| Code | Display | Definition | ma-duoc-lieu | ten-khoa-hoc |
| 6581400 |
A giao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao" (Colla Corii Asini) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.302 |
Colla Corii Asini |
| 6581401 |
A giao nướng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao nướng" (Colla Corii Asini praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.350 |
Colla Corii Asini praeparata |
| 6581402 |
Actiso |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Actiso" (Herba Cynarae scolymi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.110 |
Herba Cynarae scolymi |
| 6581403 |
Ba kích |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ba kích" (Radix Morindae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.312 |
Radix Morindae officinalis |
| 6581404 |
Bá tử nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bá tử nhân" (Semen Platycladi orientalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.179 |
Semen Platycladi orientalis |
| 6581405 |
Bạc hà |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc hà" (Herba Menthae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.14 |
Herba Menthae |
| 6581406 |
Bạc thau |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc thau" (Herba Argyreiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.351 |
Herba Argyreiae |
| 6581407 |
Bạch biển đậu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch biển đậu" (Semen Lablab) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.69 |
Semen Lablab |
| 6581408 |
Bách bộ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách bộ" (Radix Stemonae tuberosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.151 |
Radix Stemonae tuberosae |
| 6581409 |
Bạch cập |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cập" (Rhizoma Bletillae striatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.227 |
Rhizoma Bletillae striatae |
| 6581410 |
Bạch cương tàm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cương tàm" (Bombyx Botryticatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.169 |
Bombyx Botryticatus |
| 6581411 |
Bạch chỉ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch chỉ" (Radix Angelicae dahuricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.1 |
Radix Angelicae dahuricae |
| 6581412 |
Bạch đậu khấu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đậu khấu" (Amomi rotundus Fructus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.268 |
Amomi rotundus Fructus |
| 6581413 |
Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng" (Herba Clerodendri chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.73 |
Herba Clerodendri chinensis |
| 6581414 |
Bạch giới tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch giới tử" (Semen Sinapis albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.138 |
Semen Sinapis albae |
| 6581415 |
Bạch hoa xà |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà" (Radix et Folium Plumbaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.336 |
Radix et Folium Plumbaginis |
| 6581416 |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà thiệt thảo" (Herba Hedyotis diffusae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.74 |
Herba Hedyotis diffusae |
| 6581417 |
Bách hợp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách hợp" (Bulbus Lilii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.152 |
Bulbus Lilii |
| 6581418 |
Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.236 |
Poria |
| 6581419 |
Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ" (Rhizoma Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.130 |
Rhizoma Imperatae cylindricae |
| 6581420 |
Bạch phụ tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch phụ tử" (Rhizoma Typhonii gigantei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.139 |
Rhizoma Typhonii gigantei |
| 6581421 |
Bạch quả /Ngân hạnh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch quả /Ngân hạnh" (Semen Ginkgo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.153 |
Semen Ginkgo |
| 6581422 |
Bạch tật lê |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tật lê" (Fructus Tribuli terrestris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.170 |
Fructus Tribuli terrestris |
| 6581423 |
Bạch tiền |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiền" (Radix et Rhizoma Cynanchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.154 |
Radix et Rhizoma Cynanchi |
| 6581424 |
Bạch tiễn bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiễn bì" (Cortex Dictamni radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.75 |
Cortex Dictamni radicis |
| 6581425 |
Bạch thược/Thược dược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch thược/Thược dược" (Paeoniae alba Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.295 |
Paeoniae alba Radix |
| 6581426 |
Bạch truật |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch truật" (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.328 |
Rhizoma Atractylodis macrocephalae |
| 6581427 |
Bán biên liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán biên liên" (Herba Lobeliae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.111 |
Herba Lobeliae chinensis |
| 6581428 |
Bán chi liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán chi liên" (Radix Scutellariae barbatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.112 |
Radix Scutellariae barbatae |
| 6581429 |
Bán hạ bắc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ bắc" (Rhizoma Pinelliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.140 |
Rhizoma Pinelliae |
| 6581430 |
Bán hạ chế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ chế" (Rhizoma Pinelliae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.352 |
Rhizoma Pinelliae praeparatum |
| 6581431 |
Bán hạ nam/Củ chóc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ nam/Củ chóc" (Rhizoma Typhonii trilobati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.141 |
Rhizoma Typhonii trilobati |
| 6581432 |
Bản lam căn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bản lam căn" (Herba Isatisis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.76 |
Herba Isatisis |
| 6581433 |
Băng phiến |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Băng phiến" (Borneolum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.191 |
Borneolum |
| 6581434 |
Biển súc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Biển súc" (Herba Poligoni avicularae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.77 |
Herba Poligoni avicularae |
| 6581435 |
Binh lang/Cau |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Binh lang/Cau" (Semen Arecae Catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.346 |
Semen Arecae Catechi |
| 6581436 |
Bình vôi/Ngải tượng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bình vôi/Ngải tượng" (Tuber Stephaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.180 |
Tuber Stephaniae |
| 6581437 |
Bọ mắm/Thuốc dòi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bọ mắm/Thuốc dòi" (Herba Pouzolziae zeylanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.355 |
Herba Pouzolziae zeylanicae |
| 6581438 |
Bòng bong/Thòng bong |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bòng bong/Thòng bong" (Herba Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.237 |
Herba Lygodii |
| 6581439 |
Bồ công anh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ công anh" (Herba Lactucae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.78 |
Herba Lactucae indicae |
| 6581440 |
Bố chính sâm/Sâm bố chính |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bố chính sâm/Sâm bố chính" (Radix Abelmoschi sagittifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.353 |
Radix Abelmoschi sagittifolii |
| 6581441 |
Bồ hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.209 |
Pollen Typhae |
| 6581442 |
Bồ hoàng sống |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng sống" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.354 |
Pollen Typhae |
| 6581443 |
Bồ kết |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ kết" (Fructus Gleditsiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.192 |
Fructus Gleditsiae australis |
| 6581444 |
Bưởi bung/Cơm rượu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bưởi bung/Cơm rượu" (Radix et Folium Glycosmis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.32 |
Radix et Folium Glycosmis |
| 6581445 |
Bướm bạc/Hồ điệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bướm bạc/Hồ điệp" (Herba Mussaendae pubenscentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.79 |
Herba Mussaendae pubenscentis |
| 6581446 |
Cà độc dược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà độc dược" (Flos et Folium Daturae metelis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.155 |
Flos et Folium Daturae metelis |
| 6581447 |
Cà gai leo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà gai leo" (Herba Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.33 |
Herba Solani procumbensis |
| 6581448 |
Cam toại |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam toại" (Radix Euphorbiae kansui) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.259 |
Radix Euphorbiae kansui |
| 6581449 |
Cam thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.329 |
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae |
| 6581450 |
Cam thảo dây |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo dây" (Herba et radix Abri Precatorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.80 |
Herba et radix Abri Precatorii |
| 6581451 |
Cam thảo đất/Cam thảo nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo đất/Cam thảo nam" (Herba et radix Scopariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.81 |
Herba et radix Scopariae |
| 6581452 |
Can khương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Can khương" (Rhizoma Zingiberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.58 |
Rhizoma Zingiberis |
| 6581453 |
Cảo bản |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cảo bản" (Rhizoma et Radix Ligustici chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.2 |
Rhizoma et Radix Ligustici chinensis |
| 6581454 |
Cáp giới /Tắc kè |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cáp giới /Tắc kè" (Gekko) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.314 |
Gekko |
| 6581455 |
Cát cánh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát cánh" (Radix Platycodi grandiflori) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.156 |
Radix Platycodi grandiflori |
| 6581456 |
Cát căn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát căn" (Radix Puerariae thomsonii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.15 |
Radix Puerariae thomsonii |
| 6581457 |
Cát sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát sâm" (Radix Mellettiae speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.356 |
Radix Mellettiae speciosae |
| 6581458 |
Câu đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu đằng" (Ramulus cum unco Uncariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.171 |
Ramulus cum unco Uncariae |
| 6581459 |
Câu kỷ tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu kỷ tử" (Fructus Lycii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.303 |
Fructus Lycii |
| 6581460 |
Cẩu tích |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cẩu tích" (Rhizoma Cibotii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.315 |
Rhizoma Cibotii |
| 6581461 |
Cỏ ngọt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ ngọt" (Herba Steviae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.238 |
Herba Steviae |
| 6581462 |
Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực" (Herba Ecliptae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.228 |
Herba Ecliptae |
| 6581463 |
Cỏ sữa lá nhỏ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ sữa lá nhỏ" (Herba Euphorbiae thymifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.113 |
Herba Euphorbiae thymifoliae |
| 6581464 |
Cỏ xước/Ngưu tất nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ xước/Ngưu tất nam" (Radix Achyranthis asperae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.210 |
Radix Achyranthis asperae |
| 6581465 |
Cốc tinh thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốc tinh thảo" (Flos Eriocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.16 |
Flos Eriocauli |
| 6581466 |
Cối xay |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cối xay" (Herba Abutili indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.103 |
Herba Abutili indici |
| 6581467 |
Côn bố |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Côn bố" (Herba Laminariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.142 |
Herba Laminariae |
| 6581468 |
Cốt khí củ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt khí củ" (Radix Polygoni cuspidati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.34 |
Radix Polygoni cuspidati |
| 6581469 |
Cốt toái bổ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt toái bổ" (Rhizoma Drynariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.316 |
Rhizoma Drynariae |
| 6581470 |
Củ gai |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Củ gai" (Radix Boehmeriae niveae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.293 |
Radix Boehmeriae niveae |
| 6581471 |
Cù mạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cù mạch" (Herba Dianthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.362 |
Herba Dianthi |
| 6581472 |
Cúc hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc hoa" (Flos Chrysanthemi indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.17 |
Flos Chrysanthemi indici |
| 6581473 |
Cúc tần |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc tần" (Radix et folium Plucheae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.18 |
Radix et folium Plucheae indicae |
| 6581474 |
Chè dây |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè dây" (Folium Ampelopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.269 |
Folium Ampelopsis |
| 6581475 |
Chè đắng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè đắng" (Folium Ilexi kaushii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.357 |
Folium Ilexi kaushii |
| 6581476 |
Chè vằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè vằng" (Folium Jasmini subtriplinervis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.358 |
Folium Jasmini subtriplinervis |
| 6581477 |
Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng" (Fructus Gardeniae praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.405 |
Fructus Gardeniae praeparatus |
| 6581478 |
Chi tử/Dành dành |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử/Dành dành" (Fructus Gardeniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.102 |
Fructus Gardeniae |
| 6581479 |
Chỉ thiên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thiên" (Herba Elephantopi scarberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.82 |
Herba Elephantopi scarberis |
| 6581480 |
Chỉ thực |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thực" (Fructus Aurantii immaturus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.194 |
Fructus Aurantii immaturus |
| 6581481 |
Chỉ xác |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác" (Fructus Aurantii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.195 |
Fructus Aurantii |
| 6581482 |
Chỉ xác sao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác sao" (Fructus Aurantii praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.359 |
Fructus Aurantii praeparatus |
| 6581483 |
Chích cam thảo/Chích thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chích cam thảo/Chích thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.360 |
Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata |
| 6581484 |
Chút chít |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chút chít" (Radix et Folium Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.361 |
Radix et Folium Rumicis |
| 6581485 |
Dạ cẩm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ cẩm" (Herba Hedyotidis capitellatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.270 |
Herba Hedyotidis capitellatae |
| 6581486 |
Dạ giao đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ giao đằng" (Caulis polygoni multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.363 |
Caulis polygoni multiflorae |
| 6581487 |
Dâm dương hoắc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dâm dương hoắc" (Herba Epimedii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.317 |
Herba Epimedii |
| 6581488 |
Dây đau xương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây đau xương" (Caulis Tinosporae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.35 |
Caulis Tinosporae sinensis |
| 6581489 |
Dây gắm/Gắm/Vương tôn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây gắm/Gắm/Vương tôn" (Caulis et Radix Gneti montani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.36 |
Caulis et Radix Gneti montani |
| 6581490 |
Dây tơ hồng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây tơ hồng" (Herba Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.318 |
Herba Cuscutae |
| 6581491 |
Dây thìa canh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây thìa canh" (Gymnematis sylvestris Caulis et folium) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.366 |
Gymnematis sylvestris Caulis et folium |
| 6581492 |
Diếp cá/Ngư tinh thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diếp cá/Ngư tinh thảo" (Herba Houttuyniae cordatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.83 |
Herba Houttuyniae cordatae |
| 6581493 |
Diệp hạ châu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diệp hạ châu" (Herba Phyllanthi amari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.84 |
Herba Phyllanthi amari |
| 6581494 |
Dừa cạn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dừa cạn" (Radix et Folium Catharanthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.172 |
Radix et Folium Catharanthi |
| 6581495 |
Dứa dại |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dứa dại" (Herba Pandanii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.369 |
Herba Pandanii |
| 6581496 |
Đại bi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại bi" (Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.3 |
Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae |
| 6581497 |
Đại hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hoàng" (Rhizoma Rhei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.262 |
Rhizoma Rhei |
| 6581498 |
Đại hồi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hồi" (Fructus Illicii veri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.60 |
Fructus Illicii veri |
| 6581499 |
Đại phúc bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại phúc bì" (Pericarpium Arecae catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.239 |
Pericarpium Arecae catechi |
| 6581500 |
Đại táo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại táo" (Fructus Ziziphi jujubae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.330 |
Fructus Ziziphi jujubae |
| 6581501 |
Đại toán/Tỏi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại toán/Tỏi" (Bulbus Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.86 |
Bulbus Allii |
| 6581502 |
Đạm đậu xị |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm đậu xị" (Semen Sojae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.19 |
Semen Sojae praeparatum |
| 6581503 |
Đạm trúc diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm trúc diệp" (Herba Lophatheri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.20 |
Herba Lophatheri |
| 6581504 |
Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì" (Moutan Cortex) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.133 |
Moutan Cortex |
| 6581505 |
Đan sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan sâm" (Radix Salviae miltiorrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.211 |
Radix Salviae miltiorrhizae |
| 6581506 |
Đảng sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm" (Radix Codonopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.331 |
Radix Codonopsis |
| 6581507 |
Đảng sâm Việt Nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm Việt Nam" (Radix Codonopsis javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.364 |
Radix Codonopsis javanicae |
| 6581508 |
Đào nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đào nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.212 |
Semen Pruni |
| 6581509 |
Đăng tâm thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đăng tâm thảo" (Medulla Junci effusi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.240 |
Medulla Junci effusi |
| 6581510 |
Đất lòng bếp/Hoàng thổ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đất lòng bếp/Hoàng thổ" (Terra flava usta) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.365 |
Terra flava usta |
| 6581511 |
Đậu đen/Đỗ đen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu đen/Đỗ đen" (Semen Vignae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.21 |
Semen Vignae cylindricae |
| 6581512 |
Đậu quyển |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu quyển" (Semen Vignae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.70 |
Semen Vignae cylindricae praeparata |
| 6581513 |
Địa cốt bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa cốt bì" (Cortex Lycii chinensis radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.131 |
Cortex Lycii chinensis radicis |
| 6581514 |
Địa du |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa du" (Radix Sanguisorbae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.229 |
Radix Sanguisorbae |
| 6581515 |
Địa liền |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa liền" (Rhizoma Kaempferiae galangae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.61 |
Rhizoma Kaempferiae galangae |
| 6581516 |
Địa long |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa long" (Pheretima) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.173 |
Pheretima |
| 6581517 |
Địa phu tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa phu tử" (Fructus Kochiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.241 |
Fructus Kochiae |
| 6581518 |
Đinh hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh hương" (Flos Syzygii aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.62 |
Flos Syzygii aromatici |
| 6581519 |
Đinh lăng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh lăng" (Radix Polysciacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.332 |
Radix Polysciacis |
| 6581520 |
Đình lịch tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đình lịch tử" (Semen Hygrophilae Salicifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.367 |
Semen Hygrophilae Salicifoliae |
| 6581521 |
Đỗ đen sao/Đậu đen sao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ đen sao/Đậu đen sao" (Semen Viguae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.368 |
Semen Viguae cylindricae praeparata |
| 6581522 |
Đỗ trọng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ trọng" (Cortex Eucommiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.319 |
Cortex Eucommiae |
| 6581523 |
Độc hoạt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Độc hoạt" (Radix Angelicae pubescentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.37 |
Radix Angelicae pubescentis |
| 6581524 |
Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời" (Folium Excoecariae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.87 |
Folium Excoecariae cochinchinensis |
| 6581525 |
Đường |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đường" (Sucrose) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.370 |
Sucrose |
| 6581526 |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)" (Radix Angelicae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.296 |
Radix Angelicae sinensis |
| 6581527 |
Gối hạc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Gối hạc" (Radix Leeae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.371 |
Radix Leeae rubrae |
| 6581528 |
Giảo cổ lam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Giảo cổ lam" (Herba Gynostemmae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.88 |
Herba Gynostemmae |
| 6581529 |
Hà diệp/Lá sen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà diệp/Lá sen" (Folium Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.71 |
Folium Nelumbinis nuciferae |
| 6581530 |
Hạ khô thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạ khô thảo" (Spica Prunellae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.104 |
Spica Prunellae |
| 6581531 |
Hà thủ ô đỏ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô đỏ" (Radix Fallopiae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.298 |
Radix Fallopiae multiflorae |
| 6581532 |
Hà thủ ô trắng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô trắng" (Radix Streptocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.372 |
Radix Streptocauli |
| 6581533 |
Hải kim sa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải kim sa" (Spora Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.242 |
Spora Lygodii |
| 6581534 |
Hải mã/Cá ngựa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải mã/Cá ngựa" (Hippocampus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.320 |
Hippocampus |
| 6581535 |
Hải phong đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải phong đằng" (Caulis Piperis futokadsurae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.374 |
Caulis Piperis futokadsurae |
| 6581536 |
Hải tảo/Rong mơ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải tảo/Rong mơ" (Herba Sargassi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.243 |
Herba Sargassi |
| 6581537 |
Hạnh nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạnh nhân" (Semen Armeniacae amarum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.157 |
Semen Armeniacae amarum |
| 6581538 |
Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu" (Allii fistulosi Herba cum Radice recens) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.375 |
Allii fistulosi Herba cum Radice recens |
| 6581539 |
Hạt bí ngô |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt bí ngô" (Semen Cucurbitae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.347 |
Semen Cucurbitae |
| 6581540 |
Hạt hẹ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt hẹ" (Semen Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.376 |
Semen Allii |
| 6581541 |
Hắc phụ tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hắc phụ tử" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.373 |
Radix Aconiti lateralis praeparata |
| 6581542 |
Hậu phác |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác" (Cortex Magnoliae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.196 |
Cortex Magnoliae officinalis |
| 6581543 |
Hậu phác nam/Quế rừng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác nam/Quế rừng" (Cortex Cinnamomi iners) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.197 |
Cortex Cinnamomi iners |
| 6581544 |
Hoa đại |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoa đại" (Flos Plumeriae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.174 |
Flos Plumeriae rubrae |
| 6581545 |
Hoài sơn/Củ mài |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoài sơn/Củ mài" (Tuber Dioscoreae persimilis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.333 |
Tuber Dioscoreae persimilis |
| 6581546 |
Hoàng bá |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá" (Cortex Phellodendri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.114 |
Cortex Phellodendri |
| 6581547 |
Hoàng bá nam/Núc nác |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá nam/Núc nác" (Cortex Oroxyli indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.115 |
Cortex Oroxyli indici |
| 6581548 |
Hoàng cầm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng cầm" (Radix Scutellariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.116 |
Radix Scutellariae |
| 6581549 |
Hoàng đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng đằng" (Caulis et Radix Fibraureae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.117 |
Caulis et Radix Fibraureae |
| 6581550 |
Hoàng kỳ/Bạch kỳ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng kỳ/Bạch kỳ" (Radix Astragali membranacei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.334 |
Radix Astragali membranacei |
| 6581551 |
Hoàng liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng liên" (Rhizoma Coptidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.118 |
Rhizoma Coptidis |
| 6581552 |
Hoàng nàn chế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng nàn chế" (Cotex Strychni wallichianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.38 |
Cotex Strychni wallichianae |
| 6581553 |
Hoàng tinh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng tinh" (Rhizoma Polygonati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.304 |
Rhizoma Polygonati |
| 6581554 |
Hoạt thạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoạt thạch" (Talcum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.244 |
Talcum |
| 6581555 |
Hoắc hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoắc hương" (Herba Pogostemonis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.271 |
Herba Pogostemonis |
| 6581556 |
Hòe hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa" (Flos Styphnolobii japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.230 |
Flos Styphnolobii japonici |
| 6581557 |
Hòe hoa sao vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa sao vàng" (Flos Styphnolobii japonici praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.377 |
Flos Styphnolobii japonici praeparatum |
| 6581558 |
Hồng hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hồng hoa" (Flos Carthami tinctorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.213 |
Flos Carthami tinctorii |
| 6581559 |
Húng chanh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Húng chanh" (Folium Plectranthi amboinici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.158 |
Folium Plectranthi amboinici |
| 6581560 |
Huyền hồ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền hồ" (Tuber Corydalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.214 |
Tuber Corydalis |
| 6581561 |
Huyền sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền sâm" (Radix Scrophulariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.106 |
Radix Scrophulariae |
| 6581562 |
Huyết dụ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết dụ" (Folium Cordylines) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.231 |
Folium Cordylines |
| 6581563 |
Huyết giác |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết giác" (Lignum Dracaenae cambodianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.215 |
Lignum Dracaenae cambodianae |
| 6581564 |
Hương gia bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương gia bì" (Cortex Periplocae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.132 |
Cortex Periplocae radicis |
| 6581565 |
Hương nhu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương nhu" (Herba Ocimi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.72 |
Herba Ocimi |
| 6581566 |
Hương phụ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ" (Rhizhoma Cyperi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.198 |
Rhizhoma Cyperi |
| 6581567 |
Hương phụ chế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ chế" (Rhizoma Cyperi praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.378 |
Rhizoma Cyperi praeparata |
| 6581568 |
Hy thiêm thảo/Hy thiêm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hy thiêm thảo/Hy thiêm" (Herba Siegesbeckiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.39 |
Herba Siegesbeckiae |
| 6581569 |
Ích mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích mẫu" (Herba Leonuri japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.216 |
Herba Leonuri japonici |
| 6581570 |
Ích trí/Ích trí nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích trí/Ích trí nhân" (Fructus Alpiniae oxyphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.321 |
Fructus Alpiniae oxyphyllae |
| 6581571 |
Kê huyết đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê huyết đằng" (Caulis Spatholobi suberecti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.217 |
Caulis Spatholobi suberecti |
| 6581572 |
Kê nội kim |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê nội kim" (Endothelium Corneum Gigeriae Galli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.272 |
Endothelium Corneum Gigeriae Galli |
| 6581573 |
Kê tử hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê tử hoàng" (Galli Ovi Vitellus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.379 |
Galli Ovi Vitellus |
| 6581574 |
Kim anh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim anh" (Fructus Rosae laevigatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.281 |
Fructus Rosae laevigatae |
| 6581575 |
Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng" (Caulis cum folium Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.90 |
Caulis cum folium Lonicerae |
| 6581576 |
Kim ngân hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân hoa" (Flos Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.91 |
Flos Lonicerae |
| 6581577 |
Kim tiền thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim tiền thảo" (Herba Desmodii styracifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.245 |
Herba Desmodii styracifolii |
| 6581578 |
Kinh giới tuệ sao đen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới tuệ sao đen" (Herba Elshohziae ciliatae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.380 |
Herba Elshohziae ciliatae praeparata |
| 6581579 |
Kinh giới/Lá kinh giới |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới/Lá kinh giới" (Herba Elsholtziae ciliatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.4 |
Herba Elsholtziae ciliatae |
| 6581580 |
Kha tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kha tử" (Fructus Terminaliae chebulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.159 |
Fructus Terminaliae chebulae |
| 6581581 |
Khiếm thực |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiếm thực" (Semen Euryales) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.280 |
Semen Euryales |
| 6581582 |
Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu" (Semen Ipomoeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.260 |
Semen Ipomoeae |
| 6581583 |
Khoản đông hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khoản đông hoa" (Flos Tussilaginis farfarae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.160 |
Flos Tussilaginis farfarae |
| 6581584 |
Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá" (Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.119 |
Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis |
| 6581585 |
Khương hoàng/Uất kim |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoàng/Uất kim" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.218 |
Rhizoma Curcumae longae |
| 6581586 |
Khương hoạt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoạt" (Rhizoma et Radix Notopterygii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.41 |
Rhizoma et Radix Notopterygii |
| 6581587 |
La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt" (Semen Raphani sativi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.161 |
Semen Raphani sativi |
| 6581588 |
Lá chanh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá chanh" (Folium Citri aurantiifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.381 |
Folium Citri aurantiifoliae |
| 6581589 |
Lá dướng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá dướng" (Folium Broussonetiae papyriferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.382 |
Folium Broussonetiae papyriferae |
| 6581590 |
La hán |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La hán" (Fructus Momordicae grosvenorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.143 |
Fructus Momordicae grosvenorii |
| 6581591 |
Lá hẹ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá hẹ" (Folium Allis Tuberosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.383 |
Folium Allis Tuberosi |
| 6581592 |
Lá khế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khế" (Folium Averrhoae carambolae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.384 |
Folium Averrhoae carambolae |
| 6581593 |
Lá khổ sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khổ sâm" (Folium Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.385 |
Folium Crotonis tonkinensis |
| 6581594 |
Lá khôi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khôi" (Folium Ardisiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.273 |
Folium Ardisiae |
| 6581595 |
Lá lốt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá lốt" (Herba Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.42 |
Herba Piperis lolot |
| 6581596 |
Lá mỏ quạ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá mỏ quạ" (Folium Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.386 |
Folium Maclurae cochinchinensis |
| 6581597 |
Lá móng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá móng" (Folium Lawsoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.337 |
Folium Lawsoniae |
| 6581598 |
Lá muồng trâu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá muồng trâu" (Folium Cassiae alatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.265 |
Folium Cassiae alatae |
| 6581599 |
Lá xương sông |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá xương sông" (Folium Blumeae myriocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.387 |
Folium Blumeae myriocephalae |
| 6581600 |
Lạc tiên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lạc tiên" (Herba Passiflorae foetidae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.181 |
Herba Passiflorae foetidae |
| 6581601 |
Lê bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lê bì" (Pericarpium Pyri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.388 |
Pericarpium Pyri |
| 6581602 |
Lệ chi hạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lệ chi hạch" (Semen Litchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.199 |
Semen Litchi |
| 6581603 |
Liên kiều |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên kiều" (Fructus Forsythiae suspensae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.92 |
Fructus Forsythiae suspensae |
| 6581604 |
Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen" (Semen Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.282 |
Semen Nelumbinis nuciferae |
| 6581605 |
Liên tâm/Tâm sen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tâm/Tâm sen" (Embryo Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.182 |
Embryo Nelumbinis nuciferae |
| 6581606 |
Liên tu/Tua sen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tu/Tua sen" (Stamen Nelumbinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.283 |
Stamen Nelumbinis |
| 6581607 |
Linh chi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Linh chi" (Ganoderma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.183 |
Ganoderma |
| 6581608 |
Long cốt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long cốt" (Os Draconis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.392 |
Os Draconis |
| 6581609 |
Long đởm thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long đởm thảo" (Radix et rhizoma Gentianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.120 |
Radix et rhizoma Gentianae |
| 6581610 |
Long não |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long não" (Folium et lignum Cinnamomi camphorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.338 |
Folium et lignum Cinnamomi camphorae |
| 6581611 |
Long nhãn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long nhãn" (Arillus Longan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.299 |
Arillus Longan |
| 6581612 |
Lô cam thạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô cam thạch" (Calamina) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.389 |
Calamina |
| 6581613 |
Lô căn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô căn" (Rhizoma Phragmitis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.390 |
Rhizoma Phragmitis |
| 6581614 |
Lô hội |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô hội" (Aloe) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.263 |
Aloe |
| 6581615 |
Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu" (Colla Corii Cervi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.391 |
Colla Corii Cervi |
| 6581616 |
Lộc nhung/Sừng hươu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc nhung/Sừng hươu" (Cornu Cervi Pantotrichum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.322 |
Cornu Cervi Pantotrichum |
| 6581617 |
Lục thần khúc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lục thần khúc" (Massa medicata fermentata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.274 |
Massa medicata fermentata |
| 6581618 |
Lưu hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lưu hoàng" (Sulfur) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.393 |
Sulfur |
| 6581619 |
Mã đề |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã đề" (Folium Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.246 |
Folium Plantaginis |
| 6581620 |
Ma hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng" (Herba Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.5 |
Herba Ephedrae |
| 6581621 |
Ma hoàng căn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng căn" (Rhizoma Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.284 |
Rhizoma Ephedrae |
| 6581622 |
Mã tiền/Hạt mã tiền |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã tiền/Hạt mã tiền" (Semen Strychni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.339 |
Semen Strychni |
| 6581623 |
Mạch môn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch môn" (Radix Ophiopogonis japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.305 |
Radix Ophiopogonis japonici |
| 6581624 |
Mạch nha |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch nha" (Fructus Hordei germinatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.275 |
Fructus Hordei germinatus |
| 6581625 |
Mạn kinh tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạn kinh tử" (Fructus Viticis trifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.24 |
Fructus Viticis trifoliae |
| 6581626 |
Mần trầu/Cỏ mần trầu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mần trầu/Cỏ mần trầu" (Herba eleusinis indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.121 |
Herba eleusinis indicae |
| 6581627 |
Mật mông hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật mông hoa" (Flos Buddlejae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.107 |
Flos Buddlejae officinalis |
| 6581628 |
Mật ong |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật ong" (Mel) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.264 |
Mel |
| 6581629 |
Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh" (Folium Viticis negundo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.43 |
Folium Viticis negundo |
| 6581630 |
Mẫu lệ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu lệ" (Concha Ostreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.285 |
Concha Ostreae |
| 6581631 |
Mía dò |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mía dò" (Rhizoma Costi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.122 |
Rhizoma Costi |
| 6581632 |
Miết giáp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Miết giáp" (Carapax Trionycis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.306 |
Carapax Trionycis |
| 6581633 |
Mỏ quạ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mỏ quạ" (Herba Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.93 |
Herba Maclurae cochinchinensis |
| 6581634 |
Mộc hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc hương" (Radix Saussureae lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.200 |
Radix Saussureae lappae |
| 6581635 |
Mộc qua |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc qua" (Fructus Chaenomelis speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.44 |
Fructus Chaenomelis speciosae |
| 6581636 |
Mộc thông/Thông thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc thông/Thông thảo" (Caulis Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.247 |
Caulis Clematidis |
| 6581637 |
Một dược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Một dược" (Myrrha) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.219 |
Myrrha |
| 6581638 |
Mơ tam thể/Mơ lông |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mơ tam thể/Mơ lông" (Herba Paederiae lanuginosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.123 |
Herba Paederiae lanuginosae |
| 6581639 |
Mù u |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mù u" (Calophylli inophylli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.340 |
Calophylli inophylli |
| 6581640 |
Muống biển |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Muống biển" (Herba Ipomoeae pescaprae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.394 |
Herba Ipomoeae pescaprae |
| 6581641 |
Mướp đắng/Khổ qua |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp đắng/Khổ qua" (Herba Momordicae charantiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.89 |
Herba Momordicae charantiae |
| 6581642 |
Mướp gai/Ráy gai |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp gai/Ráy gai" (Rhizoma Lasiae spinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.95 |
Rhizoma Lasiae spinosae |
| 6581643 |
Nữ trinh tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nữ trinh tử" (Fructus Ligustri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.402 |
Fructus Ligustri |
| 6581644 |
Nga truật/Nghệ đen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nga truật/Nghệ đen" (Rhizoma Curcumae zedoariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.220 |
Rhizoma Curcumae zedoariae |
| 6581645 |
Ngải cứu/Ngải diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngải cứu/Ngải diệp" (Herba Artemisiae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.232 |
Herba Artemisiae vulgaris |
| 6581646 |
Ngạnh mễ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngạnh mễ" (Semen Oryzae Sativae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.395 |
Semen Oryzae Sativae |
| 6581647 |
Ngấy hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngấy hương" (Herba Rubi conchinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.396 |
Herba Rubi conchinchinensis |
| 6581648 |
Nghệ vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nghệ vàng" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.397 |
Rhizoma Curcumae longae |
| 6581649 |
Ngọc trúc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngọc trúc" (Rhizoma Polygonati odorati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.307 |
Rhizoma Polygonati odorati |
| 6581650 |
Ngô công |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô công" (Scolopendra) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.175 |
Scolopendra |
| 6581651 |
Ngô thù du |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô thù du" (Fructus Evodiae rutaecarpae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.63 |
Fructus Evodiae rutaecarpae |
| 6581652 |
Ngũ bội tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ bội tử" (Galla chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.398 |
Galla chinensis |
| 6581653 |
Ngũ gia bì chân chim |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì chân chim" (Cortex Schefflerae heptaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.45 |
Cortex Schefflerae heptaphyllae |
| 6581654 |
Ngũ gia bì gai |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì gai" (Cortex Acanthopanacis trifoliati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.46 |
Cortex Acanthopanacis trifoliati |
| 6581655 |
Ngũ gia bì nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì nam" (Cortex Viticis heterophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.399 |
Cortex Viticis heterophyllae |
| 6581656 |
Ngũ linh chi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ linh chi" (Faeces Trogopteri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.400 |
Faeces Trogopteri |
| 6581657 |
Ngũ vị tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ vị tử" (Fructus Schisandrae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.286 |
Fructus Schisandrae chinensis |
| 6581658 |
Ngưu bàng tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu bàng tử" (Semen Arctii lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.25 |
Semen Arctii lappae |
| 6581659 |
Ngưu tất |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu tất" (Radix Achyranthis bidentatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.221 |
Radix Achyranthis bidentatae |
| 6581660 |
Nha đảm tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nha đảm tử" (Fructus Bruceae javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.401 |
Fructus Bruceae javanicae |
| 6581661 |
Nhân sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân sâm" (Rhizoma et Radix Ginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.335 |
Rhizoma et Radix Ginseng |
| 6581662 |
Nhân trần |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân trần" (Herba Adenosmatis caerulei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.124 |
Herba Adenosmatis caerulei |
| 6581663 |
Nhũ hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhũ hương" (Gummi resina Olibanum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.222 |
Gummi resina Olibanum |
| 6581664 |
Nhục đậu khấu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục đậu khấu" (Semen Myristicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.287 |
Semen Myristicae |
| 6581665 |
Nhục thung dung |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục thung dung" (Herba Cistanches) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.323 |
Herba Cistanches |
| 6581666 |
Ô dược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô dược" (Radix Linderae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.203 |
Radix Linderae |
| 6581667 |
Ô mai/Mơ muối |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô mai/Mơ muối" (Fructus Armeniacae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.288 |
Fructus Armeniacae praeparatum |
| 6581668 |
Ô rô |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô rô" (Herba et radix Acanthi ilicifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.126 |
Herba et radix Acanthi ilicifolii |
| 6581669 |
Ô tặc cốt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô tặc cốt" (Os Sepiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.276 |
Os Sepiae |
| 6581670 |
Ổi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ổi" (Folium Psidii guajavae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.403 |
Folium Psidii guajavae |
| 6581671 |
Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ" (Fructus Psoraleae corylifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.324 |
Fructus Psoraleae corylifoliae |
| 6581672 |
Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn" (Natrium Sulfuricum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.404 |
Natrium Sulfuricum |
| 6581673 |
Phan tả diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phan tả diệp" (Folium Casside angustifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.266 |
Folium Casside angustifoliae |
| 6581674 |
Phật thủ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phật thủ" (Fructus Citri medicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.144 |
Fructus Citri medicae |
| 6581675 |
Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn" (Alumen) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.343 |
Alumen |
| 6581676 |
Phòng kỷ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng kỷ" (Radix Stephaniae tetrandrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.248 |
Radix Stephaniae tetrandrae |
| 6581677 |
Phòng phong |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng phong" (Radix Saposhnikoviae divaricatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.47 |
Radix Saposhnikoviae divaricatae |
| 6581678 |
Phù bình |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phù bình" (Herba Pistiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.26 |
Herba Pistiae |
| 6581679 |
Phụ tử chế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phụ tử chế" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.67 |
Radix Aconiti lateralis praeparata |
| 6581680 |
Phúc bồn tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phúc bồn tử" (Fructus Rubi alceaefolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.289 |
Fructus Rubi alceaefolii |
| 6581681 |
Phục thần |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phục thần" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.184 |
Poria |
| 6581682 |
Qua lâu nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Qua lâu nhân" (Semen Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.145 |
Semen Trichosanthis |
| 6581683 |
Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành" (Fructus Fici Pumilae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.325 |
Fructus Fici Pumilae |
| 6581684 |
Quán chúng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quán chúng" (Rhizoma Cyrtomii fortunei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.406 |
Rhizoma Cyrtomii fortunei |
| 6581685 |
Quất hạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hạch" (Semen Citri reticulatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.204 |
Semen Citri reticulatae |
| 6581686 |
Quất hồng bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hồng bì" (Fructus Clausenae lansii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.146 |
Fructus Clausenae lansii |
| 6581687 |
Quế chi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế chi" (Ramulus Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.6 |
Ramulus Cinnamomi |
| 6581688 |
Quế nhục/Nhục quế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế nhục/Nhục quế" (Cortex Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.68 |
Cortex Cinnamomi |
| 6581689 |
Quế tâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế tâm" (Cinnamomi Cortex Interior) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.407 |
Cinnamomi Cortex Interior |
| 6581690 |
Quy bản |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quy bản" (Carapax Testudinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.308 |
Carapax Testudinis |
| 6581691 |
Rau dừa nước |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau dừa nước" (Herba Jussiaea repensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.408 |
Herba Jussiaea repensis |
| 6581692 |
Rau đắng đất |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau đắng đất" (Herba Glinus oppositifolius) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.249 |
Herba Glinus oppositifolius |
| 6581693 |
Rau má |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau má" (Herba Centellae asiaticae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.127 |
Herba Centellae asiaticae |
| 6581694 |
Rau sam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau sam" (Herba Portulacae oleraceae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.94 |
Herba Portulacae oleraceae |
| 6581695 |
Râu mèo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu mèo" (Herba Orthosiphonis spiralis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.250 |
Herba Orthosiphonis spiralis |
| 6581696 |
Râu ngô |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu ngô" (Styli et Stigmata Maydis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.251 |
Styli et Stigmata Maydis |
| 6581697 |
Rễ cà gai leo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cà gai leo" (Radix Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.409 |
Radix Solani procumbensis |
| 6581698 |
Rễ cây xấu hổ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cây xấu hổ" (Radix Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.410 |
Radix Mimosae pudicae |
| 6581699 |
Rễ cỏ tranh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh" (Radix Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.412 |
Radix Imperatae cylindricae |
| 6581700 |
Rễ cỏ tranh sao vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh sao vàng" (Radix Imperatae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.413 |
Radix Imperatae cylindricae praeparata |
| 6581701 |
Rễ chút chít |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ chút chít" (Radix Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.411 |
Radix Rumicis |
| 6581702 |
Rễ lá lốt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ lá lốt" (Radix Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.414 |
Radix Piperis lolot |
| 6581703 |
Rễ nhàu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ nhàu" (Radix Morindae citrifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.48 |
Radix Morindae citrifoliae |
| 6581704 |
Sa nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa nhân" (Fructus Amomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.205 |
Fructus Amomi |
| 6581705 |
Sa sâm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa sâm" (Radix Glehniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.309 |
Radix Glehniae |
| 6581706 |
Sài đất |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài đất" (Herba Wedeliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.96 |
Herba Wedeliae |
| 6581707 |
Sài hồ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ" (Radix Bupleuri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.27 |
Radix Bupleuri |
| 6581708 |
Sài hồ nam/Lức |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ nam/Lức" (Radix et Folium Plucheae pteropodae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.22 |
Radix et Folium Plucheae pteropodae |
| 6581709 |
Sâm cau |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm cau" (Rhizoma Curculiginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.415 |
Rhizoma Curculiginis |
| 6581710 |
Sâm đại hành |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm đại hành" (Bulbus Eleutherinis subaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.134 |
Bulbus Eleutherinis subaphyllae |
| 6581711 |
Sâm ngọc linh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm ngọc linh" (Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.416 |
Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis |
| 6581712 |
Sim |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sim" (Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.277 |
Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae |
| 6581713 |
Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng" (Radix Rehmanniae glutinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.135 |
Radix Rehmanniae glutinosae |
| 6581714 |
Sói rừng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sói rừng" (Herba Sarcandrae glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.417 |
Herba Sarcandrae glabrae |
| 6581715 |
Sơn thù |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn thù" (Fructus Corni officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.290 |
Fructus Corni officinalis |
| 6581716 |
Sơn tra |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn tra" (Fructus Mali) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.278 |
Fructus Mali |
| 6581717 |
Sử quân tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sử quân tử" (Fructus Quisqualis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.348 |
Fructus Quisqualis |
| 6581718 |
Tam lăng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam lăng" (Rhizoma Sparganii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.223 |
Rhizoma Sparganii |
| 6581719 |
Tam thất |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam thất" (Radix Panasis notoginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.233 |
Radix Panasis notoginseng |
| 6581720 |
Tang bạch bì sao mật |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì sao mật" (Cortex Mori albae praeparatum cum melle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.418 |
Cortex Mori albae praeparatum cum melle |
| 6581721 |
Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu" (Cortex Mori albae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.162 |
Cortex Mori albae radicis |
| 6581722 |
Tang chi/Cành dâu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang chi/Cành dâu" (Ramulus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.49 |
Ramulus Mori albae |
| 6581723 |
Tang diệp/Lá dâu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang diệp/Lá dâu" (Folium Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.28 |
Folium Mori albae |
| 6581724 |
Tang ký sinh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang ký sinh" (Loranthi paracitici Herba) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.50 |
Loranthi paracitici Herba |
| 6581725 |
Tang phiêu tiêu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang phiêu tiêu" (Cotheca Mantidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.291 |
Cotheca Mantidis |
| 6581726 |
Tang thầm/Quả dâu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang thầm/Quả dâu" (Fructus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.300 |
Fructus Mori albae |
| 6581727 |
Tạo giác thích |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tạo giác thích" (Spina Gledischiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.224 |
Spina Gledischiae australis |
| 6581728 |
Táo nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Táo nhân" (Semen Ziziphi mauritianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.185 |
Semen Ziziphi mauritianae |
| 6581729 |
Tầm xoong |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xoong" (Herba Atalaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.51 |
Herba Atalaniae |
| 6581730 |
Tầm xuân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xuân" (Herba Rosae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.52 |
Herba Rosae multiflorae |
| 6581731 |
Tân di |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tân di" (Flos Magnoliae liliflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.8 |
Flos Magnoliae liliflorae |
| 6581732 |
Tần giao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tần giao" (Radix Gentianae macrophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.53 |
Radix Gentianae macrophyllae |
| 6581733 |
Tế tân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tế tân" (Radix et Rhizoma Asari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.9 |
Radix et Rhizoma Asari |
| 6581734 |
Tiên hạc thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiên hạc thảo" (Herba Agrimoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.427 |
Herba Agrimoniae |
| 6581735 |
Tiền hồ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiền hồ" (Radix Peucedani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.163 |
Radix Peucedani |
| 6581736 |
Tiểu hồi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu hồi" (Fructus Foeniculi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.65 |
Fructus Foeniculi |
| 6581737 |
Tiểu kế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu kế" (Radix Cirsii segenti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.428 |
Radix Cirsii segenti |
| 6581738 |
Tiểu mạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu mạch" (Fructus Tritici aestivi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.292 |
Fructus Tritici aestivi |
| 6581739 |
Tỏa dương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỏa dương" (Herba Cynomorici songarici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.429 |
Herba Cynomorici songarici |
| 6581740 |
Toàn phúc hoa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn phúc hoa" (Flos Inulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.165 |
Flos Inulae |
| 6581741 |
Toàn yết/Bọ cạp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn yết/Bọ cạp" (Scorpio) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.177 |
Scorpio |
| 6581742 |
Tô diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô diệp" (Folium Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.11 |
Folium Perillae |
| 6581743 |
Tô mộc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô mộc" (Lignum sappan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.225 |
Lignum sappan |
| 6581744 |
Tô ngạnh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô ngạnh" (Caulis Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.294 |
Caulis Perillae |
| 6581745 |
Tô tử/Tía tô hạt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô tử/Tía tô hạt" (Semen Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.164 |
Semen Perillae frutescensis |
| 6581746 |
Tục đoạn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tục đoạn" (Radix Dipsaci) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.327 |
Radix Dipsaci |
| 6581747 |
Tử tô |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử tô" (Herba Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.426 |
Herba Perillae frutescensis |
| 6581748 |
Tử thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử thảo" (Radix Lithospermi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.344 |
Radix Lithospermi |
| 6581749 |
Tử uyển |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử uyển" (Radix et Rhizoma Asteris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.166 |
Radix et Rhizoma Asteris |
| 6581750 |
Tỳ bà diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ bà diệp" (Folium Eriobotryae japonicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.167 |
Folium Eriobotryae japonicae |
| 6581751 |
Tỳ giải |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ giải" (Rhizoma Dioscoreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.256 |
Rhizoma Dioscoreae |
| 6581752 |
Thạch cao sống/Sinh thạch cao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch cao sống/Sinh thạch cao" (Gypsum fibrosum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.108 |
Gypsum fibrosum |
| 6581753 |
Thạch hộc |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch hộc" (Herba Dendrobii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.310 |
Herba Dendrobii |
| 6581754 |
Thạch lưu bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch lưu bì" (Pericarpium Punicae Granati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.419 |
Pericarpium Punicae Granati |
| 6581755 |
Thạch quyết minh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch quyết minh" (Concha Haliotidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.186 |
Concha Haliotidis |
| 6581756 |
Thạch vĩ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch vĩ" (Herba pyrrosiae linguae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.252 |
Herba pyrrosiae linguae |
| 6581757 |
Thạch xương bồ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch xương bồ" (Acori Graminei Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.193 |
Acori Graminei Rhizoma |
| 6581758 |
Thanh bì |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh bì" (Pericarpium Citri reticulatae viridae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.206 |
Pericarpium Citri reticulatae viridae |
| 6581759 |
Thanh hao/Thanh cao hoa vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh hao/Thanh cao hoa vàng" (Folium Artemisiae annuae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.421 |
Folium Artemisiae annuae |
| 6581760 |
Thanh táo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh táo" (Herba Justiciae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.422 |
Herba Justiciae |
| 6581761 |
Thanh tương tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh tương tử" (Semen Celosiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.423 |
Semen Celosiae |
| 6581762 |
Thảo quả |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quả" (Fructus Amomi aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.64 |
Fructus Amomi aromatici |
| 6581763 |
Thảo quyết minh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quyết minh" (Semen Cassiae torae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.187 |
Semen Cassiae torae |
| 6581764 |
Thăng ma |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thăng ma" (Rhizoma Cimicifugae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.29 |
Rhizoma Cimicifugae |
| 6581765 |
Thần sa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thần sa" (Sinnabaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.420 |
Sinnabaris |
| 6581766 |
Thị đế |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thị đế" (Calyx Kaki) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.207 |
Calyx Kaki |
| 6581767 |
Thiên hoa phấn |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên hoa phấn" (Radix Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.136 |
Radix Trichosanthis |
| 6581768 |
Thiên ma |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên ma" (Rhizoma Gastrodiae elatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.176 |
Rhizoma Gastrodiae elatae |
| 6581769 |
Thiên môn đông |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên môn đông" (Radix Asparagi cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.311 |
Radix Asparagi cochinchinensis |
| 6581770 |
Thiên nam tinh/Đởm nam tinh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên nam tinh/Đởm nam tinh" (Rhizoma Arisaemae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.147 |
Rhizoma Arisaemae |
| 6581771 |
Thiên niên kiện |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên niên kiện" (Rhizoma Homalomenae occultae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.54 |
Rhizoma Homalomenae occultae |
| 6581772 |
Thỏ ty tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thỏ ty tử" (Semen Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.326 |
Semen Cuscutae |
| 6581773 |
Thổ bối mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ bối mẫu" (Bolbostemmatis Rhizoma,) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.148 |
Bolbostemmatis Rhizoma, |
| 6581774 |
Thổ hoàng liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ hoàng liên" (Rhizoma Thalictri foliolosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.128 |
Rhizoma Thalictri foliolosi |
| 6581775 |
Thổ phục linh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ phục linh" (Rhizoma Smilacis glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.97 |
Rhizoma Smilacis glabrae |
| 6581776 |
Thông bạch |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông bạch" (Radix et Folium Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.10 |
Radix et Folium Allii |
| 6581777 |
Thông thảo |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông thảo" (Medulla Tetrapanacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.253 |
Medulla Tetrapanacis |
| 6581778 |
Thủ cung/Thạch sùng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủ cung/Thạch sùng" (Scorpio Hemidactyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.424 |
Scorpio Hemidactyli |
| 6581779 |
Thục địa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thục địa" (Radix Rehmanniae glutinosae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.301 |
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata |
| 6581780 |
Thủy xương bồ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủy xương bồ" (Acori calami Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.425 |
Acori calami Rhizoma |
| 6581781 |
Thuyền thoái |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thuyền thoái" (Periostracum Cicadae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.30 |
Periostracum Cicadae |
| 6581782 |
Thương lục |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương lục" (Radix Phytolaccae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.261 |
Radix Phytolaccae |
| 6581783 |
Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa" (Fructus Xanthii strumarii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.40 |
Fructus Xanthii strumarii |
| 6581784 |
Thương truật |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương truật" (Rhizoma Atractylodis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.279 |
Rhizoma Atractylodis |
| 6581785 |
Trạch tả |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trạch tả" (Rhizoma Alismatis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.254 |
Rhizoma Alismatis |
| 6581786 |
Tràm |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tràm" (Ramulus cum Folium Melaleucae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.12 |
Ramulus cum Folium Melaleucae |
| 6581787 |
Trắc bá diệp sao cháy |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bá diệp sao cháy" (Cacumen Platycladi praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.430 |
Cacumen Platycladi praeparatus |
| 6581788 |
Trắc bách diệp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bách diệp" (Cacumen Platycladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.235 |
Cacumen Platycladi |
| 6581789 |
Trâm bầu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trâm bầu" (Folium et Cortex Combreti quadrangulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.178 |
Folium et Cortex Combreti quadrangulae |
| 6581790 |
Trần bì sao |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì sao" (Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.431 |
Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum |
| 6581791 |
Trần bì/Vỏ quýt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì/Vỏ quýt" (Pericarpium Citri reticulatae perenne) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.208 |
Pericarpium Citri reticulatae perenne |
| 6581792 |
Trân châu mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trân châu mẫu" (Margarita) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.188 |
Margarita |
| 6581793 |
Trầu không |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trầu không" (Folium Piperis betle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.13 |
Folium Piperis betle |
| 6581794 |
Tri mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tri mẫu" (Rhizoma Anemarrhenae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.109 |
Rhizoma Anemarrhenae |
| 6581795 |
Trinh nữ hoàng cung |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ hoàng cung" (Folium Crini latifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.98 |
Folium Crini latifolii |
| 6581796 |
Trinh nữ/Xấu hổ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ/Xấu hổ" (Herba Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.55 |
Herba Mimosae pudicae |
| 6581797 |
Trúc diệp /Lá tre |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc diệp /Lá tre" (Folium Bambusae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.31 |
Folium Bambusae vulgaris |
| 6581798 |
Trúc nhự |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc nhự" (Caulis bambusae in teaniis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.149 |
Caulis bambusae in teaniis |
| 6581799 |
Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp" (Herba Ancistrocladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.432 |
Herba Ancistrocladi |
| 6581800 |
Trư linh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trư linh" (Polyporus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.255 |
Polyporus |
| 6581801 |
Uất lý nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uất lý nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.433 |
Semen Pruni |
| 6581802 |
Uy linh tiên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uy linh tiên" (Radix et Rhizoma Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.56 |
Radix et Rhizoma Clematidis |
| 6581803 |
Vàng đắng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vàng đắng" (Caulis Coscinii fenestrati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.129 |
Caulis Coscinii fenestrati |
| 6581804 |
Viễn chí |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Viễn chí" (Radix Polygalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.189 |
Radix Polygalae |
| 6581805 |
Vỏ bưởi |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ bưởi" (Pericarpium Citri maximae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.434 |
Pericarpium Citri maximae |
| 6581806 |
Vỏ cam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cam" (Pericarpium Citri sinensise) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.435 |
Pericarpium Citri sinensise |
| 6581807 |
Vỏ cây đại sao vàng |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cây đại sao vàng" (Cortex Plumeriae rubrae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.436 |
Cortex Plumeriae rubrae praeparata |
| 6581808 |
Vỏ đỗ xanh |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ đỗ xanh" (Pericapium Semen Vignae aurei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.437 |
Pericapium Semen Vignae aurei |
| 6581809 |
Vỏ rụt/Nam mộc hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ rụt/Nam mộc hương" (Cortex Llicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.202 |
Cortex Llicis |
| 6581810 |
Vọng cách |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vọng cách" (Folium Premnae corymbosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.438 |
Folium Premnae corymbosae |
| 6581811 |
Vông nem |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vông nem" (Folium Erythrinae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.190 |
Folium Erythrinae |
| 6581812 |
Vú bò |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vú bò" (Herba Fici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.439 |
Herba Fici |
| 6581813 |
Vừng đen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vừng đen" (Semen Sesami) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.267 |
Semen Sesami |
| 6581814 |
Vương bất lưu hành |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vương bất lưu hành" (Semen Vaccariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.440 |
Semen Vaccariae |
| 6581815 |
Xạ can/Rẻ quạt |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ can/Rẻ quạt" (Rhizoma Belamcandae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.99 |
Rhizoma Belamcandae |
| 6581816 |
Xạ đen |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ đen" (Herba Ehretiae asperulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.100 |
Herba Ehretiae asperulae |
| 6581817 |
Xạ hương |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ hương" (Moschus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.441 |
Moschus |
| 6581818 |
Xà sàng tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.345 |
Fructus Cnidii |
| 6581819 |
Xa tiền tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.257 |
Semen Plantaginis |
| 6581820 |
Xích đồng nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.57 |
Semen Plantaginis |
| 6581821 |
Xích tiểu đậu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.442 |
Semen Phaseoli |
| 6581822 |
Xích thược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.137 |
Paeoniae rubra Radix |
| 6581823 |
Xoan nhừ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.443 |
Cortex Choerospondiacis |
| 6581824 |
Xuyên bối mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.150 |
Bulbus Fritillariae |
| 6581825 |
Xuyên khung |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.226 |
Rhizoma Ligustici wallichii |
| 6581826 |
Xuyên luyện tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.349 |
Fructus Meliae toosendan |
| 6581827 |
Xuyên tâm liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.101 |
Herba Andrographitis paniculatae |
| 6581828 |
Xuyên tiêu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.66 |
Fructus Zanthoxyli |
| 6581829 |
Ý dĩ/Ý dĩ nhân |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ/Ý dĩ nhân" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.258 |
Semen Coicis |
| 6581830 |
Xà sàng tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.345 |
Fructus Cnidii |
| 6581831 |
Xa tiền tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.257 |
Semen Plantaginis |
| 6581832 |
Xích đồng nam |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.57 |
Semen Plantaginis |
| 6581833 |
Xích thược |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.137 |
Paeoniae rubra Radix |
| 6581834 |
Xích tiểu đậu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.456 |
Semen Phaseoli |
| 6581835 |
Xoan nhừ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
V.457 |
Cortex Choerospondiacis |
| 6581836 |
Xuyên bối mẫu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.150 |
Bulbus Fritillariae |
| 6581837 |
Xuyên khung |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.226 |
Rhizoma Ligustici wallichii |
| 6581838 |
Xuyên luyện tử |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.349 |
Fructus Meliae toosendan |
| 6581839 |
Xuyên tâm liên |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.101 |
Herba Andrographitis paniculatae |
| 6581840 |
Xuyên tiêu |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.66 |
Fructus Zanthoxyli |
| 6581841 |
Ý dĩ |
Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |
05V.258 |
Semen Coicis |