HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs Phiên bản: 0.5.0
Computable Name: VNOrganizationTypeCS

Bản quyền/Pháp lý: Bộ Y tế Việt Nam — Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 (15/2023/QH15), Điều 47-48; Thông tư 06/2024/TT-BYT; VBHN 06/2026/VBHN-BYT (01/2026) hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025.

Danh mục loại hình cơ sở y tế dùng trong VN Core, tổng hợp từ Luật KCB 2023, TT 06/2024/TT-BYT và VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025 về Trạm Y tế xã/phường).

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-organization-type-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
BV Bệnh viện Bệnh viện đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB có giường bệnh nội trú, tổ chức theo khoa phòng. Per Luật KCB 2023 Điều 47. Hospital
PK Phòng khám Phòng khám đa khoa hoặc chuyên khoa — cơ sở KCB chủ yếu ngoại trú, không hoặc ít giường nội trú. Per Luật KCB 2023 Điều 47. Clinic
TYT Trạm y tế Trạm y tế xã/phường/thị trấn — cơ sở y tế tuyến cơ sở, chăm sóc sức khỏe ban đầu. Per Luật KCB 2023 Điều 47. Health station
TTYT Trung tâm y tế Trung tâm y tế cấp huyện hoặc tương đương — kết hợp KCB và y tế dự phòng. Per Luật KCB 2023 Điều 47. Health center
DP Y tế dự phòng Cơ sở y tế dự phòng như trung tâm kiểm soát bệnh tật hoặc đơn vị dự phòng tương đương. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. Preventive health institution
KNKD Kiểm nghiệm/kiểm định Cơ sở kiểm nghiệm hoặc kiểm định chuyên ngành y tế. Có thể được xếp hạng theo TT 06/2024/TT-BYT. Testing and calibration institution
CSHS Cơ sở hộ sinh Cơ sở hộ sinh — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 48. Midwifery facility
CSCN Cơ sở chẩn đoán Cơ sở chẩn đoán — chuyên xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 48. Diagnostic facility
NT Nhà thuốc Nhà thuốc — cơ sở bán lẻ thuốc, có dược sĩ đại học phụ trách. Per Luật Dược 2016, Luật KCB 2023. Pharmacy
KHAC Cơ sở y tế khác Cơ sở y tế khác không thuộc các loại hình trên (phòng chẩn trị YHCT, phòng xét nghiệm độc lập, v.v.). Per Luật KCB 2023 Điều 48. Other healthcare facility
health-station-commune Trạm Y tế cấp xã Trạm Y tế (TYT) cấp xã/phường/đặc khu — đơn vị sự nghiệp y tế công lập trực thuộc UBND cấp xã, đồng thời chịu sự hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật của Sở Y tế. Cung cấp dịch vụ KCB ban đầu, y tế dự phòng, dân số, sức khỏe sinh sản tại tuyến cơ sở trong mô hình chính quyền 2 cấp. Phân biệt với #TYT (mã legacy chung): mã này biểu diễn rõ TYT cấp xã sau tái cơ cấu theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025 + TT 53/2025) và Luật 72/2025/QH15. Commune-level health station

Mô tả các bảng ở trên.