Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.5.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.5.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/bhytXml12MedicalAssessmentLm | Phiên bản: 0.5.0 | ||||
| Computable Name: BHYTXML12MedicalAssessmentLM | |||||
Logical model cho Bảng 12 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giám định y khoa.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUOI_CHU_TRI - Người chủ trì | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHUC_VU - Chức vụ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_HOP - Ngày họp | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người được giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_CAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGHE_NGHIEP - Nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DOI_TUONG - Mã đối tượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | KHAM_GIAM_DINH - Khám giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_BIEN_BAN - Số biên bản | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_CU - Tỷ lệ tổn thương cơ thể cũ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_HUONG_CHE_DO - Đang hưởng chế độ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_CHUNG_TU - Ngày chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_GIAY_GIOI_THIEU - Số giấy giới thiệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_DE_NGHI - Ngày đề nghị | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DONVI - Mã đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIOI_THIEU_CUA - Giới thiệu của | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_VAN_BAN_CAN_CU - Số văn bản căn cứ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_MOI - Tỷ lệ tổn thương cơ thể mới | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TONG_TYLE_TTCT - Tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_KHUYETTAT - Dạng khuyết tật | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MUC_DO_KHUYETTAT - Mức độ khuyết tật | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUOI_CHU_TRI - Người chủ trì | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHUC_VU - Chức vụ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_HOP - Ngày họp | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người được giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_CAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGHE_NGHIEP - Nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DOI_TUONG - Mã đối tượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | KHAM_GIAM_DINH - Khám giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_BIEN_BAN - Số biên bản | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_CU - Tỷ lệ tổn thương cơ thể cũ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_HUONG_CHE_DO - Đang hưởng chế độ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_CHUNG_TU - Ngày chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_GIAY_GIOI_THIEU - Số giấy giới thiệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_DE_NGHI - Ngày đề nghị | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DONVI - Mã đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIOI_THIEU_CUA - Giới thiệu của | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_VAN_BAN_CAN_CU - Số văn bản căn cứ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_MOI - Tỷ lệ tổn thương cơ thể mới | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TONG_TYLE_TTCT - Tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_KHUYETTAT - Dạng khuyết tật | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MUC_DO_KHUYETTAT - Mức độ khuyết tật | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUOI_CHU_TRI - Người chủ trì | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHUC_VU - Chức vụ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_HOP - Ngày họp | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người được giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_CAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGHE_NGHIEP - Nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DOI_TUONG - Mã đối tượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | KHAM_GIAM_DINH - Khám giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_BIEN_BAN - Số biên bản | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_CU - Tỷ lệ tổn thương cơ thể cũ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_HUONG_CHE_DO - Đang hưởng chế độ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_CHUNG_TU - Ngày chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_GIAY_GIOI_THIEU - Số giấy giới thiệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_DE_NGHI - Ngày đề nghị | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DONVI - Mã đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIOI_THIEU_CUA - Giới thiệu của | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_VAN_BAN_CAN_CU - Số văn bản căn cứ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_MOI - Tỷ lệ tổn thương cơ thể mới | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TONG_TYLE_TTCT - Tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_KHUYETTAT - Dạng khuyết tật | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MUC_DO_KHUYETTAT - Mức độ khuyết tật | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGUOI_CHU_TRI - Người chủ trì | |
![]() ![]() |
1..1 | string | CHUC_VU - Chức vụ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_HOP - Ngày họp | |
![]() ![]() |
1..1 | string | HO_TEN - Họ tên người được giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_SINH - Ngày sinh | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGAY_CAP_CCCD - Ngày cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NOI_CAP_CCCD - Nơi cấp CCCD | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIA_CHI - Địa chỉ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MATINH_CU_TRU - Mã tỉnh cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAHUYEN_CU_TRU - Mã huyện cư trú legacy | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MAXA_CU_TRU - Mã xã cư trú | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_BHXH - Mã BHXH | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_THE_BHYT - Mã thẻ BHYT | |
![]() ![]() |
0..1 | string | NGHE_NGHIEP - Nghề nghiệp | |
![]() ![]() |
0..1 | string | DIEN_THOAI - Điện thoại | |
![]() ![]() |
0..1 | string | MA_DOI_TUONG - Mã đối tượng | |
![]() ![]() |
1..1 | string | KHAM_GIAM_DINH - Khám giám định | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_BIEN_BAN - Số biên bản | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_CU - Tỷ lệ tổn thương cơ thể cũ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_HUONG_CHE_DO - Đang hưởng chế độ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_CHUNG_TU - Ngày chứng từ | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_GIAY_GIOI_THIEU - Số giấy giới thiệu | |
![]() ![]() |
1..1 | string | NGAY_DE_NGHI - Ngày đề nghị | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MA_DONVI - Mã đơn vị | |
![]() ![]() |
0..1 | string | GIOI_THIEU_CUA - Giới thiệu của | |
![]() ![]() |
0..1 | string | SO_VAN_BAN_CAN_CU - Số văn bản căn cứ | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TYLE_TTCT_MOI - Tỷ lệ tổn thương cơ thể mới | |
![]() ![]() |
1..1 | string | TONG_TYLE_TTCT - Tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể | |
![]() ![]() |
1..1 | string | DANG_KHUYETTAT - Dạng khuyết tật | |
![]() ![]() |
1..1 | string | MUC_DO_KHUYETTAT - Mức độ khuyết tật | |
Documentation for this format | ||||