| Code | Display | Definition | status | English (English, en) |
| BV |
Bệnh viện |
Bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB có giường bệnh nội trú, tổ chức theo khoa phòng. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. |
|
Hospital |
| PK |
Phòng khám |
Phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB chủ yếu ngoại trú, không hoặc ít giường nội trú. Theo Luật KCB 2023 Điều 48 khoản 1. |
|
Clinic |
| TYT |
Trạm y tế |
Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trạm y tế xã/phường/thị trấn trực thuộc trung tâm y tế cấp huyện. Hình thức tổ chức 'Trạm y tế' vẫn hiện hành theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm g (VBHN 26/VBHN-VPQH); mã này chỉ deprecated về ngữ nghĩa tổ chức cũ — dữ liệu hiện hành dùng #health-station-commune. / Legacy pre-01 July 2025 commune/ward/township health-station semantics under district health centers. The organizational form itself remains current under Law on Medical Examination and Treatment Art. 48(1)(g); for current data, use #health-station-commune. |
deprecated |
Health station (legacy) |
| TTYT |
Trung tâm y tế |
Ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025: trung tâm y tế cấp huyện hoặc tương đương, kết hợp KCB và y tế dự phòng. Không suy diễn cấp huyện cũ thành cấp quản lý hoặc tuyến kỹ thuật hiện hành. / Legacy pre-01 July 2025 district-level or equivalent health-center semantics. Do not infer a current administrative level or technical line from this code. |
deprecated |
Health center (legacy) |
| DP |
Y tế dự phòng |
Cơ sở y tế dự phòng như trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc đơn vị dự phòng tương đương. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. |
|
Preventive health institution |
| KNKD |
Kiểm nghiệm/kiểm định |
Cơ sở kiểm nghiệm hoặc kiểm định chuyên ngành y tế. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. |
|
Testing and calibration institution |
| CSHS |
Nhà hộ sinh |
Nhà hộ sinh — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khoẻ sinh sản. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm c (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở hộ sinh', không phải tên gọi của luật. |
|
Maternity home |
| CSCN |
Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng |
Cơ sở dịch vụ cận lâm sàng — chuyên xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm e (VBHN 26/VBHN-VPQH). Đính chính 16/08/2026: nhãn trước đây ghi 'Cơ sở chẩn đoán', không phải tên gọi của luật. |
|
Paraclinical service facility |
| BXLLVT |
Bệnh xá thuộc lực lượng vũ trang nhân dân |
Bệnh xá thuộc lực lượng vũ trang nhân dân — cơ sở KCB của quân đội, công an, cơ yếu. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm b (VBHN 26/VBHN-VPQH). |
|
Armed forces infirmary |
| PCTYHCT |
Phòng chẩn trị y học cổ truyền |
Phòng chẩn trị y học cổ truyền — cơ sở KCB bằng phương pháp y học cổ truyền. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm đ (VBHN 26/VBHN-VPQH). |
|
Traditional medicine clinic |
| CCNV |
Cơ sở cấp cứu ngoại viện |
Cơ sở cấp cứu ngoại viện — cấp cứu, vận chuyển người bệnh ngoài cơ sở KCB. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm h (VBHN 26/VBHN-VPQH). |
|
Out-of-hospital emergency facility |
| YHGD |
Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình |
Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình — chăm sóc ban đầu liên tục, toàn diện theo nguyên lý y học gia đình. Theo Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm i (VBHN 26/VBHN-VPQH). |
|
Family medicine facility |
| NT |
Nhà thuốc |
Nhà thuốc — cơ sở bán lẻ thuốc, có dược sĩ đại học phụ trách. Theo Luật Dược (Luật 105/2016/QH13, sửa đổi bởi Luật 44/2024/QH15). KHÔNG thuộc danh mục hình thức tổ chức cơ sở KCB tại Luật KCB Điều 48. |
|
Pharmacy |
| KHAC |
Cơ sở y tế khác |
Cơ sở y tế khác không thuộc các loại hình trên (phòng xét nghiệm độc lập, cơ sở y tế của cơ quan/đơn vị, v.v.). Tương ứng hình thức tổ chức khác theo quy định của Chính phủ — Luật KCB Điều 48 khoản 1 điểm k (VBHN 26/VBHN-VPQH). |
|
Other healthcare facility |
| health-station-commune |
Trạm Y tế cấp xã |
Trạm Y tế (TYT) cấp xã/phường/đặc khu — đơn vị sự nghiệp y tế công lập trực thuộc UBND cấp xã, đồng thời chịu sự hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật của Sở Y tế. Cung cấp dịch vụ KCB ban đầu, y tế dự phòng, dân số, sức khoẻ sinh sản tại tuyến cơ sở trong mô hình chính quyền 2 cấp. Phân biệt với #TYT (mã legacy chung): mã này biểu diễn rõ TYT cấp xã sau tái cơ cấu theo VBHN 06/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT) và Luật 72/2025/QH15. |
|
Commune-level health station |
| health-center-regional |
Trung tâm Y tế khu vực |
Trung tâm Y tế khu vực — đơn vị sự nghiệp công lập trực thuộc Sở Y tế, tổ chức lại từ Trung tâm Y tế cấp huyện khi bỏ cấp huyện, cung ứng dịch vụ y tế (KCB + dự phòng + dân số) theo khu vực liên xã/phường trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ: CV 2147/BYT-TCCB (12/04/2025) — định hướng sắp xếp cơ sở y tế khi thực hiện chính quyền địa phương 2 cấp: chuyển TTYT cấp huyện thành TTYT khu vực trực thuộc Sở Y tế; CV 5962/BYT-TCCB (05/09/2025) — trả lời kiến nghị địa phương, xác nhận mô hình; TT 20/2025/TT-BYT (23/06/2025) — chức năng, nhiệm vụ cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh và cấp xã. Phân biệt với #TTYT (ngữ nghĩa legacy trước 01/07/2025, gắn cấp huyện cũ). Định hướng dài hạn của BYT: từng bước chuyển TTYT khu vực đủ điều kiện thành bệnh viện cấp cơ bản — khi cơ sở đã chuyển đổi thì dùng #BV. |
|
Regional health center (post-2025 two-tier model) |