Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Draft for Community Review (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-04 | Phiên bản: 0.6.0 | ||||
| Computable Name: VNKSKQuestionnaire04 | |||||
Questionnaire cho mẫu 04 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 04.
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 04 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 04. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-04#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi cấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở hiện tại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chức danh đang làm | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi công tác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Năm phát hiện | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Toàn thân | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chiều cao (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chỉ số BMI | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Huyết áp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tâm thần | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám tâm thần | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Thần kinh | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai - Mũi - Họng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám tai mũi họng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám tim mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương khớp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám cơ xương khớp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội tiết | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám nội tiết | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngoại khoa - Da liễu | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám ngoại khoa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám da liễu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiết niệu - Sinh dục | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám tiết niệu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nội tiết - Chuyển hóa | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả khám nội tiết - chuyển hóa | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám cận lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm bắt buộc | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm ma túy | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết quả xét nghiệm huyết học / sinh hóa / X-quang / khác | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phân loại sức khỏe | 1..1 | choice | Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Đủ tiêu chuẩn sức khỏe điều khiển PTGT đường sắt | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Ngày kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Người kết luận | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Giới tính*
Ngày sinh*
Dân tộc
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân
Ngày cấp
Nơi cấp
Nơi ở hiện tại
Mã Tỉnh
Mã Xã
Chức danh đang làm
Nơi công tác
Tên bệnh tiền sử bản thân
Năm phát hiện
Điện thoại
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Khám lâm sàng
Toàn thân
Chiều cao (cm)
Cân nặng (kg)
Chỉ số BMI
Mạch (lần/phút)
Huyết áp
Tâm thần
Kết quả khám tâm thần
Thần kinh
Kết quả khám thần kinh
Tai - Mũi - Họng
Kết quả khám tai mũi họng
Tim mạch
Kết quả khám tim mạch
Hô hấp
Kết quả khám hô hấp
Cơ xương khớp
Kết quả khám cơ xương khớp
Nội tiết
Kết quả khám nội tiết
Ngoại khoa - Da liễu
Kết quả khám ngoại khoa
Kết quả khám da liễu
Tiết niệu - Sinh dục
Kết quả khám tiết niệu
Kết quả khám sinh dục
Nội tiết - Chuyển hóa
Kết quả khám nội tiết - chuyển hóa
Khám cận lâm sàng
Xét nghiệm bắt buộc
Kết quả xét nghiệm ma túy
Kết quả xét nghiệm nồng độ cồn
Xét nghiệm khác theo chỉ định bác sĩ
Kết quả xét nghiệm huyết học / sinh hóa / X-quang / khác
Kết luận
Phân loại sức khỏe*
Đủ tiêu chuẩn sức khỏe điều khiển PTGT đường sắt
Kết luận bệnh
Ngày kết luận
Ngày kết luận
Người kết luận
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.