Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml11SickLeaveLm | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML11SickLeaveLM | |||||
Logical model cho Bảng 11 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml11-abortion-fields-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_KCB - Số KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DINH_CHI_THAI - Mã đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUYENNHAN_DINHCHI - Nguyên nhân đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI_THAI - Tuổi thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_NGHI - Số ngày nghỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_CHA - Họ tên cha | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_ME - Họ tên mẹ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_TAM - Mã thẻ tạm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MAU_SO - Mẫu số | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml11-abortion-fields-required | error | bhytXml11SickLeaveLm | XML11 abortion detail fields are required when MA_DINH_CHI_THAI is 1. |
maDinhChiThai != '1' or (nguyenNhanDinhChi.exists() and tuoiThai.exists())
|
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml11-abortion-fields-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_KCB - Số KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DINH_CHI_THAI - Mã đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUYENNHAN_DINHCHI - Nguyên nhân đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI_THAI - Tuổi thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_NGHI - Số ngày nghỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_CHA - Họ tên cha | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_ME - Họ tên mẹ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_TAM - Mã thẻ tạm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MAU_SO - Mẫu số | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml11-abortion-fields-required | error | bhytXml11SickLeaveLm | XML11 abortion detail fields are required when MA_DINH_CHI_THAI is 1. |
maDinhChiThai != '1' or (nguyenNhanDinhChi.exists() and tuoiThai.exists())
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml11-abortion-fields-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_KCB - Số KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DINH_CHI_THAI - Mã đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUYENNHAN_DINHCHI - Nguyên nhân đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI_THAI - Tuổi thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_NGHI - Số ngày nghỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_CHA - Họ tên cha | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_ME - Họ tên mẹ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_TAM - Mã thẻ tạm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MAU_SO - Mẫu số | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml11-abortion-fields-required | error | bhytXml11SickLeaveLm | XML11 abortion detail fields are required when MA_DINH_CHI_THAI is 1. |
maDinhChiThai != '1' or (nguyenNhanDinhChi.exists() and tuoiThai.exists())
|
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
C | 0..* | Base | Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model Constraints: bhyt-xml11-abortion-fields-required |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_LK - Mã liên kết hồ sơ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_CT - Số chứng từ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | SO_SERI - Số seri | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_KCB - Số KCB | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DON_VI - Đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DINH_CHI_THAI - Mã đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGUYENNHAN_DINHCHI - Nguyên nhân đình chỉ thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TUOI_THAI - Tuổi thai | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_NGAY_NGHI - Số ngày nghỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | TU_NGAY - Từ ngày | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DEN_NGAY - Đến ngày | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_CHA - Họ tên cha | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN_ME - Họ tên mẹ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_TTDV - Mã thủ trưởng đơn vị/người ký | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_BS - Mã bác sĩ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CT - Ngày cấp chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_TAM - Mã thẻ tạm | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MAU_SO - Mẫu số | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| bhyt-xml11-abortion-fields-required | error | bhytXml11SickLeaveLm | XML11 abortion detail fields are required when MA_DINH_CHI_THAI is 1. |
maDinhChiThai != '1' or (nguyenNhanDinhChi.exists() and tuoiThai.exists())
|