Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-disease-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTDiseaseVS | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). |
|||||
Tập giá trị bệnh danh Y học cổ truyền và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. Bao gồm 228 mã (38 bệnh danh + 190 thể lâm sàng). FHIR code sử dụng Mã U / Mã hóa chính thức; Mã dùng chung được bảo toàn ở concept property ma-dung-chung của CodeSystem.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs version 📦0.3.0
Expansion performed internally based on codesystem Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 228 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5 | Yao Tong (Low back pain) — Đau cột sống thắt lưng [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.01 | Yao Tong (Low back pain): Cold-dampness type [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.02 | Yao Tong (Low back pain): Dampness-heat type [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể thấp nhiệt [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.03 | Yao Tong (Low back pain): Blood stasis type [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể huyết ứ [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.04 | Yao Tong (Low back pain): Liver-kidney deficiency type [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể can thận hư [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.05 | Yao Tong (Low back pain): Kidney yang deficiency type [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể thận dương hư [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.5.06 | Yao Tong (Low back pain): Other types [M54.5] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu thống: Thể khác [M54.5]", tương ứng ICD-10 M54.5 (Đau cột sống thắt lưng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.261 | He Xi Feng (Crane's knee wind) — Thoái hoá khớp gối [M17] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạc tất phong — Thoái hoá khớp gối [M17]", tương ứng ICD-10 M17 (Thoái hoá khớp gối), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.261.01 | He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi type [M17] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý [M17]", tương ứng ICD-10 M17 (Thoái hoá khớp gối), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.261.02 | He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi with liver-kidney deficiency type [M17] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư [M17]", tương ứng ICD-10 M17 (Thoái hoá khớp gối), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.261.03 | He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-damp-heat with liver-kidney deficiency type [M17] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạc tất phong: Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư [M17]", tương ứng ICD-10 M17 (Thoái hoá khớp gối), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.261.04 | He Xi Feng (Crane's knee wind): Other types [M17] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạc tất phong: Thể khác [M17]", tương ứng ICD-10 M17 (Thoái hoá khớp gối), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371 | Tong Feng (Painful wind / Gout) — Gút (thống phong) [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong — Gút (thống phong) [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371.01 | Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-dampness-heat type [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong: Thể phong thấp nhiệt [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371.02 | Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-cold-dampness type [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong: Thể phong hàn thấp [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371.03 | Tong Feng (Painful wind / Gout): Phlegm-stasis obstruction type [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong: Thể đàm ứ trở trệ [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371.04 | Tong Feng (Painful wind / Gout): Liver-kidney dual deficiency type [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong: Thể can thận lưỡng hư [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.371.05 | Tong Feng (Painful wind / Gout): Other types [M10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thống phong: Thể khác [M10]", tương ứng ICD-10 M10 (Gút (thống phong)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021.01 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021.02 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể hàn thấp [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021.03 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021.04 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can thận hư [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.021.05 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M05] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể khác [M05]", tương ứng ICD-10 M05 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp khác [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp khác [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.01 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.02 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể hàn thấp [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.03 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.04 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can thận hư [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.05 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể khác [M06]", tương ứng ICD-10 M06 (Viêm khớp dạng thấp khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0.01 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0.02 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể hàn thấp [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0.03 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0.04 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can thận hư [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.031.0.05 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể khác [M06.0]", tương ứng ICD-10 M06.0 (Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291.01 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-cold type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý: Thể phong hàn [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291.02 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-damp-heat bi type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291.03 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Blood stasis type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý: Thể huyết ứ [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291.04 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Liver-kidney deficiency type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý: Thể can thận hư [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.291.05 | Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Other types [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Kiên tý: Thể khác [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292.01 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong hàn [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292.02 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-damp-heat bi type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292.03 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể huyết ứ [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292.04 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can thận hư [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.292.05 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M53.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể khác [M53.1]", tương ứng ICD-10 M53.1 (Hội chứng cánh tay cổ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo) — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091.01 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Thể can dương thượng cang [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng: Thể can dương thượng cang [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091.02 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Liver-kidney yin deficiency type [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng: Thể can thận âm hư [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091.03 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Yin-yang dual deficiency type [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng: Thể âm dương lưỡng hư [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091.04 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Phlegm-dampness type [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng: Thể đàm thấp [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.091.05 | Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Other types [I10] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Huyễn vựng: Thể khác [I10]", tương ứng ICD-10 I10 (Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151 | Zheng Dan (Phlegm syndrome) — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.01 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen deficiency with phlegm-dampness type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể tỳ hư đàm thấp [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.02 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen-kidney yang deficiency type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể tỳ thận dương hư [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.03 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver-kidney yin deficiency type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể can thận âm hư [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.04 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver qi stagnation with spleen deficiency type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể can uất tỳ hư [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.05 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Internal damp-heat accumulation type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể thấp nhiệt nội kết [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.06 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Qi stagnation with blood stasis type [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể khí trệ huyết ứ [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.151.07 | Zheng Dan (Phlegm syndrome): Other types [E78] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng đàm: Thể khác [E78]", tương ứng ICD-10 E78 (Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.561 | Kou Yan Wa Xie (Facial deviation) — Bệnh dây thần kinh mặt [G51] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khẩu nhãn oa tà — Bệnh dây thần kinh mặt [G51]", tương ứng ICD-10 G51 (Bệnh dây thần kinh mặt), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.561.01 | Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-cold in meridians type [G51] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khẩu nhãn oa tà: Thể phong hàn ở kinh lạc [G51]", tương ứng ICD-10 G51 (Bệnh dây thần kinh mặt), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.561.02 | Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-heat type [G51] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khẩu nhãn oa tà: Thể phong nhiệt [G51]", tương ứng ICD-10 G51 (Bệnh dây thần kinh mặt), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.561.03 | Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Blood stasis type [G51] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khẩu nhãn oa tà: Thể huyết ứ [G51]", tương ứng ICD-10 G51 (Bệnh dây thần kinh mặt), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.561.04 | Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Other types [G51] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khẩu nhãn oa tà: Thể khác [G51]", tương ứng ICD-10 G51 (Bệnh dây thần kinh mặt), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541 | Xie Tong (Hypochondriac pain) — Đau thần kinh liên sườn [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống — Đau thần kinh liên sườn [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.01 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể phong hàn [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.02 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.03 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.04 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.05 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.06 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.541.07 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể khác [G58]", tương ứng ICD-10 G58 (Đau thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531 | Xie Tong (Hypochondriac pain) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.01 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể phong hàn [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.02 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.03 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.04 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.05 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.06 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.531.07 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể khác [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.01 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể phong hàn [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.02 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver qi stagnation type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can khí uất kết [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.03 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can uất hóa hỏa [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.04 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể tà uất thiếu dương [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.05 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể huyết ứ [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.06 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.431.07 | Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [G58.0] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng tý: Thể khác [G58.0]", tương ứng ICD-10 G58.0 (Bệnh dây thần kinh liên sườn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391.01 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-dampness type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391.02 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391.03 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Dampness-heat type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong: Thể thấp nhiệt [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391.04 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Blood stasis type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong: Thể huyết ứ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.391.05 | Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Other types [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa cốt phong: Thể khác [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.01 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-dampness type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.02 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.03 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Dampness-heat type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống: Thể thấp nhiệt [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.04 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Blood stasis type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống: Thể huyết ứ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.392.05 | Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Other types [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Yêu cước thống: Thể khác [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393.01 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-dampness type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393.02 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393.03 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Dampness-heat type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong: Thể thấp nhiệt [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393.04 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Blood stasis type [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong: Thể huyết ứ [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U62.393.05 | Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Other types [M54.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tọa điến phong: Thể khác [M54.3]", tương ứng ICD-10 M54.3 (Đau dây thần kinh toạ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.021 | Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại — Di chứng nhồi máu não [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.021.01 | Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại: Thể can thận âm hư [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.021.02 | Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Wind-phlegm type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại: Thể phong đàm [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.021.03 | Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại: Thể khí hư huyết ứ [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.021.04 | Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Other types [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Bán thân bất toại: Thể khác [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.022 | Shi Yan (Aphasia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thất ngôn — Di chứng nhồi máu não [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.022.01 | Shi Yan (Aphasia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thất ngôn: Thể can thận âm hư [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.022.02 | Shi Yan (Aphasia): Wind-phlegm type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thất ngôn: Thể phong đàm [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.022.03 | Shi Yan (Aphasia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thất ngôn: Thể khí hư huyết ứ [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.022.04 | Shi Yan (Aphasia): Other types [I69.3] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Thất ngôn: Thể khác [I69.3]", tương ứng ICD-10 I69.3 (Di chứng nhồi máu não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.611 | Wu Chi (Five delays) — Bại não [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ngũ trì — Bại não [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.611.01 | Wu Chi (Five delays): Liver-kidney insufficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ngũ trì: Thể can thận bất túc [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.611.02 | Wu Chi (Five delays): Heart-spleen deficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ngũ trì: Thể tâm tỳ hư [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.611.03 | Wu Chi (Five delays): Phlegm-stasis obstruction type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ngũ trì: Thể đàm ứ trở trệ [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.611.04 | Wu Chi (Five delays): Other types [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ngũ trì: Thể khác [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.612 | Si Ngu (Intellectual disability) — Bại não [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si ngốc — Bại não [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.612.01 | Si Ngu (Intellectual disability): Liver-kidney insufficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si ngốc: Thể can thận bất túc [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.612.02 | Si Ngu (Intellectual disability): Heart-spleen deficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si ngốc: Thể tâm tỳ hư [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.612.03 | Si Ngu (Intellectual disability): Phlegm-stasis obstruction type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si ngốc: Thể đàm ứ trở trệ [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.612.04 | Si Ngu (Intellectual disability): Other types [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si ngốc: Thể khác [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.613 | Si Zheng (Dementia syndrome) — Bại não [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si chứng — Bại não [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.613.01 | Si Zheng (Dementia syndrome): Liver-kidney insufficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si chứng: Thể can thận bất túc [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.613.02 | Si Zheng (Dementia syndrome): Heart-spleen deficiency type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si chứng: Thể tâm tỳ hư [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.613.03 | Si Zheng (Dementia syndrome): Phlegm-stasis obstruction type [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si chứng: Thể đàm ứ trở trệ [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U55.613.04 | Si Zheng (Dementia syndrome): Other types [G80] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Si chứng: Thể khác [G80]", tương ứng ICD-10 G80 (Bại não), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.481 | Wen Bing (Warm disease) — Di chứng viêm não do virus [B94.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ôn bệnh — Di chứng viêm não do virus [B94.1]", tương ứng ICD-10 B94.1 (Di chứng viêm não do virus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.481.01 | Wen Bing (Warm disease): Yin deficiency type [B94.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ôn bệnh: Thể âm hư [B94.1]", tương ứng ICD-10 B94.1 (Di chứng viêm não do virus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.481.02 | Wen Bing (Warm disease): Qi-yin dual deficiency type [B94.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ôn bệnh: Thể khí âm lưỡng hư [B94.1]", tương ứng ICD-10 B94.1 (Di chứng viêm não do virus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.481.03 | Wen Bing (Warm disease): Other types [B94.1] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ôn bệnh: Thể khác [B94.1]", tương ứng ICD-10 B94.1 (Di chứng viêm não do virus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.071 | Gan Ji (Infantile malnutrition) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Cam tích — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.071.01 | Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan qi (spleen deficiency) type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Cam tích: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.071.02 | Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan accumulation type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Cam tích: Thể Cam tích [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.071.03 | Gan Ji (Infantile malnutrition): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Cam tích: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.071.04 | Gan Ji (Infantile malnutrition): Other types [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Cam tích: Thể khác [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.072 | Zheng Gan (Gan syndrome) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng cam — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.072.01 | Zheng Gan (Gan syndrome): Gan qi (spleen deficiency) type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng cam: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.072.02 | Zheng Gan (Gan syndrome): Gan accumulation type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng cam: Thể cam tích [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.072.03 | Zheng Gan (Gan syndrome): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng cam: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U53.072.04 | Zheng Gan (Gan syndrome): Other types [E41] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Chứng cam: Thể khác [E41]", tương ứng ICD-10 E41 (Suy dinh dưỡng thể marasmus), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471 | Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày và tá tràng [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống — Viêm dạ dày và tá tràng [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.01.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khí trệ [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.01.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.01.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khác [K29]", tương ứng ICD-10 K29 (Viêm dạ dày và tá tràng), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6 | Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày khác [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống — Viêm dạ dày khác [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.01.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.01.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.01.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.6.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.6] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khác [K29.6]", tương ứng ICD-10 K29.6 (Viêm dạ dày khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9 | Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.01.01 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.01.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.01.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.02 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U60.471.9.03 | Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.9] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Vị quản thống: Thể khác [K29.9]", tương ứng ICD-10 K29.9 (Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101 | Huang Dan (Jaundice) — Viêm gan virus mạn [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản — Viêm gan virus mạn [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101.01 | Huang Dan (Jaundice): Qi congealing type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản: Thể khí ngưng [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101.02 | Huang Dan (Jaundice): Blood stasis type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản: Thể huyết ứ [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101.03 | Huang Dan (Jaundice): Liver-gallbladder damp-heat type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản: Thể can đởm thấp nhiệt [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101.04 | Huang Dan (Jaundice): Yin deficiency with internal heat type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản: Thể âm hư nội nhiệt [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.101.05 | Huang Dan (Jaundice): Other types [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hoàng đản: Thể khác [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102 | Xie Tong (Hypochondriac pain) — Viêm gan virus mạn [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống — Viêm gan virus mạn [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102.01 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Qi congealing type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể khí ngưng [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102.02 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể huyết ứ [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102.03 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102.04 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Yin deficiency with internal heat type [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể âm hư nội nhiệt [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U50.102.05 | Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [B18] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hiếp thống: Thể khác [B18]", tương ứng ICD-10 B18 (Viêm gan virus mạn), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.01 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Wind-heat type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể phong nhiệt [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.02 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Thể phong hàn [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể phong hàn [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.03 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Qi dryness type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể khí táo [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.04 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Phlegm-dampness type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể đàm thấp [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.05 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.232.06 | Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Other types [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Háo suyễn: Thể khác [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231 | Ke Sou (Cough) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.01 | Ke Sou (Cough): Wind-heat type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể phong nhiệt [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.02 | Ke Sou (Cough): Thể phong hàn [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể phong hàn [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.03 | Ke Sou (Cough): Qi dryness type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể khí táo [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.04 | Ke Sou (Cough): Phlegm-dampness type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể đàm thấp [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.05 | Ke Sou (Cough): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U59.231.06 | Ke Sou (Cough): Other types [J44] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Khái thấu: Thể khác [J44]", tương ứng ICD-10 J44 (Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.011 | Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria) — Mày đay [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ẩn chẩn — Mày đay [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.011.01 | Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ẩn chẩn: Thể phong hàn [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.011.02 | Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ẩn chẩn: Thể phong nhiệt [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.011.03 | Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ẩn chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.011.04 | Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Other types [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Ẩn chẩn: Thể khác [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.012 | Feng Zhen (Wind rash / Urticaria) — Mày đay [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Phong chẩn — Mày đay [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.012.01 | Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Phong chẩn: Thể phong hàn [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.012.02 | Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Phong chẩn: Thể phong nhiệt [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.012.03 | Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Phong chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.012.04 | Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Other types [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Phong chẩn: Thể khác [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.013 | Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria) — Mày đay [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tầm ma chẩn — Mày đay [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.013.01 | Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tầm ma chẩn: Thể phong hàn [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.013.02 | Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tầm ma chẩn: Thể phong nhiệt [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.013.03 | Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tầm ma chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U61.013.04 | Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Other types [L50] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tầm ma chẩn: Thể khác [L50]", tương ứng ICD-10 L50 (Mày đay), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371 | Bian Bi (Urinary retention) — Bí đái [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí — Bí đái [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371.01 | Bian Bi (Urinary retention): Bladder damp-heat type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371.02 | Bian Bi (Urinary retention): Lung heat type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí: Thể phế nhiệt [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371.03 | Bian Bi (Urinary retention): Qi stagnation with blood stasis type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí: Thể khí trệ huyết ứ [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371.04 | Bian Bi (Urinary retention): Kidney qi deficiency type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí: Thể thận khí hư [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.371.05 | Bian Bi (Urinary retention): Other types [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Tiện bí: Thể khác [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372 | Long Bi (Urinary obstruction) — Bí đái [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế — Bí đái [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372.01 | Long Bi (Urinary obstruction): Bladder damp-heat type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372.02 | Long Bi (Urinary obstruction): Lung heat type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế: Thể phế nhiệt [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372.03 | Long Bi (Urinary obstruction): Qi stagnation with blood stasis type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế: Thể khí trệ huyết ứ [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372.04 | Long Bi (Urinary obstruction): Kidney qi deficiency type [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế: Thể thận khí hư [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U66.372.05 | Long Bi (Urinary obstruction): Other types [R33] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Lung bế: Thể khác [R33]", tương ứng ICD-10 R33 (Bí đái), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762 | Xia Zhi (Hemorrhoids) — Trĩ [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ — Trĩ [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762.01 | Xia Zhi (Hemorrhoids): Heat toxin type [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ: Thể nhiệt độc [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762.02 | Xia Zhi (Hemorrhoids): Blood stasis type [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ: Thể huyết ứ [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762.03 | Xia Zhi (Hemorrhoids): Dampness-heat type [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ: Thể thấp nhiệt [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762.04 | Xia Zhi (Hemorrhoids): Qi-blood dual deficiency type [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ: Thể khí huyết lưỡng hư [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. | ||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs | U58.762.05 | Xia Zhi (Hemorrhoids): Other types [I84] | Mã bệnh danh hoặc thể lâm sàng Y học cổ truyền "Hạ trĩ: Thể khác [I84]", tương ứng ICD-10 I84 (Trĩ), theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. |