HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNQualificationCS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.16.148

Bản quyền/Pháp lý: Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. Căn cứ Luật KCB 2023, NĐ 96/2023/NĐ-CP.

Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các học vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh.

Phạm vi — đọc kỹ. CodeSystem này gộp ba loại khái niệm khác nhau: (a) chức danh chuyên môn thuộc diện phải có giấy phép hành nghề theo Luật 15/2023/QH15 Điều 26 khoản 1; (b) học vị và chức danh khoa học (ThS, TS, PGS, GS); (c) văn bằng chuyên khoa sau đại học (BS CKI, BS CKII) và nghề ngoài phạm vi khám bệnh, chữa bệnh (dược sĩ, cử nhân y tế). Các mã ở nhóm (b) và (c) không tự làm phát sinh nghĩa vụ giấy phép hành nghề.

Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 (chức danh chuyên môn phải có GPHN) và Điều 27 (nội dung, thời hạn GPHN), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. / Vietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees, specialist certifications, and academic titles used in the healthcare system. Based on the Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.26(1), Art.27 and Decree 96/2023/NĐ-CP.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
BS Bác sĩ Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm). Bác sỹ là chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm a; điều kiện cấp giấy phép quy định tại Điều 30. Doctor of Medicine
BS-CKI Bác sĩ Chuyên khoa I Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Theo NĐ 96/2023/NĐ-CP. Specialist Doctor Level I
BS-CKII Bác sĩ Chuyên khoa II Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Theo NĐ 96/2023/NĐ-CP. Specialist Doctor Level II
ThS Thạc sĩ Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng. Master's Degree
TS Tiến sĩ Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học. Doctoral Degree (PhD)
PGS Phó Giáo sư Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy. Associate Professor
GS Giáo sư Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong. Professor
YS Y sĩ Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm b. Medical Assistant (Feldsher)
DD Điều dưỡng Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm c. Nurse
HS Hộ sinh Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khoẻ sinh sản. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm d. Midwife
KTV Kỹ thuật viên y Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Chức danh chuyên môn 'Kỹ thuật y' phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm đ. Medical Technician
DS Dược sĩ đại học Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Theo Luật Dược 2016. University Pharmacist
DSTH Dược sĩ trung học Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học. Mid-level Pharmacist
CN Cử nhân y tế Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm). Bachelor of Health Sciences

Mô tả các bảng ở trên.