HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.10.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Draft for Community Review (v0.10.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

ValueSet: Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen ValueSet

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-tb-regimen-vs Phiên bản: 0.10.0
Computable Name: VNTBRegimenVS
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.48.195

ValueSet phác đồ điều trị lao (PHACDO_DTRI_LAO 1–27, Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT) dùng cho CarePlan.category trong hồ sơ quản lý điều trị lao.

References

This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)

Logical Definition (CLD)

 

Khai triển

Expansion performed internally based on codesystem Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen CodeSystem v0.10.0 (CodeSystem)

This value set contains 27 concepts

SystemCodeDisplay (vi)DefinitionJSONXML
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  1Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “1”: Phác đồ A1: 2HRZE/4RHE (phác đồ 06 tháng - điều trị lao cho người lớn)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  2Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “2”: Phác đồ A2: 2HRZE/4RH (phác đồ 06 tháng - điều trị lao cho trẻ em )
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  3Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “3”: Phác đồ A1a: 2HPMZ/2HPM (phác đồ 4 tháng - điều trị lao cho người từ 12 tuổi trở lên)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  4Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “4”: Phác đồ A2a: 2HRZE/2RH (phác đồ 4 tháng - điều trị lao cho trẻ em từ 3 tháng đến 16 tuổi)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  5Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “5”: Phác đồ B1: 2HRZE/10RHE (phác đồ 12 tháng - điều trị lao cho người lớn)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  6Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “6”: Phác đồ B2: 2HRZE/10RH (phác đồ 12 tháng - điều trị lao cho trẻ em)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  7Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “7”: Phác đồ B2a: 6HRZEto (phác đồ 6 tháng - điều trị lao hệ thần kinh trung ương cho người từ 0 đến 19 tuổi)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  8Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “8”: Phác đồ cá thể
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  9Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “9”: Phác đồ C1a: 4 Bdq[6]-Lfx(Mfx)-Pto-E-Z-Hh-Cfz / 5 Lfx-Cfz-Z-E (người lớn)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  10Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “10”: Phác đồ C1b: 4-6Bdq[6]-Lfx-Pto-E[2]-Z-Hh-Cfz / 5 Lfx-Cfz-Z (trẻ em)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  11Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “11”: Phác đồ C2a: 4-6 Bdq[6]- Lfx-Lzd[2]- E -Z-Hh- Cfz/ 5 Lfx/Mfx-Cfz-Z-E (người lớn)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  12Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “12”: Phác đồ C2b: 4-6Bdq[6]-Lfx-Lzd[2]-E[2]-Z-Hh-Cfz / 5 Lfx-Cfz-Z (trẻ em)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  13Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “13”: Phác đồ C3: 9-11 Bdq[6]-Lfx-Lzd-Cfz-(Z)
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  14Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “14”: Phác đồ BPaL-M: 6 Bdq Pa Lzd Mfx
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  15Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “15”: Phác đồ BPaL: 6-9 Bdq Pa Lzd
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  16Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “16”: Phác đồ D1: 20 Bdq [6] Lfx Lzd Cfz + 1 thuốc nhóm C
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  17Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “17”: Phác đồ D2: 20 Lfx Lzd Cfz Cs +1 thuốc nhóm C
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  18Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “18”: Phác đồ E: Bdq Lzd Cfz Cs +1 thuốc nhóm C hoặc thành phần được xác định bởi hội đồng Lâm sàng
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  19Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “19”: Phác đồ cá thể khác
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  20Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “20”: Phác đồ 6H/9H
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  21Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “21”: Phác đồ 3RH
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  22Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “22”: Phác đồ 3HP
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  23Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “23”: Phác đồ 1HP
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  24Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “24”: Phác đồ 4R
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  25Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “25”: Phác đồ 6L
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  26Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “26”: Phác đồ INH
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-tb-regimen-cs  27Theo Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, trường PHACDO_DTRI_LAO, cột Nội dung sửa đổi, bổ sung diễn giải: Mã “27”: Phác đồ khác

Mô tả các bảng ở trên.