Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-05 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire05 | |||||
Questionnaire cho mẫu 05 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 05.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 05 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 05. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-05#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Quốc tịch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chức danh trên tàu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên chủ tàu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Địa chỉ chủ tàu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Khu vực hoạt động của tàu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS) |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lý do khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Năm phát hiện | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lực bóp tay thuận (kg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lực bóp tay không thuận (kg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lực kéo thân (kg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vòng ngực trung bình (cm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mạch, huyết áp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Huyết áp tâm trương (mmHg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Huyết áp tâm thu (mmHg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nhịp tim | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiết niệu - sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Gan - mật | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Máu và cơ quan tạo máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Da và tổ chức dưới da | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ, xương, khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Rối loạn hành vi và tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Các bệnh ngoại khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai, mũi, họng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Bệnh khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thị giác | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (hai mắt) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (hai mắt) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (hai mắt) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực nhìn xa gần khi có kính (hai mắt) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị trường từng mắt (mắt phải) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị trường từng mắt (mắt trái) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thị giác mầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thính giác | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 500 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 500 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 2000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 2000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 3000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 3000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 4000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 4000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 6000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 6000 Hz (dB) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm máu | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chỉ số hồng cầu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chỉ số bạch cầu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chỉ số tiểu cầu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hemoglobin | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Công thức BC | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thời gian Howell | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đường huyết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cholesterol | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Triglycerid | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HDL | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
LDL | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
RPR | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
TPHA | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HBsAg | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HBeAg | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HCVAb | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HAVAb | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
HIV | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nồng độ cồn trong máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Narcotic | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Amphetamine | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đường niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Protein niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm nước tiểu khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả chụp X.Quang | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả điện tim | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chức năng hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả siêu âm ổ bụng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thử nghiệm thần kinh - tâm lý | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khả năng chịu sóng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá tình trạng sức khỏe và khả năng làm việc trên biển | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS) |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hạn chế | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Nêu rõ những hạn chế | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Yêu cầu đeo kính | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Dân tộc
Quốc tịch
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân
Ngày cấp
Nơi cấp
Nơi ở hiện tại
Mã Tỉnh
Mã Xã
Chức danh trên tàu
Tên chủ tàu
Địa chỉ chủ tàu
Khu vực hoạt động của tàu
Điện thoại
Lý do khám sức khỏe
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử bản thân
Tên bệnh tiền sử bản thân
Năm phát hiện
Khám thể lực
Thể lực
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Lực bóp tay thuận (kg)
Lực bóp tay không thuận (kg)
Lực kéo thân (kg)
Vòng ngực trung bình (cm)
Chữ ký số người khám
Mạch, huyết áp
Mạch
Huyết áp tâm trương (mmHg)
Huyết áp tâm thu (mmHg)
Nhịp tim
Chữ ký số người khám
Khám lâm sàng
Tim mạch
Chữ ký số người khám
Hô hấp
Chữ ký số người khám
Tiết niệu - sinh dục
Chữ ký số người khám
Tiêu hóa
Chữ ký số người khám
Gan - mật
Chữ ký số người khám
Nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa
Chữ ký số người khám
Máu và cơ quan tạo máu
Chữ ký số người khám
Da và tổ chức dưới da
Chữ ký số người khám
Cơ, xương, khớp
Chữ ký số người khám
Thần kinh
Chữ ký số người khám
Rối loạn hành vi và tâm thần
Chữ ký số người khám
Các bệnh ngoại khoa
Chữ ký số người khám
Tai, mũi, họng
Chữ ký số người khám
Mắt
Chữ ký số người khám
Bệnh khác
Chữ ký số người khám
Thị giác
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi không kính (hai mắt)
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực nhìn xa (5m) khi có kính (hai mắt)
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi không kính (hai mắt)
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực nhìn gần khi có kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực nhìn xa gần khi có kính (hai mắt)
Kết quả khám thị trường từng mắt (mắt phải)
Kết quả khám thị trường từng mắt (mắt trái)
Thị giác mầu
Chữ ký số người khám
Thính giác
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 500 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 500 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 2000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 2000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 3000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 3000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 4000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 4000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai phải tần số 6000 Hz (dB)
Kết quả thử âm đơn giản và đo sức nghe tai trái tần số 6000 Hz (dB)
Chữ ký số người khám
Xét nghiệm máu
Nhóm máu
Chỉ số hồng cầu
Chỉ số bạch cầu
Chỉ số tiểu cầu
Hemoglobin
Công thức BC
Thời gian Howell
Đường huyết
Cholesterol
Triglycerid
HDL
LDL
RPR
TPHA
HBsAg
HBeAg
HCVAb
HAVAb
HIV
Xét nghiệm khác
Nồng độ cồn trong máu
Narcotic
Amphetamine
Đường niệu
Protein niệu
Xét nghiệm nước tiểu khác
Chữ ký số người khám
Kết quả chụp X.Quang
Chữ ký số người khám
Kết quả điện tim
Chữ ký số người khám
Chức năng hô hấp
Chữ ký số người khám
Kết quả siêu âm ổ bụng
Chữ ký số người khám
Thử nghiệm thần kinh - tâm lý
Khả năng chịu sóng
Chữ ký số người khám
Kết luận
Đánh giá tình trạng sức khỏe và khả năng làm việc trên biển
Kết luận bệnh
Hạn chế
Nêu rõ những hạn chế
Yêu cầu đeo kính
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.