Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-diagnosis-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTDiagnosisVS | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). |
|||||
Tập giá trị chẩn đoán y học cổ truyền bao gồm bát cương, tạng phủ biện chứng, lục kinh biện chứng, vệ khí dinh huyết biện chứng, tam tiêu biện chứng. 106 thuật ngữ từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs version 📦0.3.0
Expansion performed internally based on codesystem Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 106 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535000 | Exterior | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Biểu" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535001 | Interior | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Lý" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535002 | Deficiency | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hư" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535003 | Excess | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thực" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535004 | Cold | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hàn" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535005 | Heat | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhiệt" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535006 | Yin | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535007 | Yang | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535008 | Combined exterior and interior | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Biểu lý tương kiêm" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535009 | Deficiency with concurrent excess | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hư trung hiệp thực" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535010 | Complex cold-heat pattern | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hàn nhiệt thác tạp" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535011 | Internal cause | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nội nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535012 | External cause | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Ngoại nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535013 | Neither internal nor external cause | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Bất nội ngoại nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535014 | Wei (Defensive) level | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Vệ" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535015 | Qi level | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Khí" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535016 | Ying (Nutritive) level | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dinh" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535017 | Xue (Blood) level | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Huyết" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535018 | Liver (Gan) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Can" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535019 | Heart (Xin) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tâm" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535020 | Spleen (Pi) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tỳ" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535021 | Lung (Fei) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Phế" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535022 | Kidney (Shen) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thận" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535023 | Gallbladder (Dan) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đởm" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535024 | Small intestine (Xiaochang) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tiểu trường" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535025 | Stomach (Wei) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Vị" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535026 | Large intestine (Dachang) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đại trường" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535027 | Urinary bladder (Pangguang) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Bàng quang" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535028 | Pericardium (Xinbao) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tâm bào" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535029 | Triple Burner (Sanjiao) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tam tiêu" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535030 | Brain (Nao) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Não" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535031 | Marrow (Sui) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tuỷ" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535032 | Bone (Gu) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Cốt" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535033 | Vessel (Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535034 | Uterus (Zigong) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tử cung" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535035 | Hand Taiyin Lung Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm phế kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535036 | Hand Shaoyin Heart Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm tâm kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535037 | Hand Jueyin Pericardium Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm tâm bào kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535038 | Foot Taiyin Spleen Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm tỳ kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535039 | Foot Shaoyin Kidney Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm thận kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535040 | Foot Jueyin Liver Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm can kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535041 | Hand Yangming Large Intestine Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh đại trường kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535042 | Hand Taiyang Small Intestine Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương tiểu trường kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535043 | Hand Shaoyang Triple Burner Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535044 | Foot Yangming Stomach Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh vị kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535045 | Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương bàng quang kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535046 | Foot Shaoyang Gallbladder Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương đởm kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535047 | Hand Taiyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535048 | Hand Shaoyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535049 | Hand Jueyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535050 | Foot Taiyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535051 | Foot Shaoyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535052 | Foot Jueyin Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535053 | Hand Yangming Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535054 | Hand Taiyang Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535055 | Hand Shaoyang Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535056 | Foot Yangming Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535057 | Foot Taiyang Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535058 | Foot Shaoyang Sinew Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535059 | Hand Taiyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535060 | Hand Shaoyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535061 | Hand Jueyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535062 | Foot Taiyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535063 | Foot Shaoyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535064 | Foot Jueyin Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535065 | Hand Yangming Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535066 | Hand Taiyang Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535067 | Hand Shaoyang Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535068 | Foot Yangming Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535069 | Foot Taiyang Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535070 | Foot Shaoyang Divergent Meridian | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535071 | Hand Taiyin Lung Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm phế kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535072 | Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535073 | Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535074 | Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm tỳ kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535075 | Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm thận kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535076 | Foot Jueyin Liver Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm can kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535077 | Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535078 | Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535079 | Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535080 | Foot Yangming Stomach Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh vị kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535081 | Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535082 | Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535083 | Conception Vessel (Ren Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhâm mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535084 | Governing Vessel (Du Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đốc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535085 | Penetrating Vessel (Chong Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Xung mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535086 | Girdling Vessel (Dai Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đới mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535087 | Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm duy mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535088 | Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương duy mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535089 | Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm kiểu mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535090 | Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương kiểu mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535091 | Hand Taiyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535092 | Hand Shaoyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535093 | Hand Jueyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535094 | Foot Taiyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535095 | Foot Shaoyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535096 | Foot Jueyin Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535097 | Hand Yangming Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535098 | Hand Taiyang Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535099 | Hand Shaoyang Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535100 | Foot Yangming Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535101 | Foot Taiyang Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535102 | Foot Shaoyang Collateral Vessel | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535103 | Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535104 | Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-diagnosis-cs | 6535105 | Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. |