HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

Questionnaire: Mẫu 13: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi - Form 13: Periodic health checkup form for children 2 to under 6 years

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-13 Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNKSKQuestionnaire13

Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13.

LinkIDTextCardinalityTypeDescription & Constraintsdoco
.. VNKSKQuestionnaire13 Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13. Questionnaire http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-13#0.6.0
... I Thông tin hành chính 0..1 group Value Set:
.... HO_TEN Họ và tên 1..1 string Value Set:
.... NGAY_SINH Ngày sinh 1..1 string Value Set:
.... SINH_NON Sinh non 0..1 integer Value Set:
.... TUAN_THAI_KHI_SINH Tuần thai khi sinh 0..1 integer Value Set:
.... GIOI_TINH Giới tính 1..1 integer Value Set:
.... MA_DAN_TOC Dân tộc 0..1 string Value Set:
.... NHOM_MAU Nhóm máu 0..1 string Value Set:
.... DOI_TUONG Đối tượng khám định kỳ 0..1 choice Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
.... NGUON_KINH_PHI Nguồn kinh phí khám 0..1 choice Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
.... DIA_CHI Nơi ở 0..1 string Value Set:
.... MATINH_CU_TRU Mã Tỉnh 0..1 string Value Set:
.... MAXA_CU_TRU Mã Xã 0..1 string Value Set:
.... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Họ tên người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ 0..1 string Value Set:
.... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Mối quan hệ với trẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
.... DIEN_THOAI Điện thoại 0..1 string Value Set:
.... I.A Tiền sử 0..1 group Value Set:
..... TSBT_MA_BENH Tên bệnh tiền sử bản thân 0..1 string Value Set:
..... TSGD_MA_BENH Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc 0..1 string Value Set:
..... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... II Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe 0..1 group Value Set:
.... MA_LK Lượt khám 0..1 string Value Set:
.... MA_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh 0..1 string Value Set:
.... MA_GTIN_CSKCB Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN 0..1 string Value Set:
.... NGAY_VAO Ngày khám sức khỏe 0..1 string Value Set:
... III Đánh giá dấu hiệu sinh tồn 0..1 group Value Set:
.... NHIET_DO Nhiệt độ (°C) 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIET_DO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... MACH Mạch (lần/phút) 0..1 string Value Set:
.... DGDHST_MACH Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... NHIP_THO Nhịp thở 0..1 decimal Value Set:
.... DGDHST_NHIP_THO Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.... CHIEU_CAO Chiều cao (cm) 0..1 decimal Value Set:
.... CHIEU_CAO_TUOI_SD Chiều cao/Tuổi SD 0..1 decimal Value Set:
.... CAN_NANG Cân nặng (kg) 0..1 decimal Value Set:
.... CAN_NANG_TUOI_SD Cân nặng/Tuổi SD 0..1 decimal Value Set:
.... PHU_DINH_DUONG Phù dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SUY_DINH_DUONG Suy dinh dưỡng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THUA_CAN_BEO_PHI Thừa cân / béo phì 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V Đánh giá phát triển tinh thần - vận động 0..1 group Value Set:
.... V.A Trẻ từ 2 đến dưới 3 tuổi 0..1 group Value Set:
..... LAM_THEO_YEU_CAU_2_3_BUOC Thực hiện được 2-3 yêu cầu liên tiếp (VD: lấy dép và đội mũ/cởi mũ, cởi giày và cất dép lên kệ) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NHAN_BIET_HINH_VAT Nhận biết các hình, đồ vật, bộ phận cơ thể theo yêu cầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NOI_CAU_4_5_TU_TEN_TUOI Nói được câu khoảng 4-5 từ; Biết nói tên, tuổi của trẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHOI_TRO_CHOI_BAT_CHUOC Chơi các trò chơi bắt chước (chơi nấu ăn, cho búp bê ăn,...) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... VIN_CAU_THANG_VA_NHAY_BAT Vịn cầu thang để bước lên các bậc, nhảy bật lên phía trước bằng cả 2 chân 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DUNG_MOT_CHAN_1_GIAY Đứng một chân khoảng 1 giây mà không cần vịn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CAM_BUT_VE_VA_CAT_GIAY Cầm được bút vẽ đường thẳng, hình tròn; tô màu; cầm kéo cắt giấy 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_NAP_VAN_CUA_LAT_SACH Mở được nắp chai nước, vặn nắm cửa. Lật, mở từng trang sách 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TU_XUC_AN_BANG_THIA Trẻ có thể dùng muỗng, thìa để tự ăn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TAP_TRUNG_NGHE_5_10_PHUT Tập trung nghe nhạc hoặc nghe đọc truyện trong thời gian từ 5-10 phút 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... V.B Trẻ từ 3 đến dưới 4 tuổi 0..1 group Value Set:
..... LAM_3_YEU_CAU_KHONG_LIEN_QUAN Thực hiện được yêu cầu làm 3 hoạt động không liên quan (VD: cất đồ chơi vào thùng; đội mũ; đưa đồ vật cho bố mẹ) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NOI_CAU_DAI_KE_CHUYEN Nói được câu dài, bắt đầu thích kể chuyện (VD: Con đi chơi công viên; Con muốn ôm mẹ) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HOI_VA_TRA_LOI_CAU_HOI Hỏi và trả lời được nhiều câu hỏi (VD: Tại sao? Con muốn đi đâu? Con muốn ăn gì?) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SO_SANH_SU_KHAC_BIET Biết so sánh và đưa ra sự khác biệt (to hơn- nhỏ hơn; đẹp hơn- xấu hơn) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DUNG_1_CHAN_5_GIAY_NHAY_LO_CO Đứng yên bằng 1 chân khoảng 5 giây; tự tin lên xuống cầu thang bằng 2 chân, nhảy lò cò 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CAI_CUC_KEO_KHOA_RUA_TAY Có thể cài hoặc mở khuy áo, kéo khoá kéo, rửa tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CAM_KEO_NAN_TO_MAU_THEO_HINH Có thể cầm kéo, nặn, tô màu theo hình 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TU_AN_UONG_KHONG_ROI_VAI Trẻ tự ăn uống bằng thìa/ muỗng; có thể tự lấy thức ăn không làm rơi vãi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TU_MAC_COI_QUAN_AO Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NOI_THONG_TIN_CA_NHAN Nói đúng được các thông tin của bản thân: tên, tuổi, tên bố mẹ; số điện thoại 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... THE_HIEN_CAM_XUC_AN_UI Thể hiện cảm xúc rõ ràng và biết an ủi ngưới khác khi họ buồn, lo lắng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... V.C Trẻ từ 4 đến dưới 5 tuổi 0..1 group Value Set:
..... DEM_TO_HOAC_DEM_NGON_TAY Có thể đếm to hoặc đếm bằng ngón tay khi được hỏi (VD: có bao nhiêu quả táo trên bàn) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NOI_CAU_HOAN_CHINH Nói những câu hoàn chỉnh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NEM_VA_BAT_BONG Biết ném và bắt bóng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NHAY_LO_CO_1_CHAN Có thể nhảy lò cò bằng 1 chân 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TU_MAC_COI_QUAN_AO_IT_HO_TRO Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ nhiều 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HAU_NHU_VANG_LOI_NGUOI_LON Hầu như luôn vâng lời người lớn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TACH_ROI_BO_ME Có thể tách rời bố mẹ hoặc người chăm sóc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KE_LAI_CHUYEN_NGHE_NHIEU_LAN Kể lại được câu chuyện khi được nghe nhiều lần 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... V.D Trẻ từ 5 đến dưới 6 tuổi 0..1 group Value Set:
..... BIET_THONG_TIN_DAY_DU Biết họ tên đầy đủ, tuổi, giới tính, địa chỉ nhà 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NOI_RO_RANG_KE_CHI_TIET Nói rõ ràng, sử dụng câu dài và kể lại sự việc chi tiết 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... LAM_THEO_YEU_CAU_4_5_BUOC Hiểu và làm theo nhiều hướng dẫn liên tiếp (4-5 bước) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... BIET_CHU_SO_VIET_TEN Nhận biết chữ cái, con số; có thể viết tên mình 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DEM_DEN_20_TRO_LEN Đếm được đến 20 trở lên 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... VE_NGUOI_NHIEU_CHI_TIET Vẽ người với nhiều chi tiết (tay, chân, quần áo, tóc...) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TU_CHAM_SOC_BAN_THAN Biết tự chăm sóc bản thân: mặc quần áo, đánh răng, buộc dây giày 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... VAN_DONG_PHUC_TAP_TOT Vận động: chạy nhanh, nhảy xa, ném - bắt bóng tốt, đi thăng bằng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHOI_TAP_THE_TUAN_THU_LUAT Biết chơi trò chơi tập thể, tuân thủ luật lệ, chờ đến lượt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... VI Đánh giá tiêm chủng 0..1 group Value Set:
.... TIEM_CHUNG_BHUB Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván- Bại liệt (nhắc lại) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_SQR Sởi - Quai bị- Rubella (nhắc lại) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VGB Viêm gan B (nhắc lại) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_VNNBB Viêm não Nhật Bản B (nhắc lại) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_THUY_DAU Thuỷ đậu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_CUM_MUA Cúm mùa 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEM_CHUNG_KHAC Vắc xin khác (ghi rõ) 0..1 string Value Set:
.... TU_VAN_TIEM_CHUNG Tư vấn tiêm chủng 0..1 string Value Set:
... VII Khám lâm sàng 0..1 group Value Set:
.... VII.A Da 0..1 group Value Set:
..... MAU_SAC_DA Màu sắc da 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... LONG_BAN_TAY Lòng bàn tay 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
.... VII.BAT_THUONG_VE_DA Bất thường về da 0..1 group Value Set:
..... CHAM Chàm 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... GHE Ghẻ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NAM Nấm 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... BUOU_MAU Bướu máu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DAU_XUAT_HUYET Dấu xuất huyết 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_DA Mô tả bất thường da 0..1 string Value Set:
.... VII.B Đầu - cổ 0..1 group Value Set:
..... VII.B.1 Khám đầu - cổ 0..1 group Value Set:
...... TOC Tóc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS)
...... HINH_DANG_DAU Kích thước và hình dạng đầu 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Khối bất thường đầu cổ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Mô tả khối bất thường đầu cổ 0..1 string Value Set:
..... VII.B.2 Khám mắt 0..1 group Value Set:
...... MI_MAT_KET_MAC Mí mắt và kết mạc 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... LAC_MAT Lác mắt 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... KHONG_NHIN_THEO_DO_VAT Không nhìn theo đồ vật 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... DONG_TU Đồng tử 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Mô tả bất thường mắt 0..1 string Value Set:
..... VII.B.3 Khám tai 0..1 group Value Set:
...... TAI_MANG_NHI Tai và màng nhĩ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... DAP_UNG_AM_THANH Đáp ứng với âm thanh 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... KHOI_SUNG_SAU_TAI Khối sưng sau tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... CHAY_MU_NUOC_TAI Chảy mủ/nước tai 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Mô tả bất thường tai 0..1 string Value Set:
..... VII.B.4 Khám mũi họng 0..1 group Value Set:
...... CHAY_NUOC_MUI Chảy nước mũi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... NGHET_MUI Nghẹt mũi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... HONG Họng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG Mô tả bất thường mũi họng 0..1 string Value Set:
..... VII.B.5 Bất thường răng miệng 0..1 group Value Set:
...... NAM_MIENG Nấm miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... SAU_MANG_BAM_LO Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... LOET_NIEM_MAC Vết loét ở niêm mặc miệng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
...... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Mô tả bất thường miệng 0..1 string Value Set:
.... VII.C Hô hấp 0..1 group Value Set:
..... SUY_HO_HAP Dấu hiệu suy hô hấp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIENG_THO_BAT_THUONG Tiếng thở bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHE_PHOI Nghe phổi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Mô tả bất thường hô hấp 0..1 string Value Set:
.... VII.D Tim mạch 0..1 group Value Set:
..... VI_TRI_MOM_TIM Vị trí mỏm tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MACH_NGOAI_VI Mạch ngoại vi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TIENG_TIM Nghe tim 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Mô tả bất thường tim mạch 0..1 string Value Set:
.... VII.E Bụng và cơ quan sinh dục 0..1 group Value Set:
..... HINH_DANG_BUNG_RON Hình dáng bụng, rốn 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... GAN_LACH_TO Gan, lách to 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Khối bất thường bụng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TAO_BON Táo bón 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TIEU_CHAY_KEO_DAI Tiêu chảy kéo dài 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Cơ quan sinh dục ngoài 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Mô tả bất thường bụng sinh dục 0..1 string Value Set:
.... VII.F Cơ xương và thần kinh 0..1 group Value Set:
..... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Vận động không đối xứng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... TRUONG_LUC_CO Trương lực cơ bất thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... PHAN_XA_CO Phản xạ cơ 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KIEM_TRA_LUNG Kiểm tra lưng 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... TU_CHI_KHOP Khám tứ chi và khớp 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... QUAN_SAT_DANG_DI Quan sát dáng đi 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Mô tả bất thường cơ xương thần kinh 0..1 string Value Set:
... VIII Kết luận và tư vấn 0..1 group Value Set:
.... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Kết luận sức khỏe 0..1 group Value Set:
..... BINH_THUONG Bình thường 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGUY_CO_MAC_LAO Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KET_LUAN_BENH Kết luận bệnh 0..1 string Value Set:
..... VAN_DE_SUC_KHOE Có vấn đề về sức khỏe 0..1 choice Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Ghi rõ vấn đề sức khỏe 0..1 string Value Set:
..... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Tư vấn và hẹn khám lần sau 0..1 string Value Set:
..... CKS_NGUOI_KET_LUAN Chữ ký số người kết luận 0..1 string Value Set:
..... CKS_BENH_VIEN Chữ ký số CSKB 0..1 string Value Set:

doco Documentation for this format

Thông tin hành chính

  • linkId: I
  • Answers:

Họ và tên*

  • linkId: HO_TEN
  • Answers:

Ngày sinh*

  • linkId: NGAY_SINH
  • Answers:

Sinh non

  • linkId: SINH_NON
  • Answers:

Tuần thai khi sinh

  • linkId: TUAN_THAI_KHI_SINH
  • Answers:

Giới tính*

  • linkId: GIOI_TINH
  • Answers:

Dân tộc

  • linkId: MA_DAN_TOC
  • Answers:

Nhóm máu

  • linkId: NHOM_MAU
  • Answers:

Đối tượng khám định kỳ

Nguồn kinh phí khám

Nơi ở

  • linkId: DIA_CHI
  • Answers:

Mã Tỉnh

  • linkId: MATINH_CU_TRU
  • Answers:

Mã Xã

  • linkId: MAXA_CU_TRU
  • Answers:

Họ tên người đi cùng trẻ

  • linkId: HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ

  • linkId: SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG
  • Answers:

Mối quan hệ với trẻ

Điện thoại

  • linkId: DIEN_THOAI
  • Answers:

Tiền sử

  • linkId: I.A
  • Answers:

Tên bệnh tiền sử bản thân

  • linkId: TSBT_MA_BENH
  • Answers:

Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc

  • linkId: TSGD_MA_BENH
  • Answers:

Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao

Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe

  • linkId: II
  • Answers:

Lượt khám

  • linkId: MA_LK
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh

  • linkId: MA_CSKCB
  • Answers:

Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN

  • linkId: MA_GTIN_CSKCB
  • Answers:

Ngày khám sức khỏe

  • linkId: NGAY_VAO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn

  • linkId: III
  • Answers:

Nhiệt độ (°C)

  • linkId: NHIET_DO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ

Mạch (lần/phút)

  • linkId: MACH
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch

Nhịp thở

  • linkId: NHIP_THO
  • Answers:

Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở

Đánh giá dinh dưỡng

  • linkId: IV
  • Answers:

Chiều cao (cm)

  • linkId: CHIEU_CAO
  • Answers:

Chiều cao/Tuổi SD

  • linkId: CHIEU_CAO_TUOI_SD
  • Answers:

Cân nặng (kg)

  • linkId: CAN_NANG
  • Answers:

Cân nặng/Tuổi SD

  • linkId: CAN_NANG_TUOI_SD
  • Answers:

Phù dinh dưỡng

Suy dinh dưỡng

Thừa cân / béo phì

Đánh giá phát triển tinh thần - vận động

  • linkId: V
  • Answers:

Trẻ từ 2 đến dưới 3 tuổi

  • linkId: V.A
  • Answers:

Thực hiện được 2-3 yêu cầu liên tiếp (VD: lấy dép và đội mũ/cởi mũ, cởi giày và cất dép lên kệ)

Nhận biết các hình, đồ vật, bộ phận cơ thể theo yêu cầu

Nói được câu khoảng 4-5 từ; Biết nói tên, tuổi của trẻ

Chơi các trò chơi bắt chước (chơi nấu ăn, cho búp bê ăn,...)

Vịn cầu thang để bước lên các bậc, nhảy bật lên phía trước bằng cả 2 chân

Đứng một chân khoảng 1 giây mà không cần vịn

Cầm được bút vẽ đường thẳng, hình tròn; tô màu; cầm kéo cắt giấy

Mở được nắp chai nước, vặn nắm cửa. Lật, mở từng trang sách

Trẻ có thể dùng muỗng, thìa để tự ăn

Tập trung nghe nhạc hoặc nghe đọc truyện trong thời gian từ 5-10 phút

Trẻ từ 3 đến dưới 4 tuổi

  • linkId: V.B
  • Answers:

Thực hiện được yêu cầu làm 3 hoạt động không liên quan (VD: cất đồ chơi vào thùng; đội mũ; đưa đồ vật cho bố mẹ)

Nói được câu dài, bắt đầu thích kể chuyện (VD: Con đi chơi công viên; Con muốn ôm mẹ)

Hỏi và trả lời được nhiều câu hỏi (VD: Tại sao? Con muốn đi đâu? Con muốn ăn gì?)

Biết so sánh và đưa ra sự khác biệt (to hơn- nhỏ hơn; đẹp hơn- xấu hơn)

Đứng yên bằng 1 chân khoảng 5 giây; tự tin lên xuống cầu thang bằng 2 chân, nhảy lò cò

Có thể cài hoặc mở khuy áo, kéo khoá kéo, rửa tay

Có thể cầm kéo, nặn, tô màu theo hình

Trẻ tự ăn uống bằng thìa/ muỗng; có thể tự lấy thức ăn không làm rơi vãi

Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ

Nói đúng được các thông tin của bản thân: tên, tuổi, tên bố mẹ; số điện thoại

Thể hiện cảm xúc rõ ràng và biết an ủi ngưới khác khi họ buồn, lo lắng

Trẻ từ 4 đến dưới 5 tuổi

  • linkId: V.C
  • Answers:

Có thể đếm to hoặc đếm bằng ngón tay khi được hỏi (VD: có bao nhiêu quả táo trên bàn)

Nói những câu hoàn chỉnh

Biết ném và bắt bóng

Có thể nhảy lò cò bằng 1 chân

Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ nhiều

Hầu như luôn vâng lời người lớn

Có thể tách rời bố mẹ hoặc người chăm sóc

Kể lại được câu chuyện khi được nghe nhiều lần

Trẻ từ 5 đến dưới 6 tuổi

  • linkId: V.D
  • Answers:

Biết họ tên đầy đủ, tuổi, giới tính, địa chỉ nhà

Nói rõ ràng, sử dụng câu dài và kể lại sự việc chi tiết

Hiểu và làm theo nhiều hướng dẫn liên tiếp (4-5 bước)

Nhận biết chữ cái, con số; có thể viết tên mình

Đếm được đến 20 trở lên

Vẽ người với nhiều chi tiết (tay, chân, quần áo, tóc...)

Biết tự chăm sóc bản thân: mặc quần áo, đánh răng, buộc dây giày

Vận động: chạy nhanh, nhảy xa, ném - bắt bóng tốt, đi thăng bằng

Biết chơi trò chơi tập thể, tuân thủ luật lệ, chờ đến lượt

Đánh giá tiêm chủng

  • linkId: VI
  • Answers:

Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván- Bại liệt (nhắc lại)

Sởi - Quai bị- Rubella (nhắc lại)

Viêm gan B (nhắc lại)

Viêm não Nhật Bản B (nhắc lại)

Thuỷ đậu

Cúm mùa

Vắc xin khác (ghi rõ)

  • linkId: TIEM_CHUNG_KHAC
  • Answers:

Tư vấn tiêm chủng

  • linkId: TU_VAN_TIEM_CHUNG
  • Answers:

Khám lâm sàng

  • linkId: VII
  • Answers:

Da

  • linkId: VII.A
  • Answers:

Lòng bàn tay

Bất thường về da

  • linkId: VII.BAT_THUONG_VE_DA
  • Answers:

Bướu máu

Dấu xuất huyết

Mô tả bất thường da

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_DA
  • Answers:

Đầu - cổ

  • linkId: VII.B
  • Answers:

Khám đầu - cổ

  • linkId: VII.B.1
  • Answers:

Kích thước và hình dạng đầu

Khối bất thường đầu cổ

Mô tả khối bất thường đầu cổ

  • linkId: MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO
  • Answers:

Khám mắt

  • linkId: VII.B.2
  • Answers:

Mí mắt và kết mạc

Lác mắt

Không nhìn theo đồ vật

Mô tả bất thường mắt

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MAT
  • Answers:

Khám tai

  • linkId: VII.B.3
  • Answers:

Tai và màng nhĩ

Đáp ứng với âm thanh

Khối sưng sau tai

Chảy mủ/nước tai

Mô tả bất thường tai

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TAI
  • Answers:

Khám mũi họng

  • linkId: VII.B.4
  • Answers:

Chảy nước mũi

Nghẹt mũi

Mô tả bất thường mũi họng

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG
  • Answers:

Bất thường răng miệng

  • linkId: VII.B.5
  • Answers:

Nấm miệng

Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng

Vết loét ở niêm mặc miệng

Mô tả bất thường miệng

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_MIENG
  • Answers:

Hô hấp

  • linkId: VII.C
  • Answers:

Dấu hiệu suy hô hấp

Tiếng thở bất thường

Mô tả bất thường hô hấp

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP
  • Answers:

Tim mạch

  • linkId: VII.D
  • Answers:

Vị trí mỏm tim

Mạch ngoại vi

Mô tả bất thường tim mạch

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH
  • Answers:

Bụng và cơ quan sinh dục

  • linkId: VII.E
  • Answers:

Hình dáng bụng, rốn

Gan, lách to

Khối bất thường bụng

Tiêu chảy kéo dài

Cơ quan sinh dục ngoài

Mô tả bất thường bụng sinh dục

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC
  • Answers:

Cơ xương và thần kinh

  • linkId: VII.F
  • Answers:

Vận động không đối xứng

Trương lực cơ bất thường

Khám tứ chi và khớp

Quan sát dáng đi

Mô tả bất thường cơ xương thần kinh

  • linkId: MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH
  • Answers:

Kết luận và tư vấn

  • linkId: VIII
  • Answers:

Kết luận sức khỏe

  • linkId: VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE
  • Answers:

Bình thường

Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)

Kết luận bệnh

  • linkId: KET_LUAN_BENH
  • Answers:

Có vấn đề về sức khỏe

Ghi rõ vấn đề sức khỏe

  • linkId: GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE
  • Answers:

Tư vấn và hẹn khám lần sau

  • linkId: TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU
  • Answers:

Chữ ký số người kết luận

  • linkId: CKS_NGUOI_KET_LUAN
  • Answers:

Chữ ký số CSKB

  • linkId: CKS_BENH_VIEN
  • Answers:

LinkIDDescription & Constraintsdoco
.. I Value Set:
... HO_TEN Value Set:
... NGAY_SINH Value Set:
... SINH_NON Value Set:
... GIOI_TINH Value Set:
... MA_DAN_TOC Value Set:
... NHOM_MAU Value Set:
... DOI_TUONG Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet
... NGUON_KINH_PHI Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet
... DIA_CHI Value Set:
... MATINH_CU_TRU Value Set:
... MAXA_CU_TRU Value Set:
... HO_TEN_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... SO_CCCD_NGUOI_DI_CUNG Value Set:
... MOI_QUAN_HE_VOI_TRE Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS)
... DIEN_THOAI Value Set:
... I.A Value Set:
.... TSBT_MA_BENH Value Set:
.... TSGD_MA_BENH Value Set:
.... TIEN_SU_TIEP_XUC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. II Value Set:
... MA_LK Value Set:
... MA_CSKCB Value Set:
... MA_GTIN_CSKCB Value Set:
... NGAY_VAO Value Set:
.. III Value Set:
... NHIET_DO Value Set:
... DGDHST_NHIET_DO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... MACH Value Set:
... DGDHST_MACH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
... NHIP_THO Value Set:
... DGDHST_NHIP_THO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS)
.. IV Value Set:
... CHIEU_CAO Value Set:
... CHIEU_CAO_TUOI_SD Value Set:
... CAN_NANG Value Set:
... CAN_NANG_TUOI_SD Value Set:
... PHU_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... SUY_DINH_DUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... THUA_CAN_BEO_PHI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. V Value Set:
... V.A Value Set:
.... LAM_THEO_YEU_CAU_2_3_BUOC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NHAN_BIET_HINH_VAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NOI_CAU_4_5_TU_TEN_TUOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHOI_TRO_CHOI_BAT_CHUOC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VIN_CAU_THANG_VA_NHAY_BAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DUNG_MOT_CHAN_1_GIAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAM_BUT_VE_VA_CAT_GIAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... MO_NAP_VAN_CUA_LAT_SACH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_XUC_AN_BANG_THIA Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TAP_TRUNG_NGHE_5_10_PHUT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V.B Value Set:
.... LAM_3_YEU_CAU_KHONG_LIEN_QUAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NOI_CAU_DAI_KE_CHUYEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HOI_VA_TRA_LOI_CAU_HOI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... SO_SANH_SU_KHAC_BIET Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DUNG_1_CHAN_5_GIAY_NHAY_LO_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAI_CUC_KEO_KHOA_RUA_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CAM_KEO_NAN_TO_MAU_THEO_HINH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_AN_UONG_KHONG_ROI_VAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_MAC_COI_QUAN_AO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NOI_THONG_TIN_CA_NHAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... THE_HIEN_CAM_XUC_AN_UI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V.C Value Set:
.... DEM_TO_HOAC_DEM_NGON_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NOI_CAU_HOAN_CHINH Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NEM_VA_BAT_BONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NHAY_LO_CO_1_CHAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_MAC_COI_QUAN_AO_IT_HO_TRO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... HAU_NHU_VANG_LOI_NGUOI_LON Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TACH_ROI_BO_ME Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KE_LAI_CHUYEN_NGHE_NHIEU_LAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... V.D Value Set:
.... BIET_THONG_TIN_DAY_DU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NOI_RO_RANG_KE_CHI_TIET Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... LAM_THEO_YEU_CAU_4_5_BUOC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BIET_CHU_SO_VIET_TEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DEM_DEN_20_TRO_LEN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VE_NGUOI_NHIEU_CHI_TIET Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TU_CHAM_SOC_BAN_THAN Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... VAN_DONG_PHUC_TAP_TOT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CHOI_TAP_THE_TUAN_THU_LUAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.. VI Value Set:
... TIEM_CHUNG_BHUB Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_SQR Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VGB Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_VNNBB Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_THUY_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_CUM_MUA Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
... TIEM_CHUNG_KHAC Value Set:
... TU_VAN_TIEM_CHUNG Value Set:
.. VII Value Set:
... VII.A Value Set:
.... MAU_SAC_DA Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... LONG_BAN_TAY Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS)
... VII.BAT_THUONG_VE_DA Value Set:
.... CHAM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GHE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NAM Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... BUOU_MAU Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... DAU_XUAT_HUYET Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_DA Value Set:
... VII.B Value Set:
.... VII.B.1 Value Set:
..... TOC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS)
..... HINH_DANG_DAU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_KHOI_BAT_THUONG_DAU_CO Value Set:
.... VII.B.2 Value Set:
..... MI_MAT_KET_MAC Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... LAC_MAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... KHONG_NHIN_THEO_DO_VAT Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... DONG_TU Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MAT Value Set:
.... VII.B.3 Value Set:
..... TAI_MANG_NHI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... DAP_UNG_AM_THANH Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... KHOI_SUNG_SAU_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... CHAY_MU_NUOC_TAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_TAI Value Set:
.... VII.B.4 Value Set:
..... CHAY_NUOC_MUI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... NGHET_MUI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... HONG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MUI_HONG Value Set:
.... VII.B.5 Value Set:
..... NAM_MIENG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... SAU_MANG_BAM_LO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... LOET_NIEM_MAC Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
..... MO_TA_BAT_THUONG_MIENG Value Set:
... VII.C Value Set:
.... SUY_HO_HAP Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIENG_THO_BAT_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGHE_PHOI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_HO_HAP Value Set:
... VII.D Value Set:
.... VI_TRI_MOM_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... MACH_NGOAI_VI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... TIENG_TIM Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_TIM_MACH Value Set:
... VII.E Value Set:
.... HINH_DANG_BUNG_RON Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... GAN_LACH_TO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KHOI_BAT_THUONG_BUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TAO_BON Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TIEU_CHAY_KEO_DAI Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... CO_QUAN_SINH_DUC_NGOAI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_BUNG_SINH_DUC Value Set:
... VII.F Value Set:
.... VAN_DONG_KHONG_DOI_XUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... TRUONG_LUC_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... PHAN_XA_CO Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... KIEM_TRA_LUNG Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... TU_CHI_KHOP Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... QUAN_SAT_DANG_DI Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS)
.... MO_TA_BAT_THUONG_CO_XUONG_THAN_KINH Value Set:
.. VIII Value Set:
... VIII.KET_LUAN_SUC_KHOE Value Set:
.... BINH_THUONG Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... NGUY_CO_MAC_LAO Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... KET_LUAN_BENH Value Set:
.... VAN_DE_SUC_KHOE Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS)
.... GHI_RO_VAN_DE_SUC_KHOE Value Set:
.... TU_VAN_HEN_KHAM_LAN_SAU Value Set:
.... CKS_NGUOI_KET_LUAN Value Set:
.... CKS_BENH_VIEN Value Set:

doco Documentation for this format

Kiểm thử Questionnaire này

Try this questionnaire out:

Các phản hồi cho Questionnaire này

Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.