HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-qualification-vs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNQualificationVS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.176

Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels.

PHÂN ĐỊNH NGUỒN (09/09/2026): danh mục và mã trong bộ này DO VN CORE ĐẶT (khai local-design) — đã quét 400 bản trích và không tìm thấy văn bản pháp luật nào ban hành danh mục tương ứng. Các văn bản khai kèm giữ vai governing/foundational: chúng quy định NGHĨA VỤ và CÁCH DÙNG, không ban hành bộ mã. Không đọc mã ở đây thành mã do cơ quan nhà nước ban hành.

References

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)

This value set contains 14 concepts

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  BSDoctor of MedicineBác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm). Bác sỹ là chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm a; điều kiện cấp giấy phép quy định tại Điều 30.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  BS-CKISpecialist Doctor Level IBác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Theo NĐ 96/2023/NĐ-CP.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  BS-CKIISpecialist Doctor Level IIBác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Theo NĐ 96/2023/NĐ-CP.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  ThSMaster's DegreeThạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  TSDoctoral Degree (PhD)Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  PGSAssociate ProfessorPhó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  GSProfessorGiáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  YSMedical Assistant (Feldsher)Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm b.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  DDNurseĐiều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm c.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  HSMidwifeHộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khoẻ sinh sản. Chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm d.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  KTVMedical TechnicianKỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Chức danh chuyên môn 'Kỹ thuật y' phải có giấy phép hành nghề theo Luật KCB 2023 Điều 26 khoản 1 điểm đ.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  DSUniversity PharmacistDược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Theo Luật Dược 2016.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  DSTHMid-level PharmacistDược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs  CNBachelor of Health SciencesCử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm).

Mô tả các bảng ở trên.