HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-ksk-family-relationship-vs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNKSKFamilyRelationshipVS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.101

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác.

References

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (CodeSystem VNKSKFamilyRelationshipCS) v0.10.0 (CodeSystem)

This value set contains 6 concepts

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  1FatherTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 1 = Cha.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  2MotherTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 2 = Mẹ.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  3GrandparentTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 3 = Ông/Bà.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  4SiblingTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 4 = Anh/Chị.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  5RelativeTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 5 = Họ hàng.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-family-relationship-cs  9OtherTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Mối quan hệ với trẻ; Chỉ tiêu: MOI_QUAN_HE_VOI_TRE; Diễn giải: mã 9 = Khác.

Mô tả các bảng ở trên.