Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.8.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.8.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-18plus | Phiên bản: 0.8.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire18Plus | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.35.20 | |||||
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 123 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 18 and over per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Mã trả lời tái dùng ValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). Trường 'Phân loại KQ khám' theo khoa dùng #integer (văn bản không liệt kê mã).
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 123 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 18 and over per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Mã trả lời tái dùng ValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). Trường 'Phân loại KQ khám' theo khoa dùng #integer (văn bản không liệt kê mã). | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-18plus#0.8.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã định danh (CCCD) | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nghề nghiệp | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi làm việc, học tập | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lý do khám sức khỏe | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Thông tin chung về lần khám | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự) | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT) | 1..* | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn chi trả | 1..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT) | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Tiền sử bệnh/tật | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử gia đình | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Gia đình có mắc bệnh truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử bản thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ đeo kính thuốc) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh ở tim, nhồi máu cơ tim, bệnh tim mạch khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phẫu thuật can thiệp tim - mạch | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tăng huyết áp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khó thở | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh thận, lọc máu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghiện rượu, bia | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh tâm thần | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mất ý thức, rối loạn ý thức | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ngất, chóng mặt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh tiêu hóa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tai biến mạch máu não hoặc liệt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh hoặc tổn thương cột sống | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Sử dụng ma túy và chất gây nghiện | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bệnh khác | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ tên bệnh khác (mã ICD-10) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không? | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thuốc đang sử dụng và liều lượng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử thai sản | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cụ thể tên bệnh thai sản (mã ICD-10) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám thể lực | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Huyết áp (mmHg) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại thể lực | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám tuần hoàn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tuần hoàn | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám hô hấp | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tiêu hoá | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám Nội tiết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại khám Nội tiết | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám cơ - xương - khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ - xương - khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám thần kinh | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tâm thần | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngoại khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám ngoại khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám ngoại khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Da liễu | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám da liễu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám da liễu | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sản phụ khoa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám sản phụ khoa | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về mắt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám mắt | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám tai - mũi - họng | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Răng - Hàm - Mặt | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm trên | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hàm dưới | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các bệnh về răng-hàm-mặt (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dịch vụ cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận chỉ số cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại sức khỏe | 1..1 | choice | Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh (mã ICD-10) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tình trạng sức khỏe; mắc các bệnh, tật (nếu có) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Chữ ký số | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Dân tộc*
Mã định danh (CCCD)*
Ngày cấp
Nơi cấp
Nơi ở hiện tại*
Mã Tỉnh*
Mã Xã*
Nghề nghiệp*
Nơi làm việc, học tập
Điện thoại
Nhóm máu
Lý do khám sức khỏe*
Thông tin chung về lần khám
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh*
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN (13 ký tự)*
Đối tượng (chọn một hoặc nhiều; dấu ';' chỉ dùng ở tầng serialization QĐ 2062/QĐ-BYT)*
Nguồn chi trả*
Loại hình khám bệnh, chữa bệnh (theo QĐ 1804/QĐ-BYT)*
Ngày khám sức khỏe*
Tiền sử bệnh/tật
Tiền sử gia đình
Gia đình có mắc bệnh truyền nhiễm, tim mạch, đái tháo đường, lao, hen, ung thư, động kinh, rối loạn tâm thần không
Tiền sử bệnh gia đình (mã ICD-10)
Tiền sử bản thân
Có bệnh hay bị thương trong 5 năm qua
Có bệnh thần kinh hay bị thương ở đầu
Bệnh mắt hoặc giảm thị lực (trừ đeo kính thuốc)
Bệnh ở tai, giảm sức nghe hoặc thăng bằng
Bệnh ở tim, nhồi máu cơ tim, bệnh tim mạch khác
Phẫu thuật can thiệp tim - mạch
Tăng huyết áp
Khó thở
Bệnh phổi, hen, khí phế thũng, viêm phế quản mạn tính
Bệnh thận, lọc máu
Nghiện rượu, bia
Đái tháo đường hoặc kiểm soát tăng đường huyết
Bệnh tâm thần
Mất ý thức, rối loạn ý thức
Ngất, chóng mặt
Bệnh tiêu hóa
Rối loạn giấc ngủ, ngừng thở khi ngủ, ngủ rũ ban ngày, ngáy to
Tai biến mạch máu não hoặc liệt
Bệnh hoặc tổn thương cột sống
Sử dụng rượu thường xuyên, liên tục
Sử dụng ma túy và chất gây nghiện
Bệnh khác
Ghi rõ tên bệnh khác (mã ICD-10)
Hiện tại có đang điều trị bệnh gì không?
Tên bệnh tiền sử bản thân (mã ICD-10)
Thuốc đang sử dụng và liều lượng
Tiền sử thai sản
Cụ thể tên bệnh thai sản (mã ICD-10)
Thuốc đang sử dụng điều trị bệnh thai sản
Khám thể lực
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Mạch (lần/phút)
Huyết áp (mmHg)
Phân loại thể lực
Khám lâm sàng
Nội khoa
KQ khám tuần hoàn
Phân loại KQ khám tuần hoàn
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tuần hoàn
KQ Hô hấp
Phân loại KQ khám hô hấp
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Hô hấp
KQ khám Tiêu hóa
Phân loại KQ khám tiêu hoá
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Tiêu hóa
KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục
Phân loại KQ khám Thận - Tiết niệu - Sinh dục
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Thận - Tiết niệu
KQ khám Nội tiết
Phân loại khám Nội tiết
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Nội tiết
KQ khám cơ - xương - khớp
Phân loại KQ khám cơ - xương - khớp
Chữ ký điện tử bác sỹ khám cơ - xương - khớp
KQ khám thần kinh
Phân loại KQ khám thần kinh
Chữ ký điện tử bác sỹ khám thần kinh
KQ khám tâm thần
Phân loại KQ khám tâm thần
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tâm thần
Ngoại khoa
KQ khám ngoại khoa
Phân loại KQ khám ngoại khoa
Chữ ký điện tử bác sỹ khám ngoại khoa
Da liễu
KQ khám da liễu
Phân loại KQ khám da liễu
Chữ ký điện tử bác sỹ khám da liễu
Sản phụ khoa
KQ khám sản phụ khoa
Phân loại KQ khám sản phụ khoa
Chữ ký điện tử bác sỹ khám sản phụ khoa
Mắt
Kết quả khám thị lực không kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực không kính (mắt trái)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt phải)
Kết quả khám thị lực có kính (mắt trái)
Các bệnh về mắt (nếu có)
Phân loại KQ khám mắt
Chữ ký điện tử bác sỹ khám mắt
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai trái (nói thầm) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thường) (m)
Kết quả khám thính lực tai phải (nói thầm) (m)
Các bệnh về tai mũi họng (nếu có)
Phân loại KQ khám tai - mũi - họng
Chữ ký điện tử bác sỹ khám tai - mũi - họng
Răng - Hàm - Mặt
Kết quả khám hàm trên
Kết quả khám hàm dưới
Các bệnh về răng-hàm-mặt (nếu có)
Phân loại KQ khám răng - hàm - mặt
Chữ ký điện tử bác sỹ khám răng - hàm - mặt
Khám cận lâm sàng
Dịch vụ cận lâm sàng
Tên chỉ số cận lâm sàng
Ghi giá trị chỉ số cận lâm sàng
Đơn vị đo chỉ số cận lâm sàng
Mô tả kết quả chỉ số cận lâm sàng
Kết luận chỉ số cận lâm sàng
Chữ ký điện tử bác sỹ khám Cận lâm sàng
Kết luận
Phân loại sức khỏe*
Kết luận bệnh (mã ICD-10)
Tình trạng sức khỏe; mắc các bệnh, tật (nếu có)
Chữ ký số
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out: