HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-org-lifecycle-relation-cs Phiên bản: 0.6.0
Computable Name: VNOrgLifecycleRelationCS

Loại quan hệ vòng đời giữa hai mã/định danh cơ sở y tế khi cơ sở được sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd do sắp xếp đơn vị hành chính). Mỗi mã mô tả quan hệ TỪ Organization hiện tại ĐẾN tổ chức đích (target). Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách) và NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế — quản lý vòng đời dữ liệu cơ sở y tế). Generic cho mọi cơ sở y tế VN, không giới hạn tuyến.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-org-lifecycle-relation-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
predecessor Tiền nhiệm Tổ chức đích (target) là cơ sở TIỀN NHIỆM của Organization hiện tại — tức Organization hiện tại kế thừa/thay thế target. Tương đương ngữ nghĩa FHIR Organization 'replaces'. Predecessor
successor Kế nhiệm Tổ chức đích (target) là cơ sở KẾ NHIỆM của Organization hiện tại — tức target thay thế Organization hiện tại (Organization hiện tại đã ngừng/giải thể). Successor
merged-into Sáp nhập vào Organization hiện tại đã SÁP NHẬP vào target (target là cơ sở hợp nhất còn tồn tại). Per NQ 202/2025/QH15 — sắp xếp ĐVHC. Merged into
split-from Tách ra từ Organization hiện tại được TÁCH RA TỪ target (target là cơ sở gốc trước khi chia tách). Per NQ 202/2025/QH15 — sắp xếp ĐVHC. Split from

Mô tả các bảng ở trên.