| Code | Display | Definition | ma-quoc-te | ten-quoc-te | snomed-ct-ref | kinh-vn | kinh-en |
| 6536000 |
Huyệt châm cứu |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt châm cứu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Acupuncture point (body structure) |
272743000 |
|
|
| 6536001 |
Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Lung acupuncture points (body structure) |
272744006 |
|
|
| 6536002 |
Trung Phủ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU1 |
Zhongfu |
272746008 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536006 |
Vân Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vân Môn" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU2 |
Yunmen |
272747004 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536010 |
Thiên Phủ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU3 |
Tianfu |
272748009 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536014 |
Hiệp Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Bạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU4 |
Xiabai |
272749001 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536018 |
Xích Trạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xích Trạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU5 |
Chize |
272750001 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536022 |
Khổng Tối |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khổng Tối" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU6 |
Kongzui |
272751002 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536026 |
Liệt Khuyết |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liệt Khuyết" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU7 |
Lieque |
272752009 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536030 |
Kinh Cừ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cừ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU8 |
Jingqu |
272753004 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536034 |
Thái Uyên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Uyên" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU9 |
Taiyuan |
272754005 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536038 |
Ngư Tế |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Tế" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU10 |
Yuji |
272755006 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536042 |
Thiếu Thương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Thương" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LU11 |
Shaoshang |
272756007 |
Kinh thủ thái âm Phế |
Lung Meridian |
| 6536046 |
Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Large intestine acupuncture points (body structure) |
272757003 |
|
|
| 6536047 |
Thương Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Dương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI1 |
Shangyang |
272758008 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536051 |
Nhị Gian |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI2 |
Erjian |
272759000 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536055 |
Tam Gian |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI3 |
Sanjian |
272760005 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536059 |
Hợp Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Cốc" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI4 |
Hegu |
272761009 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536063 |
Dương Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Khê" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI5 |
Yangxi |
272762002 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536067 |
Thiên Lịch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Lịch" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI6 |
Pianli |
272763007 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536071 |
Ôn Lưu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ôn Lưu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI7 |
Wenliu |
272764001 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536075 |
Hạ Liêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI8 |
Xialian |
272765000 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536079 |
Thượng Liêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI9 |
Shanglian |
272766004 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536083 |
Thủ Tam Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Tam Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI10 |
Shousanli |
272767008 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536087 |
Khúc Trì |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trì" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI11 |
Quchi |
272768003 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536091 |
Trửu Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI12 |
Zhouliao |
272769006 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536095 |
Thủ Ngũ Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Ngũ Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI13 |
Shouwuli |
272770007 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536099 |
Tý Nhu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tý Nhu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI14 |
Binao |
272771006 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536103 |
Kiên Ngung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngung" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI15 |
Jianyu |
272772004 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536107 |
Cự Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Cốt" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI16 |
Jugu |
272773009 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536111 |
Thiên Đỉnh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đỉnh" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI17 |
Tianding |
272774003 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536115 |
Phù Đột |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Đột" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI18 |
Futu |
272775002 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536119 |
Hòa Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hòa Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI19 |
Kouheliao |
272776001 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536123 |
Nghinh Hương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nghinh Hương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LI20 |
Yingxiang |
272777005 |
Kinh thủ dương minh Đại trường |
Large Intestine Meridian |
| 6536127 |
Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Stomach acupuncture points (body structure) |
272778000 |
|
|
| 6536128 |
Thừa Khấp |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Khấp" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST1 |
Chengqi |
272779008 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536132 |
Tứ Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Bạch" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST2 |
Sibai |
272780006 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536136 |
Cự Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST3 |
Juliao |
272781005 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536140 |
Địa Thương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Thương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST4 |
Dicang |
272782003 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536144 |
Đại Nghinh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST5 |
Daying |
272783008 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536148 |
Giáp Xa |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Xa" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST6 |
Jiache |
272784002 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536152 |
Hạ Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST7 |
Xiaguan |
272785001 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536156 |
Đầu Duy |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Duy" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST8 |
Touwei |
272786000 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536160 |
Nhân Nghinh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST9 |
Renying |
272787009 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536164 |
Thủy Đột |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đột" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST10 |
Shuitu |
272788004 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536168 |
Khí Xá |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xá" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST11 |
Qishe |
272789007 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536172 |
Khuyết Bồn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khuyết Bồn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST12 |
Quepen |
272790003 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536176 |
Khí Hộ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hộ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST13 |
Qihu |
272791004 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536180 |
Khố Phòng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khố Phòng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST14 |
Kufang |
272792006 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536184 |
Ốc Ế |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ốc Ế" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST15 |
Wuyi |
272793001 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536188 |
Ưng Song |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ưng Song" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST16 |
Yingchuang |
272794007 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536192 |
Nhũ Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Trung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST17 |
Ruzhong |
272796009 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536196 |
Nhũ Căn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Căn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST18 |
Rugen |
272797000 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536200 |
Bất Dung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bất Dung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST19 |
Burong |
272798005 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536204 |
Thừa Mãn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Mãn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST20 |
Chengman |
272799002 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536208 |
Lương Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST21 |
Liangmen |
272800003 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536212 |
Quan Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST22 |
Guanmen |
272801004 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536216 |
Thái Ất |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Ất" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST23 |
Taiyi |
272802006 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536220 |
Hoạt Nhục Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoạt Nhục Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST24 |
Huaroumen |
272803001 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536224 |
Thiên Khu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST25 |
Tianshu |
272804007 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536228 |
Ngoại Lăng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lăng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST26 |
Wailing |
272805008 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536232 |
Đại Cự |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cự" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST27 |
Daju |
272806009 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536236 |
Thủy Đạo |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đạo" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST28 |
Shuidao |
272807000 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536240 |
Quy Lai |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quy Lai" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST29 |
Guilai |
272808005 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536244 |
Khí Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST30 |
Qichong |
272809002 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536248 |
Bễ Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bễ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST31 |
Biguan |
272810007 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536252 |
Phục Thỏ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Thỏ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST32 |
Futu |
272811006 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536256 |
Âm Thị |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Thị" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST33 |
Yinshi |
272812004 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536260 |
Lương Khâu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Khâu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST34 |
Liangqiu |
272813009 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536264 |
Độc Tỵ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Tỵ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST35 |
Dubi |
272814003 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536268 |
Túc Tam Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Tam Lý" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST36 |
Zusanli |
272815002 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536272 |
Thượng Cự Hư |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST37 |
Shangjuxu |
272816001 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536276 |
Điều Khẩu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Điều Khẩu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST38 |
Tiaokou |
272817005 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536280 |
Hạ Cự Hư |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST39 |
Xiajuxu |
272818000 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536284 |
Phong Long |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Long" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST40 |
Fenglong |
272819008 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536288 |
Giải Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giải Khê" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST41 |
Jiexi |
272820002 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536292 |
Xung Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Dương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST42 |
Chongyang |
272821003 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536296 |
Hãm Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hãm Cốc" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST43 |
Xiangu |
272822005 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536300 |
Nội Đình |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Đình" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST44 |
Neiting |
272823000 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536304 |
Lệ Đoài |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lệ Đoài" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
ST45 |
Lidui |
272824006 |
Kinh túc dương minh Vị |
Stomach Meridian |
| 6536308 |
Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Spleen acupuncture points (body structure) |
272825007 |
|
|
| 6536309 |
Ẩn Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ẩn Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP1 |
Yinbai |
272826008 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536313 |
Đại Đô |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đô" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP2 |
Dadu |
272827004 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536317 |
Thái Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP3 |
Taibai |
272828009 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536321 |
Công Tôn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Công Tôn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP4 |
Gongsun |
272829001 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536325 |
Thương Khâu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khâu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP5 |
Shangqiu |
272830006 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536329 |
Tam Âm Giao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Âm Giao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP6 |
Sanyinjiao |
272831005 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536333 |
Lậu Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lậu Cốc" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP7 |
Lougu |
272832003 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536337 |
Địa Cơ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Cơ" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP8 |
Diji |
272833008 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536341 |
Âm Lăng Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP9 |
Yinlingquan |
272834002 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536345 |
Huyết Hải |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyết Hải" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP10 |
Xuehai |
272835001 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536349 |
Cơ Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cơ Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP11 |
Jimen |
272836000 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536353 |
Xung Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP12 |
Chongmen |
272837009 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536357 |
Phủ Xá |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phủ Xá" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP13 |
Fushe |
272838004 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536361 |
Phúc Kết |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Kết" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP14 |
Fujie |
272839007 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536365 |
Đại Hoành |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hoành" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP15 |
Daheng |
272840009 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536369 |
Phúc Ai |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Ai" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP16 |
Fuai |
272841008 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536373 |
Thực Đậu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thực Đậu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP17 |
Shidou |
272842001 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536377 |
Thiên Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khê" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP18 |
Tianxi |
272843006 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536381 |
Hung Hương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hung Hương" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP19 |
Xiongxiang |
272844000 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536385 |
Chu Vinh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chu Vinh" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP20 |
Zhourong |
272845004 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536389 |
Đại Bao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Bao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SP21 |
Dabao |
272846003 |
Kinh túc thái âm Tỳ |
Spleen Meridian |
| 6536393 |
Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Heart acupuncture points (body structure) |
272847007 |
|
|
| 6536394 |
Cực Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cực Tuyền" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT1 |
Jiquan |
272848002 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536398 |
Thanh Linh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Linh" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT2 |
Qingling |
272849005 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536402 |
Thiếu Hải |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Hải" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT3 |
Shaohai |
272850005 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536406 |
Linh Đạo |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đạo" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT4 |
Lingdao |
272851009 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536410 |
Thông Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Lý" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT5 |
Tongli |
272852002 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536414 |
Âm Khích |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Khích" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT6 |
Yinxi |
272853007 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536418 |
Thần Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Môn" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT7 |
Shenmen |
272854001 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536422 |
Thiếu Phủ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Phủ" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT8 |
Shaofu |
272855000 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536426 |
Thiếu Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Xung" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
HT9 |
Shaochong |
272856004 |
Kinh thủ thiếu âm Tâm |
Heart Meridian |
| 6536430 |
Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Small intestine acupuncture points (body structure) |
272857008 |
|
|
| 6536431 |
Thiếu Trạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Trạch" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI1 |
Shaoze |
272858003 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536435 |
Tiền Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI2 |
Qiangu |
272859006 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536439 |
Hậu Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Khê" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI3 |
Houxi |
272860001 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536443 |
Uyển Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI4 |
Wangu |
272861002 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536447 |
Dương Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI5 |
Yanggu |
272862009 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536451 |
Dưỡng Lão |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dưỡng Lão" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI6 |
Yanglao |
272863004 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536455 |
Chi Chính |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Chính" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI7 |
Zhizheng |
272864005 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536459 |
Tiểu Hải |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Hải" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI8 |
Xiaohai |
272865006 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536463 |
Kiên Trinh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trinh" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI9 |
Jianzhen |
272866007 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536467 |
Nhu Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI10 |
Naoshu |
272867003 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536471 |
Thiên Tông |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tông" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI11 |
Tianzong |
272868008 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536475 |
Bỉnh Phong |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bỉnh Phong" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI12 |
Bingfeng |
272869000 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536479 |
Khúc Viên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Viên" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI13 |
Quyuan |
272870004 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536483 |
Kiên Ngoại Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngoại Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI14 |
Jianwaishu |
272871000 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536487 |
Kiên Trung Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trung Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI15 |
Jianzhongshu |
272872007 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536491 |
Thiên Song |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Song" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI16 |
Tianchuang |
272873002 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536495 |
Thiên Dung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI17 |
Tianrong |
272874008 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536499 |
Quyền Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyền Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI18 |
Quanliao |
272875009 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536503 |
Thính Cung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI19 |
Tinggong |
272876005 |
Kinh thủ thái dương Tiểu trường |
Small Intestine Meridian |
| 6536507 |
Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Urinary bladder acupuncture points (body structure) |
272877001 |
|
|
| 6536508 |
Tình Minh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tình Minh" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL1 |
Jingming |
272878006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536512 |
Toản Trúc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toản Trúc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL2 |
Cuanzhu |
272879003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536516 |
My Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "My Xung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL3 |
Meichong |
272880000 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536520 |
Khúc Sai |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Sai" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL4 |
Qucha |
272881001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536521 |
Thính Cung (bên trái) |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên trái)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.L, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI19.L |
=D524 |
=C524 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536522 |
Thính Cung (bên phải) |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên phải)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.R, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI19.R |
=D525 |
=C525 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536523 |
Thính Cung (hai bên) |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (hai bên)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
SI19.B |
=D526 |
=C526 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536524 |
Ngũ Xứ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Xứ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL5 |
Wuchu |
272882008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536528 |
Thừa Quang |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Quang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL6 |
Chengguang |
272883003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536532 |
Thông Thiên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Thiên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL7 |
Tongtian |
272884009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536536 |
Lạc Khước |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lạc Khước" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL8 |
Luoque |
272885005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536540 |
Ngọc Chẩm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Chẩm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL9 |
Yuzhen |
272886006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536544 |
Thiên Trụ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trụ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL10 |
Tianzhu |
272887002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536548 |
Đại Trữ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trữ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL11 |
Dazhu |
272888007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536552 |
Phong Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL12 |
Fengmen |
272889004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536556 |
Phế Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phế Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL13 |
Feishu |
272890008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536560 |
Quyết Âm Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyết Âm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL14 |
Jueyinshu |
272891007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536564 |
Tâm Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tâm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL15 |
Xinshu |
272892000 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536568 |
Đốc Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đốc Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL16 |
Dushu |
272893005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536572 |
Cách Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL17 |
Geshu |
272894004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536576 |
Can Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Can Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL18 |
Ganshu |
272895003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536580 |
Đởm Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL19 |
Danshu |
272897006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536584 |
Tỳ Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỳ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL20 |
Pishu |
272898001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536588 |
Vị Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL21 |
Weishu |
272899009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536592 |
Tam Tiêu Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Tiêu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL22 |
Sanjiaoshu |
272900004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536596 |
Thận Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thận Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL23 |
Shenshu |
272901000 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536600 |
Khí Hải Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL24 |
Qihaishu |
272902007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536604 |
Đại Trường Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL25 |
Dachangshu |
272903002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536608 |
Quan Nguyên Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL26 |
Guanyuanshu |
272904008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536612 |
Tiểu Trường Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL27 |
Xiaochangshu |
272905009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536616 |
Bàng Quang Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bàng Quang Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL28 |
Pangguangshu |
272906005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536620 |
Trung Lữ Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Lữ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL29 |
Zhonglushu |
272907001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536624 |
Bạch Hoàn Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bạch Hoàn Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL30 |
Baihuanshu |
272908006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536628 |
Thượng Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL31 |
Shangliao |
272909003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536632 |
Thứ Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thứ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL32 |
Ciliao |
272910008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536636 |
Trung Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL33 |
Zhongliao |
272911007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536640 |
Hạ Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL34 |
Xialiao |
272912000 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536644 |
Hội Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL35 |
Huiyang |
272913005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536648 |
Thừa Phù |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Phù" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL36 |
Chengfu |
272914004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536652 |
Ân Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ân Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL37 |
Yinmen |
272915003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536656 |
Phù Khích |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Khích" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL38 |
Fuxi |
272916002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536660 |
Uỷ Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL39 |
Weiyang |
272917006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536664 |
Uỷ Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Trung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL40 |
Weizhong |
272918001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536668 |
Phụ Phân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Phân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL41 |
Fufen |
272919009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536672 |
Phách Hộ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phách Hộ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL42 |
Pohu |
272920003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536676 |
Cao Hoang |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cao Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL43 |
Gaohuang |
272921004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536680 |
Thần Đường |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đường" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL44 |
Shentang |
272922006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536684 |
Y Hy |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Y Hy" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL45 |
Yixi |
272923001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536688 |
Cách Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Quan" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL46, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL46 |
Geguan |
272924007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536692 |
Hồn Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hồn Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL47, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL47 |
Hunmen |
272925008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536696 |
Dương Cương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL48, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL48 |
Yanggang |
272926009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536700 |
Ý Xá |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ý Xá" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL49, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL49 |
Yishe |
272927000 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536704 |
Vị Thương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Thương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL50, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL50 |
Weicang |
272928005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536708 |
Hoang Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL51, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL51 |
Huangmen |
272929002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536712 |
Chí Thất |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Thất" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL52, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL52 |
Zhishi |
272930007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536716 |
Bào Hoang |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bào Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL53, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL53 |
Baohuang |
272931006 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536720 |
Trật Biên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trật Biên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL54, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL54 |
Zhibian |
272932004 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536724 |
Hợp Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL55, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL55 |
Heyang |
272933009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536728 |
Thừa Cân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Cân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL56, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL56 |
Chengjin |
272934003 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536732 |
Thừa Sơn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Sơn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL57, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL57 |
Chengshan |
272935002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536736 |
Phi Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phi Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL58, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL58 |
Feiyang |
272936001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536740 |
Phụ Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL59, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL59 |
Fuyang |
272937005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536744 |
Côn Lôn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Côn Lôn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL60, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL60 |
Kunlun |
272939008 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536748 |
Bộc Tham |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộc Tham" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL61, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL61 |
Pucan |
272940005 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536752 |
Thân Mạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Mạch" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL62, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL62 |
Shenmai |
272941009 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536756 |
Kim Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL63, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL63 |
Jinmen |
272942002 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536760 |
Kinh Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL64, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL64 |
Jinggu |
272943007 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536764 |
Thúc Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thúc Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL65, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL65 |
Shugu |
272944001 |
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536768 |
Thủ Thông Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Thông Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL66, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL66 |
Zutonggu |
|
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536772 |
Chí Âm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Âm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL67, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
BL67 |
Zhiyin |
|
Kinh thủ thái dương Bàng quang |
Bladder Meridian |
| 6536776 |
Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Kidney acupuncture points (body structure) |
272945000 |
|
|
| 6536777 |
Dũng Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dũng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI1 |
Yongquan |
272946004 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536781 |
Nhiên Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhiên Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI2 |
Rangu |
272947008 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536785 |
Thái Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Khê" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI3 |
Taixi |
272948003 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536789 |
Đại Chung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI4 |
Dazhong |
272949006 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536793 |
Thuỷ Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thuỷ Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI5 |
Shuiquan |
272950006 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536797 |
Chiếu Hải |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chiếu Hải" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI6 |
Zhaohai |
272951005 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536801 |
Phục Lưu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Lưu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI7 |
Fuliu |
272952003 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536805 |
Giao Tín |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giao Tín" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI8 |
Jiaoxin |
272953008 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536809 |
Trúc Tân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI9 |
Zhubin |
272954002 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536813 |
Âm Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI10 |
Yingu |
272955001 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536817 |
Hoành Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoành Cốt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI11 |
Henggu |
272956000 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536821 |
Đại Hách |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hách" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI12 |
Dahe |
272957009 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536825 |
Khí Huyệt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Huyệt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI13 |
Qixue |
272958004 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536829 |
Tứ Mãn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Mãn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI14 |
Siman |
272959007 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536833 |
Trung Chú |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chú" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI15 |
Zhongzhu |
272960002 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536837 |
Hoang Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Du" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI16 |
Huangshu |
272961003 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536841 |
Thương Khúc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khúc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI17 |
Shangqu |
272962005 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536845 |
Thạch Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Quan" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI18 |
Shiguan |
272963000 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536849 |
Âm Đô |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Đô" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI19 |
Yindu |
272964006 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536853 |
Phúc Thông Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Thông Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI20 |
Futonggu |
272965007 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536857 |
U Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "U Môn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI21 |
Youmen |
272966008 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536861 |
Bộ Lang |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộ Lang" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI22 |
Bulang |
272967004 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536865 |
Thần Phong |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Phong" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI23 |
Shenfeng |
272968009 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536869 |
Linh Khu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Khu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI24 |
Lingxu |
272969001 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536873 |
Thần Tàng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Tàng" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI25 |
Shencang |
272970000 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536877 |
Hoắc Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoắc Trung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI26 |
Yuzhong |
272971001 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536881 |
Du Phủ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Du Phủ" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
KI27 |
Shufu |
272972008 |
Kinh túc thiếu âm Thận |
Kidney Meridian |
| 6536885 |
Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Pericardium acupuncture points (body structure) |
272973003 |
|
|
| 6536886 |
Thiên Trì |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trì" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC1 |
Tianchi |
272974009 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536890 |
Thiên Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tuyền" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC2 |
Tianquan |
272975005 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536894 |
Khúc Trạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trạch" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC3 |
Quze |
272976006 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536898 |
Khích Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khích Môn" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC4 |
Ximen |
272977002 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536902 |
Giản Sử |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giản Sử" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC5 |
Jianshi |
272978007 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536906 |
Nội Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Quan" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC6 |
Neiguan |
272979004 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536910 |
Đại Lăng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Lăng" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC7 |
Daling |
272980001 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536914 |
Lao Cung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lao Cung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC8 |
Laogong |
272981002 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536918 |
Trung Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Xung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
PC9 |
Zhongchong |
272982009 |
Kinh thủ quyết âm Tâm bào |
Pericardium Meridian |
| 6536922 |
Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Triple energizer acupuncture points (body structure) |
272983004 |
|
|
| 6536923 |
Quan Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Xung" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE1 |
Guanchong |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536927 |
Dịch Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dịch Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE2 |
Yemen |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536931 |
Trung Chữ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chữ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE3 |
Zhongzhu |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536935 |
Dương Trì |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Trì" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE4 |
Yangchi |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536939 |
Ngoại Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Quan" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE5 |
Waiguan |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536943 |
Chi Câu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Câu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE6 |
Zhigou |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536947 |
Hội Tông |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Tông" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE7 |
Huizong |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536951 |
Tam Dương Lạc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Dương Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE8 |
Sanyangluo |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536955 |
Tứ Độc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Độc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE9 |
Sidu |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536959 |
Thiên Tỉnh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tỉnh" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE10 |
Tianjing |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536963 |
Thanh Lãnh Uyên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Lãnh Uyên" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE11 |
Qinglengyuan |
|
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536967 |
Tiêu Lạc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiêu Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE12 |
Xiaoluo |
272995004 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536971 |
Nhu Hội |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Hội" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE13 |
Naohui |
272996003 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536975 |
Kiên Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE14 |
Jianliao |
272997007 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536979 |
Thiên Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE15 |
Tianliao |
272999005 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536983 |
Thiên Dũ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dũ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE16 |
Tianyou |
273000006 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536987 |
Ế Phong |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Phong" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE17 |
Yifeng |
273001005 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536991 |
Khế Mạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khế Mạch" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE18 |
Chimai (Qimai) |
273002003 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536995 |
Lư Tức |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lư Tức" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE19 |
Luxi |
273003008 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536999 |
Giác Tôn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giác Tôn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE20 |
Jiaosun |
273004002 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537003 |
Nhĩ Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE21 |
Ermen |
273005001 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537007 |
Nhĩ Hoà Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Hoà Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE22 |
Erheliao |
273006000 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537011 |
Ty Trúc Không |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ty Trúc Không" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
TE23 |
Sizhukong |
273007009 |
Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu |
San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537015 |
Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Gallbladder acupuncture points (body structure) |
273008004 |
|
|
| 6537016 |
Đồng Tử Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đồng Tử Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB1 |
Tongziliao |
273009007 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537020 |
Thính Hội |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB2 |
Tinghui |
273010002 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537024 |
Thượng Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB3 |
Shangguan |
273011003 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537028 |
Hàm Yến |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hàm Yến" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB4 |
Hanyan |
273012005 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537032 |
Huyền Lư |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Lư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB5 |
Xuanlu |
273013000 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537036 |
Huyền Ly |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Ly" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB6 |
Xuanli |
273014006 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537040 |
Khúc Tân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB7 |
Qubin |
273015007 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537044 |
Suất Cốc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suất Cốc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB8 |
Shuaigu |
273016008 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537048 |
Thiên Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Xung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB9 |
Tianchong |
273017004 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537052 |
Phù Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB10 |
Fubai |
273018009 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537056 |
Đầu Khiếu Âm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB11 |
Touqiaoyin |
|
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537060 |
Hoàn Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Cốt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB12 |
Wangu |
273019001 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537064 |
Bản Thần |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bản Thần" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB13 |
Benshen |
273020007 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537068 |
Dương Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB14 |
Yangbai |
273021006 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537072 |
Đầu Lâm Khấp |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB15 |
Toulinqi |
273022004 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537076 |
Mục Song |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mục Song" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB16 |
Muchuang |
273023009 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537080 |
Chính Doanh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chính Doanh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB17 |
Zhengying |
273024003 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537084 |
Thừa Linh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Linh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB18 |
Chengling |
273025002 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537088 |
Não Không |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Không" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB19 |
Naokong |
273026001 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537092 |
Phong Trì |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Trì" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB20 |
Fengchi |
273027005 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537096 |
Kiên Tỉnh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Tỉnh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB21 |
Jianjing |
273028000 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537100 |
Uyển Dịch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Dịch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB22 |
Yuanye |
273029008 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537104 |
Triệp Cân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Triệp Cân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB23 |
Zhejin |
273030003 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537108 |
Nhật Nguyệt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhật Nguyệt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB24 |
Riyue |
273031004 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537112 |
Kinh Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Môn" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB25 |
Jingmen |
273032006 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537116 |
Đới Mạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đới Mạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB26 |
Daimai |
273033001 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537120 |
Ngũ Khu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Khu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB27 |
Wushu |
273034007 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537124 |
Duy Đạo |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Duy Đạo" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB28 |
Weidao |
273035008 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537128 |
Cự Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB29 |
Juliao |
273036009 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537132 |
Hoàn Khiêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Khiêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB30 |
Huantiao |
273037000 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537136 |
Phong Thị |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Thị" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB31 |
Fengshi |
273038005 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537140 |
Trung Độc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Độc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB32 |
Zhongdu |
273039002 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537144 |
Tất Dương Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Dương Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB33 |
Xiyangguan |
273040000 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537148 |
Dương Lăng Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB34 |
Yanglingquan |
273041001 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537152 |
Dương Giao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Giao" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB35 |
Yangjiao |
273042008 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537156 |
Ngoại Khâu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khâu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB36 |
Waiqiu |
273043003 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537160 |
Quang Minh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quang Minh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB37 |
Guangming |
273044009 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537164 |
Dương Phụ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Phụ" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB38 |
Yangfu |
273045005 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537168 |
Huyền Chung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Chung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB39 |
Xuanzhong |
273046006 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537172 |
Khâu Khư |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khâu Khư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB40 |
Qiuxu |
273047002 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537176 |
Túc Lâm Khấp |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB41 |
Zulinqi |
273048007 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537180 |
Địa Ngũ Hội |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Ngũ Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB42 |
Diwuhui |
273049004 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537184 |
Hiệp Khê |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Khê" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB43 |
Xiaxi |
273050004 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537188 |
Túc Khiếu Âm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GB44 |
Zuqiaoyin |
273051000 |
Kinh túc thiếu dương Đởm |
Gallbladder Meridian |
| 6537192 |
Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Liver acupuncture points (body structure) |
273052007 |
|
|
| 6537193 |
Đại Đôn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đôn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR1 |
Dadun |
273053002 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537197 |
Hành Gian |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hành Gian" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR2 |
Xingjian |
273054008 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537201 |
Thái Xung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Xung" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR3 |
Taichong |
273055009 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537205 |
Trung Phong |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phong" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR4 |
Zhongfeng |
273056005 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537209 |
Lãi Câu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lãi Câu" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR5 |
Ligou |
273057001 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537213 |
Trung Đô |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đô" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR6 |
Zhongdu |
273058006 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537217 |
Tất Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Quan" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR7 |
Xiguan |
273059003 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537221 |
Khúc Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tuyền" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR8 |
Ququan |
273060008 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537225 |
Âm Bao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Bao" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR9 |
Yinbao |
273061007 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537229 |
Ngũ Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Lý" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR10 |
Zuwuli |
273062000 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537233 |
Âm liêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm liêm" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR11 |
Yinlian |
273063005 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537237 |
Cấp mạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cấp mạch" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR12 |
Jimai |
273064004 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537241 |
Chương môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chương môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR13 |
Zhangmen |
273065003 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537245 |
Kỳ môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kỳ môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
LR14 |
Qimen |
273066002 |
Kinh túc quyết âm Can |
Liver Meridian |
| 6537249 |
Các huyệt mạch Nhâm |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Nhâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Conception vessel acupuncture points (body structure) |
273096007 |
|
|
| 6537250 |
Hội Âm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Âm" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV1 |
Huiyin |
273097003 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537251 |
Khúc Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Cốt" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV2 |
Qugu |
273098008 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537252 |
Trung Cực |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Cực" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV3 |
Zhongji |
273100008 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537253 |
Quan Nguyên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV4 |
Guanyuan |
273101007 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537254 |
Thạch Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Môn" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV5 |
Shimen |
273102000 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537255 |
Khí Hải |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV6 |
Qihai |
273103005 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537256 |
Âm Giao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Giao" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV7 |
Yinjiao |
273104004 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537257 |
Thần Khuyết |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV8 |
Shenque |
273105003 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537258 |
Thủy Phân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Phân" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV9 |
Shuifen |
273106002 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537259 |
Hạ Quản |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV10 |
Xiawan |
273107006 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537260 |
Kiến Lý |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiến Lý" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV11 |
Jianli |
273108001 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537261 |
Trung Quản |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV12 |
Zhongwan |
273109009 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537262 |
Thượng Quản |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV13 |
Shangwan |
273110004 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537263 |
Cự Khuyết |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV14 |
Juque |
273111000 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537264 |
Cưu Vĩ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cưu Vĩ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV15 |
Jiuwei |
273112007 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537265 |
Trung Đình |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đình" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV16 |
Zhongting |
273113002 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537266 |
Đản Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đản Trung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV17 |
Danzhong |
273114008 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537267 |
Ngọc Đường |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Đường" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV18 |
Yutang |
273115009 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537268 |
Tử Cung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV19 |
Zigong |
273116005 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537269 |
Hoa Cái |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoa Cái" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV20 |
Huagai |
273117001 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537270 |
Toàn Cơ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toàn Cơ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV21 |
Xuanji |
273118006 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537271 |
Thiên Đột |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đột" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV22 |
Tiantu |
273119003 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537272 |
Liêm Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liêm Tuyền" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV23 |
Lianquan |
273120009 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537273 |
Thừa Tương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Tương" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
CV24 |
Chengjiang |
273121008 |
Mạch Nhâm |
Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537274 |
Các huyệt mạch Đốc |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Đốc" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Governing vessel acupuncture points (body structure) |
273067006 |
|
|
| 6537275 |
Trường Cường |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trường Cường" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV1 |
Changqiang |
273068001 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537276 |
Yêu Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Du" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV2 |
Yaoshu |
273069009 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537277 |
Yêu Dương Quan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Dương Quan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV3 |
Yaoyangguan |
273070005 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537278 |
Mệnh Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mệnh Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV4 |
Mingmen |
273071009 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537279 |
Huyền Khu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV5 |
Xuanshu |
273072002 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537280 |
Tích Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tích Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV6 |
Jizhong |
273073007 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537281 |
Trung Khu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV7 |
Zhongshu |
273074001 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537282 |
Cân Súc |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cân Súc" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV8 |
Jinsuo |
273075000 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537283 |
Chí Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Dương" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV9 |
Zhiyang |
273076004 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537284 |
Linh Đài |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đài" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV10 |
Lingtai |
273077008 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537285 |
Thần Đạo |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV11 |
Shendao |
273078003 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537286 |
Thân Trụ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Trụ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV12 |
Shenzhu |
273079006 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537287 |
Đào Đạo |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đào Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV13 |
Taodao |
273080009 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537288 |
Đại Chùy |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chùy" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV14 |
Dazhui |
273081008 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537289 |
Á Môn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Á Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV15 |
Yamen |
273082001 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537290 |
Phong Phủ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Phủ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV16 |
Fengfu |
273083006 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537291 |
Não Hộ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Hộ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV17 |
Naohu |
273084000 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537292 |
Cường Gian |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cường Gian" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV18 |
Qiangjian |
273085004 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537293 |
Hậu Đỉnh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Đỉnh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV19 |
Houding |
273086003 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537294 |
Bách Hội |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV20 |
Baihui |
273087007 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537295 |
Tiền Đình |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV21 |
Qianding |
273088002 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537296 |
Tín Hội |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tín Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV22 |
Xinhui |
273089005 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537297 |
Thượng Tinh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Tinh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV23 |
Shangxing |
273090001 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537298 |
Thần Đình |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV24 |
Shenting |
273091002 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537299 |
Tố Liêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tố Liêu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV25 |
Suliao |
273092009 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537300 |
Nhân Trung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV26 |
Shuigou |
273093004 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537301 |
Đài Đoan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đài Đoan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV27 |
Duiduan |
273094005 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537302 |
Ngân Giao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngân Giao" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
GV28 |
Yinjiao |
273095006 |
Mạch Đốc |
Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537303 |
Tứ Thần Thông |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Thần Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN1 |
Sishencong |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537304 |
Đương Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đương Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN2 |
Dangyang |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537308 |
Ấn Đường |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ấn Đường" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN3 |
Yintang |
273122001 |
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537309 |
Ngư Yêu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Yêu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN4 |
Yuyao |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537313 |
Thái Dương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN5 |
Taiyang |
273123006 |
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537317 |
Nhĩ Tiêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN6 |
Erjian |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537321 |
Cầu Hậu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cầu Hậu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN7 |
Qiuhou |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537325 |
Tỵ Thông |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỵ Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN8 |
Shangyingxiang |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537329 |
Nội Nghinh Hương |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Nghinh Hương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN9 |
Neiyingxiang |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537333 |
Tụ Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tụ Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN10 |
Juquan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537334 |
Hải Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hải Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN11 |
Haiquan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537335 |
Kim Tân |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Tân" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN12 |
Jinjin |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537336 |
Ngọc Dịch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Dịch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN13 |
Yuye |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537337 |
Ế Minh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Minh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN14 |
Yiming |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537341 |
Cảnh Bách Lao |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cảnh Bách Lao" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN15 |
Jingbailao |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537345 |
Huyệt khác vùng đầu |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng đầu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-HN |
|
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537349 |
Tử Cung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-CA1 |
Zigong |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537353 |
Huyệt khác vùng ngực bụng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng ngực bụng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-CA |
|
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537357 |
Suyễn Tức |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suyễn Tức" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B1 |
Dingchuan |
273124000 |
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537361 |
Giáp Tích |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2 |
Jiaji |
273126003 |
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537365 |
Vị Quản Hạ Du |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Quản Hạ Du" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B3 |
Weiwanxiashu |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537369 |
Bĩ Căn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bĩ Căn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B4 |
Pigen |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537373 |
Hạ Chí Thất |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Chí Thất" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B5 |
Xiazhishi |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537377 |
Yêu Nghi |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nghi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B6 |
Yaoyi |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537381 |
Yêu Nhãn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B7 |
Yaoyan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537385 |
Thập Thất Chùy |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Thất Chùy" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B8 |
Shiqizhui |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537389 |
Yêu Kỳ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Kỳ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B9 |
Yaoqi |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537393 |
Huyệt khác vùng lưng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng lưng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B |
|
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537397 |
Trửu Tiêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE1 |
Zhoujian |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537401 |
Nhị Bạch |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Bạch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE2 |
Erbai |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537405 |
Trung Tuyền |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE3 |
Zhongquan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537409 |
Trung Khôi |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khôi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE4 |
Zhongkui |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537413 |
Đại Cốt Không |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE5 |
Dagukong |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537417 |
Tiểu Cốt Không |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE6 |
Xiaogukong |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537421 |
Yêu Thống Điểm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Thống Điểm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE7 |
Yaotongdian |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537425 |
Ngoại Lao Cung |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lao Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE8 |
Wailaogong |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537429 |
Bát Tà |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Tà" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE9 |
Baxie |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537433 |
Tứ Phùng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Phùng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE10 |
Sifeng |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537437 |
Thập Tuyên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Tuyên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE11 |
Shixuan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537441 |
Huyệt khác vùng chi trên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi trên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-UE |
|
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537445 |
Khoan Cốt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khoan Cốt" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE1 |
Kuangu |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537449 |
Hạc Đỉnh |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạc Đỉnh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE2 |
Heding |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537453 |
Bách Trùng Oa |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Trùng Oa" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE3 |
Xinei |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537457 |
Nội Tất Nhãn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE4 |
Neixiyan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537461 |
Tất Nhãn |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE5 |
Xiyan |
273125004 |
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537465 |
Đởm Nang |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Nang" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE6 |
Dannang |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537469 |
Lan Vĩ |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lan Vĩ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE7 |
Lanwei |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537473 |
Nội Khỏa Tiêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE8 |
Neihuaijian |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537477 |
Ngoại Khỏa Tiêm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE9 |
Waihuaijian |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537481 |
Bát Phong |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Phong" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE10 |
Bafeng |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537485 |
Độc Âm |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Âm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE11 |
Duyin |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537489 |
Khí Đoan |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Đoan" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE12 |
Qiduan |
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537493 |
Huyệt khác vùng chi dưới |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi dưới" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-LE |
|
|
Huyệt ngoài kinh |
Extra points |
| 6537497 |
A thị huyệt |
Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
|
Ashi acupoint |
273186000 |
|
|
| 6537498 |
A thị huyệt vùng đầu mặt |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng đầu mặt" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP1 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537502 |
A thị huyệt vùng cổ gáy |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng cổ gáy" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP2 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537506 |
A thị huyệt vùng ngực bụng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng ngực bụng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP3 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537510 |
A thị huyệt vùng lưng |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng lưng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP4 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537514 |
A thị huyệt chi trên |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi trên" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP5 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537518 |
A thị huyệt chi dưới |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi dưới" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
AP6 |
Ashi acupoint |
|
A thị huyệt |
Ashi acupoint |
| 6537522 |
Giáp Tích Cổ 2 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C2 |
Jiaji |
273128002 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537526 |
Giáp Tích Cổ 3 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C3 |
Jiaji |
273129005 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537530 |
Giáp Tích Cổ 4 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C4 |
Jiaji |
273130000 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537534 |
Giáp Tích Cổ 5 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C5 |
Jiaji |
273131001 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537538 |
Giáp Tích Cổ 6 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C6 |
Jiaji |
273132008 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537542 |
Giáp Tích Cổ 7 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.C7 |
Jiaji |
273133003 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537546 |
Giáp Tích Ngực 1 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T1 |
Jiaji |
273134009 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537550 |
Giáp tích Ngực 2 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp tích Ngực 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T2 |
Jiaji |
273143000 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537554 |
Giáp Tích Ngực 3 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T3 |
Jiaji |
273144006 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537558 |
Giáp Tích Ngực 4 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T4 |
Jiaji |
273145007 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537562 |
Giáp Tích Ngực 5 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T5 |
Jiaji |
273135005 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537566 |
Giáp Tích Ngực 6 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T6 |
Jiaji |
273136006 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537570 |
Giáp Tích Ngực 7 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T7 |
Jiaji |
273137002 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537574 |
Giáp Tích Ngực 8 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 8" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T8 |
Jiaji |
273138007 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537578 |
Giáp Tích Ngực 9 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 9" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T9 |
Jiaji |
273139004 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537582 |
Giáp Tích Ngực 10 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 10" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T10 |
Jiaji |
273140002 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537586 |
Giáp Tích Ngực 11 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 11" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T11 |
Jiaji |
273141003 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537590 |
Giáp Tích Ngực 12 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 12" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.T12 |
Jiaji |
273142005 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537594 |
Giáp Tích Lưng 1 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.L1 |
Jiaji |
273146008 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537598 |
Giáp Tích Lưng 2 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.L2 |
Jiaji |
273147004 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537602 |
Giáp Tích Lưng 3 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.L3 |
Jiaji |
273149001 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537606 |
Giáp Tích Lưng 4 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.L4 |
Jiaji |
273150001 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537610 |
Giáp Tích Lưng 5 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.L5 |
Jiaji |
273151002 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537614 |
Giáp Tích Cùng 1 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.S1 |
Jiaji |
273152009 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537618 |
Giáp Tích Cùng 2 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.S2 |
Jiaji |
273153004 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537622 |
Giáp Tích Cùng 3 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.S3 |
Jiaji |
273154005 |
Giáp tích |
Jiaji |
| 6537626 |
Giáp Tích Cùng 4 |
Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. |
EX-B2.S4 |
Jiaji |
273155006 |
Giáp tích |
Jiaji |