Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-13 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire13 | |||||
Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-13#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sinh non | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tuần thai khi sinh | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ tên người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mối quan hệ với trẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS) |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhiệt độ (°C) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Nhịp thở | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá dinh dưỡng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao/Tuổi SD | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng/Tuổi SD | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phù dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Suy dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Thừa cân / béo phì | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Trẻ từ 2 đến dưới 3 tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thực hiện được 2-3 yêu cầu liên tiếp (VD: lấy dép và đội mũ/cởi mũ, cởi giày và cất dép lên kệ) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nhận biết các hình, đồ vật, bộ phận cơ thể theo yêu cầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nói được câu khoảng 4-5 từ; Biết nói tên, tuổi của trẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chơi các trò chơi bắt chước (chơi nấu ăn, cho búp bê ăn,...) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vịn cầu thang để bước lên các bậc, nhảy bật lên phía trước bằng cả 2 chân | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đứng một chân khoảng 1 giây mà không cần vịn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cầm được bút vẽ đường thẳng, hình tròn; tô màu; cầm kéo cắt giấy | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mở được nắp chai nước, vặn nắm cửa. Lật, mở từng trang sách | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Trẻ có thể dùng muỗng, thìa để tự ăn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tập trung nghe nhạc hoặc nghe đọc truyện trong thời gian từ 5-10 phút | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Trẻ từ 3 đến dưới 4 tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thực hiện được yêu cầu làm 3 hoạt động không liên quan (VD: cất đồ chơi vào thùng; đội mũ; đưa đồ vật cho bố mẹ) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nói được câu dài, bắt đầu thích kể chuyện (VD: Con đi chơi công viên; Con muốn ôm mẹ) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hỏi và trả lời được nhiều câu hỏi (VD: Tại sao? Con muốn đi đâu? Con muốn ăn gì?) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Biết so sánh và đưa ra sự khác biệt (to hơn- nhỏ hơn; đẹp hơn- xấu hơn) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đứng yên bằng 1 chân khoảng 5 giây; tự tin lên xuống cầu thang bằng 2 chân, nhảy lò cò | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có thể cài hoặc mở khuy áo, kéo khoá kéo, rửa tay | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có thể cầm kéo, nặn, tô màu theo hình | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Trẻ tự ăn uống bằng thìa/ muỗng; có thể tự lấy thức ăn không làm rơi vãi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nói đúng được các thông tin của bản thân: tên, tuổi, tên bố mẹ; số điện thoại | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thể hiện cảm xúc rõ ràng và biết an ủi ngưới khác khi họ buồn, lo lắng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Trẻ từ 4 đến dưới 5 tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có thể đếm to hoặc đếm bằng ngón tay khi được hỏi (VD: có bao nhiêu quả táo trên bàn) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nói những câu hoàn chỉnh | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Biết ném và bắt bóng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có thể nhảy lò cò bằng 1 chân | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ nhiều | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hầu như luôn vâng lời người lớn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có thể tách rời bố mẹ hoặc người chăm sóc | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kể lại được câu chuyện khi được nghe nhiều lần | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Trẻ từ 5 đến dưới 6 tuổi | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Biết họ tên đầy đủ, tuổi, giới tính, địa chỉ nhà | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nói rõ ràng, sử dụng câu dài và kể lại sự việc chi tiết | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hiểu và làm theo nhiều hướng dẫn liên tiếp (4-5 bước) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nhận biết chữ cái, con số; có thể viết tên mình | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đếm được đến 20 trở lên | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vẽ người với nhiều chi tiết (tay, chân, quần áo, tóc...) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Biết tự chăm sóc bản thân: mặc quần áo, đánh răng, buộc dây giày | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vận động: chạy nhanh, nhảy xa, ném - bắt bóng tốt, đi thăng bằng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Biết chơi trò chơi tập thể, tuân thủ luật lệ, chờ đến lượt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván- Bại liệt (nhắc lại) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Sởi - Quai bị- Rubella (nhắc lại) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Viêm gan B (nhắc lại) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Viêm não Nhật Bản B (nhắc lại) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Thuỷ đậu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Cúm mùa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin khác (ghi rõ) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tư vấn tiêm chủng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Da | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Màu sắc da | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lòng bàn tay | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS) |
![]() ![]() ![]() |
Bất thường về da | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chàm | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nấm | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bướu máu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Dấu xuất huyết | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường da | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đầu - cổ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám đầu - cổ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tóc | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Kích thước và hình dạng đầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường đầu cổ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả khối bất thường đầu cổ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mí mắt và kết mạc | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Lác mắt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Không nhìn theo đồ vật | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Đồng tử | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám tai | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tai và màng nhĩ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Đáp ứng với âm thanh | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối sưng sau tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Chảy mủ/nước tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tai | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám mũi họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Chảy nước mũi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghẹt mũi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Họng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường mũi họng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bất thường răng miệng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Nấm miệng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Vết loét ở niêm mặc miệng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường miệng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu suy hô hấp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiếng thở bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe phổi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vị trí mỏm tim | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch ngoại vi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe tim | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tim mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Bụng và cơ quan sinh dục | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hình dáng bụng, rốn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Gan, lách to | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường bụng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Táo bón | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiêu chảy kéo dài | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cơ quan sinh dục ngoài | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường bụng sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương và thần kinh | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vận động không đối xứng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Trương lực cơ bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phản xạ cơ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kiểm tra lưng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám tứ chi và khớp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Quan sát dáng đi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường cơ xương thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận và tư vấn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bình thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có vấn đề về sức khỏe | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ vấn đề sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tư vấn và hẹn khám lần sau | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Ngày sinh*
Sinh non
Tuần thai khi sinh
Giới tính*
Dân tộc
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Nơi ở
Mã Tỉnh
Mã Xã
Họ tên người đi cùng trẻ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ
Mối quan hệ với trẻ
Điện thoại
Tiền sử
Tên bệnh tiền sử bản thân
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn
Nhiệt độ (°C)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ
Mạch (lần/phút)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch
Nhịp thở
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở
Đánh giá dinh dưỡng
Chiều cao (cm)
Chiều cao/Tuổi SD
Cân nặng (kg)
Cân nặng/Tuổi SD
Phù dinh dưỡng
Suy dinh dưỡng
Thừa cân / béo phì
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động
Trẻ từ 2 đến dưới 3 tuổi
Thực hiện được 2-3 yêu cầu liên tiếp (VD: lấy dép và đội mũ/cởi mũ, cởi giày và cất dép lên kệ)
Nhận biết các hình, đồ vật, bộ phận cơ thể theo yêu cầu
Nói được câu khoảng 4-5 từ; Biết nói tên, tuổi của trẻ
Chơi các trò chơi bắt chước (chơi nấu ăn, cho búp bê ăn,...)
Vịn cầu thang để bước lên các bậc, nhảy bật lên phía trước bằng cả 2 chân
Đứng một chân khoảng 1 giây mà không cần vịn
Cầm được bút vẽ đường thẳng, hình tròn; tô màu; cầm kéo cắt giấy
Mở được nắp chai nước, vặn nắm cửa. Lật, mở từng trang sách
Trẻ có thể dùng muỗng, thìa để tự ăn
Tập trung nghe nhạc hoặc nghe đọc truyện trong thời gian từ 5-10 phút
Trẻ từ 3 đến dưới 4 tuổi
Thực hiện được yêu cầu làm 3 hoạt động không liên quan (VD: cất đồ chơi vào thùng; đội mũ; đưa đồ vật cho bố mẹ)
Nói được câu dài, bắt đầu thích kể chuyện (VD: Con đi chơi công viên; Con muốn ôm mẹ)
Hỏi và trả lời được nhiều câu hỏi (VD: Tại sao? Con muốn đi đâu? Con muốn ăn gì?)
Biết so sánh và đưa ra sự khác biệt (to hơn- nhỏ hơn; đẹp hơn- xấu hơn)
Đứng yên bằng 1 chân khoảng 5 giây; tự tin lên xuống cầu thang bằng 2 chân, nhảy lò cò
Có thể cài hoặc mở khuy áo, kéo khoá kéo, rửa tay
Có thể cầm kéo, nặn, tô màu theo hình
Trẻ tự ăn uống bằng thìa/ muỗng; có thể tự lấy thức ăn không làm rơi vãi
Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ
Nói đúng được các thông tin của bản thân: tên, tuổi, tên bố mẹ; số điện thoại
Thể hiện cảm xúc rõ ràng và biết an ủi ngưới khác khi họ buồn, lo lắng
Trẻ từ 4 đến dưới 5 tuổi
Có thể đếm to hoặc đếm bằng ngón tay khi được hỏi (VD: có bao nhiêu quả táo trên bàn)
Nói những câu hoàn chỉnh
Biết ném và bắt bóng
Có thể nhảy lò cò bằng 1 chân
Tự mặc và cởi quần áo không cần hỗ trợ nhiều
Hầu như luôn vâng lời người lớn
Có thể tách rời bố mẹ hoặc người chăm sóc
Kể lại được câu chuyện khi được nghe nhiều lần
Trẻ từ 5 đến dưới 6 tuổi
Biết họ tên đầy đủ, tuổi, giới tính, địa chỉ nhà
Nói rõ ràng, sử dụng câu dài và kể lại sự việc chi tiết
Hiểu và làm theo nhiều hướng dẫn liên tiếp (4-5 bước)
Nhận biết chữ cái, con số; có thể viết tên mình
Đếm được đến 20 trở lên
Vẽ người với nhiều chi tiết (tay, chân, quần áo, tóc...)
Biết tự chăm sóc bản thân: mặc quần áo, đánh răng, buộc dây giày
Vận động: chạy nhanh, nhảy xa, ném - bắt bóng tốt, đi thăng bằng
Biết chơi trò chơi tập thể, tuân thủ luật lệ, chờ đến lượt
Đánh giá tiêm chủng
Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván- Bại liệt (nhắc lại)
Sởi - Quai bị- Rubella (nhắc lại)
Viêm gan B (nhắc lại)
Viêm não Nhật Bản B (nhắc lại)
Thuỷ đậu
Cúm mùa
Vắc xin khác (ghi rõ)
Tư vấn tiêm chủng
Khám lâm sàng
Da
Màu sắc da
Lòng bàn tay
Bất thường về da
Chàm
Ghẻ
Nấm
Bướu máu
Dấu xuất huyết
Mô tả bất thường da
Đầu - cổ
Khám đầu - cổ
Tóc
Kích thước và hình dạng đầu
Khối bất thường đầu cổ
Mô tả khối bất thường đầu cổ
Khám mắt
Mí mắt và kết mạc
Lác mắt
Không nhìn theo đồ vật
Đồng tử
Mô tả bất thường mắt
Khám tai
Tai và màng nhĩ
Đáp ứng với âm thanh
Khối sưng sau tai
Chảy mủ/nước tai
Mô tả bất thường tai
Khám mũi họng
Chảy nước mũi
Nghẹt mũi
Họng
Mô tả bất thường mũi họng
Bất thường răng miệng
Nấm miệng
Vết sâu, mảng bám, lỗ trên răng
Vết loét ở niêm mặc miệng
Mô tả bất thường miệng
Hô hấp
Dấu hiệu suy hô hấp
Tiếng thở bất thường
Nghe phổi
Mô tả bất thường hô hấp
Tim mạch
Vị trí mỏm tim
Mạch ngoại vi
Nghe tim
Mô tả bất thường tim mạch
Bụng và cơ quan sinh dục
Hình dáng bụng, rốn
Gan, lách to
Khối bất thường bụng
Táo bón
Tiêu chảy kéo dài
Cơ quan sinh dục ngoài
Mô tả bất thường bụng sinh dục
Cơ xương và thần kinh
Vận động không đối xứng
Trương lực cơ bất thường
Phản xạ cơ
Kiểm tra lưng
Khám tứ chi và khớp
Quan sát dáng đi
Mô tả bất thường cơ xương thần kinh
Kết luận và tư vấn
Kết luận sức khỏe
Bình thường
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)
Kết luận bệnh
Có vấn đề về sức khỏe
Ghi rõ vấn đề sức khỏe
Tư vấn và hẹn khám lần sau
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.