VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam
0.1.0 - STU1 Draft Viet Nam flag

VN Core FHIR Implementation Guide — Bộ Hướng dẫn Triển khai FHIR Cốt lõi cho Việt Nam - Local Development build (v0.1.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem

Official URL: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs Version: 0.1.0
Draft as of 2026-03-20 Computable Name: VNQualificationCS

Copyright/Legal: HL7 Vietnam. Căn cứ Luật KCB 2023, NĐ 96/2023/NĐ-CP.

Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các học vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 19-27 (CCHN), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. / Vietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees, specialist certifications, and academic titles used in the healthcare system. Per Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.19-27, Decree 96/2023/NĐ-CP.

This Code system is referenced in the content logical definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-qualification-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
BS Bác sĩ Bác sĩ đa khoa — tốt nghiệp đại học y khoa (6 năm), được cấp CCHN per Luật KCB 2023 Điều 19. Doctor of Medicine
BS-CKI Bác sĩ Chuyên khoa I Bác sĩ chuyên khoa cấp I — hoàn thành đào tạo CKI (2 năm sau đại học) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. Specialist Doctor Level I
BS-CKII Bác sĩ Chuyên khoa II Bác sĩ chuyên khoa cấp II — hoàn thành đào tạo CKII (2 năm sau CKI) trong một chuyên ngành. Per NĐ 96/2023/NĐ-CP. Specialist Doctor Level II
ThS Thạc sĩ Thạc sĩ y khoa — học vị sau đại học (2 năm), chuyên sâu nghiên cứu hoặc lâm sàng. Master's Degree
TS Tiến sĩ Tiến sĩ y khoa (PhD/MD-PhD) — học vị cao nhất trong đào tạo sau đại học. Doctoral Degree (PhD)
PGS Phó Giáo sư Phó Giáo sư — chức danh khoa học do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong, yêu cầu nghiên cứu và giảng dạy. Associate Professor
GS Giáo sư Giáo sư — chức danh khoa học cao nhất do Hội đồng Giáo sư Nhà nước phong. Professor
YS Y sĩ Y sĩ — tốt nghiệp trung cấp y (2-3 năm), hành nghề tại tuyến cơ sở. Per Luật KCB 2023 Điều 19. Medical Assistant (Feldsher)
DD Điều dưỡng Điều dưỡng viên — trình độ từ trung cấp đến đại học, thực hiện chăm sóc người bệnh. Per Luật KCB 2023 Điều 20. Nurse
HS Hộ sinh Hộ sinh viên — chuyên chăm sóc thai sản, đỡ đẻ, sức khỏe sinh sản. Per Luật KCB 2023 Điều 21. Midwife
KTV Kỹ thuật viên y Kỹ thuật viên y — thực hiện xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, phục hồi chức năng. Per Luật KCB 2023 Điều 22. Medical Technician
DS Dược sĩ đại học Dược sĩ đại học — tốt nghiệp đại học dược (5 năm), được phụ trách nhà thuốc. Per Luật Dược 2016. University Pharmacist
DSTH Dược sĩ trung học Dược sĩ trung học — tốt nghiệp trung cấp dược, hành nghề dưới sự giám sát của dược sĩ đại học. Mid-level Pharmacist
CN Cử nhân y tế Cử nhân y tế công cộng, cử nhân điều dưỡng, hoặc cử nhân chuyên ngành y tế khác — tốt nghiệp đại học (4 năm). Bachelor of Health Sciences