| Code | Display | icd10 | yhhd-name | ma-dung-chung | English (English, en) |
| U62.392.5 |
Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500000 |
Yao Tong (Low back pain) — Đau cột sống thắt lưng [M54.5] |
| U62.392.5.01 |
Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500001 |
Yao Tong (Low back pain): Cold-dampness type [M54.5] |
| U62.392.5.02 |
Yêu thống: Thể thấp nhiệt [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500002 |
Yao Tong (Low back pain): Dampness-heat type [M54.5] |
| U62.392.5.03 |
Yêu thống: Thể huyết ứ [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500003 |
Yao Tong (Low back pain): Blood stasis type [M54.5] |
| U62.392.5.04 |
Yêu thống: Thể can thận hư [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500004 |
Yao Tong (Low back pain): Liver-kidney deficiency type [M54.5] |
| U62.392.5.05 |
Yêu thống: Thể thận dương hư [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500005 |
Yao Tong (Low back pain): Kidney yang deficiency type [M54.5] |
| U62.392.5.06 |
Yêu thống: Thể khác [M54.5] |
M54.5 |
Đau cột sống thắt lưng |
6500006 |
Yao Tong (Low back pain): Other types [M54.5] |
| U62.261 |
Hạc tất phong — Thoái hoá khớp gối [M17] |
M17 |
Thoái hoá khớp gối |
6500007 |
He Xi Feng (Crane's knee wind) — Thoái hoá khớp gối [M17] |
| U62.261.01 |
Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý [M17] |
M17 |
Thoái hoá khớp gối |
6500008 |
He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi type [M17] |
| U62.261.02 |
Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư [M17] |
M17 |
Thoái hoá khớp gối |
6500009 |
He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-cold-damp bi with liver-kidney deficiency type [M17] |
| U62.261.03 |
Hạc tất phong: Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư [M17] |
M17 |
Thoái hoá khớp gối |
6500010 |
He Xi Feng (Crane's knee wind): Wind-damp-heat with liver-kidney deficiency type [M17] |
| U62.261.04 |
Hạc tất phong: Thể khác [M17] |
M17 |
Thoái hoá khớp gối |
6500011 |
He Xi Feng (Crane's knee wind): Other types [M17] |
| U62.371 |
Thống phong — Gút (thống phong) [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500012 |
Tong Feng (Painful wind / Gout) — Gút (thống phong) [M10] |
| U62.371.01 |
Thống phong: Thể phong thấp nhiệt [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500013 |
Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-dampness-heat type [M10] |
| U62.371.02 |
Thống phong: Thể phong hàn thấp [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500014 |
Tong Feng (Painful wind / Gout): Wind-cold-dampness type [M10] |
| U62.371.03 |
Thống phong: Thể đàm ứ trở trệ [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500015 |
Tong Feng (Painful wind / Gout): Phlegm-stasis obstruction type [M10] |
| U62.371.04 |
Thống phong: Thể can thận lưỡng hư [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500016 |
Tong Feng (Painful wind / Gout): Liver-kidney dual deficiency type [M10] |
| U62.371.05 |
Thống phong: Thể khác [M10] |
M10 |
Gút (thống phong) |
6500017 |
Tong Feng (Painful wind / Gout): Other types [M10] |
| U62.021 |
Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500018 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05] |
| U62.021.01 |
Chứng tý: Thể phong thấp [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500019 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M05] |
| U62.021.02 |
Chứng tý: Thể hàn thấp [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500020 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M05] |
| U62.021.03 |
Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500021 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M05] |
| U62.021.04 |
Chứng tý: Thể can thận hư [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500022 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M05] |
| U62.021.05 |
Chứng tý: Thể khác [M05] |
M05 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính |
6500023 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M05] |
| U62.031 |
Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp khác [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500024 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp khác [M06] |
| U62.031.01 |
Chứng tý: Thể phong thấp [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500025 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06] |
| U62.031.02 |
Chứng tý: Thể hàn thấp [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500026 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06] |
| U62.031.03 |
Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500027 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06] |
| U62.031.04 |
Chứng tý: Thể can thận hư [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500028 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06] |
| U62.031.05 |
Chứng tý: Thể khác [M06] |
M06 |
Viêm khớp dạng thấp khác |
6500029 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06] |
| U62.031.0 |
Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500030 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0] |
| U62.031.0.01 |
Chứng tý: Thể phong thấp [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500031 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness type [M06.0] |
| U62.031.0.02 |
Chứng tý: Thể hàn thấp [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500032 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Cold-dampness type [M06.0] |
| U62.031.0.03 |
Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500033 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-dampness-heat type [M06.0] |
| U62.031.0.04 |
Chứng tý: Thể can thận hư [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500034 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M06.0] |
| U62.031.0.05 |
Chứng tý: Thể khác [M06.0] |
M06.0 |
Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính |
6500035 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M06.0] |
| U62.291 |
Kiên tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500036 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] |
| U62.291.01 |
Kiên tý: Thể phong hàn [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500037 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-cold type [M53.1] |
| U62.291.02 |
Kiên tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500038 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Wind-damp-heat bi type [M53.1] |
| U62.291.03 |
Kiên tý: Thể huyết ứ [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500039 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Blood stasis type [M53.1] |
| U62.291.04 |
Kiên tý: Thể can thận hư [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500040 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Liver-kidney deficiency type [M53.1] |
| U62.291.05 |
Kiên tý: Thể khác [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500041 |
Jian Bi (Shoulder bi syndrome): Other types [M53.1] |
| U62.292 |
Chứng tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500042 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1] |
| U62.292.01 |
Chứng tý: Thể phong hàn [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500043 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [M53.1] |
| U62.292.02 |
Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500044 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-damp-heat bi type [M53.1] |
| U62.292.03 |
Chứng tý: Thể huyết ứ [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500045 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [M53.1] |
| U62.292.04 |
Chứng tý: Thể can thận hư [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500046 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-kidney deficiency type [M53.1] |
| U62.292.05 |
Chứng tý: Thể khác [M53.1] |
M53.1 |
Hội chứng cánh tay cổ |
6500047 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [M53.1] |
| U58.091 |
Huyễn vựng — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500048 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo) — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10] |
| U58.091.01 |
Huyễn vựng: Thể can dương thượng cang [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500049 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Thể can dương thượng cang [I10] |
| U58.091.02 |
Huyễn vựng: Thể can thận âm hư [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500050 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Liver-kidney yin deficiency type [I10] |
| U58.091.03 |
Huyễn vựng: Thể âm dương lưỡng hư [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500051 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Yin-yang dual deficiency type [I10] |
| U58.091.04 |
Huyễn vựng: Thể đàm thấp [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500052 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Phlegm-dampness type [I10] |
| U58.091.05 |
Huyễn vựng: Thể khác [I10] |
I10 |
Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) |
6500053 |
Xuan Yun (Dizziness / Vertigo): Other types [I10] |
| U53.151 |
Chứng đàm — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500054 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome) — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78] |
| U53.151.01 |
Chứng đàm: Thể tỳ hư đàm thấp [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500055 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen deficiency with phlegm-dampness type [E78] |
| U53.151.02 |
Chứng đàm: Thể tỳ thận dương hư [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500056 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Spleen-kidney yang deficiency type [E78] |
| U53.151.03 |
Chứng đàm: Thể can thận âm hư [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500057 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver-kidney yin deficiency type [E78] |
| U53.151.04 |
Chứng đàm: Thể can uất tỳ hư [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500058 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Liver qi stagnation with spleen deficiency type [E78] |
| U53.151.05 |
Chứng đàm: Thể thấp nhiệt nội kết [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500059 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Internal damp-heat accumulation type [E78] |
| U53.151.06 |
Chứng đàm: Thể khí trệ huyết ứ [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500060 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Qi stagnation with blood stasis type [E78] |
| U53.151.07 |
Chứng đàm: Thể khác [E78] |
E78 |
Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác |
6500061 |
Zheng Dan (Phlegm syndrome): Other types [E78] |
| U55.561 |
Khẩu nhãn oa tà — Bệnh dây thần kinh mặt [G51] |
G51 |
Bệnh dây thần kinh mặt |
6500062 |
Kou Yan Wa Xie (Facial deviation) — Bệnh dây thần kinh mặt [G51] |
| U55.561.01 |
Khẩu nhãn oa tà: Thể phong hàn ở kinh lạc [G51] |
G51 |
Bệnh dây thần kinh mặt |
6500063 |
Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-cold in meridians type [G51] |
| U55.561.02 |
Khẩu nhãn oa tà: Thể phong nhiệt [G51] |
G51 |
Bệnh dây thần kinh mặt |
6500064 |
Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Wind-heat type [G51] |
| U55.561.03 |
Khẩu nhãn oa tà: Thể huyết ứ [G51] |
G51 |
Bệnh dây thần kinh mặt |
6500065 |
Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Blood stasis type [G51] |
| U55.561.04 |
Khẩu nhãn oa tà: Thể khác [G51] |
G51 |
Bệnh dây thần kinh mặt |
6500066 |
Kou Yan Wa Xie (Facial deviation): Other types [G51] |
| U55.541 |
Hiếp thống — Đau thần kinh liên sườn [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500067 |
Xie Tong (Hypochondriac pain) — Đau thần kinh liên sườn [G58] |
| U55.541.01 |
Hiếp thống: Thể phong hàn [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500068 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58] |
| U55.541.02 |
Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500069 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58] |
| U55.541.03 |
Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500070 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58] |
| U55.541.04 |
Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500071 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58] |
| U55.541.05 |
Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500072 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58] |
| U55.541.06 |
Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500073 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58] |
| U55.541.07 |
Hiếp thống: Thể khác [G58] |
G58 |
Đau thần kinh liên sườn |
6500074 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58] |
| U55.531 |
Hiếp thống — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500075 |
Xie Tong (Hypochondriac pain) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] |
| U55.531.01 |
Hiếp thống: Thể phong hàn [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500076 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Wind-cold type [G58.0] |
| U55.531.02 |
Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500077 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver qi stagnation type [G58.0] |
| U55.531.03 |
Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500078 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0] |
| U55.531.04 |
Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500079 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0] |
| U55.531.05 |
Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500080 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [G58.0] |
| U55.531.06 |
Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500081 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0] |
| U55.531.07 |
Hiếp thống: Thể khác [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500082 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [G58.0] |
| U55.431 |
Chứng tý — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500083 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia) — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0] |
| U55.431.01 |
Chứng tý: Thể phong hàn [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500084 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Wind-cold type [G58.0] |
| U55.431.02 |
Chứng tý: Thể can khí uất kết [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500085 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver qi stagnation type [G58.0] |
| U55.431.03 |
Chứng tý: Thể can uất hóa hỏa [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500086 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver stagnation transforming to fire type [G58.0] |
| U55.431.04 |
Chứng tý: Thể tà uất thiếu dương [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500087 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Pathogen stagnation in Shaoyang type [G58.0] |
| U55.431.05 |
Chứng tý: Thể huyết ứ [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500088 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Blood stasis type [G58.0] |
| U55.431.06 |
Chứng tý: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500089 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Liver-gallbladder damp-heat type [G58.0] |
| U55.431.07 |
Chứng tý: Thể khác [G58.0] |
G58.0 |
Bệnh dây thần kinh liên sườn |
6500090 |
Zheng Bi (Bi syndrome / Arthralgia): Other types [G58.0] |
| U62.391 |
Tọa cốt phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500091 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
| U62.391.01 |
Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500092 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-dampness type [M54.3] |
| U62.391.02 |
Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500093 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] |
| U62.391.03 |
Tọa cốt phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500094 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Dampness-heat type [M54.3] |
| U62.391.04 |
Tọa cốt phong: Thể huyết ứ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500095 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Blood stasis type [M54.3] |
| U62.391.05 |
Tọa cốt phong: Thể khác [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500096 |
Zuo Gu Feng (Sciatica / Sitting bone wind): Other types [M54.3] |
| U62.392 |
Yêu cước thống — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500097 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
| U62.392.01 |
Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500098 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-dampness type [M54.3] |
| U62.392.02 |
Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500099 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] |
| U62.392.03 |
Yêu cước thống: Thể thấp nhiệt [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500100 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Dampness-heat type [M54.3] |
| U62.392.04 |
Yêu cước thống: Thể huyết ứ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500101 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Blood stasis type [M54.3] |
| U62.392.05 |
Yêu cước thống: Thể khác [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500102 |
Yao Jiao Tong (Lumbosciatic pain): Other types [M54.3] |
| U62.393 |
Tọa điến phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500103 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant) — Đau dây thần kinh toạ [M54.3] |
| U62.393.01 |
Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500104 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-dampness type [M54.3] |
| U62.393.02 |
Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500105 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Wind-cold-damp combined with liver-kidney deficiency type [M54.3] |
| U62.393.03 |
Tọa điến phong: Thể thấp nhiệt [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500106 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Dampness-heat type [M54.3] |
| U62.393.04 |
Tọa điến phong: Thể huyết ứ [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500107 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Blood stasis type [M54.3] |
| U62.393.05 |
Tọa điến phong: Thể khác [M54.3] |
M54.3 |
Đau dây thần kinh toạ |
6500108 |
Zuo Dian Feng (Sciatica variant): Other types [M54.3] |
| U58.021 |
Bán thân bất toại — Di chứng nhồi máu não [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500109 |
Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3] |
| U58.021.01 |
Bán thân bất toại: Thể can thận âm hư [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500110 |
Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3] |
| U58.021.02 |
Bán thân bất toại: Thể phong đàm [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500111 |
Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Wind-phlegm type [I69.3] |
| U58.021.03 |
Bán thân bất toại: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500112 |
Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3] |
| U58.021.04 |
Bán thân bất toại: Thể khác [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500113 |
Ban Shen Bu Sui (Hemiplegia): Other types [I69.3] |
| U58.022 |
Thất ngôn — Di chứng nhồi máu não [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500114 |
Shi Yan (Aphasia) — Di chứng nhồi máu não [I69.3] |
| U58.022.01 |
Thất ngôn: Thể can thận âm hư [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500115 |
Shi Yan (Aphasia): Liver-kidney yin deficiency type [I69.3] |
| U58.022.02 |
Thất ngôn: Thể phong đàm [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500116 |
Shi Yan (Aphasia): Wind-phlegm type [I69.3] |
| U58.022.03 |
Thất ngôn: Thể khí hư huyết ứ [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500117 |
Shi Yan (Aphasia): Qi deficiency with blood stasis type [I69.3] |
| U58.022.04 |
Thất ngôn: Thể khác [I69.3] |
I69.3 |
Di chứng nhồi máu não |
6500118 |
Shi Yan (Aphasia): Other types [I69.3] |
| U55.611 |
Ngũ trì — Bại não [G80] |
G80 |
Bại não |
6500119 |
Wu Chi (Five delays) — Bại não [G80] |
| U55.611.01 |
Ngũ trì: Thể can thận bất túc [G80] |
G80 |
Bại não |
6500120 |
Wu Chi (Five delays): Liver-kidney insufficiency type [G80] |
| U55.611.02 |
Ngũ trì: Thể tâm tỳ hư [G80] |
G80 |
Bại não |
6500121 |
Wu Chi (Five delays): Heart-spleen deficiency type [G80] |
| U55.611.03 |
Ngũ trì: Thể đàm ứ trở trệ [G80] |
G80 |
Bại não |
6500122 |
Wu Chi (Five delays): Phlegm-stasis obstruction type [G80] |
| U55.611.04 |
Ngũ trì: Thể khác [G80] |
G80 |
Bại não |
6500123 |
Wu Chi (Five delays): Other types [G80] |
| U55.612 |
Si ngốc — Bại não [G80] |
G80 |
Bại não |
6500124 |
Si Ngu (Intellectual disability) — Bại não [G80] |
| U55.612.01 |
Si ngốc: Thể can thận bất túc [G80] |
G80 |
Bại não |
6500125 |
Si Ngu (Intellectual disability): Liver-kidney insufficiency type [G80] |
| U55.612.02 |
Si ngốc: Thể tâm tỳ hư [G80] |
G80 |
Bại não |
6500126 |
Si Ngu (Intellectual disability): Heart-spleen deficiency type [G80] |
| U55.612.03 |
Si ngốc: Thể đàm ứ trở trệ [G80] |
G80 |
Bại não |
6500127 |
Si Ngu (Intellectual disability): Phlegm-stasis obstruction type [G80] |
| U55.612.04 |
Si ngốc: Thể khác [G80] |
G80 |
Bại não |
6500128 |
Si Ngu (Intellectual disability): Other types [G80] |
| U55.613 |
Si chứng — Bại não [G80] |
G80 |
Bại não |
6500129 |
Si Zheng (Dementia syndrome) — Bại não [G80] |
| U55.613.01 |
Si chứng: Thể can thận bất túc [G80] |
G80 |
Bại não |
6500130 |
Si Zheng (Dementia syndrome): Liver-kidney insufficiency type [G80] |
| U55.613.02 |
Si chứng: Thể tâm tỳ hư [G80] |
G80 |
Bại não |
6500131 |
Si Zheng (Dementia syndrome): Heart-spleen deficiency type [G80] |
| U55.613.03 |
Si chứng: Thể đàm ứ trở trệ [G80] |
G80 |
Bại não |
6500132 |
Si Zheng (Dementia syndrome): Phlegm-stasis obstruction type [G80] |
| U55.613.04 |
Si chứng: Thể khác [G80] |
G80 |
Bại não |
6500133 |
Si Zheng (Dementia syndrome): Other types [G80] |
| U50.481 |
Ôn bệnh — Di chứng viêm não do virus [B94.1] |
B94.1 |
Di chứng viêm não do virus |
6500134 |
Wen Bing (Warm disease) — Di chứng viêm não do virus [B94.1] |
| U50.481.01 |
Ôn bệnh: Thể âm hư [B94.1] |
B94.1 |
Di chứng viêm não do virus |
6500135 |
Wen Bing (Warm disease): Yin deficiency type [B94.1] |
| U50.481.02 |
Ôn bệnh: Thể khí âm lưỡng hư [B94.1] |
B94.1 |
Di chứng viêm não do virus |
6500136 |
Wen Bing (Warm disease): Qi-yin dual deficiency type [B94.1] |
| U50.481.03 |
Ôn bệnh: Thể khác [B94.1] |
B94.1 |
Di chứng viêm não do virus |
6500137 |
Wen Bing (Warm disease): Other types [B94.1] |
| U53.071 |
Cam tích — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500138 |
Gan Ji (Infantile malnutrition) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] |
| U53.071.01 |
Cam tích: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500139 |
Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan qi (spleen deficiency) type [E41] |
| U53.071.02 |
Cam tích: Thể Cam tích [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500140 |
Gan Ji (Infantile malnutrition): Gan accumulation type [E41] |
| U53.071.03 |
Cam tích: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500141 |
Gan Ji (Infantile malnutrition): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41] |
| U53.071.04 |
Cam tích: Thể khác [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500142 |
Gan Ji (Infantile malnutrition): Other types [E41] |
| U53.072 |
Chứng cam — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500143 |
Zheng Gan (Gan syndrome) — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41] |
| U53.072.01 |
Chứng cam: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500144 |
Zheng Gan (Gan syndrome): Gan qi (spleen deficiency) type [E41] |
| U53.072.02 |
Chứng cam: Thể cam tích [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500145 |
Zheng Gan (Gan syndrome): Gan accumulation type [E41] |
| U53.072.03 |
Chứng cam: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500146 |
Zheng Gan (Gan syndrome): Liver gan (qi-blood deficiency) type [E41] |
| U53.072.04 |
Chứng cam: Thể khác [E41] |
E41 |
Suy dinh dưỡng thể marasmus |
6500147 |
Zheng Gan (Gan syndrome): Other types [E41] |
| U60.471 |
Vị quản thống — Viêm dạ dày và tá tràng [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500148 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày và tá tràng [K29] |
| U60.471.01 |
Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500149 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29] |
| U60.471.01.01 |
Vị quản thống: Thể khí trệ [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500150 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29] |
| U60.471.01.02 |
Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500151 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29] |
| U60.471.01.03 |
Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500152 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29] |
| U60.471.02 |
Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500153 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29] |
| U60.471.03 |
Vị quản thống: Thể khác [K29] |
K29 |
Viêm dạ dày và tá tràng |
6500154 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29] |
| U60.471.6 |
Vị quản thống — Viêm dạ dày khác [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500155 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày khác [K29.6] |
| U60.471.6.01 |
Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500156 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.6] |
| U60.471.6.01.01 |
Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500157 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.6] |
| U60.471.6.01.02 |
Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500158 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.6] |
| U60.471.6.01.03 |
Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500159 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.6] |
| U60.471.6.02 |
Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500160 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.6] |
| U60.471.6.03 |
Vị quản thống: Thể khác [K29.6] |
K29.6 |
Viêm dạ dày khác |
6500161 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.6] |
| U60.471.9 |
Vị quản thống — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500162 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain) — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9] |
| U60.471.9.01 |
Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500163 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Liver qi invading stomach type [K29.9] |
| U60.471.9.01.01 |
Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500164 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Qi stagnation type [K29.9] |
| U60.471.9.01.02 |
Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500165 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Fire stagnation type [K29.9] |
| U60.471.9.01.03 |
Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500166 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Blood stasis type [K29.9] |
| U60.471.9.02 |
Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500167 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Spleen-stomach cold deficiency type [K29.9] |
| U60.471.9.03 |
Vị quản thống: Thể khác [K29.9] |
K29.9 |
Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu |
6500168 |
Wei Guan Tong (Epigastric pain): Other types [K29.9] |
| U50.101 |
Hoàng đản — Viêm gan virus mạn [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500169 |
Huang Dan (Jaundice) — Viêm gan virus mạn [B18] |
| U50.101.01 |
Hoàng đản: Thể khí ngưng [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500170 |
Huang Dan (Jaundice): Qi congealing type [B18] |
| U50.101.02 |
Hoàng đản: Thể huyết ứ [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500171 |
Huang Dan (Jaundice): Blood stasis type [B18] |
| U50.101.03 |
Hoàng đản: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500172 |
Huang Dan (Jaundice): Liver-gallbladder damp-heat type [B18] |
| U50.101.04 |
Hoàng đản: Thể âm hư nội nhiệt [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500173 |
Huang Dan (Jaundice): Yin deficiency with internal heat type [B18] |
| U50.101.05 |
Hoàng đản: Thể khác [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500174 |
Huang Dan (Jaundice): Other types [B18] |
| U50.102 |
Hiếp thống — Viêm gan virus mạn [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500175 |
Xie Tong (Hypochondriac pain) — Viêm gan virus mạn [B18] |
| U50.102.01 |
Hiếp thống: Thể khí ngưng [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500176 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Qi congealing type [B18] |
| U50.102.02 |
Hiếp thống: Thể huyết ứ [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500177 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Blood stasis type [B18] |
| U50.102.03 |
Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500178 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Liver-gallbladder damp-heat type [B18] |
| U50.102.04 |
Hiếp thống: Thể âm hư nội nhiệt [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500179 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Yin deficiency with internal heat type [B18] |
| U50.102.05 |
Hiếp thống: Thể khác [B18] |
B18 |
Viêm gan virus mạn |
6500180 |
Xie Tong (Hypochondriac pain): Other types [B18] |
| U59.232 |
Háo suyễn — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500181 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] |
| U59.232.01 |
Háo suyễn: Thể phong nhiệt [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500182 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Wind-heat type [J44] |
| U59.232.02 |
Háo suyễn: Thể phong hàn [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500183 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Thể phong hàn [J44] |
| U59.232.03 |
Háo suyễn: Thể khí táo [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500184 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Qi dryness type [J44] |
| U59.232.04 |
Háo suyễn: Thể đàm thấp [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500185 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Phlegm-dampness type [J44] |
| U59.232.05 |
Háo suyễn: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500186 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44] |
| U59.232.06 |
Háo suyễn: Thể khác [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500187 |
Xiao Chuan (Wheezing / Asthma): Other types [J44] |
| U59.231 |
Khái thấu — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500188 |
Ke Sou (Cough) — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44] |
| U59.231.01 |
Khái thấu: Thể phong nhiệt [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500189 |
Ke Sou (Cough): Wind-heat type [J44] |
| U59.231.02 |
Khái thấu: Thể phong hàn [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500190 |
Ke Sou (Cough): Thể phong hàn [J44] |
| U59.231.03 |
Khái thấu: Thể khí táo [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500191 |
Ke Sou (Cough): Qi dryness type [J44] |
| U59.231.04 |
Khái thấu: Thể đàm thấp [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500192 |
Ke Sou (Cough): Phlegm-dampness type [J44] |
| U59.231.05 |
Khái thấu: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500193 |
Ke Sou (Cough): Water-fluid retention (cold fluid) type [J44] |
| U59.231.06 |
Khái thấu: Thể khác [J44] |
J44 |
Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác |
6500194 |
Ke Sou (Cough): Other types [J44] |
| U61.011 |
Ẩn chẩn — Mày đay [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500195 |
Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria) — Mày đay [L50] |
| U61.011.01 |
Ẩn chẩn: Thể phong hàn [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500196 |
Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] |
| U61.011.02 |
Ẩn chẩn: Thể phong nhiệt [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500197 |
Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] |
| U61.011.03 |
Ẩn chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500198 |
Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] |
| U61.011.04 |
Ẩn chẩn: Thể khác [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500199 |
Yin Zhen (Hidden rash / Urticaria): Other types [L50] |
| U61.012 |
Phong chẩn — Mày đay [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500200 |
Feng Zhen (Wind rash / Urticaria) — Mày đay [L50] |
| U61.012.01 |
Phong chẩn: Thể phong hàn [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500201 |
Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] |
| U61.012.02 |
Phong chẩn: Thể phong nhiệt [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500202 |
Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] |
| U61.012.03 |
Phong chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500203 |
Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] |
| U61.012.04 |
Phong chẩn: Thể khác [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500204 |
Feng Zhen (Wind rash / Urticaria): Other types [L50] |
| U61.013 |
Tầm ma chẩn — Mày đay [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500205 |
Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria) — Mày đay [L50] |
| U61.013.01 |
Tầm ma chẩn: Thể phong hàn [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500206 |
Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-cold type [L50] |
| U61.013.02 |
Tầm ma chẩn: Thể phong nhiệt [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500207 |
Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Wind-heat type [L50] |
| U61.013.03 |
Tầm ma chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500208 |
Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Blood deficiency with wind-dryness type [L50] |
| U61.013.04 |
Tầm ma chẩn: Thể khác [L50] |
L50 |
Mày đay |
6500209 |
Xun Ma Zhen (Nettle rash / Urticaria): Other types [L50] |
| U66.371 |
Tiện bí — Bí đái [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500210 |
Bian Bi (Urinary retention) — Bí đái [R33] |
| U66.371.01 |
Tiện bí: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500211 |
Bian Bi (Urinary retention): Bladder damp-heat type [R33] |
| U66.371.02 |
Tiện bí: Thể phế nhiệt [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500212 |
Bian Bi (Urinary retention): Lung heat type [R33] |
| U66.371.03 |
Tiện bí: Thể khí trệ huyết ứ [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500213 |
Bian Bi (Urinary retention): Qi stagnation with blood stasis type [R33] |
| U66.371.04 |
Tiện bí: Thể thận khí hư [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500214 |
Bian Bi (Urinary retention): Kidney qi deficiency type [R33] |
| U66.371.05 |
Tiện bí: Thể khác [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500215 |
Bian Bi (Urinary retention): Other types [R33] |
| U66.372 |
Lung bế — Bí đái [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500216 |
Long Bi (Urinary obstruction) — Bí đái [R33] |
| U66.372.01 |
Lung bế: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500217 |
Long Bi (Urinary obstruction): Bladder damp-heat type [R33] |
| U66.372.02 |
Lung bế: Thể phế nhiệt [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500218 |
Long Bi (Urinary obstruction): Lung heat type [R33] |
| U66.372.03 |
Lung bế: Thể khí trệ huyết ứ [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500219 |
Long Bi (Urinary obstruction): Qi stagnation with blood stasis type [R33] |
| U66.372.04 |
Lung bế: Thể thận khí hư [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500220 |
Long Bi (Urinary obstruction): Kidney qi deficiency type [R33] |
| U66.372.05 |
Lung bế: Thể khác [R33] |
R33 |
Bí đái |
6500221 |
Long Bi (Urinary obstruction): Other types [R33] |
| U58.762 |
Hạ trĩ — Trĩ [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500222 |
Xia Zhi (Hemorrhoids) — Trĩ [I84] |
| U58.762.01 |
Hạ trĩ: Thể nhiệt độc [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500223 |
Xia Zhi (Hemorrhoids): Heat toxin type [I84] |
| U58.762.02 |
Hạ trĩ: Thể huyết ứ [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500224 |
Xia Zhi (Hemorrhoids): Blood stasis type [I84] |
| U58.762.03 |
Hạ trĩ: Thể thấp nhiệt [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500225 |
Xia Zhi (Hemorrhoids): Dampness-heat type [I84] |
| U58.762.04 |
Hạ trĩ: Thể khí huyết lưỡng hư [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500226 |
Xia Zhi (Hemorrhoids): Qi-blood dual deficiency type [I84] |
| U58.762.05 |
Hạ trĩ: Thể khác [I84] |
I84 |
Trĩ |
6500227 |
Xia Zhi (Hemorrhoids): Other types [I84] |