Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml6HivCareLm | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML6HIVCareLM | |||||
Logical model cho Bảng 6 QĐ 3176/QĐ-BYT: hồ sơ bệnh án chăm sóc và điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu này là dữ liệu y tế đặc biệt nhạy cảm; mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định HIV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_LAY_MAU_XN - Nơi lấy mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_XN_KD - Nơi xét nghiệm khẳng định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_BDDT_ARV - Nơi bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | BDDT_ARV - Ngày bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BD - Mã phác đồ điều trị ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO_BD - Mã bậc phác đồ ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_DTRI - Mã lý do điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SANG_LOC_LAO - Sàng lọc lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHACDO_DTRI_LAO - Phác đồ điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_XNTL_VR - Mã lý do xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_TLVR - Ngày xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_XNTL_VR - Kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_TLVR - Ngày có kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_BN - Mã loại bệnh nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAI_DOAN_LAM_SANG - Giai đoạn lâm sàng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_DOI_TUONG - Nhóm đối tượng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TINH_TRANG_DK - Mã tình trạng đăng ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LAN_XN_PCR - Lần xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_PCR - Ngày xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_PCR - Ngày kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KQ_XN_PCR - Mã kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_NHAN_TT_MANG_THAI - Ngày nhận thông tin mang thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị CTX | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_XU_TRI - Mã xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_XU_TRI - Ngày bắt đầu xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KET_THUC_XU_TRI - Ngày kết thúc xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI - Mã phác đồ điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO - Mã bậc phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_CAP_THUOC_ARV - Số ngày cấp thuốc ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CHUYEN_PHAC_DO - Ngày chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_CHUYEN_PHAC_DO - Lý do chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định HIV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_LAY_MAU_XN - Nơi lấy mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_XN_KD - Nơi xét nghiệm khẳng định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_BDDT_ARV - Nơi bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | BDDT_ARV - Ngày bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BD - Mã phác đồ điều trị ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO_BD - Mã bậc phác đồ ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_DTRI - Mã lý do điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SANG_LOC_LAO - Sàng lọc lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHACDO_DTRI_LAO - Phác đồ điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_XNTL_VR - Mã lý do xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_TLVR - Ngày xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_XNTL_VR - Kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_TLVR - Ngày có kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_BN - Mã loại bệnh nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAI_DOAN_LAM_SANG - Giai đoạn lâm sàng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_DOI_TUONG - Nhóm đối tượng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TINH_TRANG_DK - Mã tình trạng đăng ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LAN_XN_PCR - Lần xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_PCR - Ngày xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_PCR - Ngày kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KQ_XN_PCR - Mã kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_NHAN_TT_MANG_THAI - Ngày nhận thông tin mang thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị CTX | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_XU_TRI - Mã xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_XU_TRI - Ngày bắt đầu xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KET_THUC_XU_TRI - Ngày kết thúc xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI - Mã phác đồ điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO - Mã bậc phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_CAP_THUOC_ARV - Số ngày cấp thuốc ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CHUYEN_PHAC_DO - Ngày chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_CHUYEN_PHAC_DO - Lý do chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định HIV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_LAY_MAU_XN - Nơi lấy mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_XN_KD - Nơi xét nghiệm khẳng định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_BDDT_ARV - Nơi bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | BDDT_ARV - Ngày bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BD - Mã phác đồ điều trị ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO_BD - Mã bậc phác đồ ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_DTRI - Mã lý do điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SANG_LOC_LAO - Sàng lọc lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHACDO_DTRI_LAO - Phác đồ điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_XNTL_VR - Mã lý do xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_TLVR - Ngày xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_XNTL_VR - Kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_TLVR - Ngày có kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_BN - Mã loại bệnh nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAI_DOAN_LAM_SANG - Giai đoạn lâm sàng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_DOI_TUONG - Nhóm đối tượng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TINH_TRANG_DK - Mã tình trạng đăng ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LAN_XN_PCR - Lần xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_PCR - Ngày xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_PCR - Ngày kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KQ_XN_PCR - Mã kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_NHAN_TT_MANG_THAI - Ngày nhận thông tin mang thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị CTX | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_XU_TRI - Mã xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_XU_TRI - Ngày bắt đầu xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KET_THUC_XU_TRI - Ngày kết thúc xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI - Mã phác đồ điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO - Mã bậc phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_CAP_THUOC_ARV - Số ngày cấp thuốc ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CHUYEN_PHAC_DO - Ngày chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_CHUYEN_PHAC_DO - Lý do chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | integer | STT - Số thứ tự dòng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
1..1 | string | GIOI_TINH - Giới tính | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKD_HIV - Ngày khẳng định HIV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_LAY_MAU_XN - Nơi lấy mẫu xét nghiệm | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_XN_KD - Nơi xét nghiệm khẳng định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_BDDT_ARV - Nơi bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | BDDT_ARV - Ngày bắt đầu điều trị ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI_BD - Mã phác đồ điều trị ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO_BD - Mã bậc phác đồ ban đầu | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_DTRI - Mã lý do điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LOAI_DTRI_LAO - Loại điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SANG_LOC_LAO - Sàng lọc lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | PHACDO_DTRI_LAO - Phác đồ điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYBD_DTRI_LAO - Ngày bắt đầu điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAYKT_DTRI_LAO - Ngày kết thúc điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_DTRI_LAO - Kết quả điều trị lao | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LYDO_XNTL_VR - Mã lý do xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_TLVR - Ngày xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | KQ_XNTL_VR - Kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_TLVR - Ngày có kết quả xét nghiệm tải lượng vi rút | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_LOAI_BN - Mã loại bệnh nhân | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIAI_DOAN_LAM_SANG - Giai đoạn lâm sàng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NHOM_DOI_TUONG - Nhóm đối tượng | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_TINH_TRANG_DK - Mã tình trạng đăng ký | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LAN_XN_PCR - Lần xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_XN_PCR - Ngày xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KQ_XN_PCR - Ngày kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_KQ_XN_PCR - Mã kết quả xét nghiệm PCR | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_NHAN_TT_MANG_THAI - Ngày nhận thông tin mang thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_DT_CTX - Ngày bắt đầu điều trị CTX | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_XU_TRI - Mã xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_BAT_DAU_XU_TRI - Ngày bắt đầu xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_KET_THUC_XU_TRI - Ngày kết thúc xử trí | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_PHAC_DO_DIEU_TRI - Mã phác đồ điều trị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BAC_PHAC_DO - Mã bậc phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_CAP_THUOC_ARV - Số ngày cấp thuốc ARV | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CHUYEN_PHAC_DO - Ngày chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | LY_DO_CHUYEN_PHAC_DO - Lý do chuyển phác đồ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_CSKCB - Mã cơ sở KCB | |
Documentation for this format | ||||