| Code | Display | Definition | ma-trieu-chung | the-lam-sang | English (English, en) |
| 6541000 |
Đau nhiều vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhiều vùng thắt lưng" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ01 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Severe lumbar pain |
| 6541001 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ02 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541002 |
Cơ cạnh cột sống co cứng, không đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ cạnh cột sống co cứng, không đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ03 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Paravertebral muscle spasm, no redness |
| 6541003 |
Ấn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ấn đau" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ04 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Tenderness on palpation |
| 6541004 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ05 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Aversion to cold |
| 6541005 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.01.Đ06 |
Thể hàn thấp (U62.392.5.01) |
Other symptoms |
| 6541006 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Lumbar pain |
| 6541007 |
Vùng thắt lưng sưng nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng thắt lưng sưng nóng đỏ" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Lumbar region swelling, warmth, and redness |
| 6541008 |
Cảm giác nóng hậu môn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác nóng hậu môn" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Hot sensation in the anus |
| 6541009 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Fever |
| 6541010 |
Bứt rứt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bứt rứt" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.K01 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Restlessness |
| 6541011 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.02.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) |
Other symptoms |
| 6541012 |
Đau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Back pain |
| 6541013 |
Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Back pain onset after heavy lifting |
| 6541014 |
Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Back pain onset after twisting the body |
| 6541015 |
Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Back pain onset after a sudden change of posture |
| 6541016 |
Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Severe localized back pain, tenderness on palpation |
| 6541017 |
Vận động bị hạn chế |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động bị hạn chế" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Limited range of motion |
| 6541018 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.03.Đ07 |
Thể huyết ứ (U62.392.5.03) |
Other symptoms |
| 6541019 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest |
| 6541020 |
Sắc mặt nhợt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Pale facial complexion |
| 6541021 |
Sắc mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Red facial complexion |
| 6541022 |
Chân gối yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân gối yếu" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Weakness in the legs and knees |
| 6541023 |
Chân tay lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Cold extremities |
| 6541024 |
Miệng họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Dry mouth and throat |
| 6541025 |
Bụng dưới lạnh đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh đau" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Cold and painful lower abdomen |
| 6541026 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay bàn chân nóng" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Hot palms and soles |
| 6541027 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.392.5.04) |
Other symptoms |
| 6541028 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ01 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest |
| 6541029 |
Sắc mặt nhợt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ02 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Pale facial complexion |
| 6541030 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ03 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Aversion to cold |
| 6541031 |
Bụng dưới lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ04 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Cold sensation in the lower abdomen |
| 6541032 |
Chân tay lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ05 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Cold extremities |
| 6541033 |
Chân gối yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân gối yếu" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ06 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Weakness in the legs and knees |
| 6541034 |
Tiểu đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ07 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Nocturia |
| 6541035 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ08 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Loose stools |
| 6541036 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.05.Đ09 |
Thể thận dương hư (U62.392.5.05) |
Other symptoms |
| 6541037 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.392.5.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.5.06.Đ00 |
Thể khác (U62.392.5.06) |
Symptom |
| 6541038 |
Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ01 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Knee joint pain, swelling, no warmth or redness |
| 6541039 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh, ẩm" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ02 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541040 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối một bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ03 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Limited unilateral knee mobility |
| 6541041 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối hai bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ04 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Limited bilateral knee mobility |
| 6541042 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ05 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Aversion to cold |
| 6541043 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ06 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Aversion to wind |
| 6541044 |
Không sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không sốt" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ07 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
No fever |
| 6541045 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.K01 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Pain relieved by warm compress |
| 6541046 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.01.Đ08 |
Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) |
Other symptoms |
| 6541047 |
Đau mỏi khớp gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ01 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Knee joint aching |
| 6541048 |
Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ02 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Knee joint pain, swelling, no warmth or redness |
| 6541049 |
Đau tăng sau khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng sau khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp)" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ03 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Pain worsens after exposure to external pathogens (wind, cold, dampness) |
| 6541050 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối một bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ04 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Limited unilateral knee mobility |
| 6541051 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối hai bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ05 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Limited bilateral knee mobility |
| 6541052 |
Vận động co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ06 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Difficulty in flexion and extension |
| 6541053 |
Biến dạng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Biến dạng khớp" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ07 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Joint deformity |
| 6541054 |
Đau mỏi lưng gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ08 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Aching in back and knees |
| 6541055 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ09 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Tinnitus |
| 6541056 |
Ngủ kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ kém" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ10 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Poor sleep |
| 6541057 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.02.Đ11 |
Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) |
Other symptoms |
| 6541058 |
Đau mỏi khớp gối từ lâu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối từ lâu" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Chronic knee joint aching |
| 6541059 |
Vận động co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Difficulty in flexion and extension |
| 6541060 |
Biến dạng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Biến dạng khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Joint deformity |
| 6541061 |
Khớp gối một bên sưng, đau, nóng, đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối một bên sưng, đau, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Unilateral knee swelling, pain, warmth, and redness |
| 6541062 |
Khớp gối hai bên sưng, đau, nóng, đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối hai bên sưng, đau, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Bilateral knee swelling, pain, warmth, and redness |
| 6541063 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541064 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Developing fever |
| 6541065 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Aversion to wind |
| 6541066 |
Miệng khô khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô khát" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ09 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Dry mouth with thirst |
| 6541067 |
Phiền táo bứt rứt không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền táo bứt rứt không yên" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ10 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Agitated restlessness and irritability |
| 6541068 |
Tiểu vàng lượng ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu vàng lượng ít" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ11 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Scanty dark yellow urine |
| 6541069 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.03.Đ12 |
Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) |
Other symptoms |
| 6541070 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.261.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.261.04.Đ00 |
Thể khác (U62.261.04) |
Symptom |
| 6541071 |
Sưng, nóng, đỏ, đau một khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau một khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Swelling, warmth, redness, and pain in one joint |
| 6541072 |
Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Swelling, warmth, redness, and pain in multiple joints |
| 6541073 |
Sưng, nóng, đỏ, đau khớp bàn ngón chân cái |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau khớp bàn ngón chân cái" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Swelling, warmth, redness, and pain in the first metatarsophalangeal joint |
| 6541074 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Tenderness on palpation |
| 6541075 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Developing fever |
| 6541076 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Aversion to wind |
| 6541077 |
Miệng khô khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô khát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Dry mouth with thirst |
| 6541078 |
Phiền táo bứt rứt không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền táo bứt rứt không yên" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Agitated restlessness and irritability |
| 6541079 |
Tiểu vàng số lượng ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu vàng số lượng ít" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ09 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Scanty dark yellow urine |
| 6541080 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.01.Đ10 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) |
Other symptoms |
| 6541081 |
Khớp sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp sưng nề" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ01 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Joint swelling |
| 6541082 |
Hạn chế vận động khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ02 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Limited joint mobility |
| 6541083 |
Đau khớp có tính chất lưu chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp có tính chất lưu chuyển" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ03 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Migratory joint pain |
| 6541084 |
Đau dữ dội các khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội các khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ04 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Severe joint pain |
| 6541085 |
Vị trí đau cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vị trí đau cố định" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ05 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Fixed pain location |
| 6541086 |
Đau tăng khi gặp lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi gặp lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ06 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Pain worsens when exposed to cold |
| 6541087 |
Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ07 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Restless heavy pain in joints |
| 6541088 |
Có các hạt lắng đọng cạnh khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hạt lắng đọng cạnh khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ08 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Deposits near joints |
| 6541089 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ09 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Aversion to wind |
| 6541090 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.K01 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Developing fever |
| 6541091 |
Dễ chịu khi chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ chịu khi chườm nóng" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.K02 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Relief with warm compress |
| 6541092 |
Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.K03 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Unpleasant numbness in muscles and skin |
| 6541093 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.02.Đ10 |
Thể phong hàn thấp (U62.371.02) |
Other symptoms |
| 6541094 |
Các khớp sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ01 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Joint swelling |
| 6541095 |
Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ02 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Recurrent periarticular swelling, persistent and unrelenting |
| 6541096 |
Đau nhức nhẹ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức nhẹ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ03 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Mild aching pain |
| 6541097 |
Có các hạt cứng cạnh khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hạt cứng cạnh khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ04 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Hard nodules near joints |
| 6541098 |
Sắc da tím |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc da tím" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ05 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Purple/cyanotic skin color |
| 6541099 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.03.Đ06 |
Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) |
Other symptoms |
| 6541100 |
Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ01 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Recurrent and persistent joint pain |
| 6541101 |
Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ02 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Joint pain of varying intensity |
| 6541102 |
Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ03 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Dull aching pain migrating between joints |
| 6541103 |
Khớp sưng nề, hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp sưng nề, hạn chế vận động" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ04 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Joint swelling with limited mobility |
| 6541104 |
Khớp biến dạng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ05 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Joint deformity |
| 6541105 |
Đau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ06 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Back pain |
| 6541106 |
Mỏi gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ07 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Knee fatigue/soreness |
| 6541107 |
Người mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ08 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Feeling fatigued |
| 6541108 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ09 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Headache |
| 6541109 |
Hoa mắt chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ10 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Dizziness and visual floaters |
| 6541110 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp)" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ11 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Palpitations (rapid heartbeat, anxiety) |
| 6541111 |
Khí đoản (hụt hơi) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khí đoản (hụt hơi)" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ12 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Qi deficiency dyspnea (shortness of breath) |
| 6541112 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.04.Đ13 |
Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) |
Other symptoms |
| 6541113 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.371.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.371.05.Đ00 |
Thể khác (U62.371.05) |
Symptom |
| 6541114 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ01 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Joint and muscle aching |
| 6541115 |
Các khớp sưng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ02 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Swollen and painful joints |
| 6541116 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ03 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Migratory pain occurring in small joints |
| 6541117 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ04 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Migratory pain occurring in medium joints |
| 6541118 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ05 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Migratory pain occurring in small and medium joints |
| 6541119 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ06 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541120 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ07 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541121 |
Bì phù có cảm giác tê bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù có cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ08 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Edema with numbness |
| 6541122 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ09 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Aversion to wind |
| 6541123 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ10 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Developing fever |
| 6541124 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.01.Đ11 |
Thể phong thấp (U62.021.01) |
Other symptoms |
| 6541125 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ01 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Upper extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541126 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ02 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541127 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ03 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541128 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ04 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541129 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ05 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541130 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ06 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Affected joint without warmth or redness |
| 6541131 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ07 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Affected joint with difficulty in flexion and extension |
| 6541132 |
Về đêm đau nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ08 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Pain worsens at night |
| 6541133 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ09 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541134 |
Ngày đau nhẹ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.K01 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Milder pain during the day |
| 6541135 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.K02 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Pain relieved by warm compress |
| 6541136 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.02.Đ10 |
Thể hàn thấp (U62.021.02) |
Other symptoms |
| 6541137 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541138 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541139 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541140 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541141 |
Vận động, đi lại khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541142 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Developing fever |
| 6541143 |
Sắc mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Red facial complexion |
| 6541144 |
Thích uống nước mát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Preference for cool drinks |
| 6541145 |
Nước tiểu đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ09 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Red/dark urine |
| 6541146 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ10 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Constipation |
| 6541147 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.K01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Joint relief with cold compress |
| 6541148 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.03.Đ11 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) |
Other symptoms |
| 6541149 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Muscle and joint aching |
| 6541150 |
Các khớp sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Joint swelling |
| 6541151 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Muscle atrophy |
| 6541152 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541153 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Joint stiffness |
| 6541154 |
Khớp biến dạng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Joint deformity |
| 6541155 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541156 |
Sắc mặt sạm đen |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541157 |
Mặt sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Facial edema |
| 6541158 |
Ngực đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ10 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Chest fullness and oppression |
| 6541159 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.04.Đ11 |
Thể can thận hư (U62.021.04) |
Other symptoms |
| 6541160 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.021.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.021.05.Đ00 |
Thể khác (U62.021.05) |
Symptom |
| 6541161 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ01 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Joint and muscle aching |
| 6541162 |
Các khớp sưng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ02 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Swollen and painful joints |
| 6541163 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ03 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Migratory pain occurring in small joints |
| 6541164 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ04 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Migratory pain occurring in medium joints |
| 6541165 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ05 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Migratory pain occurring in small and medium joints |
| 6541166 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ06 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541167 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ07 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541168 |
Bì phù có cảm giác tê bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù có cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ08 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Edema with numbness |
| 6541169 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ09 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Aversion to wind |
| 6541170 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ10 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Developing fever |
| 6541171 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.01.Đ11 |
Thể phong thấp (U62.031.01) |
Other symptoms |
| 6541172 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ01 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Upper extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541173 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ02 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541174 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ03 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541175 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ04 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541176 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ05 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541177 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ06 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Affected joint without warmth or redness |
| 6541178 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ07 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Affected joint with difficulty in flexion and extension |
| 6541179 |
Về đêm đau nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ08 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Pain worsens at night |
| 6541180 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ09 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541181 |
Ngày đau nhẹ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.K01 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Milder pain during the day |
| 6541182 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.K02 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Pain relieved by warm compress |
| 6541183 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.02.Đ10 |
Thể hàn thấp (U62.031.02) |
Other symptoms |
| 6541184 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541185 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541186 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541187 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541188 |
Vận động, đi lại khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541189 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Developing fever |
| 6541190 |
Sắc mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Red facial complexion |
| 6541191 |
Thích uống nước mát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Preference for cool drinks |
| 6541192 |
Nước tiểu đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ09 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Red/dark urine |
| 6541193 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ10 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Constipation |
| 6541194 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.K01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Joint relief with cold compress |
| 6541195 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.03.Đ11 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) |
Other symptoms |
| 6541196 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Muscle and joint aching |
| 6541197 |
Các khớp sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Joint swelling |
| 6541198 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Muscle atrophy |
| 6541199 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541200 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Joint stiffness |
| 6541201 |
Khớp biến dạng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Joint deformity |
| 6541202 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541203 |
Sắc mặt sạm đen |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541204 |
Mặt sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Facial edema |
| 6541205 |
Ngực đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ10 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Chest fullness and oppression |
| 6541206 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.04.Đ11 |
Thể can thận hư (U62.031.04) |
Other symptoms |
| 6541207 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.031.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.05.Đ00 |
Thể khác (U62.031.05) |
Symptom |
| 6541208 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ01 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Joint and muscle aching |
| 6541209 |
Các khớp sưng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ02 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Swollen and painful joints |
| 6541210 |
Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ03 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Migratory pain in small joints |
| 6541211 |
Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỡ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ04 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Migratory pain in medium joints |
| 6541212 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ05 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541213 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ06 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541214 |
Bì phù, cảm giác tê bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù, cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ07 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Edema with numbness |
| 6541215 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ08 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Aversion to wind |
| 6541216 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.K01 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Developing fever |
| 6541217 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.01.Đ09 |
Thể phong thấp (U62.031.0.01) |
Other symptoms |
| 6541218 |
Các khớp đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ01 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Joints painful, cold, and heavy |
| 6541219 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ02 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541220 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ03 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541221 |
Ngày đau nhẹ, về đêm đau nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ, về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ04 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Milder pain during the day, worsens at night |
| 6541222 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ05 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541223 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ, co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ, co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ06 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Affected joint without warmth or redness, difficulty in flexion and extension |
| 6541224 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ07 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541225 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.K01 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Pain relieved by warm compress |
| 6541226 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.02.Đ08 |
Thể hàn thấp (U62.031.0.02) |
Other symptoms |
| 6541227 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541228 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541229 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541230 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541231 |
Vận động, đi lại khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541232 |
Phát sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Developing fever |
| 6541233 |
Sắc mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Red facial complexion |
| 6541234 |
Thích uống nước mát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Preference for cool drinks |
| 6541235 |
Nước tiểu đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ09 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Red/dark urine |
| 6541236 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ10 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Constipation |
| 6541237 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.K01 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Joint relief with cold compress |
| 6541238 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.03.Đ11 |
Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) |
Other symptoms |
| 6541239 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Muscle and joint aching |
| 6541240 |
Các khớp sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Joint swelling |
| 6541241 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Muscle atrophy |
| 6541242 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Joint stiffness |
| 6541243 |
Khớp biến dạng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Joint deformity |
| 6541244 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541245 |
Sắc mặt sạm đen |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541246 |
Mặt sưng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Facial edema |
| 6541247 |
Ngực đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Chest fullness and oppression |
| 6541248 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ10 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541249 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.04.Đ11 |
Thể can thận hư (U62.031.0.04) |
Other symptoms |
| 6541250 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.031.0.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.031.0.05.Đ00 |
Thể khác (U62.031.0.05) |
Symptom |
| 6541251 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541252 |
Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Palpable muscle spasm in the neck and nape |
| 6541253 |
Cứng cổ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Neck stiffness |
| 6541254 |
Hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ04 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Limited range of motion |
| 6541255 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau, tê, nhức tứ chi" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ05 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Pain, numbness, and aching in four limbs |
| 6541256 |
Nặng và yếu hai chi trên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng và yếu hai chi trên" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ06 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Heaviness and weakness in both upper extremities |
| 6541257 |
Thích ấm, sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ấm, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ07 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Preference for warmth, aversion to cold |
| 6541258 |
Điểm đau cố định ở cổ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Điểm đau cố định ở cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.K01 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Fixed tender point in the neck |
| 6541259 |
Đau nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.K02 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Heavy headache |
| 6541260 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.01.Đ08 |
Thể phong hàn (U62.291.01) |
Other symptoms |
| 6541261 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region |
| 6541262 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541263 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Headache |
| 6541264 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Dizziness |
| 6541265 |
Sốt cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
High fever |
| 6541266 |
Khát nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khát nước" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Thirst |
| 6541267 |
Nước tiểu đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Red/dark urine |
| 6541268 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.02.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) |
Other symptoms |
| 6541269 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541270 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541271 |
Co cứng cơ tại chỗ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Co cứng cơ tại chỗ" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Localized muscle spasm |
| 6541272 |
Miệng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Dry mouth |
| 6541273 |
Tê, đau nhói cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê, đau nhói cố định" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Fixed stabbing pain with numbness |
| 6541274 |
Đau tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.K01 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Pain worsens at night |
| 6541275 |
Ban ngày đỡ đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ban ngày đỡ đau" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.K02 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Pain relieved during the day |
| 6541276 |
Kích thích khó chịu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Kích thích khó chịu" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.K03 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Irritability and discomfort |
| 6541277 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U62.291.03) |
Other symptoms |
| 6541278 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vai gáy và ngực lưng" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Aching in the shoulder, nape, and chest-back region |
| 6541279 |
Đau mỏi lưng gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Aching in back and knees |
| 6541280 |
Tê bì tay |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì tay" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Hand numbness |
| 6541281 |
Đau căng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau căng đầu" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Tension headache |
| 6541282 |
Hoa mắt chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Dizziness and visual floaters |
| 6541283 |
Nhìn mờ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhìn mờ" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Blurred vision |
| 6541284 |
Miệng họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Dry mouth and throat |
| 6541285 |
Triều nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triều nhiệt" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Tidal fever |
| 6541286 |
Ra mồ hôi trộm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi trộm" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Night sweating |
| 6541287 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.04.Đ10 |
Thể can thận hư (U62.291.04) |
Other symptoms |
| 6541288 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.291.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.291.05.Đ00 |
Thể khác (U62.291.05) |
Symptom |
| 6541289 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541290 |
Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Palpable muscle spasm in the neck and nape |
| 6541291 |
Cứng cổ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Neck stiffness |
| 6541292 |
Hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ04 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Limited range of motion |
| 6541293 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau, tê, nhức tứ chi" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ05 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Pain, numbness, and aching in four limbs |
| 6541294 |
Nặng và yếu hai chi trên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng và yếu hai chi trên" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ06 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Heaviness and weakness in both upper extremities |
| 6541295 |
Thích ấm, sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ấm, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ07 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Preference for warmth, aversion to cold |
| 6541296 |
Điểm đau cố định ở cổ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Điểm đau cố định ở cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.K01 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Fixed tender point in the neck |
| 6541297 |
Đau nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.K02 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Heavy headache |
| 6541298 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.01.Đ08 |
Thể phong hàn (U62.292.01) |
Other symptoms |
| 6541299 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ01 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region |
| 6541300 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ02 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541301 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ03 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Headache |
| 6541302 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ04 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Dizziness |
| 6541303 |
Sốt cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ05 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
High fever |
| 6541304 |
Khát nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khát nước" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ06 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Thirst |
| 6541305 |
Nước tiểu đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ07 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Red/dark urine |
| 6541306 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.02.Đ08 |
Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) |
Other symptoms |
| 6541307 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541308 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Tenderness on palpation |
| 6541309 |
Co cứng cơ tại chỗ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Co cứng cơ tại chỗ" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Localized muscle spasm |
| 6541310 |
Miệng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Dry mouth |
| 6541311 |
Tê, đau nhói cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê, đau nhói cố định" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Fixed stabbing pain with numbness |
| 6541312 |
Đau tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.K01 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Pain worsens at night |
| 6541313 |
Ban ngày đỡ đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ban ngày đỡ đau" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.K02 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Pain relieved during the day |
| 6541314 |
Kích thích khó chịu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Kích thích khó chịu" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.K03 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Irritability and discomfort |
| 6541315 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U62.292.03) |
Other symptoms |
| 6541316 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vai gáy và ngực lưng" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ01 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Aching in the shoulder, nape, and chest-back region |
| 6541317 |
Đau mỏi lưng gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ02 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Aching in back and knees |
| 6541318 |
Tê bì tay |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì tay" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ03 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Hand numbness |
| 6541319 |
Đau căng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau căng đầu" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ04 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Tension headache |
| 6541320 |
Hoa mắt chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ05 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Dizziness and visual floaters |
| 6541321 |
Nhìn mờ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhìn mờ" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ06 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Blurred vision |
| 6541322 |
Miệng họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ07 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Dry mouth and throat |
| 6541323 |
Triều nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triều nhiệt" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ08 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Tidal fever |
| 6541324 |
Ra mồ hôi trộm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi trộm" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ09 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Night sweating |
| 6541325 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.04.Đ10 |
Thể can thận hư (U62.292.04) |
Other symptoms |
| 6541326 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.292.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.292.05.Đ00 |
Thể khác (U62.292.05) |
Symptom |
| 6541327 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ01 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Headache |
| 6541328 |
Choáng váng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Choáng váng" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ02 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Vertigo |
| 6541329 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ03 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541330 |
Mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ04 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Red face |
| 6541331 |
Hay tức giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay tức giận" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ05 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Prone to anger |
| 6541332 |
Ngủ ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ06 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Reduced sleep |
| 6541333 |
Ngủ hay mê |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ hay mê" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ07 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Drowsy sleep with excessive dreaming |
| 6541334 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ08 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Bitter taste in mouth |
| 6541335 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.01.Đ09 |
Thể can dương thượng cang (U58.091.01) |
Other symptoms |
| 6541336 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ01 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Fatigue |
| 6541337 |
Váng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Váng đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ02 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Lightheadedness |
| 6541338 |
Mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ03 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Insomnia |
| 6541339 |
Hay quên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay quên" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ04 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Forgetfulness |
| 6541340 |
Lưng gối đau yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau yếu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ05 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Weakness and pain in the back and knees |
| 6541341 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ06 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Tinnitus |
| 6541342 |
Di tinh (Đối với Nam) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Di tinh (Đối với Nam)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ07 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Nocturnal emission (male) |
| 6541343 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay bàn chân nóng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ08 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Hot palms and soles |
| 6541344 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.02.Đ09 |
Thể can thận âm hư (U58.091.02) |
Other symptoms |
| 6541345 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ01 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Fatigue |
| 6541346 |
Sắc mặt trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt trắng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ02 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
White/pale facial complexion |
| 6541347 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ03 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Headache |
| 6541348 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ04 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Dizziness |
| 6541349 |
Ngủ ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ05 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Reduced sleep |
| 6541350 |
Hồi hộp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hồi hộp" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ06 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Palpitations |
| 6541351 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ07 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Tinnitus |
| 6541352 |
Đau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ08 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Back pain |
| 6541353 |
Mỏi gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ09 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Knee fatigue/soreness |
| 6541354 |
Đại tiện lỏng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ10 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Watery stools |
| 6541355 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ11 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Aversion to cold |
| 6541356 |
Chân tay lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ12 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Cold extremities |
| 6541357 |
Tiểu đêm nhiều lần |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm nhiều lần" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ13 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Frequent nocturia |
| 6541358 |
Di tinh (đối với Nam) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Di tinh (đối với Nam)" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ14 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Nocturnal emission (male) |
| 6541359 |
Liệt dương (đối với Nam) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Liệt dương (đối với Nam)" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ15 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Erectile dysfunction (male) |
| 6541360 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.03.Đ16 |
Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) |
Other symptoms |
| 6541361 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ01 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Headache |
| 6541362 |
Nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ02 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Head heaviness |
| 6541363 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ03 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541364 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ04 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Dizziness |
| 6541365 |
Ngực tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực tức" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ05 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Chest oppression |
| 6541366 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ06 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Abdominal distension and bloating |
| 6541367 |
Buồn nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ07 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Nausea |
| 6541368 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ08 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Poor appetite |
| 6541369 |
Ngủ li bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ li bì" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ09 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Somnolence/excessive drowsiness |
| 6541370 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ10 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Fatigue |
| 6541371 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.04.Đ11 |
Thể đàm thấp (U58.091.04) |
Other symptoms |
| 6541372 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.091.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.091.05.Đ00 |
Thể khác (U58.091.05) |
Symptom |
| 6541373 |
Người béo bệu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người béo bệu" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ01 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Obese and puffy body |
| 6541374 |
Nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng nề" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ02 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Heaviness |
| 6541375 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ03 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Fatigue |
| 6541376 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ04 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Poor appetite |
| 6541377 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ05 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Abdominal distension and bloating |
| 6541378 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ06 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Loose stools |
| 6541379 |
Không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không muốn ăn" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.K01 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Anorexia |
| 6541380 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.01.Đ07 |
Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) |
Other symptoms |
| 6541381 |
Người cảm giác nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người cảm giác nặng nề" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ01 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Sensation of bodily heaviness |
| 6541382 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ02 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Abdominal distension and bloating |
| 6541383 |
Béo phì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Béo phì" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ03 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Obesity |
| 6541384 |
Sắc mặt nhợt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ04 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Pale facial complexion |
| 6541385 |
Người lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ05 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Feeling cold |
| 6541386 |
Chân tay lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ06 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Cold extremities |
| 6541387 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ07 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Aversion to cold |
| 6541388 |
Lưng gối đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau mỏi" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ08 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Aching in the back and knees |
| 6541389 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ09 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Loose stools |
| 6541390 |
Tiểu trong dài |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu trong dài" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ10 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Clear and copious urine |
| 6541391 |
Thừa cân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thừa cân" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.K01 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Overweight |
| 6541392 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.02.Đ11 |
Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) |
Other symptoms |
| 6541393 |
Váng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Váng đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ01 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Lightheadedness |
| 6541394 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ02 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Dizziness |
| 6541395 |
Mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ03 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Insomnia |
| 6541396 |
Hay quên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay quên" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ04 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Forgetfulness |
| 6541397 |
Tóc bạc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc bạc" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ05 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Premature graying of hair |
| 6541398 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ06 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Tinnitus |
| 6541399 |
Răng rụng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Răng rụng" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ07 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Tooth loss |
| 6541400 |
Miệng họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ08 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Dry mouth and throat |
| 6541401 |
Lưng gối đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau mỏi" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ09 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Aching in the back and knees |
| 6541402 |
Tiểu đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ10 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Nocturia |
| 6541403 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.03.Đ11 |
Thể can thận âm hư (U53.151.03) |
Other symptoms |
| 6541404 |
Đau 2 bên mạn sườn từng cơn, vị trí không cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau 2 bên mạn sườn từng cơn, vị trí không cố định" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ01 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Paroxysmal bilateral hypochondriac pain, non-fixed location |
| 6541405 |
Tinh thần uể oải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uể oải" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ02 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Mental listlessness |
| 6541406 |
Tính khí thất thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tính khí thất thường" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ03 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Mood instability |
| 6541407 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ04 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Headache |
| 6541408 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ05 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Dizziness |
| 6541409 |
Hay thở dài |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ06 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Frequent sighing |
| 6541410 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ07 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Poor appetite |
| 6541411 |
Đại tiện lỏng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ08 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Watery stools |
| 6541412 |
Rối loạn kinh nguyệt (đối với nữ) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Rối loạn kinh nguyệt (đối với nữ)" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ09 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Menstrual irregularities (female) |
| 6541413 |
Bầu vú căng trướng và đau (đối với nữ) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bầu vú căng trướng và đau (đối với nữ)" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ10 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Breast distension and pain (female) |
| 6541414 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.04.Đ11 |
Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) |
Other symptoms |
| 6541415 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ01 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Dizziness |
| 6541416 |
Đau nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ02 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Heavy headache |
| 6541417 |
Mệt mỏi toàn thân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi toàn thân" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ03 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Generalized fatigue |
| 6541418 |
Người béo bệu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người béo bệu" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ04 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Obese and puffy body |
| 6541419 |
Đắng miệng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đắng miệng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ05 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Bitter taste in mouth |
| 6541420 |
Khô miệng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khô miệng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ06 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Dry mouth |
| 6541421 |
Tức ngực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tức ngực" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ07 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Chest tightness |
| 6541422 |
Phiền nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền nhiệt" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ08 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Vexing heat |
| 6541423 |
Đầy bụng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đầy bụng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ09 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Abdominal bloating |
| 6541424 |
Buồn nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ10 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Nausea |
| 6541425 |
Tay chân nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân nặng nề" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ11 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Heaviness in the extremities |
| 6541426 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ12 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Loose stools |
| 6541427 |
Cảm giác nóng hậu môn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác nóng hậu môn" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ13 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Hot sensation in the anus |
| 6541428 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ14 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Yellow urine |
| 6541429 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.05.Đ15 |
Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) |
Other symptoms |
| 6541430 |
Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.06.Đ01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) |
Sharp chest pain radiating to the upper back |
| 6541431 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.06.Đ02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) |
Dizziness |
| 6541432 |
Đau nhức mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức mắt" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.06.Đ03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) |
Eye pain |
| 6541433 |
Đau vùng thượnng vị |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thượnng vị" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.06.Đ04 |
Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) |
Epigastric pain |
| 6541434 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.06.Đ05 |
Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) |
Other symptoms |
| 6541435 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U53.151.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.151.07.Đ00 |
Thể khác (U53.151.07) |
Symptom |
| 6541436 |
Khởi phát bệnh sau khi bị lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau khi bị lạnh" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ01 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Disease onset after cold exposure |
| 6541437 |
Mắt nhắm không kín |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ02 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Incomplete eye closure |
| 6541438 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ03 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541439 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ04 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541440 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ05 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541441 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ06 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Mouth deviation |
| 6541442 |
Khó huýt sáo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ07 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Difficulty whistling |
| 6541443 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ08 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541444 |
Sợ gió, sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ09 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Aversion to wind and cold |
| 6541445 |
Khó thổi lửa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.K01 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Difficulty blowing |
| 6541446 |
Gai rét |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gai rét" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.K02 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Chills/shivering |
| 6541447 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.01.Đ10 |
Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) |
Other symptoms |
| 6541448 |
Có biểu hiện sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có biểu hiện sốt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Signs of fever |
| 6541449 |
Mắt nhắm không kín |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Incomplete eye closure |
| 6541450 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541451 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541452 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541453 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Mouth deviation |
| 6541454 |
Khó huýt sáo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ07 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Difficulty whistling |
| 6541455 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ08 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541456 |
Tiểu tiện vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện vàng" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ09 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Yellow urine |
| 6541457 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ10 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Constipation |
| 6541458 |
Khó thổi lửa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.K01 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Difficulty blowing |
| 6541459 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.02.Đ11 |
Thể phong nhiệt (U55.561.02) |
Other symptoms |
| 6541460 |
Khởi phát bệnh sau chấn thương |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau chấn thương" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Disease onset after trauma |
| 6541461 |
Mắt nhắm không kín |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Incomplete eye closure |
| 6541462 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541463 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541464 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541465 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Mouth deviation |
| 6541466 |
Khó huýt sáo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ07 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Difficulty whistling |
| 6541467 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ08 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541468 |
Khó thổi lửa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.K01 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Difficulty blowing |
| 6541469 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.03.Đ09 |
Thể huyết ứ (U55.561.03) |
Other symptoms |
| 6541470 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.561.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.561.04.Đ00 |
Thể khác (U55.561.04) |
Symptom |
| 6541471 |
Đau liên sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Intercostal pain |
| 6541472 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541473 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541474 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ04 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541475 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ05 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Aversion to cold |
| 6541476 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.01.Đ06 |
Thể phong hàn (U55.541.01) |
Other symptoms |
| 6541477 |
Đau vùng hạ sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ01 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Hypochondriac pain |
| 6541478 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ02 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541479 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ03 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541480 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ04 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Mental depression with irritability |
| 6541481 |
Hay thở dài |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ05 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Frequent sighing |
| 6541482 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ06 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541483 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ07 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541484 |
Ợ hơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ08 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Belching |
| 6541485 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.02.Đ09 |
Thể can khí uất kết (U55.541.02) |
Other symptoms |
| 6541486 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ01 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Burning sensation in the rib region |
| 6541487 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ02 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Pain sensation in the rib region |
| 6541488 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ03 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541489 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ04 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Headache |
| 6541490 |
Mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ05 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Red face |
| 6541491 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ06 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Tinnitus |
| 6541492 |
Tâm phiền (buồn bực) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực)" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ07 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541493 |
Mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ08 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Insomnia |
| 6541494 |
Ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ09 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Acid reflux |
| 6541495 |
Miệng đắng mà khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ10 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Bitter and dry mouth |
| 6541496 |
Đại tiện nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ11 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Burning sensation during defecation |
| 6541497 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.03.Đ12 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) |
Other symptoms |
| 6541498 |
Ngực sườn chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ01 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Chest and rib distension |
| 6541499 |
Ngực sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ02 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Chest and rib pain |
| 6541500 |
Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ03 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541501 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ04 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Headache |
| 6541502 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ05 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Dizziness |
| 6541503 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ06 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Bitter taste in mouth |
| 6541504 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ07 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Dry throat |
| 6541505 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ08 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Poor appetite |
| 6541506 |
Buồn nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ09 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Nausea |
| 6541507 |
Tâm phiền (Buồn bực) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (Buồn bực)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ10 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541508 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.04.Đ11 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) |
Other symptoms |
| 6541509 |
Vùng mạn sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ01 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Hypochondriac pain |
| 6541510 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ02 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Lesion at the site of pain |
| 6541511 |
Đau như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ03 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Needle-like stabbing pain |
| 6541512 |
Đau cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ04 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Fixed location pain |
| 6541513 |
Đau tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ05 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Pain worsens at night |
| 6541514 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.05.Đ06 |
Thể huyết ứ (U55.541.05) |
Other symptoms |
| 6541515 |
Sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ01 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Rib pain |
| 6541516 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ02 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Bitter taste in mouth |
| 6541517 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ03 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Poor appetite |
| 6541518 |
Ngực bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ04 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541519 |
Tiểu ngắn đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ05 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Scanty dark urine |
| 6541520 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.06.Đ06 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) |
Other symptoms |
| 6541521 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.541.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.541.07.Đ00 |
Thể khác (U55.541.07) |
Symptom |
| 6541522 |
Đau liên sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Intercostal pain |
| 6541523 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541524 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541525 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ04 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541526 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ05 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Aversion to cold |
| 6541527 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.01.Đ06 |
Thể phong hàn (U55.531.01) |
Other symptoms |
| 6541528 |
Đau vùng hạ sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ01 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Hypochondriac pain |
| 6541529 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ02 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541530 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ03 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541531 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ04 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Mental depression with irritability |
| 6541532 |
Hay thở dài |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ05 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Frequent sighing |
| 6541533 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ06 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541534 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ07 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541535 |
Ợ hơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ08 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Belching |
| 6541536 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.02.Đ09 |
Thể can khí uất kết (U55.531.02) |
Other symptoms |
| 6541537 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ01 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Burning sensation in the rib region |
| 6541538 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ02 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Pain sensation in the rib region |
| 6541539 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ03 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541540 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ04 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Headache |
| 6541541 |
Mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ05 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Red face |
| 6541542 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ06 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Tinnitus |
| 6541543 |
Tâm phiền (buồn bực) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực)" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ07 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541544 |
Mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ08 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Insomnia |
| 6541545 |
Ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ09 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Acid reflux |
| 6541546 |
Miệng đắng mà khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ10 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Bitter and dry mouth |
| 6541547 |
Đại tiện nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ11 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Burning sensation during defecation |
| 6541548 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.03.Đ12 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) |
Other symptoms |
| 6541549 |
Ngực sườn chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ01 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Chest and rib distension |
| 6541550 |
Ngực sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ02 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Chest and rib pain |
| 6541551 |
Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ03 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541552 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ04 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Headache |
| 6541553 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ05 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Dizziness |
| 6541554 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ06 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Bitter taste in mouth |
| 6541555 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ07 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Dry throat |
| 6541556 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ08 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Poor appetite |
| 6541557 |
Buồn nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ09 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Nausea |
| 6541558 |
Tâm phiền (Buồn bực) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (Buồn bực)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ10 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541559 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.04.Đ11 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) |
Other symptoms |
| 6541560 |
Vùng mạn sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ01 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Hypochondriac pain |
| 6541561 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ02 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Lesion at the site of pain |
| 6541562 |
Đau như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ03 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Needle-like stabbing pain |
| 6541563 |
Đau cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ04 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Fixed location pain |
| 6541564 |
Đau tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ05 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Pain worsens at night |
| 6541565 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.05.Đ06 |
Thể huyết ứ (U55.531.05) |
Other symptoms |
| 6541566 |
Sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ01 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Rib pain |
| 6541567 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ02 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Bitter taste in mouth |
| 6541568 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ03 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Poor appetite |
| 6541569 |
Ngực bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ04 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541570 |
Tiểu ngắn đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ05 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Scanty dark urine |
| 6541571 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.06.Đ06 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) |
Other symptoms |
| 6541572 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.531.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.531.07.Đ00 |
Thể khác (U55.531.07) |
Symptom |
| 6541573 |
Đau liên sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Intercostal pain |
| 6541574 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541575 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541576 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ04 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541577 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ05 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Aversion to cold |
| 6541578 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.01.Đ06 |
Thể phong hàn (U55.431.01) |
Other symptoms |
| 6541579 |
Đau vùng hạ sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ01 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Hypochondriac pain |
| 6541580 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ02 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541581 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ03 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541582 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ04 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Mental depression with irritability |
| 6541583 |
Hay thở dài |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ05 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Frequent sighing |
| 6541584 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ06 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541585 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ07 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541586 |
Ợ hơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ08 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Belching |
| 6541587 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.02.Đ09 |
Thể can khí uất kết (U55.431.02) |
Other symptoms |
| 6541588 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ01 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Burning sensation in the rib region |
| 6541589 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ02 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Pain sensation in the rib region |
| 6541590 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ03 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541591 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ04 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Headache |
| 6541592 |
Mặt đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ05 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Red face |
| 6541593 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ06 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Tinnitus |
| 6541594 |
Tâm phiền mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ07 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Mental vexation with insomnia |
| 6541595 |
Ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ08 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Acid reflux |
| 6541596 |
Miệng đắng mà khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ09 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Bitter and dry mouth |
| 6541597 |
Đại tiện nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ10 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Burning sensation during defecation |
| 6541598 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.03.Đ11 |
Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) |
Other symptoms |
| 6541599 |
Ngực sườn chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ01 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Chest and rib distension |
| 6541600 |
Ngực sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ02 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Chest and rib pain |
| 6541601 |
Hàn nhiệt vãng lai (người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ03 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541602 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ04 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Headache |
| 6541603 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ05 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Dizziness |
| 6541604 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ06 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Bitter taste in mouth |
| 6541605 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ07 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Dry throat |
| 6541606 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ08 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Poor appetite |
| 6541607 |
Buồn nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ09 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Nausea |
| 6541608 |
Tâm phiền (buồn bực, khó chịu) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực, khó chịu)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ10 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Mental vexation (irritability, discomfort) |
| 6541609 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.04.Đ11 |
Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) |
Other symptoms |
| 6541610 |
Vùng mạn sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ01 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Hypochondriac pain |
| 6541611 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ02 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Lesion at the site of pain |
| 6541612 |
Đau như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ03 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Needle-like stabbing pain |
| 6541613 |
Đau cố định |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ04 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Fixed location pain |
| 6541614 |
Đau tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ05 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Pain worsens at night |
| 6541615 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.05.Đ06 |
Thể huyết ứ (U55.431.05) |
Other symptoms |
| 6541616 |
Sườn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ01 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Rib pain |
| 6541617 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ02 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Bitter taste in mouth |
| 6541618 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ03 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Poor appetite |
| 6541619 |
Ngực bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ04 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541620 |
Tiểu ngắn đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ05 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Scanty dark urine |
| 6541621 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.06.Đ06 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) |
Other symptoms |
| 6541622 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.431.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.431.07.Đ00 |
Thể khác (U55.431.07) |
Symptom |
| 6541623 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ01 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Pain radiating from lower back and buttocks to the leg |
| 6541624 |
Đau có điểm khu trú |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ02 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Pain with a localized point |
| 6541625 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ03 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Pain worsens in cold weather |
| 6541626 |
Chưa có teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ04 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
No muscle atrophy yet |
| 6541627 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ05 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Aversion to wind |
| 6541628 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ06 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Aversion to cold |
| 6541629 |
Đại tiện bình thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ07 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Normal defecation |
| 6541630 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ08 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Loose stools |
| 6541631 |
Tiểu tiện trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ09 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Clear urine |
| 6541632 |
Chườm ấm dễ chịu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.K01 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Relief with warm compress |
| 6541633 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.01.Đ10 |
Thể phong hàn thấp (U62.391.01) |
Other symptoms |
| 6541634 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ01 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Lumbar pain |
| 6541635 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ02 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541636 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ03 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541637 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ04 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Muscle atrophy |
| 6541638 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ05 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Poor appetite |
| 6541639 |
Ngủ ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ06 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Reduced sleep |
| 6541640 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.02.Đ07 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) |
Other symptoms |
| 6541641 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.03.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U62.391.03) |
Lumbar pain |
| 6541642 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.03.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U62.391.03) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541643 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.03.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U62.391.03) |
Burning needle-like pain |
| 6541644 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.03.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U62.391.03) |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541645 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.03.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U62.391.03) |
Other symptoms |
| 6541646 |
Đau đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.04.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.391.04) |
Sudden onset pain |
| 6541647 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.04.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.391.04) |
Severe pain at a single point |
| 6541648 |
Đau lan xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.04.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.391.04) |
Pain radiating to the leg |
| 6541649 |
Hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.04.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.391.04) |
Limited range of motion |
| 6541650 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.04.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.391.04) |
Other symptoms |
| 6541651 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.391.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.391.05.Đ00 |
Thể khác (U62.391.05) |
Symptom |
| 6541652 |
Sau khi nhiễm lạnh, đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sau khi nhiễm lạnh, đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ01 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
After cold exposure, pain from the lower back and buttocks radiating to the leg |
| 6541653 |
Đau có điểm khu trú |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ02 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Pain with a localized point |
| 6541654 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ03 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Pain worsens in cold weather |
| 6541655 |
Chưa có teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ04 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
No muscle atrophy yet |
| 6541656 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ05 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Aversion to wind |
| 6541657 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ06 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Aversion to cold |
| 6541658 |
Đại tiện bình thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ07 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Normal defecation |
| 6541659 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ08 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Loose stools |
| 6541660 |
Tiểu tiện trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ09 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Clear urine |
| 6541661 |
Chườm ấm dễ chịu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.K01 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Relief with warm compress |
| 6541662 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.01.Đ10 |
Thể phong hàn thấp (U62.392.01) |
Other symptoms |
| 6541663 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ01 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Lumbar pain |
| 6541664 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ02 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541665 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ03 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541666 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ04 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Muscle atrophy |
| 6541667 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ05 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Poor appetite |
| 6541668 |
Ngủ ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ06 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Reduced sleep |
| 6541669 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.02.Đ07 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) |
Other symptoms |
| 6541670 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.03.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.03) |
Lumbar pain |
| 6541671 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.03.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.03) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541672 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.03.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.03) |
Burning needle-like pain |
| 6541673 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.03.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.03) |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541674 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.03.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U62.392.03) |
Other symptoms |
| 6541675 |
Đau đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.04.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.392.04) |
Sudden onset pain |
| 6541676 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.04.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.392.04) |
Severe pain at a single point |
| 6541677 |
Đau lan xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.04.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.392.04) |
Pain radiating to the leg |
| 6541678 |
Hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.04.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.392.04) |
Limited range of motion |
| 6541679 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.04.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.392.04) |
Other symptoms |
| 6541680 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.392.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.392.05.Đ00 |
Thể khác (U62.392.05) |
Symptom |
| 6541681 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ01 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Pain radiating from lower back and buttocks to the leg |
| 6541682 |
Đau có điểm khu trú |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ02 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Pain with a localized point |
| 6541683 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ03 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Pain worsens in cold weather |
| 6541684 |
Chưa có teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ04 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
No muscle atrophy yet |
| 6541685 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ05 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Aversion to wind |
| 6541686 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ06 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Aversion to cold |
| 6541687 |
Đại tiện bình thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ07 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Normal defecation |
| 6541688 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ08 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Loose stools |
| 6541689 |
Tiểu tiện trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ09 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Clear urine |
| 6541690 |
Chườm ấm dễ chịu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.K01 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Relief with warm compress |
| 6541691 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.01.Đ10 |
Thể phong hàn thấp (U62.393.01) |
Other symptoms |
| 6541692 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ01 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Lumbar pain |
| 6541693 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ02 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541694 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ03 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541695 |
Teo cơ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ04 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Muscle atrophy |
| 6541696 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ05 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Poor appetite |
| 6541697 |
Ngủ ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ06 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Reduced sleep |
| 6541698 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.02.Đ07 |
Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) |
Other symptoms |
| 6541699 |
Đau vùng thắt lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.03.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U62.393.03) |
Lumbar pain |
| 6541700 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.03.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U62.393.03) |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541701 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.03.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U62.393.03) |
Burning needle-like pain |
| 6541702 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.03.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U62.393.03) |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541703 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.03.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U62.393.03) |
Other symptoms |
| 6541704 |
Đau đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.04.Đ01 |
Thể huyết ứ (U62.393.04) |
Sudden onset pain |
| 6541705 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.04.Đ02 |
Thể huyết ứ (U62.393.04) |
Severe pain at a single point |
| 6541706 |
Đau lan xuống chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.04.Đ03 |
Thể huyết ứ (U62.393.04) |
Pain radiating to the leg |
| 6541707 |
Hạn chế vận động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.04.Đ04 |
Thể huyết ứ (U62.393.04) |
Limited range of motion |
| 6541708 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.04.Đ05 |
Thể huyết ứ (U62.393.04) |
Other symptoms |
| 6541709 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.393.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U62.393.05.Đ00 |
Thể khác (U62.393.05) |
Symptom |
| 6541710 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ01 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541711 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ02 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Headache |
| 6541712 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ03 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541713 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ04 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Dizziness |
| 6541714 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ05 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Tinnitus |
| 6541715 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ06 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541716 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ07 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Mouth deviation |
| 6541717 |
Chân tay cứng đờ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cứng đờ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.K01 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Rigid extremities |
| 6541718 |
Chân tay co quắp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co quắp" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.K02 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Spastic contracture of the extremities |
| 6541719 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.01.Đ08 |
Thể can thận âm hư (U58.021.01) |
Other symptoms |
| 6541720 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ01 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541721 |
Nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ02 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Head heaviness |
| 6541722 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ03 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541723 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ04 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Dizziness |
| 6541724 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ05 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Mouth deviation |
| 6541725 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ06 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541726 |
Chân tay tê dại |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê dại" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ07 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Numbness and paresthesia in the extremities |
| 6541727 |
Chân tay nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay nặng nề" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ08 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Heaviness in the extremities |
| 6541728 |
Chân tay khó cử động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay khó cử động" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ09 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Difficulty moving the extremities |
| 6541729 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.02.Đ10 |
Thể phong đàm (U58.021.02) |
Other symptoms |
| 6541730 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ01 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541731 |
Sắc mặt không tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ02 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Lackluster facial complexion |
| 6541732 |
Sắc mặt không nhuận, |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không nhuận," thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ03 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Lackluster facial complexion |
| 6541733 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ04 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541734 |
Nói khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói khó" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ05 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Difficulty speaking |
| 6541735 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ06 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Mouth deviation |
| 6541736 |
Chân tay mềm, vô lực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay mềm, vô lực" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ07 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Flaccid and weak extremities |
| 6541737 |
Chân tay tê bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.K01 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Numbness in the extremities |
| 6541738 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.03.Đ08 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) |
Other symptoms |
| 6541739 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.021.04.Đ00 |
Thể khác (U58.021.04) |
Symptom |
| 6541740 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ01 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541741 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ02 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Headache |
| 6541742 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ03 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541743 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ04 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Dizziness |
| 6541744 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ05 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Tinnitus |
| 6541745 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ06 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541746 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ07 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Mouth deviation |
| 6541747 |
Chân tay cứng đờ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cứng đờ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.K01 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Rigid extremities |
| 6541748 |
Chân tay co quắp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co quắp" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.K02 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Spastic contracture of the extremities |
| 6541749 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.01.Đ08 |
Thể can thận âm hư (U58.022.01) |
Other symptoms |
| 6541750 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ01 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541751 |
Nặng đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ02 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Head heaviness |
| 6541752 |
Hoa mắt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ03 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541753 |
Chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ04 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Dizziness |
| 6541754 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ05 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Mouth deviation |
| 6541755 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ06 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541756 |
Chân tay tê dại |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê dại" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ07 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Numbness and paresthesia in the extremities |
| 6541757 |
Chân tay nặng nề |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay nặng nề" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ08 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Heaviness in the extremities |
| 6541758 |
Chân tay khó cử động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay khó cử động" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ09 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Difficulty moving the extremities |
| 6541759 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.02.Đ10 |
Thể phong đàm (U58.022.02) |
Other symptoms |
| 6541760 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ01 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541761 |
Sắc mặt không tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ02 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Lackluster facial complexion |
| 6541762 |
Sắc mặt không nhuận, |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không nhuận," thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ03 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Lackluster facial complexion |
| 6541763 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ04 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541764 |
Nói khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói khó" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ05 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Difficulty speaking |
| 6541765 |
Miệng méo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ06 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Mouth deviation |
| 6541766 |
Chân tay mềm, vô lực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay mềm, vô lực" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ07 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Flaccid and weak extremities |
| 6541767 |
Chân tay tê bì |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.K01 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Numbness in the extremities |
| 6541768 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.03.Đ08 |
Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) |
Other symptoms |
| 6541769 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.022.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.022.04.Đ00 |
Thể khác (U58.022.04) |
Symptom |
| 6541770 |
Gân xương mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ01 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Weak tendons and bones |
| 6541771 |
Chậm phát dục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ02 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed development |
| 6541772 |
Thóp lâu liền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ03 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed fontanelle closure |
| 6541773 |
Cổ mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ04 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Floppy neck |
| 6541774 |
Lưng mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ05 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Limp/weak back |
| 6541775 |
Chậm ngồi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ06 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed sitting |
| 6541776 |
Chậm đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ07 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed standing |
| 6541777 |
Chậm đi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ08 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed walking |
| 6541778 |
Chân tay cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ09 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Slow movements of the extremities |
| 6541779 |
Chân co rút khi đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ10 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Leg contracture upon standing |
| 6541780 |
Mặt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ11 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Facial spasm/twitching |
| 6541781 |
Mắt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ12 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Eye spasm/twitching |
| 6541782 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ13 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541783 |
Chậm mọc răng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ14 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Delayed teething |
| 6541784 |
Dễ lên cơn co giật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ15 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Prone to convulsions |
| 6541785 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.K01 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Unsteady gait |
| 6541786 |
Nói không rõ tiếng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.K02 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Unclear speech |
| 6541787 |
Ngủ không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.K03 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Restless sleep |
| 6541788 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.01.Đ16 |
Thể can thận bất túc (U55.611.01) |
Other symptoms |
| 6541789 |
Tinh thần đần độn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Mental dullness |
| 6541790 |
Chậm nói |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Delayed speech |
| 6541791 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541792 |
Miệng chảy dãi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Drooling |
| 6541793 |
Biếng ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541794 |
Nhai bú vô lực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ06 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Weak suckling and chewing |
| 6541795 |
Nuốt khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ07 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Dysphagia |
| 6541796 |
Tứ chi mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ08 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Weak and flaccid limbs |
| 6541797 |
Cử động khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ09 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Difficulty with movements |
| 6541798 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ10 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Flaccid muscles |
| 6541799 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.K01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Unsteady gait |
| 6541800 |
Tóc mọc chậm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.K02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Delayed hair growth |
| 6541801 |
Cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.K03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Slow movements |
| 6541802 |
Tóc vàng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.K04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Dry yellow hair |
| 6541803 |
Tóc khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.K05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Dry hair |
| 6541804 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.02.Đ11 |
Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) |
Other symptoms |
| 6541805 |
Tinh thần mờ tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ01 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Mental obtundation |
| 6541806 |
Có cơn động kinh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ02 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Epileptic seizures |
| 6541807 |
Thất ngôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ03 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Aphasia |
| 6541808 |
Nghe kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ04 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Hearing impairment |
| 6541809 |
Phản ứng chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ05 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Slow reflexes/responses |
| 6541810 |
Cử động không tự chủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ06 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Involuntary movements |
| 6541811 |
Nuốt thở khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ07 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541812 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ08 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Joint stiffness |
| 6541813 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ09 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Flaccid muscles |
| 6541814 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ10 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Phlegm rale in the throat |
| 6541815 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.03.Đ11 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) |
Other symptoms |
| 6541816 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.611.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.611.04.Đ00 |
Thể khác (U55.611.04) |
Symptom |
| 6541817 |
Gân xương mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ01 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Weak tendons and bones |
| 6541818 |
Chậm phát dục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ02 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed development |
| 6541819 |
Thóp lâu liền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ03 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed fontanelle closure |
| 6541820 |
Cổ mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ04 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Floppy neck |
| 6541821 |
Lưng mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ05 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Limp/weak back |
| 6541822 |
Chậm ngồi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ06 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed sitting |
| 6541823 |
Chậm đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ07 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed standing |
| 6541824 |
Chậm đi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ08 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed walking |
| 6541825 |
Cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ09 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Slow movements |
| 6541826 |
Chân co rút khi đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ10 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Leg contracture upon standing |
| 6541827 |
Mặt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ11 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Facial spasm/twitching |
| 6541828 |
Mắt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ12 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Eye spasm/twitching |
| 6541829 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ13 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541830 |
Chậm mọc răng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ14 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Delayed teething |
| 6541831 |
Dễ lên cơn co giật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ15 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Prone to convulsions |
| 6541832 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.K01 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Unsteady gait |
| 6541833 |
Nói không rõ tiếng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.K02 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Unclear speech |
| 6541834 |
Ngủ không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.K03 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Restless sleep |
| 6541835 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.01.Đ16 |
Thể can thận bất túc (U55.612.01) |
Other symptoms |
| 6541836 |
Tinh thần đần độn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Mental dullness |
| 6541837 |
Chậm nói |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Delayed speech |
| 6541838 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541839 |
Miệng chảy dãi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Drooling |
| 6541840 |
Biếng ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541841 |
Nhai bú vô lực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ06 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Weak suckling and chewing |
| 6541842 |
Nuốt khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ07 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Dysphagia |
| 6541843 |
Tứ chi mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ08 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Weak and flaccid limbs |
| 6541844 |
Cử động khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ09 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Difficulty with movements |
| 6541845 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ10 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Flaccid muscles |
| 6541846 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.K01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Unsteady gait |
| 6541847 |
Tóc mọc chậm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.K02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Delayed hair growth |
| 6541848 |
Cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.K03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Slow movements |
| 6541849 |
Tóc vàng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.K04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Dry yellow hair |
| 6541850 |
Tóc khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.K05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Dry hair |
| 6541851 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.02.Đ11 |
Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) |
Other symptoms |
| 6541852 |
Tinh thần mờ tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ01 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Mental obtundation |
| 6541853 |
Có cơn động kinh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ02 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Epileptic seizures |
| 6541854 |
Thất ngôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ03 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Aphasia |
| 6541855 |
Nghe kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ04 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Hearing impairment |
| 6541856 |
Phản ứng chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ05 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Slow reflexes/responses |
| 6541857 |
Cử động không tự chủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ06 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Involuntary movements |
| 6541858 |
Nuốt thở khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ07 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541859 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ08 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Joint stiffness |
| 6541860 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ09 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Flaccid muscles |
| 6541861 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ10 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Phlegm rale in the throat |
| 6541862 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.03.Đ11 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) |
Other symptoms |
| 6541863 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.612.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.612.04.Đ00 |
Thể khác (U55.612.04) |
Symptom |
| 6541864 |
Gân xương mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ01 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Weak tendons and bones |
| 6541865 |
Chậm phát dục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ02 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed development |
| 6541866 |
Thóp lâu liền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ03 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed fontanelle closure |
| 6541867 |
Cổ mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ04 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Floppy neck |
| 6541868 |
Lưng mềm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ05 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Limp/weak back |
| 6541869 |
Chậm ngồi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ06 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed sitting |
| 6541870 |
Chậm đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ07 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed standing |
| 6541871 |
Chậm đi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ08 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed walking |
| 6541872 |
Cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ09 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Slow movements |
| 6541873 |
Chân co rút khi đứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ10 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Leg contracture upon standing |
| 6541874 |
Mặt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ11 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Facial spasm/twitching |
| 6541875 |
Mắt co kéo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ12 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Eye spasm/twitching |
| 6541876 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ13 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541877 |
Chậm mọc răng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ14 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Delayed teething |
| 6541878 |
Dễ lên cơn co giật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ15 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Prone to convulsions |
| 6541879 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.K01 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Unsteady gait |
| 6541880 |
Nói không rõ tiếng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.K02 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Unclear speech |
| 6541881 |
Ngủ không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.K03 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Restless sleep |
| 6541882 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.01.Đ16 |
Thể can thận bất túc (U55.613.01) |
Other symptoms |
| 6541883 |
Tinh thần đần độn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Mental dullness |
| 6541884 |
Chậm nói |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Delayed speech |
| 6541885 |
Nói ngọng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541886 |
Miệng chảy dãi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Drooling |
| 6541887 |
Biếng ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541888 |
Nhai bú vô lực |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ06 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Weak suckling and chewing |
| 6541889 |
Nuốt khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ07 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Dysphagia |
| 6541890 |
Tứ chi mềm yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ08 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Weak and flaccid limbs |
| 6541891 |
Cử động khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ09 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Difficulty with movements |
| 6541892 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ10 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Flaccid muscles |
| 6541893 |
Bước đi không thẳng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.K01 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Unsteady gait |
| 6541894 |
Tóc mọc chậm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.K02 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Delayed hair growth |
| 6541895 |
Cử động chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.K03 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Slow movements |
| 6541896 |
Tóc vàng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.K04 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Dry yellow hair |
| 6541897 |
Tóc khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.K05 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Dry hair |
| 6541898 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.02.Đ11 |
Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) |
Other symptoms |
| 6541899 |
Tinh thần mờ tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ01 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Mental obtundation |
| 6541900 |
Có cơn động kinh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ02 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Epileptic seizures |
| 6541901 |
Thất ngôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ03 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Aphasia |
| 6541902 |
Nghe kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ04 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Hearing impairment |
| 6541903 |
Phản ứng chậm chạp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ05 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Slow reflexes/responses |
| 6541904 |
Cử động không tự chủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ06 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Involuntary movements |
| 6541905 |
Nuốt thở khó khăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ07 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541906 |
Cứng khớp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ08 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Joint stiffness |
| 6541907 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ09 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Flaccid muscles |
| 6541908 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ10 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Phlegm rale in the throat |
| 6541909 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.03.Đ11 |
Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) |
Other symptoms |
| 6541910 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.613.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U55.613.04.Đ00 |
Thể khác (U55.613.04) |
Symptom |
| 6541911 |
Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ01 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Night fever, resolved or only mild fever by morning |
| 6541912 |
Tinh thần mờ tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ02 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Mental obtundation |
| 6541913 |
Nhận biết kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhận biết kém" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ03 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Poor awareness/cognition |
| 6541914 |
Vật vã |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vật vã" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ04 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Agitation/thrashing |
| 6541915 |
Run giật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Run giật" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ05 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Tremor and jerking |
| 6541916 |
Mất ngủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ06 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Insomnia |
| 6541917 |
Quấy khóc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Quấy khóc" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ07 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Fussiness and crying |
| 6541918 |
Không có mồ hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không có mồ hôi" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ08 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Absence of sweating |
| 6541919 |
Người gầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ09 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Thin/emaciated body |
| 6541920 |
Miệng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ10 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Dry mouth |
| 6541921 |
Môi đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Môi đỏ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ11 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Red lips |
| 6541922 |
Nằm yên, ít cử động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nằm yên, ít cử động" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ12 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Lying still with minimal movement |
| 6541923 |
Chân tay co cứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co cứng" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ13 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Stiff and rigid extremities |
| 6541924 |
Tay chân xoắn vặn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân xoắn vặn" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ14 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Twisting/writhing of the extremities |
| 6541925 |
Co giật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Co giật" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ15 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Convulsions |
| 6541926 |
Lòng bàn chân tay nóng đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn chân tay nóng đỏ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ16 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Hot and red palms and soles |
| 6541927 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ17 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Constipation |
| 6541928 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ18 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Yellow urine |
| 6541929 |
La hét |
Triệu chứng Y học cổ truyền "La hét" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.K01 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Screaming/crying out |
| 6541930 |
Phiền nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền nhiệt" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.K02 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Vexing heat |
| 6541931 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.01.Đ19 |
Thể âm hư (U50.481.01) |
Other symptoms |
| 6541932 |
Tinh thần đần độn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ01 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Mental dullness |
| 6541933 |
Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ02 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Alternating pale and red facial complexion |
| 6541934 |
Thất vận ngôn (không nói được) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất vận ngôn (không nói được)" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ03 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Motor aphasia (inability to speak) |
| 6541935 |
Chân tay co cứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co cứng" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ04 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Stiff and rigid extremities |
| 6541936 |
Liệt tay chân |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Liệt tay chân" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ05 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Limb paralysis |
| 6541937 |
Không ngồi được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không ngồi được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ06 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Unable to sit |
| 6541938 |
Không đứng được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không đứng được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ07 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Unable to stand |
| 6541939 |
Không đi được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không đi được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ08 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Unable to walk |
| 6541940 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.02.Đ09 |
Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) |
Other symptoms |
| 6541941 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U50.481.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.481.03.Đ00 |
Thể khác (U50.481.03) |
Symptom |
| 6541942 |
Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ01 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Sallow and lackluster facial complexion |
| 6541943 |
Người gầy gò |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy gò" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ02 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Emaciated body |
| 6541944 |
Tinh thần mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ03 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Mental fatigue |
| 6541945 |
Dễ tức giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ tức giận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ04 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Easily angered |
| 6541946 |
Lông tóc thưa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ05 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Sparse hair |
| 6541947 |
Ăn uống ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ06 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Reduced food intake |
| 6541948 |
Ăn nhiều dễ đói |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn nhiều dễ đói" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ07 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Easily hungry despite eating much |
| 6541949 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ08 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Loose stools |
| 6541950 |
Đại tiện bí |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bí" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ09 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Constipation/difficulty defecating |
| 6541951 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.01.Đ10 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) |
Other symptoms |
| 6541952 |
Người gầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ01 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Thin/emaciated body |
| 6541953 |
Sắc mặt vàng tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng tối" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ02 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Dull yellow facial complexion |
| 6541954 |
Tinh thần hay phiền não |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần hay phiền não" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ03 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Mental distress/irritability |
| 6541955 |
Dễ kích động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ kích động" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ04 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Easily agitated |
| 6541956 |
Ngủ không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ05 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Restless sleep |
| 6541957 |
Có các hành động khác thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hành động khác thường" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ06 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Abnormal behaviors |
| 6541958 |
Lông tóc thưa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ07 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Sparse hair |
| 6541959 |
Ăn uống ít hoặc nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít hoặc nhiều" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ08 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Reduced or increased food intake |
| 6541960 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng to, nổi gân xanh" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ09 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Abdominal distension with visible blue veins |
| 6541961 |
Đại tiện nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nhiều" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ10 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Frequent defecation |
| 6541962 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.02.Đ11 |
Thể Cam tích (U53.071.02) |
Other symptoms |
| 6541963 |
Người tiêu gầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người tiêu gầy" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ01 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Severely wasted/emaciated body |
| 6541964 |
Vẻ mặt cụ già |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vẻ mặt cụ già" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ02 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Elderly/wizened facial appearance |
| 6541965 |
Da khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ03 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Dry skin |
| 6541966 |
Tinh thần mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ04 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Mental fatigue |
| 6541967 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có lúc hạ thân nhiệt" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ05 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Intermittent hypothermia |
| 6541968 |
Mắt mờ hoặc có màng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt mờ hoặc có màng" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ06 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Blurred vision or corneal opacity |
| 6541969 |
Lông tóc khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ07 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Dry hair and body hair |
| 6541970 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiếng khóc nhỏ yếu" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ08 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Weak cry |
| 6541971 |
Cơ teo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ teo" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ09 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Muscle atrophy |
| 6541972 |
Da bọc xương |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da bọc xương" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ10 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Skin and bones/severe emaciation |
| 6541973 |
Ngửi không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngửi không muốn ăn" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ11 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Loss of appetite at the smell of food |
| 6541974 |
Bụng lõm lòng thuyền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng lõm lòng thuyền" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ12 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Scaphoid/boat-shaped abdomen |
| 6541975 |
Đại tiện phân khuôn bé |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện phân khuôn bé" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ13 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Small-caliber stools |
| 6541976 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ14 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Loose stools |
| 6541977 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.03.Đ15 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) |
Other symptoms |
| 6541978 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U53.071.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.071.04.Đ00 |
Thể khác (U53.071.04) |
Symptom |
| 6541979 |
Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ01 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Sallow and lackluster facial complexion |
| 6541980 |
Người gầy gò |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy gò" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ02 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Emaciated body |
| 6541981 |
Tinh thần mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ03 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Mental fatigue |
| 6541982 |
Dễ tức giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ tức giận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ04 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Easily angered |
| 6541983 |
Lông tóc thưa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ05 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Sparse hair |
| 6541984 |
Ăn uống ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ06 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Reduced food intake |
| 6541985 |
Ăn nhiều dễ đói |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn nhiều dễ đói" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ07 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Easily hungry despite eating much |
| 6541986 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ08 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Loose stools |
| 6541987 |
Đại tiện bí |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bí" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ09 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Constipation/difficulty defecating |
| 6541988 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.01.Đ10 |
Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) |
Other symptoms |
| 6541989 |
Người gầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ01 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Thin/emaciated body |
| 6541990 |
Sắc mặt vàng tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng tối" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ02 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Dull yellow facial complexion |
| 6541991 |
Tinh thần hay phiền não |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần hay phiền não" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ03 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Mental distress/irritability |
| 6541992 |
Dễ kích động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ kích động" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ04 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Easily agitated |
| 6541993 |
Ngủ không yên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ05 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Restless sleep |
| 6541994 |
Có các hành động khác thường |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hành động khác thường" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ06 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Abnormal behaviors |
| 6541995 |
Lông tóc thưa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ07 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Sparse hair |
| 6541996 |
Ăn uống ít hoặc nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít hoặc nhiều" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ08 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Reduced or increased food intake |
| 6541997 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng to, nổi gân xanh" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ09 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Abdominal distension with visible blue veins |
| 6541998 |
Đại tiện nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nhiều" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ10 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Frequent defecation |
| 6541999 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.02.Đ11 |
Thể cam tích (U53.072.02) |
Other symptoms |
| 6542000 |
Người tiêu gầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người tiêu gầy" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ01 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Severely wasted/emaciated body |
| 6542001 |
Vẻ mặt cụ già |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vẻ mặt cụ già" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ02 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Elderly/wizened facial appearance |
| 6542002 |
Da khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ03 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Dry skin |
| 6542003 |
Tinh thần mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ04 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Mental fatigue |
| 6542004 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có lúc hạ thân nhiệt" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ05 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Intermittent hypothermia |
| 6542005 |
Mắt mờ hoặc có màng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt mờ hoặc có màng" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ06 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Blurred vision or corneal opacity |
| 6542006 |
Lông tóc khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ07 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Dry hair and body hair |
| 6542007 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiếng khóc nhỏ yếu" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ08 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Weak cry |
| 6542008 |
Cơ teo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ teo" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ09 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Muscle atrophy |
| 6542009 |
Da bọc xương |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da bọc xương" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ10 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Skin and bones/severe emaciation |
| 6542010 |
Ngửi không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngửi không muốn ăn" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ11 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Loss of appetite at the smell of food |
| 6542011 |
Bụng lõm lòng thuyền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng lõm lòng thuyền" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ12 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Scaphoid/boat-shaped abdomen |
| 6542012 |
Đại tiện phân khuôn bé |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện phân khuôn bé" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ13 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Small-caliber stools |
| 6542013 |
Đại tiện nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ14 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Loose stools |
| 6542014 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.03.Đ15 |
Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.072.03) |
Other symptoms |
| 6542015 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U53.072.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U53.072.04.Đ00 |
Thể khác (U53.072.04) |
Symptom |
| 6542016 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể can khí phạm vị (U60.471.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.Đ00 |
Thể can khí phạm vị (U60.471.01) |
Symptom |
| 6542017 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bụng vùng thượng vị thành cơn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ01 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542018 |
Đau lan ra mạn sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan ra mạn sườn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ02 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542019 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có khi đau lan ra sau lưng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ03 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542020 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ04 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542021 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ05 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Tenderness on palpation |
| 6542022 |
Hay ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay ợ chua" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ06 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Frequent acid reflux |
| 6542023 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ07 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542024 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ (U60.471.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.01.Đ08 |
Thể khí trệ (U60.471.01.01) |
Other symptoms |
| 6542025 |
Đau thượng vị nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ01 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Severe epigastric pain |
| 6542026 |
Đau nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nóng rát" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ02 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Burning pain |
| 6542027 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ03 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Tenderness on palpation |
| 6542028 |
Miệng khô đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô đắng" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ04 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542029 |
Ợ chua nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ05 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Frequent acid reflux |
| 6542030 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.02.Đ06 |
Thể hỏa uất (U60.471.01.02) |
Other symptoms |
| 6542031 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542032 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Tenderness on palpation |
| 6542033 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra máu (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542034 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đi ngoài phân đen (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542035 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542036 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542037 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Môi nhợt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ07 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542038 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ08 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542039 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ09 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Sweating (chronic type) |
| 6542040 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.01.03.Đ10 |
Thể huyết ứ (U60.471.01.03) |
Other symptoms |
| 6542041 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị âm ỉ" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ01 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Dull epigastric pain |
| 6542042 |
Đau liên miên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên miên" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ02 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Continuous pain |
| 6542043 |
Gặp lạnh đau tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gặp lạnh đau tăng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ03 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542044 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ04 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Aversion to cold |
| 6542045 |
Tay chân lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ05 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Cold extremities |
| 6542046 |
Nôn nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn nhiều" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ06 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Frequent vomiting |
| 6542047 |
Nôn ra nước trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra nước trong" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ07 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Vomiting clear fluid |
| 6542048 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ08 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Poor appetite |
| 6542049 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ăn đồ ấm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ09 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Preference for warm/hot food |
| 6542050 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ10 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542051 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ11 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542052 |
Đại tiện lỏng nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng nát" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ12 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Loose watery stools |
| 6542053 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.02.Đ13 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.02) |
Other symptoms |
| 6542054 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U60.471.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.03.Đ00 |
Thể khác (U60.471.03) |
Symptom |
| 6542055 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể can khí phạm vị (U60.471.6.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.Đ00 |
Thể can khí phạm vị (U60.471.6.01) |
Symptom |
| 6542056 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bụng vùng thượng vị thành cơn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ01 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542057 |
Đau lan ra mạn sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan ra mạn sườn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ02 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542058 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có khi đau lan ra sau lưng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ03 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542059 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ04 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542060 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ05 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Tenderness on palpation |
| 6542061 |
Hay ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay ợ chua" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ06 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Frequent acid reflux |
| 6542062 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ07 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542063 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.01.Đ08 |
Thể khí trệ (U60.471.6.01.01) |
Other symptoms |
| 6542064 |
Đau thượng vị nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ01 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Severe epigastric pain |
| 6542065 |
Đau nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nóng rát" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ02 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Burning pain |
| 6542066 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ03 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Tenderness on palpation |
| 6542067 |
Miệng khô đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô đắng" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ04 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542068 |
Ợ chua nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ05 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Frequent acid reflux |
| 6542069 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.02.Đ06 |
Thể hỏa uất (U60.471.6.01.02) |
Other symptoms |
| 6542070 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542071 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Tenderness on palpation |
| 6542072 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra máu (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542073 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đi ngoài phân đen (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542074 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542075 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542076 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Môi nhợt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ07 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542077 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ08 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542078 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ09 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Sweating (chronic type) |
| 6542079 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.01.03.Đ10 |
Thể huyết ứ (U60.471.6.01.03) |
Other symptoms |
| 6542080 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị âm ỉ" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ01 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Dull epigastric pain |
| 6542081 |
Đau liên miên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên miên" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ02 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Continuous pain |
| 6542082 |
Gặp lạnh đau tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gặp lạnh đau tăng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ03 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542083 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ04 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Aversion to cold |
| 6542084 |
Tay chân lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ05 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Cold extremities |
| 6542085 |
Nôn nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn nhiều" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ06 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Frequent vomiting |
| 6542086 |
Nôn ra nước trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra nước trong" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ07 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Vomiting clear fluid |
| 6542087 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ08 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Poor appetite |
| 6542088 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ăn đồ ấm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ09 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Preference for warm/hot food |
| 6542089 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ10 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542090 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ11 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542091 |
Đại tiện lỏng nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng nát" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ12 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Loose watery stools |
| 6542092 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ13 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.6.02) |
Other symptoms |
| 6542093 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U60.471.6.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.03.Đ00 |
Thể khác (U60.471.6.03) |
Symptom |
| 6542094 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể can khí phạm vị (U60.471.9.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.Đ00 |
Thể can khí phạm vị (U60.471.9.01) |
Symptom |
| 6542095 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bụng vùng thượng vị thành cơn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ01 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542096 |
Đau lan ra mạn sườn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan ra mạn sườn" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ02 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542097 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có khi đau lan ra sau lưng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ03 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542098 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ04 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542099 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ05 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Tenderness on palpation |
| 6542100 |
Hay ợ chua |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay ợ chua" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ06 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Frequent acid reflux |
| 6542101 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ07 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542102 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.01.Đ08 |
Thể khí trệ (U60.471.9.01.01) |
Other symptoms |
| 6542103 |
Đau thượng vị nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ01 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Severe epigastric pain |
| 6542104 |
Đau nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nóng rát" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ02 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Burning pain |
| 6542105 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ03 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Tenderness on palpation |
| 6542106 |
Miệng khô đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô đắng" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ04 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542107 |
Ợ chua nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua nhiều" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ05 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Frequent acid reflux |
| 6542108 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.02.Đ06 |
Thể hỏa uất (U60.471.9.01.02) |
Other symptoms |
| 6542109 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ01 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542110 |
Đau cự án |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ02 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Tenderness on palpation |
| 6542111 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra máu (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ03 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542112 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đi ngoài phân đen (thể cấp)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ04 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542113 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ05 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542114 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ06 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542115 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Môi nhợt (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ07 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542116 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ08 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542117 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi (thể hoãn)" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ09 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Sweating (chronic type) |
| 6542118 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.01.03.Đ10 |
Thể huyết ứ (U60.471.9.01.03) |
Other symptoms |
| 6542119 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau thượng vị âm ỉ" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ01 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Dull epigastric pain |
| 6542120 |
Đau liên miên |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên miên" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ02 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Continuous pain |
| 6542121 |
Gặp lạnh đau tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Gặp lạnh đau tăng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ03 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542122 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ04 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Aversion to cold |
| 6542123 |
Tay chân lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân lạnh" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ05 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Cold extremities |
| 6542124 |
Nôn nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn nhiều" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ06 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Frequent vomiting |
| 6542125 |
Nôn ra nước trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nôn ra nước trong" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ07 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Vomiting clear fluid |
| 6542126 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ08 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Poor appetite |
| 6542127 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ăn đồ ấm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ09 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Preference for warm/hot food |
| 6542128 |
Bụng đầy chướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ10 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542129 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ11 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542130 |
Đại tiện lỏng nát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng nát" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.02.Đ12 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Loose watery stools |
| 6542131 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.6.02.Đ13 |
Thể tỳ vị hư hàn (U60.471.9.02) |
Other symptoms |
| 6542132 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U60.471.9.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U60.471.9.03.Đ00 |
Thể khác (U60.471.9.03) |
Symptom |
| 6542133 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ01 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542134 |
Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ02 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger |
| 6542135 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ03 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Fatigue |
| 6542136 |
Ăn uống kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống kém" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ04 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Poor dietary intake |
| 6542137 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ05 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Bitter taste in mouth |
| 6542138 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng khi gắng sức" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ06 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Yellow urine on exertion |
| 6542139 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí ngưng (U50.101.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.01.Đ07 |
Thể khí ngưng (U50.101.01) |
Other symptoms |
| 6542140 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển" thuộc Thể huyết ứ (U50.101.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.02.Đ01 |
Thể huyết ứ (U50.101.02) |
Fixed right hypochondriac pain, non-migratory |
| 6542141 |
Cảm giác đau như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U50.101.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.02.Đ02 |
Thể huyết ứ (U50.101.02) |
Needle-like pain sensation |
| 6542142 |
Triệu chứng đau thường tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng đau thường tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U50.101.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.02.Đ03 |
Thể huyết ứ (U50.101.02) |
Pain typically worsens at night |
| 6542143 |
Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải" thuộc Thể huyết ứ (U50.101.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.02.Đ04 |
Thể huyết ứ (U50.101.02) |
Palpable firm mass in the right hypochondrium |
| 6542144 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U50.101.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.02.Đ05 |
Thể huyết ứ (U50.101.02) |
Other symptoms |
| 6542145 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ01 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542146 |
Ngực đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ02 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Chest fullness and oppression |
| 6542147 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ03 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Fever |
| 6542148 |
Da vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ04 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Jaundice/yellow skin |
| 6542149 |
Củng mạc mắt vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Củng mạc mắt vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ05 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Scleral icterus |
| 6542150 |
Ăn kém, không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém, không muốn ăn" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ06 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Poor appetite, anorexia |
| 6542151 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ07 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Bitter taste in mouth |
| 6542152 |
Buồn nôn, nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn, nôn" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ08 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Nausea and vomiting |
| 6542153 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ09 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Yellow urine |
| 6542154 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ10 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Constipation |
| 6542155 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.03.Đ11 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.101.03) |
Other symptoms |
| 6542156 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ01 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542157 |
Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ02 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Symptoms worsen with physical exertion and fatigue |
| 6542158 |
Ăn uống kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống kém" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ03 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Poor dietary intake |
| 6542159 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ04 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Bitter taste in mouth |
| 6542160 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ05 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Dry throat |
| 6542161 |
Miệng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ06 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Dry mouth |
| 6542162 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ07 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Constipation |
| 6542163 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ08 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Yellow urine |
| 6542164 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.04.Đ09 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.101.04) |
Other symptoms |
| 6542165 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U50.101.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.101.05.Đ00 |
Thể khác (U50.101.05) |
Symptom |
| 6542166 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ01 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542167 |
Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ02 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger |
| 6542168 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ03 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Fatigue |
| 6542169 |
Ăn uống kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống kém" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ04 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Poor dietary intake |
| 6542170 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ05 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Bitter taste in mouth |
| 6542171 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng khi gắng sức" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ06 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Yellow urine on exertion |
| 6542172 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí ngưng (U50.102.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.01.Đ07 |
Thể khí ngưng (U50.102.01) |
Other symptoms |
| 6542173 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển" thuộc Thể huyết ứ (U50.102.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.02.Đ01 |
Thể huyết ứ (U50.102.02) |
Fixed right hypochondriac pain, non-migratory |
| 6542174 |
Cảm giác đau như kim châm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U50.102.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.02.Đ02 |
Thể huyết ứ (U50.102.02) |
Needle-like pain sensation |
| 6542175 |
Triệu chứng đau thường tăng về đêm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng đau thường tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U50.102.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.02.Đ03 |
Thể huyết ứ (U50.102.02) |
Pain typically worsens at night |
| 6542176 |
Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải" thuộc Thể huyết ứ (U50.102.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.02.Đ04 |
Thể huyết ứ (U50.102.02) |
Palpable firm mass in the right hypochondrium |
| 6542177 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U50.102.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.02.Đ05 |
Thể huyết ứ (U50.102.02) |
Other symptoms |
| 6542178 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ01 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542179 |
Ngực đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ02 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Chest fullness and oppression |
| 6542180 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ03 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Fever |
| 6542181 |
Da vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Da vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ04 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Jaundice/yellow skin |
| 6542182 |
Củng mạc mắt vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Củng mạc mắt vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ05 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Scleral icterus |
| 6542183 |
Ăn kém, không muốn ăn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém, không muốn ăn" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ06 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Poor appetite, anorexia |
| 6542184 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ07 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Bitter taste in mouth |
| 6542185 |
Buồn nôn, nôn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn, nôn" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ08 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Nausea and vomiting |
| 6542186 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ09 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Yellow urine |
| 6542187 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ10 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Constipation |
| 6542188 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.03.Đ11 |
Thể can đởm thấp nhiệt (U50.102.03) |
Other symptoms |
| 6542189 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ01 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542190 |
Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ02 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Symptoms worsen with physical exertion and fatigue |
| 6542191 |
Ăn uống kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống kém" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ03 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Poor dietary intake |
| 6542192 |
Miệng đắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ04 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Bitter taste in mouth |
| 6542193 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ05 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Dry throat |
| 6542194 |
Miệng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ06 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Dry mouth |
| 6542195 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ07 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Constipation |
| 6542196 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ08 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Yellow urine |
| 6542197 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.04.Đ09 |
Thể âm hư nội nhiệt (U50.102.04) |
Other symptoms |
| 6542198 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U50.102.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U50.102.05.Đ00 |
Thể khác (U50.102.05) |
Symptom |
| 6542199 |
Ho nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho nhiều" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Frequent cough |
| 6542200 |
Tiếng ho nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiếng ho nặng" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Heavy cough sound |
| 6542201 |
Họng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng đau" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Sore throat |
| 6542202 |
Đàm đặc, đàm vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm đặc, đàm vàng" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Thick yellow sputum |
| 6542203 |
Sốt cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
High fever |
| 6542204 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Headache |
| 6542205 |
Toàn thân đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Toàn thân đau mỏi" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ07 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Generalized body aches |
| 6542206 |
Miệng khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khát" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ08 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Thirst |
| 6542207 |
Nước mũi vàng đục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước mũi vàng đục" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ09 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Yellow turbid nasal discharge |
| 6542208 |
Ra mồ hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ10 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Sweating |
| 6542209 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ11 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Aversion to wind |
| 6542210 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U59.232.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.01.Đ12 |
Thể phong nhiệt (U59.232.01) |
Other symptoms |
| 6542211 |
Ho |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ01 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Cough |
| 6542212 |
Khàn tiếng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khàn tiếng" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ02 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Hoarseness |
| 6542213 |
Đàm sắc trắng, trong loãng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm sắc trắng, trong loãng" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ03 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
White thin clear sputum |
| 6542214 |
Đàm dễ khạc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm dễ khạc" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ04 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Easily expectorated sputum |
| 6542215 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ05 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Fever |
| 6542216 |
Toàn thân đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Toàn thân đau mỏi" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ06 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Generalized body aches |
| 6542217 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ07 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Headache |
| 6542218 |
Chảy nước mũi trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi trong" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ08 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Clear nasal discharge |
| 6542219 |
Tắc mũi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tắc mũi" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ09 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Nasal congestion |
| 6542220 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ10 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Aversion to cold |
| 6542221 |
Không ra mồ hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không ra mồ hôi" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ11 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
No sweating |
| 6542222 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U59.232.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.02.Đ12 |
Thể phong hàn (U59.232.02) |
Other symptoms |
| 6542223 |
Ho khan |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho khan" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ01 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Dry cough |
| 6542224 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho lẫn ít đàm trong có tia máu" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ02 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Cough with scant clear sputum streaked with blood |
| 6542225 |
Họng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng đau" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ03 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Sore throat |
| 6542226 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ04 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Dry throat |
| 6542227 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ05 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Fever |
| 6542228 |
Mũi khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mũi khô" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ06 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Dry nose |
| 6542229 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ07 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Aversion to wind |
| 6542230 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí táo (U59.232.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.03.Đ08 |
Thể khí táo (U59.232.03) |
Other symptoms |
| 6542231 |
Ho khạc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho khạc" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ01 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Productive cough |
| 6542232 |
Đàm nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm nhiều" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ02 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Copious sputum |
| 6542233 |
Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ03 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
White sticky thin or lumpy sputum |
| 6542234 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ04 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Poor appetite |
| 6542235 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ05 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Fatigue |
| 6542236 |
Ngực bụng đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy tức" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ06 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Chest and abdominal fullness and oppression |
| 6542237 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm thấp (U59.232.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.04.Đ07 |
Thể đàm thấp (U59.232.04) |
Other symptoms |
| 6542238 |
Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ01 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Chronic or recurrent cough with thin white sputum |
| 6542239 |
Trời lạnh ho tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Trời lạnh ho tăng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ02 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Cough worsens in cold weather |
| 6542240 |
Khó thở |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thở" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ03 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Dyspnea |
| 6542241 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đôi khi phải nằm gối cao" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ04 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Sometimes needing to sleep propped up |
| 6542242 |
Vận động triệu chứng tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động triệu chứng tăng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ05 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Symptoms worsen with exertion |
| 6542243 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.05.Đ06 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.232.05) |
Other symptoms |
| 6542244 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U59.232.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.232.06.Đ00 |
Thể khác (U59.232.06) |
Symptom |
| 6542245 |
Ho nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho nhiều" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Frequent cough |
| 6542246 |
Tiếng ho nặng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiếng ho nặng" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Heavy cough sound |
| 6542247 |
Họng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng đau" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Sore throat |
| 6542248 |
Đàm đặc, đàm vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm đặc, đàm vàng" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Thick yellow sputum |
| 6542249 |
Sốt cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
High fever |
| 6542250 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Headache |
| 6542251 |
Toàn thân đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Toàn thân đau mỏi" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ07 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Generalized body aches |
| 6542252 |
Miệng khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khát" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ08 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Thirst |
| 6542253 |
Nước mũi vàng đục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước mũi vàng đục" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ09 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Yellow turbid nasal discharge |
| 6542254 |
Ra mồ hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ10 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Sweating |
| 6542255 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ11 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Aversion to wind |
| 6542256 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U59.231.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.01.Đ12 |
Thể phong nhiệt (U59.231.01) |
Other symptoms |
| 6542257 |
Ho |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ01 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Cough |
| 6542258 |
Khàn tiếng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khàn tiếng" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ02 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Hoarseness |
| 6542259 |
Đàm sắc trắng, trong loãng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm sắc trắng, trong loãng" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ03 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
White thin clear sputum |
| 6542260 |
Đàm dễ khạc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm dễ khạc" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ04 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Easily expectorated sputum |
| 6542261 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ05 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Fever |
| 6542262 |
Toàn thân đau mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Toàn thân đau mỏi" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ06 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Generalized body aches |
| 6542263 |
Đau đầu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ07 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Headache |
| 6542264 |
Chảy nước mũi trong |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chảy nước mũi trong" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ08 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Clear nasal discharge |
| 6542265 |
Tắc mũi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tắc mũi" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ09 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Nasal congestion |
| 6542266 |
Sợ lạnh |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ10 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Aversion to cold |
| 6542267 |
Không ra mồ hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không ra mồ hôi" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ11 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
No sweating |
| 6542268 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U59.231.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.02.Đ12 |
Thể phong hàn (U59.231.02) |
Other symptoms |
| 6542269 |
Ho khan |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho khan" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ01 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Dry cough |
| 6542270 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho lẫn ít đàm trong có tia máu" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ02 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Cough with scant clear sputum streaked with blood |
| 6542271 |
Họng đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng đau" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ03 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Sore throat |
| 6542272 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ04 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Dry throat |
| 6542273 |
Sốt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ05 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Fever |
| 6542274 |
Mũi khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mũi khô" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ06 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Dry nose |
| 6542275 |
Sợ gió |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ07 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Aversion to wind |
| 6542276 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí táo (U59.231.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.03.Đ08 |
Thể khí táo (U59.231.03) |
Other symptoms |
| 6542277 |
Ho khạc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho khạc" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ01 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Productive cough |
| 6542278 |
Đàm nhiều |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm nhiều" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ02 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Copious sputum |
| 6542279 |
Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ03 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
White sticky thin or lumpy sputum |
| 6542280 |
Ăn kém |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ04 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Poor appetite |
| 6542281 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ05 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Fatigue |
| 6542282 |
Ngực bụng đầy tức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy tức" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ06 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Chest and abdominal fullness and oppression |
| 6542283 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm thấp (U59.231.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.04.Đ07 |
Thể đàm thấp (U59.231.04) |
Other symptoms |
| 6542284 |
Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ01 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Chronic or recurrent cough with thin white sputum |
| 6542285 |
Trời lạnh ho tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Trời lạnh ho tăng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ02 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Cough worsens in cold weather |
| 6542286 |
Khó thở |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thở" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ03 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Dyspnea |
| 6542287 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đôi khi phải nằm gối cao" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ04 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Sometimes needing to sleep propped up |
| 6542288 |
Vận động triệu chứng tăng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động triệu chứng tăng" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ05 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Symptoms worsen with exertion |
| 6542289 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.05.Đ06 |
Thể thủy ẩm (hàn ẩm) (U59.231.05) |
Other symptoms |
| 6542290 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U59.231.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U59.231.06.Đ00 |
Thể khác (U59.231.06) |
Symptom |
| 6542291 |
Sẩn phù màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu trắng" thuộc Thể phong hàn (U61.011.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U61.011.01) |
White wheals/urticaria |
| 6542292 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm" thuộc Thể phong hàn (U61.011.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U61.011.01) |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542293 |
Không khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không khát" thuộc Thể phong hàn (U61.011.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.01.K01 |
Thể phong hàn (U61.011.01) |
No thirst |
| 6542294 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U61.011.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U61.011.01) |
Other symptoms |
| 6542295 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu đỏ tươi" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542296 |
Ngứa dữ dội |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngứa dữ dội" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Severe pruritus |
| 6542297 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người nóng, phát sốt, sợ nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542298 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542299 |
Hầu họng sưng, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hầu họng sưng, đau" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542300 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U61.011.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.02.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U61.011.02) |
Other symptoms |
| 6542301 |
Tổn thương màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tổn thương màu trắng" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ01 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
White lesions |
| 6542302 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng thêm vào chiều tối" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ02 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
Worsens in the evening |
| 6542303 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ03 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
Fatigue |
| 6542304 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi nhuận" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ04 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542305 |
Bệnh tái đi tái lại |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bệnh tái đi tái lại" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ05 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
Recurrent disease |
| 6542306 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.03.Đ06 |
Thể huyết hư phong táo (U61.011.03) |
Other symptoms |
| 6542307 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U61.011.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.011.04.Đ00 |
Thể khác (U61.011.04) |
Symptom |
| 6542308 |
Sẩn phù màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu trắng" thuộc Thể phong hàn (U61.012.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U61.012.01) |
White wheals/urticaria |
| 6542309 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm" thuộc Thể phong hàn (U61.012.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U61.012.01) |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542310 |
Không khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không khát" thuộc Thể phong hàn (U61.012.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.01.K01 |
Thể phong hàn (U61.012.01) |
No thirst |
| 6542311 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U61.012.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U61.012.01) |
Other symptoms |
| 6542312 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu đỏ tươi" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542313 |
Ngứa dữ dội |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngứa dữ dội" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Severe pruritus |
| 6542314 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người nóng, phát sốt, sợ nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542315 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542316 |
Hầu họng sưng, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hầu họng sưng, đau" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542317 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U61.012.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.02.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U61.012.02) |
Other symptoms |
| 6542318 |
Tổn thương màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tổn thương màu trắng" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ01 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
White lesions |
| 6542319 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng thêm vào chiều tối" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ02 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
Worsens in the evening |
| 6542320 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ03 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
Fatigue |
| 6542321 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi nhuận" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ04 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542322 |
Bệnh tái đi tái lại |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bệnh tái đi tái lại" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ05 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
Recurrent disease |
| 6542323 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.03.Đ06 |
Thể huyết hư phong táo (U61.012.03) |
Other symptoms |
| 6542324 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U61.012.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.012.04.Đ00 |
Thể khác (U61.012.04) |
Symptom |
| 6542325 |
Sẩn phù màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu trắng" thuộc Thể phong hàn (U61.013.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.01.Đ01 |
Thể phong hàn (U61.013.01) |
White wheals/urticaria |
| 6542326 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm" thuộc Thể phong hàn (U61.013.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.01.Đ02 |
Thể phong hàn (U61.013.01) |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542327 |
Không khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không khát" thuộc Thể phong hàn (U61.013.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.01.K01 |
Thể phong hàn (U61.013.01) |
No thirst |
| 6542328 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U61.013.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.01.Đ03 |
Thể phong hàn (U61.013.01) |
Other symptoms |
| 6542329 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sẩn phù màu đỏ tươi" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ01 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542330 |
Ngứa dữ dội |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngứa dữ dội" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ02 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Severe pruritus |
| 6542331 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người nóng, phát sốt, sợ nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ03 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542332 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ04 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542333 |
Hầu họng sưng, đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hầu họng sưng, đau" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ05 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542334 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U61.013.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.02.Đ06 |
Thể phong nhiệt (U61.013.02) |
Other symptoms |
| 6542335 |
Tổn thương màu trắng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tổn thương màu trắng" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ01 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
White lesions |
| 6542336 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng thêm vào chiều tối" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ02 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
Worsens in the evening |
| 6542337 |
Mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ03 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
Fatigue |
| 6542338 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi nhuận" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ04 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542339 |
Bệnh tái đi tái lại |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bệnh tái đi tái lại" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ05 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
Recurrent disease |
| 6542340 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.03.Đ06 |
Thể huyết hư phong táo (U61.013.03) |
Other symptoms |
| 6542341 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U61.013.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U61.013.04.Đ00 |
Thể khác (U61.013.04) |
Symptom |
| 6542342 |
Tiểu lượng ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu lượng ít" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ01 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Scanty urine output |
| 6542343 |
Tiểu nhỏ giọt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nhỏ giọt" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ02 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Dribbling urination |
| 6542344 |
Tiểu nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nóng rát" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ03 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Burning urination |
| 6542345 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ04 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Yellow urine |
| 6542346 |
Không tiểu được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không tiểu được" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ05 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Urinary retention |
| 6542347 |
Bụng dưới đầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới đầy" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ06 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Lower abdominal fullness |
| 6542348 |
Miệng đắng và khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng và khô" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ07 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Bitter and dry mouth |
| 6542349 |
Không muốn uống nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không muốn uống nước" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ08 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
No desire to drink water |
| 6542350 |
Đại tiện khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện khó" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ09 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Difficult defecation |
| 6542351 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.01.Đ10 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.371.01) |
Other symptoms |
| 6542352 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ01 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Dry throat |
| 6542353 |
Thở ngắn gấp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thở ngắn gấp" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ02 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Shortness of breath |
| 6542354 |
Phiền khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền khát" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ03 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Vexing thirst |
| 6542355 |
Thích uống nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ04 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Desire to drink water |
| 6542356 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ05 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Dysuria |
| 6542357 |
Tiểu nhỏ giọt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nhỏ giọt" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ06 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Dribbling urination |
| 6542358 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tia nước tiểu nhỏ không thông" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ07 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Weak urinary stream |
| 6542359 |
Không tiểu được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không tiểu được" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ08 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Urinary retention |
| 6542360 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phế nhiệt (U66.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ09 |
Thể phế nhiệt (U66.371.02) |
Other symptoms |
| 6542361 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát sau khi tình chí uất hận" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Onset after emotional distress |
| 6542362 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát sau phẫu thuật" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Onset after surgery |
| 6542363 |
Tiểu không thông đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu không thông đột ngột" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Sudden urinary retention |
| 6542364 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ04 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Dysuria |
| 6542365 |
Đau giang môn/Đau vùng hậu môn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau giang môn/Đau vùng hậu môn" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ05 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Perineal/perianal pain |
| 6542366 |
Đau bụng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bụng" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ06 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Abdominal pain |
| 6542367 |
Bụng đầy trướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy trướng" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ07 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542368 |
Dễ xúc động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ xúc động" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.K01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Easily emotional |
| 6542369 |
Dễ buồn phiền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ buồn phiền" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.K02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Easily sorrowful |
| 6542370 |
Dễ cáu giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ cáu giận" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.K03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Easily irritable |
| 6542371 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.03.Đ08 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.371.03) |
Other symptoms |
| 6542372 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ01 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Dysuria |
| 6542373 |
Tiểu ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ít" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ02 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Oliguria |
| 6542374 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thường gặp ở người cao tuổi" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ03 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Commonly seen in elderly patients |
| 6542375 |
Đau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ04 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Back pain |
| 6542376 |
Mỏi gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ05 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Knee fatigue/soreness |
| 6542377 |
Chân không ấm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân không ấm" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ06 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Cold feet/legs |
| 6542378 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thận khí hư (U66.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.04.Đ07 |
Thể thận khí hư (U66.371.04) |
Other symptoms |
| 6542379 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U66.371.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.05.Đ00 |
Thể khác (U66.371.05) |
Symptom |
| 6542380 |
Tiểu lượng ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu lượng ít" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ01 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Scanty urine output |
| 6542381 |
Tiểu nhỏ giọt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nhỏ giọt" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ02 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Dribbling urination |
| 6542382 |
Tiểu nóng rát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nóng rát" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ03 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Burning urination |
| 6542383 |
Nước tiểu vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ04 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Yellow urine |
| 6542384 |
Không tiểu được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không tiểu được" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ05 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Urinary retention |
| 6542385 |
Bụng dưới đầy |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới đầy" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ06 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Lower abdominal fullness |
| 6542386 |
Miệng đắng và khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng và khô" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ07 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Bitter and dry mouth |
| 6542387 |
Không muốn uống nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không muốn uống nước" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ08 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
No desire to drink water |
| 6542388 |
Đại tiện khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện khó" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ09 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Difficult defecation |
| 6542389 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.01.Đ10 |
Thể bàng quang thấp nhiệt (U66.372.01) |
Other symptoms |
| 6542390 |
Họng khô |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ01 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Dry throat |
| 6542391 |
Thở ngắn gấp |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thở ngắn gấp" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ02 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Shortness of breath |
| 6542392 |
Phiền khát |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền khát" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ03 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Vexing thirst |
| 6542393 |
Thích uống nước |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ04 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Desire to drink water |
| 6542394 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ05 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Dysuria |
| 6542395 |
Tiểu nhỏ giọt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu nhỏ giọt" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ06 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Dribbling urination |
| 6542396 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tia nước tiểu nhỏ không thông" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ07 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Weak urinary stream |
| 6542397 |
Không tiểu được |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Không tiểu được" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.371.02.Đ08 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Urinary retention |
| 6542398 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phế nhiệt (U66.372.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.02.Đ09 |
Thể phế nhiệt (U66.372.02) |
Other symptoms |
| 6542399 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát sau khi tình chí uất hận" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Onset after emotional distress |
| 6542400 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát sau phẫu thuật" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Onset after surgery |
| 6542401 |
Tiểu không thông đột ngột |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu không thông đột ngột" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Sudden urinary retention |
| 6542402 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ04 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Dysuria |
| 6542403 |
Đau giang môn/Đau vùng hậu môn |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau giang môn/Đau vùng hậu môn" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ05 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Perineal/perianal pain |
| 6542404 |
Đau bụng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bụng" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ06 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Abdominal pain |
| 6542405 |
Bụng đầy trướng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy trướng" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ07 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Abdominal distension and bloating |
| 6542406 |
Dễ xúc động |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ xúc động" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.K01 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Easily emotional |
| 6542407 |
Dễ buồn phiền |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ buồn phiền" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.K02 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Easily sorrowful |
| 6542408 |
Dễ cáu giận |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ cáu giận" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.K03 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Easily irritable |
| 6542409 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.03.Đ08 |
Thể khí trệ huyết ứ (U66.372.03) |
Other symptoms |
| 6542410 |
Tiểu khó |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu khó" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ01 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Dysuria |
| 6542411 |
Tiểu ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ít" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ02 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Oliguria |
| 6542412 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Thường gặp ở người cao tuổi" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ03 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Commonly seen in elderly patients |
| 6542413 |
Đau lưng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ04 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Back pain |
| 6542414 |
Mỏi gối |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ05 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Knee fatigue/soreness |
| 6542415 |
Chân không ấm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân không ấm" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ06 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Cold feet/legs |
| 6542416 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thận khí hư (U66.372.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.04.Đ07 |
Thể thận khí hư (U66.372.04) |
Other symptoms |
| 6542417 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U66.372.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U66.372.05.Đ00 |
Thể khác (U66.372.05) |
Symptom |
| 6542418 |
Đại tiện táo kết |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo kết" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ01 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Severe constipation |
| 6542419 |
Đại tiện kèm máu đỏ tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện kèm máu đỏ tươi" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ02 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Bright red blood in stool |
| 6542420 |
Hậu môn nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hậu môn nóng" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ03 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Hot anus |
| 6542421 |
Khối trĩ sa ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khối trĩ sa ít" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ04 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Mild hemorrhoidal prolapse |
| 6542422 |
Khối trĩ không sa |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khối trĩ không sa" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ05 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
No hemorrhoidal prolapse |
| 6542423 |
Người nóng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người nóng" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ06 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Feeling hot |
| 6542424 |
Tiểu ít |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ít" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ07 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Oliguria |
| 6542425 |
Tiểu tiện vàng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện vàng" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ08 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Yellow urine |
| 6542426 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.K01 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Hemorrhoids without discharge or pus |
| 6542427 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể nhiệt độc (U58.762.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.01.Đ09 |
Thể nhiệt độc (U58.762.01) |
Other symptoms |
| 6542428 |
Búi trĩ sưng, chắc |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Búi trĩ sưng, chắc" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ01 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Swollen and firm hemorrhoids |
| 6542429 |
Búi trĩ đau nhức |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Búi trĩ đau nhức" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ02 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Painful hemorrhoids |
| 6542430 |
Búi trĩ tím sẫm |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Búi trĩ tím sẫm" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ03 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Dark purple hemorrhoids |
| 6542431 |
Ấn đau búi trĩ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ấn đau búi trĩ" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ04 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Hemorrhoidal tenderness on palpation |
| 6542432 |
Đại tiện có máu tươi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện có máu tươi" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ05 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Fresh blood in stool |
| 6542433 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.K01 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Hemorrhoids without discharge or pus |
| 6542434 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U58.762.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.02.Đ06 |
Thể huyết ứ (U58.762.02) |
Other symptoms |
| 6542435 |
Vùng hậu môn đau |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng hậu môn đau" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ01 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Perianal pain |
| 6542436 |
Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ02 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Prolapsed hemorrhoids difficult to reduce |
| 6542437 |
Khối trĩ tiết nhiều dịch |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Khối trĩ tiết nhiều dịch" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ03 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Hemorrhoids with copious discharge |
| 6542438 |
Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ04 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Necrotic areas on the surface of hemorrhoids |
| 6542439 |
Búi trĩ có điểm loét |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Búi trĩ có điểm loét" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ05 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Ulcerated hemorrhoids |
| 6542440 |
Búi trĩ có dịch vàng hôi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Búi trĩ có dịch vàng hôi" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ06 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Hemorrhoids with foul yellow discharge |
| 6542441 |
Đại tiện táo |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ07 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Constipation |
| 6542442 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U58.762.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.03.Đ08 |
Thể thấp nhiệt (U58.762.03) |
Other symptoms |
| 6542443 |
Đại tiện ra máu lâu ngày |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện ra máu lâu ngày" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ01 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Prolonged rectal bleeding |
| 6542444 |
Hoa mắt chóng mặt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ02 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Dizziness and visual floaters |
| 6542445 |
Ù tai |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ03 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Tinnitus |
| 6542446 |
Mặt trắng nhợt |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt trắng nhợt" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ04 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Pale white face |
| 6542447 |
Người mệt mỏi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ05 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Feeling fatigued |
| 6542448 |
Đoản hơi |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Đoản hơi" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ06 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Shortness of breath |
| 6542449 |
Triệu chứng khác |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.04.Đ07 |
Thể khí huyết lưỡng hư (U58.762.04) |
Other symptoms |
| 6542450 |
Triệu chứng |
Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.762.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |
U58.762.05.Đ00 |
Thể khác (U58.762.05) |
Symptom |