Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-qualification-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNQualificationVS | |||||
Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels.
References
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs version 📦0.3.0
Expansion performed internally based on codesystem Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 14 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS | Doctor of Medicine | Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm), là nhóm người hành nghề có thể được cấp GPHN khi đáp ứng điều kiện theo Luật KCB 2023 Điều 19. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS-CKI | Specialist Doctor Level I | Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | BS-CKII | Specialist Doctor Level II | Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | ThS | Master's Degree | Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | TS | Doctoral Degree (PhD) | Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | PGS | Associate Professor | Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | GS | Professor | Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | YS | Medical Assistant (Feldsher) | Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Per Luật KCB 2023 Điều 19. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DD | Nurse | Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Per Luật KCB 2023 Điều 20. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | HS | Midwife | Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 21. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | KTV | Medical Technician | Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 22. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DS | University Pharmacist | Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Per Luật Dược 2016. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | DSTH | Mid-level Pharmacist | Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs | CN | Bachelor of Health Sciences | Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm). |