HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS)

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-ksk-skin-color-vs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNKSKSkinColorVS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.132

ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da.

References

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (CodeSystem VNKSKSkinColorCS) v0.10.0 (CodeSystem)

This value set contains 5 concepts

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-skin-color-cs  1Rosy (healthy)Theo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Màu sắc da; Chỉ tiêu: MAU_SAC_DA; Diễn giải: mã 1 = Hồng hào.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-skin-color-cs  2PaleTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Màu sắc da; Chỉ tiêu: MAU_SAC_DA; Diễn giải: mã 2 = Nhợt.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-skin-color-cs  3Cyanotic/blueTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Màu sắc da; Chỉ tiêu: MAU_SAC_DA; Diễn giải: mã 3 = Tím.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-skin-color-cs  4YellowTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Màu sắc da; Chỉ tiêu: MAU_SAC_DA; Diễn giải: mã 4 = Vàng.
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-ksk-skin-color-cs  5HyperpigmentationTheo Phụ lục 01, Mẫu 6, phiên bản QĐ 1551/QĐ-BYT — Tên trường thông tin: Màu sắc da; Chỉ tiêu: MAU_SAC_DA; Diễn giải: mã 5 = Sạm da.

Mô tả các bảng ở trên.