HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu 08: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng - Form 08: Periodic health checkup form for children 4 to 6 months

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-08 Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaire08

Questionnaire cho mẫu 08 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 08.

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaire08 Questionnaire cho mẫu 08 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 08. Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-08#0.6.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... SINH_NON Sinh non 0..1 integer Value Set:
.... TUAN_THAI_KHI_SINH Tuần thai khi sinh 0..1 integer Value Set:
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 0..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng khám định kỳ 0..1 choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_KINH_PHI Nguồn kinh phí khám 0..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... DIA_CHI Nơi ở 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 0..1 string Value Set:
.... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Họ tên người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Mối quan hệ với trẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
.... DIEN_THOAI Điện thoại 0..1 string Value Set:
.... I.A Tiền sử 0..1 group Value Set:
..... TSBT_MA_BENH Tên bệnh tiền sử bản thân 0..1 string Value Set:
..... TSGD_MA_BENH Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc 0..1 string Value Set:
..... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... II Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN 0..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
... III Đánh giá dấu hiệu sinh tồn 0..1 group Value Set:
.... NHIET_DO Nhiệt độ (°C) 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIET_DO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_MACH Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... NHIP_THO Nhịp thở 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIP_THO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... CHIEU_DAI Chiều dài (cm) 0..1 integer Value Set:
.... CHIEU_DAI_TUOI_SD Chiều dài / Tuổi (SD) 0..1 string Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 decimal Value Set:
.... CAN_NANG_TUOI_SD Cân nặng / Tuổi (SD) 0..1 decimal Value Set:
.... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Chu vi vòng cánh tay (mm) 0..1 integer Value Set:
.... VONG_DAU Vòng đầu (cm) 0..1 decimal Value Set:
.... PHU_DINH_DUONG Phù dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DAU_HIEU_THIEU_MAU Dấu hiệu thiếu máu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DAU_HIEU_COI_XUONG Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_DINH_DUONG Suy dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THUA_CAN_BEO_PHI Thừa cân / béo phì 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V Đánh giá phát triển tinh thần - vận động 0..1 group Value Set:
.... NHIN_THEO Mắt nhìn theo đồ chơi/người di chuyển 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BIEU_HIEN_THICH_THU Biểu hiện thích thú với mọi người 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CUOI_MIM_CUOI Cười/mỉm cười thể hiện sự thích thú 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAT_AM_THANH Phát ra âm thanh khi vui/không thoải mái 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GIU_DAU_THANG Giữ đầu thẳng khi đỡ ngực/tư thế ngồi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... QUAY_DAU_HUONG_AM_THANH Quay đầu về phía âm thanh/tiếng cha mẹ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... PHAT_AM_THANH_KHI_NOI Phát âm thanh khi có người nói chuyện 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NHIN_DO_VAT Nhìn đồ vật/đưa tay về phía đồ vật 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAM_NAM_DO_VAT Cầm nắm được đồ vật 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGOI_KHI_DUOC_GIU Ngồi khi được giữ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BIET_LAY Biết lẫy 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VI Đánh giá tiêm chủng 0..1 group Value Set:
.... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BCG_SS Lao BCG (sơ sinh) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI1 Vắc xin 5 trong 1 mũi 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI2 Vắc xin 5 trong 1 mũi 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI3 Vắc xin 5 trong 1 mũi 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Uống vắc xin bại liệt lần 1 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Uống vắc xin bại liệt lần 2 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Uống vắc xin bại liệt lần 3 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_IPV Tiêm vắc xin bại liệt IPV 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_VAN_TIEM_CHUNG Tư vấn tiêm chủng 0..1 string Value Set:
... VII Khám lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... VII.A Da 0..1 group Value Set:
..... MAU_SAC_DA Màu sắc da 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... LONG_BAN_TAY Lòng bàn tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_DA Mô tả bất thường da 0..1 string Value Set:
.... VII.B Đầu - cổ 0..1 group Value Set:
..... VII.B.1 Khám đầu - cổ 0..1 group Value Set:
...... THOP Thóp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... HINH_DANG_DAU Kích thước và hình dạng đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Khối bất thường đầu cổ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Mô tả khối bất thường đầu cổ 0..1 string Value Set:
..... VII.B.2 Khám mắt 0..1 group Value Set:
...... MI_MAT_KET_MAC Mí mắt và kết mạc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHAM_MAT Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
...... DONG_TU Đồng tử 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Mô tả bất thường mắt 0..1 string Value Set:
..... VII.B.3 Khám tai 0..1 group Value Set:
...... MANG_NHI Màng nhĩ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... DAP_UNG_AM_THANH Đáp ứng với âm thanh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_SUNG_SAU_TAI Khối sưng sau tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... CHAY_MU_NUOC_TAI Chảy mủ/nước tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Mô tả bất thường tai 0..1 string Value Set:
..... VII.B.4 Khám miệng 0..1 group Value Set:
...... HINH_DANG_MIENG Khám miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Mô tả bất thường miệng 0..1 string Value Set:
..... VII.B.5 Hô hấp 0..1 group Value Set:
...... SUY_HO_HAP Dấu hiệu suy hô hấp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... TIENG_THO_BAT_THUONG Tiếng thở bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... NGHE_PHOI Nghe phổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Mô tả bất thường hô hấp 0..1 string Value Set:
..... VII.B.6 Tim mạch 0..1 group Value Set:
...... VI_TRI_MOM_TIM Vị trí mỏm tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MACH_NGOAI_VI Mạch ngoại vi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... TIENG_TIM Nghe tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Mô tả bất thường tim mạch 0..1 string Value Set:
..... VII.B.7 Bụng và cơ quan sinh dục 0..1 group Value Set:
...... HINH_DANG_BUNG_RON Hình dáng bụng, rốn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... GAN_LACH_TO Gan, lách to 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Khối bất thường bụng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... CO_QUAN_SINH_DUC_NAM Cơ quan sinh dục nam 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... CO_QUAN_SINH_DUC_NU Cơ quan sinh dục nữ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Mô tả bất thường bụng sinh dục 0..1 string Value Set:
..... VII.B.8 Cơ xương và thần kinh 0..1 group Value Set:
...... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Vận động không đối xứng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... PHAN_XA_CO Phản xạ cơ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... TRUONG_LUC_CO Trương lực cơ bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... KHOP_HANG Khớp háng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... DAU_HIEU_COI_XUONG_2 Dấu hiệu còi xương 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Mô tả bất thường cơ xương thần kinh 0..1 string Value Set:
... VIII Kết luận và tư vấn 0..1 group Value Set:
.... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Kết luận sức khỏe 0..1 group Value Set:
..... BINH_THUONG Bình thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGUY_CO_MAC_LAO Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh 0..1 string Value Set:
..... VAN_DE_SUC_KHOE Có vấn đề về sức khỏe 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Ghi rõ vấn đề sức khỏe 0..1 string Value Set:
..... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Tư vấn và hẹn khám lần sau 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string Value Set:
..... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Sinh non

  • linkId: SINH_NON
  • Answers:

Tuần thai khi sinh

  • linkId: TUAN_THAI_KHI_SINH
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Dân tộc

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Đối tượng khám định kỳ

Nguồn kinh phí khám

Nơi ở

  • linkId: DIA_CHI
  • Answers:

Mã Tỉnh

  • linkId: MATINH_CU_TRU
  • Answers:

Mã Xã

  • linkId: MAXA_CU_TRU
  • Answers:

Họ tên người đi cùng trẻ

  • linkId: HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ

  • linkId: SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Mối quan hệ với trẻ

Điện thoại

  • linkId: DIEN_THOAI
  • Answers:

Tiền sử

  • linkId: I.A
  • Answers:

Tên bệnh tiền sử bản thân

  • linkId: TSBT_MA_BENH
  • Answers:

Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc

  • linkId: TSGD_MA_BENH
  • Answers:

Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao

Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn

  • linkId: III
  • Answers:

Nhiệt độ (°C)

  • linkId: NHIET_DO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ

Mạch (lần/phút)

  • linkId: MACH
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch

Nhịp thở

  • linkId: NHIP_THO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở

Đánh giá dinh dưỡng

  • linkId: IV
  • Answers:

Chiều dài (cm)

  • linkId: CHIEU_DAI
  • Answers:

Chiều dài / Tuổi (SD)

  • linkId: CHIEU_DAI_TUOI_SD
  • Answers:

Cân nặng (kg)

  • linkId: CAN_NANG
  • Answers:

Cân nặng / Tuổi (SD)

  • linkId: CAN_NANG_TUOI_SD
  • Answers:

Chu vi vòng cánh tay (mm)

  • linkId: CHU_VI_VONG_CANH_TAY
  • Answers:

Vòng đầu (cm)

  • linkId: VONG_DAU
  • Answers:

Phù dinh dưỡng

Dấu hiệu thiếu máu

Dấu hiệu còi xương

Suy dinh dưỡng

Thừa cân / béo phì

Đánh giá phát triển tinh thần - vận động

  • linkId: V
  • Answers:

Mắt nhìn theo đồ chơi/người di chuyển

Biểu hiện thích thú với mọi người

Cười/mỉm cười thể hiện sự thích thú

Phát ra âm thanh khi vui/không thoải mái

Giữ đầu thẳng khi đỡ ngực/tư thế ngồi

Quay đầu về phía âm thanh/tiếng cha mẹ

Phát âm thanh khi có người nói chuyện

Nhìn đồ vật/đưa tay về phía đồ vật

Cầm nắm được đồ vật

Ngồi khi được giữ

Biết lẫy

Đánh giá tiêm chủng

  • linkId: VI
  • Answers:

Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)

Lao BCG (sơ sinh)

Vắc xin 5 trong 1 mũi 1

Vắc xin 5 trong 1 mũi 2

Vắc xin 5 trong 1 mũi 3

Uống vắc xin bại liệt lần 1

Uống vắc xin bại liệt lần 2

Uống vắc xin bại liệt lần 3

Tiêm vắc xin bại liệt IPV

Tư vấn tiêm chủng

  • linkId: TU_VAN_TIEM_CHUNG
  • Answers:

Khám lâm sàng

  • linkId: VII
  • Answers:

Da

  • linkId: VII.A
  • Answers:

Mô tả bất thường da

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_DA
  • Answers:

Đầu - cổ

  • linkId: VII.B
  • Answers:

Khám đầu - cổ

  • linkId: VII.B.1
  • Answers:

Kích thước và hình dạng đầu

Khối bất thường đầu cổ

Mô tả khối bất thường đầu cổ

  • linkId: MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO
  • Answers:

Khám mắt

  • linkId: VII.B.2
  • Answers:

Mí mắt và kết mạc

Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt

Mô tả bất thường mắt

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MAT
  • Answers:

Khám tai

  • linkId: VII.B.3
  • Answers:

Đáp ứng với âm thanh

Khối sưng sau tai

Chảy mủ/nước tai

Mô tả bất thường tai

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TAI
  • Answers:

Khám miệng

  • linkId: VII.B.4
  • Answers:

Mô tả bất thường miệng

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MIENG
  • Answers:

Hô hấp

  • linkId: VII.B.5
  • Answers:

Dấu hiệu suy hô hấp

Tiếng thở bất thường

Mô tả bất thường hô hấp

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP
  • Answers:

Tim mạch

  • linkId: VII.B.6
  • Answers:

Vị trí mỏm tim

Mạch ngoại vi

Mô tả bất thường tim mạch

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH
  • Answers:

Bụng và cơ quan sinh dục

  • linkId: VII.B.7
  • Answers:

Hình dáng bụng, rốn

Gan, lách to

Khối bất thường bụng

Cơ quan sinh dục nam

Cơ quan sinh dục nữ

Mô tả bất thường bụng sinh dục

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC
  • Answers:

Cơ xương và thần kinh

  • linkId: VII.B.8
  • Answers:

Vận động không đối xứng

Trương lực cơ bất thường

Dấu hiệu còi xương

Mô tả bất thường cơ xương thần kinh

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH
  • Answers:

Kết luận và tư vấn

  • linkId: VIII
  • Answers:

Kết luận sức khỏe

  • linkId: VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE
  • Answers:

Bình thường

Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)

Kết luận bệnh

  • linkId: KET_LUAN_BENH
  • Answers:

Có vấn đề về sức khỏe

Ghi rõ vấn đề sức khỏe

  • linkId: GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE
  • Answers:

Tư vấn và hẹn khám lần sau

  • linkId: TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

  • linkId: CKS_NGUOI_KET_LUAN
  • Answers:

Chữ ký số CSKB

  • linkId: CKS_BENH_VIEN
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... SINH_NON Value Set:
... GIOI_TINH Value Set:
... MA_DAN_TOC Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_KINH_PHI Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... DIA_CHI Value Set:
... MATINH_CU_TRU Value Set:
... MAXA_CU_TRU Value Set:
... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
... DIEN_THOAI Value Set:
... I.A Value Set:
.... TSBT_MA_BENH Value Set:
.... TSGD_MA_BENH Value Set:
.... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... NHIET_DO Value Set:
... DGDHST_NHIET_DO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... MACH Value Set:
... DGDHST_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... NHIP_THO Value Set:
... DGDHST_NHIP_THO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.. IV Value Set:
... CHIEU_DAI Value Set:
... CHIEU_DAI_TUOI_SD Value Set:
... CAN_NANG Value Set:
... CAN_NANG_TUOI_SD Value Set:
... CHU_VI_VONG_CANH_TAY Value Set:
... VONG_DAU Value Set:
... PHU_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DAU_HIEU_THIEU_MAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... DAU_HIEU_COI_XUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... SUY_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... THUA_CAN_BEO_PHI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. V Value Set:
... NHIN_THEO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... BIEU_HIEN_THICH_THU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... CUOI_MIM_CUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PHAT_AM_THANH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... GIU_DAU_THANG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... QUAY_DAU_HUONG_AM_THANH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... PHAT_AM_THANH_KHI_NOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NHIN_DO_VAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... CAM_NAM_DO_VAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... NGOI_KHI_DUOC_GIU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... BIET_LAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VI Value Set:
... TIEM_CHUNG_VGB_SS_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BCG_SS Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_5IN1_MUI3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L1 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_L3 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_BAI_LIET_IPV Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TU_VAN_TIEM_CHUNG Value Set:
.. VII Value Set:
... VII.A Value Set:
.... MAU_SAC_DA Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... LONG_BAN_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_DA Value Set:
... VII.B Value Set:
.... VII.B.1 Value Set:
..... THOP Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... HINH_DANG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set:
.... VII.B.2 Value Set:
..... MI_MAT_KET_MAC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHAM_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
..... DONG_TU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Value Set:
.... VII.B.3 Value Set:
..... MANG_NHI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... DAP_UNG_AM_THANH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_SUNG_SAU_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHAY_MU_NUOC_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Value Set:
.... VII.B.4 Value Set:
..... HINH_DANG_MIENG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Value Set:
.... VII.B.5 Value Set:
..... SUY_HO_HAP Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIENG_THO_BAT_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHE_PHOI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Value Set:
.... VII.B.6 Value Set:
..... VI_TRI_MOM_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MACH_NGOAI_VI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TIENG_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Value Set:
.... VII.B.7 Value Set:
..... HINH_DANG_BUNG_RON Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... GAN_LACH_TO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NAM Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Value Set:
.... VII.B.8 Value Set:
..... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... PHAN_XA_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TRUONG_LUC_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOP_HANG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... DAU_HIEU_COI_XUONG_2 Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Value Set:
.. VIII Value Set:
... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Value Set:
.... BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_MAC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KET_LUAN_BENH Value Set:
.... VAN_DE_SUC_KHOE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Value Set:
.... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.