động |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) |
22.164 |
778-1 |
01 |
91 |
| 1000460 |
Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) |
|
9317-9 |
01 |
91 |
| 1000461 |
Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Lymph node fine needle aspirate by Cyto stain |
22.166 |
31187-8 |
01 |
91 |
| 1000462 |
Xét nghiệm mô bệnh học hạch |
LOINC: Lymph node Pathology biopsy report |
22.168 |
66112-4 |
01 |
91 |
| 1000463 |
Đo đường kính hồng cầu |
LOINC: Erythrocyte mean corpuscular diameter [Length] by Automated count |
22.171 |
784-9 |
01 |
91 |
| 1000464 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.179 |
13309-0 |
01 |
92 |
| 1000465 |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Duffy group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.178 |
13309-0 |
01 |
92 |
| 1000466 |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.180 |
13309-0 |
01 |
92 |
| 1000467 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.181 |
13309-0 |
01 |
92 |
| 1000468 |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.182 |
13309-0 |
01 |
93 |
| 1000469 |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.183 |
13309-0 |
01 |
93 |
| 1000470 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.184 |
13310-8 |
01 |
93 |
| 1000471 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.185 |
13310-8 |
01 |
93 |
| 1000472 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.186 |
13310-8 |
01 |
93 |
| 1000473 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.187 |
13310-8 |
01 |
94 |
| 1000474 |
Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.188 |
13310-8 |
01 |
94 |
| 1000475 |
Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.189 |
13310-8 |
01 |
94 |
| 1000476 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.190 |
13310-8 |
01 |
94 |
| 1000477 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.191 |
13310-8 |
01 |
94 |
| 1000478 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.192 |
13310-8 |
01 |
95 |
| 1000479 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.193 |
13310-8 |
01 |
95 |
| 1000480 |
Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.194 |
13310-8 |
01 |
95 |
| 1000481 |
Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.195 |
13310-8 |
01 |
95 |
| 1000482 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.196 |
13310-8 |
01 |
96 |
| 1000483 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.197 |
13310-8 |
01 |
96 |
| 1000484 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.198 |
13310-8 |
01 |
96 |
| 1000485 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.199 |
13310-8 |
01 |
96 |
| 1000486 |
Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.200 |
13310-8 |
01 |
96 |
| 1000487 |
Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Kell group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.201 |
13310-8 |
01 |
97 |
| 1000488 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.208 |
13311-6 |
01 |
97 |
| 1000489 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.209 |
13311-6 |
01 |
97 |
| 1000490 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.210 |
13311-6 |
01 |
97 |
| 1000491 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.211 |
13311-6 |
01 |
97 |
| 1000492 |
Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.212 |
13311-6 |
01 |
98 |
| 1000493 |
Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.213 |
13311-6 |
01 |
98 |
| 1000494 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.214 |
13311-6 |
01 |
98 |
| 1000495 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.215 |
13311-6 |
01 |
98 |
| 1000496 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.216 |
13311-6 |
01 |
98 |
| 1000497 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.217 |
13311-6 |
01 |
99 |
| 1000498 |
Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.218 |
13311-6 |
01 |
99 |
| 1000499 |
Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.219 |
13311-6 |
01 |
99 |
| 1000500 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.220 |
13311-6 |
01 |
99 |
| 1000501 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.221 |
13311-6 |
01 |
100 |
| 1000502 |
Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: MNS group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.222 |
13311-6 |
01 |
100 |
| 1000503 |
Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.223 |
1291-4 |
01 |
100 |
| 1000504 |
Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.224 |
1291-4 |
01 |
100 |
| 1000505 |
Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: P1 Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.225 |
1291-4 |
01 |
101 |
| 1000506 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Xac đinh khang nguyên C cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
22.226 |
88027-8 |
01 |
101 |
| 1000507 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xac đinh khang nguyên C cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.227 |
88027-8 |
01 |
101 |
| 1000508 |
Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xac đinh khang nguyên C cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.228 |
88027-8 |
01 |
101 |
| 1000509 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Xac đinh khang nguyên c cua hê cua nhom mau Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
22.229 |
88027-8 |
01 |
101 |
| 1000510 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xac đinh khang nguyên c cua hê cua nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.230 |
88027-8 |
01 |
102 |
| 1000511 |
Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xac đinh khang nguyên c cua hê cua nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.231 |
88027-8 |
01 |
102 |
| 1000512 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Xac đinh khang nguyên E cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
22.232 |
88027-8 |
01 |
102 |
| 1000513 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xac đinh khang nguyên E cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.233 |
88027-8 |
01 |
102 |
| 1000514 |
Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xac đinh khang nguyên E cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.234 |
88027-8 |
01 |
103 |
| 1000515 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
Xac đinh khang nguyên e cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
22.235 |
88027-8 |
01 |
103 |
| 1000516 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xac đinh khang nguyên e cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.236 |
88027-8 |
01 |
103 |
| 1000517 |
Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xac đinh khang nguyên e cua hê nhom mau Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.237 |
88027-8 |
01 |
103 |
| 1000518 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Rh group Ag [Type] on Red Blood Cells |
22.238 |
88027-8 |
01 |
103 |
| 1000519 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
22.239 |
88027-8 |
01 |
104 |
| 1000520 |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) |
Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
22.240 |
88027-8 |
01 |
104 |
| 1000521 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.253 |
1341-7 |
01 |
104 |
| 1000522 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.254 |
1341-7 |
01 |
104 |
| 1000523 |
Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Xg sup(a) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.255 |
1341-7 |
01 |
105 |
| 1000524 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.256 |
14575-5 |
01 |
105 |
| 1000525 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.257 |
14575-5 |
01 |
105 |
| 1000526 |
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Blood group antibody investigation [Interpretation] in Plasma or RBC |
22.258 |
14575-5 |
01 |
105 |
| 1000527 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL |
22.260 |
75263-4 |
01 |
106 |
| 1000528 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Blood group antibody screen [Presence] in Serum or Plasma by GEL |
22.261 |
75263-4 |
01 |
106 |
| 1000529 |
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma |
22.264 |
50401-9 |
01 |
106 |
| 1000530 |
Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Blood group antibody titered [Identifier] in Serum or Plasma |
22.265 |
50401-9 |
01 |
106 |
| 1000531 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.277 |
883-9 |
01 |
106 |
| 1000532 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.278 |
883-9 |
01 |
107 |
| 1000533 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.279 |
883-9 |
01 |
107 |
| 1000534 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.280 |
883-9 |
01 |
107 |
| 1000535 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.283 |
883-9 |
01 |
107 |
| 1000536 |
Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) |
LOINC: ABO group [Type] in Blood |
22.284 |
883-9 |
01 |
107 |
| 1000537 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood |
22.289 |
882-1 |
01 |
107 |
| 1000538 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: ABO and Rh group [Type] in Blood |
22.290 |
882-1 |
01 |
107 |
| 1000539 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ |
Đinh nhom mau hê ABO, Rh(D) bằng công nghê hông cầu gằn tư |
22.293 |
882-1 |
01 |
108 |
| 1000540 |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn |
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hê thông máy tự đông hoan toan |
22.294 |
882-1 |
01 |
108 |
| 1000541 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.295 |
972-0 |
01 |
108 |
| 1000542 |
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) |
LOINC: Weak D Ag [Presence] on Red Blood Cells |
22.296 |
972-0 |
01 |
108 |
| 1000543 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55775-1 |
01 |
108 |
| 1000544 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55776-9 |
01 |
109 |
| 1000545 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
55777-7 |
01 |
109 |
| 1000546 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
22.299 |
56471-6 |
01 |
110 |
| 1000547 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.299 |
55774-4 |
01 |
110 |
| 1000548 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55775-1 |
01 |
111 |
| 1000549 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55776-9 |
01 |
111 |
| 1000550 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55777-7 |
01 |
112 |
| 1000551 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
56471-6 |
01 |
112 |
| 1000552 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.300 |
55774-4 |
01 |
113 |
| 1000553 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgA specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55775-1 |
01 |
113 |
| 1000554 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgG specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55776-9 |
01 |
113 |
| 1000555 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.IgM specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55777-7 |
01 |
114 |
| 1000556 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3c specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
56471-6 |
01 |
114 |
| 1000557 |
Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) |
LOINC: Direct antiglobulin test.complement C3d specific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.301 |
55774-4 |
01 |
114 |
| 1000558 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.302 |
1007-4 |
01 |
115 |
| 1000559 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.303 |
1007-4 |
01 |
115 |
| 1000560 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.304 |
1007-4 |
01 |
115 |
| 1000561 |
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) |
LOINC: Direct antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] on Red Blood Cells |
22.305 |
1007-4 |
01 |
115 |
| 1000562 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) |
LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.306 |
1008-2 |
01 |
116 |
| 1000563 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) |
LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.307 |
1008-2 |
01 |
116 |
| 1000564 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) |
LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.308 |
1008-2 |
01 |
116 |
| 1000565 |
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) |
LOINC: Indirect antiglobulin test.polyspecific reagent [Presence] in Serum or Plasma |
22.309 |
1008-2 |
01 |
116 |
| 1000566 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Sc2 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92481-1 |
01 |
117 |
| 1000567 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Sc1 Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92482-9 |
01 |
117 |
| 1000568 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: S Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92483-7 |
01 |
117 |
| 1000569 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: N Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92484-5 |
01 |
117 |
| 1000570 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: M Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92485-2 |
01 |
118 |
| 1000571 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: littles Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92488-6 |
01 |
118 |
| 1000572 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: littlek Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92489-4 |
01 |
118 |
| 1000573 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: littlee Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92490-2 |
01 |
118 |
| 1000574 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: littlec Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92491-0 |
01 |
119 |
| 1000575 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Lu sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92492-8 |
01 |
119 |
| 1000576 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Lu sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92493-6 |
01 |
119 |
| 1000577 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Kp sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92494-4 |
01 |
119 |
| 1000578 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Kp sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92495-1 |
01 |
120 |
| 1000579 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: K Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92496-9 |
01 |
120 |
| 1000580 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Js sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92497-7 |
01 |
120 |
| 1000581 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Js sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92498-5 |
01 |
120 |
| 1000582 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Jo sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92499-3 |
01 |
121 |
| 1000583 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Jk sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92500-8 |
01 |
121 |
| 1000584 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Jk sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92501-6 |
01 |
121 |
| 1000585 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Hy Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92503-2 |
01 |
121 |
| 1000586 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Fy sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92504-0 |
01 |
122 |
| 1000587 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Fy sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92505-7 |
01 |
122 |
| 1000588 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: E Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92506-5 |
01 |
122 |
| 1000589 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Do sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92507-3 |
01 |
122 |
| 1000590 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Do sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92508-1 |
01 |
123 |
| 1000591 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Di sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92509-9 |
01 |
123 |
| 1000592 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Di sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92510-7 |
01 |
123 |
| 1000593 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Co sup(b) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92511-5 |
01 |
123 |
| 1000594 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: Co sup(a) Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92512-3 |
01 |
124 |
| 1000595 |
Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) |
LOINC: C Ag inferred phenotype [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.313 |
92513-1 |
01 |
124 |
| 1000596 |
Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA |
LOINC: Histone Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
22.317 |
43231-0 |
01 |
124 |
| 1000597 |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA |
22.318 |
26975-3 |
01 |
124 |
| 1000598 |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA |
22.318 |
5348-8 |
01 |
125 |
| 1000599 |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang định lượng |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA |
22.319 |
17032-4 |
01 |
125 |
| 1000600 |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm-Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA |
22.319 |
5234-0 |
01 |
125 |
| 1000601 |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA |
22.320 |
11090-8 |
01 |
125 |
| 1000602 |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA |
22.320 |
5356-1 |
01 |
126 |
| 1000603 |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA |
22.321 |
33569-5 |
01 |
126 |
| 1000604 |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA |
22.321 |
5351-2 |
01 |
126 |
| 1000605 |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA |
22.322 |
45142-7 |
01 |
126 |
| 1000606 |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA |
22.322 |
5353-8 |
01 |
127 |
| 1000607 |
Kháng thể kháng nDNA (anti- nDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng nDNA (anti-nDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.323 |
5047-6 |
01 |
127 |
| 1000608 |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA |
22.324 |
29374-6 |
01 |
127 |
| 1000609 |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA |
22.324 |
5301-7 |
01 |
127 |
| 1000610 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
58465-6 |
01 |
127 |
| 1000611 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
33799-8 |
01 |
128 |
| 1000612 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật ELISA định tính |
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.326 |
47383-5 |
01 |
128 |
| 1000613 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.327 |
5131-8 |
01 |
128 |
| 1000614 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.327 |
54910-5 |
01 |
128 |
| 1000615 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính |
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.328 |
42254-3 |
01 |
128 |
| 1000616 |
Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng |
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang |
22.328 |
5048-4 |
01 |
129 |
| 1000617 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp trong máu bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy |
Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
22.358 |
29497-5 |
01 |
129 |
| 1000618 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp trong huyết thanh bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy |
Phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
22.359 |
6927-8 |
01 |
129 |
| 1000619 |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow- cytometry |
22,33 |
26028-1 |
01 |
129 |
| 1000620 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
LOINC: CD34 cells/cells in Blood from Blood product unit |
22.331 |
33023-3 |
01 |
129 |
| 1000621 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
LOINC: CD34 cells [#/volume] in Blood from Blood product unit |
22.331 |
33030-8 |
01 |
130 |
| 1000622 |
Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) |
LOINC: Viable CD34 cells/CD34 cells in Hematopoietic progenitor cells from Blood product unit |
22.331 |
80698-4 |
01 |
130 |
| 1000623 |
Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry |
Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow- cytometry |
22.332 |
73808-8 |
01 |
130 |
| 1000624 |
Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 |
LOINC: T-cell subsets CD4 and CD8 panel -Blood |
22.342 |
65759-3 |
01 |
130 |
| 1000625 |
Biểu hiện CD55 trên bạch cầu trong máu |
Xét nghiệm CD55/59 bạch cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,343 |
49599-4 |
01 |
130 |
| 1000626 |
Biểu hiện CD55 trên hồng cầu trong máu |
Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,344 |
26615-5 |
01 |
131 |
| 1000627 |
Biểu hiện CD59 trên hồng cầu trong máu |
Xét nghiệm CD55/59 hồng cầu (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
22,344 |
26616-3 |
01 |
131 |
| 1000628 |
Xét nghiệm FLAER (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) |
LOINC: FLAER cells [Presence] in Blood |
22,346 |
35468-8 |
01 |
131 |
| 1000629 |
Điện di miễn dịch nước tiểu |
LOINC: Immunofixation for Urine |
22.350 |
13440-3 |
01 |
131 |
| 1000630 |
Điện di miễn dịch huyết thanh |
LOINC: Immunoelectropho resis for Serum or Plasma |
22,351 |
13169-8 |
01 |
131 |
| 1000631 |
Điện di huyết sắc tố |
LOINC: Hemoglobin electrophoresis panel in Blood |
22.352 |
43113-0 |
01 |
131 |
| 1000632 |
Điện di protein huyết thanh |
LOINC: Protein electrophoresis panel -Serum or Plasma |
22,353 |
24351-9 |
01 |
132 |
| 1000633 |
Đếm số lượng tế bào NK (Nature killer) |
LOINC: Natural killer cell panel -Blood by Flow cytometry (FC) |
22,355 |
53759-7 |
01 |
132 |
| 1000634 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp |
LOINC: Platelet associated IgG Ab [Presence] in Blood by Flow cytometry (FC) |
22.358 |
29497-5 |
01 |
132 |
| 1000635 |
Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp |
LOINC: Platelet IgG Ab [Presence] in Serum by Flow cytometry (FC) |
22.359 |
6927-8 |
01 |
132 |
| 1000636 |
Định typ HLA-A độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Định typ HLA-A độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PcR-sSp) |
22.360 |
98005-2 |
01 |
132 |
| 1000637 |
Định typ HLA-B độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Định typ HLA-B độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-sSp) |
22.361 |
98005-2 |
01 |
133 |
| 1000638 |
Định typ HLA-C độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) |
Định typ HLA-C độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PcR-sSp) |
22.362 |
98005-2 |
01 |
133 |
| 1000639 |
Định typ HLA-DR độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR- SSP) |
Định typ HLA-DR độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PcR-sSp) |
22.363 |
98005-2 |
01 |
133 |
| 1000640 |
Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR- SSP) |
Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PcR-sSp) |
22.364 |
98005-2 |
01 |
133 |
| 1000641 |
Định typ HLA độ phân giải trung bình đến cao bằng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex (cho cả 5 locus A, B, C, DR và DQ) |
LOINC: HLA-A and B and C (class I) and HLA-DP and DQ and DR (class II) [Type] by High resolution |
22.365 |
98000-3 |
01 |
134 |
| 1000642 |
ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
LOINC: Nuclear antibody panel -Serum |
22.369 |
97564-9 |
01 |
134 |
| 1000643 |
ANA 12 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 12 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
LOINC: Nuclear antibody panel -Serum |
22.370 |
97564-9 |
01 |
134 |
| 1000644 |
Xét nghiệm panel viêm gan tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm gan tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
LOINC: Liver diseases autoimmune Ab panel -Serum or Plasma |
22.371 |
94700-2 |
01 |
134 |
| 1000645 |
Xét nghiệm panel viêm dạ dày - ruột tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm dạ dày - ruột tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) |
LOINC: Gastrointestinal dysmotility autoimmune Ab panel -Serum |
22.374 |
97557-3 |
01 |
135 |
| 1000646 |
Kháng thể kháng phospholipid IgG định tính trong huyết thanh |
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20428-9 |
01 |
135 |
| 1000647 |
Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh |
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20429-7 |
01 |
135 |
| 1000648 |
Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh |
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
20429-7 |
01 |
135 |
| 1000649 |
Kháng thể kháng phospholipid IgG định lượng trong huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch |
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA |
22.375 |
3286-2 |
01 |
136 |
| 1000650 |
Phân tích Myeloperoxidase nội bào |
LOINC: Myeloperoxidase cells/cells in Specimen |
22,376 |
32759-3 |
01 |
136 |
| 1000651 |
BCB test (Bright Cresyl Blue test dùng sàng lọc huyết sắc tố H) |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Blood by Brilliant cresyl blue |
22,378 |
29776-2 |
01 |
136 |
| 1000652 |
Xác định gen bằng kỹ thuật FISH |
Xác định gen bằng kỹ thuật FIsH |
22.379 |
50659-2 |
01 |
136 |
| 1000653 |
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương |
LOINC: Karyotype [Identifier] in Bone marrow Nominal |
22.381 |
33893-9 |
01 |
136 |
| 1000654 |
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi |
LOINC: Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal |
22.382 |
29770-5 |
01 |
137 |
| 1000655 |
Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) |
Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PcR-PFLP) |
22.384 |
21672-1 |
01 |
137 |
| 1000656 |
Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối |
LOINC: Karyotype [Identifier] in Amniotic fluid Nominal |
22.385 |
33773-3 |
01 |
137 |
| 1000657 |
FISH chẩn đoán NST 13, 18, 21, XY (chẩn đoán trước sinh) |
LOINC: Chromosome 13+18+21+X+Y aneuploidy in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by FISH Nominal |
22.386 |
57317-0 |
01 |
137 |
| 1000658 |
FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL) |
LOINC: t(9;22)(q34.1;q11)( t(9;22)(q34.1; ABL1,BCR) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.388 |
51867-0 |
01 |
138 |
| 1000659 |
FISH chẩn đoán hội chứng Prader Willi |
LOINC: PWS gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.389 |
44617-9 |
01 |
138 |
| 1000660 |
FISH chẩn đoán hội chứng Di George |
LOINC: Immunoglobulin lambda light chain gene 22q11.22 rearrangement in Specimen by FISH |
22.390 |
104198-7 |
01 |
138 |
| 1000661 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11 |
LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( t(4;11)(q21.3; AFF1MLL) fusion q23)(AFF1,M transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.391 |
21815-6 |
01 |
139 |
| 1000662 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19 |
LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PbX1,TCF3) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.392 |
77030-5 |
01 |
139 |
| 1000663 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21 |
LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( t(8;21)(q22;q2 RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.393 |
77040-4 |
01 |
139 |
| 1000664 |
FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17 |
LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 1)(PML,RARA) fusion transcript in Blood or Tissue by FISH |
22.394 |
77031-3 |
01 |
139 |
| 1000665 |
PCR chẩn đoán yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF) |
LOINC: SRY gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.395 |
57310-5 |
01 |
140 |
| 1000666 |
PCR chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA) |
LOINC: SMN1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.397 |
41053-0 |
01 |
140 |
| 1000667 |
PCR chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons |
LOINC: DMD gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.399 |
21247-2 |
01 |
140 |
| 1000668 |
MLPA chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons |
LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Blood or Tissue by MLPA |
22.402 |
75385-5 |
01 |
141 |
| 1000669 |
MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons |
LOINC: DMD gene deletion and duplication mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by MLPA |
22.403 |
75383-0 |
01 |
141 |
| 1000670 |
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia |
LOINC: HBB gene full mutation analysis [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing |
22.406 |
79401-6 |
01 |
141 |
| 1000671 |
Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia |
LOINC: HBB gene full mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Sequencing |
22.407 |
90925-9 |
01 |
141 |
| 1000672 |
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.408 |
30005-3 |
01 |
142 |
| 1000673 |
Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
LOINC: CYP21A2 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal |
22.409 |
48781-9 |
01 |
142 |
| 1000674 |
MLPA chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) |
LOINC: CYP21A2 gene deletion+duplicatio genen and full mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.410 |
94197-1 |
01 |
142 |
| 1000675 |
Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH |
LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.412 |
41068-8 |
01 |
143 |
| 1000676 |
Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH |
LOINC: PRF1 gene mutations found [Identifier] in Amniotic fluid by Molecular genetics method Nominal |
22.413 |
41067-0 |
01 |
143 |
| 1000677 |
Giải trình tự gene SH2D1A của hội chứng XLP |
LOINC: SH2D1A gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.415 |
35742-6 |
01 |
143 |
| 1000678 |
PCR chẩn đoán 04 đột biến bệnh Thiếu hụt Citrin |
LOINC: SLC25A13 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.417 |
61107-9 |
01 |
144 |
| 1000679 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) b2a2 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 |
22.419 |
49490-6 |
01 |
144 |
| 1000680 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) b3a2 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P210 |
|
49491-4 |
01 |
144 |
| 1000681 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) P190 |
PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/ABL) P190 |
22.420 |
55149-9 |
01 |
144 |
| 1000682 |
Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR |
Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time pCr |
22.422 |
104479-1 |
01 |
145 |
| 1000683 |
Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR |
Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - Pcr |
22.424 |
72103-5 |
01 |
145 |
| 1000684 |
Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PcR |
Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PCR |
22.425 |
43399-5 |
01 |
145 |
| 1000685 |
Xét nghiệm giải trình tự gene |
LOINC: Sequencing methodology panel -Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.427 |
48017-8 |
01 |
145 |
| 1000686 |
Định lượng virut Cytomegalo (cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR |
Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR |
22.428 |
105880-9 |
01 |
146 |
| 1000687 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
LOINC: F8 gene intron 1 inversion targeted mutation analysis in Amniotic fluid or Chorionic villus sample by Molecular genetics method |
22.430 |
82342-7 |
01 |
146 |
| 1000688 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
LOINC: F8 gene intron 22 inversion targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.430 |
91679-1 |
01 |
146 |
| 1000689 |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR |
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange pcR |
22.430 |
91680-9 |
01 |
147 |
| 1000690 |
Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( t(8;21)(q22;q2 RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.432 |
21819-8 |
01 |
147 |
| 1000691 |
Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(8;21)(q22;q22.3)( t(8;21)(q22;q2 RUNX1T1,RUNX 1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.432 |
75013-3 |
01 |
147 |
| 1000692 |
Xác định gen CBFp/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Xác định gen CBFP /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
22.433 |
70291-0 |
01 |
148 |
| 1000693 |
Xác định gen CBFp/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
Xác định gen CBFP /MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR |
22.433 |
70291-0 |
01 |
148 |
| 1000694 |
Xác định gen PML/RARa bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.434 |
21551-7 |
01 |
148 |
| 1000695 |
Xác định gen PML/RARa bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(15;17)(q24.1;q21 .1)(PML,RARA) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.434 |
75011-7 |
01 |
149 |
| 1000696 |
Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(eTv6,RuNX1) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.435 |
21806-5 |
01 |
149 |
| 1000697 |
Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(12;21)(p13;q22.3 )(eTv6,RuNX1) fusion transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.435 |
48821-3 |
01 |
149 |
| 1000698 |
Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(1;19)(q23.3;p13. 3)(PbX1,TCF3) fusion transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.436 |
21800-8 |
01 |
150 |
| 1000699 |
Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( t(4;11)(q21.3; AFF1MLL) fusion q23)(AFF1,M transcript [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.437 |
21815-6 |
01 |
150 |
| 1000700 |
Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR |
LOINC: t(4;11)(q21.3;q23)( t(4;11)(q21.3; AFF1MLL) fusion q23)(AFF1,M transcript [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.437 |
75012-5 |
01 |
150 |
| 1000701 |
Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR |
LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.438 |
54448-6 |
01 |
151 |
| 1000702 |
Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR |
LOINC: NPM1 gene mutations found [Identifier] in Bone mutation marrow by Molecular genetics method Nominal |
22.438 |
75034-9 |
01 |
151 |
| 1000703 |
Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR |
LOINC: FLT3 gene internal FLT3 gene tandem duplication internal [Presence] in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.439 |
79210-1 |
01 |
151 |
| 1000704 |
Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR |
LOINC: FLT3 gene internal FLT3 gene tandem duplication internal [Presence] in Bone marrow by Molecular genetics method |
22.439 |
85100-6 |
01 |
152 |
| 1000705 |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử |
LOINC: HLA-B27 [Presence] by NAA with probe detection |
22.440 |
26043-0 |
01 |
152 |
| 1000706 |
Xét nghiệm HLA-B27 định tính |
Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử |
22.440 |
4821-5 |
01 |
152 |
| 1000707 |
Xác định gen IGH-MMSET (chuyển đoạn t(4;14)) bằng kỹ thuật PCR |
Xác định gen IGH- MMSET (của chuyển đoạn t(4; 14) bằng kỹ thuật PCR |
22.441 |
72726-3 |
01 |
152 |
| 1000708 |
Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR |
Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR |
22.442 |
95550-0 |
01 |
152 |
| 1000709 |
Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gene expression profiling) |
Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gen expression profiling) |
22.445 |
62343-9 |
01 |
153 |
| 1000710 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a-Thalassemia hoặc 22 đột biến P- Thalasemia) |
22.446 |
21687-9 |
01 |
153 |
| 1000711 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a-Thalassemia hoặc 22 đột biến P- Thalasemia) |
22.446 |
21689-5 |
01 |
153 |
| 1000712 |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) |
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a-Thalassemia hoặc 22 đột biến P- Thalasemia) |
22.446 |
77627-8 |
01 |
154 |
| 1000713 |
Xét nghiệm gen phát hiện các allen phổ biến của HLA B27 |
LOINC: HLA-B27 related Ag [Presence] |
22.447 |
13911-3 |
01 |
154 |
| 1000714 |
Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS |
LOINC: Cancer related multigene analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.449 |
73977-1 |
01 |
154 |
| 1000715 |
Xác định đột biến gen trong rối loạn chuyển hóa sắt |
LOINC: HFE gene mutations tested for in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.450 |
21697-8 |
01 |
154 |
| 1000716 |
Xét nghiệm gen sàng lọc nguy cơ huyết khối |
LOINC: Hereditary thrombosis disorders multigene analysis in Blood by Molecular genetics method |
22.451 |
105336-2 |
01 |
155 |
| 1000717 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin |
LOINC: TPMT gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.453 |
36922-3 |
01 |
155 |
| 1000718 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin |
LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.453 |
41048-0 |
01 |
155 |
| 1000719 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin |
LOINC: TPMT gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Sequencing Nominal |
22.453 |
80738-8 |
01 |
156 |
| 1000720 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin |
LOINC: TPMT gene and NUDT15 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.453 |
93193-1 |
01 |
156 |
| 1000721 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa Coumarin |
LOINC: VKORC1 gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
22.454 |
50722-8 |
01 |
156 |
| 1000722 |
Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa Coumarin |
LOINC: VKORC1 gene targeted mutation analysis in Blood or Tissue by Molecular genetics method |
22.454 |
72512-7 |
01 |
157 |
| 1000723 |
Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture) |
LOINC: Colony count [#/volume] in Specimen by Visual count |
22.531 |
49223-1 |
01 |
157 |
| 1000724 |
Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithrombin III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithromb inlII (AT antigen/ATIII antigen) |
22.565 |
27812-7 |
01 |
157 |
| 1000725 |
Định lượng hoạt tính antithrombin/ATIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Định lượng hoạt tính antithrombin/antithromb inlII (AT activity/ATIII activity) |
22.566 |
27811-9 |
01 |
157 |
| 1000726 |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI- 2) |
22.568 |
17467-2 |
01 |
158 |
| 1000727 |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF:Ag) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willerbrand (vWF:Ag) bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang |
22.569 |
6012-9 |
01 |
158 |
| 1000728 |
Định lượng D-Dimer bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang |
Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang |
22.570 |
48067-3 |
01 |
158 |
| 1000729 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung |
LOINC: Thrombin time.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after of normal addition of normal plasma |
22.572 |
33525-7 |
01 |
159 |
| 1000730 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgG bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
22.577 |
44448-9 |
01 |
159 |
| 1000731 |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgM trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgM bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
22.578 |
44449-7 |
01 |
159 |
| 1000732 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG (aCL) trong huyết thanh/huyết tương |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgG bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
22.580 |
3181-5 |
01 |
160 |
| 1000733 |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgM (aCL) trong huyết thanh/huyết tương |
Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin (aCL) IgM bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
22.579 |
3182-3 |
01 |
160 |
| 1000734 |
Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand (đồng yếu tố Ristocetin) bằng kỹ thuật hóa miễn dịch phát quang |
22.581 |
73978-9 |
01 |
160 |
| 1000735 |
Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng hoạt tính Protein S (PS activity) |
22.582 |
27822-6 |
01 |
160 |
| 1000736 |
Định lượng kháng nguyên Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên Protein C (PC antigen) |
22.584 |
27820-0 |
01 |
161 |
| 1000737 |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM- INTEM) |
22.585 |
52762-2 |
01 |
161 |
| 1000738 |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXtEm) |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM- EXTEM) |
22.586 |
52763-0 |
01 |
161 |
| 1000739 |
ROTEM ức chế tiểu cầu (FIBTEM) |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM) |
22.587 |
100346-6 |
01 |
161 |
| 1000740 |
ROTEM ức chế tiêu sợi huyết (APTEM) |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (rotem-apteM) |
22.588 |
52764-8 |
01 |
162 |
| 1000741 |
ROTEM trung hòa heparin (HEPTEM) |
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (rotem-hEptem) |
22.589 |
52777-0 |
01 |
162 |
| 1000742 |
TEG trung hòa heparin (Heparinase) |
Đo độ đàn hồi cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) trung hòa heparin (TEG- Heparinase) |
22.590 |
66759-2 |
01 |
162 |
| 1000743 |
TEG ức chế tiểu cầu (Platelet blocker) |
Đàn hồi đồ cục máu (TEG: ThromboElastoGraph) ức chế tiểu cầu (TEG- Platelet blocker) |
22.591 |
100346-6 |
01 |
163 |
| 1000744 |
Ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin bằng phương pháp trở kháng |
22.594 |
78687-1 |
01 |
163 |
| 1000745 |
Ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic bằng phương pháp trở kháng |
22.595 |
53814-0 |
01 |
163 |
| 1000746 |
Ngưng tập tiểu cầu với ADP trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP bằng phương pháp trở kháng |
22.596 |
53813-2 |
01 |
163 |
| 1000747 |
Ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen bằng phương pháp trở kháng |
22.597 |
78685-5 |
01 |
164 |
| 1000748 |
Định lượng enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên men ADAM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Antigen) |
22.598 |
97990-6 |
01 |
164 |
| 1000749 |
Định lượng hoạt tính enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Định lượng hoạt tính men ADaM TS 13 (A Disintegrin And Metalloproteinase with Thrombo Sprondin1 Member 13 Activity) |
22.599 |
53622-7 |
01 |
164 |
| 1000750 |
Định lượng HMW Kininogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng yếu tố Kininogen trọng lượng phân tử cao (Định lượng yếu tố HMWK) |
22.600 |
3276-3 |
01 |
165 |
| 1000751 |
Định lượng yếu tố Prekallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Định lượng yếu tố Prekallikrein (Định lượng yếu tố PKK) |
22.601 |
52759-8 |
01 |
165 |
| 1000752 |
Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) trong huyết thanh/huyết tương |
Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) |
22.602 |
34444-0 |
01 |
165 |
| 1000753 |
Xét nghiệm kháng protein C hoạt hóa trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu |
Xét nghiệm kháng Protein C hoạt hóa |
22.603 |
13590-5 |
01 |
165 |
| 1000754 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
57782-5 |
01 |
166 |
| 1000755 |
Công thức máu bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
58410-2 |
01 |
166 |
| 1000756 |
Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
6690-2 |
01 |
166 |
| 1000757 |
Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
789-8 |
01 |
166 |
| 1000758 |
Lượng huyết sắc tố trong máu |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
718-7 |
01 |
166 |
| 1000759 |
Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
787-2 |
01 |
166 |
| 1000760 |
Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
785-6 |
01 |
167 |
| 1000761 |
Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
786-4 |
01 |
167 |
| 1000762 |
Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
788-0 |
01 |
167 |
| 1000763 |
Hematocrit trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
4544-3 |
01 |
167 |
| 1000764 |
Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
777-3 |
01 |
167 |
| 1000765 |
Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
32207-3 |
01 |
168 |
| 1000766 |
Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
32623-1 |
01 |
168 |
| 1000767 |
Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
24318-8 |
01 |
168 |
| 1000768 |
Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26464-8 |
01 |
168 |
| 1000769 |
Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26446-5 |
01 |
168 |
| 1000770 |
Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30445-1 |
01 |
168 |
| 1000771 |
Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26524-9 |
01 |
168 |
| 1000772 |
Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26498-6 |
01 |
169 |
| 1000773 |
Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
28541-1 |
01 |
169 |
| 1000774 |
Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26508-2 |
01 |
169 |
| 1000775 |
Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26499-4 |
01 |
169 |
| 1000776 |
Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26511-6 |
01 |
169 |
| 1000777 |
Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26449-9 |
01 |
169 |
| 1000778 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26450-7 |
01 |
169 |
| 1000779 |
Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26444-0 |
01 |
169 |
| 1000780 |
Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30180-4 |
01 |
169 |
| 1000781 |
Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26474-7 |
01 |
170 |
| 1000782 |
Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26478-8 |
01 |
170 |
| 1000783 |
Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26484-6 |
01 |
170 |
| 1000784 |
Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
26485-3 |
01 |
170 |
| 1000785 |
Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34922-5 |
01 |
170 |
| 1000786 |
Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30465-9 |
01 |
170 |
| 1000787 |
Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
13047-6 |
01 |
170 |
| 1000788 |
Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
35058-7 |
01 |
170 |
| 1000789 |
Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34919-1 |
01 |
170 |
| 1000790 |
Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
34923-3 |
01 |
171 |
| 1000791 |
Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
30466-7 |
01 |
171 |
| 1000792 |
Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
18309-5 |
01 |
171 |
| 1000793 |
Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
772-4 |
01 |
171 |
| 1000794 |
Phát hiện hình thái tế bào máu |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
5909-7 |
01 |
171 |
| 1000795 |
Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
58445-8 |
01 |
171 |
| 1000796 |
Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
14196-0 |
01 |
172 |
| 1000797 |
Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động |
Huyết đồ (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) |
22.605 |
17849-1 |
01 |
172 |
| 1000798 |
OF test (Osmotic fragility) |
OF test (Osmotic fragility test) (Test sàng lọc Thalassemia) |
22.606 |
12241-6 |
01 |
172 |
| 1000799 |
Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm hồng cầu sắt (Nhuộm Perls) |
22.607 |
13513-7 |
01 |
172 |
| 1000800 |
Nhuộm Peroxidase (MPO) |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Peroxydase (MPO: Myeloperoxydase) |
22.608 |
13510-3 |
01 |
172 |
| 1000801 |
Nhuộm Sudan đen |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Sudan đen |
22.609 |
11019-7 |
01 |
173 |
| 1000802 |
Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) |
22.610 |
9786-5 |
01 |
173 |
| 1000803 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu |
22.611 |
11016-3 |
01 |
173 |
| 1000804 |
Nhuộm Esterase đặc hiệu |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase đặc hiệu |
22.612 |
11017-1 |
01 |
173 |
| 1000805 |
Nhuộm Phosphatase acid |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase acid |
22.613 |
21391-8 |
01 |
174 |
| 1000806 |
Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu |
22.614 |
55804-9 |
01 |
174 |
| 1000807 |
Hóa mô miễn dịch tủy xương (1 marker tự động) |
Xét nghiệm và chẩn đoán hóa mô miễn dịch tủy xương cho một dấu ấn (Marker) trên máy nhuộm tự động |
22.615 |
74223-9 |
01 |
174 |
| 1000808 |
Mô bệnh học tủy xương tự động |
Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học tủy xương trên máy nhuộm tự động |
22.616 |
33721-2 |
01 |
174 |
| 1000809 |
Hình dáng-kích thước hồng cầu niệu |
Xét nghiệm hình dáng- kích thước hồng cầu niệu |
22.617 |
53974-2 |
01 |
174 |
| 1000810 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF |
22.693 |
11016-3 |
01 |
175 |
| 1000811 |
Tế bào CD27 / tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
17128-0 |
01 |
175 |
| 1000812 |
Tế bào CD28 / tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
17129-8 |
01 |
175 |
| 1000813 |
Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
19078-5 |
01 |
175 |
| 1000814 |
Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20587-2 |
01 |
176 |
| 1000815 |
Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20588-0 |
01 |
176 |
| 1000816 |
Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20589-8 |
01 |
176 |
| 1000817 |
Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20590-6 |
01 |
176 |
| 1000818 |
Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20593-0 |
01 |
177 |
| 1000819 |
Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20594-8 |
01 |
177 |
| 1000820 |
Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20595-5 |
01 |
177 |
| 1000821 |
Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20596-3 |
01 |
177 |
| 1000822 |
Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20599-7 |
01 |
178 |
| 1000823 |
Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20601-1 |
01 |
178 |
| 1000824 |
Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20602-9 |
01 |
178 |
| 1000825 |
Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20603-7 |
01 |
178 |
| 1000826 |
Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20608-6 |
01 |
179 |
| 1000827 |
Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20611-0 |
01 |
179 |
| 1000828 |
Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20612-8 |
01 |
179 |
| 1000829 |
Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
20618-5 |
01 |
179 |
| 1000830 |
Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21154-0 |
01 |
180 |
| 1000831 |
Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21166-4 |
01 |
180 |
| 1000832 |
Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21167-2 |
01 |
180 |
| 1000833 |
Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21169-8 |
01 |
180 |
| 1000834 |
Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
21171-4 |
01 |
181 |
| 1000835 |
Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26560-3 |
01 |
181 |
| 1000836 |
Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26563-7 |
01 |
181 |
| 1000837 |
Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26565-2 |
01 |
181 |
| 1000838 |
Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
26566-0 |
01 |
182 |
| 1000839 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32495-4 |
01 |
182 |
| 1000840 |
Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32742-9 |
01 |
182 |
| 1000841 |
Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32743-7 |
01 |
182 |
| 1000842 |
Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32747-8 |
01 |
183 |
| 1000843 |
Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32750-2 |
01 |
183 |
| 1000844 |
Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32751-0 |
01 |
183 |
| 1000845 |
Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32758-5 |
01 |
183 |
| 1000846 |
Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32759-3 |
01 |
184 |
| 1000847 |
Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
32857-5 |
01 |
184 |
| 1000848 |
Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
33991-1 |
01 |
184 |
| 1000849 |
Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
38435-4 |
01 |
184 |
| 1000850 |
Tế bào CD38+Kappa+/ tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42817-7 |
01 |
185 |
| 1000851 |
Tế bào CD38+Lambda+/ tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42818-5 |
01 |
185 |
| 1000852 |
Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
42933-2 |
01 |
185 |
| 1000853 |
Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tổng số tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51045-3 |
01 |
185 |
| 1000854 |
Tế bào CD81 / tế bào trong dịch cơ thể |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51404-2 |
01 |
186 |
| 1000855 |
Tế bào CD81 / tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
51405-9 |
01 |
186 |
| 1000856 |
Tế bào CD138+Kappa+/ tế bào trong máu |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
55365-1 |
01 |
186 |
| 1000857 |
Tế bào CD27 / tế bào trong dịch cơ thể |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.627 |
57420-2 |
01 |
186 |
| 1000858 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
187 |
| 1000859 |
Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26556-1 |
01 |
187 |
| 1000860 |
Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch máu ngoại vi, hoặc dịch khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32498-8 |
01 |
187 |
| 1000861 |
Tế bào CD200 / tế bào trong mẫu tủy xương |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
103666-4 |
01 |
187 |
| 1000862 |
Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
19078-5 |
01 |
188 |
| 1000863 |
Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20587-2 |
01 |
188 |
| 1000864 |
Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20588-0 |
01 |
188 |
| 1000865 |
Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20589-8 |
01 |
188 |
| 1000866 |
Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20590-6 |
01 |
189 |
| 1000867 |
Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20593-0 |
01 |
189 |
| 1000868 |
Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20594-8 |
01 |
189 |
| 1000869 |
Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20595-5 |
01 |
189 |
| 1000870 |
Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20596-3 |
01 |
190 |
| 1000871 |
Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20599-7 |
01 |
190 |
| 1000872 |
Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20601-1 |
01 |
190 |
| 1000873 |
Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20602-9 |
01 |
190 |
| 1000874 |
Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20603-7 |
01 |
191 |
| 1000875 |
Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20608-6 |
01 |
191 |
| 1000876 |
Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20611-0 |
01 |
191 |
| 1000877 |
Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20612-8 |
01 |
191 |
| 1000878 |
Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21154-0 |
01 |
192 |
| 1000879 |
Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21166-4 |
01 |
192 |
| 1000880 |
Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21167-2 |
01 |
192 |
| 1000881 |
Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21169-8 |
01 |
192 |
| 1000882 |
Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
21171-4 |
01 |
193 |
| 1000883 |
Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26560-3 |
01 |
193 |
| 1000884 |
Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26563-7 |
01 |
193 |
| 1000885 |
Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26565-2 |
01 |
193 |
| 1000886 |
Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26566-0 |
01 |
194 |
| 1000887 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
194 |
| 1000888 |
Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32742-9 |
01 |
194 |
| 1000889 |
Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32743-7 |
01 |
194 |
| 1000890 |
Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32747-8 |
01 |
195 |
| 1000891 |
Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32750-2 |
01 |
195 |
| 1000892 |
Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32751-0 |
01 |
195 |
| 1000893 |
Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32758-5 |
01 |
195 |
| 1000894 |
Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32759-3 |
01 |
196 |
| 1000895 |
Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32857-5 |
01 |
196 |
| 1000896 |
Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
33991-1 |
01 |
196 |
| 1000897 |
Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
38435-4 |
01 |
196 |
| 1000898 |
Tế bào CD28 / tế bào trong mẫu tủy xương |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
42619-7 |
01 |
197 |
| 1000899 |
Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
42933-2 |
01 |
197 |
| 1000900 |
Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
51045-3 |
01 |
197 |
| 1000901 |
Tế bào CD81 / tế bào trong mẫu tủy xương |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
51403-4 |
01 |
197 |
| 1000902 |
Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32495-4 |
01 |
198 |
| 1000903 |
Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
26556-1 |
01 |
198 |
| 1000904 |
Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
32498-8 |
01 |
198 |
| 1000905 |
Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm |
Phân tích dấu ấn/CD/marker miễn dịch mẫu tủy xương, hoặc mẫu hạch, hoặc mẫu tổ chức khác bằng kỹ thuật flow cytometry |
22.628 |
20618-5 |
01 |
198 |
| 1000906 |
Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG+IgM - Định tính huyết thanh |
Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG và IgM (phương pháp thấm miễn dịch) |
22.63 |
87546-8 |
01 |
199 |
| 1000907 |
Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan bằng ELISA |
Định lượng CD25 (IL- 2R) hòa tan trong huyết thanh bằng kỹ thuật ELISA |
22.631 |
9654-5 |
01 |
199 |
| 1000908 |
HLA-A |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57290-9 |
01 |
199 |
| 1000909 |
HLA-B |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57291-7 |
01 |
199 |
| 1000910 |
HLA-DRB1 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57293-3 |
01 |
200 |
| 1000911 |
HLA-DRB3 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57294-1 |
01 |
200 |
| 1000912 |
HLA-DRB4 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57295-8 |
01 |
200 |
| 1000913 |
HLA-DQB1 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
57299-0 |
01 |
201 |
| 1000914 |
HLA-DPB1 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59017-4 |
01 |
201 |
| 1000915 |
HLA-DPA1 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59018-2 |
01 |
201 |
| 1000916 |
HLA-DQA1 |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
59019-0 |
01 |
202 |
| 1000917 |
HLA-C |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
77636-9 |
01 |
202 |
| 1000918 |
Định type HLA 1 locus bằng PCR-sSo |
Định type HLA độ phân giải cao cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ, hoặc Locus DP) bằng kỹ thuật PCR-SSO |
22.633 |
98000-3 |
01 |
202 |
| 1000919 |
Định type HLA 1 locus bằng pcr-sSp |
Định type HLA cho 1 locus (Locus A, hoặc Locus B, hoặc Locus C, hoặc Locus DR, hoặc Locus DQ) bằng kỹ thuật PcR-SSP |
22.634 |
98005-2 |
01 |
203 |
| 1000920 |
Định danh kháng thể kháng HLA (luminex) |
Định danh kháng thể kháng HLA bằng kỹ thuật luminex |
22.635 |
45153-4 |
01 |
203 |
| 1000921 |
Xác định NST X,Y bằng FISH |
Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH |
22.639 |
48684-5 |
01 |
203 |
| 1000922 |
Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR-RfLP) |
Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PcR-RFlP |
22.640 |
21672-1 |
01 |
203 |
| 1000923 |
Định typ HLA giải trình tự gen thế hệ 2 |
Định typ HLA bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.642 |
102092-4 |
01 |
204 |
| 1000924 |
Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR) |
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR |
22.644 |
21672-1 |
01 |
204 |
| 1000925 |
Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ 2 |
Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.647 |
48017-8 |
01 |
204 |
| 1000926 |
Xét nghiệm công thức NST tủy xương kích thích đặc hiệu |
Xét nghiệm công thức nhiễm sắc thể tủy xương với chất kích thích đặc hiệu |
22.649 |
81862-5 |
01 |
204 |
| 1000927 |
Xét nghiệm phát hiện máu mẹ trong dịch ối |
LOINC: Maternal cell contamination [Identifier] in Amniotic fluid Nominal |
22.651 |
35457-1 |
01 |
204 |
| 1000928 |
Xét nghiệm marker di truyền người cho/nhận realtime PCR |
Xét nghiệm xác định các marker di truyền của người cho/người nhận bằng kỹ thuật realtime PCR |
22.652 |
53044-4 |
01 |
205 |
| 1000929 |
Xét nghiệm chimerism realtime PCR |
Xét nghiệm chimerism bằng kỹ thuật realtime PCR |
22.653 |
103156-6 |
01 |
205 |
| 1000930 |
Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) NGS |
Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 |
22.654 |
103152-5 |
01 |
205 |
| 1000931 |
Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) giải trình tự gen thế hệ 1 |
Xét nghiệm xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 1 |
22.655 |
103152-5 |
01 |
205 |
| 1000932 |
Xác định đột biến gen beta thalassemia bằng MLPA |
Xét nghiệm xác định đột biến gen beta thalassemia bằng kỹ thuật MLPA |
22.657 |
101634-4 |
01 |
206 |
| 1000933 |
FISH chẩn đoán hội chứng Down |
Xét nghiệm FISH chẩn đoán hội chứng Down |
22.661 |
43306-0 |
01 |
206 |
| 1000934 |
Kháng đột biến Imatinib T315I bằng Allen-specific PCR |
Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T315I bằng kỹ thuật Allen- specific PCR |
22.662 |
55135-8 |
01 |
206 |
| 1000935 |
Xét nghiệm nhóm máu Rh (C,c,E,e) |
Xét nghiệm định nhóm máu dưới nhóm hệ Rh (C, c, E, e) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.668 |
88027-8 |
01 |
206 |
| 1000936 |
Xét nghiệm nhóm máu MNSs (M,N,S,s,Mia) |
Xét nghiệm định nhóm máu hệ MNSs (M, N, S, s, Mia) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.669 |
13311-6 |
01 |
207 |
| 1000937 |
Xét nghiệm nhóm máu Duffy (Fya,Fyb) |
Xét nghiệm định nhóm máu hệ Duffy (Fyaa, Fyb) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự độns |
22.671 |
13309-0 |
01 |
207 |
| 1000938 |
Xét nghiệm nhóm máu Kell (K,k,Kpa,Kpb,Jsa,Jsb) |
Xét nghiệm định nhóm máu hệ Kell (K, k, Kpa, Kpb, Jsa, Jsb) đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.673 |
13310-8 |
01 |
207 |
| 1000939 |
Xét nghiệm nhóm máu Pi |
Xét nghiệm định nhóm máu xác định kháng nguyên Pi đối với đơn vị máu bằng kỹ thuật ống nghiệm, bán tự động, tự động |
22.674 |
1291-4 |
01 |
207 |
| 1000940 |
Tỷ lệ sống tế bào (dòng chảy) |
Đánh giá tỷ lệ sống của tế bào bằng kỹ thuật nhuộm tế bào dòng chảy |
22.690 |
33194-2 |
01 |
208 |
| 1000941 |
Nhuộm Esterase không đặc hiệu |
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng phương pháp nhuộm Esterase không đặc hiệu có ức chế bằng NaF |
22.693 |
11016-3 |
01 |
208 |
| 1000942 |
Thời gian đông máu bằng phương pháp Lee White |
Thời gian đông máu |
BS_22.6 97 |
3183-1 |
01 |
208 |
| 1000943 |
Thời gian đông máu bằng phương pháp Sukharev |
Thời gian đông máu |
BS_22.6 97 |
81638-9 |
01 |
208 |
| 1000944 |
Candida IgA ELISA |
Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 98 |
27417-5 |
01 |
208 |
| 1000945 |
Candida IgA ELISA |
Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 98 |
9498-7 |
01 |
208 |
| 1000946 |
Candida IgG ELISA định tính |
Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 99 |
51539-5 |
01 |
209 |
| 1000947 |
Candida IgG ELISA định lượng |
Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.6 99 |
7174-6 |
01 |
209 |
| 1000948 |
Candida IgM ELISA |
Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 00 |
27391-2 |
01 |
209 |
| 1000949 |
Candida IgM ELISA |
Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 00 |
9500-0 |
01 |
209 |
| 1000950 |
Nhuộm Grocott chẩn đoán bệnh |
Chẩn đoán bệnh bằng phương pháp nhuộm Grocott |
BS_22.7 01 |
10755-7 |
01 |
209 |
| 1000951 |
Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) tự động |
Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) bằng máy tự động |
BS_22.7 05 |
882-1 |
01 |
209 |
| 1000952 |
Định nhóm kháng nguyên bạch cầu đa nhân trung tính |
LOINC: CD64 Ag [Entitic number] on Neutrophil by Flow cytometry (FC) |
BS_22.7 08 |
93353-1 |
01 |
210 |
| 1000953 |
Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego) |
LOINC: Di sup(b) Ag [Presence] on Red Blood Cells |
BS_22.7 10 |
990-2 |
01 |
210 |
| 1000954 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (túi máu, ống nghiệm) |
Sàng lọc kháng thể bất thường cho túi máu, chế phẩm với kỹ thuật ống nghiệm |
BS_22.7 16 |
18273-3 |
01 |
210 |
| 1000955 |
Sàng lọc kháng thể bất thường (Gelcard) |
Sàng lọc kháng thể bất thường với kỹ thuật trên Gelcard |
BS_22.7 18 |
75263-4 |
01 |
210 |
| 1000956 |
Tìm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính |
Tìm kháng thể kháng thể bạch cầu đa nhân trung tính |
BS_22.7 22 |
39587-1 |
01 |
210 |
| 1000957 |
Truyền máu tự thân có kế hoạch |
LOINC: Autologous erythrocytes given [Volume] |
BS_22.7 23 |
10387-9 |
01 |
210 |
| 1000958 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang mẫu bệnh phẩm số 1 |
Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 26 |
13225-8 |
01 |
211 |
| 1000959 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 26 |
16715-5 |
01 |
211 |
| 1000960 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang mẫu bệnh phẩm số 2 |
Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 26 |
16716-3 |
01 |
211 |
| 1000961 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang (miễn dịch) |
Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 26 |
5124-3 |
01 |
211 |
| 1000962 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti- cmV IgG bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 26 |
7852-7 |
01 |
212 |
| 1000963 |
Xét nghiệm Anti-cmV IgM bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti- cmV IgM bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 27 |
7853-5 |
01 |
212 |
| 1000964 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến |
Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 28 |
21005-4 |
01 |
212 |
| 1000965 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến |
Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 28 |
22317-2 |
01 |
212 |
| 1000966 |
Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang người hiến |
Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgG và IgM) bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 28 |
106938-4 |
01 |
212 |
| 1000967 |
Anti-HBc IgM bằng hóa phát quang (huyết tương/huyết thanh) |
Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 29 |
104785-1 |
01 |
213 |
| 1000968 |
Anti-HBc IgM bằng hóa phát quang (huyết thanh) |
Xét nghiệm Anti-HBc (Total IgM) bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 29 |
22319-8 |
01 |
213 |
| 1000969 |
Xét nghiệm Anti-HBe bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti-HBe bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 30 |
22321-4 |
01 |
213 |
| 1000970 |
Xét nghiệm Anti-HBs bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti-HBs bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 31 |
16935-9 |
01 |
213 |
| 1000971 |
Xét nghiệm Anti-HCV bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm Anti-HCV bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 32 |
22327-1 |
01 |
213 |
| 1000972 |
Cross-match truyền khối tiểu cầu |
Xét nghiệm cross-match khi truyền khối tiểu cầu |
BS_22.7 33 |
45370-4 |
01 |
213 |
| 1000973 |
Xét nghiệm HBeAg bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm HBeAg bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 34 |
31845-1 |
01 |
214 |
| 1000974 |
Xét nghiệm HBsAg bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm HBsAg bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 35 |
58452-4 |
01 |
214 |
| 1000975 |
Xét nghiệm HIV bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 36 |
22357-8 |
01 |
214 |
| 1000976 |
Xét nghiệm HIV bằng hóa phát quang |
Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật hóa phát quang |
BS_22.7 36 |
5223-3 |
01 |
214 |
| 1000977 |
HTLV I/II bằng ELISA hoặc hóa phát quang |
Xét nghiệm HTLV I/II (Bằng phương pháp ELISA hoặc hóa phát quang miễn dịch) |
BS_22.7 37 |
22363-6 |
01 |
214 |
| 1000978 |
Aldosterone niệu 24h |
LOINC: Aldosterone [Mass/time] in 24 hour Urine |
BS_22.7 39 |
1765-7 |
01 |
214 |
| 1000979 |
Anti GAD |
LOINC: Glutamate decarboxylase 65 Ab [Moles/volume] in Serum |
BS_22.7 45 |
30347-9 |
01 |
215 |
| 1000980 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) |
LOINC: Mitochondria Ab [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 46 |
8077-0 |
01 |
215 |
| 1000981 |
Anti Smooth Muscle Antibody định tính |
Anti Smooth Muscle Antibody |
BS_22.7 47 |
14252-1 |
01 |
215 |
| 1000982 |
Anti Smooth Muscle Antibody định lượng |
Anti Smooth Muscle Antibody |
BS_22.7 47 |
31629-9 |
01 |
215 |
| 1000983 |
Định tính Chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 |
BS_22.7 48 |
34590-0 |
01 |
215 |
| 1000984 |
Định lượng chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu |
Anti-A Disintegrin And Metalloproteinase-13 |
BS_22.7 48 |
40824-5 |
01 |
216 |
| 1000985 |
Anti-Centromere định tính |
Anti-Centromere |
BS_22.7 49 |
16137-2 |
01 |
216 |
| 1000986 |
Anti-Centromere định lượng |
Anti-Centromere |
BS_22.7 49 |
8068-9 |
01 |
216 |
| 1000987 |
Panel Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) - huyết thanh |
Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) |
BS_22.7 50 |
43119-7 |
01 |
216 |
| 1000988 |
Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) định tính trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch |
Anti-ENA (Anti- Extractable Nuclear Antigen) |
BS_22.7 50 |
63391-7 |
01 |
216 |
| 1000989 |
Anti MPO định lượng trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch |
Anti MPO |
BS_22.7 51 |
46266-3 |
01 |
216 |
| 1000990 |
Anti MPO định lượng trong huyết thanh |
Anti MPO |
BS_22.7 51 |
6969-0 |
01 |
217 |
| 1000991 |
Bộ xét nghiệm cytokines (13 cytokines) |
Bộ xét nghiệm cytokines (13 xét nghiệm cytokines) |
BS_22.7 52 |
82335-1 |
01 |
217 |
| 1000992 |
Diquat |
LOINC: Diquat [Mass/volume] in Water |
BS_22.7 53 |
38300-0 |
01 |
217 |
| 1000993 |
Kháng thể kháng Phospholipid trong máu |
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Phospholipid trong máu |
BS_22.7 55 |
3285-4 |
01 |
217 |
| 1000994 |
Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong máu toàn phần |
Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR |
BS_22.7 56 |
100688-1 |
01 |
217 |
| 1000995 |
Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong huyết thanh/huyết tương |
Xác định gen Parvo B19 bằng kỹ thuật RT-PCR |
BS_22.7 56 |
49434-4 |
01 |
218 |
| 1000996 |
Anti-HBe (ELISA) |
Anti- HBe (ELISA) |
BS_22.7 57 |
21006-2 |
01 |
218 |
| 1000997 |
Anti-cmV IgG (ELISA) |
Anti- cmV IgG (ELISA) |
BS_22.7 58 |
5124-3 |
01 |
218 |
| 1000998 |
Anti-cmV IgM (ELISA) |
Anti- cmV IgM (ELISA) |
BS_22.7 59 |
5126-8 |
01 |
218 |
| 1000999 |
Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA |
LOINC: Candidasp IgA Ab Candidasp [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_22.7 60 |
27417-5 |
01 |
219 |
| 1001000 |
Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA |
LOINC: Candidasp IgG Ab Candidasp [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 61 |
7174-6 |
01 |
219 |
| 1001001 |
Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA |
LOINC: Candidasp IgM Ab [Units/volume] in Serum |
BS_22.7 62 |
9500-0 |
01 |
219 |
| 1001002 |
Chẩn đoán Aspergillus bằng kỹ thuật ELISA |
Chẩn đoán Aspegillus bằng kỹ thuật ELISA |
BS_22.7 63 |
7807-1 |
01 |
219 |
| 1001003 |
Legionella Pneumophila - ELISA |
LOINC: Legionella pneumophila Ag [Presence] in Urine Ag by Immunoassay |
BS_22.7 65 |
6447-7 |
01 |
219 |
| 1001004 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) định lượng |
Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
29955-2 |
01 |
219 |
| 1001005 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) định tính |
Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
49913-7 |
01 |
220 |
| 1001006 |
Anti Mitochondria Antibody (AMA) |
Legionella Pneumophila IgG - ELISA |
BS_22.7 66 |
58799-8 |
01 |
220 |
| 1001007 |
Legionella pneumophila 1 IgM BS_22.7 định tính |
Legionella Pneumophila IgM - ELISA |
67 |
35395-3 |
01 |
220 |
| 1001008 |
Legionella pneumophila IgM định lượng |
Legionella Pneumophila IgM - ELISA |
BS_22.7 67 |
51814-2 |
01 |
220 |
| 1001009 |
Leptospira IgM định tính |
Leptospira IgM |
BS_22.7 68 |
23202-5 |
01 |
220 |
| 1001010 |
Leptospira IgM định lượng |
Leptospira IgM |
BS_22.7 68 |
51819-1 |
01 |
221 |
| 1001011 |
Pneumocystis carinii PCR |
Pneumocystis carinii bằng kỹ thuật PCR |
BS_22.7 70 |
49436-9 |
01 |
221 |
| 1001012 |
Định lượng kháng nguyên Protein S tự do (Free PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên Protein S |
22.583 |
27821-8 |
01 |
221 |
| 1001013 |
Định lượng kháng nguyên Protein S toàn phần (Total PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng kháng nguyên Protein S |
22.583 |
27823-4 |
01 |
221 |
| 1001014 |
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh |
LOINC: aPTT.factor substitution in Platelet poor plasma --1 hour post incubation |
22.575 |
30322-2 |
01 |
222 |
| 1001015 |
Kháng thể kháng DNA chuỗi kép trong huyết thanh |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA |
22.325 |
31348-6 |
01 |
222 |
| 1001016 |
Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh |
LOINC: Prothrombin time (PT) factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --2H post incubation with normal plasma |
22.573 |
33887-1 |
01 |
222 |
| 1001017 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh |
LOINC: Prothrombin time (PT) factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after of normal addition of normal plasma |
22.574 |
5959-2 |
01 |
223 |
| 1001018 |
Định lượng hoạt tính chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI- 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI- 1) |
22.567 |
5974-1 |
01 |
223 |
| 1001019 |
Định lượng kháng nguyên chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch |
Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI- 1) |
22.567 |
5975-8 |
01 |
223 |
| 1001020 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ cao) trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin bằng phương pháp trở kháng |
22.593 |
78686-3 |
01 |
224 |
| 1001021 |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ thấp) trong máu toàn phần |
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin bằng phương pháp trở kháng |
22.593 |
78739-0 |
01 |
224 |
| 1001022 |
Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh |
LOINC: aPTT.factor substitution in Platelet poor plasma by Coagulation assay --immediately after after 1:1 1:1 addition of normal plasma |
22.576 |
91119-8 |
01 |
224 |
| 1010001 |
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] |
LOINC: Corticotropin [Mass/volume] in Plasma |
23.2 |
2141-0 |
02 |
225 |
| 1010002 |
Định lượng Acid uric [Máu] |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
23.3 |
14933-6 |
02 |
225 |
| 1010003 |
Định lượng Acid uric [Máu] |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
23.3 |
3084-1 |
02 |
225 |
| 1010004 |
Định lượng ADH (Anti diuretic hormone) [Máu] |
Định lượng ADH (Anti-diuretic hormone) [Máu] |
23.4 |
3126-0 |
02 |
225 |
| 1010005 |
Định lượng Adiponectin [Máu] |
LOINC: Adiponectin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.5 |
47828-9 |
02 |
225 |
| 1010006 |
Định lượng Aldosteron [Máu] |
LOINC: Aldosterone [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.6 |
1763-2 |
02 |
225 |
| 1010007 |
Định lượng Albumin [Máu] |
LOINC: Albumin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.7 |
1751-7 |
02 |
226 |
| 1010008 |
Định lượng Alpha 1 Antitrypsin [Máu] |
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] |
23.8 |
1825-9 |
02 |
226 |
| 1010009 |
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] |
LOINC: Alpha 1 antitrypsin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Nephelometry |
23.8 |
6771-0 |
02 |
226 |
| 1010010 |
Đo hoạt độ ALP (Alkaline Phosphatase) [Máu] |
LOINC: Alkaline phosphatase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.9 |
6768-6 |
02 |
226 |
| 1010011 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.10 |
1798-8 |
02 |
226 |
| 1010012 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Mau] |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
23.11 |
16362-6 |
02 |
227 |
| 1010013 |
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] |
LOINC: Ammonia [Moles/volume] in Serum |
23.11 |
1841-6 |
02 |
227 |
| 1010014 |
Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] |
Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [Máu] |
23.12 |
38476-8 |
02 |
227 |
| 1010015 |
Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] |
LOINC: Mullerian inhibiting substance [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.12 |
48377-6 |
02 |
227 |
| 1010016 |
Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] |
LOINC: Cyclic citrullinated peptide Ab [Units/volume] in Serum |
23.13 |
53027-9 |
02 |
227 |
| 1010017 |
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] |
LOINC: Thyroglobulin Ab [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.14 |
8098-6 |
02 |
228 |
| 1010018 |
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] |
LOINC: Thyroperoxidase Ab [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.15 |
8099-4 |
02 |
228 |
| 1010019 |
Định lượng Apo A [Máu] |
LOINC: Apolipoprotein AApolipopr I [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.16 |
1869-7 |
02 |
228 |
| 1010020 |
Định lượng Apo B [Máu] |
LOINC: Apolipoprotein B [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.17 |
1884-6 |
02 |
228 |
| 1010021 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Máu] |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
23.18 |
1834-1 |
02 |
228 |
| 1010022 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
LOINC: Alanine aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.19 |
1742-6 |
02 |
229 |
| 1010023 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
LOINC: Aspartate aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.20 |
1920-8 |
02 |
229 |
| 1010024 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
Định lượng a1 Acid Glycoprotein [Máu] |
23.21 |
2685-6 |
02 |
229 |
| 1010025 |
Định lượng p2 microglobulin [Máu] |
LOINC: Beta-2-Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.22 |
1952-1 |
02 |
229 |
| 1010026 |
Định lượng Beta Crosslap [Máu] |
LOINC: Collagen crosslinked C-telopeptide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.23 |
41171-0 |
02 |
230 |
| 1010027 |
Định lượng Beta Crosslap [Máu] |
LOINC: Collagen crosslinked C-telopeptide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.23 |
41171-0 |
02 |
230 |
| 1010028 |
Định lượng Beta-hCG [Máu] |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
23.24 |
21198-7 |
02 |
230 |
| 1010029 |
Định lượng Beta-hCG [Máu] |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
23.24 |
55869-2 |
02 |
230 |
| 1010030 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
LOINC: Bilirubin.direct [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.25 |
14629-0 |
02 |
230 |
| 1010031 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
LOINC: Bilirubin.direct [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.25 |
1968-7 |
02 |
231 |
| 1010032 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
LOINC: Bilirubin.indirect [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.26 |
14630-8 |
02 |
231 |
| 1010033 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
LOINC: Bilirubin.indirect [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.26 |
1971-1 |
02 |
231 |
| 1010034 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
LOINC: Bilirubin.total [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.27 |
14631-6 |
02 |
231 |
| 1010035 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
LOINC: Bilirubin.total [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.27 |
1975-2 |
02 |
231 |
| 1010036 |
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] |
LOINC: Natriuretic peptide B [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.28 |
30934-4 |
02 |
231 |
| 1010037 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
LOINC: Calcium [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.29 |
17861-6 |
02 |
232 |
| 1010038 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
LOINC: Calcium [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.29 |
2000-8 |
02 |
232 |
| 1010039 |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
LOINC: Calcium.ionized [Moles/volume] in Serum or Plasma by calculation |
23.30 |
13959-2 |
02 |
232 |
| 1010040 |
Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] |
LOINC: Calcium.ionized [Moles/volume] in Serum or Plasma by Ion-selective membrane electrode (ISE) |
23.31 |
12180-6 |
02 |
232 |
| 1010041 |
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] |
LOINC: Cancer Ag 125 [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.32 |
10334-1 |
02 |
232 |
| 1010042 |
Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] |
LOINC: Cancer Ag 19-9 [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.33 |
24108-3 |
02 |
233 |
| 1010043 |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] |
Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15 3) [Máu] |
23.34 |
6875-9 |
02 |
233 |
| 1010044 |
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] |
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72 4) [Máu] |
23.35 |
17843-4 |
02 |
233 |
| 1010045 |
Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] |
Định lượng Calcitonin [Máu] |
23.36 |
15035-9 |
02 |
233 |
| 1010046 |
Định lượng Calcitonin [Máu] |
LOINC: Calcitonin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.36 |
1992-7 |
02 |
233 |
| 1010047 |
Định lượng Carbamazepin [Máu] |
LOINC: carBAMazepine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.37 |
14639-9 |
02 |
233 |
| 1010048 |
Định lượng Carbamazepin [Máu] |
LOINC: carBAMazepine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.37 |
3432-2 |
02 |
234 |
| 1010049 |
Định lượng Ceruloplasmin [Máu] |
LOINC: Ceruloplasmin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.38 |
2064-4 |
02 |
234 |
| 1010050 |
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] |
LOINC: Carcinoembryonic Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.39 |
2039-6 |
02 |
234 |
| 1010051 |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] |
LOINC: Cholinesterase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.40 |
2098-2 |
02 |
234 |
| 1010052 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
LOINC: Cholesterol [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.41 |
14647-2 |
02 |
234 |
| 1010053 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
LOINC: Cholesterol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.41 |
2093-3 |
02 |
234 |
| 1010054 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
LOINC: Creatine kinase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.42 |
2157-6 |
02 |
235 |
| 1010055 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
LOINC: Creatine kinase.MB [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.43 |
32673-6 |
02 |
235 |
| 1010056 |
Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] |
LOINC: Creatine kinase.MB [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.44 |
13969-1 |
02 |
235 |
| 1010057 |
Định lượng C-Peptid [Máu] |
LOINC: C peptide [Moles/volume] in Serum or Plasma --1st specimen |
23.45 |
50461-3 |
02 |
235 |
| 1010058 |
Định lượng Cortisol (máu) |
LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.46 |
14675-3 |
02 |
235 |
| 1010059 |
Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ sáng |
LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma --8 AM specimen |
23.46 |
45050-2 |
02 |
236 |
| 1010060 |
Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ chiều |
LOINC: Cortisol [Moles/volume] in Serum or Plasma -- 8 PM specimen |
23.46 |
45051-0 |
02 |
236 |
| 1010061 |
Định lượng Cortisol (máu) 9 giờ sáng |
Định lượng Cortisol (máu) |
23.46 |
50429-0 |
02 |
236 |
| 1010062 |
Định lượng Cortisol (máu) 3 giờ chiều |
Định lượng Cortisol (máu) |
23.46 |
50430-8 |
02 |
236 |
| 1010063 |
Định lượng Cystatine C [Máu] |
LOINC: Cystatin C [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.47 |
33863-2 |
02 |
236 |
| 1010064 |
Định lượng bổ thể C3 [Máu] |
LOINC: Complement C3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.48 |
4485-9 |
02 |
237 |
| 1010065 |
Định lượng bổ thể C4 [Máu] |
LOINC: Complement C4 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.49 |
4498-2 |
02 |
237 |
| 1010066 |
Định lượng CRP hs (C- Reactive Protein high sensitivity) [Máu] |
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] |
23.50 |
30522-7 |
02 |
237 |
| 1010067 |
Định lượng Creatinin (máu) |
LOINC: Creatinine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.51 |
2160-0 |
02 |
237 |
| 1010068 |
Định lượng Creatinin (máu) |
LOINC: Creatinine [Moles/volume] in Blood |
23.51 |
59826-8 |
02 |
237 |
| 1010069 |
eGFR (độ lọc cầu thận ước tính) |
Định lượng Creatinin (máu) |
23.51 |
62238-1 |
02 |
238 |
| 1010070 |
Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] |
Định lượng Cyfra 21 1 [Máu] |
23.52 |
25390-6 |
02 |
238 |
| 1010071 |
Định lượng Cyclosporin [Máu] |
LOINC: cycloSPORINE [Mass/volume] in Blood |
23.53 |
3520-4 |
02 |
238 |
| 1010072 |
Định lượng D-Dimer [Máu] |
LOINC: Fibrin D-dimer [Mass/volume] in Blood by Immunoassay.DD U |
23.54 |
91556-1 |
02 |
238 |
| 1010073 |
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] |
LOINC: 25-hydroxyvitamin D3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.55 |
1989-3 |
02 |
238 |
| 1010074 |
Định lượng Digoxin [Máu] |
LOINC: Digoxin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.56 |
10535-3 |
02 |
239 |
| 1010075 |
Định lượng Digitoxin [Máu] |
LOINC: Digitoxin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.57 |
3559-2 |
02 |
239 |
| 1010076 |
. Cl [dịch] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2072-7 |
02 |
239 |
| 1010077 |
. Cl [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2075-0 |
02 |
239 |
| 1010078 |
. Cl [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2075-0 |
02 |
239 |
| 1010079 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
LOINC: Electrolytes 1998 panel -Serum or Plasma |
23.58 |
24326-1 |
02 |
239 |
| 1010080 |
. Kali [dịch] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2821-7 |
02 |
239 |
| 1010081 |
. Kali [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2823-3 |
02 |
240 |
| 1010082 |
. Kali [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2823-3 |
02 |
240 |
| 1010083 |
. Natri [dịch] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2950-4 |
02 |
240 |
| 1010084 |
. Natri [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2951-2 |
02 |
240 |
| 1010085 |
. Natri [Máu] |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
23.58 |
2951-2 |
02 |
240 |
| 1010086 |
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] |
LOINC: Ethanol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.60 |
5643-2 |
02 |
240 |
| 1010087 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.61 |
14715-7 |
02 |
240 |
| 1010088 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
LOINC: Estradiol (E2) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.61 |
2243-4 |
02 |
241 |
| 1010089 |
Định lượng Estradiol [Máu] |
LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
23.61 |
83097-6 |
02 |
241 |
| 1010090 |
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] |
LOINC: Estriol (E3).unconjugated [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.62 |
2250-9 |
02 |
241 |
| 1010091 |
Định lượng Ferritin [Máu] |
LOINC: Ferritin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.63 |
2276-4 |
02 |
241 |
| 1010092 |
Định lượng Fructosamin [Máu] |
LOINC: Fructosamine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.64 |
15069-8 |
02 |
241 |
| 1010093 |
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] |
LOINC: Follitropin [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.65 |
15067-2 |
02 |
241 |
| 1010094 |
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] |
LOINC: Choriogonadotrop Choriogon in.beta subunit free [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.66 |
19180-9 |
02 |
242 |
| 1010095 |
Định lượng Folate [Máu] |
LOINC: Folate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.67 |
14732-2 |
02 |
242 |
| 1010096 |
Định lượng FT3 (Free T riiodothyronine) [Máu] |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
23.68 |
14928-6 |
02 |
242 |
| 1010097 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
LOINC: Thyroxine (T4) free [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.69 |
14920-3 |
02 |
242 |
| 1010098 |
Định lượng Galectin 3 [Máu] |
LOINC: Galectin 3 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.70 |
62419-7 |
02 |
242 |
| 1010099 |
Định lượng Gastrin [Máu] |
LOINC: Gastrin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.71 |
2333-3 |
02 |
243 |
| 1010100 |
Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) [Máu] |
Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6- phosphate dehydrogenase) [Máu] |
23.72 |
32546-4 |
02 |
243 |
| 1010101 |
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] |
LOINC: Growth hormone-releasing hormone [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.73 |
14177-0 |
02 |
243 |
| 1010102 |
Đo hoạt độ GLDH (Glutamate dehydrogenase) [Máu] |
LOINC: Glutamate dehydrogenase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.74 |
2367-1 |
02 |
243 |
| 1010103 |
Định lượng Glucose [Máu] |
LOINC: Glucose [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.75 |
2345-7 |
02 |
243 |
| 1010104 |
Định lượng Globulin [Máu] |
LOINC: Globulin [Mass/volume] in Serum by calculation |
23.76 |
10834-0 |
02 |
244 |
| 1010105 |
Đo hoạt độ GGT (Gamma Glutamyl Transferase) [Máu] |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
23.77 |
2324-2 |
02 |
244 |
| 1010106 |
Định lượng Gentamicin [Máu] |
LOINC: Gentamicin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.79 |
35668-3 |
02 |
244 |
| 1010107 |
Định lượng Haptoglobulin [Máu] |
LOINC: Haptoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.80 |
4542-7 |
02 |
244 |
| 1010108 |
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu] |
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] |
23.81 |
63557-3 |
02 |
244 |
| 1010109 |
Đo hoạt độ HBDH (Hydroxybutyrate dehydrogenase) [Máu] |
LOINC: Beta hydroxybutyrate dehydrogenase [Enzymatic activity/volume] in Blood |
23.82 |
1681-6 |
02 |
245 |
| 1010110 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
LOINC: Hemoglobin A1c/Hemoglobin. total in Blood |
23.83 |
4548-4 |
02 |
245 |
| 1010111 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
LOINC: Cholesterol in HDL [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.84 |
14646-4 |
02 |
245 |
| 1010112 |
Định lượng HE4 (human epididymal protein 4) [Máu] |
Định lượng HE4 (human epydidymal protein 4) [Máu] |
23.85 |
55180-4 |
02 |
245 |
| 1010113 |
Định lượng Homocystein [Máu] |
LOINC: Homocysteine [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.86 |
13965-9 |
02 |
245 |
| 1010114 |
Định lượng IL-1a (Interleukin 1a) [Máu] |
LOINC: Interleukin 1 alpha [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.87 |
33821-0 |
02 |
246 |
| 1010115 |
Định lượng IL-1P (Interleukin 1P) [Máu] |
LOINC: Interleukin 1 beta [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.88 |
13629-1 |
02 |
246 |
| 1010116 |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] |
LOINC: Interleukin 6 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.89 |
26881-3 |
02 |
246 |
| 1010117 |
Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] |
LOINC: Interleukin 8 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.90 |
33211-4 |
02 |
246 |
| 1010118 |
Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] |
LOINC: Interleukin 10 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.91 |
26848-2 |
02 |
246 |
| 1010119 |
Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] |
LOINC: Cat dander IgE Ab [Units/volume] in Serum |
23.92 |
6833-8 |
02 |
246 |
| 1010120 |
Định lượng IgE (Immunoglobulin E) [Máu] |
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] |
23.93 |
19113-0 |
02 |
247 |
| 1010121 |
Định lượng IgA (Immunoglobulin A) [Máu] |
Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] |
23.94 |
2458-8 |
02 |
247 |
| 1010122 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
LOINC: Cholesterol in LDL [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.112 |
22748-8 |
02 |
247 |
| 1010123 |
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
LOINC: Cholesterol in LDL [Moles/volume] in Serum or Plasma by Calculated by Martin-Hopkins |
23.112 |
96258-9 |
02 |
247 |
| 1010124 |
Điện di Lipoprotein [Máu] |
LOINC: Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.113 |
20510-4 |
02 |
247 |
| 1010125 |
Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] |
Định lượng Lp- PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] |
23.114 |
39804-0 |
02 |
248 |
| 1010126 |
Định lượng Malondialdehyd (MDA) [Máu] |
LOINC: Malondialdehyde [Moles/volume] in Plasma |
23.115 |
47865-1 |
02 |
248 |
| 1010127 |
Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu] |
LOINC: Myeloperoxidase [Moles/volume] in Plasma |
23.116 |
66853-3 |
02 |
248 |
| 1010128 |
Định lượng Myoglobin [Máu] |
LOINC: Myoglobin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.117 |
2639-3 |
02 |
248 |
| 1010129 |
Định lượng Mg [Máu] |
LOINC: Magnesium [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.118 |
2601-3 |
02 |
248 |
| 1010130 |
Định lượng Mg [Nước tiểu] |
Định lượng Mg [Máu] |
23.118 |
19124-7 |
02 |
248 |
| 1010131 |
Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] |
LOINC: Osteocalcin.bovine [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.119 |
21435-3 |
02 |
249 |
| 1010132 |
Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] |
LOINC: Osteocalcin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.119 |
2697-1 |
02 |
249 |
| 1010133 |
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] |
LOINC: Enolase.neuron specific [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.120 |
15060-7 |
02 |
249 |
| 1010134 |
Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] |
LOINC: Natriuretic peptide.B prohormone N-Terminal [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.121 |
33762-6 |
02 |
249 |
| 1010135 |
Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] |
Đo hoạt độ P- Amylase [Máu] |
23.122 |
1805-1 |
02 |
249 |
| 1010136 |
Định lượng Kappa [Máu] |
LOINC: Kappa light chains [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.101 |
11050-2 |
02 |
250 |
| 1010137 |
Định lượng Pepsinogen I [Máu] |
LOINC: Pepsinogen I [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.124 |
2736-7 |
02 |
250 |
| 1010138 |
Xét nghiệm Khí máu [Máu] |
LOINC: Gas panel -Blood |
23.103 |
24338-6 |
02 |
250 |
| 1010139 |
Định lượng Pepsinogen II [Máu] |
LOINC: Pepsinogen II [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.125 |
2738-3 |
02 |
250 |
| 1010140 |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] |
Định lượng Phenobarbital [Máu] |
23.126 |
3948-7 |
02 |
250 |
| 1010141 |
Định lượng Lambda [Máu] |
LOINC: Lambda light chains [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.105 |
11051-0 |
02 |
250 |
| 1010142 |
Định lượng Phenytoin [Máu] |
LOINC: Phenytoin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.127 |
3968-5 |
02 |
251 |
| 1010143 |
Định lượng Phospho (máu) |
LOINC: Phosphate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.128 |
14879-1 |
02 |
251 |
| 1010144 |
Định lượng Pre albumin [Máu] |
LOINC: Prealbumin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.129 |
14338-8 |
02 |
251 |
| 1010145 |
Định lượng Pro calcitonin [Máu] |
LOINC: Procalcitonin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.130 |
33959-8 |
02 |
251 |
| 1010146 |
Định lượng Prolactin [Máu] |
LOINC: Prolactin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.131 |
2842-3 |
02 |
251 |
| 1010147 |
Đo hoạt độ Lipase [Máu] |
LOINC: Lipase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
23.109 |
3040-3 |
02 |
251 |
| 1010148 |
Globulin |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
10834-0 |
02 |
252 |
| 1010149 |
Protein pattern |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
12851-2 |
02 |
252 |
| 1010150 |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
LOINC: Protein Fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
12851-2 |
02 |
252 |
| 1010151 |
Monoclonal band observed |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13348-8 |
02 |
252 |
| 1010152 |
% Alpha 1 globulin/Protein total |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13978-2 |
02 |
252 |
| 1010153 |
% Albumin/Protein total |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13980-8 |
02 |
252 |
| 1010154 |
%Alpha 2 globulin/Protein total |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13981-6 |
02 |
253 |
| 1010155 |
%Beta globulin/Protein total |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13982-4 |
02 |
253 |
| 1010156 |
%Gamma globulin/Protein total |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
13983-2 |
02 |
253 |
| 1010157 |
Albumin/Globulin |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
23.132 |
1759-0 |
02 |
253 |
| 1010158 |
Điện di Protein (máy tự động) [Máu] |
LOINC: Protein electrophoresis panel -Serum or Plasma |
23.132 |
24351-9 |
02 |
253 |
| 1010159 |
Albumin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Albumin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2862-1 |
02 |
254 |
| 1010160 |
Alpha 1 globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Alpha 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2865-4 |
02 |
254 |
| 1010161 |
Alpha 2 globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Alpha 2 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2868-8 |
02 |
254 |
| 1010162 |
Beta globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Beta globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2871-2 |
02 |
254 |
| 1010163 |
Gamma globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Gamma globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
2874-6 |
02 |
254 |
| 1010164 |
Protein (Điện di) [Máu] |
LOINC: Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.132 |
2885-2 |
02 |
255 |
| 1010165 |
Beta 1 globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Beta 1 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32730-4 |
02 |
255 |
| 1010166 |
Beta 2 globulin (Điện di) [Máu] |
LOINC: Beta 2 globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32731-2 |
02 |
255 |
| 1010167 |
%Beta 1 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] |
LOINC: Beta 1 globulin/Protein.t otal in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32732-0 |
02 |
255 |
| 1010168 |
%Beta 2 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] |
LOINC: Beta 2 globulin/Protein.t otal in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
32733-8 |
02 |
255 |
| 1010169 |
Protein monoclonal (Điện di) [Máu] |
Protein.monoclonal (Điện di) [Máu] |
23.132 |
33358-3 |
02 |
256 |
| 1010170 |
%Protein monoclonal/Protein total (Điện di) [Máu] |
LOINC: Protein.monoclonal/Protein.total in Serum or Plasma by Electrophoresis |
23.132 |
33647-9 |
02 |
256 |
| 1010171 |
Lipoprotein pattern (Điện di) [Máu] |
LOINC: Lipoprotein fractions [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis Narrative |
23.132 |
49280-1 |
02 |
256 |
| 1010172 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
LOINC: Protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.133 |
2885-2 |
02 |
256 |
| 1010173 |
Định lượng Progesteron [Máu] |
LOINC: Progesterone [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.134 |
14890-8 |
02 |
256 |
| 1010174 |
Định lượng Procainamid [Máu] |
LOINC: Procainamide [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.135 |
3982-6 |
02 |
257 |
| 1010175 |
Định lượng Protein S100 [Máu] |
LOINC: S100 calcium binding protein B [Mass/volume] in Serum |
23.136 |
47275-3 |
02 |
257 |
| 1010176 |
Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] |
Định lượng Pro- GRP (Pro- Gastrin- Releasing Peptide) [Máu] |
23.137 |
2329-1 |
02 |
257 |
| 1010177 |
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] |
Định lượng PSA tự do (Free prostate- Specific Antigen) [Máu] |
23.138 |
10886-0 |
02 |
257 |
| 1010178 |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate- Specific Antigen) [Máu] |
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] |
23.139 |
2857-1 |
02 |
257 |
| 1010179 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] |
LOINC: Parathyrin.intact [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.140 |
14866-8 |
02 |
258 |
| 1010180 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] |
LOINC: Parathyrin.intact [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.140 |
2731-8 |
02 |
258 |
| 1010181 |
Định lượng Renin activity [Máu] |
LOINC: Renin [Enzymatic activity/volume] in Plasma |
23.141 |
2915-7 |
02 |
258 |
| 1010182 |
Định lượng Renin activity [Máu] |
LOINC: Renin [Units/volume] in Plasma |
23.141 |
30895-7 |
02 |
258 |
| 1010183 |
Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] |
LOINC: Rheumatoid factor [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.142 |
11572-5 |
02 |
258 |
| 1010184 |
Định lượng Săt [Máu] |
LOINC: Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.143 |
14798-3 |
02 |
258 |
| 1010185 |
Định lượng Săt [Máu] |
LOINC: Iron [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.143 |
2498-4 |
02 |
259 |
| 1010186 |
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] |
LOINC: Squamous cell carcinoma Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.144 |
9679-2 |
02 |
259 |
| 1010187 |
Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] |
LOINC: Sex hormone binding globulin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.145 |
13967-5 |
02 |
259 |
| 1010188 |
Định lượng Sperm Antibody [Máu] |
LOINC: Spermatozoa Ab [Units/volume] in Serum |
23.146 |
5362-9 |
02 |
259 |
| 1010189 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
LOINC: Triiodothyronine (T3) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.147 |
14930-2 |
02 |
259 |
| 1010190 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
LOINC: Thyroxine (T4) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.148 |
14921-1 |
02 |
259 |
| 1010191 |
Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu] |
LOINC: Transferrin receptor.soluble [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.149 |
33210-6 |
02 |
260 |
| 1010192 |
Định lượng Tacrolimus [Máu] |
LOINC: Tacrolimus [Mass/volume] in Blood |
23.150 |
11253-2 |
02 |
260 |
| 1010193 |
Định lượng Testosterol [Máu] |
Định lượng Testosterone [Máu] |
23.151 |
14913-8 |
02 |
260 |
| 1010194 |
Định lượng TGF P1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu] |
LOINC: Transforming growth factor beta 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.152 |
49853-5 |
02 |
260 |
| 1010195 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu ] |
23.154 |
3013-0 |
02 |
260 |
| 1010196 |
Định lượng Theophylline [Máu] |
LOINC: Theophylline [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.155 |
14915-3 |
02 |
260 |
| 1010197 |
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] |
LOINC: Thyrotropin receptor Ab [Units/volume] in Ab Serum |
23.156 |
5385-0 |
02 |
261 |
| 1010198 |
Định lượng Transferrin [Máu] |
LOINC: Transferrin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.157 |
3034-6 |
02 |
261 |
| 1010199 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
LOINC: Triglyceride [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.158 |
14927-8 |
02 |
261 |
| 1010200 |
Định lượng Troponin T [Máu] |
LOINC: Troponin T.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.159 |
6598-7 |
02 |
261 |
| 1010201 |
Định lượng Troponin T hs [Máu] |
LOINC: Troponin T.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
23.160 |
67151-1 |
02 |
261 |
| 1010202 |
Định lượng Troponin I [Máu] |
LOINC: Troponin I.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.161 |
10839-9 |
02 |
262 |
| 1010203 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
LOINC: Thyrotropin [Units/volume] in Serum or Plasma |
23.162 |
3016-3 |
02 |
262 |
| 1010204 |
Định lượng Tobramycin [Máu] |
LOINC: Tobramycin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.163 |
50927-3 |
02 |
262 |
| 1010205 |
Định lượng Total p1NP [Máu] |
LOINC: Procollagen type I.N-terminal propeptide [Mass/volume] in Serum |
23.164 |
47255-5 |
02 |
262 |
| 1010206 |
Định lượng Thyroid hormone uptake (T- uptake) [Máu] |
LOINC: Thyroid hormone uptake (T-uptake) in Serum or Plasma |
23.165 |
74793-1 |
02 |
262 |
| 1010207 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
LOINC: Urea nitrogen [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.166 |
14937-7 |
02 |
262 |
| 1010208 |
Định lượng Valproic Acid [Máu] |
LOINC: Valproate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.167 |
14946-8 |
02 |
263 |
| 1010209 |
Định lượng Vancomycin [Máu] |
LOINC: Vancomycin [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.168 |
31012-8 |
02 |
263 |
| 1010210 |
Định lượng Vitamin B12 [Máu] |
LOINC: Cobalamin (Vitamin B12) [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.169 |
14685-2 |
02 |
263 |
| 1010211 |
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] |
LOINC: Placental growth factor [Mass/volume] in Serum |
23.170 |
74755-0 |
02 |
263 |
| 1010212 |
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] |
LOINC: Soluble fms-like tyrosine kinase-1 [Mass/volume] in Serum |
23.171 |
74756-8 |
02 |
263 |
| 1010213 |
. Cl [niệu] |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2078-4 |
02 |
263 |
| 1010214 |
. Cl [niệu] (24h) |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2079-2 |
02 |
264 |
| 1010215 |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
LOINC: Electrolytes 3 panel -Urine |
23.172 |
24329-5 |
02 |
264 |
| 1010216 |
. Kali [niệu] |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2828-2 |
02 |
264 |
| 1010217 |
. Kali [niệu] (24h) |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2829-0 |
02 |
264 |
| 1010218 |
. Natri [niệu] |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2955-3 |
02 |
264 |
| 1010219 |
. Natri [niệu] (24h) |
Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] |
23.172 |
2956-1 |
02 |
264 |
| 1010220 |
Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Amphetamine [Presence] in Urine by Screen method |
23.173 |
19343-3 |
02 |
264 |
| 1010221 |
Định lượng Amphetamine [niệu] |
LOINC: Amphetamine [Mass/volume] in Urine |
23.174 |
19346-6 |
02 |
264 |
| 1010222 |
Định lượng Amylase [niệu] |
LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Urine |
23.175 |
1799-6 |
02 |
265 |
| 1010223 |
Định lượng Amylase [niệu] (24h) |
Định lượng Amylase [niệu] |
23.175 |
1800-2 |
02 |
265 |
| 1010224 |
Định lượng Acid Uric [niệu] |
LOINC: Urate [Moles/volume] in Urine |
23.176 |
14934-4 |
02 |
265 |
| 1010225 |
Định lượng Barbiturates [niệu] |
LOINC: Barbiturates [Presence] in Urine |
23.177 |
3377-9 |
02 |
265 |
| 1010226 |
Định lượng Benzodiazepin [niệu] |
LOINC: Benzodiazepines [Presence] in Urine |
23.178 |
3390-2 |
02 |
265 |
| 1010227 |
Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Choriogonadotrop Choriogon in.beta subunit [Presence] in Urine |
23.179 |
2112-1 |
02 |
265 |
| 1010228 |
Định lượng Canxi (niệu) |
LOINC: Calcium [Moles/volume] in Urine |
23.180 |
2004-0 |
02 |
265 |
| 1010229 |
Định lượng Canxi (niệu) (24h) |
Định lượng Canxi (niệu) |
23.180 |
6874-2 |
02 |
265 |
| 1010230 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
LOINC: Catecholamines [Moles/volume] in Urine |
23.181 |
34261-8 |
02 |
266 |
| 1010231 |
Định lượng Catecholamin (niệu) |
LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Urine |
23.181 |
2057-8 |
02 |
266 |
| 1010232 |
. Dopamine (niệu) |
Đ ịnh lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2218-6 |
02 |
266 |
| 1010233 |
. Adrenaline (niệu) |
Đ ịnh lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2232-7 |
02 |
266 |
| 1010234 |
. Noradrenaline (niệu) |
Đ ịnh lượng Catecholamin (niệu) |
23.181 |
2668-2 |
02 |
266 |
| 1010235 |
Định lượng Cocaine [niệu] |
LOINC: Cocaine [Mass/volume] in Urine |
23.182 |
3398-5 |
02 |
266 |
| 1010236 |
Định lượng Cortisol (niệu) (24h) |
Định lượng Cortisol (niệu) |
23.183 |
20622-7 |
02 |
266 |
| 1010237 |
Định lượng Cortisol (niệu) |
LOINC: Cortisol [Mass/volume] in Urine |
23.183 |
2144-4 |
02 |
266 |
| 1010238 |
Định lượng Dưỡng chấp [niệu] |
LOINC: Triglyceride [Moles/volume] in Urine |
23.185 |
59572-8 |
02 |
266 |
| 1010239 |
Định lượng Glucose (niệu) |
LOINC: Glucose [Moles/volume] in Urine |
23.187 |
15076-3 |
02 |
267 |
| 1010240 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
LOINC: T etrahydrocannab Tetrahydro inol [Presence] in Urine by Screen method |
23.188 |
19415-9 |
02 |
267 |
| 1010241 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Cannabinoids [Presence] in Urine |
23.188 |
3427-2 |
02 |
267 |
| 1010242 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] |
LOINC: Microalbumin [Mass/volume] in Urine |
23.189 |
14957-5 |
02 |
267 |
| 1010243 |
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] |
LOINC: Microalbumin [Mass/volume] in Urine |
23.189 |
14957-5 |
02 |
267 |
| 1010244 |
Định lượng Methadone [niệu] |
LOINC: Methadone [Presence] in Urine |
23.190 |
3773-9 |
02 |
267 |
| 1010245 |
Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] |
LOINC: Neutrophil gelatinase-associated lipocalin [Mass/volume] in Urine by Rapid immunoassay |
23.191 |
74099-3 |
02 |
268 |
| 1010246 |
Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] |
LOINC: Neutrophil gelatinase-associated lipocalin [Mass/volume] in Urine by Rapid immunoassay |
23.191 |
74099-3 |
02 |
268 |
| 1010247 |
Định lượng Opiate [niệu] |
LOINC: Opiates [Mass/volume] in Urine |
23.192 |
8220-6 |
02 |
268 |
| 1010248 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Opiates [Presence] in Urine |
23.193 |
3879-4 |
02 |
268 |
| 1010249 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Morphine [Presence] in Urine |
23.194 |
3830-7 |
02 |
268 |
| 1010250 |
Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] |
LOINC: Cholesterol [Mass/volume] in Body fluid |
23.195 |
12183-0 |
02 |
269 |
| 1010251 |
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Codeine [Presence] in Urine by Screen method |
23.195 |
19411-8 |
02 |
269 |
| 1010252 |
Định lượng Creatinin [dịch] |
LOINC: Creatinine [Mass/volume] in Body fluid |
23.196 |
12190-5 |
02 |
269 |
| 1010253 |
Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] |
LOINC: Opiates [Presence] in Urine |
23.196 |
3879-4 |
02 |
269 |
| 1010254 |
Định lượng Phospho [niệu] |
LOINC: Phosphate [Moles/volume] in Urine |
23.197 |
13539-2 |
02 |
269 |
| 1010255 |
Định lượng Phospho [niệu] |
LOINC: Phosphate [Mass/volume] in Urine |
23.197 |
2778-9 |
02 |
269 |
| 1010256 |
Định tính Porphyrin [niệu] |
LOINC: Porphyrins [Presence] in Urine |
23.199 |
2818-3 |
02 |
269 |
| 1010257 |
Thời gian thu thập mẫu |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13362-9 |
02 |
269 |
| 1010258 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13438-7 |
02 |
270 |
| 1010259 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13438-7 |
02 |
270 |
| 1010260 |
%Alpha 1 globulin/Protein .total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13990-7 |
02 |
270 |
| 1010261 |
%Albumin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13992-3 |
02 |
270 |
| 1010262 |
%Alpha 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13993-1 |
02 |
270 |
| 1010263 |
%Beta globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13994-9 |
02 |
270 |
| 1010264 |
%Gamma globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
13995-6 |
02 |
270 |
| 1010265 |
Protein (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
2888-6 |
02 |
271 |
| 1010266 |
Protein (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
2889-4 |
02 |
271 |
| 1010267 |
Thể tích nước tiểu |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
3167-4 |
02 |
271 |
| 1010268 |
%Beta 1 globulin/Protein .total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
32736-1 |
02 |
271 |
| 1010269 |
%Beta 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
32737-9 |
02 |
271 |
| 1010270 |
Alpha 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
38190-5 |
02 |
271 |
| 1010271 |
Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
49299-1 |
02 |
271 |
| 1010272 |
Beta 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
54353-8 |
02 |
272 |
| 1010273 |
Beta 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
54354-6 |
02 |
272 |
| 1010274 |
Albumin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
6942-7 |
02 |
272 |
| 1010275 |
Alpha 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9734-5 |
02 |
272 |
| 1010276 |
Beta globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9744-4 |
02 |
272 |
| 1010277 |
Gamma globulin (Điện di) [Nước tiểu] |
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) |
23.200 |
9745-1 |
02 |
272 |
| 1010278 |
Định lượng Protein (niệu) |
LOINC: Protein [Mass/volume] in Urine |
23.201 |
2888-6 |
02 |
272 |
| 1010279 |
Định tính Protein Bence-Jones [niệu] |
LOINC: Immunoglobulin light chains [Presence] in Urine |
23.202 |
1928-1 |
02 |
273 |
| 1010280 |
Định lượng THC (Canabinoids) [niệu] |
LOINC: Cannabinoids [Mass/volume] in Urine |
23.204 |
42860-7 |
02 |
273 |
| 1010281 |
Định lượng Urê (niệu) |
LOINC: Urea nitrogen [Moles/volume] in Urine |
23.205 |
14938-5 |
02 |
273 |
| 1010282 |
Nitrite [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20407-3 |
02 |
273 |
| 1010283 |
Leukocytes [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20408-1 |
02 |
273 |
| 1010284 |
Erythrocytes [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
20409-9 |
02 |
273 |
| 1010285 |
Ketones [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
22702-5 |
02 |
273 |
| 1010286 |
Glucose [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
22705-8 |
02 |
274 |
| 1010287 |
Độ trong [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
32167-9 |
02 |
274 |
| 1010288 |
Urobilinogen [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
34928-2 |
02 |
274 |
| 1010289 |
Bilirubin [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng que thử) |
23.206 |
41016-7 |
02 |
274 |
| 1010290 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
LOINC: Urinalysis dipstick panel -Urine by Automated test strip |
23.206 |
50556-0 |
02 |
274 |
| 1010291 |
Ketones [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50557-8 |
02 |
274 |
| 1010292 |
Nitrite [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50558-6 |
02 |
275 |
| 1010293 |
Hemoglobin [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50559-4 |
02 |
275 |
| 1010294 |
pH [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
23.206 |
50560-2 |
02 |
275 |
| 1010295 |
pH [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50560-2 |
02 |
275 |
| 1010296 |
Protein [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50561-0 |
02 |
275 |
| 1010297 |
Protein [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50561-0 |
02 |
275 |
| 1010298 |
Urobilinogen [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
50563-6 |
02 |
276 |
| 1010299 |
Tỷ trọng |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
23.206 |
53326-5 |
02 |
276 |
| 1010300 |
Tỷ trọng [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53326-5 |
02 |
276 |
| 1010301 |
Bilirubin [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53327-3 |
02 |
276 |
| 1010302 |
Glucose [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
53328-1 |
02 |
276 |
| 1010303 |
Màu săc [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
5778-6 |
02 |
276 |
| 1010304 |
Bạch cầu [Nước tiểu] |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) |
23.206 |
60026-2 |
02 |
277 |
| 1010305 |
Định lượng Clo [dịch não tủy] |
LOINC: Chloride [Moles/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.207 |
2070-1 |
02 |
277 |
| 1010306 |
Định lượng Glucose [dịch não tủy] |
LOINC: Glucose [Moles/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.208 |
14744-7 |
02 |
277 |
| 1010307 |
Định lượng CRP (C- Reactive Protein) |
LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.208 |
1988-5 |
02 |
277 |
| 1010308 |
Phản ứng Pandy [Dịch não tủy] |
LOINC: Protein [Presence] in Cerebral spinal fluid |
23.209 |
2879-5 |
02 |
277 |
| 1010309 |
Định lượng Protein [dịch não tủy] |
LOINC: Protein [Mass/volume] in Cerebral spinal fluid |
23.210 |
2880-3 |
02 |
277 |
| 1010310 |
Định lượng Albumin [thuỷ dịch] |
LOINC: Albumin [Mass/volume] in Body fluid |
23.211 |
1747-5 |
02 |
278 |
| 1010311 |
Định lượng Globulin [thuỷ dịch] |
LOINC: Globulin [Mass/volume] in Body fluid |
23.212 |
12217-6 |
02 |
278 |
| 1010312 |
Định lượng Amylase [dịch] |
LOINC: Amylase [Enzymatic activity/volume] in Body fluid |
23.213 |
1795-4 |
02 |
278 |
| 1010313 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] |
LOINC: Bilirubin.total [Mass/volume] in Body fluid |
23.214 |
1974-5 |
02 |
278 |
| 1010314 |
Định lượng Erythropoietin [Máu] |
Định lượng Erythropoietin |
23.235 |
15061-5 |
02 |
278 |
| 1010315 |
GH [Máu] |
GH |
23.236 |
14177-0 |
02 |
278 |
| 1010316 |
Homocysteine [Máu] |
Homocysteine |
23.238 |
13965-9 |
02 |
279 |
| 1010317 |
Định lượng Inhibin A [Máu] |
Định lượng Inhibin A |
23.239 |
23883-2 |
02 |
279 |
| 1010318 |
Nồng độ rượu trong máu [Máu] |
Nồng độ rượu trong máu |
23.241 |
5643-2 |
02 |
279 |
| 1010319 |
Paracetamol [Máu] |
Paracetamol |
23.242 |
3298-7 |
02 |
279 |
| 1010320 |
Định lượng nồng độ CRP [Máu] |
LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.244 |
1988-5 |
02 |
279 |
| 1010321 |
Phản ứng CRP |
LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
23.244 |
30522-7 |
02 |
280 |
| 1010322 |
Định lượng Salicylate [Máu] |
LOINC: Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.246 |
4024-6 |
02 |
280 |
| 1010323 |
Định lượng Salicylate [Máu] |
LOINC: Salicylates [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.246 |
14909-6 |
02 |
280 |
| 1010324 |
Định lượng Tricyclic anti depressant [Máu] |
LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.247 |
10552-8 |
02 |
280 |
| 1010325 |
Barbiturate (test nhanh) [Nước tiểu] |
LOINC: Barbiturates [Presence] in Urine |
BS_23.2 88 |
3377-9 |
02 |
280 |
| 1010326 |
Định lượng nồng độ Bacturate [Máu] |
LOINC: Barbiturates [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.248 |
15100-1 |
02 |
280 |
| 1010327 |
Định lượng nồng độ Benzodiazepin (test nhanh) |
LOINC: Benzodiazepines [Presence] in Urine |
23.249 |
3390-2 |
02 |
281 |
| 1010328 |
Định lượng nồng độ Fe (sắt) [Máu] |
LOINC: Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma |
23.250 |
14798-3 |
02 |
281 |
| 1010329 |
Định lượng DPD (deoxypyridinoline) |
LOINC: Deoxypyridinoline [Moles/volume] in Urine |
23.251 |
27424-1 |
02 |
281 |
| 1010330 |
Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính |
Gonadotrophin đê chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính |
23.252 |
2106-3 |
02 |
281 |
| 1010331 |
Cocain niệu (test nhanh) |
LOINC: Cocaine [Presence] in Urine |
23.251 |
3397-7 |
02 |
281 |
| 1010332 |
Cortisol niệu 24h |
LOINC: Cortisol [Moles/time] in 24 hour Urine |
BS_23.2 92 |
32310-5 |
02 |
281 |
| 1010333 |
Hydrocorticosteroid định lượng |
LOINC: Cortisol [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.254 |
2143-6 |
02 |
281 |
| 1010334 |
Oestrogen toàn phần định lượng |
LOINC: Estrogen [Mass/volume] in Serum or Plasma |
23.255 |
2254-1 |
02 |
282 |
| 1010335 |
Oestrogen toàn phần định lượng |
LOINC: Estradiol (E2) [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
23.255 |
83097-6 |
02 |
282 |
| 1010336 |
Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen |
LOINC: Urobilinogen [Presence] in Urine |
23.256 |
13658-0 |
02 |
282 |
| 1010337 |
Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen |
LOINC: Ketones [Presence] in Urine |
23.256 |
33903-6 |
02 |
282 |
| 1010338 |
Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen |
LOINC: Bilirubin+Urobili nogen [Presence] in Urine |
23.256 |
50041-3 |
02 |
282 |
| 1010339 |
Amylase/Trypsin/Muci nase định tính |
Amylase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
40602-5 |
02 |
282 |
| 1010340 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
43821-8 |
02 |
283 |
| 1010341 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
43821-8 |
02 |
283 |
| 1010342 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
53321-6 |
02 |
283 |
| 1010343 |
Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính |
Amilase/Trypsin/Mu cinase định tính |
23.257 |
88979-0 |
02 |
283 |
| 1010344 |
Bilirubin định tính [Nước tiêu] |
LOINC: Bilirubin.total [Presence] in Urine |
23.258 |
1977-8 |
02 |
283 |
| 1010345 |
Canxi định tính [Nước tiêu] |
LOINC: Calcium [Presence] in Urine |
23.259 |
29276-3 |
02 |
283 |
| 1010346 |
Urobilin, Urobilinogen định tính [Nước tiêu] |
LOINC: Urobilinogen [Presence] in Urine |
23.260 |
13658-0 |
02 |
283 |
| 1010347 |
Định lượng Clo [dịch] |
LOINC: Chloride [Moles/volume] in Body fluid |
23.261 |
2072-7 |
02 |
283 |
| 1010348 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản... ) |
23.262 |
47523-6 |
02 |
284 |
| 1010349 |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản... ) có đếm số lượng tế bào |
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) có đếm số lượng tế bào |
23.263 |
58469-8 |
02 |
284 |
| 1010350 |
Ceton máu mao mạch |
LOINC: Ketones [Presence] in Serum or Plasma |
BS_23.2 64 |
2513-0 |
02 |
284 |
| 1010351 |
Định lượng Catecholamin [Máu] |
LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Blood |
BS_23.2 65 |
2055-2 |
02 |
284 |
| 1010352 |
Định lượng Catecholamin [Máu] |
LOINC: Catecholamines [Mass/volume] in Plasma |
BS_23.2 65 |
2056-0 |
02 |
284 |
| 1010353 |
. Dopamine |
Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2216-0 |
02 |
285 |
| 1010354 |
. Adrenaline |
Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2230-1 |
02 |
285 |
| 1010355 |
. Noradrenaline |
Catecholamin [Máu] |
B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 |
2666-6 |
02 |
285 |
| 1010356 |
Định lượng Amikacin [Máu] |
LOINC: Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 66 |
35669-1 |
02 |
285 |
| 1010357 |
Định lượng a1 - Microglobulin [Máu] |
LOINC: Alpha-1-Microglobulin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 67 |
48413-9 |
02 |
285 |
| 1010358 |
Định lượng Cetonic [Máu] |
LOINC: Ketones [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 68 |
33058-9 |
02 |
285 |
| 1010359 |
Định lượng Troponin I hs [Máu] |
LOINC: Troponin I.cardiac [Mass/volume] in Serum or Plasma by High sensitivity method |
BS_23.2 69 |
89579-7 |
02 |
286 |
| 1010360 |
Định lượng p - hydroxy Butyric [Máu] |
LOINC: Beta hydroxybutyrate [Moles/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 70 |
6873-4 |
02 |
286 |
| 1010361 |
Định lượng Dopamin [Niệu] |
LOINC: DOPamine [Mass/volume] in Urine |
BS_23.2 71 |
2217-8 |
02 |
286 |
| 1010362 |
Định lượng Dopamin [Niệu](24h) |
Định lượng Dopamin [Niệu] |
BS_23.2 71 |
2218-6 |
02 |
286 |
| 1010363 |
Định lượng TSI (Thyroid Stimulatinghyroid stimulating immunoglobulin) [Máu] |
LOINC: Thyroid stimulating immunoglobulins [Units/volume] in Serum |
BS_23.2 72 |
30567-2 |
02 |
286 |
| 1010364 |
Định lượng TSI (Thyroid Stimulating) |
LOINC: Thyroid stimulating immunoglobulins [Units/volume] in Serum |
BS_23.2 72 |
30567-2 |
02 |
287 |
| 1010365 |
ADA (adenosine deaminase) [dịch não tủy] |
LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Cerebral spinal fluid |
BS_23.2 73 |
35703-8 |
02 |
287 |
| 1010366 |
ADA (adenosine deaminase) [dịch chọc dò] |
LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Body fluid |
BS_23.2 74 |
9404-5 |
02 |
287 |
| 1010367 |
Xét nghiệm định lượng 1,25 - (OH)2 vitamin D trong máu |
LOINC: 1,25-Dihydroxyvitamin D [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 95 |
62290-2 |
02 |
287 |
| 1010368 |
Estriol |
LOINC: Estriol (E3) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.2 96 |
2251-7 |
02 |
287 |
| 1010369 |
A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) |
LOINC: Albumin/Globulin Albumin/ [Mass Ratio] in Serum or Plasma |
BS_23.2 97 |
1759-0 |
02 |
288 |
| 1010370 |
Glycemine - test nhanh |
LOINC: Glucose [Moles/volume] in Capillary blood by Glucometer |
BS_23.2 98 |
14743-9 |
02 |
288 |
| 1010371 |
IL 1a/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 1 alpha [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.2 99 |
70076-5 |
02 |
288 |
| 1010372 |
IL 1b/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 1 beta [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 00 |
49717-2 |
02 |
288 |
| 1010373 |
IL 6/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 6 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 01 |
49732-1 |
02 |
288 |
| 1010374 |
IL 8/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 8 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 02 |
49714-9 |
02 |
288 |
| 1010375 |
IL 10/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 10 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 03 |
49733-9 |
02 |
288 |
| 1010376 |
IAA (Insulin Autoantibodies) [Máu] |
LOINC: Insulin Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 04 |
8072-1 |
02 |
289 |
| 1010377 |
ADA (adenosine deaminase) [Máu] |
LOINC: Adenosine deaminase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 05 |
47826-3 |
02 |
289 |
| 1010378 |
Amikacin [Máu] |
LOINC: Amikacin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 06 |
35669-1 |
02 |
289 |
| 1010379 |
Axít Hyaluronic [Máu] |
LOINC: Hyaluronate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 07 |
12736-5 |
02 |
289 |
| 1010380 |
BAP (Bone Alkaline Phosphatase) [Máu] |
LOINC: Alkaline phosphatase.bone [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 08 |
1777-2 |
02 |
289 |
| 1010381 |
Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) [Máu] |
Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) |
BS_23.3 09 |
6873-4 |
02 |
290 |
| 1010382 |
Beta- lipoprotein [Máu] |
Beta- lipoprotein |
BS_23.3 10 |
2574-2 |
02 |
290 |
| 1010383 |
Ceton máu (bán định lượng) [Máu] |
Ceton máu (bán định lượng) |
BS_23.3 11 |
2513-0 |
02 |
290 |
| 1010384 |
Clo trong dịch chọc dò |
LOINC: Chloride [Moles/volume] in Body fluid |
BS_23.3 12 |
2072-7 |
02 |
290 |
| 1010385 |
Copeptin [Máu] |
LOINC: Provasopressin.C-Provasopr terminal [Moles/volume] in Serum or Plasma by Immunoassay |
BS_23.3 13 |
78987-5 |
02 |
290 |
| 1010386 |
Delta ALA [Nước tiêu] |
LOINC: Delta aminolevulinate [Moles/volume] in Urine |
BS_23.3 14 |
34284-0 |
02 |
290 |
| 1010387 |
DHEA-S (ELISA) [Máu] |
LOINC: Dehydroepiandros Dehydroep terone sulfate (DHEA-S) [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 15 |
2191-5 |
02 |
291 |
| 1010388 |
Điện di CPK(MM, MB,BB) |
LOINC: Creatine kinase isoenzymes [Interpretation] in Serum or Plasma by Electrophoresis |
BS_23.3 16 |
14680-3 |
02 |
291 |
| 1010389 |
Định lượng đồng [Máu] |
LOINC: Copper [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 17 |
5631-7 |
02 |
291 |
| 1010390 |
Định lượng đồng [Máu] |
LOINC: Copper [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 17 |
5631-7 |
02 |
291 |
| 1010391 |
Định lượng kẽm [Máu] |
LOINC: Zinc [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 18 |
5763-8 |
02 |
291 |
| 1010392 |
Định lượng kẽm [Máu] |
LOINC: Zinc [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 18 |
5763-8 |
02 |
292 |
| 1010393 |
Dưỡng chấp trong dịch chọc dò |
LOINC: Chylomicrons [Presence] in Body fluid |
BS_23.3 19 |
33009-2 |
02 |
292 |
| 1010394 |
E- Thiopurin methyltransferase [Hồng cầu] |
LOINC: Thiopurine methyltransferase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells |
BS_23.3 20 |
21563-2 |
02 |
292 |
| 1010395 |
EGF (Epidermal growth factor) máu |
LOINC: Epidermal growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 21 |
14049-1 |
02 |
292 |
| 1010396 |
EGF trong huyết thanh hoặc huyết tương |
EGF-Biochip |
BS_23.3 23 |
14049-1 |
02 |
292 |
| 1010397 |
ELF HA [Máu] |
LOINC: Hyaluronate [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 24 |
12736-5 |
02 |
292 |
| 1010398 |
ELF PIIINP [Máu] |
LOINC: Procollagen type III.N-terminal propeptide [Mass/volume] in Serum |
BS_23.3 25 |
71792-6 |
02 |
293 |
| 1010399 |
Hemoglobin tự do trong dịch não tủy |
Free Hemoglobin |
BS_23.3 27 |
721-1 |
02 |
293 |
| 1010400 |
HbCO [Máu] |
LOINC: Carboxyhemoglob Carboxyhe in/Hemoglobin .tot moglobin/al in Blood |
BS_23.3 28 |
20563-3 |
02 |
293 |
| 1010401 |
HER-2/NEU |
LOINC: ERBB2 gene copy number/nucleus in Tissue by FISH |
BS_23.3 29 |
74860-8 |
02 |
293 |
| 1010402 |
ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] |
LOINC: Pancreatic islet cell Ab [Presence] in Serum |
BS_23.3 31 |
31547-3 |
02 |
293 |
| 1010403 |
ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] |
LOINC: Pancreatic islet cell Ab [Presence] in Serum by Immunofluoresce nce |
BS_23.3 31 |
5265-4 |
02 |
294 |
| 1010404 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
LOINC: Interferon gamma [Units/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
12729-0 |
02 |
294 |
| 1010405 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
27415-9 |
02 |
294 |
| 1010406 |
IFNG (Interferon gamma) máu |
LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 32 |
27415-9 |
02 |
294 |
| 1010407 |
IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò |
LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 33 |
60485-0 |
02 |
294 |
| 1010408 |
IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò |
LOINC: Interferon gamma [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 33 |
60485-0 |
02 |
295 |
| 1010409 |
IgE Dog Specific (E5) |
LOINC: Dog native (nCanf) 1 IgE Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 34 |
75008-3 |
02 |
295 |
| 1010410 |
IL 2/dịch não tủy |
IL 2/dịch chọc dò |
BS_23.3 36 |
70078-1 |
02 |
295 |
| 1010411 |
IL 2/dịch chọc dò |
IL 4 - Biochip |
BS_23.3 37 |
27161-9 |
02 |
295 |
| 1010412 |
IL 4/dịch chọc dò |
LOINC: Interleukin 4 [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 38 |
70082-3 |
02 |
295 |
| 1010413 |
IL2 |
LOINC: Interleukin 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 39 |
33939-0 |
02 |
295 |
| 1010414 |
Lysozyme dịch |
LOINC: Lysozyme [Mass/volume] in Body fluid |
BS_23.3 40 |
29956-0 |
02 |
295 |
| 1010415 |
Lysozyme máu |
LOINC: Lysozyme [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 41 |
4665-6 |
02 |
296 |
| 1010416 |
MEGX (Monoethylglycinexylid ide) |
MEGX (Monoethylglycinexy lidide) |
BS_23.3 44 |
59180-0 |
02 |
296 |
| 1010417 |
MEGX (Monoethylglycinexylid ide) |
MEGX (Monoethylglycinexy lidide) |
BS_23.3 44 |
59180-0 |
02 |
296 |
| 1010418 |
Metanephrine [niệu] |
Metanephrine |
BS_23.3 45 |
11139-3 |
02 |
296 |
| 1010419 |
Metanephrine [niệu] (24h) |
Metanephrine |
BS_23.3 45 |
19049-6 |
02 |
296 |
| 1010420 |
Metanephrine |
LOINC: Metanephrines [Moles/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 45 |
25474-8 |
02 |
296 |
| 1010421 |
Mỡ nước tiêu |
LOINC: Fat [Presence] in Urine |
BS_23.3 46 |
2272-3 |
02 |
296 |
| 1010422 |
Netilmicine |
LOINC: Netilmicin [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 50 |
47385-0 |
02 |
297 |
| 1010423 |
Oxalate nước tiêu |
LOINC: Oxalate [Moles/time] in 24 hour Urine |
BS_23.3 52 |
14862-7 |
02 |
297 |
| 1010424 |
Paraquat Dịch |
LOINC: Paraquat [Mass/volume] in Gastric fluid |
BS_23.3 53 |
20929-6 |
02 |
297 |
| 1010425 |
Paraquat Máu |
LOINC: Paraquat [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 54 |
5709-1 |
02 |
297 |
| 1010426 |
Paraquat Nước tiêu |
LOINC: Paraquat [Presence] in Urine |
BS_23.3 55 |
52961-0 |
02 |
297 |
| 1010427 |
Phencyclidine niệu (PCP-test nhanh) |
LOINC: Phencyclidine [Presence] in Urine by Screen method |
BS_23.3 56 |
19659-2 |
02 |
297 |
| 1010428 |
PCP (test nhanh) |
PCP(test nhanh) |
BS_23.3 57 |
19659-2 |
02 |
297 |
| 1010429 |
Săc tố mật - nước tiêu |
LOINC: Bilirubin+Urobili nogen [Presence] in Urine |
BS_23.3 58 |
50041-3 |
02 |
298 |
| 1010430 |
Salicylate |
LOINC: Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 59 |
4024-6 |
02 |
298 |
| 1010431 |
Serotonine trong huyết thanh |
Serotonine |
BS_23.3 60 |
27057-9 |
02 |
298 |
| 1010432 |
Serotonine trong huyết thanh |
Serotonine |
BS_23.3 60 |
2940-5 |
02 |
298 |
| 1010433 |
Sirolimus |
LOINC: Sirolimus [Mass/volume] in Blood |
BS_23.3 61 |
29247-4 |
02 |
298 |
| 1010434 |
ST2 (sST2) |
ST2(sST2) |
BS_23.3 62 |
90239-5 |
02 |
298 |
| 1010435 |
TNF (tumor necrosis factor) |
LOINC: Tumor necrosis factor.alpha [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 63 |
3074-2 |
02 |
298 |
| 1010436 |
TNFA (Tumor necrosis factor alpha)/dịch chọc dò |
LOINC: Tumor necrosis factor.alpha [Mass/volume] in Cerebral spinal fluid |
BS_23.3 64 |
99770-0 |
02 |
299 |
| 1010437 |
TPA (trong K bàng quang) |
LOINC: Tissue polypeptide Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 65 |
14179-6 |
02 |
299 |
| 1010438 |
Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) |
LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 66 |
10552-8 |
02 |
299 |
| 1010439 |
Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) |
LOINC: Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 66 |
10552-8 |
02 |
299 |
| 1010440 |
Thromboxane-B (TxB) |
LOINC: Thromboxane beta 2 [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 67 |
3012-2 |
02 |
299 |
| 1010441 |
Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu |
LOINC: Vascular endothelial growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 68 |
34694-0 |
02 |
300 |
| 1010442 |
VLDL-cholesterol |
LOINC: Cholesterol in VLDL [Mass/volume] in Serum or Plasma |
BS_23.3 70 |
2091-7 |
02 |
300 |
| 1010443 |
Influenza A IgA - ELISA |
LOINC: Influenza virus A IgA Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_23.3 71 |
72266-0 |
02 |
300 |
| 1010444 |
Influenza A IgG - ELISA |
LOINC: Influenza virus A IgM Ab [Units/volume] in Serum |
BS_23.3 72 |
31438-5 |
02 |
300 |
| 1010445 |
Influenza A IgG - ELISA |
LOINC: Influenza virus A IgG Ab [Units/volume] in Serum by Immunoassay |
BS_23.3 72 |
47313-2 |
02 |
300 |
| 1010446 |
CRP (kỹ thuật ngưng kết) |
LOINC: C reactive protein [Mass/volume] in Serum, Plasma or Blood by Rapid immunoassay |
BS_23.3 73 |
106736-2 |
02 |
301 |
| 1010447 |
Tìm mỡ trong phân |
LOINC: Fat [Presence] in Stool |
BS_23.3 75 |
2270-7 |
02 |
301 |
| 1020001 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Gram |
Vi khuẩn nhuộm soi |
24.1 |
664-3 |
03 |
302 |
| 1020002 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy hiếu khí |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
24.3 |
634-6 |
03 |
302 |
| 1020003 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự |
24.4 |
6463-4 |
03 |
302 |
| 1020004 |
Vi khuẩn kháng thuốc |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
24.6 |
29576-6 |
03 |
302 |
| 1020005 |
Vi khuẩn kháng thuốc khoanh giấy khuếch tán |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính |
24.6 |
50546-1 |
03 |
302 |
| 1020006 |
Vi khuẩn kháng thuốc dải giấy khuếch tán theo bậc nồng độ |
Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) |
24.8 |
49589-5 |
03 |
302 |
| 1020007 |
Vi khuẩn kháng thuốc vi pha loãng |
Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) |
24.8 |
50545-3 |
03 |
302 |
| 1020008 |
Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy kỵ khí |
Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh |
24.10 |
635-3 |
03 |
302 |
| 1020009 |
Vi khuẩn định danh bằng giải trình tự gene 16S rRNA |
Vi khuẩn định danh giải trình tự gene |
24.13 |
66885-5 |
03 |
302 |
| 1020010 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm kháng acid Ziehl-Neelsen |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
24.17 |
656-9 |
03 |
303 |
| 1020011 |
Mycobacterium sp. [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Mycobacterium tuberculosis nuôi cấy môi trường đặc |
24.20 |
543-9 |
03 |
303 |
| 1020012 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong phân bằng phương pháp soi tươi |
Vibrio cholerae soi tươi |
24.42 |
6470-9 |
03 |
303 |
| 1020013 |
Neisseria meningitidis [định danh] từ chủng phân lập bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.57 |
44093-3 |
03 |
303 |
| 1020014 |
Chlamydia sp kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động |
24.62 |
33410-2 |
03 |
303 |
| 1020015 |
Chlamydia sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động |
24.62 |
56909-5 |
03 |
303 |
| 1020016 |
Clostridioides difficile gene độc tố [định tính] trong phân bằng phương pháp di truyền phân tử |
Clostridium difficile PCR |
24.71 |
104731-5 |
03 |
303 |
| 1020017 |
Helicobacter pylori kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Helicobacter pylori Ag test nhanh |
24.73 |
80373-4 |
03 |
303 |
| 1020018 |
Helicobacter pylori [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Helicobacter pylori nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.75 |
587-6 |
03 |
303 |
| 1020019 |
Salmonella sp kháng nguyên [xác định] trong chủng phân lập bằng phương pháp ngưng kết |
Salmonella Widal |
24.93 |
56475-7 |
03 |
303 |
| 1020020 |
Streptococcus pyogenes kháng thể kháng streptolysine O [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết Latex |
Streptococcus pyogenes asO |
24.94 |
5172-2 |
03 |
304 |
| 1020021 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm trên kính hiển vị nền đen |
Treponema pallidum soi tươi |
24.95 |
660-1 |
03 |
304 |
| 1020022 |
Treponema pallidum xác định hiện diện trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang |
Treponema pallidum nhuộm huỳnh quang |
24.97 |
29310-0 |
03 |
304 |
| 1020023 |
Treponema pallidum kháng thể IgG+IgM [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Treponema pallidum test nhanh |
24.98 |
106936-8 |
03 |
304 |
| 1020024 |
Kháng thể Reagin [định tính] trong huyết thanh bằng RPR |
Treponema pallidum RPR định tính và định lượrio |
24.99 |
20507-0 |
03 |
304 |
| 1020025 |
Kháng thể Reagin định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng RPR |
Treponema pallidum RPR định tính và định lượng |
24.99 |
20508-8 |
03 |
304 |
| 1020026 |
Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết |
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
24312-1 |
03 |
304 |
| 1020027 |
Treponema pallidum kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết |
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
71793-4 |
03 |
304 |
| 1020028 |
Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết hồng cầu |
Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng |
24.100 |
8041-6 |
03 |
304 |
| 1020029 |
Ureaplasma urealyticum [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật |
Ureaplasma urealyticum nuôi cấy, định danh và kháng thuốc |
24.105 |
17852-5 |
03 |
304 |
| 1020030 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HBsAg test nhanh |
24.117 |
75410-1 |
03 |
305 |
| 1020031 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAg miễn dịch bán tự động |
24.118 |
5196-1 |
03 |
305 |
| 1020032 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAg miễn dịch tự động |
24.119 |
5196-1 |
03 |
305 |
| 1020033 |
HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng phương pháp khẳng định |
HBsAg khẳng định |
24.120 |
65633-0 |
03 |
305 |
| 1020034 |
HBV kháng nguyên bề mặt định lượng [đơn vi/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAg định lượng |
24.121 |
63557-3 |
03 |
305 |
| 1020035 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HBsAb test nhanh |
24.122 |
75409-3 |
03 |
305 |
| 1020036 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAb miễn dịch bán tự động |
24.123 |
10900-9 |
03 |
305 |
| 1020037 |
HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAb định lượng |
24.124 |
10900-9 |
03 |
305 |
| 1020038 |
HBV kháng thể bề mặt định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBsAb định lượng |
24.124 |
5193-8 |
03 |
305 |
| 1020039 |
HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBc IgM miễn dịch bán tự động |
24.125 |
24113-3 |
03 |
305 |
| 1020040 |
HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBc IgM miễn dịch tự động |
24.126 |
24113-3 |
03 |
306 |
| 1020041 |
HBV kháng thể lõi [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HBcAb test nhanh |
24.127 |
75378-0 |
03 |
306 |
| 1020042 |
HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBc total miễn dịch bán tự động |
24.128 |
83100-8 |
03 |
306 |
| 1020043 |
HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBc total miễn dịch tự động |
24.129 |
83100-8 |
03 |
306 |
| 1020044 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HBeAg test nhanh |
24.130 |
75408-5 |
03 |
306 |
| 1020045 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAg miễn dịch bán tự động |
24.131 |
13954-3 |
03 |
306 |
| 1020046 |
HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAg miễn dịch tự động |
24.132 |
13954-3 |
03 |
306 |
| 1020047 |
HBV kháng nguyên e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAg định lượng |
28.304 DM 2 |
5191-2 |
03 |
306 |
| 1020048 |
HBV kháng thể e [định tính ] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HBeAb test nhanh |
24.133 |
75407-7 |
03 |
306 |
| 1020049 |
HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAb miễn dịch bán tự động |
24.134 |
13953-5 |
03 |
306 |
| 1020050 |
HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAb miễn dịch tự động |
24.135 |
13953-5 |
03 |
307 |
| 1020051 |
HBV kháng thể e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HBeAb miễn dịch tự động |
24.135 |
5189-6 |
03 |
307 |
| 1020052 |
HBV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene |
HBV genotype giải trình tự gene |
24.141 |
104995-6 |
03 |
307 |
| 1020053 |
HCV kháng thể [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HCV Ab test nhanh |
24.144 |
72376-7 |
03 |
307 |
| 1020054 |
HCV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene |
HCV genotype giải trình tự gene |
24.154 |
92731-9 |
03 |
307 |
| 1020055 |
HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HAV IgM miễn dịch bán tự động |
24.156 |
13950-1 |
03 |
307 |
| 1020056 |
HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HAV IgM miễn dịch tự động |
24.157 |
13950-1 |
03 |
307 |
| 1020057 |
HAV kháng thể IgG + IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HAV total miễn dịch tự động |
24.158 |
78444-7 |
03 |
307 |
| 1020058 |
HDV kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV Ag miễn dịch bán tự động |
24.160 |
44754-0 |
03 |
307 |
| 1020059 |
HDV kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV Ag miễn dịch bán tự động |
24.160 |
44755-7 |
03 |
307 |
| 1020060 |
HDV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV IgM miễn dịch bán tự động |
24.161 |
44826-6 |
03 |
307 |
| 1020061 |
HDV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV IgM miễn dịch bán tự động |
24.161 |
44938-9 |
03 |
308 |
| 1020062 |
HDV kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV Ab miễn dịch bán tự động |
24.162 |
106937-6 |
03 |
308 |
| 1020063 |
HDV kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HDV Ab miễn dịch bán tự động |
24.162 |
5200-1 |
03 |
308 |
| 1020064 |
HEV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh |
HEV IgM miễn dịch tự động |
24.165 |
51798-7 |
03 |
308 |
| 1020065 |
HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.165 |
83128-9 |
03 |
308 |
| 1020066 |
HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HEV IgM miễn dịch tự động |
24.166 |
83128-9 |
03 |
308 |
| 1020067 |
HEV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HEV IgG miễn dịch bán tự động |
24.167 |
49693-5 |
03 |
308 |
| 1020068 |
HEV kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HEV IgG miễn dịch tự động |
24.168 |
56513-5 |
03 |
308 |
| 1020069 |
HIV 1+2 kháng thể định tính trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HIV Ab test nhanh |
24.169 |
49580-4 |
03 |
308 |
| 1020070 |
HIV 1+2 kháng thể và HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
HIV Ag/Ab test nhanh |
24.170 |
75666-8 |
03 |
308 |
| 1020071 |
HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HIV Ab miễn dịch bán tự động |
24.171 |
31201-7 |
03 |
308 |
| 1020072 |
HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HIV Ab miễn dịch tự động |
24.172 |
31201-7 |
03 |
309 |
| 1020073 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động |
24.173 |
56888-1 |
03 |
309 |
| 1020074 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
24.174 |
56888-1 |
03 |
309 |
| 1020075 |
HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động |
24.174 |
58900-2 |
03 |
309 |
| 1020076 |
HIV 1 và 2 kháng thể [phiên giải đặc tính băng] trong huyết thanh bằng Immunoblot |
HIV Ab Western blot |
24.176 |
43185-8 |
03 |
309 |
| 1020077 |
HIV 1 RNA phát hiện [xác định] đột biến gene phiên mã ngược, protease và integrase trong huyết tương bằng giải trình tự gene |
HIV kháng thuốc giải trình tự gene |
24.181 |
80689-3 |
03 |
309 |
| 1020078 |
Dengue virus kháng nguyên NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm nhanh |
Dengue virus NS1Ag test nhanh |
24.183 |
75377-2 |
03 |
309 |
| 1020079 |
Dengue virus kháng thể IgG, IgM và kháng nguyên NS1 trong huyết tương hoặc huyết thanh |
Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh |
24.184 |
104595-4 |
03 |
309 |
| 1020080 |
Dengue virus kháng thể IgA [định tính] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
Dengue virus IgA test nhanh |
24.185 |
95706-8 |
03 |
309 |
| 1020081 |
Dengue virus kháng nguyên NS1 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động |
24.186 |
91064-6 |
03 |
310 |
| 1020082 |
Dengue virus kháng thể IgG, IgM [định tính] trong huyết tương, huyết thanh hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Dengue virus IgM/IgG test nhanh |
24.187 |
75223-8 |
03 |
310 |
| 1020083 |
Dengue virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động |
24.188 |
29663-2 |
03 |
310 |
| 1020084 |
Dengue virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động |
24.189 |
29661-6 |
03 |
310 |
| 1020085 |
CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV IgM miễn dịch bán tự động |
24.193 |
24119-0 |
03 |
310 |
| 1020086 |
CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV IgM miễn dịch tự động |
24.194 |
24119-0 |
03 |
310 |
| 1020087 |
CMV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV IgM miễn dịch tự động |
24.194 |
5126-8 |
03 |
310 |
| 1020088 |
CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV IgG miễn dịch bán tự động |
24.195 |
13949-3 |
03 |
310 |
| 1020089 |
CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV IgG miễn dịch tự động |
24.196 |
13949-3 |
03 |
310 |
| 1020090 |
CMV kháng thể IgG avidity [Hiệu giá] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
CMV Avidity |
24.200 |
52984-2 |
03 |
310 |
| 1020091 |
HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1 IgG miễn dịch bán tự động |
24.203 |
51916-5 |
03 |
311 |
| 1020092 |
HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1 IgG miễn dịch tự động |
24.204 |
51916-5 |
03 |
311 |
| 1020093 |
HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 2 IgM miễn dịch bán tự động |
24.205 |
44494-3 |
03 |
311 |
| 1020094 |
HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 2 IgM miễn dịch tự động |
24.206 |
44494-3 |
03 |
311 |
| 1020095 |
HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 2 IgG miễn dịch bán tự động |
24.207 |
43180-9 |
03 |
311 |
| 1020096 |
HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 2 IgG miễn dịch tự động |
24.208 |
43180-9 |
03 |
311 |
| 1020097 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động |
24.209 |
90464-9 |
03 |
311 |
| 1020098 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động |
24.21 |
90464-9 |
03 |
311 |
| 1020099 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động |
24.211 |
90461-5 |
03 |
311 |
| 1020100 |
HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động |
24.212 |
90461-5 |
03 |
311 |
| 1020101 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động |
24.216 |
24115-8 |
03 |
311 |
| 1020102 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động |
24.216 |
5159-9 |
03 |
312 |
| 1020103 |
EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV IgM miễn dịch tự động |
24.217 |
56599-4 |
03 |
312 |
| 1020104 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động |
24.218 |
24114-1 |
03 |
312 |
| 1020105 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động |
24.218 |
58760-0 |
03 |
312 |
| 1020106 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid + kháng nguyên sớm [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động |
24.220 |
83095-0 |
03 |
312 |
| 1020107 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động |
24.221 |
30083-0 |
03 |
312 |
| 1020108 |
EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động |
24.221 |
5156-5 |
03 |
312 |
| 1020109 |
Enterovirus gene VP1 [trình tự nucleotide] trong mẫu phân lập bằng giải trình tự |
Enterovirus genotype giải trình tự gene |
24.231 |
97732-2 |
03 |
312 |
| 1020110 |
Influenza virus A và B kháng nguyên [xác định] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Influenza virus A, B test nhanh |
24.243 |
72356-9 |
03 |
312 |
| 1020111 |
Influenza virus A + B kháng nguyên [định tính] trong mẫu mũi bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Influenza virus A, B test nhanh |
24.243 |
72367-6 |
03 |
313 |
| 1020112 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
63562-3 |
03 |
313 |
| 1020113 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
63563-1 |
03 |
313 |
| 1020114 |
JEV kháng thể IgM [định tính] trong bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
JEV IgM miễn dịch bán tự động |
24.246 |
95682-1 |
03 |
313 |
| 1020115 |
Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Measles virus Ab miễn dịch bán tự động |
24.247 |
35276-5 |
03 |
313 |
| 1020116 |
Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Measles virus Ab miễn dịch tự động |
24.248 |
35276-5 |
03 |
313 |
| 1020117 |
Rotavirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Rotavirus test nhanh |
24.249 |
72174-6 |
03 |
313 |
| 1020118 |
Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động |
24.255 |
24116-6 |
03 |
313 |
| 1020119 |
Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
24.256 |
24116-6 |
03 |
313 |
| 1020120 |
Rubella virus kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tich] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus IgM miễn dịch tự động |
24.255 |
5335-5 |
03 |
313 |
| 1020121 |
Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động |
24.257 |
40667-8 |
03 |
314 |
| 1020122 |
Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus IgG miễn dịch tự động |
24.258 |
40667-8 |
03 |
314 |
| 1020123 |
Rubella virus kháng thể IgG avidity [tỷ lệ] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Rubella virus Avidity |
24.259 |
52986-7 |
03 |
314 |
| 1020124 |
Hemoglobin đường tiêu hóa [sự hiện diện] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Hồng cầu trong phân test nhanh |
24.264 |
80372-6 |
03 |
314 |
| 1020125 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch rửa phế quản phế nang bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
106047-4 |
03 |
314 |
| 1020126 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch chọc hút bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
106048-2 |
03 |
314 |
| 1020127 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
10704-5 |
03 |
314 |
| 1020128 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch tá tràng bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
10855-5 |
03 |
314 |
| 1020129 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong mô bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
6674-6 |
03 |
314 |
| 1020130 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
673-4 |
03 |
314 |
| 1020131 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong đàm bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
91768-2 |
03 |
315 |
| 1020132 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm hô hấp dưới bằng kính hiển vi quang học |
Trứng giun, sán soi tươi |
24.267 |
91826-8 |
03 |
315 |
| 1020133 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng phương pháp tập trung |
Trứng giun soi tập trung |
24.268 |
10701-1 |
03 |
315 |
| 1020134 |
Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng phương pháp tập trung |
Trứng giun soi tập trung |
24.268 |
26885-4 |
03 |
315 |
| 1020135 |
Cryptosporidium parvum kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Cryptosporidium test nhanh |
24.270 |
91677-5 |
03 |
315 |
| 1020136 |
Taenia solium larva kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.270 |
49798-2 |
03 |
315 |
| 1020137 |
Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch |
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.270 |
56480-7 |
03 |
315 |
| 1020138 |
Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.276 |
56984-8 |
03 |
315 |
| 1020139 |
Echinococcus granulosus kháng thể [định tính] trong huyết thanh |
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động |
24.278 |
26673-4 |
03 |
315 |
| 1020140 |
Entamoeba histolytica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động |
24.280 |
90297-3 |
03 |
315 |
| 1020141 |
Fasciola hepatica kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.282 |
27342-5 |
03 |
315 |
| 1020142 |
Fasciola hepatica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.282 |
56923-6 |
03 |
316 |
| 1020143 |
Filaria [xác định hiện diện] trong máu |
Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm |
24.284 |
40745-2 |
03 |
316 |
| 1020144 |
Plasmodium sp xác định loài trong máu bằng kính hiển vi quang học |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính |
24.289 |
32206-5 |
03 |
316 |
| 1020145 |
Plasmodium sp kháng nguyên [định tính] trong máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh |
24.291 |
70569-9 |
03 |
316 |
| 1020146 |
Schistosoma sp kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động |
24.292 |
6629-0 |
03 |
316 |
| 1020147 |
Schistosoma sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.294 |
6632-4 |
03 |
316 |
| 1020148 |
Toxocara canis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
24.296 |
40674-4 |
03 |
316 |
| 1020149 |
Toxocara canis kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động |
24.296 |
9718-8 |
03 |
316 |
| 1020150 |
Toxoplasma gondii kháng thể IgG độ ái lực [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
Toxoplasma Avidity |
24.302 |
56991-3 |
03 |
316 |
| 1020151 |
Trichinella spiralis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.303 |
19253-4 |
03 |
316 |
| 1020152 |
Trichinella spiralis kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch |
Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động |
24.303 |
41426-8 |
03 |
316 |
| 1020153 |
Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng |
Pneumocystis jirovecii nhuộm soi |
24.313 |
48055-8 |
03 |
316 |
| 1020154 |
Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong hô hấp dưới bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng |
Pneumocystis jirovecii nhuộm soi |
24.313 |
88689-5 |
03 |
317 |
| 1020155 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong phết cổ tử cung bằng phương pháp soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14366-9 |
03 |
317 |
| 1020156 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong dịch âm đạo bằng phương pháp soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14367-7 |
03 |
317 |
| 1020157 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong niệu đạo bằng phương pháp soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
14368-5 |
03 |
317 |
| 1020158 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
32766-8 |
03 |
317 |
| 1020159 |
Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm sinh dục bằng phương pháp soi tươi |
Trichomonas vaginalis soi tươi |
24.317 |
6565-6 |
03 |
317 |
| 1020160 |
Nấm men [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi |
Vi nấm soi tươi |
24.319 |
32765-0 |
03 |
317 |
| 1020161 |
Nấm [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp sử dụng KOH |
Vi nấm soi tươi |
24.319 |
55305-7 |
03 |
317 |
| 1020162 |
Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm mực tàu |
Vi nấm nhuộm soi |
24.321 |
666-8 |
03 |
317 |
| 1020163 |
Nấm [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy |
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường |
24.322 |
580-1 |
03 |
317 |
| 1020164 |
Nấm định danh mẫu phân lập bằng phương pháp giải trình tự |
Vi nấm giải trình tự gene |
24.328 |
98400-5 |
03 |
317 |
| 1020165 |
Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Cryptococcus test nhanh |
24.338 |
70910-5 |
03 |
318 |
| 1020166 |
Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Cryptococcus test nhanh |
24.338 |
70911-3 |
03 |
318 |
| 1020167 |
Norovirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
LOINC: Norovirus Ag [Presence] in Stool by Rapid immunoassay |
!S_24.365Norovirus test nhanh |
80375-9 |
03 |
318 |
| 1020168 |
SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
2 Ag test nhanh |
!S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- |
97097-0 |
03 |
318 |
| 1020169 |
SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch |
nguyên SARS-CoV-2 từ bệnh phẩm dịch họng mũi trên máy miễn dịch |
!S_24.375Xét nghiệm kháng |
96119-3 |
03 |
318 |
| 1020170 |
Carbapenemase loại enzyme [xác định] của mẫu phân lập bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh |
Test nhanh phát hiện enzym kháng thuốc |
!S_24.37 |
101672-4 |
03 |
318 |
| 1020171 |
Mycobacterium tuberculosis gamma interferon kích thích bởi tuberculin [định tính] trong máu |
Interferon Gamma Release Assay (IGRA) |
B S_24.378Quantiferon hoặc |
45323-3 |
03 |
318 |
| 1020172 |
Galactomannan kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch |
bán tự động |
!S_24.38Aspegillus miễn dịch |
44099-0 |
03 |
318 |
| 1020173 |
Galactomannan kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch |
bán tự động |
!S_24.380Aspegillus miễn dịch |
62467-6 |
03 |
318 |
| 1020174 |
Microarray [định danh vi dãy] |
(Microarray test) |
!S_24.39Kỹ thuật vi dãy |
62375-1 |
03 |
318 |
| 1060001 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
LOINC: MG Guidance for fine needle aspiration of Breast |
25.1 |
46387-7 |
04 |
319 |
| 1060002 |
Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú |
25.1 |
47521-0 |
04 |
319 |
| 1060003 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: US Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.4 |
44158-4 |
04 |
319 |
| 1060004 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của CT. Scan |
LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.5 |
30603-5 |
04 |
319 |
| 1060005 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Spleen |
25.6 |
30610-0 |
04 |
319 |
| 1060006 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Spleen |
25.6 |
38030-3 |
04 |
320 |
| 1060007 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
LOINC: Biopsy [Interpretation] in Thyroid Narrative |
25.7 |
15211-6 |
04 |
320 |
| 1060008 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
LOINC: Guidance for fine needle aspiration of Thyroid gland |
25.7 |
87155-8 |
04 |
320 |
| 1060009 |
Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp |
25.7 |
47524-4 |
04 |
320 |
| 1060010 |
Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của CT. Scan |
LOINC: CT Guidance for fine needle aspiration of Spleen |
25.8 |
30610-0 |
04 |
320 |
| 1060011 |
Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: US Guidance for fine needle aspiration of Liver |
25.9 |
44158-4 |
04 |
320 |
| 1060012 |
Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của CT. Scan |
Chọc hút kim nhỏ tụy 30605-0 dưới hướng dẫn của CT. Scan |
25.11 |
30605-0 |
04 |
321 |
| 1060013 |
Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của siêu âm |
Chọc hút kim nhỏ tụy 44157-6 dưới hướng dẫn của siêu âm |
25.12 |
44157-6 |
04 |
321 |
| 1060014 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn CT |
LOINC: CT Guidance for biopsy of Salivary percutaneous gland |
26.14 |
35898-6 |
04 |
321 |
| 1060015 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Salivary percutaneous gland |
25.14 |
37920-6 |
04 |
321 |
| 1060016 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn sóng cao tầng (RF) |
LOINC: RF Guidance for biopsy of Salivary percutaneous gland |
28.14 |
69075-0 |
04 |
321 |
| 1060017 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn MRI |
LOINC: MR Guidance for biopsy of Salivary biopsy gland |
27.14 |
69201-2 |
04 |
321 |
| 1060018 |
Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Salivary gland fine needle aspirate by Cyto stain |
25.14 |
31190-2 |
04 |
322 |
| 1060019 |
Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn CT |
Chọc hút kim nhỏ các 35901-8 hạch dưới hướng dẫn CT |
27.15 |
35901-8 |
04 |
322 |
| 1060020 |
Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút kim nhỏ các 39522-8 hạch dưới hướng dẫn siêu âm |
26.15 |
39522-8 |
04 |
322 |
| 1060021 |
Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Scrotum percutaneous and testicle |
26.16 |
38132-7 |
04 |
322 |
| 1060022 |
Chọc hút kim nhỏ tổn thương trong ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Abdomen |
25.17 |
37913-1 |
04 |
322 |
| 1060023 |
Tế bào học dịch màng bụng, màng tim |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Body fluid by Cyto stain |
25.2 |
11068-4 |
04 |
323 |
| 1060024 |
Tế bào học dịch màng bụng thường quy |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Peritoneal fluid by Cyto stain |
26.2 |
55600-1 |
04 |
323 |
| 1060025 |
Tế bào học dịch màng tim thường quy |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Pericardial fluid by Cyto stain |
26.2 |
55601-9 |
04 |
323 |
| 1060026 |
Kết quả tế bào học dịch cơ thể |
Tế bào học dịch màng tim thường quy |
26.2 |
47523-6 |
04 |
323 |
| 1060027 |
Tế bào học dịch màng khớp |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Synovial fluid by Cyto stain |
25.21 |
55603-5 |
04 |
323 |
| 1060028 |
Tế bào học nước tiêu |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Urine by Cyto stain |
25.22 |
11070-0 |
04 |
324 |
| 1060029 |
Kết quả tế bào học nước tiêu |
Tế bào học nước tiêu |
25.22 |
47525-1 |
04 |
324 |
| 1060030 |
Tế bào học đờm |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Sputum by Cyto stain |
25.23 |
10526-2 |
04 |
324 |
| 1060031 |
Kết quả tế bào học đờm |
Tế bào học đờm |
25.23 |
47520-2 |
04 |
324 |
| 1060032 |
Tế bào học dịch rửa phế quản |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Bronchial specimen by Cyto stain |
25.25 |
42210-5 |
04 |
324 |
| 1060033 |
Kết quả tế bào học dịch rửa phế quản |
Tế bào học dịch rửa phế quản |
25.25 |
50971-1 |
04 |
324 |
| 1060034 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng |
Tế bào học dịch rửa ổ 55600-1 bụng |
25.27 |
55600-1 |
04 |
325 |
| 1060035 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm thường quy |
Tế bào học dịch rửa ổ 55600-1 bụng nhuộm thường quy |
26.27 |
55600-1 |
04 |
325 |
| 1060036 |
Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm Giemsa |
Tế bào học dịch rửa ổ 90268-4 bụng nhuộm Giemsa |
27.27 |
90268-4 |
04 |
325 |
| 1060037 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm.các bệnh phẩm sinh thiết |
25.3 |
102034-6 |
04 |
325 |
| 1060038 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm.các bệnh phẩm sinh thiết |
25.3 |
105059-0 |
04 |
325 |
| 1060039 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm.các bệnh phẩm sinh thiết |
25.3 |
10789-6 |
04 |
326 |
| 1060040 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm.các bệnh phẩm sinh thiết |
25.3 |
10790-4 |
04 |
326 |
| 1060041 |
Kết quả giải phẫu bệnh phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học |
Phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học |
25.31 |
24419-4 |
04 |
326 |
| 1060042 |
Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Congo red stain |
25.32 |
10782-1 |
04 |
326 |
| 1060043 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin and eosin stain |
25.37 |
6665-4 |
04 |
327 |
| 1060044 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Hematoxylin and eosin stain |
25.37 |
6665-4 |
04 |
327 |
| 1060045 |
Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (1929) |
Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (i929) |
25.38 |
10818-3 |
04 |
327 |
| 1060046 |
Nhuộm theo phương pháp Schmorl cho các mảnh cắt của tủy xương |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Schmorl stain |
25.42 |
10806-8 |
04 |
327 |
| 1060047 |
Nhuộm Oil Red O trong cồn isopropylic |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Oil red O stain |
25.44 |
32798-1 |
04 |
328 |
| 1060048 |
Nhuộm đen Soudan B trong diacetin |
Nhuộm đen Soudan B 32815-3 trong diacetin |
25.45 |
32815-3 |
04 |
328 |
| 1060049 |
Nhuộm Grocott |
LOINC: Fungus.microscop Fungus.microscic observation [Identifier] in Tissue by Methenamine silver stain.Grocott |
25.49 |
10755-7 |
04 |
328 |
| 1060050 |
Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt |
LOINC: Iron.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Other stain |
25.5 |
10761-5 |
04 |
328 |
| 1060051 |
Nhuộm bạc Warthin - Stary phát hiện Helicobacter pylori |
Nhuộm bạc Warthin - 6679-5 Stary phát hiện Helicobacter pylori |
25.51 |
6679-5 |
04 |
329 |
| 1060052 |
Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry) |
LOINC: Mucopolysacchari Mucopolysacch Prid des.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Colloidal ferric oxide stain.Hale |
25.52 |
10823-3 |
04 |
329 |
| 1060053 |
Nhuộm Gomori cho sợi võng |
LOINC: Reticulum.micros copic observation [Identifier] in Tissue by Gomori stain |
25.54 |
10827-4 |
04 |
329 |
| 1060054 |
Nhuộm Orcein cải biên theo Shikata phát hiện kháng nguyên HBsAg |
LOINC: Hepatitis B virus surface Ag [Presence] in Tissue by Orcein stain |
25.57 |
10675-7 |
04 |
329 |
| 1060055 |
Nhuộm Orcein phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HBSAg) trong mô gan |
LOINC: Hepatitis B virus surface Ag [Presence] in Tissue by Orcein stain |
25.58 |
10675-7 |
04 |
330 |
| 1060056 |
Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain |
25.59 |
6662-1 |
04 |
330 |
| 1060057 |
Nhuộm Glycogen theo Best |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Carminest.ain.Best. |
25.68 |
10779-7 |
04 |
330 |
| 1060058 |
Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Alcian blue stain.with periodic acid-Schiff |
25.69 |
10768-0 |
04 |
330 |
| 1060059 |
Nhuộm Mucicarmin |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Mucicarmine stain |
25.72 |
10796-1 |
04 |
331 |
| 1060060 |
Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung - âm đạo |
LOINC: Preparation techniques [Type] in Cervical or vaginal smear or scraping by Cyto stain |
25.73 |
19772-3 |
04 |
331 |
| 1060061 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Specimen by Cyto stain |
25.74 |
10525-4 |
04 |
331 |
| 1060062 |
Nhuộm Giemsa |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain |
25.76 |
6662-1 |
04 |
331 |
| 1060063 |
Nhuộm May Grunwald - Giemsa |
LOINC: Hematologic+Nuc lear elements.microsco elements.micro pic observation [Identifier] in Tissue by Giemsa stain.May-Grunwald |
25.77 |
10757-3 |
04 |
332 |
| 1060064 |
Xét nghiệm FISH |
LOINC: Chromosome analysis panel by FISH |
25.8 |
62367-8 |
04 |
332 |
| 1060065 |
Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal |
Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ |
25.88 |
29770-5 |
04 |
332 |
| 1060066 |
Xét nghiệm đột biến gen Her 2 |
LOINC: ERBB2 gene duplication in Tumor by FISH |
25.92 |
96893-3 |
04 |
332 |
| 1060067 |
Xét nghiệm đột biến gen EGFR |
LOINC: EGFR gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25.93 |
21665-5 |
04 |
332 |
| 1060068 |
Xét nghiệm đột biến gen BRcA 1, BRCA 2 |
Xét nghiệm đột biến gen BRCA 1, BRCA 2 |
25.1 |
59041-4 |
04 |
333 |
| 1060069 |
Xét nghiệm đột biến gen APC |
LOINC: APC gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25,101 |
20990-8 |
04 |
333 |
| 1060070 |
Xét nghiệm đột biến gen MET |
LOINC: MET gene mutations found [Identifier] in Blood or Tissue by Molecular genetics method Nominal |
25,102 |
100026-4 |
04 |
333 |
| 1060071 |
Phân tích tính đa hình gen CYP2C19 |
Phân tích tính đa hình 57132-3 gen CYP2C19 |
25,112 |
57132-3 |
04 |
334 |
| 1060072 |
Phân tích tính đa hình gen VKORC1 và CYP2C9 |
Phân tích tính đa hình 54450-2 gen VKORC1 và CYP2C9 |
25,114 |
54450-2 |
04 |
334 |
| 1060073 |
Nhuộm Acid fast stain (AFB) |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Acid fast stain |
BS_25. 127 |
11479-3 |
04 |
334 |
| 1060074 |
Kỹ thuật nhuộm chất đồng |
Kỹ thuật nhuộm chất 5. đồng |
B _ 2 S 3 1 1 |
10751-6 |
04 |
334 |
| 1060075 |
Nhuộm xanh alcian pH 2,5 |
Nhuộm xanh alcian 5. pH 2,5 |
Crt _ 2 B '-H 3 2 |
10766-4 |
04 |
335 |
| 1060076 |
Nhuộm Ziehl - Neelsen |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Acid fast stain.Ziehl-Neelsen |
BS_25. 133 |
6657-1 |
04 |
335 |
| 1060077 |
Nhuộm Grom |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Gram stain |
BS_25. 148 |
6664-7 |
04 |
335 |
| 1060078 |
Nhuộm diastase |
LOINC: Microscopic observation [Identifier] in Tissue by Periodic acid-Schiff stain with diatase digestion |
BS_25. 154 |
10800-1 |
04 |
335 |
| 1060079 |
Nhuộm săt |
LOINC: Iron.microscopic observation [Identifier] in Tissue by Other stain |
BS_25. 156 |
10761-5 |
04 |
336 |
| 1060080 |
Xét nghiệm chân đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline |
Xét nghiệm chân 5. đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline |
B _ 2 S 9 9 1 |
10804-3 |
04 |
336 |
| 1060081 |
Xét nghiệm chân đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie son |
Xétnghiệm chân đoán 5. mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie son |
B _ 2 S 1 0 2 |
10749-0 |
04 |
336 |
| 1070001 |
X-quang vai hai bên tư thế thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
36586-6 |
05 |
337 |
| 1070002 |
X-quang vai bên trái tư thế thẳng |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
36587-4 |
05 |
337 |
| 1070003 |
X-quang khớp vai bên phải tư thế thẳng trước sau |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
37798-6 |
05 |
337 |
| 1070004 |
X-quang khớp vai tư thế thẳng trước sau |
Chụp X-quang khớp vai thẳng |
18.100 |
37842-2 |
05 |
337 |
| 1070005 |
X-quang khớp vai bên trái tư thế nghiêng và chữ Y |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
18.101 |
37136-9 |
05 |
337 |
| 1070006 |
X-quang vai bên phải tư thế nghiêng và chữ Y |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
18.101 |
37803-4 |
05 |
337 |
| 1070007 |
X-quang xương bả vai hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
18.102 |
36714-4 |
05 |
337 |
| 1070008 |
X-quang xương bả vai bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng 1 |
18.102 |
36715-1 |
05 |
337 |
| 1070009 |
X-quang xương bả vai bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng |
18.102 |
37788-7 |
05 |
338 |
| 1070010 |
X-quang xương cánh tay hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
36707-8 |
05 |
338 |
| 1070011 |
X-quang xương cánh tay bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
36708-6 |
05 |
338 |
| 1070012 |
X-quang xương cánh tay bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng |
18.103 |
37736-6 |
05 |
338 |
| 1070013 |
X-quang khuỷu tay hai bên nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26109-9 |
05 |
338 |
| 1070014 |
X-quang khuỷu tay bên trái nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26110-7 |
05 |
338 |
| 1070015 |
X-quang khuỷu tay bên phải nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
26111-5 |
05 |
338 |
| 1070016 |
X-quang khuỷu tay nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.104 |
24676-9 |
05 |
338 |
| 1070017 |
X-quang khuỷu tay tư thế Jones |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
18.105 |
36979-3 |
05 |
338 |
| 1070018 |
X-quang xương quay và trụ hai bên các tư thế |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng 2 |
18.106 |
26146-1 |
05 |
338 |
| 1070019 |
X-quang Xương quay và trụ - bên trái nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
26148-7 |
05 |
339 |
| 1070020 |
X-quang Xương quay và trụ - bên phải nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
26150-3 |
05 |
339 |
| 1070021 |
X-quang Xương quay và trụ - nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
18.106 |
24891-4 |
05 |
339 |
| 1070022 |
X-quang Cổ tay - hai bên tư thế thẳng (sau-trước) và nghiêng |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
37547-7 |
05 |
339 |
| 1070023 |
X-quang Cổ tay - hai bên nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
26169-3 |
05 |
339 |
| 1070024 |
X-quang Cổ tay - tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
30793-4 |
05 |
339 |
| 1070025 |
X-quang Cổ tay - nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.107 |
24619-9 |
05 |
339 |
| 1070026 |
X-quang Bàn tay - nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.108 |
28582-5 |
05 |
339 |
| 1070027 |
X-quang Ngón tay - hai bên đánh giá tổng quát 2 tư thế |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.108 |
103401-6 |
05 |
339 |
| 1070028 |
X-quang Ngón tay - hai bên nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 3 |
18.108 |
26124-8 |
05 |
339 |
| 1070029 |
X-quang Khớp háng - hai bên 1 tư thế |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
18.109 |
26400-2 |
05 |
340 |
| 1070030 |
X-quang Khớp háng - tư thế thẳng trước-sau |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên |
18.109 |
36581-7 |
05 |
340 |
| 1070031 |
X-quang khớp háng bên trái nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
36603-9 |
05 |
340 |
| 1070032 |
X-quang khớp háng bên phải nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
37730-9 |
05 |
340 |
| 1070033 |
X-quang khớp háng nghiêng |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng |
18.110 |
36602-1 |
05 |
340 |
| 1070034 |
X-quang xương đùi thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng |
18.111 |
36693-0 |
05 |
340 |
| 1070035 |
X-quang gối thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.112 |
36709-4 |
05 |
340 |
| 1070036 |
X-quang xương bánh chè 2 tư thế chụp |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
24861-7 |
05 |
340 |
| 1070037 |
X-quang xương bánh chè 1 tư thế chụp |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
37614-5 |
05 |
340 |
| 1070038 |
X-quang xương bánh chè nhiều tư thế chụp |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
18.113 |
30791-8 |
05 |
340 |
| 1070039 |
X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
97490-7 |
05 |
340 |
| 1070040 |
X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) và nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng 4 |
18.114 |
36717-7 |
05 |
340 |
| 1070041 |
X-quang xương chày và mác hai bên nghiêng |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
97491-5 |
05 |
341 |
| 1070042 |
X-quang xương chày và mác 1 tư thế chụp |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
37894-3 |
05 |
341 |
| 1070043 |
X-quang xương chày và mác nhiều tư thế chụp |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
18.114 |
25011-8 |
05 |
341 |
| 1070044 |
X-quang cổ chân 2 tư thế chụp |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
24540-7 |
05 |
341 |
| 1070045 |
X-quang cổ chân tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng (bên) |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
30779-3 |
05 |
341 |
| 1070046 |
X-quang cổ chân 1 tư thế |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
36551-0 |
05 |
341 |
| 1070047 |
X-quang cổ chân nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.115 |
24541-5 |
05 |
341 |
| 1070048 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
36579-1 |
05 |
341 |
| 1070049 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau)và nghiêng |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
39069-0 |
05 |
341 |
| 1070050 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) , nghiêng và chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 5 |
18.116 |
36728-4 |
05 |
341 |
| 1070051 |
X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) và chếch |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
18.116 |
39076-5 |
05 |
342 |
| 1070052 |
X-quang xương gót nhiều tư thế |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
24612-4 |
05 |
342 |
| 1070053 |
X-quang xương gót 1 tư thế |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
36564-3 |
05 |
342 |
| 1070054 |
X-quang xương gót tư thế thẳng (trước-sau), nghiêng và chếch |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng |
18.117 |
36731-8 |
05 |
342 |
| 1070055 |
X-quang chi dưới tư thế thẳng (trước-sau) |
Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng |
18.118 |
36574-2 |
05 |
342 |
| 1070056 |
X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) |
Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
36572-6 |
05 |
342 |
| 1070057 |
X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) và (sau-trước) đứng |
Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
24642-1 |
05 |
342 |
| 1070058 |
X-quang ngực tư thế thẳng (sau-trước) |
Chụp X-quang ngực thẳng |
18.119 |
24648-8 |
05 |
342 |
| 1070059 |
Chụp căt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1 32 dãy) |
18.149 |
30799-1 |
05 |
342 |
| 1070060 |
Chụp căt lớp vi tính sọ não |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1 32 dãy) |
18.149 |
24725-4 |
05 |
342 |
| 1070061 |
Chụp căt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 6 |
18.150 |
24727-0 |
05 |
342 |
| 1070062 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.151 |
36146-9 |
05 |
343 |
| 1070063 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) |
18.152 |
24728-8 |
05 |
343 |
| 1070064 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) |
18.152 |
39142-5 |
05 |
343 |
| 1070065 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
18.153 |
36814-2 |
05 |
343 |
| 1070066 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) |
18.153 |
36830-8 |
05 |
343 |
| 1070067 |
Cắt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D |
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) |
18.154 |
37294-6 |
05 |
343 |
| 1070068 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.155 |
30802-3 |
05 |
343 |
| 1070069 |
Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1 32 dãy) |
18.156 |
30801-5 |
05 |
343 |
| 1070070 |
Chụp cắt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) 7 |
18.157 |
87896-7 |
05 |
343 |
| 1070071 |
Chụp căt lớp vi tính răng |
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) |
18.157 |
79095-6 |
05 |
344 |
| 1070072 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
18.158 |
36773-0 |
05 |
344 |
| 1070073 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
18.158 |
36866-2 |
05 |
344 |
| 1070074 |
Chụp căt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
86977-6 |
05 |
344 |
| 1070075 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
36773-0 |
05 |
344 |
| 1070076 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
18.159 |
36815-9 |
05 |
344 |
| 1070077 |
Chụp căt lớp vi tính hốc măt |
Chụp CLVT hốc măt (từ 1 32 dãy) |
18.160 |
41807-9 |
05 |
344 |
| 1070078 |
Chụp căt lớp vi tính hốc măt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hốc măt (từ 1 32 dãy) |
18.160 |
46331-5 |
05 |
344 |
| 1070079 |
Chụp căt lớp vi tính hốc măt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hốc măt (từ 1 32 dãy) |
18.160 |
48449-3 |
05 |
344 |
| 1070080 |
Chụp căt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Chụp căt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) 8 |
18.162 |
99633-0 |
05 |
344 |
| 1070081 |
Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) |
18.163 |
99633-0 |
05 |
345 |
| 1070082 |
Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón |
Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone-Beam CT) |
18.164 |
99633-0 |
05 |
345 |
| 1070083 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.165 |
30799-1 |
05 |
345 |
| 1070084 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.165 |
24725-4 |
05 |
345 |
| 1070085 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.166 |
24727-0 |
05 |
345 |
| 1070086 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.167 |
36146-9 |
05 |
345 |
| 1070087 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) |
18.168 |
24728-8 |
05 |
345 |
| 1070088 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 64-128 dãy) |
18.168 |
39142-5 |
05 |
345 |
| 1070089 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) 9 |
18.169 |
36814-2 |
05 |
345 |
| 1070090 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) |
18.169 |
36830-8 |
05 |
346 |
| 1070091 |
Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.171 |
30802-3 |
05 |
346 |
| 1070092 |
Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.172 |
30801-5 |
05 |
346 |
| 1070093 |
Chụp căt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 64-128 dãy) |
18.173 |
87896-7 |
05 |
346 |
| 1070094 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64 128 dãy) |
18.174 |
36773-0 |
05 |
346 |
| 1070095 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 64 128 dãy) |
18.174 |
36866-2 |
05 |
346 |
| 1070096 |
Chụp căt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
86977-6 |
05 |
346 |
| 1070097 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
36773-0 |
05 |
346 |
| 1070098 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.175 |
36815-9 |
05 |
346 |
| 1070099 |
Chụp căt lớp vi tính hốc măt |
Chụp CLVT hốc măt (từ 64-128 dãy) 10 |
18.176 |
41807-9 |
05 |
346 |
| 1070100 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) |
18.176 |
46331-5 |
05 |
347 |
| 1070101 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 64-128 dãy) |
18.176 |
48449-3 |
05 |
347 |
| 1070102 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.178 |
30799-1 |
05 |
347 |
| 1070103 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.178 |
24725-4 |
05 |
347 |
| 1070104 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.179 |
24727-0 |
05 |
347 |
| 1070105 |
Chụp cắt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.179 |
86977-6 |
05 |
347 |
| 1070106 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.180 |
36146-9 |
05 |
347 |
| 1070107 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ > 256 dãy) |
18.181 |
24728-8 |
05 |
347 |
| 1070108 |
Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ > 256 dãy) 11 |
18.181 |
39142-5 |
05 |
347 |
| 1070109 |
Chụp căt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ > 256 dãy) |
18.182 |
36814-2 |
05 |
348 |
| 1070110 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT mạch máu não (từ > 256 dãy) |
18.182 |
36830-8 |
05 |
348 |
| 1070111 |
Căt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D |
Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ > 256 dãy) |
18.183 |
37294-6 |
05 |
348 |
| 1070112 |
Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.184 |
30802-3 |
05 |
348 |
| 1070113 |
Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.185 |
30801-5 |
05 |
348 |
| 1070114 |
Chụp căt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch |
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ > 256 dãy) |
18.186 |
87896-7 |
05 |
348 |
| 1070115 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ > 256 dãy) |
18.187 |
36773-0 |
05 |
348 |
| 1070116 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ > 256 dãy) |
18.187 |
36866-2 |
05 |
348 |
| 1070117 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.188 |
36773-0 |
05 |
348 |
| 1070118 |
Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) 12 |
18.188 |
36815-9 |
05 |
348 |
| 1070119 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt |
Chụp CLVT hốc mắt (từ > 256 dãy) |
18.189 |
41807-9 |
05 |
349 |
| 1070120 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CLVT hốc mắt (từ > 256 dãy) |
18.189 |
46331-5 |
05 |
349 |
| 1070121 |
Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp CLVT hốc mắt (từ > 256 dãy) |
18.189 |
48449-3 |
05 |
349 |
| 1070122 |
Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79067-5 |
05 |
349 |
| 1070123 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
24627-2 |
05 |
349 |
| 1070124 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79096-4 |
05 |
349 |
| 1070125 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
87279-6 |
05 |
349 |
| 1070126 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
79086-5 |
05 |
349 |
| 1070127 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 13 |
18.191 |
29252-4 |
05 |
349 |
| 1070128 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
37439-7 |
05 |
350 |
| 1070129 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
37441-3 |
05 |
350 |
| 1070130 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.191 |
83298-0 |
05 |
350 |
| 1070131 |
Chụp căt lớp vi tính ngực |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
24627-2 |
05 |
350 |
| 1070132 |
Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
87279-6 |
05 |
350 |
| 1070133 |
Chụp căt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
79068-3 |
05 |
350 |
| 1070134 |
Chụp căt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
24628-0 |
05 |
350 |
| 1070135 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 14 |
18.192 |
37439-7 |
05 |
350 |
| 1070136 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
37440-5 |
05 |
351 |
| 1070137 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.192 |
83298-0 |
05 |
351 |
| 1070138 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37439-7 |
05 |
351 |
| 1070139 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37440-5 |
05 |
351 |
| 1070140 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
18.193 |
37441-3 |
05 |
351 |
| 1070141 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
18.196 |
83298-0 |
05 |
351 |
| 1070142 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tắc phổi |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) 15 |
18.196 |
72251-2 |
05 |
351 |
| 1070143 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
18.196 |
36147-7 |
05 |
352 |
| 1070144 |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
24544-9 |
05 |
352 |
| 1070145 |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
24545-6 |
05 |
352 |
| 1070146 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
83298-0 |
05 |
352 |
| 1070147 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
18.197 |
82709-7 |
05 |
352 |
| 1070148 |
Chụp căt lớp vi tính Tim |
Chụp căt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
58744-4 |
05 |
352 |
| 1070149 |
Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa |
Chụp căt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) 16 |
18.198 |
36934-8 |
05 |
352 |
| 1070150 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
36935-5 |
05 |
353 |
| 1070151 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
79089-9 |
05 |
353 |
| 1070152 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
99612-4 |
05 |
353 |
| 1070153 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) |
18.198 |
79073-3 |
05 |
353 |
| 1070154 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) |
18.199 |
79087-3 |
05 |
353 |
| 1070155 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) |
18.199 |
36934-8 |
05 |
353 |
| 1070156 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) 17 |
18.199 |
36935-5 |
05 |
353 |
| 1070157 |
Chụp căt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79067-5 |
05 |
354 |
| 1070158 |
Chụp căt lớp vi tính ngực |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
24627-2 |
05 |
354 |
| 1070159 |
Chụp căt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79096-4 |
05 |
354 |
| 1070160 |
Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
87279-6 |
05 |
354 |
| 1070161 |
Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
79086-5 |
05 |
354 |
| 1070162 |
Chụp căt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
29252-4 |
05 |
354 |
| 1070163 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
37439-7 |
05 |
354 |
| 1070164 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 18 |
18.200 |
37441-3 |
05 |
354 |
| 1070165 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.200 |
83298-0 |
05 |
355 |
| 1070166 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
24627-2 |
05 |
355 |
| 1070167 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
87279-6 |
05 |
355 |
| 1070168 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
79068-3 |
05 |
355 |
| 1070169 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
24628-0 |
05 |
355 |
| 1070170 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
37439-7 |
05 |
355 |
| 1070171 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 19 |
18.201 |
37440-5 |
05 |
355 |
| 1070172 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.201 |
83298-0 |
05 |
356 |
| 1070173 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37439-7 |
05 |
356 |
| 1070174 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37440-5 |
05 |
356 |
| 1070175 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 64-128 dãy) |
18.202 |
37441-3 |
05 |
356 |
| 1070176 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) |
18.205 |
83298-0 |
05 |
356 |
| 1070177 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tăc phổi |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) |
18.205 |
72251-2 |
05 |
356 |
| 1070178 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64-128 dãy) 20 |
18.205 |
36147-7 |
05 |
356 |
| 1070179 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
24544-9 |
05 |
357 |
| 1070180 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
24545-6 |
05 |
357 |
| 1070181 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64-128 dãy) |
18.206 |
82709-7 |
05 |
357 |
| 1070182 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
58744-4 |
05 |
357 |
| 1070183 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
36934-8 |
05 |
357 |
| 1070184 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
36935-5 |
05 |
357 |
| 1070185 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
79089-9 |
05 |
357 |
| 1070186 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) 21 |
18.207 |
99612-4 |
05 |
357 |
| 1070187 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 64-128 dãy) |
18.207 |
79073-3 |
05 |
358 |
| 1070188 |
Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
83289-9 |
05 |
358 |
| 1070189 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
79087-3 |
05 |
358 |
| 1070190 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
36934-8 |
05 |
358 |
| 1070191 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ 64-128 dãy) |
18.208 |
36935-5 |
05 |
358 |
| 1070192 |
Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) 22 |
18.209 |
79067-5 |
05 |
358 |
| 1070193 |
Chụp căt lớp vi tính ngực |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
24627-2 |
05 |
359 |
| 1070194 |
Chụp căt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
79096-4 |
05 |
359 |
| 1070195 |
Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
87279-6 |
05 |
359 |
| 1070196 |
Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
79086-5 |
05 |
359 |
| 1070197 |
Chụp căt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
29252-4 |
05 |
359 |
| 1070198 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
37439-7 |
05 |
359 |
| 1070199 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) 23 |
18.209 |
37441-3 |
05 |
359 |
| 1070200 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.209 |
83298-0 |
05 |
360 |
| 1070201 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
24627-2 |
05 |
360 |
| 1070202 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
87279-6 |
05 |
360 |
| 1070203 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
79068-3 |
05 |
360 |
| 1070204 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
24628-0 |
05 |
360 |
| 1070205 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
37439-7 |
05 |
360 |
| 1070206 |
Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) 24 |
18.210 |
37440-5 |
05 |
360 |
| 1070207 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ > 256 dãy) |
18.210 |
83298-0 |
05 |
361 |
| 1070208 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ > 256 dãy) |
18.211 |
37439-7 |
05 |
361 |
| 1070209 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ > 256 dãy) |
18.211 |
37440-5 |
05 |
361 |
| 1070210 |
Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ > 256 dãy) |
18.211 |
37441-3 |
05 |
361 |
| 1070211 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ > 256 dãy) |
18.214 |
83298-0 |
05 |
361 |
| 1070212 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tăc phổi |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ > 256 dãy) |
18.214 |
72251-2 |
05 |
361 |
| 1070213 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch phổi (từ > 256 dãy) 25 |
18.214 |
36147-7 |
05 |
361 |
| 1070214 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ > 256 dãy) |
18.215 |
24544-9 |
05 |
362 |
| 1070215 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ > 256 dãy) |
18.215 |
24545-6 |
05 |
362 |
| 1070216 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ > 256 dãy) |
18.215 |
83298-0 |
05 |
362 |
| 1070217 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ > 256 dãy) |
18.215 |
82709-7 |
05 |
362 |
| 1070218 |
Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ > 256 dãy) |
18.218 |
83289-9 |
05 |
362 |
| 1070219 |
Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ > 256 dãy) 26 |
18.218 |
79087-3 |
05 |
362 |
| 1070220 |
Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa |
Chụp căt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ > 256 dãy) |
18.218 |
36934-8 |
05 |
363 |
| 1070221 |
Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tính điêm vôi hóa mạch vành (từ > 256 dãy) |
18.218 |
36935-5 |
05 |
363 |
| 1070222 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng |
Chụp căt lớp vi tính tâng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
41806-1 |
05 |
363 |
| 1070223 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
44115-4 |
05 |
363 |
| 1070224 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 27 |
18.219 |
36813-4 |
05 |
363 |
| 1070225 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36952-0 |
05 |
364 |
| 1070226 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
79103-8 |
05 |
364 |
| 1070227 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36424-0 |
05 |
364 |
| 1070228 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.219 |
36828-2 |
05 |
364 |
| 1070229 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 28 |
18.219 |
83298-0 |
05 |
364 |
| 1070230 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
41806-1 |
05 |
365 |
| 1070231 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
44115-4 |
05 |
365 |
| 1070232 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36813-4 |
05 |
365 |
| 1070233 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36952-0 |
05 |
365 |
| 1070234 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
79103-8 |
05 |
365 |
| 1070235 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36424-0 |
05 |
365 |
| 1070236 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
36828-2 |
05 |
365 |
| 1070237 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 29 |
18.220 |
83298-0 |
05 |
365 |
| 1070238 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
24865-8 |
05 |
366 |
| 1070239 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
24866-6 |
05 |
366 |
| 1070240 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.220 |
30615-9 |
05 |
366 |
| 1070241 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
44115-4 |
05 |
366 |
| 1070242 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
36813-4 |
05 |
366 |
| 1070243 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) 30 |
18.221 |
24865-8 |
05 |
366 |
| 1070244 |
Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
24866-6 |
05 |
367 |
| 1070245 |
Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
30615-9 |
05 |
367 |
| 1070246 |
Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
18.221 |
83298-0 |
05 |
367 |
| 1070247 |
Chụp căt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 31 |
18.222 |
87866-0 |
05 |
367 |
| 1070248 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) |
18.222 |
103863-7 |
05 |
368 |
| 1070249 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) |
18.223 |
36828-2 |
05 |
368 |
| 1070250 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) |
18.223 |
83298-0 |
05 |
368 |
| 1070251 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) |
18.224 |
36833-2 |
05 |
368 |
| 1070252 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 32 |
18.227 |
72250-4 |
05 |
368 |
| 1070253 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Chụp căt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) |
18.228 |
30600-1 |
05 |
369 |
| 1070254 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
87854-6 |
05 |
369 |
| 1070255 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
35948-9 |
05 |
369 |
| 1070256 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
18.230 |
36143-6 |
05 |
369 |
| 1070257 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
41806-1 |
05 |
369 |
| 1070258 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) 33 |
18.231 |
44115-4 |
05 |
369 |
| 1070259 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
79103-8 |
05 |
370 |
| 1070260 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
79101-2 |
05 |
370 |
| 1070261 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
72250-4 |
05 |
370 |
| 1070262 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.231 |
82689-1 |
05 |
370 |
| 1070263 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 64-128 dãy) 34 |
18.231 |
86983-4 |
05 |
370 |
| 1070264 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
41806-1 |
05 |
371 |
| 1070265 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
44115-4 |
05 |
371 |
| 1070266 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
79103-8 |
05 |
371 |
| 1070267 |
Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
79101-2 |
05 |
371 |
| 1070268 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
72250-4 |
05 |
371 |
| 1070269 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
82689-1 |
05 |
371 |
| 1070270 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) 35 |
18.232 |
86983-4 |
05 |
371 |
| 1070271 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
24865-8 |
05 |
372 |
| 1070272 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính bụng- tiêu khung thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.232 |
36520-5 |
05 |
372 |
| 1070273 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
44115-4 |
05 |
372 |
| 1070274 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
79101-2 |
05 |
372 |
| 1070275 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp cắt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) 36 |
18.233 |
24865-8 |
05 |
372 |
| 1070276 |
Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
36520-5 |
05 |
373 |
| 1070277 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
72250-4 |
05 |
373 |
| 1070278 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) |
18.233 |
82689-1 |
05 |
373 |
| 1070279 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) (từ 64-128 dãy) 37 |
18.233 |
86983-4 |
05 |
373 |
| 1070280 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
87866-0 |
05 |
374 |
| 1070281 |
Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
103863-7 |
05 |
374 |
| 1070282 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) |
18.234 |
36833-2 |
05 |
374 |
| 1070283 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
87854-6 |
05 |
374 |
| 1070284 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) 38 |
18.235 |
35948-9 |
05 |
374 |
| 1070285 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
36143-6 |
05 |
375 |
| 1070286 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
69908-2 |
05 |
375 |
| 1070287 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 64-128 dãy) |
18.235 |
36833-2 |
05 |
375 |
| 1070288 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 64-128 dãy) |
18.236 |
36833-2 |
05 |
375 |
| 1070289 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) 39 |
18.239 |
72250-4 |
05 |
375 |
| 1070290 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 64-128 dãy) |
18.239 |
82689-1 |
05 |
376 |
| 1070291 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 64-128 dãy) |
18.240 |
30600-1 |
05 |
376 |
| 1070292 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
87854-6 |
05 |
376 |
| 1070293 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
35948-9 |
05 |
376 |
| 1070294 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 64-128 dãy) |
18.242 |
36143-6 |
05 |
376 |
| 1070295 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) 40 |
18.243 |
41806-1 |
05 |
376 |
| 1070296 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) |
18.243 |
44115-4 |
05 |
377 |
| 1070297 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) |
18.243 |
79103-8 |
05 |
377 |
| 1070298 |
Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) |
18.243 |
79101-2 |
05 |
377 |
| 1070299 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) |
18.243 |
72250-4 |
05 |
377 |
| 1070300 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ > 256 dãy) 41 |
18.243 |
86983-4 |
05 |
377 |
| 1070301 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
41806-1 |
05 |
378 |
| 1070302 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
44115-4 |
05 |
378 |
| 1070303 |
Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
79103-8 |
05 |
378 |
| 1070304 |
Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
79101-2 |
05 |
378 |
| 1070305 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
72250-4 |
05 |
378 |
| 1070306 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
86983-4 |
05 |
378 |
| 1070307 |
Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) |
18.244 |
24865-8 |
05 |
378 |
| 1070308 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiêu khung thường quy (từ > 256 dãy) 42 |
18.244 |
36520-5 |
05 |
378 |
| 1070309 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) |
18.245 |
44115-4 |
05 |
379 |
| 1070310 |
Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) |
18.245 |
79101-2 |
05 |
379 |
| 1070311 |
Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) |
18.245 |
24865-8 |
05 |
379 |
| 1070312 |
Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) |
18.245 |
36520-5 |
05 |
379 |
| 1070313 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiêu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiêu khung.v.v.) 43 |
18.245 |
72250-4 |
05 |
379 |
| 1070314 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp căt lớp vi tính tử cung- buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) |
18.245 |
86983-4 |
05 |
380 |
| 1070315 |
Chụp căt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ > 256 dãy) |
18.246 |
103863-7 |
05 |
380 |
| 1070316 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ > 256 dãy) |
18.246 |
36833-2 |
05 |
380 |
| 1070317 |
Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ > 256 dãy) |
18.247 |
87854-6 |
05 |
380 |
| 1070318 |
Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng |
Chụp căt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ > 256 dãy) 44 |
18.247 |
35948-9 |
05 |
380 |
| 1070319 |
Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ > 256 dãy) |
18.247 |
36143-6 |
05 |
381 |
| 1070320 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ > 256 dãy) |
18.247 |
69908-2 |
05 |
381 |
| 1070321 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ > 256 dãy) |
18.247 |
36833-2 |
05 |
381 |
| 1070322 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ > 256 dãy) |
18.248 |
36833-2 |
05 |
381 |
| 1070323 |
Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ > 256 dãy) 45 |
18.251 |
72250-4 |
05 |
381 |
| 1070324 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ > 256 dãy) |
18.251 |
82689-1 |
05 |
382 |
| 1070325 |
Chụp căt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng |
Chụp căt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ > 256 dãy) |
18.252 |
30600-1 |
05 |
382 |
| 1070326 |
Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng có bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn |
Chụp căt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ > 256 dãy) |
18.253 |
60515-4 |
05 |
382 |
| 1070327 |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ > 256 dãy) |
18.254 |
86983-4 |
05 |
382 |
| 1070328 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.255 |
24932-6 |
05 |
382 |
| 1070329 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 46 |
18.256 |
24933-4 |
05 |
382 |
| 1070330 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.257 |
24978-9 |
05 |
383 |
| 1070331 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.257 |
30597-9 |
05 |
383 |
| 1070332 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.258 |
24979-7 |
05 |
383 |
| 1070333 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.259 |
24963-1 |
05 |
383 |
| 1070334 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.259 |
30620-9 |
05 |
383 |
| 1070335 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.260 |
24964-9 |
05 |
383 |
| 1070336 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36501-5 |
05 |
383 |
| 1070337 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 47 |
18.261 |
36484-4 |
05 |
383 |
| 1070338 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36524-7 |
05 |
384 |
| 1070339 |
Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36520-5 |
05 |
384 |
| 1070340 |
Chụp căt lớp vi tính Măt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36425-7 |
05 |
384 |
| 1070341 |
Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36443-0 |
05 |
384 |
| 1070342 |
Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
37459-5 |
05 |
384 |
| 1070343 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
36505-6 |
05 |
384 |
| 1070344 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 48 |
18.261 |
37282-1 |
05 |
384 |
| 1070345 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.261 |
37283-9 |
05 |
385 |
| 1070346 |
Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36157-6 |
05 |
385 |
| 1070347 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36200-4 |
05 |
385 |
| 1070348 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36217-8 |
05 |
385 |
| 1070349 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36222-8 |
05 |
385 |
| 1070350 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36250-9 |
05 |
385 |
| 1070351 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
36135-2 |
05 |
385 |
| 1070352 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
37447-0 |
05 |
385 |
| 1070353 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 49 |
18.262 |
37242-5 |
05 |
385 |
| 1070354 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.262 |
37243-3 |
05 |
386 |
| 1070355 |
Chụp căt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Chụp căt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 1- 32 dãy) |
18.263 |
36811-8 |
05 |
386 |
| 1070356 |
Chụp căt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.264 |
42278-2 |
05 |
386 |
| 1070357 |
Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
18.265 |
24691-8 |
05 |
386 |
| 1070358 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) |
18.266 |
42295-6 |
05 |
386 |
| 1070359 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) |
18.267 |
87845-4 |
05 |
386 |
| 1070360 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.268 |
24932-6 |
05 |
386 |
| 1070361 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.269 |
24933-4 |
05 |
386 |
| 1070362 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 50 |
18.270 |
30597-9 |
05 |
386 |
| 1070363 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.271 |
24979-7 |
05 |
387 |
| 1070364 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.272 |
30620-9 |
05 |
387 |
| 1070365 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.273 |
24964-9 |
05 |
387 |
| 1070366 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36501-5 |
05 |
387 |
| 1070367 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36484-4 |
05 |
387 |
| 1070368 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36524-7 |
05 |
387 |
| 1070369 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36520-5 |
05 |
387 |
| 1070370 |
Chụp cắt lớp vi tính Mắt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 51 |
18.274 |
36425-7 |
05 |
387 |
| 1070371 |
Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36443-0 |
05 |
388 |
| 1070372 |
Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37459-5 |
05 |
388 |
| 1070373 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
36505-6 |
05 |
388 |
| 1070374 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37282-1 |
05 |
388 |
| 1070375 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.274 |
37283-9 |
05 |
388 |
| 1070376 |
Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36157-6 |
05 |
388 |
| 1070377 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36200-4 |
05 |
388 |
| 1070378 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 52 |
18.275 |
36217-8 |
05 |
388 |
| 1070379 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36222-8 |
05 |
389 |
| 1070380 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36250-9 |
05 |
389 |
| 1070381 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
36135-2 |
05 |
389 |
| 1070382 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37447-0 |
05 |
389 |
| 1070383 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37242-5 |
05 |
389 |
| 1070384 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.275 |
37243-3 |
05 |
389 |
| 1070385 |
Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ 64-128 dãy) |
18.276 |
36811-8 |
05 |
389 |
| 1070386 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.277 |
24690-0 |
05 |
389 |
| 1070387 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) 53 |
18.277 |
42278-2 |
05 |
389 |
| 1070388 |
Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) |
18.278 |
24691-8 |
05 |
390 |
| 1070389 |
Chụp Căt lớp vi tính toàn thân |
Chụp căt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ 64-128 dãy) |
18.279 |
46305-9 |
05 |
390 |
| 1070390 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 64-128 dãy) |
18.280 |
42295-6 |
05 |
390 |
| 1070391 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 64-128 dãy) |
18.281 |
87845-4 |
05 |
390 |
| 1070392 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.282 |
24932-6 |
05 |
390 |
| 1070393 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.283 |
24933-4 |
05 |
390 |
| 1070394 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực |
Chụp căt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.284 |
24978-9 |
05 |
390 |
| 1070395 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.284 |
30597-9 |
05 |
390 |
| 1070396 |
Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) 54 |
18.285 |
24979-7 |
05 |
390 |
| 1070397 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.286 |
24963-1 |
05 |
391 |
| 1070398 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.286 |
30620-9 |
05 |
391 |
| 1070399 |
Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.287 |
24964-9 |
05 |
391 |
| 1070400 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36501-5 |
05 |
391 |
| 1070401 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36484-4 |
05 |
391 |
| 1070402 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36524-7 |
05 |
391 |
| 1070403 |
Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) 55 |
18.288 |
36520-5 |
05 |
391 |
| 1070404 |
Chụp căt lớp vi tính Măt cá chân không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36425-7 |
05 |
392 |
| 1070405 |
Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36443-0 |
05 |
392 |
| 1070406 |
Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
37459-5 |
05 |
392 |
| 1070407 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
36505-6 |
05 |
392 |
| 1070408 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
37282-1 |
05 |
392 |
| 1070409 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.288 |
37283-9 |
05 |
392 |
| 1070410 |
Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
36157-6 |
05 |
392 |
| 1070411 |
Chụp căt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) 56 |
18.289 |
36200-4 |
05 |
392 |
| 1070412 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
36217-8 |
05 |
393 |
| 1070413 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
36222-8 |
05 |
393 |
| 1070414 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
36250-9 |
05 |
393 |
| 1070415 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
36135-2 |
05 |
393 |
| 1070416 |
Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
37447-0 |
05 |
393 |
| 1070417 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
37242-5 |
05 |
393 |
| 1070418 |
Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.289 |
37243-3 |
05 |
393 |
| 1070419 |
Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp |
Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (từ >256 dãy) |
18.290 |
36811-8 |
05 |
393 |
| 1070420 |
Chụp cắt lớp vi tính Chi |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) 57 |
18.291 |
24690-0 |
05 |
393 |
| 1070421 |
Chụp căt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang |
Chụp căt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.291 |
42278-2 |
05 |
394 |
| 1070422 |
Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ >256 dãy) |
18.292 |
24691-8 |
05 |
394 |
| 1070423 |
Chụp Căt lớp vi tính toàn thân |
Chụp căt lớp vi tính tầm soát toàn thân (từ >256 dãy) |
18.293 |
46305-9 |
05 |
394 |
| 1070424 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ >256 dãy) |
18.294 |
42295-6 |
05 |
394 |
| 1070425 |
Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới |
Chụp căt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ >256 dãy) |
18.295 |
87845-4 |
05 |
394 |
| 1070426 |
Chụp cộng hưởng từ não |
Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) |
18.296 |
24590-2 |
05 |
394 |
| 1070427 |
Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.297 |
24589-4 |
05 |
394 |
| 1070428 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.298 |
36881-1 |
05 |
394 |
| 1070429 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.299 |
24593-6 |
05 |
394 |
| 1070430 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 58 |
18.300 |
36549-4 |
05 |
394 |
| 1070431 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.301 |
24844-3 |
05 |
395 |
| 1070432 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) |
18.302 |
36238-4 |
05 |
395 |
| 1070433 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) |
18.303 |
36777-1 |
05 |
395 |
| 1070434 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
36821-7 |
05 |
395 |
| 1070435 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
36822-5 |
05 |
395 |
| 1070436 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (0.2- 1.5T) |
18.304 |
24852-6 |
05 |
395 |
| 1070437 |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (0.2- 1.5T) |
18.305 |
99703-1 |
05 |
395 |
| 1070438 |
Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) |
Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (0.2- 1.5T) 59 |
18.306 |
37442-1 |
05 |
395 |
| 1070439 |
Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) |
Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (0.2-1.5T) |
18.307 |
99702-3 |
05 |
396 |
| 1070440 |
Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não |
Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (0.2-1.5T) |
18.308 |
37436-3 |
05 |
396 |
| 1070441 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
48687-8 |
05 |
396 |
| 1070442 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
48440-2 |
05 |
396 |
| 1070443 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) |
18.309 |
69220-2 |
05 |
396 |
| 1070444 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (0.2-1.5T) |
18.310 |
24839-3 |
05 |
396 |
| 1070445 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.311 |
24841-9 |
05 |
396 |
| 1070446 |
Chụp Cộng hưởng từ chức năng não |
Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (0.2-1.5T) |
18.312 |
58748-5 |
05 |
396 |
| 1070447 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực |
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) 60 |
18.313 |
24629-8 |
05 |
396 |
| 1070448 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) |
18.314 |
36156-8 |
05 |
397 |
| 1070449 |
Chụp Cộng hưởng từ vú |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) |
18.316 |
30794-2 |
05 |
397 |
| 1070450 |
Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.317 |
37437-1 |
05 |
397 |
| 1070451 |
Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định |
Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) |
18.318 |
37443-9 |
05 |
397 |
| 1070452 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.319 |
97391-7 |
05 |
397 |
| 1070453 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.319 |
30668-8 |
05 |
397 |
| 1070454 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) 61 |
18.320 |
97393-3 |
05 |
397 |
| 1070455 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (0.2-1.5T) |
18.320 |
36134-5 |
05 |
398 |
| 1070456 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) (0.2-1.5T) |
18.321 |
24867-4 |
05 |
398 |
| 1070457 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu .) (0.2-1.5T) |
18.323 |
36237-6 |
05 |
398 |
| 1070458 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) |
18.324 |
36073-5 |
05 |
398 |
| 1070459 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 62 |
18.325 |
69221-0 |
05 |
398 |
| 1070460 |
Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn |
Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2- 1.5T) |
18.326 |
72245-4 |
05 |
399 |
| 1070461 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
80501-0 |
05 |
399 |
| 1070462 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
80503-6 |
05 |
399 |
| 1070463 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2- 1.5T) |
18.327 |
105157-2 |
05 |
399 |
| 1070464 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 63 |
18.329 |
36244-2 |
05 |
399 |
| 1070465 |
Chụp Cộng hưởng từ thai nhi |
Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-L5T) |
18.332 |
35990-1 |
05 |
400 |
| 1070466 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ |
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) |
18.334 |
24935-9 |
05 |
400 |
| 1070467 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.335 |
24938-3 |
05 |
400 |
| 1070468 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) |
18.336 |
24980-5 |
05 |
400 |
| 1070469 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.337 |
24982-1 |
05 |
400 |
| 1070470 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2- 1.5T) |
18.338 |
24968-0 |
05 |
400 |
| 1070471 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2- 1.5T) |
18.338 |
91717-9 |
05 |
400 |
| 1070472 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.339 |
30678-7 |
05 |
400 |
| 1070473 |
Chụp Cộng hưởng từ khớp |
Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) |
18.340 |
28576-7 |
05 |
400 |
| 1070474 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 64 |
18.341 |
36138-6 |
05 |
400 |
| 1070475 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
26188-3 |
05 |
401 |
| 1070476 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
69170-9 |
05 |
401 |
| 1070477 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
26193-3 |
05 |
401 |
| 1070478 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
26194-1 |
05 |
401 |
| 1070479 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
36363-0 |
05 |
401 |
| 1070480 |
Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36199-8 |
05 |
401 |
| 1070481 |
Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36224-4 |
05 |
401 |
| 1070482 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 65 |
18.341 |
36226-9 |
05 |
401 |
| 1070483 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
26200-6 |
05 |
402 |
| 1070484 |
Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36223-6 |
05 |
402 |
| 1070485 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36372-1 |
05 |
402 |
| 1070486 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36215-2 |
05 |
402 |
| 1070487 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36213-7 |
05 |
402 |
| 1070488 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36371-3 |
05 |
402 |
| 1070489 |
Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
30674-6 |
05 |
402 |
| 1070490 |
Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 66 |
18.341 |
36218-6 |
05 |
402 |
| 1070491 |
Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
26202-2 |
05 |
403 |
| 1070492 |
Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
26203-0 |
05 |
403 |
| 1070493 |
Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
36251-7 |
05 |
403 |
| 1070494 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
37245-8 |
05 |
403 |
| 1070495 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.51) |
18.341 |
37269-8 |
05 |
403 |
| 1070496 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37249-0 |
05 |
403 |
| 1070497 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 67 |
18.341 |
37271-4 |
05 |
403 |
| 1070498 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36818-3 |
05 |
404 |
| 1070499 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36869-6 |
05 |
404 |
| 1070500 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36819-1 |
05 |
404 |
| 1070501 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36841-5 |
05 |
404 |
| 1070502 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36870-4 |
05 |
404 |
| 1070503 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
36374-7 |
05 |
404 |
| 1070504 |
Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37449-6 |
05 |
404 |
| 1070505 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 68 |
18.341 |
26206-3 |
05 |
404 |
| 1070506 |
Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) |
18.341 |
37448-8 |
05 |
405 |
| 1070507 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36116-2 |
05 |
405 |
| 1070508 |
Cộng hưởng từ mắt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36115-4 |
05 |
405 |
| 1070509 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36119-6 |
05 |
405 |
| 1070510 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
46319-0 |
05 |
405 |
| 1070511 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36121-2 |
05 |
405 |
| 1070512 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69207-9 |
05 |
405 |
| 1070513 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36122-0 |
05 |
405 |
| 1070514 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) 69 |
18.342 |
69217-8 |
05 |
405 |
| 1070515 |
Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36127-9 |
05 |
406 |
| 1070516 |
Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36125-3 |
05 |
406 |
| 1070517 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69210-3 |
05 |
406 |
| 1070518 |
Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36130-3 |
05 |
406 |
| 1070519 |
Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69208-7 |
05 |
406 |
| 1070520 |
Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36132-9 |
05 |
406 |
| 1070521 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
69218-6 |
05 |
406 |
| 1070522 |
Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
36129-5 |
05 |
406 |
| 1070523 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) 70 |
18.342 |
80508-5 |
05 |
406 |
| 1070524 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
37445-4 |
05 |
407 |
| 1070525 |
Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) |
18.342 |
37444-7 |
05 |
407 |
| 1070526 |
Cộng hưởng từ tủy xương |
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) |
18.343 |
39141-7 |
05 |
407 |
| 1070527 |
Cộng hưởng từ tủy xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.344 |
80513-5 |
05 |
407 |
| 1070528 |
Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) |
18.345 |
37293-8 |
05 |
407 |
| 1070529 |
Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) |
18.346 |
37253-2 |
05 |
407 |
| 1070530 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (1.5T) |
18.347 |
35949-7 |
05 |
407 |
| 1070531 |
Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - ngực (1.5T) |
18.348 |
35950-5 |
05 |
407 |
| 1070532 |
Cộng hưởng từ tim |
Chụp cộng hưởng từ tim (1.5T) |
18.350 |
24748-6 |
05 |
407 |
| 1070533 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (1.5T) 71 |
18.351 |
36791-2 |
05 |
407 |
| 1070534 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (1.5 T) |
18.352 |
36084-2 |
05 |
408 |
| 1070535 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (1.5T) |
18.353 |
24549-8 |
05 |
408 |
| 1070536 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (1.5 T) |
18.354 |
30874-2 |
05 |
408 |
| 1070537 |
Cộng hưởng từ chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
36167-5 |
05 |
408 |
| 1070538 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
44135-2 |
05 |
408 |
| 1070539 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (1.5T) |
18.355 |
105133-3 |
05 |
408 |
| 1070540 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi toàn thân (1.5T) |
18.356 |
36794-6 |
05 |
408 |
| 1070541 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (1.5T) |
18.358 |
36783-9 |
05 |
408 |
| 1070542 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) 72 |
18.359 |
36418-2 |
05 |
408 |
| 1070543 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36419-0 |
05 |
409 |
| 1070544 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
105140-8 |
05 |
409 |
| 1070545 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36848-0 |
05 |
409 |
| 1070546 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36849-8 |
05 |
409 |
| 1070547 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36850-6 |
05 |
409 |
| 1070548 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36854-8 |
05 |
409 |
| 1070549 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36414-1 |
05 |
409 |
| 1070550 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) 73 |
18.359 |
36415-8 |
05 |
409 |
| 1070551 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
37277-1 |
05 |
410 |
| 1070552 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36851-4 |
05 |
410 |
| 1070553 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36852-2 |
05 |
410 |
| 1070554 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
36417-4 |
05 |
410 |
| 1070555 |
Chụp cộng hưởng từ đánh giá tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch. |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (1.5T) |
18.359 |
37969-3 |
05 |
410 |
| 1070556 |
Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (1.5T) |
18.363 |
80499-7 |
05 |
410 |
| 1070557 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) |
18.364 |
24582-9 |
05 |
410 |
| 1070558 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) 74 |
18.364 |
26211-3 |
05 |
410 |
| 1070559 |
Cộng hưởng từ đám rối thắt lưng cùng |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (1.5T) |
18.364 |
30866-8 |
05 |
411 |
| 1070560 |
Chụp cộng hưởng từ não |
Chụp cộng hưởng từ sọ não (> 3T) |
18.366 |
24590-2 |
05 |
411 |
| 1070561 |
Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.367 |
24589-4 |
05 |
411 |
| 1070562 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ não - mạch não không tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.368 |
36881-1 |
05 |
411 |
| 1070563 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.369 |
24593-6 |
05 |
411 |
| 1070564 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.370 |
36549-4 |
05 |
411 |
| 1070565 |
Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.371 |
24844-3 |
05 |
411 |
| 1070566 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (> 3t) |
18.372 |
36238-4 |
05 |
411 |
| 1070567 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (> 3T) |
18.373 |
36777-1 |
05 |
411 |
| 1070568 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (> 3T) 75 |
18.374 |
36821-7 |
05 |
411 |
| 1070569 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.374 |
36822-5 |
05 |
412 |
| 1070570 |
Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.374 |
24852-6 |
05 |
412 |
| 1070571 |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) (> 3T) |
18.375 |
99703-1 |
05 |
412 |
| 1070572 |
Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) |
Chụp cộng hưởng từ phổ não (spectrography) (> 3T) |
18.376 |
37442-1 |
05 |
412 |
| 1070573 |
Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) |
Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) (> 3T) |
18.377 |
99702-3 |
05 |
412 |
| 1070574 |
Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não |
Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) (> 3T) |
18.378 |
37436-3 |
05 |
412 |
| 1070575 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (> 3T) |
18.379 |
69220-2 |
05 |
412 |
| 1070576 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (> 3T) 76 |
18.379 |
48687-8 |
05 |
412 |
| 1070577 |
Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (> 3T) |
18.379 |
48440-2 |
05 |
413 |
| 1070578 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ (> 3T) |
18.380 |
24839-3 |
05 |
413 |
| 1070579 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt - cổ có tiêm tương phản (> 3T) |
18.381 |
24841-9 |
05 |
413 |
| 1070580 |
Chụp Cộng hưởng từ chức năng não |
Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng (> 3T) |
18.382 |
58748-5 |
05 |
413 |
| 1070581 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (> 3T) |
18.383 |
36442-2 |
05 |
413 |
| 1070582 |
Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.384 |
36156-8 |
05 |
413 |
| 1070583 |
Chụp Cộng hưởng từ vú |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (> 3T) |
18.386 |
30794-2 |
05 |
413 |
| 1070584 |
Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (> 3T) |
18.387 |
37437-1 |
05 |
413 |
| 1070585 |
Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định |
Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (> 3T) 77 |
18.388 |
37443-9 |
05 |
413 |
| 1070586 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng... ) |
18.389 |
97391-7 |
05 |
414 |
| 1070587 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng... ) |
18.389 |
30668-8 |
05 |
414 |
| 1070588 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (> 3T) |
18.390 |
97393-3 |
05 |
414 |
| 1070589 |
Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (> 3T) |
18.390 |
36134-5 |
05 |
414 |
| 1070590 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (> 3T) 78 |
18.390 |
35949-7 |
05 |
414 |
| 1070591 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan - mật, tụy, lách, thận, dạ dày - tá tràng...) (> 3T) |
18.390 |
36791-2 |
05 |
415 |
| 1070592 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) (> 3T) |
18.391 |
24867-4 |
05 |
415 |
| 1070593 |
Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu .) (> 3T) |
18.393 |
36237-6 |
05 |
415 |
| 1070594 |
Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu .) (> 3T) 79 |
18.393 |
30674-6 |
05 |
415 |
| 1070595 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung - phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu...) (> 3T) |
18.393 |
36854-8 |
05 |
416 |
| 1070596 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (> 3T) |
18.394 |
36073-5 |
05 |
416 |
| 1070597 |
Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (> 3T) |
18.395 |
69221-0 |
05 |
416 |
| 1070598 |
Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn |
Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (> 3T) |
18.396 |
72245-4 |
05 |
416 |
| 1070599 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (> 3T) 80 |
18.397 |
80501-0 |
05 |
416 |
| 1070600 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (> 3T) |
18.397 |
80503-6 |
05 |
417 |
| 1070601 |
Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (> 3T) |
18.397 |
105157-2 |
05 |
417 |
| 1070602 |
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (> 3T) |
18.399 |
36244-2 |
05 |
417 |
| 1070603 |
Chụp Cộng hưởng từ thai nhi |
Chụp cộng hưởng từ thai nhi (> 3T) |
18.402 |
35990-1 |
05 |
417 |
| 1070604 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (> 3T) |
18.405 |
24938-3 |
05 |
417 |
| 1070605 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (> 3T) |
18.406 |
24980-5 |
05 |
417 |
| 1070606 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (> 3T) |
18.407 |
24982-1 |
05 |
417 |
| 1070607 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (> 3T) |
18.408 |
24968-0 |
05 |
417 |
| 1070608 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (> 3T) 81 |
18.408 |
91717-9 |
05 |
417 |
| 1070609 |
Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (> 3T) |
18.409 |
30678-7 |
05 |
418 |
| 1070610 |
Chụp Cộng hưởng từ khớp |
Chụp cộng hưởng từ khớp (> 3T) |
18.410 |
28576-7 |
05 |
418 |
| 1070611 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ khớp (> 3T) |
18.410 |
36869-6 |
05 |
418 |
| 1070612 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ khớp (> 3T) |
18.410 |
36870-4 |
05 |
418 |
| 1070613 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp (> 3T) |
18.410 |
37245-8 |
05 |
418 |
| 1070614 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp (> 3T) |
18.410 |
37249-0 |
05 |
418 |
| 1070615 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36213-7 |
05 |
418 |
| 1070616 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36215-2 |
05 |
418 |
| 1070617 |
Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 82 |
18.411 |
36218-6 |
05 |
418 |
| 1070618 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36371-3 |
05 |
419 |
| 1070619 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36372-1 |
05 |
419 |
| 1070620 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36374-7 |
05 |
419 |
| 1070621 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36818-3 |
05 |
419 |
| 1070622 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36819-1 |
05 |
419 |
| 1070623 |
Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36841-5 |
05 |
419 |
| 1070624 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 83 |
18.411 |
37269-8 |
05 |
419 |
| 1070625 |
Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37271-4 |
05 |
420 |
| 1070626 |
Chụp cộng hưởng từ xương cùng và khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
91594-2 |
05 |
420 |
| 1070627 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
105162-2 |
05 |
420 |
| 1070628 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36214-5 |
05 |
420 |
| 1070629 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36216-0 |
05 |
420 |
| 1070630 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36373-9 |
05 |
420 |
| 1070631 |
Chụp cộng hưởng từ khớp cùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 84 |
18.411 |
36376-2 |
05 |
420 |
| 1070632 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36817-5 |
05 |
421 |
| 1070633 |
Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36840-7 |
05 |
421 |
| 1070634 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37244-1 |
05 |
421 |
| 1070635 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37247-4 |
05 |
421 |
| 1070636 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37268-0 |
05 |
421 |
| 1070637 |
Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37270-6 |
05 |
421 |
| 1070638 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 85 |
18.411 |
26200-6 |
05 |
421 |
| 1070639 |
Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36223-6 |
05 |
422 |
| 1070640 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26199-0 |
05 |
422 |
| 1070641 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
24803-9 |
05 |
422 |
| 1070642 |
Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36224-4 |
05 |
422 |
| 1070643 |
Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36226-9 |
05 |
422 |
| 1070644 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26201-4 |
05 |
422 |
| 1070645 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36228-5 |
05 |
422 |
| 1070646 |
Chụp cộng hưởng từ động khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 86 |
18.411 |
43453-0 |
05 |
422 |
| 1070647 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26193-3 |
05 |
423 |
| 1070648 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26194-1 |
05 |
423 |
| 1070649 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
69170-9 |
05 |
423 |
| 1070650 |
Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
43450-6 |
05 |
423 |
| 1070651 |
Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
43451-4 |
05 |
423 |
| 1070652 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
24675-1 |
05 |
423 |
| 1070653 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26195-8 |
05 |
423 |
| 1070654 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 87 |
18.411 |
36158-4 |
05 |
423 |
| 1070655 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36160-0 |
05 |
424 |
| 1070656 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36162-6 |
05 |
424 |
| 1070657 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26206-3 |
05 |
424 |
| 1070658 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37453-8 |
05 |
424 |
| 1070659 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37451-2 |
05 |
424 |
| 1070660 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26205-5 |
05 |
424 |
| 1070661 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26207-1 |
05 |
424 |
| 1070662 |
Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
37448-8 |
05 |
424 |
| 1070663 |
Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 88 |
18.411 |
37449-6 |
05 |
424 |
| 1070664 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
25035-7 |
05 |
425 |
| 1070665 |
Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36199-8 |
05 |
425 |
| 1070666 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36363-0 |
05 |
425 |
| 1070667 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36202-0 |
05 |
425 |
| 1070668 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36204-6 |
05 |
425 |
| 1070669 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36206-1 |
05 |
425 |
| 1070670 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36361-4 |
05 |
425 |
| 1070671 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36365-5 |
05 |
425 |
| 1070672 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 89 |
18.411 |
36136-0 |
05 |
425 |
| 1070673 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36140-2 |
05 |
426 |
| 1070674 |
Chụp cộng hưởng từ động cổ chân bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
43555-2 |
05 |
426 |
| 1070675 |
Cộng hưởng từ măt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26188-3 |
05 |
426 |
| 1070676 |
Cộng hưởng từ măt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36138-6 |
05 |
426 |
| 1070677 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
24539-9 |
05 |
426 |
| 1070678 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26187-5 |
05 |
426 |
| 1070679 |
Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26189-1 |
05 |
426 |
| 1070680 |
Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) 90 |
18.411 |
26202-2 |
05 |
426 |
| 1070681 |
Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26203-0 |
05 |
427 |
| 1070682 |
Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36251-7 |
05 |
427 |
| 1070683 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
69218-6 |
05 |
427 |
| 1070684 |
Chụp cộng hưởng từ vai không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
24906-0 |
05 |
427 |
| 1070685 |
Chụp cộng hưởng từ vai bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
26204-8 |
05 |
427 |
| 1070686 |
Chụp cộng hưởng từ vai bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (> 3T) |
18.411 |
36254-1 |
05 |
427 |
| 1070687 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
69217-8 |
05 |
427 |
| 1070688 |
Cộng hưởng từ măt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) 91 |
18.412 |
36115-4 |
05 |
427 |
| 1070689 |
Cộng hưởng từ măt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36116-2 |
05 |
428 |
| 1070690 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36119-6 |
05 |
428 |
| 1070691 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36121-2 |
05 |
428 |
| 1070692 |
Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36122-0 |
05 |
428 |
| 1070693 |
Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36125-3 |
05 |
428 |
| 1070694 |
Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36127-9 |
05 |
428 |
| 1070695 |
Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36129-5 |
05 |
428 |
| 1070696 |
Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36130-3 |
05 |
428 |
| 1070697 |
Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36132-9 |
05 |
428 |
| 1070698 |
Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) 92 |
18.412 |
37444-7 |
05 |
428 |
| 1070699 |
Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
37445-4 |
05 |
429 |
| 1070700 |
Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
46319-0 |
05 |
429 |
| 1070701 |
Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
69207-9 |
05 |
429 |
| 1070702 |
Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
69210-3 |
05 |
429 |
| 1070703 |
Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
69218-6 |
05 |
429 |
| 1070704 |
Chụp cộng hưởng từ khớp cổ chân bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36117-0 |
05 |
429 |
| 1070705 |
Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36118-8 |
05 |
429 |
| 1070706 |
Chụp cộng hưởng từ khớp háng có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
36120-4 |
05 |
429 |
| 1070707 |
Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) 93 |
18.412 |
36126-1 |
05 |
429 |
| 1070708 |
Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
69208-7 |
05 |
430 |
| 1070709 |
Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (> 3T) |
18.412 |
37446-2 |
05 |
430 |
| 1070710 |
Cộng hưởng từ tủy xương |
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (> 3T) |
18.413 |
39141-7 |
05 |
430 |
| 1070711 |
Cộng hưởng từ tủy xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (> 3T) |
18.414 |
80513-5 |
05 |
430 |
| 1070712 |
Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (> 3T) |
18.415 |
37293-8 |
05 |
430 |
| 1070713 |
Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (> 3T) |
18.416 |
37253-2 |
05 |
430 |
| 1070714 |
Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ - chậu (> 3T) |
18.417 |
35949-7 |
05 |
430 |
| 1070715 |
Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (> 3T) |
18.418 |
35950-5 |
05 |
430 |
| 1070716 |
Cộng hưởng từ tim |
Chụp cộng hưởng từ tim (> 3T) |
18.420 |
24748-6 |
05 |
430 |
| 1070717 |
Cộng hưởng từ mạch máu bụng |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) 94 |
18.421 |
36791-2 |
05 |
430 |
| 1070718 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36783-9 |
05 |
431 |
| 1070719 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36414-1 |
05 |
431 |
| 1070720 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36415-8 |
05 |
431 |
| 1070721 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36854-8 |
05 |
431 |
| 1070722 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36419-0 |
05 |
431 |
| 1070723 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) 95 |
18.421 |
36418-2 |
05 |
431 |
| 1070724 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (> 3T) |
18.421 |
36415-8 |
05 |
432 |
| 1070725 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (> 3T) |
18.422 |
36084-2 |
05 |
432 |
| 1070726 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (> 3T) |
18.423 |
24549-8 |
05 |
432 |
| 1070727 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (> 3T) |
18.424 |
30874-2 |
05 |
432 |
| 1070728 |
Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (> 3T) |
18.425 |
44135-2 |
05 |
432 |
| 1070729 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (> 3T) |
18.428 |
36079-2 |
05 |
432 |
| 1070730 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới bên trái |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (> 3T) |
18.428 |
36784-7 |
05 |
432 |
| 1070731 |
Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên bên trái |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (> 3T) |
18.428 |
36786-2 |
05 |
432 |
| 1070732 |
Cộng hưởng từ các tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (> 3T) 96 |
18.428 |
36783-9 |
05 |
432 |
| 1070733 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36417-4 |
05 |
433 |
| 1070734 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36849-8 |
05 |
433 |
| 1070735 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36852-2 |
05 |
433 |
| 1070736 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36850-6 |
05 |
433 |
| 1070737 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36851-4 |
05 |
433 |
| 1070738 |
Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
37277-1 |
05 |
433 |
| 1070739 |
Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (> 3T) |
18.429 |
36848-0 |
05 |
433 |
| 1070740 |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn TNM (> 3T) 97 |
18.432 |
46358-8 |
05 |
433 |
| 1070741 |
Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân tầm soát và đánh giá giai đoạn có tiêm tương phản (> 3T) |
18.433 |
80499-7 |
05 |
434 |
| 1070742 |
Cộng hưởng từ đám rối thăt lưng cùng |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (> 3T) |
18.434 |
30866-8 |
05 |
434 |
| 1070743 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (> 3T) |
18.434 |
24582-9 |
05 |
434 |
| 1070744 |
Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên |
Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (> 3T) |
18.434 |
26211-3 |
05 |
434 |
| 1070745 |
Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng |
18.436 |
86417-3 |
05 |
434 |
| 1070746 |
Chụp động mạch não - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não dưới X-quang tăng sáng 98 |
18.436 |
86431-4 |
05 |
434 |
| 1070747 |
Chụp động mạch cảnh trong - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
103855-3 |
05 |
435 |
| 1070748 |
Chụp động mạch cảnh ngoài - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
30820-5 |
05 |
435 |
| 1070749 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
37392-8 |
05 |
435 |
| 1070750 |
Chụp động mạch cảnh - hai bên và động mạch não - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ dưới X-quang tăng sáng |
18.437 |
39097-1 |
05 |
435 |
| 1070751 |
Chụp quai động mạch chủ và động mạch cảnh - hai bên và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chủ dưới X-quang tăng sáng |
18438 |
37587-3 |
05 |
435 |
| 1070752 |
Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chậu dưới X-quang tăng sáng 99 |
18.439 |
37177-3 |
05 |
435 |
| 1070753 |
Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
30849-4 |
05 |
436 |
| 1070754 |
Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37487-6 |
05 |
436 |
| 1070755 |
Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37487-6 |
05 |
436 |
| 1070756 |
Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37396-9 |
05 |
436 |
| 1070757 |
Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.440 |
37396-9 |
05 |
436 |
| 1070758 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng |
18.441 |
30830-4 |
05 |
436 |
| 1070759 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng 100 |
18.442 |
37389-4 |
05 |
436 |
| 1070760 |
Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) dưới X-quang tăng sáng |
18.443 |
86419-9 |
05 |
437 |
| 1070761 |
Chụp động mạch thân tạng, mạc treo tràng trên và mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch mạc treo dưới X-quang tăng sáng |
18.444 |
37394-4 |
05 |
437 |
| 1070762 |
Chụp tĩnh mạch - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch dưới X- quang tăng sáng |
18.445 |
26064-6 |
05 |
437 |
| 1070763 |
Chụp tĩnh mạch dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch dưới X- quang tăng sáng |
18.445 |
25023-3 |
05 |
437 |
| 1070764 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp tĩnh mạch lách - cửa dưới X-quang tăng sáng |
18.446 |
24991-2 |
05 |
437 |
| 1070765 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch chi dưới X- 37414-0 quang tăng sáng 101 |
18.447 |
37414-0 |
05 |
437 |
| 1070766 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
24543-1 |
05 |
438 |
| 1070767 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
35883-8 |
05 |
438 |
| 1070768 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ ngực dưới X- quang tăng sáng |
18.449 |
86394-4 |
05 |
438 |
| 1070769 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng |
18.450 |
30837-9 |
05 |
438 |
| 1070770 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng |
18.450 |
24543-1 |
05 |
438 |
| 1070771 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch chủ bụng dưới X- quang tăng sáng 102 |
18.450 |
35883-8 |
05 |
438 |
| 1070772 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.451 |
35881-2 |
05 |
439 |
| 1070773 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.451 |
103852-0 |
05 |
439 |
| 1070774 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X- quang tăng sáng |
18.452 |
35881-2 |
05 |
439 |
| 1070775 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) dưới X- quang tăng sáng |
18.452 |
103852-0 |
05 |
439 |
| 1070776 |
Chụp cầu nối/ rò động tĩnh mạch (AV fistula) dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.453 |
24551-4 |
05 |
439 |
| 1070777 |
Can thiệp nong mạch shunt động-tĩnh mạch (AV shunt) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp và nút mạch dị dạng động mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng 103 |
18.453 |
36760-7 |
05 |
439 |
| 1070778 |
Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) dưới X-quang tăng sáng |
18.455 |
30640-7 |
05 |
440 |
| 1070779 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng |
18.456 |
30844-5 |
05 |
440 |
| 1070780 |
Hướng dân lấy mẫu tĩnh mạch thượng thận |
Chụp và lấy máu tĩnh mạch thượng thận dưới X-quang tăng sáng |
18.456 |
88943-6 |
05 |
440 |
| 1070781 |
Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới X-quang tăng sáng |
18.457 |
25026-6 |
05 |
440 |
| 1070782 |
Hướng dân can thiệp thuyên tăc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tăc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch điều trị ung thư biểu mô tế bào gan dưới X-quang tăng sáng |
18.458 |
88931-1 |
05 |
440 |
| 1070783 |
Chụp động mạch gan qua đường động mạch dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút động mạch gan dưới X-quang tăng sáng 104 |
18.459 |
25076-1 |
05 |
440 |
| 1070784 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc tĩnh mạch cửa - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan dưới X-quang tăng sáng |
18.460 |
88933-7 |
05 |
441 |
| 1070785 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch tử cung |
Chụp và nút động mạch tử cung dưới X-quang tăng sáng |
18.466 |
87181-4 |
05 |
441 |
| 1070786 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch lách - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp động mạch lách dưới X-quang tăng sáng |
18.469 |
88934-5 |
05 |
441 |
| 1070787 |
Tạo hình thân đốt sống qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Đổ xi măng cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.477 |
35936-4 |
05 |
441 |
| 1070788 |
Hướng dẫn tiêm vào khớp vai |
Tiêm phá đông khớp vai dưới X-quang tăng sáng |
18.478 |
87146-7 |
05 |
441 |
| 1070789 |
Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng 105 |
18.479 |
70920-4 |
05 |
441 |
| 1070790 |
Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
70918-8 |
05 |
442 |
| 1070791 |
Tiêm vào cột sống thăt lưng dưới hướng dân chiếu X- quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
70919-6 |
05 |
442 |
| 1070792 |
Tiêm vào cột sống dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống dưới X-quang tăng sáng |
18.479 |
37427-2 |
05 |
442 |
| 1070793 |
Tiêm vào khớp dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau khớp dưới X-quang tăng sáng |
18.480 |
36771-4 |
05 |
442 |
| 1070794 |
Chọc hút nang xương dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị các tổn thương xương dưới X-quang tăng sáng |
18.482 |
69306-9 |
05 |
442 |
| 1070795 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền |
Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.484 |
35926-5 |
05 |
442 |
| 1070796 |
Can thiệp thuyên tăc động mạch dưới hướng dân chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Điều trị bơm tăc mạch trực tiếp qua da dưới X-quang tăng sáng 106 |
18.486 |
24554-8 |
05 |
442 |
| 1070797 |
Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu đường mật dưới X- quang tăng sáng |
18.489 |
46372-9 |
05 |
443 |
| 1070798 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Nong đặt stent đường mật dưới X-quang tăng sáng |
18.490 |
88930-3 |
05 |
443 |
| 1070799 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Mở thông dạ dày qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.491 |
35926-5 |
05 |
443 |
| 1070800 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe ổ bụng dưới X-quang tăng sáng 107 |
18.492 |
69241-8 |
05 |
443 |
| 1070801 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở tụy dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69122-0 |
05 |
444 |
| 1070802 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở ruột thừa qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69242-6 |
05 |
444 |
| 1070803 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở vùng chậu qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng 108 |
18.494 |
69244-2 |
05 |
444 |
| 1070804 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
39361-1 |
05 |
445 |
| 1070805 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở phổi qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69243-4 |
05 |
445 |
| 1070806 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào khoang màng phổi dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng |
18.494 |
69123-8 |
05 |
445 |
| 1070807 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe các tạng (gan, lách, thận, ruột thừa..) dưới X-quang tăng sáng 109 |
18.494 |
42423-4 |
05 |
445 |
| 1070808 |
Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông |
Dẫn lưu bể thận dưới X- quang tăng sáng |
18.495 |
24779-1 |
05 |
446 |
| 1070809 |
Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua stent |
Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng |
18.496 |
24782-5 |
05 |
446 |
| 1070810 |
Hướng dẫn đặt stent niệu quản qua da từ thận đến bàng quang |
Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng 110 |
18.496 |
87190-5 |
05 |
446 |
| 1070811 |
Hướng dẫn đặt stent vào niệu quản |
Đặt sonde JJ dưới X-quang tăng sáng |
18.496 |
88938-6 |
05 |
447 |
| 1070812 |
Hướng dẫn sinh thiết đường mật |
Sinh thiết trong lòng đường mật qua da dưới X-quang tăng sáng |
18.500 |
87059-2 |
05 |
447 |
| 1070813 |
Chụp động mạch não dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) |
18.501 |
37173-2 |
05 |
447 |
| 1070814 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) |
18.501 |
37391-0 |
05 |
447 |
| 1070815 |
Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) |
18.501 |
86417-3 |
05 |
447 |
| 1070816 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) |
18.501 |
37392-8 |
05 |
447 |
| 1070817 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) 111 |
18.501 |
37594-9 |
05 |
447 |
| 1070818 |
Chụp động mạch đầu và động mạch cổ dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) |
18.502 |
30823-9 |
05 |
448 |
| 1070819 |
Chụp động mạch đầu - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) |
18.502 |
30822-1 |
05 |
448 |
| 1070820 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) |
18.503 |
86394-4 |
05 |
448 |
| 1070821 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) |
18.503 |
30837-9 |
05 |
448 |
| 1070822 |
Chụp động mạch chủ ngực và bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) |
18.503 |
24658-7 |
05 |
448 |
| 1070823 |
Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) |
18.504 |
30833-8 |
05 |
448 |
| 1070824 |
Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) 112 |
18.504 |
43782-2 |
05 |
448 |
| 1070825 |
Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) |
18.504 |
37177-3 |
05 |
449 |
| 1070826 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) |
18.505 |
30848-6 |
05 |
449 |
| 1070827 |
Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) |
18.505 |
30849-4 |
05 |
449 |
| 1070828 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA) |
18.506 |
30830-4 |
05 |
449 |
| 1070829 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) |
18.507 |
37389-4 |
05 |
449 |
| 1070830 |
Chụp động mạch tuỷ sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) |
Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] 113 |
18.508 |
24925-0 |
05 |
449 |
| 1070831 |
Chụp động mạch tuỷ sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) |
Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] |
18.508 |
26082-8 |
05 |
450 |
| 1070832 |
Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) |
18.509 |
86419-9 |
05 |
450 |
| 1070833 |
Chụp mạch tạng dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) |
18.509 |
37981-8 |
05 |
450 |
| 1070834 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) |
18.510 |
37179-9 |
05 |
450 |
| 1070835 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) |
18.510 |
37180-7 |
05 |
450 |
| 1070836 |
Chụp tĩnh mạch - phải dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch số hoá xoá nền (DSA) |
18,511 |
26066-1 |
05 |
450 |
| 1070837 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA) 114 |
18.512 |
24991-2 |
05 |
450 |
| 1070838 |
Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA) |
18.513 |
24991-2 |
05 |
451 |
| 1070839 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA) |
18.514 |
39055-9 |
05 |
451 |
| 1070840 |
Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA) |
18.514 |
37412-4 |
05 |
451 |
| 1070841 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền |
18.516 |
24543-1 |
05 |
451 |
| 1070842 |
Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền |
18.516 |
86394-4 |
05 |
451 |
| 1070843 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ ngực số hóa xóa nền |
18.516 |
35883-8 |
05 |
451 |
| 1070844 |
Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền 115 |
18.517 |
24543-1 |
05 |
451 |
| 1070845 |
Can thiệp phình hoặc bóc tách động mạch chủ dưới thận dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền |
18.517 |
86464-5 |
05 |
452 |
| 1070846 |
Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền |
18.517 |
30837-9 |
05 |
452 |
| 1070847 |
Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch chủ bụng số hóa xóa nền |
18.517 |
35883-8 |
05 |
452 |
| 1070848 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.518 |
103852-0 |
05 |
452 |
| 1070849 |
Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.518 |
36762-3 |
05 |
452 |
| 1070850 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 116 |
18.518 |
35881-2 |
05 |
452 |
| 1070851 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nong động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.518 |
30848-6 |
05 |
453 |
| 1070852 |
Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.519 |
103852-0 |
05 |
453 |
| 1070853 |
Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.519 |
36762-3 |
05 |
453 |
| 1070854 |
Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.519 |
35881-2 |
05 |
453 |
| 1070855 |
Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp, nong và đặt stent động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.519 |
30848-6 |
05 |
453 |
| 1070856 |
Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền 117 |
18.522 |
30640-7 |
05 |
453 |
| 1070857 |
Can thiệp nong mạch bổ sung vào tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.522 |
30641-5 |
05 |
454 |
| 1070858 |
Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.522 |
39055-9 |
05 |
454 |
| 1070859 |
Can thiệp đặt stent tĩnh mạch hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.522 |
26301-2 |
05 |
454 |
| 1070860 |
Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp tĩnh mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền |
18.522 |
37412-4 |
05 |
454 |
| 1070861 |
Tiêm xơ mạch máu chi - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới bằng đốt sóng RF, Lazer... |
18.523 |
72536-6 |
05 |
454 |
| 1070862 |
Hướng dân sử dụng laser đốt tĩnh mạch chi |
Điều trị suy tĩnh mạch chi dưới bằng đốt sóng RF, Lazer. 118 |
18.523 |
87130-1 |
05 |
454 |
| 1070863 |
Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và điều trị bơm thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ mạch chi qua ống thông số hóa xóa nền |
18.524 |
25028-2 |
05 |
455 |
| 1070864 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch chi dưới bên trái qua da dưới chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền |
18.525 |
107267-7 |
05 |
455 |
| 1070865 |
Can thiệp lấy huyết khối tĩnh mạch hai bên (có thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Chụp và điều trị lấy huyết khối qua ống thông điều trị tắc mạch chi số hóa xóa nền |
18.525 |
43761-6 |
05 |
455 |
| 1070866 |
Chụp mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hóa xóa nền |
18.526 |
86461-1 |
05 |
455 |
| 1070867 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hóa xóa nền 119 |
18.526 |
30843-7 |
05 |
455 |
| 1070868 |
Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và lấy máu tĩnh mạch tuyến thượng thận số hóa xóa nền |
18.526 |
30844-5 |
05 |
456 |
| 1070869 |
Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ số hóa xóa nền |
18.527 |
25026-6 |
05 |
456 |
| 1070870 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền |
18.528 |
88935-2 |
05 |
456 |
| 1070871 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền 120 |
18.528 |
88931-1 |
05 |
456 |
| 1070872 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch điều trị u gan số hóa xóa nền |
18.528 |
88939-4 |
05 |
457 |
| 1070873 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) |
18.530 |
88935-2 |
05 |
457 |
| 1070874 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) |
18.530 |
88931-1 |
05 |
457 |
| 1070875 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp nút mạch điều trị ung thư gan (TACE) 121 |
18.530 |
88939-4 |
05 |
457 |
| 1070876 |
Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền |
18.531 |
69250-9 |
05 |
458 |
| 1070877 |
Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang xuyên gan |
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền |
18.531 |
30841-1 |
05 |
458 |
| 1070878 |
Chụp động học tĩnh mạch cửa dưới hướng dẫn chiếu X- quang có thuốc cản quang qua gan |
Chụp và nút hệ tĩnh mạch cửa gan số hóa xóa nền |
18.531 |
30842-9 |
05 |
458 |
| 1070879 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút động mạch phế quản số hóa xóa nền |
18.532 |
37389-4 |
05 |
458 |
| 1070880 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch phổi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và can thiệp mạch phổi số hóa xóa nền |
18.533 |
24887-2 |
05 |
458 |
| 1070881 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền |
18.534 |
37179-9 |
05 |
458 |
| 1070882 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền 122 |
18.534 |
37180-7 |
05 |
458 |
| 1070883 |
Chụp động mạch mạc treo tràng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền |
18.534 |
24833-6 |
05 |
459 |
| 1070884 |
Chụp động mạch mạc treo tràng trên và dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền |
18.534 |
37402-5 |
05 |
459 |
| 1070885 |
Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền |
18.535 |
37979-2 |
05 |
459 |
| 1070886 |
Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút động mạch tử cung số hóa xóa nền |
18.537 |
37979-2 |
05 |
459 |
| 1070887 |
Chụp động mạch lách qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và can thiệp mạch lách số hóa xóa nền |
18.540 |
24992-0 |
05 |
459 |
| 1070888 |
Chụp động mạch tuỵ qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và can thiệp mạch tá tụy số hóa xóa nền 123 |
18.541 |
24860-9 |
05 |
459 |
| 1070889 |
Can thiệp nong động mạch mạc treo qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent động mạch mạc treo (tràng trên, tràng dưới) số hóa xóa nền |
18.542 |
24832-8 |
05 |
460 |
| 1070890 |
Can thiệp nong động mạch thận qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền |
18.543 |
25081-1 |
05 |
460 |
| 1070891 |
Nong động mạch thận qua da (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent động mạch thận số hóa xóa nền |
18.543 |
69248-3 |
05 |
460 |
| 1070892 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền 124 |
18.545 |
88935-2 |
05 |
460 |
| 1070893 |
Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp và nút mạch bằng hạt gắn hóa chất điều trị u gan số hóa xóa nền |
18.545 |
88939-4 |
05 |
461 |
| 1070894 |
Đặt TIPS tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và tạo luồng thông cửa chủ qua da (TIPS) số hóa xóa nền |
18.546 |
51391-1 |
05 |
461 |
| 1070895 |
Chụp động mạch đốt sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền |
18.560 |
37384-5 |
05 |
461 |
| 1070896 |
Chụp động mạch đốt sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền |
18.560 |
37407-4 |
05 |
461 |
| 1070897 |
Chụp mạch máu đốt sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp và nút động mạch đốt sống số hóa xóa nền 125 |
18.560 |
37980-0 |
05 |
461 |
| 1070898 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn ngoài sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền |
18.562 |
24614-0 |
05 |
462 |
| 1070899 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền |
18.562 |
107270-1 |
05 |
462 |
| 1070900 |
Đặt stent graft động mạch cảnh chung bên phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch ngoài sọ (mạch cảnh, đốt sống) số hóa xóa nền |
18.562 |
107300-6 |
05 |
462 |
| 1070901 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền |
18.563 |
24615-7 |
05 |
462 |
| 1070902 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Chụp và nong hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền |
18.563 |
107270-1 |
05 |
462 |
| 1070903 |
Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền 126 |
18.564 |
24615-7 |
05 |
462 |
| 1070904 |
Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Chụp, nong và đặt stent điều trị hẹp động mạch nội sọ số hóa xóa nền |
18.564 |
107270-1 |
05 |
463 |
| 1070905 |
Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và bơm thuốc tiêu sợi huyết đường động mạch điều trị tắc động mạch não cấp số hóa xóa nền |
18.565 |
25028-2 |
05 |
463 |
| 1070906 |
Can thiệp lấy huyết khối động mạch não dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền |
18.566 |
107269-3 |
05 |
463 |
| 1070907 |
Chụp tĩnh mạch xoang tĩnh mạch dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền |
18.567 |
37969-3 |
05 |
463 |
| 1070908 |
Chụp tĩnh mạch não dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Chụp và can thiệp các bệnh lý hệ tĩnh mạch não số hóa xóa nền 127 |
18.567 |
37195-5 |
05 |
463 |
| 1070909 |
Tạo hình thân đốt sống cổ qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền |
18.572 |
70923-8 |
05 |
464 |
| 1070910 |
Tạo hình thân đốt sống thắt lưng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền |
18.572 |
70924-6 |
05 |
464 |
| 1070911 |
Tạo hình thân đốt sống ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Đổ xi măng cột sống số hóa xóa nền |
18.572 |
70925-3 |
05 |
464 |
| 1070912 |
Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống ngực dưới X-quang xóa nền |
Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) |
18.573 |
72553-1 |
05 |
464 |
| 1070913 |
Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống thắt lưng dưới X-quang xóa nền |
Tạo hình và đổ xi măng cột sống (kyphoplasty) |
18.573 |
72552-3 |
05 |
464 |
| 1070914 |
Hướng dẫn tiêm vào khớp vai |
Tiêm phá đông khớp vai số hóa xóa nền 128 |
18.574 |
87146-7 |
05 |
464 |
| 1070915 |
Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
70920-4 |
05 |
465 |
| 1070916 |
Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
70918-8 |
05 |
465 |
| 1070917 |
Tiêm vào cột sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
37427-2 |
05 |
465 |
| 1070918 |
Tiêm vào khớp mấu khớp cổ dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
30812-2 |
05 |
465 |
| 1070919 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
30817-1 |
05 |
465 |
| 1070920 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
30814-8 |
05 |
465 |
| 1070921 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
24931-8 |
05 |
465 |
| 1070922 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền 129 |
18.575 |
26322-8 |
05 |
465 |
| 1070923 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - trái dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau cột sống số hóa xóa nền |
18.575 |
26323-6 |
05 |
466 |
| 1070924 |
Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Điều trị tiêm giảm đau khớp số hóa xóa nền |
18.576 |
26324-4 |
05 |
466 |
| 1070925 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền |
18.582 |
35926-5 |
05 |
466 |
| 1070926 |
Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu đường mật số hóa xóa nền |
18.587 |
46372-9 |
05 |
466 |
| 1070927 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch |
Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền |
18.588 |
88930-3 |
05 |
466 |
| 1070928 |
Hướng dẫn đặt stent vào đường mật |
Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền 130 |
18.588 |
88937-8 |
05 |
466 |
| 1070929 |
Hướng dẫn nong đoạn hẹp đường mật |
Nong đặt stent đường mật số hóa xóa nền |
18.588 |
87051-9 |
05 |
467 |
| 1070930 |
Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Mở thông dạ dày qua da số hóa xóa nền |
18.589 |
35926-5 |
05 |
467 |
| 1070931 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền |
18.590 |
42423-4 |
05 |
467 |
| 1070932 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu áp xe ngực/bụng số hóa xóa nền 131 |
18.590 |
69241-8 |
05 |
467 |
| 1070933 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền |
18.591 |
42423-4 |
05 |
468 |
| 1070934 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền |
Dẫn lưu các ổ dịch ngực/bụng số hóa xóa nền |
18.591 |
69241-8 |
05 |
468 |
| 1070935 |
Hướng dẫn đặt dẫn lưu đài bê thận qua da |
Dẫn lưu bê thận số hóa xóa nền 132 |
18.593 |
87066-7 |
05 |
468 |
| 1070936 |
Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông |
Dẫn lưu bể thận số hóa xóa nền |
18.593 |
24779-1 |
05 |
469 |
| 1070937 |
Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua stent |
Đặt sonde JJ số hóa xóa nền |
18.594 |
24782-5 |
05 |
469 |
| 1070938 |
Hướng dẫn sinh thiết đường mật |
Sinh thiết trong lòng đường mật qua da số hóa xóa nền |
18.599 |
87059-2 |
05 |
469 |
| 1070939 |
Đốt gan băng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm |
Đốt sóng cao tân điều trị u gan dưới hướng dẫn siêu âm 133 |
18.601 |
106277-7 |
05 |
469 |
| 1070940 |
Hướng dẫn đốt thận bằng sóng cao tần |
Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.602 |
87058-4 |
05 |
470 |
| 1070941 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Liver |
18.603 |
24816-1 |
05 |
470 |
| 1070942 |
Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of transplanted liver |
18.604 |
38765-4 |
05 |
470 |
| 1070943 |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Breast |
18.605 |
37914-9 |
05 |
470 |
| 1070944 |
Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
18.605 |
37912-3 |
05 |
470 |
| 1070945 |
Sinh thiết vú qua da băng kim lõi dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm 134 |
18.605 |
30651-4 |
05 |
470 |
| 1070946 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Spleen |
18.606 |
38030-3 |
05 |
471 |
| 1070947 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of Kidney |
18.607 |
24772-6 |
05 |
471 |
| 1070948 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
18.607 |
26340-0 |
05 |
471 |
| 1070949 |
Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for biopsy of transplanted kidney |
18.608 |
38766-2 |
05 |
471 |
| 1070950 |
Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.609 |
39522-8 |
05 |
471 |
| 1070951 |
Sinh thiết băng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.609 |
69279-8 |
05 |
471 |
| 1070952 |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 135 |
18.610 |
25009-2 |
05 |
471 |
| 1070953 |
Sinh thiết băng kim lõi tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.610 |
46285-3 |
05 |
472 |
| 1070954 |
Sinh thiết cơ qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm |
18.611 |
37917-2 |
05 |
472 |
| 1070955 |
Sinh thiết nông cơ dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm |
18.611 |
43564-4 |
05 |
472 |
| 1070956 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
37913-1 |
05 |
472 |
| 1070957 |
Sinh thiết ngực dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
37915-6 |
05 |
472 |
| 1070958 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
24772-6 |
05 |
472 |
| 1070959 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm 136 |
18.612 |
26340-0 |
05 |
472 |
| 1070960 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
24816-1 |
05 |
473 |
| 1070961 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38030-3 |
05 |
473 |
| 1070962 |
Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38766-2 |
05 |
473 |
| 1070963 |
Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
38765-4 |
05 |
473 |
| 1070964 |
Sinh thiết băng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
69279-8 |
05 |
473 |
| 1070965 |
Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết các tạng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.612 |
39522-8 |
05 |
473 |
| 1070966 |
Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm 137 |
18.613 |
46288-7 |
05 |
473 |
| 1070967 |
Đốt gan băng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm |
Đốt sóng cao tần điều trị ung thư gan (RFA) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.614 |
106277-7 |
05 |
474 |
| 1070968 |
Đốt laser tĩnh mạch chi - phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Chích đốt laser dưới hướng dẫn siêu âm |
18.615 |
72534-1 |
05 |
474 |
| 1070969 |
Đốt laser tĩnh mạch chi - trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Chích đốt laser dưới hướng dẫn siêu âm |
18.615 |
72535-8 |
05 |
474 |
| 1070970 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
18.618 |
42333-5 |
05 |
474 |
| 1070971 |
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
18.618 |
44161-8 |
05 |
474 |
| 1070972 |
Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.619 |
38019-6 |
05 |
474 |
| 1070973 |
Chọc hút băng kim nhỏ nách - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 138 |
18.620 |
106308-0 |
05 |
474 |
| 1070974 |
Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
38019-6 |
05 |
475 |
| 1070975 |
Chọc hút băng kim nhỏ nách - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106307-2 |
05 |
475 |
| 1070976 |
Chọc hút băng kim nhỏ bẹn - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106333-8 |
05 |
475 |
| 1070977 |
Chọc hút băng kim nhỏ bẹn - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
18.620 |
106334-6 |
05 |
475 |
| 1070978 |
Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 139 |
18.621 |
38019-6 |
05 |
475 |
| 1070979 |
Chọc hút nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.622 |
42447-3 |
05 |
476 |
| 1070980 |
Chọc hút nang vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
18.623 |
38012-1 |
05 |
476 |
| 1070981 |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
LOINC: US Guidance for aspiration of cyst of Breast |
18.623 |
30653-0 |
05 |
476 |
| 1070982 |
Chọc hút gối - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106261-1 |
05 |
476 |
| 1070983 |
Chọc hút gối - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106264-5 |
05 |
476 |
| 1070984 |
Chọc hút vai - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
18.625 |
106281-9 |
05 |
476 |
| 1070985 |
Chọc hút khuỷu tay - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm 140 |
18.625 |
106319-7 |
05 |
476 |
| 1070986 |
Chọc hút dịch ối trong buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.626 |
24537-3 |
05 |
477 |
| 1070987 |
Chọc hút dịch khoang ngoài màng tim dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm |
18.628 |
30703-3 |
05 |
477 |
| 1070988 |
Chọc hút dịch vùng cơ thê không xác định dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.629 |
30878-3 |
05 |
477 |
| 1070989 |
Chọc hút mô sâu băng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.630 |
38135-0 |
05 |
477 |
| 1070990 |
Chọc hút mô nông băng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.630 |
38136-8 |
05 |
477 |
| 1070991 |
Tiếp cận mạch máu vùng cơ thê không xác định dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc mạch máu dưới hướng dẫn siêu âm 141 |
18.631 |
39139-1 |
05 |
477 |
| 1070992 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
18.632 |
24559-7 |
05 |
478 |
| 1070993 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44166-7 |
05 |
478 |
| 1070994 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44168-3 |
05 |
478 |
| 1070995 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 142 |
18.633 |
44169-1 |
05 |
478 |
| 1070996 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
42705-4 |
05 |
479 |
| 1070997 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu thận dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
44167-5 |
05 |
479 |
| 1070998 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu gan dưới hướng dẫn siêu âm |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
18.633 |
42133-9 |
05 |
479 |
| 1070999 |
Đốt mô gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Đốt sóng cao tần điều trị u gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.634 |
44101-4 |
05 |
479 |
| 1071000 |
Đốt mô thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 143 |
18.635 |
44228-5 |
05 |
479 |
| 1071001 |
Đốt phổi băng sóng cao tần dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.635 |
89962-5 |
05 |
480 |
| 1071002 |
Đốt mô đám rối tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Đốt sóng cao tần điều trị các u tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.635 |
46365-3 |
05 |
480 |
| 1071003 |
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính |
18.636 |
24823-7 |
05 |
480 |
| 1071004 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới cắt lớp vi tính |
18.636 |
37492-6 |
05 |
480 |
| 1071005 |
Hướng dân sinh thiết trung thất |
Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính |
18.637 |
87029-5 |
05 |
480 |
| 1071006 |
Sinh thiết trung thất dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết trung thất dưới cắt lớp vi tính |
18.637 |
37213-6 |
05 |
480 |
| 1071007 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết gan dưới cắt lớp vi tính 144 |
18.638 |
24812-0 |
05 |
480 |
| 1071008 |
Sinh thiết thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính |
18.639 |
42279-0 |
05 |
481 |
| 1071009 |
Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết thận dưới cắt lớp vi tính |
18.639 |
30607-6 |
05 |
481 |
| 1071010 |
Sinh thiết lách dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết lách dưới cắt lớp vi tính |
18.640 |
30609-2 |
05 |
481 |
| 1071011 |
Sinh thiết tụy dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết tụy dưới cắt lớp vi tính |
18.641 |
30604-3 |
05 |
481 |
| 1071012 |
Sinh thiết xương xuyên da dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết xương dưới cắt lớp vi tính |
18.644 |
35891-1 |
05 |
481 |
| 1071013 |
Sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết cột sống dưới cắt lớp vi tính |
18.645 |
24986-2 |
05 |
481 |
| 1071014 |
Sinh thiết sọ não dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính 145 |
18.646 |
35892-9 |
05 |
481 |
| 1071015 |
Sinh thiết não bằng máy định vị, dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết não dưới cắt lớp vi tính |
18.646 |
36928-0 |
05 |
482 |
| 1071016 |
Sinh thiết mô mềm dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết phần mềm dưới cắt lớp vi tính |
18.647 |
89959-1 |
05 |
482 |
| 1071017 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
30601-9 |
05 |
482 |
| 1071018 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang |
Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
69083-4 |
05 |
482 |
| 1071019 |
Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Sinh thiết tạng hay khối ổ bụng dưới cắt lớp vi tính |
18.648 |
89620-9 |
05 |
482 |
| 1071020 |
Chọc hút ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 146 |
18.650 |
92924-0 |
05 |
482 |
| 1071021 |
Chọc hút hạch bạch huyết bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Chọc hút hạch hoặc u dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.651 |
44103-0 |
05 |
483 |
| 1071022 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.652 |
89615-9 |
05 |
483 |
| 1071023 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.652 |
35913-3 |
05 |
483 |
| 1071024 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang |
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính 147 |
18.652 |
89613-4 |
05 |
483 |
| 1071025 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
18.653 |
42284-0 |
05 |
484 |
| 1071026 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
35884-6 |
05 |
484 |
| 1071027 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
42281-6 |
05 |
484 |
| 1071028 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính 148 |
18.653 |
42286-5 |
05 |
484 |
| 1071029 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
89624-1 |
05 |
485 |
| 1071030 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu sau phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
89721-5 |
05 |
485 |
| 1071031 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
18.653 |
43502-4 |
05 |
485 |
| 1071032 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng cơ thể không xác định dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính 149 |
18.653 |
30578-9 |
05 |
485 |
| 1071033 |
Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69197-2 |
05 |
486 |
| 1071034 |
Sinh thiết tụy dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69199-8 |
05 |
486 |
| 1071035 |
Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69202-0 |
05 |
486 |
| 1071036 |
Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69200-4 |
05 |
486 |
| 1071037 |
Sinh thiết tuyến nước bọt dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết các tạng dưới cộng hưởng từ |
18.654 |
69201-2 |
05 |
486 |
| 1071038 |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ |
18.655 |
105165-5 |
05 |
486 |
| 1071039 |
Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết vú dưới cộng hưởng từ |
18.655 |
69169-1 |
05 |
486 |
| 1071040 |
Sinh thiết não bằng máy định vị dưới hướng dẫn cộng hưởng từ |
Sinh thiết não dưới cộng hưởng từ 150 |
18.656 |
36936-3 |
05 |
486 |
| 1071041 |
Sinh thiết tim dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Sinh thiết cơ tim |
18.660 |
42136-2 |
05 |
487 |
| 1071042 |
Đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn |
Đặt máy tạo nhịp |
18.669 |
58271-8 |
05 |
487 |
| 1071043 |
Chụp động mạch ngoại vi (hai bên) qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) |
Chụp nong động mạch ngoại biên bằng bóng [dưới DSA] |
18.672 |
44240-0 |
05 |
487 |
| 1071044 |
Đốt vùng cơ thể không xác định bằng vi sóng dưới hướng dẫn siêu âm |
Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
106268-6 |
05 |
487 |
| 1071045 |
Hướng dẫn đốt gan bằng vi sóng |
Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
87070-9 |
05 |
487 |
| 1071046 |
Hướng dẫn đốt phổi bằng vi sóng |
Điều trị các khối u bằng vi sóng (Microwave) |
18.693 |
87119-4 |
05 |
487 |
| 1071047 |
X-quang cột sống ngực - 2 tư thế |
LOINC: XR Thoracic spine 2 Views |
|
37905-7 |
05 |
487 |
| 1071048 |
X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế |
LOINC: XR Lumbar spine 2 Views |
|
36670-8 |
05 |
487 |
| 1071049 |
Siêu âm tuyến giáp |
Siêu âm tuyến giáp 151 |
18.1 |
25010-0 |
05 |
487 |
| 1071050 |
Siêu âm thành ngực |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
38016-2 |
05 |
488 |
| 1071051 |
Siêu âm ngực trong phẫu thuật |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
106311-4 |
05 |
488 |
| 1071052 |
Siêu âm ngực |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
18.12 |
24630-6 |
05 |
488 |
| 1071053 |
Siêu âm bụng và vùng chậu |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
103901-5 |
05 |
488 |
| 1071054 |
Siêu âm bụng |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
24558-9 |
05 |
488 |
| 1071055 |
Siêu âm thận |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
38036-0 |
05 |
488 |
| 1071056 |
Siêu âm thận ghép |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39032-8 |
05 |
488 |
| 1071057 |
Siêu âm gan |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
28614-6 |
05 |
488 |
| 1071058 |
Siêu âm gan ghép |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39454-4 |
05 |
488 |
| 1071059 |
Siêu âm lách |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 152 |
18.15 |
24990-4 |
05 |
488 |
| 1071060 |
Siêu âm tụy |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
24859-1 |
05 |
489 |
| 1071061 |
Siêu âm thành bụng |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
18.15 |
39494-0 |
05 |
489 |
| 1071062 |
Siêu âm thận |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
18.16 |
38036-0 |
05 |
489 |
| 1071063 |
Siêu âm hệ tiết niệu |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
18.16 |
39416-3 |
05 |
489 |
| 1071064 |
Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng |
Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng |
18.17 |
24884-9 |
05 |
489 |
| 1071065 |
Siêu âm tử cung và vòi trứng |
Siêu âm tử cung phần phụ |
18.18 |
30705-8 |
05 |
489 |
| 1071066 |
Siêu âm buồng trứng |
Siêu âm tử cung phân phụ |
18.18 |
69390-3 |
05 |
489 |
| 1071067 |
Siêu âm đường tiêu hóa |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) |
18.19 |
39415-5 |
05 |
489 |
| 1071068 |
Siêu âm tuyến nước bọt |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
18.2 |
69298-8 |
05 |
489 |
| 1071069 |
Siêu âm thai |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
18.20 |
11525-3 |
05 |
489 |
| 1071070 |
Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) 153 |
18.23 |
103902-3 |
05 |
489 |
| 1071071 |
Siêu âm Doppler mạch máu bụng |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) |
18.23 |
24534-0 |
05 |
490 |
| 1071072 |
Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) |
18.23 |
24870-8 |
05 |
490 |
| 1071073 |
Siêu âm Doppler mạch chậu |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) |
18.23 |
39497-3 |
05 |
490 |
| 1071074 |
Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) |
18.23 |
44235-0 |
05 |
490 |
| 1071075 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) |
18.23 |
103919-7 |
05 |
490 |
| 1071076 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) |
18.23 |
80896-4 |
05 |
490 |
| 1071077 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng.) 154 |
18.23 |
39435-3 |
05 |
490 |
| 1071078 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Siêu âm doppler động mạch thận |
18.25 |
39435-3 |
05 |
491 |
| 1071079 |
Siêu âm Doppler mạch buồng trứng |
Siêu âm doppler tử cung phân phụ |
18.25 |
39502-0 |
05 |
491 |
| 1071080 |
Siêu âm thai |
Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) |
18.26 |
11525-3 |
05 |
491 |
| 1071081 |
Siêu âm thai |
Siêu âm 3D/4D thai nhi |
18.28 |
11525-3 |
05 |
491 |
| 1071082 |
Siêu âm đâu và cổ |
Siêu âm cơ phân mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
44164-2 |
05 |
491 |
| 1071083 |
Siêu âm cổ |
Siêu âm cơ phân mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
24842-7 |
05 |
491 |
| 1071084 |
Siêu âm mô mềm vùng đâu và cổ |
Siêu âm cơ phân mềm vùng cổ mặt |
18.3 |
80858-4 |
05 |
491 |
| 1071085 |
Siêu âm vùng chậu qua đường bụng và đường âm đạo |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
18.30 |
42455-6 |
05 |
491 |
| 1071086 |
Siêu âm vùng chậu qua đường âm đạo |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
18.31 |
24677-7 |
05 |
491 |
| 1071087 |
Siêu âm thai |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đâu 155 |
18.34 |
11525-3 |
05 |
491 |
| 1071088 |
Siêu âm thai |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa |
18.35 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071089 |
Siêu âm thai |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối |
18.36 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071090 |
Siêu âm thai |
Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng đầu |
18.38 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071091 |
Siêu âm thai |
Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng giữa |
18.39 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071092 |
Siêu âm thai |
Siêu âm doppler thai nhi 3 tháng cuối |
18.40 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071093 |
Siêu âm thai |
Siêu âm 3D/4D thai nhi |
18.41 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071094 |
Siêu âm thai |
Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi |
18.42 |
11525-3 |
05 |
492 |
| 1071095 |
Siêu âm khớp cùng chậu |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106286-8 |
05 |
492 |
| 1071096 |
Siêu âm khớp háng không kèm đánh giá phát triển |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
30712-4 |
05 |
492 |
| 1071097 |
Siêu âm khuỷu tay hai bên |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) 156 |
18.43 |
106318-9 |
05 |
492 |
| 1071098 |
Siêu âm khuỷu tay bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106320-5 |
05 |
493 |
| 1071099 |
Siêu âm khuỷu tay bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106322-1 |
05 |
493 |
| 1071100 |
Siêu âm ngón tay bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106328-8 |
05 |
493 |
| 1071101 |
Siêu âm ngón tay bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106329-6 |
05 |
493 |
| 1071102 |
Siêu âm bàn tay bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106338-7 |
05 |
493 |
| 1071103 |
Siêu âm bàn tay hai bên |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106335-3 |
05 |
493 |
| 1071104 |
Siêu âm các ngón chân bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106293-4 |
05 |
493 |
| 1071105 |
Siêu âm các ngón chân bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106294-2 |
05 |
493 |
| 1071106 |
Siêu âm cổ chân hai bên |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106306-4 |
05 |
493 |
| 1071107 |
Siêu âm khớp gối hai bên |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106259-5 |
05 |
493 |
| 1071108 |
Siêu âm khớp gối bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) 157 |
18.43 |
106260-3 |
05 |
493 |
| 1071109 |
Siêu âm khớp gối bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106262-9 |
05 |
494 |
| 1071110 |
Siêu âm khớp háng |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
24760-1 |
05 |
494 |
| 1071111 |
Siêu âm vai bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
26269-1 |
05 |
494 |
| 1071112 |
Siêu âm cổ tay hai bên |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
26278-2 |
05 |
494 |
| 1071113 |
Siêu âm cổ tay bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
26280-8 |
05 |
494 |
| 1071114 |
Siêu âm cổ tay bên phải |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
26282-4 |
05 |
494 |
| 1071115 |
Siêu âm vai bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
26267-5 |
05 |
494 |
| 1071116 |
Siêu âm vai |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
24907-8 |
05 |
494 |
| 1071117 |
Siêu âm cổ tay |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
25036-5 |
05 |
494 |
| 1071118 |
Siêu âm bàn tay bên trái |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
106336-1 |
05 |
494 |
| 1071119 |
Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay.. ) |
18.43 |
80855-0 |
05 |
494 |
| 1071120 |
Siêu âm dương vật |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ ..) 158 |
18.44 |
80875-8 |
05 |
494 |
| 1071121 |
Siêu âm mô mềm vùng đâu và cổ |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
80858-4 |
05 |
495 |
| 1071122 |
Siêu âm phân mềm chi dưới |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
80861-8 |
05 |
495 |
| 1071123 |
Siêu âm phân mềm chi trên |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
80881-6 |
05 |
495 |
| 1071124 |
Siêu âm bàn tay bên trái |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
106336-1 |
05 |
495 |
| 1071125 |
Siêu âm vùng bẹn |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
24719-7 |
05 |
495 |
| 1071126 |
Siêu âm hậu môn |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
24542-3 |
05 |
495 |
| 1071127 |
Siêu âm cổ |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
24842-7 |
05 |
495 |
| 1071128 |
Siêu âm hố nách |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
80852-7 |
05 |
495 |
| 1071129 |
Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi |
Siêu âm phân mềm (da, tổ chức dưới da, cơ.. ) |
18.44 |
80855-0 |
05 |
495 |
| 1071130 |
Siêu âm Doppler mạch chi dưới |
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
44174-1 |
05 |
495 |
| 1071131 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới hai bên |
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 159 |
18.45 |
39420-5 |
05 |
495 |
| 1071132 |
Siêu âm Doppler động mạch chi dưới hai bên |
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
39421-3 |
05 |
496 |
| 1071133 |
Siêu âm Doppler động mạch + tĩnh mạch chi dưới hai bên |
Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
18.45 |
93604-7 |
05 |
496 |
| 1071134 |
Siêu âm rò động-tĩnh mạch (AV fistula) |
Siêu âm cầu nối động mạch tĩnh mạch |
18.46 |
39040-1 |
05 |
496 |
| 1071135 |
Siêu âm nội mạch |
LOINC: Intravascular ultrasound performed |
18.47 |
80996-2 |
05 |
496 |
| 1071136 |
Siêu âm động mạch cảnh |
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
24616-5 |
05 |
496 |
| 1071137 |
Siêu âm Doppler động mạch cảnh |
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
42146-1 |
05 |
496 |
| 1071138 |
Siêu âm Doppler động mạch cảnh hai bên |
doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ |
18.48 |
43765-7 |
05 |
496 |
| 1071139 |
Siêu âm tim qua thành ngực |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực |
18.49 |
59281-6 |
05 |
496 |
| 1071140 |
Siêu âm tim qua thực quản |
Siêu âm tim, màng tim qua thực quản 160 |
18.50 |
85475-2 |
05 |
496 |
| 1071141 |
Siêu âm vú - hai bên |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
18.54 |
26214-7 |
05 |
497 |
| 1071142 |
Siêu âm vú |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
18.54 |
24601-7 |
05 |
497 |
| 1071143 |
Siêu âm Doppler mạch máu vú |
Siêu âm doppler tuyến vú |
18.55 |
69397-8 |
05 |
497 |
| 1071144 |
Siêu âm đàn hồi vú |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
18.56 |
99827-8 |
05 |
497 |
| 1071145 |
Siêu âm bìu và tinh hoàn |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
18.57 |
25002-7 |
05 |
497 |
| 1071146 |
Siêu âm bìu và tinh hoàn - hai bên |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
18.57 |
26271-7 |
05 |
497 |
| 1071147 |
Siêu âm Doppler mạch máu tinh hoàn |
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
18.58 |
39446-0 |
05 |
497 |
| 1071148 |
Siêu âm Doppler bìu và tinh hoàn |
Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên |
18.58 |
48742-1 |
05 |
497 |
| 1071149 |
Siêu âm dương vật |
LOINC: US Penis |
18.59 |
38140-0 |
05 |
497 |
| 1071150 |
Siêu âm dương vật |
LOINC: US Penis soft tissue |
18.59 |
80875-8 |
05 |
497 |
| 1071151 |
Siêu âm măt và hốc măt hai bên |
Siêu âm hốc măt |
18.6 |
24853-4 |
05 |
497 |
| 1071152 |
Siêu âm mạch máu dương vật |
Siêu âm doppler dương vật |
18.60 |
38139-2 |
05 |
497 |
| 1071153 |
Siêu âm Doppler mạch máu dương vật |
Siêu âm doppler dương vật 161 |
18.60 |
80874-1 |
05 |
497 |
| 1071154 |
Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua siêu âm nội soi đường trực tràng |
18.64 |
46288-7 |
05 |
498 |
| 1071155 |
Siêu âm đàn hồi phổi |
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú .) |
18.65 |
92678-2 |
05 |
498 |
| 1071156 |
Siêu âm đàn hồi vú |
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú .) |
18.65 |
99827-8 |
05 |
498 |
| 1071157 |
Đo độ đàn hồi gan băng siêu âm đàn hồi thoáng qua |
Siêu âm đàn hồi mô (gan, tuyến vú .) |
18.65 |
77615-3 |
05 |
498 |
| 1071158 |
Siêu âm trực tràng |
Siêu âm 3D/4D trực tràng |
18.66 |
24892-2 |
05 |
498 |
| 1071159 |
X-quang sọ - 2 tư thế |
Chụp X-quang sọ thăng/nghiêng |
18.67 |
37867-9 |
05 |
498 |
| 1071160 |
X-quang sọ tư thế thăng và nghiêng |
Chụp X-quang sọ thăng/nghiêng |
18.67 |
24919-3 |
05 |
498 |
| 1071161 |
X-quang xương mặt - 1 hoặc 2 tư thế |
Chụp X-quang mặt thăng nghiêng |
18.68 |
44199-8 |
05 |
498 |
| 1071162 |
X-quang xương mặt - 2 tư thế |
Chụp X-quang mặt thăng nghiêng |
18.68 |
103418-0 |
05 |
498 |
| 1071163 |
X-quang xương mặt và cung gò má - 1 hoặc 2 tư thế |
Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao |
18.69 |
83029-9 |
05 |
498 |
| 1071164 |
Siêu âm đầu trẻ em |
Siêu âm qua thóp |
18.7 |
81158-8 |
05 |
498 |
| 1071165 |
X-quang ổ măt hai bên - nhiều tư thế |
Chụp X-quang hốc măt thăng nghiêng 162 |
18.71 |
24854-2 |
05 |
498 |
| 1071166 |
X-quang ổ măt - nhiều tư thế |
Chụp X-quang hốc măt thẳng nghiêng |
18.71 |
36886-0 |
05 |
499 |
| 1071167 |
X-quang xoang tư thế Caldwell và Waters |
Chụp X-quang Blondeau |
18.72 |
37852-1 |
05 |
499 |
| 1071168 |
X-quang xoang tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) |
Chụp X-quang Hirtz |
18.73 |
37861-2 |
05 |
499 |
| 1071169 |
X-quang sọ tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) |
Chụp X-quang Hirtz |
18.73 |
37026-2 |
05 |
499 |
| 1071170 |
X-quang xương hàm dưới tư thế chếch |
Chụp X-quang hàm chếch một bên |
18.74 |
36747-4 |
05 |
499 |
| 1071171 |
X-quang xương mũi - 1 hoặc 2 tư thế |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
18.75 |
103472-7 |
05 |
499 |
| 1071172 |
X-quang yên bướm - 2 tư thế |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
42435-8 |
05 |
499 |
| 1071173 |
X-quang yên bướm - 2 tư thế |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
42435-8 |
05 |
499 |
| 1071174 |
X-quang yên bướm tư thế nghiêng |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
18.76 |
100655-0 |
05 |
499 |
| 1071175 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Chụp X-quang Chausse III |
18.77 |
37541-0 |
05 |
499 |
| 1071176 |
X-quang xương chũm hai bên - 1 hoặc 2 tư thế |
Chụp X-quang Schuller 163 |
18.78 |
47983-2 |
05 |
499 |
| 1071177 |
X-quang xương chũm hai bên - đánh giá tổng quát - 3 tư thế |
Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
83039-8 |
05 |
500 |
| 1071178 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
37541-0 |
05 |
500 |
| 1071179 |
X-quang xương chũm hai bên - nhiều tư thế |
Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
26139-6 |
05 |
500 |
| 1071180 |
X-quang xương chũm - nhiều tư thế |
Chụp X-quang Schuller |
18.78 |
24830-2 |
05 |
500 |
| 1071181 |
X-quang phần đá của xương thái dương - nhiều tư thế |
Chụp X-quang Stenvers |
18.79 |
24745-2 |
05 |
500 |
| 1071182 |
X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne |
Chụp X-quang Stenvers |
18.79 |
37541-0 |
05 |
500 |
| 1071183 |
Siêu âm măt |
Siêu âm nhãn cầu |
18.8 |
98035-9 |
05 |
500 |
| 1071184 |
Siêu âm măt và hốc măt hai bên |
Siêu âm nhãn cầu |
18.8 |
24853-4 |
05 |
500 |
| 1071185 |
X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm |
18.80 |
25000-1 |
05 |
500 |
| 1071186 |
X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm 164 |
18.80 |
25000-1 |
05 |
500 |
| 1071187 |
X-quang răng tư thế cánh căn (bitewing) |
Chụp X-quang răng cánh căn (Bite wing) |
18.82 |
46386-9 |
05 |
501 |
| 1071188 |
X-quang răng tư thế cánh căn (bitewing) |
Chụp X-quang răng cánh căn (Bite wing) |
18.82 |
46386-9 |
05 |
501 |
| 1071189 |
Chụp X-quang răng toàn cảnh |
LOINC: XR Teeth Complete Views |
18.83 |
95610-2 |
05 |
501 |
| 1071190 |
X-quang răng tư thế mặt nhai (occlusal) |
Chụp X-quang phim căn (Occlusal) |
18.84 |
95611-0 |
05 |
501 |
| 1071191 |
X-quang cột sống cổ - 2 tư thế |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
18.86 |
36669-0 |
05 |
501 |
| 1071192 |
X-quang cột sống cổ tư thế AP và nghiêng |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng |
18.86 |
24942-5 |
05 |
501 |
| 1071193 |
X-quang cột sống cổ chếch |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên |
18.87 |
36748-2 |
05 |
501 |
| 1071194 |
Chụp X-quang cột sống cổ 3 tư thế |
Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế |
18.88 |
24941-7 |
05 |
501 |
| 1071195 |
X-quang cột sống cổ tư thế odontoid (tư thế há miệng) |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 |
18.89 |
98359-3 |
05 |
501 |
| 1071196 |
X-quang cột sống ngực - nhiều tư thế |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
18.90 |
24983-9 |
05 |
501 |
| 1071197 |
X-quang cột sống thăt lưng tư thế thẳng và nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thăt lưng thẳng nghiêng |
18.91 |
24970-6 |
05 |
501 |
| 1071198 |
X-quang cột sống thăt lưng tư thế chếch - nhiều tư thế |
Chụp X-quang cột sống thăt lưng chếch hai bên 165 |
18.92 |
43791-3 |
05 |
501 |
| 1071199 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 hoặc 3 tư thế |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103228-3 |
05 |
502 |
| 1071200 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng tư thế thẳng và nghiêng |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103315-8 |
05 |
502 |
| 1071201 |
X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 tư thế |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
18.93 |
103406-5 |
05 |
502 |
| 1071202 |
X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế với cúi và ngửa |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
18.94 |
103307-5 |
05 |
502 |
| 1071203 |
X-quang xương cùng và xương cụt - 2 tư thế |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
18.96 |
44179-0 |
05 |
502 |
| 1071204 |
X-quang xương cùng và xương cụt - đánh giá tổng quát 2 tư thế |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
18.96 |
79367-9 |
05 |
502 |
| 1071205 |
X-quang khớp cùng chậu hai bên 1 hoặc 2 tư thế |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
18.97 |
83043-0 |
05 |
502 |
| 1071206 |
X-quang khớp cùng chậu tư thế thẳng và chếch |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên |
18.97 |
37649-1 |
05 |
502 |
| 1071207 |
X-quang xương chậu tư thế thẳng |
Chụp X-quang khung chậu thẳng |
18.98 |
37622-8 |
05 |
502 |
| 1071208 |
X-quang xương đòn hai bên tư thế thẳng |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch 166 |
18.99 |
97376-8 |
05 |
502 |
| 1071209 |
X-quang xương đòn hai bên tư thế chếch |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
18.99 |
97377-6 |
05 |
503 |
| 1071210 |
X-quang xương đòn tư thế thẳng |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch |
18.99 |
36573-4 |
05 |
503 |
| 1071211 |
Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
Chọc tế bào tuyến giáp băng kim nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm |
BS_18.706 |
38019-6 |
05 |
503 |
| 1071212 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn căt lớp vi tính |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
37212-8 |
05 |
503 |
| 1071213 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
69387-9 |
05 |
503 |
| 1071214 |
Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng |
BS_18.711 |
38132-7 |
05 |
503 |
| 1071215 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn căt lớp vi tính |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng |
BS_18.712 |
37212-8 |
05 |
503 |
| 1071216 |
Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng 167 |
BS_18.712 |
69387-9 |
05 |
503 |
| 1071217 |
Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm |
Sinh thiết tinh hoàn - mào tinh hoàn tìm tinh trùng và trữ tinh trùng |
BS_18.712 |
38132-7 |
05 |
504 |
| 1071218 |
Đốt xương băng sóng cao tân dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính |
Can thiệp qua da điều trị giảm đau chọn lọc vùng cột sống thắt lưng/cùng có sử dụng sóng cao tần |
BS_18.714 |
89930-2 |
05 |
504 |
| 1071219 |
Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
103902-3 |
05 |
504 |
| 1071220 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
103919-7 |
05 |
504 |
| 1071221 |
Siêu âm Doppler mạch máu bụng |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
24534-0 |
05 |
504 |
| 1071222 |
Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
24870-8 |
05 |
504 |
| 1071223 |
Siêu âm Doppler mạch chậu |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
39497-3 |
05 |
504 |
| 1071224 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 168 |
BS_18.719 |
39435-3 |
05 |
504 |
| 1071225 |
Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
80896-4 |
05 |
505 |
| 1071226 |
Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên |
Siêu âm doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
BS_18.719 |
44235-0 |
05 |
505 |
| 1071227 |
Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phổi dưới X-quang tăng sáng, số hóa xóa nền |
BS_18.721 |
30830-4 |
05 |
505 |
| 1071228 |
Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch phế quản dưới X-quang tăng sáng, số hóa xóa nền |
BS_18.722 |
37389-4 |
05 |
505 |
| 1071229 |
Hướng dẫn đốt phổi băng vi sóng |
Đốt sóng ngăn điều trị ung thư phổi (MWA) dưới hướng dẫn căt lớp vi tính |
BS_18.723 |
87119-4 |
05 |
505 |
| 1071230 |
Chụp Căt lớp vi tính cột sống không tiêm thuốc cản quang |
Chụp CTscanner có dựng hình toàn bộ cột sống 64, 128, 256 dãy |
BS_18.728 |
36530-4 |
05 |
505 |
| 1071231 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống |
Chụp MRI toàn bộ cột sống 1.5T, 3T 169 |
BS_18.729 |
36067-7 |
05 |
505 |
| 1071232 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tụy dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu nang tụy vào dạ dày, tá tràng |
BS_18.732 |
44172-5 |
05 |
506 |
| 1071233 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hóa |
BS_18.733 |
44166-7 |
05 |
506 |
| 1071234 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hóa |
BS_18.733 |
24559-7 |
05 |
506 |
| 1071235 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hóa 170 |
BS_18.733 |
42705-4 |
05 |
506 |
| 1071236 |
Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hóa |
BS_18.733 |
44169-1 |
05 |
507 |
| 1071237 |
Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tụy dưới hướng dẫn siêu âm |
Siêu âm nội soi dẫn lưu áp xe cạnh đường tiêu hóa |
BS_18.733 |
44172-5 |
05 |
507 |
| 1071238 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống |
BS_18.735 |
37594-9 |
05 |
507 |
| 1071239 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống |
BS_18.735 |
37391-0 |
05 |
507 |
| 1071240 |
Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch |
Chụp động mạch cảnh, động mạch đốt sống 171 |
BS_18.735 |
37392-8 |
05 |
507 |