Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnHealthBookVneidLm | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNHealthBookVNeIDLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.159 | |||||
Logical model đặc tả 46 trường nội dung Sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên ứng dụng VNeID theo Quyết định 1332/QĐ-BYT (21/05/2024, ban hành thí điểm) và Hướng dẫn liên thông theo Quyết định 2733/QĐ-BYT (17/09/2024). Quy trình liên thông gồm 7 bước qua Cổng tiếp nhận dữ liệu Hệ thống thông tin giám định BHYT của cơ quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam; sau khi CSKCB ký số và liên thông dữ liệu (khi kết thúc đợt KCB), cơ quan BHXH Việt Nam trích xuất và chia sẻ dữ liệu hiển thị lên ứng dụng VNeID trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được dữ liệu. Chuẩn dữ liệu nguồn = chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT (đọc hợp nhất với QĐ 3176/QĐ-BYT theo chính sách repo); Phụ lục 02 QĐ 2733/QĐ-BYT ánh xạ 46 STT trường Sổ SKĐT sang mã trường của các Bảng 1 (chỉ tiêu tổng hợp KCB), Bảng 2 (thuốc), Bảng 3 (dịch vụ kỹ thuật/VTYT), Bảng 4 (cận lâm sàng chi tiết) và Bảng 8 (tóm tắt hồ sơ bệnh án). LƯU Ý PHẠM VI: đây KHÔNG phải một API hay định dạng dữ liệu mới — dữ liệu Sổ SKĐT là một phần của dữ liệu thanh quyết toán chi phí KCB BHYT, đi qua đúng kênh liên thông XML KCB/BHYT hiện có. Cột (6) của Phụ lục 02 đánh dấu 'x' nghĩa là trường bổ sung chưa có trong chuẩn dữ liệu QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 4750/QĐ-BYT. Cờ hiển thị trên VNeID lấy theo Phần B QĐ 1332/QĐ-BYT ('+' là có hiển thị, '-' là không hiển thị).
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khỏe điện tử VNeID — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin định danh người bệnh (STT 1-10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Họ và tên (HO_TEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 2 — Ngày tháng năm sinh (NGAY_SINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 3 — Giới tính (GIOI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 4 — Dân tộc (MA_DANTOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 5 — Quốc tịch (MA_QUOCTICH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 6 — Nghề nghiệp (MA_NGHE_NGHIEP) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Số định danh cá nhân / Số thẻ Căn cước (SO_CCCD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 8 — Mã số thẻ BHYT (MA_THE_BHYT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 9 — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (MA_DKBD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 10 — Số điện thoại liên hệ (DIEN_THOAI) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm địa chỉ nơi cư trú hiện tại (STT 11a-11d) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 11a — Nơi cư trú hiện tại: thôn xóm, số nhà, đường phố... (DIA_CHI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11b — Nơi cư trú hiện tại: tỉnh, thành phố (MATINH_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11c — Nơi cư trú hiện tại: huyện, quận, thị xã (MAHUYEN_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11d — Nơi cư trú hiện tại: xã, phường, thị trấn (MAXA_CU_TRU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thông tin người giám hộ, người chăm sóc chính, người đại diện (STT 12-15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 12 — Họ và tên người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 13 — Mối quan hệ (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 14 — Số định danh công dân, thẻ căn cước của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 15 — Số điện thoại liên hệ của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm tiền sử — tổng hợp bản ghi lịch sử khám, chữa bệnh (STT 16-19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 16 — Ngày khám bệnh, ngày ra viện (NGAY_VAO - NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17a — Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17b — Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 18 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin đợt khám, chữa bệnh và chẩn đoán ra viện (STT 20-31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20a — Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20b — Tên cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21a — Mã CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21b — Tên CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (phiên từ MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 22 — Lý do đến khám bệnh, chữa bệnh (LY_DO_VV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 23 — Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 24 — Ngày giờ vào viện, đến khám (NGAY_VAO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 25 — Ngày giờ ra viện (NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 26 — Kết quả điều trị (KET_QUA_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 27 — Tình trạng ra viện (MA_LOAI_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28a — Mã CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28b — Tên CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (phiên từ MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 29 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 31 — Ghi chú (GHI_CHU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm kết quả cận lâm sàng, chỉ số theo dõi có giá trị (STT 32-38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32a — Mã nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32b — Nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (phiên từ MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33a — Mã cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33b — Tên cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34a — Mã chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34b — Tên chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (phiên từ MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 35 — Kết quả (GIA_TRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 36 — Kết luận (KET_LUAN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 37 — Ngày giờ thực hiện (NGAY_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 38 — Liên kết đến kết quả cận lâm sàng trên hệ thống khác (LINK_PACS) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thuốc đã điều trị, đơn thuốc đã kê (STT 39a-39h) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39a — Mã thuốc điều trị (MA_THUOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39b — Tên thuốc, hàm lượng (TEN_THUOC, HAM_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39c — Đơn vị tính (DON_VI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39d — Đường dùng (DUONG_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | STT 39e — Số lượng (SO_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39g — Liều dùng (LIEU_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39h — Cách dùng (CACH_DUNG) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện (STT 40a-40b) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40a — Mã phẫu thuật, thủ thuật (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40b — Tên phẫu thuật, thủ thuật (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm tóm tắt quá trình điều trị, tình trạng người bệnh (STT 41-46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 41 — Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (QT_BENHLY) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 42 — Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (TOMTAT_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 43 — Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (PP_DIEUTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 44 — Hướng điều trị tiếp theo, kê đơn, lời dặn, lịch tái khám (GHI_CHU và NGAY_TAI_KHAM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 45 — Bác sĩ điều trị (BAC_SI_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 46 — Số điện thoại liên hệ của bác sĩ (DIEN_THOAI_BAC_SI) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khỏe điện tử VNeID — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin định danh người bệnh (STT 1-10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Họ và tên (HO_TEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 2 — Ngày tháng năm sinh (NGAY_SINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 3 — Giới tính (GIOI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 4 — Dân tộc (MA_DANTOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 5 — Quốc tịch (MA_QUOCTICH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 6 — Nghề nghiệp (MA_NGHE_NGHIEP) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Số định danh cá nhân / Số thẻ Căn cước (SO_CCCD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 8 — Mã số thẻ BHYT (MA_THE_BHYT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 9 — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (MA_DKBD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 10 — Số điện thoại liên hệ (DIEN_THOAI) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm địa chỉ nơi cư trú hiện tại (STT 11a-11d) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 11a — Nơi cư trú hiện tại: thôn xóm, số nhà, đường phố... (DIA_CHI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11b — Nơi cư trú hiện tại: tỉnh, thành phố (MATINH_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11c — Nơi cư trú hiện tại: huyện, quận, thị xã (MAHUYEN_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11d — Nơi cư trú hiện tại: xã, phường, thị trấn (MAXA_CU_TRU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thông tin người giám hộ, người chăm sóc chính, người đại diện (STT 12-15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 12 — Họ và tên người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 13 — Mối quan hệ (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 14 — Số định danh công dân, thẻ căn cước của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 15 — Số điện thoại liên hệ của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm tiền sử — tổng hợp bản ghi lịch sử khám, chữa bệnh (STT 16-19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 16 — Ngày khám bệnh, ngày ra viện (NGAY_VAO - NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17a — Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17b — Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 18 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin đợt khám, chữa bệnh và chẩn đoán ra viện (STT 20-31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20a — Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20b — Tên cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21a — Mã CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21b — Tên CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (phiên từ MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 22 — Lý do đến khám bệnh, chữa bệnh (LY_DO_VV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 23 — Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 24 — Ngày giờ vào viện, đến khám (NGAY_VAO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 25 — Ngày giờ ra viện (NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 26 — Kết quả điều trị (KET_QUA_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 27 — Tình trạng ra viện (MA_LOAI_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28a — Mã CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28b — Tên CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (phiên từ MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 29 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 31 — Ghi chú (GHI_CHU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm kết quả cận lâm sàng, chỉ số theo dõi có giá trị (STT 32-38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32a — Mã nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32b — Nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (phiên từ MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33a — Mã cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33b — Tên cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34a — Mã chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34b — Tên chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (phiên từ MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 35 — Kết quả (GIA_TRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 36 — Kết luận (KET_LUAN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 37 — Ngày giờ thực hiện (NGAY_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 38 — Liên kết đến kết quả cận lâm sàng trên hệ thống khác (LINK_PACS) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thuốc đã điều trị, đơn thuốc đã kê (STT 39a-39h) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39a — Mã thuốc điều trị (MA_THUOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39b — Tên thuốc, hàm lượng (TEN_THUOC, HAM_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39c — Đơn vị tính (DON_VI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39d — Đường dùng (DUONG_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | STT 39e — Số lượng (SO_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39g — Liều dùng (LIEU_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39h — Cách dùng (CACH_DUNG) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện (STT 40a-40b) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40a — Mã phẫu thuật, thủ thuật (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40b — Tên phẫu thuật, thủ thuật (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm tóm tắt quá trình điều trị, tình trạng người bệnh (STT 41-46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 41 — Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (QT_BENHLY) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 42 — Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (TOMTAT_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 43 — Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (PP_DIEUTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 44 — Hướng điều trị tiếp theo, kê đơn, lời dặn, lịch tái khám (GHI_CHU và NGAY_TAI_KHAM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 45 — Bác sĩ điều trị (BAC_SI_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 46 — Số điện thoại liên hệ của bác sĩ (DIEN_THOAI_BAC_SI) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khỏe điện tử VNeID — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin định danh người bệnh (STT 1-10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Họ và tên (HO_TEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 2 — Ngày tháng năm sinh (NGAY_SINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 3 — Giới tính (GIOI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 4 — Dân tộc (MA_DANTOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 5 — Quốc tịch (MA_QUOCTICH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 6 — Nghề nghiệp (MA_NGHE_NGHIEP) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Số định danh cá nhân / Số thẻ Căn cước (SO_CCCD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 8 — Mã số thẻ BHYT (MA_THE_BHYT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 9 — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (MA_DKBD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 10 — Số điện thoại liên hệ (DIEN_THOAI) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm địa chỉ nơi cư trú hiện tại (STT 11a-11d) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 11a — Nơi cư trú hiện tại: thôn xóm, số nhà, đường phố... (DIA_CHI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11b — Nơi cư trú hiện tại: tỉnh, thành phố (MATINH_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11c — Nơi cư trú hiện tại: huyện, quận, thị xã (MAHUYEN_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11d — Nơi cư trú hiện tại: xã, phường, thị trấn (MAXA_CU_TRU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thông tin người giám hộ, người chăm sóc chính, người đại diện (STT 12-15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 12 — Họ và tên người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 13 — Mối quan hệ (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 14 — Số định danh công dân, thẻ căn cước của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 15 — Số điện thoại liên hệ của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm tiền sử — tổng hợp bản ghi lịch sử khám, chữa bệnh (STT 16-19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 16 — Ngày khám bệnh, ngày ra viện (NGAY_VAO - NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17a — Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17b — Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 18 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin đợt khám, chữa bệnh và chẩn đoán ra viện (STT 20-31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20a — Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20b — Tên cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21a — Mã CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21b — Tên CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (phiên từ MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 22 — Lý do đến khám bệnh, chữa bệnh (LY_DO_VV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 23 — Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 24 — Ngày giờ vào viện, đến khám (NGAY_VAO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 25 — Ngày giờ ra viện (NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 26 — Kết quả điều trị (KET_QUA_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 27 — Tình trạng ra viện (MA_LOAI_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28a — Mã CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28b — Tên CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (phiên từ MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 29 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 31 — Ghi chú (GHI_CHU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm kết quả cận lâm sàng, chỉ số theo dõi có giá trị (STT 32-38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32a — Mã nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32b — Nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (phiên từ MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33a — Mã cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33b — Tên cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34a — Mã chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34b — Tên chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (phiên từ MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 35 — Kết quả (GIA_TRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 36 — Kết luận (KET_LUAN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 37 — Ngày giờ thực hiện (NGAY_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 38 — Liên kết đến kết quả cận lâm sàng trên hệ thống khác (LINK_PACS) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thuốc đã điều trị, đơn thuốc đã kê (STT 39a-39h) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39a — Mã thuốc điều trị (MA_THUOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39b — Tên thuốc, hàm lượng (TEN_THUOC, HAM_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39c — Đơn vị tính (DON_VI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39d — Đường dùng (DUONG_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | STT 39e — Số lượng (SO_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39g — Liều dùng (LIEU_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39h — Cách dùng (CACH_DUNG) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện (STT 40a-40b) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40a — Mã phẫu thuật, thủ thuật (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40b — Tên phẫu thuật, thủ thuật (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm tóm tắt quá trình điều trị, tình trạng người bệnh (STT 41-46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 41 — Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (QT_BENHLY) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 42 — Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (TOMTAT_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 43 — Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (PP_DIEUTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 44 — Hướng điều trị tiếp theo, kê đơn, lời dặn, lịch tái khám (GHI_CHU và NGAY_TAI_KHAM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 45 — Bác sĩ điều trị (BAC_SI_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 46 — Số điện thoại liên hệ của bác sĩ (DIEN_THOAI_BAC_SI) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Sổ sức khỏe điện tử VNeID — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin định danh người bệnh (STT 1-10) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 1 — Họ và tên (HO_TEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 2 — Ngày tháng năm sinh (NGAY_SINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 3 — Giới tính (GIOI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 4 — Dân tộc (MA_DANTOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 5 — Quốc tịch (MA_QUOCTICH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 6 — Nghề nghiệp (MA_NGHE_NGHIEP) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 7 — Số định danh cá nhân / Số thẻ Căn cước (SO_CCCD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 8 — Mã số thẻ BHYT (MA_THE_BHYT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 9 — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (MA_DKBD) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 10 — Số điện thoại liên hệ (DIEN_THOAI) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm địa chỉ nơi cư trú hiện tại (STT 11a-11d) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 11a — Nơi cư trú hiện tại: thôn xóm, số nhà, đường phố... (DIA_CHI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11b — Nơi cư trú hiện tại: tỉnh, thành phố (MATINH_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11c — Nơi cư trú hiện tại: huyện, quận, thị xã (MAHUYEN_CU_TRU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 11d — Nơi cư trú hiện tại: xã, phường, thị trấn (MAXA_CU_TRU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thông tin người giám hộ, người chăm sóc chính, người đại diện (STT 12-15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 12 — Họ và tên người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 13 — Mối quan hệ (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 14 — Số định danh công dân, thẻ căn cước của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 15 — Số điện thoại liên hệ của người đại diện (trường bổ sung, chưa có mã nguồn) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm tiền sử — tổng hợp bản ghi lịch sử khám, chữa bệnh (STT 16-19) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 16 — Ngày khám bệnh, ngày ra viện (NGAY_VAO - NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17a — Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 17b — Tên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 18 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 19b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm thông tin đợt khám, chữa bệnh và chẩn đoán ra viện (STT 20-31) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20a — Mã cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 20b — Tên cơ sở KBCB nơi người bệnh khám và điều trị (phiên từ MA_CSKCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21a — Mã CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 21b — Tên CSKCB nơi đã chuyển người bệnh đi (phiên từ MA_NOI_DI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 22 — Lý do đến khám bệnh, chữa bệnh (LY_DO_VV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 23 — Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 24 — Ngày giờ vào viện, đến khám (NGAY_VAO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 25 — Ngày giờ ra viện (NGAY_RA) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 26 — Kết quả điều trị (KET_QUA_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | STT 27 — Tình trạng ra viện (MA_LOAI_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28a — Mã CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 28b — Tên CSKCB nơi chuyển người bệnh đến (phiên từ MA_NOI_DEN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 29 — Chẩn đoán xác định khi ra viện (CHAN_DOAN_RV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30a — Mã bệnh theo ICD-10 (MA_BENH_CHINH; MA_BENH_KT; MA_BENH_YHCT) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 30b — Tên bệnh theo ICD-10 (phiên từ mã bệnh) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 31 — Ghi chú (GHI_CHU) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm kết quả cận lâm sàng, chỉ số theo dõi có giá trị (STT 32-38) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32a — Mã nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 32b — Nhóm cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (phiên từ MA_NHOM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33a — Mã cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 33b — Tên cận lâm sàng, chỉ số theo dõi (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34a — Mã chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 34b — Tên chỉ số cận lâm sàng, chỉ số theo dõi chi tiết (phiên từ MA_CHI_SO) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 35 — Kết quả (GIA_TRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 36 — Kết luận (KET_LUAN) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | STT 37 — Ngày giờ thực hiện (NGAY_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 38 — Liên kết đến kết quả cận lâm sàng trên hệ thống khác (LINK_PACS) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm thuốc đã điều trị, đơn thuốc đã kê (STT 39a-39h) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39a — Mã thuốc điều trị (MA_THUOC) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39b — Tên thuốc, hàm lượng (TEN_THUOC, HAM_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39c — Đơn vị tính (DON_VI_TINH) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39d — Đường dùng (DUONG_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | STT 39e — Số lượng (SO_LUONG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39g — Liều dùng (LIEU_DUNG) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 39h — Cách dùng (CACH_DUNG) | |
![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | Nhóm phẫu thuật, thủ thuật đã thực hiện (STT 40a-40b) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40a — Mã phẫu thuật, thủ thuật (MA_DICH_VU) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 40b — Tên phẫu thuật, thủ thuật (TEN_DICH_VU) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | Nhóm tóm tắt quá trình điều trị, tình trạng người bệnh (STT 41-46) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 41 — Tóm tắt tiền sử, bệnh sử và diễn biến lâm sàng (QT_BENHLY) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 42 — Tóm tắt kết quả cận lâm sàng có giá trị (TOMTAT_KQ) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 43 — Tóm tắt phương pháp điều trị đã thực hiện (PP_DIEUTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 44 — Hướng điều trị tiếp theo, kê đơn, lời dặn, lịch tái khám (GHI_CHU và NGAY_TAI_KHAM) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 45 — Bác sĩ điều trị (BAC_SI_DTRI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | STT 46 — Số điện thoại liên hệ của bác sĩ (DIEN_THOAI_BAC_SI) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|