HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ConceptMap: Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-bhyt-financial-field-to-adjudication Phiên bản: 0.5.0
Computable Name: VNCMBHYTFinancialFieldToAdjudication

Bản quyền/Pháp lý: Nguồn: QĐ 130/QĐ-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT và QĐ 697/QĐ-BYT.

ConceptMap ánh xạ các trường tổng tiền BHYT từ QĐ 3176/QĐ-BYT và bối cảnh bảng kê/giám định sang category dùng trong ClaimResponse.total, ExplanationOfBenefit.totalVNCoreExtClaimCostSummary. ConceptMap này chỉ chuẩn hóa mã category; không encode công thức quyền lợi, tỷ lệ hưởng, trần thanh toán hoặc catalog lý do từ chối của payer. Các trường breakdown nguồn khác T_NGUONKHAC_NSNN, T_NGUONKHAC_VTNN, T_NGUONKHAC_VTTN, T_NGUONKHAC_CL hiện được giữ ở source terminology và chưa map ra target riêng.

Language: vi

Mapping from Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet to Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet


Group 1 Mapping from Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem to Adjudication Value Codes

Source CodeRelationshipTarget CodeComment
T_TONGCHI (Tổng chi phí phát sinh)is equivalent tosubmitted (Submitted Amount)Dùng cho tổng chi phí cơ sở KCB gửi/đề nghị ở giai đoạn claim hoặc EOB.
T_TONGCHI_BV (Tổng chi phí bệnh viện)is equivalent tosubmitted (Submitted Amount)Alias bảng kê/giám định cho tổng chi phí bệnh viện gửi/đề nghị.
T_TONGCHI_BH (Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT)maps to wider concepteligible (Eligible Amount)Gần với eligible nhưng không đồng nhất tuyệt đối: source là tổng cơ sở KCB xác định thuộc phạm vi BHYT trước/ngoài adjudication payer đầy đủ.
T_BHTT (Quỹ BHYT thanh toán)is equivalent tobenefit (Benefit Amount)Dùng cho phần quỹ BHYT thanh toán/đề nghị thanh toán tùy giai đoạn.
T_BNCCT (Người bệnh cùng chi trả)is equivalent tocopay

Group 2 Mapping from Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem to Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem

Source CodeRelationshipTarget CodeComment
T_BNTT (Người bệnh tự trả)is equivalent topatient-self-pay (Người bệnh tự trả)Không map sang HL7 `copay`; `T_BNTT` là phần tự trả ngoài cùng chi trả BHYT.
T_NGUONKHAC (Nguồn khác)is equivalent toother-fund (Nguồn khác)Breakdown NSNN/VTNN/VTTN/CL cần extension hoặc model bổ sung khi pilot yêu cầu.
T_NGOAIDS (Ngoài phạm vi/ngoài định suất)is equivalent tonon-covered (Ngoài phạm vi/ngoài định suất)Không map sang deductible vì ngữ nghĩa BHYT Việt Nam không phải khấu trừ bảo hiểm.
T_THUOC (Tổng tiền thuốc, dịch truyền)is equivalent tomedication-subtotal (Tổng thuốc, dịch truyền)Subtotal theo nhóm chi phí; dùng cho total/costSummary, không phải line-level adjudication result.
T_VTYT (Tổng tiền vật tư/thiết bị y tế)is equivalent tosupplies-subtotal (Tổng vật tư/thiết bị y tế)Subtotal theo nhóm chi phí; dùng cho total/costSummary, không phải line-level adjudication result.