HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs Phiên bản: 0.3.0
Computable Name: VNYHCTAcupointCS

Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). Tham chiếu SNOMED CT: SNOMED International.

Bộ mã huyệt châm cứu theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột mã quốc tế, tên quốc tế, tham chiếu SNOMED CT và thông tin đường kinh được bảo toàn dưới concept properties.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
ma-quoc-te ma-quoc-te http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ma-quoc-te string Mã huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
ten-quoc-te ten-quoc-te http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ten-quoc-te string Tên huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
snomed-ct-ref snomed-ct-ref http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-snomed-ct-ref string Mã tham chiếu SNOMED CT trong phụ lục gốc
kinh-vn kinh-vn http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-vn string Tên đường kinh tiếng Việt
kinh-en kinh-en http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-en string Tên đường kinh tiếng Anh

Concepts

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionma-quoc-teten-quoc-tesnomed-ct-refkinh-vnkinh-en
6536000 Huyệt châm cứu Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt châm cứu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Acupuncture point (body structure) 272743000
6536001 Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Lung acupuncture points (body structure) 272744006
6536002 Trung Phủ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU1 Zhongfu 272746008 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536006 Vân Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vân Môn" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU2 Yunmen 272747004 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536010 Thiên Phủ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU3 Tianfu 272748009 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536014 Hiệp Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Bạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU4 Xiabai 272749001 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536018 Xích Trạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xích Trạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU5 Chize 272750001 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536022 Khổng Tối Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khổng Tối" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU6 Kongzui 272751002 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536026 Liệt Khuyết Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liệt Khuyết" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU7 Lieque 272752009 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536030 Kinh Cừ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cừ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU8 Jingqu 272753004 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536034 Thái Uyên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Uyên" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU9 Taiyuan 272754005 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536038 Ngư Tế Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Tế" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU10 Yuji 272755006 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536042 Thiếu Thương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Thương" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LU11 Shaoshang 272756007 Kinh thủ thái âm Phế Lung Meridian
6536046 Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Large intestine acupuncture points (body structure) 272757003
6536047 Thương Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Dương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI1 Shangyang 272758008 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536051 Nhị Gian Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI2 Erjian 272759000 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536055 Tam Gian Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI3 Sanjian 272760005 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536059 Hợp Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Cốc" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI4 Hegu 272761009 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536063 Dương Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Khê" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI5 Yangxi 272762002 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536067 Thiên Lịch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Lịch" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI6 Pianli 272763007 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536071 Ôn Lưu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ôn Lưu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI7 Wenliu 272764001 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536075 Hạ Liêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI8 Xialian 272765000 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536079 Thượng Liêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI9 Shanglian 272766004 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536083 Thủ Tam Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Tam Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI10 Shousanli 272767008 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536087 Khúc Trì Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trì" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI11 Quchi 272768003 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536091 Trửu Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI12 Zhouliao 272769006 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536095 Thủ Ngũ Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Ngũ Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI13 Shouwuli 272770007 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536099 Tý Nhu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tý Nhu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI14 Binao 272771006 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536103 Kiên Ngung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngung" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI15 Jianyu 272772004 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536107 Cự Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Cốt" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI16 Jugu 272773009 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536111 Thiên Đỉnh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đỉnh" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI17 Tianding 272774003 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536115 Phù Đột Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Đột" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI18 Futu 272775002 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536119 Hòa Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hòa Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI19 Kouheliao 272776001 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536123 Nghinh Hương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nghinh Hương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LI20 Yingxiang 272777005 Kinh thủ dương minh Đại trường Large Intestine Meridian
6536127 Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Stomach acupuncture points (body structure) 272778000
6536128 Thừa Khấp Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Khấp" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST1 Chengqi 272779008 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536132 Tứ Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Bạch" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST2 Sibai 272780006 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536136 Cự Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST3 Juliao 272781005 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536140 Địa Thương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Thương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST4 Dicang 272782003 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536144 Đại Nghinh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST5 Daying 272783008 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536148 Giáp Xa Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Xa" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST6 Jiache 272784002 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536152 Hạ Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST7 Xiaguan 272785001 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536156 Đầu Duy Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Duy" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST8 Touwei 272786000 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536160 Nhân Nghinh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST9 Renying 272787009 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536164 Thủy Đột Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đột" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST10 Shuitu 272788004 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536168 Khí Xá Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xá" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST11 Qishe 272789007 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536172 Khuyết Bồn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khuyết Bồn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST12 Quepen 272790003 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536176 Khí Hộ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hộ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST13 Qihu 272791004 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536180 Khố Phòng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khố Phòng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST14 Kufang 272792006 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536184 Ốc Ế Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ốc Ế" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST15 Wuyi 272793001 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536188 Ưng Song Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ưng Song" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST16 Yingchuang 272794007 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536192 Nhũ Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Trung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST17 Ruzhong 272796009 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536196 Nhũ Căn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Căn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST18 Rugen 272797000 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536200 Bất Dung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bất Dung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST19 Burong 272798005 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536204 Thừa Mãn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Mãn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST20 Chengman 272799002 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536208 Lương Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST21 Liangmen 272800003 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536212 Quan Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST22 Guanmen 272801004 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536216 Thái Ất Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Ất" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST23 Taiyi 272802006 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536220 Hoạt Nhục Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoạt Nhục Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST24 Huaroumen 272803001 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536224 Thiên Khu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST25 Tianshu 272804007 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536228 Ngoại Lăng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lăng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST26 Wailing 272805008 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536232 Đại Cự Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cự" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST27 Daju 272806009 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536236 Thủy Đạo Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đạo" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST28 Shuidao 272807000 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536240 Quy Lai Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quy Lai" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST29 Guilai 272808005 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536244 Khí Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST30 Qichong 272809002 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536248 Bễ Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bễ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST31 Biguan 272810007 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536252 Phục Thỏ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Thỏ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST32 Futu 272811006 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536256 Âm Thị Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Thị" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST33 Yinshi 272812004 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536260 Lương Khâu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Khâu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST34 Liangqiu 272813009 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536264 Độc Tỵ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Tỵ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST35 Dubi 272814003 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536268 Túc Tam Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Tam Lý" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST36 Zusanli 272815002 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536272 Thượng Cự Hư Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST37 Shangjuxu 272816001 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536276 Điều Khẩu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Điều Khẩu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST38 Tiaokou 272817005 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536280 Hạ Cự Hư Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST39 Xiajuxu 272818000 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536284 Phong Long Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Long" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST40 Fenglong 272819008 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536288 Giải Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giải Khê" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST41 Jiexi 272820002 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536292 Xung Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Dương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST42 Chongyang 272821003 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536296 Hãm Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hãm Cốc" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST43 Xiangu 272822005 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536300 Nội Đình Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Đình" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST44 Neiting 272823000 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536304 Lệ Đoài Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lệ Đoài" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. ST45 Lidui 272824006 Kinh túc dương minh Vị Stomach Meridian
6536308 Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Spleen acupuncture points (body structure) 272825007
6536309 Ẩn Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ẩn Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP1 Yinbai 272826008 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536313 Đại Đô Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đô" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP2 Dadu 272827004 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536317 Thái Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP3 Taibai 272828009 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536321 Công Tôn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Công Tôn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP4 Gongsun 272829001 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536325 Thương Khâu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khâu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP5 Shangqiu 272830006 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536329 Tam Âm Giao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Âm Giao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP6 Sanyinjiao 272831005 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536333 Lậu Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lậu Cốc" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP7 Lougu 272832003 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536337 Địa Cơ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Cơ" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP8 Diji 272833008 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536341 Âm Lăng Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP9 Yinlingquan 272834002 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536345 Huyết Hải Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyết Hải" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP10 Xuehai 272835001 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536349 Cơ Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cơ Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP11 Jimen 272836000 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536353 Xung Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP12 Chongmen 272837009 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536357 Phủ Xá Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phủ Xá" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP13 Fushe 272838004 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536361 Phúc Kết Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Kết" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP14 Fujie 272839007 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536365 Đại Hoành Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hoành" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP15 Daheng 272840009 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536369 Phúc Ai Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Ai" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP16 Fuai 272841008 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536373 Thực Đậu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thực Đậu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP17 Shidou 272842001 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536377 Thiên Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khê" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP18 Tianxi 272843006 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536381 Hung Hương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hung Hương" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP19 Xiongxiang 272844000 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536385 Chu Vinh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chu Vinh" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP20 Zhourong 272845004 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536389 Đại Bao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Bao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SP21 Dabao 272846003 Kinh túc thái âm Tỳ Spleen Meridian
6536393 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Heart acupuncture points (body structure) 272847007
6536394 Cực Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cực Tuyền" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT1 Jiquan 272848002 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536398 Thanh Linh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Linh" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT2 Qingling 272849005 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536402 Thiếu Hải Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Hải" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT3 Shaohai 272850005 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536406 Linh Đạo Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đạo" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT4 Lingdao 272851009 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536410 Thông Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Lý" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT5 Tongli 272852002 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536414 Âm Khích Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Khích" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT6 Yinxi 272853007 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536418 Thần Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Môn" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT7 Shenmen 272854001 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536422 Thiếu Phủ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Phủ" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT8 Shaofu 272855000 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536426 Thiếu Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Xung" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. HT9 Shaochong 272856004 Kinh thủ thiếu âm Tâm Heart Meridian
6536430 Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Small intestine acupuncture points (body structure) 272857008
6536431 Thiếu Trạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Trạch" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI1 Shaoze 272858003 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536435 Tiền Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI2 Qiangu 272859006 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536439 Hậu Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Khê" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI3 Houxi 272860001 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536443 Uyển Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI4 Wangu 272861002 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536447 Dương Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI5 Yanggu 272862009 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536451 Dưỡng Lão Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dưỡng Lão" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI6 Yanglao 272863004 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536455 Chi Chính Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Chính" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI7 Zhizheng 272864005 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536459 Tiểu Hải Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Hải" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI8 Xiaohai 272865006 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536463 Kiên Trinh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trinh" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI9 Jianzhen 272866007 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536467 Nhu Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI10 Naoshu 272867003 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536471 Thiên Tông Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tông" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI11 Tianzong 272868008 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536475 Bỉnh Phong Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bỉnh Phong" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI12 Bingfeng 272869000 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536479 Khúc Viên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Viên" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI13 Quyuan 272870004 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536483 Kiên Ngoại Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngoại Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI14 Jianwaishu 272871000 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536487 Kiên Trung Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trung Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI15 Jianzhongshu 272872007 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536491 Thiên Song Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Song" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI16 Tianchuang 272873002 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536495 Thiên Dung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI17 Tianrong 272874008 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536499 Quyền Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyền Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI18 Quanliao 272875009 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536503 Thính Cung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI19 Tinggong 272876005 Kinh thủ thái dương Tiểu trường Small Intestine Meridian
6536507 Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Urinary bladder acupuncture points (body structure) 272877001
6536508 Tình Minh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tình Minh" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL1 Jingming 272878006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536512 Toản Trúc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toản Trúc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL2 Cuanzhu 272879003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536516 My Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "My Xung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL3 Meichong 272880000 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536520 Khúc Sai Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Sai" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL4 Qucha 272881001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536521 Thính Cung (bên trái) Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên trái)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.L, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI19.L =D524 =C524 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536522 Thính Cung (bên phải) Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên phải)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.R, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI19.R =D525 =C525 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536523 Thính Cung (hai bên) Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (hai bên)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. SI19.B =D526 =C526 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536524 Ngũ Xứ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Xứ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL5 Wuchu 272882008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536528 Thừa Quang Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Quang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL6 Chengguang 272883003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536532 Thông Thiên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Thiên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL7 Tongtian 272884009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536536 Lạc Khước Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lạc Khước" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL8 Luoque 272885005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536540 Ngọc Chẩm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Chẩm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL9 Yuzhen 272886006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536544 Thiên Trụ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trụ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL10 Tianzhu 272887002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536548 Đại Trữ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trữ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL11 Dazhu 272888007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536552 Phong Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL12 Fengmen 272889004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536556 Phế Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phế Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL13 Feishu 272890008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536560 Quyết Âm Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyết Âm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL14 Jueyinshu 272891007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536564 Tâm Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tâm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL15 Xinshu 272892000 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536568 Đốc Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đốc Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL16 Dushu 272893005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536572 Cách Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL17 Geshu 272894004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536576 Can Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Can Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL18 Ganshu 272895003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536580 Đởm Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL19 Danshu 272897006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536584 Tỳ Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỳ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL20 Pishu 272898001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536588 Vị Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL21 Weishu 272899009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536592 Tam Tiêu Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Tiêu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL22 Sanjiaoshu 272900004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536596 Thận Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thận Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL23 Shenshu 272901000 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536600 Khí Hải Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL24 Qihaishu 272902007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536604 Đại Trường Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL25 Dachangshu 272903002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536608 Quan Nguyên Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL26 Guanyuanshu 272904008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536612 Tiểu Trường Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL27 Xiaochangshu 272905009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536616 Bàng Quang Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bàng Quang Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL28 Pangguangshu 272906005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536620 Trung Lữ Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Lữ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL29 Zhonglushu 272907001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536624 Bạch Hoàn Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bạch Hoàn Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL30 Baihuanshu 272908006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536628 Thượng Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL31 Shangliao 272909003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536632 Thứ Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thứ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL32 Ciliao 272910008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536636 Trung Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL33 Zhongliao 272911007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536640 Hạ Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL34 Xialiao 272912000 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536644 Hội Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL35 Huiyang 272913005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536648 Thừa Phù Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Phù" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL36 Chengfu 272914004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536652 Ân Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ân Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL37 Yinmen 272915003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536656 Phù Khích Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Khích" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL38 Fuxi 272916002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536660 Uỷ Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL39 Weiyang 272917006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536664 Uỷ Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Trung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL40 Weizhong 272918001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536668 Phụ Phân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Phân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL41 Fufen 272919009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536672 Phách Hộ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phách Hộ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL42 Pohu 272920003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536676 Cao Hoang Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cao Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL43 Gaohuang 272921004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536680 Thần Đường Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đường" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL44 Shentang 272922006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536684 Y Hy Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Y Hy" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL45 Yixi 272923001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536688 Cách Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Quan" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL46, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL46 Geguan 272924007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536692 Hồn Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hồn Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL47, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL47 Hunmen 272925008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536696 Dương Cương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL48, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL48 Yanggang 272926009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536700 Ý Xá Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ý Xá" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL49, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL49 Yishe 272927000 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536704 Vị Thương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Thương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL50, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL50 Weicang 272928005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536708 Hoang Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL51, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL51 Huangmen 272929002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536712 Chí Thất Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Thất" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL52, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL52 Zhishi 272930007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536716 Bào Hoang Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bào Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL53, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL53 Baohuang 272931006 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536720 Trật Biên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trật Biên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL54, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL54 Zhibian 272932004 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536724 Hợp Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL55, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL55 Heyang 272933009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536728 Thừa Cân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Cân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL56, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL56 Chengjin 272934003 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536732 Thừa Sơn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Sơn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL57, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL57 Chengshan 272935002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536736 Phi Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phi Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL58, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL58 Feiyang 272936001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536740 Phụ Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL59, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL59 Fuyang 272937005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536744 Côn Lôn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Côn Lôn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL60, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL60 Kunlun 272939008 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536748 Bộc Tham Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộc Tham" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL61, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL61 Pucan 272940005 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536752 Thân Mạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Mạch" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL62, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL62 Shenmai 272941009 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536756 Kim Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL63, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL63 Jinmen 272942002 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536760 Kinh Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL64, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL64 Jinggu 272943007 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536764 Thúc Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thúc Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL65, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL65 Shugu 272944001 Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536768 Thủ Thông Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Thông Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL66, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL66 Zutonggu Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536772 Chí Âm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Âm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL67, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. BL67 Zhiyin Kinh thủ thái dương Bàng quang Bladder Meridian
6536776 Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Kidney acupuncture points (body structure) 272945000
6536777 Dũng Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dũng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI1 Yongquan 272946004 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536781 Nhiên Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhiên Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI2 Rangu 272947008 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536785 Thái Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Khê" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI3 Taixi 272948003 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536789 Đại Chung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI4 Dazhong 272949006 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536793 Thuỷ Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thuỷ Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI5 Shuiquan 272950006 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536797 Chiếu Hải Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chiếu Hải" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI6 Zhaohai 272951005 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536801 Phục Lưu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Lưu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI7 Fuliu 272952003 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536805 Giao Tín Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giao Tín" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI8 Jiaoxin 272953008 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536809 Trúc Tân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI9 Zhubin 272954002 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536813 Âm Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI10 Yingu 272955001 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536817 Hoành Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoành Cốt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI11 Henggu 272956000 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536821 Đại Hách Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hách" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI12 Dahe 272957009 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536825 Khí Huyệt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Huyệt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI13 Qixue 272958004 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536829 Tứ Mãn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Mãn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI14 Siman 272959007 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536833 Trung Chú Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chú" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI15 Zhongzhu 272960002 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536837 Hoang Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Du" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI16 Huangshu 272961003 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536841 Thương Khúc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khúc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI17 Shangqu 272962005 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536845 Thạch Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Quan" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI18 Shiguan 272963000 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536849 Âm Đô Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Đô" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI19 Yindu 272964006 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536853 Phúc Thông Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Thông Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI20 Futonggu 272965007 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536857 U Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "U Môn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI21 Youmen 272966008 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536861 Bộ Lang Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộ Lang" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI22 Bulang 272967004 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536865 Thần Phong Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Phong" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI23 Shenfeng 272968009 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536869 Linh Khu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Khu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI24 Lingxu 272969001 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536873 Thần Tàng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Tàng" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI25 Shencang 272970000 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536877 Hoắc Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoắc Trung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI26 Yuzhong 272971001 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536881 Du Phủ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Du Phủ" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. KI27 Shufu 272972008 Kinh túc thiếu âm Thận Kidney Meridian
6536885 Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Pericardium acupuncture points (body structure) 272973003
6536886 Thiên Trì Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trì" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC1 Tianchi 272974009 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536890 Thiên Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tuyền" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC2 Tianquan 272975005 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536894 Khúc Trạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trạch" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC3 Quze 272976006 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536898 Khích Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khích Môn" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC4 Ximen 272977002 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536902 Giản Sử Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giản Sử" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC5 Jianshi 272978007 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536906 Nội Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Quan" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC6 Neiguan 272979004 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536910 Đại Lăng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Lăng" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC7 Daling 272980001 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536914 Lao Cung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lao Cung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC8 Laogong 272981002 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536918 Trung Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Xung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. PC9 Zhongchong 272982009 Kinh thủ quyết âm Tâm bào Pericardium Meridian
6536922 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Triple energizer acupuncture points (body structure) 272983004
6536923 Quan Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Xung" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE1 Guanchong Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536927 Dịch Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dịch Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE2 Yemen Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536931 Trung Chữ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chữ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE3 Zhongzhu Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536935 Dương Trì Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Trì" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE4 Yangchi Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536939 Ngoại Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Quan" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE5 Waiguan Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536943 Chi Câu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Câu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE6 Zhigou Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536947 Hội Tông Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Tông" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE7 Huizong Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536951 Tam Dương Lạc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Dương Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE8 Sanyangluo Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536955 Tứ Độc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Độc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE9 Sidu Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536959 Thiên Tỉnh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tỉnh" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE10 Tianjing Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536963 Thanh Lãnh Uyên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Lãnh Uyên" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE11 Qinglengyuan Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536967 Tiêu Lạc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiêu Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE12 Xiaoluo 272995004 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536971 Nhu Hội Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Hội" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE13 Naohui 272996003 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536975 Kiên Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE14 Jianliao 272997007 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536979 Thiên Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE15 Tianliao 272999005 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536983 Thiên Dũ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dũ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE16 Tianyou 273000006 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536987 Ế Phong Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Phong" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE17 Yifeng 273001005 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536991 Khế Mạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khế Mạch" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE18 Chimai (Qimai) 273002003 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536995 Lư Tức Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lư Tức" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE19 Luxi 273003008 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536999 Giác Tôn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giác Tôn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE20 Jiaosun 273004002 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537003 Nhĩ Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE21 Ermen 273005001 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537007 Nhĩ Hoà Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Hoà Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE22 Erheliao 273006000 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537011 Ty Trúc Không Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ty Trúc Không" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. TE23 Sizhukong 273007009 Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537015 Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Gallbladder acupuncture points (body structure) 273008004
6537016 Đồng Tử Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đồng Tử Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB1 Tongziliao 273009007 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537020 Thính Hội Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB2 Tinghui 273010002 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537024 Thượng Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB3 Shangguan 273011003 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537028 Hàm Yến Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hàm Yến" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB4 Hanyan 273012005 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537032 Huyền Lư Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Lư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB5 Xuanlu 273013000 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537036 Huyền Ly Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Ly" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB6 Xuanli 273014006 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537040 Khúc Tân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB7 Qubin 273015007 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537044 Suất Cốc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suất Cốc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB8 Shuaigu 273016008 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537048 Thiên Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Xung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB9 Tianchong 273017004 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537052 Phù Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB10 Fubai 273018009 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537056 Đầu Khiếu Âm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB11 Touqiaoyin Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537060 Hoàn Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Cốt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB12 Wangu 273019001 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537064 Bản Thần Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bản Thần" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB13 Benshen 273020007 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537068 Dương Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB14 Yangbai 273021006 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537072 Đầu Lâm Khấp Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB15 Toulinqi 273022004 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537076 Mục Song Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mục Song" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB16 Muchuang 273023009 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537080 Chính Doanh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chính Doanh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB17 Zhengying 273024003 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537084 Thừa Linh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Linh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB18 Chengling 273025002 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537088 Não Không Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Không" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB19 Naokong 273026001 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537092 Phong Trì Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Trì" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB20 Fengchi 273027005 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537096 Kiên Tỉnh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Tỉnh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB21 Jianjing 273028000 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537100 Uyển Dịch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Dịch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB22 Yuanye 273029008 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537104 Triệp Cân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Triệp Cân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB23 Zhejin 273030003 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537108 Nhật Nguyệt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhật Nguyệt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB24 Riyue 273031004 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537112 Kinh Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Môn" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB25 Jingmen 273032006 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537116 Đới Mạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đới Mạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB26 Daimai 273033001 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537120 Ngũ Khu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Khu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB27 Wushu 273034007 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537124 Duy Đạo Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Duy Đạo" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB28 Weidao 273035008 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537128 Cự Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB29 Juliao 273036009 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537132 Hoàn Khiêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Khiêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB30 Huantiao 273037000 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537136 Phong Thị Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Thị" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB31 Fengshi 273038005 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537140 Trung Độc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Độc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB32 Zhongdu 273039002 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537144 Tất Dương Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Dương Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB33 Xiyangguan 273040000 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537148 Dương Lăng Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB34 Yanglingquan 273041001 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537152 Dương Giao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Giao" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB35 Yangjiao 273042008 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537156 Ngoại Khâu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khâu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB36 Waiqiu 273043003 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537160 Quang Minh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quang Minh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB37 Guangming 273044009 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537164 Dương Phụ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Phụ" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB38 Yangfu 273045005 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537168 Huyền Chung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Chung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB39 Xuanzhong 273046006 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537172 Khâu Khư Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khâu Khư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB40 Qiuxu 273047002 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537176 Túc Lâm Khấp Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB41 Zulinqi 273048007 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537180 Địa Ngũ Hội Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Ngũ Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB42 Diwuhui 273049004 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537184 Hiệp Khê Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Khê" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB43 Xiaxi 273050004 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537188 Túc Khiếu Âm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GB44 Zuqiaoyin 273051000 Kinh túc thiếu dương Đởm Gallbladder Meridian
6537192 Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Liver acupuncture points (body structure) 273052007
6537193 Đại Đôn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đôn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR1 Dadun 273053002 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537197 Hành Gian Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hành Gian" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR2 Xingjian 273054008 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537201 Thái Xung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Xung" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR3 Taichong 273055009 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537205 Trung Phong Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phong" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR4 Zhongfeng 273056005 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537209 Lãi Câu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lãi Câu" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR5 Ligou 273057001 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537213 Trung Đô Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đô" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR6 Zhongdu 273058006 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537217 Tất Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Quan" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR7 Xiguan 273059003 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537221 Khúc Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tuyền" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR8 Ququan 273060008 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537225 Âm Bao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Bao" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR9 Yinbao 273061007 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537229 Ngũ Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Lý" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR10 Zuwuli 273062000 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537233 Âm liêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm liêm" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR11 Yinlian 273063005 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537237 Cấp mạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cấp mạch" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR12 Jimai 273064004 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537241 Chương môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chương môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR13 Zhangmen 273065003 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537245 Kỳ môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kỳ môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. LR14 Qimen 273066002 Kinh túc quyết âm Can Liver Meridian
6537249 Các huyệt mạch Nhâm Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Nhâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Conception vessel acupuncture points (body structure) 273096007
6537250 Hội Âm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Âm" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV1 Huiyin 273097003 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537251 Khúc Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Cốt" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV2 Qugu 273098008 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537252 Trung Cực Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Cực" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV3 Zhongji 273100008 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537253 Quan Nguyên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV4 Guanyuan 273101007 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537254 Thạch Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Môn" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV5 Shimen 273102000 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537255 Khí Hải Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV6 Qihai 273103005 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537256 Âm Giao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Giao" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV7 Yinjiao 273104004 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537257 Thần Khuyết Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV8 Shenque 273105003 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537258 Thủy Phân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Phân" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV9 Shuifen 273106002 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537259 Hạ Quản Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV10 Xiawan 273107006 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537260 Kiến Lý Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiến Lý" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV11 Jianli 273108001 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537261 Trung Quản Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV12 Zhongwan 273109009 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537262 Thượng Quản Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV13 Shangwan 273110004 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537263 Cự Khuyết Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV14 Juque 273111000 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537264 Cưu Vĩ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cưu Vĩ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV15 Jiuwei 273112007 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537265 Trung Đình Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đình" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV16 Zhongting 273113002 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537266 Đản Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đản Trung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV17 Danzhong 273114008 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537267 Ngọc Đường Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Đường" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV18 Yutang 273115009 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537268 Tử Cung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV19 Zigong 273116005 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537269 Hoa Cái Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoa Cái" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV20 Huagai 273117001 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537270 Toàn Cơ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toàn Cơ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV21 Xuanji 273118006 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537271 Thiên Đột Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đột" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV22 Tiantu 273119003 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537272 Liêm Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liêm Tuyền" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV23 Lianquan 273120009 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537273 Thừa Tương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Tương" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. CV24 Chengjiang 273121008 Mạch Nhâm Conception Vessel (Ren Mai)
6537274 Các huyệt mạch Đốc Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Đốc" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Governing vessel acupuncture points (body structure) 273067006
6537275 Trường Cường Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trường Cường" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV1 Changqiang 273068001 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537276 Yêu Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Du" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV2 Yaoshu 273069009 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537277 Yêu Dương Quan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Dương Quan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV3 Yaoyangguan 273070005 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537278 Mệnh Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mệnh Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV4 Mingmen 273071009 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537279 Huyền Khu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV5 Xuanshu 273072002 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537280 Tích Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tích Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV6 Jizhong 273073007 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537281 Trung Khu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV7 Zhongshu 273074001 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537282 Cân Súc Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cân Súc" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV8 Jinsuo 273075000 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537283 Chí Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Dương" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV9 Zhiyang 273076004 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537284 Linh Đài Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đài" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV10 Lingtai 273077008 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537285 Thần Đạo Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV11 Shendao 273078003 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537286 Thân Trụ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Trụ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV12 Shenzhu 273079006 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537287 Đào Đạo Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đào Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV13 Taodao 273080009 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537288 Đại Chùy Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chùy" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV14 Dazhui 273081008 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537289 Á Môn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Á Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV15 Yamen 273082001 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537290 Phong Phủ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Phủ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV16 Fengfu 273083006 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537291 Não Hộ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Hộ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV17 Naohu 273084000 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537292 Cường Gian Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cường Gian" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV18 Qiangjian 273085004 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537293 Hậu Đỉnh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Đỉnh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV19 Houding 273086003 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537294 Bách Hội Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV20 Baihui 273087007 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537295 Tiền Đình Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV21 Qianding 273088002 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537296 Tín Hội Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tín Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV22 Xinhui 273089005 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537297 Thượng Tinh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Tinh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV23 Shangxing 273090001 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537298 Thần Đình Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV24 Shenting 273091002 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537299 Tố Liêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tố Liêu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV25 Suliao 273092009 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537300 Nhân Trung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV26 Shuigou 273093004 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537301 Đài Đoan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đài Đoan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV27 Duiduan 273094005 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537302 Ngân Giao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngân Giao" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. GV28 Yinjiao 273095006 Mạch Đốc Governing Vessel (Du Mai)
6537303 Tứ Thần Thông Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Thần Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN1 Sishencong Huyệt ngoài kinh Extra points
6537304 Đương Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đương Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN2 Dangyang Huyệt ngoài kinh Extra points
6537308 Ấn Đường Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ấn Đường" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN3 Yintang 273122001 Huyệt ngoài kinh Extra points
6537309 Ngư Yêu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Yêu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN4 Yuyao Huyệt ngoài kinh Extra points
6537313 Thái Dương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN5 Taiyang 273123006 Huyệt ngoài kinh Extra points
6537317 Nhĩ Tiêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN6 Erjian Huyệt ngoài kinh Extra points
6537321 Cầu Hậu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cầu Hậu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN7 Qiuhou Huyệt ngoài kinh Extra points
6537325 Tỵ Thông Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỵ Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN8 Shangyingxiang Huyệt ngoài kinh Extra points
6537329 Nội Nghinh Hương Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Nghinh Hương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN9 Neiyingxiang Huyệt ngoài kinh Extra points
6537333 Tụ Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tụ Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN10 Juquan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537334 Hải Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hải Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN11 Haiquan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537335 Kim Tân Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Tân" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN12 Jinjin Huyệt ngoài kinh Extra points
6537336 Ngọc Dịch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Dịch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN13 Yuye Huyệt ngoài kinh Extra points
6537337 Ế Minh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Minh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN14 Yiming Huyệt ngoài kinh Extra points
6537341 Cảnh Bách Lao Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cảnh Bách Lao" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN15 Jingbailao Huyệt ngoài kinh Extra points
6537345 Huyệt khác vùng đầu Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng đầu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-HN Huyệt ngoài kinh Extra points
6537349 Tử Cung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-CA1 Zigong Huyệt ngoài kinh Extra points
6537353 Huyệt khác vùng ngực bụng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng ngực bụng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-CA Huyệt ngoài kinh Extra points
6537357 Suyễn Tức Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suyễn Tức" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B1 Dingchuan 273124000 Huyệt ngoài kinh Extra points
6537361 Giáp Tích Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2 Jiaji 273126003 Huyệt ngoài kinh Extra points
6537365 Vị Quản Hạ Du Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Quản Hạ Du" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B3 Weiwanxiashu Huyệt ngoài kinh Extra points
6537369 Bĩ Căn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bĩ Căn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B4 Pigen Huyệt ngoài kinh Extra points
6537373 Hạ Chí Thất Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Chí Thất" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B5 Xiazhishi Huyệt ngoài kinh Extra points
6537377 Yêu Nghi Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nghi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B6 Yaoyi Huyệt ngoài kinh Extra points
6537381 Yêu Nhãn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B7 Yaoyan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537385 Thập Thất Chùy Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Thất Chùy" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B8 Shiqizhui Huyệt ngoài kinh Extra points
6537389 Yêu Kỳ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Kỳ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B9 Yaoqi Huyệt ngoài kinh Extra points
6537393 Huyệt khác vùng lưng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng lưng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B Huyệt ngoài kinh Extra points
6537397 Trửu Tiêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE1 Zhoujian Huyệt ngoài kinh Extra points
6537401 Nhị Bạch Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Bạch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE2 Erbai Huyệt ngoài kinh Extra points
6537405 Trung Tuyền Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE3 Zhongquan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537409 Trung Khôi Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khôi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE4 Zhongkui Huyệt ngoài kinh Extra points
6537413 Đại Cốt Không Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE5 Dagukong Huyệt ngoài kinh Extra points
6537417 Tiểu Cốt Không Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE6 Xiaogukong Huyệt ngoài kinh Extra points
6537421 Yêu Thống Điểm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Thống Điểm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE7 Yaotongdian Huyệt ngoài kinh Extra points
6537425 Ngoại Lao Cung Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lao Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE8 Wailaogong Huyệt ngoài kinh Extra points
6537429 Bát Tà Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Tà" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE9 Baxie Huyệt ngoài kinh Extra points
6537433 Tứ Phùng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Phùng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE10 Sifeng Huyệt ngoài kinh Extra points
6537437 Thập Tuyên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Tuyên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE11 Shixuan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537441 Huyệt khác vùng chi trên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi trên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-UE Huyệt ngoài kinh Extra points
6537445 Khoan Cốt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khoan Cốt" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE1 Kuangu Huyệt ngoài kinh Extra points
6537449 Hạc Đỉnh Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạc Đỉnh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE2 Heding Huyệt ngoài kinh Extra points
6537453 Bách Trùng Oa Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Trùng Oa" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE3 Xinei Huyệt ngoài kinh Extra points
6537457 Nội Tất Nhãn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE4 Neixiyan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537461 Tất Nhãn Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE5 Xiyan 273125004 Huyệt ngoài kinh Extra points
6537465 Đởm Nang Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Nang" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE6 Dannang Huyệt ngoài kinh Extra points
6537469 Lan Vĩ Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lan Vĩ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE7 Lanwei Huyệt ngoài kinh Extra points
6537473 Nội Khỏa Tiêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE8 Neihuaijian Huyệt ngoài kinh Extra points
6537477 Ngoại Khỏa Tiêm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE9 Waihuaijian Huyệt ngoài kinh Extra points
6537481 Bát Phong Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Phong" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE10 Bafeng Huyệt ngoài kinh Extra points
6537485 Độc Âm Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Âm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE11 Duyin Huyệt ngoài kinh Extra points
6537489 Khí Đoan Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Đoan" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE12 Qiduan Huyệt ngoài kinh Extra points
6537493 Huyệt khác vùng chi dưới Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi dưới" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-LE Huyệt ngoài kinh Extra points
6537497 A thị huyệt Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. Ashi acupoint 273186000
6537498 A thị huyệt vùng đầu mặt Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng đầu mặt" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP1 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537502 A thị huyệt vùng cổ gáy Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng cổ gáy" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP2 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537506 A thị huyệt vùng ngực bụng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng ngực bụng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP3 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537510 A thị huyệt vùng lưng Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng lưng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP4 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537514 A thị huyệt chi trên Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi trên" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP5 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537518 A thị huyệt chi dưới Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi dưới" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. AP6 Ashi acupoint A thị huyệt Ashi acupoint
6537522 Giáp Tích Cổ 2 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C2 Jiaji 273128002 Giáp tích Jiaji
6537526 Giáp Tích Cổ 3 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C3 Jiaji 273129005 Giáp tích Jiaji
6537530 Giáp Tích Cổ 4 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C4 Jiaji 273130000 Giáp tích Jiaji
6537534 Giáp Tích Cổ 5 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C5 Jiaji 273131001 Giáp tích Jiaji
6537538 Giáp Tích Cổ 6 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C6 Jiaji 273132008 Giáp tích Jiaji
6537542 Giáp Tích Cổ 7 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.C7 Jiaji 273133003 Giáp tích Jiaji
6537546 Giáp Tích Ngực 1 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T1 Jiaji 273134009 Giáp tích Jiaji
6537550 Giáp tích Ngực 2 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp tích Ngực 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T2 Jiaji 273143000 Giáp tích Jiaji
6537554 Giáp Tích Ngực 3 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T3 Jiaji 273144006 Giáp tích Jiaji
6537558 Giáp Tích Ngực 4 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T4 Jiaji 273145007 Giáp tích Jiaji
6537562 Giáp Tích Ngực 5 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T5 Jiaji 273135005 Giáp tích Jiaji
6537566 Giáp Tích Ngực 6 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T6 Jiaji 273136006 Giáp tích Jiaji
6537570 Giáp Tích Ngực 7 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T7 Jiaji 273137002 Giáp tích Jiaji
6537574 Giáp Tích Ngực 8 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 8" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T8 Jiaji 273138007 Giáp tích Jiaji
6537578 Giáp Tích Ngực 9 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 9" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T9 Jiaji 273139004 Giáp tích Jiaji
6537582 Giáp Tích Ngực 10 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 10" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T10 Jiaji 273140002 Giáp tích Jiaji
6537586 Giáp Tích Ngực 11 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 11" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T11 Jiaji 273141003 Giáp tích Jiaji
6537590 Giáp Tích Ngực 12 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 12" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.T12 Jiaji 273142005 Giáp tích Jiaji
6537594 Giáp Tích Lưng 1 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.L1 Jiaji 273146008 Giáp tích Jiaji
6537598 Giáp Tích Lưng 2 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.L2 Jiaji 273147004 Giáp tích Jiaji
6537602 Giáp Tích Lưng 3 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.L3 Jiaji 273149001 Giáp tích Jiaji
6537606 Giáp Tích Lưng 4 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.L4 Jiaji 273150001 Giáp tích Jiaji
6537610 Giáp Tích Lưng 5 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.L5 Jiaji 273151002 Giáp tích Jiaji
6537614 Giáp Tích Cùng 1 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.S1 Jiaji 273152009 Giáp tích Jiaji
6537618 Giáp Tích Cùng 2 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.S2 Jiaji 273153004 Giáp tích Jiaji
6537622 Giáp Tích Cùng 3 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.S3 Jiaji 273154005 Giáp tích Jiaji
6537626 Giáp Tích Cùng 4 Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. EX-B2.S4 Jiaji 273155006 Giáp tích Jiaji

Mô tả các bảng ở trên.