| Code | Display | Definition | ma-chuyen-mon | English (English, en) |
| 6581100 |
Mạch hoãn |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581100 — Mạch: Mạch hoãn; Mã chuyên môn: M01. |
M01 |
Moderate pulse (Huan Mai) |
| 6581101 |
Mạch phù |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581101 — Mạch: Mạch phù; Mã chuyên môn: M02. |
M02 |
Floating pulse (Fu Mai) |
| 6581102 |
Mạch trầm |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581102 — Mạch: Mạch trầm; Mã chuyên môn: M03. |
M03 |
Deep pulse (Chen Mai) |
| 6581103 |
Mạch trì |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581103 — Mạch: Mạch trì; Mã chuyên môn: M04. |
M04 |
Slow pulse (Chi Mai) |
| 6581104 |
Mạch sác |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581104 — Mạch: Mạch sác; Mã chuyên môn: M05. |
M05 |
Rapid pulse (Shuo Mai) |
| 6581105 |
Mạch vô lực |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581105 — Mạch: Mạch vô lực; Mã chuyên môn: M06. |
M06 |
Forceless pulse (Wu Li Mai) |
| 6581106 |
Mạch hữu lực |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581106 — Mạch: Mạch hữu lực; Mã chuyên môn: M07. |
M07 |
Forceful pulse (You Li Mai) |
| 6581107 |
Mạch hư |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581107 — Mạch: Mạch hư; Mã chuyên môn: M08. |
M08 |
Vacuous pulse (Xu Mai) |
| 6581108 |
Mạch thực |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581108 — Mạch: Mạch thực; Mã chuyên môn: M09. |
M09 |
Replete pulse (Shi Mai) |
| 6581109 |
Mạch hoạt |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581109 — Mạch: Mạch hoạt; Mã chuyên môn: M10. |
M10 |
Slippery pulse (Hua Mai) |
| 6581110 |
Mạch huyền |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581110 — Mạch: Mạch huyền; Mã chuyên môn: M11. |
M11 |
Wiry pulse (Xuan Mai) |
| 6581111 |
Mạch khẩn |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581111 — Mạch: Mạch khẩn; Mã chuyên môn: M12. |
M12 |
Tight pulse (Jin Mai) |
| 6581112 |
Mạch nhu |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581112 — Mạch: Mạch nhu; Mã chuyên môn: M13. |
M13 |
Soft pulse (Ru Mai) |
| 6581113 |
Mạch tế |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581113 — Mạch: Mạch tế; Mã chuyên môn: M14. |
M14 |
Thin pulse (Xi Mai) |
| 6581114 |
Mạch vi |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581114 — Mạch: Mạch vi; Mã chuyên môn: M15. |
M15 |
Faint pulse (Wei Mai) |
| 6581115 |
Mạch kết |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581115 — Mạch: Mạch kết; Mã chuyên môn: M16. |
M16 |
Knotted pulse (Jie Mai) |
| 6581116 |
Mạch sáp |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581116 — Mạch: Mạch sáp; Mã chuyên môn: M17. |
M17 |
Choppy pulse (Se Mai) |
| 6581117 |
Mạch khác |
Theo Phụ lục III QĐ 3080/QĐ-BYT, bảng Danh mục triệu chứng mạch và mã triệu chứng mạch theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6581117 — Mạch: Mạch khác; Mã chuyên môn: M18. |
M18 |
Other pulse type |