HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNOrganizationTypeCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.135

Bản quyền/Pháp lý: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. Nguồn nội dung: Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 (15/2023/QH15), Điều 47-48; TT 06/2024/TT-BYT; VBHN 06/VBHN-BYT (01/2026) hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT — các văn bản này phân loại hình thức tổ chức KCB nhưng KHÔNG ban hành bộ mã; mã trong CodeSystem này do dự án đặt.

Danh mục loại hình cơ sở y tế dùng trong VN Core, tổng hợp từ Luật KCB 2023, TT 06/2024/TT-BYT và VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã/phường). Các mã TYT và TTYT giữ ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025 và được đánh dấu deprecated; dữ liệu hiện hành về trạm y tế cấp xã dùng health-station-commune. English: Vietnam healthcare organization types. TYT and TTYT retain pre-01 July 2025 legacy semantics and are deprecated; current commune-level health-station data uses health-station-commune.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
status status http://hl7.org/fhir/concept-properties#status code Trạng thái sử dụng mã / Code usage status

Concepts

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionstatusEnglish (English, en)
BV Bệnh viện Bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB có giường bệnh nội trú, tổ chức theo khoa phòng. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. Hospital
PK Phòng khám Phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB chủ yếu ngoại trú, không hoặc ít giường nội trú. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. Clinic
TYT Trạm y tế Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trạm y tế xã/phường/thị trấn trực thuộc trung tâm y tế cấp huyện. Hình thức tổ chức 'Trạm y tế' vẫn hiện hành theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm g (VBHN 26/VBHN-VPQH); mã này chỉ deprecated về ngữ nghĩa tổ chức cũ — dữ liệu hiện hành dùng #health-station-commune. / Legacy pre-01 July 2025 commune/ward/township health-station semantics under district health centers. The organizational form itself remains current under Law on Medical Examination and Treatment Art. 48(1)(g); for current data, use #health-station-commune. deprecated Health station (legacy)
TTYT Trung tâm y tế Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trung tâm y tế cấp huyện hoặc tương đương, kết hợp KCB và y tế dự phòng. Không suy diễn cấp huyện cũ thành cấp quản lý hoặc tuyến kỹ thuật hiện hành. / Legacy pre-01 July 2025 district-level or equivalent health-center semantics. Do not infer a current administrative level or technical line from this code. deprecated Health center (legacy)
DP Y tế dự phòng Cơ sở y tế dự phòng như trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc đơn vị dự phòng tương đương. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. Preventive health institution
KNKD Kiểm nghiệm/kiểm định Cơ sở kiểm nghiệm hoặc kiểm định chuyên ngành y tế. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. Testing and calibration institution
CSHS Nhà hộ sinh Nhà hộ sinh — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khoẻ sinh sản. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm c (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở hộ sinh', không phải tên gọi của luật. Maternity home
CSCN Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng — chuyên xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm e (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở chẩn đoán', không phải tên gọi của luật. Paraclinical service facility
BXLLVT Bệnh xá thuộc lực lượng vũ trang nhân dân Bệnh xá thuộc lực lượng vũ trang nhân dân — cơ sở KCB của quân đội, công an, cơ yếu. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm b (VBHN 26/VBHN-VPQH). Armed forces infirmary
PCTYHCT Phòng chẩn trị y học cổ truyền Phòng chẩn trị y học cổ truyền — cơ sở KCB bằng phương pháp y học cổ truyền. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm đ (VBHN 26/VBHN-VPQH). Traditional medicine clinic
CCNV Cơ sở cấp cứu ngoại viện Cơ sở cấp cứu ngoại viện — cấp cứu, vận chuyển người bệnh ngoài cơ sở KCB. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm h (VBHN 26/VBHN-VPQH). Out-of-hospital emergency facility
YHGD Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình — chăm sóc ban đầu liên tục, toàn diện theo nguyên lý y học gia đình. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm i (VBHN 26/VBHN-VPQH). Family medicine facility
NT Nhà thuốc Nhà thuốc — cơ sở bán lẻ thuốc, có dược sĩ đại học phụ trách. Theo Luật Dược (Luật 105/2016/QH13, sửa đổi bởi Luật 44/2024/QH15). KHÔNG thuộc danh mục hình thức tổ chức cơ sở KCB tại Luật KCB Điều 48. Pharmacy
KHAC Cơ sở y tế khác Cơ sở y tế khác không thuộc các loại hình trên (phòng xét nghiệm độc lập, cơ sở y tế của cơ quan/đơn vị, v.v.). Tương ứng hình thức tổ chức khác theo quy định của Chính phủ — Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm k (VBHN 26/VBHN-VPQH). Other healthcare facility
health-station-commune Trạm Y tế cấp xã Trạm Y tế (TYT) cấp xã/phường/đặc khu — đơn vị sự nghiệp y tế công lập trực thuộc UBND cấp xã, đồng thời chịu sự hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật của Sở Y tế. Cung cấp dịch vụ KCB ban đầu, y tế dự phòng, dân số, sức khoẻ sinh sản tại tuyến cơ sở trong mô hình chính quyền 2 cấp. Phân biệt với #TYT (mã legacy chung): mã này biểu diễn rõ TYT cấp xã sau tái cơ cấu theo VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT) và Luật 72/2025/QH15. Commune-level health station
health-center-regional Trung tâm Y tế khu vực Trung tâm Y tế khu vực — đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở Y tế, tổ chức lại từ Trung tâm Y tế cấp huyện khi bỏ cấp huyện, cung ứng dịch vụ y tế (KCB + dự phòng + dân số) theo khu vực liên xã/phường trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ: CV 2147/BYT-TCCB (12/04/2025) — định hướng sắp xếp cơ sở y tế khi thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp: chuyển TTYT cấp huyện thành TTYT khu vực trực thuộc Sở Y tế; CV 5962/BYT-TCCB (05/09/2025) — trả lời kiến nghị địa phương, xác nhận mô hình; TT 20/2025/TT-BYT (23/06/2025) — chức năng, nhiệm vụ cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh và cấp xã. Phân biệt với #TTYT (ngữ nghĩa legacy trước 01/07/2025, gắn cấp huyện cũ). Định hướng dài hạn của BYT: từng bước chuyển TTYT khu vực đủ điều kiện thành bệnh viện cấp cơ bản — khi cơ sở đã chuyển đổi thì dùng #BV. Regional health center (post-2025 two-tier model)

Mô tả các bảng ở trên.