Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-basic-health-service-vs | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNBasicHealthServiceVS | |||||
Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNBasicHealthServiceCS (15 nhóm gói, 39 dịch vụ, 20 dịch vụ con theo TT 30/2024/TT-BYT). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.type/category của tuyến xã). KHÔNG binding trong core; core chỉ publish terminology trung lập. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs version 📦0.6.0
Expansion performed internally based on codesystem Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024) — Basic Health Service Package at Commune Health Stations v0.6.0 (CodeSystem)
This value set contains 74 concepts
| Level | System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g01 | Service package I — Child health care | I. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho trẻ em | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s001 | Tư vấn sàng lọc, lấy máu gót chân trẻ sơ sinh để sàng lọc (không bao gồm chi phí xét nghiệm) | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s002 | Quản lý trường hợp nguy cơ cao sau sàng lọc sơ sinh | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s003 | Khám, chăm sóc sức khỏe định kỳ cho trẻ dưới 06 tuổi không đi học | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s004 | Khám, chăm sóc sức khỏe định kỳ cho học sinh | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g02 | Service package II — Women's health care | II. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho phụ nữ | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s005 | Chăm sóc sức khỏe phụ nữ mang thai và sàng lọc trước sinh | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s006 | Quản lý chăm sóc thai phụ có nguy cơ cao dị tật bào thai sau sàng lọc trước sinh | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s007 | Chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ sơ sinh tại nhà sau sinh | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s008 | Sàng lọc ung thư cổ tử cung | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g03 | Service package III — Elderly health care | III. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s009 | Khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi; tư vấn hướng dẫn, phổ biến kiến thức về chăm sóc sức khỏe, kỹ năng phòng bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng và tự chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s9-1 | Khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s9-2 | Tư vấn hướng dẫn, phổ biến kiến thức về chăm sóc sức khỏe, kỹ năng phòng bệnh, chữa bệnh, phục hồi chức năng và tự chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g04 | Service package IV — Health care for persons with disabilities | IV. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người khuyết tật | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s010 | Phát hiện sớm, can thiệp sớm khuyết tật trẻ em | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s011 | Tư vấn chăm sóc sức khỏe phòng ngừa khuyết tật và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g05 | Service package V — Traditional medicine health care | V. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s012 | Chăm sóc vườn thuốc và tư vấn sử dụng cây thuốc | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s013 | Hướng dẫn luyện tập dưỡng sinh | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g06 | Service package VI — Non-communicable disease prevention and control | VI. Gói dịch vụ phòng chống bệnh không lây nhiễm | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s014 | Sàng lọc bệnh không lây nhiễm bao gồm bệnh tăng huyết áp, bệnh đái tháo đường, bệnh hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, bệnh ung thư và một số bệnh rối loạn tâm thần | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g07 | Service package VII — Communicable disease and HIV/AIDS prevention and control | VII. Gói dịch vụ phòng chống bệnh truyền nhiễm và HIV/AIDS | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s015 | Giám sát chủ động phát hiện bệnh, dịch bệnh truyền nhiễm | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s016 | Giám sát chủ động véc tơ, môi trường, các yếu tố nguy cơ gây bệnh truyền nhiễm tại cộng đồng | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s017 | Dự phòng lây nhiễm HIV | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s17-1 | Cung cấp và hướng dẫn sử dụng bao cao su, bơm kim tiêm sạch | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s17-2 | Điều trị dự phòng trước phơi nhiễm với HIV bằng thuốc kháng HIV (PrEP) | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s17-3 | Cấp phát thuốc điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s018 | Giám sát dịch tễ học HIV/AIDS | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s019 | Chăm sóc người bệnh HIV/AIDS tại nhà | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s020 | Xét nghiệm sàng lọc HIV | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s20-1 | Xét nghiệm sàng lọc HIV tại Trạm Y tế xã | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s20-2 | Xét nghiệm sàng lọc HIV lưu động | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s021 | Tiếp cận người nhiễm HIV và kết nối điều trị HIV | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s022 | Quản lý người bệnh điều trị thuốc kháng HIV tại Trạm Y tế xã | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g08 | Service package VIII — Drug addiction status determination | VIII. Gói dịch vụ xác định tình trạng nghiện ma túy | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s023 | Xác định tình trạng nghiện ma túy | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g09 | Service package IX — Immunization | IX. Gói dịch vụ tiêm chủng | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s024 | Tiếp nhận, vận chuyển, bảo quản vắc xin tiêm chủng mở rộng | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s025 | Tổ chức tiêm chủng: tư vấn trước tiêm chủng, khám sàng lọc, tiêm chủng, theo dõi phản ứng sau tiêm chủng, quản lý đối tượng, thống kê báo cáo | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g10 | Service package X — Nutrition | X. Gói dịch vụ về dinh dưỡng | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s026 | Quản lý trẻ suy dinh dưỡng cấp tính nặng tại cộng đồng | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g11 | Service package XI — Food safety assurance | XI. Gói dịch vụ bảo đảm an toàn thực phẩm | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s027 | Kiểm tra, giám sát và tập huấn bảo đảm an toàn thực phẩm | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g12 | Service package XII — Environmental health, injury prevention and occupational health | XII. Gói dịch vụ về sức khỏe môi trường, phòng chống tai nạn thương tích, sức khỏe lao động | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s028 | Giám sát, tư vấn, tập huấn công tác vệ sinh môi trường, sử dụng nước sạch | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s029 | Tập huấn về dự phòng các yếu tố nguy cơ gây tai nạn thương tích, tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g13 | Service package XIII — Premarital health care, population and family planning | XIII. Gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi kết hôn, dân số và kế hoạch hóa gia đình | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s030 | Chăm sóc sức khỏe trước khi kết hôn | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s30-1 | Tư vấn tâm sinh lý và sức khỏe trước khi kết hôn | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s30-2 | Khám sức khỏe trước khi kết hôn | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s30-3 | Quản lý đối tượng có nguy cơ cao sau khám sức khỏe trước khi kết hôn | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s031 | Thu thập thông tin dân số tại hộ dân cư; cập nhật và quản lý thông tin chuyên ngành dân số | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s032 | Đặt hoặc tháo dụng cụ tử cung, tiêm thuốc tránh thai và cấp phát viên uống tránh thai, bao cao su | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s32-1 | Đặt hoặc tháo dụng cụ tử cung | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s32-2 | Tiêm thuốc tránh thai | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s32-3 | Cấp phát viên uống tránh thai và bao cao su tránh thai | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g14 | Service package XIV — Health and population communication | XIV. Gói dịch vụ về truyền thông y tế - dân số. | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s033 | Truyền thông, giáo dục sức khỏe, dân số tại Trạm Y tế xã | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s33-1 | Truyền thông tư vấn trực tiếp | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s33-2 | Truyền thông tư vấn nhóm, nói chuyện chuyên đề, sinh hoạt câu lạc bộ sức khỏe tại Trạm y tế xã | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s034 | Truyền thông y tế, dân số tại cộng đồng | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s34-1 | Thăm - tư vấn hộ gia đình | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s34-2 | Truyền thông - tư vấn trực tiếp tại cộng đồng | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s34-3 | Tư vấn nhóm, nói chuyện chuyên đề, sinh hoạt câu lạc bộ sức khỏe tại cộng đồng | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s035 | Truyền thông trên hệ thống truyền thông cấp xã | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s35-1 | Biên tập các tin, bài để truyền thông trên loa đài truyền thanh cấp xã hoặc các trang mạng xã hội của xã | |||
| 3 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s35-2 | Đọc phát thanh các nội dung truyền thông trên loa đài phát thanh cấp xã | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s036 | Tổ chức các hoạt động sự kiện, chiến dịch truyền thông trên địa bàn | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s037 | Tổ chức cuộc thi, giao lưu truyền thông giáo dục sức khỏe tại cộng đồng | |||
| 1 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-g15 | Service package XV — Information technology application | XV. Gói dịch vụ về ứng dụng công nghệ thông tin | ||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s038 | Quản lý hồ sơ sức khỏe của người dân | |||
| 2 | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-basic-health-service-cs | tt30-s039 | Tư vấn sức khỏe người dân sử dụng Nền tảng Hỗ trợ tư vấn khám, chữa bệnh từ xa |