Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-11 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire11 | |||||
Questionnaire cho mẫu 11 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 11.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 11 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 11. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-11#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sinh non | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tuần thai khi sinh | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ tên người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mối quan hệ với trẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS) |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhiệt độ (°C) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() ![]() |
Nhịp thở | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá dinh dưỡng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều dài (cm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều dài / Tuổi (SD) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng / Tuổi (SD) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chu vi vòng cánh tay (mm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Vòng đầu (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phù dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu thiếu máu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu còi xương | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Suy dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Thừa cân / béo phì | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nói được từ 5-20 từ đơn có nghĩa, có chủ đích (VD: bố, mẹ, bà, xe, chó). Phát âm có thể chưa rõ ràng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Biết dùng tay để cầm và ăn thức ăn cứng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Sợ hãi khi tiếp xúc với người lạ hoặc đến nơi lạ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Bắt chước được tiếng nói và cử chỉ của người khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Biết tìm đến bố mẹ/người chăm sóc thân thiết khi buồn, sợ hãi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Thể hiện sự hứng thú với trẻ khác: nhìn, lại gần, cười, chơi cùng,… | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Tự cởi mũ/dép mà không cần bố mẹ trợ giúp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Biết bò/dò dẫm đi lên được 3-4 bậc cầu thang, tam cấp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Làm được các yêu cầu đơn giản bằng lời nói không có chỉ dẫn (lấy được đồ vật/đồ chơi quen thuộc theo yêu cầu) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Dùng ngón trỏ để chỉ cho người khác biết thứ mình muốn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Trả lời hoặc quay đầu về phía người gọi tên trẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Đi được khi có người dắt, bám vào thành tủ, giường để di chuyển (trẻ <15 tháng); đi mà không cần trợ giúp (biết đi) (trẻ 18 tháng) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Cố gắng ngồi xổm để nhặt đồ chơi dưới sàn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() |
Đánh giá tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Lao BCG (sơ sinh) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin 5 trong 1 mũi 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin 5 trong 1 mũi 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin 5 trong 1 mũi 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Uống vắc xin bại liệt lần 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Uống vắc xin bại liệt lần 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Uống vắc xin bại liệt lần 3 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Tiêm vắc xin bại liệt IPV | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin Sởi đơn (9 tháng) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Viêm não Nhật Bản mũi 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Viêm não Nhật Bản mũi 2 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin 5 trong 1 mũi 4 (18 tháng) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Sởi- Rubella | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Vắc xin khác (ghi rõ) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tư vấn tiêm chủng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Da | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Màu sắc da | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lòng bàn tay | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường da | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đầu - cổ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám đầu - cổ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Thóp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Kích thước và hình dạng đầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường đầu cổ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả khối bất thường đầu cổ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mí mắt và kết mạc | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Đồng tử | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám tai | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Tai và Màng nhĩ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối sưng sau tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Chảy mủ/nước tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tai | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám mũi họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám mũi họng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường mũi họng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám miệng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám miệng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường miệng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu suy hô hấp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiếng thở bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe phổi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vị trí mỏm tim | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch ngoại vi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe tim | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tim mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Bụng và cơ quan sinh dục | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hình dáng bụng, rốn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Gan, lách to | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường bụng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cơ quan sinh dục ngoài | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường bụng sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương và thần kinh | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vận động không đối xứng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Trương lực cơ bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phản xạ cơ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kiểm tra lưng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám tứ chi và khớp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Quan sát dáng đi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường cơ xương thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận và tư vấn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bình thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có vấn đề về sức khỏe | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ vấn đề sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tư vấn và hẹn khám lần sau | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Ngày sinh*
Sinh non
Tuần thai khi sinh
Giới tính*
Dân tộc
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Nơi ở
Mã Tỉnh
Mã Xã
Họ tên người đi cùng trẻ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ
Mối quan hệ với trẻ
Điện thoại
Tiền sử
Tên bệnh tiền sử bản thân
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn
Nhiệt độ (°C)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ
Mạch (lần/phút)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch
Nhịp thở
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở
Đánh giá dinh dưỡng
Chiều dài (cm)
Chiều dài / Tuổi (SD)
Cân nặng (kg)
Cân nặng / Tuổi (SD)
Chu vi vòng cánh tay (mm)
Vòng đầu (cm)
Phù dinh dưỡng
Dấu hiệu thiếu máu
Dấu hiệu còi xương
Suy dinh dưỡng
Thừa cân / béo phì
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động
Nói được từ 5-20 từ đơn có nghĩa, có chủ đích (VD: bố, mẹ, bà, xe, chó). Phát âm có thể chưa rõ ràng
Biết dùng tay để cầm và ăn thức ăn cứng
Sợ hãi khi tiếp xúc với người lạ hoặc đến nơi lạ
Bắt chước được tiếng nói và cử chỉ của người khác
Biết tìm đến bố mẹ/người chăm sóc thân thiết khi buồn, sợ hãi
Thể hiện sự hứng thú với trẻ khác: nhìn, lại gần, cười, chơi cùng,…
Tự cởi mũ/dép mà không cần bố mẹ trợ giúp
Biết bò/dò dẫm đi lên được 3-4 bậc cầu thang, tam cấp
Làm được các yêu cầu đơn giản bằng lời nói không có chỉ dẫn (lấy được đồ vật/đồ chơi quen thuộc theo yêu cầu)
Dùng ngón trỏ để chỉ cho người khác biết thứ mình muốn
Trả lời hoặc quay đầu về phía người gọi tên trẻ
Đi được khi có người dắt, bám vào thành tủ, giường để di chuyển (trẻ <15 tháng); đi mà không cần trợ giúp (biết đi) (trẻ 18 tháng)
Cố gắng ngồi xổm để nhặt đồ chơi dưới sàn
Đánh giá tiêm chủng
Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)
Lao BCG (sơ sinh)
Vắc xin 5 trong 1 mũi 1
Vắc xin 5 trong 1 mũi 2
Vắc xin 5 trong 1 mũi 3
Uống vắc xin bại liệt lần 1
Uống vắc xin bại liệt lần 2
Uống vắc xin bại liệt lần 3
Tiêm vắc xin bại liệt IPV
Vắc xin Sởi đơn (9 tháng)
Viêm não Nhật Bản mũi 1
Viêm não Nhật Bản mũi 2
Vắc xin 5 trong 1 mũi 4 (18 tháng)
Sởi- Rubella
Vắc xin khác (ghi rõ)
Tư vấn tiêm chủng
Khám lâm sàng
Da
Màu sắc da
Lòng bàn tay
Mô tả bất thường da
Đầu - cổ
Khám đầu - cổ
Thóp
Kích thước và hình dạng đầu
Khối bất thường đầu cổ
Mô tả khối bất thường đầu cổ
Khám mắt
Mí mắt và kết mạc
Rung giật nhãn cầu/lác/vận động mắt
Đồng tử
Mô tả bất thường mắt
Khám tai
Tai và Màng nhĩ
Khối sưng sau tai
Chảy mủ/nước tai
Mô tả bất thường tai
Khám mũi họng
Khám mũi họng
Mô tả bất thường mũi họng
Khám miệng
Khám miệng
Mô tả bất thường miệng
Hô hấp
Dấu hiệu suy hô hấp
Tiếng thở bất thường
Nghe phổi
Mô tả bất thường hô hấp
Tim mạch
Vị trí mỏm tim
Mạch ngoại vi
Nghe tim
Mô tả bất thường tim mạch
Bụng và cơ quan sinh dục
Hình dáng bụng, rốn
Gan, lách to
Khối bất thường bụng
Cơ quan sinh dục ngoài
Mô tả bất thường bụng sinh dục
Cơ xương và thần kinh
Vận động không đối xứng
Trương lực cơ bất thường
Phản xạ cơ
Kiểm tra lưng
Khám tứ chi và khớp
Quan sát dáng đi
Mô tả bất thường cơ xương thần kinh
Kết luận và tư vấn
Kết luận sức khỏe
Bình thường
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)
Kết luận bệnh
Có vấn đề về sức khỏe
Ghi rõ vấn đề sức khỏe
Tư vấn và hẹn khám lần sau
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.