HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu 10: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng - Form 10: Periodic health checkup form for children 10 to 12 months

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-10 Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaire10

Questionnaire cho mẫu 10 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 10.

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaire10 Questionnaire cho mẫu 10 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 10. Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-10#0.6.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... SINH_NON Sinh non 0..1 integer Value Set:
.... TUAN_THAI_KHI_SINH Tuần thai khi sinh 0..1 integer Value Set:
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 0..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng khám định kỳ 0..1 choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_KINH_PHI Nguồn kinh phí khám 0..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... DIA_CHI Nơi ở 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 0..1 string Value Set:
.... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Họ tên người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Mối quan hệ với trẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
.... DIEN_THOAI Điện thoại 0..1 string Value Set:
.... I.A Tiền sử 0..1 group Value Set:
..... TSBT_MA_BENH Tên bệnh tiền sử bản thân 0..1 string Value Set:
..... TSGD_MA_BENH Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc 0..1 string Value Set:
..... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... II Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN 0..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
... III Đánh giá dấu hiệu sinh tồn 0..1 group Value Set:
.... NHIET_DO Nhiệt độ (°C) 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIET_DO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_MACH Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... NHIP_THO Nhịp thở 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIP_THO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... CHIEU_DAI Chiều dài (cm) 0..1 integer Value Set:
.... CHIEU_DAI_TUOI_SD Chiều dài / Tuổi (SD) 0..1 string Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 decimal Value Set:
.... CAN_NANG_TUOI_SD Cân nặng / Tuổi (SD) 0..1 decimal Value Set:
.... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Chu vi vòng cánh tay (mm) 0..1 integer Value Set:
.... VONG_DAU Vòng đầu (cm) 0..1 decimal Value Set:
.... PHU_DINH_DUONG Phù dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DAU_HIEU_THIEU_MAU Dấu hiệu thiếu máu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DAU_HIEU_COI_XUONG Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_DINH_DUONG Suy dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THUA_CAN_BEO_PHI Thừa cân / béo phì 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V Đánh giá phát triển tinh thần - vận động 0..1 group Value Set:
.... DAP_UNG_GOI_TEN Đáp ứng, quay về phía người gọi tên trẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HIEU_CAU_HOI_DON_GIAN Hiểu một số câu hỏi đơn giản, quen thuộc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BAP_BE_TU_NGUYEN_PHU_AM Bập bẹ được một số từ gồm cả nguyên âm và phụ âm 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BAT_CHUOC_DONG_TAC Bắt chước được một vài động tác 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NHIN_THEO_HUONG_TAY Nhìn được đồ vật theo hướng tay của cha mẹ chỉ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... LO_LANG_TACH_BO_ME Lo lắng khi bị tách khỏi bố mẹ/người chăm sóc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DUNG_VIN_DUNG_LEN Đứng vịn được, biết đứng lên khi được kéo tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DI_CHUYEN_LET_BANG_MONG Có thể di chuyển hoặc lết bằng mông 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VI Đánh giá tiêm chủng 0..1 group Value Set:
.... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BCG_SS Lao BCG (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI1 Vắc xin 5 trong 1 mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI2 Vắc xin 5 trong 1 mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI3 Vắc xin 5 trong 1 mũi 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Uống vắc xin bại liệt lần 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Uống vắc xin bại liệt lần 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Uống vắc xin bại liệt lần 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_IPV Tiêm vắc xin bại liệt IPV 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_SOI_DON Vắc xin Sởi đơn (9 tháng) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI1 Viêm não Nhật Bản mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI2 Viêm não Nhật Bản mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_KHAC Vắc xin khác (ghi rõ) 0..1 string Value Set:
.... TU_VAN_TIEM_CHUNG Tư vấn tiêm chủng 0..1 string Value Set:
... VII Khám lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... VII.A Da 0..1 group Value Set:
..... MAU_SAC_DA Màu sắc da 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... LONG_BAN_TAY Lòng bàn tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_DA Mô tả bất thường da 0..1 string Value Set:
.... VII.B Đầu - cổ 0..1 group Value Set:
..... VII.B.1 Khám đầu - cổ 0..1 group Value Set:
...... THOP Thóp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... HINH_DANG_DAU Kích thước và hình dạng đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Khối bất thường đầu cổ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Mô tả khối bất thường đầu cổ 0..1 string Value Set:
..... VII.B.2 Khám mắt 0..1 group Value Set:
...... MI_MAT_KET_MAC Mí mắt và kết mạc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHAM_MAT Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
...... DONG_TU Đồng tử 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Mô tả bất thường mắt 0..1 string Value Set:
..... VII.B.3 Khám tai 0..1 group Value Set:
...... TAI_MANG_NHI Tai và Màng nhĩ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_SUNG_SAU_TAI Khối sưng sau tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... CHAY_MU_NUOC_TAI Chảy mủ/nước tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Mô tả bất thường tai 0..1 string Value Set:
..... VII.B.4 Khám mũi họng 0..1 group Value Set:
...... HINH_DANG_MUI_HONG Khám mũi họng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG Mô tả bất thường mũi họng 0..1 string Value Set:
..... VII.B.5 Khám miệng 0..1 group Value Set:
...... HINH_DANG_MIENG Khám miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Mô tả bất thường miệng 0..1 string Value Set:
..... VII.B.6 Hô hấp 0..1 group Value Set:
...... SUY_HO_HAP Dấu hiệu suy hô hấp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... TIENG_THO_BAT_THUONG Tiếng thở bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... NGHE_PHOI Nghe phổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Mô tả bất thường hô hấp 0..1 string Value Set:
..... VII.B.7 Tim mạch 0..1 group Value Set:
...... VI_TRI_MOM_TIM Vị trí mỏm tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MACH_NGOAI_VI Mạch ngoại vi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... TIENG_TIM Nghe tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Mô tả bất thường tim mạch 0..1 string Value Set:
..... VII.B.8 Bụng và cơ quan sinh dục 0..1 group Value Set:
...... HINH_DANG_BUNG_RON Hình dáng bụng, rốn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... GAN_LACH_TO Gan, lách to 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Khối bất thường bụng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Cơ quan sinh dục ngoài 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Mô tả bất thường bụng sinh dục 0..1 string Value Set:
..... VII.B.9 Cơ xương và thần kinh 0..1 group Value Set:
...... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Vận động không đối xứng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... TRUONG_LUC_CO Trương lực cơ bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... PHAN_XA_CO Phản xạ cơ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... DAU_HIEU_COI_XUONG_THAN_KINH Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Mô tả bất thường cơ xương thần kinh 0..1 string Value Set:
... VIII Kết luận và tư vấn 0..1 group Value Set:
.... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Kết luận sức khỏe 0..1 group Value Set:
..... BINH_THUONG Bình thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGUY_CO_MAC_LAO Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh 0..1 string Value Set:
..... VAN_DE_SUC_KHOE Có vấn đề về sức khỏe 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Ghi rõ vấn đề sức khỏe 0..1 string Value Set:
..... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Tư vấn và hẹn khám lần sau 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string Value Set:
..... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Sinh non

  • linkId: SINH_NON
  • Answers:

Tuần thai khi sinh

  • linkId: TUAN_THAI_KHI_SINH
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Dân tộc

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Đối tượng khám định kỳ

Nguồn kinh phí khám

Nơi ở

  • linkId: DIA_CHI
  • Answers:

Mã Tỉnh

  • linkId: MATINH_CU_TRU
  • Answers:

Mã Xã

  • linkId: MAXA_CU_TRU
  • Answers:

Họ tên người đi cùng trẻ

  • linkId: HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ

  • linkId: SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Mối quan hệ với trẻ

Điện thoại

  • linkId: DIEN_THOAI
  • Answers:

Tiền sử

  • linkId: I.A
  • Answers:

Tên bệnh tiền sử bản thân

  • linkId: TSBT_MA_BENH
  • Answers:

Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc

  • linkId: TSGD_MA_BENH
  • Answers:

Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao

Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn

  • linkId: III
  • Answers:

Nhiệt độ (°C)

  • linkId: NHIET_DO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ

Mạch (lần/phút)

  • linkId: MACH
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch

Nhịp thở

  • linkId: NHIP_THO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở

Đánh giá dinh dưỡng

  • linkId: IV
  • Answers:

Chiều dài (cm)

  • linkId: CHIEU_DAI
  • Answers:

Chiều dài / Tuổi (SD)

  • linkId: CHIEU_DAI_TUOI_SD
  • Answers:

Cân nặng (kg)

  • linkId: CAN_NANG
  • Answers:

Cân nặng / Tuổi (SD)

  • linkId: CAN_NANG_TUOI_SD
  • Answers:

Chu vi vòng cánh tay (mm)

  • linkId: CHU_VI_VONG_CANH_TAY
  • Answers:

Vòng đầu (cm)

  • linkId: VONG_DAU
  • Answers:

Phù dinh dưỡng

Dấu hiệu thiếu máu

Dấu hiệu còi xương

Suy dinh dưỡng

Thừa cân / béo phì

Đánh giá phát triển tinh thần - vận động

  • linkId: V
  • Answers:

Đáp ứng, quay về phía người gọi tên trẻ

Hiểu một số câu hỏi đơn giản, quen thuộc

Bập bẹ được một số từ gồm cả nguyên âm và phụ âm

Bắt chước được một vài động tác

Nhìn được đồ vật theo hướng tay của cha mẹ chỉ

Lo lắng khi bị tách khỏi bố mẹ/người chăm sóc

Đứng vịn được, biết đứng lên khi được kéo tay

Có thể di chuyển hoặc lết bằng mông

Đánh giá tiêm chủng

  • linkId: VI
  • Answers:

Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)

Lao BCG (sơ sinh)

Vắc xin 5 trong 1 mũi 1

Vắc xin 5 trong 1 mũi 2

Vắc xin 5 trong 1 mũi 3

Uống vắc xin bại liệt lần 1

Uống vắc xin bại liệt lần 2

Uống vắc xin bại liệt lần 3

Tiêm vắc xin bại liệt IPV

Vắc xin Sởi đơn (9 tháng)

Viêm não Nhật Bản mũi 1

Viêm não Nhật Bản mũi 2

Vắc xin khác (ghi rõ)

  • linkId: TIEM_CHUNG_KHAC
  • Answers:

Tư vấn tiêm chủng

  • linkId: TU_VAN_TIEM_CHUNG
  • Answers:

Khám lâm sàng

  • linkId: VII
  • Answers:

Da

  • linkId: VII.A
  • Answers:

Lòng bàn tay

Mô tả bất thường da

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_DA
  • Answers:

Đầu - cổ

  • linkId: VII.B
  • Answers:

Khám đầu - cổ

  • linkId: VII.B.1
  • Answers:

Kích thước và hình dạng đầu

Khối bất thường đầu cổ

Mô tả khối bất thường đầu cổ

  • linkId: MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO
  • Answers:

Khám mắt

  • linkId: VII.B.2
  • Answers:

Mí mắt và kết mạc

Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt

Mô tả bất thường mắt

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MAT
  • Answers:

Khám tai

  • linkId: VII.B.3
  • Answers:

Tai và Màng nhĩ

Khối sưng sau tai

Chảy mủ/nước tai

Mô tả bất thường tai

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TAI
  • Answers:

Khám mũi họng

  • linkId: VII.B.4
  • Answers:

Khám mũi họng

Mô tả bất thường mũi họng

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG
  • Answers:

Khám miệng

  • linkId: VII.B.5
  • Answers:

Mô tả bất thường miệng

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MIENG
  • Answers:

Hô hấp

  • linkId: VII.B.6
  • Answers:

Dấu hiệu suy hô hấp

Tiếng thở bất thường

Mô tả bất thường hô hấp

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP
  • Answers:

Tim mạch

  • linkId: VII.B.7
  • Answers:

Vị trí mỏm tim

Mạch ngoại vi

Mô tả bất thường tim mạch

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH
  • Answers:

Bụng và cơ quan sinh dục

  • linkId: VII.B.8
  • Answers:

Hình dáng bụng, rốn

Gan, lách to

Khối bất thường bụng

Cơ quan sinh dục ngoài

Mô tả bất thường bụng sinh dục

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC
  • Answers:

Cơ xương và thần kinh

  • linkId: VII.B.9
  • Answers:

Vận động không đối xứng

Trương lực cơ bất thường

Dấu hiệu còi xương

Mô tả bất thường cơ xương thần kinh

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH
  • Answers:

Kết luận và tư vấn

  • linkId: VIII
  • Answers:

Kết luận sức khỏe

  • linkId: VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE
  • Answers:

Bình thường

Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)

Kết luận bệnh

  • linkId: KET_LUAN_BENH
  • Answers:

Có vấn đề về sức khỏe

Ghi rõ vấn đề sức khỏe

  • linkId: GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE
  • Answers:

Tư vấn và hẹn khám lần sau

  • linkId: TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

  • linkId: CKS_NGUOI_KET_LUAN
  • Answers:

Chữ ký số CSKB

  • linkId: CKS_BENH_VIEN
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... SINH_NON Value Set:
... GIOI_TINH Value Set:
... MA_DAN_TOC Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_KINH_PHI Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... DIA_CHI Value Set:
... MATINH_CU_TRU Value Set:
... MAXA_CU_TRU Value Set:
... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
... DIEN_THOAI Value Set:
... I.A Value Set:
.... TSBT_MA_BENH Value Set:
.... TSGD_MA_BENH Value Set:
.... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... NHIET_DO Value Set:
... DGDHST_NHIET_DO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... MACH Value Set:
... DGDHST_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... NHIP_THO Value Set:
... DGDHST_NHIP_THO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.. IV Value Set:
... CHIEU_DAI Value Set:
... CHIEU_DAI_TUOI_SD Value Set:
... CAN_NANG Value Set:
... CAN_NANG_TUOI_SD Value Set:
... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Value Set:
... VONG_DAU Value Set:
... PHU_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DAU_HIEU_THIEU_MAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DAU_HIEU_COI_XUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... SUY_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... THUA_CAN_BEO_PHI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. V Value Set:
... DAP_UNG_GOI_TEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... HIEU_CAU_HOI_DON_GIAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... BAP_BE_TU_NGUYEN_PHU_AM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... BAT_CHUOC_DONG_TAC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NHIN_THEO_HUONG_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... LO_LANG_TACH_BO_ME Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DUNG_VIN_DUNG_LEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DI_CHUYEN_LET_BANG_MONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VI Value Set:
... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BCG_SS Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_IPV Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_SOI_DON Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VNNB_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_KHAC Value Set:
... TU_VAN_TIEM_CHUNG Value Set:
.. VII Value Set:
... VII.A Value Set:
.... MAU_SAC_DA Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... LONG_BAN_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_DA Value Set:
... VII.B Value Set:
.... VII.B.1 Value Set:
..... THOP Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... HINH_DANG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set:
.... VII.B.2 Value Set:
..... MI_MAT_KET_MAC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHAM_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
..... DONG_TU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Value Set:
.... VII.B.3 Value Set:
..... TAI_MANG_NHI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_SUNG_SAU_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHAY_MU_NUOC_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Value Set:
.... VII.B.4 Value Set:
..... HINH_DANG_MUI_HONG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG Value Set:
.... VII.B.5 Value Set:
..... HINH_DANG_MIENG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Value Set:
.... VII.B.6 Value Set:
..... SUY_HO_HAP Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIENG_THO_BAT_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHE_PHOI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Value Set:
.... VII.B.7 Value Set:
..... VI_TRI_MOM_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MACH_NGOAI_VI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TIENG_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Value Set:
.... VII.B.8 Value Set:
..... HINH_DANG_BUNG_RON Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... GAN_LACH_TO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Value Set:
.... VII.B.9 Value Set:
..... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TRUONG_LUC_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... PHAN_XA_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... DAU_HIEU_COI_XUONG_THAN_KINH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Value Set:
.. VIII Value Set:
... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Value Set:
.... BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_MAC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KET_LUAN_BENH Value Set:
.... VAN_DE_SUC_KHOE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Value Set:
.... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.