HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

CodeSystem: Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs Phiên bản: 0.3.0
Computable Name: VNYHCTHerbCS

Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025).

Bộ mã dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. FHIR concept code sử dụng cột Mã dùng chung; cột Mã dược liệu, vị thuốc, tên khoa học và nguồn gốc được bảo toàn dưới concept properties.

This Code system is referenced in the definition of the following value sets:

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
ma-duoc-lieu ma-duoc-lieu http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs#property-ma-duoc-lieu string Mã dược liệu, vị thuốc trong phụ lục gốc
ten-khoa-hoc ten-khoa-hoc http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs#property-ten-khoa-hoc string Tên khoa học trong phụ lục gốc
nguon-goc nguon-goc http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs#property-nguon-goc string Nguồn gốc trong phụ lục gốc

Concepts

This case-sensitive code system http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs defines the following codes:

CodeDisplayDefinitionma-duoc-lieuten-khoa-hoc
6581400 A giao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao" (Colla Corii Asini) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.302 Colla Corii Asini
6581401 A giao nướng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao nướng" (Colla Corii Asini praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.350 Colla Corii Asini praeparata
6581402 Actiso Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Actiso" (Herba Cynarae scolymi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.110 Herba Cynarae scolymi
6581403 Ba kích Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ba kích" (Radix Morindae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.312 Radix Morindae officinalis
6581404 Bá tử nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bá tử nhân" (Semen Platycladi orientalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.179 Semen Platycladi orientalis
6581405 Bạc hà Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc hà" (Herba Menthae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.14 Herba Menthae
6581406 Bạc thau Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc thau" (Herba Argyreiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.351 Herba Argyreiae
6581407 Bạch biển đậu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch biển đậu" (Semen Lablab) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.69 Semen Lablab
6581408 Bách bộ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách bộ" (Radix Stemonae tuberosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.151 Radix Stemonae tuberosae
6581409 Bạch cập Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cập" (Rhizoma Bletillae striatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.227 Rhizoma Bletillae striatae
6581410 Bạch cương tàm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cương tàm" (Bombyx Botryticatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.169 Bombyx Botryticatus
6581411 Bạch chỉ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch chỉ" (Radix Angelicae dahuricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.1 Radix Angelicae dahuricae
6581412 Bạch đậu khấu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đậu khấu" (Amomi rotundus Fructus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.268 Amomi rotundus Fructus
6581413 Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng" (Herba Clerodendri chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.73 Herba Clerodendri chinensis
6581414 Bạch giới tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch giới tử" (Semen Sinapis albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.138 Semen Sinapis albae
6581415 Bạch hoa xà Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà" (Radix et Folium Plumbaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.336 Radix et Folium Plumbaginis
6581416 Bạch hoa xà thiệt thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà thiệt thảo" (Herba Hedyotis diffusae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.74 Herba Hedyotis diffusae
6581417 Bách hợp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách hợp" (Bulbus Lilii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.152 Bulbus Lilii
6581418 Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.236 Poria
6581419 Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ" (Rhizoma Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.130 Rhizoma Imperatae cylindricae
6581420 Bạch phụ tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch phụ tử" (Rhizoma Typhonii gigantei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.139 Rhizoma Typhonii gigantei
6581421 Bạch quả /Ngân hạnh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch quả /Ngân hạnh" (Semen Ginkgo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.153 Semen Ginkgo
6581422 Bạch tật lê Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tật lê" (Fructus Tribuli terrestris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.170 Fructus Tribuli terrestris
6581423 Bạch tiền Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiền" (Radix et Rhizoma Cynanchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.154 Radix et Rhizoma Cynanchi
6581424 Bạch tiễn bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiễn bì" (Cortex Dictamni radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.75 Cortex Dictamni radicis
6581425 Bạch thược/Thược dược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch thược/Thược dược" (Paeoniae alba Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.295 Paeoniae alba Radix
6581426 Bạch truật Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch truật" (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.328 Rhizoma Atractylodis macrocephalae
6581427 Bán biên liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán biên liên" (Herba Lobeliae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.111 Herba Lobeliae chinensis
6581428 Bán chi liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán chi liên" (Radix Scutellariae barbatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.112 Radix Scutellariae barbatae
6581429 Bán hạ bắc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ bắc" (Rhizoma Pinelliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.140 Rhizoma Pinelliae
6581430 Bán hạ chế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ chế" (Rhizoma Pinelliae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.352 Rhizoma Pinelliae praeparatum
6581431 Bán hạ nam/Củ chóc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ nam/Củ chóc" (Rhizoma Typhonii trilobati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.141 Rhizoma Typhonii trilobati
6581432 Bản lam căn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bản lam căn" (Herba Isatisis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.76 Herba Isatisis
6581433 Băng phiến Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Băng phiến" (Borneolum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.191 Borneolum
6581434 Biển súc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Biển súc" (Herba Poligoni avicularae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.77 Herba Poligoni avicularae
6581435 Binh lang/Cau Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Binh lang/Cau" (Semen Arecae Catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.346 Semen Arecae Catechi
6581436 Bình vôi/Ngải tượng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bình vôi/Ngải tượng" (Tuber Stephaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.180 Tuber Stephaniae
6581437 Bọ mắm/Thuốc dòi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bọ mắm/Thuốc dòi" (Herba Pouzolziae zeylanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.355 Herba Pouzolziae zeylanicae
6581438 Bòng bong/Thòng bong Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bòng bong/Thòng bong" (Herba Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.237 Herba Lygodii
6581439 Bồ công anh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ công anh" (Herba Lactucae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.78 Herba Lactucae indicae
6581440 Bố chính sâm/Sâm bố chính Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bố chính sâm/Sâm bố chính" (Radix Abelmoschi sagittifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.353 Radix Abelmoschi sagittifolii
6581441 Bồ hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.209 Pollen Typhae
6581442 Bồ hoàng sống Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng sống" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.354 Pollen Typhae
6581443 Bồ kết Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ kết" (Fructus Gleditsiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.192 Fructus Gleditsiae australis
6581444 Bưởi bung/Cơm rượu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bưởi bung/Cơm rượu" (Radix et Folium Glycosmis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.32 Radix et Folium Glycosmis
6581445 Bướm bạc/Hồ điệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bướm bạc/Hồ điệp" (Herba Mussaendae pubenscentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.79 Herba Mussaendae pubenscentis
6581446 Cà độc dược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà độc dược" (Flos et Folium Daturae metelis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.155 Flos et Folium Daturae metelis
6581447 Cà gai leo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà gai leo" (Herba Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.33 Herba Solani procumbensis
6581448 Cam toại Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam toại" (Radix Euphorbiae kansui) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.259 Radix Euphorbiae kansui
6581449 Cam thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.329 Radix et Rhizoma Glycyrrhizae
6581450 Cam thảo dây Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo dây" (Herba et radix Abri Precatorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.80 Herba et radix Abri Precatorii
6581451 Cam thảo đất/Cam thảo nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo đất/Cam thảo nam" (Herba et radix Scopariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.81 Herba et radix Scopariae
6581452 Can khương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Can khương" (Rhizoma Zingiberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.58 Rhizoma Zingiberis
6581453 Cảo bản Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cảo bản" (Rhizoma et Radix Ligustici chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.2 Rhizoma et Radix Ligustici chinensis
6581454 Cáp giới /Tắc kè Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cáp giới /Tắc kè" (Gekko) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.314 Gekko
6581455 Cát cánh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát cánh" (Radix Platycodi grandiflori) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.156 Radix Platycodi grandiflori
6581456 Cát căn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát căn" (Radix Puerariae thomsonii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.15 Radix Puerariae thomsonii
6581457 Cát sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát sâm" (Radix Mellettiae speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.356 Radix Mellettiae speciosae
6581458 Câu đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu đằng" (Ramulus cum unco Uncariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.171 Ramulus cum unco Uncariae
6581459 Câu kỷ tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu kỷ tử" (Fructus Lycii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.303 Fructus Lycii
6581460 Cẩu tích Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cẩu tích" (Rhizoma Cibotii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.315 Rhizoma Cibotii
6581461 Cỏ ngọt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ ngọt" (Herba Steviae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.238 Herba Steviae
6581462 Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực" (Herba Ecliptae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.228 Herba Ecliptae
6581463 Cỏ sữa lá nhỏ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ sữa lá nhỏ" (Herba Euphorbiae thymifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.113 Herba Euphorbiae thymifoliae
6581464 Cỏ xước/Ngưu tất nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ xước/Ngưu tất nam" (Radix Achyranthis asperae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.210 Radix Achyranthis asperae
6581465 Cốc tinh thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốc tinh thảo" (Flos Eriocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.16 Flos Eriocauli
6581466 Cối xay Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cối xay" (Herba Abutili indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.103 Herba Abutili indici
6581467 Côn bố Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Côn bố" (Herba Laminariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.142 Herba Laminariae
6581468 Cốt khí củ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt khí củ" (Radix Polygoni cuspidati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.34 Radix Polygoni cuspidati
6581469 Cốt toái bổ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt toái bổ" (Rhizoma Drynariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.316 Rhizoma Drynariae
6581470 Củ gai Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Củ gai" (Radix Boehmeriae niveae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.293 Radix Boehmeriae niveae
6581471 Cù mạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cù mạch" (Herba Dianthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.362 Herba Dianthi
6581472 Cúc hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc hoa" (Flos Chrysanthemi indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.17 Flos Chrysanthemi indici
6581473 Cúc tần Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc tần" (Radix et folium Plucheae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.18 Radix et folium Plucheae indicae
6581474 Chè dây Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè dây" (Folium Ampelopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.269 Folium Ampelopsis
6581475 Chè đắng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè đắng" (Folium Ilexi kaushii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.357 Folium Ilexi kaushii
6581476 Chè vằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè vằng" (Folium Jasmini subtriplinervis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.358 Folium Jasmini subtriplinervis
6581477 Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng" (Fructus Gardeniae praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.405 Fructus Gardeniae praeparatus
6581478 Chi tử/Dành dành Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử/Dành dành" (Fructus Gardeniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.102 Fructus Gardeniae
6581479 Chỉ thiên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thiên" (Herba Elephantopi scarberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.82 Herba Elephantopi scarberis
6581480 Chỉ thực Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thực" (Fructus Aurantii immaturus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.194 Fructus Aurantii immaturus
6581481 Chỉ xác Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác" (Fructus Aurantii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.195 Fructus Aurantii
6581482 Chỉ xác sao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác sao" (Fructus Aurantii praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.359 Fructus Aurantii praeparatus
6581483 Chích cam thảo/Chích thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chích cam thảo/Chích thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.360 Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata
6581484 Chút chít Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chút chít" (Radix et Folium Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.361 Radix et Folium Rumicis
6581485 Dạ cẩm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ cẩm" (Herba Hedyotidis capitellatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.270 Herba Hedyotidis capitellatae
6581486 Dạ giao đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ giao đằng" (Caulis polygoni multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.363 Caulis polygoni multiflorae
6581487 Dâm dương hoắc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dâm dương hoắc" (Herba Epimedii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.317 Herba Epimedii
6581488 Dây đau xương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây đau xương" (Caulis Tinosporae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.35 Caulis Tinosporae sinensis
6581489 Dây gắm/Gắm/Vương tôn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây gắm/Gắm/Vương tôn" (Caulis et Radix Gneti montani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.36 Caulis et Radix Gneti montani
6581490 Dây tơ hồng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây tơ hồng" (Herba Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.318 Herba Cuscutae
6581491 Dây thìa canh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây thìa canh" (Gymnematis sylvestris Caulis et folium) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.366 Gymnematis sylvestris Caulis et folium
6581492 Diếp cá/Ngư tinh thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diếp cá/Ngư tinh thảo" (Herba Houttuyniae cordatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.83 Herba Houttuyniae cordatae
6581493 Diệp hạ châu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diệp hạ châu" (Herba Phyllanthi amari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.84 Herba Phyllanthi amari
6581494 Dừa cạn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dừa cạn" (Radix et Folium Catharanthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.172 Radix et Folium Catharanthi
6581495 Dứa dại Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dứa dại" (Herba Pandanii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.369 Herba Pandanii
6581496 Đại bi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại bi" (Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.3 Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae
6581497 Đại hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hoàng" (Rhizoma Rhei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.262 Rhizoma Rhei
6581498 Đại hồi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hồi" (Fructus Illicii veri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.60 Fructus Illicii veri
6581499 Đại phúc bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại phúc bì" (Pericarpium Arecae catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.239 Pericarpium Arecae catechi
6581500 Đại táo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại táo" (Fructus Ziziphi jujubae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.330 Fructus Ziziphi jujubae
6581501 Đại toán/Tỏi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại toán/Tỏi" (Bulbus Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.86 Bulbus Allii
6581502 Đạm đậu xị Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm đậu xị" (Semen Sojae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.19 Semen Sojae praeparatum
6581503 Đạm trúc diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm trúc diệp" (Herba Lophatheri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.20 Herba Lophatheri
6581504 Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì" (Moutan Cortex) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.133 Moutan Cortex
6581505 Đan sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan sâm" (Radix Salviae miltiorrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.211 Radix Salviae miltiorrhizae
6581506 Đảng sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm" (Radix Codonopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.331 Radix Codonopsis
6581507 Đảng sâm Việt Nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm Việt Nam" (Radix Codonopsis javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.364 Radix Codonopsis javanicae
6581508 Đào nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đào nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.212 Semen Pruni
6581509 Đăng tâm thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đăng tâm thảo" (Medulla Junci effusi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.240 Medulla Junci effusi
6581510 Đất lòng bếp/Hoàng thổ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đất lòng bếp/Hoàng thổ" (Terra flava usta) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.365 Terra flava usta
6581511 Đậu đen/Đỗ đen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu đen/Đỗ đen" (Semen Vignae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.21 Semen Vignae cylindricae
6581512 Đậu quyển Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu quyển" (Semen Vignae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.70 Semen Vignae cylindricae praeparata
6581513 Địa cốt bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa cốt bì" (Cortex Lycii chinensis radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.131 Cortex Lycii chinensis radicis
6581514 Địa du Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa du" (Radix Sanguisorbae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.229 Radix Sanguisorbae
6581515 Địa liền Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa liền" (Rhizoma Kaempferiae galangae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.61 Rhizoma Kaempferiae galangae
6581516 Địa long Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa long" (Pheretima) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.173 Pheretima
6581517 Địa phu tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa phu tử" (Fructus Kochiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.241 Fructus Kochiae
6581518 Đinh hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh hương" (Flos Syzygii aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.62 Flos Syzygii aromatici
6581519 Đinh lăng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh lăng" (Radix Polysciacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.332 Radix Polysciacis
6581520 Đình lịch tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đình lịch tử" (Semen Hygrophilae Salicifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.367 Semen Hygrophilae Salicifoliae
6581521 Đỗ đen sao/Đậu đen sao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ đen sao/Đậu đen sao" (Semen Viguae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.368 Semen Viguae cylindricae praeparata
6581522 Đỗ trọng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ trọng" (Cortex Eucommiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.319 Cortex Eucommiae
6581523 Độc hoạt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Độc hoạt" (Radix Angelicae pubescentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.37 Radix Angelicae pubescentis
6581524 Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời" (Folium Excoecariae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.87 Folium Excoecariae cochinchinensis
6581525 Đường Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đường" (Sucrose) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.370 Sucrose
6581526 Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)" (Radix Angelicae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.296 Radix Angelicae sinensis
6581527 Gối hạc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Gối hạc" (Radix Leeae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.371 Radix Leeae rubrae
6581528 Giảo cổ lam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Giảo cổ lam" (Herba Gynostemmae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.88 Herba Gynostemmae
6581529 Hà diệp/Lá sen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà diệp/Lá sen" (Folium Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.71 Folium Nelumbinis nuciferae
6581530 Hạ khô thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạ khô thảo" (Spica Prunellae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.104 Spica Prunellae
6581531 Hà thủ ô đỏ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô đỏ" (Radix Fallopiae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.298 Radix Fallopiae multiflorae
6581532 Hà thủ ô trắng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô trắng" (Radix Streptocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.372 Radix Streptocauli
6581533 Hải kim sa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải kim sa" (Spora Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.242 Spora Lygodii
6581534 Hải mã/Cá ngựa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải mã/Cá ngựa" (Hippocampus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.320 Hippocampus
6581535 Hải phong đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải phong đằng" (Caulis Piperis futokadsurae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.374 Caulis Piperis futokadsurae
6581536 Hải tảo/Rong mơ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải tảo/Rong mơ" (Herba Sargassi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.243 Herba Sargassi
6581537 Hạnh nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạnh nhân" (Semen Armeniacae amarum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.157 Semen Armeniacae amarum
6581538 Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu" (Allii fistulosi Herba cum Radice recens) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.375 Allii fistulosi Herba cum Radice recens
6581539 Hạt bí ngô Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt bí ngô" (Semen Cucurbitae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.347 Semen Cucurbitae
6581540 Hạt hẹ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt hẹ" (Semen Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.376 Semen Allii
6581541 Hắc phụ tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hắc phụ tử" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.373 Radix Aconiti lateralis praeparata
6581542 Hậu phác Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác" (Cortex Magnoliae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.196 Cortex Magnoliae officinalis
6581543 Hậu phác nam/Quế rừng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác nam/Quế rừng" (Cortex Cinnamomi iners) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.197 Cortex Cinnamomi iners
6581544 Hoa đại Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoa đại" (Flos Plumeriae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.174 Flos Plumeriae rubrae
6581545 Hoài sơn/Củ mài Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoài sơn/Củ mài" (Tuber Dioscoreae persimilis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.333 Tuber Dioscoreae persimilis
6581546 Hoàng bá Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá" (Cortex Phellodendri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.114 Cortex Phellodendri
6581547 Hoàng bá nam/Núc nác Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá nam/Núc nác" (Cortex Oroxyli indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.115 Cortex Oroxyli indici
6581548 Hoàng cầm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng cầm" (Radix Scutellariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.116 Radix Scutellariae
6581549 Hoàng đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng đằng" (Caulis et Radix Fibraureae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.117 Caulis et Radix Fibraureae
6581550 Hoàng kỳ/Bạch kỳ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng kỳ/Bạch kỳ" (Radix Astragali membranacei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.334 Radix Astragali membranacei
6581551 Hoàng liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng liên" (Rhizoma Coptidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.118 Rhizoma Coptidis
6581552 Hoàng nàn chế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng nàn chế" (Cotex Strychni wallichianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.38 Cotex Strychni wallichianae
6581553 Hoàng tinh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng tinh" (Rhizoma Polygonati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.304 Rhizoma Polygonati
6581554 Hoạt thạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoạt thạch" (Talcum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.244 Talcum
6581555 Hoắc hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoắc hương" (Herba Pogostemonis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.271 Herba Pogostemonis
6581556 Hòe hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa" (Flos Styphnolobii japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.230 Flos Styphnolobii japonici
6581557 Hòe hoa sao vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa sao vàng" (Flos Styphnolobii japonici praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.377 Flos Styphnolobii japonici praeparatum
6581558 Hồng hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hồng hoa" (Flos Carthami tinctorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.213 Flos Carthami tinctorii
6581559 Húng chanh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Húng chanh" (Folium Plectranthi amboinici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.158 Folium Plectranthi amboinici
6581560 Huyền hồ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền hồ" (Tuber Corydalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.214 Tuber Corydalis
6581561 Huyền sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền sâm" (Radix Scrophulariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.106 Radix Scrophulariae
6581562 Huyết dụ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết dụ" (Folium Cordylines) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.231 Folium Cordylines
6581563 Huyết giác Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết giác" (Lignum Dracaenae cambodianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.215 Lignum Dracaenae cambodianae
6581564 Hương gia bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương gia bì" (Cortex Periplocae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.132 Cortex Periplocae radicis
6581565 Hương nhu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương nhu" (Herba Ocimi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.72 Herba Ocimi
6581566 Hương phụ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ" (Rhizhoma Cyperi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.198 Rhizhoma Cyperi
6581567 Hương phụ chế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ chế" (Rhizoma Cyperi praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.378 Rhizoma Cyperi praeparata
6581568 Hy thiêm thảo/Hy thiêm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hy thiêm thảo/Hy thiêm" (Herba Siegesbeckiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.39 Herba Siegesbeckiae
6581569 Ích mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích mẫu" (Herba Leonuri japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.216 Herba Leonuri japonici
6581570 Ích trí/Ích trí nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích trí/Ích trí nhân" (Fructus Alpiniae oxyphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.321 Fructus Alpiniae oxyphyllae
6581571 Kê huyết đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê huyết đằng" (Caulis Spatholobi suberecti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.217 Caulis Spatholobi suberecti
6581572 Kê nội kim Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê nội kim" (Endothelium Corneum Gigeriae Galli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.272 Endothelium Corneum Gigeriae Galli
6581573 Kê tử hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê tử hoàng" (Galli Ovi Vitellus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.379 Galli Ovi Vitellus
6581574 Kim anh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim anh" (Fructus Rosae laevigatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.281 Fructus Rosae laevigatae
6581575 Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng" (Caulis cum folium Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.90 Caulis cum folium Lonicerae
6581576 Kim ngân hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân hoa" (Flos Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.91 Flos Lonicerae
6581577 Kim tiền thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim tiền thảo" (Herba Desmodii styracifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.245 Herba Desmodii styracifolii
6581578 Kinh giới tuệ sao đen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới tuệ sao đen" (Herba Elshohziae ciliatae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.380 Herba Elshohziae ciliatae praeparata
6581579 Kinh giới/Lá kinh giới Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới/Lá kinh giới" (Herba Elsholtziae ciliatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.4 Herba Elsholtziae ciliatae
6581580 Kha tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kha tử" (Fructus Terminaliae chebulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.159 Fructus Terminaliae chebulae
6581581 Khiếm thực Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiếm thực" (Semen Euryales) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.280 Semen Euryales
6581582 Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu" (Semen Ipomoeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.260 Semen Ipomoeae
6581583 Khoản đông hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khoản đông hoa" (Flos Tussilaginis farfarae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.160 Flos Tussilaginis farfarae
6581584 Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá" (Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.119 Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis
6581585 Khương hoàng/Uất kim Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoàng/Uất kim" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.218 Rhizoma Curcumae longae
6581586 Khương hoạt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoạt" (Rhizoma et Radix Notopterygii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.41 Rhizoma et Radix Notopterygii
6581587 La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt" (Semen Raphani sativi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.161 Semen Raphani sativi
6581588 Lá chanh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá chanh" (Folium Citri aurantiifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.381 Folium Citri aurantiifoliae
6581589 Lá dướng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá dướng" (Folium Broussonetiae papyriferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.382 Folium Broussonetiae papyriferae
6581590 La hán Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La hán" (Fructus Momordicae grosvenorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.143 Fructus Momordicae grosvenorii
6581591 Lá hẹ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá hẹ" (Folium Allis Tuberosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.383 Folium Allis Tuberosi
6581592 Lá khế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khế" (Folium Averrhoae carambolae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.384 Folium Averrhoae carambolae
6581593 Lá khổ sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khổ sâm" (Folium Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.385 Folium Crotonis tonkinensis
6581594 Lá khôi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khôi" (Folium Ardisiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.273 Folium Ardisiae
6581595 Lá lốt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá lốt" (Herba Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.42 Herba Piperis lolot
6581596 Lá mỏ quạ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá mỏ quạ" (Folium Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.386 Folium Maclurae cochinchinensis
6581597 Lá móng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá móng" (Folium Lawsoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.337 Folium Lawsoniae
6581598 Lá muồng trâu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá muồng trâu" (Folium Cassiae alatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.265 Folium Cassiae alatae
6581599 Lá xương sông Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá xương sông" (Folium Blumeae myriocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.387 Folium Blumeae myriocephalae
6581600 Lạc tiên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lạc tiên" (Herba Passiflorae foetidae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.181 Herba Passiflorae foetidae
6581601 Lê bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lê bì" (Pericarpium Pyri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.388 Pericarpium Pyri
6581602 Lệ chi hạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lệ chi hạch" (Semen Litchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.199 Semen Litchi
6581603 Liên kiều Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên kiều" (Fructus Forsythiae suspensae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.92 Fructus Forsythiae suspensae
6581604 Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen" (Semen Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.282 Semen Nelumbinis nuciferae
6581605 Liên tâm/Tâm sen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tâm/Tâm sen" (Embryo Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.182 Embryo Nelumbinis nuciferae
6581606 Liên tu/Tua sen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tu/Tua sen" (Stamen Nelumbinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.283 Stamen Nelumbinis
6581607 Linh chi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Linh chi" (Ganoderma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.183 Ganoderma
6581608 Long cốt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long cốt" (Os Draconis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.392 Os Draconis
6581609 Long đởm thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long đởm thảo" (Radix et rhizoma Gentianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.120 Radix et rhizoma Gentianae
6581610 Long não Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long não" (Folium et lignum Cinnamomi camphorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.338 Folium et lignum Cinnamomi camphorae
6581611 Long nhãn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long nhãn" (Arillus Longan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.299 Arillus Longan
6581612 Lô cam thạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô cam thạch" (Calamina) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.389 Calamina
6581613 Lô căn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô căn" (Rhizoma Phragmitis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.390 Rhizoma Phragmitis
6581614 Lô hội Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô hội" (Aloe) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.263 Aloe
6581615 Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu" (Colla Corii Cervi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.391 Colla Corii Cervi
6581616 Lộc nhung/Sừng hươu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc nhung/Sừng hươu" (Cornu Cervi Pantotrichum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.322 Cornu Cervi Pantotrichum
6581617 Lục thần khúc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lục thần khúc" (Massa medicata fermentata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.274 Massa medicata fermentata
6581618 Lưu hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lưu hoàng" (Sulfur) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.393 Sulfur
6581619 Mã đề Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã đề" (Folium Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.246 Folium Plantaginis
6581620 Ma hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng" (Herba Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.5 Herba Ephedrae
6581621 Ma hoàng căn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng căn" (Rhizoma Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.284 Rhizoma Ephedrae
6581622 Mã tiền/Hạt mã tiền Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã tiền/Hạt mã tiền" (Semen Strychni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.339 Semen Strychni
6581623 Mạch môn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch môn" (Radix Ophiopogonis japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.305 Radix Ophiopogonis japonici
6581624 Mạch nha Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch nha" (Fructus Hordei germinatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.275 Fructus Hordei germinatus
6581625 Mạn kinh tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạn kinh tử" (Fructus Viticis trifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.24 Fructus Viticis trifoliae
6581626 Mần trầu/Cỏ mần trầu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mần trầu/Cỏ mần trầu" (Herba eleusinis indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.121 Herba eleusinis indicae
6581627 Mật mông hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật mông hoa" (Flos Buddlejae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.107 Flos Buddlejae officinalis
6581628 Mật ong Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật ong" (Mel) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.264 Mel
6581629 Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh" (Folium Viticis negundo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.43 Folium Viticis negundo
6581630 Mẫu lệ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu lệ" (Concha Ostreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.285 Concha Ostreae
6581631 Mía dò Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mía dò" (Rhizoma Costi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.122 Rhizoma Costi
6581632 Miết giáp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Miết giáp" (Carapax Trionycis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.306 Carapax Trionycis
6581633 Mỏ quạ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mỏ quạ" (Herba Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.93 Herba Maclurae cochinchinensis
6581634 Mộc hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc hương" (Radix Saussureae lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.200 Radix Saussureae lappae
6581635 Mộc qua Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc qua" (Fructus Chaenomelis speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.44 Fructus Chaenomelis speciosae
6581636 Mộc thông/Thông thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc thông/Thông thảo" (Caulis Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.247 Caulis Clematidis
6581637 Một dược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Một dược" (Myrrha) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.219 Myrrha
6581638 Mơ tam thể/Mơ lông Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mơ tam thể/Mơ lông" (Herba Paederiae lanuginosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.123 Herba Paederiae lanuginosae
6581639 Mù u Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mù u" (Calophylli inophylli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.340 Calophylli inophylli
6581640 Muống biển Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Muống biển" (Herba Ipomoeae pescaprae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.394 Herba Ipomoeae pescaprae
6581641 Mướp đắng/Khổ qua Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp đắng/Khổ qua" (Herba Momordicae charantiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.89 Herba Momordicae charantiae
6581642 Mướp gai/Ráy gai Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp gai/Ráy gai" (Rhizoma Lasiae spinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.95 Rhizoma Lasiae spinosae
6581643 Nữ trinh tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nữ trinh tử" (Fructus Ligustri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.402 Fructus Ligustri
6581644 Nga truật/Nghệ đen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nga truật/Nghệ đen" (Rhizoma Curcumae zedoariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.220 Rhizoma Curcumae zedoariae
6581645 Ngải cứu/Ngải diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngải cứu/Ngải diệp" (Herba Artemisiae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.232 Herba Artemisiae vulgaris
6581646 Ngạnh mễ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngạnh mễ" (Semen Oryzae Sativae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.395 Semen Oryzae Sativae
6581647 Ngấy hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngấy hương" (Herba Rubi conchinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.396 Herba Rubi conchinchinensis
6581648 Nghệ vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nghệ vàng" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.397 Rhizoma Curcumae longae
6581649 Ngọc trúc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngọc trúc" (Rhizoma Polygonati odorati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.307 Rhizoma Polygonati odorati
6581650 Ngô công Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô công" (Scolopendra) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.175 Scolopendra
6581651 Ngô thù du Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô thù du" (Fructus Evodiae rutaecarpae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.63 Fructus Evodiae rutaecarpae
6581652 Ngũ bội tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ bội tử" (Galla chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.398 Galla chinensis
6581653 Ngũ gia bì chân chim Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì chân chim" (Cortex Schefflerae heptaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.45 Cortex Schefflerae heptaphyllae
6581654 Ngũ gia bì gai Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì gai" (Cortex Acanthopanacis trifoliati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.46 Cortex Acanthopanacis trifoliati
6581655 Ngũ gia bì nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì nam" (Cortex Viticis heterophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.399 Cortex Viticis heterophyllae
6581656 Ngũ linh chi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ linh chi" (Faeces Trogopteri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.400 Faeces Trogopteri
6581657 Ngũ vị tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ vị tử" (Fructus Schisandrae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.286 Fructus Schisandrae chinensis
6581658 Ngưu bàng tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu bàng tử" (Semen Arctii lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.25 Semen Arctii lappae
6581659 Ngưu tất Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu tất" (Radix Achyranthis bidentatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.221 Radix Achyranthis bidentatae
6581660 Nha đảm tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nha đảm tử" (Fructus Bruceae javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.401 Fructus Bruceae javanicae
6581661 Nhân sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân sâm" (Rhizoma et Radix Ginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.335 Rhizoma et Radix Ginseng
6581662 Nhân trần Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân trần" (Herba Adenosmatis caerulei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.124 Herba Adenosmatis caerulei
6581663 Nhũ hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhũ hương" (Gummi resina Olibanum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.222 Gummi resina Olibanum
6581664 Nhục đậu khấu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục đậu khấu" (Semen Myristicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.287 Semen Myristicae
6581665 Nhục thung dung Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục thung dung" (Herba Cistanches) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.323 Herba Cistanches
6581666 Ô dược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô dược" (Radix Linderae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.203 Radix Linderae
6581667 Ô mai/Mơ muối Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô mai/Mơ muối" (Fructus Armeniacae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.288 Fructus Armeniacae praeparatum
6581668 Ô rô Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô rô" (Herba et radix Acanthi ilicifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.126 Herba et radix Acanthi ilicifolii
6581669 Ô tặc cốt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô tặc cốt" (Os Sepiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.276 Os Sepiae
6581670 Ổi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ổi" (Folium Psidii guajavae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.403 Folium Psidii guajavae
6581671 Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ" (Fructus Psoraleae corylifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.324 Fructus Psoraleae corylifoliae
6581672 Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn" (Natrium Sulfuricum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.404 Natrium Sulfuricum
6581673 Phan tả diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phan tả diệp" (Folium Casside angustifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.266 Folium Casside angustifoliae
6581674 Phật thủ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phật thủ" (Fructus Citri medicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.144 Fructus Citri medicae
6581675 Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn" (Alumen) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.343 Alumen
6581676 Phòng kỷ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng kỷ" (Radix Stephaniae tetrandrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.248 Radix Stephaniae tetrandrae
6581677 Phòng phong Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng phong" (Radix Saposhnikoviae divaricatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.47 Radix Saposhnikoviae divaricatae
6581678 Phù bình Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phù bình" (Herba Pistiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.26 Herba Pistiae
6581679 Phụ tử chế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phụ tử chế" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.67 Radix Aconiti lateralis praeparata
6581680 Phúc bồn tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phúc bồn tử" (Fructus Rubi alceaefolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.289 Fructus Rubi alceaefolii
6581681 Phục thần Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phục thần" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.184 Poria
6581682 Qua lâu nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Qua lâu nhân" (Semen Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.145 Semen Trichosanthis
6581683 Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành" (Fructus Fici Pumilae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.325 Fructus Fici Pumilae
6581684 Quán chúng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quán chúng" (Rhizoma Cyrtomii fortunei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.406 Rhizoma Cyrtomii fortunei
6581685 Quất hạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hạch" (Semen Citri reticulatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.204 Semen Citri reticulatae
6581686 Quất hồng bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hồng bì" (Fructus Clausenae lansii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.146 Fructus Clausenae lansii
6581687 Quế chi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế chi" (Ramulus Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.6 Ramulus Cinnamomi
6581688 Quế nhục/Nhục quế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế nhục/Nhục quế" (Cortex Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.68 Cortex Cinnamomi
6581689 Quế tâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế tâm" (Cinnamomi Cortex Interior) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.407 Cinnamomi Cortex Interior
6581690 Quy bản Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quy bản" (Carapax Testudinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.308 Carapax Testudinis
6581691 Rau dừa nước Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau dừa nước" (Herba Jussiaea repensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.408 Herba Jussiaea repensis
6581692 Rau đắng đất Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau đắng đất" (Herba Glinus oppositifolius) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.249 Herba Glinus oppositifolius
6581693 Rau má Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau má" (Herba Centellae asiaticae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.127 Herba Centellae asiaticae
6581694 Rau sam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau sam" (Herba Portulacae oleraceae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.94 Herba Portulacae oleraceae
6581695 Râu mèo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu mèo" (Herba Orthosiphonis spiralis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.250 Herba Orthosiphonis spiralis
6581696 Râu ngô Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu ngô" (Styli et Stigmata Maydis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.251 Styli et Stigmata Maydis
6581697 Rễ cà gai leo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cà gai leo" (Radix Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.409 Radix Solani procumbensis
6581698 Rễ cây xấu hổ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cây xấu hổ" (Radix Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.410 Radix Mimosae pudicae
6581699 Rễ cỏ tranh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh" (Radix Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.412 Radix Imperatae cylindricae
6581700 Rễ cỏ tranh sao vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh sao vàng" (Radix Imperatae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.413 Radix Imperatae cylindricae praeparata
6581701 Rễ chút chít Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ chút chít" (Radix Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.411 Radix Rumicis
6581702 Rễ lá lốt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ lá lốt" (Radix Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.414 Radix Piperis lolot
6581703 Rễ nhàu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ nhàu" (Radix Morindae citrifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.48 Radix Morindae citrifoliae
6581704 Sa nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa nhân" (Fructus Amomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.205 Fructus Amomi
6581705 Sa sâm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa sâm" (Radix Glehniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.309 Radix Glehniae
6581706 Sài đất Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài đất" (Herba Wedeliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.96 Herba Wedeliae
6581707 Sài hồ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ" (Radix Bupleuri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.27 Radix Bupleuri
6581708 Sài hồ nam/Lức Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ nam/Lức" (Radix et Folium Plucheae pteropodae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.22 Radix et Folium Plucheae pteropodae
6581709 Sâm cau Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm cau" (Rhizoma Curculiginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.415 Rhizoma Curculiginis
6581710 Sâm đại hành Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm đại hành" (Bulbus Eleutherinis subaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.134 Bulbus Eleutherinis subaphyllae
6581711 Sâm ngọc linh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm ngọc linh" (Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.416 Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis
6581712 Sim Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sim" (Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.277 Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae
6581713 Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng" (Radix Rehmanniae glutinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.135 Radix Rehmanniae glutinosae
6581714 Sói rừng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sói rừng" (Herba Sarcandrae glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.417 Herba Sarcandrae glabrae
6581715 Sơn thù Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn thù" (Fructus Corni officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.290 Fructus Corni officinalis
6581716 Sơn tra Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn tra" (Fructus Mali) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.278 Fructus Mali
6581717 Sử quân tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sử quân tử" (Fructus Quisqualis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.348 Fructus Quisqualis
6581718 Tam lăng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam lăng" (Rhizoma Sparganii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.223 Rhizoma Sparganii
6581719 Tam thất Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam thất" (Radix Panasis notoginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.233 Radix Panasis notoginseng
6581720 Tang bạch bì sao mật Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì sao mật" (Cortex Mori albae praeparatum cum melle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.418 Cortex Mori albae praeparatum cum melle
6581721 Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu" (Cortex Mori albae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.162 Cortex Mori albae radicis
6581722 Tang chi/Cành dâu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang chi/Cành dâu" (Ramulus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.49 Ramulus Mori albae
6581723 Tang diệp/Lá dâu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang diệp/Lá dâu" (Folium Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.28 Folium Mori albae
6581724 Tang ký sinh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang ký sinh" (Loranthi paracitici Herba) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.50 Loranthi paracitici Herba
6581725 Tang phiêu tiêu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang phiêu tiêu" (Cotheca Mantidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.291 Cotheca Mantidis
6581726 Tang thầm/Quả dâu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang thầm/Quả dâu" (Fructus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.300 Fructus Mori albae
6581727 Tạo giác thích Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tạo giác thích" (Spina Gledischiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.224 Spina Gledischiae australis
6581728 Táo nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Táo nhân" (Semen Ziziphi mauritianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.185 Semen Ziziphi mauritianae
6581729 Tầm xoong Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xoong" (Herba Atalaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.51 Herba Atalaniae
6581730 Tầm xuân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xuân" (Herba Rosae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.52 Herba Rosae multiflorae
6581731 Tân di Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tân di" (Flos Magnoliae liliflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.8 Flos Magnoliae liliflorae
6581732 Tần giao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tần giao" (Radix Gentianae macrophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.53 Radix Gentianae macrophyllae
6581733 Tế tân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tế tân" (Radix et Rhizoma Asari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.9 Radix et Rhizoma Asari
6581734 Tiên hạc thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiên hạc thảo" (Herba Agrimoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.427 Herba Agrimoniae
6581735 Tiền hồ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiền hồ" (Radix Peucedani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.163 Radix Peucedani
6581736 Tiểu hồi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu hồi" (Fructus Foeniculi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.65 Fructus Foeniculi
6581737 Tiểu kế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu kế" (Radix Cirsii segenti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.428 Radix Cirsii segenti
6581738 Tiểu mạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu mạch" (Fructus Tritici aestivi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.292 Fructus Tritici aestivi
6581739 Tỏa dương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỏa dương" (Herba Cynomorici songarici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.429 Herba Cynomorici songarici
6581740 Toàn phúc hoa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn phúc hoa" (Flos Inulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.165 Flos Inulae
6581741 Toàn yết/Bọ cạp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn yết/Bọ cạp" (Scorpio) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.177 Scorpio
6581742 Tô diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô diệp" (Folium Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.11 Folium Perillae
6581743 Tô mộc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô mộc" (Lignum sappan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.225 Lignum sappan
6581744 Tô ngạnh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô ngạnh" (Caulis Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.294 Caulis Perillae
6581745 Tô tử/Tía tô hạt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô tử/Tía tô hạt" (Semen Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.164 Semen Perillae frutescensis
6581746 Tục đoạn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tục đoạn" (Radix Dipsaci) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.327 Radix Dipsaci
6581747 Tử tô Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử tô" (Herba Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.426 Herba Perillae frutescensis
6581748 Tử thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử thảo" (Radix Lithospermi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.344 Radix Lithospermi
6581749 Tử uyển Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử uyển" (Radix et Rhizoma Asteris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.166 Radix et Rhizoma Asteris
6581750 Tỳ bà diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ bà diệp" (Folium Eriobotryae japonicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.167 Folium Eriobotryae japonicae
6581751 Tỳ giải Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ giải" (Rhizoma Dioscoreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.256 Rhizoma Dioscoreae
6581752 Thạch cao sống/Sinh thạch cao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch cao sống/Sinh thạch cao" (Gypsum fibrosum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.108 Gypsum fibrosum
6581753 Thạch hộc Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch hộc" (Herba Dendrobii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.310 Herba Dendrobii
6581754 Thạch lưu bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch lưu bì" (Pericarpium Punicae Granati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.419 Pericarpium Punicae Granati
6581755 Thạch quyết minh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch quyết minh" (Concha Haliotidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.186 Concha Haliotidis
6581756 Thạch vĩ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch vĩ" (Herba pyrrosiae linguae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.252 Herba pyrrosiae linguae
6581757 Thạch xương bồ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch xương bồ" (Acori Graminei Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.193 Acori Graminei Rhizoma
6581758 Thanh bì Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh bì" (Pericarpium Citri reticulatae viridae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.206 Pericarpium Citri reticulatae viridae
6581759 Thanh hao/Thanh cao hoa vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh hao/Thanh cao hoa vàng" (Folium Artemisiae annuae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.421 Folium Artemisiae annuae
6581760 Thanh táo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh táo" (Herba Justiciae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.422 Herba Justiciae
6581761 Thanh tương tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh tương tử" (Semen Celosiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.423 Semen Celosiae
6581762 Thảo quả Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quả" (Fructus Amomi aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.64 Fructus Amomi aromatici
6581763 Thảo quyết minh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quyết minh" (Semen Cassiae torae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.187 Semen Cassiae torae
6581764 Thăng ma Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thăng ma" (Rhizoma Cimicifugae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.29 Rhizoma Cimicifugae
6581765 Thần sa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thần sa" (Sinnabaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.420 Sinnabaris
6581766 Thị đế Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thị đế" (Calyx Kaki) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.207 Calyx Kaki
6581767 Thiên hoa phấn Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên hoa phấn" (Radix Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.136 Radix Trichosanthis
6581768 Thiên ma Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên ma" (Rhizoma Gastrodiae elatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.176 Rhizoma Gastrodiae elatae
6581769 Thiên môn đông Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên môn đông" (Radix Asparagi cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.311 Radix Asparagi cochinchinensis
6581770 Thiên nam tinh/Đởm nam tinh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên nam tinh/Đởm nam tinh" (Rhizoma Arisaemae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.147 Rhizoma Arisaemae
6581771 Thiên niên kiện Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên niên kiện" (Rhizoma Homalomenae occultae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.54 Rhizoma Homalomenae occultae
6581772 Thỏ ty tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thỏ ty tử" (Semen Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.326 Semen Cuscutae
6581773 Thổ bối mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ bối mẫu" (Bolbostemmatis Rhizoma,) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.148 Bolbostemmatis Rhizoma,
6581774 Thổ hoàng liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ hoàng liên" (Rhizoma Thalictri foliolosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.128 Rhizoma Thalictri foliolosi
6581775 Thổ phục linh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ phục linh" (Rhizoma Smilacis glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.97 Rhizoma Smilacis glabrae
6581776 Thông bạch Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông bạch" (Radix et Folium Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.10 Radix et Folium Allii
6581777 Thông thảo Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông thảo" (Medulla Tetrapanacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.253 Medulla Tetrapanacis
6581778 Thủ cung/Thạch sùng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủ cung/Thạch sùng" (Scorpio Hemidactyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.424 Scorpio Hemidactyli
6581779 Thục địa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thục địa" (Radix Rehmanniae glutinosae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.301 Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
6581780 Thủy xương bồ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủy xương bồ" (Acori calami Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.425 Acori calami Rhizoma
6581781 Thuyền thoái Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thuyền thoái" (Periostracum Cicadae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.30 Periostracum Cicadae
6581782 Thương lục Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương lục" (Radix Phytolaccae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.261 Radix Phytolaccae
6581783 Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa" (Fructus Xanthii strumarii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.40 Fructus Xanthii strumarii
6581784 Thương truật Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương truật" (Rhizoma Atractylodis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.279 Rhizoma Atractylodis
6581785 Trạch tả Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trạch tả" (Rhizoma Alismatis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.254 Rhizoma Alismatis
6581786 Tràm Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tràm" (Ramulus cum Folium Melaleucae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.12 Ramulus cum Folium Melaleucae
6581787 Trắc bá diệp sao cháy Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bá diệp sao cháy" (Cacumen Platycladi praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.430 Cacumen Platycladi praeparatus
6581788 Trắc bách diệp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bách diệp" (Cacumen Platycladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.235 Cacumen Platycladi
6581789 Trâm bầu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trâm bầu" (Folium et Cortex Combreti quadrangulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.178 Folium et Cortex Combreti quadrangulae
6581790 Trần bì sao Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì sao" (Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.431 Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum
6581791 Trần bì/Vỏ quýt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì/Vỏ quýt" (Pericarpium Citri reticulatae perenne) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.208 Pericarpium Citri reticulatae perenne
6581792 Trân châu mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trân châu mẫu" (Margarita) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.188 Margarita
6581793 Trầu không Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trầu không" (Folium Piperis betle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.13 Folium Piperis betle
6581794 Tri mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tri mẫu" (Rhizoma Anemarrhenae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.109 Rhizoma Anemarrhenae
6581795 Trinh nữ hoàng cung Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ hoàng cung" (Folium Crini latifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.98 Folium Crini latifolii
6581796 Trinh nữ/Xấu hổ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ/Xấu hổ" (Herba Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.55 Herba Mimosae pudicae
6581797 Trúc diệp /Lá tre Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc diệp /Lá tre" (Folium Bambusae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.31 Folium Bambusae vulgaris
6581798 Trúc nhự Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc nhự" (Caulis bambusae in teaniis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.149 Caulis bambusae in teaniis
6581799 Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp" (Herba Ancistrocladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.432 Herba Ancistrocladi
6581800 Trư linh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trư linh" (Polyporus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.255 Polyporus
6581801 Uất lý nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uất lý nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.433 Semen Pruni
6581802 Uy linh tiên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uy linh tiên" (Radix et Rhizoma Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.56 Radix et Rhizoma Clematidis
6581803 Vàng đắng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vàng đắng" (Caulis Coscinii fenestrati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.129 Caulis Coscinii fenestrati
6581804 Viễn chí Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Viễn chí" (Radix Polygalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.189 Radix Polygalae
6581805 Vỏ bưởi Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ bưởi" (Pericarpium Citri maximae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.434 Pericarpium Citri maximae
6581806 Vỏ cam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cam" (Pericarpium Citri sinensise) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.435 Pericarpium Citri sinensise
6581807 Vỏ cây đại sao vàng Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cây đại sao vàng" (Cortex Plumeriae rubrae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.436 Cortex Plumeriae rubrae praeparata
6581808 Vỏ đỗ xanh Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ đỗ xanh" (Pericapium Semen Vignae aurei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.437 Pericapium Semen Vignae aurei
6581809 Vỏ rụt/Nam mộc hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ rụt/Nam mộc hương" (Cortex Llicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.202 Cortex Llicis
6581810 Vọng cách Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vọng cách" (Folium Premnae corymbosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.438 Folium Premnae corymbosae
6581811 Vông nem Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vông nem" (Folium Erythrinae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.190 Folium Erythrinae
6581812 Vú bò Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vú bò" (Herba Fici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.439 Herba Fici
6581813 Vừng đen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vừng đen" (Semen Sesami) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.267 Semen Sesami
6581814 Vương bất lưu hành Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vương bất lưu hành" (Semen Vaccariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.440 Semen Vaccariae
6581815 Xạ can/Rẻ quạt Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ can/Rẻ quạt" (Rhizoma Belamcandae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.99 Rhizoma Belamcandae
6581816 Xạ đen Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ đen" (Herba Ehretiae asperulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.100 Herba Ehretiae asperulae
6581817 Xạ hương Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ hương" (Moschus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.441 Moschus
6581818 Xà sàng tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.345 Fructus Cnidii
6581819 Xa tiền tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.257 Semen Plantaginis
6581820 Xích đồng nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.57 Semen Plantaginis
6581821 Xích tiểu đậu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.442 Semen Phaseoli
6581822 Xích thược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.137 Paeoniae rubra Radix
6581823 Xoan nhừ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.443 Cortex Choerospondiacis
6581824 Xuyên bối mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.150 Bulbus Fritillariae
6581825 Xuyên khung Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.226 Rhizoma Ligustici wallichii
6581826 Xuyên luyện tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.349 Fructus Meliae toosendan
6581827 Xuyên tâm liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.101 Herba Andrographitis paniculatae
6581828 Xuyên tiêu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.66 Fructus Zanthoxyli
6581829 Ý dĩ/Ý dĩ nhân Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ/Ý dĩ nhân" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.258 Semen Coicis
6581830 Xà sàng tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.345 Fructus Cnidii
6581831 Xa tiền tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.257 Semen Plantaginis
6581832 Xích đồng nam Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.57 Semen Plantaginis
6581833 Xích thược Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.137 Paeoniae rubra Radix
6581834 Xích tiểu đậu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.456 Semen Phaseoli
6581835 Xoan nhừ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. V.457 Cortex Choerospondiacis
6581836 Xuyên bối mẫu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.150 Bulbus Fritillariae
6581837 Xuyên khung Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.226 Rhizoma Ligustici wallichii
6581838 Xuyên luyện tử Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.349 Fructus Meliae toosendan
6581839 Xuyên tâm liên Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.101 Herba Andrographitis paniculatae
6581840 Xuyên tiêu Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.66 Fructus Zanthoxyli
6581841 Ý dĩ Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. 05V.258 Semen Coicis

Mô tả các bảng ở trên.