Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-diagnosis-vs | Phiên bản: 0.10.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTDiagnosisVS | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.204 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). |
|||||
Tập giá trị chẩn đoán y học cổ truyền bao gồm bát cương, tạng phủ biện chứng, lục kinh biện chứng, vệ khí dinh huyết biện chứng, tam tiêu biện chứng. 106 thuật ngữ từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs version 📦0.10.0
Expansion performed internally based on codesystem Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)
This value set contains 106 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535000 | Exterior | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535000 — Thuật ngữ: Biểu; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535001 | Interior | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535001 — Thuật ngữ: Lý; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535002 | Deficiency | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535002 — Thuật ngữ: Hư; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535003 | Excess | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535003 — Thuật ngữ: Thực; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535004 | Cold | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535004 — Thuật ngữ: Hàn; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535005 | Heat | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535005 — Thuật ngữ: Nhiệt; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535006 | Yin | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535006 — Thuật ngữ: Âm; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535007 | Yang | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535007 — Thuật ngữ: Dương; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535008 | Combined exterior and interior | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535008 — Thuật ngữ: Biểu lý tương kiêm; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535009 | Deficiency with concurrent excess | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535009 — Thuật ngữ: Hư trung hiệp thực; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535010 | Complex cold-heat pattern | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535010 — Thuật ngữ: Hàn nhiệt thác tạp; Nhóm: Chẩn đoán bát cương. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535011 | Internal cause | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535011 — Thuật ngữ: Nội nhân; Nhóm: Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535012 | External cause | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535012 — Thuật ngữ: Ngoại nhân; Nhóm: Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535013 | Neither internal nor external cause | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535013 — Thuật ngữ: Bất nội ngoại nhân; Nhóm: Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535014 | Wei (Defensive) level | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535014 — Thuật ngữ: Vệ; Nhóm: Chẩn đoán vệ khí dinh huyết. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535015 | Qi level | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535015 — Thuật ngữ: Khí; Nhóm: Chẩn đoán vệ khí dinh huyết. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535016 | Ying (Nutritive) level | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535016 — Thuật ngữ: Dinh; Nhóm: Chẩn đoán vệ khí dinh huyết. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535017 | Xue (Blood) level | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535017 — Thuật ngữ: Huyết; Nhóm: Chẩn đoán vệ khí dinh huyết. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535018 | Liver (Gan) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535018 — Thuật ngữ: Can; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535019 | Heart (Xin) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535019 — Thuật ngữ: Tâm; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535020 | Spleen (Pi) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535020 — Thuật ngữ: Tỳ; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535021 | Lung (Fei) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535021 — Thuật ngữ: Phế; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535022 | Kidney (Shen) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535022 — Thuật ngữ: Thận; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535023 | Gallbladder (Dan) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535023 — Thuật ngữ: Đởm; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535024 | Small intestine (Xiaochang) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535024 — Thuật ngữ: Tiểu trường; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535025 | Stomach (Wei) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535025 — Thuật ngữ: Vị; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535026 | Large intestine (Dachang) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535026 — Thuật ngữ: Đại trường; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535027 | Urinary bladder (Pangguang) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535027 — Thuật ngữ: Bàng quang; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535028 | Pericardium (Xinbao) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535028 — Thuật ngữ: Tâm bào; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535029 | Triple Burner (Sanjiao) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535029 — Thuật ngữ: Tam tiêu; Nhóm: Chẩn đoán tạng phủ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535030 | Brain (Nao) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535030 — Thuật ngữ: Não; Nhóm: Chẩn đoán phủ kỷ hằng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535031 | Marrow (Sui) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535031 — Thuật ngữ: Tuỷ; Nhóm: Chẩn đoán phủ kỷ hằng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535032 | Bone (Gu) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535032 — Thuật ngữ: Cốt; Nhóm: Chẩn đoán phủ kỷ hằng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535033 | Vessel (Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535033 — Thuật ngữ: Mạch; Nhóm: Chẩn đoán phủ kỷ hằng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535034 | Uterus (Zigong) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535034 — Thuật ngữ: Tử cung; Nhóm: Chẩn đoán phủ kỷ hằng. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535035 | Hand Taiyin Lung Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535035 — Thuật ngữ: Thủ thái âm phế kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535036 | Hand Shaoyin Heart Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535036 — Thuật ngữ: Thủ thiếu âm tâm kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535037 | Hand Jueyin Pericardium Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535037 — Thuật ngữ: Thủ quyết âm tâm bào kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535038 | Foot Taiyin Spleen Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535038 — Thuật ngữ: Túc thái âm tỳ kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535039 | Foot Shaoyin Kidney Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535039 — Thuật ngữ: Túc thiếu âm thận kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535040 | Foot Jueyin Liver Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535040 — Thuật ngữ: Túc quyết âm can kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535041 | Hand Yangming Large Intestine Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535041 — Thuật ngữ: Thủ dương minh đại trường kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535042 | Hand Taiyang Small Intestine Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535042 — Thuật ngữ: Thủ thái dương tiểu trường kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535043 | Hand Shaoyang Triple Burner Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535043 — Thuật ngữ: Thủ thiếu dương tam tiêu kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535044 | Foot Yangming Stomach Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535044 — Thuật ngữ: Túc dương minh vị kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535045 | Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535045 — Thuật ngữ: Túc thái dương bàng quang kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535046 | Foot Shaoyang Gallbladder Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535046 — Thuật ngữ: Túc thiếu dương đởm kinh; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh chính. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535047 | Hand Taiyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535047 — Thuật ngữ: Thủ thái âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535048 | Hand Shaoyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535048 — Thuật ngữ: Thủ thiếu âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535049 | Hand Jueyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535049 — Thuật ngữ: Thủ quyết âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535050 | Foot Taiyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535050 — Thuật ngữ: Túc thái âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535051 | Foot Shaoyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535051 — Thuật ngữ: Túc thiếu âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535052 | Foot Jueyin Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535052 — Thuật ngữ: Túc quyết âm kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535053 | Hand Yangming Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535053 — Thuật ngữ: Thủ dương minh kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535054 | Hand Taiyang Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535054 — Thuật ngữ: Thủ thái dương kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535055 | Hand Shaoyang Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535055 — Thuật ngữ: Thủ thiếu dương kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535056 | Foot Yangming Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535056 — Thuật ngữ: Túc dương minh kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535057 | Foot Taiyang Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535057 — Thuật ngữ: Túc thái dương kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535058 | Foot Shaoyang Sinew Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535058 — Thuật ngữ: Túc thiếu dương kinh cân; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh cân. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535059 | Hand Taiyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535059 — Thuật ngữ: Thủ thái âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535060 | Hand Shaoyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535060 — Thuật ngữ: Thủ thiếu âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535061 | Hand Jueyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535061 — Thuật ngữ: Thủ quyết âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535062 | Foot Taiyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535062 — Thuật ngữ: Túc thái âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535063 | Foot Shaoyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535063 — Thuật ngữ: Túc thiếu âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535064 | Foot Jueyin Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535064 — Thuật ngữ: Túc quyết âm kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535065 | Hand Yangming Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535065 — Thuật ngữ: Thủ dương minh kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535066 | Hand Taiyang Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535066 — Thuật ngữ: Thủ thái dương kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535067 | Hand Shaoyang Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535067 — Thuật ngữ: Thủ thiếu dương kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535068 | Foot Yangming Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535068 — Thuật ngữ: Túc dương minh kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535069 | Foot Taiyang Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535069 — Thuật ngữ: Túc thái dương kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535070 | Foot Shaoyang Divergent Meridian | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535070 — Thuật ngữ: Túc thiếu dương kinh biệt; Nhóm: Chẩn đoán 12 kinh biệt. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535071 | Hand Taiyin Lung Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535071 — Thuật ngữ: Thủ thái âm phế kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535072 | Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535072 — Thuật ngữ: Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535073 | Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535073 — Thuật ngữ: Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535074 | Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535074 — Thuật ngữ: Túc thái âm tỳ kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535075 | Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535075 — Thuật ngữ: Túc thiếu âm thận kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535076 | Foot Jueyin Liver Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535076 — Thuật ngữ: Túc quyết âm can kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535077 | Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535077 — Thuật ngữ: Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535078 | Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535078 — Thuật ngữ: Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535079 | Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535079 — Thuật ngữ: Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535080 | Foot Yangming Stomach Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535080 — Thuật ngữ: Túc dương minh vị kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535081 | Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535081 — Thuật ngữ: Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535082 | Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535082 — Thuật ngữ: Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ; Nhóm: Chẩn đoán 12 bì bộ. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535083 | Conception Vessel (Ren Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535083 — Thuật ngữ: Nhâm mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535084 | Governing Vessel (Du Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535084 — Thuật ngữ: Đốc mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535085 | Penetrating Vessel (Chong Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535085 — Thuật ngữ: Xung mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535086 | Girdling Vessel (Dai Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535086 — Thuật ngữ: Đới mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535087 | Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535087 — Thuật ngữ: Âm duy mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535088 | Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535088 — Thuật ngữ: Dương duy mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535089 | Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535089 — Thuật ngữ: Âm kiểu mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535090 | Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535090 — Thuật ngữ: Dương kiểu mạch; Nhóm: Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535091 | Hand Taiyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535091 — Thuật ngữ: Thủ thái âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535092 | Hand Shaoyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535092 — Thuật ngữ: Thủ thiếu âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535093 | Hand Jueyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535093 — Thuật ngữ: Thủ quyết âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535094 | Foot Taiyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535094 — Thuật ngữ: Túc thái âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535095 | Foot Shaoyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535095 — Thuật ngữ: Túc thiếu âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535096 | Foot Jueyin Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535096 — Thuật ngữ: Túc quyết âm lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535097 | Hand Yangming Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535097 — Thuật ngữ: Thủ dương minh lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535098 | Hand Taiyang Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535098 — Thuật ngữ: Thủ thái dương lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535099 | Hand Shaoyang Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535099 — Thuật ngữ: Thủ thiếu dương lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535100 | Foot Yangming Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535100 — Thuật ngữ: Túc dương minh lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535101 | Foot Taiyang Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535101 — Thuật ngữ: Túc thái dương lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535102 | Foot Shaoyang Collateral Vessel | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535102 — Thuật ngữ: Túc thiếu dương lạc mạch; Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535103 | Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535103 — Thuật ngữ: Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm); Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535104 | Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535104 — Thuật ngữ: Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc); Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535105 | Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo) | Theo Phụ lục II QĐ 2552/QĐ-BYT, bảng Danh mục chẩn đoán và mã chẩn đoán theo y học cổ truyền, hàng Mã dùng chung 6535105 — Thuật ngữ: Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ); Nhóm: Chẩn đoán 15 biệt lạc. |