Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.3.0 - STU1 Draft
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.3.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ValueSet/vn-yhct-herb-vs | Phiên bản: 0.3.0 | ||||
| Computable Name: VNYHCTHerbVS | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025). |
|||||
Tập giá trị dược liệu và vật tư cổ truyền. 442 vị thuốc với tên khoa học. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL V.
References
This value set is not used here; it may be used elsewhere (e.g. specifications and/or implementations that use this content)
Expansion performed internally based on codesystem Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem v0.3.0 (CodeSystem)
This value set contains 442 concepts
| System | Code | Display (vi) | Definition | JSON | XML |
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581400 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao" (Colla Corii Asini) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581401 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "A giao nướng" (Colla Corii Asini praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581402 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Actiso" (Herba Cynarae scolymi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581403 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ba kích" (Radix Morindae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581404 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bá tử nhân" (Semen Platycladi orientalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581405 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc hà" (Herba Menthae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581406 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạc thau" (Herba Argyreiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581407 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch biển đậu" (Semen Lablab) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581408 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách bộ" (Radix Stemonae tuberosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581409 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cập" (Rhizoma Bletillae striatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581410 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch cương tàm" (Bombyx Botryticatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581411 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch chỉ" (Radix Angelicae dahuricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581412 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đậu khấu" (Amomi rotundus Fructus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581413 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch đồng nữ/Mò mâm xôi/Mấn trắng" (Herba Clerodendri chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581414 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch giới tử" (Semen Sinapis albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581415 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà" (Radix et Folium Plumbaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581416 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch hoa xà thiệt thảo" (Herba Hedyotis diffusae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581417 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bách hợp" (Bulbus Lilii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581418 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch linh/Phục linh/Bạch phục linh" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581419 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch mao căn/Cỏ tranh thân rễ" (Rhizoma Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581420 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch phụ tử" (Rhizoma Typhonii gigantei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581421 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch quả /Ngân hạnh" (Semen Ginkgo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581422 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tật lê" (Fructus Tribuli terrestris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581423 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiền" (Radix et Rhizoma Cynanchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581424 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch tiễn bì" (Cortex Dictamni radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581425 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch thược/Thược dược" (Paeoniae alba Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581426 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bạch truật" (Rhizoma Atractylodis macrocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581427 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán biên liên" (Herba Lobeliae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581428 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán chi liên" (Radix Scutellariae barbatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581429 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ bắc" (Rhizoma Pinelliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581430 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ chế" (Rhizoma Pinelliae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581431 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bán hạ nam/Củ chóc" (Rhizoma Typhonii trilobati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581432 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bản lam căn" (Herba Isatisis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581433 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Băng phiến" (Borneolum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581434 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Biển súc" (Herba Poligoni avicularae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581435 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Binh lang/Cau" (Semen Arecae Catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581436 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bình vôi/Ngải tượng" (Tuber Stephaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581437 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bọ mắm/Thuốc dòi" (Herba Pouzolziae zeylanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581438 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bòng bong/Thòng bong" (Herba Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581439 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ công anh" (Herba Lactucae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581440 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bố chính sâm/Sâm bố chính" (Radix Abelmoschi sagittifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581441 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581442 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ hoàng sống" (Pollen Typhae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581443 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bồ kết" (Fructus Gleditsiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581444 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bưởi bung/Cơm rượu" (Radix et Folium Glycosmis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581445 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Bướm bạc/Hồ điệp" (Herba Mussaendae pubenscentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581446 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà độc dược" (Flos et Folium Daturae metelis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581447 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cà gai leo" (Herba Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581448 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam toại" (Radix Euphorbiae kansui) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581449 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581450 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo dây" (Herba et radix Abri Precatorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581451 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cam thảo đất/Cam thảo nam" (Herba et radix Scopariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581452 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Can khương" (Rhizoma Zingiberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581453 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cảo bản" (Rhizoma et Radix Ligustici chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581454 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cáp giới /Tắc kè" (Gekko) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581455 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát cánh" (Radix Platycodi grandiflori) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581456 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát căn" (Radix Puerariae thomsonii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581457 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cát sâm" (Radix Mellettiae speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581458 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu đằng" (Ramulus cum unco Uncariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581459 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Câu kỷ tử" (Fructus Lycii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581460 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cẩu tích" (Rhizoma Cibotii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581461 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ ngọt" (Herba Steviae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581462 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ nhọ nồi/Cỏ mực" (Herba Ecliptae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581463 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ sữa lá nhỏ" (Herba Euphorbiae thymifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581464 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cỏ xước/Ngưu tất nam" (Radix Achyranthis asperae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581465 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốc tinh thảo" (Flos Eriocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581466 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cối xay" (Herba Abutili indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581467 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Côn bố" (Herba Laminariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581468 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt khí củ" (Radix Polygoni cuspidati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581469 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cốt toái bổ" (Rhizoma Drynariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581470 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Củ gai" (Radix Boehmeriae niveae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581471 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cù mạch" (Herba Dianthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581472 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc hoa" (Flos Chrysanthemi indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581473 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Cúc tần" (Radix et folium Plucheae indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581474 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè dây" (Folium Ampelopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581475 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè đắng" (Folium Ilexi kaushii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581476 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chè vằng" (Folium Jasmini subtriplinervis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581477 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử sao vàng/Quả dành dành sao vàng" (Fructus Gardeniae praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581478 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chi tử/Dành dành" (Fructus Gardeniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581479 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thiên" (Herba Elephantopi scarberis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581480 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ thực" (Fructus Aurantii immaturus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581481 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác" (Fructus Aurantii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581482 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chỉ xác sao" (Fructus Aurantii praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581483 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chích cam thảo/Chích thảo" (Radix et Rhizoma Glycyrrhizae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581484 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Chút chít" (Radix et Folium Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581485 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ cẩm" (Herba Hedyotidis capitellatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581486 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dạ giao đằng" (Caulis polygoni multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581487 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dâm dương hoắc" (Herba Epimedii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581488 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây đau xương" (Caulis Tinosporae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581489 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây gắm/Gắm/Vương tôn" (Caulis et Radix Gneti montani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581490 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây tơ hồng" (Herba Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581491 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dây thìa canh" (Gymnematis sylvestris Caulis et folium) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581492 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diếp cá/Ngư tinh thảo" (Herba Houttuyniae cordatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581493 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Diệp hạ châu" (Herba Phyllanthi amari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581494 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dừa cạn" (Radix et Folium Catharanthi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581495 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Dứa dại" (Herba Pandanii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581496 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại bi" (Folium, ramulus et radix Camphora Blumeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581497 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hoàng" (Rhizoma Rhei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581498 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại hồi" (Fructus Illicii veri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581499 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại phúc bì" (Pericarpium Arecae catechi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581500 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại táo" (Fructus Ziziphi jujubae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581501 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đại toán/Tỏi" (Bulbus Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581502 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm đậu xị" (Semen Sojae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581503 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đạm trúc diệp" (Herba Lophatheri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581504 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì/Mẫu đan bì" (Moutan Cortex) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581505 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đan sâm" (Radix Salviae miltiorrhizae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581506 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm" (Radix Codonopsis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581507 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đảng sâm Việt Nam" (Radix Codonopsis javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581508 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đào nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581509 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đăng tâm thảo" (Medulla Junci effusi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581510 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đất lòng bếp/Hoàng thổ" (Terra flava usta) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581511 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu đen/Đỗ đen" (Semen Vignae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581512 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đậu quyển" (Semen Vignae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581513 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa cốt bì" (Cortex Lycii chinensis radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581514 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa du" (Radix Sanguisorbae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581515 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa liền" (Rhizoma Kaempferiae galangae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581516 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa long" (Pheretima) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581517 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Địa phu tử" (Fructus Kochiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581518 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh hương" (Flos Syzygii aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581519 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đinh lăng" (Radix Polysciacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581520 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đình lịch tử" (Semen Hygrophilae Salicifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581521 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ đen sao/Đậu đen sao" (Semen Viguae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581522 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đỗ trọng" (Cortex Eucommiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581523 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Độc hoạt" (Radix Angelicae pubescentis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581524 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đơn lá đỏ/Đơn mặt trời" (Folium Excoecariae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581525 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đường" (Sucrose) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581526 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)" (Radix Angelicae sinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581527 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Gối hạc" (Radix Leeae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581528 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Giảo cổ lam" (Herba Gynostemmae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581529 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà diệp/Lá sen" (Folium Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581530 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạ khô thảo" (Spica Prunellae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581531 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô đỏ" (Radix Fallopiae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581532 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hà thủ ô trắng" (Radix Streptocauli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581533 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải kim sa" (Spora Lygodii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581534 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải mã/Cá ngựa" (Hippocampus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581535 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải phong đằng" (Caulis Piperis futokadsurae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581536 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hải tảo/Rong mơ" (Herba Sargassi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581537 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạnh nhân" (Semen Armeniacae amarum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581538 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hành tươi toàn cây/Hành tươi cả râu" (Allii fistulosi Herba cum Radice recens) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581539 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt bí ngô" (Semen Cucurbitae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581540 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hạt hẹ" (Semen Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581541 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hắc phụ tử" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581542 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác" (Cortex Magnoliae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581543 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hậu phác nam/Quế rừng" (Cortex Cinnamomi iners) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581544 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoa đại" (Flos Plumeriae rubrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581545 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoài sơn/Củ mài" (Tuber Dioscoreae persimilis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581546 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá" (Cortex Phellodendri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581547 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng bá nam/Núc nác" (Cortex Oroxyli indici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581548 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng cầm" (Radix Scutellariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581549 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng đằng" (Caulis et Radix Fibraureae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581550 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng kỳ/Bạch kỳ" (Radix Astragali membranacei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581551 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng liên" (Rhizoma Coptidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581552 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng nàn chế" (Cotex Strychni wallichianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581553 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoàng tinh" (Rhizoma Polygonati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581554 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoạt thạch" (Talcum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581555 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hoắc hương" (Herba Pogostemonis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581556 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa" (Flos Styphnolobii japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581557 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hòe hoa sao vàng" (Flos Styphnolobii japonici praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581558 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hồng hoa" (Flos Carthami tinctorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581559 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Húng chanh" (Folium Plectranthi amboinici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581560 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền hồ" (Tuber Corydalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581561 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyền sâm" (Radix Scrophulariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581562 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết dụ" (Folium Cordylines) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581563 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Huyết giác" (Lignum Dracaenae cambodianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581564 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương gia bì" (Cortex Periplocae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581565 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương nhu" (Herba Ocimi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581566 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ" (Rhizhoma Cyperi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581567 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hương phụ chế" (Rhizoma Cyperi praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581568 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Hy thiêm thảo/Hy thiêm" (Herba Siegesbeckiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581569 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích mẫu" (Herba Leonuri japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581570 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ích trí/Ích trí nhân" (Fructus Alpiniae oxyphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581571 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê huyết đằng" (Caulis Spatholobi suberecti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581572 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê nội kim" (Endothelium Corneum Gigeriae Galli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581573 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kê tử hoàng" (Galli Ovi Vitellus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581574 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim anh" (Fructus Rosae laevigatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581575 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân cuộng/Kim ngân đằng" (Caulis cum folium Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581576 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim ngân hoa" (Flos Lonicerae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581577 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kim tiền thảo" (Herba Desmodii styracifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581578 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới tuệ sao đen" (Herba Elshohziae ciliatae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581579 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kinh giới/Lá kinh giới" (Herba Elsholtziae ciliatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581580 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Kha tử" (Fructus Terminaliae chebulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581581 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiếm thực" (Semen Euryales) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581582 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khiên ngưu/Hắc sửu/Bạch sửu" (Semen Ipomoeae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581583 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khoản đông hoa" (Flos Tussilaginis farfarae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581584 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khổ sâm lá và cành/Khổ sâm cho lá" (Folium et Ramulus Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581585 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoàng/Uất kim" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581586 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Khương hoạt" (Rhizoma et Radix Notopterygii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581587 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La bạc tử/La bặc tử/Lai phục tử/Cải củ hạt" (Semen Raphani sativi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581588 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá chanh" (Folium Citri aurantiifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581589 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá dướng" (Folium Broussonetiae papyriferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581590 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "La hán" (Fructus Momordicae grosvenorii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581591 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá hẹ" (Folium Allis Tuberosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581592 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khế" (Folium Averrhoae carambolae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581593 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khổ sâm" (Folium Crotonis tonkinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581594 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá khôi" (Folium Ardisiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581595 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá lốt" (Herba Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581596 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá mỏ quạ" (Folium Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581597 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá móng" (Folium Lawsoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581598 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá muồng trâu" (Folium Cassiae alatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581599 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lá xương sông" (Folium Blumeae myriocephalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581600 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lạc tiên" (Herba Passiflorae foetidae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581601 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lê bì" (Pericarpium Pyri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581602 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lệ chi hạch" (Semen Litchi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581603 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên kiều" (Fructus Forsythiae suspensae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581604 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên nhục/Sen hạt/Hạt sen" (Semen Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581605 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tâm/Tâm sen" (Embryo Nelumbinis nuciferae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581606 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Liên tu/Tua sen" (Stamen Nelumbinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581607 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Linh chi" (Ganoderma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581608 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long cốt" (Os Draconis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581609 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long đởm thảo" (Radix et rhizoma Gentianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581610 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long não" (Folium et lignum Cinnamomi camphorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581611 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Long nhãn" (Arillus Longan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581612 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô cam thạch" (Calamina) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581613 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô căn" (Rhizoma Phragmitis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581614 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lô hội" (Aloe) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581615 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc giác giao/Cao ban long/Cao gạc hươu" (Colla Corii Cervi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581616 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lộc nhung/Sừng hươu" (Cornu Cervi Pantotrichum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581617 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lục thần khúc" (Massa medicata fermentata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581618 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Lưu hoàng" (Sulfur) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581619 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã đề" (Folium Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581620 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng" (Herba Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581621 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ma hoàng căn" (Rhizoma Ephedrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581622 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mã tiền/Hạt mã tiền" (Semen Strychni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581623 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch môn" (Radix Ophiopogonis japonici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581624 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạch nha" (Fructus Hordei germinatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581625 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mạn kinh tử" (Fructus Viticis trifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581626 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mần trầu/Cỏ mần trầu" (Herba eleusinis indicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581627 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật mông hoa" (Flos Buddlejae officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581628 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mật ong" (Mel) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581629 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu kinh/Ngũ trảo lá có răng cưa/Hoàng kinh" (Folium Viticis negundo) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581630 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mẫu lệ" (Concha Ostreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581631 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mía dò" (Rhizoma Costi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581632 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Miết giáp" (Carapax Trionycis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581633 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mỏ quạ" (Herba Maclurae cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581634 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc hương" (Radix Saussureae lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581635 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc qua" (Fructus Chaenomelis speciosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581636 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mộc thông/Thông thảo" (Caulis Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581637 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Một dược" (Myrrha) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581638 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mơ tam thể/Mơ lông" (Herba Paederiae lanuginosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581639 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mù u" (Calophylli inophylli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581640 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Muống biển" (Herba Ipomoeae pescaprae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581641 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp đắng/Khổ qua" (Herba Momordicae charantiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581642 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Mướp gai/Ráy gai" (Rhizoma Lasiae spinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581643 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nữ trinh tử" (Fructus Ligustri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581644 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nga truật/Nghệ đen" (Rhizoma Curcumae zedoariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581645 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngải cứu/Ngải diệp" (Herba Artemisiae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581646 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngạnh mễ" (Semen Oryzae Sativae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581647 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngấy hương" (Herba Rubi conchinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581648 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nghệ vàng" (Rhizoma Curcumae longae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581649 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngọc trúc" (Rhizoma Polygonati odorati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581650 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô công" (Scolopendra) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581651 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngô thù du" (Fructus Evodiae rutaecarpae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581652 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ bội tử" (Galla chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581653 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì chân chim" (Cortex Schefflerae heptaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581654 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì gai" (Cortex Acanthopanacis trifoliati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581655 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ gia bì nam" (Cortex Viticis heterophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581656 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ linh chi" (Faeces Trogopteri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581657 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngũ vị tử" (Fructus Schisandrae chinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581658 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu bàng tử" (Semen Arctii lappae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581659 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ngưu tất" (Radix Achyranthis bidentatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581660 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nha đảm tử" (Fructus Bruceae javanicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581661 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân sâm" (Rhizoma et Radix Ginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581662 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhân trần" (Herba Adenosmatis caerulei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581663 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhũ hương" (Gummi resina Olibanum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581664 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục đậu khấu" (Semen Myristicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581665 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Nhục thung dung" (Herba Cistanches) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581666 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô dược" (Radix Linderae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581667 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô mai/Mơ muối" (Fructus Armeniacae praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581668 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô rô" (Herba et radix Acanthi ilicifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581669 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ô tặc cốt" (Os Sepiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581670 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ổi" (Folium Psidii guajavae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581671 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phá cố chỉ/Bổ cốt chỉ" (Fructus Psoraleae corylifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581672 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phác tiêu/Mang tiêu/Huyền minh phấn" (Natrium Sulfuricum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581673 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phan tả diệp" (Folium Casside angustifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581674 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phật thủ" (Fructus Citri medicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581675 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phèn chua/Phèn phi/Bạch phàn/Bạch phèn" (Alumen) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581676 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng kỷ" (Radix Stephaniae tetrandrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581677 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phòng phong" (Radix Saposhnikoviae divaricatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581678 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phù bình" (Herba Pistiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581679 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phụ tử chế" (Radix Aconiti lateralis praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581680 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phúc bồn tử" (Fructus Rubi alceaefolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581681 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Phục thần" (Poria) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581682 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Qua lâu nhân" (Semen Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581683 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quả xộp/Trâu cổ/Quảng vương bất lưu hành" (Fructus Fici Pumilae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581684 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quán chúng" (Rhizoma Cyrtomii fortunei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581685 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hạch" (Semen Citri reticulatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581686 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quất hồng bì" (Fructus Clausenae lansii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581687 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế chi" (Ramulus Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581688 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế nhục/Nhục quế" (Cortex Cinnamomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581689 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quế tâm" (Cinnamomi Cortex Interior) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581690 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Quy bản" (Carapax Testudinis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581691 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau dừa nước" (Herba Jussiaea repensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581692 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau đắng đất" (Herba Glinus oppositifolius) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581693 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau má" (Herba Centellae asiaticae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581694 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rau sam" (Herba Portulacae oleraceae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581695 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu mèo" (Herba Orthosiphonis spiralis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581696 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Râu ngô" (Styli et Stigmata Maydis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581697 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cà gai leo" (Radix Solani procumbensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581698 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cây xấu hổ" (Radix Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581699 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh" (Radix Imperatae cylindricae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581700 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ cỏ tranh sao vàng" (Radix Imperatae cylindricae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581701 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ chút chít" (Radix Rumicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581702 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ lá lốt" (Radix Piperis lolot) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581703 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Rễ nhàu" (Radix Morindae citrifoliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581704 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa nhân" (Fructus Amomi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581705 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sa sâm" (Radix Glehniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581706 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài đất" (Herba Wedeliae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581707 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ" (Radix Bupleuri) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581708 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sài hồ nam/Lức" (Radix et Folium Plucheae pteropodae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581709 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm cau" (Rhizoma Curculiginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581710 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm đại hành" (Bulbus Eleutherinis subaphyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581711 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sâm ngọc linh" (Rhizoma et Radix Panacis vietnamensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581712 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sim" (Folium, Fructus et Radix Rhodomyrti tomentosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581713 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sinh địa/Can địa hoàng/Địa hoàng" (Radix Rehmanniae glutinosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581714 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sói rừng" (Herba Sarcandrae glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581715 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn thù" (Fructus Corni officinalis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581716 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sơn tra" (Fructus Mali) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581717 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Sử quân tử" (Fructus Quisqualis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581718 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam lăng" (Rhizoma Sparganii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581719 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tam thất" (Radix Panasis notoginseng) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581720 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì sao mật" (Cortex Mori albae praeparatum cum melle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581721 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang bạch bì/Vỏ rễ cây dâu" (Cortex Mori albae radicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581722 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang chi/Cành dâu" (Ramulus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581723 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang diệp/Lá dâu" (Folium Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581724 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang ký sinh" (Loranthi paracitici Herba) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581725 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang phiêu tiêu" (Cotheca Mantidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581726 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tang thầm/Quả dâu" (Fructus Mori albae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581727 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tạo giác thích" (Spina Gledischiae australis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581728 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Táo nhân" (Semen Ziziphi mauritianae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581729 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xoong" (Herba Atalaniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581730 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tầm xuân" (Herba Rosae multiflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581731 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tân di" (Flos Magnoliae liliflorae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581732 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tần giao" (Radix Gentianae macrophyllae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581733 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tế tân" (Radix et Rhizoma Asari) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581734 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiên hạc thảo" (Herba Agrimoniae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581735 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiền hồ" (Radix Peucedani) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581736 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu hồi" (Fructus Foeniculi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581737 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu kế" (Radix Cirsii segenti) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581738 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tiểu mạch" (Fructus Tritici aestivi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581739 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỏa dương" (Herba Cynomorici songarici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581740 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn phúc hoa" (Flos Inulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581741 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Toàn yết/Bọ cạp" (Scorpio) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581742 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô diệp" (Folium Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581743 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô mộc" (Lignum sappan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581744 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô ngạnh" (Caulis Perillae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581745 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tô tử/Tía tô hạt" (Semen Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581746 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tục đoạn" (Radix Dipsaci) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581747 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử tô" (Herba Perillae frutescensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581748 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử thảo" (Radix Lithospermi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581749 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tử uyển" (Radix et Rhizoma Asteris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581750 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ bà diệp" (Folium Eriobotryae japonicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581751 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tỳ giải" (Rhizoma Dioscoreae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581752 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch cao sống/Sinh thạch cao" (Gypsum fibrosum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581753 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch hộc" (Herba Dendrobii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581754 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch lưu bì" (Pericarpium Punicae Granati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581755 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch quyết minh" (Concha Haliotidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581756 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch vĩ" (Herba pyrrosiae linguae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581757 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thạch xương bồ" (Acori Graminei Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581758 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh bì" (Pericarpium Citri reticulatae viridae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581759 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh hao/Thanh cao hoa vàng" (Folium Artemisiae annuae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581760 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh táo" (Herba Justiciae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581761 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thanh tương tử" (Semen Celosiae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581762 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quả" (Fructus Amomi aromatici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581763 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thảo quyết minh" (Semen Cassiae torae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581764 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thăng ma" (Rhizoma Cimicifugae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581765 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thần sa" (Sinnabaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581766 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thị đế" (Calyx Kaki) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581767 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên hoa phấn" (Radix Trichosanthis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581768 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên ma" (Rhizoma Gastrodiae elatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581769 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên môn đông" (Radix Asparagi cochinchinensis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581770 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên nam tinh/Đởm nam tinh" (Rhizoma Arisaemae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581771 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thiên niên kiện" (Rhizoma Homalomenae occultae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581772 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thỏ ty tử" (Semen Cuscutae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581773 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ bối mẫu" (Bolbostemmatis Rhizoma,) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581774 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ hoàng liên" (Rhizoma Thalictri foliolosi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581775 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thổ phục linh" (Rhizoma Smilacis glabrae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581776 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông bạch" (Radix et Folium Allii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581777 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thông thảo" (Medulla Tetrapanacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581778 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủ cung/Thạch sùng" (Scorpio Hemidactyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581779 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thục địa" (Radix Rehmanniae glutinosae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581780 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thủy xương bồ" (Acori calami Rhizoma) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581781 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thuyền thoái" (Periostracum Cicadae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581782 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương lục" (Radix Phytolaccae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581783 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương nhĩ tử/Ké đầu ngựa" (Fructus Xanthii strumarii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581784 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Thương truật" (Rhizoma Atractylodis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581785 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trạch tả" (Rhizoma Alismatis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581786 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tràm" (Ramulus cum Folium Melaleucae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581787 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bá diệp sao cháy" (Cacumen Platycladi praeparatus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581788 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trắc bách diệp" (Cacumen Platycladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581789 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trâm bầu" (Folium et Cortex Combreti quadrangulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581790 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì sao" (Pericarpium Citri reticulatae perenne praeparatum) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581791 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trần bì/Vỏ quýt" (Pericarpium Citri reticulatae perenne) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581792 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trân châu mẫu" (Margarita) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581793 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trầu không" (Folium Piperis betle) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581794 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Tri mẫu" (Rhizoma Anemarrhenae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581795 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ hoàng cung" (Folium Crini latifolii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581796 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trinh nữ/Xấu hổ" (Herba Mimosae pudicae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581797 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc diệp /Lá tre" (Folium Bambusae vulgaris) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581798 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trúc nhự" (Caulis bambusae in teaniis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581799 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trung quân/Trương quân/Dây lá lợp" (Herba Ancistrocladi) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581800 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Trư linh" (Polyporus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581801 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uất lý nhân" (Semen Pruni) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581802 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Uy linh tiên" (Radix et Rhizoma Clematidis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581803 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vàng đắng" (Caulis Coscinii fenestrati) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581804 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Viễn chí" (Radix Polygalae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581805 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ bưởi" (Pericarpium Citri maximae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581806 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cam" (Pericarpium Citri sinensise) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581807 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ cây đại sao vàng" (Cortex Plumeriae rubrae praeparata) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581808 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ đỗ xanh" (Pericapium Semen Vignae aurei) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581809 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vỏ rụt/Nam mộc hương" (Cortex Llicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581810 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vọng cách" (Folium Premnae corymbosae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581811 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vông nem" (Folium Erythrinae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581812 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vú bò" (Herba Fici) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581813 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vừng đen" (Semen Sesami) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581814 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Vương bất lưu hành" (Semen Vaccariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581815 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ can/Rẻ quạt" (Rhizoma Belamcandae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581816 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ đen" (Herba Ehretiae asperulae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581817 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xạ hương" (Moschus) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581818 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581819 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581820 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581821 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581822 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581823 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581824 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581825 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581826 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581827 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581828 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581829 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ/Ý dĩ nhân" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581830 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xà sàng tử" (Fructus Cnidii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581831 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xa tiền tử" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581832 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích đồng nam" (Semen Plantaginis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581833 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích thược" (Paeoniae rubra Radix) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581834 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xích tiểu đậu" (Semen Phaseoli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581835 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xoan nhừ" (Cortex Choerospondiacis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581836 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên bối mẫu" (Bulbus Fritillariae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581837 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên khung" (Rhizoma Ligustici wallichii) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581838 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên luyện tử" (Fructus Meliae toosendan) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581839 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tâm liên" (Herba Andrographitis paniculatae) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581840 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Xuyên tiêu" (Fructus Zanthoxyli) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. | |||
http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-herb-cs | 6581841 | Dược liệu hoặc vị thuốc Y học cổ truyền "Ý dĩ" (Semen Coicis) theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. |