Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-symptom-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTSymptomVS | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025). |
|||||
Tập giá trị triệu chứng theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 1451 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL I.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs version 📦0.3.0
Expansion performed internally based on codesystem Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set has 1,451 codes in it. In order to keep the publication size manageable, only a selection (1,000 codes) of the whole set of codes is shown.
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541000 | Severe lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhiều vùng thắt lưng" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541001 | Pain worsens in cold and damp weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541002 | Paravertebral muscle spasm, no redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ cạnh cột sống co cứng, không đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541003 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ấn đau" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541004 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541005 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.392.5.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541006 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541007 | Lumbar region swelling, warmth, and redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng thắt lưng sưng nóng đỏ" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541008 | Hot sensation in the anus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác nóng hậu môn" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541009 | Fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541010 | Restlessness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bứt rứt" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541011 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.5.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541012 | Back pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541013 | Back pain onset after heavy lifting | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541014 | Back pain onset after twisting the body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541015 | Back pain onset after a sudden change of posture | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541016 | Severe localized back pain, tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541017 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động bị hạn chế" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541018 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.5.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541019 | Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541020 | Pale facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541021 | Red facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541022 | Weakness in the legs and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân gối yếu" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541023 | Cold extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541024 | Dry mouth and throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541025 | Cold and painful lower abdomen | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh đau" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541026 | Hot palms and soles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay bàn chân nóng" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541027 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.392.5.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541028 | Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541029 | Pale facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541030 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541031 | Cold sensation in the lower abdomen | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng dưới lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541032 | Cold extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541033 | Weakness in the legs and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân gối yếu" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541034 | Nocturia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541035 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541036 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thận dương hư (U62.392.5.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541037 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.392.5.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541038 | Knee joint pain, swelling, no warmth or redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541039 | Pain worsens in cold and damp weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh, ẩm" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541040 | Limited unilateral knee mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối một bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541041 | Limited bilateral knee mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối hai bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541042 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541043 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541044 | No fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không sốt" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541045 | Pain relieved by warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541046 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp tý (U62.261.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541047 | Knee joint aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541048 | Knee joint pain, swelling, no warmth or redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541049 | Pain worsens after exposure to external pathogens (wind, cold, dampness) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng sau khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp)" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541050 | Limited unilateral knee mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối một bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541051 | Limited bilateral knee mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp gối hai bên" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541052 | Difficulty in flexion and extension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541053 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Biến dạng khớp" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541054 | Aching in back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541055 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541056 | Poor sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ kém" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541057 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư (U62.261.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541058 | Chronic knee joint aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi khớp gối từ lâu" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541059 | Difficulty in flexion and extension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541060 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Biến dạng khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541061 | Unilateral knee swelling, pain, warmth, and redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối một bên sưng, đau, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541062 | Bilateral knee swelling, pain, warmth, and redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp gối hai bên sưng, đau, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541063 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541064 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541065 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541066 | Dry mouth with thirst | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô khát" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541067 | Agitated restlessness and irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền táo bứt rứt không yên" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541068 | Scanty dark yellow urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu vàng lượng ít" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541069 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư (U62.261.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541070 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.261.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541071 | Swelling, warmth, redness, and pain in one joint | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau một khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541072 | Swelling, warmth, redness, and pain in multiple joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều khớp" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541073 | Swelling, warmth, redness, and pain in the first metatarsophalangeal joint | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sưng, nóng, đỏ, đau khớp bàn ngón chân cái" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541074 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541075 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541076 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541077 | Dry mouth with thirst | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô khát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541078 | Agitated restlessness and irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền táo bứt rứt không yên" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541079 | Scanty dark yellow urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu vàng số lượng ít" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541080 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.371.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541081 | Joint swelling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp sưng nề" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541082 | Limited joint mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541083 | Migratory joint pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp có tính chất lưu chuyển" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541084 | Severe joint pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội các khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541085 | Fixed pain location | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vị trí đau cố định" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541086 | Pain worsens when exposed to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi gặp lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541087 | Restless heavy pain in joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541088 | Deposits near joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hạt lắng đọng cạnh khớp" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541089 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541090 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541091 | Relief with warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ chịu khi chườm nóng" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541092 | Unpleasant numbness in muscles and skin | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541093 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.371.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541094 | Joint swelling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541095 | Recurrent periarticular swelling, persistent and unrelenting | Triệu chứng Y học cổ truyền "Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541096 | Mild aching pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức nhẹ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541097 | Hard nodules near joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hạt cứng cạnh khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541098 | Purple/cyanotic skin color | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc da tím" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541099 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U62.371.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541100 | Recurrent and persistent joint pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541101 | Joint pain of varying intensity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541102 | Dull aching pain migrating between joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541103 | Joint swelling with limited mobility | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp sưng nề, hạn chế vận động" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541104 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541105 | Back pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541106 | Knee fatigue/soreness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541107 | Feeling fatigued | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người mệt mỏi" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541108 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541109 | Dizziness and visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541110 | Palpitations (rapid heartbeat, anxiety) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp)" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541111 | Qi deficiency dyspnea (shortness of breath) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khí đoản (hụt hơi)" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541112 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận lưỡng hư (U62.371.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541113 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.371.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541114 | Joint and muscle aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541115 | Swollen and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541116 | Migratory pain occurring in small joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541117 | Migratory pain occurring in medium joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541118 | Migratory pain occurring in small and medium joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541119 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541120 | Sensation of heaviness in joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541121 | Edema with numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù có cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541122 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541123 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541124 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541125 | Upper extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541126 | Lower extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541127 | Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541128 | Minimal swelling at the pain site | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541129 | Fixed location pain, minimal migration | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541130 | Affected joint without warmth or redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541131 | Affected joint with difficulty in flexion and extension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541132 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541133 | Pain worsens in cold and damp weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541134 | Milder pain during the day | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541135 | Pain relieved by warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541136 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541137 | Swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541138 | Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541139 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541140 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541141 | Difficulty with movement and ambulation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541142 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541143 | Red facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541144 | Preference for cool drinks | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541145 | Red/dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541146 | Constipation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541147 | Joint relief with cold compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541148 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541149 | Muscle and joint aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541150 | Joint swelling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541151 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541152 | Fixed non-migratory pain location | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541153 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541154 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541155 | Numbness and heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541156 | Dark/swarthy facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541157 | Facial edema | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541158 | Chest fullness and oppression | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541159 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541160 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.021.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541161 | Joint and muscle aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541162 | Swollen and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541163 | Migratory pain occurring in small joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541164 | Migratory pain occurring in medium joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541165 | Migratory pain occurring in small and medium joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541166 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541167 | Sensation of heaviness in joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541168 | Edema with numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù có cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541169 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541170 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541171 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.031.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541172 | Upper extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541173 | Lower extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541174 | Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541175 | Minimal swelling at the pain site | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541176 | Fixed location pain, minimal migration | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541177 | Affected joint without warmth or redness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541178 | Affected joint with difficulty in flexion and extension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541179 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541180 | Pain worsens in cold and damp weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541181 | Milder pain during the day | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541182 | Pain relieved by warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541183 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541184 | Swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541185 | Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541186 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541187 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541188 | Difficulty with movement and ambulation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541189 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541190 | Red facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541191 | Preference for cool drinks | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541192 | Red/dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541193 | Constipation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541194 | Joint relief with cold compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541195 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541196 | Muscle and joint aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541197 | Joint swelling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541198 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541199 | Fixed non-migratory pain location | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541200 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541201 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541202 | Numbness and heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541203 | Dark/swarthy facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541204 | Facial edema | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541205 | Chest fullness and oppression | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541206 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.031.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541207 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.031.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541208 | Joint and muscle aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp và cơ nhục đau mỏi" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541209 | Swollen and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng đau" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541210 | Migratory pain in small joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỏ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541211 | Migratory pain in medium joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỡ" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541212 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541213 | Sensation of heaviness in joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp cảm giác nặng nề" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541214 | Edema with numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bì phù, cảm giác tê bì" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541215 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541216 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541217 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp (U62.031.0.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541218 | Joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541219 | Minimal swelling at the pain site | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau ít sưng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541220 | Fixed location pain, minimal migration | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định, ít di chuyển" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541221 | Milder pain during the day, worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngày đau nhẹ, về đêm đau nặng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541222 | Pain worsens in cold and damp weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541223 | Affected joint without warmth or redness, difficulty in flexion and extension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp tổn thương không nóng đỏ, co duỗi khó khăn" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541224 | Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541225 | Pain relieved by warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đỡ đau khi chườm nóng" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541226 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể hàn thấp (U62.031.0.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541227 | Swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541228 | Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541229 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541230 | Difficulty in flexion and extension of joints | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp co duỗi khó khăn" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541231 | Difficulty with movement and ambulation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vận động, đi lại khó" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541232 | Developing fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phát sốt" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541233 | Red facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541234 | Preference for cool drinks | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích uống nước mát" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541235 | Red/dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541236 | Constipation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541237 | Joint relief with cold compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541238 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt (U62.031.0.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541239 | Muscle and joint aching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục và các khớp đau mỏi" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541240 | Joint swelling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Các khớp sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541241 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541242 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541243 | Joint deformity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khớp biến dạng" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541244 | Numbness and heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì và nặng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541245 | Dark/swarthy facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt sạm đen" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541246 | Facial edema | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt sưng nề" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541247 | Chest fullness and oppression | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực đầy tức" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541248 | Fixed non-migratory pain location | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chỗ đau cố định không di chuyển" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541249 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.031.0.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541250 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.031.0.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541251 | Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541252 | Palpable muscle spasm in the neck and nape | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541253 | Neck stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541254 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541255 | Pain, numbness, and aching in four limbs | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau, tê, nhức tứ chi" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541256 | Heaviness and weakness in both upper extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng và yếu hai chi trên" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541257 | Preference for warmth, aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ấm, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541258 | Fixed tender point in the neck | Triệu chứng Y học cổ truyền "Điểm đau cố định ở cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541259 | Heavy headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541260 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U62.291.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541261 | Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541262 | Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541263 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541264 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541265 | High fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541266 | Thirst | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khát nước" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541267 | Red/dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541268 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.291.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541269 | Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541270 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541271 | Localized muscle spasm | Triệu chứng Y học cổ truyền "Co cứng cơ tại chỗ" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541272 | Dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541273 | Fixed stabbing pain with numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê, đau nhói cố định" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541274 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541275 | Pain relieved during the day | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ban ngày đỡ đau" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541276 | Irritability and discomfort | Triệu chứng Y học cổ truyền "Kích thích khó chịu" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541277 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.291.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541278 | Aching in the shoulder, nape, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vai gáy và ngực lưng" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541279 | Aching in back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541280 | Hand numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì tay" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541281 | Tension headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau căng đầu" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541282 | Dizziness and visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541283 | Blurred vision | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhìn mờ" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541284 | Dry mouth and throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541285 | Tidal fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triều nhiệt" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541286 | Night sweating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi trộm" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541287 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.291.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541288 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.291.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541289 | Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541290 | Palpable muscle spasm in the neck and nape | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541291 | Neck stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541292 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541293 | Pain, numbness, and aching in four limbs | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau, tê, nhức tứ chi" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541294 | Heaviness and weakness in both upper extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng và yếu hai chi trên" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541295 | Preference for warmth, aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thích ấm, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541296 | Fixed tender point in the neck | Triệu chứng Y học cổ truyền "Điểm đau cố định ở cổ" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541297 | Heavy headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541298 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U62.292.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541299 | Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541300 | Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541301 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541302 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541303 | High fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sốt cao" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541304 | Thirst | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khát nước" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541305 | Red/dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu đỏ" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541306 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong thấp nhiệt tý (U62.292.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541307 | Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541308 | Tenderness on palpation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cự án" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541309 | Localized muscle spasm | Triệu chứng Y học cổ truyền "Co cứng cơ tại chỗ" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541310 | Dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541311 | Fixed stabbing pain with numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê, đau nhói cố định" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541312 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541313 | Pain relieved during the day | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ban ngày đỡ đau" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541314 | Irritability and discomfort | Triệu chứng Y học cổ truyền "Kích thích khó chịu" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541315 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.292.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541316 | Aching in the shoulder, nape, and chest-back region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức vai gáy và ngực lưng" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541317 | Aching in back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau mỏi lưng gối" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541318 | Hand numbness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tê bì tay" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541319 | Tension headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau căng đầu" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541320 | Dizziness and visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt chóng mặt" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541321 | Blurred vision | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhìn mờ" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541322 | Dry mouth and throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541323 | Tidal fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triều nhiệt" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541324 | Night sweating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ra mồ hôi trộm" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541325 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận hư (U62.292.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541326 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.292.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541327 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541328 | Vertigo | Triệu chứng Y học cổ truyền "Choáng váng" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541329 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541330 | Red face | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541331 | Prone to anger | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay tức giận" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541332 | Reduced sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541333 | Drowsy sleep with excessive dreaming | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ hay mê" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541334 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541335 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can dương thượng cang (U58.091.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541336 | Fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541337 | Lightheadedness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Váng đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541338 | Insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541339 | Forgetfulness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay quên" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541340 | Weakness and pain in the back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau yếu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541341 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541342 | Nocturnal emission (male) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Di tinh (Đối với Nam)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541343 | Hot palms and soles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn tay bàn chân nóng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541344 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.091.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541345 | Fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541346 | White/pale facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt trắng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541347 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541348 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541349 | Reduced sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541350 | Palpitations | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hồi hộp" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541351 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541352 | Back pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lưng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541353 | Knee fatigue/soreness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mỏi gối" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541354 | Watery stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541355 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541356 | Cold extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541357 | Frequent nocturia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm nhiều lần" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541358 | Nocturnal emission (male) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Di tinh (đối với Nam)" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541359 | Erectile dysfunction (male) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Liệt dương (đối với Nam)" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541360 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm dương lưỡng hư (U58.091.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541361 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541362 | Head heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541363 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541364 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541365 | Chest oppression | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực tức" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541366 | Abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541367 | Nausea | Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541368 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541369 | Somnolence/excessive drowsiness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ li bì" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541370 | Fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541371 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm thấp (U58.091.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541372 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.091.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541373 | Obese and puffy body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người béo bệu" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541374 | Heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng nề" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541375 | Fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541376 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541377 | Abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541378 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541379 | Anorexia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không muốn ăn" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541380 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ hư đàm thấp (U53.151.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541381 | Sensation of bodily heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người cảm giác nặng nề" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541382 | Abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng đầy chướng" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541383 | Obesity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Béo phì" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541384 | Pale facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt nhợt" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541385 | Feeling cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541386 | Cold extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541387 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541388 | Aching in the back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau mỏi" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541389 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541390 | Clear and copious urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu trong dài" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541391 | Overweight | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thừa cân" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541392 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tỳ thận dương hư (U53.151.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541393 | Lightheadedness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Váng đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541394 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541395 | Insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541396 | Forgetfulness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay quên" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541397 | Premature graying of hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc bạc" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541398 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541399 | Tooth loss | Triệu chứng Y học cổ truyền "Răng rụng" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541400 | Dry mouth and throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng họng khô" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541401 | Aching in the back and knees | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng gối đau mỏi" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541402 | Nocturia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu đêm" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541403 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U53.151.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541404 | Paroxysmal bilateral hypochondriac pain, non-fixed location | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau 2 bên mạn sườn từng cơn, vị trí không cố định" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541405 | Mental listlessness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uể oải" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541406 | Mood instability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tính khí thất thường" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541407 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541408 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541409 | Frequent sighing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541410 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541411 | Watery stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện lỏng" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541412 | Menstrual irregularities (female) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Rối loạn kinh nguyệt (đối với nữ)" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541413 | Breast distension and pain (female) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bầu vú căng trướng và đau (đối với nữ)" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541414 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất tỳ hư (U53.151.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541415 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541416 | Heavy headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nặng đầu" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541417 | Generalized fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mệt mỏi toàn thân" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541418 | Obese and puffy body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người béo bệu" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541419 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đắng miệng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541420 | Dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khô miệng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541421 | Chest tightness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tức ngực" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541422 | Vexing heat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền nhiệt" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541423 | Abdominal bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đầy bụng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541424 | Nausea | Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541425 | Heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân nặng nề" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541426 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541427 | Hot sensation in the anus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác nóng hậu môn" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541428 | Yellow urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541429 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt nội kết (U53.151.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541430 | Sharp chest pain radiating to the upper back | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541431 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541432 | Eye pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau nhức mắt" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541433 | Epigastric pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thượnng vị" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541434 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí trệ huyết ứ (U53.151.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541435 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U53.151.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541436 | Disease onset after cold exposure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau khi bị lạnh" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541437 | Incomplete eye closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541438 | Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541439 | Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541440 | Philtrum deviated toward the unaffected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541441 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541442 | Difficulty whistling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541443 | Food/drink leaking from the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541444 | Aversion to wind and cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió, sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541445 | Difficulty blowing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541446 | Chills/shivering | Triệu chứng Y học cổ truyền "Gai rét" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541447 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn ở kinh lạc (U55.561.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541448 | Signs of fever | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có biểu hiện sốt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541449 | Incomplete eye closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541450 | Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541451 | Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541452 | Philtrum deviated toward the unaffected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541453 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541454 | Difficulty whistling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541455 | Food/drink leaking from the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541456 | Yellow urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện vàng" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541457 | Constipation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541458 | Difficulty blowing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541459 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong nhiệt (U55.561.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541460 | Disease onset after trauma | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khởi phát bệnh sau chấn thương" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541461 | Incomplete eye closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt nhắm không kín" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541462 | Philtrum deviated toward the unaffected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhân trung lệch về bên lành" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541463 | Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541464 | Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541465 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541466 | Difficulty whistling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó huýt sáo" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541467 | Food/drink leaking from the affected side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống tràn ra bên liệt" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541468 | Difficulty blowing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Khó thổi lửa" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541469 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.561.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541470 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.561.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541471 | Intercostal pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541472 | Intercostal pain along the posterior root nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541473 | Intercostal pain along the midaxillary nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541474 | Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541475 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541476 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.541.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541477 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541478 | Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541479 | Pain worsens with emotional agitation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541480 | Mental depression with irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541481 | Frequent sighing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541482 | Sensation of oppression in the chest | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541483 | Abdominal bloating with loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541484 | Belching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541485 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.541.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541486 | Burning sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541487 | Pain sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541488 | Emotional unrest, easily irritable | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541489 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541490 | Red face | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541491 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541492 | Mental vexation (irritability) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực)" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541493 | Insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541494 | Acid reflux | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541495 | Bitter and dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541496 | Burning sensation during defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541497 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.541.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541498 | Chest and rib distension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541499 | Chest and rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541500 | Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541501 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541502 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541503 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541504 | Dry throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541505 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541506 | Nausea | Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541507 | Mental vexation (irritability) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (Buồn bực)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541508 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.541.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541509 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541510 | Lesion at the site of pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541511 | Needle-like stabbing pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541512 | Fixed location pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541513 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541514 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.541.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541515 | Rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541516 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541517 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541518 | Chest and abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541519 | Scanty dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541520 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.541.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541521 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.541.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541522 | Intercostal pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541523 | Intercostal pain along the posterior root nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541524 | Intercostal pain along the midaxillary nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541525 | Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541526 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541527 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.531.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541528 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541529 | Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541530 | Pain worsens with emotional agitation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541531 | Mental depression with irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541532 | Frequent sighing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541533 | Sensation of oppression in the chest | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541534 | Abdominal bloating with loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541535 | Belching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541536 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.531.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541537 | Burning sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541538 | Pain sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541539 | Emotional unrest, easily irritable | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541540 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541541 | Red face | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541542 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541543 | Mental vexation (irritability) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực)" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541544 | Insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541545 | Acid reflux | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541546 | Bitter and dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541547 | Burning sensation during defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541548 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.531.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541549 | Chest and rib distension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541550 | Chest and rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541551 | Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541552 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541553 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541554 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541555 | Dry throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541556 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541557 | Nausea | Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541558 | Mental vexation (irritability) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (Buồn bực)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541559 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.531.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541560 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541561 | Lesion at the site of pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541562 | Needle-like stabbing pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541563 | Fixed location pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541564 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541565 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.531.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541566 | Rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541567 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541568 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541569 | Chest and abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541570 | Scanty dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541571 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.531.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541572 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.531.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541573 | Intercostal pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541574 | Intercostal pain along the posterior root nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541575 | Intercostal pain along the midaxillary nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541576 | Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541577 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541578 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn (U55.431.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541579 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng hạ sườn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541580 | Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541581 | Pain worsens with emotional agitation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi tình chí kích động" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541582 | Mental depression with irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần uất ức hay cáu gắt" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541583 | Frequent sighing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hay thở dài" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541584 | Sensation of oppression in the chest | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cảm giác bí bách trong ngực" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541585 | Abdominal bloating with loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng không muốn ăn" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541586 | Belching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ hơi" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541587 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can khí uất kết (U55.431.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541588 | Burning sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541589 | Pain sensation in the rib region | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng sườn cảm giác đau" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541590 | Emotional unrest, easily irritable | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tình chí không yên, dễ cáu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541591 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541592 | Red face | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt đỏ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541593 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541594 | Mental vexation with insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền mất ngủ" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541595 | Acid reflux | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ợ chua" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541596 | Bitter and dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng mà khô" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541597 | Burning sensation during defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nóng rát" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541598 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can uất hóa hỏa (U55.431.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541599 | Chest and rib distension | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn chướng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541600 | Chest and rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực sườn đau" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541601 | Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hàn nhiệt vãng lai (người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541602 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541603 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541604 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541605 | Dry throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng khô" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541606 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541607 | Nausea | Triệu chứng Y học cổ truyền "Buồn nôn" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541608 | Mental vexation (irritability, discomfort) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tâm phiền (buồn bực, khó chịu)" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541609 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tà uất thiếu dương (U55.431.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541610 | Hypochondriac pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vùng mạn sườn đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541611 | Lesion at the site of pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có vết sang thương ở vị trí đau" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541612 | Needle-like stabbing pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau như kim châm" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541613 | Fixed location pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau cố định" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541614 | Pain worsens at night | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng về đêm" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541615 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U55.431.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541616 | Rib pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sườn đau" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541617 | Bitter taste in mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng đắng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541618 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541619 | Chest and abdominal distension and bloating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngực bụng đầy chướng" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541620 | Scanty dark urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu ngắn đỏ" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541621 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can đởm thấp nhiệt (U55.431.06) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541622 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.431.07) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541623 | Pain radiating from lower back and buttocks to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541624 | Pain with a localized point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541625 | Pain worsens in cold weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541626 | No muscle atrophy yet | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541627 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541628 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541629 | Normal defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541630 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541631 | Clear urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541632 | Relief with warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541633 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.391.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541634 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541635 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541636 | Pain with numbness and heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541637 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541638 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541639 | Reduced sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541640 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.391.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541641 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541642 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541643 | Burning needle-like pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541644 | Affected leg warmer and more painful than the healthy side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541645 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.391.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541646 | Sudden onset pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541647 | Severe pain at a single point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541648 | Pain radiating to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541649 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541650 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.391.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541651 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.391.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541652 | After cold exposure, pain from the lower back and buttocks radiating to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sau khi nhiễm lạnh, đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541653 | Pain with a localized point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541654 | Pain worsens in cold weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541655 | No muscle atrophy yet | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541656 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541657 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541658 | Normal defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541659 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541660 | Clear urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541661 | Relief with warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541662 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.392.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541663 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541664 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541665 | Pain with numbness and heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541666 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541667 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541668 | Reduced sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541669 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.392.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541670 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541671 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541672 | Burning needle-like pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541673 | Affected leg warmer and more painful than the healthy side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541674 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.392.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541675 | Sudden onset pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541676 | Severe pain at a single point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541677 | Pain radiating to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541678 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541679 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.392.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541680 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.392.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541681 | Pain radiating from lower back and buttocks to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau từ thắt lưng và mông xuống chân" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541682 | Pain with a localized point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có điểm khu trú" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541683 | Pain worsens in cold weather | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau tăng khi trời lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541684 | No muscle atrophy yet | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chưa có teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541685 | Aversion to wind | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ gió" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541686 | Aversion to cold | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sợ lạnh" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541687 | Normal defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bình thường" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541688 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541689 | Clear urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiểu tiện trong" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541690 | Relief with warm compress | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chườm ấm dễ chịu" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541691 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp (U62.393.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541692 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541693 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541694 | Pain with numbness and heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm giác tê bì, nặng nề" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541695 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Teo cơ" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541696 | Poor appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn kém" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541697 | Reduced sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ ít" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541698 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư (U62.393.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541699 | Lumbar pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau vùng thắt lưng" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541700 | Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541701 | Burning needle-like pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau có cảm nóng rát như kim châm" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541702 | Affected leg warmer and more painful than the healthy side | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân đau nóng hơn chân bên lành" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541703 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể thấp nhiệt (U62.393.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541704 | Sudden onset pain | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đột ngột" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541705 | Severe pain at a single point | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau dữ dội tại một điểm" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541706 | Pain radiating to the leg | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau lan xuống chân" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541707 | Limited range of motion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hạn chế vận động" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541708 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể huyết ứ (U62.393.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541709 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U62.393.05) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541710 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541711 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541712 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541713 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541714 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541715 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541716 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541717 | Rigid extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cứng đờ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541718 | Spastic contracture of the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co quắp" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541719 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.021.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541720 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541721 | Head heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541722 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541723 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541724 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541725 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541726 | Numbness and paresthesia in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê dại" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541727 | Heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay nặng nề" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541728 | Difficulty moving the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay khó cử động" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541729 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong đàm (U58.021.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541730 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541731 | Lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541732 | Lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không nhuận," thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541733 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541734 | Difficulty speaking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói khó" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541735 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541736 | Flaccid and weak extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay mềm, vô lực" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541737 | Numbness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541738 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.021.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541739 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.021.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541740 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541741 | Headache | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đau đầu" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541742 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541743 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541744 | Tinnitus | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ù tai" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541745 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541746 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541747 | Rigid extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cứng đờ" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541748 | Spastic contracture of the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co quắp" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541749 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận âm hư (U58.022.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541750 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541751 | Head heaviness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nặng đầu" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541752 | Blurred vision/visual floaters | Triệu chứng Y học cổ truyền "Hoa mắt" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541753 | Dizziness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chóng mặt" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541754 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541755 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541756 | Numbness and paresthesia in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê dại" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541757 | Heaviness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay nặng nề" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541758 | Difficulty moving the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay khó cử động" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541759 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể phong đàm (U58.022.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541760 | Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người)" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541761 | Lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không tươi" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541762 | Lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt không nhuận," thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541763 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541764 | Difficulty speaking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói khó" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541765 | Mouth deviation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng méo" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541766 | Flaccid and weak extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay mềm, vô lực" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541767 | Numbness in the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay tê bì" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541768 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí hư huyết ứ (U58.022.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541769 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U58.022.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541770 | Weak tendons and bones | Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541771 | Delayed development | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541772 | Delayed fontanelle closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541773 | Floppy neck | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541774 | Limp/weak back | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541775 | Delayed sitting | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541776 | Delayed standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541777 | Delayed walking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541778 | Slow movements of the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541779 | Leg contracture upon standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541780 | Facial spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541781 | Eye spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541782 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541783 | Delayed teething | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541784 | Prone to convulsions | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541785 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541786 | Unclear speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541787 | Restless sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541788 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.611.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541789 | Mental dullness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541790 | Delayed speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541791 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541792 | Drooling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541793 | Anorexia/loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541794 | Weak suckling and chewing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541795 | Dysphagia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541796 | Weak and flaccid limbs | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541797 | Difficulty with movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541798 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541799 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541800 | Delayed hair growth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541801 | Slow movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541802 | Dry yellow hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541803 | Dry hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541804 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.611.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541805 | Mental obtundation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541806 | Epileptic seizures | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541807 | Aphasia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541808 | Hearing impairment | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541809 | Slow reflexes/responses | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541810 | Involuntary movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541811 | Difficulty swallowing and breathing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541812 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541813 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541814 | Phlegm rale in the throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541815 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.611.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541816 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.611.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541817 | Weak tendons and bones | Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541818 | Delayed development | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541819 | Delayed fontanelle closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541820 | Floppy neck | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541821 | Limp/weak back | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541822 | Delayed sitting | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541823 | Delayed standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541824 | Delayed walking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541825 | Slow movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541826 | Leg contracture upon standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541827 | Facial spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541828 | Eye spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541829 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541830 | Delayed teething | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541831 | Prone to convulsions | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541832 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541833 | Unclear speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541834 | Restless sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541835 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.612.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541836 | Mental dullness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541837 | Delayed speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541838 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541839 | Drooling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541840 | Anorexia/loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541841 | Weak suckling and chewing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541842 | Dysphagia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541843 | Weak and flaccid limbs | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541844 | Difficulty with movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541845 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541846 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541847 | Delayed hair growth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541848 | Slow movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541849 | Dry yellow hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541850 | Dry hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541851 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.612.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541852 | Mental obtundation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541853 | Epileptic seizures | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541854 | Aphasia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541855 | Hearing impairment | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541856 | Slow reflexes/responses | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541857 | Involuntary movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541858 | Difficulty swallowing and breathing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541859 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541860 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541861 | Phlegm rale in the throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541862 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.612.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541863 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.612.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541864 | Weak tendons and bones | Triệu chứng Y học cổ truyền "Gân xương mềm yếu" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541865 | Delayed development | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm phát dục" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541866 | Delayed fontanelle closure | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thóp lâu liền" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541867 | Floppy neck | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cổ mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541868 | Limp/weak back | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lưng mềm" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541869 | Delayed sitting | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm ngồi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541870 | Delayed standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541871 | Delayed walking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm đi" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541872 | Slow movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541873 | Leg contracture upon standing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân co rút khi đứng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541874 | Facial spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mặt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541875 | Eye spasm/twitching | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt co kéo" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541876 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541877 | Delayed teething | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm mọc răng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541878 | Prone to convulsions | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ lên cơn co giật" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541879 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541880 | Unclear speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói không rõ tiếng" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541881 | Restless sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541882 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể can thận bất túc (U55.613.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541883 | Mental dullness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541884 | Delayed speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chậm nói" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541885 | Dysarthria/slurred speech | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nói ngọng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541886 | Drooling | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng chảy dãi" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541887 | Anorexia/loss of appetite | Triệu chứng Y học cổ truyền "Biếng ăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541888 | Weak suckling and chewing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhai bú vô lực" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541889 | Dysphagia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt khó" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541890 | Weak and flaccid limbs | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tứ chi mềm yếu" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541891 | Difficulty with movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động khó khăn" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541892 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541893 | Unsteady gait | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bước đi không thẳng" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541894 | Delayed hair growth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc mọc chậm" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541895 | Slow movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động chậm chạp" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541896 | Dry yellow hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc vàng khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541897 | Dry hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tóc khô" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541898 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể tâm tỳ hư (U55.613.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541899 | Mental obtundation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541900 | Epileptic seizures | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có cơn động kinh" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541901 | Aphasia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất ngôn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541902 | Hearing impairment | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nghe kém" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541903 | Slow reflexes/responses | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phản ứng chậm chạp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541904 | Involuntary movements | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cử động không tự chủ" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541905 | Difficulty swallowing and breathing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nuốt thở khó khăn" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541906 | Joint stiffness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cứng khớp" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541907 | Flaccid muscles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ nhục mềm nhẽo" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541908 | Phlegm rale in the throat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Họng có tiếng đờm khò khè" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541909 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể đàm ứ trở trệ (U55.613.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541910 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U55.613.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541911 | Night fever, resolved or only mild fever by morning | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541912 | Mental obtundation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mờ tối" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541913 | Poor awareness/cognition | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nhận biết kém" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541914 | Agitation/thrashing | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vật vã" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541915 | Tremor and jerking | Triệu chứng Y học cổ truyền "Run giật" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541916 | Insomnia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mất ngủ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541917 | Fussiness and crying | Triệu chứng Y học cổ truyền "Quấy khóc" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541918 | Absence of sweating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không có mồ hôi" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541919 | Thin/emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541920 | Dry mouth | Triệu chứng Y học cổ truyền "Miệng khô" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541921 | Red lips | Triệu chứng Y học cổ truyền "Môi đỏ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541922 | Lying still with minimal movement | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nằm yên, ít cử động" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541923 | Stiff and rigid extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co cứng" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541924 | Twisting/writhing of the extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tay chân xoắn vặn" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541925 | Convulsions | Triệu chứng Y học cổ truyền "Co giật" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541926 | Hot and red palms and soles | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lòng bàn chân tay nóng đỏ" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541927 | Constipation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện táo" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541928 | Yellow urine | Triệu chứng Y học cổ truyền "Nước tiểu vàng" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541929 | Screaming/crying out | Triệu chứng Y học cổ truyền "La hét" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541930 | Vexing heat | Triệu chứng Y học cổ truyền "Phiền nhiệt" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541931 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể âm hư (U50.481.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541932 | Mental dullness | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần đần độn" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541933 | Alternating pale and red facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541934 | Motor aphasia (inability to speak) | Triệu chứng Y học cổ truyền "Thất vận ngôn (không nói được)" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541935 | Stiff and rigid extremities | Triệu chứng Y học cổ truyền "Chân tay co cứng" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541936 | Limb paralysis | Triệu chứng Y học cổ truyền "Liệt tay chân" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541937 | Unable to sit | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không ngồi được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541938 | Unable to stand | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không đứng được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541939 | Unable to walk | Triệu chứng Y học cổ truyền "Không đi được" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541940 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể khí âm lưỡng hư (U50.481.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541941 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U50.481.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541942 | Sallow and lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541943 | Emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy gò" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541944 | Mental fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541945 | Easily angered | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ tức giận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541946 | Sparse hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541947 | Reduced food intake | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541948 | Easily hungry despite eating much | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn nhiều dễ đói" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541949 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541950 | Constipation/difficulty defecating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bí" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541951 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.071.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541952 | Thin/emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541953 | Dull yellow facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng tối" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541954 | Mental distress/irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần hay phiền não" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541955 | Easily agitated | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ kích động" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541956 | Restless sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541957 | Abnormal behaviors | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hành động khác thường" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541958 | Sparse hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541959 | Reduced or increased food intake | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít hoặc nhiều" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541960 | Abdominal distension with visible blue veins | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng to, nổi gân xanh" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541961 | Frequent defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nhiều" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541962 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam tích (U53.071.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541963 | Severely wasted/emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người tiêu gầy" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541964 | Elderly/wizened facial appearance | Triệu chứng Y học cổ truyền "Vẻ mặt cụ già" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541965 | Dry skin | Triệu chứng Y học cổ truyền "Da khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541966 | Mental fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541967 | Intermittent hypothermia | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có lúc hạ thân nhiệt" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541968 | Blurred vision or corneal opacity | Triệu chứng Y học cổ truyền "Mắt mờ hoặc có màng" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541969 | Dry hair and body hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc khô" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541970 | Weak cry | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tiếng khóc nhỏ yếu" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541971 | Muscle atrophy | Triệu chứng Y học cổ truyền "Cơ teo" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541972 | Skin and bones/severe emaciation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Da bọc xương" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541973 | Loss of appetite at the smell of food | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngửi không muốn ăn" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541974 | Scaphoid/boat-shaped abdomen | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng lõm lòng thuyền" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541975 | Small-caliber stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện phân khuôn bé" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541976 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541977 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Can cam (Khí huyết hư) (U53.071.03) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541978 | Symptom | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng" thuộc Thể khác (U53.071.04) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541979 | Sallow and lackluster facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541980 | Emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy gò" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541981 | Mental fatigue | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần mệt mỏi" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541982 | Easily angered | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ tức giận" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541983 | Sparse hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541984 | Reduced food intake | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541985 | Easily hungry despite eating much | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn nhiều dễ đói" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541986 | Loose stools | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nát" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541987 | Constipation/difficulty defecating | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện bí" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541988 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể Cam khí (Tỳ hư) (U53.072.01) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541989 | Thin/emaciated body | Triệu chứng Y học cổ truyền "Người gầy" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541990 | Dull yellow facial complexion | Triệu chứng Y học cổ truyền "Sắc mặt vàng tối" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541991 | Mental distress/irritability | Triệu chứng Y học cổ truyền "Tinh thần hay phiền não" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541992 | Easily agitated | Triệu chứng Y học cổ truyền "Dễ kích động" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541993 | Restless sleep | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ngủ không yên" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541994 | Abnormal behaviors | Triệu chứng Y học cổ truyền "Có các hành động khác thường" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541995 | Sparse hair | Triệu chứng Y học cổ truyền "Lông tóc thưa" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541996 | Reduced or increased food intake | Triệu chứng Y học cổ truyền "Ăn uống ít hoặc nhiều" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541997 | Abdominal distension with visible blue veins | Triệu chứng Y học cổ truyền "Bụng chướng to, nổi gân xanh" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541998 | Frequent defecation | Triệu chứng Y học cổ truyền "Đại tiện nhiều" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-symptom-cs | 6541999 | Other symptoms | Triệu chứng Y học cổ truyền "Triệu chứng khác" thuộc Thể cam tích (U53.072.02) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. |