| Code | Display | English (English, en) |
| 6541000 |
Đau nhiều vùng thắt lưng |
Severe lumbar pain |
| 6541001 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541002 |
Cơ cạnh cột sống co cứng, không đỏ |
Paravertebral muscle spasm, no redness |
| 6541003 |
Ấn đau |
Tenderness on palpation |
| 6541004 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541005 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541006 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541007 |
Vùng thắt lưng sưng nóng đỏ |
Lumbar region swelling, warmth, and redness |
| 6541008 |
Cảm giác nóng hậu môn |
Hot sensation in the anus |
| 6541009 |
Sốt |
Fever |
| 6541010 |
Bứt rứt |
Restlessness |
| 6541011 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541012 |
Đau lưng |
Back pain |
| 6541013 |
Đau lưng xuất hiện sau khi vác nặng |
Back pain onset after heavy lifting |
| 6541014 |
Đau lưng xuất hiện sau khi lệch người |
Back pain onset after twisting the body |
| 6541015 |
Đau lưng xuất hiện sau một động tác thay đổi tư thế đột ngột |
Back pain onset after a sudden change of posture |
| 6541016 |
Đau lưng dữ dội ở một chỗ, cự án |
Severe localized back pain, tenderness on palpation |
| 6541017 |
Vận động bị hạn chế |
Limited range of motion |
| 6541018 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541019 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest |
| 6541020 |
Sắc mặt nhợt |
Pale facial complexion |
| 6541021 |
Sắc mặt đỏ |
Red facial complexion |
| 6541022 |
Chân gối yếu |
Weakness in the legs and knees |
| 6541023 |
Chân tay lạnh |
Cold extremities |
| 6541024 |
Miệng họng khô |
Dry mouth and throat |
| 6541025 |
Bụng dưới lạnh đau |
Cold and painful lower abdomen |
| 6541026 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
Hot palms and soles |
| 6541027 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541028 |
Đau lưng, đau âm ỉ, đau nhiều khi lao động, giảm khi nghỉ ngơi |
Dull aching back pain, worsens with exertion, improves with rest |
| 6541029 |
Sắc mặt nhợt |
Pale facial complexion |
| 6541030 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541031 |
Bụng dưới lạnh |
Cold sensation in the lower abdomen |
| 6541032 |
Chân tay lạnh |
Cold extremities |
| 6541033 |
Chân gối yếu |
Weakness in the legs and knees |
| 6541034 |
Tiểu đêm |
Nocturia |
| 6541035 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541036 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541037 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541038 |
Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ |
Knee joint pain, swelling, no warmth or redness |
| 6541039 |
Đau tăng khi trời lạnh, ẩm |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541040 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
Limited unilateral knee mobility |
| 6541041 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
Limited bilateral knee mobility |
| 6541042 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541043 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541044 |
Không sốt |
No fever |
| 6541045 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Pain relieved by warm compress |
| 6541046 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541047 |
Đau mỏi khớp gối |
Knee joint aching |
| 6541048 |
Khớp gối đau, sưng nề, không nóng đỏ |
Knee joint pain, swelling, no warmth or redness |
| 6541049 |
Đau tăng sau khi nhiễm ngoại tà (phong, hàn, thấp) |
Pain worsens after exposure to external pathogens (wind, cold, dampness) |
| 6541050 |
Hạn chế vận động khớp gối một bên |
Limited unilateral knee mobility |
| 6541051 |
Hạn chế vận động khớp gối hai bên |
Limited bilateral knee mobility |
| 6541052 |
Vận động co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension |
| 6541053 |
Biến dạng khớp |
Joint deformity |
| 6541054 |
Đau mỏi lưng gối |
Aching in back and knees |
| 6541055 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541056 |
Ngủ kém |
Poor sleep |
| 6541057 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541058 |
Đau mỏi khớp gối từ lâu |
Chronic knee joint aching |
| 6541059 |
Vận động co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension |
| 6541060 |
Biến dạng khớp |
Joint deformity |
| 6541061 |
Khớp gối một bên sưng, đau, nóng, đỏ |
Unilateral knee swelling, pain, warmth, and redness |
| 6541062 |
Khớp gối hai bên sưng, đau, nóng, đỏ |
Bilateral knee swelling, pain, warmth, and redness |
| 6541063 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541064 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541065 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541066 |
Miệng khô khát |
Dry mouth with thirst |
| 6541067 |
Phiền táo bứt rứt không yên |
Agitated restlessness and irritability |
| 6541068 |
Tiểu vàng lượng ít |
Scanty dark yellow urine |
| 6541069 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541070 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541071 |
Sưng, nóng, đỏ, đau một khớp |
Swelling, warmth, redness, and pain in one joint |
| 6541072 |
Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều khớp |
Swelling, warmth, redness, and pain in multiple joints |
| 6541073 |
Sưng, nóng, đỏ, đau khớp bàn ngón chân cái |
Swelling, warmth, redness, and pain in the first metatarsophalangeal joint |
| 6541074 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541075 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541076 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541077 |
Miệng khô khát |
Dry mouth with thirst |
| 6541078 |
Phiền táo bứt rứt không yên |
Agitated restlessness and irritability |
| 6541079 |
Tiểu vàng số lượng ít |
Scanty dark yellow urine |
| 6541080 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541081 |
Khớp sưng nề |
Joint swelling |
| 6541082 |
Hạn chế vận động khớp |
Limited joint mobility |
| 6541083 |
Đau khớp có tính chất lưu chuyển |
Migratory joint pain |
| 6541084 |
Đau dữ dội các khớp |
Severe joint pain |
| 6541085 |
Vị trí đau cố định |
Fixed pain location |
| 6541086 |
Đau tăng khi gặp lạnh |
Pain worsens when exposed to cold |
| 6541087 |
Đau bứt rứt nặng nề tại các khớp |
Restless heavy pain in joints |
| 6541088 |
Có các hạt lắng đọng cạnh khớp |
Deposits near joints |
| 6541089 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541090 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541091 |
Dễ chịu khi chườm nóng |
Relief with warm compress |
| 6541092 |
Tê bì khó chịu trong cơ và ngoài da |
Unpleasant numbness in muscles and skin |
| 6541093 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541094 |
Các khớp sưng nề |
Joint swelling |
| 6541095 |
Xung quanh khớp sưng, tái đi tái lại nhiều lần, dai dẳng không dứt |
Recurrent periarticular swelling, persistent and unrelenting |
| 6541096 |
Đau nhức nhẹ |
Mild aching pain |
| 6541097 |
Có các hạt cứng cạnh khớp |
Hard nodules near joints |
| 6541098 |
Sắc da tím |
Purple/cyanotic skin color |
| 6541099 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541100 |
Đau khớp tái đi tái lại, dai dẳng không dứt |
Recurrent and persistent joint pain |
| 6541101 |
Đau khớp lúc nặng lúc nhẹ |
Joint pain of varying intensity |
| 6541102 |
Đau nhức âm ỉ di chuyển giữa các khớp |
Dull aching pain migrating between joints |
| 6541103 |
Khớp sưng nề, hạn chế vận động |
Joint swelling with limited mobility |
| 6541104 |
Khớp biến dạng |
Joint deformity |
| 6541105 |
Đau lưng |
Back pain |
| 6541106 |
Mỏi gối |
Knee fatigue/soreness |
| 6541107 |
Người mệt mỏi |
Feeling fatigued |
| 6541108 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541109 |
Hoa mắt chóng mặt |
Dizziness and visual floaters |
| 6541110 |
Tâm quý (tim đập nhanh, hồi hộp) |
Palpitations (rapid heartbeat, anxiety) |
| 6541111 |
Khí đoản (hụt hơi) |
Qi deficiency dyspnea (shortness of breath) |
| 6541112 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541113 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541114 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Joint and muscle aching |
| 6541115 |
Các khớp sưng đau |
Swollen and painful joints |
| 6541116 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
Migratory pain occurring in small joints |
| 6541117 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ |
Migratory pain occurring in medium joints |
| 6541118 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ |
Migratory pain occurring in small and medium joints |
| 6541119 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541120 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541121 |
Bì phù có cảm giác tê bì |
Edema with numbness |
| 6541122 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541123 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541124 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541125 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
Upper extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541126 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541127 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541128 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541129 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541130 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ |
Affected joint without warmth or redness |
| 6541131 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
Affected joint with difficulty in flexion and extension |
| 6541132 |
Về đêm đau nặng |
Pain worsens at night |
| 6541133 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541134 |
Ngày đau nhẹ |
Milder pain during the day |
| 6541135 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Pain relieved by warm compress |
| 6541136 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541137 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541138 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541139 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541140 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541141 |
Vận động, đi lại khó |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541142 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541143 |
Sắc mặt đỏ |
Red facial complexion |
| 6541144 |
Thích uống nước mát |
Preference for cool drinks |
| 6541145 |
Nước tiểu đỏ |
Red/dark urine |
| 6541146 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6541147 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Joint relief with cold compress |
| 6541148 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541149 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Muscle and joint aching |
| 6541150 |
Các khớp sưng nề |
Joint swelling |
| 6541151 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541152 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541153 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541154 |
Khớp biến dạng |
Joint deformity |
| 6541155 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541156 |
Sắc mặt sạm đen |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541157 |
Mặt sưng nề |
Facial edema |
| 6541158 |
Ngực đầy tức |
Chest fullness and oppression |
| 6541159 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541160 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541161 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Joint and muscle aching |
| 6541162 |
Các khớp sưng đau |
Swollen and painful joints |
| 6541163 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ra ở các khớp nhỏ |
Migratory pain occurring in small joints |
| 6541164 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỡ |
Migratory pain occurring in medium joints |
| 6541165 |
Đau có tính chất di chuyển và xảy ở các khớp nhỏ và nhỡ |
Migratory pain occurring in small and medium joints |
| 6541166 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541167 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541168 |
Bì phù có cảm giác tê bì |
Edema with numbness |
| 6541169 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541170 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541171 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541172 |
Các khớp ở chi trên đau, lạnh và nặng nề |
Upper extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541173 |
Các khớp ở chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541174 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541175 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541176 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541177 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ |
Affected joint without warmth or redness |
| 6541178 |
Khớp tổn thương co duỗi khó khăn |
Affected joint with difficulty in flexion and extension |
| 6541179 |
Về đêm đau nặng |
Pain worsens at night |
| 6541180 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541181 |
Ngày đau nhẹ |
Milder pain during the day |
| 6541182 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Pain relieved by warm compress |
| 6541183 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541184 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541185 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541186 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541187 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541188 |
Vận động, đi lại khó |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541189 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541190 |
Sắc mặt đỏ |
Red facial complexion |
| 6541191 |
Thích uống nước mát |
Preference for cool drinks |
| 6541192 |
Nước tiểu đỏ |
Red/dark urine |
| 6541193 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6541194 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Joint relief with cold compress |
| 6541195 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541196 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Muscle and joint aching |
| 6541197 |
Các khớp sưng nề |
Joint swelling |
| 6541198 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541199 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541200 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541201 |
Khớp biến dạng |
Joint deformity |
| 6541202 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541203 |
Sắc mặt sạm đen |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541204 |
Mặt sưng nề |
Facial edema |
| 6541205 |
Ngực đầy tức |
Chest fullness and oppression |
| 6541206 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541207 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541208 |
Các khớp và cơ nhục đau mỏi |
Joint and muscle aching |
| 6541209 |
Các khớp sưng đau |
Swollen and painful joints |
| 6541210 |
Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỏ |
Migratory pain in small joints |
| 6541211 |
Đau có tính chất di chuyển và ở các khớp nhỡ |
Migratory pain in medium joints |
| 6541212 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541213 |
Các khớp cảm giác nặng nề |
Sensation of heaviness in joints |
| 6541214 |
Bì phù, cảm giác tê bì |
Edema with numbness |
| 6541215 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541216 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541217 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541218 |
Các khớp đau, lạnh và nặng nề |
Joints painful, cold, and heavy |
| 6541219 |
Chỗ đau ít sưng nề |
Minimal swelling at the pain site |
| 6541220 |
Đau cố định, ít di chuyển |
Fixed location pain, minimal migration |
| 6541221 |
Ngày đau nhẹ, về đêm đau nặng |
Milder pain during the day, worsens at night |
| 6541222 |
Đau tăng khi thời tiết lạnh, ẩm |
Pain worsens in cold and damp weather |
| 6541223 |
Khớp tổn thương không nóng đỏ, co duỗi khó khăn |
Affected joint without warmth or redness, difficulty in flexion and extension |
| 6541224 |
Các khớp ở chi trên và chi dưới đau, lạnh và nặng nề |
Upper and lower extremity joints painful, cold, and heavy |
| 6541225 |
Đỡ đau khi chườm nóng |
Pain relieved by warm compress |
| 6541226 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541227 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau |
Swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541228 |
Các khớp sưng, nóng, đỏ, đau, xuất hiện đối xứng |
Symmetrical swollen, warm, red, and painful joints |
| 6541229 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541230 |
Các khớp co duỗi khó khăn |
Difficulty in flexion and extension of joints |
| 6541231 |
Vận động, đi lại khó |
Difficulty with movement and ambulation |
| 6541232 |
Phát sốt |
Developing fever |
| 6541233 |
Sắc mặt đỏ |
Red facial complexion |
| 6541234 |
Thích uống nước mát |
Preference for cool drinks |
| 6541235 |
Nước tiểu đỏ |
Red/dark urine |
| 6541236 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6541237 |
Các khớp dễ chịu khi chườm lạnh |
Joint relief with cold compress |
| 6541238 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541239 |
Cơ nhục và các khớp đau mỏi |
Muscle and joint aching |
| 6541240 |
Các khớp sưng nề |
Joint swelling |
| 6541241 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541242 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541243 |
Khớp biến dạng |
Joint deformity |
| 6541244 |
Chân tay tê bì và nặng nề |
Numbness and heaviness in the extremities |
| 6541245 |
Sắc mặt sạm đen |
Dark/swarthy facial complexion |
| 6541246 |
Mặt sưng nề |
Facial edema |
| 6541247 |
Ngực đầy tức |
Chest fullness and oppression |
| 6541248 |
Chỗ đau cố định không di chuyển |
Fixed non-migratory pain location |
| 6541249 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541250 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541251 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541252 |
Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy |
Palpable muscle spasm in the neck and nape |
| 6541253 |
Cứng cổ |
Neck stiffness |
| 6541254 |
Hạn chế vận động |
Limited range of motion |
| 6541255 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
Pain, numbness, and aching in four limbs |
| 6541256 |
Nặng và yếu hai chi trên |
Heaviness and weakness in both upper extremities |
| 6541257 |
Thích ấm, sợ lạnh |
Preference for warmth, aversion to cold |
| 6541258 |
Điểm đau cố định ở cổ |
Fixed tender point in the neck |
| 6541259 |
Đau nặng đầu |
Heavy headache |
| 6541260 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541261 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region |
| 6541262 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541263 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541264 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541265 |
Sốt cao |
High fever |
| 6541266 |
Khát nước |
Thirst |
| 6541267 |
Nước tiểu đỏ |
Red/dark urine |
| 6541268 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541269 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541270 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541271 |
Co cứng cơ tại chỗ |
Localized muscle spasm |
| 6541272 |
Miệng khô |
Dry mouth |
| 6541273 |
Tê, đau nhói cố định |
Fixed stabbing pain with numbness |
| 6541274 |
Đau tăng về đêm |
Pain worsens at night |
| 6541275 |
Ban ngày đỡ đau |
Pain relieved during the day |
| 6541276 |
Kích thích khó chịu |
Irritability and discomfort |
| 6541277 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541278 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
Aching in the shoulder, nape, and chest-back region |
| 6541279 |
Đau mỏi lưng gối |
Aching in back and knees |
| 6541280 |
Tê bì tay |
Hand numbness |
| 6541281 |
Đau căng đầu |
Tension headache |
| 6541282 |
Hoa mắt chóng mặt |
Dizziness and visual floaters |
| 6541283 |
Nhìn mờ |
Blurred vision |
| 6541284 |
Miệng họng khô |
Dry mouth and throat |
| 6541285 |
Triều nhiệt |
Tidal fever |
| 6541286 |
Ra mồ hôi trộm |
Night sweating |
| 6541287 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541288 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541289 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541290 |
Sờ thấy co cơ ở cổ vai gáy |
Palpable muscle spasm in the neck and nape |
| 6541291 |
Cứng cổ |
Neck stiffness |
| 6541292 |
Hạn chế vận động |
Limited range of motion |
| 6541293 |
Đau, tê, nhức tứ chi |
Pain, numbness, and aching in four limbs |
| 6541294 |
Nặng và yếu hai chi trên |
Heaviness and weakness in both upper extremities |
| 6541295 |
Thích ấm, sợ lạnh |
Preference for warmth, aversion to cold |
| 6541296 |
Điểm đau cố định ở cổ |
Fixed tender point in the neck |
| 6541297 |
Đau nặng đầu |
Heavy headache |
| 6541298 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541299 |
Vùng cổ gáy sưng, nóng, đỏ |
Swelling, warmth, and redness in the cervical-nape region |
| 6541300 |
Đau nhức vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541301 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541302 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541303 |
Sốt cao |
High fever |
| 6541304 |
Khát nước |
Thirst |
| 6541305 |
Nước tiểu đỏ |
Red/dark urine |
| 6541306 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541307 |
Đau nhức, tê vùng đầu, cổ, vai và ngực lưng |
Aching and numbness in the head, neck, shoulder, and chest-back region |
| 6541308 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6541309 |
Co cứng cơ tại chỗ |
Localized muscle spasm |
| 6541310 |
Miệng khô |
Dry mouth |
| 6541311 |
Tê, đau nhói cố định |
Fixed stabbing pain with numbness |
| 6541312 |
Đau tăng về đêm |
Pain worsens at night |
| 6541313 |
Ban ngày đỡ đau |
Pain relieved during the day |
| 6541314 |
Kích thích khó chịu |
Irritability and discomfort |
| 6541315 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541316 |
Đau nhức vai gáy và ngực lưng |
Aching in the shoulder, nape, and chest-back region |
| 6541317 |
Đau mỏi lưng gối |
Aching in back and knees |
| 6541318 |
Tê bì tay |
Hand numbness |
| 6541319 |
Đau căng đầu |
Tension headache |
| 6541320 |
Hoa mắt chóng mặt |
Dizziness and visual floaters |
| 6541321 |
Nhìn mờ |
Blurred vision |
| 6541322 |
Miệng họng khô |
Dry mouth and throat |
| 6541323 |
Triều nhiệt |
Tidal fever |
| 6541324 |
Ra mồ hôi trộm |
Night sweating |
| 6541325 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541326 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541327 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541328 |
Choáng váng |
Vertigo |
| 6541329 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541330 |
Mặt đỏ |
Red face |
| 6541331 |
Hay tức giận |
Prone to anger |
| 6541332 |
Ngủ ít |
Reduced sleep |
| 6541333 |
Ngủ hay mê |
Drowsy sleep with excessive dreaming |
| 6541334 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541335 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541336 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6541337 |
Váng đầu |
Lightheadedness |
| 6541338 |
Mất ngủ |
Insomnia |
| 6541339 |
Hay quên |
Forgetfulness |
| 6541340 |
Lưng gối đau yếu |
Weakness and pain in the back and knees |
| 6541341 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541342 |
Di tinh (Đối với Nam) |
Nocturnal emission (male) |
| 6541343 |
Lòng bàn tay bàn chân nóng |
Hot palms and soles |
| 6541344 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541345 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6541346 |
Sắc mặt trắng |
White/pale facial complexion |
| 6541347 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541348 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541349 |
Ngủ ít |
Reduced sleep |
| 6541350 |
Hồi hộp |
Palpitations |
| 6541351 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541352 |
Đau lưng |
Back pain |
| 6541353 |
Mỏi gối |
Knee fatigue/soreness |
| 6541354 |
Đại tiện lỏng |
Watery stools |
| 6541355 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541356 |
Chân tay lạnh |
Cold extremities |
| 6541357 |
Tiểu đêm nhiều lần |
Frequent nocturia |
| 6541358 |
Di tinh (đối với Nam) |
Nocturnal emission (male) |
| 6541359 |
Liệt dương (đối với Nam) |
Erectile dysfunction (male) |
| 6541360 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541361 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541362 |
Nặng đầu |
Head heaviness |
| 6541363 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541364 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541365 |
Ngực tức |
Chest oppression |
| 6541366 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6541367 |
Buồn nôn |
Nausea |
| 6541368 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541369 |
Ngủ li bì |
Somnolence/excessive drowsiness |
| 6541370 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6541371 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541372 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541373 |
Người béo bệu |
Obese and puffy body |
| 6541374 |
Nặng nề |
Heaviness |
| 6541375 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6541376 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541377 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6541378 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541379 |
Không muốn ăn |
Anorexia |
| 6541380 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541381 |
Người cảm giác nặng nề |
Sensation of bodily heaviness |
| 6541382 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6541383 |
Béo phì |
Obesity |
| 6541384 |
Sắc mặt nhợt |
Pale facial complexion |
| 6541385 |
Người lạnh |
Feeling cold |
| 6541386 |
Chân tay lạnh |
Cold extremities |
| 6541387 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541388 |
Lưng gối đau mỏi |
Aching in the back and knees |
| 6541389 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541390 |
Tiểu trong dài |
Clear and copious urine |
| 6541391 |
Thừa cân |
Overweight |
| 6541392 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541393 |
Váng đầu |
Lightheadedness |
| 6541394 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541395 |
Mất ngủ |
Insomnia |
| 6541396 |
Hay quên |
Forgetfulness |
| 6541397 |
Tóc bạc |
Premature graying of hair |
| 6541398 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541399 |
Răng rụng |
Tooth loss |
| 6541400 |
Miệng họng khô |
Dry mouth and throat |
| 6541401 |
Lưng gối đau mỏi |
Aching in the back and knees |
| 6541402 |
Tiểu đêm |
Nocturia |
| 6541403 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541404 |
Đau 2 bên mạn sườn từng cơn, vị trí không cố định |
Paroxysmal bilateral hypochondriac pain, non-fixed location |
| 6541405 |
Tinh thần uể oải |
Mental listlessness |
| 6541406 |
Tính khí thất thường |
Mood instability |
| 6541407 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541408 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541409 |
Hay thở dài |
Frequent sighing |
| 6541410 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541411 |
Đại tiện lỏng |
Watery stools |
| 6541412 |
Rối loạn kinh nguyệt (đối với nữ) |
Menstrual irregularities (female) |
| 6541413 |
Bầu vú căng trướng và đau (đối với nữ) |
Breast distension and pain (female) |
| 6541414 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541415 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541416 |
Đau nặng đầu |
Heavy headache |
| 6541417 |
Mệt mỏi toàn thân |
Generalized fatigue |
| 6541418 |
Người béo bệu |
Obese and puffy body |
| 6541419 |
Đắng miệng |
Bitter taste in mouth |
| 6541420 |
Khô miệng |
Dry mouth |
| 6541421 |
Tức ngực |
Chest tightness |
| 6541422 |
Phiền nhiệt |
Vexing heat |
| 6541423 |
Đầy bụng |
Abdominal bloating |
| 6541424 |
Buồn nôn |
Nausea |
| 6541425 |
Tay chân nặng nề |
Heaviness in the extremities |
| 6541426 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541427 |
Cảm giác nóng hậu môn |
Hot sensation in the anus |
| 6541428 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6541429 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541430 |
Đau nhói vùng ngực, lan ra sau vùng lưng trên |
Sharp chest pain radiating to the upper back |
| 6541431 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541432 |
Đau nhức mắt |
Eye pain |
| 6541433 |
Đau vùng thượnng vị |
Epigastric pain |
| 6541434 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541435 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541436 |
Khởi phát bệnh sau khi bị lạnh |
Disease onset after cold exposure |
| 6541437 |
Mắt nhắm không kín |
Incomplete eye closure |
| 6541438 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541439 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541440 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541441 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541442 |
Khó huýt sáo |
Difficulty whistling |
| 6541443 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541444 |
Sợ gió, sợ lạnh |
Aversion to wind and cold |
| 6541445 |
Khó thổi lửa |
Difficulty blowing |
| 6541446 |
Gai rét |
Chills/shivering |
| 6541447 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541448 |
Có biểu hiện sốt |
Signs of fever |
| 6541449 |
Mắt nhắm không kín |
Incomplete eye closure |
| 6541450 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541451 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541452 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541453 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541454 |
Khó huýt sáo |
Difficulty whistling |
| 6541455 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541456 |
Tiểu tiện vàng |
Yellow urine |
| 6541457 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6541458 |
Khó thổi lửa |
Difficulty blowing |
| 6541459 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541460 |
Khởi phát bệnh sau chấn thương |
Disease onset after trauma |
| 6541461 |
Mắt nhắm không kín |
Incomplete eye closure |
| 6541462 |
Nhân trung lệch về bên lành |
Philtrum deviated toward the unaffected side |
| 6541463 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mờ ở bên liệt |
Diminished forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541464 |
Nếp nhăn trán và rãnh mũi má mất ở bên liệt |
Absent forehead wrinkles and nasolabial fold on the affected side |
| 6541465 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541466 |
Khó huýt sáo |
Difficulty whistling |
| 6541467 |
Ăn uống tràn ra bên liệt |
Food/drink leaking from the affected side |
| 6541468 |
Khó thổi lửa |
Difficulty blowing |
| 6541469 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541470 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541471 |
Đau liên sườn |
Intercostal pain |
| 6541472 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541473 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541474 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541475 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541476 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541477 |
Đau vùng hạ sườn |
Hypochondriac pain |
| 6541478 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541479 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541480 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Mental depression with irritability |
| 6541481 |
Hay thở dài |
Frequent sighing |
| 6541482 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541483 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541484 |
Ợ hơi |
Belching |
| 6541485 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541486 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Burning sensation in the rib region |
| 6541487 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Pain sensation in the rib region |
| 6541488 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541489 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541490 |
Mặt đỏ |
Red face |
| 6541491 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541492 |
Tâm phiền (buồn bực) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541493 |
Mất ngủ |
Insomnia |
| 6541494 |
Ợ chua |
Acid reflux |
| 6541495 |
Miệng đắng mà khô |
Bitter and dry mouth |
| 6541496 |
Đại tiện nóng rát |
Burning sensation during defecation |
| 6541497 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541498 |
Ngực sườn chướng |
Chest and rib distension |
| 6541499 |
Ngực sườn đau |
Chest and rib pain |
| 6541500 |
Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541501 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541502 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541503 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541504 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6541505 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541506 |
Buồn nôn |
Nausea |
| 6541507 |
Tâm phiền (Buồn bực) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541508 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541509 |
Vùng mạn sườn đau |
Hypochondriac pain |
| 6541510 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Lesion at the site of pain |
| 6541511 |
Đau như kim châm |
Needle-like stabbing pain |
| 6541512 |
Đau cố định |
Fixed location pain |
| 6541513 |
Đau tăng về đêm |
Pain worsens at night |
| 6541514 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541515 |
Sườn đau |
Rib pain |
| 6541516 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541517 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541518 |
Ngực bụng đầy chướng |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541519 |
Tiểu ngắn đỏ |
Scanty dark urine |
| 6541520 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541521 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541522 |
Đau liên sườn |
Intercostal pain |
| 6541523 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541524 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541525 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541526 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541527 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541528 |
Đau vùng hạ sườn |
Hypochondriac pain |
| 6541529 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541530 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541531 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Mental depression with irritability |
| 6541532 |
Hay thở dài |
Frequent sighing |
| 6541533 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541534 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541535 |
Ợ hơi |
Belching |
| 6541536 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541537 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Burning sensation in the rib region |
| 6541538 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Pain sensation in the rib region |
| 6541539 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541540 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541541 |
Mặt đỏ |
Red face |
| 6541542 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541543 |
Tâm phiền (buồn bực) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541544 |
Mất ngủ |
Insomnia |
| 6541545 |
Ợ chua |
Acid reflux |
| 6541546 |
Miệng đắng mà khô |
Bitter and dry mouth |
| 6541547 |
Đại tiện nóng rát |
Burning sensation during defecation |
| 6541548 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541549 |
Ngực sườn chướng |
Chest and rib distension |
| 6541550 |
Ngực sườn đau |
Chest and rib pain |
| 6541551 |
Hàn nhiệt vãng lai (Người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541552 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541553 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541554 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541555 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6541556 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541557 |
Buồn nôn |
Nausea |
| 6541558 |
Tâm phiền (Buồn bực) |
Mental vexation (irritability) |
| 6541559 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541560 |
Vùng mạn sườn đau |
Hypochondriac pain |
| 6541561 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Lesion at the site of pain |
| 6541562 |
Đau như kim châm |
Needle-like stabbing pain |
| 6541563 |
Đau cố định |
Fixed location pain |
| 6541564 |
Đau tăng về đêm |
Pain worsens at night |
| 6541565 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541566 |
Sườn đau |
Rib pain |
| 6541567 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541568 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541569 |
Ngực bụng đầy chướng |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541570 |
Tiểu ngắn đỏ |
Scanty dark urine |
| 6541571 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541572 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541573 |
Đau liên sườn |
Intercostal pain |
| 6541574 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh vùng rễ sau lưng |
Intercostal pain along the posterior root nerve |
| 6541575 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh đường nách giữa |
Intercostal pain along the midaxillary nerve |
| 6541576 |
Đau liên sườn dọc theo đường đi của dây thần kinh sau ức đòn |
Intercostal pain along the post-sternoclavicular nerve |
| 6541577 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541578 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541579 |
Đau vùng hạ sườn |
Hypochondriac pain |
| 6541580 |
Đau như bó chặt vùng ngực sườn xuyên ra lưng và vai |
Constricting pain in the chest-rib area radiating to the back and shoulder |
| 6541581 |
Đau tăng khi tình chí kích động |
Pain worsens with emotional agitation |
| 6541582 |
Tinh thần uất ức hay cáu gắt |
Mental depression with irritability |
| 6541583 |
Hay thở dài |
Frequent sighing |
| 6541584 |
Cảm giác bí bách trong ngực |
Sensation of oppression in the chest |
| 6541585 |
Bụng chướng không muốn ăn |
Abdominal bloating with loss of appetite |
| 6541586 |
Ợ hơi |
Belching |
| 6541587 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541588 |
Vùng sườn cảm giác nóng rát |
Burning sensation in the rib region |
| 6541589 |
Vùng sườn cảm giác đau |
Pain sensation in the rib region |
| 6541590 |
Tình chí không yên, dễ cáu |
Emotional unrest, easily irritable |
| 6541591 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541592 |
Mặt đỏ |
Red face |
| 6541593 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541594 |
Tâm phiền mất ngủ |
Mental vexation with insomnia |
| 6541595 |
Ợ chua |
Acid reflux |
| 6541596 |
Miệng đắng mà khô |
Bitter and dry mouth |
| 6541597 |
Đại tiện nóng rát |
Burning sensation during defecation |
| 6541598 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541599 |
Ngực sườn chướng |
Chest and rib distension |
| 6541600 |
Ngực sườn đau |
Chest and rib pain |
| 6541601 |
Hàn nhiệt vãng lai (người cảm giác lúc nóng, lúc lạnh) |
Alternating chills and fever (alternating hot and cold sensations) |
| 6541602 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541603 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541604 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541605 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6541606 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541607 |
Buồn nôn |
Nausea |
| 6541608 |
Tâm phiền (buồn bực, khó chịu) |
Mental vexation (irritability, discomfort) |
| 6541609 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541610 |
Vùng mạn sườn đau |
Hypochondriac pain |
| 6541611 |
Có vết sang thương ở vị trí đau |
Lesion at the site of pain |
| 6541612 |
Đau như kim châm |
Needle-like stabbing pain |
| 6541613 |
Đau cố định |
Fixed location pain |
| 6541614 |
Đau tăng về đêm |
Pain worsens at night |
| 6541615 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541616 |
Sườn đau |
Rib pain |
| 6541617 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6541618 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541619 |
Ngực bụng đầy chướng |
Chest and abdominal distension and bloating |
| 6541620 |
Tiểu ngắn đỏ |
Scanty dark urine |
| 6541621 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541622 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541623 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Pain radiating from lower back and buttocks to the leg |
| 6541624 |
Đau có điểm khu trú |
Pain with a localized point |
| 6541625 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Pain worsens in cold weather |
| 6541626 |
Chưa có teo cơ |
No muscle atrophy yet |
| 6541627 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541628 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541629 |
Đại tiện bình thường |
Normal defecation |
| 6541630 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541631 |
Tiểu tiện trong |
Clear urine |
| 6541632 |
Chườm ấm dễ chịu |
Relief with warm compress |
| 6541633 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541634 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541635 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541636 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541637 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541638 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541639 |
Ngủ ít |
Reduced sleep |
| 6541640 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541641 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541642 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541643 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Burning needle-like pain |
| 6541644 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541645 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541646 |
Đau đột ngột |
Sudden onset pain |
| 6541647 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Severe pain at a single point |
| 6541648 |
Đau lan xuống chân |
Pain radiating to the leg |
| 6541649 |
Hạn chế vận động |
Limited range of motion |
| 6541650 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541651 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541652 |
Sau khi nhiễm lạnh, đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
After cold exposure, pain from the lower back and buttocks radiating to the leg |
| 6541653 |
Đau có điểm khu trú |
Pain with a localized point |
| 6541654 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Pain worsens in cold weather |
| 6541655 |
Chưa có teo cơ |
No muscle atrophy yet |
| 6541656 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541657 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541658 |
Đại tiện bình thường |
Normal defecation |
| 6541659 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541660 |
Tiểu tiện trong |
Clear urine |
| 6541661 |
Chườm ấm dễ chịu |
Relief with warm compress |
| 6541662 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541663 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541664 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541665 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541666 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541667 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541668 |
Ngủ ít |
Reduced sleep |
| 6541669 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541670 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541671 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541672 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Burning needle-like pain |
| 6541673 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541674 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541675 |
Đau đột ngột |
Sudden onset pain |
| 6541676 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Severe pain at a single point |
| 6541677 |
Đau lan xuống chân |
Pain radiating to the leg |
| 6541678 |
Hạn chế vận động |
Limited range of motion |
| 6541679 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541680 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541681 |
Đau từ thắt lưng và mông xuống chân |
Pain radiating from lower back and buttocks to the leg |
| 6541682 |
Đau có điểm khu trú |
Pain with a localized point |
| 6541683 |
Đau tăng khi trời lạnh |
Pain worsens in cold weather |
| 6541684 |
Chưa có teo cơ |
No muscle atrophy yet |
| 6541685 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6541686 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6541687 |
Đại tiện bình thường |
Normal defecation |
| 6541688 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541689 |
Tiểu tiện trong |
Clear urine |
| 6541690 |
Chườm ấm dễ chịu |
Relief with warm compress |
| 6541691 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541692 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541693 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541694 |
Đau có cảm giác tê bì, nặng nề |
Pain with numbness and heaviness |
| 6541695 |
Teo cơ |
Muscle atrophy |
| 6541696 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6541697 |
Ngủ ít |
Reduced sleep |
| 6541698 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541699 |
Đau vùng thắt lưng |
Lumbar pain |
| 6541700 |
Đau lan xuống mông, chân dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa |
Pain radiating to buttocks and leg along the sciatic nerve |
| 6541701 |
Đau có cảm nóng rát như kim châm |
Burning needle-like pain |
| 6541702 |
Chân đau nóng hơn chân bên lành |
Affected leg warmer and more painful than the healthy side |
| 6541703 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541704 |
Đau đột ngột |
Sudden onset pain |
| 6541705 |
Đau dữ dội tại một điểm |
Severe pain at a single point |
| 6541706 |
Đau lan xuống chân |
Pain radiating to the leg |
| 6541707 |
Hạn chế vận động |
Limited range of motion |
| 6541708 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541709 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541710 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541711 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541712 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541713 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541714 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541715 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541716 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541717 |
Chân tay cứng đờ |
Rigid extremities |
| 6541718 |
Chân tay co quắp |
Spastic contracture of the extremities |
| 6541719 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541720 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541721 |
Nặng đầu |
Head heaviness |
| 6541722 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541723 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541724 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541725 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541726 |
Chân tay tê dại |
Numbness and paresthesia in the extremities |
| 6541727 |
Chân tay nặng nề |
Heaviness in the extremities |
| 6541728 |
Chân tay khó cử động |
Difficulty moving the extremities |
| 6541729 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541730 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541731 |
Sắc mặt không tươi |
Lackluster facial complexion |
| 6541732 |
Sắc mặt không nhuận, |
Lackluster facial complexion |
| 6541733 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541734 |
Nói khó |
Difficulty speaking |
| 6541735 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541736 |
Chân tay mềm, vô lực |
Flaccid and weak extremities |
| 6541737 |
Chân tay tê bì |
Numbness in the extremities |
| 6541738 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541739 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541740 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541741 |
Đau đầu |
Headache |
| 6541742 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541743 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541744 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6541745 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541746 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541747 |
Chân tay cứng đờ |
Rigid extremities |
| 6541748 |
Chân tay co quắp |
Spastic contracture of the extremities |
| 6541749 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541750 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541751 |
Nặng đầu |
Head heaviness |
| 6541752 |
Hoa mắt |
Blurred vision/visual floaters |
| 6541753 |
Chóng mặt |
Dizziness |
| 6541754 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541755 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541756 |
Chân tay tê dại |
Numbness and paresthesia in the extremities |
| 6541757 |
Chân tay nặng nề |
Heaviness in the extremities |
| 6541758 |
Chân tay khó cử động |
Difficulty moving the extremities |
| 6541759 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541760 |
Bán thân bất toại (yếu, liệt nửa người) |
Hemiplegia (weakness or paralysis of one side) |
| 6541761 |
Sắc mặt không tươi |
Lackluster facial complexion |
| 6541762 |
Sắc mặt không nhuận, |
Lackluster facial complexion |
| 6541763 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541764 |
Nói khó |
Difficulty speaking |
| 6541765 |
Miệng méo |
Mouth deviation |
| 6541766 |
Chân tay mềm, vô lực |
Flaccid and weak extremities |
| 6541767 |
Chân tay tê bì |
Numbness in the extremities |
| 6541768 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541769 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541770 |
Gân xương mềm yếu |
Weak tendons and bones |
| 6541771 |
Chậm phát dục |
Delayed development |
| 6541772 |
Thóp lâu liền |
Delayed fontanelle closure |
| 6541773 |
Cổ mềm |
Floppy neck |
| 6541774 |
Lưng mềm |
Limp/weak back |
| 6541775 |
Chậm ngồi |
Delayed sitting |
| 6541776 |
Chậm đứng |
Delayed standing |
| 6541777 |
Chậm đi |
Delayed walking |
| 6541778 |
Chân tay cử động chậm chạp |
Slow movements of the extremities |
| 6541779 |
Chân co rút khi đứng |
Leg contracture upon standing |
| 6541780 |
Mặt co kéo |
Facial spasm/twitching |
| 6541781 |
Mắt co kéo |
Eye spasm/twitching |
| 6541782 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541783 |
Chậm mọc răng |
Delayed teething |
| 6541784 |
Dễ lên cơn co giật |
Prone to convulsions |
| 6541785 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541786 |
Nói không rõ tiếng |
Unclear speech |
| 6541787 |
Ngủ không yên |
Restless sleep |
| 6541788 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541789 |
Tinh thần đần độn |
Mental dullness |
| 6541790 |
Chậm nói |
Delayed speech |
| 6541791 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541792 |
Miệng chảy dãi |
Drooling |
| 6541793 |
Biếng ăn |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541794 |
Nhai bú vô lực |
Weak suckling and chewing |
| 6541795 |
Nuốt khó |
Dysphagia |
| 6541796 |
Tứ chi mềm yếu |
Weak and flaccid limbs |
| 6541797 |
Cử động khó khăn |
Difficulty with movements |
| 6541798 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541799 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541800 |
Tóc mọc chậm |
Delayed hair growth |
| 6541801 |
Cử động chậm chạp |
Slow movements |
| 6541802 |
Tóc vàng khô |
Dry yellow hair |
| 6541803 |
Tóc khô |
Dry hair |
| 6541804 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541805 |
Tinh thần mờ tối |
Mental obtundation |
| 6541806 |
Có cơn động kinh |
Epileptic seizures |
| 6541807 |
Thất ngôn |
Aphasia |
| 6541808 |
Nghe kém |
Hearing impairment |
| 6541809 |
Phản ứng chậm chạp |
Slow reflexes/responses |
| 6541810 |
Cử động không tự chủ |
Involuntary movements |
| 6541811 |
Nuốt thở khó khăn |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541812 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541813 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541814 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Phlegm rale in the throat |
| 6541815 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541816 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541817 |
Gân xương mềm yếu |
Weak tendons and bones |
| 6541818 |
Chậm phát dục |
Delayed development |
| 6541819 |
Thóp lâu liền |
Delayed fontanelle closure |
| 6541820 |
Cổ mềm |
Floppy neck |
| 6541821 |
Lưng mềm |
Limp/weak back |
| 6541822 |
Chậm ngồi |
Delayed sitting |
| 6541823 |
Chậm đứng |
Delayed standing |
| 6541824 |
Chậm đi |
Delayed walking |
| 6541825 |
Cử động chậm chạp |
Slow movements |
| 6541826 |
Chân co rút khi đứng |
Leg contracture upon standing |
| 6541827 |
Mặt co kéo |
Facial spasm/twitching |
| 6541828 |
Mắt co kéo |
Eye spasm/twitching |
| 6541829 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541830 |
Chậm mọc răng |
Delayed teething |
| 6541831 |
Dễ lên cơn co giật |
Prone to convulsions |
| 6541832 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541833 |
Nói không rõ tiếng |
Unclear speech |
| 6541834 |
Ngủ không yên |
Restless sleep |
| 6541835 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541836 |
Tinh thần đần độn |
Mental dullness |
| 6541837 |
Chậm nói |
Delayed speech |
| 6541838 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541839 |
Miệng chảy dãi |
Drooling |
| 6541840 |
Biếng ăn |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541841 |
Nhai bú vô lực |
Weak suckling and chewing |
| 6541842 |
Nuốt khó |
Dysphagia |
| 6541843 |
Tứ chi mềm yếu |
Weak and flaccid limbs |
| 6541844 |
Cử động khó khăn |
Difficulty with movements |
| 6541845 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541846 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541847 |
Tóc mọc chậm |
Delayed hair growth |
| 6541848 |
Cử động chậm chạp |
Slow movements |
| 6541849 |
Tóc vàng khô |
Dry yellow hair |
| 6541850 |
Tóc khô |
Dry hair |
| 6541851 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541852 |
Tinh thần mờ tối |
Mental obtundation |
| 6541853 |
Có cơn động kinh |
Epileptic seizures |
| 6541854 |
Thất ngôn |
Aphasia |
| 6541855 |
Nghe kém |
Hearing impairment |
| 6541856 |
Phản ứng chậm chạp |
Slow reflexes/responses |
| 6541857 |
Cử động không tự chủ |
Involuntary movements |
| 6541858 |
Nuốt thở khó khăn |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541859 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541860 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541861 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Phlegm rale in the throat |
| 6541862 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541863 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541864 |
Gân xương mềm yếu |
Weak tendons and bones |
| 6541865 |
Chậm phát dục |
Delayed development |
| 6541866 |
Thóp lâu liền |
Delayed fontanelle closure |
| 6541867 |
Cổ mềm |
Floppy neck |
| 6541868 |
Lưng mềm |
Limp/weak back |
| 6541869 |
Chậm ngồi |
Delayed sitting |
| 6541870 |
Chậm đứng |
Delayed standing |
| 6541871 |
Chậm đi |
Delayed walking |
| 6541872 |
Cử động chậm chạp |
Slow movements |
| 6541873 |
Chân co rút khi đứng |
Leg contracture upon standing |
| 6541874 |
Mặt co kéo |
Facial spasm/twitching |
| 6541875 |
Mắt co kéo |
Eye spasm/twitching |
| 6541876 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541877 |
Chậm mọc răng |
Delayed teething |
| 6541878 |
Dễ lên cơn co giật |
Prone to convulsions |
| 6541879 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541880 |
Nói không rõ tiếng |
Unclear speech |
| 6541881 |
Ngủ không yên |
Restless sleep |
| 6541882 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541883 |
Tinh thần đần độn |
Mental dullness |
| 6541884 |
Chậm nói |
Delayed speech |
| 6541885 |
Nói ngọng |
Dysarthria/slurred speech |
| 6541886 |
Miệng chảy dãi |
Drooling |
| 6541887 |
Biếng ăn |
Anorexia/loss of appetite |
| 6541888 |
Nhai bú vô lực |
Weak suckling and chewing |
| 6541889 |
Nuốt khó |
Dysphagia |
| 6541890 |
Tứ chi mềm yếu |
Weak and flaccid limbs |
| 6541891 |
Cử động khó khăn |
Difficulty with movements |
| 6541892 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541893 |
Bước đi không thẳng |
Unsteady gait |
| 6541894 |
Tóc mọc chậm |
Delayed hair growth |
| 6541895 |
Cử động chậm chạp |
Slow movements |
| 6541896 |
Tóc vàng khô |
Dry yellow hair |
| 6541897 |
Tóc khô |
Dry hair |
| 6541898 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541899 |
Tinh thần mờ tối |
Mental obtundation |
| 6541900 |
Có cơn động kinh |
Epileptic seizures |
| 6541901 |
Thất ngôn |
Aphasia |
| 6541902 |
Nghe kém |
Hearing impairment |
| 6541903 |
Phản ứng chậm chạp |
Slow reflexes/responses |
| 6541904 |
Cử động không tự chủ |
Involuntary movements |
| 6541905 |
Nuốt thở khó khăn |
Difficulty swallowing and breathing |
| 6541906 |
Cứng khớp |
Joint stiffness |
| 6541907 |
Cơ nhục mềm nhẽo |
Flaccid muscles |
| 6541908 |
Họng có tiếng đờm khò khè |
Phlegm rale in the throat |
| 6541909 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541910 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541911 |
Đêm sốt, sáng hết sốt hoặc chỉ còn sốt nhẹ |
Night fever, resolved or only mild fever by morning |
| 6541912 |
Tinh thần mờ tối |
Mental obtundation |
| 6541913 |
Nhận biết kém |
Poor awareness/cognition |
| 6541914 |
Vật vã |
Agitation/thrashing |
| 6541915 |
Run giật |
Tremor and jerking |
| 6541916 |
Mất ngủ |
Insomnia |
| 6541917 |
Quấy khóc |
Fussiness and crying |
| 6541918 |
Không có mồ hôi |
Absence of sweating |
| 6541919 |
Người gầy |
Thin/emaciated body |
| 6541920 |
Miệng khô |
Dry mouth |
| 6541921 |
Môi đỏ |
Red lips |
| 6541922 |
Nằm yên, ít cử động |
Lying still with minimal movement |
| 6541923 |
Chân tay co cứng |
Stiff and rigid extremities |
| 6541924 |
Tay chân xoắn vặn |
Twisting/writhing of the extremities |
| 6541925 |
Co giật |
Convulsions |
| 6541926 |
Lòng bàn chân tay nóng đỏ |
Hot and red palms and soles |
| 6541927 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6541928 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6541929 |
La hét |
Screaming/crying out |
| 6541930 |
Phiền nhiệt |
Vexing heat |
| 6541931 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541932 |
Tinh thần đần độn |
Mental dullness |
| 6541933 |
Sắc mặt lúc trắng lúc đỏ |
Alternating pale and red facial complexion |
| 6541934 |
Thất vận ngôn (không nói được) |
Motor aphasia (inability to speak) |
| 6541935 |
Chân tay co cứng |
Stiff and rigid extremities |
| 6541936 |
Liệt tay chân |
Limb paralysis |
| 6541937 |
Không ngồi được |
Unable to sit |
| 6541938 |
Không đứng được |
Unable to stand |
| 6541939 |
Không đi được |
Unable to walk |
| 6541940 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541941 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541942 |
Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận |
Sallow and lackluster facial complexion |
| 6541943 |
Người gầy gò |
Emaciated body |
| 6541944 |
Tinh thần mệt mỏi |
Mental fatigue |
| 6541945 |
Dễ tức giận |
Easily angered |
| 6541946 |
Lông tóc thưa |
Sparse hair |
| 6541947 |
Ăn uống ít |
Reduced food intake |
| 6541948 |
Ăn nhiều dễ đói |
Easily hungry despite eating much |
| 6541949 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541950 |
Đại tiện bí |
Constipation/difficulty defecating |
| 6541951 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541952 |
Người gầy |
Thin/emaciated body |
| 6541953 |
Sắc mặt vàng tối |
Dull yellow facial complexion |
| 6541954 |
Tinh thần hay phiền não |
Mental distress/irritability |
| 6541955 |
Dễ kích động |
Easily agitated |
| 6541956 |
Ngủ không yên |
Restless sleep |
| 6541957 |
Có các hành động khác thường |
Abnormal behaviors |
| 6541958 |
Lông tóc thưa |
Sparse hair |
| 6541959 |
Ăn uống ít hoặc nhiều |
Reduced or increased food intake |
| 6541960 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
Abdominal distension with visible blue veins |
| 6541961 |
Đại tiện nhiều |
Frequent defecation |
| 6541962 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541963 |
Người tiêu gầy |
Severely wasted/emaciated body |
| 6541964 |
Vẻ mặt cụ già |
Elderly/wizened facial appearance |
| 6541965 |
Da khô |
Dry skin |
| 6541966 |
Tinh thần mệt mỏi |
Mental fatigue |
| 6541967 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
Intermittent hypothermia |
| 6541968 |
Mắt mờ hoặc có màng |
Blurred vision or corneal opacity |
| 6541969 |
Lông tóc khô |
Dry hair and body hair |
| 6541970 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
Weak cry |
| 6541971 |
Cơ teo |
Muscle atrophy |
| 6541972 |
Da bọc xương |
Skin and bones/severe emaciation |
| 6541973 |
Ngửi không muốn ăn |
Loss of appetite at the smell of food |
| 6541974 |
Bụng lõm lòng thuyền |
Scaphoid/boat-shaped abdomen |
| 6541975 |
Đại tiện phân khuôn bé |
Small-caliber stools |
| 6541976 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541977 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541978 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6541979 |
Sắc mặt vàng ải, kém tươi nhuận |
Sallow and lackluster facial complexion |
| 6541980 |
Người gầy gò |
Emaciated body |
| 6541981 |
Tinh thần mệt mỏi |
Mental fatigue |
| 6541982 |
Dễ tức giận |
Easily angered |
| 6541983 |
Lông tóc thưa |
Sparse hair |
| 6541984 |
Ăn uống ít |
Reduced food intake |
| 6541985 |
Ăn nhiều dễ đói |
Easily hungry despite eating much |
| 6541986 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6541987 |
Đại tiện bí |
Constipation/difficulty defecating |
| 6541988 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6541989 |
Người gầy |
Thin/emaciated body |
| 6541990 |
Sắc mặt vàng tối |
Dull yellow facial complexion |
| 6541991 |
Tinh thần hay phiền não |
Mental distress/irritability |
| 6541992 |
Dễ kích động |
Easily agitated |
| 6541993 |
Ngủ không yên |
Restless sleep |
| 6541994 |
Có các hành động khác thường |
Abnormal behaviors |
| 6541995 |
Lông tóc thưa |
Sparse hair |
| 6541996 |
Ăn uống ít hoặc nhiều |
Reduced or increased food intake |
| 6541997 |
Bụng chướng to, nổi gân xanh |
Abdominal distension with visible blue veins |
| 6541998 |
Đại tiện nhiều |
Frequent defecation |
| 6541999 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542000 |
Người tiêu gầy |
Severely wasted/emaciated body |
| 6542001 |
Vẻ mặt cụ già |
Elderly/wizened facial appearance |
| 6542002 |
Da khô |
Dry skin |
| 6542003 |
Tinh thần mệt mỏi |
Mental fatigue |
| 6542004 |
Có lúc hạ thân nhiệt |
Intermittent hypothermia |
| 6542005 |
Mắt mờ hoặc có màng |
Blurred vision or corneal opacity |
| 6542006 |
Lông tóc khô |
Dry hair and body hair |
| 6542007 |
Tiếng khóc nhỏ yếu |
Weak cry |
| 6542008 |
Cơ teo |
Muscle atrophy |
| 6542009 |
Da bọc xương |
Skin and bones/severe emaciation |
| 6542010 |
Ngửi không muốn ăn |
Loss of appetite at the smell of food |
| 6542011 |
Bụng lõm lòng thuyền |
Scaphoid/boat-shaped abdomen |
| 6542012 |
Đại tiện phân khuôn bé |
Small-caliber stools |
| 6542013 |
Đại tiện nát |
Loose stools |
| 6542014 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542015 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542016 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542017 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542018 |
Đau lan ra mạn sườn |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542019 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542020 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542021 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542022 |
Hay ợ chua |
Frequent acid reflux |
| 6542023 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542024 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542025 |
Đau thượng vị nhiều |
Severe epigastric pain |
| 6542026 |
Đau nóng rát |
Burning pain |
| 6542027 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542028 |
Miệng khô đắng |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542029 |
Ợ chua nhiều |
Frequent acid reflux |
| 6542030 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542031 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542032 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542033 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542034 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542035 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542036 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542037 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542038 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542039 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Sweating (chronic type) |
| 6542040 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542041 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Dull epigastric pain |
| 6542042 |
Đau liên miên |
Continuous pain |
| 6542043 |
Gặp lạnh đau tăng |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542044 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6542045 |
Tay chân lạnh |
Cold extremities |
| 6542046 |
Nôn nhiều |
Frequent vomiting |
| 6542047 |
Nôn ra nước trong |
Vomiting clear fluid |
| 6542048 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6542049 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Preference for warm/hot food |
| 6542050 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542051 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542052 |
Đại tiện lỏng nát |
Loose watery stools |
| 6542053 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542054 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542055 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542056 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542057 |
Đau lan ra mạn sườn |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542058 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542059 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542060 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542061 |
Hay ợ chua |
Frequent acid reflux |
| 6542062 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542063 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542064 |
Đau thượng vị nhiều |
Severe epigastric pain |
| 6542065 |
Đau nóng rát |
Burning pain |
| 6542066 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542067 |
Miệng khô đắng |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542068 |
Ợ chua nhiều |
Frequent acid reflux |
| 6542069 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542070 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542071 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542072 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542073 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542074 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542075 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542076 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542077 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542078 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Sweating (chronic type) |
| 6542079 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542080 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Dull epigastric pain |
| 6542081 |
Đau liên miên |
Continuous pain |
| 6542082 |
Gặp lạnh đau tăng |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542083 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6542084 |
Tay chân lạnh |
Cold extremities |
| 6542085 |
Nôn nhiều |
Frequent vomiting |
| 6542086 |
Nôn ra nước trong |
Vomiting clear fluid |
| 6542087 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6542088 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Preference for warm/hot food |
| 6542089 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542090 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542091 |
Đại tiện lỏng nát |
Loose watery stools |
| 6542092 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542093 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542094 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542095 |
Đau bụng vùng thượng vị thành cơn |
Paroxysmal epigastric pain |
| 6542096 |
Đau lan ra mạn sườn |
Pain radiating to the hypochondrium |
| 6542097 |
Có khi đau lan ra sau lưng |
Sometimes pain radiating to the back |
| 6542098 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542099 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542100 |
Hay ợ chua |
Frequent acid reflux |
| 6542101 |
Ợ hợi, khi ợ hơi được thì đỡ đau |
Belching, pain relieved by belching |
| 6542102 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542103 |
Đau thượng vị nhiều |
Severe epigastric pain |
| 6542104 |
Đau nóng rát |
Burning pain |
| 6542105 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542106 |
Miệng khô đắng |
Dry and bitter taste in mouth |
| 6542107 |
Ợ chua nhiều |
Frequent acid reflux |
| 6542108 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542109 |
Đau dữ dội ở một vị trí nhất định vùng thượng vị |
Severe pain at a fixed location in the epigastric region |
| 6542110 |
Đau cự án |
Tenderness on palpation |
| 6542111 |
Nôn ra máu (thể cấp) |
Hematemesis (acute type) |
| 6542112 |
Đi ngoài phân đen (thể cấp) |
Melena/black stools (acute type) |
| 6542113 |
Người mệt mỏi (thể hoãn) |
Fatigue (chronic type) |
| 6542114 |
Sắc mặt nhợt nhạt (thể hoãn) |
Pale facial complexion (chronic type) |
| 6542115 |
Môi nhợt (thể hoãn) |
Pale lips (chronic type) |
| 6542116 |
Chân tay lạnh (thể hoãn) |
Cold extremities (chronic type) |
| 6542117 |
Ra mồ hôi (thể hoãn) |
Sweating (chronic type) |
| 6542118 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542119 |
Đau thượng vị âm ỉ |
Dull epigastric pain |
| 6542120 |
Đau liên miên |
Continuous pain |
| 6542121 |
Gặp lạnh đau tăng |
Pain worsens with cold exposure |
| 6542122 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6542123 |
Tay chân lạnh |
Cold extremities |
| 6542124 |
Nôn nhiều |
Frequent vomiting |
| 6542125 |
Nôn ra nước trong |
Vomiting clear fluid |
| 6542126 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6542127 |
Thích ăn đồ ấm nóng |
Preference for warm/hot food |
| 6542128 |
Bụng đầy chướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542129 |
Khi đau thích xoa bóp, chườm nóng |
Pain relieved by massage and warm compress |
| 6542130 |
Đại tiện lỏng nát |
Loose watery stools |
| 6542131 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542132 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542133 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542134 |
Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận |
Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger |
| 6542135 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542136 |
Ăn uống kém |
Poor dietary intake |
| 6542137 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542138 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
Yellow urine on exertion |
| 6542139 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542140 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
Fixed right hypochondriac pain, non-migratory |
| 6542141 |
Cảm giác đau như kim châm |
Needle-like pain sensation |
| 6542142 |
Triệu chứng đau thường tăng về đêm |
Pain typically worsens at night |
| 6542143 |
Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải |
Palpable firm mass in the right hypochondrium |
| 6542144 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542145 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542146 |
Ngực đầy tức |
Chest fullness and oppression |
| 6542147 |
Sốt |
Fever |
| 6542148 |
Da vàng |
Jaundice/yellow skin |
| 6542149 |
Củng mạc mắt vàng |
Scleral icterus |
| 6542150 |
Ăn kém, không muốn ăn |
Poor appetite, anorexia |
| 6542151 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542152 |
Buồn nôn, nôn |
Nausea and vomiting |
| 6542153 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542154 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6542155 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542156 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542157 |
Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi |
Symptoms worsen with physical exertion and fatigue |
| 6542158 |
Ăn uống kém |
Poor dietary intake |
| 6542159 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542160 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542161 |
Miệng khô |
Dry mouth |
| 6542162 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6542163 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542164 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542165 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542166 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542167 |
Triệu chứng đau tức tăng khi kích động, tức giận |
Oppressive pain worsens with emotional agitation and anger |
| 6542168 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542169 |
Ăn uống kém |
Poor dietary intake |
| 6542170 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542171 |
Nước tiểu vàng khi gắng sức |
Yellow urine on exertion |
| 6542172 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542173 |
Đau vùng hạ sườn phải cố định, không di chuyển |
Fixed right hypochondriac pain, non-migratory |
| 6542174 |
Cảm giác đau như kim châm |
Needle-like pain sensation |
| 6542175 |
Triệu chứng đau thường tăng về đêm |
Pain typically worsens at night |
| 6542176 |
Sờ thấy khối rắn ở hạ sườn phải |
Palpable firm mass in the right hypochondrium |
| 6542177 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542178 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542179 |
Ngực đầy tức |
Chest fullness and oppression |
| 6542180 |
Sốt |
Fever |
| 6542181 |
Da vàng |
Jaundice/yellow skin |
| 6542182 |
Củng mạc mắt vàng |
Scleral icterus |
| 6542183 |
Ăn kém, không muốn ăn |
Poor appetite, anorexia |
| 6542184 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542185 |
Buồn nôn, nôn |
Nausea and vomiting |
| 6542186 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542187 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6542188 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542189 |
Đau tức nặng ở vùng hạ sườn phải |
Heavy oppressive pain in the right hypochondrium |
| 6542190 |
Triệu chứng tăng lên khi lao lực, mệt mỏi |
Symptoms worsen with physical exertion and fatigue |
| 6542191 |
Ăn uống kém |
Poor dietary intake |
| 6542192 |
Miệng đắng |
Bitter taste in mouth |
| 6542193 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542194 |
Miệng khô |
Dry mouth |
| 6542195 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6542196 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542197 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542198 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542199 |
Ho nhiều |
Frequent cough |
| 6542200 |
Tiếng ho nặng |
Heavy cough sound |
| 6542201 |
Họng đau |
Sore throat |
| 6542202 |
Đàm đặc, đàm vàng |
Thick yellow sputum |
| 6542203 |
Sốt cao |
High fever |
| 6542204 |
Đau đầu |
Headache |
| 6542205 |
Toàn thân đau mỏi |
Generalized body aches |
| 6542206 |
Miệng khát |
Thirst |
| 6542207 |
Nước mũi vàng đục |
Yellow turbid nasal discharge |
| 6542208 |
Ra mồ hôi |
Sweating |
| 6542209 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6542210 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542211 |
Ho |
Cough |
| 6542212 |
Khàn tiếng |
Hoarseness |
| 6542213 |
Đàm sắc trắng, trong loãng |
White thin clear sputum |
| 6542214 |
Đàm dễ khạc |
Easily expectorated sputum |
| 6542215 |
Sốt |
Fever |
| 6542216 |
Toàn thân đau mỏi |
Generalized body aches |
| 6542217 |
Đau đầu |
Headache |
| 6542218 |
Chảy nước mũi trong |
Clear nasal discharge |
| 6542219 |
Tắc mũi |
Nasal congestion |
| 6542220 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6542221 |
Không ra mồ hôi |
No sweating |
| 6542222 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542223 |
Ho khan |
Dry cough |
| 6542224 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu |
Cough with scant clear sputum streaked with blood |
| 6542225 |
Họng đau |
Sore throat |
| 6542226 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542227 |
Sốt |
Fever |
| 6542228 |
Mũi khô |
Dry nose |
| 6542229 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6542230 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542231 |
Ho khạc |
Productive cough |
| 6542232 |
Đàm nhiều |
Copious sputum |
| 6542233 |
Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục |
White sticky thin or lumpy sputum |
| 6542234 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6542235 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542236 |
Ngực bụng đầy tức |
Chest and abdominal fullness and oppression |
| 6542237 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542238 |
Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng |
Chronic or recurrent cough with thin white sputum |
| 6542239 |
Trời lạnh ho tăng |
Cough worsens in cold weather |
| 6542240 |
Khó thở |
Dyspnea |
| 6542241 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
Sometimes needing to sleep propped up |
| 6542242 |
Vận động triệu chứng tăng |
Symptoms worsen with exertion |
| 6542243 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542244 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542245 |
Ho nhiều |
Frequent cough |
| 6542246 |
Tiếng ho nặng |
Heavy cough sound |
| 6542247 |
Họng đau |
Sore throat |
| 6542248 |
Đàm đặc, đàm vàng |
Thick yellow sputum |
| 6542249 |
Sốt cao |
High fever |
| 6542250 |
Đau đầu |
Headache |
| 6542251 |
Toàn thân đau mỏi |
Generalized body aches |
| 6542252 |
Miệng khát |
Thirst |
| 6542253 |
Nước mũi vàng đục |
Yellow turbid nasal discharge |
| 6542254 |
Ra mồ hôi |
Sweating |
| 6542255 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6542256 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542257 |
Ho |
Cough |
| 6542258 |
Khàn tiếng |
Hoarseness |
| 6542259 |
Đàm sắc trắng, trong loãng |
White thin clear sputum |
| 6542260 |
Đàm dễ khạc |
Easily expectorated sputum |
| 6542261 |
Sốt |
Fever |
| 6542262 |
Toàn thân đau mỏi |
Generalized body aches |
| 6542263 |
Đau đầu |
Headache |
| 6542264 |
Chảy nước mũi trong |
Clear nasal discharge |
| 6542265 |
Tắc mũi |
Nasal congestion |
| 6542266 |
Sợ lạnh |
Aversion to cold |
| 6542267 |
Không ra mồ hôi |
No sweating |
| 6542268 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542269 |
Ho khan |
Dry cough |
| 6542270 |
Ho lẫn ít đàm trong có tia máu |
Cough with scant clear sputum streaked with blood |
| 6542271 |
Họng đau |
Sore throat |
| 6542272 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542273 |
Sốt |
Fever |
| 6542274 |
Mũi khô |
Dry nose |
| 6542275 |
Sợ gió |
Aversion to wind |
| 6542276 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542277 |
Ho khạc |
Productive cough |
| 6542278 |
Đàm nhiều |
Copious sputum |
| 6542279 |
Đàm trắng dính loãng hoặc thành cục |
White sticky thin or lumpy sputum |
| 6542280 |
Ăn kém |
Poor appetite |
| 6542281 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542282 |
Ngực bụng đầy tức |
Chest and abdominal fullness and oppression |
| 6542283 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542284 |
Ho kéo dài hay tái phát, đàm trắng loãng |
Chronic or recurrent cough with thin white sputum |
| 6542285 |
Trời lạnh ho tăng |
Cough worsens in cold weather |
| 6542286 |
Khó thở |
Dyspnea |
| 6542287 |
Đôi khi phải nằm gối cao |
Sometimes needing to sleep propped up |
| 6542288 |
Vận động triệu chứng tăng |
Symptoms worsen with exertion |
| 6542289 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542290 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542291 |
Sẩn phù màu trắng |
White wheals/urticaria |
| 6542292 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542293 |
Không khát |
No thirst |
| 6542294 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542295 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542296 |
Ngứa dữ dội |
Severe pruritus |
| 6542297 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542298 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542299 |
Hầu họng sưng, đau |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542300 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542301 |
Tổn thương màu trắng |
White lesions |
| 6542302 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Worsens in the evening |
| 6542303 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542304 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542305 |
Bệnh tái đi tái lại |
Recurrent disease |
| 6542306 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542307 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542308 |
Sẩn phù màu trắng |
White wheals/urticaria |
| 6542309 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542310 |
Không khát |
No thirst |
| 6542311 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542312 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542313 |
Ngứa dữ dội |
Severe pruritus |
| 6542314 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542315 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542316 |
Hầu họng sưng, đau |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542317 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542318 |
Tổn thương màu trắng |
White lesions |
| 6542319 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Worsens in the evening |
| 6542320 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542321 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542322 |
Bệnh tái đi tái lại |
Recurrent disease |
| 6542323 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542324 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542325 |
Sẩn phù màu trắng |
White wheals/urticaria |
| 6542326 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp gió lạnh, giảm khi chườm ấm |
Symptoms worsen with cold wind, relieved by warm compress |
| 6542327 |
Không khát |
No thirst |
| 6542328 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542329 |
Sẩn phù màu đỏ tươi |
Bright red wheals/urticaria |
| 6542330 |
Ngứa dữ dội |
Severe pruritus |
| 6542331 |
Người nóng, phát sốt, sợ nóng |
Feeling hot, fever, heat intolerance |
| 6542332 |
Triệu chứng nặng thêm khi gặp nóng |
Symptoms worsen with heat exposure |
| 6542333 |
Hầu họng sưng, đau |
Pharyngeal swelling and pain |
| 6542334 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542335 |
Tổn thương màu trắng |
White lesions |
| 6542336 |
Nặng thêm vào chiều tối |
Worsens in the evening |
| 6542337 |
Mệt mỏi |
Fatigue |
| 6542338 |
Sắc mặt không tươi nhuận |
Dull and lackluster facial complexion |
| 6542339 |
Bệnh tái đi tái lại |
Recurrent disease |
| 6542340 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542341 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542342 |
Tiểu lượng ít |
Scanty urine output |
| 6542343 |
Tiểu nhỏ giọt |
Dribbling urination |
| 6542344 |
Tiểu nóng rát |
Burning urination |
| 6542345 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542346 |
Không tiểu được |
Urinary retention |
| 6542347 |
Bụng dưới đầy |
Lower abdominal fullness |
| 6542348 |
Miệng đắng và khô |
Bitter and dry mouth |
| 6542349 |
Không muốn uống nước |
No desire to drink water |
| 6542350 |
Đại tiện khó |
Difficult defecation |
| 6542351 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542352 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542353 |
Thở ngắn gấp |
Shortness of breath |
| 6542354 |
Phiền khát |
Vexing thirst |
| 6542355 |
Thích uống nước |
Desire to drink water |
| 6542356 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542357 |
Tiểu nhỏ giọt |
Dribbling urination |
| 6542358 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
Weak urinary stream |
| 6542359 |
Không tiểu được |
Urinary retention |
| 6542360 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542361 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
Onset after emotional distress |
| 6542362 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
Onset after surgery |
| 6542363 |
Tiểu không thông đột ngột |
Sudden urinary retention |
| 6542364 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542365 |
Đau giang môn/Đau vùng hậu môn |
Perineal/perianal pain |
| 6542366 |
Đau bụng |
Abdominal pain |
| 6542367 |
Bụng đầy trướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542368 |
Dễ xúc động |
Easily emotional |
| 6542369 |
Dễ buồn phiền |
Easily sorrowful |
| 6542370 |
Dễ cáu giận |
Easily irritable |
| 6542371 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542372 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542373 |
Tiểu ít |
Oliguria |
| 6542374 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
Commonly seen in elderly patients |
| 6542375 |
Đau lưng |
Back pain |
| 6542376 |
Mỏi gối |
Knee fatigue/soreness |
| 6542377 |
Chân không ấm |
Cold feet/legs |
| 6542378 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542379 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542380 |
Tiểu lượng ít |
Scanty urine output |
| 6542381 |
Tiểu nhỏ giọt |
Dribbling urination |
| 6542382 |
Tiểu nóng rát |
Burning urination |
| 6542383 |
Nước tiểu vàng |
Yellow urine |
| 6542384 |
Không tiểu được |
Urinary retention |
| 6542385 |
Bụng dưới đầy |
Lower abdominal fullness |
| 6542386 |
Miệng đắng và khô |
Bitter and dry mouth |
| 6542387 |
Không muốn uống nước |
No desire to drink water |
| 6542388 |
Đại tiện khó |
Difficult defecation |
| 6542389 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542390 |
Họng khô |
Dry throat |
| 6542391 |
Thở ngắn gấp |
Shortness of breath |
| 6542392 |
Phiền khát |
Vexing thirst |
| 6542393 |
Thích uống nước |
Desire to drink water |
| 6542394 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542395 |
Tiểu nhỏ giọt |
Dribbling urination |
| 6542396 |
Tia nước tiểu nhỏ không thông |
Weak urinary stream |
| 6542397 |
Không tiểu được |
Urinary retention |
| 6542398 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542399 |
Khởi phát sau khi tình chí uất hận |
Onset after emotional distress |
| 6542400 |
Khởi phát sau phẫu thuật |
Onset after surgery |
| 6542401 |
Tiểu không thông đột ngột |
Sudden urinary retention |
| 6542402 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542403 |
Đau giang môn/Đau vùng hậu môn |
Perineal/perianal pain |
| 6542404 |
Đau bụng |
Abdominal pain |
| 6542405 |
Bụng đầy trướng |
Abdominal distension and bloating |
| 6542406 |
Dễ xúc động |
Easily emotional |
| 6542407 |
Dễ buồn phiền |
Easily sorrowful |
| 6542408 |
Dễ cáu giận |
Easily irritable |
| 6542409 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542410 |
Tiểu khó |
Dysuria |
| 6542411 |
Tiểu ít |
Oliguria |
| 6542412 |
Thường gặp ở người cao tuổi |
Commonly seen in elderly patients |
| 6542413 |
Đau lưng |
Back pain |
| 6542414 |
Mỏi gối |
Knee fatigue/soreness |
| 6542415 |
Chân không ấm |
Cold feet/legs |
| 6542416 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542417 |
Triệu chứng |
Symptom |
| 6542418 |
Đại tiện táo kết |
Severe constipation |
| 6542419 |
Đại tiện kèm máu đỏ tươi |
Bright red blood in stool |
| 6542420 |
Hậu môn nóng |
Hot anus |
| 6542421 |
Khối trĩ sa ít |
Mild hemorrhoidal prolapse |
| 6542422 |
Khối trĩ không sa |
No hemorrhoidal prolapse |
| 6542423 |
Người nóng |
Feeling hot |
| 6542424 |
Tiểu ít |
Oliguria |
| 6542425 |
Tiểu tiện vàng |
Yellow urine |
| 6542426 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
Hemorrhoids without discharge or pus |
| 6542427 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542428 |
Búi trĩ sưng, chắc |
Swollen and firm hemorrhoids |
| 6542429 |
Búi trĩ đau nhức |
Painful hemorrhoids |
| 6542430 |
Búi trĩ tím sẫm |
Dark purple hemorrhoids |
| 6542431 |
Ấn đau búi trĩ |
Hemorrhoidal tenderness on palpation |
| 6542432 |
Đại tiện có máu tươi |
Fresh blood in stool |
| 6542433 |
Khối trĩ không chảy dịch, không chảy mủ |
Hemorrhoids without discharge or pus |
| 6542434 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542435 |
Vùng hậu môn đau |
Perianal pain |
| 6542436 |
Trĩ sa ra ngoài khó đẩy vào |
Prolapsed hemorrhoids difficult to reduce |
| 6542437 |
Khối trĩ tiết nhiều dịch |
Hemorrhoids with copious discharge |
| 6542438 |
Có điểm hoại tử bề mặt búi trĩ |
Necrotic areas on the surface of hemorrhoids |
| 6542439 |
Búi trĩ có điểm loét |
Ulcerated hemorrhoids |
| 6542440 |
Búi trĩ có dịch vàng hôi |
Hemorrhoids with foul yellow discharge |
| 6542441 |
Đại tiện táo |
Constipation |
| 6542442 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542443 |
Đại tiện ra máu lâu ngày |
Prolonged rectal bleeding |
| 6542444 |
Hoa mắt chóng mặt |
Dizziness and visual floaters |
| 6542445 |
Ù tai |
Tinnitus |
| 6542446 |
Mặt trắng nhợt |
Pale white face |
| 6542447 |
Người mệt mỏi |
Feeling fatigued |
| 6542448 |
Đoản hơi |
Shortness of breath |
| 6542449 |
Triệu chứng khác |
Other symptoms |
| 6542450 |
Triệu chứng |
Symptom |