HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-pulse-vs Phiên bản: 0.3.0
Computable Name: VNYHCTPulseVS

Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025).

Tập giá trị triệu chứng mạch theo y học cổ truyền. 18 loại mạch. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL III.

References

This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)

This value set contains 18 concepts

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581100Moderate pulse (Huan Mai)Mạch hoãn (Huan Mai) — nhịp đều, tần số bình thường (4 nhịp/hơi thở), lực vừa phải. Mạch bình thường hoặc thấp đàm. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581101Floating pulse (Fu Mai)Mạch phù (Fu Mai) — ấn nhẹ đã bắt được, ấn sâu thì yếu đi. Chỉ bệnh thuộc biểu chứng (ngoại cảm). Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581102Deep pulse (Chen Mai)Mạch trầm (Chen Mai) — ấn sâu mới bắt được, ấn nhẹ không thấy. Chỉ bệnh thuộc lý chứng (bệnh ở trong). Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581103Slow pulse (Chi Mai)Mạch trì (Chi Mai) — nhịp chậm, dưới 4 nhịp/hơi thở (<60 nhịp/phút). Chỉ hàn chứng. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581104Rapid pulse (Shuo Mai)Mạch sác (Shuo Mai) — nhịp nhanh, trên 5 nhịp/hơi thở (>90 nhịp/phút). Chỉ nhiệt chứng. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581105Forceless pulse (Wu Li Mai)Mạch vô lực (Wu Li Mai) — mạch yếu, không có sức, ấn nhẹ là mất. Chỉ hư chứng (khí huyết suy). Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581106Forceful pulse (You Li Mai)Mạch hữu lực (You Li Mai) — mạch mạnh, có sức, ấn mạnh vẫn rõ. Chỉ thực chứng. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581107Vacuous pulse (Xu Mai)Mạch hư (Xu Mai) — mạch to nhưng ấn vào thì yếu, vô lực. Chỉ khí huyết đều hư. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581108Replete pulse (Shi Mai)Mạch thực (Shi Mai) — mạch to, có lực, ấn mạnh vẫn mạnh. Chỉ tà khí thịnh (thực chứng). Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581109Slippery pulse (Hua Mai)Mạch hoạt (Hua Mai) — mạch trơn, lưu loát như hạt ngọc lăn. Chỉ đàm ẩm, thực tích, hoặc có thai. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581110Wiry pulse (Xuan Mai)Mạch huyền (Xuan Mai) — mạch căng như dây đàn, thẳng, dài. Chỉ can đởm bệnh, đau, đàm ẩm. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581111Tight pulse (Jin Mai)Mạch khẩn (Jin Mai) — mạch căng, có lực, như xoắn dây thừng. Chỉ hàn chứng, đau. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581112Soft pulse (Ru Mai)Mạch nhu (Ru Mai) — mạch phù mà tế, nhuyễn, ấn nhẹ mới thấy. Chỉ thấp chứng, hư chứng. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581113Thin pulse (Xi Mai)Mạch tế (Xi Mai) — mạch nhỏ như sợi chỉ nhưng vẫn rõ. Chỉ huyết hư, khí hư. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581114Faint pulse (Wei Mai)Mạch vi (Wei Mai) — mạch cực nhỏ, cực yếu, gần như mất. Chỉ dương khí suy kiệt, bệnh nguy. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581115Knotted pulse (Jie Mai)Mạch kết (Jie Mai) — mạch chậm, thỉnh thoảng ngừng một nhịp, không đều. Chỉ hàn, khí trệ, huyết ứ. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581116Choppy pulse (Se Mai)Mạch sáp (Se Mai) — mạch rít, không trơn tru, đi lại khó khăn. Chỉ huyết thiếu, khí trệ. Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-pulse-cs  6581117Other pulse typeLoại mạch khác — các dạng mạch YHCT không thuộc 17 loại trên (đại, tiểu, hồng, cách, lao, v.v.). Per QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III.

Mô tả các bảng ở trên.