Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-organization-type-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNOrganizationTypeVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.156 | |||||
Tập giá trị loại hình cơ sở y tế theo Luật KCB 2023 — tập ĐẦY ĐỦ, gồm cả hai mã
mang ngữ nghĩa legacy trước 01/07/2025 (#TYT, #TTYT — property status = deprecated) để
đọc/validate dữ liệu lịch sử. Hệ thống tạo MỚI bản ghi tổ chức hiện hành dùng tập
vn-organization-type-authoring-vs (loại hai mã legacy; trạm y tế cấp xã hiện hành dùng
#health-station-commune) — xem T-05, review 97b.
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs version 📦0.10.0
Expansion performed internally based on codesystem Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)
This value set contains 16 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | status | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | BV | Hospital | Bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB có giường bệnh nội trú, tổ chức theo khoa phòng. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | PK | Clinic | Phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB chủ yếu ngoại trú, không hoặc ít giường nội trú. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | TYT | Health station (legacy) | Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trạm y tế xã/phường/thị trấn trực thuộc trung tâm y tế cấp huyện. Hình thức tổ chức 'Trạm y tế' vẫn hiện hành theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm g (VBHN 26/VBHN-VPQH); mã này chỉ deprecated về ngữ nghĩa tổ chức cũ — dữ liệu hiện hành dùng #health-station-commune. / Legacy pre-01 July 2025 commune/ward/township health-station semantics under district health centers. The organizational form itself remains current under Law on Medical Examination and Treatment Art. 48(1)(g); for current data, use #health-station-commune. | deprecated | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | TTYT | Health center (legacy) | Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trung tâm y tế cấp huyện hoặc tương đương, kết hợp KCB và y tế dự phòng. Không suy diễn cấp huyện cũ thành cấp quản lý hoặc tuyến kỹ thuật hiện hành. / Legacy pre-01 July 2025 district-level or equivalent health-center semantics. Do not infer a current administrative level or technical line from this code. | deprecated | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | DP | Preventive health institution | Cơ sở y tế dự phòng như trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc đơn vị dự phòng tương đương. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | KNKD | Testing and calibration institution | Cơ sở kiểm nghiệm hoặc kiểm định chuyên ngành y tế. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | CSHS | Maternity home | Nhà hộ sinh — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khoẻ sinh sản. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm c (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở hộ sinh', không phải tên gọi của luật. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | CSCN | Paraclinical service facility | Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng — chuyên xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm e (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở chẩn đoán', không phải tên gọi của luật. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | BXLLVT | Armed forces infirmary | Bệnh xá thuộc lực lượng vũ trang nhân dân — cơ sở KCB của quân đội, công an, cơ yếu. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm b (VBHN 26/VBHN-VPQH). | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | PCTYHCT | Traditional medicine clinic | Phòng chẩn trị y học cổ truyền — cơ sở KCB bằng phương pháp y học cổ truyền. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm đ (VBHN 26/VBHN-VPQH). | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | CCNV | Out-of-hospital emergency facility | Cơ sở cấp cứu ngoại viện — cấp cứu, vận chuyển người bệnh ngoài cơ sở KCB. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm h (VBHN 26/VBHN-VPQH). | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | YHGD | Family medicine facility | Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình — chăm sóc ban đầu liên tục, toàn diện theo nguyên lý y học gia đình. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm i (VBHN 26/VBHN-VPQH). | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | NT | Pharmacy | Nhà thuốc — cơ sở bán lẻ thuốc, có dược sĩ đại học phụ trách. Theo Luật Dược (Luật 105/2016/QH13, sửa đổi bởi Luật 44/2024/QH15). KHÔNG thuộc danh mục hình thức tổ chức cơ sở KCB tại Luật KCB Điều 48. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | KHAC | Other healthcare facility | Cơ sở y tế khác không thuộc các loại hình trên (phòng xét nghiệm độc lập, cơ sở y tế của cơ quan/đơn vị, v.v.). Tương ứng hình thức tổ chức khác theo quy định của Chính phủ — Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm k (VBHN 26/VBHN-VPQH). | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | health-station-commune | Commune-level health station | Trạm Y tế (TYT) cấp xã/phường/đặc khu — đơn vị sự nghiệp y tế công lập trực thuộc UBND cấp xã, đồng thời chịu sự hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật của Sở Y tế. Cung cấp dịch vụ KCB ban đầu, y tế dự phòng, dân số, sức khoẻ sinh sản tại tuyến cơ sở trong mô hình chính quyền 2 cấp. Phân biệt với #TYT (mã legacy chung): mã này biểu diễn rõ TYT cấp xã sau tái cơ cấu theo VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT) và Luật 72/2025/QH15. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs | health-center-regional | Regional health center (post-2025 two-tier model) | Trung tâm Y tế khu vực — đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở Y tế, tổ chức lại từ Trung tâm Y tế cấp huyện khi bỏ cấp huyện, cung ứng dịch vụ y tế (KCB + dự phòng + dân số) theo khu vực liên xã/phường trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ: CV 2147/BYT-TCCB (12/04/2025) — định hướng sắp xếp cơ sở y tế khi thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp: chuyển TTYT cấp huyện thành TTYT khu vực trực thuộc Sở Y tế; CV 5962/BYT-TCCB (05/09/2025) — trả lời kiến nghị địa phương, xác nhận mô hình; TT 20/2025/TT-BYT (23/06/2025) — chức năng, nhiệm vụ cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh và cấp xã. Phân biệt với #TTYT (ngữ nghĩa legacy trước 01/07/2025, gắn cấp huyện cũ). Định hướng dài hạn của BYT: từng bước chuyển TTYT khu vực đủ điều kiện thành bệnh viện cấp cơ bản — khi cơ sở đã chuyển đổi thì dùng #BV. |